Bạn có thể giải câu đố về những viên hồng ngọc bị đánh cắp không? - Dennis Shasha: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Nhà vua biến việc tịch thu 30 viên hồng ngọc bị giấu thành một bài toán chiến lược. Với các điều kiện áp dụng cho ba chiếc hộp, vị quân sư xét trường hợp xấu nhất và dùng phép chứng minh phản chứng để chỉ ra rằng yêu cầu tám viên từ mỗi hộp sẽ bảo đảm thu được 16 viên cho các nạn nhân. Các điểm tiếng Anh chính: 1. a game of wits — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Cụm này chỉ một cuộc đấu trí và chiến lược chứ không phải trò chơi theo nghĩa đen. Người học có thể dùng nó để mô tả cuộc đàm phán, sự cạnh tranh hoặc câu đố mà mỗi bên đều cố đoán trước và vượt qua cách suy nghĩ của bên kia. 2. as if the merchant already knew your move — Ngữ pháp và mẫu câu. as if thiết lập một điều kiện xấu nhất trong tưởng tượng: thương nhân không thực sự biết lựa chọn của quân sư, nhưng người giải giả định rằng ông ta đã biết. Mẫu này giúp trình bày tình huống giả định hoặc trái với thực tế khi giải thích suy luận chiến lược. 3. Since that's less than 30, — Ngữ pháp và mẫu câu. Since ở đây mang nghĩa nguyên nhân chứ không phải thời gian. Cấu trúc này nối một nhận xét về số lượng với kết luận logic tiếp theo, đặc biệt khi cần chứng minh rằng một giả định mâu thuẫn với tổng số hoặc quy tắc đã cho.
Nội dung bài học
One of the kingdom's most prosperous merchants has been exposed for his corrupt dealings. Cụm từ
0:06Một trong những thương gia thịnh vượng nhất của vương quốc đã bị vạch trần vì các giao dịch tham nhũng.
exposed for his corrupt dealings: bị phanh phui vì giao dịch tham nhũng
Trong has been exposed for, exposed có nghĩa là hành vi sai trái vốn bị che giấu đã bị phát hiện và công khai. Dạng bị động tập trung vào người thương nhân có hành vi bị vạch trần, còn for giới thiệu hành vi đã bị phát hiện. Corrupt dealings chỉ những giao dịch hoặc thỏa thuận kinh doanh không trung thực hay bất hợp pháp. Cấu trúc be exposed for + danh từ hoặc dạng -ing thường xuất hiện trong các bản tin về bê bối và điều tra.
Luyện tập
has been exposed for his corrupt dealings có nghĩa là gì trong câu này?
- Ông ta được giới thiệu với những cơ hội kinh doanh mới.
- Các hoạt động kinh doanh không trung thực của ông ta đã bị phát hiện.
- Ông ta bị đặt vào tình trạng không được bảo vệ về mặt thể chất trong một giao dịch kinh doanh.
Xem đáp án
Các hoạt động kinh doanh không trung thực của ông ta đã bị phát hiện.
Nearly all of his riches are invested in a collection of 30 exquisite Burmese rubies, Cụm từ
0:13Gần như toàn bộ tài sản của ông ta được đầu tư vào bộ sưu tập 30 viên hồng ngọc Miến Điện tuyệt đẹp,
invested in: tài sản được phân bổ vào một khoản đầu tư
Trong are invested in, dạng bị động có nghĩa là tài sản của người thương nhân đã được đưa vào và được nắm giữ dưới dạng một tài sản cụ thể: bộ sưu tập hồng ngọc. Mẫu tài chính có thể tái sử dụng là tiền hoặc nguồn lực + be invested in + một tài sản, công ty, quỹ hoặc dự án. Dạng chủ động là someone invests money in something.
Luyện tập
Hoàn thành câu tài chính bằng cụm từ có nghĩa là tiền đã được phân bổ cho một khoản đầu tư: Most of the fund is ____ clean-energy companies.
Xem đáp án
invested in
clamoring for their confiscation: yêu cầu công khai và quyết liệt về việc tịch thu
Clamor for something có nghĩa là lớn tiếng và liên tục đòi hỏi một điều gì đó, thường với tư cách một nhóm. Ở đây, đám đông đang công khai gây sức ép để chính quyền tịch thu những món đồ; họ không đưa ra một lời đề nghị nhẹ nhàng. Trong their confiscation, their chỉ những món đồ đó, còn confiscation có nghĩa là tài sản bị cơ quan có thẩm quyền tịch thu. Toàn bộ cụm từ nêu điều mà đám đông đang quyết liệt yêu cầu.
Luyện tập
Dùng dạng -ing đúng của clamor for để hoàn thành câu: After repeated delays, passengers are ____ a full investigation.
Xem đáp án
clamoring for
to reimburse his victims: mục đích và hoàn trả tổn thất
To reimburse his victims là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: phần này giải thích lý do tài sản sẽ bị tịch thu. Tài sản đó được dự định dùng để hoàn trả tổn thất cho những người bị ông ta gây hại. Reimburse someone có nghĩa là hoàn trả tiền hoặc giá trị mà một người đã chi ra hoặc bị mất. Người nhận tiền đứng ngay sau động từ; khi nêu cả khoản chi phí hoặc tổn thất, dùng reimburse someone for something.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng công ty sẽ hoàn trả chi phí đi lại cho một nhân viên?
- The company will reimburse the employee for the travel costs.
- The company will refund the employee to the travel costs.
- The company will reward the employee for the travel costs.
Xem đáp án
The company will reimburse the employee for the travel costs.
that at least some of his wealth was obtained legitimately Ngữ pháp
0:29rằng ít nhất một phần tài sản của hắn được thu thập hợp pháp
at least some of: giới hạn nhận định ở một phần của tổng thể
At least some of giới hạn một nhận định ở phần tối thiểu của một tổng thể lớn hơn. Trong câu này, nhận định chỉ áp dụng cho một phần tài sản của hắn; câu không nói rằng toàn bộ tài sản đều được kiếm một cách hợp pháp. Cấu trúc là at least some of cộng với một nhóm hoặc lượng cụ thể. At least đánh dấu mức tối thiểu mà người nói sẵn sàng khẳng định, còn some of chọn ra một phần từ tổng thể đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm bốn từ có nghĩa là “một phần tối thiểu, không nhất thiết là toàn bộ”: The filter removes ____ the dust.
Xem đáp án
at least some of
have made a convincing case: đưa ra lý do thuyết phục
To make a convincing case có nghĩa là đưa ra lý do hoặc bằng chứng khiến một nhận định có vẻ đáng tin. Ở đây, case có nghĩa là “lập luận”, không phải vật chứa hay bản thân vụ kiện. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu nhận định được bảo vệ. Thì hiện tại hoàn thành trong have made cho biết lập luận đã được đưa ra và vẫn có liên quan ở hiện tại.
Luyện tập
Trong “Jordan made a convincing case for changing the schedule,” Jordan đã làm gì?
- Jordan đưa ra những lý do thuyết phục để ủng hộ việc thay đổi.
- Jordan chứng minh rằng pháp luật bắt buộc phải thay đổi.
- Jordan đặt lịch trình vào một vật chứa.
Xem đáp án
Jordan đưa ra những lý do thuyết phục để ủng hộ việc thay đổi.
the crown: quân vương hoặc quyền lực hoàng gia
Trong chế độ quân chủ, the crown có thể đại diện cho quân vương, thể chế hoàng gia hoặc quyền lực được thực thi nhân danh quân vương. Đây là phép hoán dụ: một vật gắn với quyền lực hoàng gia được dùng để đại diện cho chính quyền lực ấy. Ở đây, service to the crown có nghĩa là phụng sự quân vương hoặc quyền lực hoàng gia, chứ không phải làm việc cho một chiếc vương miện thật.
Luyện tập
Trong câu “The royal guards served the crown for many years,”, the crown có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Một món trang sức hữu hình
- Quân vương hoặc quyền lực hoàng gia
- Phần đỉnh đầu của một lính canh
Xem đáp án
Quân vương hoặc quyền lực hoàng gia
The king ponders for a minute and announces his judgment.
0:35Nhà vua suy ngẫm một lát và đưa ra phán quyết.
Because there's no way to know which portion of the rubies were bought with ill-gotten wealth, Ghi chú
0:39Vì không có cách nào để biết phần nào của số hồng ngọc được mua bằng tiền bất chính,
ill-gotten wealth: của cải có được bằng cách bất chính
Ill-gotten wealth có nghĩa là tiền bạc hoặc tài sản có giá trị có được bằng cách gian dối, phi đạo đức hoặc bất hợp pháp. Ở đây, ill-gotten bổ nghĩa cho wealth; ill nói rằng cách có được tài sản là “xấu” hoặc “sai trái”, chứ không có nghĩa là “bị bệnh”. Cụm từ này đưa ra đánh giá tiêu cực mạnh mẽ về nguồn gốc của tài sản mà không nêu rõ hành vi sai trái cụ thể là gì.
Luyện tập
Câu nào sử dụng ill-gotten wealth đúng cách?
- Nora called her honestly earned salary ill-gotten wealth.
- The police seized the fraudster's ill-gotten wealth.
- Leo called his savings ill-gotten wealth because he earned them while he was sick.
Xem đáp án
The police seized the fraudster's ill-gotten wealth.
Because there's no way to know: đưa ra một lý do không thể xác định
Because there's no way to know ... là mệnh đề chỉ lý do được đặt trước mệnh đề chính. Because đưa ra lý do, còn mệnh đề chính nêu quyết định hoặc kết quả xảy ra sau đó. There's no way to know đi cùng một mệnh đề nghi vấn như which portion ... có nghĩa là không thể xác định được câu trả lời. Ở đây, because giải thích lý do cho toàn bộ quyết định phía sau, chứ không chỉ gắn với mệnh đề which ở gần nó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu trong bài học: ____ who wrote the anonymous note, the teacher will not blame anyone.
Xem đáp án
Because there's no way to know
will be determined through: dùng một quy trình để quyết định kết quả
Will be determined là cấu trúc bị động ở tương lai, có nghĩa là một kết quả sẽ được quyết định. Through giới thiệu phương pháp, quy trình hoặc cơ chế tạo ra kết quả đó; ở đây, từ này không diễn tả chuyển động xuyên qua một địa điểm. Cấu trúc này tập trung vào kết quả và cách đạt được kết quả, thay vì người đưa ra quyết định.
Luyện tập
Hoàn thành quy tắc bằng cụm tiếng Anh gồm bốn từ mang nghĩa “sẽ được quyết định thông qua”: The winner ____ a final round of questions.
Xem đáp án
will be determined through
a game of wits: một cuộc đấu trí
A game of wits chỉ một cuộc đấu trong đó mọi người cố vượt qua nhau bằng suy luận khéo léo, khả năng phán đoán hoặc chiến lược. Trong cách diễn đạt này, wits có nghĩa là sự nhanh trí và khả năng phán đoán tốt, không phải nhiều loại trí tuệ riêng biệt. Trong câu này, mức tiền phạt sẽ được quyết định bằng một cuộc đấu trí giữa người lái buôn và vị cố vấn, chứ không phải bằng một trò chơi giải trí thông thường.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả đúng nhất bằng a game of wits?
- Hai vận động viên chạy đua để xem ai nhanh hơn.
- Một người chơi thắng nhờ đoán kết quả tung đồng xu.
- Hai thám tử cố dùng trí thắng nhau bằng cách dự đoán bước đi tiếp theo của đối phương.
Xem đáp án
Hai thám tử cố dùng trí thắng nhau bằng cách dự đoán bước đi tiếp theo của đối phương.
in advance: trước một sự kiện diễn ra sau
In advance có nghĩa là trước một sự kiện, hành động hoặc hạn chót đã được lên kế hoạch. Trong câu này, cả hai người được thông báo luật trước khi cuộc đấu bắt đầu. Cụm này hoạt động như một thành phần chỉ thời gian và thường đứng ở cuối mệnh đề. Nó nhấn mạnh việc làm điều gì đó đủ sớm để có thể chuẩn bị, chứ không chỉ sự di chuyển về phía trước trong không gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài này có nghĩa là “trước sự kiện”: Please reserve your seat ____.
Xem đáp án
in advance
The merchant will be allowed to discreetly divide his rubies among three boxes, Ghi chú
0:54Thương gia sẽ được phép bí mật chia số hồng ngọc của mình vào ba chiếc hộp,
will be allowed to: sự cho phép trong tương lai
Will be allowed to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một quy tắc hoặc người có thẩm quyền sẽ cho ai đó quyền làm một việc trong tương lai. Đây là dạng bị động tương lai của allow, vì vậy trọng tâm nằm ở người nhận được sự cho phép chứ không phải người cho phép. Trong câu này, hành động được cho phép bắt đầu sau to: discreetly divide his rubies among three boxes. Cụm từ này diễn tả sự cho phép, không phải khả năng hay nghĩa vụ.
Luyện tập
Hoàn thành quy tắc bằng dạng bị động tương lai của allow để diễn tả sự cho phép: After the tour, visitors ____ take photos.
Xem đáp án
will be allowed to
discreetly divide ... among three boxes: kín đáo chia vào ba chiếc hộp
Discreetly có nghĩa là hành động một cách cẩn thận, kín đáo để không thu hút sự chú ý. Từ này mô tả cách người thương nhân thực hiện hành động; nó không có nghĩa là những viên hồng ngọc tự chúng tách rời nhau. Cấu trúc divide something among several recipients or destinations có nghĩa là phân chia một thứ cho một nhóm người nhận hoặc nhiều nơi đến. Ở đây, his rubies là thứ được phân chia và three boxes là các nơi đến. Kết hợp lại, các từ này cho biết ông ấy có thể quyết định cách phân chia mà người khác không dễ dàng nhìn thấy thứ được đặt vào từng hộp.
Luyện tập
Câu nào nói rằng người dẫn chương trình đã kín đáo chia các thẻ gợi ý cho ba đội mà không thu hút sự chú ý?
- The host discreetly divided the clue cards into three teams.
- The host discreetly divided the clue cards among three teams.
- The host discretely divided the clue cards among three teams.
Xem đáp án
The host discreetly divided the clue cards among three teams.
placed in front of you: cách đặt ở thể bị động và vị trí trong không gian
Ở đây, placed là quá khứ phân từ trong cấu trúc bị động will be placed. Đồ vật nhận tác động, còn ai di chuyển nó không phải là thông tin quan trọng. In front of you cho biết vị trí của đồ vật so với bạn, tức là khoảng không phía trước bạn. Ở đây, cụm này không có nghĩa là “dành cho bạn” hay “thay mặt bạn”.
Luyện tập
Trong câu "The box was placed in front of me," cụm từ này mô tả điều gì?
- Chiếc hộp được đặt ở khoảng không phía trước tôi.
- Chiếc hộp được chuẩn bị từ trước.
- Chiếc hộp được làm riêng cho tôi.
Xem đáp án
Chiếc hộp được đặt ở khoảng không phía trước tôi.
before putting a card in front of each of the boxes.
1:08trước khi đặt một thẻ trước mỗi chiếc hộp.
between 1 and 30 on each: khoảng số và áp dụng cho từng mục
Between 1 and 30 đặt ra khoảng số được phép. On each có nghĩa là “trên mỗi tấm thẻ”; each thay cho danh từ số ít card đã được nhắc đến trước đó. Yêu cầu này áp dụng riêng cho từng tấm thẻ. Mỗi thẻ phải có một số riêng nằm trong khoảng đã nêu; các thẻ không dùng chung một số.
Luyện tập
Giáo viên nói: "Write a number between 1 and 30 on each card." Bạn phải làm gì?
- Viết một số thuộc khoảng đã nêu lên mỗi tấm thẻ.
- Chọn một số và chỉ viết một lần cho cả bộ thẻ.
- Viết cả số 1 và số 30 lên mọi tấm thẻ.
Xem đáp án
Viết một số thuộc khoảng đã nêu lên mỗi tấm thẻ.
you will receive exactly as many rubies as the number written on the corresponding card. Ngữ pháp
1:16bạn sẽ nhận được chính xác số hồng ngọc bằng với con số được viết trên tấm thẻ tương ứng.
exactly as many rubies as: các số lượng đếm được bằng nhau hoàn toàn
Cấu trúc exactly as many + danh từ đếm được số nhiều + as so sánh hai số lượng và cho biết chúng bằng nhau. Ở đây, số viên hồng ngọc nhận được khớp với con số trên thẻ. Exactly nhấn mạnh sự bằng nhau tuyệt đối: không nhiều hơn cũng không ít hơn. Dùng many vì rubies là danh từ đếm được.
Luyện tập
Hoàn thành bằng exactly as many ... as: There are 18 players, and the coach brought 18 jerseys. The coach brought ____.
Xem đáp án
exactly as many jerseys as players
at least that many: lấy số đã nhắc trước đó làm mức tối thiểu
At least that many có nghĩa là số lượng đã được nhắc đến trước đó hoặc nhiều hơn. That many không chỉ một con số cố định mà quay lại chỉ số lượng đã biết trong ngữ cảnh. At least đặt ra mức tối thiểu. Nếu số trước đó là 8 thì 8, 9, 10 và các số lớn hơn đều đáp ứng điều kiện, còn 7 thì không.
Luyện tập
Chọn cụm từ hoàn thành câu thứ hai. We need ten chairs, and having more is fine. The hall has ____.
- at least that many
- at most that many
- exactly that many
Xem đáp án
at least that many
but if your number is greater than the number of rubies actually there, Ngữ pháp
1:24nhưng nếu con số của bạn lớn hơn số lượng hồng ngọc thực tế trong đó,
greater than the number of: so sánh hai số lượng
Trong cấu trúc A is greater than B, greater than cho biết giá trị số của A lớn hơn B. Ở đây, your number là A, còn the number of rubies actually there là B. The number of + danh từ đếm được số nhiều biểu thị một số lượng, như trong the number of rubies. Vì vậy, cụm từ này so sánh hai con số, chứ không so sánh chất lượng, giá trị hay tầm quan trọng của hồng ngọc.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc để so sánh số lượng vé với số lượng ghế?
- The number of tickets is greater than the number of seats.
- The number of tickets is greater the number of seats.
- The number of tickets is better than the number of seats.
Xem đáp án
The number of tickets is greater than the number of seats.
the scoundrel gets to keep the entire box. Cụm từ
1:28tên vô lại sẽ được giữ lại toàn bộ chiếc hộp.
gets to keep: quyền hoặc cơ hội giữ lại một thứ
Get to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là có cơ hội hoặc được phép làm điều gì đó, thường vì một quy tắc, lựa chọn hoặc tình huống khiến việc đó trở nên khả thi. Trong gets to keep, gets hòa hợp với chủ ngữ số ít the scoundrel, còn keep giữ nguyên dạng sau to. Ở đây, quy tắc cho tên vô lại quyền giữ lại cả chiếc hộp. Cụm này không có nghĩa là hắn di chuyển đến đâu đó; so với keeps đơn thuần, nó còn thêm ý được phép hoặc nhận một kết quả có lợi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là 'được phép giữ lại': Under the contest rules, the winner ____ the trophy for one year.
Xem đáp án
gets to keep
The king puts just two constraints on how the scoundrel distributes his rubies. Cụm từ
1:31Nhà vua chỉ đưa ra hai ràng buộc về cách tên vô lại phân chia hồng ngọc.
puts just two constraints on: chỉ đặt ra hai ràng buộc
Cụm put constraints on something có nghĩa là đặt ra các điều kiện giới hạn những gì có thể làm. Ở đây, nhà vua tạo ra các quy tắc mà việc phân chia hồng ngọc phải tuân theo chứ không chỉ đưa ra lời khuyên. Trong just two, just có nghĩa là “chỉ”, nhấn mạnh rằng tổng cộng chỉ có hai điều hạn chế. Mệnh đề sau on cho biết điều gì bị hạn chế: cách kẻ gian phân chia số hồng ngọc.
Luyện tập
The policy puts just two constraints on the design. diễn đạt điều gì?
- Chính sách chỉ đặt ra hai giới hạn cho thiết kế.
- Chính sách đưa ra hai gợi ý không bắt buộc cho thiết kế.
- Chính sách xóa bỏ mọi giới hạn của thiết kế.
Xem đáp án
Chính sách chỉ đặt ra hai giới hạn cho thiết kế.
and one of the boxes must contain exactly six more rubies than another, Ngữ pháp
1:41và một trong các hộp phải chứa nhiều hơn chính xác sáu viên hồng ngọc so với một hộp khác,
exactly six more rubies than another: diễn đạt độ chênh lệch chính xác
Cấu trúc exactly + number + more + plural noun + than diễn đạt một độ chênh lệch dương chính xác. Trong câu này, một hộp có nhiều hơn hộp khác sáu viên hồng ngọc; độ chênh lệch giữa hai lượng là sáu. Exactly cho biết độ chênh lệch không lớn hơn cũng không nhỏ hơn sáu. Another thay cho another box và xác định chiếc hộp thứ hai được đem ra so sánh trong cùng một nhóm, chứ không chỉ một lượng bổ sung.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc đã cho, exactly + number + more + plural noun + than: One shelf has ____ three more books ____ the other.
Xem đáp án
exactly · than
Which numbers should you choose in order to guarantee the largest possible fine for the scoundrel Ghi chú
1:54Bạn nên chọn những con số nào để đảm bảo mức phạt lớn nhất có thể cho tên vô lại
the largest possible fine: mức phạt cao nhất có thể
The largest possible fine có nghĩa là mức phạt cao nhất có thể đạt được hoặc áp dụng theo các quy tắc và điều kiện liên quan. Cấu trúc the + tính từ ở dạng so sánh nhất + possible + danh từ đánh dấu giới hạn có thể đạt được. Ở đây, possible không có nghĩa là khoản phạt có thể tồn tại hoặc không tồn tại. Nó giới hạn nghĩa của largest: mục tiêu là mức phạt tối đa mà chiến lược có thể bảo đảm.
Luyện tập
Cụm nào có nghĩa là “mức phạt cao nhất mà quy tắc hoặc hoàn cảnh cho phép”?
- a large fine
- the largest possible fine
- the largest fine so far
Xem đáp án
the largest possible fine
and the greatest compensation for his victims.
2:00và mức bồi thường lớn nhất cho các nạn nhân của hắn.
in order to guarantee: nêu mục đích và kết quả chắc chắn
In order to + động từ nguyên mẫu diễn tả mục đích của một hành động. Ở đây, chọn các con số là hành động, còn bảo đảm những kết quả đã nêu là mục đích của hành động đó. Guarantee có nghĩa mạnh hơn hope hoặc try. Trong câu hỏi về chiến lược này, nó có nghĩa là làm cho kết quả trở nên chắc chắn trong phạm vi luật lệ, chứ không chỉ làm cho kết quả có khả năng xảy ra cao hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ mục đích trong bài học: We reserved every seat in advance ____ space for the whole team.
Xem đáp án
in order to guarantee
You don't want to overshoot by being too greedy, Cách dùng từ
2:11Bạn không muốn đánh mất cơ hội do quá tham lam,
Overshoot by being too greedy: vượt quá mục tiêu vì muốn quá nhiều
Trong câu này, overshoot có nghĩa là vượt quá điểm mục tiêu an toàn hoặc hữu ích trong một chiến lược. Đây là cách dùng ẩn dụ: yêu cầu quá nhiều có thể khiến ta vượt qua điểm tốt nhất và dẫn đến kết quả tệ hơn. Cấu trúc by + dạng -ing giải thích overshoot xảy ra bằng cách nào hoặc vì sao. Ở đây, by being too greedy có nghĩa là việc muốn quá nhiều chính là lý do mục tiêu bị đặt quá cao.
Luyện tập
Trong câu này, overshoot by being too greedy có nghĩa là gì?
- Một phát bắn bay qua vật thể vì người đó bất cẩn.
- Yêu cầu đã vượt quá mục tiêu hữu ích vì người đó muốn quá nhiều.
- Người đó đạt đúng mục tiêu an toàn nhất.
Xem đáp án
Yêu cầu đã vượt quá mục tiêu hữu ích vì người đó muốn quá nhiều.
but there is a way you can guarantee to get more than half of the scoundrel's stash. Ghi chú
2:14nhưng có một cách bạn có thể đảm bảo lấy được hơn một nửa số ngọc cất giấu của tên vô lại.
More than half of: lớn hơn hẳn 50%
More than half of + danh từ chỉ một lượng lớn hơn hẳn 50% của một tổng thể. Danh từ đứng sau of cho biết tổng thể đang được đếm hoặc chia. Cụm này không bao gồm trường hợp đúng 50%. Chỉ cần nhiều hơn một nửa một chút cũng đáp ứng ý nghĩa của more than half of.
Luyện tập
Câu nào nói rằng số hộp đầy lớn hơn hẳn 50% tổng số hộp?
- More than half of the boxes are full.
- At least half of the boxes are full.
- Half of the boxes are full.
Xem đáp án
More than half of the boxes are full.
scoundrel's trong scoundrel's stash: ai sở hữu số đồ được cất giấu
Trong scoundrel's stash, scoundrel's là dạng sở hữu số ít của scoundrel. Nó cho biết tên vô lại là chủ của stash; 's ở đây không có nghĩa là is vì ngay sau nó là danh từ stash. Stash là một lượng tiền hoặc đồ vật được cất giấu hay để riêng. Vì vậy, cả cụm có nghĩa là một bộ sưu tập được giấu kín thuộc về tên vô lại: ý nghĩa giấu kín đến từ stash, còn scoundrel's cho biết nó thuộc về ai.
Luyện tập
Cụm the pirate's stash có nghĩa là gì?
- Một bộ sưu tập được cất giấu thuộc về tên cướp biển
- Tên cướp biển đang giấu thứ gì đó ngay lúc này
- Nhiều tên cướp biển đứng gần một số vật tư
Xem đáp án
Một bộ sưu tập được cất giấu thuộc về tên cướp biển
The situation resembles an adversarial game like chess, Cách dùng từ
2:20Tình huống này giống như một trò chơi đối kháng như cờ vua,
adversarial game: các đối thủ chủ động với mục tiêu xung đột
Adversarial game là một trò chơi hoặc tình huống chiến lược trong đó các bên có mục tiêu xung đột và có thể chọn những nước đi gây bất lợi hoặc cản trở nhau. Adversarial nhấn mạnh sự tồn tại của một đối thủ chủ động, chứ không chỉ là một nhiệm vụ khó. Việc so sánh tình huống với cờ vua cho thấy bạn phải lập kế hoạch với giả định rằng phía bên kia sẽ phản ứng một cách thông minh. Một nước đi tốt vẫn phải có hiệu quả khi đối thủ chọn một nước phản công bất lợi cho bạn.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả đúng nhất là an adversarial game?
- Một đứa trẻ tự giải một câu đố khó.
- Một nhóm hợp tác để xây dựng một mô hình chung.
- Hai người chơi chọn nước đi trong khi mỗi người đều cố đánh bại người kia.
Xem đáp án
Hai người chơi chọn nước đi trong khi mỗi người đều cố đánh bại người kia.
only here you can't see the opponent's position. Mạch ý
2:24chỉ khác là ở đây bạn không thể nhìn thấy thế trận của đối thủ.
only here: nêu khác biệt then chốt sau một phép so sánh
Trong câu này, only here có nghĩa là “nhưng trong trường hợp này” hoặc “với một điểm khác biệt quan trọng”. Cụm này chuyển từ phép so sánh với cờ vua sang đặc điểm riêng của tình huống hiện tại: bạn không thể thấy thế của đối thủ. Here chỉ tình huống hiện tại, không nhất thiết là một địa điểm vật lý. Mẫu này giúp sắp xếp lời giải thích: trước hết đưa ra phép so sánh, rồi dùng only here để nêu một giới hạn, ngoại lệ hoặc khác biệt then chốt.
Luyện tập
only here có chức năng gì trong câu này?
- Nói rằng chỉ có một địa điểm tồn tại.
- Nói rằng trò chơi chỉ có thể diễn ra tại địa điểm vật lý này.
- Nêu khác biệt then chốt của trường hợp hiện tại sau một phép so sánh.
Xem đáp án
Nêu khác biệt then chốt của trường hợp hiện tại sau một phép so sánh.
To figure out the minimum number of rubies you're guaranteed to win, Cụm động từ
2:27Để tìm ra số hồng ngọc tối thiểu mà bạn chắc chắn sẽ thắng,
figure out: giải quyết hoặc hiểu bằng cách suy nghĩ
Figure out là một cụm động từ có nghĩa là đi đến câu trả lời hoặc sự hiểu biết bằng cách suy nghĩ, lập luận, điều tra hoặc tính toán. Ở đây, nó có nghĩa là tính hoặc xác định số hồng ngọc tối thiểu chắc chắn giành được. Hãy xem figure out là một đơn vị. Theo sau nó có thể là một cụm danh từ, như trong figure out the answer, hoặc một mệnh đề bắt đầu bằng từ để hỏi, như trong figure out why it happened và figure out how it works.
Luyện tập
Dùng cụm động từ có figure mang nghĩa “giải quyết bằng cách suy nghĩ”: We need to ____ why the alarm keeps ringing.
Xem đáp án
figure out
worst case scenario: khả năng bất lợi nhất
Worst case scenario là một cụm danh từ chỉ kết quả bất lợi nhất nhưng vẫn có khả năng xảy ra trong số các khả năng đang được xem xét. Đây là tình huống để kiểm tra hoặc chuẩn bị đối phó, không phải lời dự đoán rằng nó chắc chắn sẽ xảy ra. Ở đây, tìm worst case scenario nghĩa là tìm cách sắp xếp hồng ngọc khiến phần thắng của bạn ít nhất. Scenario có nghĩa là một tập hợp hoàn cảnh có thể xảy ra, không phải sân khấu thực hay cảnh biểu diễn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là tình huống bất lợi nhất nhưng vẫn có khả năng xảy ra: In the ____, the repair will take a full week.
Xem đáp án
worst case scenario
as if the merchant already knew your move and could arrange the rubies to minimize your winnings. Ghi chú
2:34như thể thương gia đã biết nước đi của bạn và có thể sắp xếp các viên hồng ngọc để giảm thiểu số ngọc bạn giành được.
as if ... already knew: một giả định được tưởng tượng
As if giới thiệu sự so sánh với một tình huống được tưởng tượng hoặc giả định. Trong câu này, việc người thương nhân biết nước đi của bạn không được trình bày như một sự thật; quá trình suy luận chỉ tạm coi điều đó là đúng để kiểm tra chiến lược an toàn nhất. Dạng quá khứ knew ở đây giúp thể hiện khoảng cách với thực tế. Nó không đơn giản có nghĩa là việc biết đã xảy ra sớm hơn: as if the merchant already knew your move nghĩa là suy luận theo giả định rằng người thương nhân bằng cách nào đó đã biết trước nước đi của bạn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ dùng để giới thiệu một giả định được tưởng tượng: Lock the files away ____ someone already knew the code.
Xem đáp án
as if
minimize your winnings: làm cho số bạn thắng được ít nhất có thể
Trong “minimize your winnings”, minimize có nghĩa là làm cho số lượng thắng được nhỏ nhất có thể, chứ không chỉ giảm đi một chút. Trong bối cảnh chiến lược hoặc tối ưu hóa, mục tiêu là giá trị thấp nhất có thể đạt được; giá trị đó không nhất thiết phải bằng không. Winnings chỉ tiền hoặc đồ vật giành được trong trò chơi, cuộc thi, xổ số hoặc thử thách tương tự. Trong câu này, từ đó chỉ những viên hồng ngọc mà bạn có thể thắng được.
Luyện tập
Trong câu này, “minimize your winnings” có nghĩa là gì?
- Bảo đảm bạn thắng giải thưởng lớn nhất
- Đếm tất cả những gì bạn đã thắng được
- Làm cho số lượng bạn thắng được nhỏ nhất có thể
Xem đáp án
Làm cho số lượng bạn thắng được nhỏ nhất có thể
Because you have no way of knowing which boxes will have more or fewer rubies,
2:40Vì bạn không có cách nào biết hộp nào sẽ có nhiều hay ít hồng ngọc hơn,
Suppose you write three nines: đưa ra một trường hợp giả định
Ở đầu câu, “Suppose + mệnh đề” đưa ra một giả định tạm thời: hãy coi nội dung mệnh đề là đúng để có thể theo dõi bước suy luận tiếp theo. Cấu trúc này đặt điều kiện cho ví dụ phía sau. Ở đây, người nói không khẳng định rằng bạn thực sự đã viết các chữ số đó. “Three nines” có nghĩa là ba lần xuất hiện của chữ số 9, không phải một số 999.
Luyện tập
“Suppose” có chức năng gì trong “Suppose you write three nines”?
- Đưa ra một trường hợp tạm thời cho các bước suy luận tiếp theo.
- Khẳng định rằng người nghe chắc chắn đã viết các chữ số đó rồi.
- Đưa ra một quy tắc lâu dài mà người nghe luôn phải tuân theo.
Xem đáp án
Đưa ra một trường hợp tạm thời cho các bước suy luận tiếp theo.
The scoundrel might have allocated the rubies as 8, 14, and 8. Cách dùng từ
2:49Tên vô lại có thể đã phân bổ hồng ngọc là 8, 14 và 8.
allocated the rubies as: thể hiện phương án phân chia bằng số
Trong allocated the rubies as 8, 14, and 8, allocated có nghĩa là chủ động chia hoặc phân bổ một nguồn lực có hạn theo kế hoạch. Trọng tâm là phương án phân chia, chứ không chỉ là hành động cho. Ở đây, as giới thiệu dạng số của phương án phân chia được đề xuất: 8, 14 và 8 là số lượng được phân cho ba vị trí liên quan.
Luyện tập
allocated the rubies as 8, 14, and 8 có nghĩa gì trong câu này?
- Tất cả hồng ngọc được trao cho một người.
- Các viên hồng ngọc được đặt tên là 8, 14 và 8.
- Các viên hồng ngọc được phân chia theo ba số lượng đã nêu.
Xem đáp án
Các viên hồng ngọc được phân chia theo ba số lượng đã nêu.
In that case, you'd receive 9 from the middle box and no others. Mạch ý
2:54Trong trường hợp đó, bạn sẽ nhận được 9 từ hộp ở giữa và không có gì ở các hộp khác.
In that case: nối một tình huống với hệ quả của nó
In that case chỉ lại tình huống hoặc giả định vừa được nhắc đến. Ở đây, cụm này chỉ phương án phân chia 8, 14 và 8 đã được đề xuất. Khi đặt ở đầu câu tiếp theo, cụm này báo hiệu rằng nội dung phía sau là hệ quả của tình huống đó: theo cách phân chia ấy, người nghe sẽ nhận được 9 viên từ hộp ở giữa. Đây là cách hữu ích để chuyển từ một điều kiện sang kết quả hoặc quyết định.
Luyện tập
Câu nào dùng In that case để nối một tình huống đã nêu với hệ quả của nó?
- I saw the words In that case on a poster.
- She put her phone in that case, and it fit.
- The pool is closed. In that case, let's play basketball instead.
Xem đáp án
The pool is closed. In that case, let's play basketball instead.
On the other hand như một từ nối tương phản
On the other hand là từ nối diễn ngôn dùng để đưa ra một góc nhìn tương phản hoặc một điều cần cân nhắc khác. Nó báo cho người nghe biết rằng phần tiếp theo cần được so sánh với ý vừa nêu. Ở đây, cụm từ này chuyển hướng lập luận từ một kết quả mạnh hơn nhưng có thể không đạt được sang một kết quả thấp hơn nhưng vẫn có thể bảo đảm. Cụm từ có chức năng tổ chức lập luận; hand không mang nghĩa đen là “bàn tay”.
Luyện tập
Câu nào dùng On the other hand để đưa ra một điều cân nhắc thực sự tương phản?
- The route is longer. On the other hand, we checked the map.
- The route is longer. On the other hand, it takes extra time.
- The route is longer. On the other hand, it is much safer.
Xem đáp án
The route is longer. On the other hand, it is much safer.
you can be sure that at least two boxes have a minimum of 8 rubies. Ngữ pháp
3:00bạn có thể chắc chắn rằng có ít nhất hai hộp có tối thiểu 8 viên hồng ngọc.
at least two boxes ... a minimum of 8: hai giới hạn dưới
At least two boxes đặt ra một giới hạn dưới có tính cả giá trị biên cho số hộp đáp ứng điều kiện: hai hộp là đủ, nhưng ba hộp trở lên cũng có thể đáp ứng. A minimum of 8 rubies đặt ra một giới hạn dưới có tính cả giá trị biên khác cho từng hộp đáp ứng điều kiện: mỗi hộp có 8 viên hồng ngọc trở lên. Kết hợp lại, mệnh đề bảo đảm có từ hai hộp đạt điều kiện trở lên, chứ không phải đúng hai hộp với đúng 8 viên trong mỗi hộp.
Luyện tập
Cách hiểu nào về at least two boxes have a minimum of 8 rubies là đúng?
- Mọi hộp đều có nhiều hơn 8 viên hồng ngọc.
- Có đúng hai hộp và mỗi hộp có đúng 8 viên hồng ngọc.
- Có từ hai hộp trở lên và mỗi hộp có từ 8 viên hồng ngọc trở lên.
Xem đáp án
Có từ hai hộp trở lên và mỗi hộp có từ 8 viên hồng ngọc trở lên.
assuming the opposite: bắt đầu với mệnh đề ngược
Assuming the opposite có nghĩa là tạm thời coi mệnh đề ngược với điều bạn muốn chứng minh là đúng. Trong phép chứng minh phản chứng, sau đó bạn lần theo hệ quả của giả định ấy để xem nó có dẫn đến một kết quả bất khả thi hay không. Ở đây, dấu phẩy và mệnh đề có that nêu rõ “điều ngược lại” là gì: có hai hộp chứa bảy viên hoặc ít hơn. Cụm từ này báo hiệu bước tiếp theo của lập luận; nó không nói về một hướng vật lý.
Luyện tập
Trong một phép chứng minh, start by assuming the opposite yêu cầu bạn làm gì?
- Tạm thời coi mệnh đề ngược là đúng và lần theo các hệ quả của nó.
- Di chuyển sang phía bên kia trước khi tiếp tục.
- Chấp nhận mệnh đề ban đầu mà không kiểm tra.
Xem đáp án
Tạm thời coi mệnh đề ngược là đúng và lần theo các hệ quả của nó.
Those could not be the two that differ by six Cách dùng từ
3:11Đó không thể là hai hộp chênh lệch nhau sáu viên
because every box must have at least two rubies.
3:13bởi vì mỗi hộp phải có ít nhất hai viên hồng ngọc.
differ by six: nêu độ lớn của khoảng chênh lệch
X and Y differ by six có nghĩa là độ chênh lệch về số giữa X và Y là sáu. Giới từ by giới thiệu độ lớn của khoảng chênh lệch. Cách diễn đạt này không cho biết giá trị nào lớn hơn. Trong câu này, nó mô tả một cặp hộp có số hồng ngọc chênh nhau sáu viên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng differ và giới từ dùng để giới thiệu độ lớn của khoảng chênh lệch: The two scores ____ six points.
Xem đáp án
differ by
the third box would have at most 13 rubies, Ngữ pháp
3:17hộp thứ ba sẽ có nhiều nhất 13 viên hồng ngọc,
at most 13 rubies: giới hạn trên có bao gồm 13
At most 13 rubies đặt 13 làm số lượng cao nhất có thể có. Chiếc hộp có thể chứa 13 viên hồng ngọc hoặc ít hơn, nhưng không thể chứa 14 viên trở lên. Cấu trúc at most + số biểu thị giới hạn trên có bao gồm chính con số đó. Cấu trúc này thường dùng trong toán học, quy định và kế hoạch, chứ không có nghĩa là “khoảng”.
Luyện tập
Ý nghĩa nào tương ứng chính xác với at most 13 rubies?
- Không quá 13; số 13 được phép.
- Không ít hơn 13; số 13 được phép.
- Khoảng 13.
Xem đáp án
Không quá 13; số 13 được phép.
Add up: tính tổng
Ở đây, add up có nghĩa là tính tổng. Lời hướng dẫn yêu cầu gộp số lượng trong ba chiếc hộp để tính toán, chứ không phải di chuyển các hộp. Trong cách dùng này, add up là cụm động từ có thể tách: add up the scores và add the scores up đều tự nhiên. Khi tân ngữ là đại từ, phải đặt nó ở giữa: add them up.
Luyện tập
Dùng add up ở dạng đúng: Please ____ the three scores.
Xem đáp án
add up
the most that could equal is: nêu giá trị tối đa có thể đạt được
Trong câu này, the most có nghĩa là “lượng lớn nhất có thể”, còn that chỉ tổng thu được khi cộng ba ô. Could giới hạn nhận định trong phạm vi của giả định: tổng có thể thay đổi nhưng không thể lớn hơn 27. Cấu trúc the most + chủ ngữ + could equal/be + is + giá trị diễn đạt giới hạn trên, chứ không phải một kết quả chắc chắn xảy ra.
Luyện tập
Phần được làm nổi bật cho biết điều gì về tổng này?
- Đa số các ô chứa số 27.
- Tổng luôn phải bằng 27.
- Trong các điều kiện đã nêu, tổng không thể lớn hơn 27.
Xem đáp án
Trong các điều kiện đã nêu, tổng không thể lớn hơn 27.
Since that's less than 30: since chỉ nguyên nhân
Ở đây, Since có nghĩa là “vì” hoặc “do”, chứ không mang nghĩa “kể từ một thời điểm trong quá khứ”. Mệnh đề that's less than 30 đưa ra một sự thật đã được chấp nhận làm lý do cho kết luận theo sau. Ở đầu một câu lập luận, since chỉ nguyên nhân thường sắp xếp thông tin theo dạng Since + lý do, kết luận.
Luyện tập
Since có nghĩa là gì trong câu “Since the library is closed, we'll study at home.”?
- mặc dù
- kể từ lúc
- vì
Xem đáp án
vì
that two of the boxes have 8 or more rubies. Ngữ pháp
3:35rằng hai trong số các hộp có 8 viên hồng ngọc trở lên.
proof by contradiction: phương pháp chứng minh phản chứng
Proof by contradiction là tên của một phương pháp chứng minh toán học. Trước tiên, ta giả sử kết luận cần chứng minh là sai. Nếu giả sử đó dẫn đến điều không thể xảy ra hoặc mâu thuẫn với một sự thật đã biết, giả sử đó phải sai và kết luận ban đầu được củng cố. Trong câu này, by what's called a proof by contradiction cho biết kết luận đã được tìm ra bằng cách nào. Cụm từ này không có nghĩa là bản thân phép chứng minh có mâu thuẫn.
Luyện tập
Lựa chọn nào mô tả đúng nhất proof by contradiction?
- Kiểm tra một vài ví dụ và coi chúng là một phép chứng minh hoàn chỉnh.
- Nêu kết luận hai lần bằng những cách diễn đạt khác nhau.
- Giả sử điều ngược lại và chỉ ra rằng nó dẫn đến một kết quả không thể xảy ra.
Xem đáp án
Giả sử điều ngược lại và chỉ ra rằng nó dẫn đến một kết quả không thể xảy ra.
8 or more: giới hạn dưới có tính cả số 8
Trong 8 or more, số 8 được tính vào. Cụm từ này đặt ra giới hạn dưới, vì vậy 8, 9, 10 và các số lượng lớn hơn đều đáp ứng điều kiện. Cấu trúc số + or more là cách nói ngắn gọn mang nghĩa ít nhất là số đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu để nói rằng 8 là mức tối thiểu và được tính vào: To enter the final round, a team must score ____ points.
Xem đáp án
8 or more
ask for 8 from all three boxes: yêu cầu 8 từ mỗi nguồn
Trong câu này, ask for 8 có nghĩa là yêu cầu nhận số lượng 8. Sau ask for là đồ vật, dịch vụ, sự giúp đỡ hoặc số lượng mà người nói muốn nhận; cụm này không có nghĩa là đặt câu hỏi. From all three boxes cho biết các nguồn. Ở đây, cùng một số lượng được yêu cầu từ mỗi hộp: 8 từ hộp thứ nhất, 8 từ hộp thứ hai và 8 từ hộp thứ ba.
Luyện tập
Dùng ask for để hoàn thành câu với nghĩa “xin hai tấm bản đồ từ hướng dẫn viên”: At the visitor center, you can ____ the guide.
Xem đáp án
ask for two maps from
that's the best you can guarantee: kết quả cao nhất có thể bảo đảm
That's the best you can guarantee có nghĩa là trong các điều kiện đã nêu, đây là kết quả cao nhất mà bạn có thể chắc chắn đạt được. Kết quả thực tế có thể tốt hơn, nhưng kết quả tốt hơn đó không được bảo đảm. Mẫu the best + chủ ngữ + can guarantee đánh dấu mức cao nhất có thể bảo đảm. Nó tóm tắt lời cam kết mạnh nhất hoặc kết quả chiến lược vững chắc nhất có căn cứ, chứ không phải kết quả lớn nhất có thể xảy ra.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách hiểu sau về “A draw is the best we can guarantee”: “Không thể giành chiến thắng.”
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
as you can see by thinking again about the 8, 14, 8 scenario.
3:46như bạn có thể thấy bằng cách suy nghĩ lại về kịch bản 8, 14, 8.
You've recovered more than half the scoundrel's fortune as restitution for the public. Cách dùng từ
3:51Bạn đã thu hồi được hơn một nửa tài sản của tên vô lại như một khoản bồi thường cho công chúng.
as restitution for the public: khắc phục tổn thất của công chúng
Trong câu này, as cho biết vai trò của khối tài sản được thu hồi: nó được xem là restitution for the public. Restitution là tiền hoặc tài sản được hoàn trả hay chi trả để khắc phục tổn thất do một hành vi sai trái gây ra. Cụm từ này không nói về một món quà. Nó gắn số tài sản được thu hồi với việc bù đắp thiệt hại mà công chúng phải chịu.
Luyện tập
Trong câu này, as restitution for the public cho biết điều gì về khối tài sản được thu hồi?
- Đó là phần thưởng dành cho người đã thu hồi được nó.
- Đó là một món quà tự nguyện không liên quan đến bất kỳ thiệt hại nào trước đó.
- Nó được dùng để khắc phục thiệt hại hoặc tổn thất mà công chúng phải chịu.
Xem đáp án
Nó được dùng để khắc phục thiệt hại hoặc tổn thất mà công chúng phải chịu.
And though he's managed to hold on to some of his rubies, Ghi chú
3:56Và mặc dù hắn đã xoay xở để giữ lại một số hồng ngọc của mình,
hold on to: tiếp tục giữ lại một thứ
Trong câu này, hold on to có nghĩa là “giữ được hoặc tiếp tục sở hữu”. Ông ấy có nguy cơ mất số hồng ngọc, nhưng vẫn giữ được một phần. Cụm này không miêu tả cách ông ấy cầm chúng trong tay. Cấu trúc là hold on to + đồ vật, vị trí, cơ hội hoặc niềm tin. Nó có thể chỉ việc nắm chặt một vật, nhưng cũng thường được mở rộng thành không để mất hoặc không từ bỏ điều gì đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài mang nghĩa “tiếp tục có”: During the reorganization, Maya managed to ____ her job.
Xem đáp án
hold on to
his fortune has definitely lost some of its shine. Thành ngữ
3:59tài sản của hắn chắc chắn đã mất đi phần nào sự hào nhoáng.
though he's managed to: sự nhượng bộ sau một thành công khó khăn
Though mở đầu một quan hệ nhượng bộ: người nói trước tiên thừa nhận rằng hắn đã giữ lại được một số viên hồng ngọc, rồi đưa ra kết quả chính trái với kỳ vọng tích cực đó. Lô-gic là “điều này đúng, nhưng kết quả tương phản vẫn đúng”. Ở đây, he's có nghĩa là he has, không phải he is, vì theo sau là managed, dạng past participle. Manage to + động từ cho biết ai đó đã làm được một việc, thường là dù gặp khó khăn; nó không chỉ có nghĩa là họ đã thử.
Luyện tập
Dùng though, dạng rút gọn của he has và manage to để hoàn thành câu: ____ save some money, he still cannot afford the trip.
Xem đáp án
Though he's managed to
lost some of its shine: trở nên kém ấn tượng hơn
Ở đây, lost some of its shine được dùng theo nghĩa bóng: khối tài sản trở nên kém ấn tượng, đáng ngưỡng mộ hoặc hấp dẫn hơn trước. Some cho biết chỉ mất đi một phần, chứ không phải mọi thứ đều biến mất. Shine có thể chỉ độ sáng thật và, theo nghĩa bóng, chỉ sức hấp dẫn đặc biệt hoặc uy tín. Vì khối tài sản có những viên hồng ngọc thật sự có thể tỏa sáng, cách diễn đạt này tạo ra một lối chơi chữ nhỏ. Nó gợi đến ánh sáng vật lý, nhưng ý chính là địa vị và vinh quang gắn với khối tài sản đã phai nhạt.
Luyện tập
Trong câu “The award lost some of its shine after the voting scandal,” cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là gì?
- Giải thưởng bắt đầu phát ra ít ánh sáng thật hơn.
- Giải thưởng trở nên kém danh giá hoặc hấp dẫn hơn.
- Giải thưởng đã bị phá hủy hoàn toàn.
Xem đáp án
Giải thưởng trở nên kém danh giá hoặc hấp dẫn hơn.
try out this variation: thử nghiệm một phiên bản đã thay đổi
"Try out this variation" là lời mời ai đó thực sự thử nghiệm hoặc trải nghiệm một phiên bản đã được thay đổi để xem nó hoạt động ra sao. Ở đây, variation là một phiên bản của cùng câu đố hoặc hoạt động nhưng có một hay nhiều thay đổi. So với try đứng một mình, try out thường thể hiện rõ hơn ý thử hoặc kiểm tra bằng cách thực sự sử dụng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “kiểm tra bằng cách sử dụng”: We should ____ the new plan before Friday.
Xem đáp án
try out
The king has pitted you against another scoundrel with a new challenge. Cụm từ
4:07Nhà vua đã để bạn đọ sức với một tên vô lại khác với một thử thách mới.
pitted you against: sắp xếp để hai bên trở thành đối thủ
Pit A against B có nghĩa là sắp xếp để A và B trở thành đối thủ trong một cuộc thi, xung đột hoặc thử thách. Trong câu này, nhà vua là người sắp xếp, you là A và another scoundrel là B. Has pitted là một cụm động từ ở thì hiện tại hoàn thành, dạng chủ động. Trong cách dùng này, pit không có nghĩa là đào một cái hố.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là người tổ chức buổi tranh biện đã khiến Maya và Leo trở thành đối thủ?
- The organizer compared Maya with Leo after the final debate.
- The organizer pitted Maya against Leo in the final debate.
- The organizer paired Maya with Leo for the final debate.
Xem đáp án
The organizer pitted Maya against Leo in the final debate.
This time you have to divide 30 rubies into three piles.
4:11Lần này bạn phải chia 30 viên hồng ngọc thành ba đống.
The scoundrel will then choose and keep two of those piles.
4:15Tên vô lại sau đó sẽ chọn và giữ lại hai trong số các đống đó.
What is the maximum number of rubies that you can keep?
4:19Số lượng hồng ngọc tối đa mà bạn có thể giữ lại là bao nhiêu?
This bonus riddle comes courtesy of our sponsor Brilliant. Cụm từ
4:24Câu đố phần thưởng này được cung cấp bởi nhà tài trợ Brilliant của chúng tôi.
comes courtesy of our sponsor: do nhà tài trợ cung cấp
Trong câu này, comes courtesy of our sponsor có nghĩa là “do nhà tài trợ của chúng tôi cung cấp hoặc hỗ trợ để thực hiện”. Courtesy là một phần của cụm courtesy of; ở đây từ này không nói về hành vi lịch sự. Cấu trúc something comes courtesy of someone nêu tên người hoặc tổ chức đã cung cấp, hỗ trợ hay sắp xếp một việc gì đó.
Luyện tập
Hoàn thành cách nói mang phong cách truyền thông bằng come và courtesy: This week's prizes ____ a local bookstore.
Xem đáp án
come courtesy of
They start with simple questions that build your intuition, Cụm từ
4:27Họ bắt đầu với những câu hỏi đơn giản nhằm xây dựng trực giác của bạn,
build your intuition: phát triển sự hiểu biết trực quan
Build your intuition có nghĩa là dần dần phát triển cảm nhận đáng tin cậy về cách một điều gì đó hoạt động. Ở đây, các câu hỏi đơn giản giúp người học nhận ra quy luật và đưa ra phán đoán tốt hơn trước khi có thể giải thích chính thức từng bước. Trong bối cảnh học tập này, intuition phát triển từ ví dụ và thực hành; đó không phải là đoán bừa. Build nhấn mạnh rằng sự hiểu biết này được hình thành theo thời gian.
Luyện tập
Câu nào nói rằng các ví dụ giúp bạn dần phát triển sự hiểu biết trực quan về phân số?
- These examples tell you to memorize every fraction.
- These examples help build your intuition for fractions.
- These examples ask you to guess without looking for patterns.
Xem đáp án
These examples help build your intuition for fractions.
ramp up to + điểm đích: tăng dần cho đến
Ở đây, ramp up to có nghĩa là tăng hoặc tiến dần cho đến khi đạt tới một điều gì đó. Giới từ to giới thiệu điểm đích, tức là những bài toán hấp dẫn hơn. Hình ảnh này bắt nguồn từ việc đi lên một đoạn dốc, nhưng cụm từ thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó có thể diễn tả độ khó, cường độ, số lượng hoặc mức độ hoạt động tăng dần theo thời gian.
Luyện tập
Một kế hoạch học bắt đầu bằng các bài tập ngắn rồi dần tiến tới các bài thi thử đầy đủ. Câu nào diễn tả quá trình này chính xác nhất?
- The school ramps up the number of full practice tests.
- The plan jumps to full practice tests immediately.
- The plan ramps up to full practice tests.
Xem đáp án
The plan ramps up to full practice tests.
and then help you develop different ways of solving problems Cụm từ
4:33và sau đó giúp bạn phát triển các cách giải quyết vấn đề khác nhau
different ways of solving problems: cấu trúc ways of + -ing
Different ways of solving problems có nghĩa là có nhiều hơn một phương pháp hoặc hướng suy nghĩ để đi đến lời giải. Trong câu này, develop nghĩa là dần xây dựng những phương pháp đó thành kỹ năng. Problems có thể chỉ câu hỏi ở trường hoặc những khó khăn rộng hơn. Cấu trúc ways of + -ing dùng để gọi tên các phương pháp thực hiện một hành động. Sau of, dùng dạng -ing: ways of solving, không dùng ways of solve.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của solve: We compared different ways of ____ the puzzle.
Xem đáp án
solving
previously out of your grasp: trước đây nằm ngoài khả năng của bạn
Trong câu này, previously out of your grasp có nghĩa là trước đây các vấn đề vượt quá khả năng hiểu hoặc giải quyết của bạn. Grasp theo nghĩa đen là “nắm bằng tay”, nhưng ở đây nó là phép ẩn dụ cho việc hiểu hoặc xử lý điều gì đó. Previously đặt khó khăn ấy trong quá khứ và thường gợi ý rằng tình hình hiện tại có thể đã khác. Cấu trúc out of someone's grasp có thể miêu tả một ý tưởng, kỹ năng, mục tiêu hoặc cơ hội mà người đó chưa thể hiểu, đạt được hoặc có được.
Luyện tập
Ở đây, "The puzzle was previously out of Leo's grasp" có nghĩa là gì?
- Trước đây Leo đã giải được câu đố rồi.
- Trước đây Leo đang cầm câu đố bằng tay.
- Trước đây Leo không thể hiểu hoặc giải câu đố.
Xem đáp án
Trước đây Leo không thể hiểu hoặc giải câu đố.
To hone your capacity to think critically, Cụm từ
4:39Để mài giũa khả năng suy nghĩ phản biện của bạn,
hone your capacity to think critically: rèn giũa tư duy phản biện
Ở đây, hone có nghĩa là cải thiện điều gì đó thông qua việc luyện tập tập trung và lặp lại, giống như mài sắc một lưỡi dao. To hone your capacity to think critically có nghĩa là tăng cường khả năng xem xét kỹ các lý do và bằng chứng. Cấu trúc là hone + một kỹ năng hoặc năng lực, còn capacity to + động từ nguyên mẫu nêu điều một người có thể làm. Think critically có nghĩa là phân tích và đánh giá một cách thấu đáo; nó không có nghĩa là chỉ trích người khác.
Luyện tập
Dùng động từ được nhấn mạnh có nghĩa là “cải thiện thông qua luyện tập tập trung”: Regular debate can help you ____ your capacity to think critically.
Xem đáp án
hone
will get a 20% discount off the annual subscription. Cụm từ
4:47sẽ được giảm giá 20% cho gói đăng ký hàng năm.
discount off the annual subscription: giảm giá gói đăng ký hằng năm
Ở đây, a 20% discount off the annual subscription có nghĩa là 20% được trừ khỏi giá hằng năm thông thường của gói. Người mua trả 80% mức giá đó. Trong cách diễn đạt về giá, off đánh dấu một khoản giảm so với giá thông thường. Từ này không có nghĩa là rời khỏi hoặc hủy gói đăng ký. The annual subscription xác định gói được giảm giá là gói đăng ký hằng năm.
Luyện tập
Trong câu “You will get a 20% discount off the annual subscription,” còn phải trả bao nhiêu phần trăm giá hằng năm thông thường?
- 20% giá hằng năm thông thường
- Giá theo tháng thông thường
- 80% giá hằng năm thông thường
- 120% giá hằng năm thông thường
Xem đáp án
80% giá hằng năm thông thường