Khai thác biển sâu - 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
874 từ 154 từ/phút

Tổng quan video: Chương trình xem xét liệu việc thu gom các kết hạch kim loại dưới đáy biển sâu có thể cung cấp vật liệu cho xe điện và năng lượng tái tạo mà không gây tổn hại không thể phục hồi cho các hệ sinh thái biển mong manh hay không. Nhu cầu khử carbon được đặt cạnh cảnh báo rằng các thử nghiệm giới hạn có thể dẫn tới khai thác thương mại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. deep sea mining, — Văn hóa, Truyền thông & Bối cảnh thực tế: Hiểu thuật ngữ này là hoạt động khai thác tài nguyên khoáng sản từ đáy biển sâu, đồng thời biết dùng nó khi bàn về xung đột giữa nhu cầu kim loại cho pin và việc bảo vệ hệ sinh thái đại dương. 2. are being seen as a silver bullet — Thành ngữ & Cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra silver bullet chỉ một giải pháp có vẻ đơn giản, tức thời cho vấn đề phức tạp. Cụm từ thường mang sắc thái phê phán khi một đề xuất bỏ qua rủi ro hoặc những thay đổi căn bản cần thiết. 3. only about 226,000 of which have been identified so far. — Ngữ pháp & Mẫu câu: Học cách một con số đi cùng of which bổ sung thông tin về một phần của nhóm đã được nhắc tới; ở đây cấu trúc đối chiếu khoảng 700.000 loài biển ước tính với số loài ít hơn nhiều đã được xác định.

Nội dung bài học

Six Minute English from BBCLearningEnglish.com.

0:02

Six Minute English từ BBCLearningEnglish.com.

Hello,

0:08

Xin chào,

this is Six Minute English from BBC Learning English.

0:09

đây là Six Minute English từ BBC Learning English.

I'm Neil.

0:12

Tôi là Neil.

And I'm Sam.

0:13

Và tôi là Sam.

Here at Six Minute English,

0:14

Tại chương trình Six Minute English này,

we often discuss the new inventions and ideas scientists dream up to fight climate change. Ghi chú

0:15

chúng ta thường thảo luận về những phát minh và ý tưởng mới mà các nhà khoa học nghĩ ra để chống lại biến đổi khí hậu.

Cụm động từ

scientists dream up: tạo ra ý tưởng bằng trí tưởng tượng

Dream up là cụm động từ có nghĩa là “nghĩ ra và tạo nên một ý tưởng, kế hoạch hoặc giải pháp”, thường nhấn mạnh yếu tố tưởng tượng. Cụm này không có nghĩa là nằm mơ khi ngủ. Trong ideas scientists dream up, ideas là tân ngữ của dream up nhưng đứng trước scientists. Dạng đầy đủ hơn là ideas that scientists dream up; phần này cho biết những ý tưởng nào đang được nhắc đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của dream up: Creative teams often ____ unusual solutions to everyday problems.

Xem đáp án

dream up

Cụm từ

to fight climate change: diễn đạt hành động và mục đích

Fight climate change là cách kết hợp động từ với tân ngữ thường gặp, có nghĩa là hành động chống lại biến đổi khí hậu bằng cách giảm nguyên nhân hoặc tác động có hại của nó. Fight được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây, không phải một cuộc chiến bằng vũ lực. Cụm nguyên mẫu to fight climate change cho biết mục đích của các phát minh và ý tưởng: các nhà khoa học tạo ra chúng để góp phần giải quyết vấn đề này.

Luyện tập

Một kế hoạch cắt giảm khí thải nhà kính để hành động chống lại vấn đề. Cụm từ chỉ mục đích nào hoàn thành câu sau phù hợp nhất: The plan uses clean energy to ...?

  1. adapt to climate change
  2. describe climate change
  3. fight climate change
Xem đáp án

fight climate change

Technologies like geoengineering, Văn hóa

0:21

Các công nghệ như địa kỹ thuật,

which could reduce global warming by reflecting sunlight back into space. Ngữ pháp

0:23

có thể làm giảm sự nóng lên toàn cầu bằng cách phản chiếu ánh sáng mặt trời trở lại không gian.

Văn hóa

geoengineering: can thiệp khí hậu quy mô lớn

Geoengineering có nghĩa là sự can thiệp có chủ đích và ở quy mô lớn bằng công nghệ vào hệ thống khí hậu của Trái Đất. Trong câu này, phản xạ ánh sáng Mặt Trời trở lại không gian là một kiểu can thiệp được đề xuất nhằm hạn chế sự nóng lên. Ở đây, thuật ngữ này cung cấp phần kiến thức nền tối thiểu để hiểu đề xuất: nó chỉ sự can thiệp vào khí hậu, chứ không phải địa lý, đo đạc hay xây dựng dân dụng thông thường.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận về khí hậu, geoengineering có nghĩa chính xác nhất là gì?

  1. Việc chủ đích sử dụng công nghệ quy mô lớn để can thiệp vào hệ thống khí hậu của Trái Đất
  2. Hoạt động xây dựng thông thường dựa trên bản đồ và việc đo đạc đất đai
  3. Việc nghiên cứu vị trí của các quốc gia và các đặc điểm địa lý
Xem đáp án

Việc chủ đích sử dụng công nghệ quy mô lớn để can thiệp vào hệ thống khí hậu của Trái Đất

Ngữ pháp

by reflecting sunlight back into space: by + -ing để thể hiện phương pháp

By + động từ-ing giới thiệu phương pháp được dùng để đạt được kết quả ở phần trước. Ở đây, reduce global warming là kết quả có thể đạt được, còn by reflecting sunlight back into space giải thích cách thực hiện điều đó. By ở đây không đánh dấu tác nhân của động từ bị động. Nó là một giới từ mang nghĩa thông qua hành động làm một việc, vì vậy động từ theo sau dùng dạng -ing: by reflecting.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trong ngoặc. Dùng by + -ing để thể hiện phương pháp: Mia improved her pronunciation by ____ each sentence aloud. (repeat)

Xem đáp án

repeating

Often these ideas are controversial

0:28

Thường thì những ý tưởng này gây tranh cãi

because scientists disagree over whether the technology is possible Cụm từ

0:30

bởi vì các nhà khoa học bất đồng về việc liệu công nghệ này có khả thi hay không

and whether, in some cases,

0:34

và liệu, trong một số trường hợp,

Cụm từ

disagree over whether: nêu câu hỏi có-không đang gây tranh cãi

Disagree over whether + clause có nghĩa là mọi người có quan điểm khác nhau về một câu hỏi có thể trả lời là có hoặc không. Over giới thiệu vấn đề đang gây bất đồng, còn whether giới thiệu các khả năng, chẳng hạn như có thể hoặc không thể. Trong câu này, whether the technology is possible là câu hỏi mà các nhà khoa học không thống nhất. Cấu trúc tương tự có thể giới thiệu câu hỏi về điều gì có thể, nên hoặc sẽ xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối hai từ mục tiêu để mệnh đề nêu vấn đề có-không: Researchers disagree ____ the new rule will help.

Xem đáp án

over whether

it could do more harm than good. Thành ngữ

0:36

nó có thể gây hại nhiều hơn lợi hay không.

Thành ngữ

do more harm than good: khi tác hại lớn hơn lợi ích

Do more harm than good là một cách so sánh cố định, có nghĩa là “gây ra nhiều thiệt hại hoặc rắc rối hơn lợi ích”. More ... than so sánh toàn bộ kết quả tiêu cực và tích cực; nó không đếm riêng những hành động có hại và có ích. Trong câu này, could cho biết đây là một khả năng chứ không phải điều chắc chắn. Cách diễn đạt này hữu ích khi một hành động có thể có một số lợi ích nhưng tác động tổng thể có thể tệ hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt cố định có nghĩa là tác động tiêu cực có thể lớn hơn lợi ích: Changing the plan too quickly could ____.

Xem đáp án

do more harm than good

In this program,

0:38

Trong chương trình này,

we'll be finding out about a new idea Mạch ý

0:39

chúng ta sẽ tìm hiểu về một ý tưởng mới

Mạch ý

we'll be finding out about: báo trước chủ đề mà chương trình sẽ khám phá

Ở đây, we'll be finding out about báo trước nội dung mà chương trình sẽ khám phá tiếp theo. Cụm từ này dẫn người nghe vào chủ đề sắp tới, chứ không phải thông báo về một khám phá đã hoàn tất. Cấu trúc we'll be + -ing trình bày hoạt động như một phần trong tiến trình đã được lên kế hoạch của chương trình. Trong kiểu mở đầu này, trọng tâm không phải là một hành động đang diễn ra tại đúng một thời điểm cụ thể trong tương lai. Find out about có nghĩa là tìm hiểu hoặc khám phá thông tin về một chủ đề.

Luyện tập

Chức năng chính của we'll be finding out about trong phần mở đầu này là gì?

  1. Người dẫn tập trung vào một hành động tại một thời điểm tương lai chính xác.
  2. Người dẫn đang báo trước chủ đề mà chương trình sẽ khám phá.
  3. Người dẫn nói rằng việc nghiên cứu đã hoàn tất.
Xem đáp án

Người dẫn đang báo trước chủ đề mà chương trình sẽ khám phá.

to collect lumps of precious metals called nodules Cách dùng từ

0:42

nhằm thu thập các khối kim loại quý gọi là kết hạch

from the bottom of the ocean.

0:46

từ dưới đáy đại dương.

Cách dùng từ

nodules: các khối khoáng chứa kim loại dưới đáy đại dương

Ở đây, nodules có nghĩa là những khối vật chất khoáng hình thành tự nhiên dưới đáy đại dương và chứa kim loại có giá trị. Cụm lumps of precious metals called nodules định nghĩa thuật ngữ chuyên môn này ngay trong câu. Nodule cũng có thể chỉ một khối nhỏ trong mô cơ thể, nhưng nghĩa y học đó không phù hợp với câu này. Các từ như metals, bottom of the ocean và collect cho thấy đây là nghĩa địa chất.

Luyện tập

Trong một bản tin về việc thu gom kim loại từ đáy đại dương, nodules có nghĩa là gì?

  1. Những khối nhỏ trong mô cơ thể
  2. Những khối khoáng dưới đáy đại dương có chứa kim loại giá trị
  3. Máy móc dùng để nâng vật liệu từ đáy biển
Xem đáp án

Những khối khoáng dưới đáy đại dương có chứa kim loại giá trị

The idea,

0:48

Ý tưởng này,

known as deep sea mining, Văn hóa

0:49

được gọi là khai thác biển sâu,

could provide the metals like copper, nickel, and cobalt,

0:51

có thể cung cấp các kim loại như đồng, niken và coban,

Văn hóa

deep sea mining: khoáng sản từ đáy biển sâu

Deep sea mining có nghĩa là khai thác tài nguyên khoáng sản từ đáy biển ở những vùng rất sâu của đại dương. Cụm từ này không chỉ việc khai thác trên đất liền gần biển và cũng không phải tên gọi chung cho mọi hoạt động ngoài khơi. Ở đây, cụm từ này gọi tên ý tưởng trước khi câu giải thích lợi ích có thể có của nó: cung cấp các kim loại như đồng, niken và coban.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với deep sea mining?

  1. Chế tạo thiết bị cho công việc thông thường trên mặt biển
  2. Nghiên cứu các loài cá sống ở vùng nước sâu
  3. Khai thác tài nguyên khoáng sản từ đáy đại dương sâu
Xem đáp án

Khai thác tài nguyên khoáng sản từ đáy đại dương sâu

which are needed for the green technology Cách dùng từ

0:55

những thứ cần thiết cho công nghệ xanh

used in electric car batteries and other renewable energy. Ghi chú

0:57

được sử dụng trong pin xe điện và các nguồn năng lượng tái tạo khác.

Cách dùng từ

the green technology: nghĩa về môi trường, không phải màu sắc

Trong green technology, green có nghĩa là được thiết kế để giảm tác hại đến môi trường hoặc hỗ trợ lối sống ít carbon hơn; từ này mô tả một mục tiêu môi trường chứ không phải màu sắc. Trong câu này, cụm từ đó là một tên gọi rộng cho các công nghệ liên quan đến pin xe điện và năng lượng tái tạo. Tên gọi này không có nghĩa là mọi phần của những công nghệ đó đều hoàn toàn không tác động đến môi trường.

Luyện tập

Green trong green technology có nghĩa là gì?

  1. Có màu xanh lá
  2. Mới và vẫn còn thiếu kinh nghiệm
  3. Nhằm giảm tác hại đến môi trường hoặc hỗ trợ các hệ thống ít carbon
Xem đáp án

Nhằm giảm tác hại đến môi trường hoặc hỗ trợ các hệ thống ít carbon

Ngữ pháp

used in electric car batteries làm thành phần bổ nghĩa sau danh từ

used in electric car batteries cho biết green technology nào đang được nói đến: công nghệ xanh được sử dụng trong pin ô tô điện. Cụm này đứng ngay sau green technology và bổ nghĩa cho danh từ đó. Ở đây, used mang nghĩa bị động; nó không phải là động từ chính ở thì quá khứ. Cấu trúc danh từ + cụm phân từ quá khứ có thể rút gọn mệnh đề quan hệ như that is used... thành một thành phần bổ nghĩa ngắn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành phần bổ nghĩa bị động được tạo từ use + in: The sensor ____ the device measures heat.

Xem đáp án

used in

Cách dùng từ

renewable energy: năng lượng từ nguồn được bổ sung tự nhiên

Renewable energy là năng lượng từ những nguồn được thiên nhiên liên tục bổ sung, chẳng hạn như ánh nắng, gió và dòng nước. Trong câu này, renewable mô tả nguồn năng lượng; nó không có nghĩa là cập nhật tệp hay gia hạn gói đăng ký.

Luyện tập

Thuật ngữ nào mô tả cụ thể năng lượng dựa trên việc nguồn của nó có được bổ sung tự nhiên hay không?

  1. clean energy
  2. fossil fuels
  3. renewable energy
Xem đáp án

renewable energy

But could deep sea mining

1:02

Nhưng liệu việc khai thác biển sâu

actually damage delicate ocean ecosystems as well?

1:03

có thực sự cũng làm tổn hại đến các hệ sinh thái đại dương mỏng manh không?

We'll be hearing from two experts

1:07

Chúng ta sẽ sớm được nghe từ hai chuyên gia

and learning some new vocabulary soon.

1:09

và học một số từ vựng mới.

But first,

1:12

Nhưng trước tiên,

I have a question for you,

1:12

tôi có một câu hỏi cho bạn,

Sam.

1:14

Sam.

Mammals like dolphins and whales

1:15

Động vật có vú như cá heo và cá voi

represent a tiny amount of all marine biodiversity, Cách dùng từ

1:17

chỉ chiếm một phần rất nhỏ trong toàn bộ đa dạng sinh học biển,

the thousands of animal species living in the sea.

1:21

hàng ngàn loài động vật sống dưới biển.

Cách dùng từ

represent a tiny amount of: chiếm một phần rất nhỏ

Ở đây, represent có nghĩa là tạo thành hoặc chiếm, còn a tiny amount of có nghĩa là một phần rất nhỏ của toàn thể. Cụm này cho biết các loài thú như cá heo và cá voi chỉ tạo thành một phần nhỏ của đa dạng sinh học biển. Trong phần mô tả số lượng, cấu trúc X represents an amount, share, or percentage of Y cho biết X chiếm bao nhiêu trong Y. Nó không có nghĩa là X phát ngôn hoặc hành động thay mặt cho Y.

Luyện tập

Trong câu "Library fines represent a tiny amount of the school's income," represent có nghĩa là gì?

  1. chính thức phát ngôn thay mặt cho tất cả các loài khác
  2. đóng vai trò là biểu tượng điển hình của toàn bộ sinh vật biển
  3. chiếm một phần rất nhỏ của
Xem đáp án

chiếm một phần rất nhỏ của

Cách dùng từ

marine biodiversity: sự đa dạng của sự sống dưới biển

Marine biodiversity có nghĩa là sự đa dạng của các sinh vật sống trong môi trường biển. Khái niệm này bao gồm nhiều loài động vật, thực vật và sinh vật khác trong biển và đại dương, nên rộng hơn việc chỉ đếm các loài thú biển hoặc động vật khác. Trong câu này, cụm theo sau là the thousands of animal species living in the sea đưa ra một hình ảnh cụ thể về ý tưởng rộng đó. Tuy nhiên, bản thân đa dạng sinh học không chỉ bao gồm động vật.

Luyện tập

marine biodiversity có nghĩa là gì?

  1. sự đa dạng của các sinh vật sống trong biển và đại dương
  2. số lượng tàu hải quân của một quốc gia
  3. một nhóm lính thủy đánh bộ được huấn luyện trên biển
Xem đáp án

sự đa dạng của các sinh vật sống trong biển và đại dương

Even all the different types of fish combined Mạch ý

1:24

Ngay cả khi tất cả các loại cá khác nhau cộng lại

make up less than 3% of all living things in the ocean. Cụm động từ

1:27

cũng chỉ chiếm chưa tới 3% tổng số sinh vật sống trong đại dương.

Mạch ý

Even ... combined: gộp toàn bộ nhóm lại

Combined áp dụng cho toàn bộ cụm danh từ all the different types of fish và cho biết mọi loài đều được tính chung thành một tổng. Từ này mô tả tổng đã gộp, chứ không nêu một hành động riêng. Even đưa tổng này ra như trường hợp bao quát nhất và chuẩn bị cho một sự tương phản bất ngờ: dù đã tính mọi loài, kết quả vẫn dưới 3%. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác, Even + group + combined ..., có nghĩa là “ngay cả khi gộp cả nhóm lại...”

Luyện tập

Điền một từ để hoàn thành mẫu mục tiêu: Even all three small shops ____ employ fewer people than the supermarket.

Xem đáp án

combined

Cụm động từ

make up less than 3%: diễn đạt tỷ lệ

Ở đây, make up có nghĩa là “cấu thành” hoặc “chiếm”. Chủ ngữ all the different types of fish là một phần, còn less than 3% of all living things in the ocean là tỷ lệ của phần đó trong tổng thể. Mẫu part + make up + percentage or portion + of + whole thường được dùng khi mô tả sự thật và số liệu. Phần đứng sau make up giúp xác định nghĩa này; đây không phải nghĩa “bịa ra” như trong make up a story.

Luyện tập

Trong câu “Online orders make up nearly half of the shop's sales,” make up có nghĩa là gì?

  1. bịa ra điều không có thật
  2. làm hòa sau một bất đồng
  3. chiếm tỷ lệ đó trong tổng thể
Xem đáp án

chiếm tỷ lệ đó trong tổng thể

So, according to recent estimates by UNESCO oceanographers, Cụm từ

1:31

Vậy, theo ước tính gần đây của các nhà hải dương học UNESCO,

Cụm từ

according to recent estimates by: dẫn nguồn của một ước tính

According to recent estimates by dùng để giới thiệu nguồn của một con số hoặc nhận định gần đây mang tính xấp xỉ. Estimates cho biết thông tin dựa trên bằng chứng và phép tính, nhưng không phải là kết quả đếm chính xác. Trong cấu trúc estimates by + người hoặc tổ chức, by cho biết ai đã thực hiện việc ước tính. Ở đây, nguồn là UNESCO oceanographers, vì vậy thông tin được trình bày như bằng chứng có nguồn dẫn, chứ không phải suy đoán hay sự đồng tình của người nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ chỉ nguồn trong bài học: ____ climate scientists, sea levels could rise faster than expected.

Xem đáp án

According to recent estimates by

how many different marine species have their home in the ocean? Cụm từ

1:35

có bao nhiêu loài sinh vật biển khác nhau coi đại dương là nhà?

Cụm từ

have their home in the ocean: mô tả môi trường sống tự nhiên

Have their home in the ocean có nghĩa là các loài sinh vật biển sống tự nhiên trong đại dương. Home chỉ môi trường sống của chúng, không phải ngôi nhà hay tài sản mà chúng sở hữu. Cấu trúc have one's home in + nơi chốn tạo cảm giác gắn bó sinh động hơn so với live in mang sắc thái trung tính. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: these species have their home in the ocean, nhưng this species has its home there.

Luyện tập

Câu nào dùng home theo nghĩa hình ảnh để mô tả một môi trường sống tự nhiên?

  1. Many rare birds visit these wetlands for one day.
  2. Many rare birds have their home in these wetlands.
  3. Many rare birds own houses in these wetlands.
Xem đáp án

Many rare birds have their home in these wetlands.

Is it A, 70,000,

1:39

Là A, 70.000,

B, 170,000,

1:41

B, 170.000,

or C, 700,000?

1:43

hay C, 700.000?

I'll guess there are around 170,000

1:45

Tôi sẽ đoán là có khoảng 170.000

animal species living in the sea.

1:49

loài động vật sống dưới biển.

Okay, Sam.

1:51

Được rồi, Sam.

I'll reveal the answer Mạch ý

1:51

Tôi sẽ tiết lộ câu trả lời

at the end of the program.

1:53

vào cuối chương trình.

Mạch ý

I'll reveal the answer: hứa sẽ tiết lộ đáp án sau

Trong I'll reveal the answer, người nói hứa sẽ cho biết một đáp án hiện vẫn đang được giữ kín. Reveal ở đây có nghĩa là tiết lộ hoặc công bố đáp án, chứ không phải phanh phui một hành vi sai trái. At the end of the programme báo trước thời điểm thông tin đó sẽ được đưa ra. Việc trì hoãn đáp án tạo cảm giác hồi hộp và giúp người dẫn chương trình sắp xếp phần đố vui theo trình tự: hỏi trước, trả lời sau.

Luyện tập

Trong một chương trình đố vui, "I'll reveal the answer at the end" báo hiệu điều gì?

  1. Đáp án đã được công bố rồi.
  2. Đáp án hiện đang được giữ kín và sẽ được công bố sau.
  3. Người nói không biết có đáp án hay không.
Xem đáp án

Đáp án hiện đang được giữ kín và sẽ được công bố sau.

Deep sea mining is supported by some scientists Ngữ pháp

1:55

Khai thác biển sâu được một số nhà khoa học ủng hộ

because it could provide the raw materials, Cách dùng từ

1:58

vì nó có thể cung cấp nguyên liệu thô,

especially metals,

2:01

đặc biệt là kim loại,

needed to power electric cars. Cách dùng từ

2:02

cần thiết để cung cấp năng lượng cho xe điện.

Ngữ pháp

is supported by some: sự ủng hộ ở thể bị động và phạm vi giới hạn

Trong is supported by some scientists, Deep sea mining là chủ ngữ ngữ pháp, nhưng some scientists chỉ những người thực hiện việc ủng hộ. Cấu trúc bị động be supported by giữ hoạt động đang gây tranh luận làm chủ đề, còn by giới thiệu những người ủng hộ. Support ở đây có nghĩa là tán thành hoặc lên tiếng ủng hộ hoạt động đó, không phải nâng đỡ về mặt vật lý. Some giới hạn phát biểu ở một bộ phận không xác định của nhóm; nó không có nghĩa là tất cả các nhà khoa học đều ủng hộ.

Luyện tập

Câu nào giữ kế hoạch làm chủ đề và cho biết chỉ một bộ phận không xác định trong nhóm giáo viên ủng hộ kế hoạch đó?

  1. Some teachers support the plan.
  2. The plan is supported by some teachers.
  3. The plan is supported by all teachers.
Xem đáp án

The plan is supported by some teachers.

Cách dùng từ

raw materials: nguyên liệu cơ bản để tạo ra sản phẩm

Raw materials chỉ các chất hoặc tài nguyên cơ bản được dùng để tạo ra những sản phẩm khác. Trong câu này, kim loại là nguyên liệu thô mà hoạt động khai thác dưới biển sâu có thể cung cấp. Ở đây, raw có nghĩa là “chưa qua chế biến” hoặc “được dùng làm đầu vào cơ bản”. Từ này không có nghĩa là thức ăn chưa nấu chín.

Luyện tập

Trong câu “The company needs more raw materials to make electric cars,” raw materials có nghĩa là gì?

  1. Thức ăn chưa được nấu chín
  2. Thành phẩm đã sẵn sàng để bán
  3. Các chất cơ bản dùng để tạo ra sản phẩm
Xem đáp án

Các chất cơ bản dùng để tạo ra sản phẩm

Cách dùng từ

power electric cars: power được dùng như động từ

Trong power electric cars, power là động từ có nghĩa là “cung cấp năng lượng cần thiết để một vật hoạt động”. Câu này giải thích mục đích cuối cùng của những kim loại đó: giúp ô tô điện vận hành. Khi là động từ, power theo cấu trúc power + máy móc, phương tiện, tòa nhà hoặc hệ thống. Ở đây, power không phải là danh từ mang nghĩa sự kiểm soát, quyền lực hoặc điện năng.

Luyện tập

Dùng power như một động từ và các từ the emergency lights để hoàn thành câu: These batteries ____ during a blackout.

Xem đáp án

power the emergency lights

Amongst them is Bramley Murton, Ngữ pháp

2:05

Trong số đó có Bramley Murton,

a professor of marine biology

2:07

một giáo sư sinh học biển

at Southampton's National Oceanographic Centre.

2:09

tại Trung tâm Hải dương học Quốc gia của Southampton.

Ngữ pháp

Amongst them is Bramley Murton: cụm chỉ phạm vi đưa lên đầu và đảo ngữ

Amongst them có nghĩa là “trong nhóm đã được nhắc đến trước đó”. Ở đây, them chỉ các nhà khoa học, còn Bramley Murton mới là chủ ngữ ngữ pháp. Cụm chỉ phạm vi Amongst them được đưa lên đầu, vì vậy be đứng trước chủ ngữ: Amongst them + is + Bramley Murton. Cấu trúc này nối lại với một nhóm đã được đề cập rồi giới thiệu một thành viên trong nhóm.

Luyện tập

Trong “Amongst them is Bramley Murton,” những từ nào tạo thành chủ ngữ ngữ pháp?

  1. them
  2. Bramley Murton
  3. Amongst them
Xem đáp án

Bramley Murton

Here he outlines the problem Cụm từ

2:12

Tại đây ông phác thảo vấn đề này

to BBC World Service's Science in Action.

2:14

với chương trình Science in Action của BBC World Service.

Cụm từ

outlines the problem: nêu các điểm chính

Trong outlines the problem, outline là động từ có nghĩa là “đưa ra các điểm chính hoặc hình dung tổng quát về một chủ đề”. Đuôi -s xuất hiện vì chủ ngữ là he. Cụm từ này cho biết ông trình bày vấn đề rõ ràng và ngắn gọn. Nó không có nghĩa là ông giải thích mọi chi tiết hoặc giải quyết vấn đề.

Luyện tập

outlines the problem trong “The report outlines the problem in its opening section” có nghĩa là gì?

  1. Báo cáo chứng minh rằng vấn đề đã được giải quyết.
  2. Báo cáo đưa ra các điểm chính của vấn đề.
  3. Báo cáo vẽ một đường bao quanh vấn đề.
Xem đáp án

Báo cáo đưa ra các điểm chính của vấn đề.

As in so many things in life, Mạch ý

2:17

Giống như rất nhiều điều trong cuộc sống,

there's a a real kind of paradox or a conundrum. Cách dùng từ

2:19

có một kiểu nghịch lý hay một câu đố hóc búa thực sự.

Mạch ý

As in so many things in life: đặt một vấn đề cụ thể vào khuôn mẫu chung

Ở đây, As in so many things in life có nghĩa là “cũng như điều vẫn xảy ra trong nhiều tình huống của cuộc sống”. Người nói bắt đầu bằng một khuôn mẫu rộng và quen thuộc trước khi nêu vấn đề cụ thể. Cách mở đầu này sắp xếp thông tin bằng việc trước hết gợi sự đồng thuận về trải nghiệm chung, rồi chuẩn bị người nghe cho paradox hoặc conundrum ở phía sau. Trong cách dùng này, in là một phần của phép so sánh, không chỉ địa điểm thực tế.

Luyện tập

As in so many things in life có chức năng gì ở đầu câu này?

  1. Nó cho biết địa điểm thực tế nơi vấn đề xảy ra.
  2. Nó đặt vấn đề cụ thể vào một khuôn mẫu chung quen thuộc.
  3. Nó liệt kê một số đồ vật trong đời sống hằng ngày.
Xem đáp án

Nó đặt vấn đề cụ thể vào một khuôn mẫu chung quen thuộc.

Cách dùng từ

paradox or a conundrum: nghịch lý và vấn đề khó giải

Paradox và conundrum mô tả những đặc điểm khác nhau của một tình huống khó khăn. Paradox là tình huống hoặc ý tưởng có các phần dường như mâu thuẫn với nhau; conundrum là vấn đề đặc biệt khó giải quyết hoặc đưa ra quyết định. Khi nói paradox or a conundrum, người nói đưa ra hai cách có thể dùng để gọi vấn đề: một điều chứa sự mâu thuẫn hoặc một điều khó giải quyết. Từ or đưa ra các cách mô tả thay thế, chứ không cho biết hai từ hoàn toàn đồng nghĩa.

Luyện tập

Một quy định mới làm cho một quy trình nhanh hơn nhưng cũng tạo ra thời gian chờ lâu hơn ở nơi khác. Từ nào nhấn mạnh rõ nhất các kết quả trái ngược này?

  1. paradox
  2. conundrum
  3. schedule
Xem đáp án

paradox

The global grid capacity by 2050

2:22

Công suất lưới điện toàn cầu vào năm 2050

will have to increase by three times. Ghi chú

2:24

sẽ phải tăng lên gấp ba lần.

Ngữ pháp

will have to increase: sự cần thiết trong tương lai

Trong will have to increase, will đặt hành động ở tương lai, còn have to cho biết việc tăng lên là cần thiết. Vì vậy, câu này diễn tả một yêu cầu trong tương lai chứ không chỉ là dự đoán. Dùng will have to + động từ nguyên mẫu khi một tình huống trong tương lai sẽ khiến một hành động trở nên cần thiết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng tương lai của have to: Because the old bridge will close next year, the city ____ build a new route.

Xem đáp án

will have to

Cụm từ

increase by three times: hệ số tăng và sự mơ hồ

Ở đây, by three times đi với increase và mô tả mức độ thay đổi; nó không chỉ thời hạn. Thời hạn được diễn tả riêng bằng by 2050. Trong ngữ cảnh này, ý định của người nói là công suất lưới điện phải tăng lên khoảng gấp ba lần quy mô hiện tại. Tuy nhiên, increase by three times có thể gây mơ hồ trong phép tính chính xác: một số người có thể hiểu là cộng thêm ba lần lượng ban đầu, khiến tổng cuối cùng bằng bốn lần lượng ban đầu.

Luyện tập

Một báo cáo phải nêu rõ, không gây mơ hồ, rằng sản lượng cuối cùng sẽ bằng ba lần sản lượng ban đầu. Câu nào rõ nhất?

  1. Output will increase by three times.
  2. Output will increase to three times its current level.
  3. Output will increase by three units.
Xem đáp án

Output will increase to three times its current level.

Electrical car ownership is set Cụm từ

2:27

Việc sở hữu xe điện dự kiến

to increase by a factor of 25. Cách dùng từ

2:29

sẽ tăng lên gấp 25 lần.

Cụm từ

is set to increase: mức tăng trong tương lai được dự kiến

Trong câu này, is set to increase có nghĩa là “được dự kiến sẽ tăng”. Cấu trúc be set to + động từ nguyên mẫu trình bày một sự việc trong tương lai như điều được dự đoán sẽ xảy ra vì kế hoạch, điều kiện hoặc bằng chứng hiện tại đều hướng đến kết quả đó. Ở đây, set không có nghĩa là “được cài đặt”. Cách diễn đạt này thường gặp trong tin tức và báo cáo. Nó giúp người viết trình bày một dự báo hoặc diễn biến đã có xu hướng rõ ràng, chứ không chỉ là một khả năng.

Luyện tập

Trong một bản tin, “Ticket prices are set to increase next month” có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Giá vé được dự kiến sẽ tăng vào tháng tới.
  2. Giá vé đã ngừng tăng.
  3. Giá vé đã được cài đặt thành một con số.
Xem đáp án

Giá vé được dự kiến sẽ tăng vào tháng tới.

Cách dùng từ

increase by a factor of 25: nhân số lượng ban đầu với 25

Trong cụm này, by a factor of 25 có nghĩa là lấy số lượng nhân với 25. Nếu giá trị ban đầu là 4 thì giá trị mới sẽ là 100. Vì vậy, số lượng cuối cùng gấp 25 lần số lượng ban đầu, chứ không phải số lượng ban đầu cộng thêm 25. Đây là một cách diễn đạt tỷ lệ thường dùng trong khoa học, công nghệ, kinh tế và báo cáo. Con số sau factor cho biết hệ số nhân.

Luyện tập

“The cost increased by a factor of 25” có nghĩa là gì?

  1. Chi phí tăng 25 đơn vị.
  2. Chi phí tăng 25%.
  3. Chi phí cuối cùng gấp 25 lần chi phí ban đầu.
Xem đáp án

Chi phí cuối cùng gấp 25 lần chi phí ban đầu.

Solar and wind generation Cách dùng từ

2:32

Sản xuất điện mặt trời và điện gió

is going to grow by a factor of 100. Ngữ pháp

2:33

sẽ tăng trưởng gấp 100 lần.

Cách dùng từ

Solar and wind generation: sản xuất điện mặt trời và điện gió

Trong ngữ cảnh năng lượng này, Solar and wind generation có nghĩa là sản xuất điện từ ánh nắng mặt trời và gió. Ở đây, generation là thuật ngữ năng lượng, không phải một nhóm người sinh ra trong cùng một thời kỳ. Toàn bộ cụm danh từ là chủ ngữ của is going to grow. Điều được dự đoán sẽ tăng là sản lượng điện, không phải bản thân mặt trời hay gió.

Luyện tập

Trong câu này, Solar and wind generation có nghĩa là gì?

  1. Những người sinh ra trong cùng một thời kỳ
  2. Điện được sản xuất từ năng lượng mặt trời và gió
  3. Công suất tối đa có thể có của thiết bị điện mặt trời và điện gió
Xem đáp án

Điện được sản xuất từ năng lượng mặt trời và gió

Ngữ pháp

is going to grow by a factor of 100: dự đoán tương lai và hệ số nhân

Ở đây, is going to grow dự đoán một sự gia tăng trong tương lai. Going to đi cùng động từ nguyên mẫu grow, vì vậy cụm này không diễn tả việc đi đến một nơi nào đó. By a factor of 100 cho biết quy mô: lượng cuối cùng được dự đoán sẽ bằng khoảng 100 lần lượng ban đầu. Cấu trúc có thể áp dụng là be going to + động từ nguyên mẫu + by a factor of + số.

Luyện tập

Hoàn thành câu dự đoán bằng cấu trúc giống phần được làm nổi bật và viết số bằng chữ tiếng Anh: Demand ____ over the next decade. Ý cần diễn đạt là nhu cầu sẽ tăng lên gấp năm lần.

Xem đáp án

is going to grow by a factor of five

All of these things, which we need to do to decarbonize, Ngữ pháp

2:36

Tất cả những điều này, những gì chúng ta cần làm để khử cacbon,

are going to require raw materials and and metals in particular. Cụm từ

2:39

sẽ đòi hỏi nguyên liệu thô và đặc biệt là kim loại.

Ngữ pháp

which we need to do to decarbonize: mệnh đề quan hệ không hạn định được chèn vào

Mệnh đề which we need to do to decarbonize được đặt giữa hai dấu phẩy nên nó bổ sung thông tin cho toàn bộ cụm All of these things. Which chỉ tất cả những hành động đó: đây là những hành động cần thực hiện để giảm phát thải carbon. Để tìm cấu trúc chính, hãy tạm bỏ qua mệnh đề nằm giữa hai dấu phẩy: All of these things are going to require raw materials. Cách đọc này giúp bạn theo dõi những câu dài có phần giải thích chen vào.

Luyện tập

Trong “The new safety checks, which we need to complete before opening, will take two hours,” lựa chọn nào là mệnh đề chính?

  1. Which will take two hours.
  2. The new safety checks will take two hours.
  3. We need to complete before opening.
Xem đáp án

The new safety checks will take two hours.

Cụm từ

in particular: làm nổi bật một mục

In particular có nghĩa là đặc biệt là hoặc dành sự chú ý đặc biệt cho một mục. Trong câu này, cụm từ thu hẹp trọng tâm từ nhu cầu chung về nguyên liệu thô sang metals, nhóm được nhấn mạnh. Cụm từ này giúp tổ chức thông tin: trước tiên nêu một nhóm rộng hơn, sau đó dùng in particular để chỉ ra thành viên hoặc khía cạnh cần được chú ý đặc biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng in particular để làm nổi bật một căn phòng: The museum has many interesting rooms, but I liked the space gallery ____.

Xem đáp án

in particular

So, you know, as a society, we're faced with this conundrum. Cụm từ

2:43

Vì vậy, bạn biết đấy, với tư cách là một xã hội, chúng ta đang phải đối mặt với câu đố này.

Cụm từ

be faced with this conundrum: đối mặt với nan đề này

“Be faced with this conundrum” có nghĩa là “phải giải quyết vấn đề rất khó này”. Ở đây, faced with mô tả một tình thế, chứ không nói khuôn mặt của ai đó thực sự hướng về một vật. Cấu trúc là be + faced with + một vấn đề, thử thách, lựa chọn hoặc khó khăn khác. Chủ ngữ là người hoặc nhóm phải ứng phó với tình thế đó.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của be faced with: After the storm, the town is ____ a shortage of clean water.

Xem đáp án

faced with

We need to decarbonize

2:45

Chúng ta cần khử cacbon

Professor Murton describes the situation

2:47

Giáo sư Murton mô tả tình hình

using two words.

2:50

bằng hai từ.

Firstly, he calls it a conundrum, Cách dùng từ

2:51

Đầu tiên, ông gọi nó là một 'conundrum' (bài toán nan giải),

a problem that is very difficult to solve.

2:54

một vấn đề rất khó giải quyết.

Cách dùng từ

conundrum: một vấn đề rất khó giải quyết

Conundrum có nghĩa là một vấn đề đặc biệt khó giải quyết. Từ này thường gợi ý rằng không có câu trả lời đơn giản vì các nhu cầu hoặc lựa chọn khác nhau xung đột với nhau. Trong câu này, “a problem that is very difficult to solve” là phần giải thích thêm cho conundrum, vì vậy người nghe không phải đoán nghĩa của từ chưa quen.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả đúng nhất bằng conundrum?

  1. Một thị trấn cần thêm nhà ở, nhưng mọi địa điểm xây dựng đều sẽ làm tổn hại một môi trường sống quan trọng.
  2. Đầu bút chì của bạn bị gãy và bên cạnh có sẵn một chiếc gọt bút chì.
  3. Bạn nhận thấy một chiếc tất của mình có màu xanh.
Xem đáp án

Một thị trấn cần thêm nhà ở, nhưng mọi địa điểm xây dựng đều sẽ làm tổn hại một môi trường sống quan trọng.

He also calls it a paradox, Cách dùng từ

2:57

Ông cũng gọi nó là một 'paradox' (nghịch lý),

a situation that seems impossible

3:00

một tình huống dường như không thể xảy ra

because it contains two opposite ideas.

3:02

bởi vì nó chứa hai ý tưởng trái ngược nhau.

Cách dùng từ

paradox: một tình huống có vẻ mâu thuẫn

Trong câu này, paradox gọi tên một tình huống có vẻ bất khả thi hoặc tự mâu thuẫn vì các ý tưởng đối lập cùng tồn tại. Từ này không chỉ đơn giản có nghĩa là một vấn đề khó. Cụm theo sau, a situation that seems impossible because it contains two opposite ideas, trực tiếp định nghĩa danh từ này. Nói chung, nghịch lý là một xung đột bề ngoài nhưng khi xem xét kỹ, nó vẫn có thể hợp lý hoặc cho thấy một sự thật.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất là một nghịch lý?

  1. Một chuyến tàu bị trễ vì tuyết rơi dày.
  2. Một chiếc đèn tắt vì không có điện.
  3. Càng có nhiều lựa chọn, người ta càng khó chọn.
Xem đáp án

Càng có nhiều lựa chọn, người ta càng khó chọn.

Deep sea mining could damage the ocean,

3:06

Khai thác biển sâu có thể làm hỏng đại dương,

but paradoxically, Mạch ý

3:08

nhưng nghịch lý thay,

it might provide rare metals Cách dùng từ

3:10

nó có thể cung cấp kim loại hiếm

needed to decarbonize the planet.

3:12

cần thiết để khử cacbon cho hành tinh.

Mạch ý

but paradoxically: báo hiệu một bước chuyển có vẻ mâu thuẫn

But đưa ra sự tương phản, còn paradoxically cho người nghe biết cách diễn giải sự tương phản đó: khả năng thứ hai có vẻ xung đột với khả năng thứ nhất, nhưng cả hai đều có thể đúng. Ở đây, tác hại có thể xảy ra với môi trường được đặt đối lập với một lợi ích môi trường có thể có. Là một tín hiệu tổ chức thông tin, but paradoxically chuẩn bị cho người nghe đón nhận một sự đảo chiều mạnh hơn but thông thường. Nó đánh dấu ý tiếp theo là một mâu thuẫn bề ngoài, chứ không chỉ là một sự thật khác.

Luyện tập

but paradoxically báo hiệu mối quan hệ nào giữa hai ý?

  1. Ý thứ hai chỉ cung cấp thêm một chi tiết mà không có sự tương phản.
  2. Hai ý có vẻ xung đột, nhưng cả hai đều có thể đúng.
  3. Ý thứ hai lặp lại ý đầu tiên bằng những từ khác.
Xem đáp án

Hai ý có vẻ xung đột, nhưng cả hai đều có thể đúng.

Cách dùng từ

rare metals: kim loại khan hiếm hoặc có nguồn cung hạn chế

Trong câu này, rare metals chỉ những kim loại khan hiếm, khó thu được hoặc có chuỗi cung ứng hạn chế và cần thiết cho các công nghệ carbon thấp. Đây là một cụm từ mô tả có nghĩa rộng, không phải tên của một nhóm khoa học chính xác. Ở đây, rare không nhất thiết có nghĩa là kim loại đó hầu như không tồn tại trong vỏ Trái Đất. Một kim loại có thể được mô tả là rare vì các mỏ có thể khai thác tập trung ở một số nơi, việc khai thác hoặc tinh luyện khó khăn, hay nguồn cung đáng tin cậy bị hạn chế.

Luyện tập

Trong câu này, rare metals có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Những đồ vật bằng kim loại được làm với màu sắc khác thường
  2. Những kim loại khan hiếm, khó thu được hoặc có nguồn cung hạn chế
  3. Những kim loại đều được chính thức phân loại là nguyên tố đất hiếm
Xem đáp án

Những kim loại khan hiếm, khó thu được hoặc có nguồn cung hạn chế

At the heart of the problem is that in the future, Mạch ý

3:15

Cốt lõi của vấn đề là trong tương lai,

green activities like driving electric cars Ngữ pháp

3:17

các hoạt động xanh như lái xe điện

and using solar power is going to increase by a factor of 100.

3:21

và sử dụng năng lượng mặt trời sẽ tăng lên gấp 100 lần.

Mạch ý

At the heart of the problem is that...: giới thiệu vấn đề cốt lõi

At the heart of the problem is that... báo hiệu rằng mệnh đề có that theo sau sẽ nêu sự thật hoặc nguyên nhân cốt lõi. Heart được dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ phần quan trọng nhất hoặc trung tâm nhất. Phần mở đầu này đóng vai trò như một dấu hiệu định hướng trong lời giải thích. Nó chuyển sự chú ý của người nghe từ thông tin nền sang vấn đề chính và nhấn mạnh mạnh mẽ nội dung đứng sau that.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu dùng để giới thiệu vấn đề cốt lõi: ____ the club has no safe place to meet.

Xem đáp án

At the heart of the problem is that

Ngữ pháp

like driving electric cars and using solar power: đưa ra các ví dụ song song

Trong câu này, like có nghĩa là “như” hoặc “ví dụ như” và dùng để đưa ra ví dụ về green activities; đây không phải là động từ mang nghĩa “thích”. Hai ví dụ driving electric cars và using solar power là hai cụm -ing có cấu trúc song song. Khi liệt kê các hoạt động sau một danh từ chỉ loại, hãy giữ cùng một dạng ngữ pháp cho các ví dụ.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của các động từ trong ngoặc để hoàn thành hai ví dụ có cấu trúc song song: Healthy activities like ____ and ____ can reduce stress. (walk after dinner; garden on weekends)

Xem đáp án

walking after dinner · gardening on weekends

If something increases by a factor of a certain number, Ngữ pháp

3:26

Nếu một thứ gì đó 'increases by a factor of' (tăng theo một hệ số) nào đó,

it becomes multiplied that many times.

3:30

nó sẽ được nhân lên với số lần đó.

Ngữ pháp

If something ..., it ...: nêu một định nghĩa chung

Ở đây, If something ..., it ... thiết lập một định nghĩa chung. Mệnh đề if nêu điều kiện, còn mệnh đề chính giải thích ý nghĩa hoặc kết quả đúng theo quy tắc. Vì câu này nói về một quy tắc chung chứ không phải một khả năng cụ thể trong tương lai, cả hai mệnh đề đều dùng động từ ở thì hiện tại: increases và becomes. Mẫu câu này thường gặp trong định nghĩa và lời giải thích khoa học.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề if để nêu một định nghĩa chung thay vì một khả năng cụ thể trong tương lai?

  1. If you finish early today, you can call me.
  2. If the bus is late tomorrow, I will walk to school.
  3. If a polygon has three sides, it is a triangle.
Xem đáp án

If a polygon has three sides, it is a triangle.

But another marine biologist,

3:33

Nhưng một nhà sinh học biển khác,

Helen Scales, isn't convinced. Ý định

3:35

Helen Scales, không bị thuyết phục.

Ý định

isn't convinced: vẫn còn nghi ngờ

isn't convinced mô tả thái độ hiện tại của Helen: lời khẳng định hoặc bằng chứng chưa thuyết phục được cô ấy, nên cô ấy vẫn còn nghi ngờ. Trọng tâm không phải là một lần thuyết phục cụ thể đã thất bại. Cụm từ này là cách dè dặt và ôn hòa để chưa bày tỏ sự đồng tình. Nó để ngỏ khả năng bằng chứng mạnh hơn có thể khiến người đó đổi ý, vì vậy thường nhẹ nhàng hơn việc nói thẳng rằng họ không đồng ý.

Luyện tập

Maya isn't convinced by the explanation có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy vẫn còn nghi ngờ về lời giải thích.
  2. Cô ấy chưa từng nghe lời giải thích.
  3. Cô ấy đã hoàn toàn chấp nhận lời giải thích.
Xem đáp án

Cô ấy vẫn còn nghi ngờ về lời giải thích.

Here she explains her doubts

3:38

Tại đây cô ấy giải thích những nghi ngờ của mình

to BBC World Service Science in Action.

3:39

với chương trình Science in Action của BBC World Service.

My concern at this point Ý định

3:43

Mối quan tâm của tôi lúc này

is that deep sea mining and deep sea nodules in particular

3:44

là việc khai thác biển sâu và đặc biệt là các kết hạch biển sâu

Ý định

My concern at this point is that: nêu mối lo một cách thận trọng

My concern ... is that dùng để giới thiệu vấn đề khiến người nói lo ngại, còn mệnh đề theo sau that nêu rõ vấn đề cụ thể. Ở đây, concern có nghĩa là mối lo hoặc điều e ngại, không phải sự quan tâm chăm sóc một người khác. at this point giới hạn nhận định trong giai đoạn hoặc thông tin hiện tại. Điều này khiến mối lo nghe thận trọng hơn và để ngỏ khả năng người nói thay đổi quan điểm khi tình hình phát triển.

Luyện tập

Hoàn thành chính xác cấu trúc mục tiêu: My ____ at this ____ is that we do not have enough volunteers.

Xem đáp án

concern · point

are being seen as a silver bullet Thành ngữ

3:48

đang được xem như một viên đạn bạc

to solve the climate crisis

3:50

để giải quyết khủng hoảng khí hậu

Thành ngữ

are being seen as a silver bullet: được coi là một giải pháp đơn giản duy nhất

Are being seen as là cấu trúc bị động: hiện tại mọi người đang coi hoạt động khai thác và các kết hạch biển sâu là một điều gì đó. Cấu trúc này tập trung vào đề xuất thay vì những người có quan điểm ấy. A silver bullet là một biện pháp duy nhất, có vẻ đơn giản và được kỳ vọng sẽ giải quyết một vấn đề khó khăn, phức tạp. Ở đây, cụm từ trình bày hoạt động khai thác biển sâu như một câu trả lời được đặt nhiều hy vọng cho khủng hoảng khí hậu, thường kèm sắc thái hoài nghi rằng vấn đề đang bị đơn giản hóa quá mức.

Luyện tập

Trong câu này, are being seen as a silver bullet hàm ý gì về hoạt động khai thác biển sâu?

  1. Nó đang được xem là một câu trả lời đơn giản duy nhất cho một vấn đề phức tạp.
  2. Nó đang được xem là một phần hữu ích trong một kế hoạch lớn hơn.
  3. Nó thực sự đang được biến thành một vũ khí làm bằng bạc.
Xem đáp án

Nó đang được xem là một câu trả lời đơn giản duy nhất cho một vấn đề phức tạp.

and in such a way as well that I think

3:52

và theo một cách mà tôi nghĩ

that we can hopefully rely on life carrying on pretty much as normal. Cụm động từ

3:54

rằng chúng ta hy vọng có thể dựa vào việc cuộc sống sẽ tiếp diễn gần như bình thường.

Cụm động từ

carrying on pretty much as normal: tiếp diễn gần như bình thường

Carrying on có nghĩa là “tiếp diễn”; life là điều tiếp diễn. Trong cấu trúc lớn hơn rely on life carrying on, mệnh đề -ing nêu điều mà người nói hy vọng có thể tin cậy. Carry on ở đây không có nghĩa là “mang một đồ vật”. Pretty much as normal có nghĩa là “gần như” hoặc “nhìn chung theo cách thông thường”. Pretty much làm nhẹ mức độ khẳng định, vì vậy vẫn có thể có một số thay đổi nhỏ; cụm từ không hứa rằng mọi thứ sẽ hoàn toàn giống như trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “tiếp tục chỉ với những thay đổi nhỏ”: After the brief interruption, the library was able to ____.

Xem đáp án

carry on pretty much as normal

My concern is that it really will be opening a door Thành ngữ

3:58

Mối quan tâm của tôi là nó thực sự sẽ mở ra cánh cửa

to something much more than those tests.

4:00

dẫn tới một điều gì đó lớn hơn nhiều so với những cuộc thử nghiệm đó.

Thành ngữ

be opening a door to: khiến bước phát triển sau đó trở nên khả thi

Be opening a door to là một cách nói ẩn dụ. Nó có nghĩa là “đang khiến điều gì đó trở nên khả thi” hoặc “đang tạo đường cho điều đó bắt đầu”. Hình ảnh ở đây là mở lối tiếp cận, chứ không phải di chuyển một cánh cửa thật. Trong câu này, người nói lo rằng các thử nghiệm có giới hạn sẽ khiến một bước lớn hơn nhiều trở nên khả thi: khai thác biển sâu vì mục đích thương mại. Đây là lời cảnh báo về một hậu quả có thể xảy ra trong tương lai, không phải lời khẳng định rằng hậu quả đó đã xảy ra.

Luyện tập

Trong “A pilot program could open a door to wider reform,” “open a door to” có nghĩa là gì?

  1. Khiến một cuộc cải cách rộng hơn trở nên khả thi
  2. Bảo đảm rằng cuộc cải cách đã xảy ra
  3. Mở một lối vào thật cho chương trình
Xem đáp án

Khiến một cuộc cải cách rộng hơn trở nên khả thi

It's leading down a rather slippery slope, I think, Thành ngữ

4:03

Tôi nghĩ nó đang dẫn xuống một con dốc khá trơn trượt,

towards this getting permission for deep sea mining

4:07

hướng tới việc cấp phép cho hoạt động khai thác biển sâu

to be open on a commercial scale. Cách dùng từ

4:10

để mở ở quy mô thương mại.

Thành ngữ

leading down a rather slippery slope: cảnh báo về chuỗi hậu quả ngày càng xấu

Leading down a slippery slope là cách nói ẩn dụ về việc bắt đầu một chuỗi diễn biến ngày càng khó ngăn lại và có thể kết thúc bằng hậu quả nghiêm trọng hơn. Cụm này không nói về một con dốc thật. Ở đây, rather có nghĩa là “khá”, còn I think cho thấy lời cảnh báo là nhận định của người nói. Người nói xem các thử nghiệm là bước đầu có thể dẫn tới hoạt động khai thác biển sâu vì mục đích thương mại, chứ không phải bằng chứng rằng kết quả đó chắc chắn xảy ra.

Luyện tập

Trong “Allowing one exception could lead us down a slippery slope,” người nói đang cảnh báo về điều gì?

  1. Một ngoại lệ bảo đảm rằng thảm họa sẽ xảy ra ngay lập tức.
  2. Một ngoại lệ có thể bắt đầu chuỗi quyết định tệ hơn và khó ngăn lại.
  3. Nhóm có thể gặp một con dốc ướt và nguy hiểm về mặt thể chất.
Xem đáp án

Một ngoại lệ có thể bắt đầu chuỗi quyết định tệ hơn và khó ngăn lại.

Cách dùng từ

on a commercial scale: từ thử nghiệm đến vận hành thương mại

On a commercial scale có nghĩa là quy mô và mức độ tổ chức của một hoạt động đã phù hợp để vận hành thương mại thường xuyên. Ở đây, scale chỉ kích thước hoặc phạm vi của hoạt động và cụm từ này tương phản với một thử nghiệm hoặc dự án thí điểm nhỏ. Trong câu này, cụm từ đánh dấu khả năng chuyển từ khai thác biển sâu ở giai đoạn thử nghiệm sang hoạt động khai thác thương mại được cấp phép. Nói chung, hãy dùng cụm từ này khi ý chính là một hoạt động đã vượt qua các thử nghiệm hạn chế và đạt đến mức vận hành kinh doanh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ, có nghĩa là “ở quy mô phù hợp để sản xuất thương mại thường xuyên”: After years of testing, the company can now manufacture the material ____.

Xem đáp án

on a commercial scale

Helen worries that deep sea mining

4:12

Helen lo lắng rằng hoạt động khai thác biển sâu

will be seen as a silver bullet to the climate crisis,

4:14

sẽ được coi là một 'silver bullet' (viên đạn bạc/giải pháp hoàn hảo) cho cuộc khủng hoảng khí hậu,

a simple and instant solution to a complicated problem.

4:17

một giải pháp đơn giản và tức thời cho một vấn đề phức tạp.

She thinks the tests

4:21

Cô ấy nghĩ những cuộc thử nghiệm

which have been permitted to assess the difficulty of mining underwater

4:23

được phép để đánh giá độ khó của việc khai thác dưới nước

could open the door

4:27

có thể 'open the door' (mở cửa)

to mining on a large scale,

4:28

cho việc khai thác ở quy mô lớn,

which would damage fragile marine ecosystems beyond repair. Cụm từ

4:30

điều này sẽ phá hủy các hệ sinh thái biển mong manh đến mức không thể phục hồi.

Cụm từ

beyond repair: hư hại đến mức không thể phục hồi

Beyond repair có nghĩa là một thứ bị hư hại nghiêm trọng đến mức không thể sửa chữa hoặc khôi phục. Ở đây, beyond chỉ một giới hạn: mức hư hại đã vượt qua điểm còn có thể sửa chữa, chứ không nói về một vị trí trong không gian. Cụm từ này có thể mô tả đồ vật và cả những thứ như hệ sinh thái, mối quan hệ hoặc danh tiếng. Trong câu này, nó cho thấy thiệt hại có thể xảy ra với các hệ sinh thái biển mong manh là không thể đảo ngược.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, có nghĩa là “bị hư hại quá nặng nên không thể sửa chữa”: The flood left the old piano ____.

Xem đáp án

beyond repair

If you open the door to something,

4:35

Nếu bạn 'open the door to something' (mở cửa cho điều gì đó),

you allow something new to start or make it possible.

4:37

bạn cho phép một cái gì đó mới bắt đầu hoặc biến nó thành hiện thực.

Helen thinks starting deep sea mining

4:40

Helen cho rằng việc bắt đầu khai thác biển sâu

leads down a slippery slope,

4:42

sẽ dẫn tới một 'slippery slope' (con dốc trơn trượt),

a situation or habit that is difficult to stop

4:45

một tình huống hoặc thói quen khó có thể dừng lại

and is likely to get worse and worse.

4:47

và có khả năng ngày càng tồi tệ hơn.

And that could spell the end Thành ngữ

4:50

Và điều đó có thể báo hiệu sự kết thúc

Thành ngữ

could spell the end: có thể báo hiệu hoặc dẫn đến sự kết thúc

Ở đây, spell có nghĩa là “có nghĩa là, báo hiệu hoặc dẫn đến một kết quả cụ thể”, chứ không phải “đánh vần một từ”. Could spell the end cho biết tình huống đó có thể gây ra hoặc báo hiệu sự kết thúc của một điều gì đó. Could thể hiện đây là một hậu quả có thể xảy ra chứ chưa chắc chắn. Cả cụm tạo ra một lời cảnh báo nghiêm túc về điều có thể xảy đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có spell và mang nghĩa “khiến điều gì đó kết thúc”: A major funding cut could ____ the project.

Xem đáp án

spell the end of

for thousands of marine animals and plant species.

4:52

đối với hàng ngàn loài động thực vật biển.

Yes, our oceans need protection

4:55

Đúng vậy, đại dương của chúng ta cần được bảo vệ

as much as our land and skies, Ngữ pháp

4:57

cũng giống như đất liền và bầu trời của chúng ta vậy,

Ngữ pháp

as much as our land and skies: so sánh mức độ ngang nhau

Trong câu này, as much as thể hiện mức độ ngang nhau: đại dương cần được bảo vệ ở mức độ tương đương với đất liền và bầu trời. Much đo mức độ mạnh của nhu cầu, không phải số lượng sự vật. Các từ need protection được hiểu ngầm sau our land and skies: ... as much as our land and skies [need protection]. Tiếng Anh thường lược bỏ phần lặp lại khi ý nghĩa đã rõ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ mức độ ngang nhau trong bài học: Listening matters ____ speaking does.

Xem đáp án

as much as

which reminds me of my question, Sam. Mạch ý

4:59

điều này làm tôi nhớ đến câu hỏi của mình, Sam.

Mạch ý

which reminds me of my ... dùng để chuyển lại chủ đề trước

Trong câu này, which chỉ toàn bộ ý phía trước rằng đại dương cần được bảo vệ, chứ không chỉ một danh từ đứng gần đó. Mệnh đề này cho biết lời vừa nói khiến người nói nhớ đến câu hỏi của mình. Cụm từ này cũng có chức năng chuyển ý: nó dựa vào mối liên hệ với điều vừa được nói để quay lại một câu hỏi trước đó một cách tự nhiên. Trong những cuộc trò chuyện khác, which reminds me of ... cũng có thể nối ý hiện tại với một điều liên quan mà người nói muốn đề cập.

Luyện tập

Trong "which reminds me of my question", which chủ yếu chỉ điều gì?

  1. Ý phía trước rằng đại dương cần được bảo vệ
  2. Sam
  3. Chỉ riêng từ skies
Xem đáp án

Ý phía trước rằng đại dương cần được bảo vệ

Yes, you asked me how many different marine species live in the ocean, Ngữ pháp

5:02

Vâng, anh đã hỏi tôi có bao nhiêu loài sinh vật biển khác nhau sống trong đại dương,

and I guessed it was B, 170,000.

5:06

và tôi đoán đó là B, 170.000.

Ngữ pháp

you asked me how many ... live ...: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

Sau you asked me, mệnh đề bắt đầu bằng how many thuật lại nội dung của một câu hỏi trước đó, vì vậy đây là câu hỏi gián tiếp. Trong ví dụ này, how many different marine species là chủ ngữ và live đứng ngay sau: how many different marine species live in the ocean. Ở đây không thêm do sau how many. Nói chung, câu hỏi gián tiếp vẫn giữ các từ hỏi như how many, nhưng bên trong mệnh đề được lồng vào sẽ dùng trật tự của câu trần thuật.

Luyện tập

Câu nào thuật lại đúng câu hỏi "How many books did you borrow?"?

  1. She asked me how many books I borrowed.
  2. She asked me how many did I borrow books.
  3. She asked me how many books did I borrow.
Xem đáp án

She asked me how many books I borrowed.

Which was the wrong answer, I'm afraid. Ý định

5:09

Tôi e rằng đó là một câu trả lời sai.

Ý định

I'm afraid dùng để lịch sự làm dịu lời nói

Trong câu này, I'm afraid không diễn tả sự sợ hãi. Cụm này được đặt trước hoặc sau một thông tin không vui và có nghĩa gần như “tôi rất tiếc phải nói điều này”. Khi được đặt ở cuối câu, nó làm dịu lời sửa rằng câu trả lời đã sai. Thông tin tiêu cực vẫn rõ ràng, nhưng người nói nghe bớt thẳng thừng hơn.

Luyện tập

I'm afraid có tác dụng gì trong "Which was the wrong answer, I'm afraid"?

  1. Cho biết người nói đang sợ hãi.
  2. Lịch sự làm dịu lời sửa.
  3. Có nghĩa là người nói không biết câu trả lời.
Xem đáp án

Lịch sự làm dịu lời sửa.

There are estimated to be around 700,000 marine species, Ngữ pháp

5:13

Người ta ước tính có khoảng 700.000 loài sinh vật biển,

only about 226,000 of which Ngữ pháp

5:17

trong đó chỉ có khoảng 226.000 loài

have been identified so far.

5:20

đã được xác định cho đến nay.

Ngữ pháp

There are estimated to be: báo cáo một số lượng ước tính

There are estimated to be có nghĩa là “ước tính có”. Estimated cho biết con số này là số ước tính chứ chưa được xác nhận hoàn toàn. Cấu trúc bị động không nêu người thực hiện việc ước tính, nhờ đó trọng tâm nằm ở số lượng. Mẫu câu là There + dạng phù hợp của be + estimated to be + số lượng hoặc cụm danh từ; trong câu trang trọng này, are phù hợp với marine species ở dạng số nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu ước tính trang trọng bằng cấu trúc mục tiêu: There ____ more than 300 historic buildings in the city.

Xem đáp án

are estimated to be

Ngữ pháp

only about 226,000 of which ...: liên kết một phần với toàn bộ

Ở đây, which quay lại chỉ toàn bộ nhóm đã được nhắc đến trước đó là around 700,000 marine species. Cụm only about 226,000 of which có nghĩa là “chỉ khoảng 226.000 loài trong số đó”. Con số đứng trước of which là phần thuộc nhóm lớn hơn đang được mô tả. Đây là mệnh đề quan hệ không xác định: sau dấu phẩy, nó bổ sung thông tin về quan hệ giữa một phần và toàn bộ mà không cần bắt đầu câu mới. Mẫu câu là toàn bộ nhóm, số lượng + of which + cụm động từ. Trong ví dụ này, have been identified so far cho biết điều đúng với số lượng đó tính đến hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc phần-trong-toàn-thể được tô nổi bật: The museum owns 8,000 objects, only 3,000 ____ have been catalogued so far.

Xem đáp án

of which

Okay, let's recap the vocabulary we've learned from the program, Mạch ý

5:22

Được rồi, hãy cùng tóm tắt lại từ vựng chúng ta đã học từ chương trình,

starting with conundrum,

5:26

bắt đầu với 'conundrum',

a problem that's very difficult to fix.

5:28

một vấn đề rất khó khắc phục.

Mạch ý

Okay, let's recap: báo hiệu phần ôn lại các ý trước đó

Okay đánh dấu sự chuyển ý, còn let's recap cho người nghe biết rằng người nói sắp chuyển sang phần ôn lại ngắn. Recap có nghĩa là nhắc lại ngắn gọn các ý chính, không phải bắt đầu lại toàn bộ bài học. Cụm từ này tổ chức mạch chương trình: sau khi nghe thấy nó, có thể dự đoán rằng các từ vựng, ý tưởng hoặc bước đã nêu trước đó sẽ được liệt kê hay tóm tắt. Let's bao gồm cả người nói và người nghe, nên sự chuyển ý mang sắc thái cùng tham gia.

Luyện tập

Okay, let's recap thường báo hiệu điều gì?

  1. Người nói sẽ ôn lại ngắn gọn những ý chính đã được đề cập.
  2. Người nói muốn từng câu được lặp lại nguyên từng từ.
  3. Người nói sẽ giới thiệu một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
Xem đáp án

Người nói sẽ ôn lại ngắn gọn những ý chính đã được đề cập.

A paradox describes a situation that seems impossible

5:30

Một 'paradox' mô tả một tình huống dường như không thể xảy ra

because it contains two opposite ideas.

5:34

bởi vì nó chứa hai ý tưởng trái ngược nhau.

If something grows by a factor of 10,

5:37

Nếu một cái gì đó phát triển 'by a factor of 10' (gấp 10 lần),

it becomes multiplied 10 times.

5:40

nó sẽ được nhân lên 10 lần.

The term a silver bullet

5:42

Thuật ngữ 'a silver bullet'

means a simple solution to a complicated problem,

5:44

có nghĩa là một giải pháp đơn giản cho một vấn đề phức tạp,

often a solution that doesn't actually exist.

5:48

thường là một giải pháp thực sự không tồn tại.

A slippery slope is a situation or course of action

5:51

Một 'slippery slope' là một tình huống hoặc hành động

that is difficult to stop

5:54

rất khó để dừng lại

and is likely to get worse and worse.

5:56

và có khả năng trở nên tồi tệ hơn.

And finally, the idiom to open the door to something

5:58

Và cuối cùng, thành ngữ 'to open the door to something'

means to allow something new to start or to make it possible.

6:02

có nghĩa là cho phép điều gì đó mới bắt đầu hoặc biến nó thành hiện thực.

Once again, our six minutes are up. Cụm từ

6:06

Một lần nữa, sáu phút của chúng ta đã hết.

Cụm từ

our six minutes are up: thời gian được phân bổ đã hết

Trong our six minutes are up, are up có nghĩa là khoảng thời gian sáu phút dành cho chương trình đã kết thúc, nên người nói đang khép lại phần này. Ở đây, up diễn tả một khoảng thời gian đã hết; nó không chỉ hướng đi lên. Mẫu có thể áp dụng là “cụm từ chỉ thời gian + be + up”. be phải hòa hợp với chủ ngữ ngữ pháp: Our time is up, còn Our six minutes are up. Cụm này thường nói đến một giới hạn thời gian đã biết, chứ không chỉ đơn giản là một khoảng thời gian đã trôi qua.

Luyện tập

Dùng be up ở dạng đúng để cho biết thời gian được phân bổ đã hết: Your five minutes ____, so please stop writing.

Xem đáp án

are up

Bye for now.

6:08

Tạm biệt nhé.

Goodbye.

6:09

Tạm biệt.

Six Minute English from the BBC.

6:11

Six Minute English từ BBC.