Tế bào bất tử của Henrietta Lacks - Robin Bulleri: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
576 từ 160 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích cách các tế bào HeLa của Henrietta Lacks trở thành dòng tế bào người bất tử đầu tiên, đã làm thay đổi nghiên cứu y sinh ra sao, và vì sao việc sử dụng chúng vẫn đặt ra câu hỏi đạo đức. Điểm tiếng Anh chính: 1. just kept dividing and dividing, and dividing. — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn học cách keep + -ing, khi được nhấn mạnh bằng lặp từ, diễn tả một hành động tiếp diễn vượt quá mức bình thường hoặc mong đợi, giúp hiểu sự tăng sinh bất thường của tế bào HeLa. 2. without her or her family's consent — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Bạn học cách nhận ra consent là từ then chốt trong đạo đức y khoa, nhất là khi mô người được dùng cho nghiên cứu mà bệnh nhân hoặc gia đình chưa đồng ý. 3. all made thanks to Henrietta Lacks. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Bạn học cách một cụm kết thúc có thể nối cả danh sách dài thành tựu khoa học trở lại với một con người cụ thể, khiến phần kết vừa mang tính sự kiện vừa gợi suy ngẫm.

Nội dung bài học

Imagine something small enough to float on a particle of dust Ngữ pháp

0:06

Hãy tưởng tượng một thứ đủ nhỏ để lơ lửng trên một hạt bụi,

Ngữ pháp

small enough to float: tính từ + enough + to do

Small enough to float theo cấu trúc tính từ + enough + to do. Tính từ nêu đặc điểm, enough cho biết mức độ đã đạt yêu cầu cần thiết, còn động từ nguyên mẫu có to nêu kết quả có thể xảy ra. Ở đây, enough đứng sau small: vật đó nhỏ đến mức có thể nổi trên một hạt bụi. Có thể dùng cùng cấu trúc này để nối một mức độ với khả năng hoặc kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu theo cấu trúc tính từ + enough + to do bằng small và fit: The sensor is ____ inside a watch.

Xem đáp án

small enough to fit

that holds the keys to understanding cancer, Thành ngữ

0:10

lại nắm giữ chìa khóa để hiểu về bệnh ung thư,

virology, and genetics.

0:13

virus học và di truyền học.

Thành ngữ

holds the keys to understanding: phép ẩn dụ về chìa khóa

Holds the keys to understanding là một phép ẩn dụ. Cụm này nói rằng một thứ cung cấp những manh mối, phương pháp hoặc thông tin quan trọng cần thiết để hiểu một chủ đề; không có chiếc chìa khóa thật nào ở đây. Cấu trúc có thể áp dụng là hold the key/keys to + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, to là giới từ nên understanding là cách dùng tự nhiên. Dạng số nhiều keys có thể gợi ý rằng có nhiều yếu tố quan trọng thay vì chỉ một đáp án.

Luyện tập

Câu nào dùng phép ẩn dụ một cách tự nhiên để nói rằng phát hiện này có thể rất quan trọng đối với việc tìm hiểu căn bệnh?

  1. This discovery may hold the key to understanding the disease.
  2. This discovery may hold the key to understand the disease.
  3. This discovery may hold the lock to understanding the disease.
Xem đáp án

This discovery may hold the key to understanding the disease.

Luckily for us,

0:15

May mắn cho chúng ta,

such a thing exists in the form of trillions upon trillions Cụm từ

0:16

một thứ như vậy thực sự tồn tại dưới dạng hàng nghìn tỷ tỷ

Cụm từ

in the form of: cho biết một thứ tồn tại hoặc xuất hiện dưới hình thức nào

in the form of giới thiệu hình thức, loại hoặc phương tiện cụ thể mà một thứ tồn tại, xuất hiện, được chuyển đến hoặc được trình bày. Ở đây, exists in the form of chuyển từ ý khái quát such a thing sang hình thức cụ thể được nêu ngay sau đó. Cấu trúc là in the form of + danh từ hoặc cụm danh từ. Cụm này không chỉ nói về hình dạng vật lý; nó còn có thể cho biết dữ liệu, tiền bạc, sự giúp đỡ hoặc bằng chứng xuất hiện dưới hình thức nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ đã học trong bài này: The information came ____ a short video.

Xem đáp án

in the form of

Cụm từ

trillions upon trillions: nhấn mạnh một số lượng khổng lồ

Trillions upon trillions lặp lại từ chỉ số lượng ở dạng số nhiều ở hai phía của upon để tạo hiệu ứng cộng dồn, như hết lớp này đến lớp khác. Upon ở đây không mô tả vị trí vật lý. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là một số lượng lớn đến mức khó tưởng tượng. Cụm này thường nhấn mạnh quy mô thay vì đưa ra con số chính xác.

Luyện tập

Trong cụm này, trillions upon trillions truyền đạt ý gì?

  1. Một số lượng lớn đến mức khó tưởng tượng
  2. Hàng nghìn tỷ thứ được xếp chồng lên nhau theo nghĩa vật lý
  3. Chính xác là hai nghìn tỷ
Xem đáp án

Một số lượng lớn đến mức khó tưởng tượng

of human lab-grown cells called HeLa. Cách dùng từ

0:20

tế bào người được nuôi cấy trong phòng thí nghiệm gọi là HeLa.

Cách dùng từ

human lab-grown cells: các thành phần bổ nghĩa xếp trước cells

Danh từ trung tâm là cells. human cho biết các tế bào có nguồn gốc từ người, còn lab-grown cho biết chúng được nuôi cấy trong phòng thí nghiệm thay vì được lấy trực tiếp từ cơ thể. lab-grown là tính từ ghép tạo bởi lab và phân từ quá khứ grown. Dấu gạch nối liên kết hai từ thành một thành phần bổ nghĩa đứng trước cells, đồng thời rút gọn cells grown in a lab thành một cụm danh từ súc tích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ ghép có dấu gạch nối tạo từ lab và grown: The medicine was tested on ____ skin cells.

Xem đáp án

lab-grown

Let's take a step back for a second. Mạch ý

0:24

Hãy cùng quay lại quá khứ một chút.

Mạch ý

Let's take a step back như một cách chuyển về thông tin nền

Let's take a step back là cách diễn đạt dùng để tổ chức mạch nói. Ở đây, nó không yêu cầu ai thực sự di chuyển lùi lại. Nó tạm dừng phần chi tiết hiện tại và báo hiệu rằng người nói sẽ quay lại thông tin nền trước đó hoặc nhìn vấn đề từ góc độ rộng hơn. Let's mời người nghe cùng người nói thực hiện sự chuyển đổi góc nhìn đó. for a second cho biết phần chuyển hướng này chỉ diễn ra trong thời gian ngắn.

Luyện tập

Trong một lời giải thích, Let's take a step back thường báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang kết thúc phần giải thích.
  2. Người nói sẽ tạm dừng phần chi tiết và cung cấp bối cảnh hoặc một góc nhìn rộng hơn.
  3. Người nói đang yêu cầu mọi người đi lùi lại.
Xem đáp án

Người nói sẽ tạm dừng phần chi tiết và cung cấp bối cảnh hoặc một góc nhìn rộng hơn.

Scientists grow human cells in the lab to study how they function, Ngữ pháp

0:26

Các nhà khoa học nuôi cấy tế bào người trong phòng thí nghiệm để nghiên cứu cách chúng hoạt động,

understand how diseases develop,

0:30

hiểu cách các bệnh phát triển,

and test new treatments without endangering patients. Ngữ pháp

0:32

và thử nghiệm các phương pháp điều trị mới mà không gây nguy hiểm cho bệnh nhân.

Ngữ pháp

to study..., understand..., and test...: một từ to cho nhiều mục đích

Cụm động từ nguyên mẫu bắt đầu bằng to giải thích lý do các nhà khoa học nuôi cấy tế bào người. Cụm này nêu ba mục đích: nghiên cứu cách tế bào hoạt động, tìm hiểu cách bệnh tật phát triển và thử nghiệm các phương pháp điều trị mới. Một từ to được viết ra áp dụng cho cả ba động từ nguyên mẫu song song: to study..., (to) understand... và (to) test.... Có thể lặp lại to, nhưng lược bỏ nó trước động từ thứ hai và thứ ba giúp danh sách song song gọn hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng một từ to một cách tự nhiên để mở đầu cho ba mục đích song song?

  1. We built the tool to save time, reduce errors, and share results.
  2. We built the tool to save time, reducing errors, and share results.
  3. We built the tool to save time, reduce errors, and sharing results.
Xem đáp án

We built the tool to save time, reduce errors, and share results.

Ngữ pháp

without endangering patients: cấu trúc without + -ing

without endangering patients có nghĩa là các phương pháp điều trị mới được thử nghiệm trong khi tránh nguy cơ khiến bệnh nhân gặp nguy hiểm. Cụm từ này bổ sung điều kiện mà việc thử nghiệm diễn ra. Without là một giới từ. Khi theo sau nó là một hành động, tiếng Anh dùng dạng -ing: without endangering. Cấu trúc có thể áp dụng lại là do A without doing B, không phải do A without do B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của use sau without: They tested the software without ____ customer data.

Xem đáp án

using

To make sure that they can repeat these experiments over and over Ghi chú

0:36

Để đảm bảo rằng họ có thể lặp đi lặp lại các thí nghiệm này

Cụm từ

over and ... over: hành động lặp lại

Trong câu này, over and được theo sau bởi một over nữa, tạo thành over and over. Cụm cố định hoàn chỉnh có nghĩa là “lặp đi lặp lại” hoặc “nhiều lần” và bổ nghĩa cho repeat. Khi sử dụng, cần nói đầy đủ over and over. Chỉ hai từ được tô nổi là over and không tự mang nghĩa hành động lặp lại.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định có nghĩa là “lặp đi lặp lại”: The alarm rang over and ____ until someone turned it off.

Xem đáp án

over

and compare the results with other scientists, Cụm từ

0:39

và so sánh kết quả với các nhà khoa học khác,

Ngữ pháp

To make sure that: mở đầu mục đích

Ở đầu câu, To make sure that có nghĩa là “nhằm bảo đảm rằng”. That mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh, nêu tình huống mà người nói muốn bảo đảm sẽ xảy ra. Toàn bộ cụm với to đóng vai trò là cụm chỉ mục đích ở đầu câu. Nó giải thích vì sao hành động trong mệnh đề chính được thực hiện, nên diễn tả một mục tiêu chứ không phải kết quả đã xảy ra.

Luyện tập

Câu nào dùng To make sure that đúng để mở đầu mục đích của một hành động?

  1. To make sure that everyone receiving the update, we will send the message twice.
  2. To make sure that everyone receives the update, we will send the message twice.
  3. Make sure that everyone receives the update, we will send the message twice.
Xem đáp án

To make sure that everyone receives the update, we will send the message twice.

Cụm từ

compare the results with other scientists: so sánh kết quả với các nhà khoa học khác

Compare có nghĩa là đặt hai sự vật hoặc hai nhóm thông tin cạnh nhau để xem xét. Cấu trúc có thể áp dụng trong nhiều tình huống là compare A with B, trong đó with đứng trước đối tượng so sánh thứ hai. Trong cách diễn đạt này, other scientists chỉ người chứ không phải một nhóm kết quả khác. Ý của câu là các nhà khoa học cùng so sánh kết quả với nhau. Nếu đối tượng thứ hai chính xác là kết quả của các nhà khoa học khác, cách viết rõ ràng hơn là compare the results with those of other scientists.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ cần thiết trong compare A with B: To check the forecast, Maya compared today's temperatures ____ the usual May averages.

Xem đáp án

with

they need huge populations of identical cells

0:41

họ cần một lượng khổng lồ các tế bào giống hệt nhau

that can duplicate themselves faithfully for years. Cách dùng từ

0:44

có khả năng tự nhân bản một cách hoàn hảo trong nhiều năm.

Cách dùng từ

duplicate themselves faithfully: tự nhân bản một cách chính xác

Trong duplicate themselves, themselves chỉ ngược lại chủ ngữ số nhiều: những đối tượng đang được mô tả tạo ra bản sao của chính mình. Faithfully cho biết quá trình sao chép đó giữ lại bản gốc tốt đến mức nào. Ở đây, faithfully có nghĩa là một cách chính xác và đáng tin cậy, trong đó các đặc điểm quan trọng vẫn được giữ lại qua nhiều lần sao chép. Nghĩa này mở rộng từ ý tưởng giữ đúng với bản gốc, chứ không nói về lòng trung thành giữa người với người.

Luyện tập

Trong câu These cells duplicate themselves faithfully, faithfully có nghĩa là gì?

  1. một cách nhanh chóng, không dừng lại trong nhiều năm
  2. với lòng trung thành cá nhân dành cho một người khác
  3. một cách chính xác và đáng tin cậy, vẫn gần với bản gốc
Xem đáp án

một cách chính xác và đáng tin cậy, vẫn gần với bản gốc

But until 1951, Ngữ pháp

0:47

Nhưng cho đến tận năm 1951,

all human cell lines that researchers tried to grow Cách dùng từ

0:49

tất cả các dòng tế bào người mà các nhà nghiên cứu cố gắng nuôi cấy

Cách dùng từ

all human cell lines: thuật ngữ sinh học cell line

Trong sinh học, cell line là một quần thể các tế bào có liên quan, bắt nguồn từ cùng một nguồn và được nuôi cấy theo thời gian trong phòng thí nghiệm. Human xác định nguồn gốc của tế bào là từ người, còn all áp dụng cho mọi dòng tế bào người đang được nhắc đến. Ở đây, line có nghĩa là một dòng dõi được tiếp nối, không phải một hàng thẳng. Cụm từ này chỉ các quần thể tế bào trong phòng thí nghiệm, không phải tế bào đơn lẻ hay các tế bào xếp thành hàng.

Luyện tập

Trong một bài viết sinh học, human cell line có nghĩa là gì?

  1. một tế bào người đơn lẻ được quan sát dưới kính hiển vi
  2. một hàng thẳng gồm các tế bào người
  3. một quần thể tế bào người có liên quan được duy trì để nghiên cứu trong phòng thí nghiệm
Xem đáp án

một quần thể tế bào người có liên quan được duy trì để nghiên cứu trong phòng thí nghiệm

had died after a few days.

0:51

đều đã chết sau vài ngày.

Ngữ pháp

But until 1951, ... had died: một mốc thời gian trong quá khứ

But until 1951 đặt năm 1951 làm mốc thời gian trong một câu chuyện ở quá khứ. Cụm này cho biết tình trạng được mô tả vẫn đúng trước mốc đó, còn but báo hiệu phần bối cảnh này sẽ tương phản với phần tiếp theo của câu chuyện. Had died ở thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc này nhìn ngược lại từ mốc quá khứ đó và trình bày mỗi lần chết như một kết quả đã hoàn tất. Hai phần kết hợp để sắp xếp dòng thời gian như sau: trước năm 1951, mọi dòng tế bào được thử nuôi cấy đều chết chỉ sau vài ngày.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ hoàn thành của die để hoàn thành dòng thời gian: Until 1951, every cell culture ____ after a few days.

Xem đáp án

had died

Then a Johns Hopkins scientist named George Gey Ngữ pháp

0:54

Sau đó, một nhà khoa học của Đại học Johns Hopkins tên là George Gey

Ngữ pháp

named George Gey: nêu tên sau danh từ

Trong cụm a Johns Hopkins scientist named George Gey, named George Gey đứng sau scientist và cho biết tên của nhà khoa học đó. Named là phân từ quá khứ bổ nghĩa cho scientist, không phải động từ chính của một câu hoàn chỉnh. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ như a scientist who was named George Gey. Mẫu có thể áp dụng lại là danh từ + named + tên, dùng để giới thiệu tên của người, địa điểm, động vật hoặc đồ vật.

Luyện tập

Hoàn thành cụm danh từ bằng phân từ quá khứ của name: We interviewed a scientist ____ Dr. Patel.

Xem đáp án

named

received a sample of a strange looking tumor,

0:57

đã nhận được một mẫu khối u trông kỳ lạ,

dark purple, shiny, jelly-like.

1:00

có màu tím sẫm, sáng bóng, giống như thạch.

The sample was special.

1:04

Mẫu vật này rất đặc biệt.

Some of its cells just kept dividing and dividing, Ngữ pháp

1:05

Một số tế bào của nó cứ tiếp tục phân chia, phân chia,

and dividing.

1:08

và phân chia mãi.

Ngữ pháp

just kept dividing and dividing: hành động tiếp diễn được nhấn mạnh

Kept dividing dùng cấu trúc keep + -ing để cho biết hành động tiếp tục diễn ra. Ở đây, kept có nghĩa là “tiếp tục”, không phải “cất giữ”. Just nhấn mạnh việc các tế bào cứ tiếp tục làm như vậy; nó không có nghĩa là “vừa mới”. Việc lặp dividing ba lần tạo nhịp điệu và khiến hành động tiếp diễn có cảm giác không thể dừng lại. Chỉ nói kept dividing cũng diễn đạt ý cơ bản là hành động tiếp tục, nhưng cách lặp lại làm câu sinh động và nhấn mạnh hơn.

Luyện tập

Điền dạng -ing của ring vào cả hai chỗ trống: The doorbell kept ____ and ____ until someone answered.

Xem đáp án

ringing · ringing

When individual cells died,

1:10

Khi từng tế bào đơn lẻ chết đi,

generations of copies took their place and thrived. Cụm từ

1:12

các thế hệ bản sao đã thay thế chỗ của chúng và phát triển mạnh mẽ.

Cụm từ

took their place: thay thế những gì có trước

Trong câu này, took their place có nghĩa là “thay thế chúng” hoặc “tiếp nối chúng”. Chủ ngữ generations of copies là nhóm mới; their chỉ những tế bào trước đó mà nhóm mới đang tiếp quản vai trò hoặc vị trí. Cấu trúc có thể áp dụng lại là take + dạng sở hữu + place. Cấu trúc này đặt bên thay thế làm chủ ngữ chủ động: X took Y's place có nghĩa là X thay thế Y.

Luyện tập

Dùng dạng sở hữu của it để hoàn thành cụm take ... place: When the old sensor failed, a new one took ____.

Xem đáp án

its place

The result was an endless source of identical cells Mạch ý

1:16

Kết quả là một nguồn cung cấp tế bào giống hệt nhau vô tận

Mạch ý

The result was: giới thiệu một kết quả

The result was báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ một quá trình hoặc nguyên nhân đã nêu trước đó sang kết quả của nó. Cụm này cho người nghe biết thông tin sau was là điều do những sự việc trước đó tạo ra. Ở đây, sau was là cụm danh từ an endless source of identical cells. Cấu trúc có thể áp dụng lại là The result was + cụm danh từ.

Luyện tập

Chọn cụm từ giới thiệu đúng cụm danh từ nêu kết quả: The team simplified the form. ____ a shorter checkout process.

  1. Because
  2. The result was
  3. As a result,
Xem đáp án

The result was

that's still around today, Cụm từ

1:19

mà ngày nay vẫn còn tồn tại,

Cụm từ

still around today: vẫn còn tồn tại đến ngày nay

Trong câu này, still around today có nghĩa là “hiện vẫn còn tồn tại hoặc vẫn được sử dụng”. Cụm từ này diễn tả một thứ bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục tồn tại đến hiện tại. Around ở đây không mang nghĩa không gian là “ở xung quanh”. Trong tiếng Anh thân mật, be around có thể có nghĩa là “tồn tại”, “vẫn có sẵn” hoặc “tiếp tục hoạt động”; still và today làm nổi bật sự tiếp diễn đó.

Luyện tập

“The old tradition is still around today” có nghĩa là gì?

  1. Truyền thống đó đã chấm dứt từ lâu.
  2. Truyền thống đó vẫn còn tồn tại đến ngày nay.
  3. Truyền thống đó đang bao quanh chúng ta về mặt vật lý hôm nay.
Xem đáp án

Truyền thống đó vẫn còn tồn tại đến ngày nay.

the very first immortal human cell line. Cách dùng từ

1:21

dòng tế bào người bất tử đầu tiên.

Cách dùng từ

very first immortal human cell line: dòng tế bào người bất tử đầu tiên

Ở đây, an immortal human cell line là một quần thể tế bào có nguồn gốc từ người, có thể tiếp tục phân chia trong thời gian rất dài dưới điều kiện phòng thí nghiệm phù hợp. Immortal mô tả khả năng tiếp tục sinh sản của dòng tế bào; nó không có nghĩa là một người hoặc từng tế bào riêng lẻ sẽ không bao giờ chết. The very first nhấn mạnh mạnh từ first: cụm từ này xác định dòng tế bào đó là ví dụ đầu tiên thuộc loại này. Danh từ trung tâm là cell line, còn very first, immortal và human đều bổ nghĩa cho nó.

Luyện tập

Trong cụm “an immortal human cell line”, immortal có nghĩa là gì?

  1. Nó có thể tiếp tục phân chia trong thời gian rất dài dưới điều kiện phòng thí nghiệm phù hợp.
  2. Nó đến từ một người không bao giờ có thể chết.
  3. Mỗi tế bào riêng lẻ đều không thể bị làm hỏng hoặc tiêu diệt.
Xem đáp án

Nó có thể tiếp tục phân chia trong thời gian rất dài dưới điều kiện phòng thí nghiệm phù hợp.

Gey labeled it HeLa, Cách dùng từ

1:24

Gey đặt tên nó là HeLa,

after the patient with the unusual tumor,

1:26

theo tên của bệnh nhân có khối u bất thường đó,

Cách dùng từ

label it HeLa ... after the patient: nguồn gốc của tên gọi

Trong câu này, after the patient cho biết nguồn gốc của tên HeLa. Gey đặt nhãn HeLa cho dòng tế bào và lấy nhãn đó từ tên của bệnh nhân; after không nói rằng việc đặt tên diễn ra muộn hơn về thời gian. Cấu trúc có thể áp dụng trong các tình huống khác là name something after someone or something, nghĩa là đặt tên cho một thứ theo tên của người hoặc vật khác. Ở đây, HeLa được tạo từ tên Henrietta Lacks.

Luyện tập

Trong câu này, after the patient cho biết điều gì?

  1. Bệnh nhân được yêu cầu gắn nhãn cho các tế bào.
  2. Việc đặt tên diễn ra sau chuyến thăm của bệnh nhân.
  3. Bệnh nhân là nguồn gốc của tên HeLa.
  4. Nhãn được đặt ở phía sau bệnh nhân theo nghĩa vị trí.
Xem đáp án

Bệnh nhân là nguồn gốc của tên HeLa.

Henrietta Lacks.

1:28

Henrietta Lacks.

Born on a tobacco farm in Virginia, Ngữ pháp

1:30

Sinh ra tại một trang trại thuốc lá ở Virginia,

she lived in Baltimore with her husband and five children.

1:32

bà sống ở Baltimore cùng chồng và năm người con.

Ngữ pháp

Born on a tobacco farm in Virginia: mệnh đề nền được rút gọn

Born on a tobacco farm in Virginia là một cụm phân từ quá khứ. Đây là dạng rút gọn của She was born on a tobacco farm in Virginia và cung cấp thông tin nền về she trước mệnh đề chính. Born không phải là động từ chính mang thì của câu. Mệnh đề chính là she lived in Baltimore..., và động từ mang thì là lived.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề rút gọn cho biết nơi sinh của Maya: ____ in Chicago, Maya moved to New York after college.

Xem đáp án

Born

She died of aggressive cervical cancer a few months after her tumor cells were harvested, Ghi chú

1:35

Bà qua đời vì bệnh ung thư cổ tử cung ác tính vài tháng sau khi tế bào khối u của bà được lấy ra,

Cụm từ

died of aggressive cervical cancer: qua đời vì ung thư cổ tử cung tiến triển nhanh

Trong câu này, died of nêu căn bệnh đã gây ra cái chết của cô ấy. Cấu trúc die of + bệnh hoặc nguyên nhân y khoa bên trong cơ thể thường xuất hiện trong báo cáo y khoa, tin tức và tiểu sử. Ở đây, aggressive mô tả căn bệnh ung thư chứ không phải hành vi của con người. Trong tiếng Anh y khoa, aggressive cancer là loại ung thư phát triển hoặc lan nhanh và có thể khó kiểm soát. Vì vậy, aggressive cervical cancer có nghĩa là ung thư cổ tử cung tiến triển nhanh.

Luyện tập

Cụm từ được làm nổi bật có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Cô ấy qua đời vì một loại ung thư cổ tử cung phát triển nhanh và khó kiểm soát.
  2. Cô ấy tức giận sau khi được điều trị ung thư cổ tử cung.
  3. Cô ấy đã hồi phục sau một dạng ung thư cổ tử cung nhẹ.
  4. Cô ấy qua đời vì bị ai đó tấn công thể chất.
Xem đáp án

Cô ấy qua đời vì một loại ung thư cổ tử cung phát triển nhanh và khó kiểm soát.

Cách dùng từ

cells were harvested: thu thập tế bào trong tiếng Anh y sinh

Trong tiếng Anh y sinh và phòng thí nghiệm, harvest cells có nghĩa là thu thập hoặc tách tế bào từ mô, máu hoặc môi trường nuôi cấy để nghiên cứu, lưu trữ hoặc sử dụng. Đây là nghĩa chuyên môn mở rộng từ từ harvest trong nông nghiệp, không phải là thu hoạch cây trồng theo nghĩa đen. Were harvested là dạng bị động. Dạng này tập trung vào các tế bào và bước thu thập đã hoàn tất, đồng thời không nêu người thực hiện.

Luyện tập

Were harvested có nghĩa là gì trong bối cảnh phòng thí nghiệm này?

  1. được trồng để có thể phát triển trong đất
  2. được thu thập làm mẫu sinh học
  3. bị khối u phá hủy
  4. được bán sau một vụ thu hoạch nông nghiệp
Xem đáp án

được thu thập làm mẫu sinh học

and she never knew about them. Văn hóa

1:40

và bà chưa từng biết về chúng.

Văn hóa

never knew about them: không biết về các tế bào và việc sử dụng chúng

Ở đây, them chỉ các tế bào khối u của Henrietta Lacks và, theo ngữ cảnh, cả những gì đã xảy ra với các tế bào ấy về sau. She never knew about them có nghĩa là bà không biết các tế bào đó đang được sử dụng. Đây là thông tin nền thiết yếu để hiểu vấn đề đạo đức: câu này cho thấy bà không được biết sự việc, chứ không phải bà đã biết rõ rồi đồng ý hoặc tham gia vào các nghiên cứu sau đó.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, she never knew about them có nghĩa là gì?

  1. Bà đích thân phê chuẩn và chỉ đạo các nghiên cứu sau đó.
  2. Bà không biết các tế bào của mình đang được sử dụng.
  3. Bà hiểu các tế bào về mặt khoa học nhưng không thích các thí nghiệm.
Xem đáp án

Bà không biết các tế bào của mình đang được sử dụng.

So what's so special about the cells from Henrietta Lacks Ngữ pháp

1:43

Vậy tế bào từ Henrietta Lacks có gì đặc biệt

that lets them survive when other cell lines die?

1:46

để chúng có thể sống sót khi các dòng tế bào khác chết đi?

Ngữ pháp

what's so special about X that ...?: liên kết một đặc điểm với kết quả

Mẫu câu hỏi What's so special about X that ...? hỏi đặc điểm nào của X đủ khác thường hoặc mạnh để giải thích kết quả đã nêu. Ở đây, kết quả là các tế bào của Henrietta Lacks sống sót khi các dòng tế bào khác chết đi. Cụm that lets them survive không thu hẹp cells thành một nhóm nhỏ hơn; nó nêu ra tác động cần được giải thích. Lets them survive theo cấu trúc let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu: lets + them + survive, nghĩa là “cho phép chúng sống sót”.

Luyện tập

Hoàn thành cùng mẫu câu hỏi liên kết đặc điểm với kết quả: What is ____ special about this battery ____ lets it last twice as long?

Xem đáp án

so · that

The short answer is, Mạch ý

1:49

Câu trả lời ngắn gọn là,

we don't entirely know. Ý định

1:50

chúng ta không hoàn toàn biết.

Mạch ý

The short answer is: nêu kết luận chính trước

Cụm The short answer is là dấu hiệu cho biết người nói sắp đưa ra câu trả lời đơn giản hóa cho một câu hỏi phức tạp. Ở đây, cụm này báo cho người nghe rằng kết luận chính sẽ được nêu trước phần giải thích đầy đủ. Nó cũng cho biết các chi tiết, giới hạn hoặc ngoại lệ có thể được trình bày sau đó. Short mô tả phiên bản của câu trả lời, chứ không nói rằng câu trả lời không quan trọng.

Luyện tập

The short answer is có chức năng gì trong một lời giải thích?

  1. Nêu kết luận chính trước và vẫn để chỗ cho các chi tiết khác.
  2. Cho thấy người nói nghĩ câu hỏi không quan trọng.
  3. Hứa rằng phần giải thích đầy đủ sẽ dễ hiểu.
  4. Chuyển sang một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án

Nêu kết luận chính trước và vẫn để chỗ cho các chi tiết khác.

Ý định

don't entirely know: chỉ biết một phần câu trả lời

Trong don't entirely know, entirely chỉ mức độ biết, còn don't phủ định rằng mức độ đó là hoàn toàn. Kết quả là một cách phủ định một phần: người nói không biết mọi thứ nhưng có thể biết một phần. Cách diễn đạt này hữu ích khi cần đưa ra nhận định thận trọng vì nó thừa nhận sự không chắc chắn mà không phủ nhận những gì đã biết.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả đúng nhất bằng We don't entirely know the cause?

  1. Chúng ta không có bất kỳ thông tin nào về nguyên nhân.
  2. Chúng ta biết mọi chi tiết của nguyên nhân.
  3. Chúng ta đã quyết định không điều tra nguyên nhân.
  4. Chúng ta có một số bằng chứng, nhưng một phần nguyên nhân vẫn chưa chắc chắn.
Xem đáp án

Chúng ta có một số bằng chứng, nhưng một phần nguyên nhân vẫn chưa chắc chắn.

Normal human cells have built-in control mechanisms. Cách dùng từ

1:53

Tế bào người bình thường có cơ chế kiểm soát tích hợp.

Cách dùng từ

built-in control mechanisms: các cơ chế kiểm soát tích hợp

Built-in là tính từ ghép có dấu gạch nối, cho biết một thứ đã là bộ phận của đồ vật hoặc hệ thống chứ không được cung cấp riêng. Ở đây, built-in bổ nghĩa cho control mechanisms, vì vậy câu này nói rằng tế bào bình thường có các cơ chế bên trong để điều chỉnh hoạt động của mình. Vì đứng trước danh từ, built-in hoạt động như một tính từ duy nhất. Built ở đây không phải là động từ chính theo sau bởi giới từ in.

Luyện tập

Hoàn thành phần mô tả sản phẩm bằng tính từ có dấu gạch nối mang nghĩa “được tích hợp trong thiết bị”: This camera has a ____ flash.

Xem đáp án

built-in

They can divide about 50 times before they self-destruct in a process called apoptosis. Cách dùng từ

1:56

Chúng có thể phân chia khoảng 50 lần trước khi tự hủy trong một quá trình gọi là apoptosis.

Cách dùng từ

self-destruct ... called apoptosis: mô tả thông thường rồi giới thiệu thuật ngữ khoa học

Trong câu này, self-destruct là cách nói giàu hình ảnh và không mang nghĩa đen, cho biết tế bào kích hoạt quá trình tự chết của chính nó. Nó không có nghĩa là tế bào phát nổ. Cụm in a process called apoptosis sau đó cung cấp tên khoa học của quá trình này. Mẫu mô tả bằng ngôn ngữ thông thường + called + thuật ngữ chuyên môn giúp người nghe hiểu hiện tượng trước khi gặp từ vựng chuyên ngành. Apoptosis là sự chết tế bào theo chương trình.

Luyện tập

Câu nào mô tả quá trình bằng ngôn ngữ thông thường trước, rồi dùng called để nêu tên quá trình?

  1. Evaporation is a word with several syllables.
  2. Liquid water changes into gas in a process called evaporation.
  3. The researcher called after the experiment.
Xem đáp án

Liquid water changes into gas in a process called evaporation.

This prevents the propagation of genetic errors Cách dùng từ

2:02

Điều này ngăn chặn sự lan truyền của các lỗi di truyền

Cách dùng từ

prevent the propagation of genetic errors: ngăn lỗi di truyền được truyền tiếp

Trong câu này, prevents the propagation of genetic errors có nghĩa là ngăn các lỗi di truyền được truyền lại hoặc tiếp tục qua những vòng phân chia tế bào sau đó. Propagation gọi tên quá trình một thứ lan truyền hoặc tiếp diễn trong một hệ thống; ở đây từ này không có nghĩa là quảng bá hay propaganda. Cấu trúc prevent the propagation of + danh từ là cách trang trọng để mô tả việc chặn quá trình đó. Cấu trúc này tập trung vào việc ngăn lỗi tiếp tục lan truyền, chứ không nhất thiết là loại bỏ những lỗi đã tồn tại.

Luyện tập

Trong câu này, propagation of genetic errors có nghĩa là gì?

  1. Việc quảng bá công khai nghiên cứu di truyền
  2. Sự truyền lại hoặc tiếp diễn của các lỗi di truyền
  3. Việc sửa chữa ngay lập tức các lỗi di truyền
  4. Chuyển động cơ thể của một người
Xem đáp án

Sự truyền lại hoặc tiếp diễn của các lỗi di truyền

that creep in after repeated rounds of division. Ghi chú

2:04

len lỏi vào sau những vòng phân chia lặp đi lặp lại.

Cụm động từ

creep in: xuất hiện mà không bị nhận thấy

Creep in là một cụm động từ. Ở đây, nó có nghĩa là các lỗi xuất hiện hoặc đi vào dần dần mà không bị phát hiện; không có hành động bò vào theo nghĩa đen. Cụm từ này thường tạo cho những điều không mong muốn như lỗi, sự nghi ngờ hoặc thói quen xấu cảm giác âm thầm và từ từ. Trong câu này, việc phân chia lặp lại nhiều lần tạo cơ hội để lỗi xuất hiện mà không bị nhận thấy.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu: Even with careful proofreading, a few small errors can ____.

  1. clear up
  2. stand out
  3. creep in
  4. speed up
Xem đáp án

creep in

Cụm từ

repeated rounds of division: dùng rounds of cho các giai đoạn lặp lại

Trong repeated rounds of division, round chỉ một chu kỳ hoặc giai đoạn hoàn chỉnh trong một quá trình lặp lại. Cụm này cho biết sự phân chia tế bào diễn ra hết vòng này đến vòng khác, chứ không chỉ một lần. Cấu trúc rounds of + danh từ chỉ quá trình hoặc hoạt động sắp xếp các sự kiện lặp lại thành những giai đoạn riêng biệt. Việc thêm repeated làm nổi bật tính lặp lại hơn nữa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu chỉ các chu kỳ lặp lại: The lab ran repeated ____ testing before approval.

Xem đáp án

rounds of

But cancer cells ignore these signals,

2:07

Nhưng tế bào ung thư phớt lờ những tín hiệu này,

dividing indefinitely and crowding out normal cells. Ghi chú

2:09

phân chia vô thời hạn và chèn ép các tế bào bình thường.

Cách dùng từ

dividing indefinitely: không có điểm dừng được xác định

Dividing indefinitely có nghĩa là tiếp tục phân chia mà không có điểm dừng được xác định hoặc có thể dự đoán. Indefinitely mô tả quá trình phân chia kéo dài bao lâu, chứ không có nghĩa là phân chia theo cách mơ hồ hoặc không rõ ràng. Ở đây, cụm -ing bổ sung điều mà các tế bào ung thư tiếp tục làm sau khi phớt lờ các tín hiệu. Cụm này song song với crowding out normal cells.

Luyện tập

Chưa có ngày mở cửa trở lại và người nói không khẳng định rằng việc đóng cửa sẽ kéo dài mãi mãi. Câu nào diễn đạt ý này chính xác nhất?

  1. The museum will remain closed until 6 p.m.
  2. The museum will remain closed indefinitely.
  3. The museum will remain closed forever.
Xem đáp án

The museum will remain closed indefinitely.

Cụm động từ

crowding out normal cells: lấn át tế bào bình thường do cạnh tranh

Trong câu này, crowding out có nghĩa là khiến các tế bào bình thường mất không gian và nguồn lực khi tế bào ung thư tiếp tục nhân lên. Normal cells là tân ngữ của cụm động từ, nên nó chỉ đối tượng bị lấn át. Cấu trúc A crowds out B mô tả sự cạnh tranh: A trở nên áp đảo đến mức B bị giảm đi, bị đẩy sang một bên hoặc nhận được ít nguồn lực hơn. Cấu trúc này không chỉ có nghĩa là A tụ tập thành đám đông.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ của bài học ở dạng đúng: In a small garden, fast-growing weeds can ____ young vegetables.

Xem đáp án

crowd out

Still, most cell lines eventually die off, Cụm động từ

2:13

Dù vậy, hầu hết các dòng tế bào cuối cùng cũng chết đi,

Cụm động từ

die off: các thành viên trong một nhóm chết dần

Die off có nghĩa là nhiều thành viên trong một nhóm chết dần theo thời gian, khiến nhóm đó nhỏ đi đáng kể và có thể biến mất. Trong câu này, most cell lines chỉ một nhóm số nhiều, còn eventually cho thấy việc này xảy ra sau một khoảng thời gian. So với die, die off tập trung vào sự suy giảm của cả nhóm thay vì chỉ nêu rằng một cá thể chết.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành câu phù hợp nhất và nhấn mạnh số lượng động vật giảm dần: During the harsh winter, many deer began to ____.

  1. die
  2. die off
  3. die out
  4. pass away
Xem đáp án

die off

especially outside the human body.

2:16

đặc biệt là bên ngoài cơ thể con người.

Not HeLa, though, Mạch ý

2:19

Tuy nhiên, HeLa thì không,

Mạch ý

Not HeLa, though: làm nổi bật ngoại lệ bằng một đối lập ngắn

Not HeLa, though là một cách đối lập có lược bỏ: những từ có thể suy ra từ câu trước được bỏ đi. Ở đây, ý đầy đủ là HeLa does not die off like most cell lines, tức là HeLa không chết đi như hầu hết các dòng tế bào. Đặt ngoại lệ ngắn này sau quy luật chung làm HeLa nổi bật. Though ở cuối câu có nghĩa là “tuy nhiên” và báo hiệu rằng trường hợp này trái với điều vừa được nói.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, câu ngắn Not HeLa, though có chức năng gì?

  1. Câu này hỏi khi nào HeLa sẽ chết đi.
  2. Câu này đánh dấu HeLa là ngoại lệ của quy luật chung vừa được nhắc đến.
  3. Câu này giới thiệu HeLa là một địa điểm.
  4. Câu này nói rằng HeLa tuân theo quy luật chung.
Xem đáp án

Câu này đánh dấu HeLa là ngoại lệ của quy luật chung vừa được nhắc đến.

and that's the part we can't yet explain. Ý định

2:20

và đó là phần mà chúng ta vẫn chưa thể giải thích.

Ý định

can't yet explain: giới hạn hiện tại, không phải vĩnh viễn

can't yet explain có nghĩa là ở giai đoạn hiện tại vẫn chưa có lời giải thích. Ở đây, yet mang nghĩa thời gian là “cho đến lúc này”, nên giới hạn được trình bày là giới hạn hiện tại chứ không được khẳng định là vĩnh viễn. Cách nói này giúp người nói thừa nhận một khoảng trống trong hiểu biết, đồng thời để ngỏ khả năng có lời giải thích trong tương lai. Tuy nhiên, nó không hứa rằng chắc chắn sẽ tìm ra câu trả lời.

Luyện tập

Trong câu We can't yet explain the result, yet bổ sung ý nghĩa gì?

  1. Điều đó sẽ không bao giờ có thể được giải thích trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
  2. Điều đó đã được giải thích đầy đủ trong quá khứ.
  3. Hiện tại chưa thể giải thích, nhưng vẫn có khả năng sẽ có lời giải thích trong tương lai.
  4. Điều đó đang được giải thích ngay lúc này.
Xem đáp án

Hiện tại chưa thể giải thích, nhưng vẫn có khả năng sẽ có lời giải thích trong tương lai.

Regardless, Mạch ý

2:23

Bất kể thế nào,

Mạch ý

Regardless, với vai trò dấu hiệu diễn ngôn

Ở đây, Regardless, là một dấu hiệu diễn ngôn ở đầu câu, mang nghĩa “dù vấn đề đó vẫn chưa được giải quyết” hoặc “dù sao đi nữa”. Nó báo cho người nghe không tiếp tục mắc lại ở sự không chắc chắn trước đó. Sau đó, nó hướng sự chú ý trở lại sự kiện tiếp theo hoặc ý chính. Mẫu này hữu ích khi một khó khăn, ý kiến phản đối hoặc chi tiết chưa biết không làm thay đổi hướng tiếp tục của lời giải thích.

Luyện tập

Dấu hiệu đứng riêng Regardless, thường có tác dụng gì trong một câu chuyện?

  1. Giới thiệu chủ đề được nêu ngay sau nó.
  2. Cho biết thông tin trước đó đã được chứng minh là sai.
  3. Gạt sang một bên trở ngại hoặc sự không chắc chắn trước đó và quay lại ý chính.
Xem đáp án

Gạt sang một bên trở ngại hoặc sự không chắc chắn trước đó và quay lại ý chính.

when Dr. Gey realized he had the first immortal line of human cells,

2:24

khi Tiến sĩ Gey nhận ra mình đã có dòng tế bào người bất tử đầu tiên,

he sent samples to labs all over the world. Cụm từ

2:28

ông đã gửi mẫu đến các phòng thí nghiệm trên toàn thế giới.

Cụm từ

all over the world: sự phân bố rộng khắp toàn cầu

all over the world có nghĩa là “ở nhiều nơi trên khắp thế giới”. Trong câu này, cụm từ đứng sau labs và cho biết những phòng thí nghiệm đó phân bố rộng ở nhiều quốc gia và khu vực khác nhau. Trong cụm từ này, all over diễn tả sự phân bố ở nhiều phần của một khu vực, còn the world xác định phạm vi địa lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm bốn từ có nghĩa là “ở nhiều nơi trên khắp thế giới”: The app is used ____.

Xem đáp án

all over the world

Soon the world's first cell production facility was churning out 6 trillion HeLa cells a week. Cụm động từ

2:31

Chẳng bao lâu, cơ sở sản xuất tế bào đầu tiên trên thế giới đã tạo ra 6 nghìn tỷ tế bào HeLa mỗi tuần.

Cụm động từ

was churning out: đang sản xuất nhanh, liên tục và với số lượng lớn

Ở đây, churn out có nghĩa là sản xuất một thứ gì đó nhanh chóng, liên tục và với số lượng lớn. Đây là cách dùng ẩn dụ: cơ sở này không thực sự khuấy hay đảo thứ gì cả. Was churning out là dạng quá khứ tiếp diễn. Dạng này thể hiện sản lượng khổng lồ mỗi tuần như một quá trình đang diễn ra vào thời điểm đó và gợi cảm giác sản xuất công nghiệp với công suất cao.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ tiếp diễn của churn out để hoàn thành câu: During the shortage, the factory ____ thousands of masks a week.

Xem đáp án

was churning out

And scientists put them to work Cụm từ

2:37

Và các nhà khoa học đã đưa chúng vào sử dụng

Cụm từ

put them to work: bắt đầu đưa một nguồn lực vào sử dụng

Put them to work có nghĩa là bắt đầu sử dụng chúng cho một mục đích thực tế. Them chỉ các tế bào, vì vậy câu này hơi nhân hóa chúng; nó không có nghĩa là đưa các tế bào đến một công việc. Cấu trúc là put + object + to work. Object có thể là một người, nhưng khi nói về công cụ, nguồn lực, dữ liệu, tiền bạc hoặc ý tưởng, cụm này có nghĩa là kích hoạt hoặc khiến thứ đó trở nên hữu ích.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là thông tin đang được dùng cho một mục đích thực tế?

  1. We stored the information in a folder for later.
  2. We asked an employee to plan the new schedule.
  3. We put the information to work in planning the new schedule.
Xem đáp án

We put the information to work in planning the new schedule.

in an ethically problematic way, Cách dùng từ

2:39

theo một cách có vấn đề về mặt đạo đức,

Cách dùng từ

an ethically problematic way: đánh giá cách hành xử về mặt đạo đức

An ethically problematic way có nghĩa là một cách hành động làm dấy lên lo ngại về điều đúng đắn về mặt đạo đức, sự công bằng hoặc trách nhiệm. Ethically bổ nghĩa cho problematic, vì vậy vấn đề ở đây thuộc về đạo đức chứ không chỉ là kỹ thuật hay thực tiễn. Cấu trúc in an ... way mô tả cách một hành động được thực hiện. Cấu trúc này cho phép người nói đánh giá phương pháp hoặc cách hành xử mà không nhất thiết khẳng định rằng mọi kết quả của hành động đều xấu.

Luyện tập

Câu nào dùng ethically problematic để mô tả một mối lo đạo đức thực sự thay vì một vấn đề thực tiễn?

  1. The printer ran out of paper, which was ethically problematic.
  2. The puzzle took an hour to solve, which was ethically problematic.
  3. The clinic shared patient records without permission, which was ethically problematic.
Xem đáp án

The clinic shared patient records without permission, which was ethically problematic.

building careers and fortunes off of Henrietta's cells Cách dùng từ

2:41

xây dựng sự nghiệp và sự giàu có từ tế bào của Henrietta

Cách dùng từ

building careers and fortunes off of: đạt được thành công và của cải từ một nguồn

Building careers and fortunes off of something có nghĩa là dùng một thứ làm nền tảng hoặc nguồn đem lại thành công nghề nghiệp và của cải. Build a career nghĩa là phát triển thành công nghề nghiệp theo thời gian, còn build a fortune nghĩa là tích lũy một khối tài sản lớn. Ở đây, off of không mô tả chuyển động vật lý. Nó chỉ ra nguồn mà người ta hưởng lợi từ đó. Trong câu này, việc gắn sự nghiệp và của cải với các tế bào của Henrietta khiến thành công của người khác được thể hiện là phụ thuộc vào vật liệu sinh học của bà, từ đó tạo ra giọng điệu phê phán.

Luyện tập

Trong câu They built their careers off of the leaked data., off of có nghĩa là gì?

  1. dùng dữ liệu bị rò rỉ làm nguồn cho thành công của họ
  2. gỡ dữ liệu bị rò rỉ khỏi một bề mặt
  3. di chuyển ra xa dữ liệu bị rò rỉ theo nghĩa vật lý
Xem đáp án

dùng dữ liệu bị rò rỉ làm nguồn cho thành công của họ

without her or her family's consent Văn hóa

2:44

mà không có sự đồng ý của bà hoặc gia đình,

Văn hóa

without her or her family's consent: không có sự đồng ý rõ ràng của cô ấy hoặc gia đình

Trong cụm này, consent có nghĩa là sự đồng ý rõ ràng và tự nguyện của người chịu ảnh hưởng. Vì without áp dụng cho cả her và her family, cụm này cho biết cả Henrietta lẫn gia đình cô đều không đồng ý với việc sử dụng đó; nó không chỉ có nghĩa là họ không biết chuyện. Trong bối cảnh y tế hoặc nghiên cứu, consent bảo vệ quyền quyết định của một người đối với những gì xảy ra với cơ thể hoặc mẫu sinh học của họ. Vì vậy, cụm này nêu ra một vấn đề đạo đức nghiêm trọng, chứ không chỉ là thiếu sót trong giao tiếp.

Luyện tập

Trong bối cảnh y tế, “without the patient's consent” có nghĩa là gì?

  1. Bệnh nhân không đồng ý rõ ràng với việc đó.
  2. Bệnh nhân không thích kết quả.
  3. Bệnh nhân không biết mọi chi tiết kỹ thuật.
Xem đáp án

Bệnh nhân không đồng ý rõ ràng với việc đó.

or even knowledge until decades later. Mạch ý

2:46

hoặc thậm chí họ không hề hay biết cho đến nhiều thập kỷ sau.

Mạch ý

even knowledge ... until decades later: sự tăng tiến và trì hoãn

Ở đây, or even bổ sung một ý mạnh hơn và đáng ngạc nhiên hơn cho cụm without consent trước đó: Henrietta và gia đình không chỉ không đồng ý mà thậm chí còn không biết chuyện. Knowledge ở đây có nghĩa là nhận thức được sự việc, không phải kiến thức có được qua học tập. until decades later cho biết thời điểm trạng thái không biết đó kết thúc. Họ không hề hay biết trong nhiều thập kỷ và chỉ biết chuyện về sau, vì vậy cách diễn đạt này kết hợp sự tăng tiến với một khoảng trì hoãn rất dài.

Luyện tập

even có tác dụng gì trong “without consent or even knowledge”?

  1. Nó nói rằng họ biết chuyện ngay lập tức.
  2. Nó bổ sung một ý mạnh hơn: họ thậm chí còn không biết chuyện.
  3. Nó cho thấy biết chuyện cũng giống như đồng ý.
Xem đáp án

Nó bổ sung một ý mạnh hơn: họ thậm chí còn không biết chuyện.

The polio epidemic was at its peak in the early '50s. Cụm từ

2:50

Dịch bại liệt ở đỉnh điểm vào đầu những năm 50.

Cụm từ

at its peak: ở giai đoạn cao nhất hoặc mạnh nhất

At its peak có nghĩa là “ở giai đoạn cao nhất, mạnh nhất hoặc nghiêm trọng nhất”. Trong câu này, dịch bại liệt đã bước vào thời kỳ có mức ảnh hưởng lớn nhất. Cấu trúc là be + at + từ hạn định sở hữu + peak: với đối tượng số ít có thể nói it is at its peak, còn chủ ngữ số nhiều có thể dùng at their peak. Cụm này có thể miêu tả số lượng, hoạt động, cường độ, mức độ phổ biến hoặc thành tích, chứ không chỉ dùng cho điều tiêu cực.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “ở mức cao nhất”: Demand is ____ during the holiday season.

Xem đáp án

at its peak

HeLa cells, which easily took up and replicated the virus, Cách dùng từ

2:53

Các tế bào HeLa, do dễ dàng hấp thụ và nhân lên virus,

Cách dùng từ

took up and replicated the virus: hấp thu vi-rút và tạo các bản sao

Trong ngữ cảnh khoa học này, took up có nghĩa là “hấp thu” hoặc “đưa vào bên trong tế bào”. Replicated the virus có nghĩa là tạo ra các bản sao của vi-rút hoặc hỗ trợ vi-rút nhân lên. Took up và replicated là hai động từ quá khứ được nối song song và dùng chung tân ngữ the virus: tế bào hấp thu vi-rút rồi nhân bản vi-rút. Ở đây, take up không có nghĩa là “bắt đầu một hoạt động”.

Luyện tập

Trong một báo cáo thí nghiệm, “The bacteria took up and replicated the plasmid” có nghĩa là gì?

  1. Vi khuẩn hấp thu plasmid và tạo ra các bản sao của nó.
  2. Vi khuẩn dùng plasmid để chiếm thêm không gian.
  3. Vi khuẩn bắt đầu một hoạt động mới liên quan đến plasmid.
Xem đáp án

Vi khuẩn hấp thu plasmid và tạo ra các bản sao của nó.

allowed Jonas Salk to test his vaccine. Ngữ pháp

2:57

đã cho phép Jonas Salk thử nghiệm vắc-xin của mình.

Ngữ pháp

allowed Jonas Salk to test his vaccine: allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Trong allowed Jonas Salk to test his vaccine, allowed được theo sau bởi người chịu tác động là Jonas Salk, rồi đến động từ nguyên mẫu có to là to test. Cấu trúc là allow + object + to do something. Ở đây, allow có nghĩa là “làm cho điều gì đó trở nên khả thi”, không nhất thiết là “chính thức cho phép”. Một điều kiện, phát hiện hoặc nguồn lực có thể làm chủ ngữ và giúp một người có thể hành động.

Luyện tập

Dùng các từ allowed, doctors và detect để hoàn thành câu theo cấu trúc allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: The new scanner ____ tiny tumors.

Xem đáp án

allowed doctors to detect

They've been used to study diseases,

3:00

Chúng đã được sử dụng để nghiên cứu các bệnh,

including measles, mumps, HIV, and Ebola.

3:02

bao gồm sởi, quai bị, HIV và Ebola.

We know that human cells have 46 chromosomes Mạch ý

3:07

Chúng ta biết rằng tế bào người có 46 nhiễm sắc thể

because a scientist working with HeLa discovered a chemical that makes chromosomes visible. Ngữ pháp

3:10

vì một nhà khoa học làm việc với HeLa đã phát hiện ra một hóa chất làm cho các nhiễm sắc thể hiện rõ.

Mạch ý

We know that ... because ...: kết luận theo sau bởi bằng chứng

We know that giới thiệu kết luận hoặc nhận định đã được xác lập: tế bào người có 46 nhiễm sắc thể. Sau đó, because giới thiệu lý do hoặc bằng chứng cho biết nhận định ấy đã được xác lập như thế nào. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo thứ tự kết luận trước, căn cứ sau: We know that X because Y. Khi nghe hoặc đọc, hãy hiểu Y là cơ sở cho X, chứ không chỉ là sự kiện xảy ra tiếp theo theo thời gian.

Luyện tập

Trong cấu trúc “We know that X because Y”, Y thường giữ vai trò gì?

  1. Nó nêu một kết luận mới thay thế X.
  2. Nó đưa ra lý do hoặc bằng chứng hỗ trợ X.
  3. Nó đưa ra một sự kiện không liên quan xảy ra sau X.
Xem đáp án

Nó đưa ra lý do hoặc bằng chứng hỗ trợ X.

Ngữ pháp

that makes chromosomes visible: make + tân ngữ + tính từ

Mệnh đề quan hệ that makes chromosomes visible bổ nghĩa cho a chemical bằng cách giải thích tác dụng của nó. Trong mệnh đề này, makes được theo sau bởi tân ngữ chromosomes và tính từ visible. Cấu trúc make + tân ngữ + tính từ có nghĩa là làm cho tân ngữ trở thành hoặc ở trong trạng thái đó. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích tác dụng của một công cụ, phương pháp hoặc sự thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ và các từ small details, visible: The filter ____.

Xem đáp án

makes small details visible

HeLa cells themselves actually have around 80 highly mutated chromosomes.

3:15

Bản thân các tế bào HeLa thực sự có khoảng 80 nhiễm sắc thể đột biến cao.

HeLa cells were the first to be cloned. Ngữ pháp

3:21

Tế bào HeLa là tế bào đầu tiên được nhân bản vô tính.

Ngữ pháp

were the first to be cloned: the first + động từ nguyên mẫu bị động

Trong câu này, the first cho biết tế bào HeLa là những tế bào sớm nhất trong nhóm được nhắc đến, còn to be cloned nêu sự việc đã xảy ra với chúng. Động từ nguyên mẫu ở thể bị động vì các tế bào nhận hành động nhân bản. Cấu trúc có thể áp dụng là the first + to be + quá khứ phân từ. Cấu trúc này giới thiệu một người hoặc vật là trường hợp đầu tiên chịu một hành động, thường dùng khi mô tả một dấu mốc đầu tiên trong lịch sử.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc the first + động từ nguyên mẫu bị động và dùng tested: This sample was ____ under the new protocol.

Xem đáp án

the first to be tested

They've traveled to outer space.

3:24

Chúng đã du hành ra ngoài không gian.

Telomerase,

3:27

Telomerase,

an enzyme that helps cancer cells evade destruction Ghi chú

3:28

một loại enzyme giúp tế bào ung thư tránh bị tiêu diệt

by repairing their DNA, Ngữ pháp

3:31

bằng cách sửa chữa DNA của chúng,

Cách dùng từ

evade destruction: thoát khỏi mối đe dọa phá hủy

Trong evade destruction, evade có nghĩa là thoát khỏi hoặc vượt qua một mối đe dọa, còn destruction có nghĩa là bị phá hủy. Ở đây, cụm từ cho biết tế bào ung thư tránh tổn thương hoặc chết bằng cách vượt qua một quá trình phá hủy. Cách diễn đạt này mô tả các tế bào như thể chúng thoát khỏi mối đe dọa thành công. Điều đó không có nghĩa là chúng thực sự lập kế hoạch một cách có ý thức.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh khoa học này, evade destruction có nghĩa là gì?

  1. thoát khỏi việc bị phá hủy
  2. sửa chữa thứ gì đó sau khi nó đã bị phá hủy
  3. gây ra một lượng thiệt hại nhỏ
Xem đáp án

thoát khỏi việc bị phá hủy

Ngữ pháp

by repairing their DNA: dùng by + -ing để chỉ phương pháp

Cấu trúc by + dạng -ing cho biết phương pháp được dùng để đạt được một kết quả. Ở đây, by repairing their DNA trả lời câu hỏi “bằng cách nào?” và liên kết quá trình sửa chữa với kết quả được nói đến trước đoạn này. Sau giới từ by, dùng dạng -ing của động từ, không dùng động từ nguyên thể hoặc to + động từ. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích cơ chế, quy trình và cách thực hiện một việc.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu by + -ing bằng giới từ một từ còn thiếu: The lab reduced contamination ____ wearing fresh gloves for each sample.

Xem đáp án

by

was discovered first in HeLa cells.

3:32

đã được phát hiện lần đầu tiên trong tế bào HeLa.

Ngữ pháp

an enzyme that helps ...: định nghĩa đồng vị được chèn vào

Cụm danh từ an enzyme that helps cancer cells evade destruction by repairing their DNA gọi lại Telomerase theo một cách khác và giải thích đó là gì. An enzyme nêu loại sự vật, còn that helps ... là mệnh đề quan hệ mô tả chức năng của enzyme. Vì phần giải thích được ngăn cách bằng dấu phẩy, đây là thông tin bổ sung được chèn vào câu lớn hơn. Nếu bỏ phần đó đi, mệnh đề chính là Telomerase was discovered first in HeLa cells; helps là động từ trong mệnh đề quan hệ, còn was discovered là động từ của mệnh đề chính.

Luyện tập

an enzyme that helps ... có chức năng gì trong câu gốc?

  1. Nó nói rằng Telomerase đã phát hiện ra tế bào HeLa.
  2. Nó cung cấp động từ chính cho toàn bộ câu.
  3. Nó đưa ra một định nghĩa được chèn vào cho Telomerase.
Xem đáp án

Nó đưa ra một định nghĩa được chèn vào cho Telomerase.

In an interesting turn of fate, Thành ngữ

3:34

Trong một bước ngoặt thú vị của số phận,

Thành ngữ

In an interesting turn of fate: báo hiệu một diễn biến bất ngờ

A turn of fate là một thay đổi bất ngờ trong diễn biến của sự việc, đặc biệt là thay đổi có vẻ do sự tình cờ hoặc số phận tạo ra thay vì do kế hoạch. Turn ở đây không phải là một cú rẽ theo nghĩa vật lý. Khi được đặt ở đầu câu, In an interesting turn of fate báo hiệu rằng diễn biến tiếp theo sẽ gây bất ngờ và có mối liên hệ đáng chú ý với những gì xảy ra trước đó, thường thông qua sự tương phản, trùng hợp hoặc mỉa mai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ ba từ trong bài có nghĩa là một thay đổi bất ngờ do sự tình cờ: In a surprising ____, the lost letter brought the two families together.

Xem đáp án

turn of fate

thanks to HeLa, Cụm từ

3:36

nhờ có HeLa,

we know that cervical cancer can be caused by a virus called HPV. Ngữ pháp

3:37

chúng ta biết rằng ung thư cổ tử cung có thể do một loại virus gọi là HPV gây ra.

Cụm từ

thanks to: ghi nhận công lao đối với một kết quả

Trong thanks to HeLa, thanks to giới thiệu nguyên nhân của kết quả theo sau và ghi nhận công lao của HeLa trong việc giúp kiến thức đó trở nên khả thi. Khác với một cụm từ chỉ nguyên nhân hoàn toàn trung tính, thanks to thường cho thấy người nói đánh giá nguyên nhân theo hướng tích cực. Trong ngữ cảnh khác, cụm này cũng có thể được dùng với ý mỉa mai trước một kết quả xấu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài để ghi nhận công lao của người hướng dẫn đối với kết quả tốt: We found the trail ____ our guide's clear directions.

Xem đáp án

thanks to

Ngữ pháp

can be caused by ... called ...: một nguyên nhân có thể và tên của nó

Can be caused by dùng can + be + quá khứ phân từ để tạo thể bị động có động từ tình thái. Cấu trúc này trình bày HPV như một nguyên nhân có thể hoặc đã được biết đến của ung thư cổ tử cung; nó không nói rằng mọi ca bệnh đều có đúng nguyên nhân này. Trong a virus called HPV, called HPV là mệnh đề quan hệ rút gọn mang nghĩa that is called HPV. Phần này nêu tên vi-rút trong khi vẫn giữ trọng tâm ở bệnh ung thư và nguyên nhân của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bị động có động từ tình thái trong bài và called để giới thiệu tên vi khuẩn: Lyme disease ____ a bacterium ____ Borrelia burgdorferi.

Xem đáp án

can be caused by · called

And now there's a vaccine.

3:42

Và bây giờ đã có vắc-xin cho nó.

HeLa-fueled discoveries have filled thousands of scientific papers, Ghi chú

3:44

Những khám phá được thúc đẩy bởi HeLa đã lấp đầy hàng nghìn bài báo khoa học,

Cách dùng từ

HeLa-fueled discoveries: tính từ ghép X-fueled

HeLa-fueled đóng vai trò là tính từ ghép đứng trước discoveries. Cụm này có nghĩa là “được HeLa thúc đẩy hoặc tạo điều kiện để xảy ra”: HeLa là một động lực quan trọng đằng sau các khám phá, chứ không phải nhiên liệu theo nghĩa đen. Dấu gạch nối kết hợp HeLa và fueled thành một thành phần bổ nghĩa. Mẫu có thể áp dụng là X-fueled + danh từ, trong đó X nêu yếu tố thúc đẩy hoặc làm mạnh thêm danh từ đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ ghép kết thúc bằng -fueled có nghĩa là “sự tăng trưởng do du lịch thúc đẩy”: The town saw ____ growth.

Xem đáp án

tourism-fueled

Thành ngữ

have filled thousands of scientific papers: dùng fill để nhấn mạnh quy mô

Ở đây, filled là một phép ẩn dụ giàu hình ảnh. Những khám phá này đã cung cấp nội dung cho hoặc xuất hiện trong hàng nghìn bài báo khoa học, vì vậy cụm từ nhấn mạnh lượng nghiên cứu khổng lồ mà chúng tạo ra; không có thứ gì thực sự được đổ vào giấy. Have filled ở thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này trình bày khối lượng bài viết lớn đó như một kết quả tích lũy từ quá khứ đến hiện tại.

Luyện tập

Trong “Stories about the rescue have filled newspaper pages for days,” filled có nghĩa là gì?

  1. Giấy đã thực sự được đổ vào bên trong các tờ báo.
  2. Đã có một lượng rất lớn nội dung được viết về cuộc giải cứu.
  3. Toàn bộ chữ trong các tờ báo đã bị xóa.
Xem đáp án

Đã có một lượng rất lớn nội dung được viết về cuộc giải cứu.

and that number is probably even higher than anyone knows. Ý định

3:49

và con số đó có lẽ còn cao hơn bất kỳ ai biết.

Ý định

probably even higher than anyone knows: một ước tính thận trọng

Probably cho thấy nhận định này là một ước đoán có cơ sở, chứ không phải một sự thật đã được xác nhận. Even higher nhấn mạnh phép so sánh: con số thực tế có thể vượt con số đang được đề cập. Than anyone knows đặt giới hạn ở hiểu biết hiện tại của con người. Cả cụm vừa nhấn mạnh rằng con số thực tế có thể rất lớn, vừa thừa nhận rằng không ai có thông tin chính xác.

Luyện tập

Câu The true number is probably even higher than anyone knows truyền đạt điều gì?

  1. Người nói chắc chắn rằng con số hiện tại đã bị phóng đại.
  2. Người nói cho rằng con số thực tế có khả năng cao hơn, nhưng thừa nhận rằng chưa ai biết chính xác.
  3. Người nói đã xác nhận con số chính xác.
Xem đáp án

Người nói cho rằng con số thực tế có khả năng cao hơn, nhưng thừa nhận rằng chưa ai biết chính xác.

HeLa cells are so resilient that they can travel on almost any surface, Ngữ pháp

3:52

Các tế bào HeLa kiên cường đến mức chúng có thể di chuyển trên hầu hết mọi bề mặt,

Ngữ pháp

so resilient that they can travel: mức độ và kết quả

So + tính từ + mệnh đề that liên kết một mức độ rất cao với kết quả của nó. Ở đây, so bổ nghĩa cho resilient, còn that they can travel nêu kết quả mà đặc tính bền bỉ đó tạo điều kiện cho xảy ra. That là liên từ mở đầu mệnh đề kết quả, không phải đại từ mang nghĩa vật đó. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là so + tính từ hoặc trạng từ + that + kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ mức độ và kết quả: The box was ____ heavy ____ I could not lift it.

Xem đáp án

so · that

a lab worker's hand,

3:57

trên tay một nhân viên phòng thí nghiệm,

a piece of dust,

3:59

trên một hạt bụi,

invading cultures of other cells and taking over like weeds. Ghi chú

4:01

xâm nhập vào môi trường nuôi cấy các tế bào khác và tiếp quản giống như cỏ dại.

Cách dùng từ

'cultures of other cells': culture với nghĩa thuật ngữ phòng thí nghiệm

Trong sinh học và công việc phòng thí nghiệm, cultures có nghĩa là các tế bào hoặc vi sinh vật được nuôi trong điều kiện kiểm soát, hoặc các mẫu thu được từ quá trình đó. Dạng số nhiều cultures chỉ nhiều hơn một mẫu như vậy. Ở đây, of other cells xác định những tế bào có trong các mẫu nuôi cấy đó. Vì vậy, cụm từ này có nghĩa là các mẫu nuôi cấy trong phòng thí nghiệm chứa những tế bào khác, chứ không phải phong tục hay giá trị xã hội của các nhóm khác.

Luyện tập

Trong 'cultures of other cells', cultures có nghĩa là gì?

  1. Các hoạt động nghệ thuật và giáo dục
  2. Phong tục và giá trị chung của các xã hội
  3. Các mẫu phòng thí nghiệm hoặc quần thể tế bào được nuôi cấy
Xem đáp án

Các mẫu phòng thí nghiệm hoặc quần thể tế bào được nuôi cấy

Thành ngữ

'taking over like weeds': phép ẩn dụ về sự lan rộng mất kiểm soát

Ở đây, taking over có nghĩa là trở nên áp đảo và thay thế những gì đã có sẵn. Like weeds là một phép so sánh: cỏ dại lan nhanh, chiếm không gian và có thể rất khó kiểm soát. Kết hợp lại, các từ này mô tả những tế bào xâm lấn lan qua các mẫu nuôi cấy khác cho đến khi lấn át những tế bào vốn có ở đó. Cỏ dại chỉ là hình ảnh so sánh; không có cây thật nào đang mọc trong các mẫu nuôi cấy.

Luyện tập

'taking over like weeds' có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Các tế bào đang lan rộng ngoài tầm kiểm soát và lấn át những tế bào khác.
  2. Các tế bào đang chính thức nhận trách nhiệm quản lý phòng thí nghiệm.
  3. Các nhà nghiên cứu đang đặt cỏ dại vào các mẫu nuôi cấy.
Xem đáp án

Các tế bào đang lan rộng ngoài tầm kiểm soát và lấn át những tế bào khác.

Countless cures, patents, and discoveries,

4:05

Vô số phương pháp chữa trị, bằng sáng chế và khám phá,

all made thanks to Henrietta Lacks. Mạch ý

4:08

tất cả đều được tạo ra nhờ Henrietta Lacks.

Mạch ý

all made thanks to Henrietta Lacks: gom danh sách và ghi nhận công lao

All chỉ trở lại toàn bộ danh sách phía trước, gồm cures, patents và discoveries. Cụm rút gọn all made ... bổ sung một nhận xét kết thúc về các thành quả đó và gom những mục riêng lẻ thành một nhóm, chứ không mở đầu cho một ý mới. Ở đây, thanks to có nghĩa là “nhờ sự đóng góp của”, không phải lời cảm ơn được nói trực tiếp với ai đó. Việc đặt Henrietta Lacks ở cuối câu chuyển sự chú ý từ các thành tựu sang người có những tế bào giúp các thành tựu ấy trở thành hiện thực, đồng thời ghi nhận công lao lịch sử của bà.

Luyện tập

Phần kết “all made thanks to Henrietta Lacks” có chức năng gì trong câu?

  1. Cụm này gom các thành tựu đã liệt kê lại và ghi nhận rằng Henrietta Lacks đã góp phần làm nên chúng.
  2. Cụm này mở đầu một chủ đề mới không liên quan đến danh sách.
  3. Cụm này nói rằng Henrietta Lacks đã tự mình tạo ra mọi phương pháp chữa trị, bằng sáng chế và khám phá.
Xem đáp án

Cụm này gom các thành tựu đã liệt kê lại và ghi nhận rằng Henrietta Lacks đã góp phần làm nên chúng.