Tử Thư Ai Cập: Cẩm nang hướng dẫn đến địa ngục - Tejal Gala: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
589 từ 160 từ/phút

Tổng quan video: Video theo chân Ani, một thư lại Ai Cập cổ đại, từ quá trình ướp xác đến hành trình qua Duat và phiên phán xét trái tim, cho thấy cuộn giấy tang lễ của ông hình dung một cuộc vượt qua thành công sang thế giới bên kia như thế nào. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Book of the Dead, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Bạn học cách nhận ra đây là tên của một văn bản tang lễ Ai Cập cổ đại, không phải một “cuốn sách về cái chết” nói chung, nhờ đó các câu thần chú, thử thách và hành trình sang thế giới bên kia trở nên dễ hiểu hơn. 2. To make things worse, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Bạn có thể nhận biết cách người kể thêm một vấn đề nguy hiểm hơn sau những trở ngại trước đó, một cách chuyển ý hữu ích để tăng sự căng thẳng trong câu chuyện hoặc phần giải thích. 3. that's where the heart scarab amulet comes in. — Cụm diễn đạt cố định và kết hợp từ: Bạn học một mẫu nói tự nhiên để giải thích thời điểm một công cụ, một người hoặc một chi tiết ẩn bắt đầu đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết vấn đề.

Nội dung bài học

Ani stands before a large golden scale,

0:06

Ani đứng trước một chiếc cân vàng khổng lồ,

where the jackal-headed god Anubis is weighing his heart against a pure ostrich feather. Văn hóa

0:09

nơi vị thần đầu chó rừng Anubis đang cân trái tim của ông với một sợi lông đà điểu thuần khiết.

Văn hóa

jackal-headed god Anubis: danh tính và hình tượng

Cụm từ này xác định Anubis là một vị thần Ai Cập cổ đại thường được khắc họa với chiếc đầu giống chó rừng. Trong tín ngưỡng tang lễ Ai Cập, ông gắn với người chết và sự phán xét sau khi chết; danh tính đó giải thích vai trò của ông trong cảnh này. Jackal-headed là tính từ ghép có dấu gạch nối bổ nghĩa cho god. Hãy hiểu toàn bộ cụm danh từ như một cách xác định gần giống danh hiệu—“thần Anubis được khắc họa với đầu chó rừng”—chứ không phải một con vật bình thường.

Luyện tập

Trong câu này, jackal-headed god Anubis xác định điều gì?

  1. Một người hiện đại mặc trang phục động vật
  2. Một vị thần Ai Cập cổ đại được khắc họa với đầu chó rừng
  3. Một con chó rừng bình thường tên là Anubis
Xem đáp án

Một vị thần Ai Cập cổ đại được khắc họa với đầu chó rừng

Văn hóa

weighing his heart against a pure ostrich feather: phán xét thông qua so sánh

Cảnh này nói đến “việc cân trái tim”, một cuộc phán xét sau khi chết trong văn hóa Ai Cập cổ đại. Trái tim đại diện cho hồ sơ đạo đức của một người, còn lông đà điểu đại diện cho Ma'at—sự thật và trật tự đúng đắn. Một trái tim không vượt qua thử thách cho thấy tội lỗi hoặc sự không xứng đáng. Trong weigh A against B, against đưa ra tiêu chuẩn hoặc đối tượng so sánh ở phía bên kia của chiếc cân. Ở đây, từ này không có nghĩa là “chống lại”. Vì vậy, sự so sánh vật lý mang ý nghĩa đạo đức: người đã chết đang bị phán xét.

Luyện tập

Trong bối cảnh Ai Cập cổ đại, hành động cân trong câu có ý nghĩa gì?

  1. Trái tim được so sánh với chiếc lông như một phần của cuộc phán xét sau khi chết.
  2. Trái tim được dùng để chống lại chiếc lông trong một cuộc chiến.
  3. Anubis đang kiểm tra xem chiếc lông có tinh khiết về mặt vật chất hay không.
Xem đáp án

Trái tim được so sánh với chiếc lông như một phần của cuộc phán xét sau khi chết.

Ani was a real person,

0:15

Ani là một người có thật,

a scribe from the Egyptian city of Thebes, Cách dùng từ

0:17

một người ghi chép từ thành phố Thebes của Ai Cập,

Cách dùng từ

scribe: nghề lưu giữ hồ sơ thời cổ đại

Ở đây, scribe chỉ một người được đào tạo để viết, sao chép và lưu giữ hồ sơ trong xã hội cổ đại. Đây là tên của một nghề cụ thể, không chỉ đơn giản là bất kỳ ai biết viết. Trong câu này, scribe cho biết nghề nghiệp và địa vị xã hội của người đó. Từ này không có nghĩa là tiểu thuyết gia hay thư ký văn phòng hiện đại.

Luyện tập

Trong một văn bản lịch sử, scribe trong “The scribe recorded the harvest for the temple” có nghĩa là gì?

  1. Một trợ lý văn phòng hiện đại sắp xếp lịch hẹn
  2. Một tiểu thuyết gia sáng tác truyện
  3. Người được đào tạo để viết và lưu giữ hồ sơ
Xem đáp án

Người được đào tạo để viết và lưu giữ hồ sơ

who lived in the 13th century BCE. Văn hóa

0:20

sống vào thế kỷ 13 trước Công nguyên.

Văn hóa

13th century BCE: niên đại trước Công nguyên

13th century BCE có nghĩa là thế kỷ 13 trước Công nguyên. BCE là viết tắt của Before Common Era và chỉ cùng khoảng thời gian với BC. Với niên đại BCE, số thứ tự của thế kỷ giảm dần khi thời gian tiến gần đến năm 1. Thế kỷ 13 BCE kéo dài xấp xỉ từ năm 1300 BCE đến năm 1201 BCE, không phải thế kỷ 13 CE.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng viết tắt của Before Common Era: The settlement was founded in the 8th century ____.

Xem đáp án

BCE

And depicted here is a scene from his Book of the Dead, Ghi chú

0:23

Và cảnh tượng được mô tả ở đây là một phần trong cuốn Tử thư của ông,

Ngữ pháp

depicted here is: cấu trúc đảo đưa phần mô tả hình ảnh lên trước

Theo trật tự thông thường, mệnh đề sẽ là A scene from his Book of the Dead is depicted here. Câu gốc đưa depicted here lên đầu và đặt is trước chủ ngữ a scene. Trật tự trình bày này dẫn người nghe từ hình ảnh đang ở trước mắt đến thông tin mới về nội dung của hình ảnh. Cách nói này thường gặp trong lời thuyết minh trang trọng tại bảo tàng, phim tài liệu và phần mô tả hình ảnh.

Luyện tập

Hoàn thành lời mô tả trang trọng trong bảo tàng. Dùng depicted, here và dạng đúng của be: ____ a portrait of the queen.

Xem đáp án

Depicted here is

Văn hóa

Book of the Dead: truyền thống văn bản tang lễ Ai Cập cổ đại

Book of the Dead là tên gọi thông dụng của một truyền thống văn bản tang lễ Ai Cập cổ đại, chứa các câu thần chú và lời chỉ dẫn nhằm giúp người đã khuất trong thế giới bên kia. Cụm từ này không có nghĩa là một cuốn sách thông thường viết về người chết. Không có một ấn bản cố định duy nhất được mọi người sử dụng. Trong his Book of the Dead, his chỉ bản sao hoặc cuộn văn bản được làm cho người đó, chứ không phải một cuốn sách do người đó viết.

Luyện tập

Trong câu này, Book of the Dead nói đến điều gì?

  1. Một tiểu thuyết kinh dị hiện đại về những người sống lại từ cõi chết
  2. Một cuốn sách cố định có nội dung giống hệt nhau dành cho mọi người Ai Cập cổ đại
  3. Truyền thống văn bản tang lễ Ai Cập cổ đại nhằm giúp người chết trong thế giới bên kia
Xem đáp án

Truyền thống văn bản tang lễ Ai Cập cổ đại nhằm giúp người chết trong thế giới bên kia

a 78-foot papyrus scroll designed to help him attain immortality. Ngữ pháp

0:27

một cuộn giấy cói dài 78 foot được thiết kế để giúp ông đạt được sự bất tử.

Ngữ pháp

designed to help him attain immortality: cụm bổ nghĩa chỉ mục đích

Trong câu này, designed to help him attain immortality là một cụm phân từ quá khứ đứng sau a 78-foot papyrus scroll. Cụm này bổ nghĩa cho scroll và nêu mục đích dự kiến của cuộn giấy; designed không phải là động từ vị ngữ chính của đoạn trích. Có thể viết đầy đủ thành a scroll that was designed to help him attain immortality. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là something designed to help someone do something. Sau help + người, dùng động từ nguyên mẫu không to: help him attain. Attain có nghĩa là “đạt được hoặc giành được” và tạo sắc thái trang trọng cho mục tiêu immortality.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ mục đích trong bài: The checklist is ____ inspectors identify safety risks.

Xem đáp án

designed to help

Such funerary texts were originally written only for pharaohs, Cách dùng từ

0:32

Những văn bản tang lễ như vậy ban đầu chỉ được viết cho các pharaoh,

Cách dùng từ

Such funerary texts: chỉ lại một nhóm đã được nhắc đến

Funerary texts là những văn bản liên quan đến việc mai táng, tưởng niệm người chết hoặc các nghi lễ và niềm tin về thế giới bên kia. Trong câu này, cụm từ chỉ những văn bản thuộc loại đã được nhắc đến, chứ không phải văn bản nói chung. Such đứng trước cụm danh từ số nhiều funerary texts và có nghĩa là “thuộc loại đó”. Từ này liên kết câu với ví dụ trước và biến ví dụ ấy thành một nhóm để người nói có thể đưa ra nhận định lịch sử khái quát về cả nhóm.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, Such funerary texts có nghĩa là gì?

  1. Những văn bản cực kỳ khác thường hoặc đáng ngạc nhiên
  2. Những văn bản thuộc loại đã được nhắc đến và có liên quan đến mai táng hoặc thế giới bên kia
  3. Những văn bản về các lễ kỷ niệm công cộng thông thường của các pharaoh
Xem đáp án

Những văn bản thuộc loại đã được nhắc đến và có liên quan đến mai táng hoặc thế giới bên kia

but with time, Mạch ý

0:37

nhưng theo thời gian,

the Egyptians came to believe regular people could also reach the afterlife, Cụm từ

0:38

người Ai Cập bắt đầu tin rằng những người bình thường cũng có thể đến được thế giới bên kia,

Mạch ý

but with time: báo hiệu sự thay đổi dần dần

“But with time” chuyển lời kể từ tình huống trước đó sang một tình huống về sau đã dần hình thành. “But” thể hiện sự tương phản với nội dung phía trước, còn “with time” có nghĩa là “khi thời gian trôi qua”, không phải “khi có thời gian rảnh”. Cụm nối này tổ chức một câu chuyện về sự thay đổi: trước hết nêu niềm tin, quy tắc hoặc trạng thái cũ, rồi giải thích điều gì đã trở nên khác đi sau đó.

Luyện tập

but with time báo hiệu điều gì trong câu này?

  1. Sự việc xảy ra đúng vào thời gian đã định.
  2. Mọi người có đủ thời gian rảnh để làm một việc gì đó.
  3. Một tình huống trước đó đang được đối chiếu với một thay đổi dần dần xảy ra về sau.
Xem đáp án

Một tình huống trước đó đang được đối chiếu với một thay đổi dần dần xảy ra về sau.

Cụm từ

came to believe: một niềm tin được hình thành dần dần

“Came to believe” có nghĩa là một niềm tin được hình thành sau một khoảng thời gian, quá trình suy nghĩ hoặc trải nghiệm. Cụm này thể hiện sự thay đổi quan điểm và kết quả cuối cùng đạt được; came ở đây không diễn tả sự di chuyển. Mệnh đề theo sau nêu nội dung của niềm tin mới. Cấu trúc là chủ ngữ + came to believe + mệnh đề (that). That thường được lược bỏ, như trong ví dụ.

Luyện tập

came to believe có nghĩa gì trong câu này?

  1. Niềm tin đó chưa bao giờ thay đổi.
  2. Niềm tin đó dần được hình thành.
  3. Niềm tin đó chấm dứt hoàn toàn.
Xem đáp án

Niềm tin đó dần được hình thành.

Cụm từ

reach the afterlife: đến được thế giới bên kia

Ở đây, reach có nghĩa là đến được hoặc bước vào, không phải vươn tay ra. The afterlife là sự tồn tại hoặc thế giới được tin là có sau khi chết. Các câu chuyện tôn giáo và thần thoại thường miêu tả thế giới bên kia như một đích đến mà con người có thể tới được. Reach nhận đích đến làm tân ngữ trực tiếp: reach the afterlife, không phải reach to the afterlife.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là bước vào thế giới sau khi chết: In the legend, the souls must cross the river to ____.

Xem đáp án

reach the afterlife

if they succeeded in the passage. Ngữ pháp

0:42

nếu họ vượt qua được chặng đường thử thách.

Ngữ pháp

if they succeeded in the passage: diễn đạt điều kiện bằng if + succeed in

Mệnh đề bắt đầu bằng if nêu điều kiện để kết quả trước đó xảy ra: họ chỉ có thể đến được thế giới bên kia nếu đáp ứng điều kiện này. Ở đây, the passage là quá trình hoặc hành trình vượt qua các thử thách dẫn đến thế giới bên kia. Succeed in đi với một danh từ hoặc dạng -ing: succeed in the passage hoặc succeed in completing the passage. Không được bỏ in trong cấu trúc này.

Luyện tập

Hoàn thành điều kiện ở quá khứ bằng if và dạng đúng của succeed in: ____ Ava ____ finding the key, she could open the box.

Xem đáp án

If · succeeded in

Ani's epic journey begins with his death. Mạch ý

0:46

Hành trình sử thi của Ani bắt đầu bằng cái chết của ông.

Mạch ý

epic journey begins with his death: một mở đầu tự sự bất ngờ

Cách diễn đạt epic journey begins with his death đặt cái chết làm điểm khởi đầu, dù cái chết thường được xem là điểm kết thúc. Sự đảo ngược này đóng vai trò là một điểm thu hút trong lối kể chuyện: nó tạo bất ngờ và báo hiệu rằng câu chuyện sẽ theo dõi những gì xảy ra sau cái chết. Ở đây, epic là tính từ mang nghĩa vĩ đại, quan trọng và có tính chất sử thi. Mẫu X begins with Y đánh dấu Y là giai đoạn đầu tiên, vì vậy câu này tổ chức lời kể xoay quanh một mở đầu bất ngờ.

Luyện tập

epic journey begins with his death tạo ra hiệu ứng kể chuyện nào?

  1. Câu này nói rằng hành trình của Ani rất bình thường và kết thúc trước khi ông qua đời.
  2. Câu này dùng epic làm tên của một tác phẩm viết.
  3. Câu này đặt cái chết làm điểm khởi đầu bất ngờ, lôi cuốn khán giả vào câu chuyện.
Xem đáp án

Câu này đặt cái chết làm điểm khởi đầu bất ngờ, lôi cuốn khán giả vào câu chuyện.

His body is mummified by a team of priests Ngữ pháp

0:49

Cơ thể ông được ướp xác bởi một nhóm các linh mục,

Ngữ pháp

is mummified by: thể bị động tập trung vào thi thể

is mummified by là dạng bị động ở thì hiện tại đơn: is + quá khứ phân từ mummified + by. His body là đối tượng chịu tác động, còn a team of priests sau by cho biết những người thực hiện hành động. Mummify có nghĩa là bảo quản một thi thể thành xác ướp. Câu bị động đặt thi thể và điều xảy ra với thi thể lên trước. Cách dùng này phổ biến trong phần mô tả quy trình lịch sử, khoa học và kỹ thuật, nơi đối tượng hoặc bước thực hiện quan trọng hơn người thực hiện hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động hiện tại đơn của inspect và nêu cả người thực hiện hành động: Each bridge ____ an engineer every year.

Xem đáp án

is inspected by

who remove every organ except the heart, Văn hóa

0:52

những người loại bỏ mọi cơ quan ngoại trừ trái tim,

the seat of emotion, memory, and intelligence. Thành ngữ

0:55

nơi được coi là trung tâm của cảm xúc, ký ức và trí tuệ.

Văn hóa

except the heart: vì sao ngoại lệ này quan trọng

Except the heart có nghĩa là trái tim là cơ quan duy nhất không bị lấy ra; nó được loại khỏi phạm vi của every organ. Ngoại lệ này có ý nghĩa về văn hóa và mạch kể chuyện. Theo niềm tin đang được mô tả, trái tim được cho là chứa đựng cảm xúc, ký ức, trí tuệ và phẩm chất bên trong của một người. Vì vậy, việc giữ lại trái tim giúp người xem chuẩn bị hiểu vì sao nó quan trọng trong cuộc phán xét về sau.

Luyện tập

except the heart cho biết điều gì trong câu này?

  1. Trái tim không bị lấy ra, và vị thế đặc biệt của nó quan trọng đối với phần tiếp theo.
  2. Trái tim bị lấy ra sau tất cả các cơ quan khác.
  3. Trái tim là một chi tiết không quan trọng và không còn vai trò nào về sau.
Xem đáp án

Trái tim không bị lấy ra, và vị thế đặc biệt của nó quan trọng đối với phần tiếp theo.

Thành ngữ

the seat of emotion, memory, and intelligence: seat với nghĩa trung tâm hoặc nguồn gốc

Trong cấu trúc the seat of + danh từ trừu tượng, seat có nghĩa là địa điểm, cơ quan hoặc thể chế được xem là trung tâm hay nguồn gốc của một điều gì đó, chứ không phải ghế ngồi. Ở đây, trái tim được trình bày như nơi ngự trị của cảm xúc, ký ức và trí tuệ. Phép ẩn dụ trang trọng này giải thích vì sao trái tim được coi là đặc biệt quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là trung tâm quyền lực của chính phủ: The capital remained ____ for two centuries.

Xem đáp án

the seat of government

It's then stuffed with a salt called natron Cách dùng từ

0:59

Sau đó, cơ thể được nhồi một loại muối gọi là natron

Cách dùng từ

stuffed with a salt called natron: được nhồi bằng một loại muối gọi là natron

Ở đây, be stuffed with có nghĩa là phần bên trong được nhồi đầy một vật liệu, thường khá chặt. Dạng bị động tập trung vào vật liệu được đưa vào bên trong thay vì người thực hiện hành động. A salt called natron có nghĩa là “một loại muối có tên natron”. Called natron là mệnh đề quan hệ rút gọn của a salt that is called natron. Trong ngữ cảnh này, natron là hỗn hợp muối tự nhiên được dùng để bảo quản ở Ai Cập cổ đại, chứ không chỉ là muối ăn thông thường.

Luyện tập

Dùng cấu trúc called + tên để hoàn thành câu: The cave walls contain a mineral ____ calcite.

Xem đáp án

called

and wrapped in resin-soaked linen. Cách dùng từ

1:01

và quấn trong vải lanh tẩm nhựa cây.

Cách dùng từ

resin-soaked linen với vai trò thành phần bổ nghĩa ghép

Resin-soaked linen có nghĩa là vải lanh đã được ngâm trong nhựa cây. Resin-soaked là một tính từ ghép được tạo từ danh từ resin và quá khứ phân từ soaked; hai từ kết hợp với nhau để mô tả trạng thái đã qua xử lý của vải lanh. Dấu gạch nối cho thấy resin và soaked cùng hoạt động như một thành phần bổ nghĩa đứng trước linen. Mẫu “danh từ + quá khứ phân từ” là cách ngắn gọn để nói chất hoặc quá trình nào đã tác động đến một vật liệu hay đồ vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ có dấu gạch nối được nhấn mạnh, mang nghĩa “được ngâm trong nhựa cây”: The lab tested a strip of ____ fabric.

Xem đáp án

resin-soaked

In addition,

1:04

Ngoài ra,

the wrappings are woven with charms for protection Văn hóa

1:05

các lớp băng quấn được dệt kèm bùa chú để bảo vệ

Văn hóa

are woven with charms for protection: dệt cùng những lá bùa hộ mệnh

are woven with cho biết những lá bùa được đưa vào trong các dải vải khi chúng được làm hoặc sắp xếp. Ở đây, charms là những vật nhỏ được tin là có sức mạnh bảo vệ, còn for protection nêu mục đích của chúng. Trong bối cảnh nghi lễ, thần thoại hoặc dân gian, charm có thể có nghĩa là bùa hộ mệnh hay vật có phép thuật, chứ không phải sức hấp dẫn của một người. Vì vậy, cụm từ này liên kết cách làm vải liệm với chức năng tôn giáo là bảo vệ người đã khuất.

Luyện tập

charms for protection trong câu có nghĩa là gì?

  1. Những đồ trang trí thông thường không mang ý nghĩa bảo vệ
  2. Những vật nhỏ được tin là có thể bảo vệ con người khỏi nguy hiểm
  3. Một phẩm chất hấp dẫn trong cách cư xử của một người
Xem đáp án

Những vật nhỏ được tin là có thể bảo vệ con người khỏi nguy hiểm

and topped with a heart scarab amulet that will prove important later on. Ghi chú

1:08

và đặt lên trên cùng là một lá bùa bọ hung trái tim, thứ sẽ chứng minh tầm quan trọng sau này.

Văn hóa

topped with a heart scarab amulet: đặt bùa bọ hung gắn với trái tim ở phía trên

topped with có nghĩa là một vật được đặt trên bề mặt phía trên như món cuối cùng được thêm vào. Heart scarab amulet là một vật bảo vệ dùng trong tang lễ, có hình bọ hung scarab và gắn với trái tim. Trong tục mai táng của Ai Cập cổ đại, bọ hung trái tim không chỉ là hình ảnh của một con bọ bình thường. Nó có vai trò nghi lễ liên quan đến trái tim của người đã khuất và cuộc phán xét ở thế giới bên kia. Mệnh đề that will prove important later on cho biết lá bùa sẽ liên quan đến diễn biến sau đó, chứ không phải đồ trang trí tùy ý.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với topped with a heart scarab amulet?

  1. Một con bọ còn sống được giấu dưới các dải vải.
  2. Phần trên của đồ vật được vẽ một họa tiết hình trái tim.
  3. Một lá bùa bọ hung dùng trong nghi lễ và gắn với trái tim được đặt ở phía trên.
Xem đáp án

Một lá bùa bọ hung dùng trong nghi lễ và gắn với trái tim được đặt ở phía trên.

Mạch ý

that will prove important later on: báo trước một vai trò về sau

Ở đây, that là đại từ quan hệ chỉ a heart scarab amulet. Trong prove important, prove là động từ nối mang nghĩa “rốt cuộc cho thấy là” hoặc “hóa ra là”; vì vậy, mệnh đề này có nghĩa là tầm quan trọng của lá bùa sẽ trở nên rõ ràng về sau. Thay vì giải thích ngay tại sao nó quan trọng, người kể hướng sự chú ý đến phần sau và nhắc người xem ghi nhớ chi tiết này. Đây là cách thường dùng để báo trước rằng một đồ vật, manh mối hoặc sự thật sẽ đóng vai trò về sau trong câu chuyện hoặc phần giải thích.

Luyện tập

Trong câu này, will prove important later on truyền đạt điều gì cho người xem?

  1. Tầm quan trọng của lá bùa sẽ trở nên rõ ràng về sau.
  2. Lá bùa đang chứng minh một nhận định ngay lúc này.
  3. Lá bùa đã không còn quan trọng.
Xem đáp án

Tầm quan trọng của lá bùa sẽ trở nên rõ ràng về sau.

The goal of the two-month process is to preserve Ani's body Ngữ pháp

1:13

Mục tiêu của quá trình kéo dài hai tháng này là bảo quản cơ thể của Ani

Ngữ pháp

The goal of X is to Y: nêu mục đích

The goal of X is to Y là cấu trúc rõ ràng để nêu mục đích. Cụm danh từ sau of gọi tên quá trình, kế hoạch hoặc hoạt động, còn động từ nguyên mẫu có to nêu kết quả mà hoạt động đó hướng đến. Trong câu này, X là the two-month process, còn to preserve Ani's body nêu kết quả dự kiến. Vì vậy, goal có nghĩa là “mục tiêu”, không phải bàn thắng trong thể thao.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối gồm hai từ trong cấu trúc The goal of X is to Y: The goal of the workshop ____ teach basic first aid.

Xem đáp án

is to

as an ideal form with which his spirit can eventually reunite. Ngữ pháp

1:17

như một hình dạng hoàn hảo để linh hồn của ông có thể đoàn tụ vào một ngày nào đó.

Ngữ pháp

with which his spirit can eventually reunite: một mệnh đề quan hệ trang trọng

Quan hệ cơ bản là his spirit can eventually reunite with an ideal form. Which thay cho form, còn with được chuyển lên trước which, tạo thành mệnh đề quan hệ trang trọng with which his spirit can eventually reunite. Để hiểu cấu trúc này, hãy đưa giới từ về cạnh động từ đi với nó: reunite with the form. Ở đây, with which có nghĩa là “với hình hài đó”, không phải “bằng cách sử dụng cái đó”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc quan hệ trang trọng gồm hai từ: This is the key ____ the caretaker opened the old cabinet.

Xem đáp án

with which

But first,

1:22

Nhưng trước tiên,

that spirit must pass through the Duat, or underworld. Văn hóa

1:22

linh hồn đó phải đi qua Duat, hay thế giới ngầm.

Văn hóa

pass through the Duat, or underworld: một thuật ngữ văn hóa được giải thích

Pass through có nghĩa là đi xuyên qua một nơi trong hành trình. Ở đây, nơi đó là Duat, cõi của người chết trong tín ngưỡng Ai Cập cổ đại mà một linh hồn phải đi qua. Cụm or underworld dùng một từ quen thuộc hơn để giải thích tên Duat còn xa lạ. Ở đây, or có nghĩa là “nói cách khác”; nó không đưa ra hai nơi để linh hồn lựa chọn.

Luyện tập

Trong câu này, “the Duat, or underworld” có nghĩa là gì?

  1. Duat ở đây là một tên gọi khác của cõi âm.
  2. Duat là một lối đi ngầm thông thường.
  3. Linh hồn phải chọn giữa hai địa điểm khác nhau.
Xem đáp án

Duat ở đây là một tên gọi khác của cõi âm.

This is a realm of vast caverns, Cách dùng từ

1:26

Đây là một vương quốc của những hang động rộng lớn,

Cách dùng từ

realm trong a realm of vast caverns

Ở đây, realm có nghĩa là cả một thế giới hoặc cõi riêng, chứ không phải một căn phòng. Trong a realm of vast caverns, những hang động khổng lồ định hình khung cảnh và tạo cảm giác hùng vĩ mang màu sắc thần thoại, văn chương. Mẫu a realm of + danh từ có thể được dùng lại để trình bày một sự vật như một thế giới hoặc phạm vi riêng biệt, dù là hữu hình hay trừu tượng.

Luyện tập

Trong câu này, a realm of vast caverns gợi lên điều gì?

  1. một căn phòng nhỏ duy nhất chứa các hang động
  2. một khu phố bình thường không có sắc thái văn chương
  3. một thế giới rộng lớn, riêng biệt được tạo nên bởi những hang động khổng lồ
Xem đáp án

một thế giới rộng lớn, riêng biệt được tạo nên bởi những hang động khổng lồ

lakes of fire, and magical gates,

1:28

những hồ lửa và những cánh cổng phép thuật,

all guarded by fearsome beasts, Ngữ pháp

1:31

tất cả đều được canh gác bởi những con quái thú đáng sợ,

snakes, crocodiles,

1:33

rắn, cá sấu,

and half-human monstrosities with names like He who dances in blood. Văn hóa

1:35

và những sinh vật lai người quái dị mang những cái tên như Kẻ nhảy múa trong máu.

Ngữ pháp

all guarded by dùng làm phần mô tả bị động rút gọn

Ở đây, all chỉ lại những hang động, hồ nước và cánh cổng đã được liệt kê trước đó. Guarded by ... là một cụm quá khứ phân từ mô tả trạng thái bị động chung của toàn bộ nhóm, vì vậy all guarded by ... có nghĩa gần như all of them are guarded by .... Đây là thông tin bổ sung được rút gọn, không phải một câu hoàn chỉnh mới. Mẫu có thể áp dụng lại là cụm danh từ số nhiều + dấu phẩy + all + quá khứ phân từ + by ....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu rút gọn all guarded by: The castle has four gates, ____ trained soldiers.

Xem đáp án

all guarded by

Văn hóa

He who dances in blood như một danh hiệu thần thoại

Trong câu này, He who dances in blood là ví dụ về tên của một trong những quái vật. Cụm này có nghĩa gần như “kẻ nhảy múa trong máu”: who dances in blood là một mệnh đề quan hệ dùng hành động đặc trưng để xác định nhân vật đó. Mẫu He who + cụm động từ biến một lời miêu tả thành danh hiệu. Trong thần thoại, sử thi và truyện kỳ ảo, kiểu đặt tên này có thể tạo cảm giác cổ xưa, trang trọng như nghi lễ hoặc đáng sợ; nó không phải là lời thông báo rằng một người đàn ông đang nhảy múa vào lúc đó.

Luyện tập

He who dances in blood có vai trò gì trong câu này?

  1. Đó là mệnh lệnh bảo ai đó nhảy múa.
  2. Nó cho biết một người đàn ông đang nhảy múa ngay lúc này.
  3. Đó là một danh hiệu thần thoại mô tả một sinh vật qua hành động đặc trưng.
Xem đáp án

Đó là một danh hiệu thần thoại mô tả một sinh vật qua hành động đặc trưng.

To make things worse, Mạch ý

1:40

Tệ hơn nữa,

Mạch ý

To make things worse như một cụm chuyển ý tăng mức độ nghiêm trọng

To make things worse là một cụm chuyển ý cố định, có nghĩa là một diễn biến mới đã khiến tình huống vốn đã tệ trở nên tệ hơn. Cụm này báo hiệu rằng thông tin tiếp theo làm tăng mức độ nghiêm trọng của điều đã nói trước đó. Ở đây, to make không diễn tả mục đích hay ý định gây hại của một người nào đó. Toàn bộ cụm từ tổ chức thông tin trong câu chuyện bằng cách đưa vào vấn đề tiếp theo, tệ hơn vấn đề trước.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm chuyển ý bốn từ trong bài này để đưa vào một diễn biến xấu khác: ____, the storm knocked out the power.

Xem đáp án

To make things worse

Apep, the serpent god of destruction, Văn hóa

1:41

Apep, ác thần rắn của sự hủy diệt,

Văn hóa

Apep, the serpent god of destruction: cụm đồng vị xác định danh tính

Apep là tên riêng, còn the serpent god of destruction là cụm đồng vị không hạn định được ngăn cách bằng dấu phẩy: một cụm danh từ cho biết ngay Apep là ai. Ở đây, serpent god chỉ một vị thần trong thần thoại được thể hiện dưới hình dạng rắn, chứ không phải một con rắn bình thường. Cấu trúc tên + dấu phẩy + cụm danh từ xác định danh tính giúp lời kể bổ sung lượng thông tin nền tối thiểu cần thiết trước khi tiếp tục. Dấu phẩy cuối đánh dấu phần mô tả được chèn vào đã kết thúc.

Luyện tập

Cụm the serpent god of destruction có chức năng gì trong Apep, the serpent god of destruction?

  1. Cụm từ nói rằng Apep đã tiêu diệt một con rắn bình thường.
  2. Cụm từ giới thiệu một sinh vật thứ hai bên cạnh Apep.
  3. Cụm từ xác định Apep bằng cách nêu vai trò thần thoại của nhân vật này.
Xem đáp án

Cụm từ xác định Apep bằng cách nêu vai trò thần thoại của nhân vật này.

lurks in the shadows waiting to swallow Ani's soul. Thành ngữ

1:44

ẩn nấp trong bóng tối chờ đợi để nuốt chửng linh hồn của Ani.

Thành ngữ

lurks in the shadows: ẩn mình với sắc thái đe dọa

Lurk có nghĩa là ẩn mình hoặc ở nơi không bị chú ý, thường trong lúc chờ đợi, theo cách tạo cảm giác đáng ngờ hoặc nguy hiểm. In the shadows có thể chỉ một nơi tối thật sự, nhưng ở đây còn nhấn mạnh ý che giấu. Vì vậy, lurks in the shadows gợi hình và mang tính đe dọa hơn so với chỉ dùng waits. Cụm từ này tạo cảm giác hồi hộp và cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng cho một mối nguy hoặc vấn đề chưa lộ rõ.

Luyện tập

Câu nào dùng lurk với nghĩa đe dọa hoặc đáng ngờ thường gặp?

  1. We lurked in the sunny café while laughing with our friends.
  2. The sunlight lurked in the shadows and made the room bright.
  3. A stranger lurked in the shadows and watched the empty house.
Xem đáp án

A stranger lurked in the shadows and watched the empty house.

Fortunately,

1:48

May mắn thay,

Ani is prepared with the magic contained within his Book of the Dead. Cụm từ

1:49

Ani đã được chuẩn bị với những phép thuật chứa trong cuốn Tử thư của mình.

Cụm từ

is prepared with: có sẵn một nguồn lực để sử dụng

Trong câu này, is prepared with có nghĩa là Ani được trang bị một thứ hoặc có một thứ sẵn sàng để sử dụng. Cụm từ bắt đầu bằng with nêu nguồn lực mà anh ấy có, tức là phép thuật trong Cuốn sách của Người chết. Cụm này không chỉ nói về sự sẵn sàng về tinh thần và cũng không có nghĩa là chuẩn bị cùng người khác. Dùng be prepared with + công cụ, vật liệu, thông tin hoặc nguồn lực khác khi muốn tập trung vào thứ mà một người đã chuẩn bị sẵn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đúng của be prepared with để cho biết Lina đã chuẩn bị sẵn những nguồn lực nào: Lina ____ a first-aid kit and extra water for the hike.

Xem đáp án

is prepared with

Like other Egyptians who could afford it, Cụm từ

1:53

Giống như những người Ai Cập khác có đủ khả năng chi trả,

Cụm từ

could afford: có đủ nguồn lực để chi trả

Ở đây, could afford có nghĩa là có đủ tiền hoặc nguồn lực để chi trả. Thứ cần được chi trả được hiểu từ ngữ cảnh xung quanh, tức là cuộn giấy hoặc văn bản tang lễ đắt tiền. Could diễn tả khả năng trong quá khứ, còn afford giữ nguyên dạng cơ bản. Nói rộng hơn, afford thể hiện một giới hạn thực tế: một người có đủ tiền, thời gian hoặc khả năng cho một việc hay không. Ở đây, cụm từ cho thấy chỉ những người Ai Cập có đủ nguồn lực mới tiếp cận được văn bản đó.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh "Only families who could afford the fee applied," could afford có nghĩa là gì?

  1. Họ đề nghị khoản phí đó cho các gia đình khác.
  2. Họ có đủ tiền để trả khoản phí.
  3. Họ được phép tránh khoản phí đó.
Xem đáp án

Họ có đủ tiền để trả khoản phí.

Ani customized his scroll to include the particular spells, Cụm từ

1:55

Ani đã đặt làm riêng cuộn giấy của mình để bao gồm các câu thần chú cụ thể,

Cụm từ

customized his scroll to include: cấu trúc customize X to include Y

Trong câu này, customized his scroll to include có nghĩa là Ani điều chỉnh cuộn giấy theo nhu cầu riêng để nó chứa một số câu thần chú nhất định. Customize có thể nói đến việc thay đổi nội dung hoặc tính năng, chứ không chỉ vẻ ngoài. Trong cấu trúc customize X to include Y, X là thứ được điều chỉnh, còn Y là nội dung hoặc tính năng được thêm vào. Động từ nguyên mẫu có to cho biết kết quả mà việc tùy chỉnh hướng tới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu mang nghĩa “điều chỉnh khóa học để có nội dung này”: We customized the course ____ a weekly speaking workshop.

Xem đáp án

to include

prayers, and codes he thought his spirit might need.

2:00

những lời cầu nguyện và mật mã mà ông nghĩ rằng linh hồn mình có thể cần.

Equipped with this arsenal, Thành ngữ

2:04

Được trang bị kho vũ khí này,

Thành ngữ

Equipped with this arsenal: ẩn dụ xem tài nguyên như vũ khí

Equipped with this arsenal là một cụm phân từ quá khứ được đặt ở đầu câu, mang nghĩa “đã được cung cấp bộ tài nguyên này”. This chỉ ngược lại các câu thần chú, lời cầu nguyện và mật mã đã được nhắc đến trước đó. Theo nghĩa đen, arsenal là một tập hợp hoặc nơi cất giữ vũ khí. Ở đây từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ: các văn bản và câu thần chú được xem như vũ khí hoặc công cụ để đối mặt với nguy hiểm. Khi kết hợp với equipped, cách diễn đạt này khiến hành trình giống như việc Ani đang chuẩn bị cho một trận chiến hoặc thử thách khó khăn.

Luyện tập

Trong Equipped with this arsenal, arsenal chỉ điều gì trong ngữ cảnh này?

  1. một tập hợp câu thần chú và văn bản được xem như vũ khí hoặc công cụ hữu ích
  2. những mối nguy hiểm mà Ani phải chiến đấu
  3. một tòa nhà quân sự dùng để cất giữ vũ khí thật
Xem đáp án

một tập hợp câu thần chú và văn bản được xem như vũ khí hoặc công cụ hữu ích

our hero traverses the obstacles, Cách dùng từ

2:06

người anh hùng của chúng ta vượt qua các chướng ngại vật,

Cách dùng từ

traverses the obstacles: cách diễn đạt trang trọng về việc vượt qua rào cản

Trong câu này, traverses có nghĩa là “đi ngang qua hoặc đi xuyên qua”. Với the obstacles làm tân ngữ, các chướng ngại vật được miêu tả như một chặng đường mà người hùng phải đi qua, chứ không chỉ là những thứ người đó đi bên cạnh. Traverse trang trọng và giàu hình ảnh hơn walk. Ý chính có thể áp dụng sang tình huống khác là sự di chuyển từ một phía hoặc giai đoạn sang phía hoặc giai đoạn khác qua một khu vực, tuyến đường hay đoạn đường khó khăn.

Luyện tập

Trong câu này, traverses the obstacles có nghĩa là gì?

  1. đi bên cạnh các chướng ngại vật mà không băng qua chúng
  2. dọn bỏ mọi chướng ngại vật trước khi di chuyển
  3. đi ngang qua hoặc xuyên qua các chướng ngại vật
Xem đáp án

đi ngang qua hoặc xuyên qua các chướng ngại vật

repels the monsters' attacks, Cụm từ

2:08

đẩy lùi các cuộc tấn công của quái vật,

Cụm từ

repels the monsters' attacks: phòng thủ thành công

Ở đây, repels có nghĩa là “đẩy lùi hoặc ngăn lại thành công”. repels the monsters' attacks miêu tả một hành động phòng thủ: người hùng ngăn các đợt tấn công đạt được mục tiêu và đẩy chúng lùi lại. Repel cũng có thể mang nghĩa “gây cảm giác ghê sợ mạnh”, nhưng đó không phải nghĩa trong câu này. Tân ngữ attacks cho thấy nghĩa phòng thủ, giống như trong repel an invasion hoặc repel an assault.

Luyện tập

Trong câu này, repels the monsters' attacks có nghĩa là gì?

  1. bắt đầu các cuộc tấn công
  2. cảm thấy ghê sợ các cuộc tấn công
  3. đẩy lùi các cuộc tấn công
Xem đáp án

đẩy lùi các cuộc tấn công

and stealthily avoids Apep to reach the Hall of Ma'at, Văn hóa

2:10

và khéo léo tránh mặt Apep để đến được Sảnh đường Ma'at,

goddess of truth and justice.

2:14

nữ thần của chân lý và công lý.

Văn hóa

the Hall of Ma'at, goddess of truth and justice: nơi phán xét và thân phận của nữ thần

Sảnh Ma'at là nơi diễn ra cuộc phán xét cuối cùng trong câu chuyện Ai Cập cổ đại về thế giới bên kia này. Ma'at vừa là một nữ thần, vừa là lý tưởng về sự thật, công lý và trật tự đúng đắn. Vì vậy, đây không phải là một đại sảnh bình thường tình cờ được đặt theo tên một người không liên quan. Trong cuộc phán xét, trái tim được kiểm tra theo chuẩn mực của Ma'at, vốn thường được tượng trưng bằng chiếc lông vũ của bà. Cụm goddess of truth and justice nằm giữa các dấu phẩy là thành phần đồng vị xác định Ma'at là ai. Cụm này không miêu tả đại sảnh và cũng không giới thiệu một nữ thần khác.

Luyện tập

Phần được tô nổi cho biết điều gì về Sảnh Ma'at?

  1. Đó là một đại sảnh nơi Apep được tôn vinh là thần công lý.
  2. Đó là nơi phán xét gắn với Ma'at, nữ thần của sự thật và công lý.
  3. Đó là một tòa án hiện đại thuộc sở hữu của một thẩm phán tên Ma'at.
Xem đáp án

Đó là nơi phán xét gắn với Ma'at, nữ thần của sự thật và công lý.

Here,

2:18

Tại đây,

Ani faces his final challenge.

2:18

Ani phải đối mặt với thử thách cuối cùng của mình.

He is judged by 42 assessor gods, Văn hóa

2:20

Ông bị xét xử bởi 42 vị thần đánh giá,

Văn hóa

is judged by 42 assessor gods: cấu trúc bị động và người thực hiện việc phán xét

Trong is judged by 42 assessor gods, dạng bị động be + judged giữ trọng tâm ở he, tức người chịu sự phán xét. Cụm từ bắt đầu bằng by nêu tác nhân: 42 assessor gods là những vị thực hiện việc phán xét. Ở đây, assessor có nghĩa là một nhân vật xem xét và đánh giá hành vi. Trong cảnh phán xét của Ai Cập cổ đại này, các vị thẩm định là những vị thần xem xét hành động của người đã chết, chứ không phải người chấm bài trong trường học hiện đại.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt lại đúng He is judged by 42 assessor gods?

  1. He chooses forty-two assessor gods.
  2. He judges forty-two assessor gods.
  3. Forty-two assessor gods judge him.
Xem đáp án

Forty-two assessor gods judge him.

who must be convinced that he has lived a righteous life. Ghi chú

2:23

những người phải được thuyết phục rằng ông đã sống một cuộc đời ngay thẳng.

Ngữ pháp

must be convinced that: phải được thuyết phục rằng...

must be convinced là dạng bị động của convince. Chủ ngữ của cấu trúc này là người hoặc nhóm người cần thay đổi niềm tin, chứ không phải người đưa ra lập luận. Ở đây, who chỉ các vị thần xét xử, còn mệnh đề that he has lived a righteous life nêu toàn bộ điều mà họ phải chấp nhận là đúng. Mẫu có thể áp dụng lại là subject + must be convinced that + clause. Mẫu này cho thấy việc chấp nhận một nhận định là điều kiện cần thiết để có một quyết định hoặc kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bị động được yêu cầu: Before approving the drug, the panel ____ it is safe.

Xem đáp án

must be convinced that

Cụm từ

has lived a righteous life: đã sống một cuộc đời chính trực

Mẫu live a + adjective + life mô tả đặc điểm tổng thể của cuộc đời một người. Trong has lived a righteous life, thì hiện tại hoàn thành nhìn lại từ thời điểm hiện tại và đánh giá cuộc đời đã sống cho đến thời điểm đó. Righteous có nghĩa là ngay thẳng về đạo đức hoặc phù hợp với các nguyên tắc đạo đức hay tôn giáo. Từ này đưa ra phán xét đạo đức mạnh hơn good; nó không có nghĩa là hạnh phúc, giàu có hay thành công.

Luyện tập

Trong câu 'The congregation believes she has lived a righteous life,' a righteous life có nghĩa là gì?

  1. một cuộc đời chủ yếu đầy đủ tiện nghi và thành công
  2. một cuộc đời được dẫn dắt bởi các nguyên tắc đạo đức vững chắc
  3. một cuộc đời dành để đi từ nơi này sang nơi khác
Xem đáp án

một cuộc đời được dẫn dắt bởi các nguyên tắc đạo đức vững chắc

Ani approaches each one,

2:27

Ani tiến đến chỗ từng người một,

addressing them by name and declaring a sin he has not committed. Ghi chú

2:29

gọi tên họ và tuyên bố một tội lỗi mà ông chưa từng phạm phải.

Cụm từ

addressing them by name: gọi một người bằng tên của họ

Ở đây, addressing them có nghĩa là nói trực tiếp với họ hoặc gọi họ để trò chuyện. Vì them chỉ từng vị phán xét riêng biệt, người nói dùng tên của mỗi người thay vì một cách gọi chung. By name là cụm từ chỉ cách thức: address someone by name có nghĩa là dùng tên của một người khi nói với người đó. Address ở đây là động từ, không phải danh từ có nghĩa là “địa chỉ”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết người dẫn chương trình đã dùng tên của từng người chiến thắng: The host addressed each winner ____.

Xem đáp án

by name

Ngữ pháp

a sin he has not committed: mệnh đề quan hệ không có that

Trong a sin he has not committed, he has not committed là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho sin: nó xác định đây là một tội lỗi mà ông không phạm. Đại từ quan hệ that đóng vai trò tân ngữ đã được lược bỏ; dạng đầy đủ là a sin that he has not committed. Trong cụm commit a sin, commit có nghĩa là “phạm” hoặc “thực hiện”, giống như trong commit a crime. Ở đây, từ này không có nghĩa là “hứa”. Toàn bộ cụm từ cho biết ông tuyên bố hoặc nêu tên một tội lỗi, đồng thời phủ nhận rằng mình đã phạm tội đó.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề quan hệ để mô tả một tội ác mà Maya không phạm?

  1. The report described Maya after she had committed a crime.
  2. The report described a crime and made Maya a promise.
  3. The report described a crime Maya had not committed.
Xem đáp án

The report described a crime Maya had not committed.

Among these negative confessions, Văn hóa

2:34

Trong số những lời thú nhận phủ định này,

or declarations of innocence,

2:36

hay những lời tuyên bố vô tội,

Văn hóa

lời tuyên xưng phủ định, tức là lời tuyên bố vô tội

Trong bối cảnh phán xét của Ai Cập cổ đại, negative confessions là những lời một người tuyên bố rằng mình không phạm một số lỗi cụ thể. Negative mô tả hình thức phủ nhận hành động; nó không có nghĩa là u ám, có hại hay than phiền. Cụm or declarations of innocence diễn đạt lại thuật ngữ chuyên môn bằng lời dễ hiểu hơn. Ở đây, or có nghĩa là nói cách khác, chứ không phải lựa chọn giữa hai phương án.

Luyện tập

or declarations of innocence có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó giải thích negative confessions bằng lời dễ hiểu hơn.
  2. Nó đưa ra một nghi thức khác mà người đọc phải chọn thay thế.
  3. Nó cho thấy người nói không chắc thuật ngữ nào mới đúng.
Xem đáp án

Nó giải thích negative confessions bằng lời dễ hiểu hơn.

he proclaims that he has not made anyone cry, Ngữ pháp

2:38

ông tuyên bố rằng mình chưa từng làm ai phải khóc,

Ngữ pháp

made anyone cry: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu

made anyone cry theo cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu. Trong cấu trúc gây khiến này, make có nghĩa là gây ra, anyone là người chịu tác động và cry chỉ hành động xảy ra do tác động đó. Sau make ở dạng chủ động trong cấu trúc này, động từ tiếp theo là động từ nguyên mẫu không có to. Vì vậy, cry vẫn giữ nguyên dạng dù make đổi thành made. Made anyone to cry không phải dạng chuẩn trong câu chủ động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make và dạng đúng của cry: The ending ____ everyone ____.

Xem đáp án

made · cry

is not an eavesdropper, Cách dùng từ

2:41

không phải là kẻ nghe lén,

Cách dùng từ

an eavesdropper: người bí mật nghe khi không được phép

Cụm an eavesdropper chỉ một người cố ý nghe lén cuộc trò chuyện riêng tư khi không được phép. Từ này mang nghĩa tiêu cực vì gợi đến hành động bí mật và sự xâm phạm quyền riêng tư. Trong câu này, việc là an eavesdropper là một trong những hành vi sai trái mà người đó phủ nhận. Cụm này không có nghĩa là một listener thông thường.

Luyện tập

Maya cố ý trốn sau cánh cửa để nghe một cuộc trò chuyện riêng tư. Từ nào phù hợp nhất để gọi Maya?

  1. an eavesdropper
  2. a listener
  3. a speaker
Xem đáp án

an eavesdropper

and has not polluted the water. Văn hóa

2:43

và chưa từng làm ô nhiễm nguồn nước.

Văn hóa

not polluted the water: một lời khẳng định đạo đức thời cổ đại

Ở đây, has not polluted the water là một phần của lời tuyên bố vô tội trong cuộc phán xét tôn giáo của Ai Cập cổ đại. Cụm này có nghĩa là người đó khẳng định mình không làm bẩn hoặc làm ô uế một nguồn nước quan trọng; hành vi ấy được xem là một lỗi lầm đạo đức, chứ không chỉ là vấn đề môi trường theo nghĩa hiện đại. Nước, đặc biệt là sông Nile, rất cần thiết cho đời sống chung và gắn với quan niệm về sự thanh sạch cùng trật tự. Bối cảnh đó giải thích vì sao làm ô nhiễm nước có thể xuất hiện trong danh sách những việc sai trái mà một người phải phủ nhận.

Luyện tập

Trong cuộc phán xét tôn giáo cổ đại này, has not polluted the water khẳng định điều gì?

  1. Người nói không làm bẩn hoặc làm ô uế một nguồn nước quan trọng.
  2. Nước đã bẩn trước khi người nói đến.
  3. Người nói đang mô tả một kế hoạch xử lý nước hiện đại.
Xem đáp án

Người nói không làm bẩn hoặc làm ô uế một nguồn nước quan trọng.

But did Ani really live such a perfect life? Mạch ý

2:45

Nhưng Ani có thực sự sống một cuộc đời hoàn hảo như vậy không?

Mạch ý

But did Ani really live such a perfect life?: một bước chuyển bằng câu hỏi tu từ

Câu này có hình thức của một câu hỏi, nhưng ở đây nó là câu hỏi tu từ. But chuyển hướng khỏi những nhận định tích cực trước đó, còn really đặt nghi vấn đối với ý tuyệt đối trong such a perfect life. Người kể đang thể hiện sự hoài nghi chứ không yêu cầu khán giả cung cấp sự thật. Câu hỏi này tổ chức mạch kể: nó tạm dừng nhận định trước đó, mời khán giả xem xét lại và mở đường cho câu trả lời của người kể cùng các bằng chứng tiếp theo.

Luyện tập

Hãy xác định nhận định sau đúng hay sai: Trong phần kể, “But did Ani really live such a perfect life?” chủ yếu yêu cầu khán giả cung cấp thông tin.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Not quite, Ý định

2:48

Không hẳn vậy,

Ý định

Not quite: lời điều chỉnh một phần, nhẹ nhàng

Not quite là một câu trả lời rút gọn, ngắn gọn, mang nghĩa “không hoàn toàn” hoặc “không hẳn”. Ở đây, nó trả lời câu hỏi về một cuộc đời hoàn hảo và nhẹ nhàng điều chỉnh cách miêu tả tuyệt đối đó. Khi nằm dưới sự phủ định của not, quite đặt ra một giới hạn về mức độ: nhận định trước có thể gần đúng hoặc đúng một phần, nhưng đã đi quá xa. So với No dứt khoát, Not quite chừa chỗ cho sự điều chỉnh và thường báo hiệu rằng một lời giải thích sẽ theo sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng cụm hai từ trong bài học này có nghĩa là “không hoàn toàn”: A: Is the report completely accurate? B: ____. One date is wrong.

Xem đáp án

Not quite

but that's where the heart scarab amulet comes in. Cụm từ

2:49

nhưng đó chính là lúc lá bùa bọ hung trái tim phát huy tác dụng.

Cụm từ

that's where the heart scarab amulet comes in: giới thiệu một vai trò then chốt

Trong câu này, that's where X comes in có nghĩa là “đây là lúc X trở nên hữu ích hoặc quan trọng”. Bùa bọ hung trái tim được giới thiệu như yếu tố then chốt cần thiết trong tình huống này; comes in không diễn tả chuyển động đi vào một địa điểm thật. Mẫu câu này thường xuất hiện sau khi một vấn đề hoặc chỗ còn thiếu được nêu ra, rồi giới thiệu người, vật hoặc ý tưởng có thể giúp ích. Hãy nêu vấn đề trước, sau đó dùng that's where X comes in để giới thiệu vai trò của X.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu cố định that's where X comes in để giới thiệu vai trò của chiếc đèn pin: The room is dark; ____ the flashlight ____.

Xem đáp án

that's where · comes in

It's inscribed with the words Cách dùng từ

2:53

Nó được khắc những dòng chữ

Cách dùng từ

inscribed with: chữ được khắc trên một vật

Trong câu này, is inscribed with có nghĩa là một vật mang những từ cụ thể dưới dạng chữ khắc. With giới thiệu nội dung được ghi trên vật đó: những từ xuất hiện sau chính là nội dung trên lá bùa. Cụm từ này thường gợi ý rằng chữ được tạo ra có chủ ý và thường tồn tại lâu dài. Nó thường gặp trong phần mô tả đồ trang sức, đài tưởng niệm, giải thưởng và hiện vật lịch sử.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là huy chương mang tên người chiến thắng: The medal ____ the winner's name.

Xem đáp án

is inscribed with

"Do not stand as a witness against me," Cách dùng từ

2:54

"Đừng đứng ra làm nhân chứng chống lại ta,"

Cách dùng từ

stand as a witness against me: làm chứng chống lại tôi

Stand as a witness against me có nghĩa là “đóng vai trò nhân chứng đưa ra lời khai gây bất lợi cho vụ việc của tôi”. Ở đây, stand as nói về việc đảm nhận một vai trò chứ không phải đứng bằng cơ thể, còn against me chỉ người bị lời khai gây bất lợi. Người nói đang nói với trái tim của Ani như thể nó có thể làm chứng trong một cuộc phán xét. Anh ta yêu cầu trái tim không tiết lộ bằng chứng về những việc sai trái của mình.

Luyện tập

Trong câu này, “Do not stand as a witness against me” yêu cầu người nghe không làm gì?

  1. Đưa ra lời khai ủng hộ người nói.
  2. Đứng cạnh người nói trong phiên tòa.
  3. Đưa ra lời khai có thể gây bất lợi cho vụ việc của người nói.
Xem đáp án

Đưa ra lời khai có thể gây bất lợi cho vụ việc của người nói.

precisely so Ani's heart doesn't betray him Thành ngữ

2:57

chính xác là để trái tim của Ani không phản bội ông

Thành ngữ

Ani's heart doesn't betray him: betray mang nghĩa để lộ

Trong câu này, trái tim của Ani được nhân hóa thành một thứ biết sự thật và có thể tố giác anh ấy. Betray him có nghĩa là tiết lộ thông tin có thể gây bất lợi cho anh ấy, chứ không phải làm anh ấy tổn thương về tình cảm hay không trung thành trong một mối quan hệ. Ẩn dụ này tiếp nối hình ảnh nhân chứng trước đó: trái tim được hình dung là đưa ra bằng chứng bất lợi trong một cuộc phán xét. Nói rộng hơn, betray cũng có thể mang nghĩa vô tình để lộ điều mà ai đó muốn che giấu.

Luyện tập

Trong ẩn dụ về sự phán xét này, Ani's heart doesn't betray him có nghĩa là gì?

  1. Trái tim anh ấy không rời khỏi cơ thể.
  2. Trái tim anh ấy không ngăn anh ấy yêu một người nào đó.
  3. Trái tim anh ấy không tiết lộ sự thật gây bất lợi cho anh ấy.
Xem đáp án

Trái tim anh ấy không tiết lộ sự thật gây bất lợi cho anh ấy.

by recalling the time he listened to his neighbors fight, Ngữ pháp

3:00

bằng cách nhớ lại cái lần ông nghe lén những người hàng xóm cãi nhau,

Ngữ pháp

listened to his neighbors fight: cấu trúc listen to someone do something

listened to his neighbors fight theo cấu trúc listen to + người + động từ nguyên mẫu. his neighbors là bổ ngữ của to, đồng thời là chủ ngữ được hiểu ngầm của fight: những người đang cãi nhau chính là hàng xóm. Sau người đó, dùng dạng nguyên mẫu fight, không dùng to fight. Giữ to sau listen; cấu trúc đúng là listen to someone do something, không phải listen someone to do something.

Luyện tập

Dùng to và dạng nguyên mẫu của play để hoàn thành câu: We listened ____ the band ____ its final song.

Xem đáp án

to · play

or washed his feet in the Nile. Văn hóa

3:03

hay rửa chân dưới dòng sông Nile.

Văn hóa

washed his feet in the Nile: sự mỉa mai theo ngữ cảnh về việc làm ô nhiễm nguồn nước

Theo nghĩa đen, washed his feet in the Nile mô tả hành động rửa chân dưới sông. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, cụm từ gợi lại lời khẳng định trước đó rằng anh ta không làm ô nhiễm nguồn nước, vì vậy hành động này có thể được xem là bằng chứng chống lại lời khẳng định ấy. Sông Nile thiết yếu đối với đời sống ở Ai Cập cổ đại và cũng có ý nghĩa tôn giáo. Vì thế, đây không phải là một địa điểm được chọn ngẫu nhiên, và câu này tạo ra hiệu ứng mỉa mai: một hành động nhỏ thường ngày khiến lời khẳng định trước đó trở nên đáng ngờ. Tuy nhiên, không nên hiểu câu này thành một quy tắc lịch sử chung rằng mọi hành động tắm rửa dưới sông Nile đều bị cấm.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, cách hiểu nào phù hợp nhất với washed his feet in the Nile?

  1. Đó chỉ là một chi tiết trung tính về vệ sinh cá nhân.
  2. Nó chứng minh rằng anh ta đã đi thuyền qua sông Nile.
  3. Nó có thể làm suy yếu lời khẳng định trước đó rằng anh ta không làm ô nhiễm nguồn nước.
Xem đáp án

Nó có thể làm suy yếu lời khẳng định trước đó rằng anh ta không làm ô nhiễm nguồn nước.

Now,

3:07

Bây giờ,

it's Ani's moment of truth, Thành ngữ

3:07

đây là khoảnh khắc của sự thật đối với Ani,

Thành ngữ

Ani's moment of truth: thử thách quyết định của Ani

A moment of truth là một thành ngữ chỉ thời điểm quyết định khi một người hoặc một điều gì đó thực sự bị thử thách và kết quả trở nên rõ ràng. Thành ngữ này không nói đến một phút và cũng không chỉ đơn giản là lúc ai đó nói sự thật. Ở đây, trái tim của Ani sắp được đem cân, nên đây là thử thách sẽ quyết định số phận của anh ấy. Cấu trúc someone's moment of truth nêu rõ người hoặc nhóm đang đối mặt với thử thách.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ tiếng Anh gồm ba từ, có nghĩa là thời điểm quyết định khi kết quả trở nên rõ ràng: After months of training, the championship match was Maya's ____.

Xem đáp án

moment of truth

the weighing of the heart. Văn hóa

3:09

lễ cân tim.

Văn hóa

The weighing of the heart trong cuộc phán xét của Ai Cập cổ đại

The weighing of the heart là một nghi lễ phán xét người chết của Ai Cập cổ đại. Trái tim của người đã khuất được cân với chiếc lông vũ của Ma'at, biểu tượng cho sự thật và trật tự. Việc cân này mang ý nghĩa đạo đức và tôn giáo, không phải phép đo y khoa: nó cho thấy người đó có sống ngay thẳng hay không và góp phần quyết định số phận của họ ở thế giới bên kia.

Luyện tập

Trong bối cảnh Ai Cập cổ đại này, the weighing of the heart chỉ điều gì?

  1. Một nghi lễ phán xét của Ai Cập cổ đại nhằm đánh giá đời sống đạo đức của người đã khuất.
  2. Một nghi lễ nhằm tìm ra chiếc lông vũ nặng nhất.
  3. Một thủ thuật y khoa dùng để đo trọng lượng vật lý của trái tim người còn sống.
Xem đáp án

Một nghi lễ phán xét của Ai Cập cổ đại nhằm đánh giá đời sống đạo đức của người đã khuất.

If his heart is heavier than the feather, Ngữ pháp

3:11

Nếu trái tim của ông nặng hơn sợi lông,

Ngữ pháp

If ... is heavier than ...: điều kiện có sự so sánh

Ở đây, if mở đầu một điều kiện. Trong điều kiện đó, his heart là đối tượng được so sánh, heavier là dạng so sánh hơn của heavy, còn than the feather đưa ra mốc so sánh. Mệnh đề if không tự nêu kết quả; mệnh đề chính theo sau mới cung cấp kết quả. Mẫu có thể áp dụng lại là If A is + tính từ so sánh hơn + than B, + kết quả.

Luyện tập

Dùng dạng so sánh hơn của heavy và từ chỉ sự so sánh để hoàn thành câu: If this box is ____ that one, place it on the lower shelf.

Xem đáp án

heavier than

weighed down by Ani's wrongdoings, Thành ngữ

3:13

bị đè nặng bởi những việc làm sai trái của Ani,

Thành ngữ

weighed down by Ani's wrongdoings: gánh nặng đạo đức từ những việc làm sai trái

Ở đây, weighed down by liên kết hình ảnh thực tế về một trái tim được cân với một ẩn dụ đạo đức. Những việc làm sai trái của Ani được xem như gánh nặng khiến trái tim nặng hơn, vì vậy cụm từ này mang ý nghĩa nhiều hơn sự tăng trọng lượng theo nghĩa đen. Trong câu này, việc cân thực tế và ý tưởng ẩn dụ về việc bị gánh nặng đè lên cùng tồn tại.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh: After lying to his friend, Leo felt weighed down by guilt. weighed down by guilt có nghĩa là gì?

  1. Trở nên nặng hơn về thể chất vì một vật nặng
  2. Bị cảm giác tội lỗi mạnh mẽ đè nặng
  3. Bị so sánh với cảm giác tội lỗi của người khác
Xem đáp án

Bị cảm giác tội lỗi mạnh mẽ đè nặng

it'll be devoured by the monstrous Ammit, Văn hóa

3:16

nó sẽ bị con quái vật Ammit nuốt chửng,

Văn hóa

Ammit đáng sợ: sinh vật nuốt chửng trong cuộc phán xét người chết

Ammit là một sinh vật trong thần thoại Ai Cập cổ đại, chờ tại cuộc phán xét người chết và nuốt trái tim nếu trái tim đó không vượt qua thử thách. Vì vậy, the monstrous Ammit trong câu này là một mối đe dọa siêu nhiên, không phải một con vật bình thường. Bối cảnh này cho thấy hậu quả vô cùng nghiêm trọng: bị nuốt chửng có nghĩa là thất bại dẫn đến sự hủy diệt, chứ không phải một hình phạt nhỏ. Monstrous nhấn mạnh hình dạng đáng sợ và phi tự nhiên của Ammit.

Luyện tập

Cách hiểu nào giải thích đúng nhất the monstrous Ammit trong câu này?

  1. Ammit là một đồ vật dùng để đo kết quả của cuộc phán xét.
  2. Ammit là một con vật bình thường được nhắc đến chỉ để thêm chi tiết.
  3. Ammit là sinh vật thần thoại nuốt trái tim khi trái tim đó không vượt qua cuộc phán xét.
Xem đáp án

Ammit là sinh vật thần thoại nuốt trái tim khi trái tim đó không vượt qua cuộc phán xét.

part crocodile, Ngữ pháp

3:19

với phần thân là cá sấu,

part leopard,

3:20

phần là báo hoa mai,

part hippopotamus,

3:21

phần là hà mã,

Ngữ pháp

part crocodile, part leopard, part hippopotamus: mẫu mô tả cấu tạo pha trộn

Trong mẫu part X, part Y, mỗi part có nghĩa là “một phần là” hoặc “mang một số đặc điểm hay chức năng của”. Ở đây, cụm từ được lặp lại mô tả Ammit là một sinh vật lai mang đặc điểm của cá sấu, báo và hà mã; part trong trường hợp này không có nghĩa là “chương”. Mẫu này không chỉ dùng để mô tả cấu tạo cơ thể. Nó còn có thể diễn tả sự kết hợp về vai trò, công dụng, phong cách hoặc thể loại và thường không khẳng định rằng các thành phần có tỷ lệ chính xác bằng nhau.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu part X, part Y: The new center is ____ museum, ____ school.

Xem đáp án

part · part

and Ani will cease to exist forever. Cách dùng từ

3:23

và Ani sẽ vĩnh viễn không còn tồn tại.

Cách dùng từ

will cease to exist forever: sẽ vĩnh viễn không còn tồn tại

Trong câu này, will cease to exist forever có nghĩa là từ thời điểm đó, Ani sẽ không còn tồn tại nữa. Cease to exist nghĩa là chấm dứt sự tồn tại, không chỉ tạm dừng một hoạt động; forever nhấn mạnh rằng kết quả này là vĩnh viễn. Will + động từ nguyên mẫu trình bày đây là một hậu quả trong tương lai. So với die, cease to exist trang trọng hơn và tập trung vào việc bản thân sự tồn tại chấm dứt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là vĩnh viễn chấm dứt sự tồn tại: Without a protected habitat, this species ____.

Xem đáp án

will cease to exist forever

But Ani is in luck. Thành ngữ

3:26

Nhưng Ani đã gặp may.

Thành ngữ

Ani is in ... luck: thành ngữ be in luck

Phần được nhấn mạnh Ani is in nối với từ luck phía sau để tạo thành thành ngữ be in luck. Thành ngữ này có nghĩa là Ani gặp một tình huống thuận lợi hoặc nhận được kết quả tốt. In ở đây không chỉ vị trí trong không gian. But báo hiệu sự chuyển hướng từ một kết quả xấu có thể xảy ra sang tin tốt hơn. Mẫu có thể áp dụng lại là chủ ngữ + dạng thích hợp của be + in luck, như I am in luck và she was in luck.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng thành ngữ trong bài: You're ____; one ticket has just become available.

Xem đáp án

in luck

His heart is judged pure. Ngữ pháp

3:28

Trái tim của ông được phán quyết là thuần khiết.

Ngữ pháp

His heart is judged pure: be judged + tính từ

Trong cấu trúc bị động is judged, His heart là đối tượng nhận sự phán xét. Người đánh giá không được nêu ra vì câu tập trung vào kết luận. Pure mô tả kết quả của sự phán xét đó: trái tim được đánh giá là trong sạch. Cấu trúc be judged + tính từ có nghĩa là được đánh giá là có một phẩm chất nào đó; nó không có nghĩa là trái tim đang phán xét người khác.

Luyện tập

Trong His heart is judged pure, pure có vai trò gì?

  1. Nó mô tả kết quả của sự phán xét.
  2. Nó có nghĩa là trái tim đang phán xét ai đó.
  3. Nó chỉ người thực hiện việc phán xét.
Xem đáp án

Nó mô tả kết quả của sự phán xét.

Ra, the sun god, Văn hóa

3:30

Ra, thần mặt trời,

Văn hóa

Ra, the sun god: thành phần đồng vị giải thích

Trong Ra, the sun god, tên Ra và cụm danh từ the sun god cùng chỉ một thực thể. Cụm thứ hai là thành phần đồng vị: nó xác định Ra bằng cách nêu vai trò của vị thần này, chứ không giới thiệu một nhân vật khác. Các dấu phẩy tách phần giải thích bổ sung này khỏi phần còn lại của câu. Thông tin nền tối thiểu cần biết là Ra là thần Mặt Trời của Ai Cập cổ đại; thành phần đồng vị nhanh chóng cung cấp thông tin đó khi tên xuất hiện.

Luyện tập

Trong Ra, the sun god, the sun god có vai trò gì?

  1. Nó giới thiệu một nhân vật thứ hai bên cạnh Ra.
  2. Nó cung cấp thông tin nhận dạng về cùng một thực thể là Ra.
  3. Nó cho biết Ra đang làm gì vào lúc đó.
Xem đáp án

Nó cung cấp thông tin nhận dạng về cùng một thực thể là Ra.

takes him to Osiris, Văn hóa

3:31

đưa ông đến gặp Osiris,

god of the underworld,

3:33

chúa tể thế giới ngầm,

Văn hóa

Osiris, vị thần cai quản cõi âm

Cụm danh từ god of the underworld là một thành phần đồng vị: nó gọi lại Osiris bằng một cách khác và xác định vai trò của ông. Cả hai phần đều chỉ cùng một nhân vật. Ở đây, the underworld có nghĩa là cõi của người chết trong thần thoại. Thông tin nền ngắn này giải thích vì sao Osiris có thẩm quyền trong cuộc phán xét tiếp theo.

Luyện tập

The underworld có nghĩa là gì trong câu này?

  1. tầng hầm bên dưới một tòa nhà
  2. cõi của người chết trong thần thoại
  3. thế giới tội phạm có tổ chức
Xem đáp án

cõi của người chết trong thần thoại

who gives him final approval to enter the afterlife. Cụm từ

3:34

người đã ban cho ông sự chấp thuận cuối cùng để bước vào thế giới bên kia.

Cụm từ

người trao cho anh ấy sự chấp thuận cuối cùng để vào

Who gives him final approval to enter là một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho Osiris. Who là chủ ngữ và chỉ ngược lại Osiris; him là Ani, người nhận được sự cho phép; to enter nêu hành động được cho phép. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là give someone approval to do something. Ở đây, approval có nghĩa là sự cho phép chính thức từ người có thẩm quyền, còn final đánh dấu quyết định cuối cùng trong một quy trình.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng give someone approval to do something trong một quy trình chính thức?

  1. The board gave us approval launching the service.
  2. The board gave us approval to launch the service.
  3. The board gave approval us to launch the service.
Xem đáp án

The board gave us approval to launch the service.

In the endless and lush Field of Reeds, Văn hóa

3:38

Trong Cánh đồng Lau sậy vô tận và xanh tốt,

Văn hóa

Cánh đồng Lau Sậy bất tận và xanh tốt

Field of Reeds là tên riêng của một cõi hậu thế lý tưởng trong tín ngưỡng Ai Cập cổ đại. Nơi này được hình dung như một phiên bản màu mỡ và yên bình của cuộc sống trần thế, chứ không phải một cánh đồng địa lý bình thường. Endless cho biết nơi đó dường như không có ranh giới, còn lush cho biết cây cối phát triển khỏe mạnh và sum suê. Hai từ này khiến cõi hậu thế hiện lên trù phú và đầy sức sống, qua đó giúp giải thích vì sao việc canh tác và đời sống gia đình thường ngày vẫn có thể tiếp diễn ở đó.

Luyện tập

Cách hiểu phù hợp nhất về Field of Reeds trong câu này là gì?

  1. Bất kỳ cánh đồng bình thường nào tình cờ có lau sậy mọc
  2. Cõi hậu thế lý tưởng của Ai Cập cổ đại, được hình dung như những cánh đồng màu mỡ
  3. Một sa mạc khô cằn bên ngoài một thành phố hiện đại
Xem đáp án

Cõi hậu thế lý tưởng của Ai Cập cổ đại, được hình dung như những cánh đồng màu mỡ

Ani meets his deceased parents.

3:42

Ani gặp lại người cha người mẹ đã khuất của mình.

Here,

3:44

Tại đây,

there is no sadness, pain, or anger, Ngữ pháp

3:44

không có nỗi buồn, sự đau đớn hay sự tức giận,

but there is work to be done.

3:47

nhưng vẫn có những công việc phải làm.

Ngữ pháp

there is no ..., but there is ...: đối chiếu điều không có với điều vẫn còn

Câu này dùng there is no X, but there is Y để tạo sự tương phản. Nửa đầu cho biết những trải nghiệm tiêu cực nào không tồn tại; nửa sau nêu ra điều vẫn còn, đó là công việc cần được hoàn thành. Hãy dùng mẫu này để mô tả một địa điểm hoặc tình huống một cách cân bằng: trước tiên nêu điều không có, sau đó dùng but để đưa vào một sự thật vẫn tồn tại và có thể gây bất ngờ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu tương phản there is no ..., but there is ...: ____ immediate danger, but ____ a problem to solve.

Xem đáp án

There is no · there is

Like everyone else,

3:48

Giống như mọi người khác,

Ani must cultivate a plot of land, Cách dùng từ

3:49

Ani phải cày cấy một mảnh đất,

Cách dùng từ

must cultivate a plot of land: phải canh tác một mảnh đất

Must cho biết việc canh tác đất là điều bắt buộc. Ở đây, cultivate có nghĩa là chuẩn bị và làm đất để trồng cây, còn a plot of land là một mảnh đất cụ thể, thường có diện tích giới hạn. Các từ of land cho biết plot chỉ một mảnh đất chứ không phải cốt truyện của sách hay phim. Có thể dùng cultivate a plot of land khi mô tả công việc nông nghiệp hoặc làm vườn trên một khu vực đã được xác định.

Luyện tập

Trong câu này, “must cultivate a plot of land” có nghĩa là gì?

  1. Bắt buộc phải viết cốt truyện của một cuốn sách
  2. Được phép mua bất kỳ diện tích đất nào
  3. Bắt buộc phải canh tác một mảnh đất có ranh giới xác định để trồng cây
Xem đáp án

Bắt buộc phải canh tác một mảnh đất có ranh giới xác định để trồng cây

which he does with the help of a shabti doll Ghi chú

3:52

việc mà ông thực hiện với sự giúp đỡ của một con búp bê shabti

Cụm từ

with the help of: với sự giúp đỡ của

With the help of có nghĩa là “với sự giúp đỡ của” hoặc “nhờ vào sự hỗ trợ của”. Cụm từ này giới thiệu người, công cụ, thông tin hoặc nguồn lực khác giúp ai đó hoàn thành một hành động. Trong phụ đề, cụm từ cho biết ông thực hiện công việc bằng cách nào: một shabti doll cung cấp sự trợ giúp. Toàn bộ cụm từ hoạt động như một cụm giới từ, vì vậy không nên hiểu bằng cách tách từng từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “với sự giúp đỡ của”: We repaired the roof ____ our neighbors.

Xem đáp án

with the help of

Văn hóa

a shabti doll: tượng tùy táng dành cho thế giới bên kia

Shabti doll là một tượng nhỏ dùng trong nghi lễ mai táng của Ai Cập cổ đại và được đặt trong mộ. Ở đây, doll có nghĩa là một hình người, không phải đồ chơi trẻ em. Người Ai Cập cổ đại tin rằng shabti có thể làm việc thay cho người đã khuất ở thế giới bên kia. Niềm tin đó giải thích vì sao bức tượng có thể giúp ông.

Luyện tập

Trong câu này, shabti doll là gì?

  1. Một dụng cụ dùng để đào ruộng
  2. Một tượng tùy táng của Ai Cập cổ đại được tin là sẽ làm việc thay cho người chết
  3. Một món đồ chơi trẻ em bị bỏ lại trong mộ
Xem đáp án

Một tượng tùy táng của Ai Cập cổ đại được tin là sẽ làm việc thay cho người chết

that had been placed in his tomb. Ngữ pháp

3:54

đã được đặt trong lăng mộ của ông.

Ngữ pháp

had been placed in his tomb: hành động bị động xảy ra sớm hơn trong quá khứ

Had been placed là dạng bị động của thì quá khứ hoàn thành: had been + quá khứ phân từ. Bức tượng là đối tượng nhận hành động, và việc đặt nó xảy ra trước một mốc quá khứ khác trong câu chuyện. Trình tự là: bức tượng được đặt vào mộ trước; sau đó, nó mới có thể giúp ông ở thế giới bên kia. Dạng bị động tập trung vào bức tượng và vị trí của nó thay vì người đã đặt nó ở đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động quá khứ hoàn thành của place: By the time the guests arrived, the chairs ____ around the table.

Xem đáp án

had been placed

Today,

3:57

Ngày nay,

the papyrus of Ani resides in the British Museum, Cách dùng từ

3:58

cuộn giấy cói của Ani được lưu giữ tại Bảo tàng Anh,

Cách dùng từ

resides in the British Museum: cách nói trang trọng về địa điểm

Ở đây, resides in có nghĩa là một vật được đặt hoặc lưu giữ chính thức tại một nơi. Chủ ngữ là cuộn giấy cói, vì vậy resides không có nghĩa là một người sống ở đó. Reside in có thể mô tả vị trí hoặc nơi tồn tại của một vật trong văn viết trang trọng. Trong câu theo phong cách thuyết minh bảo tàng, cách nói này mang sắc thái chính thức và có tính tư liệu hơn is in.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của reside để hoàn thành câu thuyết minh bảo tàng trang trọng sau: The original map ____ the city archive.

Xem đáp án

resides in

where it has been since 1888. Ngữ pháp

4:01

nơi nó đã yên vị kể từ năm 1888.

Ngữ pháp

where it has been since 1888: trạng thái tiếp diễn đến hiện tại

Where chỉ British Museum, còn it chỉ cuộn giấy cói. Has been là thì hiện tại hoàn thành; khi đi với since 1888, cấu trúc này cho biết cuộn giấy cói bắt đầu ở địa điểm đó vào năm 1888 và hiện vẫn còn ở đó. Since giới thiệu một mốc bắt đầu. Dùng have/has been ... since + thời điểm bắt đầu khi một vị trí hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại.

Luyện tập

Dùng be ở thì hiện tại hoàn thành và từ chỉ mốc bắt đầu: The painting ____ here ____ 2010.

Xem đáp án

has been · since

Only Ani, Ngữ pháp

4:04

Chỉ có Ani,

if anyone,

4:05

nếu có ai đó,

knows what really happened after his death.

4:06

biết được điều gì thực sự đã xảy ra sau cái chết của ông.

Ngữ pháp

Only Ani, if anyone, knows: một nhận định thận trọng

Ở đây, if anyone là thành phần xen vào để làm lời khẳng định bớt chắc chắn: người nói không chắc có ai có thể biết chuyện gì đã xảy ra. Cụm này giới hạn nhận định vào Ani—nếu có người biết, Ani là người duy nhất có khả năng hợp lý. Nếu bỏ thành phần xen vào, Only Ani knows nghe như một lời khẳng định chắc chắn rằng Ani thực sự biết. Thêm if anyone làm nhận định thận trọng hơn; đây không phải là một điều kiện thông thường nói về bất kỳ ai.

Luyện tập

Thành phần xen vào trong câu này có nghĩa gì? Only Lena, if anyone, knows why the alarm went off.

  1. Tất cả mọi người trừ Lena đều biết.
  2. Lena chỉ biết khi có một người khác ở đó.
  3. Người nói không chắc có ai biết và xem Lena là người duy nhất có khả năng hợp lý.
Xem đáp án

Người nói không chắc có ai biết và xem Lena là người duy nhất có khả năng hợp lý.

But thanks to his Book of the Dead, Cụm từ

4:08

Nhưng nhờ cuốn Tử thư của ông,

Cụm từ

But thanks to his Book of the Dead: nêu một nguyên nhân hữu ích

Thanks to + cụm danh từ dùng để nêu nguyên nhân của một kết quả, thường là nguyên nhân được xem là hữu ích hoặc may mắn. Ở đây, his Book of the Dead là nguồn tư liệu giúp việc hiểu hoặc hình dung về sau trở nên khả thi; cụm từ này không có nghĩa là cảm ơn cuốn sách theo nghĩa đen. But đánh dấu sự chuyển hướng từ điều chưa chắc chắn trước đó sang bằng chứng hữu ích hiện có. Dấu phẩy cho thấy cụm nguyên nhân ở đầu câu này sẽ dẫn tới kết quả được nêu tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào dùng thanks to như một cụm chỉ nguyên nhân với nghĩa là nhờ một yếu tố hữu ích?

  1. Please thank the technician for the backup battery.
  2. Thanks for replacing the backup battery.
  3. Thanks to the backup battery, the lights stayed on.
Xem đáp án

Thanks to the backup battery, the lights stayed on.

we can imagine him happily tending his crops for all eternity. Ghi chú

4:10

chúng ta có thể tưởng tượng cảnh ông đang hạnh phúc chăm sóc mùa màng của mình cho đến muôn đời.

Ngữ pháp

can imagine him happily tending: imagine + tân ngữ + -ing

Trong can imagine him happily tending, imagine nhận him làm tân ngữ, còn tending là dạng -ing nêu hành động được hình dung. Happily cho biết anh ấy thực hiện hành động đó như thế nào. Dùng imagine + tân ngữ + -ing khi tạo ra trong đầu hình ảnh một người đang làm việc gì đó. Với ý nghĩa này, imagine him to tend không tự nhiên; mệnh đề có that như imagine that he is tending là một cấu trúc tự nhiên khác.

Luyện tập

Câu nào dùng tự nhiên cấu trúc imagine + tân ngữ + -ing để hình dung hành động của một người khác?

  1. I can imagine he working in the garden.
  2. I can imagine him to work in the garden.
  3. I can imagine him working in the garden.
Xem đáp án

I can imagine him working in the garden.

Cụm từ

for all eternity: mãi mãi, không có điểm kết thúc

For all eternity có nghĩa là “mãi mãi, không có điểm kết thúc”. Eternity là khoảng thời gian vô tận, vì vậy cụm này mạnh hơn nhiều so với việc chỉ nói for a long time. Ở đây, cụm từ kéo dài hành động được hình dung đến vô hạn. Nó thường tạo sắc thái trang nghiêm, tôn giáo, thần thoại hoặc kịch tính thay vì chỉ thời gian theo cách trung tính trong đời sống hằng ngày.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ văn chương gồm ba từ trong bài này, có nghĩa là “mãi mãi”: In the legend, the sacred flame will burn ____.

Xem đáp án

for all eternity