Tại sao Hà Lan không chìm dưới nước? - Stefan Al: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video giải thích cách Hà Lan ứng phó với nguy cơ lũ lụt bằng việc kết hợp hệ thống Delta Works và cửa chắn di động Maeslantkering với các vùng đồng bằng ngập lũ trong nội địa cùng những không gian đô thị có thể thích ứng. Nội dung cho thấy tư duy đã chuyển từ chỉ ngăn nước sang xây dựng các thành phố có thể chứa nước, dành chỗ cho nước và thích nghi với sự thay đổi của mực nước. Các điểm tiếng Anh chính: 1. a tidal surge — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu đây là thuật ngữ chuyên môn chỉ sự dâng lên đột ngột của mực nước biển do thủy triều hoặc bão, đồng thời phân biệt với nghĩa thông thường của surge là một sự gia tăng nhanh chóng. 2. had to be kept open — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cách had to kết hợp với cấu trúc bị động để diễn đạt yêu cầu duy trì một vật ở trạng thái nhất định, chẳng hạn một tuyến hàng hải phải luôn có thể lưu thông khi điều kiện an toàn. 3. Numerous structures around the city transform into water storage facilities, — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách dùng transform into để mô tả không gian đô thị thông thường đổi công năng khi có lũ, ví dụ bãi đỗ xe hoặc quảng trường trở thành nơi tạm trữ nước.
Nội dung bài học
In January of 1953, a tidal surge shook the North Sea. Cách dùng từ
0:07Vào tháng 1 năm 1953, một cơn triều cường đã làm rung chuyển Biển Bắc.
a tidal surge: mực nước biển dâng đột ngột
Ở đây, a tidal surge là hiện tượng mực nước biển dâng cao bất thường và nhanh chóng rồi lan về phía bờ. Hiện tượng này thường do gió bão và áp suất không khí thấp gây ra, đồng thời có thể kết hợp với thủy triều bình thường. Cụm từ này mô tả sự dâng cao trên diện rộng của nước biển có thể gây ngập lụt ven bờ, chứ không chỉ là một con sóng lớn. Trong tin tức về thảm họa, surge vẫn mang ý nước đột ngột tràn tới hoặc dâng lên.
Luyện tập
Trong một bản tin về thảm họa ven biển, a tidal surge mô tả điều gì?
- Một con sóng bình thường vỡ trên bãi biển
- Mực nước biển dâng cao bất thường và nhanh chóng, có thể làm ngập bờ biển
- Số lượng tàu tăng nhanh
Xem đáp án
Mực nước biển dâng cao bất thường và nhanh chóng, có thể làm ngập bờ biển
The titanic waves flooded the Dutch coastline, Cách dùng từ
0:13Những con sóng khổng lồ đã nhấn chìm bờ biển Hà Lan,
titanic waves: titanic có nghĩa là cực kỳ to lớn
Trong titanic waves, titanic là một tính từ viết thường, có nghĩa là cực kỳ to lớn và mạnh mẽ. Nó nhấn mạnh mức độ của waves và tạo cho lời mô tả thảm họa một giọng điệu kịch tính giống như phim tài liệu. Đây không phải là tên riêng Titanic. Tính từ thông thường titanic có thể mô tả một thứ có quy mô khổng lồ, còn tên viết hoa Titanic thường chỉ con tàu nổi tiếng hoặc tên tác phẩm dựa trên câu chuyện về con tàu đó.
Luyện tập
titanic có nghĩa là gì trong cụm titanic waves?
- Nhỏ nhưng nhanh bất thường
- Đến từ con tàu Titanic
- Cực kỳ to lớn và mạnh mẽ
Xem đáp án
Cực kỳ to lớn và mạnh mẽ
killing almost 2,000 people: mệnh đề -ing chỉ kết quả
Mệnh đề -ing sau dấu phẩy, killing almost 2,000 people, nêu kết quả của sự việc trong mệnh đề chính: những con sóng làm ngập bờ biển và trận lụt đó gây ra các trường hợp tử vong. killing không phải là một động từ chia thì mới ngang hàng với flooded. Nó phụ thuộc vào mệnh đề chính và diễn đạt ngắn gọn mối quan hệ nguyên nhân-kết quả, một kiểu cấu trúc thường gặp trong tin tức và phim tài liệu.
Luyện tập
killing almost 2,000 people có vai trò gì trong câu?
- Nêu kết quả của trận lụt.
- Nói những người đó đang làm gì trong trận lụt.
- Mở đầu một mệnh đề chính độc lập về một sự việc khác.
Xem đáp án
Nêu kết quả của trận lụt.
54 years later: đưa dòng thời gian tiến về phía trước
54 years later đưa mạch kể đến thời điểm sau mốc vừa được nhắc tới 54 năm. Khi đứng đầu câu hoặc đầu một phần, cụm này thiết lập khung thời gian mới trước khi sự kiện tiếp theo được giới thiệu. Dấu hiệu thời gian này tổ chức câu chuyện hoặc phim tài liệu bằng cách báo hiệu một bước nhảy về phía trước, thường giúp người nghe chuẩn bị so sánh sự kiện sau với sự kiện trước. Nó không có nghĩa là một sự kiện kéo dài 54 năm.
Luyện tập
54 years later báo cho người nghe biết cần theo dõi dòng thời gian như thế nào?
- Tiến 54 năm từ thời điểm đã được nhắc đến trước đó.
- Hiểu rằng sự kiện tiếp diễn trong 54 năm.
- Lùi 54 năm từ thời điểm đã được nhắc đến trước đó.
Xem đáp án
Tiến 54 năm từ thời điểm đã được nhắc đến trước đó.
a similar storm threatened the region. Cách dùng từ
0:21một cơn bão tương tự lại đe dọa khu vực này.
threatened the region: một nguồn nguy hiểm vô tri
Ở đây, threatened có nghĩa là khiến khu vực đó gặp nguy hiểm hoặc tạo ra rủi ro nghiêm trọng cho khu vực đó. Chủ ngữ là một cơn bão, vì vậy không có ai đang đưa ra lời đe dọa bằng miệng. Động từ threaten có thể nhận một nguyên nhân vô tri làm chủ ngữ. Trong tin tức về thảm họa và an toàn công cộng, từ này thường trình bày thiệt hại như một khả năng nghiêm trọng, chứ không khẳng định thiệt hại chắc chắn đã xảy ra.
Luyện tập
Trong câu A fast-moving wildfire threatened several homes, threatened có nghĩa là gì?
- Nó chứng minh rằng những ngôi nhà đã bị phá hủy.
- Nó khiến những ngôi nhà gặp nguy hiểm.
- Nó giận dữ nói chuyện với những ngôi nhà.
Xem đáp án
Nó khiến những ngôi nhà gặp nguy hiểm.
But this time: báo hiệu một kết quả khác
But đánh dấu sự tương phản với điều được nói trước đó, còn this time xác định lần hiện tại của một tình huống tương tự. Khi kết hợp, But this time, yêu cầu người nghe so sánh trường hợp hiện tại với một trường hợp trước đó. Cụm từ này tổ chức câu chuyện bằng cách tạo ra kỳ vọng rằng kết quả, cách ứng phó hoặc điều kiện lần này sẽ khác. Ở đây, nó chuẩn bị cho thông tin tương phản rằng Hà Lan đã sẵn sàng.
Luyện tập
Cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu và đối chiếu lần phóng này với thất bại trước đó? The first launch failed. ____, the rocket reached orbit.
- But this time
- As a result
- For example
Xem đáp án
But this time
state-of-the-art computer sensors activated emergency protocols. Ghi chú
0:27các cảm biến máy tính tối tân đã kích hoạt các giao thức khẩn cấp.
As the water swelled: as chỉ thời gian
As the water swelled là một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Ở đây, as có nghĩa là “trong khi” hoặc “khi……dần thay đổi”: việc nước dâng tạo thành bối cảnh thời gian cho lúc các cảm biến được kích hoạt. As chỉ thời gian thường diễn tả hai sự việc hoặc quá trình diễn ra cùng nhau. Ở đây, nó không có nghĩa là “với vai trò là”, và câu tập trung vào quan hệ thời gian thay vì nêu rõ nguyên nhân.
Luyện tập
Câu nào dùng as để thể hiện hai quá trình diễn ra cùng lúc?
- As the sky grew darker, the streetlights came on.
- As we had no map, we asked for directions.
- As a tour guide, Maya knows the old town well.
Xem đáp án
As the sky grew darker, the streetlights came on.
state-of-the-art computer sensors: cảm biến dùng công nghệ tiên tiến nhất hiện nay
State-of-the-art là một tính từ ghép, có nghĩa là một thứ sử dụng hoặc đại diện cho công nghệ tiên tiến nhất hiện có. Ở đây, nó bổ nghĩa cho computer sensors và mô tả các cảm biến này là thiết bị hiện đại ở cấp độ hàng đầu. Các dấu gạch nối cho thấy state-of-the-art hoạt động như một thành phần bổ nghĩa duy nhất đứng trước danh từ. Đây không phải là sự kết hợp nghĩa đen của state và art, đồng thời nó đưa ra một đánh giá mạnh hơn so với việc chỉ dùng advanced.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tính từ có gạch nối mang nghĩa “ở cấp độ tiên tiến nhất hiện có”: The hospital installed ____ scanning equipment.
Xem đáp án
state-of-the-art
activated emergency protocols: kích hoạt các quy trình khẩn cấp
Activated emergency protocols có nghĩa là khiến một phương án ứng phó khẩn cấp đã được xác định trước bắt đầu hoạt động. Ở đây, activated là ngoại động từ: các cảm biến là nguyên nhân, còn emergency protocols là các quy trình được kích hoạt. Protocols chỉ một chuỗi bước có tổ chức, chứ không chỉ là những quy tắc riêng lẻ. Có thể dùng cụm này khi một thiết bị, sự kiện hoặc người có thẩm quyền đưa kế hoạch khẩn cấp vào thực hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trang trọng trong bài, có nghĩa là bắt đầu một phương án ứng phó khẩn cấp đã được lên kế hoạch: When smoke reached the control room, the sensors ____.
Xem đáp án
activated emergency protocols
a pair of 240-meter steel arms swung shut, Cụm từ
0:34một cặp cánh tay thép dài 240 mét đã xoay và đóng lại,
Over the next 30 minutes: trong 30 phút tiếp theo
Over the next 30 minutes thiết lập một khoảng thời gian bắt đầu tại mốc tham chiếu trong câu chuyện và kết thúc sau đó 30 phút. Trong một câu chuyện ở quá khứ, next có nghĩa là sau thời điểm đó trong câu chuyện, không nhất thiết là sau thời điểm hiện tại. Over trình bày nội dung tiếp theo như một quá trình diễn ra xuyên suốt khoảng thời gian ấy. Cách nói này phù hợp với chuyển động hoặc thay đổi dần dần hay một chuỗi sự kiện, thay vì chỉ đặt một sự kiện ở điểm kết thúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khung thời gian trong bài, cho biết thay đổi diễn ra trong suốt nửa giờ tiếp theo: ____, the dye slowly spread through the water.
Xem đáp án
Over the next 30 minutes
a pair of 240-meter steel arms: phân tích chuỗi bổ nghĩa đứng trước danh từ
Hãy bắt đầu từ danh từ trung tâm arms, ở đây chỉ những bộ phận lớn có thể chuyển động của một rào chắn, không phải cánh tay người. steel cho biết vật liệu, còn 240-meter cho biết chiều dài. a pair of tính hai arms là một cặp đi cùng nhau. Để phân tích chuỗi này, hãy mở rộng từ danh từ trung tâm ra ngoài: arms → steel arms → 240-meter steel arms → a pair of 240-meter steel arms.
Luyện tập
Dùng a pair of và tính từ ghép dạng số-đơn vị để hoàn thành câu: The roof is supported by ____ ____ steel beams. Câu cần mang nghĩa: hai dầm thép đi thành cặp, mỗi dầm dài 10 mét.
Xem đáp án
a pair of · 10-meter
swung shut: cách chuyển động và trạng thái kết quả
swung cho biết cách chuyển động: các tay đòn di chuyển theo hình cung. shut cho biết trạng thái kết quả: cuối cùng chúng ở trạng thái đóng. Đây là cấu trúc động từ cộng kết quả. So với closed, swung shut cho biết cả chuyển động diễn ra như thế nào và kết thúc ở trạng thái nào.
Luyện tập
Câu nào cho biết cánh cổng chuyển động theo hình cung và kết thúc ở vị trí đóng?
- The gate swung slowly behind us.
- The gate stood shut behind us.
- The gate swung shut behind us.
Xem đáp án
The gate swung shut behind us.
protecting the channel ahead: dùng mệnh đề -ing để bổ sung tác dụng
protecting the channel ahead là một mệnh đề phân từ -ing gắn với mệnh đề chính đứng trước. Nó cho biết tác dụng hoặc chức năng của hành động trước đó: bảo vệ tuyến luồng ở phía trước. Mệnh đề này không nêu chủ ngữ riêng. Chủ ngữ ngầm hiểu của nó là chủ ngữ của mệnh đề chính, vì vậy cách diễn đạt súc tích trong phim tài liệu này có thể được triển khai thành “..., và kết quả là nó bảo vệ tuyến luồng phía trước”.
Luyện tập
Mệnh đề -ing bổ sung điều gì trong “The gates locked into place, protecting the homes downstream”?
- Một hành động do các ngôi nhà thực hiện
- Tác dụng hoặc chức năng của việc các cửa chắn khóa vào vị trí
- Một mệnh lệnh riêng yêu cầu bảo vệ các ngôi nhà
Xem đáp án
Tác dụng hoặc chức năng của việc các cửa chắn khóa vào vị trí
the barrier moved in rhythm with the shifting wind and waves. Cụm từ
0:43hàng rào chắn này dịch chuyển nhịp nhàng theo sự thay đổi của gió và sóng.
Using 680-tonne ball joints: giới thiệu phương tiện được sử dụng
Using 680-tonne ball joints là một mệnh đề phân từ -ing đặt ở đầu câu để giới thiệu phương tiện hoặc thiết bị dùng cho hành động chính. Mệnh đề chính có động từ chia thì là the barrier moved in rhythm with the shifting wind and waves; using không phải động từ chính. Chủ ngữ ngầm hiểu của using là the barrier. ball joints là các khớp nối cơ khí giúp tấm chắn khổng lồ chuyển động, vì vậy phần mở đầu có thể được hiểu là “Nhờ các khớp cầu nặng 680 tấn, ...”.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề Using... ở đầu câu để giới thiệu một công cụ?
- Using a thermal camera, the inspector found the hidden leak.
- Using a thermal camera, the hidden leak surprised the inspector.
- Using a thermal camera and finding the hidden leak.
Xem đáp án
Using a thermal camera, the inspector found the hidden leak.
moved in rhythm with the shifting wind and waves: chuyển động theo nhịp của gió và sóng thay đổi
Moved in rhythm with có nghĩa là chuyển động của tấm chắn khớp với quy luật thay đổi của gió và sóng. Ở đây, rhythm được dùng theo nghĩa hình ảnh: các lực tự nhiên không cần có nhịp đều như âm nhạc. Cụm từ này mô tả chuyển động có sự phối hợp và phản ứng theo thay đổi bên ngoài, chứ không chỉ đơn giản là xảy ra cùng lúc. Vì vậy, in rhythm with cụ thể hơn cách nói moved with chung chung.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài, thể hiện tiếng vỗ tay khớp với bài hát: The children clapped ____ the song.
Xem đáp án
in rhythm with
By morning, the storm had passed: mốc thời gian trong quá khứ và thì quá khứ hoàn thành
By morning đặt ra một thời hạn hoặc mốc tham chiếu trong quá khứ: chậm nhất là khi buổi sáng đến. Thì quá khứ hoàn thành trong had passed cho biết cơn bão đã đi qua trước hoặc vào mốc đó. Cấu trúc by + thời điểm quá khứ + had + quá khứ phân từ đặt một sự việc đã hoàn thành trước một mốc tham chiếu muộn hơn trong quá khứ. Nó tập trung vào kết quả tại thời hạn đó, không nhất thiết cho biết chính xác sự việc xảy ra lúc nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành của repair: By dawn, the crew ____ the leak.
Xem đáp án
had repaired
The first field activation of the Maeslantkering Cách dùng từ
0:51Việc kích hoạt thực tế lần đầu tiên của rào chắn Maeslantkering
first field activation: lần kích hoạt đầu tiên trong điều kiện thực tế
Trong ngữ cảnh kỹ thuật này, field có nghĩa là trong điều kiện vận hành thực tế, không phải trên đồng ruộng. Activation là hành động đưa một hệ thống hoặc thiết bị vào hoạt động, vì vậy first field activation có nghĩa là lần đầu tiên công trình chắn này được kích hoạt tại địa điểm thực tế và trong điều kiện thực tế. Cụm từ này phân biệt việc vận hành thực tế tại hiện trường với công việc chỉ được thực hiện trong phòng thí nghiệm, xưởng hoặc môi trường mô phỏng.
Luyện tập
Trong câu kỹ thuật này, first field activation có nghĩa là gì?
- Lần đầu tiên khu đất nông nghiệp xung quanh được đưa vào sử dụng.
- Lần đầu tiên hệ thống chỉ được thử nghiệm trong phòng thí nghiệm.
- Lần đầu tiên hệ thống được kích hoạt trong điều kiện vận hành thực tế.
Xem đáp án
Lần đầu tiên hệ thống được kích hoạt trong điều kiện vận hành thực tế.
had been a resounding success: đánh giá mạnh về một kết quả trước đó
Had been đặt kết quả này trước một mốc muộn hơn trong lời kể ở quá khứ. A resounding success là một cách kết hợp từ quen thuộc và có sắc thái mạnh, chỉ một thành công rất rõ ràng, ấn tượng và không thể phủ nhận; nó không nói về âm thanh lớn. Khi kết hợp lại, had been a resounding success nhấn mạnh rằng một sự kiện xảy ra trước đó đã diễn ra cực kỳ tốt đẹp.
Luyện tập
had been a resounding success có nghĩa là gì trong câu này?
- Việc đó đã thành công một cách rõ ràng và ấn tượng.
- Việc đó đã tạo ra một tiếng động rất lớn.
- Việc đó chỉ vừa đủ đạt mục tiêu tối thiểu.
Xem đáp án
Việc đó đã thành công một cách rõ ràng và ấn tượng.
this storm surge barrier is a marvel of human engineering. Ghi chú
1:00rào chắn triều cường này là một kỳ quan của kỹ thuật nhân loại.
As one of the ...: đặt chủ ngữ vào một nhóm nổi bật
As one of the planet's largest mobile structures là thành phần bổ sung ở đầu câu, dùng để xếp chủ ngữ của mệnh đề chính, this storm surge barrier, vào một nhóm. Cụm này cho biết đập chắn thuộc nhóm những công trình di động có kích thước cực lớn. Mẫu As one of the + dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều tạo khung thông tin trước mệnh đề chính. Danh từ sau one of phải ở số nhiều, còn mệnh đề chính mô tả một người hoặc một vật cụ thể được cụm mở đầu giới thiệu.
Luyện tập
Hoàn thành câu về một cây cầu cụ thể bằng đúng cấu trúc As one of...: ____ the city's oldest bridges, the Harbor Bridge needs regular inspections.
Xem đáp án
As one of
storm surge barrier: phân tích một chuỗi danh từ kỹ thuật
storm surge barrier là một chuỗi danh từ có từ trung tâm là từ cuối cùng, barrier. Storm surge cho biết loại nguy cơ mà đập chắn được thiết kế để ngăn chặn: hiện tượng nước biển dâng cao bất thường do bão. Để phân tích các chuỗi danh từ kỹ thuật tương tự, hãy bắt đầu từ danh từ cuối rồi đọc ngược sang trái: đó là một barrier, cụ thể là đập chắn dành cho storm surge. Toàn bộ cụm từ gọi tên công trình, không phải bản thân hiện tượng nước dâng.
Luyện tập
Cách giải thích nào phân tích đúng chuỗi danh từ storm surge barrier?
- Đó là một đập chắn được thiết kế để ngăn nước biển dâng do bão.
- Đó là một cơn bão làm cho đập chắn hiện có dâng lên.
- Đó là một thiết bị dùng để đo lượng mưa thông thường.
Xem đáp án
Đó là một đập chắn được thiết kế để ngăn nước biển dâng do bão.
a marvel of human engineering: lời ca ngợi mạnh mẽ dành cho một thành tựu
Ở đây, a marvel chỉ một thành tựu gây thán phục vì thể hiện kỹ năng xuất sắc hoặc công nghệ tiên tiến. a marvel of human engineering ca ngợi rào chắn là một thành quả nổi bật của kỹ thuật con người, chứ không nói rằng nó có phép thuật. Mẫu có thể tái sử dụng a marvel of + lĩnh vực, kỹ năng hoặc đặc điểm thiết kế cho biết điều gì khiến một vật trở nên ấn tượng.
Luyện tập
Câu nào ca ngợi đường hầm một cách tự nhiên như một thành tựu kỹ thuật xuất sắc?
- The tunnel is useful for human engineering.
- The tunnel is part of human engineering.
- The tunnel is a marvel of human engineering.
Xem đáp án
The tunnel is a marvel of human engineering.
But the Maeslantkering is just one part of a massive interlocking system of water controls Ghi chú
1:04Nhưng Maeslantkering chỉ là một phần của hệ thống kiểm soát nước khổng lồ được liên kết với nhau
But ... is just one part of a ...: chuyển từ một ví dụ sang tổng thể lớn hơn
But kết nối câu này với trọng tâm trước đó và báo hiệu sự chuyển hướng. Cụm is just one part of a thu hẹp phạm vi của đối tượng được nhắc đến: Maeslantkering không phải toàn bộ hệ thống mà chỉ là một bộ phận bên trong hệ thống đó. Mẫu But ... is just one part of a ... tổ chức thông tin bằng cách chuyển từ một ví dụ riêng lẻ nổi bật sang hệ thống lớn hơn mà nó thuộc về. Ở đây, just mang nghĩa “chỉ” về phạm vi; từ này không nói rằng bộ phận đó không quan trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng just one part of để chuyển từ cảm biến sang hệ thống lớn hơn: This sensor is ____ a larger safety network.
Xem đáp án
just one part of
massive interlocking system of water controls: hệ thống kiểm soát nước khổng lồ có các phần liên kết với nhau
Trong cụm từ này, massive mô tả quy mô lớn, còn interlocking cho biết các bộ phận kiểm soát nước kết nối hoặc phụ thuộc lẫn nhau và hoạt động như một tổng thể phối hợp. Cụm từ này không chỉ nói về một thiết bị lớn mà nói về một hệ thống có các bộ phận cùng hoạt động. Ý nghĩa này cũng có thể được dùng ngoài lĩnh vực kỹ thuật: interlocking system có thể là bất kỳ cơ cấu nào trong đó các bộ phận hỗ trợ, kiểm soát hoặc tác động lẫn nhau.
Luyện tập
Câu nào dùng interlocking để cho biết nhiều bộ phận hoạt động cùng nhau như một hệ thống?
- The hospital relies on an interlocking system of alarms, doors, and backup power.
- The hospital has a massive parking area beside the main building.
- The hospital keeps each emergency device in a separate storage box.
Xem đáp án
The hospital relies on an interlocking system of alarms, doors, and backup power.
known as the Delta Works: giới thiệu một tên gọi
Trong câu này, known as the Delta Works bổ nghĩa cho cụm system of water controls đứng trước và cho biết tên của hệ thống đó. Cụm này có nghĩa là hệ thống được gọi là Delta Works. Về ngữ pháp, đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: a system known as X là dạng ngắn gọn của a system which is known as X. Mẫu có thể áp dụng lại là danh từ + known as + tên hoặc nhãn gọi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc dùng để giới thiệu tên: The coastal protection project is ____ Blue Gate.
Xem đáp án
known as
the most sophisticated flood prevention project in the world. Ngữ pháp
1:12dự án phòng chống lũ lụt tinh vi nhất trên thế giới.
the most sophisticated ... in the world: so sánh nhất tuyệt đối trên toàn cầu
Cấu trúc the most + tính từ + danh từ số ít + in the world xác định danh từ đó đạt mức cao nhất về một đặc điểm trong phạm vi so sánh toàn cầu. Đây là một khẳng định so sánh nhất tuyệt đối, chứ không chỉ là lời khen mạnh. Ở đây, sophisticated mô tả công nghệ hoặc thiết kế rất tiên tiến, phức tạp và được phát triển kỹ lưỡng. Vì vậy, cụm từ này trình bày dự án phòng chống lũ lụt là tinh vi hơn về mặt công nghệ so với mọi dự án cùng loại khác trên thế giới.
Luyện tập
Câu nào đưa ra khẳng định tuyệt đối rằng không có hệ thống kiểm soát lũ lụt nào trên thế giới tinh vi hơn?
- It is the most sophisticated flood-control system in the world.
- It is one of the most sophisticated flood-control systems in the world.
- It is a sophisticated flood-control system in the world.
Xem đáp án
It is the most sophisticated flood-control system in the world.
The Netherlands has a long history with water management. Cụm từ
1:17Hà Lan có một lịch sử quản lý nước lâu đời.
has a long history with water management: mối liên hệ lâu dài với công tác quản lý nước
Have a long history with + cụm danh từ cho biết một người, địa điểm hoặc tổ chức đã gắn với một chủ đề trong nhiều năm. Mối liên hệ này có thể bao gồm kinh nghiệm lặp lại, sự tham gia hoặc việc phải xử lý chủ đề đó. Ở đây, cụm từ cung cấp thông tin nền: Hà Lan đã xử lý và phát triển công tác quản lý nước trong một thời gian dài. Nó mô tả một mối quan hệ lâu đời, chứ không chỉ nói đến tuổi của một văn bản ghi chép lịch sử.
Luyện tập
Trong câu “The port has a long history with shipbuilding,” cấu trúc được nhấn mạnh có nghĩa là gì?
- Cảng này đã gắn với ngành đóng tàu trong nhiều năm.
- Cảng này có một cuốn sách dài viết về ngành đóng tàu.
- Cảng này chỉ mới bắt đầu đóng tàu gần đây.
Xem đáp án
Cảng này đã gắn với ngành đóng tàu trong nhiều năm.
The country lies along the delta of three major European rivers, Cụm từ
1:20Quốc gia này nằm dọc theo vùng đồng bằng châu thổ của ba con sông lớn ở châu Âu,
lies along the delta of: mô tả vị trí địa lý
Trong phần mô tả địa lý, lies có nghĩa là “nằm” hoặc “tọa lạc”. Vì chủ ngữ ở số ít nên lie chuyển thành lies; ở đây từ này không có nghĩa là “nói điều không đúng sự thật”. Along cho thấy đất nước nằm bên hoặc trải dọc theo vùng châu thổ. Cấu trúc place + lies along + geographic feature là cách ngắn gọn để nêu một vị trí địa lý cố định.
Luyện tập
Trong câu “The research station lies along the river,” lies along có nghĩa là gì?
- nằm dọc theo một đặc điểm địa lý
- đang đưa ra một phát biểu sai về một đặc điểm địa lý
- đang đặt cơ thể nằm trên một đặc điểm địa lý
Xem đáp án
nằm dọc theo một đặc điểm địa lý
and nearly a quarter of its territory is below sea level. Ngữ pháp
1:24và gần một phần tư lãnh thổ của nó nằm dưới mực nước biển.
nearly a quarter of ... is below sea level: tỷ lệ và trạng thái
Nearly a quarter of its territory là chủ ngữ. Nearly có nghĩa là “chưa đạt tới nhưng đã rất gần”, còn a quarter là một phần tư, nên tỷ lệ này thấp hơn 25% một chút. Cụm từ bắt đầu bằng of nêu tổng thể đang được đo. Is below sea level mô tả trạng thái của phần đất đó. Territory ở đây được xem là danh từ không đếm được số ít, nên động từ là is. Below sea level mô tả độ cao; bản thân cụm từ này không có nghĩa là vùng đất bị nước bao phủ.
Luyện tập
Câu nào cho biết phần đất có độ cao dưới mực nước biển chiếm ít hơn 25% lãnh thổ của một quốc gia một chút?
- About three quarters of its territory is above sea level.
- Exactly half of its territory is at sea level.
- Nearly a quarter of its territory is below sea level.
Xem đáp án
Nearly a quarter of its territory is below sea level.
This geography makes the region extremely prone to flooding. Ngữ pháp
1:28Đặc điểm địa lý này khiến khu vực cực kỳ dễ bị ngập lụt.
make + tân ngữ + tính từ: makes the region extremely prone to flooding
Cấu trúc make + tân ngữ + tính từ cho biết một nguyên nhân khiến người hoặc vật rơi vào một trạng thái nhất định. Ở đây, This geography là nguyên nhân, the region là tân ngữ, còn extremely prone to flooding là trạng thái được tạo ra. Prone to có nghĩa là “dễ phải chịu hoặc trải qua”, đặc biệt là điều không mong muốn. Trong prone to flooding, to là giới từ nên flooding là danh động từ; sau đó cũng có thể là danh từ, như trong prone to floods.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học: Constant dampness makes this wood ____ rotting.
Xem đáp án
prone to
So much so that: quay lại một mức độ và giới thiệu kết quả
So much so that quay lại mức độ hoặc cường độ vừa được nêu và giới thiệu một hệ quả cho thấy mức độ đó lớn đến đâu. Ở đây, việc khu vực cực kỳ dễ bị ngập lụt đã tác động mạnh đến xã hội, đến mức một số cơ quan quản lý đầu tiên của Hà Lan là các hội đồng quản lý nước không chính thức điều phối công tác phòng chống lũ lụt. So đầu tiên quay lại phần mô tả trước đó; that mở đầu mệnh đề kết quả. Cấu trúc này cho phép người nói nêu nhận định trước, rồi bổ sung bằng chứng nổi bật hoặc một hệ quả mạnh mẽ.
Luyện tập
So much so that có chức năng gì trong ví dụ?
- Nó mở đầu một sự việc mới không liên quan đến câu trước.
- Nó giới thiệu mục đích của hành động theo sau.
- Nó quay lại mức độ rủi ro ngập lụt cực cao và giới thiệu một hệ quả.
Xem đáp án
Nó quay lại mức độ rủi ro ngập lụt cực cao và giới thiệu một hệ quả.
Các cơ quan quản lý của Hà Lan là những hội đồng quản lý nước không chính thức
Ở đây, governing bodies có nghĩa là các tổ chức quản lý công việc chung, còn water boards chỉ các cơ quan quản lý địa phương của Hà Lan được thành lập để tổ chức việc quản lý nước và phòng chống lũ lụt. Vì vậy, board ở đây có nghĩa là hội đồng hoặc cơ quan quản lý, không phải một tấm ván thật. Việc gọi các tổ chức này là informal cho thấy những nhóm ban đầu đó đã hoạt động trước khi hệ thống được chính thức hóa đầy đủ. Câu này xem việc kiểm soát lũ lụt là một vấn đề quản trị tập thể, chứ không chỉ là vấn đề kỹ thuật.
Luyện tập
Trong câu này, water boards là gì?
- Các cơ quan địa phương điều phối việc quản lý nước và phòng chống lũ lụt
- Những tấm ván được làm để nổi trên mặt nước
- Các công ty bán nước uống
Xem đáp án
Các cơ quan địa phương điều phối việc quản lý nước và phòng chống lũ lụt
the Dutch government took more official measures. Cụm từ
1:44chính phủ Hà Lan đã thực hiện các biện pháp chính thức hơn.
take more official measures: thực hiện các biện pháp chính thức hơn
Take measures là một cụm từ kết hợp cố định, có nghĩa là thực hiện hành động có kế hoạch để giải quyết một vấn đề. Trong câu này, official cho biết các hành động được chính phủ phê chuẩn và tổ chức, còn more so sánh chúng với những cách sắp xếp không chính thức trước đó. Một cấu trúc thông dụng có thể áp dụng trong nhiều tình huống là take measures to + động từ nguyên mẫu, như trong take measures to reduce risk. Ở đây, took là dạng quá khứ của take.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của take measures: After several accidents, the city ____ to improve road safety.
Xem đáp án
took measures
and tasked them with protecting the entire southwestern region. Cụm từ
1:49và giao nhiệm vụ bảo vệ toàn bộ khu vực tây nam.
tasked them with protecting: giao trách nhiệm bằng task someone with doing something
Trong câu này, task someone with doing something có nghĩa là chính thức giao trách nhiệm về một hoạt động cho một người hoặc một nhóm. Them chỉ Delta Commission đã được nhắc đến trước đó, còn protecting the entire southwestern region là trách nhiệm được giao cho ủy ban. Cấu trúc là task + người hoặc nhóm + with + danh từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích ai được giao một nhiệm vụ lâu dài.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc mục tiêu task someone with doing something: The manager ____ the team ____ preparing the report.
Xem đáp án
tasked · with
their aim was to reduce the annual odds of flooding Cụm từ
1:56mục tiêu của họ là giảm tỷ lệ ngập lụt hàng năm
Focusing on densely populated cities: nêu trọng tâm chính trước
Focusing on densely populated cities là cụm -ing mở đầu dùng để nêu ưu tiên trước thông tin chính. Cụm này cho biết những người lập kế hoạch tập trung vào các thành phố có đông cư dân trước khi câu nêu mục tiêu giảm nguy cơ lũ lụt. Ý định của câu vẫn rõ, nhưng chủ ngữ ngữ pháp sau dấu phẩy là their aim, và một aim không thể thực sự thực hiện hành động focus. Trong văn viết trang trọng, chặt chẽ, đây là một thành phần bổ nghĩa gắn kết lỏng lẻo, còn gọi là dangling modifier.
Luyện tập
Câu nào liên kết rõ ràng cụm -ing mở đầu với người hoặc tổ chức thực hiện hành động tập trung?
- Focusing coastal towns, the agency developed a new warning system.
- Focusing on coastal towns, the agency developed a new warning system.
- Focusing on coastal towns, the agency's goal was a new warning system.
Xem đáp án
Focusing on coastal towns, the agency developed a new warning system.
reduce the annual odds of flooding below 1 in 10,000: giảm rủi ro lũ lụt hằng năm xuống dưới một ngưỡng
Trong câu này, to reduce the annual odds of flooding below 1 in 10,000 có nghĩa là làm cho khả năng xảy ra lũ lụt trong một năm bất kỳ thấp hơn một phần mười nghìn, tức 0,01%. annual xác định khoảng thời gian là một năm, còn below đưa ra mức rủi ro tối đa có thể chấp nhận. Ở đây, odds được dùng theo nghĩa chung là khả năng hoặc xác suất. Mẫu có thể áp dụng là reduce the odds of + sự kiện + below + ngưỡng. Mẫu này diễn tả việc giảm rủi ro xuống dưới một giới hạn, chứ không khẳng định sự kiện đó đã trở thành điều không thể xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu diễn tả ngưỡng rủi ro bằng từ có nghĩa là thấp hơn giới hạn: The upgrade aims to reduce the annual odds of failure ____ one in a million.
Xem đáp án
below
about 100 times as safe as the average coastal city. Ngữ pháp
2:02an toàn hơn khoảng 100 lần so với một thành phố ven biển trung bình.
about 100 times as safe as the average coastal city: mức độ an toàn bằng khoảng 100 lần thành phố ven biển trung bình
Cụm từ này dùng mẫu số nhân + times as + tính từ + as + đối tượng so sánh. about 100 times as safe as the average coastal city có nghĩa là mức độ an toàn của đối tượng được ước tính bằng khoảng 100 lần mức tham chiếu. about cho biết con số này chỉ là xấp xỉ. Dùng dạng nguyên của tính từ: safe, không phải safer. Cả hai từ as đều thuộc cấu trúc, như trong three times as strong as và five times as efficient as.
Luyện tập
Điền hai từ còn thiếu để hoàn thành phép so sánh theo bội số: The new battery lasts three times ____ long ____ the old one.
Xem đáp án
as · as
Accomplishing this lofty goal làm cụm danh động từ giữ vai trò chủ ngữ
Accomplishing this lofty goal là một cụm danh động từ. Toàn bộ cụm từ gọi tên hành động đạt được mục tiêu và làm chủ ngữ của required; required mới là động từ chính. Một cụm -ing ở vị trí chủ ngữ biến một hoạt động thành một chủ đề hoàn chỉnh. Cấu trúc này hữu ích trong lời giải thích trang trọng về điều mà một hành động cần, gây ra hoặc tạo nên.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của accomplish để biến hành động thành chủ ngữ: ____ this difficult goal will require teamwork.
Xem đáp án
Accomplishing
The first line of defense was to dam the region's flood-prone estuaries. Ghi chú
2:12Tuyến phòng thủ đầu tiên là đắp đập ở các cửa sông dễ bị ngập lụt của khu vực.
The first line of defense như một phép ẩn dụ về sự bảo vệ
The first line of defense vốn có nghĩa là vị trí đầu tiên đối mặt với một cuộc tấn công. Ở đây, cụm từ này là phép ẩn dụ cho biện pháp bảo vệ đầu tiên: xây đập tại các cửa sông dễ bị ngập lụt của khu vực. Cụm từ nhấn mạnh thứ tự và chức năng. Tuyến phòng thủ đầu tiên hoạt động trước những biện pháp bảo vệ tiếp theo và có thể chỉ là một lớp trong hệ thống bảo vệ lớn hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm năm từ, mang nghĩa “biện pháp bảo vệ sớm nhất”: Regular backups are ____ against data loss.
Xem đáp án
the first line of defense
to dam ... estuaries: dam được dùng như động từ
Trong to dam the region's flood-prone estuaries, dam là ngoại động từ, có nghĩa là xây hoặc dùng đập để ngăn và kiểm soát nước. Dấu hiệu nguyên mẫu to đứng trước động từ dam, còn estuaries là tân ngữ trực tiếp. Estuary là vùng chịu ảnh hưởng thủy triều nơi sông gặp biển. Ở đây, flood-prone mô tả những cửa sông dễ bị ngập lụt; toàn bộ cụm từ chỉ một biện pháp kỹ thuật nhằm kiểm soát nước tại các địa điểm đó.
Luyện tập
dam có vai trò và ý nghĩa gì trong to dam the region's flood-prone estuaries?
- Dam là tính từ có nghĩa là dễ bị ngập lụt.
- Dam là danh từ gọi tên một vật chắn đã được xây xong.
- Dam là động từ có nghĩa là xây hoặc dùng vật chắn để kiểm soát nước.
Xem đáp án
Dam là động từ có nghĩa là xây hoặc dùng vật chắn để kiểm soát nước.
These large inlets fed many of the country's rivers Cụm động từ
2:17Những cửa hút nước lớn này đưa nước từ nhiều con sông của đất nước
fed ... into ...: cấu trúc feed something into something
Trong fed many of the country's rivers into the North Sea, fed là dạng quá khứ của feed. Cấu trúc là feed + một vật + into + đích đến: những vịnh lớn dẫn hoặc đưa nước sông ra Biển Bắc. Feed ở đây không có nghĩa là cho ăn. Khi mô tả nước hoặc hệ thống, feed something into something có nghĩa là dẫn, cung cấp hoặc đưa một thứ vào một nơi hay quy trình lớn hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đúng của feed và giới từ cần thiết: A drainage channel ____ rainwater ____ the lake.
Xem đáp án
feeds · into
they allowed floodwater to surge inland. Ngữ pháp
2:23chúng lại cho phép nước lũ tràn vào đất liền.
allow floodwater to surge: allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to
Cấu trúc là allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Trong allowed floodwater to surge inland, floodwater là tân ngữ, còn to surge là hành động có thể xảy ra nhờ điều kiện đó. Ở đây, allow có nghĩa là “làm cho điều gì đó có thể xảy ra”, không phải “cho phép”. Chủ ngữ không phải con người, chẳng hạn như đặc điểm tự nhiên, thiết kế hoặc điều kiện, cũng có thể khiến một sự việc trở nên khả thi. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích quan hệ nhân quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của allow và drain away để cho thấy kênh này khiến kết quả đó có thể xảy ra: The overflow channel ____ excess water ____ safely.
Xem đáp án
allows · to drain away
into expansive lakes that serve as nature preserves Cụm từ
2:31thành những hồ nước rộng lớn đóng vai trò là khu bảo tồn thiên nhiên
transform these estuaries into expansive lakes: transform A into B
Cấu trúc transform A into B diễn tả sự thay đổi lớn từ sự vật hoặc trạng thái ban đầu A thành kết quả mới B. Trong câu này, these estuaries là A và expansive lakes là B. Transform thường gợi ý sự thay đổi đáng kể về hình dạng, chức năng hoặc tính chất. Into giới thiệu trạng thái kết quả, vì vậy cấu trúc này thể hiện rõ mối quan hệ trước và sau khi thay đổi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của transform và giới từ chỉ kết quả được dùng trong transform A into B: The renovation ____ the warehouse ____ a theater.
Xem đáp án
transformed · into
serve as nature preserves and community parks: đóng vai trò là khu bảo tồn thiên nhiên và công viên cộng đồng
Serve as + cụm danh từ có nghĩa là đảm nhận hoặc thực hiện một vai trò cụ thể. Ở đây, chủ thể có hai chức năng: khu bảo tồn thiên nhiên và công viên cộng đồng. Cụm danh từ sau as nêu vai trò hoặc mục đích. Cấu trúc này dùng để giải thích chức năng của một địa điểm, đồ vật, tổ chức hoặc con người.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của serve as: During the flood, the school gym ____ a temporary shelter.
Xem đáp án
served as
However, this solution wouldn't work for the Nieuwe Waterweg. Mạch ý
2:36Tuy nhiên, giải pháp này không áp dụng được cho Nieuwe Waterweg.
However, this solution wouldn't work: báo hiệu một ngoại lệ
However báo hiệu sự tương phản với ý trước đó. Từ này cho người đọc biết giải pháp vừa được thảo luận có một ngoại lệ: nó sẽ không hiệu quả hoặc không phù hợp với Nieuwe Waterweg. Kết hợp lại, However và this solution wouldn't work chuyển phần giải thích từ một cách làm thường thành công sang một vấn đề đặc biệt cần cách xử lý khác.
Luyện tập
Phần được tô nổi bật chủ yếu có chức năng gì trong đoạn văn?
- Báo hiệu rằng giải pháp trước đó có một ngoại lệ trong trường hợp này.
- Bổ sung một ví dụ khác cho thấy giải pháp trước đó thành công.
- Cho biết tên chính thức của giải pháp.
Xem đáp án
Báo hiệu rằng giải pháp trước đó có một ngoại lệ trong trường hợp này.
As the lifeblood of the local shipping industry, Thành ngữ
2:40Là huyết mạch của ngành công nghiệp vận tải biển địa phương,
As the lifeblood of the local shipping industry: là huyết mạch của ngành vận tải biển địa phương
The lifeblood of something là phép ẩn dụ chỉ nguồn lực, mối liên kết hoặc hoạt động thiết yếu giúp một ngành hay tổ chức tiếp tục vận hành. Ở đây, tuyến luồng được xem là yếu tố cực kỳ quan trọng đối với ngành vận tải biển địa phương, chứ không phải máu theo nghĩa đen. Khi đứng đầu một câu dài hơn, as the lifeblood of... có nghĩa là “trong vai trò huyết mạch của...” và giúp giải thích lý do cho yêu cầu theo sau. As ở đây chỉ vai trò hoặc tư cách, không chỉ thời gian.
Luyện tập
Trong ví dụ, the lifeblood of the local shipping industry có nghĩa là gì?
- Nguồn hỗ trợ thiết yếu giúp ngành vận tải biển tiếp tục hoạt động
- Máu thật được ngành vận tải biển sử dụng
- Rào chắn tạm thời ngăn tàu thuyền địa phương
Xem đáp án
Nguồn hỗ trợ thiết yếu giúp ngành vận tải biển tiếp tục hoạt động
had to be kept open: phải được duy trì ở trạng thái mở
Had to diễn tả sự cần thiết trong một tình huống quá khứ. Be kept open là cấu trúc bị động: con người, quy định hoặc hệ thống phải duy trì tuyến luồng ở trạng thái mở. Cấu trúc là had to + be + quá khứ phân từ + tính từ. Dùng khi chủ ngữ nhận tác động và phải được giữ ở một trạng thái bắt buộc, như had to be kept clear, dry hoặc secure.
Luyện tập
Dùng had to và dạng bị động của keep: The route ____ open for emergency vehicles.
Xem đáp án
had to be kept
barricaded during storm surges: chặn bảo vệ khi có nước dâng do bão
Trong câu này, barricaded là quá khứ phân từ của động từ barricade. Nó dùng chung had to be với kept open: lối đi phải được giữ mở khi điều kiện an toàn nhưng phải được chặn bằng rào chắn khi có nước dâng do bão. Khi là động từ, barricade có nghĩa là chặn một lối vào hoặc tuyến đường bằng vật cản. Ở đây, từ này nói đến một biện pháp bảo vệ vật lý trước dòng nước nguy hiểm, chứ không chỉ là đóng lại theo cách thông thường.
Luyện tập
Trong câu này, barricaded thể hiện rõ nhất điều gì?
- Lối đi trở nên đông đúc hơn khi thời tiết xấu.
- Lối đi được đặt một tên mới.
- Lối đi bị chặn bằng một hàng rào bảo vệ thực tế.
Xem đáp án
Lối đi bị chặn bằng một hàng rào bảo vệ thực tế.
these fortifications made up the bulk Cụm động từ
3:01những công trình phòng thủ này tạo thành phần lớn
Alongside additional barriers like...: bổ sung các biện pháp song song
Ở đầu câu, Alongside additional barriers... bổ sung một nhóm biện pháp khác trước mệnh đề chính. Ở đây, Alongside có nghĩa là cùng với, còn like giới thiệu grassy dikes and concrete seawalls như các ví dụ về additional barriers. Cách mở đầu này giúp tổ chức thông tin: dự án gồm các công trình phòng thủ đã được nói đến cùng với những loại rào chắn khác, chứ không phải chỉ có một biện pháp hoạt động riêng lẻ.
Luyện tập
Cụm mở đầu Alongside additional barriers like grassy dikes and concrete seawalls bổ sung thông tin gì?
- Nó nói rằng dự án chỉ phụ thuộc vào một loại công trình.
- Nó cho thấy nhiều loại rào chắn cùng nhau tạo nên dự án.
- Nó nói rằng các đê phủ cỏ nằm ngay bên cạnh mọi tường chắn biển.
Xem đáp án
Nó cho thấy nhiều loại rào chắn cùng nhau tạo nên dự án.
make up the bulk of: cấu thành phần lớn của một thứ
Ở đây, made up có nghĩa là “tạo thành” hoặc “cấu thành”, còn the bulk of có nghĩa là “phần lớn” hoặc “phần lớn nhất của”. Cả cụm made up the bulk of cho biết những công trình phòng thủ này là bộ phận chính của dự án. Dùng cấu trúc make up + all/most/a percentage/the bulk of + một tổng thể để mô tả thành phần. Chủ ngữ nêu bộ phận hoặc các bộ phận, còn danh từ sau of nêu tổng thể lớn hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “cấu thành phần lớn”: Online orders ____ the store's weekend sales.
Xem đáp án
make up the bulk of
which was primarily focused on holding back ocean storms. Cụm động từ
3:05vốn chủ yếu tập trung vào việc ngăn chặn bão biển.
focused on holding back: tập trung vào việc ngăn chặn hoặc kìm hãm
Focused on + dạng -ing dùng để xác định mục tiêu hoặc hoạt động chính. Ở đây, holding back ocean storms có nghĩa là ngăn chặn hoặc kìm hãm sức mạnh và tác động của bão để chúng không tiến sâu vào đất liền một cách mất kiểm soát. Hold back thường có nghĩa là ngăn một thứ tiến lên, thoát ra hoặc được giải phóng. Cụm này có thể dùng theo nghĩa vật lý, như với nước hoặc đám đông, và theo nghĩa bóng, như với nước mắt hoặc sự tức giận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là “ngăn nước tiến lên”: Sandbags can ____ floodwater for a short time.
Xem đáp án
hold back
the Delta Works and protect against floods further inland. Cụm từ
3:13cho Delta Works và bảo vệ chống lại lũ lụt sâu hơn trong đất liền.
Người Hà Lan thúc đẩy các kế hoạch bổ sung để hoàn thiện
Ở đây, pursued additional plans có nghĩa là người Hà Lan chủ động phát triển và tiếp tục thúc đẩy thêm các kế hoạch; pursue không được dùng theo nghĩa đen là đuổi theo một thứ gì đó. Động từ nguyên mẫu có to cho biết mục đích của các kế hoạch. To complement the Delta Works nghĩa là bổ sung các biện pháp phối hợp với dự án hiện có và làm cho toàn bộ hệ thống hoàn chỉnh hơn, chứ không phải thay thế nó.
Luyện tập
“the Dutch pursued additional plans to complement the Delta Works” có nghĩa gì trong câu này?
- Họ dừng toàn bộ việc lập kế hoạch và thay thế ngay dự án hiện có.
- Họ khen ngợi dự án hiện có nhưng không lập thêm kế hoạch nào.
- Họ thúc đẩy các kế hoạch bổ sung nhằm làm cho dự án hiện có hoàn chỉnh hơn.
Xem đáp án
Họ thúc đẩy các kế hoạch bổ sung nhằm làm cho dự án hiện có hoàn chỉnh hơn.
protect against floods further inland: phòng chống lũ lụt sâu hơn trong đất liền
Protect against + một mối đe dọa có nghĩa là ngăn ngừa hoặc giảm tác hại do mối đe dọa đó gây ra. Ở đây, floods là mối nguy hiểm; người dân, đất đai và cơ sở hạ tầng được bảo vệ được hiểu từ ngữ cảnh. Further inland xác định rằng nguy cơ lũ lụt liên quan nằm ở những khu vực xa bờ biển hơn. Vì vậy, cụm từ này mở rộng phạm vi địa lý của việc chống lũ ra ngoài vùng ven biển.
Luyện tập
Câu nào dùng protect against đúng để nêu mối nguy hiểm?
- Safety goggles help protect against flying debris.
- Safety goggles help protect flying debris against workers.
- Safety goggles help protect against from flying debris.
Xem đáp án
Safety goggles help protect against flying debris.
farms and dikes were relocated away from the shore. Cụm từ
3:19các trang trại và đê điều đã được di dời ra xa bờ biển.
Under the Room for the River plan: một chính sách quản lý lũ lụt
Room for the River là tên của một chương trình quản lý lũ lụt của Hà Lan. Ở đây, room có nghĩa là không gian có thể sử dụng, chứ không phải một căn phòng trong tòa nhà. Ý tưởng là tạo thêm không gian cho sông để dòng sông có thể dẫn lượng nước lớn một cách an toàn. Under the ... plan có nghĩa là thuộc một phần của kế hoạch hoặc trong khuôn khổ của kế hoạch đó. Cụm từ mở đầu cho biết việc di dời các trang trại và đê điều được trình bày như một biện pháp của chương trình.
Luyện tập
Room for the River chỉ điều gì trong câu này?
- Một kế hoạch xây phòng cho người dân ở cạnh sông
- Một sơ đồ các căn phòng bên trong một tòa nhà ven sông
- Một kế hoạch quản lý lũ lụt tạo thêm không gian cho các dòng sông
Xem đáp án
Một kế hoạch quản lý lũ lụt tạo thêm không gian cho các dòng sông
were relocated away from: cấu trúc bị động chỉ sự di dời
Were relocated là dạng bị động của relocate: một cá nhân hoặc tổ chức bên ngoài đã di dời các trang trại và đê điều, còn câu tập trung vào những đối tượng bị di dời thay vì người thực hiện hành động. Away from the shore cho biết hướng di chuyển: các vị trí mới nằm xa bờ hơn. Mẫu có thể áp dụng lại là be + relocated away from + địa điểm hoặc nguồn nguy hiểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng were và mẫu mục tiêu relocate away from: To reduce landslide risk, the homes ____ the unstable cliff.
Xem đáp án
were relocated away from
tạo thêm không gian để nước tích tụ
Trong câu này, left là dạng quá khứ của leave và có nghĩa là “để lại ở trạng thái có thể sử dụng”, chứ không phải “rời đi”. This chỉ tình huống hoặc hành động vừa được nhắc đến trước mệnh đề này. Cấu trúc là leave + tân ngữ + for + danh từ + động từ nguyên mẫu có to: left more space + for water + to collect. Cấu trúc này cho thấy một hành động đã tạo ra điều kiện hoặc khả năng để sự việc tiếp theo xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của leave và dấu hiệu của động từ nguyên mẫu: The new layout ____ more space for children ____ play.
Xem đáp án
left · to
creating reservoirs and habitats for local wildlife. Ngữ pháp
3:27tạo ra các hồ chứa và môi trường sống cho động vật hoang dã địa phương.
creating reservoirs and habitats: mệnh đề -ing chỉ kết quả
Creating reservoirs and habitats for local wildlife là một mệnh đề phân từ -ing nối tiếp mệnh đề chính phía trước; bản thân phần này không phải là một câu hoàn chỉnh. Sau dấu phẩy, creating... trình bày kết quả của tình huống trước đó. Có thể diễn đạt lại tự nhiên là “and as a result, this created reservoirs and habitats”, vì vậy mệnh đề này nối nguyên nhân và kết quả một cách ngắn gọn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của create để thể hiện kết quả: The school opened the courtyard, ____ a quiet place for students to read.
Xem đáp án
creating
but allowed for the redeveloped settlements
3:35mà còn cho phép các khu định cư được tái phát triển
strategic retreat: rút lui có kế hoạch khỏi khu vực rủi ro cao
Trong quy hoạch phòng chống thiên tai, strategic retreat có nghĩa là chủ động di dời nhà ở, cơ sở hạ tầng hoặc hoạt động phát triển ra khỏi khu vực có nguy cơ như lũ lụt. Đây là biện pháp giảm rủi ro có kế hoạch, không phải hành động hoảng loạn bỏ chạy hay thừa nhận thất bại. Strategic cho thấy việc rút lui phục vụ một kế hoạch dài hạn. Trong câu này, biện pháp đó làm giảm mức độ phơi nhiễm với lũ lụt và tạo điều kiện để xây dựng lại các khu dân cư với mật độ cao hơn và bền vững hơn.
Luyện tập
Tình huống nào là ví dụ rõ nhất về strategic retreat trong quy hoạch phòng chống thiên tai?
- Người dân rời nhà trong một đêm khi có cảnh báo bão.
- Một thành phố di dời vĩnh viễn nhà ở và cơ sở hạ tầng khỏi bờ biển bị ngập hằng năm.
- Một đội quân rút lui sau khi thua trận.
Xem đáp án
Một thành phố di dời vĩnh viễn nhà ở và cơ sở hạ tầng khỏi bờ biển bị ngập hằng năm.
not only decreased..., but allowed for...: bổ sung kết quả thứ hai
Not only A, but B nối hai kết quả xuất phát từ cùng một nguyên nhân và nhấn mạnh thêm kết quả thứ hai. Ở đây, strategic retreat tạo ra hai tác động: decreased flood risk và allowed for denser, more sustainable rebuilding. Trong cấu trúc đi đôi này, but dùng để bổ sung thông tin, không báo hiệu rằng kết quả thứ hai trái ngược với kết quả thứ nhất. Hai phần có cấu trúc song song: decreased và allowed đều là động từ ở thì quá khứ do cùng một chủ ngữ chi phối. Allow for + cụm danh từ có nghĩa là “làm cho điều gì đó trở nên khả thi” hoặc “tạo điều kiện cho điều đó”; ở đây, nó giúp một cách thức tái xây dựng cụ thể trở nên khả thi.
Luyện tập
Dùng not only...but also... để hoàn thành câu: The redesign ____ cut energy use, ____ made the offices quieter.
Xem đáp án
not only · but also
multi-pronged approach to water management
3:43cách tiếp cận đa phương diện của Hà Lan đối với việc quản lý nước
Perhaps no ... as much as ...: làm nổi bật ví dụ tiêu biểu nhất
Cấu trúc Perhaps no + danh từ số ít + động từ ... as much as + ví dụ cụ thể dùng phép so sánh phủ định để trình bày ví dụ cuối cùng như trường hợp có lẽ nổi bật hoặc tiêu biểu nhất. Ở đây, Rotterdam được mô tả là thành phố thể hiện đầy đủ nhất cách tiếp cận của Hà Lan. Perhaps làm nhẹ mức độ khẳng định để câu không mang tính tuyệt đối. Embody ở đây có nghĩa là thể hiện một cách cụ thể một cách tiếp cận trừu tượng. Cấu trúc này hướng sự chú ý vào một ví dụ đặc biệt nổi bật.
Luyện tập
Câu này ngụ ý điều gì về Rotterdam?
- Không thành phố nào, kể cả Rotterdam, thể hiện cách tiếp cận này.
- Rotterdam áp dụng cách tiếp cận này ít hơn mọi thành phố khác.
- Rotterdam có lẽ là ví dụ thành phố rõ nhất cho cách tiếp cận này.
Xem đáp án
Rotterdam có lẽ là ví dụ thành phố rõ nhất cho cách tiếp cận này.
multi-pronged approach to water management: cách tiếp cận đa hướng trong quản lý nước
A multi-pronged approach là một kế hoạch sử dụng nhiều phương pháp riêng biệt nhưng có phối hợp, thay vì chỉ dựa vào một giải pháp. Hình ảnh ẩn dụ bắt nguồn từ nhiều ngạnh hướng về những phía khác nhau, nhưng cụm từ này thường được dùng theo nghĩa bóng. Trong approach to water management, to giới thiệu lĩnh vực vấn đề mà cách tiếp cận hướng đến. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là Hà Lan quản lý nước bằng nhiều hướng hành động bổ trợ cho nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này có nghĩa là “sử dụng nhiều phương pháp có phối hợp”: The school adopted a ____ approach to reducing absenteeism.
Xem đáp án
multi-pronged
a thriving city almost entirely below sea level. Cách dùng từ
3:47một thành phố sầm uất gần như hoàn toàn nằm dưới mực nước biển.
một thành phố thịnh vượng ... dưới mực nước biển
Thriving có nghĩa là thành công, năng động và tiếp tục phát triển. Gọi nơi này là a thriving city là một đánh giá tích cực, chứ không chỉ đơn thuần nói rằng có nhiều người sống ở đó. Almost entirely bổ nghĩa cho below sea level: phần lớn thành phố, nhưng không phải toàn bộ, nằm dưới mực nước biển. Việc đặt rủi ro địa lý này bên cạnh thriving tạo ra một sự tương phản ngầm: thành phố vẫn thịnh vượng dù nằm ở vị trí dễ bị tổn thương.
Luyện tập
Toàn bộ phần mô tả này gợi lên điều gì?
- Thành phố thành công và năng động dù phần lớn nằm dưới mực nước biển.
- Thành phố đông đúc chỉ vì mọi khu vực đều nằm đúng ở mực nước biển.
- Thành phố hoàn toàn chìm dưới nước và đã ngừng hoạt động.
Xem đáp án
Thành phố thành công và năng động dù phần lớn nằm dưới mực nước biển.
When a storm threatens: thiết lập tình huống kích hoạt
When a storm threatens là một mệnh đề when được đưa lên đầu câu. Nó thiết lập thời điểm hoặc tình huống cho mệnh đề chính: khi mối đe dọa xuất hiện, những con đê truyền thống tạo ra sự bảo vệ được nhắc đến. Vì câu này mô tả một cách ứng phó chung, threatens và are protected được dùng ở thì hiện tại đơn. Ở đây, when sắp xếp thông tin theo thứ tự tình huống kích hoạt trước, phản ứng sau; bản thân nó không có nghĩa là một cơn bão cụ thể đã xảy ra.
Luyện tập
Câu nào mô tả tự nhiên nhất một quy trình an toàn thường lệ bắt đầu mỗi khi một sự kiện được dự kiến xảy ra?
- When the alarm sounds, everyone leaves the building.
- Because the alarm sounds, everyone leaves the building.
- If the alarm sounded, everyone would leave the building.
Xem đáp án
When the alarm sounds, everyone leaves the building.
Meanwhile, newer districts have been artificially elevated: chuyển sang một mạch thông tin song song
Ở đầu câu, Meanwhile chuyển sự chú ý từ một khu vực hoặc cách làm đã được nhắc đến trước đó sang một cách làm khác được áp dụng tại các khu vực mới hơn. Từ này đặt hai mạch thông tin song song với nhau, giúp người đọc theo dõi sự so sánh giữa các phần của cùng một thành phố. Mệnh đề newer districts have been artificially elevated mở ra mạch thông tin song song mới. Ở đây, Meanwhile có nghĩa là “trong khi đó” hoặc “ở một phía khác”; nó không cho biết phát biểu thứ hai bác bỏ phát biểu thứ nhất.
Luyện tập
Meanwhile có chức năng gì trong câu này?
- Chứng minh rằng các khu vực mới hơn đã được nâng cao trước tiên.
- Trực tiếp bác bỏ phát biểu rằng các khu vực có mái xanh.
- Chuyển sự chú ý sang việc các khu vực mới hơn làm song song.
Xem đáp án
Chuyển sự chú ý sang việc các khu vực mới hơn làm song song.
often sporting green roofs: sporting mang nghĩa “phô bày một đặc điểm”
Ở đây, sporting là dạng -ing của động từ sport, có nghĩa là “có hoặc phô bày rõ ràng”. Cụm often sporting green roofs bổ sung một đặc điểm của các khu vực mới hơn; nó không có nghĩa là có người đang tập thể thao. Sporting sinh động hơn having mang sắc thái trung tính vì nó hướng sự chú ý vào một đặc điểm nổi bật. Cách dùng này thường xuất hiện khi mô tả diện mạo, thiết kế hoặc trang bị của con người, tòa nhà và sản phẩm.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của sport với nghĩa “phô bày một đặc điểm nổi bật”: The redesigned train station is ____ a curved glass roof.
Xem đáp án
sporting
transform into water storage facilities: biến thành cơ sở trữ nước
Trong câu này, transform into có nghĩa là “thay đổi để có hình thức hoặc chức năng mới”. Các công trình trong thành phố đảm nhận chức năng của cơ sở trữ nước; câu này không có nghĩa là chúng được chuyển đến nơi khác. Cấu trúc là A transforms into B. Khi dùng với động từ khuyết thiếu, ta dùng A can transform into B. Into giới thiệu hình thức hoặc công dụng sau khi thay đổi.
Luyện tập
Hoàn thành câu với transform into: With movable walls, the cafeteria can ____ an exam hall in minutes.
Xem đáp án
transform into
which normally serve as theaters and sports arenas. Cụm từ
4:13những nơi thường đóng vai trò là nhà hát và nhà thi đấu thể thao.
which normally serve as theaters and sports arenas: thường được dùng làm nhà hát và đấu trường thể thao
Serve as có nghĩa là “thực hiện chức năng của” hoặc “được dùng làm”. Ở đây, nhà hát và đấu trường thể thao là chức năng thông thường của các nhà để xe và quảng trường. Which chỉ lại parking garages and plazas, còn normally cho biết đây là công dụng thường ngày của chúng. Cấu trúc là serve as + vai trò, mục đích hoặc loại địa điểm; as là một phần của cụm từ này.
Luyện tập
Hoàn thành câu với serve as: On weekends, the library lobby can ____ a small exhibition space.
Xem đáp án
serve as
rise with the water level: dâng lên theo mực nước
Floating pavilions rise with the water level có nghĩa là các nhà thủy tạ di chuyển lên cao khi mực nước dâng. Ở đây, with liên kết hai sự thay đổi xảy ra đồng thời. Mẫu X rises with Y có thể áp dụng trong nhiều tình huống, mang nghĩa X tăng khi Y tăng. Mẫu này dùng được cho độ cao vật lý cũng như các đại lượng như giá cả, chi phí hoặc rủi ro; bản thân cấu trúc này không chứng minh rằng Y trực tiếp gây ra X.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng rise with để diễn tả một đại lượng tăng khi đại lượng khác tăng?
- Heating costs rise with the price of gas.
- Heating costs rise the price of gas.
- Heating costs raise with the price of gas.
Xem đáp án
Heating costs rise with the price of gas.
These are the first of several planned amphibious structures, Cách dùng từ
4:21Đây là những cấu trúc đầu tiên trong số một số cấu trúc lưỡng cư được quy hoạch,
những công trình lưỡng cư đầu tiên trong số nhiều công trình đã được quy hoạch
Trong amphibious structures, amphibious có nghĩa là các công trình được thiết kế để hoạt động trong hai môi trường: trên đất khô và trên mặt nước hoặc khi có lũ. Nó không có nghĩa là các công trình dành cho động vật lưỡng cư. Tính từ này cũng có thể mô tả phương tiện và thiết bị hoạt động được trên cạn lẫn dưới nước. The first of several planned... cho biết đây là những ví dụ xuất hiện sớm nhất trong một nhóm lớn hơn đã được lên kế hoạch.
Luyện tập
Trong cụm amphibious structures, amphibious có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- Chỉ được xây để làm nơi ở cho động vật lưỡng cư
- Được thiết kế để hoạt động trên cạn và trên nước hoặc trong điều kiện ngập lụt
- Bắt buộc phải luôn nằm hoàn toàn dưới nước
Xem đáp án
Được thiết kế để hoạt động trên cạn và trên nước hoặc trong điều kiện ngập lụt
some of which: “một số trong đó”
Some of which mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định. Which quay lại chỉ một nhóm sự vật số nhiều đã được nhắc đến, còn some of giới hạn thông tin bổ sung ở một phần của nhóm đó. Trong ngữ cảnh này, which chỉ các công trình đã được nhắc đến: chỉ một số công trình trong đó có hệ thống lọc nước. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là “cụm danh từ số nhiều, some of which + động từ”.
Luyện tập
Chọn cụm từ hoàn thành đúng câu trang trọng sau: The library owns several rare maps, _____ are displayed near the entrance.
- some of them
- some of which
- some which
Xem đáp án
some of which
house water purification systems: house được dùng làm động từ
Ở đây, house là ngoại động từ có nghĩa là “chứa” hoặc “cung cấp không gian cho”. Chủ ngữ được hiểu theo ngữ cảnh là some of the structures, còn water purification systems là tân ngữ trực tiếp. Động từ này thường được dùng khi mô tả những gì nằm hoặc được lắp đặt bên trong một tòa nhà, cơ sở, căn phòng hay tổ chức. Nó thể hiện công trình đó là nơi chứa các hệ thống này.
Luyện tập
Dùng dạng ngôi thứ ba số ít đúng của động từ house: The climate-controlled room ____ the museum's oldest manuscripts.
Xem đáp án
houses
Những chiến lược này chỉ là một số công nghệ và chính sách
Cụm These strategies quay lại chỉ những biện pháp cụ thể đã được trình bày trước đó. Cách diễn đạt này gộp các ví dụ ấy thành một nhóm thay vì mở ra một chủ đề mới. Are just some of the technologies and policies chuyển từ các ví dụ cụ thể sang hai nhóm khái quát hơn và cho thấy danh sách vẫn chưa đầy đủ. Vì vậy, phần này tạo ra bước chuyển mang tính tổng kết trước khi câu đưa ra đánh giá chung.
Luyện tập
Phần mở đầu được làm nổi bật có chức năng gì trong câu?
- Mở ra một chủ đề riêng không liên quan đến các ví dụ trước đó.
- Xếp các ví dụ trước đó vào những nhóm rộng hơn và cho thấy danh sách vẫn chưa đầy đủ.
- Nói rằng các chiến lược trước đó là toàn bộ công nghệ và chính sách hiện có.
Xem đáp án
Xếp các ví dụ trước đó vào những nhóm rộng hơn và cho thấy danh sách vẫn chưa đầy đủ.
đưa Hà Lan lên vị trí tiên phong trong quản lý nước
Mệnh đề quan hệ that have put ... bổ nghĩa cho technologies and policies và nêu kết quả mà chúng tạo ra. Have put có nghĩa là “đã khiến ở vào một trạng thái”: các công nghệ và chính sách đó đã đưa Hà Lan lên vị trí dẫn đầu. At the cutting edge of là cách nói ẩn dụ chỉ việc nằm trong nhóm tiên tiến và đổi mới nhất của một lĩnh vực. Cấu trúc có thể áp dụng lại put A at the cutting edge of B có nghĩa là “đưa A lên vị trí dẫn đầu đó trong lĩnh vực B”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “ở vị trí tiên tiến nhất”: New imaging tools have put the clinic ____ cardiac care.
Xem đáp án
at the cutting edge of
to make cities more resilient to natural disasters.
4:39để làm cho các thành phố có khả năng phục hồi tốt hơn trước thảm họa thiên nhiên.
continues to find new ways to make ... more resilient to ...: tiếp tục tìm cách nâng cao khả năng chống chịu
continues to find new ways to... cho biết quá trình tìm kiếm những phương pháp tốt hơn vẫn đang tiếp diễn. Động từ nguyên mẫu to make... giải thích những phương pháp đó nhằm đạt được điều gì. Trong make cities more resilient..., cấu trúc make + tân ngữ + tính từ có nghĩa là khiến tân ngữ có thêm đặc tính đó. Resilient to natural disasters nghĩa là có thể chịu được gián đoạn, phục hồi và tiếp tục hoạt động; more cho thấy khả năng này tăng lên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ trong bài học này, mang nghĩa có thể chịu được gián đoạn và phục hồi: The hospital is finding new ways to make its backup systems more ____ power outages.
Xem đáp án
resilient to
by climate change threaten low-lying cities
4:44do biến đổi khí hậu đe dọa các thành phố vùng trũng
as ... caused by ... threaten ...: mệnh đề bối cảnh và thành phần bổ nghĩa bị động rút gọn
Ở đây, as giới thiệu một tình huống đang tiếp diễn hoặc thay đổi làm bối cảnh, với nghĩa gần với while hoặc “khi tình hình phát triển”. Mệnh đề này thiết lập hoàn cảnh cho mệnh đề chính theo sau, vì vậy đoạn phụ đề kết thúc bằng dấu phẩy này không hoàn chỉnh nếu đứng riêng. Trong mệnh đề as, khung cơ bản là the rising sea levels ... threaten low-lying cities. caused by climate change là một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn, được đặt sau cụm danh từ mà nó bổ nghĩa: the rising sea levels that are caused by climate change. Nó không bổ nghĩa cho cities.
Luyện tập
Cách phân tích nào sau đây đúng với câu này? As noise caused by roadwork disturbs nearby offices, some teams work from home.
- Mệnh đề as cung cấp bối cảnh, và caused by roadwork bổ nghĩa cho noise.
- Ở đây as chỉ có thể mang nghĩa because, và caused by roadwork bổ nghĩa cho some teams.
- Mệnh đề as nêu kết quả chính, và caused by roadwork bổ nghĩa cho nearby offices.
Xem đáp án
Mệnh đề as cung cấp bối cảnh, và caused by roadwork bổ nghĩa cho noise.
go with the flow: Thích nghi linh hoạt và lối chơi chữ về nước
Go with the flow là một thành ngữ có nghĩa là chấp nhận hoàn cảnh thay đổi và điều chỉnh theo, thay vì chống lại mọi thay đổi. Ở đây, cụm từ này còn tạo ra lối chơi chữ. Flow có thể chỉ dòng nước đang chảy, vì vậy thành ngữ vừa tóm tắt cách tiếp cận linh hoạt của Hà Lan khi chung sống với nước, vừa gợi lại chủ đề về nước của video.
Luyện tập
Trong câu này, go with the flow chủ yếu có nghĩa là gì?
- thích nghi linh hoạt với hoàn cảnh thay đổi
- ngăn mọi thay đổi xảy ra
- di chuyển cùng hướng với một con sông
Xem đáp án
thích nghi linh hoạt với hoàn cảnh thay đổi
cause + tân ngữ + to become: Diễn đạt sự thay đổi trạng thái
Cấu trúc cause + tân ngữ + to become + bổ ngữ có nghĩa là một sự việc làm thay đổi trạng thái của một sự việc khác. Ở đây, climate change là nguyên nhân, cụm natural disasters là tân ngữ và to become more disastrous cho biết kết quả của sự thay đổi. As giới thiệu tình huống đang thay đổi này làm bối cảnh cho phần tiếp theo. More mở đầu một bổ ngữ so sánh, nên ý vẫn chưa hoàn chỉnh cho đến khi disastrous xuất hiện sau lúc người nói ngập ngừng ngắn: more, well, disastrous.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc cause + tân ngữ + to become đã nêu: The long delay caused the passengers ____ impatient.
Xem đáp án
to become
more, well, disastrous: well như một từ chèn để tự điều chỉnh lời nói
Trong more, well, disastrous, well là một dấu hiệu diễn ngôn được chèn vào. Quan hệ ngữ pháp nối từ more đến disastrous; well không bổ nghĩa cho disastrous. Nó đánh dấu một thoáng ngập ngừng khi người nói chọn tính từ. Khoảng dừng cũng cho thấy người nói nhận ra lối chơi chữ hơi hiển nhiên trong natural disasters become more disastrous. Điều này tạo cho câu một giọng trò chuyện và hơi hài hước. Nói chung, người nói có thể chèn well trước từ mình chọn để cho thấy họ đang tìm từ, điều chỉnh cách nói hoặc diễn đạt từ đó nhẹ nhàng hơn.
Luyện tập
Trong câu 'The plan became more, well, complicated,' well biểu thị điều gì?
- Người nói cho biết kế hoạch đang được thực hiện một cách thành thạo.
- Well trực tiếp tăng mức độ của complicated giống như very.
- Người nói ngập ngừng trong chốc lát và điều chỉnh cách diễn đạt.
Xem đáp án
Người nói ngập ngừng trong chốc lát và điều chỉnh cách diễn đạt.
how can we build smarter, more resilient cities and towns? như một câu hỏi định hướng
Ở cuối phần giải thích, how can we build...? là một câu hỏi mở có tác dụng định hướng. Nó biến phần thảo luận trước đó về các rủi ro liên quan đến khí hậu thành một vấn đề hướng tới tương lai mà người nói và khán giả cùng xem xét, thay vì yêu cầu một câu trả lời thực tế nhanh chóng. How can we...? trình bày nhiệm vụ như một vấn đề có thể cùng nhau giải quyết: how hỏi về phương pháp, còn we mang nghĩa bao quát mời mọi người cùng chịu trách nhiệm. Hai cụm so sánh song song smarter và more resilient cô đọng hai mục tiêu trong câu hỏi, giúp khép lại một phần và hướng sự chú ý tới các giải pháp.
Luyện tập
Ở phần kết của bài thuyết trình, chức năng chính của 'How can we make our neighborhoods safer and greener?' là gì?
- Nó thông báo rằng vấn đề đã được giải quyết.
- Nó biến chủ đề thành một vấn đề hướng tới tương lai để khán giả cùng suy nghĩ.
- Nó yêu cầu khán giả nhớ lại một sự thật cố định.
Xem đáp án
Nó biến chủ đề thành một vấn đề hướng tới tương lai để khán giả cùng suy nghĩ.
Explore how we use physics to create flexible buildings như một lời kêu gọi tiếp tục học
Explore how... là một lời mời ở dạng mệnh lệnh, khuyến khích người xem tìm hiểu thêm về quá trình được giới thiệu bằng how. Ở đây, how we use physics to create flexible buildings là chủ đề sẽ được khám phá. Ở cuối nội dung giáo dục, cách diễn đạt này đóng vai trò là lời kêu gọi hành động, dẫn người xem đến một bài học hoặc video liên quan. Nó tổ chức bước chuyển từ chủ đề hiện tại sang nội dung có thể khám phá tiếp theo; nó không có nghĩa là phải thật sự đi đến một nơi nào đó để thám hiểm.
Luyện tập
Câu nào mời người xem tiếp tục tìm hiểu về một quá trình một cách tự nhiên?
- Explore how plants survive in the desert.
- Explore that how plants survive in the desert.
- Exploring how plants survive in the desert.
Xem đáp án
Explore how plants survive in the desert.
can withstand earthquakes: chịu được lực mà không mất chức năng
Withstand có nghĩa là vẫn vững chắc hoặc vẫn hoạt động khi đối mặt với một lực mạnh hay điều kiện khắc nghiệt. Can withstand earthquakes cho biết các tòa nhà được thiết kế để chịu lực động đất mà không sụp đổ hoặc mất chức năng; điều đó không có nghĩa là động đất hoàn toàn không thể ảnh hưởng đến chúng. Withstand là ngoại động từ, vì vậy lực hoặc điều kiện được đặt ngay sau nó: withstand earthquakes, withstand pressure, withstand heat. Không cần dùng to hay against.
Luyện tập
Câu nào mô tả tự nhiên khả năng chống chịu một lực mạnh của công trình?
- The bridge can withstand against strong winds.
- The bridge can withstand strong winds.
- The bridge can withstand to strong winds.
Xem đáp án
The bridge can withstand strong winds.
a form of concrete that can heal itself. Cách dùng từ
5:12một dạng bê tông có khả năng tự phục hồi.
how scientists are experimenting with: cách các nhà khoa học đang thử nghiệm
Experiment with + danh từ có nghĩa là thử một vật liệu, phương pháp hoặc ý tưởng rồi quan sát kết quả. Ở đây, loại bê tông vẫn đang được thử nghiệm, vì vậy cụm từ trình bày nó như một công nghệ đang trong giai đoạn khám phá chứ chưa phải giải pháp đã được xác lập. Are experimenting ở thì hiện tại tiếp diễn, cho thấy công việc vẫn đang diễn ra. How mở đầu một mệnh đề nói về cách thức hoặc quá trình các nhà khoa học thực hiện công việc này.
Luyện tập
Dùng experiment ở thì hiện tại tiếp diễn cùng giới từ cần thiết: Engineers are ____ a heat-resistant glass for spacecraft.
Xem đáp án
experimenting with
concrete that can heal itself: vật liệu tự phục hồi
A form of concrete có nghĩa là một loại bê tông. Mệnh đề quan hệ that can heal itself mô tả loại bê tông đó và nêu lên khả năng đặc biệt của nó. Heal thường mô tả sinh vật hoặc vết thương lành lại, nhưng ở đây được mở rộng theo nghĩa ẩn dụ sang một vật liệu. Heal itself có nghĩa là các quá trình có sẵn bên trong có thể sửa chữa một số vết nứt hoặc hư hại; itself chỉ ngược lại concrete và nhấn mạnh rằng sự sửa chữa diễn ra nhờ cơ chế của chính vật liệu.
Luyện tập
Trong một bài viết công nghệ, concrete that can heal itself có nghĩa là gì?
- Bê tông không bao giờ có thể nứt hoặc cần được bảo trì.
- Bê tông là một sinh vật hồi phục giống hệt con người.
- Bê tông có thể sửa chữa một số hư hại thông qua cơ chế bên trong của chính nó.
Xem đáp án
Bê tông có thể sửa chữa một số hư hại thông qua cơ chế bên trong của chính nó.