Lịch sử đen tối của Đạo luật Loại trừ người Hoa - Robert Chang: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
733 từ 137 từ/phút

Tổng quan video: Video thuật lại việc Chae Chan Ping thách thức các đạo luật nhập cư mang tính loại trừ của Hoa Kỳ, đồng thời giải thích cách lập luận về an ninh quốc gia của Tòa án Tối cao đã tạo ra một tiền lệ tiếp tục ảnh hưởng đến quyền của người nhập cư sau khi ông bị trục xuất. Các điểm tiếng Anh chính: 1. After 12 years living in California, — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách cụm After đặt ở đầu câu xác lập khoảng thời gian của một trải nghiệm trước khi sự kiện chính được giới thiệu. Người học có thể dùng mẫu này để sắp xếp mốc thời gian rõ ràng trong tiểu sử, tường thuật lịch sử và câu chuyện cá nhân, thay vì chỉ nối các sự kiện bằng then. 2. But arguably even more important than the court's racist ruling was the logic — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cách cấu trúc so sánh này chuyển trọng tâm từ một phán quyết vốn đã nghiêm trọng sang logic được dùng để biện minh cho nó. Cấu trúc giúp người học theo dõi lúc người nói xác lập lại ưu tiên của lập luận và tự nhấn mạnh một vấn đề sâu xa hơn hoặc có hậu quả lớn hơn. 3. was finally repealed / after it was enacted. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Phân biệt repeal, tức chính thức bãi bỏ một đạo luật, với enact, tức ban hành và đưa đạo luật vào hiệu lực. Sự đối lập này giúp mô tả trọn vẹn vòng đời của luật và diễn giải chính xác các dòng thời gian pháp lý hoặc lịch sử.

Nội dung bài học

After 12 years living in California, Ngữ pháp

0:10

Sau 12 năm sinh sống tại California,

Chinese citizen Chae Chan Ping was ready for a visit home.

0:12

công dân Trung Quốc Chae Chan Ping đã sẵn sàng cho một chuyến về thăm quê.

Ngữ pháp

After 12 years living in California: After + khoảng thời gian + V-ing

After 12 years living in California đặt một khoảng thời gian dài làm bối cảnh trước mệnh đề chính. Cụm này cho biết sự việc phía sau xảy ra sau quãng thời gian 12 năm sống ở California. Ở đây, living in California không phải là động từ chính của câu. Nó giải thích 12 năm đó đã được trải qua như thế nào. Cấu trúc rút gọn After + khoảng thời gian + V-ing giúp đặt một trải nghiệm dài trước sự việc tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của train để thể hiện hoạt động diễn ra trong sáu tháng: After six months ____, she entered her first competition.

Xem đáp án

training

He procured the necessary documents for his departure and return journey Cách dùng từ

0:17

Ông đã chuẩn bị các giấy tờ cần thiết cho chuyến đi và chặng về của mình

Cách dùng từ

procured the necessary documents: chính thức lấy được các giấy tờ cần thiết

Procured the necessary documents có nghĩa là đã lấy được hoặc chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ bắt buộc, thường thông qua một số nỗ lực, sự sắp xếp hoặc thủ tục chính thức. Trong bối cảnh đi lại này, cụm từ cho thấy ông ấy đã bảo đảm có sẵn giấy tờ cho lúc khởi hành và trở về. Procured trang trọng hơn got. Từ này cho biết một thứ đã được lấy thành công, nhưng bản thân nó không nói rằng các giấy tờ đã được mua.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, procured the necessary documents gần nghĩa nhất với cách hiểu nào?

  1. đã vứt bỏ các giấy tờ
  2. đã lấy được các giấy tờ bắt buộc thông qua một quy trình chính thức
  3. đã trả tiền để đọc các giấy tờ
  4. đã viết các giấy tờ theo trí nhớ
Xem đáp án

đã lấy được các giấy tờ bắt buộc thông qua một quy trình chính thức

and set sail for China, where he spent the next year reconnecting with friends and family. Cụm từ

0:21

và giong buồm tới Trung Quốc, nơi ông dành một năm tiếp theo để đoàn tụ với bạn bè và gia đình.

Cụm từ

set sail for China: set sail for + điểm đến

Trong set sail for China, set sail là một cụm động từ có nghĩa là “bắt đầu hành trình bằng tàu”, còn for giới thiệu điểm đến. Mẫu có thể áp dụng là set sail for + địa điểm. Cụm này miêu tả việc khởi hành như sự bắt đầu của một chuyến đi biển và thường mang sắc thái của truyện du hành hoặc lời kể lịch sử.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “bắt đầu hành trình đường biển hướng tới”: At dawn, the research ship ____ Alaska.

Xem đáp án

set sail for

But when he returned to San Francisco on October 8th, 1888,

0:27

Nhưng khi ông trở lại San Francisco vào ngày 8 tháng 10 năm 1888,

Ping and his fellow immigrant passengers were forbidden to disembark. Cách dùng từ

0:31

Ping cùng những hành khách nhập cư đi cùng đã bị cấm lên bờ.

Cách dùng từ

were forbidden to disembark: be forbidden to + động từ

Were forbidden to disembark dùng mẫu bị động be forbidden to + động từ: một cơ quan có thẩm quyền hoặc quy định không cho phép hành khách xuống. Câu bị động tập trung vào lệnh cấm và những hành khách chịu ảnh hưởng, chứ không nhấn mạnh ai ban hành lệnh đó. Disembark là một động từ trang trọng trong ngữ cảnh giao thông, có nghĩa là “rời khỏi tàu thủy hoặc máy bay”. Trong câu này, hành khách không được phép rời tàu và lên bờ.

Luyện tập

Câu nào cho biết một quy định từ bên ngoài đã ngăn hành khách xuống tàu?

  1. The passengers refused to disembark.
  2. The passengers disembarked without permission.
  3. The passengers were forbidden to disembark.
  4. The passengers were unable to disembark because the door was stuck.
Xem đáp án

The passengers were forbidden to disembark.

Just days earlier, President Grover Cleveland had signed the Scott Act, Văn hóa

0:35

Chỉ vài ngày trước đó, Tổng thống Grover Cleveland đã ký Đạo luật Scott,

Văn hóa

the Scott Act: đạo luật ảnh hưởng đến việc tái nhập cảnh

the Scott Act là tên của một đạo luật liên bang Hoa Kỳ được ban hành vào năm 1888. Trong tên gọi này, Act có nghĩa là một đạo luật được cơ quan lập pháp thông qua, chứ không phải một hành động hay một hồi kịch. Trong bối cảnh này, đạo luật đã ngăn những lao động Trung Quốc đang ở bên ngoài Hoa Kỳ quay lại, ngay cả khi trước đó họ đã được cấp giấy tờ tái nhập cảnh. Bối cảnh này giải thích vì sao những giấy tờ đó có thể đột ngột mất hiệu lực pháp lý.

Luyện tập

Trong câu này, Act trong the Scott Act có nghĩa là gì?

  1. Một màn biểu diễn công khai của tổng thống
  2. Một đạo luật cụ thể của Hoa Kỳ ảnh hưởng đến việc tái nhập cảnh
  3. Một hồi trong vở kịch
  4. Một hành động do chính Scott thực hiện
Xem đáp án

Một đạo luật cụ thể của Hoa Kỳ ảnh hưởng đến việc tái nhập cảnh

which invalidated the legal documents allowing their re-entry to the United States. Cách dùng từ

0:41

vô hiệu hóa các tài liệu pháp lý cho phép họ tái nhập cảnh vào Hoa Kỳ.

Cách dùng từ

invalidated the legal documents: làm mất hiệu lực pháp lý

Trong invalidated the legal documents, invalidated có nghĩa là “khiến các giấy tờ không còn hiệu lực pháp lý”. Bản giấy có thể vẫn tồn tại, nhưng pháp luật không còn công nhận rằng chúng trao quyền tái nhập cảnh. Cấu trúc là invalidate + tân ngữ: một yếu tố như đạo luật, phán quyết hoặc sai sót làm mất hiệu lực của một thứ trước đó vốn hợp lệ. Trọng tâm là hiệu lực chính thức, không phải tình trạng vật lý.

Luyện tập

Tình huống nào minh họa đúng nhất cho "the rule invalidated the documents"?

  1. Các giấy tờ được dịch sang một ngôn ngữ khác.
  2. Các giấy tờ vẫn tồn tại, nhưng quy tắc đã làm chúng mất hiệu lực pháp lý.
  3. Các giấy tờ bị rách nhưng vẫn hợp lệ về mặt pháp lý.
  4. Các giấy tờ chỉ đơn giản đến ngày hết hạn được in trên đó.
Xem đáp án

Các giấy tờ vẫn tồn tại, nhưng quy tắc đã làm chúng mất hiệu lực pháp lý.

Cách dùng từ

re-entry to the United States: tái nhập cảnh Hoa Kỳ

Trong câu này, re-entry to the United States có nghĩa là vào lại Hoa Kỳ sau khi đã rời khỏi nước này. Vì ngữ cảnh đề cập đến giấy tờ pháp lý, cụm từ này nói cụ thể đến sự cho phép hoặc tư cách pháp lý để vượt qua biên giới quốc gia một lần nữa. Tiền tố re- có nghĩa là “lại” và entry là danh từ. Cấu trúc re-entry to + địa điểm gọi tên hành động vào lại địa điểm đó; ngữ cảnh cho biết đây là việc ra vào thông thường hay thủ tục nhập cảnh chính thức qua biên giới.

Luyện tập

Trong bối cảnh kiểm soát biên giới, permission for re-entry to the country có nghĩa là gì?

  1. Quyền rời khỏi quốc gia lần đầu tiên
  2. Quyền thay thế hộ chiếu bị mất
  3. Quyền chỉ đi lại trong phạm vi quốc gia
  4. Quyền vào lại quốc gia sau khi đã rời đi
Xem đáp án

Quyền vào lại quốc gia sau khi đã rời đi

This policy threatened to separate families and deprive Chinese immigrants of their homes and livelihoods. Ghi chú

0:46

Chính sách này đe dọa sẽ chia rẽ các gia đình và tước đoạt nhà cửa cũng như sinh kế của những người nhập cư Trung Quốc.

Cụm từ

policy threatened to separate families: chính sách có nguy cơ chia cắt các gia đình

Trong policy threatened to separate families, threatened to không diễn tả một lời đe dọa được nói ra. Vì chủ ngữ policy không phải là con người, cụm này có nghĩa là chính sách đó tạo ra nguy cơ nghiêm trọng khiến các gia đình bị chia cắt. Cấu trúc chủ ngữ không phải con người + threaten to + động từ nguyên mẫu thường được dùng khi nói về những hậu quả có hại có thể xảy ra. Nó biểu thị nguy hiểm chứ không phải sự chắc chắn: việc chia cắt là kết quả đáng lo ngại, nhưng riêng cách diễn đạt này không cho biết điều đó có thật sự xảy ra hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của threaten to: The wildfire ____ destroy several homes.

Xem đáp án

threatened to

Ngữ pháp

deprive Chinese immigrants of ...: cấu trúc deprive someone of something

Trong deprive Chinese immigrants of their homes and livelihoods, deprive dùng cấu trúc deprive + người + of + sự vật. Chinese immigrants là những người chịu ảnh hưởng, còn their homes and livelihoods là những thứ họ có thể mất. Giới từ of là bắt buộc. Ở đây, deprive có nghĩa là lấy đi một thứ quan trọng hoặc ngăn ai đó tiếp cận nó. Livelihoods là những cách con người kiếm tiền để sinh sống.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cố định deprive someone of something: The new rule deprived families ____ essential services.

Xem đáp án

of

Ping challenged the ruling, beginning a legal battle for the rights of thousands of Chinese immigrants. Ghi chú

0:53

Ping đã thách thức phán quyết này, mở đầu cho một cuộc chiến pháp lý vì quyền lợi của hàng ngàn người nhập cư Trung Quốc.

Cách dùng từ

challenged the ruling: nghĩa pháp lý của challenge

Trong challenged the ruling, challenge có nghĩa là chính thức phản đối một quyết định pháp lý hoặc tìm cách làm cho quyết định đó thay đổi. Ruling là một quyết định chính thức, đặc biệt là quyết định do tòa án đưa ra. Ở nghĩa này, challenge không phải là lời mời thi đấu.

Luyện tập

Trong câu “The company challenged the ruling in court,” challenged the ruling có nghĩa là gì?

  1. Công ty chấp nhận quyết định pháp lý mà không phản đối.
  2. Công ty chép lại quyết định từng từ một.
  3. Công ty chính thức phản đối quyết định pháp lý.
  4. Công ty mời thẩm phán thi đấu.
Xem đáp án

Công ty chính thức phản đối quyết định pháp lý.

Cụm từ

a legal battle for the rights of: cuộc đấu tranh pháp lý vì quyền của một nhóm

Cụm a legal battle mô tả một vụ kiện hoặc tranh chấp pháp lý như một cuộc đấu tranh lâu dài và khó khăn. Battle được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây, không có nghĩa là chiến đấu bằng vũ khí. For the rights of cho biết hành động pháp lý nhằm bảo vệ hoặc giành quyền cho những người nào. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là a legal battle for the rights of + nhóm người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mang nghĩa một cuộc đấu tranh pháp lý nghiêm túc để bảo vệ quyền của một nhóm: The organization began ____ migrant farmworkers.

Xem đáp án

a legal battle for the rights of

But his case inspired an even more controversial policy that continues to impact immigrants around the globe. Mạch ý

0:59

Nhưng vụ kiện của ông lại truyền cảm hứng cho một chính sách thậm chí còn gây tranh cãi hơn, tiếp tục ảnh hưởng đến những người nhập cư trên toàn cầu.

Mạch ý

case inspired ... policy that continues to impact ...: từ một vụ kiện đến ảnh hưởng chính sách kéo dài

Phần này chuyển từ một vụ kiện riêng lẻ sang một hệ quả thể chế lớn hơn nhiều. Case là điểm xuất phát, inspired ... policy giới thiệu kết quả, còn mệnh đề quan hệ that continues to impact ... mở rộng kết quả đó theo cả thời gian và không gian. Ở đây, inspired có nghĩa là “thúc đẩy” hoặc “góp phần tạo ra”, chứ không phải “mang lại động lực tích cực cho ai đó”. Even more cho thấy mức độ gây tranh cãi tăng lên, còn continues to cho biết ảnh hưởng của chính sách vẫn chưa kết thúc. Cấu trúc vụ kiện → chính sách → ảnh hưởng kéo dài này thường gặp trong phần giải thích lịch sử.

Luyện tập

Câu này sử dụng cách tổ chức thông tin nào?

  1. Câu chuyển từ một vụ kiện sang một chính sách rộng hơn, rồi đến những ảnh hưởng toàn cầu vẫn đang tiếp diễn của chính sách đó.
  2. Câu đưa ra ba chi tiết không liên quan về cuộc sống hằng ngày của một người.
  3. Câu giải thích thiết kế vật lý của một tòa án.
Xem đáp án

Câu chuyển từ một vụ kiện sang một chính sách rộng hơn, rồi đến những ảnh hưởng toàn cầu vẫn đang tiếp diễn của chính sách đó.

Discrimination against Chinese immigrants had begun decades earlier, Ngữ pháp

1:07

Sự phân biệt đối xử với những người nhập cư Trung Quốc đã bắt đầu từ nhiều thập kỷ trước,

Ngữ pháp

had begun decades earlier: đặt một sự kiện trước một mốc quá khứ muộn hơn

Had begun là thì quá khứ hoàn thành, có cấu trúc had + quá khứ phân từ begun. Cấu trúc này cho biết sự bắt đầu xảy ra trước một mốc quá khứ khác, muộn hơn, được thiết lập trong phần tường thuật lịch sử xung quanh. Decades earlier cho biết phải lùi bao xa từ mốc muộn hơn đó. Cả cụm had begun decades earlier đưa dòng thời gian trở lại phần bối cảnh sớm hơn, thay vì mô tả sự phân biệt đối xử bắt đầu tại mốc quá khứ chính của câu chuyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành của begin: By the time the museum opened, construction ____ years earlier.

Xem đáp án

had begun

when the California Gold Rush created a massive demand for labor. Ghi chú

1:11

khi Cơn sốt vàng California tạo ra nhu cầu lớn về lao động.

Văn hóa

the California Gold Rush: sự kiện lịch sử đứng sau nhu cầu lao động

California Gold Rush là thời kỳ bắt đầu vào năm 1848, khi việc phát hiện vàng thu hút rất nhiều người đến California. Sự phát triển sau đó làm tăng nhu cầu về người lao động trong khai mỏ, vận tải, xây dựng, thực phẩm và các dịch vụ khác. Trong câu này, tên sự kiện cung cấp nguyên nhân lịch sử của nhu cầu lao động và giúp giải thích vì sao người di cư, bao gồm cả những người từ Trung Quốc, đến California làm việc. Gold rush là thuật ngữ cố định chỉ việc nhiều người nhanh chóng đổ đến một khu vực để tìm vàng, chứ không phải một cuộc đua hay chạy nước rút.

Luyện tập

California Gold Rush ở đây chỉ điều gì?

  1. Một chương trình hiện đại để tuyển công nhân mỏ
  2. Một cuộc chạy đua ở California với vàng làm phần thưởng
  3. Sự kiện bắt đầu vào năm 1848 khi nhiều người đến California để tìm vàng
Xem đáp án

Sự kiện bắt đầu vào năm 1848 khi nhiều người đến California để tìm vàng

Cụm từ

created a massive demand for labor: diễn tả nhu cầu lao động rất lớn

Created a massive demand for labor có nghĩa là Cơn sốt vàng khiến các chủ lao động và doanh nghiệp cần một lực lượng lao động rất lớn. Ở đây, labor là thuật ngữ kinh tế mang nghĩa tập hợp, chỉ người lao động hoặc khả năng làm việc mà họ cung cấp, chứ không phải khái niệm chung về hành động lao động. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là create a demand for + danh từ: một sự kiện hoặc thay đổi làm tăng nhu cầu đối với một nguồn lực, dịch vụ hoặc kỹ năng. Massive nhấn mạnh quy mô rất lớn của nhu cầu đó.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ đơn của create a massive demand for để hoàn thành câu: The new shipyard ____ skilled labor.

Xem đáp án

created a massive demand for

Initially, Chinese immigrants were welcomed as reliable workers and became essential parts of frontier communities. Ngữ pháp

1:15

Ban đầu, những người nhập cư Trung Quốc được chào đón như những công nhân đáng tin cậy và trở thành một phần thiết yếu của các cộng đồng vùng biên giới.

Ngữ pháp

were welcomed as reliable workers: đón nhận mọi người trong một vai trò

Were welcomed as reliable workers dùng cấu trúc bị động be welcomed as + cụm danh từ. Những người này được đón nhận tích cực trong vai trò hoặc tư cách là những người lao động đáng tin cậy. As nêu vai trò mà họ được chấp nhận; nó không giới thiệu người đã chào đón họ hay lý do họ được chào đón. Mẫu này có thể áp dụng cho các vai trò khác, như welcomed as a partner hoặc welcomed as a new member.

Luyện tập

Dùng dạng bị động quá khứ đơn của welcome + as để hoàn thành câu: At the community meeting, the new volunteers ____ trusted partners.

Xem đáp án

were welcomed as

Many built railroads and worked in the mines,

1:23

Nhiều người đã xây dựng đường sắt và làm việc trong các khu mỏ,

while others operated laundries, restaurants, and general stores.

1:25

trong khi những người khác điều hành tiệm giặt ủi, nhà hàng và cửa hàng bách hóa.

The 1868 Burlingame Treaty even granted China favored trading status with the US and allowed unrestricted migration between the two countries. Cách dùng từ

1:30

Hiệp ước Burlingame năm 1868 thậm chí còn trao cho Trung Quốc quy chế thương mại tối huệ quốc với Mỹ và cho phép di cư không hạn chế giữa hai nước.

Cách dùng từ

granted China favored trading status: chính thức trao cho Trung Quốc quy chế thương mại ưu đãi

Trong câu nói về hiệp ước này, granted có nghĩa là chính thức trao một điều gì đó thông qua thẩm quyền pháp lý hoặc thể chế. Cấu trúc là grant + recipient + status: China là bên nhận, còn favored trading status là quy chế được trao. Ở đây, favored mô tả sự đối xử ưu đãi trong thương mại với Hoa Kỳ, không thể hiện sự yêu thích cá nhân. Cấu trúc này giúp bạn nhận ra các quyền, sự cho phép hoặc quy chế được luật pháp, hiệp ước và tổ chức chính thức thiết lập.

Luyện tập

Trong một văn bản chính sách, “The pact granted Norland favored trading status” có nghĩa là gì?

  1. Các nhà đàm phán có thiện cảm cá nhân với Norland.
  2. Norland nhận được sự đối xử ưu đãi trong thương mại được chính thức cho phép.
  3. Norland chỉ được phép mua một sản phẩm.
  4. Norland chọn đối tác thương mại mà mình yêu thích nhất.
Xem đáp án

Norland nhận được sự đối xử ưu đãi trong thương mại được chính thức cho phép.

Cách dùng từ

allowed unrestricted migration between the two countries: cho phép di cư không hạn chế giữa hai quốc gia

Allowed giới thiệu điều mà chính sách cho phép. Ở đây, từ này đứng trước cụm danh từ unrestricted migration; unrestricted trực tiếp bổ nghĩa cho migration và cho biết hoạt động di cư không bị giới hạn bởi các quy tắc hoặc điều kiện liên quan. Between the two countries xác định hai đầu của quá trình di chuyển. Bản thân cụm từ này không cho biết có bao nhiêu người di cư; nó mô tả việc không có hạn chế chứ không mô tả quy mô.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng câu “The agreement allowed unrestricted migration between the two countries”?

  1. Mọi sự di chuyển giữa hai quốc gia đều bị cấm.
  2. Mọi người có thể di cư giữa hai quốc gia mà không chịu các hạn chế chính sách liên quan.
  3. Chỉ những chuyến du lịch ngắn ngày được cho phép.
  4. Một số lượng người đặc biệt lớn bị buộc phải di cư.
Xem đáp án

Mọi người có thể di cư giữa hai quốc gia mà không chịu các hạn chế chính sách liên quan.

But as large numbers of Chinese immigrants found success, Cụm từ

1:42

Nhưng khi ngày càng nhiều người nhập cư Trung Quốc đạt được thành công,

Cụm từ

found success: đạt được kết quả tốt

Trong found success, found là dạng quá khứ của find. Cụm này có nghĩa là “đã thành công” hoặc “đạt được kết quả tốt”; nó không diễn tả việc tìm thấy một đồ vật theo nghĩa đen. Find success có thể diễn tả một người hoặc một nhóm làm tốt ở một nơi, lĩnh vực hoặc hoạt động. Cụm có in có thể nêu rõ lĩnh vực: find success in business.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “đã thành công”: After several difficult years, the bakery finally ____.

Xem đáp án

found success

American workers began to see them as a threat. Ngữ pháp

1:46

công nhân Mỹ bắt đầu coi họ là một mối đe dọa.

Ngữ pháp

began to see them as a threat: một nhận định đang thay đổi

See + object + as + noun phrase có nghĩa là “coi tân ngữ là kiểu người hoặc sự vật đó”. Ở đây, them là tân ngữ và a threat là nhãn đánh giá được gán cho họ. began to cho thấy quan điểm của những người lao động đang thay đổi. Cấu trúc này thuật lại một quan điểm hoặc nhận định. Nó cho biết những người lao động nhìn nhận người nhập cư như thế nào; bản thân cấu trúc không chứng minh rằng người nhập cư thực sự là mối đe dọa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ giới thiệu sự đánh giá trong cấu trúc see A as B: The committee sees the delay ____ a serious problem.

Xem đáp án

as

Politicians and labor leaders denounced them for driving down wages Cách dùng từ

1:49

Các chính trị gia và các nhà lãnh đạo lao động lên án họ vì làm giảm tiền lương

Cách dùng từ

denounced them for driving down wages: công khai lên án họ vì làm giảm tiền lương

Cấu trúc denounce someone for doing something có nghĩa là công khai và mạnh mẽ lên án một người hoặc một nhóm vì một hành động nào đó. Hành động sau for nêu lý do lên án. Ở đây, them chỉ nhóm đang bị quy trách nhiệm. Drive down wages có nghĩa là khiến mức lương giảm xuống. Drive down ở đây mang nghĩa gây khiến: làm cho một mức có thể đo lường trở nên thấp hơn, chứ không nói về việc di chuyển bằng xe.

Luyện tập

Cụm từ được làm nổi bật có nghĩa gì trong câu này?

  1. Họ công khai và mạnh mẽ lên án nhóm đó vì đã khiến tiền lương giảm xuống.
  2. Họ nhẹ nhàng khuyên riêng nhóm đó trả mức lương cao hơn.
  3. Họ thông báo rằng mình đang lái xe xuống dốc để nhận tiền lương.
Xem đáp án

Họ công khai và mạnh mẽ lên án nhóm đó vì đã khiến tiền lương giảm xuống.

and violence against Chinese individuals became increasingly common. Cụm từ

1:54

và bạo lực đối với các cá nhân người Trung Quốc ngày càng trở nên phổ biến.

Cụm từ

became increasingly common: trở nên ngày càng phổ biến

Became increasingly common có nghĩa là một điều gì đó thay đổi theo thời gian và được thấy hoặc xảy ra trong ngày càng nhiều trường hợp. Became đánh dấu sự thay đổi trạng thái, còn common gọi tên trạng thái sau khi thay đổi. Increasingly bổ nghĩa cho common và thêm ý về xu hướng đi lên. Vì vậy, câu này không chỉ nói rằng tình trạng đó phổ biến mà còn nói mức độ phổ biến của nó tiếp tục tăng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được làm nổi bật mang nghĩa “trở nên ngày càng phổ biến”: Over the next few years, online appointments ____.

Xem đáp án

became increasingly common

This anti-Chinese sentiment soon found its way into California's courts. Thành ngữ

1:58

Tình cảm bài Trung Quốc này nhanh chóng len lỏi vào các tòa án của California.

Thành ngữ

found its way into California's courts: dần lan vào hệ thống tư pháp California

Find its way into được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Khi chủ ngữ là một điều trừu tượng, cụm này có nghĩa là điều đó dần đến, xuất hiện trong hoặc bắt đầu ảnh hưởng đến một nơi hay lĩnh vực mới. Its chỉ this anti-Chinese sentiment; không có ai thực sự đang tìm đường. California's courts chỉ các tòa án và hệ thống tư pháp của bang. Cách diễn đạt này cho thấy tâm lý đó đã lan vào một thiết chế và bắt đầu tác động đến những gì diễn ra ở đó.

Luyện tập

Câu nào dùng found its way into theo nghĩa ẩn dụ để diễn tả một điều lan sang môi trường mới?

  1. The lawyer went to court early.
  2. The lost dog found its way into the garden through a gap in the fence.
  3. The rumor found its way into the evening news.
Xem đáp án

The rumor found its way into the evening news.

In 1854, following a murder trial where a white man was convicted of murdering a Chinese man,

2:03

Vào năm 1854, sau một phiên tòa xét xử vụ giết người, trong đó một người đàn ông da trắng bị kết án vì tội sát hại một người đàn ông Trung Quốc,

the California Supreme Court overturned the conviction, Cách dùng từ

2:09

Tòa án Tối cao California đã lật ngược bản án,

Cách dùng từ

overturned the conviction: hủy bản án kết tội

Overturn a conviction là một kết hợp từ trang trọng trong lĩnh vực pháp luật. Cụm này có nghĩa là tòa án hủy hoặc đảo ngược phán quyết pháp lý trước đó rằng bị cáo có tội. Ở đây, Tòa án Tối cao bang California khiến bản án kết tội không còn hiệu lực. Trong ngữ cảnh này, conviction có nghĩa là phán quyết có tội, không phải một niềm tin vững chắc. Overturn diễn tả việc đảo ngược một phán quyết pháp lý, chứ không phải lật một vật theo nghĩa đen.

Luyện tập

Một bản tin viết: 'The appeals court overturned the conviction.' Câu này có nghĩa là gì?

  1. Tòa án đã lật một tài liệu theo nghĩa đen.
  2. Tòa án đã hủy phán quyết có tội.
  3. Tòa án xác nhận phán quyết có tội sẽ tiếp tục có hiệu lực.
Xem đáp án

Tòa án đã hủy phán quyết có tội.

holding that Chinese eyewitness testimony was inadmissible. Cách dùng từ

2:13

cho rằng lời khai của nhân chứng người Trung Quốc là không thể chấp nhận được.

Cách dùng từ

holding that: dẫn vào kết luận pháp lý của tòa án

Trong văn bản pháp lý, holding that có nghĩa là đi đến kết luận được nêu ra dưới hình thức một phán quyết pháp lý. Ở đây, holding là dạng -ing của hold theo nghĩa pháp lý, không phải nghĩa thông thường là cầm hoặc mang một vật. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu nội dung mà tòa án đã xác định. Khi đứng sau một mệnh đề mô tả hành động của tòa án, holding that... bổ sung kết luận hoặc căn cứ pháp lý cho hành động đó. Chủ ngữ được hiểu ngầm của holding là tòa án hoặc thẩm phán được nhắc đến trong mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào dùng holding that để trình bày kết luận pháp lý của tòa án?

  1. The clerk entered the courtroom, holding that file under one arm.
  2. The attorney opposed the suit, arguing that it had been filed too late.
  3. The court dismissed the suit, holding that it had been filed too late.
Xem đáp án

The court dismissed the suit, holding that it had been filed too late.

Cách dùng từ

eyewitness testimony was inadmissible: lời khai của nhân chứng không được chấp nhận làm chứng cứ

Eyewitness testimony là lời khai của một người nói rằng họ trực tiếp nhìn thấy một sự việc. Inadmissible là tính từ pháp lý, có nghĩa là theo các quy tắc áp dụng, tòa án không được tiếp nhận hoặc sử dụng tài liệu đó làm chứng cứ. Vì vậy, eyewitness testimony was inadmissible có nghĩa là tòa án không thể chấp nhận lời khai của nhân chứng đó làm chứng cứ. Bản thân câu này không có nghĩa lời khai là giả hoặc không đáng tin; khả năng được chấp nhận làm chứng cứ và độ đáng tin là hai vấn đề khác nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ pháp lý có nghĩa là “không được phép dùng làm chứng cứ”: Because the recording violated the rules of evidence, the judge ruled that it was ____.

Xem đáp án

inadmissible

The court declared that Chinese citizens could not testify against white defendants, Cách dùng từ

2:17

Tòa án tuyên bố rằng công dân Trung Quốc không thể làm chứng chống lại bị cáo da trắng,

Cách dùng từ

could not testify against white defendants: không được làm chứng chống lại các bị cáo da trắng

To testify against someone có nghĩa là đưa ra lời khai chính thức gây bất lợi cho người đó trong một thủ tục pháp lý. Against xác định người hoặc bên bị bất lợi bởi lời khai. Trong could not testify against white defendants, could not diễn tả một lệnh cấm về pháp lý, không phải việc không có khả năng nói. Defendants là những người bị buộc tội hoặc bị kiện trong một vụ án.

Luyện tập

Điền giới từ cho biết lời khai gây bất lợi cho người đó: The witness agreed to testify ____ the suspect.

Xem đáp án

against

citing similar precedents forbidding testimony by black and Native American individuals. Cách dùng từ

2:22

trích dẫn các tiền lệ tương tự cấm lời khai của những cá nhân da đen và người Mỹ bản địa.

Cách dùng từ

citing similar precedents forbidding testimony: viện dẫn những án lệ tương tự cấm lời khai

Citing similar precedents có nghĩa là viện dẫn các phán quyết pháp lý tương đương trước đó làm căn cứ có thẩm quyền cho quyết định hiện tại. Ở đây, citing giới thiệu cơ sở được dùng để hỗ trợ phán quyết của tòa án. Forbidding testimony là một cụm phân từ bổ nghĩa cho precedents: đó là những án lệ đã cấm một số loại lời khai. Trong tiếng Anh pháp lý, precedent không chỉ là một việc đã xảy ra trước đây mà là một phán quyết hoặc nguyên tắc trước đó có thể định hướng cho vụ án sau này.

Luyện tập

citing similar precedents cho thấy tòa án đang làm gì?

  1. Dùng các phán quyết pháp lý tương đương trước đó làm căn cứ hỗ trợ
  2. Tạo ra một quy tắc mà không tham khảo các vụ án trước
  3. Mô tả một số sự kiện thông thường trong quá khứ
Xem đáp án

Dùng các phán quyết pháp lý tương đương trước đó làm căn cứ hỗ trợ

This decision effectively legalized violence against California's Chinese population, Cách dùng từ

2:27

Quyết định này thực tế đã hợp pháp hóa bạo lực đối với cộng đồng người Trung Quốc ở California,

Cách dùng từ

effectively legalized violence: hiệu quả thực tế, không phải quy định rõ ràng

Ở đây, effectively có nghĩa là “xét về hiệu quả thực tế” hoặc “trên thực tế”. Quyết định có thể không tuyên bố rõ rằng bạo lực là hợp pháp, nhưng hậu quả của nó được mô tả là gần như tạo ra kết quả tương tự. Cụm từ này đưa ra một đánh giá mạnh về hậu quả của thể chế. Cần phân biệt điều quyết định ghi theo nghĩa đen với điều nó đã tạo điều kiện xảy ra trong thực tế.

Luyện tập

Effectively legalized violence có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Quyết định khiến bạo lực trên thực tế được coi là hợp pháp, dù không nói rõ như vậy.
  2. Quyết định chính thức tuyên bố rằng mọi hành vi bạo lực đều hợp pháp.
  3. Quyết định khiến các hành vi bạo lực trở nên hiệu quả hơn.
Xem đáp án

Quyết định khiến bạo lực trên thực tế được coi là hợp pháp, dù không nói rõ như vậy.

inspiring mob attacks and campaigns for segregation. Văn hóa

2:34

kích động các cuộc tấn công của đám đông và các chiến dịch đòi phân biệt đối xử.

Văn hóa

campaigns for segregation: những nỗ lực có tổ chức nhằm thúc đẩy sự phân tách chủng tộc

Ở đây, campaigns có nghĩa là những nỗ lực chính trị hoặc xã hội có tổ chức và kéo dài nhằm đạt được một mục tiêu, chứ không phải quảng cáo. Giới từ for giới thiệu mục tiêu được ủng hộ: segregation. Trong bối cảnh lịch sử này, segregation có nghĩa là việc dùng chính sách và thể chế để cưỡng ép phân tách các nhóm chủng tộc hoặc sắc tộc. Vì vậy, cụm từ này chỉ những nỗ lực có tổ chức nhằm thúc đẩy sự phân tách chủng tộc, chứ không đơn giản là việc mọi người tự nguyện lập thành các nhóm riêng.

Luyện tập

Campaigns for segregation trong câu này chỉ điều gì?

  1. Các chiến dịch quảng cáo nhằm bán những sản phẩm riêng biệt.
  2. Các kế hoạch ngắn hạn để phân loại tài liệu thành từng nhóm.
  3. Những nỗ lực chính trị hoặc xã hội có tổ chức nhằm thúc đẩy sự phân tách chủng tộc.
Xem đáp án

Những nỗ lực chính trị hoặc xã hội có tổ chức nhằm thúc đẩy sự phân tách chủng tộc.

Before long, anti-Chinese sentiment reached the federal level.

2:38

Chẳng bao lâu, tâm lý bài Trung Quốc đã lan đến cấp liên bang.

In 1882, Congress passed the Chinese Exclusion Act, Văn hóa

2:42

Vào năm 1882, Quốc hội đã thông qua Đạo luật Loại trừ Người Hoa,

Văn hóa

the Chinese Exclusion Act: một đạo luật liên bang cụ thể của Hoa Kỳ

the Chinese Exclusion Act là tên chính thức của một đạo luật liên bang cụ thể của Hoa Kỳ được thông qua vào năm 1882. Đạo luật này đình chỉ việc nhập cư của lao động người Hoa và trở thành nền tảng của một hệ thống loại trừ rộng hơn, ảnh hưởng đến việc nhập cảnh, địa vị pháp lý và tái nhập cảnh. Ở đây, Exclusion chỉ một chính sách pháp lý ngăn một nhóm người nhập cảnh, chứ không đơn giản là bỏ một mục ra khỏi danh sách. Act có nghĩa là đạo luật do cơ quan lập pháp thông qua.

Luyện tập

Trong câu này, the Chinese Exclusion Act chỉ điều gì?

  1. Một đạo luật liên bang cụ thể của Hoa Kỳ hạn chế việc nhập cư của lao động người Hoa
  2. Một thỏa thuận mở cửa nhập cư cho người từ mọi quốc gia
  3. Một quyết định chung nhằm loại Trung Quốc khỏi một cuộc thảo luận
Xem đáp án

Một đạo luật liên bang cụ thể của Hoa Kỳ hạn chế việc nhập cư của lao động người Hoa

the first federal law that restricted immigration based explicitly on nationality. Văn hóa

2:46

đạo luật liên bang đầu tiên hạn chế nhập cư một cách rõ ràng dựa trên quốc tịch.

Văn hóa

first federal law that restricted immigration based explicitly on nationality: đạo luật liên bang đầu tiên hạn chế nhập cư dựa rõ ràng trên quốc tịch

Cụm danh từ này nối tiếp sau dấu phẩy và xác định the Chinese Exclusion Act bằng vị trí lịch sử của đạo luật. Từ trung tâm là law: first đánh dấu vị trí đầu tiên trong lịch sử, federal nêu cấp chính quyền, còn mệnh đề có that giải thích đạo luật đã làm gì. Trong based explicitly on nationality, nationality là tiêu chí được nêu rõ cho sự hạn chế. Cụm từ này giải thích căn cứ dùng để hạn chế nhập cư; nó không chỉ miêu tả người nhập cư. Explicitly có nghĩa là tiêu chí được nêu trực tiếp chứ không chỉ được ngụ ý.

Luyện tập

Trong câu này, based explicitly on nationality cho biết điều gì?

  1. Những người nhập cư công bố rõ quốc tịch của mình.
  2. Quốc tịch là tiêu chí được nêu trực tiếp cho việc hạn chế nhập cư.
  3. Đạo luật chỉ hạn chế thông tin về quốc tịch.
Xem đáp án

Quốc tịch là tiêu chí được nêu trực tiếp cho việc hạn chế nhập cư.

In practice, the act banned entry to all ethnically Chinese immigrants besides diplomats Ghi chú

2:51

Trên thực tế, đạo luật này cấm nhập cảnh đối với tất cả những người nhập cư gốc Hoa, ngoại trừ các nhà ngoại giao

Mạch ý

In practice: chuyển sang kết quả thực tế

In practice là dấu hiệu diễn ngôn chuyển từ một quy tắc, kế hoạch hoặc lý thuyết sang điều thực sự xảy ra khi chúng được áp dụng. Ở đây, cụm này báo hiệu rằng thông tin tiếp theo mô tả tác động thực tế của đạo luật, chứ không phải một hoạt động luyện tập. Cách tổ chức này giúp phân biệt câu chữ hoặc ý định với kết quả ngoài thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành cặp đối lập tiêu chuẩn bằng cụm hai từ có chứa practice: In theory, the app saves time. ____, it creates extra work.

Xem đáp án

In practice

Cách dùng từ

banned entry to all ethnically Chinese immigrants: chính thức cấm nhập cảnh

Cấu trúc ban entry to + người hoặc nhóm có nghĩa là chính thức ngăn người hoặc nhóm đó được phép vào một quốc gia, khu vực hoặc địa điểm được kiểm soát. Trong ngữ cảnh nhập cư này, entry là việc được phép vượt biên giới một cách hợp pháp, không phải cửa ra vào. All làm cho phạm vi trở nên rộng, còn ethnically Chinese immigrants mô tả người nhập cư theo nguồn gốc dân tộc Hoa, không nhất thiết theo quốc tịch Trung Quốc.

Luyện tập

Điền cấu trúc trang trọng gồm ba từ có nghĩa là chính thức cấm vào: For safety reasons, the stadium ____ anyone carrying fireworks.

Xem đáp án

banned entry to

and prohibited existing immigrants from obtaining citizenship. Ngữ pháp

2:57

và cấm những người nhập cư hiện tại được nhập quốc tịch.

Ngữ pháp

cấm những người nhập cư đã có mặt lấy quốc tịch

Mẫu trang trọng prohibit someone from doing something có nghĩa là chính thức cấm một người hoặc một nhóm thực hiện hành động nào đó. Trong câu này, existing immigrants là nhóm chịu sự hạn chế, còn obtaining citizenship là hành động mà họ bị cấm thực hiện. Vì from là giới từ nên động từ theo sau phải ở dạng -ing: prohibited ... from obtaining. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là prohibit + người hoặc nhóm + from + -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của động từ trong ngoặc: The safety rule prohibits visitors from ____ the restricted area. (enter)

Xem đáp án

entering

It also meant Chinese individuals couldn't leave the United States Ngữ pháp

3:01

Điều đó cũng có nghĩa là các cá nhân người Trung Quốc không thể rời khỏi Hoa Kỳ

and return without first applying for a certificate of re-entry. Cách dùng từ

3:04

và quay lại mà không nộp đơn xin giấy chứng nhận tái nhập cảnh trước.

Ngữ pháp

không thể rời đi... rồi quay lại nếu chưa nộp đơn trước

Mẫu couldn't do A without first doing B thể hiện B là điều kiện bắt buộc phải hoàn thành trước khi làm A. Ở đây, để rời Hoa Kỳ rồi quay lại sau đó, một người phải xin giấy chứng nhận tái nhập cảnh trước. Without là giới từ nên theo sau là dạng -ing applying. First nhấn mạnh rằng việc nộp đơn phải diễn ra trước hành động sau đó, chứ không chỉ đơn thuần mô tả hai sự việc theo thứ tự. Sau apply for là tài liệu, giấy phép, công việc hoặc tư cách được xin cấp.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu diễn tả bước bắt buộc phải làm trước bằng dạng đúng của apply: You cannot enter the archive without first ____ for permission.

Xem đáp án

applying

Cách dùng từ

a certificate of re-entry: giấy chứng nhận tái nhập cảnh chính thức

Trong câu này, a certificate of re-entry là một giấy tờ nhập cư chính thức mà một người phải nộp đơn xin trước khi rời đi để có thể quay lại hợp pháp. Ở đây, certificate có nghĩa là giấy tờ chứng minh do cơ quan có thẩm quyền cấp hoặc công nhận, không phải phần thưởng. Re-entry có nghĩa là vào lại một quốc gia sau khi đã rời khỏi đó. Cấu tạo re- + entry thể hiện rõ hành động lặp lại này.

Luyện tập

a certificate of re-entry có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Phần thưởng vì hoàn thành một khóa học về du lịch
  2. Giấy tờ chính thức cần thiết để vào lại một quốc gia sau khi đã rời đi
  3. Giấy tờ chứng minh một người đã vào một quốc gia lần đầu tiên
Xem đáp án

Giấy tờ chính thức cần thiết để vào lại một quốc gia sau khi đã rời đi

This policy remained in place until October 1st, 1888, Cụm từ

3:08

Chính sách này vẫn được áp dụng cho đến ngày 1 tháng 10 năm 1888,

Cụm từ

remained in place until: tiếp tục có hiệu lực đến một mốc kết thúc

Remained in place có nghĩa là chính sách tiếp tục tồn tại và có hiệu lực. Khi chủ ngữ là một chính sách, in place mô tả trạng thái của chính sách chứ không phải vị trí vật lý. Until giới thiệu mốc cuối mà trạng thái đó kéo dài đến. Câu này cho biết chính sách tồn tại trong bao lâu, nhưng tự nó không giải thích điều gì xảy ra sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu trong bài học: The temporary rule ____ Friday.

Xem đáp án

remained in place until

when the Scott Act prohibited re-entry altogether, Cách dùng từ

3:13

khi Đạo luật Scott cấm hoàn toàn việc tái nhập cảnh,

Cách dùng từ

prohibited re-entry altogether: altogether mang nghĩa “hoàn toàn”

Trong prohibited re-entry altogether, prohibit là động từ trang trọng có nghĩa là chính thức cấm, còn re-entry nghĩa là vào lại. Altogether nhấn mạnh mức độ của lệnh cấm và có nghĩa là “hoàn toàn” hoặc “triệt để”: việc tái nhập cảnh không chỉ bị hạn chế mà bị cấm hoàn toàn. Ở đây altogether diễn tả mức độ, không phải tổng số lượng. Cách dùng này thường xuất hiện với các động từ như ban, prohibit, stop hoặc remove để cho biết một việc bị cấm, dừng hoặc loại bỏ hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trạng từ một từ trong ví dụ, có nghĩa là “hoàn toàn” và thường bị nhầm với all together: The law prohibited re-entry ____.

Xem đáp án

altogether

stranding Chae Chan Ping and thousands of other Chinese immigrants. Ngữ pháp

3:16

khiến Chae Chan Ping và hàng nghìn người nhập cư Trung Quốc khác bị mắc kẹt.

Ngữ pháp

stranding Chae Chan Ping ...: cụm -ing diễn tả kết quả

Cụm -ing stranding ... cho biết kết quả của sự việc trước đó: lệnh cấm khiến Chae Chan Ping và hàng nghìn người nhập cư Trung Quốc khác không thể tái nhập cảnh. Strand someone nghĩa là khiến một người bị mắc kẹt hoặc không thể tiếp tục hành trình hay đến nơi dự định. Stranding ở đây là dạng hiện tại phân từ, không phải động từ chính đã chia. Mẫu mệnh đề hoàn chỉnh, cụm -ing giúp tin tức và bài tường thuật lịch sử chuyển trực tiếp từ một sự kiện sang hậu quả của nó.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của strand để diễn tả kết quả: A power failure stopped all trains, ____ commuters at the station.

Xem đáp án

stranding

In court, Ping argued he had followed the proper protocol obtaining his re-entry certificate Cụm từ

3:22

Tại tòa, Ping lập luận rằng ông đã tuân theo đúng quy trình để xin giấy chứng nhận tái nhập cảnh

Cụm từ

had followed the proper protocol: đã tuân theo thủ tục chính thức bắt buộc

Trong câu này, had followed the proper protocol có nghĩa là Ping đã hoàn thành đúng các bước chính thức bắt buộc. Proper nhấn mạnh rằng thủ tục đó tuân thủ các quy định liên quan, chứ không chỉ có vẻ phù hợp. Had followed là thì quá khứ hoàn thành, đặt việc tuân thủ thủ tục trước một sự kiện hoặc lời khẳng định khác trong quá khứ. Trong bối cảnh pháp lý, hành chính hoặc tổ chức, protocol thường chỉ một quy trình đã được thiết lập; vì vậy, follow the protocol có nghĩa là hành động theo quy trình đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “đã sử dụng thủ tục chính thức bắt buộc”: Before approving the request, the clerk confirmed that she had ____.

Xem đáp án

followed the proper protocol

and the government had not honored his legally issued document. Cách dùng từ

3:27

và chính phủ đã không tôn trọng tài liệu được cấp hợp pháp của ông.

Cách dùng từ

honored his legally issued document: công nhận hiệu lực pháp lý của văn bản được cấp hợp pháp

Khi honor có tân ngữ là một văn bản, thỏa thuận, vé, giấy bảo hành hoặc vật tương tự, từ này có nghĩa là chấp nhận nó là hợp lệ và thực hiện điều mà nó cam kết hoặc yêu cầu. Vì vậy, honored his legally issued document không có nghĩa là ngưỡng mộ hay khen ngợi văn bản đó. Trong toàn bộ mệnh đề, had not phủ định ý nghĩa này: chính phủ đã không công nhận hoặc hành động theo văn bản. Legally issued nhấn mạnh rằng văn bản được cấp thông qua một quy trình pháp lý có thẩm quyền.

Luyện tập

Trong câu “The agency refused to honor the permit,” honor có nghĩa là gì?

  1. Chấp nhận giấy phép là hợp lệ và hành động theo đó
  2. Làm một bản sao trang trí của giấy phép
  3. Công khai khen ngợi giấy phép
Xem đáp án

Chấp nhận giấy phép là hợp lệ và hành động theo đó

This argument was strong enough to send his case all the way to the Supreme Court, Ngữ pháp

3:32

Lập luận này đủ mạnh để đưa vụ kiện của ông lên đến tận Tòa án Tối cao,

Ngữ pháp

strong enough to ... all the way to the Supreme Court: mức độ đủ và tiến đến cấp cao nhất

Tính từ + enough to + động từ nguyên mẫu cho biết một đặc tính đạt đến mức cần thiết để tạo ra kết quả. Ở đây, strong enough to send nói rằng lập luận có đủ sức nặng pháp lý để đưa vụ án tiến xa hơn. All the way to nhấn mạnh toàn bộ phạm vi của kết quả đó: vụ án đã lên đến Tòa án Tối cao, cấp tòa cao nhất trong ngữ cảnh này. Cụm này diễn tả vụ án đã tiến xa đến đâu, không phải một tuyến đường di chuyển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng strong và cấu trúc enough to: The evidence was ____ reopen the investigation.

Xem đáp án

strong enough to

but the justices ruled against Ping, Cách dùng từ

3:37

nhưng các thẩm phán đã ra phán quyết chống lại Ping,

Cách dùng từ

ruled against Ping: ra phán quyết bất lợi cho Ping

Trong ruled against Ping, rule là một động từ pháp lý có nghĩa là đưa ra quyết định chính thức. Against chỉ bên không nhận được quyết định có lợi, vì vậy các thẩm phán đã quyết định vụ án theo hướng bất lợi cho Ping. Cụm này cho biết hướng của quyết định, không cho biết lập luận của tòa án và cũng không nhất thiết là một phán xét đạo đức về Ping.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của rule against: After hearing both sides, the judge ____ the company.

Xem đáp án

ruled against

invalidating thousands of legal re-entry certificates in one fell swoop. Thành ngữ

3:39

hủy bỏ hàng nghìn giấy chứng nhận tái nhập cảnh hợp pháp chỉ trong một lần phán quyết.

Thành ngữ

in one fell swoop: nhiều tác động từ một hành động

In one fell swoop là một thành ngữ cố định, có nghĩa là “chỉ bằng một hành động” hoặc “cùng một lúc”. Trong câu này, thành ngữ nhấn mạnh rằng một hành động đã làm mất hiệu lực hàng nghìn giấy chứng nhận, thay vì xử lý từng giấy một. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ như một đơn vị. Trong thành ngữ cổ này, fell là tính từ mang nghĩa “hung dữ” hoặc “chết người”; nó không phải dạng quá khứ của fall.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ bốn từ có nghĩa là “chỉ bằng một hành động”: The update removed all the old settings ____.

Xem đáp án

in one fell swoop

The decision led to Ping's deportation Cụm từ

3:45

Quyết định này dẫn đến việc Ping bị trục xuất

Cụm từ

decision led to Ping's deportation: nguyên nhân và hậu quả pháp lý

Trong cấu trúc X led to Y, X là nguyên nhân và Y là kết quả. Ở đây, quyết định đã gây ra việc Ping bị trục xuất; led là dạng quá khứ của lead. Deportation có nghĩa là việc cơ quan nhà nước chính thức buộc một người không phải công dân rời khỏi một quốc gia. Đây là thuật ngữ pháp lý và di trú, không phải từ chung để chỉ việc rời đi, chuyển nhà hay đi du lịch.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một phán quyết đã khiến các cơ quan chức năng buộc Elena rời khỏi quốc gia?

  1. The ruling led Elena to the departure gate.
  2. The ruling followed Elena's voluntary departure.
  3. The ruling led to Elena's deportation.
Xem đáp án

The ruling led to Elena's deportation.

and left up to 20,000 Chinese immigrants unable to return to the US. Ngữ pháp

3:48

và khiến khoảng 20.000 người nhập cư Trung Quốc không thể quay lại Hoa Kỳ.

Ngữ pháp

left ... unable to return: leave + tân ngữ + tính từ

Trong left up to 20,000 Chinese immigrants unable to return, left là dạng quá khứ của leave trong cấu trúc leave + tân ngữ + bổ ngữ tính từ. Cụm này có nghĩa là một sự việc khiến những người nhập cư rơi vào một trạng thái nhất định, chứ không có nghĩa là ai đó rời đi. Tân ngữ là up to 20,000 Chinese immigrants, còn unable to return mô tả trạng thái do sự việc gây ra. Cấu trúc này nêu một sự việc rồi cho biết trạng thái mà sự việc đó gây ra: sự việc + left + người hoặc vật + tính từ hay phân từ. Ở đây, up to biểu thị mức ước tính tối đa—có thể lên tới 20.000—chứ không phải một con số chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả bằng dạng quá khứ của leave và unable: The outage ____ many customers ____ to access their accounts.

Xem đáp án

left · unable

But arguably even more important than the court's racist ruling was the logic they used to support it. Mạch ý

3:54

Nhưng điều quan trọng hơn cả phán quyết phân biệt chủng tộc của tòa án là logic mà họ sử dụng để hỗ trợ phán quyết đó.

Mạch ý

But arguably even more important than X was Y: chuyển trọng tâm sang Y

But arguably even more important than X was Y trước hết đưa X ra làm đối tượng so sánh, rồi đặt trọng tâm chính vào Y. Trong câu này, người nói thừa nhận rằng phán quyết của tòa án có ý nghĩa quan trọng, nhưng chuyển sự chú ý sang lập luận được dùng để biện minh cho phán quyết đó. Arguably cho thấy thứ tự quan trọng này là một nhận định có thể bảo vệ bằng lý lẽ, chứ không phải sự thật không thể nghi ngờ. Trong văn phân tích, có thể dùng cấu trúc này để nói rằng X quan trọng, nhưng Y còn đáng chú ý hơn.

Luyện tập

Cấu trúc arguably even more important than X was Y có chức năng gì trong một lập luận?

  1. Thừa nhận X, rồi trình bày Y là trọng tâm quan trọng hơn.
  2. Liệt kê X và Y như hai sự thật quan trọng ngang nhau mà không đánh giá.
  3. Chứng minh rằng X hoàn toàn không quan trọng.
Xem đáp án

Thừa nhận X, rồi trình bày Y là trọng tâm quan trọng hơn.

Traditionally, the Supreme Court is considered a check on the other two branches of American government, Văn hóa

4:01

Theo truyền thống, Tòa án Tối cao được coi là cơ quan kiểm soát hai nhánh còn lại của chính phủ Mỹ,

Văn hóa

a check on the other two branches of: sự kiềm chế mang tính thể chế

Trong câu này, a check on có nghĩa là một lực lượng hoặc thể chế hạn chế quyền lực của một cơ quan khác. Check ở đây là danh từ, với cấu trúc a check on + người, cơ quan hoặc quyền lực bị hạn chế. Chính phủ liên bang Hoa Kỳ thường được mô tả là có ba nhánh: lập pháp, hành pháp và tư pháp. Vì Tòa án Tối cao thuộc nhánh tư pháp, the other two branches chỉ nhánh lập pháp và hành pháp. Từ of ở cuối nối branches với American government.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm danh từ trong bài có nghĩa là “một cơ chế kiềm chế”: Independent courts can act as ____ executive power.

Xem đáp án

a check on

offering judgment on policies passed by Congress and the President.

4:06

đưa ra đánh giá về các chính sách được Quốc hội và Tổng thống thông qua.

In this case, however, the court stated they had no power to pass judgment on the Scott Act, Cụm từ

4:11

Tuy nhiên, trong trường hợp này, tòa án tuyên bố họ không có quyền phán xét Đạo luật Scott,

Cụm từ

had no power to pass judgment on: không có thẩm quyền pháp lý

Had no power to có nghĩa là không có thẩm quyền pháp lý hoặc thể chế để làm một việc; power ở đây không có nghĩa là năng lượng hay sức mạnh thể chất. Pass judgment on có nghĩa là đưa ra quyết định hoặc đánh giá chính thức, có thẩm quyền về một vấn đề. Kết hợp lại, had no power to pass judgment on cho biết tòa án tuyên bố mình không có thẩm quyền phán quyết hoặc chính thức đánh giá Đạo luật Scott. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là have no power to + cụm động từ khi một cơ quan hoặc tổ chức không có quyền cho phép hay thẩm quyền tài phán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “thẩm quyền đưa ra phán xét chính thức về”: The review board had no ____ the private dispute.

Xem đáp án

power to pass judgment on

since Congress had declared the immigration policy a matter of national security. Cách dùng từ

4:17

vì Quốc hội đã tuyên bố chính sách nhập cư là vấn đề an ninh quốc gia.

Cách dùng từ

a matter of national security: chính thức phân loại là vấn đề an ninh quốc gia

Ở đây, matter có nghĩa là vấn đề hoặc sự việc, không phải vật chất. A matter of national security là một vấn đề được chính thức trình bày là có ảnh hưởng đến việc bảo vệ đất nước. Trong cấu trúc declare A a matter of B, cụm danh từ đứng sau A dùng để phân loại A. Cách diễn đạt trang trọng này đặt chính sách vào một lĩnh vực rất nhạy cảm của chính phủ và đưa an ninh quốc gia ra làm lý do để xem đó là một mối quan tâm đặc biệt.

Luyện tập

Trong một báo cáo chính sách, a matter of national security có nghĩa là gì?

  1. Một sở thích cá nhân không có ý nghĩa chính sách
  2. Một loại vật liệu vật lý được chính phủ sử dụng
  3. Một vấn đề được chính thức xem là có ảnh hưởng đến an ninh của đất nước
Xem đáp án

Một vấn đề được chính thức xem là có ảnh hưởng đến an ninh của đất nước

This decision set a unique precedent. Cách dùng từ

4:23

Quyết định này đã tạo ra một tiền lệ độc nhất vô nhị.

Cách dùng từ

set a unique precedent: tạo ra một tiền lệ khác thường

Set a precedent có nghĩa là thiết lập một quyết định hoặc cách làm mà những trường hợp tương tự về sau có thể dùng làm mẫu. Ở đây, set có nghĩa là thiết lập, không phải đặt một đồ vật xuống. Unique mô tả tiền lệ đó là khác thường hoặc khác biệt. Trong văn bản pháp luật và chính sách, câu này tập trung vào khả năng quyết định đó ảnh hưởng đến những việc xảy ra sau này; không có nghĩa là mọi vụ việc sau đó đều bắt buộc phải tuân theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có set: The ruling could ____ for future privacy cases.

Xem đáp án

set a precedent

Unless Ping's case was overturned, Ngữ pháp

4:26

Trừ khi vụ kiện của Ping bị lật ngược,

Ngữ pháp

Unless Ping's case was overturned: điều kiện và nghĩa pháp lý

Unless đưa ra ngoại lệ duy nhất có thể ngăn kết quả chính xảy ra: “Unless P, Q” có nghĩa là “Nếu P không xảy ra thì Q”. Ở đây, kết quả được nói đến sau đó vẫn tiếp diễn nếu phán quyết trong vụ án của Ping không bị đảo ngược. Was overturned là dạng bị động. Trong tiếng Anh pháp lý, overturn a case or ruling có nghĩa là đảo ngược quyết định pháp lý của vụ án hoặc phán quyết đó, thường thông qua một quyết định sau này của tòa án; nó không có nghĩa là lật một vật theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Điền liên từ có nghĩa là “trừ khi”: ____ the ruling is overturned, the restriction will remain in effect.

Xem đáp án

Unless

congressional and executive branches could claim national security concerns to pass whatever immigration laws they wanted. Ghi chú

4:28

Quốc hội và cơ quan hành pháp có thể viện dẫn những lo ngại về an ninh quốc gia để thông qua bất kỳ luật nhập cư nào họ muốn.

Cách dùng từ

claim national security concerns: nêu một lý do biện minh

Trong claim national security concerns, claim có nghĩa là khẳng định rằng những mối lo ngại đó tồn tại và đưa chúng ra làm lý do hành động. Cụm từ này mô tả một lý do biện minh được nêu ra, chứ không phải yêu cầu nhận hoặc sở hữu một thứ gì đó. Claim không xác nhận rằng những mối lo ngại đó là đúng. Khi đi cùng whatever immigration laws they wanted, từ này tạo khoảng cách với lý do biện minh và hỗ trợ cách hiểu mang tính phê phán về việc các nhánh quyền lực có thể sử dụng lý do ấy như thế nào.

Luyện tập

Claim truyền đạt điều gì trong claim national security concerns?

  1. Khẳng định rằng những mối lo ngại đó tồn tại nhưng không chứng minh chúng.
  2. Yêu cầu quyền sở hữu đối với an ninh quốc gia.
  3. Chứng minh chắc chắn mọi mối đe dọa an ninh.
Xem đáp án

Khẳng định rằng những mối lo ngại đó tồn tại nhưng không chứng minh chúng.

Ngữ pháp

whatever immigration laws they wanted: lựa chọn không có giới hạn xác định

Whatever immigration laws they wanted là một cụm danh từ dùng whatever để diễn tả sự lựa chọn tự do. Cụm này có nghĩa là bất kỳ luật nhập cư nào họ muốn, không chỉ ra một luật cụ thể hay giới hạn lựa chọn trong một danh sách nhất định. Trong câu này, phạm vi rất rộng đó làm nổi bật lời phê phán quyền lực chính phủ: một khi viện dẫn an ninh quốc gia, các nhánh này dường như có thể lựa chọn luật gần như không bị giới hạn. Bản thân whatever có thể trung tính; sắc thái phê phán đến từ ngữ cảnh này.

Luyện tập

Sắp xếp whatever, rules, they và wanted theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: The weak policy let supervisors impose ____.

Xem đáp án

whatever rules they wanted

Throughout the 20th century,

4:37

Trong suốt thế kỷ 20,

xenophobic government officials used this power to freely discriminate against immigrant groups. Ghi chú

4:39

các quan chức chính phủ bài ngoại đã sử dụng quyền lực này để tự do phân biệt đối xử với các nhóm người nhập cư.

Cách dùng từ

xenophobic government officials: sự thù địch với người bị xem là người nước ngoài

Xenophobic government officials chỉ các quan chức chính phủ sợ hãi, có thành kiến hoặc thù địch với những người bị xem là người nước ngoài. Xenophobic bổ nghĩa cho officials và đưa ra đánh giá tiêu cực mạnh về thái độ của họ; cụm này không có nghĩa là bản thân các quan chức đến từ nước ngoài. Trong câu này, cụm từ liên kết thái độ loại trừ đó với việc sử dụng quyền lực chính phủ để phân biệt đối xử.

Luyện tập

Xenophobic trong xenophobic government officials có nghĩa là gì?

  1. Đến từ một quốc gia khác
  2. Phụ trách công tác đối ngoại
  3. Thù địch với những người bị xem là người nước ngoài
Xem đáp án

Thù địch với những người bị xem là người nước ngoài

Cụm từ

freely discriminate against immigrant groups: phân biệt đối xử với các nhóm người nhập cư mà không bị hạn chế

Trong discriminate against immigrant groups, discriminate against có nghĩa là đối xử bất công với người khác vì họ thuộc một nhóm cụ thể. Against giới thiệu người hoặc nhóm phải chịu sự đối xử bất công đó; nó không chỉ có nghĩa là “phản đối”. Ở đây, freely bổ nghĩa cho discriminate. Trong ngữ cảnh tiêu cực này, nó có nghĩa là “không có giới hạn hoặc sự kiềm chế hiệu quả”, chứ không phải “do tự do lựa chọn” theo nghĩa tích cực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “đối xử bất công vì tư cách thành viên nhóm”: A fair school must not ____ students because of their religion.

Xem đáp án

discriminate against

The 1917 Asiatic Barred Zone Act prohibited the entry of all South Asians, Ghi chú

4:45

Đạo luật Vùng cấm Châu Á năm 1917 đã cấm tất cả người Nam Á nhập cảnh,

Văn hóa

The 1917 Asiatic Barred Zone Act: Đạo luật Vùng cấm người châu Á năm 1917

The 1917 Asiatic Barred Zone Act là tên gọi lịch sử phổ biến của Đạo luật Nhập cư Hoa Kỳ năm 1917. Đạo luật này thiết lập một “vùng cấm” địa lý rộng lớn bao phủ phần lớn Nam Á và Đông Nam Á, đồng thời loại trừ phần lớn hoạt động nhập cư vào Hoa Kỳ từ các khu vực được chỉ định. Trong câu này, việc nêu tên đạo luật đưa ra một ví dụ cụ thể về sự loại trừ của chính phủ nhắm vào người Nam Á. Barred có nghĩa là “bị cấm chính thức”; cụm từ này không liên quan đến quán bar hay nhà hàng.

Luyện tập

The 1917 Asiatic Barred Zone Act trong câu này nói đến điều gì?

  1. Một quy định về quán bar và nhà hàng ở Nam Á.
  2. Một đạo luật nhập cư Hoa Kỳ năm 1917 loại trừ người đến từ các khu vực được chỉ định ở châu Á.
  3. Một tổ chức hiện đại thúc đẩy việc đi lại không hạn chế khắp châu Á.
Xem đáp án

Một đạo luật nhập cư Hoa Kỳ năm 1917 loại trừ người đến từ các khu vực được chỉ định ở châu Á.

Cách dùng từ

prohibited the entry of all South Asians: cấm tất cả người Nam Á nhập cảnh

Trong câu này, prohibited the entry of all South Asians có nghĩa là luật đã chính thức ngăn mọi người thuộc nhóm được nêu tên nhập cảnh. Prohibit là động từ trang trọng diễn tả việc ngăn cấm bằng luật hoặc quy định, còn the entry of ở đây chỉ hành động đi vào một quốc gia. South Asians là cách gọi rộng theo khu vực và nhóm dành cho người đến từ Nam Á; đây không phải tên của một quốc tịch duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài ở thì quá khứ: The court order ____ reporters into the sealed room.

Xem đáp án

prohibited the entry of

and a series of immigration acts in the 1920s expanded restrictions throughout Asia, Cụm từ

4:51

và hàng loạt đạo luật nhập cư trong những năm 1920 đã mở rộng các hạn chế trên toàn châu Á,

Eastern Europe, and Southern Europe.

4:57

Đông Âu và Nam Âu.

Cụm từ

expanded restrictions throughout ...: mở rộng các hạn chế ra khắp châu Á, Đông Âu và Nam Âu

Expanded restrictions có nghĩa là làm cho các hạn chế áp dụng cho nhiều người, địa điểm hoặc tình huống hơn. Trong câu này, các đạo luật đã mở rộng phạm vi địa lý của những hạn chế nhập cư. Throughout Asia, Eastern Europe, and Southern Europe cho thấy phạm vi bao phủ rộng khắp các khu vực được liệt kê. Throughout mô tả nơi các hạn chế được áp dụng; từ này không diễn tả việc di chuyển qua những nơi đó.

Luyện tập

Trong câu ví dụ, expanded restrictions throughout the listed regions có nghĩa là gì?

  1. Các đạo luật giảm bớt những hạn chế tại các khu vực đó.
  2. Các đạo luật tạo ra những tuyến du lịch đi qua các khu vực đó.
  3. Các đạo luật khiến những hạn chế được áp dụng trên phạm vi rộng hơn tại các khu vực đó.
Xem đáp án

Các đạo luật khiến những hạn chế được áp dụng trên phạm vi rộng hơn tại các khu vực đó.

Many of these restrictions were lifted after World War II, Cách dùng từ

4:59

Nhiều hạn chế trong số này đã được dỡ bỏ sau Thế chiến II,

Cách dùng từ

these restrictions were lifted: gỡ bỏ các hạn chế chính sách

Trong these restrictions were lifted, lift có nghĩa là “chính thức gỡ bỏ hoặc nới lỏng một quy định hay giới hạn”, không phải “nâng một vật lên”. Dạng bị động were lifted tập trung vào các hạn chế và sự thay đổi trạng thái của chúng, chứ không tập trung vào người hoặc cơ quan đã thay đổi chúng. Lift restrictions là một cụm kết hợp phổ biến trong ngữ cảnh chính sách. Tùy ngữ cảnh, cụm này có thể có nghĩa là các hạn chế không còn được áp dụng hoặc đã trở nên bớt nghiêm ngặt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm kết hợp mục tiêu: After the roads reopened, the city ____ the travel restrictions.

Xem đáp án

lifted

and the Chinese Exclusion Act itself was finally repealed in 1943, Cách dùng từ

5:02

và bản thân Đạo luật Loại trừ Người Hoa cuối cùng đã bị bãi bỏ vào năm 1943,

over 60 years after it was enacted.

5:07

hơn 60 năm sau khi nó được ban hành.

Cách dùng từ

was finally repealed ... after it was enacted: vòng đời của một đạo luật

Was finally repealed có nghĩa là đạo luật đã chính thức bị bãi bỏ nên không còn hiệu lực pháp lý. After it was enacted có nghĩa là sau khi nó được chính thức thông qua và trở thành luật. Enact đánh dấu lúc một đạo luật bắt đầu tồn tại về mặt pháp lý; repeal đánh dấu lúc nó chấm dứt. Cả hai cụm đều dùng thể bị động vì ở đây đạo luật và trạng thái của nó quan trọng hơn những người làm luật. Finally nhấn mạnh rằng việc bãi bỏ chỉ xảy ra sau một thời gian rất dài.

Luyện tập

Hoàn thành câu về vòng đời của một đạo luật bằng các dạng bị động mục tiêu: The law ____ twenty years after it ____.

Xem đáp án

was repealed · was enacted

But the US government continues to use this precedent to deploy sudden and sweeping immigration policies Cụm từ

5:10

Nhưng chính phủ Hoa Kỳ vẫn tiếp tục sử dụng tiền lệ này để triển khai các chính sách nhập cư đột ngột và sâu rộng

Cụm từ

tiếp tục dùng tiền lệ này để triển khai chính sách

continues to cho biết cách làm này đã bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp diễn. Trong cấu trúc use A to do B, A là căn cứ hoặc công cụ cho hành động sau đó: chính phủ dựa vào một tiền lệ pháp lý trước đây để hành động. Ở đây, deploy có nghĩa là đưa chính sách vào thực thi một cách có kế hoạch và có tổ chức. Đây không phải cách dùng quân sự, và nghĩa của nó không chỉ đơn thuần là công bố chính sách.

Luyện tập

Cách diễn đạt nào sát nhất với continues to use this precedent to deploy trong câu?

  1. Chính phủ vẫn dựa vào tiền lệ pháp lý trước đây để đưa chính sách vào thực thi.
  2. Chính phủ đã ngừng dựa vào các quyết định pháp lý trước đây.
  3. Chính phủ dùng tiền lệ đó để điều binh lính ra nước ngoài.
Xem đáp án

Chính phủ vẫn dựa vào tiền lệ pháp lý trước đây để đưa chính sách vào thực thi.

Cụm từ

các chính sách nhập cư đột ngột và có phạm vi rộng

Sudden and sweeping đưa ra hai đánh giá riêng về các chính sách. Sudden cho biết chúng xuất hiện hoặc có hiệu lực nhanh chóng và bất ngờ; sweeping cho biết chúng bao phủ một phạm vi rộng hoặc tạo ra những ảnh hưởng sâu rộng. Sweeping được dùng theo nghĩa bóng ở đây, không liên quan đến việc quét dọn. Trong văn bản báo chí, pháp lý và chính trị, từ này thường bổ nghĩa cho policies, reforms, changes, powers hoặc measures có phạm vi rộng.

Luyện tập

sudden and sweeping immigration policies nhấn mạnh điều gì?

  1. Các chính sách xuất hiện bất ngờ và có phạm vi ảnh hưởng rộng.
  2. Các chính sách liên quan đến dịch vụ vệ sinh dành cho người nhập cư.
  3. Các chính sách chỉ thực hiện một điều chỉnh nhỏ và từ từ.
Xem đáp án

Các chính sách xuất hiện bất ngờ và có phạm vi ảnh hưởng rộng.

targeting journalists and dissidents, Cách dùng từ

5:16

nhắm vào các nhà báo và những người bất đồng chính kiến,

as well as ethnic groups.

5:19

cũng như các nhóm sắc tộc.

Cách dùng từ

journalists and dissidents: nhà báo và người bất đồng chính kiến

Journalists là những người đưa tin. Trong bối cảnh chính trị, dissidents là những người công khai phản đối chính phủ, hệ thống cầm quyền hoặc một thế lực có quyền lực khác. Ở đây, journalists and dissidents chỉ những nhóm có thể trở thành mục tiêu vì hoạt động đưa tin hoặc vì công khai bày tỏ sự phản đối. Dissidents không đơn thuần có nghĩa là những người bất đồng về các lựa chọn thường ngày.

Luyện tập

Tình huống nào mô tả tự nhiên nhất một dissident?

  1. Một phóng viên thể thao đọc kết quả các trận đấu cuối tuần.
  2. Một nhà văn công khai thách thức chính phủ độc tài bất chấp những lời đe dọa.
  3. Một khách hàng chọn trà trong khi người bạn chọn cà phê.
Xem đáp án

Một nhà văn công khai thách thức chính phủ độc tài bất chấp những lời đe dọa.

Little is known about what became of Chae Chan Ping following his deportation, Ngữ pháp

5:22

Có rất ít thông tin về những gì đã xảy ra với Chae Chan Ping sau khi ông bị trục xuất,

Ngữ pháp

Little is known about what became of: người ta biết rất ít về số phận sau đó

Little is known about X có nghĩa là có rất ít thông tin đáng tin cậy về X; little ở đây mang nghĩa phủ định là “không nhiều”. What became of someone or something có nghĩa là người hoặc vật đó sau này ra sao, đặc biệt là số phận cuối cùng hoặc tung tích của họ. Kết hợp lại, Little is known about what became of X là một khuôn kể chuyện trang trọng để nói rằng diễn biến về sau hầu như không được ghi lại. Became of là cấu trúc cố định trong nghĩa này, không hỏi một người đã biến thành thứ gì theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu lịch sử trang trọng bằng khuôn cố định cho biết số phận về sau của nhà phát minh hầu như không được ghi lại: ____ the inventor after 1912.

Xem đáp án

Little is known about what became of

but the injustices visited upon him and thousands of other Chinese Americans Cách dùng từ

5:26

nhưng những bất công giáng xuống ông và hàng nghìn người Mỹ gốc Hoa khác

continue to impact immigrant rights and liberties.

5:32

tiếp tục tác động đến quyền và tự do của người nhập cư.

Cách dùng từ

injustices visited upon him: những bất công giáng xuống ông

Trong injustices visited upon him, visited upon có nghĩa là “giáng xuống” hoặc “bắt ai phải gánh chịu”. Visited ở đây không có nghĩa là có người đến thăm ông. Cấu trúc visit something upon someone đặt điều gây hại sau visit và người chịu ảnh hưởng sau upon. Cấu trúc này thường đi với những hậu quả tiêu cực như sự bất công, đau khổ hoặc hình phạt.

Luyện tập

Trong câu này, injustices visited upon him có nghĩa là gì?

  1. những bất công đến thăm ông
  2. những bất công giáng xuống ông
  3. những bất công được gỡ bỏ khỏi ông
Xem đáp án

những bất công giáng xuống ông

The Chinese Exclusion Act wouldn't be the last time America violated human rights Mạch ý

5:37

Đạo luật Loại trừ Người Hoa sẽ không phải là lần cuối cùng nước Mỹ vi phạm nhân quyền

and its own principles in the name of belonging. Thành ngữ

5:42

và các nguyên tắc của chính mình nhân danh sự thuộc về.

Mạch ý

wouldn't be the last time...: từ một sự kiện đến mô hình lịch sử lặp lại

Wouldn't be the last time nhìn về phía trước từ một sự kiện trong quá khứ và báo hiệu rằng những hành vi vi phạm tương tự đã tiếp tục xảy ra sau đó. Cấu trúc này không chỉ ra một sự kiện tiếp theo cụ thể nào. Khi dùng để kết đoạn, câu này mở rộng trọng tâm từ Đạo luật Loại trừ người Hoa sang một mô hình lịch sử lặp lại. Mệnh đề America violated human rights and its own principles đưa ra đánh giá phê phán rộng hơn để liên kết các sự kiện ấy.

Luyện tập

Trong phần kể lịch sử này, cấu trúc kết thúc wouldn't be the last time có tác dụng gì?

  1. Nó trình bày một sự kiện như một phần của mô hình đã lặp lại sau đó.
  2. Nó nêu chính xác hành vi vi phạm tiếp theo trong chuỗi sự kiện.
  3. Nó giới hạn lời phê phán trong một sự kiện riêng lẻ.
Xem đáp án

Nó trình bày một sự kiện như một phần của mô hình đã lặp lại sau đó.

Thành ngữ

in the name of belonging: dùng sự thuộc về làm lý do biện minh

In the name of + danh từ có nghĩa là một ý tưởng được đưa ra làm lý do hoặc cơ sở biện minh cho một hành động. Ở đây, belonging không phải là cảm giác cá nhân rằng mình hòa nhập, mà là ranh giới xã hội quyết định ai được chấp nhận là một phần của quốc gia. Câu này dùng cụm từ theo nghĩa phê phán. Câu nói rằng quyền con người đã bị vi phạm bằng cách viện dẫn quan niệm về việc ai thuộc về quốc gia, dù lời biện minh đó mâu thuẫn với những nguyên tắc mà nước Mỹ tuyên bố theo đuổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “dùng an toàn công cộng làm lý do biện minh được nêu ra”: The city restricted access to the square ____ public safety.

Xem đáp án

in the name of

Learn about the Japanese-American incarceration camps of World War II with this video.

5:46

Tìm hiểu về các trại giam giữ người Mỹ gốc Nhật trong Thế chiến II qua video này.