Rửa tiền hoạt động như thế nào? - Delena D. Spann: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
534 từ 135 từ/phút

Tổng quan video: Bắt đầu từ khoản lợi nhuận phạm pháp mà Al Capone che giấu, video giải thích cách rửa tiền ngụy trang nguồn tiền bất hợp pháp, lần theo hoạt động này từ thương nhân và cướp biển thời xưa đến các mạng lưới toàn cầu hiện đại, đồng thời trình bày ba giai đoạn chính. Video cũng đề cập thay đổi pháp lý tại Hoa Kỳ năm 1986, khi hành vi che giấu tự nó có thể bị truy tố, những lo ngại về quyền riêng tư và quy mô toàn cầu vẫn rất lớn của loại tội phạm này. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. money laundering. — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Hiểu thuật ngữ cốt lõi trong tội phạm tài chính này là quá trình che giấu nguồn gốc phạm pháp của khoản tiền kiếm được bất hợp pháp, khiến tiền có vẻ hợp pháp và có thể được dùng trong nền kinh tế chính thức. Nhờ đó, bạn có thể nhận diện chính xác thuật ngữ trong tin tức, văn bản pháp luật và tài chính thay vì hiểu laundering theo nghĩa đen. 2. placement, layering, and integration. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Học tên gọi được công nhận của ba giai đoạn rửa tiền: đưa tiền phi pháp vào hệ thống tài chính, dùng nhiều giao dịch để làm mờ nguồn gốc, rồi đưa tiền trở lại nền kinh tế chính thống. Ba thuật ngữ này tạo thành bản đồ giúp bạn theo dõi phần giải thích về những vụ tội phạm tài chính phức tạp. 3. legal shift has raised concerns — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Nhận biết cấu trúc thường gặp trong tin tức chính sách và pháp luật, dùng để liên hệ một thay đổi pháp lý với mối lo ngại của công chúng. Bạn có thể dùng nó để nói rằng một cải cách làm dấy lên lo ngại về mất quyền riêng tư hoặc sự giám sát của chính phủ, mà không khẳng định thiệt hại đã được chứng minh.

Nội dung bài học

As one of the most notorious gangsters in history, Ngữ pháp

0:10

Là một trong những tên trùm xã hội đen khét tiếng nhất lịch sử,

Ngữ pháp

As one of the most notorious gangsters: giới thiệu một người với tư cách thành viên của nhóm

Ở đây, As giới thiệu người này qua thân phận: ông là một thành viên trong một nhóm. As không có nghĩa là “khi”. As one of the most notorious gangsters xếp người đó vào một nhóm trước khi mệnh đề chính cung cấp thêm thông tin về ông. Mẫu có thể áp dụng lại là As one of + the + tính từ ở dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều. One of chỉ một thành viên, nên danh từ chỉ nhóm phải ở số nhiều: one of the most notorious gangsters.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phần mở đầu mục tiêu để giới thiệu thư viện là một thành viên của nhóm: ____ the oldest buildings in town, the library is protected by law.

Xem đáp án

As one of

Al Capone presided over a vast and profitable empire of organized crime. Ghi chú

0:13

Al Capone đã điều hành một đế chế tội phạm có tổ chức khổng lồ và béo bở.

Cách dùng từ

presided over: chính thức điều hành một hệ thống quyền lực

Trong câu này, presided over có nghĩa là nắm quyền đối với tổ chức tội phạm và điều hành nó. Cụm từ này đặt Capone ở vị trí cao nhất của một mạng lưới lớn, có tổ chức, chứ không chỉ là người chủ trì một cuộc họp riêng lẻ. Preside over có thể đi với một cuộc họp hoặc thủ tục pháp lý, khi đó nó có nghĩa là “chính thức chủ trì”. Tuy nhiên, khi đi với một tổ chức, hệ thống hoặc giai đoạn thay đổi, cụm từ thường nhấn mạnh quyền lực cấp cao và sự kiểm soát tổng thể.

Luyện tập

Trong câu “Al Capone presided over a vast and profitable empire of organized crime,” presided over có nghĩa là gì?

  1. Đi bộ ngang qua tổ chức
  2. Tham gia tổ chức trong thời gian ngắn
  3. Công khai phản đối tổ chức
  4. Nắm quyền đối với hệ thống và điều hành nó
Xem đáp án

Nắm quyền đối với hệ thống và điều hành nó

Thành ngữ

empire of organized crime dùng như một ẩn dụ

Trong câu này, empire được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó mô tả một mạng lưới rất lớn và sinh lợi do một cá nhân hoặc nhóm có thế lực kiểm soát, chứ không phải một quốc gia hay đế quốc chính trị có thật. Organized crime nghĩa là hoạt động phạm tội có phối hợp do một nhóm được tổ chức chặt chẽ thực hiện. Cả cụm empire of organized crime nhấn mạnh quy mô, quyền lực và sự kiểm soát tập trung của mạng lưới đó.

Luyện tập

empire of organized crime có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một quốc gia có thật do Al Capone chính thức cai trị
  2. Một mạng lưới hoạt động tội phạm có phối hợp, lớn mạnh và đầy quyền lực
  3. Một tội ác đơn lẻ được lên kế hoạch cẩn thận
  4. Một tổ chức hợp pháp chuyên điều tra tội phạm
Xem đáp án

Một mạng lưới hoạt động tội phạm có phối hợp, lớn mạnh và đầy quyền lực

But when he was finally put on trial, Cụm từ

0:19

Nhưng khi cuối cùng hắn bị đưa ra xét xử,

Cụm từ

be put on trial: bị đưa ra xét xử

Put someone on trial là một cụm pháp lý cố định, nghĩa là đưa một người ra trước tòa để xét xử. Câu này dùng dạng bị động he was put on trial, vì vậy he là người bị xét xử. Ở đây, trial nghĩa là quá trình xét xử tại tòa, không phải một lần thử hay một bài kiểm tra.

Luyện tập

Dùng put on trial ở dạng bị động chính xác: The former official ____ for corruption last year.

Xem đáp án

was put on trial

the most he could be convicted of was tax evasion. Ghi chú

0:21

tội danh nặng nhất mà hắn có thể bị kết án là trốn thuế.

Ngữ pháp

the most he could be convicted of was: nêu giới hạn cao nhất

Trong câu này, the most ... was ... đặt ra một giới hạn cao nhất. Toàn bộ cụm the most he could be convicted of là chủ ngữ của was, còn tax evasion nêu rõ giới hạn đó là gì. Nói cách khác, bị kết tội trốn thuế là kết quả tối đa có thể xảy ra. Mẫu câu này có thể cho thấy bằng chứng, khả năng hoặc hoàn cảnh giới hạn một kết quả: the most + chủ ngữ + can/could + động từ + is/was + kết quả. Ở đây, most không nói về số lượng nhiều nhất mà nói về kết quả tối đa có thể đạt được.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, "the most he could be convicted of was tax evasion" có nghĩa là gì?

  1. Tội trốn thuế phải chịu mức án tù dài nhất có thể.
  2. Ông ta không thể bị kết tội trốn thuế.
  3. Trốn thuế là giới hạn của tội danh mà ông ta có thể bị kết tội.
  4. Ông ta bị kết tội mọi hành vi phạm tội ngoại trừ trốn thuế.
Xem đáp án

Trốn thuế là giới hạn của tội danh mà ông ta có thể bị kết tội.

Cụm từ

be convicted of: bị tòa án tuyên có tội về một hành vi phạm pháp

Be convicted of là một cụm từ pháp lý cố định, có nghĩa là bị tòa án chính thức tuyên có tội về một hành vi phạm pháp. Đây là cấu trúc bị động: be thay đổi theo thì và chủ ngữ, convicted giữ dạng quá khứ phân từ, còn of giới thiệu tội danh hoặc hành vi trái pháp luật. Vì ví dụ này dùng cấu trúc lớn hơn là the most ... was ..., tax evasion xuất hiện sau was. Một cách nói đơn giản hơn là He was convicted of tax evasion. Conviction nói về phán quyết có tội, không phải hình phạt được tuyên sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be convicted of để thuật lại một phán quyết có tội: After the trial, the executive was ____ fraud.

Xem đáp án

convicted of

Cách dùng từ

tax evasion: hành vi trốn thuế bất hợp pháp

Tax evasion là hành vi cố ý né tránh khoản thuế phải nộp bằng cách bất hợp pháp, thường thông qua việc che giấu thu nhập hoặc cung cấp thông tin sai. Trong cấu trúc convicted of tax evasion, cụm này gọi tên một tội danh tài chính cụ thể. Ở đây, evasion không chỉ có nghĩa là tránh một điều khó khăn. Nó là một phần của thuật ngữ pháp lý và tài chính cố định tax evasion, vì vậy nó biểu thị hành vi trái pháp luật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ cố định gồm hai từ và kết thúc bằng evasion: The owner hid part of the business income and was charged with ____.

Xem đáp án

tax evasion

The nearly $100 million a year,

0:26

Gần 100 triệu USD mỗi năm,

that's $1.4 billion in today's currency, Cách dùng từ

0:29

tương đương 1,4 tỷ USD theo tỷ giá ngày nay,

Cách dùng từ

in today's currency: khoản tiền trong quá khứ theo giá trị hiện tại

In today's currency có nghĩa là một khoản tiền trong quá khứ đã được quy đổi thành một khoản xấp xỉ có giá trị tương đương ở hiện tại. Phép so sánh có thể dựa trên lạm phát, sức mua hoặc một phương pháp khác được nêu rõ. Cụm này mô tả sự thay đổi giá trị theo thời gian, không phải tiền được in hôm nay và cũng không phải việc đổi từ tiền tệ của quốc gia này sang quốc gia khác.

Luyện tập

Đọc câu sau: A $20,000 salary in 1950 would be much higher in today's currency. in today's currency có nghĩa là gì?

  1. được đổi sang loại tiền mà các cửa hàng địa phương sử dụng
  2. được điều chỉnh thành giá trị hiện tại xấp xỉ
  3. được thanh toán bằng tiền giấy in hôm nay
  4. được quy đổi giữa tiền tệ của hai quốc gia theo tỷ giá hôm nay
Xem đáp án

được điều chỉnh thành giá trị hiện tại xấp xỉ

that Capone had earned from illegal gambling,

0:32

mà Capone đã kiếm được từ cờ bạc bất hợp pháp,

bootlegging,

0:35

buôn lậu rượu,

brothels, and extortion,

0:36

nhà thổ và tống tiền,

would have served as evidence of his crimes. Cụm từ

0:38

lẽ ra có thể đóng vai trò làm bằng chứng cho tội ác của hắn.

Cụm từ

would have served as evidence of: vai trò bằng chứng trong quá khứ đã không thành hiện thực

Would have served as evidence of có nghĩa là “lẽ ra đã có thể đóng vai trò là bằng chứng về”. Ở đây, serve as nghĩa là “đóng vai trò là”, còn evidence of giới thiệu điều mà bằng chứng đó có thể chứng minh. Cấu trúc would have + phân từ quá khứ nhìn lại một kết quả có thể xảy ra trong quá khứ nhưng đã không trở thành hiện thực. Cấu trúc này không nói về tương lai: vật đó không có sẵn nên cuối cùng không thực sự đóng vai trò là bằng chứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “lẽ ra đã có thể đóng vai trò là bằng chứng về”: The discarded receipt ____ the purchase.

Xem đáp án

would have served as evidence of

But the money was nowhere to be found. Thành ngữ

0:41

Nhưng số tiền đó không thể tìm thấy ở đâu.

Thành ngữ

was nowhere to be found: không thể tìm thấy ở bất kỳ đâu

Was nowhere to be found là một cụm cố định có nghĩa là “không thể tìm thấy ở bất kỳ đâu” hoặc “hoàn toàn mất tích”. Hãy hiểu nowhere to be found như một đơn vị thay vì dịch riêng từng từ. Cụm này thường gợi ý rằng ai đó đã tìm người hoặc vật ấy nhưng vẫn không thể xác định được vị trí. Ý nghĩa bổ sung về một cuộc tìm kiếm thất bại khiến cụm này mạnh và sinh động hơn so với việc chỉ nói was missing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “không thể tìm thấy ở bất kỳ đâu”: After we searched every drawer, the spare key ____.

Xem đáp án

was nowhere to be found

Capone and his associates had hidden it through investments in various businesses Cụm từ

0:44

Capone và các cộng sự của hắn đã giấu nó thông qua các khoản đầu tư vào nhiều doanh nghiệp khác nhau

Cụm từ

through investments in: diễn đạt phương thức

Ở đây, through investments in various businesses giải thích cách số tiền được che giấu. Through có nghĩa là “thông qua” hoặc “bằng cách”: các khoản đầu tư là phương thức được sử dụng, chứ không phải một con đường vật lý mà người hay vật đi xuyên qua. Cụm từ này có hai lớp: through giới thiệu phương thức, còn in giới thiệu đối tượng nhận đầu tư. Cấu trúc này giúp lời giải thích trang trọng liên kết một kết quả với hành động tài chính tạo ra kết quả đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ dùng through để giới thiệu phương thức và in để giới thiệu đối tượng nhận đầu tư: The town created new jobs ____ local businesses.

Xem đáp án

through investments in

whose ultimate ownership couldn't be proven, Ngữ pháp

0:49

mà quyền sở hữu cuối cùng không thể bị chứng minh,

Ngữ pháp

whose ultimate ownership couldn't be proven: whose với danh từ không chỉ người

Mệnh đề whose ultimate ownership couldn't be proven bổ nghĩa cho various businesses. Whose liên kết các doanh nghiệp đó với ownership, vì vậy mệnh đề này có nghĩa là các điều tra viên không thể xác định cuối cùng ai sở hữu chúng. Whose không chỉ dùng cho người; từ này còn có thể giới thiệu quan hệ sở hữu đối với công ty, tổ chức, địa điểm và đồ vật. Trong ngữ cảnh này, ultimate ownership là quyền sở hữu được xác định ở cuối chuỗi sở hữu, không phải quyền sở hữu “xuất sắc” hay “vĩ đại nhất”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ quan hệ biểu thị sở hữu và có thể chỉ một đồ vật: The museum displayed a clock ____ maker is unknown.

Xem đáp án

whose

like cash-only laundromats. Văn hóa

0:52

như các tiệm giặt tự động chỉ nhận tiền mặt.

Văn hóa

cash-only laundromats và tên gọi money laundering

cash-only laundromats là các tiệm giặt tự phục vụ nhận tiền mặt thay vì thẻ hoặc hình thức thanh toán điện tử. Trong lời giải thích này, một cơ sở kinh doanh bằng tiền mặt có thể khiến việc trộn tiền bất hợp pháp với doanh thu hợp pháp trở nên dễ dàng hơn, còn từ laundromats tạo thêm hình ảnh “giặt rửa”. Hai ý này giúp giải thích tên gọi money laundering; cụm từ đó không có nghĩa là tiền thật sự được đem đi giặt.

Luyện tập

Trong lời giải thích này, vì sao cash-only laundromats giúp làm rõ tên gọi money laundering?

  1. Chúng cho thấy mọi tiệm giặt tự phục vụ đều liên quan đến tội phạm.
  2. Chúng có nghĩa là tiền giấy thật sự được giặt trong máy.
  3. Chúng liên hệ một cơ sở kinh doanh bằng tiền mặt với hình ảnh “giặt rửa”.
Xem đáp án

Chúng liên hệ một cơ sở kinh doanh bằng tiền mặt với hình ảnh “giặt rửa”.

In fact,

0:55

Trên thực tế,

those laundromats are part of the reason for the name of this activity, Cụm từ

0:55

những tiệm giặt đó là một phần lý do cho tên gọi của hoạt động này,

Cụm từ

part of the reason for: một nguyên nhân trong số nhiều nguyên nhân

X is part of the reason for Y có nghĩa là X góp phần giải thích Y, nhưng vẫn có những nguyên nhân khác. Part of giúp câu nói không trình bày X như lời giải thích đầy đủ. Sau for, dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing: part of the reason for the name; part of the reason for leaving. Trước một mệnh đề, dùng part of the reason why: part of the reason why we left.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để cho thấy tiền thuê cao là một trong nhiều nguyên nhân: High rent is ____ the higher prices.

Xem đáp án

part of the reason for

money laundering. Cách dùng từ

1:00

rửa tiền.

Cách dùng từ

money laundering: che giấu nguồn gốc bất hợp pháp của tiền

Money laundering là quá trình làm cho tiền có được từ tội phạm trông như đến từ một nguồn hợp pháp. Ý chính là che giấu nguồn gốc của tiền, chứ không chỉ đơn giản là chuyển hoặc tiêu số tiền đó. Laundering ở đây mang nghĩa ẩn dụ; không có việc rửa tiền mặt theo nghĩa vật lý. Trong tin tức và các bối cảnh pháp lý hoặc tài chính, cụm từ này chỉ một tội phạm tài chính liên quan đến tiền có được một cách bất hợp pháp.

Luyện tập

Money laundering có nghĩa là gì?

  1. Đổi tờ tiền mệnh giá lớn thành các tờ mệnh giá nhỏ hơn
  2. Nộp thuế cho thu nhập hợp pháp
  3. Làm cho tiền có được một cách bất hợp pháp trông có vẻ hợp pháp
  4. Rửa tiền mặt theo nghĩa vật lý
Xem đáp án

Làm cho tiền có được một cách bất hợp pháp trông có vẻ hợp pháp

Money laundering came to be the term for any process Cụm từ

1:02

Rửa tiền trở thành thuật ngữ chỉ bất kỳ quá trình nào

Cụm từ

came to be the term for: một tên gọi hình thành theo thời gian

Trong came to be the term for, came to be có nghĩa là “dần trở thành” hoặc “cuối cùng trở thành”. Cấu trúc này trình bày tên gọi như kết quả của một sự thay đổi theo thời gian, chứ không phải sự di chuyển đến một địa điểm. The term for có nghĩa là “từ hoặc tên được dùng cho một sự vật”. Mẫu X came to be the term for Y giải thích cách X dần trở thành tên gọi được công nhận cho Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “dần trở thành tên gọi cho”: Over time, 'podcast' ____ downloadable audio shows.

Xem đáp án

came to be the term for

that cleans illegally obtained funds of their dirty criminal origins, Thành ngữ

1:06

giúp làm sạch các quỹ thu được bất hợp pháp khỏi nguồn gốc tội phạm bẩn thỉu của chúng,

Thành ngữ

cleans illegally obtained funds of their dirty criminal origins: phép ẩn dụ clean/dirty

Động từ cleans và tính từ dirty tiếp tục phép ẩn dụ về việc làm sạch trong money laundering. Tiền không bẩn theo nghĩa vật lý và cũng không thực sự được rửa; quá trình này che giấu hoặc cắt đứt mối liên hệ có thể truy ra giữa các khoản tiền thu được bất hợp pháp và những tội ác đã tạo ra chúng, để tiền có thể trông có vẻ hợp pháp. Trong cấu trúc clean X of Y, X là thứ được loại bỏ Y. Ở đây, X là các khoản tiền và Y là nguồn gốc tội phạm của chúng. Cách diễn đạt này trình bày nguồn gốc tội phạm như một vết nhơ có thể được xóa bỏ.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, cleans illegally obtained funds of their dirty criminal origins có nghĩa là gì?

  1. Chỉ chuyển tiền sang một tài khoản khác.
  2. Che giấu mối liên hệ giữa tiền và tội phạm để tiền trông có vẻ hợp pháp.
  3. Rửa tiền mặt theo nghĩa vật lý để loại bỏ bụi bẩn.
  4. Chứng minh rằng số tiền đó được kiếm một cách hợp pháp.
Xem đáp án

Che giấu mối liên hệ giữa tiền và tội phạm để tiền trông có vẻ hợp pháp.

allowing them to be used within the legal economy. Ngữ pháp

1:12

cho phép chúng được sử dụng trong nền kinh tế hợp pháp.

Ngữ pháp

allowing them to be used: mệnh đề -ing diễn tả kết quả

Allowing them to be used là một mệnh đề -ing nêu kết quả của quá trình được mô tả trước đó. Nó có nghĩa là “với kết quả là chúng có thể được sử dụng”; allowing không phải là một động từ chính đã chia mới. Them chỉ illegally obtained funds đã được nhắc đến trước đó. Be used ở thể bị động vì con người sử dụng các khoản tiền: các khoản tiền là đối tượng nhận hành động.

Luyện tập

Trong câu này, mệnh đề allowing diễn tả điều gì? The new schedule adds more buses, allowing commuters to get home earlier.

  1. Nó nêu một hành động riêng không liên quan đến lịch trình.
  2. Nó giải thích ai đã lập lịch trình.
  3. Nó nói rằng người đi làm không được phép di chuyển.
  4. Nó nêu kết quả của việc bổ sung thêm xe buýt.
Xem đáp án

Nó nêu kết quả của việc bổ sung thêm xe buýt.

But Capone wasn't the first to launder money. Cách dùng từ

1:16

Nhưng Capone không phải là người đầu tiên rửa tiền.

Cách dùng từ

to launder money với vai trò cụm động từ

Trong câu này, to launder money có nghĩa là che giấu nguồn gốc bất hợp pháp của tiền để khiến nó có vẻ hợp pháp. Launder ở đây không nói đến việc rửa tiền mặt theo nghĩa vật lý. Cấu trúc là to + launder + money: to đánh dấu dạng nguyên mẫu, launder là động từ nguyên thể và money là tân ngữ. Dùng launder money để nói về hành động mà ai đó thực hiện; cụm danh từ liên quan money laundering gọi tên hoạt động hoặc tội phạm đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng launder làm động từ và money làm tân ngữ: The shell company was used to ____.

Xem đáp án

launder money

In fact,

1:20

Trên thực tế,

this practice is about as old as money itself. Thành ngữ

1:20

hoạt động này gần như lâu đời như chính đồng tiền.

Thành ngữ

about as old as money itself: phép so sánh gần đúng và nhấn mạnh

about as old as money itself có nghĩa là gần như hoặc xấp xỉ lâu đời ngang với chính tiền tệ. Khung about as + tính từ + as diễn tả sự tương đương gần đúng; itself nhấn mạnh money là mốc so sánh. Phép so sánh ở đây mang tính tu từ, không khẳng định rằng hai thứ có ngày ra đời hoàn toàn giống nhau. Nó khiến tập quán này có vẻ cực kỳ lâu đời. Có thể áp dụng cấu trúc này để nhấn mạnh một cách khái quát khi độ chính xác không phải là điều quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng about, old và cấu trúc as ... as: The tradition has existed for centuries; it is ____ the village itself.

Xem đáp án

about as old as

Merchants hid their riches from tax collectors,

1:24

Các thương nhân đã giấu sự giàu có của họ khỏi những người thu thuế,

and pirates sought to sell their bounty without drawing attention to how they got it. Cụm từ

1:27

và cướp biển tìm cách bán chiến lợi phẩm của mình mà không gây sự chú ý về cách họ có được chúng.

Cụm từ

without drawing attention to: tránh khiến người khác chú ý đến điều gì đó

Trong câu này, without drawing attention to có nghĩa là “trong khi tránh làm người khác chú ý đến một sự thật cụ thể”. Điều mà những tên cướp biển muốn giấu đi là cách chúng có được chiến lợi phẩm. Cấu trúc là without + dạng -ing: without drawing. Trong draw attention to + tân ngữ, tân ngữ nêu điều mà người khác có thể chú ý đến. Ở đây, how they got it là một mệnh đề nghi vấn gián tiếp đóng vai trò tân ngữ đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: The manager corrected the report ____ the intern's mistake.

Xem đáp án

without drawing attention to

With the recent arrival of virtual currencies, Ghi chú

1:33

Với sự xuất hiện gần đây của tiền ảo,

offshore banking,

1:36

ngân hàng ở nước ngoài,

the darknet, and global markets,

1:37

darknet (web tối) và các thị trường toàn cầu,

schemes have become much more complex. Ngữ pháp

1:41

những mánh khóe đã trở nên phức tạp hơn rất nhiều.

Mạch ý

With the recent arrival of: giới thiệu bối cảnh mới trước một thay đổi

With the recent arrival of giới thiệu một yếu tố nền mới trước nội dung chính. Có thể hiểu là “giờ đây khi một điều gì đó mới xuất hiện hoặc mới trở nên sẵn có”. Sau đó, mệnh đề chính nêu một thay đổi liên quan đến sự phát triển đó. Cách mở đầu này sắp xếp thông tin từ bối cảnh đến kết quả: trước tiên là những điều kiện mới—tiền ảo, ngân hàng hải ngoại, darknet và thị trường toàn cầu—sau đó là nhận định schemes have become much more complex. Ở đây, with không có nghĩa là “cùng với”, còn arrival được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những bước phát triển bắt đầu được sử dụng hoặc trở nên có liên quan.

Luyện tập

Cụm mở đầu trong câu dưới đây có chức năng gì? With the recent arrival of neighborhood charging stations, owning an electric car has become more practical.

  1. Nó giới thiệu một bước phát triển nền mới trước khi nêu sự thay đổi có liên quan.
  2. Nó nói rằng các trạm sạc đã thực sự đến cùng với những người sở hữu xe điện.
  3. Nó liệt kê một sự kiện không liên quan chỉ tình cờ xảy ra cùng lúc.
Xem đáp án

Nó giới thiệu một bước phát triển nền mới trước khi nêu sự thay đổi có liên quan.

Văn hóa

tiền ảo, hoạt động ngân hàng ở nước ngoài, mạng tối và thị trường toàn cầu

Bốn yếu tố này chỉ những thành phần khác nhau của môi trường tài chính và công nghệ hiện đại. Tiền ảo là các dạng giá trị kỹ thuật số; hoạt động ngân hàng ở nước ngoài là hoạt động ngân hàng tại một khu vực pháp lý bên ngoài quốc gia của khách hàng; mạng tối là phần ẩn của internet cần phần mềm hoặc thiết lập đặc biệt để truy cập; còn thị trường toàn cầu kết nối các giao dịch giữa nhiều quốc gia. Chúng được xếp cùng nhau vì khi kết hợp, chúng có thể khiến việc di chuyển tiền trở nên ẩn danh hơn, mang tính xuyên biên giới hơn và khó truy vết hơn. Danh sách này cung cấp bối cảnh cho nhận định rằng các thủ đoạn đã trở nên phức tạp hơn; nó không nói rằng cả bốn đều cùng một loại hoặc mọi cách sử dụng chúng đều bất hợp pháp.

Luyện tập

Danh sách được làm nổi bật có vai trò gì trong câu?

  1. Nó nói rằng mọi cách sử dụng những công nghệ và thị trường này đều bất hợp pháp.
  2. Nó liệt kê các điều kiện hiện đại khác nhau giúp giải thích vì sao các thủ đoạn hiện nay phức tạp hơn.
  3. Nó đưa ra bốn tên gọi cho cùng một loại tài khoản ngân hàng.
Xem đáp án

Nó liệt kê các điều kiện hiện đại khác nhau giúp giải thích vì sao các thủ đoạn hiện nay phức tạp hơn.

Ngữ pháp

have become much more complex: thay đổi từ quá khứ đến hiện tại

Have become là dạng hiện tại hoàn thành của become: have + quá khứ phân từ become. Cấu trúc này trình bày một sự thay đổi phát triển trước thời điểm hiện tại và tập trung vào kết quả vẫn đúng ở hiện tại: các thủ đoạn bây giờ phức tạp hơn trước. Much nhấn mạnh dạng so sánh hơn more complex, cho thấy mức tăng lớn chứ không nhỏ. Mẫu have/has become + much more + tính từ có thể dùng để mô tả một xu hướng khi trạng thái đã thay đổi vẫn có ý nghĩa ở hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của become và cụm much more reliable: Since the upgrade, the app ____.

Xem đáp án

has become much more reliable

Although modern money laundering methods vary greatly, Ngữ pháp

1:44

Mặc dù các phương pháp rửa tiền hiện đại rất đa dạng,

most share three basic steps:

1:47

phần lớn đều có chung ba bước cơ bản:

Ngữ pháp

Although ... most share ...: thừa nhận sự khác biệt trước khi nêu điểm chung

Although mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: trước tiên, tác giả thừa nhận rằng các phương thức rửa tiền hiện đại rất khác nhau. Thông tin này tạo nền cho sự tương phản chứ không phải là kết luận chính của câu. Mệnh đề chính most share three basic steps nêu ra điểm chung mà tác giả muốn giải thích tiếp. Cấu trúc có thể áp dụng Although X varies, most Y share Z sắp xếp thông tin theo ý “khác nhau ở nhiều mặt nhưng vẫn giống nhau ở một mặt quan trọng”.

Luyện tập

Ý chính được nêu sau mệnh đề Although là gì?

  1. Phần lớn các phương thức rửa tiền hiện đại đều có chung ba bước cơ bản.
  2. Mọi phương thức đều hoạt động hoàn toàn giống nhau.
  3. Sự khác biệt giữa các phương thức là kết luận chính của tác giả.
Xem đáp án

Phần lớn các phương thức rửa tiền hiện đại đều có chung ba bước cơ bản.

placement, layering, and integration. Văn hóa

1:50

sắp xếp (placement), phân tán (layering) và hội nhập (integration).

Văn hóa

placement, layering và integration với tư cách các giai đoạn rửa tiền

Trong ngữ cảnh này, placement, layering và integration là các thuật ngữ chuyên môn của mô hình rửa tiền ba giai đoạn phổ biến. Placement đưa khoản thu bất hợp pháp vào hệ thống tài chính hoặc thương mại; layering sử dụng các giao dịch để khiến đường đi và nguồn gốc của tiền khó truy tìm hơn; integration đưa giá trị trở lại hoạt động kinh tế thông thường với nguồn gốc có vẻ hợp pháp. Hãy hiểu ba danh từ này như một lộ trình có thứ tự cho phần giải thích tiếp theo, chứ không phải ba hành động thông thường không liên quan. Mô hình này hữu ích để mô tả quá trình, dù các vụ việc thực tế không phải lúc nào cũng chia gọn thành ba giai đoạn riêng biệt.

Luyện tập

Một báo cáo mô tả tiền được chuyển qua nhiều tài khoản và công ty để khiến nguồn gốc khó truy tìm. Trong mô hình ba giai đoạn, thuật ngữ nào phù hợp với hoạt động này?

  1. integration
  2. layering
  3. placement
Xem đáp án

layering

Placement is where illegally obtained money Ghi chú

1:55

Sắp xếp là giai đoạn nơi tiền thu được bất hợp pháp

Cách dùng từ

illegally obtained money: tiền có được thông qua hoạt động bất hợp pháp

Illegally obtained money có nghĩa là tiền có được thông qua hoạt động bất hợp pháp. Illegally bổ nghĩa cho obtained, vì vậy cụm từ này mô tả cách số tiền được thu về, chứ không chỉ một loại tiền tệ đặc biệt vốn tự nó là bất hợp pháp. Obtained là phân từ quá khứ đứng trước money như một thành phần bổ nghĩa rút gọn: money that was illegally obtained. Dạng súc tích này thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, tài chính, điều tra và tin tức.

Luyện tập

Cụm từ nào là cách trang trọng và rõ ràng nhất để mô tả tiền có được thông qua hoạt động bất hợp pháp?

  1. illegally obtained money
  2. dirty money
  3. illegal money
Xem đáp án

illegally obtained money

is converted into assets that seem legitimate. Cụm từ

1:58

được chuyển đổi thành các tài sản có vẻ hợp pháp.

Ngữ pháp

Placement is where: định nghĩa điều xảy ra trong một giai đoạn

Trong Placement is where ..., where mở đầu một mệnh đề giải thích điều gì xảy ra trong giai đoạn được gọi là placement. Ở đây, nó có nghĩa là “trong giai đoạn này”, chứ không phải “ở địa điểm cụ thể nào”. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là X is where + chủ ngữ + động từ. Mẫu này định nghĩa một bước, giai đoạn, thời kỳ hoặc phần của quy trình bằng cách nêu hoạt động chính của nó.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa quy trình bằng mẫu hai từ có nghĩa là “trong giai đoạn này”: The editing stage ____ final errors are corrected.

Xem đáp án

is where

Cụm từ

is converted into assets that seem legitimate: được chuyển đổi thành các tài sản có vẻ hợp pháp

Cấu trúc bị động X is converted into Y có nghĩa là X được chuyển thành một dạng khác là Y. Câu này tập trung vào kết quả chuyển đổi, assets, thay vì người thực hiện việc chuyển đổi. Mệnh đề quan hệ that seem legitimate bổ nghĩa cho assets. Seem cho biết những tài sản đó có vẻ hợp pháp hoặc chính đáng; từ này không khẳng định nguồn gốc của chúng thực sự hợp pháp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động quá khứ tiêu chuẩn của convert into: During the scheme, cash ____ property that seemed legitimate.

Xem đáp án

was converted into

That's often done by depositing funds into a bank account Cụm từ

2:02

Việc này thường được thực hiện bằng cách gửi tiền vào một tài khoản ngân hàng

Cụm từ

depositing funds into a bank account: gửi tiền vào tài khoản ngân hàng

Depositing funds into a bank account có nghĩa là đưa tiền vào tài khoản thông qua một giao dịch ngân hàng. Deposit là động từ trang trọng chỉ hành động này, funds là từ trang trọng chỉ khoản tiền có sẵn hoặc được chuyển, còn into giới thiệu tài khoản nhận tiền. Trong câu đầy đủ, depositing đứng sau by. Cấu trúc by + dạng -ing giải thích phương thức được dùng để thực hiện một việc.

Luyện tập

Dùng deposit ở dạng -ing và giới từ chỉ đích đến: The transfer was completed by ____ funds ____ a bank account.

Xem đáp án

depositing · into

registered to an anonymous corporation or a professional middleman. Cách dùng từ

2:05

được đăng ký dưới tên một công ty ẩn danh hoặc một trung gian chuyên nghiệp.

Cách dùng từ

registered to an anonymous corporation: chủ thể đứng tên trong hồ sơ

Trong cấu trúc registered to + người hoặc tổ chức, to giới thiệu chủ thể đứng tên hoặc chủ sở hữu được ghi trong hồ sơ chính thức. Ở đây, tài khoản được đăng ký dưới tên một công ty có chủ sở hữu ẩn danh, thay vì dưới tên cá nhân thực sự. anonymous corporation không có nghĩa là một công ty không có tên. Cụm này chỉ một công ty khó xác định quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát thực sự, nên dấu vết giấy tờ nhìn thấy được dẫn đến công ty thay vì người đứng sau nó.

Luyện tập

Câu nào nói rằng hồ sơ chính thức ghi công ty là chủ thể đứng tên tài khoản?

  1. The account is registered to the company.
  2. The company registered the account for a customer.
  3. The account is registered by the company.
Xem đáp án

The account is registered to the company.

Cách dùng từ

professional middleman: người làm trung gian như một nghề

Middleman là một người hoặc tổ chức đứng giữa hai bên và xử lý việc liên lạc, thanh toán, giấy tờ hoặc thu xếp công việc. Professional cho thấy đây là một vai trò có trả thù lao hoặc được thực hiện thường xuyên, chứ không chỉ là người giúp đỡ một lần. Bản thân middleman không có nghĩa là tội phạm. Trong ngữ cảnh rửa tiền này, bên trung gian có thể giúp che giấu mối liên hệ với người thực sự kiểm soát tiền; trong hoạt động kinh doanh thông thường, một middleman có thể làm việc hợp pháp.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định sau: Từ middleman luôn có nghĩa là người đó tham gia vào một tội phạm.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

This step is where criminals are often most vulnerable to detection, Cụm từ

2:10

Giai đoạn này là lúc tội phạm thường dễ bị phát hiện nhất,

Cụm từ

most vulnerable to detection: nguy cơ bị phát hiện cao nhất

Vulnerable to detection có nghĩa là bị đặt trước nguy cơ bị chú ý, nhận diện hoặc phát hiện. Ở đây, vulnerable nói về mức độ phơi bày trước một rủi ro thực tế, không phải sự mong manh về cảm xúc. Most tạo ra sự so sánh giữa các giai đoạn: đây là giai đoạn mà tội phạm có khả năng bị phát hiện cao nhất. Cấu trúc most vulnerable to + danh từ có thể chỉ ra thời điểm chịu mức độ phơi bày cao nhất trước một rủi ro cụ thể.

Luyện tập

Trong câu "This step is where criminals are often most vulnerable to detection,", cụm được tô nổi bật có nghĩa là gì?

  1. Họ cảm thấy bất ổn nhất về mặt cảm xúc ở giai đoạn này.
  2. Họ có khả năng bị chú ý hoặc phát hiện cao nhất ở giai đoạn này.
  3. Họ đã chính thức bị kết tội ở giai đoạn này.
Xem đáp án

Họ có khả năng bị chú ý hoặc phát hiện cao nhất ở giai đoạn này.

since they introduce massive wealth into the financial system Cụm từ

2:15

vì chúng đưa một khối tài sản khổng lồ vào hệ thống tài chính

Cụm từ

introduce massive wealth into the financial system: đưa một lượng tiền lớn vào hệ thống

Introduce X into Y có nghĩa là làm cho X đi vào Y hoặc trở thành một phần của Y. Ở đây, introduce không có nghĩa là giới thiệu một người với người khác, mà là đưa một lượng tiền hoặc tài sản rất lớn vào các kênh tài chính chính thức. Mệnh đề bắt đầu bằng since nêu lý do: việc đưa một lượng tài sản lớn như vậy vào hệ thống tài chính có thể khiến hoạt động đó trở nên dễ thấy và dễ bị chú ý hơn.

Luyện tập

Trong "they introduce massive wealth into the financial system", introduce có nghĩa là gì?

  1. Giới thiệu một người giàu có với các nhân viên của hệ thống tài chính.
  2. Giải thích cách hệ thống tài chính đo lường sự giàu có.
  3. Làm cho một lượng tiền hoặc tài sản rất lớn đi vào hệ thống tài chính.
Xem đáp án

Làm cho một lượng tiền hoặc tài sản rất lớn đi vào hệ thống tài chính.

seemingly out of nowhere. Thành ngữ

2:19

dường như từ trên trời rơi xuống.

Thành ngữ

seemingly out of nowhere: một sự xuất hiện có vẻ đột ngột và khó giải thích

Out of nowhere là một thành ngữ có nghĩa là một điều gì đó xuất hiện đột ngột mà không thấy rõ nguồn gốc hoặc dấu hiệu báo trước. Nó không có nghĩa đen là điều đó đến từ một nơi không tồn tại. Seemingly tạo thêm sắc thái dè dặt: cụm từ mô tả sự việc trông như thế nào đối với người quan sát, chứ không khẳng định rằng nó thực sự không có nguyên nhân hoặc nguồn gốc. Toàn bộ seemingly out of nowhere nhấn mạnh một sự xuất hiện vừa bất ngờ vừa khó giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ, mang nghĩa “dường như không có nguồn gốc hoặc dấu hiệu báo trước rõ ràng”: A new problem appeared ____.

Xem đáp án

seemingly out of nowhere

The second step, layering,

2:21

Bước thứ hai, phân tán,

involves using multiple transactions to further distance the funds from their origin. Cụm từ

2:23

liên quan đến việc sử dụng nhiều giao dịch để làm cho các quỹ ngày càng xa rời nguồn gốc của chúng.

Cụm từ

to further distance the funds from their origin: mục đích và cấu trúc động từ

Ở đây, distance là ngoại động từ trong cấu trúc distance A from B, nghĩa là làm cho A tách xa B hơn. Further là trạng từ bổ nghĩa cho distance, vì vậy further distance có nghĩa là làm tăng sự tách biệt đó. Sự tách biệt này không phải là khoảng cách vật lý. Nó có nghĩa là làm cho mối liên hệ giữa các khoản tiền và nơi chúng bắt nguồn trở nên khó truy vết hơn. Cụm nguyên mẫu to further distance the funds from their origin nêu mục đích của việc sử dụng nhiều giao dịch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu gồm hai từ, mang nghĩa “làm tăng sự tách biệt”: The extra transfers were intended to ____ the funds from their source.

Xem đáp án

further distance

This can take the form of transfers between multiple accounts Cụm từ

2:29

Điều này có thể dưới hình thức chuyển khoản giữa nhiều tài khoản

Cụm từ

take the form of transfers: nêu một hình thức cụ thể

Trong câu này, take the form of có nghĩa là “xuất hiện hoặc diễn ra dưới một hình thức cụ thể”. Danh từ transfers nêu hình thức cụ thể mà hoạt động đó có thể mang. Cấu trúc là take the form of + danh từ hoặc cụm danh từ. Cấu trúc này chuyển phần giải thích từ một ý tưởng chung sang cách cụ thể mà ý tưởng đó được thực hiện hoặc trình bày.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu take the form of: Financial help may ____ a monthly housing allowance.

Xem đáp án

take the form of

or the purchase of tradable property, Cách dùng từ

2:33

hoặc mua các tài sản có thể giao dịch,

like expensive cars, artwork, and real estate.

2:35

như những chiếc xe hơi đắt tiền, tác phẩm nghệ thuật và bất động sản.

Cách dùng từ

tradable property ... real estate: phạm trù rộng và thuật ngữ hẹp hơn

Ở đây, tradable property có nghĩa là những tài sản có thể được mua và bán. Danh sách expensive cars, artwork và real estate đưa ra các ví dụ thuộc phạm trù rộng này. Trong ngữ cảnh tài chính và pháp lý, property có thể bao gồm nhiều loại tài sản thuộc sở hữu của một người; từ này không chỉ có nghĩa là tòa nhà hoặc đất đai. Real estate là thuật ngữ hẹp hơn, chỉ đất đai và công trình xây dựng.

Luyện tập

Phát biểu nào mô tả chính xác nhất mối quan hệ giữa các thuật ngữ trong câu?

  1. Trong ngữ cảnh tài chính, property chỉ có nghĩa là đất đai và công trình xây dựng.
  2. real estate bao gồm mọi xe hơi và tác phẩm nghệ thuật có thể bán được.
  3. tradable property có thể bao gồm real estate, xe hơi và tác phẩm nghệ thuật.
Xem đáp án

tradable property có thể bao gồm real estate, xe hơi và tác phẩm nghệ thuật.

Casinos, where large sums of money change hands every second, Thành ngữ

2:39

Các sòng bạc, nơi số tiền lớn đổi chủ từng giây,

Thành ngữ

large sums of money change hands: những khoản tiền lớn được chuyển giao

Trong thành ngữ change hands, quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát tiền hay tài sản chuyển từ một bên sang bên khác. Cụm này không miêu tả việc thứ gì đó thực sự di chuyển giữa những bàn tay. Large sums of money có nghĩa là “những khoản tiền lớn”. Toàn bộ cụm large sums of money change hands cho biết một lượng tiền lớn được chuyển qua nhiều giao dịch.

Luyện tập

Dùng thành ngữ hai từ được nhấn mạnh trong bài để hoàn thành câu mới: At major auctions, large sums of money ____ quickly.

Xem đáp án

change hands

are also popular venues for layering. Cụm từ

2:43

cũng là những địa điểm phổ biến cho việc phân tán.

Cụm từ

popular venues for layering: những địa điểm thường được chọn để phân lớp dòng tiền

Mẫu a popular venue for + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là một nơi thường được chọn cho một hoạt động. Venue có thể chỉ rộng hơn đến địa điểm hoặc môi trường nơi một việc diễn ra, chứ không chỉ là nơi tổ chức hòa nhạc hay sự kiện thể thao. Ở đây, popular diễn tả việc địa điểm được những người thực hiện layering thường xuyên sử dụng hoặc thấy hấp dẫn; từ này không thể hiện sự tán thành của người nói. Layering, hay phân lớp dòng tiền, là việc dùng nhiều giao dịch để khiến nguồn gốc hoặc đường đi của tiền khó bị truy vết hơn.

Luyện tập

Trong cụm popular venues for layering, popular gần nghĩa nhất với phương án nào?

  1. Thường được chọn cho hoạt động đó
  2. Chỉ được dùng cho giải trí
  3. Được người nói khen ngợi
Xem đáp án

Thường được chọn cho hoạt động đó

A money launderer may have their gambling balance made available Ngữ pháp

2:47

Một kẻ rửa tiền có thể làm cho số dư cờ bạc của họ có sẵn

at a casino chain's locations in other countries

2:50

tại các địa điểm của một chuỗi sòng bạc ở các quốc gia khác

Ngữ pháp

have their gambling balance made available: have + tân ngữ + quá khứ phân từ

Ở đây, have không có nghĩa là “sở hữu”. Cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ có nghĩa là sắp xếp hoặc khiến một việc được thực hiện. Their gambling balance là tân ngữ, còn made available mô tả kết quả tác động lên nó: số dư được đưa vào trạng thái có thể sử dụng. Chủ ngữ không nhất thiết tự mình thực hiện hành động. Cấu trúc này tập trung vào việc chủ ngữ tạo ra kết quả, thường thông qua một người, tổ chức hoặc hệ thống khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng had + the contract + translated để thể hiện rằng Maya đã nhờ người khác dịch hợp đồng: Maya ____ before the meeting.

Xem đáp án

had the contract translated

or work with employees to rig games. Cách dùng từ

2:53

hoặc cấu kết với nhân viên để gian lận các trò chơi.

Cách dùng từ

rig games: bí mật thao túng kết quả

Trong rig games, rig có nghĩa là dàn xếp hoặc thao túng một trò chơi một cách gian dối để kết quả trở nên không công bằng hoặc được định trước. Ở đây, từ này không có nghĩa là lắp đặt thiết bị. Cụm từ này thường hàm ý gian lận, thông đồng hoặc can thiệp bất hợp pháp. rig an election, rig a competition và rig the market cũng sử dụng rig với nghĩa này.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất bằng rigging a game?

  1. Giải thích luật cho tất cả người chơi trước trò chơi
  2. Bí mật thay đổi hệ thống để một người chơi được chọn sẽ thắng
  3. Lắp đặt thiết bị mới cho trò chơi
Xem đáp án

Bí mật thay đổi hệ thống để một người chơi được chọn sẽ thắng

The last step, integration, Văn hóa

2:57

Bước cuối cùng, hội nhập,

Văn hóa

integration là giai đoạn cuối của quá trình rửa tiền

Ở đây, integration là thuật ngữ chỉ giai đoạn cuối trong mô hình rửa tiền ba giai đoạn thường gặp. Sau khi nguồn gốc của khoản tiền bị che giấu, tiền được đưa vào hoạt động kinh tế thông thường dưới hình thức có vẻ hợp pháp và có thể được sử dụng công khai hơn. Về ngữ pháp, integration gọi tên lại the last step; hai dấu phẩy cho biết đây là thành phần đồng vị. Trong ngữ cảnh này, đừng chỉ hiểu từ này theo nghĩa thông thường là kết hợp nhiều thứ thành một thể thống nhất.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh rửa tiền này, integration có nghĩa là gì?

  1. Đó là quá trình thông thường để hợp nhất các phòng ban riêng biệt.
  2. Đó là giai đoạn cuối, khi khoản tiền đã được ngụy trang đi vào hoạt động kinh tế có vẻ hợp pháp.
  3. Đó là bước đầu tiên đưa tiền mặt vào một hệ thống tài chính.
Xem đáp án

Đó là giai đoạn cuối, khi khoản tiền đã được ngụy trang đi vào hoạt động kinh tế có vẻ hợp pháp.

allows clean money to re-enter the mainstream economy Cách dùng từ

2:59

cho phép tiền sạch tái nhập vào nền kinh tế dòng chính

Cách dùng từ

re-enter the mainstream economy: quay lại nền kinh tế chính thức

Tiền tố re- có nghĩa là một lần nữa, vì vậy re-enter có nghĩa là đi vào trở lại. Ở đây, the mainstream economy chỉ hoạt động kinh tế thông thường và công khai thông qua các kênh kinh doanh và tài chính có vẻ hợp pháp. Toàn bộ cụm từ cho biết khoản tiền có thể lưu thông và được sử dụng công khai trở lại như thể nó hợp pháp. Mainstream ở đây không có nghĩa là hợp thời hay phổ biến.

Luyện tập

re-enter the mainstream economy trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Khoản tiền trở thành một phần của xu hướng kinh tế hợp thời nhất.
  2. Khoản tiền có thể lưu thông công khai trở lại thông qua hoạt động kinh tế có vẻ hợp pháp.
  3. Khoản tiền bị chuyển ra xa hơn khỏi hoạt động kinh doanh và tài chính thông thường.
Xem đáp án

Khoản tiền có thể lưu thông công khai trở lại thông qua hoạt động kinh tế có vẻ hợp pháp.

and to benefit the original criminal.

3:03

và mang lại lợi ích cho chính kẻ phạm tội ban đầu.

They might invest it into a legal business, Cụm từ

3:05

Họ có thể đầu tư nó vào một doanh nghiệp hợp pháp,

Cụm từ

invest it into a legal business: đầu tư tiền vào một doanh nghiệp hợp pháp

Trong câu này, invest it into a legal business có nghĩa là đưa số tiền mà it nhắc đến vào một doanh nghiệp hoạt động hợp pháp. Into thể hiện doanh nghiệp là nơi dòng tiền đi vào. Legal bổ nghĩa cho business chứ không nói về nguồn gốc của tiền. Vì vậy, cụm từ này vẫn có thể mô tả việc đưa tiền có nguồn gốc bất hợp pháp vào một doanh nghiệp vốn hoạt động hợp pháp.

Luyện tập

Trong câu "They invested the money into a legal business," legal cho biết điều gì?

  1. Khoản đầu tư được bảo đảm sẽ sinh lời.
  2. Bản thân doanh nghiệp hoạt động trong khuôn khổ pháp luật.
  3. Số tiền đó nhất thiết phải đến từ một nguồn hợp pháp.
Xem đáp án

Bản thân doanh nghiệp hoạt động trong khuôn khổ pháp luật.

claim payment by producing fake invoices, Cụm từ

3:08

yêu cầu thanh toán bằng cách tạo ra các hóa đơn giả,

Cụm từ

claim payment by producing fake invoices: yêu cầu thanh toán bằng cách lập hóa đơn giả

Ở đây, claim payment có nghĩa là chính thức yêu cầu một khoản tiền mà ai đó cho là đến hạn phải trả; trong cấu trúc này, claim không chỉ đơn thuần có nghĩa là khẳng định điều gì đó. Các hóa đơn giả được dùng làm bằng chứng có vẻ như để hỗ trợ yêu cầu ấy. By producing fake invoices là cụm by + dạng -ing dùng để giải thích phương thức. Cấu trúc có thể áp dụng lại là claim payment by doing something: yêu cầu thanh toán thông qua hành động đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by và dạng -ing của submit: The consultant claimed payment ____ an itemized invoice.

Xem đáp án

by submitting

or even start a bogus charity, Cách dùng từ

3:11

hoặc thậm chí thành lập một tổ chức từ thiện rởm,

Cách dùng từ

bogus charity: tổ chức từ thiện giả mạo hoặc lừa dối

Bogus charity chỉ một tổ chức từ thiện không có thật hoặc không chính danh và có thể được lập ra để lừa mọi người. Bogus là tính từ mang đánh giá tiêu cực mạnh: nó đặt nghi vấn liệu tổ chức hoặc những tuyên bố của tổ chức có thật hay không, chứ không chỉ nói rằng tổ chức hoạt động kém. Trong câu này, start a bogus charity có nghĩa là lập một tổ chức được giới thiệu là làm từ thiện nhưng thực chất là giả mạo hoặc có tính lừa dối.

Luyện tập

Bogus trong a bogus charity ngụ ý điều gì?

  1. Tổ chức từ thiện đó nhỏ và chỉ hoạt động tại địa phương.
  2. Tổ chức từ thiện đó là giả hoặc có tính lừa dối.
  3. Tổ chức từ thiện đó có thật nhưng được quản lý kém.
Xem đáp án

Tổ chức từ thiện đó là giả hoặc có tính lừa dối.

placing themselves on the board of directors Cách dùng từ

3:13

đưa bản thân vào hội đồng quản trị

Cách dùng từ

placing themselves on the board of directors: tự đưa mình vào hội đồng quản trị

Cấu trúc place oneself on the board of directors có nghĩa là tự thu xếp để mình trở thành thành viên của cơ quan quản trị trong một tổ chức. Đại từ phản thân themselves chỉ trở lại chính những người thực hiện hành động đó, vì vậy cách diễn đạt này cho thấy họ chủ động giành được các vị trí ấy chứ không chỉ được người khác bổ nhiệm. A board of directors là nhóm giám sát một công ty hoặc tổ chức và đưa ra những quyết định quản trị quan trọng. Trong cụm này, board chỉ một cơ quan mang tính thể chế, và tư cách thành viên được diễn đạt bằng on: on the board.

Luyện tập

Trong They placed themselves on the board of directors., chuyện gì đã xảy ra?

  1. Họ tuyển dụng toàn bộ nhân viên của tổ chức.
  2. Họ thu xếp để trở thành thành viên của cơ quan quản trị.
  3. Họ đặt một tấm ván gỗ dưới chân.
Xem đáp án

Họ thu xếp để trở thành thành viên của cơ quan quản trị.

with an exorbitant salary. Cách dùng từ

3:16

với mức lương cao ngất ngưởng.

Cách dùng từ

exorbitant salary: mức lương cao đến mức vô lý

Exorbitant salary là mức lương cao hơn rất nhiều so với mức hợp lý hoặc có thể chấp nhận được. Exorbitant thể hiện sự đánh giá tiêu cực rõ ràng; nó không chỉ đơn giản có nghĩa là lương cao. Tính từ này cũng thường dùng để mô tả giá cả, phí, tiền thuê, chi phí và những khoản tiền khác mà người nói cho là quá mức.

Luyện tập

an exorbitant salary hàm ý điều gì?

  1. Mức lương do chính phủ chi trả.
  2. Mức lương chỉ cao hơn mức trung bình một chút.
  3. Mức lương cao đến mức vô lý.
Xem đáp án

Mức lương cao đến mức vô lý.

Money laundering itself wasn't officially recognized as a federal crime Văn hóa

3:19

Bản thân việc rửa tiền không được chính thức công nhận là tội phạm liên bang

in the United States until 1986.

3:23

ở Hoa Kỳ cho đến tận năm 1986.

Văn hóa

officially recognized as a federal crime: sự phân loại pháp lý chính thức

Trong officially recognized as a federal crime, recognized as có nghĩa là được chính thức phân loại hoặc được công nhận là có một địa vị pháp lý; không có nghĩa là nhận ra bằng mắt. Officially cho thấy việc phân loại diễn ra qua một quy trình pháp lý hoặc thể chế, còn federal crime là hành vi vi phạm luật liên bang Hoa Kỳ. Cấu trúc wasn't ... until 1986 trình bày năm 1986 là thời điểm địa vị chính thức đó bắt đầu. Vì vậy, câu này đánh dấu một thay đổi trong cách phân loại pháp lý, chứ không chỉ là thay đổi trong dư luận.

Luyện tập

Trong câu này, officially recognized as a federal crime có nghĩa là gì?

  1. Bị nghi ngờ riêng là một hành vi phạm tội nghiêm trọng
  2. Được chính thức phân loại là hành vi vi phạm luật liên bang Hoa Kỳ
  3. Được các nhân viên liên bang nhìn thấy và nhận ra
Xem đáp án

Được chính thức phân loại là hành vi vi phạm luật liên bang Hoa Kỳ

Before that point, Mạch ý

3:26

Trước thời điểm đó,

Mạch ý

Before that point: quy chiếu về một mốc thời gian đã nêu

Before that point quy chiếu về một thời điểm đã được xác định — ở đây là năm 1986 — và dẫn vào những gì đúng trước thời điểm đó. Ở đây, point có nghĩa là một thời điểm hoặc ranh giới trên dòng thời gian, không phải một ý kiến. Cụm từ này tổ chức lời giải thích bằng cách chuyển từ ngày xảy ra thay đổi về các quy tắc trước đó.

Luyện tập

Trong câu "The policy changed in 1986. Before that point, a different rule applied," Before that point có chức năng gì?

  1. Cụm từ này giới thiệu ý kiến của ai đó về quy tắc.
  2. Cụm từ này chỉ sự thay đổi xảy ra sau năm 1986.
  3. Cụm từ này chỉ giai đoạn trước năm 1986.
Xem đáp án

Cụm từ này chỉ giai đoạn trước năm 1986.

the government needed to prosecute a related crime, Cụm từ

3:27

chính phủ cần phải truy tố một tội danh liên quan,

Cụm từ

to prosecute a related crime: truy tố một tội danh có liên quan

Trong needed to prosecute, to prosecute là động từ nguyên mẫu bổ sung ý nghĩa cho needed. Trong tiếng Anh pháp lý, prosecute có nghĩa là khởi tố và theo đuổi một vụ án hình sự. Ở đây, chính phủ phải dựa vụ án vào một tội danh khác nhưng có liên quan. A related crime là một tội danh có liên hệ với hành vi đang được điều tra. Việc truy tố thường do nhà nước, chính phủ hoặc công tố viên thực hiện; từ này không chỉ có nghĩa là đối xử tệ với ai đó.

Luyện tập

Câu nào dùng prosecute một cách tự nhiên với nghĩa pháp lý?

  1. The state decided to persecute a related fraud offense.
  2. The state decided to prosecute a related fraud offense.
  3. The court prosecuted the defendant with five years in prison.
Xem đáp án

The state decided to prosecute a related fraud offense.

like tax evasion.

3:30

giống như tội trốn thuế.

From 1986 on, Mạch ý

3:33

Từ năm 1986 trở đi,

Mạch ý

From 1986 on: đánh dấu một khoảng thời gian tiếp diễn

“From 1986 on” có nghĩa là “bắt đầu từ năm 1986 và tiếp tục sau đó”. Ở đây, on mang nghĩa onward, không chỉ vị trí trong không gian. Khi đứng đầu câu, cụm từ này thiết lập một khung thời gian mới cho thông tin phía sau. Nó thường đánh dấu thời điểm một luật lệ, chính sách, thông lệ hoặc xu hướng bắt đầu có hiệu lực rồi tiếp tục kéo dài.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc from + time + on: From 2018 ____, the clinic kept digital records.

Xem đáp án

on

they could confiscate wealth simply by demonstrating that concealment had occurred, Ghi chú

3:34

họ có thể tịch thu tài sản chỉ bằng cách chứng minh rằng đã xảy ra hành vi che giấu,

Cách dùng từ

confiscate wealth: chính thức tịch thu tài sản có giá trị

Trong câu này, “confiscate wealth” có nghĩa là dùng thẩm quyền pháp lý hoặc chính thức để buộc lấy đi tiền hoặc tài sản có giá trị khác của một người. Wealth ở đây có nghĩa rộng: nó có thể bao gồm tiền mặt, bất động sản và các tài sản khác, chứ không chỉ là tiền đang cầm. Confiscate cho thấy việc lấy đi mang tính cưỡng chế và do một bên có thẩm quyền thực hiện. Từ này chính xác và trang trọng hơn cách nói đơn giản “take the money”.

Luyện tập

Trong tình huống nào confiscate là động từ phù hợp nhất?

  1. Một khách hàng trả tiền mua thực phẩm.
  2. Một người bạn mượn sách khi được cho phép.
  3. Nhân viên hải quan chính thức lấy hàng hóa không được khai báo.
Xem đáp án

Nhân viên hải quan chính thức lấy hàng hóa không được khai báo.

Ngữ pháp

by demonstrating that ... had occurred: diễn đạt phương pháp được sử dụng

By + danh động từ nêu phương pháp được dùng để đạt một kết quả. Ở đây, by demonstrating trả lời câu hỏi họ có thể tịch thu tài sản bằng cách nào: họ có thể dùng bằng chứng để xác lập một sự việc. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu sự việc được xác lập. Had occurred ở thì quá khứ hoàn thành, cho thấy hành vi che giấu xảy ra trước việc chứng minh hoặc hành động pháp lý sau đó.

Luyện tập

Trong câu này, by demonstrating that concealment had occurred giải thích điều gì?

  1. Lý do hành vi che giấu xảy ra
  2. Phương pháp được dùng để đạt kết quả pháp lý
  3. Thời điểm tài sản bị tịch thu
Xem đáp án

Phương pháp được dùng để đạt kết quả pháp lý

which had a positive effect on prosecuting major criminal operations, Ghi chú

3:40

điều này đã tác động tích cực đến việc truy tố các hoạt động tội phạm lớn,

Cụm từ

had a positive effect on prosecuting: effect on + danh động từ

Had a positive effect on có nghĩa là một điều gì đó đã giúp ích hoặc cải thiện một hoạt động hay kết quả. Effect là danh từ, còn on giới thiệu hoạt động hoặc kết quả chịu tác động. Ở đây, prosecuting là danh động từ chỉ hoạt động nhận được lợi ích. Mẫu có thể áp dụng lại là have a positive effect on + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu cố định bằng giới từ còn thiếu: The new schedule had a positive effect ____ reducing delays.

Xem đáp án

on

like drug traffickers.

3:44

như những kẻ buôn ma túy.

Cách dùng từ

major criminal operations ... drug traffickers: hoạt động tội phạm lớn và những kẻ buôn ma túy

Trong ngữ cảnh thực thi pháp luật này, major criminal operations có nghĩa là các hoạt động tội phạm có tổ chức quy mô lớn hoặc các mạng lưới tội phạm. Operation ở đây là một hoạt động được phối hợp, không phải việc vận hành doanh nghiệp thông thường hay phẫu thuật; major nhấn mạnh quy mô hoặc mức độ quan trọng. Drug traffickers là những người bán hoặc vận chuyển ma túy trái phép. Cụm like drug traffickers nêu những người hoặc mạng lưới có liên quan một cách tương đối rộng để làm ví dụ cho các loại tội phạm nghiêm trọng đang bị truy tố.

Luyện tập

Trong câu này, major criminal operations gần nghĩa nhất với phương án nào?

  1. các hoạt động tội phạm có tổ chức quy mô lớn hoặc các mạng lưới tội phạm
  2. các quy trình kinh doanh hằng ngày quan trọng
  3. các ca đại phẫu
Xem đáp án

các hoạt động tội phạm có tổ chức quy mô lớn hoặc các mạng lưới tội phạm

However,

3:46

Tuy nhiên,

a legal shift has raised concerns Cụm từ

3:47

một sự thay đổi về mặt pháp lý đã làm dấy lên những lo ngại

Cụm từ

a legal shift has raised concerns: thay đổi pháp lý đã làm dấy lên lo ngại

Legal shift có nghĩa là sự thay đổi trong luật, cách diễn giải pháp luật hoặc chính sách pháp lý. Has raised concerns có nghĩa là đã khiến mọi người lo lắng hoặc đặt câu hỏi về những rủi ro có thể xảy ra; raise ở đây diễn tả quan hệ nguyên nhân chứ không mang nghĩa đen. Thì hiện tại hoàn thành trong has raised liên kết một thay đổi trước đó với những lo ngại vẫn còn ý nghĩa ở hiện tại. Cách diễn đạt nguyên nhân và kết quả ngắn gọn này thường xuất hiện trong tin tức và thảo luận chính sách.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của raise concerns: The new policy ____ among employees.

Xem đáp án

has raised concerns

involving privacy and government surveillance. Văn hóa

3:50

liên quan đến quyền riêng tư và sự giám sát của chính phủ.

Văn hóa

privacy and government surveillance: quyền riêng tư và hoạt động giám sát của chính phủ

Trong các cuộc thảo luận về chính sách công, privacy có nghĩa là sự bảo vệ trước việc truy cập không chính đáng vào thông tin cá nhân, thông tin liên lạc hoặc đời sống riêng tư. Government surveillance là hoạt động giám sát có hệ thống do cơ quan công quyền thực hiện, thường nhằm phục vụ việc thi hành pháp luật, an ninh hoặc tình báo. Hai vấn đề này thường được đặt cạnh nhau vì quyền điều tra rộng hơn có thể giúp phát hiện tội phạm, nhưng cũng đặt ra câu hỏi chính phủ được phép giám sát người dân đến mức nào. Surveillance ở đây không phải là sự quan sát thông thường và nhất thời.

Luyện tập

Tại sao privacy and government surveillance thường được thảo luận cùng nhau khi quyền hạn của cơ quan thực thi pháp luật được mở rộng?

  1. Vì hoạt động giám sát có thể hỗ trợ việc thi hành pháp luật nhưng cũng có thể làm lộ dữ liệu cá nhân và thông tin liên lạc.
  2. Vì surveillance có nghĩa là một lần quan sát công khai mà không thu thập dữ liệu.
  3. Vì privacy luôn ngăn chính phủ điều tra bất kỳ tội phạm nào.
Xem đáp án

Vì hoạt động giám sát có thể hỗ trợ việc thi hành pháp luật nhưng cũng có thể làm lộ dữ liệu cá nhân và thông tin liên lạc.

Today, the United Nations,

3:53

Ngày nay, Liên Hợp Quốc,

national governments,

3:56

các chính phủ quốc gia,

and various non-profits fight against money laundering. Cụm từ

3:57

và nhiều tổ chức phi lợi nhuận khác nhau đang chiến đấu chống lại nạn rửa tiền.

Cụm từ

fight against money laundering: chống hoạt động rửa tiền

Trong fight against money laundering, fight against có nghĩa là thực hiện hành động có tổ chức và liên tục để chống lại hoặc làm giảm một vấn đề gây hại. Cụm từ này không nói đến việc đánh nhau. Money laundering là quá trình che giấu nguồn gốc bất hợp pháp của tiền để khiến số tiền đó có vẻ hợp pháp. Mẫu fight against + vấn đề cũng có thể được dùng với những vấn đề như corruption, crime, disease hoặc discrimination.

Luyện tập

Dùng fight against để diễn đạt hành động có tổ chức nhằm chống tham nhũng: Several watchdog groups work together to ____.

Xem đáp án

fight against corruption

Yet the practice continues to play a major role in global crime. Cụm từ

4:00

Tuy nhiên, hoạt động này tiếp tục đóng vai trò chính trong tội phạm toàn cầu.

Cụm từ

continues to play a major role in: tiếp tục có ảnh hưởng quan trọng

Trong continues to play a major role in, continues to cho biết tình trạng đó đã bắt đầu từ trước và hiện vẫn đúng. Play a major role in có nghĩa là có ảnh hưởng quan trọng đến một điều gì đó hoặc là một phần quan trọng của điều đó. Trong câu này, cả cụm cho biết hoạt động này vẫn có ảnh hưởng lớn đến tội phạm toàn cầu. Cấu trúc là continue(s) to + động từ nguyên mẫu, và ở đây theo sau là play a major role in + danh từ hoặc dạng -ing. Play a role được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó có nghĩa là góp phần vào một tình huống hoặc kết quả, chứ không phải diễn một vai trong buổi biểu diễn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt mục tiêu có nghĩa là “vẫn có ảnh hưởng quan trọng đến”: Family support ____ a child's recovery.

Xem đáp án

continues to play a major role in

And the most high-profile instances of money laundering Cách dùng từ

4:05

Và các vụ rửa tiền gây chú ý nhất

Cách dùng từ

most high-profile instances: những vụ việc thu hút nhiều sự chú ý nhất

High-profile có nghĩa là thu hút rất nhiều sự chú ý của công chúng hoặc truyền thông. Instances ở đây chỉ các vụ việc hoặc trường hợp đã xảy ra. Vì vậy, the most high-profile instances là những vụ việc liên quan có mức độ được công chúng biết đến cao nhất. Most xếp các vụ việc theo mức độ chú ý, chứ không tự động có nghĩa là nghiêm trọng nhất, liên quan đến nhiều tiền nhất hoặc quan trọng nhất. Một vụ rửa tiền có thể là high-profile vì được đưa tin rộng rãi, ngay cả khi một vụ khác ít được biết đến hơn lại có quy mô lớn hơn.

Luyện tập

Trong cụm the most high-profile instances of money laundering, most high-profile instances có nghĩa là gì?

  1. những vụ việc được che giấu kỹ nhất khỏi công chúng
  2. những vụ việc liên quan đến số tiền lớn nhất
  3. những vụ việc thu hút nhiều sự chú ý nhất từ công chúng và truyền thông
Xem đáp án

những vụ việc thu hút nhiều sự chú ý nhất từ công chúng và truyền thông

have involved not just private individuals, Ngữ pháp

4:09

không chỉ liên quan đến các cá nhân riêng lẻ,

but major financial institutions and government officials.

4:12

mà còn liên quan đến cả các tổ chức tài chính lớn và các quan chức chính phủ.

Ngữ pháp

not just private individuals, but major financial institutions and government officials: mở rộng phạm vi

not just A, but B có nghĩa là A được bao gồm và B cũng được bao gồm. not just không loại bỏ hay phủ nhận A; nó mở rộng phạm vi ra ngoài A. Ở đây, private individuals là A, còn major financial institutions and government officials là B. Cấu trúc này chuyển sự chú ý từ các cá nhân sang những chủ thể lớn hơn và có nhiều quyền lực hơn, khiến quy mô và mức độ nghiêm trọng của các vụ việc được nhấn mạnh hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của not just A, but B: The policy affects ____ drivers, ____ pedestrians.

Xem đáp án

not just · but

No one knows for sure Mạch ý

4:16

Không ai biết chắc chắn

Mạch ý

No one knows for sure: thể hiện sự không chắc chắn

No one knows for sure có nghĩa là không ai có một câu trả lời hoàn toàn chắc chắn. for sure bổ nghĩa cho knows và có nghĩa là “một cách chắc chắn”, không phải “để bảo đảm”. Là một cụm từ tổ chức thông tin, câu này chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận một con số ước tính, giả thuyết hoặc lời giải thích chưa đầy đủ. Nó làm giảm mức độ chắc chắn của thông tin tiếp theo nhưng không nói rằng thông tin đó vô giá trị.

Luyện tập

Khi nói No one knows for sure trước khi đưa ra một con số ước tính, người nói đang báo hiệu điều gì?

  1. Con số ước tính chưa chắc chắn chứ không chính xác tuyệt đối.
  2. Con số ước tính đã được xác nhận chính thức.
  3. Người nói từ chối thảo luận về chủ đề này.
Xem đáp án

Con số ước tính chưa chắc chắn chứ không chính xác tuyệt đối.

the total amount of money that's laundered on a yearly basis, Cụm từ

4:18

tổng số tiền được rửa hàng năm là bao nhiêu,

Cụm từ

on a yearly basis: báo cáo hoặc tính toán theo từng năm

On a yearly basis có nghĩa là “theo từng năm” hoặc “mỗi năm”. Ở đây, basis chỉ khoảng thời gian dùng để tính toán, báo cáo hoặc lên lịch cho một việc, chứ không phải nền móng vật lý. Trong câu này, cụm từ xác định kỳ báo cáo của tổng số tiền: đó là số tiền trong một năm, không phải số tiền phát sinh một lần hay tổng tích lũy trong nhiều năm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “mỗi năm”: The safety review is conducted ____.

Xem đáp án

on a yearly basis

but some organizations

4:22

nhưng một số tổ chức

estimate it to be in the hundreds of billions of dollars. Ghi chú

4:24

ước tính nó nằm ở mức hàng trăm tỷ đô la.

Cụm từ

estimate it to be: báo cáo một kết quả ước tính

Estimate it to be tuân theo cấu trúc estimate + object + to be + result. Ở đây, it chỉ tổng số tiền đã được nhắc đến trước đó, còn in the hundreds of billions of dollars đưa ra khoảng giá trị ước tính. Estimate cho biết kết quả là một giá trị gần đúng có căn cứ, không phải số đo chính xác. Cấu trúc tương tự có thể dùng để báo cáo chi phí, quy mô, thời gian, giá trị hoặc trạng thái gần đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc estimate + object + to be + result: Experts estimate the damage ____ around five million dollars.

Xem đáp án

to be

Cách dùng từ

in the hundreds of billions of dollars: khoản tiền ước tính hàng trăm tỷ đô la

Cụm in the hundreds of billions of dollars đặt con số ước tính ở mức vài trăm tỷ đô la, chẳng hạn như 200 tỷ, 500 tỷ hoặc 900 tỷ đô la. Cụm này cho biết quy mô rộng, không phải một con số chính xác. Ở đây, in có nghĩa là “nằm trong khoảng đó”. Mẫu hundreds of + danh từ số nhiều biểu thị nhiều nhóm một trăm của đơn vị đó. Vì một billion bằng 1 tỷ, cụm này thường chỉ một khoản tiền dưới 1 nghìn tỷ đô la.

Luyện tập

Câu nào mô tả chi phí ước tính vào khoảng vài trăm tỷ đô la?

  1. The recovery could cost a hundred billion dollars.
  2. The recovery could cost in the hundreds of millions of dollars.
  3. The recovery could cost in the hundreds of billions of dollars.
Xem đáp án

The recovery could cost in the hundreds of billions of dollars.