Ai đã phát minh ra Internet? Và tại sao?: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
932 từ 169 từ/phút

Tóm tắt: Video phân biệt internet với World Wide Web và trình bày quá trình hình thành dần dần của hoạt động liên lạc trực tuyến hiện đại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “There's the internet, ... and then there's the World Wide Web,” là khung diễn ngôn và tu từ tách hai khái niệm trước khi định nghĩa, giúp bạn giải thích thuật ngữ kỹ thuật mà không nhầm lẫn. 2. “got off the ground” là thành ngữ chỉ một dự án thực sự khởi động; dạng phủ định cho biết thiếu kinh phí đã ngăn một mạng của Anh phát triển. 3. “didn't invent” và “did invent” tạo thế đối lập ngữ pháp và mẫu câu. Did nhấn mạnh giúp sửa ngộ nhận: Tim Berners-Lee phát minh ra web chứ không phải internet.

Nội dung bài học

So, have you ever wondered who actually invented the internet? Ngữ pháp

0:00

Vậy, bạn có bao giờ tự hỏi ai thực sự là người đã phát minh ra internet chưa?

Ngữ pháp

Dùng Have you ever wondered ...? để mở đầu chủ đề

Have you ever wondered ...? mời người nghe nghĩ về một câu hỏi mà có thể họ từng tò mò vào một thời điểm nào đó cho đến hiện tại. Dạng hiện tại hoàn thành have ... wondered nối sự tò mò trước đây với hiện tại, nên đây là cách mở đầu tự nhiên cho một bài nói, bài viết hoặc cuộc trò chuyện. Mệnh đề bắt đầu bằng who sau wondered cho biết nội dung của điều được thắc mắc. Đây là câu hỏi gián tiếp nên dùng trật tự từ của câu trần thuật: who actually invented the internet, không phải who did actually invent the internet.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng have you ever wondered để mở đầu một chủ đề?

  1. Have you ever wonder why leaves change color?
  2. Have you ever wondered why do leaves change color?
  3. Have you ever wondered why leaves change color?
Xem đáp án

Have you ever wondered why leaves change color?

Some people have become zillionaires thanks to the internet, Cụm từ

0:05

Một số người đã trở thành tỷ phú nhờ vào internet,

Cụm từ

Dùng Thanks to để trình bày nguyên nhân có lợi

Thanks to giới thiệu nguyên nhân dẫn đến một kết quả. Ở đây, cụm này có nghĩa là “do internet” hoặc “nhờ sự hỗ trợ của internet”; nó không có nghĩa là ai đó đang thật sự cảm ơn internet. Cụm từ này cũng thể hiện góc nhìn của người nói: nguyên nhân được trình bày như một yếu tố hữu ích hoặc may mắn, thay vì chỉ được nêu ra một cách trung tính.

Luyện tập

Câu nào dùng thanks to tự nhiên nhất để chỉ một nguyên nhân thực sự hữu ích?

  1. Thanks the map, we found the campsite before dark.
  2. Thanks to the map, we found the campsite before dark.
  3. Thanks to the storm, the outdoor concert was canceled.
Xem đáp án

Thanks to the map, we found the campsite before dark.

but all they did was invent clever ways of using the internet. Ngữ pháp

0:08

nhưng tất cả những gì họ làm chỉ là phát minh ra những cách thông minh để sử dụng internet.

Ngữ pháp

all they did was invent: trình bày một hành động là điều duy nhất đã làm

All they did was invent ... là cấu trúc nhấn mạnh với all, có nghĩa là “điều duy nhất họ làm là nghĩ ra...”. All đại diện cho toàn bộ hành động của họ, còn mệnh đề they did thiết lập hành động đó trước khi was giới thiệu hành động được nhấn mạnh. Sau mẫu này, dùng dạng nguyên thể không to của động từ: All + chủ ngữ + did + was + invent, không dùng dạng quá khứ. Cấu trúc này thường thu gọn một thành tựu lớn hơn thành một hành động duy nhất, vì vậy ở đây nó khiến đóng góp của họ có vẻ hạn chế hoặc kém ấn tượng hơn.

Luyện tập

Nhóm chỉ thay đổi biểu trưng. Câu nào dùng cấu trúc nhấn mạnh mục tiêu để trình bày thay đổi đó là hành động duy nhất của nhóm?

  1. The team did change the logo.
  2. What the team did was change the logo.
  3. All the team did was change the logo.
Xem đáp án

All the team did was change the logo.

So, the person who invented the internet should be a gazillionaire equivalent to say God,

0:12

Vậy nên, người phát minh ra internet hẳn phải là một tỷ phú có tài sản cỡ như, nói thế nào nhỉ, Chúa trời,

shouldn't they?

0:17

phải không?

Who should get the credit then? Cụm từ

0:19

Vậy thì ai mới là người xứng đáng được ghi nhận?

Cụm từ

get the credit: được công nhận vì một kết quả

Get the credit có nghĩa là nhận được sự công nhận hoặc lời khen vì chịu trách nhiệm cho một kết quả. Trong Who should get the credit?, người nói đang hỏi đóng góp của ai nên được công nhận. The trong the credit chỉ thành tựu cụ thể đã được nhắc đến. Ở đây, credit là sự công nhận dành cho thành tựu, không phải khả năng vay tiền, tiền bạc hay tín chỉ ở trường.

Luyện tập

Leo đã tạo ra kế hoạch nhưng người khác lại được khen. Câu nào dùng get the credit với nghĩa mục tiêu?

  1. Leo should get school credit because he created the plan.
  2. Leo should get the credit because he created the plan.
  3. Leo should get a credit card because he created the plan.
Xem đáp án

Leo should get the credit because he created the plan.

Was it a British geek in a Swiss underground lab?

0:20

Có phải là một gã mọt sách người Anh ở một phòng thí nghiệm ngầm tại Thụy Sĩ?

Maybe.

0:23

Có thể.

Clever Americans threatened with nuclear annihilation by the Russians?

0:24

Hay những người Mỹ thông minh đang bị người Nga đe dọa hủy diệt bằng hạt nhân?

Nice idea.

0:28

Ý tưởng hay đấy.

French scientists who decided to call their computer network the Le Internet?

0:29

Hoặc các nhà khoa học Pháp, những người đã quyết định gọi mạng máy tính của họ là Le Internet?

Interesting.

0:35

Thú vị đấy.

Or was it thanks to a myriad of smart scientists working on something they knew was useful, Cụm từ

0:36

Hay là nhờ vào vô số nhà khoa học thông minh đã làm việc trên một thứ mà họ biết là có ích,

Cụm từ

a myriad of: một số lượng cực lớn

“A myriad of” có nghĩa là “một số lượng cực lớn”. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh rằng có thể rất nhiều nhà khoa học thông minh đã đóng góp, chứ không chỉ một người. Cấu trúc là a myriad of + danh từ đếm được số nhiều: a myriad of scientists, ideas hoặc questions. Cụm này nhấn mạnh hơn many.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng “a myriad of”: The library offers ____ books on science and history.

Xem đáp án

a myriad of

but didn't realize would be so big?

0:41

nhưng không nhận ra nó sẽ trở nên lớn lao đến vậy?

Well,

0:51

Chà,

let's try and get some facts straight. Thành ngữ

0:51

hãy thử làm rõ một số sự thật nhé.

Thành ngữ

get some facts straight: làm rõ sự thật

“Get some facts straight” có nghĩa là làm rõ thông tin quan trọng và sửa những suy nghĩ sai hoặc lẫn lộn. Straight được dùng theo nghĩa bóng: các sự thật trở nên rõ ràng và chính xác, chứ không phải được làm cho “thẳng” về mặt vật lý. Ở đây, let’s biến việc này thành một bước mà người nói và người nghe cùng thực hiện trước khi tiếp tục giải thích, đồng thời báo hiệu sự chuyển đổi từ phỏng đoán hoặc phóng đại sang thông tin đáng tin cậy. Cấu trúc có thể áp dụng là get + tân ngữ + straight: get the facts straight, get the details straight. Nó có nghĩa là đưa thông tin về trạng thái rõ ràng và chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng “get some facts straight”: We have heard several rumors, so let's ____ before we decide.

Xem đáp án

get some facts straight

There's the internet, Mạch ý

0:53

Có internet,

a whole bunch of computer networks connected to each other, Cụm từ

0:55

một hệ thống gồm rất nhiều mạng máy tính kết nối với nhau,

Cụm từ

a whole bunch of: số lượng lớn trong cách nói thân mật

a whole bunch of là cách nói thân mật của many hoặc a large number of. Ở đây, nó khiến một phần mô tả kỹ thuật nghe giống lời trò chuyện và dễ theo dõi hơn. Từ whole nhấn mạnh bunch: cụm từ này gợi ra một số lượng đặc biệt lớn nhưng vẫn không đưa ra con số chính xác.

Luyện tập

Hãy đánh giá mức độ trang trọng của câu trong dấu ngoặc kép: "The formal audit report identifies a whole bunch of security risks." a whole bunch of có phù hợp với báo cáo này không?

  1. Không, một cách diễn đạt số lượng trang trọng hơn sẽ phù hợp hơn.
  2. Có, cụm từ này phù hợp với một báo cáo kiểm toán trang trọng.
Xem đáp án

Không, một cách diễn đạt số lượng trang trọng hơn sẽ phù hợp hơn.

and then there's the World Wide Web,

0:58

và sau đó là World Wide Web (Mạng Lưới Toàn Cầu),

a way of making it easier to share information using all those interconnected computers.

1:00

một cách để chia sẻ thông tin dễ dàng hơn bằng cách sử dụng tất cả các máy tính được kết nối với nhau đó.

Mạch ý

There's X, and then there's Y: khung song song để phân biệt các ý liên quan

Khung "There's X, and then there's Y" đặt hai sự vật có liên quan cạnh nhau để người nói có thể giải thích riêng từng sự vật. Ở đây, X là internet và Y là World Wide Web; việc lặp lại there's giúp người nghe dễ theo dõi sự phân biệt này. Trong khung tổ chức thông tin này, and then giới thiệu mục thứ hai của phần giải thích. Nó không có nghĩa là Web xuất hiện sau trong một chuỗi sự kiện.

Luyện tập

Hoàn thành đúng khung song song There's X, and then there's Y: There's the hardware, ____ the software.

Xem đáp án

and then there's

The internet as we know it today was at least 40 years in the making. Ghi chú

1:06

Internet như chúng ta biết ngày nay đã mất ít nhất 40 năm để hình thành.

Cụm từ

as we know it today: hình thức quen thuộc ngày nay

Trong as we know it today, know có nghĩa là “quen thuộc với hình thức của một sự vật”, không phải “biết một dữ kiện”. it chỉ the internet; cả cụm nói về hình thức quen thuộc của internet ở thời điểm hiện tại. Cấu trúc danh từ + as we know it today giới hạn lời nói ở phiên bản hiện đại của sự vật đó. Nó phân biệt hình thức hiện tại với các giai đoạn trước mà không hàm ý rằng sự vật ấy không hề thay đổi trong suốt lịch sử.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là hình thức hiện đại, quen thuộc của thành phố đã phát triển sau vụ hỏa hoạn?

  1. We know today that the city took shape after the fire.
  2. As far as we know today, the city took shape after the fire.
  3. The city as we know it today took shape after the fire.
Xem đáp án

The city as we know it today took shape after the fire.

Thành ngữ

40 years in the making: một quá trình phát triển lâu dài

Trong was at least 40 years in the making, 40 years là khoảng thời gian của một quá trình phát triển lâu dài. Cụm từ nhìn lại từ kết quả và cho biết phải mất ít nhất bốn mươi năm mới đạt được hình thức đó; nó không mô tả một hành động sản xuất duy nhất kéo dài liên tục. Cấu trúc có thể dùng lại là be + khoảng thời gian + in the making. Ở đây, making có thể bao gồm việc lập kế hoạch, thay đổi, thử nghiệm và nhiều bước khác dẫn đến kết quả cuối cùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa khu vườn đã hoàn thiện được phát triển trong mười năm: This community garden was ten years ____.

Xem đáp án

in the making

One popular but wrong story is that the internet was developed by the USA so they had a communication network that would survive a nuclear war.

1:10

Một câu chuyện phổ biến nhưng sai lầm là internet được Mỹ phát triển để họ có một mạng lưới liên lạc có thể sống sót sau chiến tranh hạt nhân.

According to one of the founders of the first network,

1:19

Theo một trong những người sáng lập mạng lưới đầu tiên,

the ARPANET in the 1960s, Văn hóa

1:22

mạng ARPANET vào những năm 1960,

Văn hóa

“the ARPANET in the 1960s” với nghĩa một mạng thời kỳ đầu

ARPANET là tên của một mạng máy tính thử nghiệm thời kỳ đầu, được phát triển thông qua Cơ quan Dự án Nghiên cứu Tiên tiến Hoa Kỳ. Những kết nối đầu tiên được thiết lập vào năm 1969, vì vậy “in the 1960s” đặt dự án vào giai đoạn đầu của nghiên cứu mạng. Ở đây, cụm này cung cấp bối cảnh lịch sử cho “the first network”. Hãy xem cách diễn đạt đó là một sự đơn giản hóa: ARPANET là một tiền thân quan trọng của Internet, không phải chính Internet hiện đại, và cũng không nhất thiết là mạng duy nhất có thể được gọi là “đầu tiên” theo mọi định nghĩa.

Luyện tập

Nhận định nào giải thích đúng nhất “the ARPANET in the 1960s” ở đây?

  1. Nó có nghĩa là lịch để chia sẻ thời gian sử dụng máy tính.
  2. Đó là tên gọi khác của Internet toàn cầu ngày nay.
  3. Đó là tên của một mạng máy tính thử nghiệm thời kỳ đầu đã góp phần dẫn tới Internet sau này.
Xem đáp án

Đó là tên của một mạng máy tính thử nghiệm thời kỳ đầu đã góp phần dẫn tới Internet sau này.

this first network experiment wasn't about communication at all.

1:24

thử nghiệm mạng đầu tiên này hoàn toàn không liên quan gì đến truyền thông.

It was about optimizing processor usage or time-sharing, Văn hóa

1:27

Nó là về việc tối ưu hóa việc sử dụng bộ xử lý hay chia sẻ thời gian,

Văn hóa

“time-sharing” trong thời kỳ đầu của ngành điện toán

Trong thời kỳ đầu của ngành điện toán, time-sharing có nghĩa là chia thời gian của bộ xử lý thành những lượt ngắn để nhiều chương trình hoặc người dùng có thể sử dụng cùng một máy tính. Các lượt thay đổi rất nhanh, khiến máy tính có vẻ như phục vụ được nhiều người cùng lúc. Trong câu này, “optimizing processor usage” có nghĩa là duy trì hoạt động và tận dụng hiệu quả năng lực tính toán đắt đỏ. Vì vậy, time-sharing là một phương pháp kỹ thuật để chia sẻ tài nguyên, không chỉ đơn giản là mọi người chia sẻ thời gian cá nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ điện toán thời kỳ đầu có dấu gạch nối, chỉ việc nhiều người dùng thay phiên nhau sử dụng một bộ xử lý: The university used ____ so several researchers could work on the same mainframe.

Xem đáp án

time-sharing

which basically meant that scientists could share computer power too.

1:31

về cơ bản có nghĩa là các nhà khoa học cũng có thể chia sẻ sức mạnh máy tính.

That was because until the 1960s,

1:35

Đó là vì cho đến những năm 1960,

there was basically no network.

1:37

về cơ bản không hề có mạng lưới nào.

You had big machines called mainframes,

1:39

Bạn có những cỗ máy lớn gọi là máy tính lớn (mainframe),

which sat in the room and processed computing tasks one at a time. Cụm từ

1:41

chúng được đặt trong phòng và xử lý các tác vụ điện toán từng việc một.

Cụm từ

one at a time: mỗi lượt một thứ

Trong one at a time, at a time có nghĩa là “trong mỗi lượt hoặc mỗi lần”. Câu này cho biết máy tính chỉ xử lý một tác vụ trước khi chuyển sang tác vụ tiếp theo; cụm từ không chỉ một thời điểm cụ thể. Dùng số hoặc số lượng + at a time để nói có thể xử lý bao nhiêu thứ trong mỗi lượt: one at a time, two at a time hoặc several at a time.

Luyện tập

Hoàn thành chỉ dẫn bằng cụm từ có nghĩa là “từng người một, không cùng nhau”: For safety, cross the narrow bridge ____.

Xem đáp án

one at a time

With time-sharing,

1:46

Với phương pháp chia sẻ thời gian,

these behemoths could process several tasks at a time,

1:47

những cỗ máy khổng lồ này có thể xử lý nhiều tác vụ cùng một lúc,

which meant their power could be used by several scientists at once.

1:50

điều đó có nghĩa là sức mạnh của chúng có thể được nhiều nhà khoa học sử dụng cùng một lúc.

And obviously,

1:54

Và hiển nhiên,

once you start connecting computers together, Ngữ pháp

1:55

một khi bạn bắt đầu kết nối các máy tính với nhau,

you start to wonder about what you need to do to make communications between them easier.

1:58

bạn sẽ bắt đầu tự hỏi mình cần làm gì để việc liên lạc giữa chúng trở nên dễ dàng hơn.

Ngữ pháp

Once you start ..., you start to ...: yếu tố kích hoạt và kết quả

Ở đây, once giới thiệu một yếu tố kích hoạt: nó có nghĩa là “ngay khi đạt đến thời điểm” hoặc “một khi”, chứ không phải “một lần” hay “trước đây”. Mệnh đề once you start connecting computers together đặt ra điều kiện. Mệnh đề chính you start to wonder ... cho thấy phản ứng mới xuất hiện sau đó. Việc lặp lại start tạo ra một tiến trình rõ ràng: bắt đầu một hành động sẽ tự nhiên dẫn đến việc bắt đầu một suy nghĩ hoặc hành động khác. Mẫu có thể áp dụng lại là Once you start + -ing, you start to + động từ.

Luyện tập

Hoàn thành cùng một mẫu kích hoạt và kết quả: ____ practicing every day, you ____ notice small improvements.

Xem đáp án

Once you start · start to

Scientists around the world were trying to solve this problem.

2:03

Các nhà khoa học trên khắp thế giới đã cố gắng giải quyết vấn đề này.

So, let's look at some of the other key concepts that were developed elsewhere. Mạch ý

2:07

Vì vậy, hãy cùng xem xét một số khái niệm then chốt khác được phát triển ở những nơi khác.

Mạch ý

let's look at như một cách chuyển ý có tính dẫn dắt

Ở đây, “let's look at” có nghĩa là “hãy cùng xem xét hoặc thảo luận”, chứ không chỉ là “hướng mắt nhìn vào”. Người nói mời người nghe cùng xem xét nội dung tiếp theo. Trong phần giải thích hoặc bài thuyết trình, cụm này còn báo hiệu sự chuyển chủ đề: nó dẫn người nghe từ ý hiện tại sang nhóm khái niệm chủ chốt tiếp theo.

Luyện tập

Một người thuyết trình muốn mời người nghe cùng xem xét chủ đề tiếp theo. Câu nào thể hiện điều đó tốt nhất?

  1. Now, I looked at how plants store water.
  2. Now, let's look at how plants store water.
  3. Now, you must look at how plants store water.
Xem đáp án

Now, let's look at how plants store water.

Starting with packet switching. Ghi chú

2:11

Bắt đầu với phương thức chuyển mạch gói (packet switching).

Mạch ý

Starting with dưới dạng mảnh câu chuyển ý trong bài thuyết trình

“Starting with packet switching.” xác định mục đầu tiên mà người nói sẽ trình bày trong một chuỗi. Cụm này có nghĩa là “chúng ta sẽ bắt đầu với chuyển mạch gói”. Đây là một mảnh câu được chủ ý sử dụng. Trong phần giải thích bằng lời, sau khi giới thiệu một danh sách hoặc nhóm chủ đề, người thuyết trình có thể dùng “Starting with + cụm danh từ”; lời nói xung quanh cung cấp mệnh đề chính đã được lược bỏ.

Luyện tập

Dòng nào có thể dùng tự nhiên như một mảnh câu trong bài thuyết trình nói để giới thiệu mục đầu tiên của danh sách?

  1. Started with the safety rules.
  2. Starting with the safety rules.
  3. Starts with the safety rules.
Xem đáp án

Starting with the safety rules.

Văn hóa

packet switching: chuyển mạch gói

Chuyển mạch gói là một cách gửi dữ liệu số. Bên gửi chia dữ liệu thành các đơn vị nhỏ gọi là gói tin. Mạng truyền các gói tin, rồi bên nhận ghép chúng lại theo đúng thứ tự. Ở đây, packet có nghĩa là gói dữ liệu chứ không phải bưu kiện, còn switching có nghĩa là định tuyến các gói tin qua những kết nối mạng. Các gói tin khác nhau có thể đi theo những tuyến đường khác nhau thay vì dùng một đường cố định.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với packet switching?

  1. Một đường truyền riêng từ đầu đến cuối được duy trì trong suốt quá trình liên lạc.
  2. Dữ liệu được chia thành các gói tin có thể được định tuyến riêng rồi ghép lại tại đích.
  3. Một công tắc vật lý bật và tắt toàn bộ dữ liệu internet.
Xem đáp án

Dữ liệu được chia thành các gói tin có thể được định tuyến riêng rồi ghép lại tại đích.

In Britain,

2:13

Ở Anh,

there was a commercial network developed by the National Physical Laboratory,

2:14

có một mạng lưới thương mại được phát triển bởi Phòng Thí nghiệm Vật lý Quốc gia,

but which never really got off the ground because it didn't get funding. Thành ngữ

2:17

nhưng chưa bao giờ thực sự cất cánh vì không nhận được tài trợ.

Thành ngữ

get off the ground: bắt đầu hoạt động thành công

Get off the ground là một thành ngữ có nghĩa là khởi đầu thành công và bắt đầu hoạt động. Trong câu này, got là dạng quá khứ của get, và mạng lưới đó không phát triển thành một dự án hoạt động thực sự vì không nhận được tài trợ. Cụm từ này mang nghĩa bóng khi chủ ngữ là một kế hoạch, dự án hoặc doanh nghiệp. Never really cho thấy có thể đã có ý tưởng hoặc những nỗ lực ban đầu, nhưng chưa có một sự khởi đầu thực sự thành công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của thành ngữ có nghĩa là “bắt đầu hoạt động thành công”: Without enough funding, the community radio project never ____.

Xem đáp án

got off the ground

But they did come up with the idea of packet switching, Cụm động từ

2:21

Nhưng họ thực sự đã nảy ra ý tưởng về chuyển mạch gói,

Cụm động từ

come up with: nghĩ ra một ý tưởng

Come up with có nghĩa là nghĩ ra hoặc phát triển một ý tưởng, kế hoạch, câu trả lời hay giải pháp. Đây là cụm động từ, vì vậy không thể suy ra nghĩa này từ ý nghĩa chuyển động vật lý của come và up. Ở đây, did come up with có nghĩa là họ thực sự đã phát triển ý tưởng chuyển mạch gói. Did tạo sự nhấn mạnh; tân ngữ của with là the idea.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ ba từ mang nghĩa “nghĩ ra hoặc phát triển”: The team needs to ____ a solution before Friday.

Xem đáp án

come up with

a way of avoiding congestion in busy networks by cutting up data at one end and putting it back together at the other. Cụm động từ

2:24

một cách để tránh tắc nghẽn trong các mạng lưới bận rộn bằng cách chia nhỏ dữ liệu ở một đầu và ghép chúng lại ở đầu kia.

Cụm động từ

putting it back together: ghép lại các phần đã tách rời

Put something back together có nghĩa là nối lại những phần đã tách rời để khôi phục toàn bộ vật. Ở đây, dữ liệu được chia ở một đầu mạng rồi được ghép lại ở đầu kia; back có nghĩa là “trở về trạng thái hoàn chỉnh trước đó”, không phải “ở phía sau”. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó sau put: put it back together. Không đặt đại từ sau toàn bộ cụm từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “lắp nó lại”: The toy came apart, so Mia had to ____.

Xem đáp án

put it back together

The French also played a role. Cụm từ

2:31

Người Pháp cũng đóng một vai trò quan trọng.

Cụm từ

played a role: góp phần tạo nên kết quả

Ở đây, played a role có nghĩa là “đã góp phần vào điều xảy ra” hoặc “có ảnh hưởng nhất định đến kết quả”. Cụm từ này xem đóng góp của người Pháp là một phần của quá trình lớn hơn, chứ không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất. Cấu trúc thường gặp là play a role in + danh từ hoặc dạng -ing. Giới từ in giới thiệu quá trình hoặc kết quả chịu ảnh hưởng.

Luyện tập

Trong ví dụ, played a role cho biết điều gì về người Pháp?

  1. Họ là nguyên nhân duy nhất của điều xảy ra.
  2. Họ đã góp phần vào điều xảy ra.
  3. Họ đóng vai nhân vật trong một vở kịch.
Xem đáp án

Họ đã góp phần vào điều xảy ra.

They were working on a scientific network called Cyclades,

2:33

Họ đang làm việc trên một mạng lưới khoa học có tên là Cyclades,

but they didn't have a big budget so they decided to work on direct connections between computers as opposed to working with gateway computers. Cụm từ

2:37

nhưng không có ngân sách lớn nên họ quyết định làm việc với các kết nối trực tiếp giữa các máy tính thay vì làm việc với các máy tính cổng (gateway).

Cụm từ

as opposed to: đối chiếu hai phương án

As opposed to tạo ra sự đối chiếu rõ ràng giữa hai lựa chọn. Ở đây, phương án được chọn là phát triển kết nối trực tiếp giữa các máy tính; phương án còn lại là làm việc với máy tính cổng. Cụm từ này có nghĩa là “thay vì” hoặc “đối lập với”, chứ không phải “phản đối mạnh mẽ”. Ở đây, cụm từ được theo sau bởi dạng -ing working. Hai ý cần song song về mặt logic: work on direct connections và work with gateway computers đều mô tả các phương pháp đang được so sánh.

Luyện tập

Câu nào cho biết nhóm đã chọn gọi video thay vì gặp mặt trực tiếp?

  1. The team chose both a video call and an in-person meeting.
  2. The team chose a video call as opposed to meeting in person.
  3. The team was opposed to every meeting.
Xem đáp án

The team chose a video call as opposed to meeting in person.

Now, as an aside here, Mạch ý

2:45

Bây giờ, nói ngoài lề một chút,

Mạch ý

Dùng as an aside để đánh dấu phần nói ngoài lề ngắn

As an aside báo hiệu rằng lời bình tiếp theo tạm thời rời khỏi mạch chính của phần giải thích. Cụm này cho người nghe biết đây là thông tin bổ sung, không phải ý trọng tâm. Sau phần nói thêm đó, người nói thường quay lại chủ đề chính. Ở đây, cụm từ giúp tổ chức mạch nói; nó không phải chỉ dẫn sân khấu yêu cầu diễn viên nói riêng với khán giả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu diễn ngôn gồm ba từ có aside để báo hiệu một đoạn nói ngoài lề ngắn: "____, the museum cafe closes at five."

Xem đáp án

As an aside

this admittedly isn't very scientific,

2:47

điều này phải thừa nhận là không mang tính khoa học cho lắm,

but according to one theory, Mạch ý

2:49

nhưng theo một giả thuyết,

Mạch ý

Dùng according to one theory để dẫn nguồn một cách thận trọng

according to one theory giới thiệu nhận định tiếp theo như nội dung xuất phát từ một cách giải thích đã được đề xuất, thay vì chỉ là lời khẳng định của người nói. Cụm giới từ according to xác định nguồn thông tin, còn one theory cho thấy có thể tồn tại những cách giải thích khác. Cách diễn đạt này giới hạn mức độ cam kết của người nói: người nói thuật lại điều lý thuyết đó nêu ra mà không bảo đảm nó đúng. Nhờ vậy, ta có thể phân biệt một cách giải thích khả dĩ với một sự thật đã được xác lập.

Luyện tập

Câu nào quy một cách giải thích cho một lý thuyết có thể có mà không khẳng định đó là sự thật?

  1. Scientists agree that charged particles cause the strange lights.
  2. In theory, charged particles could cause the strange lights.
  3. According to one theory, charged particles cause the strange lights.
Xem đáp án

According to one theory, charged particles cause the strange lights.

a spinoff of their research was the word internet.

2:51

một sản phẩm phụ từ nghiên cứu của họ chính là từ 'internet'.

But you don't have to believe it if you don't want to. Ngữ pháp

2:55

Nhưng bạn không cần phải tin nếu không muốn.

Ngữ pháp

don't have to ... if you don't want to: không bắt buộc và để người nghe tự chọn

don't have to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là không cần hoặc không có nghĩa vụ làm việc gì. Ở đây, you don't have to believe it cho biết việc tin hay không là tùy chọn; câu này không có nghĩa là bị cấm tin. Mệnh đề if trao quyền lựa chọn trực tiếp cho người nghe. Trong if you don't want to, từ to ở cuối thay cho hành động believe it bị lược đi, nhờ vậy người nói không phải lặp lại.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc gồm hai phần để cho biết việc tham gia là tùy chọn và người nghe giữ quyền lựa chọn: You ____ join the game ____.

Xem đáp án

don't have to · if you don't want to

So, now it's the early 1970s.

2:58

Vậy, bây giờ là đầu những năm 1970.

There's quite a lot of computer infrastructure,

3:00

Đã có khá nhiều cơ sở hạ tầng máy tính,

but communication is awkward and patchy because different networks can't talk to each other. Ghi chú

3:02

nhưng việc liên lạc lại vụng về và chắp vá vì các mạng khác nhau không thể nói chuyện với nhau.

Cách dùng từ

patchy để chỉ chất lượng không đồng đều hoặc không đầy đủ

Ở đây, patchy có nghĩa là không đồng đều và không đầy đủ: việc liên lạc hoạt động ở một số phần hoặc vào một số thời điểm, nhưng không ổn định ở mọi nơi. Từ này mô tả chất lượng liên lạc, không phải những miếng vá vật lý. Khi đi với danh từ trừu tượng, patchy cho thấy một tình trạng đan xen: một số phần tốt hoặc có sẵn, còn những phần khác yếu hoặc thiếu.

Luyện tập

Từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu này? Her knowledge of local history is ____: she knows some periods well but almost nothing about others.

  1. intermittent
  2. patchy
  3. unstable
Xem đáp án

patchy

Thành ngữ

Khi các mạng talk to each other

Ở đây, talk to each other miêu tả máy móc chứ không phải con người. Cụm này có nghĩa là các mạng khác nhau có thể trao đổi dữ liệu bằng những quy tắc và định dạng mà cả hai đều hiểu. Cách diễn đạt giao tiếp đời thường này giúp ta dễ hình dung khả năng tương tác: nếu các mạng sử dụng những giao thức không tương thích, dữ liệu không thể di chuyển đúng cách giữa chúng.

Luyện tập

Talk to each other có nghĩa là gì trong câu nói về các mạng này?

  1. Các mạng trao đổi dữ liệu bằng những quy tắc tương thích.
  2. Các mạng nói thành tiếng như con người.
  3. Các mạng thuộc cùng một công ty.
Xem đáp án

Các mạng trao đổi dữ liệu bằng những quy tắc tương thích.

TCP/IP solves this problem.

3:08

TCP/IP đã giải quyết vấn đề này.

The TCP/IP protocols form the basic communication language of the internet, Văn hóa

3:11

Các giao thức TCP/IP hình thành nên ngôn ngữ giao tiếp cơ bản của internet,

Văn hóa

Các giao thức TCP/IP như ngôn ngữ giao tiếp của Internet

Thuật ngữ TCP/IP protocols chỉ một họ các quy tắc kỹ thuật cho phép máy tính và mạng được kết nối xác định địa chỉ, gửi, định tuyến, nhận và lắp ráp lại dữ liệu. IP xử lý việc xác định địa chỉ và định tuyến gói tin, còn TCP thường quản lý việc chuyển dữ liệu một cách đáng tin cậy và đúng thứ tự. Kết hợp lại, những quy tắc chung này hoạt động như một ngôn ngữ giao tiếp: các mạng khác nhau có thể trao đổi dữ liệu vì chúng tuân theo các quy ước tương thích. Ở đây, protocols là những quy tắc kỹ thuật đã được thống nhất, không phải phép lịch sự trong xã hội.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, TCP/IP protocols là gì?

  1. Một trang web lưu trữ mọi trang trên Internet.
  2. Các quy tắc cư xử lịch sự khi trò chuyện trực tuyến.
  3. Một họ các quy tắc kỹ thuật chung để gửi dữ liệu qua nhiều mạng.
Xem đáp án

Một họ các quy tắc kỹ thuật chung để gửi dữ liệu qua nhiều mạng.

which labels the packets of data and makes sure that even though some pieces of the same data take a different route, Ngữ pháp

3:15

chúng dán nhãn các gói dữ liệu và đảm bảo rằng ngay cả khi một số mảnh của cùng một dữ liệu đi theo tuyến đường khác nhau,

they all arrive at their destination and can be reassembled.

3:21

tất cả chúng đều đến đích và có thể được lắp ráp lại.

Ngữ pháp

Even though: một trở ngại có thật không làm thay đổi kết quả

Even though mở đầu một quan hệ nhượng bộ. Mệnh đề theo sau nêu một tình huống có thật, có thể khiến kết quả trong mệnh đề chính trở nên bất ngờ: một số phần đi theo tuyến đường khác. Mệnh đề chính nêu kết quả vẫn xảy ra: tất cả các phần đều đến nơi và có thể được ghép lại. Dùng even though + một mệnh đề đầy đủ để diễn đạt “điều này là thật, nhưng nó không ngăn cản kết quả”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ, cho biết việc đường bị đóng băng là một sự thật: ____ the roads were icy, the bus arrived on time.

Xem đáp án

Even though

Networks really began communicating with each other in 1975.

3:25

Các mạng thực sự bắt đầu liên lạc với nhau vào năm 1975.

So, you could argue that was the beginning of the internet. Ý định

3:30

Vậy nên, bạn có thể lập luận rằng đó là sự khởi đầu của internet.

Ý định

You could argue that: đưa ra một quan điểm còn có thể tranh luận

You could argue that trình bày một nhận định như một cách giải thích hợp lý nhưng vẫn có thể được tranh luận. Ở đây, cụm từ này làm nhẹ kết luận lịch sử thay vì trình bày nó như một sự thật không thể nghi ngờ. Could làm cho nhận định bớt quả quyết; nó không diễn tả khả năng trong quá khứ. That mở đầu mệnh đề đầy đủ chứa nội dung nhận định. Dùng cấu trúc này trước một ý có căn cứ khi bạn muốn dành chỗ cho một góc nhìn khác.

Luyện tập

Câu nào trình bày kết luận như một cách giải thích có thể bảo vệ bằng lý lẽ nhưng vẫn còn có thể tranh luận?

  1. Did the new schedule improve attendance?
  2. The new schedule definitely improved attendance.
  3. You could argue that the new schedule improved attendance.
Xem đáp án

You could argue that the new schedule improved attendance.

Email was also very important.

3:33

Email cũng rất quan trọng.

It was developed for ARPANET in 1972.

3:35

Nó được phát triển cho ARPANET vào năm 1972.

Most internet traffic in 1976 was email because academics thought electronic post-it notes were dead cool. Cách dùng từ

3:38

Hầu hết lưu lượng internet vào năm 1976 là email vì các học giả nghĩ rằng các mẩu giấy ghi chú điện tử thực sự rất tuyệt.

Cách dùng từ

dead cool như một cách nhấn mạnh thân mật trong tiếng Anh-Anh

Trong dead cool, dead không có nghĩa là “đã chết”. Đây là phó từ chỉ mức độ dùng để nhấn mạnh cool, vì vậy dead cool có nghĩa là “rất ngầu” hoặc “cực kỳ ấn tượng”. Cách dùng này tạo sắc thái nhấn mạnh sinh động chứ không liên quan đến cái chết. Mẫu tương tự cũng xuất hiện trong các cụm như dead easy và dead serious.

Luyện tập

Trong câu “The new arcade looked dead cool.”, dead có chức năng gì?

  1. Nó nhấn mạnh cool để tạo nghĩa “rất ngầu”.
  2. Nó nói rằng khu trò chơi không còn hoạt động.
  3. Nó biến cool thành danh từ.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh cool để tạo nghĩa “rất ngầu”.

With networks that could talk to each other,

3:46

Với các mạng lưới có thể nói chuyện với nhau,

communication was becoming easier.

3:48

việc giao tiếp trở nên dễ dàng hơn.

But all this communication was just text-based and it was pretty ugly to look at. Cách dùng từ

3:50

Nhưng tất cả sự giao tiếp này chỉ dựa trên văn bản và trông khá xấu xí.

Cách dùng từ

pretty trong pretty ugly có nghĩa là “khá”

Ở đây, pretty là phó từ bổ nghĩa cho ugly. Nó có nghĩa là “khá” hoặc “tương đối”, vì vậy pretty ugly mô tả một thứ xấu ở mức dễ nhận thấy; pretty không nói rằng thứ đó đẹp. Khi đứng trước tính từ hoặc phó từ, pretty trong cách nói thân mật thường là lựa chọn nhẹ hơn very. Nó thường không tuyệt đối bằng very, dù giọng điệu của người nói có thể khiến nó nghe khá mạnh.

Luyện tập

Trong câu “The old website was pretty ugly.”, pretty có nghĩa là gì?

  1. đẹp hoặc hấp dẫn
  2. theo cách tinh tế
  3. khá hoặc tương đối
Xem đáp án

khá hoặc tương đối

In the 1980s,

3:56

Vào những năm 1980,

a Brit called Timothy Berners-Lee spent time with CERN, Văn hóa

3:57

một người Anh tên là Timothy Berners-Lee đã dành thời gian làm việc tại CERN,

the European Organization for Nuclear Research,

4:00

Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu,

Văn hóa

CERN, Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân châu Âu

CERN là một trung tâm nghiên cứu vật lý lớn gần Geneva. Cụm từ sau dấu phẩy cho biết tên đầy đủ hiện nay bằng tiếng Anh là European Organization for Nuclear Research, giúp người đọc nhận ra đây là tổ chức nào. Tên viết tắt CERN bắt nguồn từ một tên tiếng Pháp trước đây nên các chữ cái không khớp với tên tiếng Anh hiện tại. Trong câu này, CERN là môi trường nghiên cứu mà Berners-Lee từng có thời gian gắn bó; câu không nói rằng CERN đã phát minh ra toàn bộ Internet.

Luyện tập

Trong câu này, vì sao European Organization for Nuclear Research được đặt sau CERN?

  1. Cụm từ cho biết tên tiếng Anh đầy đủ của tổ chức.
  2. Cụm từ giải thích vũ trụ được cấu tạo từ gì.
  3. Cụm từ nói rằng CERN đã phát minh ra toàn bộ Internet.
Xem đáp án

Cụm từ cho biết tên tiếng Anh đầy đủ của tổ chức.

where physicists are trying to work out what the universe is made of. Cụm động từ

4:03

nơi các nhà vật lý đang cố gắng tìm ra vũ trụ được cấu tạo từ gì.

Cụm động từ

work out: tìm ra câu trả lời

Ở đây, work out có nghĩa là tìm ra hoặc hiểu câu trả lời bằng cách suy nghĩ, học hỏi hay nghiên cứu. Các nhà vật lý đang cố hiểu vũ trụ được cấu tạo từ gì; họ không tập thể dục. Tân ngữ có thể là một danh từ, như trong work out the answer, hoặc một câu hỏi gián tiếp, như ở đây: work out what the universe is made of. Trong câu hỏi gián tiếp, hãy giữ trật tự của câu trần thuật: what the universe is made of, không phải what is the universe made of.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của work out: We need to ____ why the door will not lock.

Xem đáp án

work out

He wanted to manage the scientists' information and make it possible for them to share and interconnect their work easily, Ngữ pháp

4:07

Ông ấy muốn quản lý thông tin của các nhà khoa học và giúp họ có thể chia sẻ và kết nối công việc của mình một cách dễ dàng,

Ngữ pháp

make it possible for them to: giúp ai đó có thể làm một việc

Trong make it possible for them to share..., it là tân ngữ hình thức dùng để giữ chỗ cho nội dung phía sau. Nó không chỉ scientists' information. Nội dung thật sự nằm trong cụm động từ nguyên mẫu có to ở phía sau. Mẫu có thể dùng lại là make it possible for + person + to + verb. Phần bắt đầu bằng for cho biết ai có thể hành động. Ở đây, them chỉ scientists, còn share và interconnect cùng dùng chung to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng make it possible for + person + to + verb: The secure network will ____ work from home.

Xem đáp án

make it possible for the team to

making progress more likely.

4:13

giúp quá trình tạo ra tiến bộ khả thi hơn.

He did so by inventing an interface using HTTP, Ngữ pháp

4:16

Ông đã làm như vậy bằng cách phát minh ra một giao diện sử dụng HTTP,

Ngữ pháp

did so by inventing: liên kết hành động trước đó với phương pháp thực hiện

Did so thay cho hành động vừa được nhắc đến để người nói không phải lặp lại toàn bộ nội dung. Trong câu này, so chỉ việc quản lý thông tin và tạo điều kiện cho việc chia sẻ. By inventing an interface giải thích phương pháp thực hiện. Sau giới từ by, dùng danh từ hoặc dạng -ing; vì vậy, cách liên kết có thể dùng lại là do so by + -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng did so by và dạng -ing của introduce: The cafe reduced its waste. It ____ reusable cups.

Xem đáp án

did so by introducing

HTML,

4:19

HTML,

and URLs that made internet browsers possible.

4:20

và các URL giúp các trình duyệt internet trở thành hiện thực.

He called his browser the World Wide Web.

4:24

Ông gọi trình duyệt của mình là World Wide Web.

So, he didn't invent the internet, Ngữ pháp

4:27

Vì vậy, ông ấy không phát minh ra internet,

but he did invent the web.

4:29

nhưng ông ấy thực sự đã phát minh ra web.

Ngữ pháp

didn't invent ... did invent: tương phản phủ định và did nhấn mạnh

Didn't invent bác bỏ nhận định thứ nhất, còn did invent xác nhận nhận định thứ hai. Trợ động từ did được thêm vào mệnh đề khẳng định để tạo sự nhấn mạnh: người nói đang đính chính sự thật rằng ông ấy không phát minh ra thứ đầu tiên nhưng chắc chắn đã phát minh ra thứ thứ hai. Sau didn't hoặc did dùng để nhấn mạnh, invent vẫn giữ nguyên dạng cơ bản. Mẫu có thể áp dụng là didn't + động từ nguyên thể ... but did + động từ nguyên thể, dùng để tạo sự tương phản chính xác giữa hai nhận định về quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu đính chính bằng dạng phủ định rút gọn của did và dạng khẳng định did dùng để nhấn mạnh: Marie Curie ____ discover penicillin, but she ____ discover radium.

Xem đáp án

didn't · did

The first ever website, which he created,

4:32

Trang web đầu tiên trên thế giới do ông tạo ra,

was at CERN in France in August 1991.

4:34

được đặt tại CERN ở Pháp vào tháng 8 năm 1991.

So, once the initial infrastructure was in place, Cụm từ

4:37

Vì vậy, một khi cơ sở hạ tầng ban đầu đã được thiết lập,

Cụm từ

in place: đã được thiết lập và sẵn sàng

Ở đây, in place có nghĩa là cơ sở hạ tầng ban đầu đã được thiết lập và sẵn sàng hỗ trợ bước tiếp theo. Cụm từ này diễn tả một điều kiện cần thiết đã có sẵn, chứ không chỉ nói về vị trí vật lý của một đồ vật. Mẫu thông dụng be in place cho biết một hệ thống, kế hoạch, quy tắc hoặc nguồn lực đã được thiết lập và đang hoạt động. Once ... was in place có nghĩa là giai đoạn tiếp theo có thể bắt đầu sau khi điều kiện đó được đáp ứng.

Luyện tập

Trong câu "Once the backup system was in place, we started the test," in place có nghĩa là gì?

  1. Đã được thiết lập và sẵn sàng sử dụng
  2. Nằm ở một địa điểm cụ thể
  3. Vẫn đang được lên kế hoạch
Xem đáp án

Đã được thiết lập và sẵn sàng sử dụng

the key technologies had been invented,

4:40

các công nghệ then chốt đã được phát minh,

internet message boards exploded in the 1980s,

4:42

các bảng tin trên internet bùng nổ vào những năm 1980,

the phone companies saw the commercial potential of digital communication,

4:45

các công ty điện thoại đã nhìn thấy tiềm năng thương mại của truyền thông kỹ thuật số,

web browsers spread like wildfire in the early 1990s, Thành ngữ

4:49

các trình duyệt web lan rộng như cháy rừng vào đầu những năm 1990,

Thành ngữ

spread like wildfire: lan truyền rất nhanh và rộng

Trong spread like wildfire, wildfire tạo ra hình ảnh sống động về một thứ lan đi rất nhanh trên phạm vi rộng. Ở đây, cụm này có nghĩa là các trình duyệt web nhanh chóng được sử dụng rộng rãi vào đầu thập niên 1990; không có vụ cháy thật nào được nói đến. Cấu trúc là chủ ngữ + spread like wildfire. Có thể dùng cấu trúc này cho tin tức, tin đồn, bệnh tật, xu hướng, ý tưởng hoặc độ phổ biến của sản phẩm khi cả tốc độ lẫn phạm vi lan truyền đều quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “lan truyền rất nhanh và rộng”: The rumor ____ through the school.

Xem đáp án

spread like wildfire

and ordinary people discovered email.

4:52

và những người bình thường đã khám phá ra email.

Then,

4:54

Sau đó,

the internet expanded rapidly and steadily and became workable for the masses from about 1995.

4:55

internet mở rộng nhanh chóng, ổn định và trở nên khả dụng cho đại chúng từ khoảng năm 1995.

Hold on. Ý định

5:02

Khoan đã.

Ý định

Hold on. để ngắt lời và đặt nghi vấn

Ở đây, Hold on. là một tín hiệu trong hội thoại. Người nói ngắt dòng giải thích vì muốn đặt câu hỏi hoặc phản bác điều vừa được nói. Cụm này không bảo ai đó cầm lấy một đồ vật. Nó cũng có thể mang nghĩa “đợi đã” hoặc “đừng cúp máy”, vì vậy hãy dựa vào lời nói tiếp theo và tình huống để xác định chức năng.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận, có người nói: "Everyone agrees with this plan." Bạn đáp: "Hold on. Did we ask the people who will use it?" Hold on. có chức năng gì ở đây?

  1. Nó yêu cầu người đang gọi điện đừng cúp máy.
  2. Nó bảo ai đó cầm lấy một đồ vật.
  3. Nó ngắt lời để đặt nghi vấn về nhận định.
Xem đáp án

Nó ngắt lời để đặt nghi vấn về nhận định.

Didn't US Vice President Al Gore invent the internet?

5:02

Chẳng phải Phó Tổng thống Mỹ Al Gore đã phát minh ra internet sao?

Ugh,

5:06

Ái chà,

no.

5:06

không phải.

And if you read what he said exactly, Ngữ pháp

5:07

Và nếu bạn đọc chính xác những gì ông ấy nói,

you'd know he never claimed to have done.

5:09

bạn sẽ biết ông ấy chưa bao giờ nhận mình đã làm điều đó.

Ngữ pháp

if you read ..., you'd know: điều kiện giả định

Cấu trúc if + quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫu diễn tả một điều kiện giả định và kết quả được hình dung. Ở đây, read là dạng quá khứ của read, còn you'd know có nghĩa là you would know. Bằng cách gắn việc đọc kỹ lời nói gốc với một kết luận khác, người nói ngụ ý rằng cách hiểu kia xuất phát từ việc không chú ý đầy đủ đến câu chữ chính xác. Cách nói này gián tiếp hơn You did not read it, nhưng vẫn mang ý chất vấn cách hiểu của người nghe.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với điều kiện giả định trong ví dụ?

  1. Người nói khẳng định người đó chắc chắn đã đọc kỹ những lời này.
  2. Người nói chỉ đang dự đoán điều sẽ xảy ra sau một lần đọc có thể diễn ra trong tương lai.
  3. Chú ý kỹ câu chữ chính xác sẽ dẫn đến một kết luận khác.
Xem đáp án

Chú ý kỹ câu chữ chính xác sẽ dẫn đến một kết luận khác.

But many people credit him with energetically pushing legislation that encouraged the spread of the internet. Cụm từ

5:12

Nhưng nhiều người ghi nhận ông vì đã mạnh mẽ thúc đẩy luật pháp khuyến khích sự lan truyền của internet.

Cụm từ

credit someone with pushing: ghi nhận đóng góp của một người

Credit someone with doing something có nghĩa là công nhận một người chịu trách nhiệm hoặc có đóng góp quan trọng cho một hành động hay thành tựu. Ở đây, người ta ghi nhận công sức của ông trong việc tích cực thúc đẩy các đạo luật; câu này không nói rằng ông đã phát minh ra internet hoặc tự mình làm mọi việc. Cấu trúc là credit + người + with + cụm danh động từ. Trong with energetically pushing, energetically bổ nghĩa cho pushing, còn pushing vẫn giữ dạng -ing mà cấu trúc yêu cầu.

Luyện tập

Dùng credit someone with doing something để hoàn thành câu: Her teammates ____ Lina ____ finding the bug before launch.

Xem đáp án

credit · with

The internet exists because we need to communicate and most of us like doing it.

5:18

Internet tồn tại vì chúng ta cần giao tiếp và hầu hết chúng ta đều thích làm điều đó.

That's why humans have become the dominant species on Earth.

5:24

Đó là lý do tại sao con người đã trở thành loài thống trị trên Trái Đất.

You could argue that the internet is a natural evolutionary step and a manifestation of that need.

5:28

Bạn có thể lập luận rằng internet là một bước tiến hóa tự nhiên và là một biểu hiện của nhu cầu đó.

It wasn't invented by anyone in particular, Cụm từ

5:36

Nó không được phát minh bởi bất kỳ cá nhân cụ thể nào,

Cụm từ

not anyone in particular: không có người cụ thể nào

Ở đây, in particular giới hạn anyone thành một người cụ thể, có thể xác định được. Vì câu mang nghĩa phủ định với wasn't ... by anyone, cả cụm có nghĩa là không thể nêu tên một người duy nhất là nhà phát minh. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là not/no + từ bất định chỉ người hoặc vật + in particular, chẳng hạn not anyone in particular, nobody in particular hoặc nothing in particular. Mẫu này phủ định sự tồn tại của một lựa chọn cụ thể, nhưng không phủ định khả năng con người hoặc sự vật nói chung có tham gia.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là không có người cụ thể nào được chọn?

  1. They chose one person in particular.
  2. They didn't choose anyone in particular.
  3. They chose someone in particular.
Xem đáp án

They didn't choose anyone in particular.

but when the building blocks were put together by all those cool scientists from all over the place, Ghi chú

5:38

mà khi những viên gạch nền tảng được ghép lại với nhau bởi tất cả những nhà khoa học tuyệt vời từ khắp mọi nơi,

Thành ngữ

building blocks như các phần cơ bản của một hệ thống lớn hơn

Building blocks được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Cụm từ chỉ những công nghệ và ý tưởng cơ bản có thể được kết hợp để tạo thành một hệ thống lớn hơn, phức tạp hơn, chứ không phải các khối đồ chơi thật. Ẩn dụ này trình bày sự phát triển như một quá trình xây dựng: mỗi phần cung cấp một nền tảng hoặc chức năng hữu ích, và hệ thống hoàn chỉnh xuất hiện khi nhiều phần cùng hoạt động. Cụm từ cũng có thể mô tả các phần cơ bản của một kỹ năng, lý thuyết, kế hoạch hoặc tổ chức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ gồm hai từ trong bài học này, mang nghĩa các phần cơ bản: Regular practice and feedback are the ____ of learning a new skill.

Xem đáp án

building blocks

Cụm động từ

put together: kết hợp các phần thành một tổng thể

Put together có nghĩa là lắp ráp hoặc kết hợp các phần riêng biệt để tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh hoặc có thể hoạt động. Ở đây, những đóng góp kỹ thuật khác nhau hợp thành một hệ thống lớn hơn; cụm từ này không chỉ có nghĩa là đặt chúng cạnh nhau. Dạng bị động were put together tập trung vào các bộ phận và kết quả, thay vì những người thực hiện việc kết hợp. Cấu trúc tương tự cũng có thể dùng cho đồ vật, kế hoạch, đội nhóm hoặc các mẩu thông tin.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài này có nghĩa là “được lắp ráp thành một tổng thể”: The science kit was ____ from parts made in three different countries.

Xem đáp án

put together

the internet became a communication tool,

5:43

internet đã trở thành một công cụ giao tiếp,

a retail tool,

5:46

một công cụ bán lẻ,

a research tool,

5:47

một công cụ nghiên cứu,

a propaganda tool,

5:48

một công cụ tuyên truyền,

a spying tool,

5:49

một công cụ do thám,

a shopping tool,

5:50

một công cụ mua sắm,

a dating tool,

5:51

một công cụ hẹn hò,

an entertainment tool,

5:52

một công cụ giải trí,

and a way of skiving off work while making it look like you're working or studying, Ghi chú

5:54

và một cách để trốn việc trong khi làm như thể bạn đang làm việc hoặc học tập,

Cụm động từ

skiving off work: cách nói không trang trọng về việc trốn tránh trách nhiệm

To skive off work có nghĩa là trốn tránh công việc đáng lẽ phải làm, thường bằng cách lẻn đi hoặc giả vờ bận rộn. Trong câu này, cụm từ mang tính hài hước khi phê phán việc dùng internet để trông có vẻ năng suất dù thực tế không làm việc. Skive off là cụm động từ, còn work nêu tên trách nhiệm đang bị né tránh. Vì vậy, cách diễn đạt này mang nhiều ý nghĩa hơn việc chỉ tạm rời công việc.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất bằng skiving off work?

  1. Một người giả vờ trả lời email nhưng dành cả buổi chiều để chơi trò chơi.
  2. Một người ở nhà trong kỳ nghỉ phép hằng năm đã được lên lịch.
  3. Một người nghỉ trưa theo thời gian đã được cho phép.
Xem đáp án

Một người giả vờ trả lời email nhưng dành cả buổi chiều để chơi trò chơi.

Ngữ pháp

Making it look like + mệnh đề: tạo ra một vẻ bề ngoài

Trong cấu trúc make it look like + mệnh đề, make có nghĩa là khiến một điều xảy ra, còn look có nghĩa là có vẻ. Cụm từ này diễn tả việc tạo ra một vẻ bề ngoài: ở đây, hành động trốn việc được trình bày như thể người đó thực sự đang làm việc hoặc học tập. Cấu trúc là make + tân ngữ + look like + mệnh đề. Nó thường đối lập ấn tượng mà người khác nhận được với tình hình thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ dùng để tạo ra một vẻ bề ngoài: He kept a report open to ____ he was busy.

Xem đáp án

make it look like

which is what you may be doing now.

5:58

điều mà có thể bạn đang làm ngay lúc này.

Ultimately, Mạch ý

6:00

Dù vậy,

though,

6:00

cuối cùng thì,

you're communicating,

6:01

bạn vẫn đang giao tiếp,

Mạch ý

Ultimately, though,: kết luận cốt lõi có sự đối lập

Ultimately báo hiệu kết luận quan trọng nhất sau khi mọi yếu tố đã được cân nhắc; nó không nhất thiết có nghĩa là điều xảy ra cuối cùng về mặt thời gian. Though thừa nhận một ý trước đó đi theo hướng đối lập và đánh dấu sự chuyển ý. Khi đi cùng nhau, Ultimately, though, nói với người nghe rằng: “Dù tôi vừa nói như vậy, đây mới là nhận định cuối cùng.” Cụm này khép lại các ý phụ và đưa kết luận chính lên vị trí nổi bật.

Luyện tập

Sau khi liệt kê một số bất lợi, người nói muốn đưa ra kết luận tổng thể quan trọng nhất và đồng thời thừa nhận sự đối lập. Cách mở đầu câu nào thực hiện được cả hai chức năng?

  1. Ultimately, though, the plan is still worth trying.
  2. However, the plan is still worth trying.
  3. Finally, the plan is still worth trying.
Xem đáp án

Ultimately, though, the plan is still worth trying.

especially if you leave a comment,

6:03

đặc biệt là nếu bạn để lại một bình luận,

and that might make you a better human being.

6:04

và điều đó có thể làm cho bạn trở thành một con người tốt đẹp hơn.