Là một bé trai! À không, là một bé gái! | Sinh Non | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
263 từ 163 từ/phút

Tổng quan video: Trong trò chơi đóng vai bệnh viện của trẻ em, Indy giải thích vì sao bé Polly sinh non phải tiếp tục được chăm sóc, diễn lại cuộc chia tay khó khăn vào ban đêm và giúp Rusty hiểu rằng muốn tham gia thì phải tôn trọng luật chơi. Các điểm tiếng Anh chính: 1. an early baby, — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu đây là cách nói thân thiện với trẻ em để chỉ một em bé sinh non. Dựa vào thông tin Polly vẫn còn rất nhỏ và phải ở lại bệnh viện để suy ra khái niệm y khoa, thay vì hiểu early đơn thuần là đến sớm hơn giờ dự kiến. 2. have to wash your hands with soap. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết have to diễn tả một quy định hoặc sự cần thiết do hoàn cảnh bên ngoài đặt ra. Dùng mẫu này để đưa ra chỉ dẫn chăm sóc hay vệ sinh rõ ràng, trong đó nêu cả hành động bắt buộc lẫn vật cần sử dụng. 3. You just have to follow the rules of their game. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Học cách You just have to nêu một điều kiện rõ ràng để được tham gia. Có thể dùng câu này để chào đón người khác nhưng vẫn lịch sự đặt ra giới hạn, tránh khiến lời mời nghe như sự cho phép vô điều kiện hoặc một mệnh lệnh gay gắt.

Nội dung bài học

I'm a bit worried. Cụm từ

0:00

Mình hơi lo lắng một chút.

Cụm từ

a bit worried: diễn tả cảm xúc nhẹ hơn

Trong a bit worried, a bit có nghĩa là “hơi” hoặc “một chút”. Cụm này không nói đến một lượng chính xác; nó làm giảm mức độ của worried, khiến sự lo lắng nghe nhẹ hơn. Cấu trúc a bit + tính từ có thể làm cho cảm xúc hoặc ý kiến bớt mạnh, như trong a bit tired hoặc a bit cold.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu a bit: I'm ____ worried about the delay.

Xem đáp án

a bit

Everything's going to be fine, Indy. Ý định

0:01

Mọi chuyện sẽ ổn thôi, Indy.

Ý định

Everything's going to be fine: trấn an người khác

Ở đây, Everything's going to be fine là một lời trấn an: người nói muốn Indy bớt lo. Câu này chủ yếu không phải là một dự đoán trung lập về tương lai hay một lời hứa dựa trên bằng chứng. Cấu trúc everything + be going to + be fine trình bày toàn bộ tình huống như một việc có khả năng sẽ kết thúc an toàn hoặc ổn thỏa. Có thể dùng cấu trúc này để đáp lại nỗi sợ hoặc sự bất an và hỗ trợ người nghe về mặt cảm xúc.

Luyện tập

Một người bạn nói: 'I'm scared about tomorrow.' Câu trả lời nào trực tiếp trấn an người đó?

  1. Everything is on the table.
  2. Everything happened yesterday.
  3. Everything's going to be fine.
Xem đáp án

Everything's going to be fine.

I've got a wet flannel. Ghi chú

0:03

Mình có khăn ướt đây.

Cụm từ

I've got: diễn tả việc đang sở hữu trong hội thoại

Trong cấu trúc I've got + danh từ, have got diễn tả việc đang sở hữu: người nói có sẵn một chiếc khăn mặt ướt để dùng. Ở đây, got không diễn tả hành động nhận được chiếc khăn. I've got là cách nói thông dụng trong hội thoại để diễn đạt I have. Tùy ngữ cảnh, nó cũng có thể cho biết một vật đang được mang theo hoặc hiện có sẵn để dùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hội thoại có nghĩa là I have: ____ a spare key if you need one.

Xem đáp án

I've got

Cách dùng từ

wet flannel: khăn nhỏ dùng để lau rửa trong tiếng Anh-Anh

Trong câu này, a flannel là một chiếc khăn nhỏ dùng để rửa hoặc lau mặt hay cơ thể, vì vậy a wet flannel là một chiếc khăn nhỏ ướt dùng để lau rửa. Cách dùng danh từ đếm được này phổ biến trong tiếng Anh-Anh và cũng xuất hiện trong tiếng Anh-Úc. Flannel cũng có thể chỉ một loại vải dệt mềm, nhưng mạo từ a cùng ngữ cảnh rửa hoặc chăm sóc cho thấy từ này mang nghĩa chiếc khăn nhỏ ở đây.

Luyện tập

Trong tiếng Anh-Anh đời thường, wet flannel trong câu này có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. một chiếc áo ướt làm bằng vải flannel
  2. một chai thủy tinh bị ướt
  3. một chiếc khăn nhỏ ướt dùng để lau rửa
Xem đáp án

một chiếc khăn nhỏ ướt dùng để lau rửa

Here it comes. Cụm từ

0:05

Ra rồi này.

Cụm từ

Here it comes: báo hiệu một điều sắp đến hoặc xảy ra

Here it comes báo ngay tại thời điểm nói rằng một thứ, kết quả hoặc sự việc được mong đợi đang đến, xuất hiện hoặc bắt đầu. Here chỉ thời điểm trước mắt, còn it nói đến điều gì thì do ngữ cảnh quyết định; đó có thể là một vật, một kết quả hoặc một sự việc. Cụm này cũng thu hút sự chú ý của người nghe: hãy chuẩn bị vì điều đó đang xảy ra ngay lúc này.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định dùng để báo rằng một điều được mong đợi đang xảy ra ngay lúc này: Here it ____.

Xem đáp án

comes

Pop!

0:06

Bốp!

Hooray!

0:07

Hoan hô!

It's a boy!

0:08

Là một bé trai!

No, it's a girl.

0:09

Không, là một bé gái.

I mean, it's a girl! Ghi chú

0:11

Ý mình là, một bé gái!

Mạch ý

I mean: đánh dấu việc tự sửa lời ngay lập tức

I mean cho người nghe biết rằng người nói đang sửa điều mình vừa nói. Những từ theo sau sẽ thay từ hoặc chi tiết nói nhầm bằng thông tin chính xác. Ở đây, I mean là một dấu hiệu tổ chức lời nói: nó sắp xếp thông điệp chứ không bổ sung nghĩa đen rằng đây là điều người nói muốn nói.

Luyện tập

Hoàn thành lời tự sửa ngay lập tức: The meeting is on Thursday—____, Friday.

Xem đáp án

I mean

Cụm từ

It's a girl!: thông báo một bé gái chào đời

Trong cảnh sinh nở hoặc đỡ đẻ, It's a girl! là câu thông báo ngắn thường dùng để nói rằng em bé mới sinh là bé gái. Đại từ it là một phần của mẫu câu thông báo này và chỉ em bé đang được xác định giới tính; câu này không coi em bé là một đồ vật. Mẫu câu này giúp người nói tiết lộ giới tính của em bé bằng một câu rõ ràng và thường đầy phấn khởi.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh thường dùng để thông báo một bé gái chào đời: The baby has arrived. ____!

Xem đáp án

It's a girl

Hello.

0:15

Xin chào.

I'm calling her Polly. Ngữ pháp

0:16

Mình gọi con bé là Polly.

Ngữ pháp

call someone + a name: cấu trúc đặt tên trong calling her Polly

Trong cấu trúc call + person + name, call có nghĩa là “đặt hoặc dùng tên này cho một người”. Trong I'm calling her Polly, her là người được đặt tên còn Polly là tên, vì vậy người nói đang chọn Polly làm tên cho cô bé. Tên đứng sau người đó làm thay đổi cách hiểu call. Ở đây call không có nghĩa là gọi điện, và tiếng Anh chuẩn không thêm as: nói call her Polly, không nói call her as Polly.

Luyện tập

Tên được chọn cho mèo con là Luna. Hoàn thành câu bằng cấu trúc call + person/animal + name: They decided to ____.

Xem đáp án

call the kitten Luna

Great!

0:19

Tuyệt!

Okay, who's next? Ý định

0:19

Tốt, ai tiếp theo nào?

Ý định

Who's next? để hỏi tiếp theo đến lượt ai

Who's next? dùng để hỏi người nào sẽ đến lượt tiếp theo hoặc được phục vụ tiếp theo. Ở đây, next chỉ người kế tiếp trong một thứ tự, chứ không chỉ đơn giản là một thời điểm sau đó. Who's là dạng rút gọn của who is: Who is next? Câu hỏi này giúp sắp xếp hàng chờ, trò chơi, hoạt động trên lớp hoặc bất kỳ tình huống nào mà mọi người lần lượt hành động.

Luyện tập

Dùng dạng rút gọn của who is và từ next để hoàn thành câu hỏi về lượt: Mia has finished her turn. ____?

Xem đáp án

Who's next

No, Bluey.

0:20

Không được, Bluey.

Because Polly's an early baby, Cách dùng từ

0:22

Vì Polly là một em bé sinh non,

she needs to stay in the hospital for a long time Cụm từ

0:24

con bé cần phải ở lại bệnh viện một thời gian dài

Cụm từ

needs to stay in the hospital: cần phải ở lại bệnh viện

Needs to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động là cần thiết, chứ không chỉ là điều người ta muốn làm. Ở đây, needs to giới thiệu hành động mà tình huống yêu cầu. Stay in the hospital có nghĩa là ở lại đó với tư cách bệnh nhân để được chăm sóc hoặc theo dõi. Trong câu này, stay diễn tả việc ở lại một nơi; nó không có nghĩa là giữ cho một trạng thái không thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật, thể hiện rằng việc ở lại bệnh viện là cần thiết: After the operation, Leo ____ overnight.

Xem đáp án

needs to stay in the hospital

because she's still very small. Cách dùng từ

0:27

vì con bé vẫn còn rất nhỏ.

Cách dùng từ

an early baby: em bé chào đời sớm hơn dự kiến

Trong ngữ cảnh dùng lời lẽ thân thiện với trẻ em này, an early baby có nghĩa là một em bé chào đời sớm hơn dự kiến, trước khi thai kỳ đủ tháng. Early mô tả thời điểm em bé chào đời; từ này không mô tả thời điểm em bé thức dậy. Các chi tiết tiếp theo—Polly vẫn còn rất nhỏ và phải ở lại bệnh viện—ủng hộ nghĩa này. Cụm từ trình bày ý tưởng bằng ngôn ngữ đơn giản thay vì dùng một thuật ngữ y khoa.

Luyện tập

Trong câu này, an early baby có nghĩa là gì?

  1. một em bé đến sớm trong các cuộc hẹn
  2. một em bé chào đời sớm hơn dự kiến
  3. một em bé thức dậy sớm mỗi ngày
Xem đáp án

một em bé chào đời sớm hơn dự kiến

Cách dùng từ

still very small: một trạng thái vẫn tiếp diễn đến hiện tại

Still cho biết một trạng thái đã đúng trước đây và vẫn tiếp tục đúng ở hiện tại. Trong still very small, từ này không có nghĩa là không chuyển động; nó cho biết trạng thái rất nhỏ chưa thay đổi. Khi dùng với be, still thường đứng sau động từ be và trước tính từ: she is still small. Ở đây, trạng thái tiếp diễn này giải thích tại sao sự sắp xếp trước đó vẫn cần thiết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một từ có nghĩa là trạng thái đó vẫn tiếp tục ở hiện tại: The puppy was tiny last month, and it is ____ very small today.

Xem đáp án

still

Oh, oh, okay.

0:29

Ồ, ồ, hiểu rồi.

We can take care of her.

0:30

Chúng ta có thể chăm sóc con bé.

I can use my wet flannel.

0:32

Mình có thể dùng khăn ướt của mình.

Thanks.

0:34

Cảm ơn nhé.

But before you touch her, Ngữ pháp

0:35

Nhưng trước khi bạn chạm vào con bé,

you have to wash your hands with soap. Ngữ pháp

0:37

bạn phải rửa tay bằng xà phòng.

Ngữ pháp

before you touch her: before + chủ ngữ + động từ

Before you touch her là mệnh đề chỉ thời gian được tạo bởi before + chủ ngữ (you) + động từ (touch). Mệnh đề này cho biết hành động chạm vào cô ấy xảy ra sau hành động trong mệnh đề chính. Khi đứng đầu câu, mệnh đề before sắp xếp thứ tự các bước: rửa tay trước rồi mới chạm vào cô ấy. Sau before có thể dùng một mệnh đề hoàn chỉnh, không chỉ danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng before + một mệnh đề hoàn chỉnh có you và enter: ____ the room, knock on the door.

Xem đáp án

Before you enter

Ngữ pháp

have to wash your hands with soap: hành động bắt buộc

Have to + động từ nguyên mẫu diễn tả một yêu cầu hoặc sự cần thiết. Ở đây, have to chi phối wash: rửa tay không chỉ là lời khuyên mà là việc bắt buộc theo quy tắc vệ sinh. Wash your hands nêu hành động, còn with soap cho biết phải sử dụng thứ gì. Trong cấu trúc này, have không có nghĩa là “sở hữu”.

Luyện tập

Dùng have to + động từ nguyên mẫu để hoàn thành quy tắc: Visitors ____ wash their hands with soap before entering.

Xem đáp án

have to

Got it. Ý định

0:39

Đã rõ.

Ý định

Dùng Got it. để nói rằng bạn đã hiểu

Ở đây, Got it. có nghĩa là “Tôi hiểu” hoặc “Tôi biết phải làm gì”. Đây là lời đáp nhanh cho thấy người nói đã hiểu và chấp nhận một chỉ dẫn. Trong cách dùng này, got không có nghĩa là đã nhận được một vật gì đó. Cả cụm từ hoạt động như một lời đáp cố định trong hội thoại.

Luyện tập

Sau khi ai đó đưa ra chỉ dẫn, Got it. truyền đạt điều gì một cách tự nhiên nhất?

  1. Có nghĩa là người nói hiểu chỉ dẫn.
  2. Có nghĩa là người nói từ chối làm theo chỉ dẫn.
  3. Có nghĩa là người nói đã tìm thấy một đồ vật.
Xem đáp án

Có nghĩa là người nói hiểu chỉ dẫn.

This is where you wash your hands, everyone. Ngữ pháp

0:41

Mọi người ơi, đây là chỗ rửa tay nhé.

Ngữ pháp

This is where you wash your hands: mô tả công dụng của một nơi

This is where + chủ ngữ + động từ xác định một địa điểm bằng cách nói điều gì xảy ra ở đó hoặc nơi đó được dùng để làm gì. Trong câu này, where you wash your hands mô tả địa điểm mà This chỉ đến. Ở đây, where mở đầu một mệnh đề chỉ nơi chốn chứ không đặt câu hỏi. Sau where, hãy dùng trật tự câu trần thuật: you wash, không phải do you wash.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ giới thiệu công dụng của địa điểm: This is ____ visitors leave their coats.

Xem đáp án

where

Yeah.

0:43

Yeah.

But we need to put her in, uh... Cụm động từ

0:44

Nhưng mình phải đặt em ấy vào, ừm...

Cụm động từ

put her in: đưa một người vào bên trong

Put her in có nghĩa là đưa cô ấy vào bên trong. Put diễn tả hành động đặt hoặc đưa vào, her là người được di chuyển, còn in cho biết kết quả: cô ấy cuối cùng ở bên trong một vật chứa hoặc không gian. Địa điểm có thể được nói tiếp theo sau, như trong put her in the cot. Ở đây người nói ngập ngừng sau in nên chưa nghe thấy địa điểm, nhưng in vẫn cho biết hướng đi vào bên trong.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng put + tân ngữ + in: The box is open. Please ____ before we close it.

Xem đáp án

put the toy in

It's like a fish tank with holes in it. Mạch ý

0:46

Nó giống như một bể cá có lỗ ấy.

Mạch ý

It's like a fish tank with holes in it: so sánh rồi thêm chi tiết

It's like ... mở đầu một phép so sánh. Người nói giải thích một vật lạ bằng cách liên hệ nó với fish tank quen thuộc. Ở đây like có nghĩa là “giống như”, không phải “thích”. With holes in it bổ sung một đặc điểm có thể nhìn thấy cho hình ảnh đó. Câu này trước tiên đưa ra một hình ảnh quen thuộc, rồi thêm chi tiết để cho thấy vật ấy chỉ giống bể cá chứ không thực sự là bể cá.

Luyện tập

Câu nào giải thích một chiếc máy lạ một cách tự nhiên bằng cách so sánh nó với vật quen thuộc rồi bổ sung một đặc điểm?

  1. It's like a small oven with a screen on the front.
  2. It's a small oven, and I like the screen on the front.
  3. The small oven is in front of the screen.
Xem đáp án

It's like a small oven with a screen on the front.

Ah!

0:49

A!

What about this? Ý định

0:50

Cái này thì sao?

Ý định

Dùng What about this? để đề xuất một lựa chọn

Khi bạn đưa ra một đồ vật hoặc ý tưởng rồi hỏi “What about this?”, bạn đang đề xuất nó như một lựa chọn để người khác cân nhắc. Ở đây, câu này có nghĩa là “Cái này có dùng được không?”, chứ không phải hỏi thông tin về đồ vật đó. Câu hỏi vẫn để ngỏ quyền lựa chọn cho người nghe, nên nghe nhẹ nhàng và có tính hợp tác hơn việc trực tiếp bảo người khác phải dùng hoặc làm gì.

Luyện tập

Bạn giơ một chiếc ô khác lên như một lựa chọn. Bạn sẽ nói câu nào?

  1. What about this?
  2. Use this.
  3. What is this?
Xem đáp án

What about this?

Yes!

0:51

Đúng rồi!

I'll put Polly in for you. Ý định

0:53

Mình sẽ đặt Polly vào cho bạn.

Ý định

I'll put Polly in for you: chủ động đề nghị giúp đỡ

“I'll” là dạng rút gọn của “I will”. Cấu trúc “I'll + động từ ... for you” có thể diễn đạt lời đề nghị giúp đỡ ngay lúc nói hoặc một lời hứa sẽ giúp. Trong câu này, người nói quyết định đặt Polly vào nơi đã được hiểu từ cuộc trò chuyện. “For you” cho biết ai là người nhận được lợi ích từ hành động: hành động đó nhằm giúp người ấy hoặc khiến mọi việc dễ dàng hơn cho họ.

Luyện tập

Một người bạn đang cầm chiếc túi nặng. Câu nào là lời đề nghị giúp đỡ ngay lúc nói một cách tự nhiên?

  1. I'll carry the bag for you.
  2. I carried the bag for you.
  3. Will you carry the bag for me?
Xem đáp án

I'll carry the bag for you.

Ah, ah, ah.

0:54

Á, á, á.

You need to wash your hands.

0:55

Bạn cần phải rửa tay đã.

Oh, yeah.

0:56

Ồ, đúng rồi.

I forgot.

0:57

Mình quên mất.

There you go, Polly. Ý định

0:59

Xong rồi nhé, Polly.

Ý định

There you go: báo hiệu một hành động nhỏ đã hoàn thành

Ở đây, There you go được nói ngay sau khi Polly đã được đặt vào đúng chỗ. Cụm này có nghĩa là “Xong rồi” hoặc “Ổn rồi”, chứ không phải lời chỉ dẫn theo nghĩa đen bảo ai đó đi đến một nơi khác. Cụm từ này thường đi kèm với việc đưa một món đồ, điều chỉnh một thứ gì đó hoặc hoàn thành một hành động giúp đỡ nhỏ. Lời nói và hành động có thể nhìn thấy cùng truyền đạt rằng mọi việc đã xong.

Luyện tập

Bạn vừa điều chỉnh yên xe đạp cho một người bạn. Câu nào thể hiện tự nhiên rằng công việc nhỏ đó đã hoàn thành?

  1. There you go. It should fit now.
  2. Go over there. It should fit now.
  3. Are you going there? It should fit now.
Xem đáp án

There you go. It should fit now.

She likes reading lights.

1:01

Con bé thích đèn đọc sách.

Great.

1:03

Tốt.

Now, what, Indy?

1:04

Bây giờ thì sao, Indy?

Mums aren't allowed to stay at night, Ngữ pháp

1:05

Các bà mẹ không được phép ở lại vào ban đêm,

Ngữ pháp

aren't allowed to stay at night: lệnh cấm dựa trên quy tắc

Trong aren't allowed to stay, cấu trúc là be + not + allowed + động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc này có nghĩa là một quy tắc hoặc người có thẩm quyền không cho phép hành động đó. Chủ ngữ số nhiều Mums đi với aren't, còn stay giữ nguyên dạng sau to. At night bổ sung thời gian áp dụng hạn chế. Câu này nói về sự cho phép, chứ không nói các bà mẹ có muốn ở lại hay có được chào đón hay không.

Luyện tập

Hoàn thành quy định bằng dạng phủ định của be allowed to: Visitors ____ take photos in this gallery.

Xem đáp án

aren't allowed to

so you need to tell me to go home to sleep. Ngữ pháp

1:07

vì vậy bạn cần bảo mình về nhà ngủ.

Ngữ pháp

tell me to go home to: cấu trúc tell someone to do something

Trong tell me to go home, tell có nghĩa là “chỉ dẫn hoặc bảo làm gì”, chứ không chỉ là “cung cấp thông tin”. Cấu trúc tell + người + to + động từ nguyên mẫu cho biết ai nhận chỉ dẫn và họ cần thực hiện hành động nào. Ở đây, me là người nhận chỉ dẫn và to go home là hành động được yêu cầu. Từ to cuối cùng mở đầu cho to sleep, diễn tả mục đích của việc về nhà.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của tell và từ đứng trước hành động: The coach ____ the players ____ wait by the gate.

Xem đáp án

told · to

Oh, okay.

1:10

Ồ, được thôi.

But I'll pretend that I don't want to leave Polly. Ngữ pháp

1:11

Nhưng mình sẽ giả vờ là không muốn rời xa Polly nhé.

Ngữ pháp

I'll pretend that I don't want to leave: pretend that + mệnh đề

Pretend that + một mệnh đề hoàn chỉnh có nghĩa là hành động như thể nội dung của mệnh đề đó là thật. Mệnh đề I don't want to leave là tình huống được diễn, không nhất thiết là cảm xúc thật của người nói. I'll pretend cho thấy người nói đang lên kế hoạch sẽ diễn gì trong phần tiếp theo của trò chơi. That mở đầu mệnh đề hoàn chỉnh và thường có thể được lược bỏ trong lời nói thân mật: I'll pretend I don't want to leave.

Luyện tập

Hoàn thành câu đóng vai bằng pretend that: I'll ____ I cannot see the hidden toy.

Xem đáp án

pretend that

Got it.

1:14

Hiểu rồi.

Okay, now, sweetheart.

1:14

Thôi nào, cô bé.

We'll look after her. Cụm động từ

1:16

Chúng tôi sẽ chăm sóc con bé.

Cụm động từ

We'll look after ...: hứa sẽ chăm sóc ai đó

Look after someone có nghĩa là “chăm sóc ai đó” hoặc chịu trách nhiệm đáp ứng nhu cầu của người ấy. Ở đây, We'll look after ... là lời hứa rằng người nói và những người khác sẽ chăm sóc người được nhắc đến ngay sau đó. Look after là một cụm động từ có nghĩa thống nhất. Không nên hiểu từng từ riêng lẻ: after ở đây không có nghĩa là ai đó đang nhìn ra phía sau.

Luyện tập

Hoàn thành lời hứa bằng cụm động từ trong bài học: Don't worry about Maya. We'll ____ her until you get home.

Xem đáp án

look after

But I don't want to leave Polly. Ý định

1:18

Nhưng tôi không muốn rời xa Polly.

Ý định

I don't want to leave: thể hiện sự không muốn rời đi

I don't want to leave cho biết người nói không muốn rời khỏi người, địa điểm hoặc tình huống hiện tại. Trong cảnh chia xa này, câu nói còn thể hiện cảm xúc: người nói muốn ở lại hơn. Ở đây, leave được dùng không có tân ngữ vì địa điểm hoặc những người bị rời xa đã được hiểu qua ngữ cảnh. Từ này có nghĩa là “rời đi”, không phải “ở lại”.

Luyện tập

Chuyến thăm sắp kết thúc nhưng bạn muốn ở lại lâu hơn. Bạn sẽ nói gì?

  1. I don't want to stay any longer.
  2. I don't want you to leave yet.
  3. I don't want to leave yet.
Xem đáp án

I don't want to leave yet.

You have to be the bravest you've ever been. Ngữ pháp

1:20

Bạn phải tỏ ra dũng cảm nhất từ trước đến nay.

Ngữ pháp

be the bravest you've ever ... been: mức độ cao nhất tính đến hiện tại

Cấu trúc be + the + dạng so sánh nhất + you've ever been so sánh trạng thái hiện tại của bạn với mọi thời điểm trước đó trong đời. Be the bravest you've ever been có nghĩa là “bây giờ hãy thể hiện lòng can đảm lớn hơn bất kỳ lúc nào trước đây”. Phần được đánh dấu dừng ở you've ever, nhưng cấu trúc được hoàn chỉnh bằng been: be the bravest you've ever been. Ở đây, ever giới hạn khoảng thời gian là “bất kỳ lúc nào tính đến hiện tại”; nó không có nghĩa là “đã từng đến thăm” một nơi nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu bằng cụm hai từ có nghĩa là “vào bất kỳ lúc nào tính đến hiện tại”: This is the happiest I've ____.

Xem đáp án

ever been

Okay, I'll be the bravest I've ever been.

1:23

Được rồi, mình sẽ dũng cảm nhất từ trước đến nay.

Goodnight Polly. Ý định

1:27

Chúc ngủ ngon Polly.

It's okay, Indy.

1:33

Không sao đâu, Indy.

Ý định

Polly. It's ...: nhận biết It's okay là lời trấn an

Phần được đánh dấu đi qua ranh giới giữa hai câu: Polly. là một tên gọi hoặc lời gọi riêng, còn It's bắt đầu câu tiếp theo. It's là dạng rút gọn của it is và mở đầu cụm It's okay. Trong ngữ cảnh này, It's okay dùng để trấn an: “không có chuyện gì nghiêm trọng” hoặc “bạn không cần lo”. Đây không phải là lời đánh giá rằng một thứ gì đó chỉ ở mức chấp nhận được.

Luyện tập

Hoàn thành cụm trấn an mục tiêu sau một lỗi nhỏ: “I'm sorry I spilled the juice.” “It's ____. We can clean it up.”

Xem đáp án

okay

We'll take good care of her. Ghi chú

1:34

Chúng tôi sẽ chăm sóc con bé thật tốt.

Cụm từ

We'll take good care of: lời hứa khiến người nghe yên tâm

Phần được nhấn mạnh mở đầu cho cụm đầy đủ We'll take good care of her. Take good care of someone có nghĩa là chăm sóc người đó một cách chu đáo và có trách nhiệm. Take care of là một cụm hoàn chỉnh, vì vậy không thể hiểu riêng take là “cầm” hoặc “mang đi” trong câu này. We'll biến câu nói thành một lời hứa, còn good nhấn mạnh sự chăm sóc chu đáo và đáng tin cậy. Cách nói này giúp người đang giao một người, thú cưng hoặc đồ vật quý giá cho bạn cảm thấy yên tâm.

Luyện tập

Hoàn thành lời hứa bằng cụm bốn từ trong bài học: Your rabbit will be safe with us. We'll ____ her while you're away.

Xem đáp án

take good care of

She's asleep.

1:37

Con bé ngủ rồi.

Cách dùng từ

her. She's ... asleep: cấu trúc be asleep

Phần được nhấn mạnh đi qua ranh giới giữa hai câu: her hoàn thành cụm trước đó take good care of her, còn She's bắt đầu câu tiếp theo. Trong ngữ cảnh, câu này tiếp tục thành She's asleep; ở đây She's có nghĩa là she is. Asleep là tính từ mô tả trạng thái đang ngủ, vì vậy nó theo sau một dạng của be: She is asleep. Hãy dùng be asleep, không dùng be sleep. Sleep thường là động từ hoặc danh từ, còn sleeping là dạng -ing và thường trình bày việc ngủ như một hành động đang diễn ra.

Luyện tập

Câu nào dùng asleep đúng để mô tả một trạng thái hiện tại?

  1. The baby needs more sleep.
  2. The baby is asleep.
  3. The baby sleeps every afternoon.
Xem đáp án

The baby is asleep.

Hello, Doctor Ladies. Cách dùng từ

1:39

Xin chào các nữ Bác sĩ.

Cách dùng từ

Hello, Doctor ... Doctor Ladies: cách gọi được nghĩ ra trong trò chơi

Hello, Doctor là lời chào trực tiếp dành cho người đang đóng vai bác sĩ. Doctor là từ dùng để gọi trực tiếp, nên dấu phẩy tách lời chào khỏi người đang được nói chuyện cùng. Trong chuỗi phụ đề, từ tiếp theo là Ladies, tạo thành cách gọi vui Doctor Ladies. Một đứa trẻ đã ghép những từ quen thuộc để gọi các bé gái đang giả làm bác sĩ; đây không phải là chức danh nghề nghiệp thông thường.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định: Trong bệnh viện thật, Doctor Ladies là cách gọi trang trọng và chuẩn dành cho nhiều bác sĩ nữ.

  1. Không tự nhiên và không chuẩn
  2. Tự nhiên và chuẩn
Xem đáp án

Không tự nhiên và không chuẩn

Do you sell crutches? Cách dùng từ

1:41

Ở đây có bán nạng không?

Cách dùng từ

you sell ... crutches: hỏi có bán nạng y tế hay không

Các từ được nhấn mạnh you sell nằm ở giữa câu hỏi Do you sell crutches? Do đứng trước you để tạo câu hỏi ở thì hiện tại đơn, còn sell có nghĩa là cung cấp một món đồ để người khác mua. Crutches là các dụng cụ chống đặt dưới nách hoặc tì vào cẳng tay để giúp người bị thương đi lại. Chúng thường được dùng thành một cặp, vì vậy tiếng Anh thường dùng dạng số nhiều crutches; một chiếc là a crutch.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi về vật tư y tế bằng danh từ số nhiều chỉ một cặp dụng cụ chống dưới nách hoặc cẳng tay giúp người bị thương đi lại: Do you sell ____?

Xem đáp án

crutches

Aah! Ý định

1:43

Aaa!

Oh, I see. Ý định

1:47

Ồ, mình hiểu rồi.

Ý định

Aah! Oh, I ... see: nhận ra rằng mình đã hiểu

Mặc dù phụ đề ngắt sau I, lời đáp vẫn tiếp tục với see ở phụ đề tiếp theo để tạo thành Oh, I see. Ở đây, I see có nghĩa là “tôi hiểu rồi”, không phải người nói nhìn thấy thứ gì đó bằng mắt. Aah! và Oh thể hiện phản ứng tức thời khi người nói chợt hiểu ra. Dùng Oh, I see khi một lời giải thích hoặc thông tin mới làm thay đổi điều bạn hiểu. Cụm này đánh dấu tự nhiên sự chuyển đổi từ bối rối sang hiểu rõ.

Luyện tập

Có người giải thích rằng cuộc hẹn diễn ra vào thứ Sáu, không phải thứ Năm. Câu đáp nào cho thấy một cách tự nhiên rằng giờ bạn đã hiểu?

  1. Oh, I watch.
  2. Oh, I look.
  3. Oh, I see.
Xem đáp án

Oh, I see.

I'm sorry, Indy. Ngữ pháp

1:50

Mình xin lỗi, Indy.

Ý định

I'm sorry: xin lỗi sau khi hiểu lầm

Trong đoạn này, see hoàn thành cụm I see bắt đầu ở phần trước. Lời đáp mới I'm sorry là một lời xin lỗi trực tiếp: người nói nhận ra mình đã hiểu lầm và cố gắng sửa lại cuộc trò chuyện. Ở đây, sorry không chỉ có nghĩa là cảm thấy buồn. Dùng I'm sorry sau khi mắc lỗi, hiểu lầm, ngắt lời hoặc gây ra một sự bất tiện nhỏ. Bạn cũng có thể nêu lý do: I'm sorry I misunderstood hoặc I'm sorry for interrupting.

Luyện tập

Bạn hiểu sai lời giải thích của một người bạn và muốn xin lỗi. Câu đáp nào phù hợp nhất?

  1. I'm sad. I misunderstood you.
  2. I'm sorry. I misunderstood you.
  3. I see you. I misunderstood you.
Xem đáp án

I'm sorry. I misunderstood you.

I didn't know Polly was your early baby. Ý định

1:52

Mình không biết Polly là em bé sinh non của bạn.

Ngữ pháp

I didn't know + mệnh đề trần thuật

I didn't know giới thiệu một sự việc mà trước đó người nói không biết. Trong câu này, mệnh đề trần thuật theo sau bắt đầu bằng Polly was your early..., vì vậy cấu trúc là I didn't know + chủ ngữ + động từ. Mệnh đề giữ trật tự thông thường của câu trần thuật: Polly was..., không phải was Polly.... Có thể dùng hoặc lược bỏ that sau know: I didn't know (that) Polly was.... Dạng quá khứ didn't know thường cho thấy hiện tại người nói đã biết sự việc đó.

Luyện tập

Câu nào cho biết trước đây người nói không biết mối quan hệ gia đình đó?

  1. I didn't ask whether Maya was Leo's sister.
  2. I didn't know Maya was Leo's sister.
  3. I don't know whether Maya is Leo's sister.
Xem đáp án

I didn't know Maya was Leo's sister.

That's okay, Rusty. Ý định

1:54

Không sao đâu, Rusty.

Ý định

Dùng That's okay để chấp nhận lời xin lỗi

Baby hoàn thành ý phía trước, còn That's bắt đầu lời đáp mới That's okay. Ở đây, That's okay dùng để chấp nhận lời xin lỗi về một sự hiểu lầm và có nghĩa là Không sao; tôi không giận. That chỉ lại sai sót hoặc tình huống vừa được nhắc đến. Trong cách dùng để đáp lại lời xin lỗi này, okay không có nghĩa là một đồ vật chỉ có chất lượng trung bình.

Luyện tập

Có người xin lỗi vì một sự hiểu lầm nhỏ. Câu đáp nào chấp nhận lời xin lỗi?

  1. That's not okay.
  2. That's okay.
  3. Is that okay?
Xem đáp án

That's okay.

You can play with us if you want.

1:56

Bạn có thể chơi với bọn mình nếu bạn muốn.

Ý định

You can ... if you want: lời mời không gây áp lực

Mẫu lời mời đầy đủ là You can play with us if you want. Đoạn trích dừng ở if you, nhưng if you want sẽ hoàn chỉnh mẫu câu. You can ... đưa ra sự cho phép hoặc một cơ hội, còn if you want để người nghe tự quyết định. Ở đây, if you want không phải là nghi ngờ Rusty có thật sự muốn chơi hay không. Cụm này làm giảm áp lực để lời mời nghe thân thiện thay vì giống một yêu cầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phần kết thể hiện lời mời ít áp lực: You can join us ____.

Xem đáp án

if you want

Great!

1:58

Tuyệt quá!

You just have to follow the rules of their game. Ý định

1:59

Bạn chỉ cần tuân theo luật chơi của họ thôi.

Ý định

You just have to ...: một điều kiện bắt buộc

Trong You just have to follow the rules of their game., just có nghĩa là 'chỉ' hoặc 'đơn giản là', chứ không phải 'vừa mới'. Mẫu You just have to + động từ nguyên mẫu trình bày một điều kiện cần thiết như yêu cầu chính hoặc duy nhất. Have to vẫn biểu thị nghĩa vụ. Just chỉ làm cho yêu cầu có vẻ giới hạn hoặc đơn giản hơn; nó không biến việc tuân theo luật thành điều không bắt buộc.

Luyện tập

Just có nghĩa là gì trong câu này? You just have to show your pass.

  1. Việc xuất trình thẻ ra vào là không bắt buộc.
  2. Chỉ cần xuất trình thẻ ra vào.
  3. Bạn vừa mới xuất trình thẻ ra vào.
Xem đáp án

Chỉ cần xuất trình thẻ ra vào.