Chuyến Đi Khinh Khí Cầu 🐷🎈 Peppa Pig Hoạt Hình có Phụ Đề: tài liệu học tiếng Anh
Peppa Pig - Official Channel
Tóm tắt video: Peppa và gia đình thắng một chuyến đi khinh khí cầu ở hội chợ trường, bay xuyên qua mây, cứu Teddy khỏi cái cây, bị mắc kẹt trong vườn của Ông Pig, rồi kết thúc bằng bánh sô-cô-la tự làm. Các điểm tiếng Anh chính: 1. school fete. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh đời thực: Hiểu đây là hội chợ trường học kiểu Anh, nên raffle, top prize và ticket sẽ gắn với trò quay số, giải thưởng lớn và vé, chứ không chỉ là từ vựng về một ngày lễ thông thường. 2. Hold tight! — Cụm cố định và kết hợp từ: Nhận ra đây là lời nhắc an toàn ngắn, nghĩa là “bám chắc vào” trước khi có chuyển động bất ngờ; dùng được trong trò chơi, phương tiện giao thông và cảnh hành động. 3. so that Teddy can be rescued. — Ngữ pháp và mẫu câu: Chú ý so that nêu mục đích của hành động, còn can be rescued là cấu trúc “can + bị động”; nhờ đó bạn có thể giải thích làm việc gì để làm gì và ai hoặc vật nào là đối tượng được tác động.
Nội dung bài học
school fete: hội chợ trường học kiểu Anh
School fete là hội chợ do trường tổ chức, đặc biệt thường gặp trong tiếng Anh Anh. Sự kiện này thường có các quầy hàng, trò chơi, đồ ăn và hoạt động gây quỹ cho trường. Ở đây, cụm từ này thiết lập bối cảnh của sự kiện. Nó giải thích vì sao sau đó người ta nói đến raffle, tickets và prizes; fete không chỉ đơn giản có nghĩa là ngày nghỉ hay bất kỳ lễ hội nào.
Luyện tập
school fete có nghĩa là gì trong câu này?
- Ngày lễ công cộng khi trường đóng cửa
- Hội chợ trường học có quầy hàng, trò chơi hoặc hoạt động gây quỹ
- Một ngày học bình thường
Xem đáp án
Hội chợ trường học có quầy hàng, trò chơi hoặc hoạt động gây quỹ
run a raffle: tổ chức cuộc rút thăm
Trong running the raffle, run có nghĩa là tổ chức, quản lý hoặc phụ trách hoạt động; không có nghĩa là di chuyển nhanh. Raffle là cuộc rút thăm mà người có vé có thể trúng giải. Nghĩa quản lý tương tự cũng xuất hiện trong run a meeting, run a business và run an event. Tân ngữ sau run cho biết hoạt động hoặc tổ chức mà người đó phụ trách.
Luyện tập
Dùng run với nghĩa tổ chức và quản lý. Hoàn thành câu: The charity needs someone to ____ the raffle.
Xem đáp án
run
Roll up, roll up. dùng để gọi đám đông lại gần
Roll up, roll up. là lời rao truyền thống dùng tại các hội chợ kiểu Anh, rạp xiếc hoặc quầy hàng để thu hút đám đông. Câu này có nghĩa là hãy lại gần, xem và tham gia, chứ không phải cuộn một đồ vật lại. Ở đây, người nói dùng lời rao để thu hút mọi người đến chỗ xổ số và khuyến khích họ mua vé. Việc lặp lại roll up tạo nhịp điệu sôi nổi và giúp thu hút sự chú ý.
Luyện tập
Tại một quầy trong hội chợ, người nói đang làm gì khi hô Roll up, roll up!?
- Yêu cầu ai đó cuộn một tấm áp phích
- Bảo mọi người rời khỏi quầy
- Mời đám đông lại gần và tham gia
Xem đáp án
Mời đám đông lại gần và tham gia
The top prize is a ride in my hot air balloon. Cụm từ
0:07Giải thưởng cao nhất là một chuyến đi trên khinh khí cầu của tôi.
top prize: giải thưởng cao nhất
Trong top prize, top có nghĩa là cao nhất về thứ hạng hoặc giá trị. Cụm từ này chỉ giải thưởng quan trọng nhất hoặc có giá trị nhất trong một cuộc xổ số, cuộc thi hoặc trò chơi; nó không mô tả vị trí vật lý của giải thưởng. Trong câu này, giải thưởng cao nhất là một chuyến đi trên khinh khí cầu của người nói.
Luyện tập
Cụm từ nào có nghĩa là giải thưởng cao nhất trong một cuộc xổ số hoặc cuộc thi?
- top shelf
- top prize
- top floor
Xem đáp án
top prize
a ride in my hot air balloon: một chuyến đi với tư cách hành khách
Trong a ride in my hot air balloon, ride là danh từ đếm được, chỉ một chuyến đi hoặc một trải nghiệm với tư cách hành khách, chứ không phải động từ ride. Giải thưởng là cơ hội được đi khinh khí cầu một lần. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là a ride in + phương tiện, dùng để nói về một chuyến đi bên trong phương tiện, đặc biệt là ô tô, taxi, trực thăng hoặc khinh khí cầu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ một chuyến đi bên trong phương tiện: The winner gets ____ a helicopter.
Xem đáp án
a ride in
that sounds fun: phản ứng tích cực trước một ý tưởng
That sounds fun. là một phản ứng tích cực và tự nhiên trước một hoạt động, kế hoạch hoặc ý tưởng vừa được nhắc đến. That chỉ toàn bộ ý tưởng, còn sounds có nghĩa là “theo những gì nghe được thì có vẻ…”, chứ không phải “phát ra âm thanh”. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là chủ ngữ + sound + tính từ. Ở đây, fun là tính từ mô tả ấn tượng mà ý tưởng đó tạo ra.
Luyện tập
Một người bạn đề nghị đi dã ngoại. Hoàn thành phản ứng tích cực bằng mẫu được nhấn mạnh: That ____.
Xem đáp án
sounds fun
Can I have a ticket, please? để đưa ra lời đề nghị lịch sự
Can I have a ticket, please? là cách lịch sự để đề nghị ai đó đưa hoặc bán cho bạn một tấm vé. Ở đây, have có nghĩa là nhận hoặc lấy được, không phải đã sở hữu sẵn. Dùng mẫu Can I have + đồ vật, please? trong các tình huống dịch vụ hằng ngày như mua vé hoặc gọi món. Please làm cho lời đề nghị nghe lịch sự hơn.
Luyện tập
Hoàn thành lời đề nghị bằng đúng mẫu Can I have...?: ____ a bottle of water, please?
Xem đáp án
Can I have
ticket wins trong thông báo kết quả rút thăm
Trong thông báo kết quả rút thăm trúng thưởng, ticket có thể đại diện cho phiếu dự thưởng hoặc người đang giữ phiếu đó. Tờ giấy không thực sự thắng; The blue ticket wins a toy car có nghĩa là người giữ vé màu xanh dương sẽ nhận được chiếc ô tô đồ chơi. Đây là mẫu thông báo kết quả ngắn gọn: ticket or number + wins + prize. Người thông báo có thể xác định người thắng bằng phiếu hoặc số dự thưởng thay vì tên của họ.
Luyện tập
Trong một cuộc rút thăm, The blue ticket wins a toy car có nghĩa là gì?
- Người giữ vé màu xanh dương nhận được một chiếc ô tô đồ chơi.
- Chiếc ô tô đồ chơi nhận được vé màu xanh dương.
- Tờ vé giấy đánh bại một chiếc ô tô đồ chơi trong cuộc thi.
Xem đáp án
Người giữ vé màu xanh dương nhận được một chiếc ô tô đồ chơi.
Well done: cách nói cố định để khen ngợi
Well done là cách nói cố định dùng để khen một người vì đạt kết quả tốt hoặc đã nỗ lực đáng ghi nhận. Trong câu này, người nói đang chúc mừng và khen Danny, chứ không bảo cậu ấy làm một việc gì đó. Tên của người được nói tới có thể đặt ngay sau cách nói này: Well done, Danny. Dấu phẩy cho biết Danny là người đang được gọi trực tiếp.
Luyện tập
Một người bạn vừa hoàn thành một câu đố khó. Câu nào là lời khen ngắn gọn và tự nhiên nhất?
- Do it well!
- Well done!
- Well doing!
Xem đáp án
Well done!
hoping to win: cấu trúc hope to + động từ nguyên mẫu
Hope to + động từ nguyên mẫu diễn tả một hành động mà chủ ngữ muốn làm hoặc đạt được. Trong hoping to win, hoping là dạng -ing dùng sau are, còn to win nêu hành động được mong đợi. Vì câu hỏi bắt đầu bằng what, câu này hỏi người đó hy vọng giành được vật hoặc giải thưởng nào. Cần giữ to trước động từ nguyên mẫu: dùng hope to win, không dùng hope win.
Luyện tập
Điền từ còn thiếu để dùng cấu trúc hope to + động từ nguyên mẫu: I am hoping ____ win the game.
Xem đáp án
to
Wouldn't it be nicer to win the homemade chocolate cake? Ghi chú
0:30Không phải trúng bánh sô-cô-la nhà làm sẽ tuyệt hơn sao?
Wouldn't it be nicer to win: lời gợi ý nhẹ nhàng nhưng có định hướng
Wouldn't it be nicer to win ...? có hình thức của một câu hỏi phủ định, nhưng ở đây câu này không chỉ dùng để hỏi thông tin. Người nói đang gợi ý rằng giành được chiếc bánh là lựa chọn tốt hơn và muốn người nghe đồng ý. Cấu trúc Wouldn't it be + tính từ so sánh hơn + to...? diễn đạt một sự ưu tiên nhẹ nhàng hơn lời chỉ dẫn trực tiếp như You should..., nhưng vẫn hướng người nghe đến câu trả lời mà người nói mong muốn.
Luyện tập
Người nói chủ yếu đang làm gì khi hỏi "Wouldn't it be nicer to win the cake?"?
- Ra lệnh cho người nghe chọn chiếc bánh
- Nhẹ nhàng gợi ý rằng giành được chiếc bánh là lựa chọn tốt hơn
- Kiểm tra một cách trung lập xem có chiếc bánh hay không
Xem đáp án
Nhẹ nhàng gợi ý rằng giành được chiếc bánh là lựa chọn tốt hơn
homemade chocolate cake: bánh sô-cô-la làm tại nhà
Trong homemade chocolate cake, homemade có nghĩa là được làm tại nhà, thay vì được sản xuất hàng loạt hoặc mua sẵn. Từ này thường đứng trước danh từ chỉ món ăn, như trong homemade soup hoặc homemade bread. Từ này cũng có thể gợi cảm giác được làm cẩn thận, tươi mới hoặc mang nét ấm áp, riêng tư. Tuy nhiên, đó chỉ là những liên tưởng chứ không phải sự bảo đảm về chất lượng.
Luyện tập
Hoàn thành bằng tính từ một từ trong bài có nghĩa là “được làm tại nhà”: We served ____ soup for lunch.
Xem đáp án
homemade
All aboard dùng làm lời gọi trước khi khởi hành
All aboard! là lời gọi cố định dùng để bảo mọi người trong một nhóm lên phương tiện hoặc trò chơi vì sắp đến giờ khởi hành. Trong câu này, for the balloon ride cho biết chuyến đi mà họ sắp tham gia là chuyến đi bằng khinh khí cầu. Aboard ở đây là trạng từ, có nghĩa là ở trên hoặc bước lên một phương tiện. Lời gọi này có chức năng như Everyone, get aboard!; nó không phải là lời khẳng định rằng mọi người đã lên hết rồi.
Luyện tập
Đoàn tàu sắp khởi hành và người soát vé gọi cả nhóm. Hãy hoàn thành lời gọi cố định: '____!'
Xem đáp án
All aboard
How many passengers, please? dùng làm câu hỏi dịch vụ
How many passengers, please? là câu hỏi dịch vụ ngắn dùng để hỏi số người đi cùng chuyến. Sau How many là danh từ đếm được ở số nhiều passengers. Động từ được lược bỏ vì bối cảnh mua vé hoặc lên phương tiện đã làm rõ ý nghĩa. Please ở cuối câu làm câu hỏi ngắn này nhẹ nhàng và lịch sự hơn.
Luyện tập
Tại quầy vé phà, hãy hoàn thành câu hỏi ngắn bằng How many và dạng đúng của passenger: '____, please?'
Xem đáp án
How many passengers
That makes six: nêu tổng số
Trong That makes six, make có nghĩa là “đưa tổng số lên” hoặc “cộng lại thành,” chứ không phải “tạo ra.” That chỉ những người hoặc vật vừa được đếm, còn six là tổng số nhận được. Dùng That makes + số khi cộng hoặc kiểm tra tổng số trong hội thoại.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc That makes + number trong bài học: We had four guests, and two more arrived. ____ six.
Xem đáp án
That makes
Hurry up: bảo ai đó nhanh hơn
Hurry up là cụm động từ có nghĩa là “di chuyển hoặc hành động nhanh hơn.” Up là một phần của cụm từ cố định này, không chỉ hướng đi lên. Ở đây, đó là một mệnh lệnh trực tiếp: người nói đang giục bố Heo đừng chậm trễ. Cùng một cụm từ có thể nghe vui đùa hoặc gấp gáp, tùy vào giọng điệu và tình huống.
Luyện tập
Đúng hay sai: nhân viên cửa hàng có thể nói trực tiếp Hurry up! với bất kỳ khách hàng nào mà lúc nào cũng nghe lịch sự.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
Hop aboard: lời mời lên xe đầy hào hứng
“Hop aboard” là cách vui vẻ và thân mật để mời ai đó lên một phương tiện, đặc biệt là tàu thuyền, tàu hỏa hoặc một phương tiện chở nhiều người. Ở đây, hop thường không có nghĩa là người đó phải thực sự nhảy lên. Từ này khiến lời mời nghe nhanh nhẹn và vui tươi, còn aboard có nghĩa là lên hoặc ở trên phương tiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng lời mời đầy hào hứng trong bài học: The ferry is ready to leave. “____!”
Xem đáp án
Hop aboard
Splice the main brace: lời bắt chước mệnh lệnh hàng hải cổ
“Splice the main brace” là một câu nói hàng hải truyền thống. Theo nghĩa đen, câu này nói đến việc nối hoặc sửa dây néo chính, một sợi dây quan trọng trong hệ thống buồm của thuyền buồm. Trong cảnh khinh khí cầu này, người nói mượn âm hưởng của mệnh lệnh thủy thủ ngày xưa để ra lệnh một cách vui đùa. Câu nói tạo không khí phiêu lưu như đang đóng vai thuyền trưởng; đây không phải là hướng dẫn thật để vận hành hay sửa khinh khí cầu, và cũng không chỉ đơn giản có nghĩa là “Đi thôi”.
Luyện tập
Trong cảnh khinh khí cầu, “Splice the main brace.” chủ yếu tạo ra hiệu ứng gì?
- Câu nói lịch sự yêu cầu hành khách ngồi xuống.
- Câu nói đưa ra chỉ dẫn theo nghĩa đen để sửa dây của khinh khí cầu.
- Câu nói vui vẻ bắt chước một mệnh lệnh của thủy thủ thời xưa.
Xem đáp án
Câu nói vui vẻ bắt chước một mệnh lệnh của thủy thủ thời xưa.
Chocks away: hiệu lệnh hàng không kiểu Anh mang sắc thái vui đùa
Chocks là các miếng chèn đặt sát bánh máy bay để máy bay không di chuyển. Chocks away vốn là mệnh lệnh yêu cầu bỏ các miếng chèn đó để máy bay có thể bắt đầu khởi hành. Trong câu này, cụm từ đóng vai trò là một hiệu lệnh hàng không kiểu Anh mang sắc thái vui đùa, có nghĩa gần như “Sẵn sàng khởi hành!”. Dùng nó khi khinh khí cầu bay lên là cách bắt chước phi công hoặc nhân viên mặt đất, khiến cuộc khởi hành có vẻ kịch tính hơn.
Luyện tập
Trong câu này, Chocks away! truyền đạt điều gì?
- Đó là hiệu lệnh vui đùa báo rằng đã đến lúc khởi hành.
- Đó là mệnh lệnh phải ở lại trên mặt đất.
- Đó là yêu cầu mang thêm miếng chèn bánh.
Xem đáp án
Đó là hiệu lệnh vui đùa báo rằng đã đến lúc khởi hành.
Full steam ahead: hết tốc lực và toàn tâm tiến lên
Ban đầu, Full steam ahead mô tả việc dùng công suất hơi nước tối đa để đẩy một con tàu hoặc phương tiện chạy bằng hơi nước tiến về phía trước với tốc độ cao nhất. Đây cũng là một thành ngữ phổ biến, chỉ việc thúc đẩy một kế hoạch hoặc hoạt động bằng toàn bộ năng lượng và không do dự. Trong câu này, nó nghe như một mệnh lệnh giao thông đầy hào hứng; không cần có động cơ hơi nước thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ trong bài học này, mang nghĩa “tiến lên với năng lượng tối đa”: The funding is confirmed, so it's ____ with the new library project.
Xem đáp án
full steam ahead
must be dùng để đưa ra suy luận chắc chắn
Ở đây, must be cho biết người nói rất chắc chắn về một điều dựa trên những bằng chứng hiện có. Người nói suy luận rằng người kia là một phi công lão luyện, chứ không ra lệnh cho họ phải trở thành chuyên gia. Có thể dùng must be trước một cụm danh từ hoặc tính từ để đưa ra suy luận chắc chắn về danh tính hay trạng thái hiện tại: She must be the manager. You must be tired.
Luyện tập
Trong You must be an expert pilot, must be biểu thị điều gì?
- Lời hứa rằng người nghe sẽ học bay
- Một suy luận chắc chắn dựa trên tình huống
- Mệnh lệnh yêu cầu người nghe trở thành phi công lão luyện
Xem đáp án
Một suy luận chắc chắn dựa trên tình huống
Not really. để nhẹ nhàng điều chỉnh một đánh giá
Not really. là cách nhẹ nhàng để không đồng ý hoặc giảm mức độ của điều ai đó vừa nói. Ở đây, nó có nghĩa là người nói không nhận mình là chuyên gia, chứ không phải có điều gì đó không có thật. Câu trả lời ngắn này thường vẫn để ngỏ rằng lời nói kia có thể đúng một phần: người nói có thể có chút kỹ năng nhưng thấy lời mô tả đó quá cao. Nó thường nghe nhẹ nhàng hơn một câu No. dứt khoát.
Luyện tập
Có người nói You are an expert baker. Bạn muốn khiêm tốn cho biết lời mô tả đó hơi quá cao. Câu trả lời nào phù hợp nhất?
- You must be.
- That is not real.
- Not really.
Xem đáp án
Not really.
This is the first time I've ever flown a balloon. Ngữ pháp
1:13Đây là lần đầu tiên tôi lái khinh khí cầu đấy.
This is the first time I've ever + quá khứ phân từ: trải nghiệm lần đầu
Mẫu This is the first time + thì hiện tại hoàn thành cho biết một trải nghiệm đang diễn ra ở hiện tại và chưa từng xảy ra trước thời điểm này. I've ever flown có nghĩa là I have ever flown, còn flown là quá khứ phân từ của fly. Có thể áp dụng mẫu này dưới dạng This is the first time + chủ ngữ + have/has (ever) + quá khứ phân từ. Ever nhấn mạnh nghĩa “vào bất kỳ lúc nào trước hiện tại”; nếu bỏ ever, câu vẫn diễn tả một trải nghiệm lần đầu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu rút gọn diễn tả trải nghiệm lần đầu. Dùng I've, ever và dạng đúng của try: This is the first time ____ sushi.
Xem đáp án
I've ever tried
Hold tight! dùng làm lời cảnh báo an toàn
Hold tight! là một câu mệnh lệnh ngắn, bảo ai đó nắm chắc một chỗ tựa và giữ cơ thể ổn định. Tân ngữ sau hold được lược bỏ vì tình huống đã cho biết rõ cần bám vào đâu. Câu này thường được nói ngay trước khi có chuyển động, rung lắc hoặc đổi hướng đột ngột. Thông điệp thực sự là “hãy giữ vững người và đừng buông tay”, chứ không đơn thuần là “giữ một đồ vật”.
Luyện tập
Một trò chơi sắp chuyển động đột ngột. Lời cảnh báo nào tự nhiên nhất để bảo mọi người bám chắc và giữ cơ thể ổn định?
- Hold tight!
- Wait outside!
- Keep this safe!
Xem đáp án
Hold tight!
Miss Rabbit heats up the air in the balloon Cụm động từ
1:19Cô Thỏ làm nóng không khí trong quả cầu
heats up: làm nóng một vật hoặc tự nóng lên
Trong câu này, heats up có nghĩa là “làm cho một thứ nóng hơn”: Miss Rabbit làm tăng nhiệt độ của không khí. Heat up là một cụm động từ, và up thể hiện sự thay đổi lên mức nhiệt độ cao hơn. Cụm này cũng có thể diễn tả một vật tự nóng lên: The engine heats up. Khi có tân ngữ, heat something up có nghĩa là làm nóng vật đó.
Luyện tập
Súp đang lạnh. Câu nào đặt đại từ it đúng vị trí?
- Let's heat up it.
- Let's hot it up.
- Let's heat it up.
Xem đáp án
Let's heat it up.
to make it rise: diễn tả mục đích bằng make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu
to make it rise giải thích mục đích của việc làm nóng không khí: hành động này được thực hiện để khinh khí cầu bay lên. Ở đây, to thuộc về động từ nguyên mẫu chỉ mục đích to make. Sau make, dùng một tân ngữ và động từ nguyên mẫu không to: make + it + rise. Không thêm một to nữa trước rise.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc to + make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu để giải thích mục đích?
- We opened the window for make the room feeling cooler.
- We opened the window to make the room feel cooler.
- We opened the window to make the room to feel cooler.
Xem đáp án
We opened the window to make the room feel cooler.
Would anyone like to...? để lịch sự mời người xung phong
Would anyone like to...? là cách lịch sự để mời một người trong nhóm xung phong. Trong câu này, do the map reading có nghĩa là nhận trách nhiệm đọc bản đồ và xác định đường đi; like to không dùng để hỏi về sở thích nói chung. Would làm lời mời bớt trực tiếp, còn anyone để ngỏ lựa chọn cho mọi người trong nhóm. Mẫu câu có thể áp dụng là Would anyone like to + động từ nguyên mẫu...?
Luyện tập
Một giáo viên muốn lịch sự hỏi cả lớp xem có ai xung phong không. Câu nào phù hợp nhất?
- Does anyone enjoy reading every day?
- Would anyone like to read the next sentence?
- Everyone must read the next sentence.
Xem đáp án
Would anyone like to read the next sentence?
Are you sure? để xác nhận sự chắc chắn hoặc quyết định
Are you sure? dùng để hỏi xem một người có thật sự chắc chắn hay vẫn muốn tiếp tục với quyết định đó hay không. Ở đây, những người khác chưa hoàn toàn tin vào khả năng đọc bản đồ của Bố Heo, nên câu hỏi vừa yêu cầu xác nhận vừa thể hiện một chút nghi ngờ. Cùng một câu nhưng có thể mang sắc thái khác nhau tùy vào giọng nói. Giọng ấm áp có thể thể hiện sự quan tâm; giọng hoài nghi có thể chất vấn sự tự tin của người nghe.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định: Are you sure? luôn thể hiện sự quan tâm và không bao giờ diễn tả sự nghi ngờ.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
good at map reading: diễn tả kỹ năng bằng be good at + danh từ hoặc dạng -ing
Be good at có nghĩa là giỏi một hoạt động hoặc môn học. Ở đây, map reading là cụm danh từ gọi tên kỹ năng hiểu và sử dụng bản đồ. Mẫu có thể áp dụng là be good at + danh từ, đại từ hoặc động từ dạng -ing: good at chess, good at it hoặc good at reading maps. Không đặt động từ nguyên mẫu ngay sau at, vì vậy good at read maps là sai.
Luyện tập
Điền giới từ còn thiếu trong mẫu be good at: Sam is good ____ finding lost toys.
Xem đáp án
at
a bit difficult: làm dịu lời đánh giá bằng a bit
Trong a bit difficult, a bit có nghĩa là “hơi” hoặc “một chút” và bổ nghĩa cho difficult. Cách nói này làm cho vấn đề có vẻ ở mức độ nhẹ và khiến lời đánh giá bớt thẳng hơn so với chỉ nói difficult. Mẫu có thể áp dụng là a bit + tính từ có thể thay đổi mức độ, chẳng hạn a bit cold hoặc a bit expensive. Mẫu này cũng có thể làm dịu một nhận xét khó nói hoặc mang tính tiêu cực.
Luyện tập
Dùng a bit để làm dịu lời đánh giá: This box is ____ heavy for me.
Xem đáp án
a bit
Should we go higher?: đề xuất bước tiếp theo cùng nhau
Should we go higher? dùng cấu trúc Should we + động từ nguyên mẫu để đề xuất một hành động có thể thực hiện và hỏi xem người kia có đồng ý không. Ở đây, go higher có nghĩa là di chuyển lên vị trí cao hơn. Trong kiểu quyết định chung này, should không chủ yếu diễn tả nghĩa vụ. Câu hỏi gần với nghĩa “Chúng ta lên cao hơn có phải là một ý hay không?”.
Luyện tập
Bạn và một đồng nghiệp đang quyết định sẽ làm gì tiếp theo. Câu nào đưa ra một lời đề xuất chung?
- Are we taking a short break?
- Should we take a short break?
- Do we have to take a short break?
Xem đáp án
Should we take a short break?
Don't worry: trấn an ai đó
Don't worry là cách nói trấn an thông dụng, có nghĩa là “Bạn không cần cảm thấy lo lắng về việc này.” Mặc dù về ngữ pháp đây là câu mệnh lệnh, chức năng thông thường của nó trong câu này là an ủi người nghe, chứ không phải ra lệnh cho họ kiểm soát cảm xúc. Cụm này thường đứng trước một lý do, lời hứa hoặc giải pháp: Don't worry. I can help.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm trấn an gồm hai từ trong bài học: ____. I can help you.
Xem đáp án
Don't worry
is back again: quay lại hoặc hoạt động trở lại
Trong câu này, is back again có nghĩa là bầu trời lại được nhìn thấy sau khi bị che khuất. Bầu trời không thực sự rời đi; người nói nhận ra rằng trạng thái trước đó, khi bầu trời còn nhìn thấy được, đã trở lại. Cấu trúc be back có thể diễn tả một người quay lại, một đồ vật trở về vị trí quen thuộc hoặc một dịch vụ hoạt động trở lại. Again thêm ý rằng điều này xảy ra thêm một lần nữa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại của be back again để cho biết dịch vụ đã trở lại: Now that the outage is over, the internet ____.
Xem đáp án
is back again
bigger than: so sánh kích thước bằng dạng so sánh hơn + than
Bigger than có nghĩa là lớn hơn. Bigger là dạng so sánh hơn của big, còn than đứng trước người hoặc vật được dùng làm đối tượng so sánh: A is bigger than B. Về chính tả, cần gấp đôi chữ g cuối trước khi thêm -er: big trở thành bigger. Khi so sánh, dùng than; then có nghĩa là sau đó và không thể hoàn thành cấu trúc này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng so sánh hơn của big, theo sau là than: A whale is ____ a dolphin.
Xem đáp án
bigger than
Flying high in the sky, flying, flying, and flying, flying.
2:12Bay cao trên bầu trời, bay, bay, và bay, bay.
be careful you don't drop: nhắc ai đó ngăn một kết quả không mong muốn
Be careful you don't + động từ nguyên mẫu được dùng để nhắc ai đó ngăn một kết quả không mong muốn. Ở đây, be careful you don't drop Teddy có nghĩa là hãy cẩn thận để Teddy không rơi khỏi tay. Mệnh đề sau careful nêu điều cần tránh. Có thể thêm that như trong Be careful that you don't drop Teddy, nhưng that thường được lược bỏ trong mẫu câu này.
Luyện tập
Hoàn thành lời nhắc bằng mẫu be careful you don't ...: Be careful ____ spill the paint.
Xem đáp án
you don't
I've dropped: thì hiện tại hoàn thành cho hành động mới xảy ra và có kết quả ở hiện tại
I've dropped là dạng rút gọn của I have dropped. Thì hiện tại hoàn thành diễn tả một hành động đã hoàn tất đồng thời nhấn mạnh rằng kết quả của nó quan trọng ở hiện tại: Teddy không còn nằm an toàn trong tay người nói. Cách dùng tập trung vào kết quả hiện tại này thường xuất hiện khi ai đó vừa nhận ra hoặc vừa gây ra một vấn đề, như trong I've lost my key hoặc I've broken the handle. Trọng tâm là tình trạng hiện tại, không phải kể một sự việc thuộc về quá khứ đã kết thúc.
Luyện tập
Bạn vừa phát hiện vấn đề. Hoàn thành câu bằng I've và quá khứ phân từ của lose: I can't open the door. ____ my key.
Xem đáp án
I've lost
We'll rescue: dùng will để hứa ngay lúc nói
We'll là dạng rút gọn của we will. Trong We'll rescue Teddy., will diễn tả một quyết định và lời hứa được đưa ra ngay lúc nói: người nói cam kết thay mặt cả nhóm rằng họ sẽ hành động. Cách dùng will này không nói về một lịch trình đã được sắp xếp từ trước. Mẫu có thể áp dụng là I'll/We'll + động từ nguyên mẫu không to khi bạn quyết định ngay lúc đó sẽ giúp đỡ hoặc xử lý một vấn đề.
Luyện tập
Một người bạn nói: “I can't carry this box.” Câu trả lời nào đưa ra lời đề nghị hoặc lời hứa giúp đỡ ngay lúc đó?
- I'll carry it for you.
- I carry it for you every Tuesday.
- I carried it for you yesterday.
Xem đáp án
I'll carry it for you.
is making the balloon go down: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to
Is making the balloon go down có nghĩa là Miss Rabbit đang làm cho khinh khí cầu hạ xuống. Cấu trúc là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: the balloon là tân ngữ, còn go down chỉ hành động mà nó bị khiến phải thực hiện. Sau make ở thể chủ động, dùng động từ nguyên mẫu không có to. Vì vậy, make the balloon go down là đúng, còn make the balloon to go down là sai. Is making cho biết hành động gây ra hoặc điều khiển sự hạ xuống đang diễn ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của laugh: The joke made everyone ____.
Xem đáp án
laugh
so that ... can be rescued: mục đích và thể bị động tình thái
Mệnh đề chỉ mục đích so that Teddy can be rescued giải thích vì sao cô Rabbit làm cho khinh khí cầu hạ xuống. Ở đây, so that có nghĩa là “để kết quả này có thể xảy ra”. Trong can be rescued, can + be + quá khứ phân từ tạo thành thể bị động với động từ tình thái. Teddy nhận hành động: ai đó có thể giải cứu Teddy. Câu này không có nghĩa là Teddy có thể giải cứu người khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng so that và dạng bị động với can: Move the box ____ the door ____.
Xem đáp án
so that · can be opened
can't ... anywhere: loại trừ mọi nơi
Động từ phủ định can't see kết hợp với anywhere để loại trừ mọi nơi. I can't see Teddy anywhere có nghĩa là không có nơi nào mà người nói có thể nhìn thấy Teddy. Anywhere không tự làm cho câu trở thành câu phủ định; ý phủ định đến từ can't. Mẫu có thể áp dụng lại là not, can't hoặc couldn't + động từ + ... anywhere.
Luyện tập
Điền từ được dùng sau dạng phủ định để loại trừ mọi nơi: After searching every room, I can't find my phone ____.
Xem đáp án
anywhere
There he is: chỉ người bạn vừa tìm thấy
There he is. được dùng đúng lúc bạn vừa nhìn thấy, tìm thấy hoặc nhận ra một người đàn ông hay bé trai và hướng sự chú ý của người khác về phía người đó. Ở đây, there có tác dụng chỉ người ngay tại chỗ; cả câu gần với “Nhìn kìa, anh ấy ở đó” hoặc “Tìm thấy rồi” hơn là một lời nói trung tính về vị trí. Cấu trúc là There + đại từ hoặc danh từ + be. Hãy đổi chủ ngữ theo đối tượng vừa tìm thấy: There she is. và There it is. cũng được dùng theo cách này.
Luyện tập
Cuối cùng bạn nhìn thấy cậu bé mình đang tìm ở bên kia nhà ga. Câu nào thông báo việc tìm thấy và chỉ cậu bé ấy một cách tự nhiên nhất?
- There he is.
- He is there.
- Here he is.
Xem đáp án
There he is.
'caught in a tree': bị mắc hoặc mắc kẹt
Trong Teddy's caught in a tree, 's có nghĩa là is. Ở đây, caught diễn tả trạng thái của Teddy: cậu ấy bị mắc hoặc kẹt giữa các cành cây, chứ không phải chủ động bắt lấy cái cây. Cấu trúc có thể áp dụng là be/get caught in + địa điểm hoặc tình huống, nghĩa là người hay vật bị mắc, bị kẹt, bị chậm lại hoặc không thể thoát ra. Cấu trúc này có thể chỉ việc mắc kẹt thật sự như caught in the branches, hoặc một tình huống như caught in traffic.
Luyện tập
Một chiếc diều không thể hạ xuống vì dây bị rối giữa các cành cây. Câu nào diễn tả tình huống này một cách tự nhiên?
- The kite is caught in the branches.
- The kite caught a branch.
- The kite is under the branches.
Xem đáp án
The kite is caught in the branches.
use this anchor to rescue: cấu trúc use X to do Y
Trong use this anchor to rescue Teddy, this anchor là công cụ, còn to rescue Teddy nêu mục đích. Mẫu câu là use + vật + to + động từ nguyên mẫu: use X to do Y. Dùng mẫu này để giải thích một công cụ hoặc nguồn lực giúp thực hiện hành động nào. Giữ to trước động từ chỉ mục đích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu use X to do Y: We can use this map ____ find the museum.
Xem đáp án
to
Oh dear: phản ứng nhẹ trước sự lo lắng hoặc một vấn đề nhỏ
Oh dear. là một câu cảm thán cố định với sắc thái nhẹ. Trong câu này, nó thể hiện sự lo lắng nhẹ nhàng hoặc ngạc nhiên trước một vấn đề; dear không có nghĩa là “thân yêu” và cũng không phải cách gọi một người. Hãy hiểu Oh dear như một phản ứng hoàn chỉnh. Nó có thể gần nghĩa với Oh no, nhưng thường nghe nhẹ nhàng và ít khẩn cấp hơn.
Luyện tập
Trong tình huống nào Oh dear! là phản ứng tự nhiên nhất?
- Một đứa trẻ làm đổ một ít nước trái cây lên bàn.
- Bạn cần hét lên lời cảnh báo mạnh về nguy hiểm trước mắt.
- Bạn đang trang trọng chào đón một vị khách danh dự.
Xem đáp án
Một đứa trẻ làm đổ một ít nước trái cây lên bàn.
where they are going: trật tự câu trần thuật trong mệnh đề wh nhúng
Ở đây, where they are going là mệnh đề wh nhúng đứng sau looking. Nó cho biết hướng đi hoặc điểm đến mà không ai chú ý tới; đây không phải là câu hỏi trực tiếp. Vì được nhúng trong một câu lớn hơn, mệnh đề này giữ trật tự câu trần thuật: where + chủ ngữ + cụm động từ, như trong where they are going. Câu hỏi trực tiếp đưa trợ động từ lên trước chủ ngữ: Where are they going?
Luyện tập
Câu nào nhúng đúng câu hỏi trực tiếp “Where are they going?” sau “I don't know”?
- I don't know where are they going.
- I don't know where they going are.
- I don't know where they are going.
Xem đáp án
I don't know where they are going.
Look out!: lời cảnh báo nguy hiểm trước mắt
Look out! là lời cảnh báo cố định có nghĩa là “Cẩn thận—đang có nguy hiểm trước mắt”. Người nói muốn người nghe nhận ra nguy hiểm và phản ứng ngay lập tức. Đây không phải là lời chỉ dẫn thông thường yêu cầu hướng mắt ra bên ngoài. Với nghĩa đen đó, hãy nói Look outside hoặc Look out of the window.
Luyện tập
Lời cảnh báo nào tự nhiên nhất khi một người đi xe đạp sắp đâm vào bạn của bạn?
- Look after it!
- Look outside!
- Look out!
Xem đáp án
Look out!
straight ahead: ngay phía trước hoặc đi thẳng không rẽ
Straight ahead có nghĩa là “ngay phía trước” hoặc “đi thẳng về phía trước mà không rẽ trái hay phải”. Ở đây, straight mô tả hướng không đổi; nó không mang nghĩa “thật thà”. “Tree straight ahead.” là một lời cảnh báo ngắn. Câu đầy đủ có thể là “There is a tree straight ahead.”
Luyện tập
Điền cụm từ chỉ hướng chính xác có nghĩa là “ngay phía trước”: The exit is ____.
Xem đáp án
straight ahead
First ... and now ...: kết nối tình huống trước đó với hiện tại
First giới thiệu sự việc xảy ra trước, còn and now chuyển sự chú ý của người nghe sang tình huống hiện tại. Khi đi cùng nhau, chúng kết nối hai giai đoạn thay vì chỉ là hai từ chỉ thời gian không liên quan. Ở đây, việc lặp lại ý bị mắc kẹt trên cây khiến giai đoạn thứ hai giống như một vấn đề mới được thêm vào vấn đề đầu tiên. Có thể dùng First ..., and now ... để cho thấy tình hình đã thay đổi hoặc trở nên tệ hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt hai phần đã học: ____ the printer jammed, ____ the computer has frozen.
Xem đáp án
First · and now
stuck in a tree: bị mắc kẹt và không thể thoát ra
Trong câu này, are stuck in a tree có nghĩa là họ bị mắc kẹt trên cây và không thể xuống hoặc rời đi. Stuck mô tả tình trạng hiện tại của họ; nó không có nghĩa là họ đang dùng keo để dán thứ gì đó. Cấu trúc be stuck in + địa điểm hoặc tình huống có thể diễn tả việc không thể thoát ra hoặc tiếp tục di chuyển, như trong stuck in a lift hoặc stuck in traffic.
Luyện tập
Hoàn thành bằng stuck và giới từ đúng: The lift has stopped, and we're ____ the lift.
Xem đáp án
stuck in
where we are: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp
Where we are là một mệnh đề nghi vấn gián tiếp sau know. Nó cung cấp thông tin còn thiếu—vị trí của chúng ta—nhưng dùng trật tự của câu trần thuật: chủ ngữ we đứng trước động từ are. Toàn bộ câu là câu hỏi có-không Do you know ...? Chỉ câu hỏi bên ngoài này dùng trật tự nghi vấn. Khi hỏi trực tiếp bằng một câu độc lập, hãy nói Where are we?; sau Do you know, không nói where are we.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng trật tự từ sau Do you know?
- Do you know we are where?
- Do you know where we are?
- Do you know where are we?
Xem đáp án
Do you know where we are?
We're lost, aren't we? — Dùng câu hỏi đuôi để xác nhận nhận định
We're lost nêu nhận định của người nói rằng họ đã bị lạc. Aren't we? sau đó yêu cầu người kia xác nhận nhận định ấy. Người nói đã nghiêng về việc tin rằng câu trước là đúng, chứ không đặt một câu hỏi hoàn toàn mở. Cấu trúc này gồm một câu khẳng định theo sau bởi câu hỏi đuôi phủ định. Vì phần đầu dùng we are nên câu hỏi đuôi là aren't we.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi đuôi: We are ready, ____?
Xem đáp án
aren't we
As I thought — Kết quả phù hợp với nhận định trước đó
As I thought có nghĩa là kết quả đúng với điều người nói đã tin trước đó. Thought hướng về một nhận định đã có từ trước, chứ không diễn tả quá trình suy nghĩ đang diễn ra lúc này. Khi được nói riêng sau một phát hiện, câu này có thể mang vẻ tự tin, giống như Tôi biết mà. Trong cảnh này, nó cũng giúp người nói giữ thể diện: người đó nói như thể mình đã đoán trước kết quả.
Luyện tập
Sau khi kiểm tra kết quả, As I thought. có nghĩa là gì?
- Kết quả hoàn toàn ngoài dự đoán.
- Tôi đang suy nghĩ về việc đó lúc này.
- Kết quả phù hợp với một niềm tin trước đó.
Xem đáp án
Kết quả phù hợp với một niềm tin trước đó.
Ahoy there như một lời chào kiểu hàng hải
Ahoy there là tiếng gọi mang phong cách hàng hải, có nghĩa gần giống “Chào những người ở đằng kia!”. Trong câu này, nó khiến người nói nghe như một thuyền trưởng đang chào mọi người. Đây không phải lời chào trung tính thường dùng hằng ngày. Tác dụng chính ở đây là tạo ra phong cách vui nhộn như đang đóng vai thủy thủ hoặc cướp biển.
Luyện tập
Trong tình huống nào nói Ahoy there là tự nhiên nhất?
- Khi hỏi bác sĩ về chứng đau đầu.
- Khi bắt đầu một buổi phỏng vấn xin việc trang trọng.
- Khi chào bạn bè trong lúc giả làm thuyền trưởng.
Xem đáp án
Khi chào bạn bè trong lúc giả làm thuyền trưởng.
Goodness me như một câu cảm thán nhẹ nhàng
Goodness me là một câu cảm thán cố định để thể hiện sự ngạc nhiên, lo lắng hoặc thán phục ở mức độ nhẹ. Ở đây, nó là một phản ứng nhẹ nhàng tương tự “Trời ơi!”. Hãy hiểu các từ như một cụm hoàn chỉnh. Goodness không khen tính cách của người nói, vì vậy cụm này không phải là một câu nói theo nghĩa đen về “mình tốt”.
Luyện tập
Goodness me ở đây thể hiện điều gì tự nhiên nhất?
- Sự ngạc nhiên nhẹ và lịch sự.
- Niềm tự hào vì mình là người tốt.
- Mệnh lệnh yêu cầu im lặng.
Xem đáp án
Sự ngạc nhiên nhẹ và lịch sự.
can't get down: không thể xuống từ chỗ cao
Ở đây, can't get down có nghĩa là một người không thể di chuyển từ chỗ cao xuống vị trí thấp hơn. Get kết hợp với tiểu từ down để diễn tả chuyển động đi xuống; can't cho biết người đó không thể thực hiện chuyển động này. Tình huống thực tế cho biết nghĩa nào đang được dùng. Ở đây, cụm từ nói về việc đi xuống từ chỗ cao, không phải tâm trạng hay động tác cúi thấp người.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là di chuyển từ chỗ cao xuống chỗ thấp hơn: The kitten is on the shed roof and can't ____.
Xem đáp án
get down
I've got: diễn tả sự sở hữu ở hiện tại
Trong I've got a ladder, I've got là dạng rút gọn của I have got. Ở đây, cụm từ diễn tả sự sở hữu ở hiện tại: người nói đang có sẵn một cái thang. Got không diễn tả một hành động nhận được thứ gì đó đã hoàn tất. Khi diễn tả sự sở hữu ở hiện tại, I've got a ladder và I have a ladder về cơ bản có cùng nghĩa. I've got đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Anh dùng hằng ngày.
Luyện tập
Dùng dạng have got thường gặp trong hội thoại để hoàn thành câu: ____ a spare key if you need one.
Xem đáp án
I've got
Miss Rabbit took us for a ride in her big balloon. Cụm từ
3:59Cô Thỏ đã đưa chúng cháu đi dạo bằng khinh khí cầu lớn của cô ấy.
took us for a ride: một chuyến đi thực tế trong ngữ cảnh này
Ở đây, took us for a ride là dạng quá khứ của take someone for a ride. Cụm này có nghĩa là Cô Thỏ đã đưa cả nhóm đi một chuyến vui vẻ bằng khinh khí cầu của cô ấy. Cùng một cụm từ cũng có thể mang nghĩa “lừa ai đó”. Việc có một phương tiện và hành trình thực tế—ở đây là chiếc khinh khí cầu lớn—cho thấy câu này dùng nghĩa đen về việc đi chơi bằng phương tiện.
Luyện tập
Trong câu “The guide took us for a ride in a horse-drawn carriage,” took us for a ride có nghĩa là gì?
- Ông ấy lừa chúng tôi trong một giao dịch kinh doanh.
- Ông ấy yêu cầu chúng tôi lái xe.
- Ông ấy đưa chúng tôi đi một chuyến ngắn.
Xem đáp án
Ông ấy đưa chúng tôi đi một chuyến ngắn.
How very exciting: một câu cảm thán nhấn mạnh
How very exciting. là một câu cảm thán. Ở đây, how không dùng để hỏi về cách thức; nó nhấn mạnh tính từ exciting và có nghĩa gần như “điều này cực kỳ hào hứng”. Very làm mức độ nhấn mạnh tăng thêm. Mẫu How + adjective! thể hiện phản ứng của người nói dưới dạng cảm thán, chẳng hạn How wonderful! hoặc How strange! Mẫu này có thể dùng để phản hồi một tin tức hoặc trải nghiệm một cách nồng nhiệt.
Luyện tập
Câu nào dùng how để tạo câu cảm thán thay vì đặt câu hỏi?
- How did you open the door?
- How far is the station?
- How wonderful!
Xem đáp án
How wonderful!
I'm afraid: lời mở đầu lịch sự cho một tin không vui
Trong câu này, I'm afraid không diễn tả nỗi sợ. Cụm từ này mở đầu một cách lịch sự cho thông tin có thể khiến người nghe thất vọng: lựa chọn thú vị nhất hiện có là bánh tự làm. Dùng I'm afraid + một mệnh đề hoàn chỉnh để làm dịu tin xấu, lời từ chối hoặc một giới hạn. Ý nghĩa là rất tiếc khi phải nói điều này, chứ không phải tôi cảm thấy sợ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài dùng để mở đầu lịch sự cho một tin không vui: ____ the last train has already left.
Xem đáp án
I'm afraid
the most exciting thing we can offer is: chủ ngữ dài được nối với nội dung bằng is
Khung cấu trúc là the most + tính từ + thing + chủ ngữ + can + động từ + is + nội dung. Thing là từ trung tâm của chủ ngữ dài, còn we can offer bổ nghĩa cho thing. Động từ nối is đứng sau toàn bộ chủ ngữ và giới thiệu thing đó là gì. Dạng so sánh cao nhất đặt một lựa chọn ở vị trí cao nhất theo tiêu chí đó, nhưng không có nghĩa đây là thứ duy nhất hiện có. Trong câu này, cách diễn đạt trang trọng khiến một miếng bánh đơn giản nghe có vẻ quan trọng theo cách hài hước. Để phân tích câu, hãy giữ bộ khung liền nhau: the most exciting thing ... is a piece of cake. Không tách we can offer khỏi cụm danh từ mà nó bổ nghĩa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ nối ở thì hiện tại dùng để kết nối chủ ngữ dài với nội dung của nó: The best thing we can do ____ wait for more information.
Xem đáp án
is
a piece of: một phần hoặc một đơn vị
A piece of + danh từ chỉ một phần của một tổng thể lớn hơn hoặc một đơn vị đếm được của thứ thường không đếm được. Ở đây, cụm này chỉ một phần được lấy ra từ toàn bộ chiếc bánh sô-cô-la tự làm. Piece là từ chỉ đơn vị, còn of giới thiệu thứ được chia hoặc được đếm. Cấu trúc này cũng cho phép diễn đạt các danh từ như paper và advice thành một đơn vị.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu a piece of: Before the interview, she gave me ____ advice.
Xem đáp án
a piece of
That was the best balloon ride ever. Ngữ pháp
4:16Đó là chuyến đi khinh khí cầu tuyệt nhất từ trước đến nay.
the best ... ever: lời khen so sánh nhất đầy nhấn mạnh
Mẫu the best + danh từ + ever có nghĩa là điều tốt nhất cho đến hiện tại hoặc điều tốt nhất mà người nói từng trải nghiệm. Trong câu này, ever nhấn mạnh dạng so sánh nhất best; nó không phải là một trạng từ thời gian thông thường đứng riêng và chỉ mang nghĩa vào một lúc nào đó. Nhận xét này thường thể hiện sự hào hứng và mang tính chủ quan, chứ không phải một bảng xếp hạng toàn thế giới theo nghĩa đen. Đặt ever sau cụm danh từ ở dạng so sánh nhất tạo thêm sắc thái nhấn mạnh rằng đó là điều tốt nhất từ trước đến nay.
Luyện tập
Câu nào dùng mẫu the best ... ever theo trật tự tự nhiên để thể hiện lời khen mạnh mẽ?
- That was the ever best concert.
- That was ever the best concert.
- That was the best concert ever.
Xem đáp án
That was the best concert ever.
And that was the best chocolate cake ever.
4:20Và đó là chiếc bánh sô-cô-la ngon nhất từ trước đến nay.