Định luật bảo toàn khối lượng - Todd Ramsey: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Bài học khoa học hoạt hình này lần theo các nguyên tử trong vật chất thường ngày, từ phản ứng hóa học ngược về Vụ Nổ Lớn và quá trình nhiệt hạch trong sao. Video cho thấy định luật bảo toàn khối lượng cùng sự tương đương khối lượng–năng lượng giải thích vì sao chúng ta được cấu tạo từ các nguyên tố hình thành trong sao. Các điểm tiếng Anh chính: 1. what they're made of. — Ngữ pháp & Mẫu câu. Nhận biết mệnh đề nghi vấn gián tiếp diễn đạt vật liệu hoặc thành phần cấu tạo nên một sự vật, trong đó giới từ được đặt tự nhiên ở cuối mệnh đề; bạn có thể dùng mẫu này để mô tả thành phần của đồ vật, chất hoặc sinh vật. 2. Whatever matter and energy go into a chemical reaction are present and accounted for — Ngữ pháp & Mẫu câu. Hiểu cách Whatever tạo ra một chủ ngữ có nghĩa bao quát mọi vật chất và năng lượng đi vào phản ứng, còn present and accounted for xác nhận rằng tất cả vẫn tồn tại và có thể truy nguyên; nhờ đó, bạn có thể trình bày chính xác kết luận về sự bảo toàn. 3. made of star stuff. — Văn hóa, Truyền thông & Bối cảnh thực tế. Hiểu câu nói quen thuộc của Carl Sagan như một cách tổng kết giàu chất thơ cho sự thật rằng các nguyên tố trong cơ thể và đồ vật được tạo ra trong sao; đồng thời nhận ra cách một lời giải thích khoa học kết thúc bằng hình ảnh giàu sức gợi cảm xúc.
Nội dung bài học
come from: hỏi về nguồn gốc
Trong Where does ... come from?, come from có nghĩa là “có nguồn gốc từ một nơi chốn, vật liệu, con người, nguyên nhân hoặc ý tưởng”. Cụm từ này không chỉ miêu tả chuyển động về phía người nói. Câu hỏi dùng does nên động từ chính giữ nguyên dạng come: Where does + cụm danh từ số ít + come from? Ý nghĩa này cũng dùng được với chủ thể trừu tượng, chẳng hạn như một ý tưởng hoặc vấn đề.
Luyện tập
Dùng come from để hoàn thành câu hỏi: Where does this family tradition ____?
Xem đáp án
come from
Not the things themselves, mind you, but what they're made of. Ghi chú
0:12Lưu ý nhé, không phải bản thân các sự vật, mà là thứ tạo nên chúng.
mind you: thêm lời nhắc để đính chính
Mind you là một dấu hiệu diễn ngôn được chèn vào câu. Nó yêu cầu người nghe chú ý đến một điều giới hạn hoặc sự đính chính, thường vì những lời trước đó có thể bị hiểu sai. Ở đây, mind you đánh dấu sự phân biệt trong cấu trúc not X, but Y: người nói không muốn nói đến bản thân các đồ vật mà là những vật liệu tạo nên chúng. Đây không phải là một mệnh lệnh theo nghĩa đen liên quan đến tâm trí của ai đó.
Luyện tập
Mind you báo hiệu điều gì trong câu này: “The ticket is cheap, mind you, not free”?
- Người nói đang chuyển sang một chủ đề không liên quan.
- Người nói đang sửa một cách hiểu sai có thể xảy ra.
- Người nói đang ra lệnh cho ai đó suy nghĩ cẩn thận.
Xem đáp án
Người nói đang sửa một cách hiểu sai có thể xảy ra.
what they're made of: trật tự từ trong mệnh đề wh lồng
what they're made of là một mệnh đề wh lồng trong câu. Toàn bộ mệnh đề hoạt động như một cụm danh từ và chỉ vật liệu hoặc chất tạo nên đối tượng mà they nhắc đến. Sau but, mệnh đề này đối chiếu thành phần cấu tạo với chính các vật đó. Mệnh đề wh lồng dùng trật tự câu trần thuật: they are, được rút gọn thành they're ở đây. Cụm be made of giữ of ở cuối: what + they are + made of. Có thể dùng cùng cấu trúc sau các động từ như know, explain hoặc find out.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một mệnh đề wh lồng có nghĩa là “vật liệu tạo nên chiếc cốc”: The label tells us ____.
Xem đáp án
what the cup is made of
The atoms that are the fabric of all things. Thành ngữ
0:15Những nguyên tử là chất liệu của vạn vật.
the fabric of all things: fabric được dùng như một phép ẩn dụ
Ở đây, fabric là một phép ẩn dụ chứ không phải vải theo nghĩa đen. Giống như các sợi chỉ tạo thành một tấm vải, các nguyên tử được mô tả là tạo nên nền tảng vật chất của mọi thứ. The fabric of X có thể chỉ cấu trúc cơ bản giữ X gắn kết hoặc làm cho X trở thành chính nó. Trong câu này, the fabric of all things mô tả nguyên tử là vật chất nền tảng của thế giới vật lý.
Luyện tập
Trong câu này, the fabric of all things có nghĩa là gì?
- Tấm vải phủ lên mọi vật
- Cấu trúc hoặc vật chất nền tảng của mọi thứ
- Kết cấu trên bề mặt của một nguyên tử
Xem đáp án
Cấu trúc hoặc vật chất nền tảng của mọi thứ
To answer that question, we look to the law of conservation of mass. Ghi chú
0:18Để trả lời câu hỏi đó, chúng ta xem xét định luật bảo toàn khối lượng.
To answer that question: nối câu hỏi với phần giải thích
To answer that question là cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích được đặt ở đầu câu. Cụm này báo cho người nghe biết rằng mệnh đề chính sẽ đưa ra điều cần thiết để trả lời một câu hỏi đã được nhắc đến. Với vai trò liên kết ý, cụm này nối câu hỏi trước đó với phần giải thích, phương pháp hoặc bằng chứng theo sau. Dấu phẩy tách khung chỉ mục đích này khỏi thông tin chính.
Luyện tập
Người nói vừa hỏi vì sao một cây phát triển nhanh hơn. Cách mở đầu nào cho thấy rõ nhất rằng bước tiếp theo nhằm trả lời câu hỏi đó?
- To answer that question, we will compare how much light each plant received.
- Although that question is difficult, we will compare how much light each plant received.
- We answered that question, so we will compare how much light each plant received.
- Before anyone asks that question, we will compare how much light each plant received.
Xem đáp án
To answer that question, we will compare how much light each plant received.
look to: dùng một nguồn để tìm chỉ dẫn hoặc câu trả lời
Trong câu này, look to có nghĩa là tìm đến hoặc tham khảo một điều gì đó như nguồn trợ giúp, chỉ dẫn hoặc lời giải thích, chứ không chỉ đơn giản là hướng mắt về phía nó. Định luật được dùng làm cơ sở cho câu trả lời. Mẫu thường gặp là look to + người, quy tắc, bằng chứng hoặc nguồn thông tin, và thường có for + điều cần tìm theo sau: look to the handbook for guidance.
Luyện tập
Câu nào dùng look to với nghĩa tham khảo hoặc dựa vào một nguồn thông tin?
- We look for the manual on the shelf.
- We look at the manual's blue cover.
- We look to the manual for guidance when the instructions are unclear.
- We look through the manual to find the chart.
Xem đáp án
We look to the manual for guidance when the instructions are unclear.
law of conservation of mass: định luật khoa học về bảo toàn khối lượng
Law of conservation of mass là tên của một nguyên lý khoa học. Trong câu này, dựa vào định luật đó có nghĩa là dùng nó để trả lời câu hỏi. Ở đây, law là quy luật mô tả cách tự nhiên vận hành, không phải luật pháp do chính phủ ban hành. Nguyên lý này nói rằng trong một hệ cô lập, khối lượng không được tạo ra hoặc mất đi, ngay cả khi vật chất thay đổi dạng.
Luyện tập
Law of conservation of mass có nghĩa là gì trong ngữ cảnh khoa học này?
- Một nguyên lý khoa học nói rằng khối lượng không được tạo ra hoặc mất đi trong một hệ cô lập
- Một quy định của chính phủ về việc đo đồ vật
- Một phương pháp giữ nguyên trọng lượng của một vật
- Một quy tắc ngăn mọi người sở hữu lượng vật chất lớn
Xem đáp án
Một nguyên lý khoa học nói rằng khối lượng không được tạo ra hoặc mất đi trong một hệ cô lập
isolated system: hệ cô lập trong khoa học
Isolated system là một phần của thế giới vật lý được xem như không trao đổi vật chất hoặc năng lượng với môi trường xung quanh. Trong câu, defined by a boundary that matter and energy cannot cross giải thích ý nghĩa của isolated. Từ này mô tả sự cách ly về mặt vật lý, không phải cảm giác cô đơn.
Luyện tập
Hoàn thành định nghĩa khoa học: A system that exchanges neither matter nor energy with its surroundings is an ____.
Xem đáp án
isolated system
defined by a boundary that: các thành phần bổ nghĩa xếp lớp sau system
Trong câu này, defined by a boundary là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho an isolated system. Cụm này cho biết hệ được xác định hoặc giới hạn bởi một ranh giới; defined không phải là động từ chính của câu. Mệnh đề quan hệ that matter and energy cannot cross bổ nghĩa cho boundary. Cấu trúc này nén hai thông tin liên quan vào sau một danh từ: [một hệ] [được xác định bởi một ranh giới] [mà vật chất và năng lượng không thể vượt qua].
Luyện tập
Trong câu "The map shows a habitat defined by a fence that visitors cannot cross," cụm "that visitors cannot cross" bổ nghĩa cho thành phần nào?
- a fence
- a habitat
- the map
- visitors
Xem đáp án
a fence
aka: dạng viết tắt của also known as
aka là dạng viết tắt của also known as. Nó đứng sau một người, địa điểm, sự vật hoặc thuật ngữ để giới thiệu tên khác, biệt danh, nghệ danh hoặc cách gọi đã được công nhận cho cùng một đối tượng. Trong đoạn này, aka cho biết người nói đang đưa matter and energy ra như một nhãn gọi khác hoặc cách diễn đạt lại nhanh của mass. Nó nối hai cách gọi; nó không chỉ đơn giản có nghĩa là and hoặc for example.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng viết tắt của "also known as": Lena Ortiz, ____ DJ Luma, is playing tonight.
Xem đáp án
aka
neither be created nor destroyed: phủ định hai hành động bị động song song
Neither ... nor ... nối hai phần song song và phủ định cả hai. Ở đây, hai hành động bị động là be created và be destroyed, nên cả hai hành động đều không thể xảy ra. Can áp dụng cho cả hai hành động. Câu gốc cũng dùng chung be: có thể hiểu là can neither be created nor be destroyed, trong đó be thứ hai được lược bỏ. Cấu trúc cân đối này thường gặp trong các định nghĩa trang trọng và lời giải thích khoa học.
Luyện tập
Hoàn thành cặp cố định neither ... nor: Under this rule, the file can ____ be copied ____ deleted.
Xem đáp án
neither · nor
to the best of our knowledge: giới hạn nhận định trong phạm vi thông tin hiện có
To the best of our knowledge có nghĩa là một nhận định dựa trên mọi điều chúng ta hiện biết. Cụm từ này giới hạn toàn bộ nhận định: thông tin sẵn có ủng hộ kết luận đó, nhưng kết luận không được trình bày như một điều chắc chắn tuyệt đối. Best chỉ kiến thức đầy đủ và đáng tin cậy nhất mà nhóm hiện có, chứ không có nghĩa là nhóm sở hữu kiến thức tốt nhất. Cụm từ này đánh dấu giới hạn của bằng chứng và để ngỏ khả năng xuất hiện thông tin mới.
Luyện tập
Cụm từ giới hạn trong câu này có nghĩa là gì? To the best of our knowledge, the museum is closed today.
- Người nói hoàn toàn chắc chắn rằng bảo tàng sẽ đóng cửa mãi mãi.
- Người nói muốn bảo tàng đóng cửa.
- Thông tin hiện có cho biết hôm nay bảo tàng đóng cửa, nhưng thông tin mới có thể làm thay đổi nhận định này.
- Người nói cho rằng kiến thức của họ tốt hơn kiến thức của tất cả mọi người.
Xem đáp án
Thông tin hiện có cho biết hôm nay bảo tàng đóng cửa, nhưng thông tin mới có thể làm thay đổi nhận định này.
let's look at a much smaller and simpler one.
0:43hãy xem xét một hệ nhỏ hơn và đơn giản hơn nhiều.
before we get to that: tạm hoãn một chủ đề để cung cấp thông tin nền
Trong before we get to that, get to có nghĩa là “bắt đầu bàn đến hoặc xử lý”, không phải “đến một địa điểm”. That chỉ lại một chủ đề đã được nhắc đến. Cụm này sắp xếp trình tự giải thích: người nói sẽ quay lại chủ đề đó, nhưng trước tiên giới thiệu điều đơn giản hoặc cơ bản hơn. Nó báo hiệu một bước có chủ đích trong phần giải thích, không phải sự chuyển sang một chủ đề không liên quan.
Luyện tập
Giáo viên vừa nêu một câu hỏi khó. Câu nào cho thấy rõ rằng lớp sẽ ôn lại kiến thức cơ bản trước rồi mới bàn đến câu hỏi đó?
- We have already answered that question.
- Let's walk over there before class.
- That question has nothing to do with today's lesson.
- Before we get to that, let's review the basic idea.
Xem đáp án
Before we get to that, let's review the basic idea.
our molecules can really get moving. Cụm từ
0:52các phân tử của chúng ta thực sự có thể bắt đầu chuyển động.
With a little energy: dùng with + danh từ để nêu điều kiện
With a little energy có nghĩa là “khi có sẵn hoặc được thêm vào một chút năng lượng”. Ở đây, with giới thiệu điều kiện hoặc nguồn lực giúp kết quả có thể xảy ra; nó không mang nghĩa “đi cùng” như trong with my friend. Khi đứng đầu câu, with + danh từ nêu bối cảnh hoặc điều kiện trước, rồi mệnh đề chính nêu kết quả. Mẫu câu gọn này thường được dùng để giải thích các quá trình và những thay đổi theo quan hệ nhân quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một cụm with + danh từ có nghĩa là “khi đã luyện tập một chút”: ____, you can solve these puzzles faster.
Xem đáp án
With a little practice
get moving: bắt đầu di chuyển hoặc hành động
Trong câu này, get moving có nghĩa là “bắt đầu chuyển động” hoặc “trở nên hoạt động hơn”. Cụm từ diễn tả các phân tử chuyển sang trạng thái chuyển động rõ rệt hoặc mạnh hơn; moving ở đây chỉ chuyển động vật lý, không phải chuyển nhà. Cụm từ này nhấn mạnh sự bắt đầu của chuyển động. Trong giao tiếp hằng ngày, nó cũng có thể mang nghĩa “bắt đầu hành động” hoặc “lên đường”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng get và dạng -ing của move: Once the engine starts, the wheels ____.
Xem đáp án
get moving
bond together: tạo liên kết hóa học với nhau
Ở đây, bond là động từ có nghĩa là “tạo liên kết hóa học”. Together cho biết các nguyên tử kết nối với nhau, còn to form familiar molecules nêu kết quả của sự liên kết đó. Trong ngữ cảnh khác, người ta có thể bond together bằng cách xây dựng mối quan hệ gần gũi. Tuy nhiên, câu này nói về các nguyên tử tạo liên kết hóa học. Bond ở đây không phải danh từ tài chính mang nghĩa “trái phiếu”.
Luyện tập
Trong câu “Under the right conditions, these atoms bond together to form a crystal,”, bond together có nghĩa là gì?
- mua trái phiếu tài chính
- tạo liên kết hóa học với nhau
- nhận những cái tên quen thuộc
- di chuyển xa nhau hơn
Xem đáp án
tạo liên kết hóa học với nhau
create or destroy mass: nghĩa khoa học và tân ngữ chung
Trong cụm từ khoa học này, create mass có nghĩa là làm cho khối lượng xuất hiện, còn destroy mass có nghĩa là làm cho khối lượng không còn tồn tại. Hai động từ dùng chung tân ngữ mass, và or nối hai thay đổi có thể xảy ra. Vì đứng sau can't, cả hai hành động đều bị phủ định: vật chất có thể được sắp xếp lại và khối lượng có thể chuyển giữa các phần của một hệ, nhưng tổng khối lượng không được tạo ra từ hư không hoặc bị xóa bỏ. Ở đây, mass là đại lượng vật lý “khối lượng”, không phải ý nghĩa thông thường là “một lượng lớn”.
Luyện tập
Hãy đọc câu này: A chemical reaction does not create or destroy mass. create or destroy mass có nghĩa là gì?
- Mass có nghĩa là một đám đông lớn.
- Mọi vật đều giữ nguyên hình dạng.
- Phản ứng không tạo ra chất mới nào.
- Tổng khối lượng không xuất hiện hoặc biến mất.
Xem đáp án
Tổng khối lượng không xuất hiện hoặc biến mất.
stuck with what we've got: không có lựa chọn nào tốt hơn
Be stuck with something có nghĩa là không có lựa chọn thực tế nào khác ngoài việc giữ, dùng hoặc chấp nhận một thứ. Stuck ở đây mang nghĩa bóng; không có người hay vật nào thực sự bị dính chặt. What we've got có nghĩa là “những gì chúng ta hiện có”. Cả cụm we're stuck with what we've got cho biết không có thứ thay thế nào tốt hơn, vì vậy người nói phải xoay xở bằng các nguồn lực hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ năm từ trong bài học này, có nghĩa là “chỉ có thể dùng vật tư hiện có”: The supply truck is delayed, so we're ____.
Xem đáp án
stuck with what we've got
have a mind of their own: có vẻ tự hành động
Trong câu này, have a mind of their own nhân hóa các nguyên tử. Cụm này có nghĩa là chúng dường như tự hành động thay vì hoàn toàn chịu sự kiểm soát; không có nghĩa là chúng thật sự biết suy nghĩ. Mẫu câu là have a mind of one's own. Khi chủ ngữ không phải con người, cách nói này thường tạo sắc thái hài hước hoặc hơi bất lực bằng cách khiến sự vật có vẻ như tự chọn việc mình làm.
Luyện tập
“The robot has a mind of its own.” có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- Robot thuộc về người khác.
- Robot không có khả năng làm bất cứ điều gì.
- Robot có vẻ tự hành động và khó kiểm soát.
- Robot thật sự có bộ não con người.
Xem đáp án
Robot có vẻ tự hành động và khó kiểm soát.
They've formed more carbon dioxide and water,
1:10Chúng đã tạo ra nhiều carbon dioxide và nước hơn,
six of each: mỗi loại đã nêu có sáu
Six of each có nghĩa là mỗi loại vừa được nhắc đến có sáu phần tử. Ở đây, each chỉ ngược lại carbon dioxide và water, nên câu này cho biết có sáu phân tử cacbon đioxit và sáu phân tử nước. Cấu trúc số lượng + of each giúp tránh lặp lại danh từ khi các loại đã rõ. Nó không đưa ra một tổng số chung duy nhất.
Luyện tập
“We bought apples and oranges, five of each.” có nghĩa là gì?
- Chúng tôi chỉ mua năm quả táo.
- Mỗi quả táo đi kèm với năm quả cam.
- Chúng tôi mua tổng cộng năm phần trái cây.
- Chúng tôi mua năm quả táo và năm quả cam.
Xem đáp án
Chúng tôi mua năm quả táo và năm quả cam.
get them to reshuffle themselves: get + tân ngữ + to-infinitive
Ở đây, get + tân ngữ + to-infinitive có nghĩa là “khiến tân ngữ làm một việc” hoặc “tác động thành công để việc đó xảy ra”. Tân ngữ them chỉ các nguyên tử, còn to reshuffle nêu kết quả do năng lượng được thêm vào gây ra. Đại từ phản thân themselves quay lại them: chính các nguyên tử đó tự sắp xếp lại, chứ không có nguyên tử mới được thêm vào. Trong cách dùng này, get mang nghĩa sai khiến, không có nghĩa là “nhận được”.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc get + tân ngữ + to-infinitive?
- A little heat can get the molecules to move faster.
- A little heat can let the molecules move faster.
- A little heat can make the molecules move faster.
Xem đáp án
A little heat can get the molecules to move faster.
all accounted for: kiểm đủ, không thiếu gì
Be accounted for có nghĩa là “được tính vào, được xác định vị trí hoặc được giải thích để không còn gì bị thiếu”. All nhấn mạnh rằng việc kiểm tra đã hoàn tất đầy đủ. Trong câu khoa học này, mỗi nguyên tử trước khi thay đổi đều có thể được ghép với một nguyên tử sau đó. Cụm này ở thể bị động: the atoms are accounted for. Nó không nói về công việc kế toán và cũng không có nghĩa là chính các nguyên tử giải thích điều gì đó.
Luyện tập
Một giáo viên kiểm tra vị trí của từng trẻ sau khi sơ tán. Câu nào diễn đạt rõ nhất rằng không có ai bị thiếu?
- Every child has finished the drill.
- Every child is accounted for.
- Every child has explained the alarm.
Xem đáp án
Every child is accounted for.
now stored in the bonds between atoms: giờ được lưu trữ trong các liên kết giữa các nguyên tử
Cụm bị động is now stored in diễn tả năng lượng được giữ ở một nơi hoặc dưới một dạng nào đó sau khi được đưa vào. Now chỉ trạng thái mới tạo ra sau sự thay đổi: năng lượng không biến mất mà vẫn tồn tại dưới một dạng khác. Trong ngữ cảnh khoa học này, the bonds between atoms là các liên kết hóa học nối những nguyên tử với nhau. Bonds ở đây không có nghĩa là trái phiếu tài chính hay mối quan hệ giữa người với người.
Luyện tập
Trong câu khoa học này, the bonds between atoms có nghĩa là gì?
- Mối quan hệ tình cảm bền chặt giữa người với người
- Trái phiếu tài chính được phát hành khi một tổ chức vay tiền
- Các liên kết hóa học nối những nguyên tử với nhau
Xem đáp án
Các liên kết hóa học nối những nguyên tử với nhau
back into water and carbon dioxide: trở lại thành nước và cacbon điôxít
Into nêu kết quả của một sự thay đổi. Trong break that sugar back into water and carbon dioxide, back cho thấy kết quả là sự trở lại thành những chất đã có ở một giai đoạn trước của quá trình. Ở đây, back diễn tả sự thay đổi trở lại về trạng thái hoặc thành phần, không phải chuyển động theo hướng ngược lại. Mẫu có thể tái sử dụng là động từ + tân ngữ + back into + kết quả, như trong turn the solid back into a liquid.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ thể hiện sự trở lại một dạng trước đó: The pond froze overnight, but the morning sun turned the ice ____ water.
Xem đáp án
back into
Let's put a few of our atoms aside Cụm động từ
1:38Hãy đặt một vài nguyên tử của chúng ta sang một bên
put ... aside: tạm thời tách ra hoặc giữ lại
Ở đây, put a few of our atoms aside có nghĩa là tách một số nguyên tử khỏi nhóm đang được sử dụng và giữ chúng lại để dùng sau. Các nguyên tử này không bị vứt bỏ. Cụm từ có cấu trúc put + tân ngữ + aside. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn này diễn tả việc chuyển một vật sang bên hoặc tạm thời chưa xem xét một vấn đề.
Luyện tập
Hoàn thành cụm put ... aside để câu có nghĩa là các mảnh thừa cần được giữ lại để dùng sau: Put the extra pieces ____ for later.
Xem đáp án
aside
This here is: chỉ và giới thiệu một cách thân mật
Ở đây, This here is có nghĩa cơ bản giống This is, nhưng here bổ sung sắc thái nhấn mạnh khi chỉ: “chính cái ở ngay đây.” Người nói hướng sự chú ý vào vật đang được cho xem rồi nêu tên của nó. Từ here thêm vào không cần thiết để xác định vị trí. Nó tạo ra phong cách trình bày thân mật, mang tính khẩu ngữ.
Luyện tập
Đánh giá cách dùng này: trong một báo cáo phòng thí nghiệm trang trọng, "This here is methane." thường là cách phù hợp để xác định chất.
- Phù hợp
- Không phù hợp
Xem đáp án
Không phù hợp
most commonly associated with cow flatulence, Cụm từ
1:45thường được biết đến nhiều nhất với chứng đầy hơi ở bò,
commonly associated with cow flatulence: thường được liên hệ với việc bò thải khí
Commonly associated with có nghĩa là mọi người thường liên hệ hai điều với nhau trong suy nghĩ hoặc thường nhắc đến chúng cùng nhau. Ở đây, chủ đề của câu thường được liên hệ với việc bò thải khí. Associated with diễn tả một mối liên hệ chứ không phải nguyên nhân. Bản thân cụm này không có nghĩa là caused by, produced by hay hai điều đó là một.
Luyện tập
commonly associated with cow flatulence cho chúng ta biết điều gì?
- Việc bò thải khí đã được chứng minh là nguyên nhân duy nhất của nó.
- Mọi người thường liên hệ nó với việc bò thải khí.
- Đó là một tên gọi khác của việc bò thải khí.
Xem đáp án
Mọi người thường liên hệ nó với việc bò thải khí.
used for rocket fuel: được dùng cho nhiên liệu tên lửa
Used for rocket fuel tiếp tục một cấu trúc bị động: be used for + mục đích hoặc hoạt động. Chủ ngữ và một dạng của be xuất hiện ở phần trước của câu đầy đủ, còn used là quá khứ phân từ. For giới thiệu mục đích sử dụng của vật, không phải người sử dụng nó. Ở đây, rocket fuel gọi tên ứng dụng; nếu bản thân vật đó đóng vai trò là nhiên liệu, cách diễn đạt đầy đủ be used as rocket fuel thường chính xác hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be used for: These gloves are ____ handling hot dishes.
Xem đáp án
used for
like you might get from a lit match: đưa ra một ví dụ cụ thể
Ở đây, like đưa ra một ví dụ cụ thể cho cụm a little bit of energy ở phía trước. Mệnh đề you might get from a lit match cho biết người nói đang nghĩ đến loại năng lượng nhỏ nào. Đây là một cách giải thích phổ biến: trước tiên nêu một ý tưởng chung hoặc trừu tượng, rồi thêm like + một ví dụ hoặc tình huống quen thuộc. Ở đây like có nghĩa là “chẳng hạn như” hoặc “thuộc loại”, chứ không phải động từ mang nghĩa “thích”.
Luyện tập
Mệnh đề được làm nổi bật có chức năng gì trong câu?
- Nó nói rằng người nói thích dùng diêm.
- Nó đưa ra một ví dụ quen thuộc về loại năng lượng được nhắc đến.
- Nó giải thích toàn bộ năng lượng đến từ đâu.
Xem đáp án
Nó đưa ra một ví dụ quen thuộc về loại năng lượng được nhắc đến.
combusts into carbon dioxide: nêu kết quả của quá trình cháy
Trong câu này, combusts có nghĩa là “cháy”, còn into carbon dioxide trình bày carbon dioxide như kết quả của quá trình. Cụm từ tập trung vào chất được tạo thành qua quá trình cháy, chứ không phải nơi quá trình cháy diễn ra. Nói chung, into + danh từ chỉ kết quả có thể đánh dấu sản phẩm cuối cùng hoặc trạng thái sau khi biến đổi. Khi đi với động từ chỉ sự cháy, cấu trúc này cho người nghe biết vật liệu trở thành gì hoặc tạo ra gì khi cháy.
Luyện tập
Trong combusts into carbon dioxide, into carbon dioxide cho biết điều gì?
- Kết quả của quá trình cháy
- Nguồn của năng lượng được thêm vào
- Nơi xảy ra quá trình cháy
Xem đáp án
Kết quả của quá trình cháy
Notice, our methane started with four hydrogen, Cụm từ
2:00Chú ý này, metan của chúng ta bắt đầu với bốn hydro,
started with four hydrogen: diễn tả số lượng ban đầu
Trong câu này, started with + cụm danh từ có nghĩa là “có hoặc chứa số lượng đó vào lúc ban đầu”. Câu đang mô tả số hiđrô ban đầu của metan: bốn nguyên tử hiđrô. Cấu trúc này trình bày trạng thái ban đầu, chứ không phải hành động đầu tiên trong một chuỗi. Nó cũng có thể giới thiệu vật liệu, tiền, người hoặc ý tưởng đã có trước khi xảy ra thay đổi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của start with để nêu quy mô ban đầu của câu lạc bộ: The club ____ just six members.
Xem đáp án
started with
at the end: đánh dấu điểm kết thúc của quá trình
At the end đánh dấu điểm kết thúc của quá trình đang được nói đến. Ở đây, cụm từ này chuyển sự chú ý từ trạng thái ban đầu của metan sang trạng thái của nó khi phản ứng kết thúc. Cụm từ này tổ chức sự đối chiếu giữa lúc bắt đầu và lúc kết thúc. the end chỉ điều gì là do ngữ cảnh quyết định; ở đây, nó chỉ thời điểm phản ứng kết thúc, không phải cuối video.
Luyện tập
Câu nào đánh dấu đúng điểm kết thúc của một thí nghiệm cụ thể?
- At the end of the experiment, we recorded the temperature.
- At end of the experiment, we recorded the temperature.
- In the end of the experiment, we recorded the temperature.
Xem đáp án
At the end of the experiment, we recorded the temperature.
captured in two water molecules: được giữ lại trong phân tử nước
Ở đây, captured in có nghĩa là “được đưa vào và giữ lại bên trong”. Vật chất đang được nói đến cuối cùng trở thành một phần của hai phân tử nước. Động từ này được dùng theo nghĩa hình tượng; các phân tử không thật sự “bắt giữ” thứ gì. Captured là phân từ quá khứ, thể hiện vật chất là đối tượng nhận tác động. Cấu trúc be captured in + cấu trúc hoặc vật liệu có thể cho biết một thứ được giữ lại hoặc đưa vào ở đâu.
Luyện tập
Trong captured in two water molecules, captured in có nghĩa là gì?
- Bị các phân tử nước bắt giữ như tội phạm
- Được đưa vào và giữ lại như một phần của các phân tử nước
- Được các phân tử nước chụp ảnh
Xem đáp án
Được đưa vào và giữ lại như một phần của các phân tử nước
For a grand finale, here's propane, Mạch ý
2:08Để khép lại một cách hoành tráng, đây là khí propan,
For a grand finale: giới thiệu màn kết hoành tráng
For a grand finale là cụm chuyển ý giới thiệu phần cuối như phần lớn nhất, thú vị nhất hoặc mang tính trình diễn nhất. Grand finale bắt nguồn từ ngôn ngữ biểu diễn, vì vậy nó tạo cảm giác mong đợi nhiều hơn so với việc chỉ nói finally. Ở đây, cụm này tổ chức mạch giải thích: người nói báo hiệu rằng propan là ví dụ cuối cùng và nổi bật nhất. Nó không có nghĩa là một buổi biểu diễn sân khấu thật sự đang diễn ra.
Luyện tập
Điền cụm chuyển ý có nghĩa là “để làm phần kết hoành tráng”: ____, the magician made the whole stage glow.
Xem đáp án
For a grand finale
combustible gas: thuật ngữ trang trọng cho khí có thể cháy
Combustible gas là một loại khí có thể cháy khi có đủ điều kiện thích hợp. Combustible mô tả một đặc tính; từ này không có nghĩa là khí đang cháy ngay lúc này. Trong cụm từ này, combustible bổ nghĩa cho gas. Cách diễn đạt này thường gặp trong các ngữ cảnh khoa học và an toàn trang trọng, giúp phân loại vật liệu theo khả năng cháy.
Luyện tập
Trong một mô tả an toàn, combustible gas có nghĩa là gì?
- Khí đang cháy ngay lúc này
- Khí không thể cháy
- Khí có khả năng cháy
Xem đáp án
Khí có khả năng cháy
light it up với nghĩa “châm lửa cho nó”
Trong câu này, light it up có nghĩa là “châm lửa cho nó” hoặc “đốt nó lên”. It chỉ nhiên liệu, và việc oxygen được nhắc đến ngay gần đó làm rõ rằng cụm từ mang nghĩa bắt đầu quá trình cháy. Nghĩa của light up thay đổi theo ngữ cảnh. Một người có thể light up a room bằng cách chiếu sáng căn phòng, còn a face can light up có nghĩa là khuôn mặt trở nên vui vẻ thấy rõ; ở đây đối tượng là nhiên liệu nên cụm từ có nghĩa là làm cho nó bắt đầu cháy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ ba từ có light và mang nghĩa “châm lửa cho nó”: The bonfire is ready, so let's ____.
Xem đáp án
light it up
This time: chuyển sang lượt mới
Ở đây, This time chuyển phần giải thích từ ví dụ trước sang ví dụ hiện tại. Cụm từ này báo cho người nghe rằng cần so sánh lượt này với điều đã xảy ra trước đó. Cụm từ này có thể chỉ một thời điểm, nhưng chức năng chính ở đây là sắp xếp thông tin: trường hợp trước là trường hợp cũ, còn This time giới thiệu trường hợp mới, thường có điều kiện hoặc kết quả thay đổi.
Luyện tập
Trong phần giải thích trình bày nhiều thí nghiệm, This time thường báo hiệu điều gì?
- Cụm từ này cho biết giờ chính xác trên đồng hồ.
- Cụm từ này cho biết trước đây chưa từng có thí nghiệm tương tự.
- Cụm từ này giới thiệu thí nghiệm hiện tại và gợi ý so sánh với thí nghiệm trước.
Xem đáp án
Cụm từ này giới thiệu thí nghiệm hiện tại và gợi ý so sánh với thí nghiệm trước.
have nowhere else to go: không còn điểm đến nào khác
Cấu trúc have nowhere else to go có nghĩa là “không còn nơi nào khác để đi”. Khi nói về người, nó có thể mang nghĩa đen; rộng hơn, nó có thể cho biết không còn điểm đến, lựa chọn hoặc kết quả nào khác. Trong câu này, các nguyên tử carbon được nhân hóa như thể chúng có thể chọn nơi để đi. Ý thật sự là trong phản ứng đang được giải thích, chúng không có điểm đến hoặc sản phẩm nào khác; câu này không có nghĩa là các nguyên tử thật sự bước đi hoặc đưa ra quyết định.
Luyện tập
Trong lời giải thích khoa học này, they have nowhere else to go có nghĩa là gì?
- Các nguyên tử đang đi lại và tìm một căn phòng.
- Không còn điểm đến hoặc kết quả nào khác dành cho các nguyên tử.
- Các nguyên tử đã hoàn toàn rời khỏi phản ứng.
Xem đáp án
Không còn điểm đến hoặc kết quả nào khác dành cho các nguyên tử.
we can model with this small set of atoms. Cách dùng từ
2:27mà chúng ta có thể mô phỏng với một tập hợp nhỏ các nguyên tử này.
model ... with this small set of atoms: mô hình hóa bằng tập hợp nhỏ các nguyên tử này
Ở đây, model là động từ, có nghĩa là “biểu diễn hoặc mô phỏng cách một sự vật hoạt động bằng cách dùng mô hình”. Từ này đứng sau can nên được dùng ở dạng nguyên mẫu: can model. Cấu trúc model something with something nêu trước sự vật được biểu diễn, rồi đến vật liệu, công cụ hoặc phương pháp được sử dụng. Trong câu này, many other reactions là những gì có thể được mô hình hóa, còn this small set of atoms là thứ được dùng để làm việc đó.
Luyện tập
Trong câu “Scientists model the climate with computer data,” model có chức năng gì?
- Đó là danh từ chỉ người trình diễn quần áo.
- Đó là động từ có nghĩa là biểu diễn hoặc mô phỏng khí hậu.
- Nó có nghĩa là cầm khí hậu bằng tay theo nghĩa đen.
Xem đáp án
Đó là động từ có nghĩa là biểu diễn hoặc mô phỏng khí hậu.
always holds true: luôn đúng
Hold true có nghĩa là “tiếp tục đúng, có hiệu lực hoặc áp dụng được”. Chủ ngữ của cụm này thường là một nhận định, quy tắc, mối quan hệ, nguyên tắc hoặc định luật, chứ không phải một vật được cầm bằng tay. Ở đây, always cho biết định luật này áp dụng trong mọi trường hợp đang được bàn đến. Cụm từ này tổng kết rằng một nguyên tắc chung vẫn luôn có hiệu lực, chứ không miêu tả hành động bằng tay.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của hold true: The same principle ____ for both experiments.
Xem đáp án
holds true
Whatever ... are present and accounted for: chủ ngữ không bị giới hạn
Phần bắt đầu bằng Whatever là toàn bộ chủ ngữ của câu. Phần này chỉ tất cả vật chất và năng lượng đi vào phản ứng, bất kể chúng thuộc loại nào. Whatever ở đây không dùng để đặt câu hỏi. Are present and accounted for cho biết không có phần nào của đầu vào bị thiếu trong lời giải thích. Vật chất có thể được sắp xếp lại và năng lượng có thể đổi dạng, nhưng cả hai vẫn phải được thể hiện trong kết quả. Nói chung, whatever có thể giới thiệu một tập hợp không bị giới hạn, rồi mệnh đề sau đưa ra nhận định về toàn bộ tập hợp đó.
Luyện tập
Câu này đang thực hiện chức năng gì?
- Câu này yêu cầu người nghe nêu rõ vật chất và năng lượng nào đi vào phản ứng.
- Câu này đưa ra nhận định chung về tất cả vật chất và năng lượng đi vào phản ứng.
- Câu này nói rằng chỉ cần tính phần năng lượng bị mất.
Xem đáp án
Câu này đưa ra nhận định chung về tất cả vật chất và năng lượng đi vào phản ứng.
in the first place: hỏi về nguồn gốc ban đầu
In the first place là một thành ngữ có nghĩa là ban đầu hoặc tại điểm đầu của chuỗi sự việc. Ở đây, cụm này đưa câu hỏi từ tình trạng hiện tại của các nguyên tử trở về nguồn gốc ban đầu của chúng; place không chỉ một địa điểm thực tế. Trong câu hỏi, cụm này thường dùng để hỏi về lý do, nguồn gốc hoặc quyết định đầu tiên đằng sau một việc. Ở đây, câu hỏi có nghĩa gần với Where did these atoms originally come from?
Luyện tập
Câu nào hỏi về lý do ban đầu của việc bắt đầu một dự án?
- At first, the project was small.
- Why did we start the project in the first place?
- First of all, let's name the project.
Xem đáp án
Why did we start the project in the first place?
turn back the clock: quay về một thời điểm trước đây
Trong câu này, turn back the clock có nghĩa là tưởng tượng mình quay về một thời điểm xa hơn trong quá khứ để xem khi đó đã xảy ra chuyện gì. Không có chiếc đồng hồ nào thực sự được chỉnh lại. Thành ngữ này thường dẫn người nghe từ hiện tại vào một phần giải thích lịch sử, câu chuyện về nguồn gốc hoặc phần nhìn lại xem một điều gì đó đã bắt đầu như thế nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ bốn từ có nghĩa là quay về một thời điểm trước đây: To discover how the festival started, let's ____ two hundred years.
Xem đáp án
turn back the clock
The Big Bang: giai đoạn đầu nóng và đậm đặc của vũ trụ
The Big Bang là tên gọi cho sự giãn nở của vũ trụ từ một trạng thái ban đầu cực kỳ nóng và đậm đặc. Trong ngữ cảnh khoa học này, thuật ngữ đó đánh dấu giai đoạn sớm nhất trong câu chuyện về nguồn gốc của vật chất. Ở đây, Big Bang là một tên riêng, không chỉ đơn giản là từ bang mang nghĩa một tiếng động lớn. Nó cũng không có nghĩa là một vật thể bình thường phát nổ trong một không gian đã tồn tại sẵn.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh khoa học này, The Big Bang chỉ điều gì?
- bất kỳ tiếng động đột ngột nào do một vụ nổ gây ra
- vũ trụ giãn nở từ một trạng thái ban đầu cực kỳ nóng và đậm đặc
- một ngôi sao phát nổ vào cuối vòng đời
Xem đáp án
vũ trụ giãn nở từ một trạng thái ban đầu cực kỳ nóng và đậm đặc
Our hydrogen formed from a high-energy soup Thành ngữ
2:55Hydro của chúng ta được hình thành từ một nồi súp năng lượng cao
formed from a high-energy soup: soup là phép ẩn dụ cho hỗn hợp
formed from cho biết nguồn hoặc trạng thái trước đó mà một vật hình thành từ đó. Ở đây, soup là phép ẩn dụ chứ không phải thức ăn: a high-energy soup chỉ trạng thái năng lượng cao trong đó vật chất và các hạt trộn lẫn với nhau. Các phần giải thích khoa học thường dùng soup để hình dung một hỗn hợp phức tạp có các thành phần chưa tách biệt rõ ràng. Hình ảnh quen thuộc này giúp môi trường trừu tượng của vũ trụ sơ khai trở nên dễ hình dung hơn.
Luyện tập
a high-energy soup có nghĩa là gì trong câu này?
- Một bát thức ăn được làm nóng đến nhiệt độ cao
- Năng lượng do hiđrô đã hình thành hoàn chỉnh giải phóng
- Một hỗn hợp vật chất và hạt có năng lượng cao
Xem đáp án
Một hỗn hợp vật chất và hạt có năng lượng cao
the birth of our universe: birth là phép ẩn dụ cho sự khởi đầu của vũ trụ
the birth of our universe dùng birth theo nghĩa ẩn dụ để chỉ thời điểm vũ trụ bắt đầu tồn tại, chứ không phải sự ra đời về mặt sinh học. Trong câu này, cụm từ đóng vai trò là mốc thời gian: trạng thái năng lượng cao đang được nói đến xuất hiện sau thời điểm bắt đầu ấy. Nói rộng hơn, the birth of X có thể chỉ thời điểm một điều quan trọng bắt đầu hoặc xuất hiện lần đầu.
Luyện tập
Trong câu này, the birth of our universe chỉ điều gì?
- Sự hình thành của hành tinh đầu tiên
- Sự khởi đầu của vũ trụ
- Một sự ra đời về mặt sinh học ở đâu đó trong không gian
Xem đáp án
Sự khởi đầu của vũ trụ
clusters of atoms: các cụm nguyên tử
Clusters of atoms có nghĩa là những nhóm nguyên tử ở gần nhau. Dạng số nhiều clusters cho biết có nhiều hơn một nhóm, và mỗi nhóm chứa nhiều nguyên tử chứ không phải chỉ một nguyên tử. Mẫu có thể dùng lại là a cluster of + danh từ số nhiều cho một nhóm, hoặc clusters of + danh từ số nhiều cho nhiều nhóm. Mẫu này thường mô tả những thứ tụ lại hoặc xuất hiện gần nhau, như các ngôi sao, ngôi nhà hoặc điểm dữ liệu.
Luyện tập
Lựa chọn nào hoàn thành câu tốt nhất với nghĩa là những nhóm dày đặc? The map shows ___ houses near the river.
- clusters of
- rows of
- isolated
Xem đáp án
clusters of
nuclear reactions fused light elements Cách dùng từ
3:09các phản ứng hạt nhân đã dung hợp các nguyên tố nhẹ
fused light elements ... to form heavier elements: các nguyên tố nhẹ hợp nhất để tạo thành nguyên tố nặng hơn
Trong cách dùng khoa học này, fused có nghĩa là khiến các hạt nhân nguyên tử nhẹ hơn kết hợp thông qua phản ứng nhiệt hạch. Cấu trúc fuse A to form B trình bày A là vật chất kết hợp và B là kết quả; such as hydrogen and helium đưa ra các ví dụ về A. Ở đây, light và heavier so sánh khối lượng nguyên tử chứ không phải độ sáng. Câu này nói rằng các nguyên tố có khối lượng thấp hơn đã kết hợp và tạo ra các nguyên tố có khối lượng cao hơn.
Luyện tập
Lời giải thích nào mô tả đúng “Light nuclei fuse to form heavier nuclei”?
- Hạt nhân của các nguyên tố nhẹ hơn kết hợp và tạo ra hạt nhân của các nguyên tố nặng hơn.
- Các hạt nhân tách rời chỉ được đặt cạnh nhau.
- Các hạt nhân sáng nguội đi và ngừng phát sáng.
Xem đáp án
Hạt nhân của các nguyên tố nhẹ hơn kết hợp và tạo ra hạt nhân của các nguyên tố nặng hơn.
At first glance: giới thiệu ấn tượng ban đầu
At first glance có nghĩa là “khi bạn nhìn nhanh một vật lần đầu, trước khi xem xét kỹ”. Danh từ glance chỉ một cái nhìn thoáng qua. Khi đứng đầu câu, cụm từ này giới thiệu ý tiếp theo như một ấn tượng ban đầu chứ không phải kết luận cuối cùng. Nó thường báo hiệu rằng sau đó sẽ có sự điều chỉnh, đối lập hoặc giải thích sâu hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “khi mới nhìn nhanh lần đầu”: ____, the two bags seem identical, but one is much heavier.
Xem đáp án
At first glance
may look like: diễn tả vẻ ngoài chưa chắc chắn
May look like có nghĩa là “có thể mang vẻ ngoài hoặc tạo cảm giác giống một thứ gì đó”. May đánh dấu khả năng, còn look like mô tả vẻ ngoài hoặc ấn tượng; khi đi cùng nhau, chúng không khẳng định ấn tượng đó là thật. Sau look like có thể là một cụm danh từ, như trong may look like smoke, hoặc một mệnh đề, như trong may look like they break the rule. Trong đoạn phụ đề này, những từ theo sau sẽ hoàn chỉnh phần so sánh về vẻ bề ngoài.
Luyện tập
May look like truyền đạt điều gì trong câu The plastic gem may look like a diamond?
- Ai đó có thể nhìn thẳng vào viên kim cương.
- Nó đã được chứng minh là kim cương.
- Nó có thể trông giống kim cương, nhưng điều đó chưa được xác nhận.
Xem đáp án
Nó có thể trông giống kim cương, nhưng điều đó chưa được xác nhận.
breaking the law như một phép ẩn dụ khoa học
Thông thường, break the law có nghĩa là vi phạm một quy định pháp luật. Ở đây, law chỉ một quy luật khoa học, tức là quy tắc mô tả cách tự nhiên vận hành. Cụm từ này mang nghĩa ẩn dụ: chúng có vẻ vi phạm một quy luật tự nhiên, chứ không phải phạm tội. Cách diễn đạt này xem những thứ mà they nói đến như những người có thể cố ý phá luật. Nhờ vậy, một vấn đề khoa học trừu tượng trở nên sinh động hơn.
Luyện tập
Trong they're breaking the law, breaking the law có nghĩa là gì?
- Chúng có vẻ vi phạm một quy luật khoa học.
- Chúng đang phạm tội.
- Chúng đang làm hỏng một cuốn sách luật.
Xem đáp án
Chúng có vẻ vi phạm một quy luật khoa học.
because they release an astounding amount of energy Cụm từ
3:21bởi vì chúng giải phóng một lượng năng lượng đáng kinh ngạc
an astounding amount of energy: một lượng năng lượng lớn đáng kinh ngạc
An astounding amount of energy có nghĩa là một lượng năng lượng lớn đến mức gây kinh ngạc. Astounding mạnh hơn việc chỉ dùng large: từ này cho biết lượng đó thật đáng kinh ngạc. Energy thường là danh từ không đếm được khi chỉ đại lượng vật lý, vì vậy tiếng Anh dùng amount of energy, không dùng number of energy. Mẫu có thể áp dụng lại là a/an + tính từ + amount of + danh từ không đếm được.
Luyện tập
Điền chính xác cụm từ có nghĩa là “một lượng năng lượng lớn đến mức đáng kinh ngạc”: The supernova released ____.
Xem đáp án
an astounding amount of energy
Seemingly out of nowhere: dường như không có nguồn gốc rõ ràng
Seemingly có nghĩa là “có vẻ là như vậy, dù vẻ bề ngoài có thể không cho thấy toàn bộ sự thật”. Từ này bổ nghĩa cho out of nowhere, một thành ngữ có nghĩa là “đột nhiên, không có nguồn gốc hoặc lời giải thích rõ ràng”. Seemingly out of nowhere cho biết một điều gì đó dường như xuất hiện đột ngột mà không có nguồn gốc rõ ràng, nhưng vẫn để ngỏ khả năng có một lời giải thích thật sự. Cụm này có thể tạo sự tò mò trước khi nguyên nhân được giải thích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm bốn từ, mang nghĩa “dường như không có nguồn gốc rõ ràng”: During the meeting, a useful idea came ____.
Xem đáp án
seemingly out of nowhere
However, thanks to Einstein's famous equation, Cụm từ
3:25Tuy nhiên, nhờ vào phương trình nổi tiếng của Einstein,
Thanks to Einstein's famous equation: đưa ra một cơ sở hữu ích
Trong câu này, thanks to + cụm danh từ có nghĩa là “do” hoặc “nhờ sự giúp đỡ của”, chứ không phải “bày tỏ lời cảm ơn với”. Phương trình nổi tiếng của Einstein được trình bày như một cơ sở hữu ích giúp phần giải thích tiếp theo trở nên khả thi. Ở đây, Einstein's famous equation chỉ phương trình khối lượng-năng lượng E = mc². Thanks to trình bày phương trình này như một bằng chứng hữu ích hoặc một công cụ để hiểu vấn đề.
Luyện tập
thanks to có chức năng gì trong “Thanks to the map, we found the cabin before dark”?
- Cụm này trình bày tấm bản đồ như một nguyên nhân hữu ích.
- Cụm này cho biết tấm bản đồ đã ngăn cản kết quả.
- Cụm này trực tiếp bày tỏ lời cảm ơn với tấm bản đồ.
Xem đáp án
Cụm này trình bày tấm bản đồ như một nguyên nhân hữu ích.
we know that energy is equivalent to mass. Cụm từ
3:28chúng ta biết rằng năng lượng tương đương với khối lượng.
be equivalent to: ngang giá trị, không hoàn toàn giống nhau
Trong câu này, is equivalent to mass có nghĩa là năng lượng và khối lượng tương ứng với nhau trong một mối quan hệ khoa học: một lượng khối lượng có thể được biểu thị thành một lượng năng lượng. Cấu trúc là be equivalent to + danh từ. Equivalent diễn tả giá trị, chức năng, tác động hoặc ý nghĩa ngang nhau trong một hệ thống hay tiêu chuẩn cụ thể. Từ này thường không khẳng định hai thứ giống hệt nhau về mọi đặc điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng equivalent và giới từ bắt buộc đi kèm: In this game, one gold token is ____ five silver tokens.
Xem đáp án
equivalent to
It turns out that: giới thiệu một sự thật mới được phát hiện
It turns out that dùng để giới thiệu một sự thật trở nên rõ ràng sau khi kiểm tra, suy nghĩ hoặc nhận thêm thông tin. Cụm này thường có nghĩa là “sau đó chúng ta phát hiện ra rằng” hoặc “thực ra”. Về ngữ pháp, đây là một khung mở đầu, theo sau là một mệnh đề that hoàn chỉnh. Trong phần giải thích, nó đưa người nghe từ câu hỏi, giả định hoặc sự ngạc nhiên đến câu trả lời thực tế.
Luyện tập
Câu nào giới thiệu một cách tự nhiên sự thật được phát hiện sau khi kiểm tra?
- It turns out that the library closes early on Fridays.
- It turns the library out that it closes early on Fridays.
- It seems that the library closes early on Fridays.
Xem đáp án
It turns out that the library closes early on Fridays.
very slightly more than: một chênh lệch cực kỳ nhỏ
Trong cấu trúc A is very slightly more than B, more than tạo phép so sánh. Slightly cho biết mức chênh lệch nhỏ, còn very bổ nghĩa cho slightly để nhấn mạnh rằng mức chênh lệch ấy cực kỳ nhỏ. Vì vậy, very slightly more than có nghĩa là chỉ nhiều hơn một lượng rất nhỏ, chứ không phải nhiều hơn đáng kể. Cụm này hữu ích khi mô tả chính xác những chênh lệch nhỏ giữa các số đo.
Luyện tập
“Very slightly more than” cho biết mức chênh lệch như thế nào?
- Lượng thứ nhất chỉ lớn hơn một chút rất nhỏ.
- Lượng thứ nhất lớn hơn nhiều.
- Hai lượng hoàn toàn bằng nhau.
Xem đáp án
Lượng thứ nhất chỉ lớn hơn một chút rất nhỏ.
loss of mass corresponds to the gain in energy: khối lượng bị mất tương ứng với năng lượng tăng thêm
Trong cấu trúc A corresponds to B, A khớp với B hoặc có mối quan hệ mang tính hệ thống với B. Ở đây, A là phần khối lượng bị mất và B là phần năng lượng tăng thêm. Perfectly nhấn mạnh rằng hai đại lượng khớp nhau chính xác trong lời giải thích. Corresponds to mô tả mối quan hệ này; nó không có nghĩa là hai thứ giao tiếp với nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc A corresponds to B: Each symbol ____ one value in the table.
Xem đáp án
corresponds to
radiates out from the star: hướng ra ngoài và nguồn phát
Radiates có nghĩa là phát ra năng lượng, chẳng hạn như ánh sáng hoặc nhiệt. Out cho biết chuyển động ra xa nguồn, còn from the star xác định nguồn đó là ngôi sao. Kết hợp lại, radiates out from the star làm rõ cả hướng lẫn điểm xuất phát: năng lượng bắt đầu từ ngôi sao rồi truyền ra ngoài.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng radiates out from: Heat ____ the metal surface.
Xem đáp án
radiates out from
Eventually, this star went supernova Cách dùng từ
3:48Cuối cùng, ngôi sao này biến thành siêu tân tinh
went supernova: thay đổi trạng thái, không phải di chuyển
Go supernova là một cách diễn đạt trong thiên văn học, có nghĩa là một ngôi sao phát nổ thành siêu tân tinh. Went là dạng quá khứ của go, vì vậy went supernova cho biết sự việc này đã xảy ra trong quá khứ. Ở đây, go diễn đạt sự thay đổi trạng thái chứ không phải di chuyển. Cấu trúc này giống go dark hoặc go silent, nhưng supernova gọi tên sự kiện cụ thể liên quan đến một ngôi sao.
Luyện tập
went supernova có nghĩa là gì trong câu này? The distant star went supernova long ago.
- Ngôi sao đã di chuyển về phía một siêu tân tinh.
- Ngôi sao trở nên yên lặng hơn mà không phát nổ.
- Ngôi sao đã phát nổ thành siêu tân tinh.
Xem đáp án
Ngôi sao đã phát nổ thành siêu tân tinh.
and scattered its elements across space. Cụm từ
3:51và phân tán các nguyên tố của nó khắp không gian.
scatter ... across ...: phân tán khắp một khu vực
Ở đây, scattered its elements across space có nghĩa là khiến các nguyên tố của nó phân tán trong một vùng rộng lớn của không gian vũ trụ. its elements là những thứ được dịch chuyển, còn across space nêu vùng rộng lớn nơi các nguyên tố cuối cùng phân bố. Mẫu có thể áp dụng là scatter A across B: A không còn tụ lại ở một chỗ mà được phân bố ở nhiều vị trí trong B. Ở đây, across nhấn mạnh sự phân bố trên phạm vi rộng, không chỉ là chuyển động đi qua một căn phòng hay không gian nhỏ khác.
Luyện tập
Dùng mẫu scatter A across B ở thì quá khứ để hoàn thành câu: The wind ____ the field.
Xem đáp án
scattered the seeds across
Long story short: lược bỏ chi tiết và nêu kết quả
Long story short là dấu hiệu cho người nghe biết rằng người nói sẽ bỏ qua một chuỗi sự việc dài hơn và đi thẳng đến kết quả. Ở đầu câu này, cụm từ giúp sắp xếp thông tin: quá trình phức tạp được rút gọn và they found each other được trình bày như kết quả. Cụm từ này không nhận xét theo nghĩa đen về độ dài của một câu chuyện.
Luyện tập
Điền cụm từ cố định gồm ba từ, có chứa story và cho biết người nói đang lược bỏ chi tiết: ____, we solved the problem before lunch.
Xem đáp án
Long story short
4.6 billion years later: 4,6 tỷ năm sau
4.6 billion years later có nghĩa là 4,6 tỷ năm đã trôi qua kể từ một mốc trước đó. Theo thang số ngắn của tiếng Anh hiện đại, one billion là 1.000.000.000, vì vậy 4.6 billion years là 4.600.000.000 năm. Cấu trúc khoảng thời gian + later đưa dòng thời gian tiến về phía trước đúng bằng khoảng đó. Nó giúp người nghe hiểu quy mô thời gian khổng lồ giữa các sự kiện.
Luyện tập
4.6 billion years later có nghĩa là gì?
- 4.600.000.000 năm sau một mốc trước đó
- 4.600 năm sau một mốc trước đó
- 4.600.000 năm sau một mốc trước đó
Xem đáp án
4.600.000.000 năm sau một mốc trước đó
got scooped up: được nhanh chóng gom vào
Got scooped up là dạng bị động thân mật được tạo bằng get + past participle. Scoop up theo nghĩa đen có thể là nhanh chóng xúc, nhấc hoặc gom một vật, nhưng ở đây cụm từ tạo ra hình ảnh vật chất được gom vào một hệ thống lớn hơn; không nhất thiết phải có một chiếc xẻng hay thìa thật. Chủ ngữ là bên nhận hành động. Get khiến dạng bị động này mang tính hội thoại và tập trung vào sự việc xảy ra hơn so với was scooped up.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của scoop up: The loose leaves got ____ by the cleaning machine.
Xem đáp án
scooped up
play their parts: mỗi bên đều đóng góp
Trong câu này, to play their parts có nghĩa là “mỗi bên làm nhiệm vụ hoặc đóng góp phần của mình”. Những sự vật được nhắc đến được ví như các diễn viên, nhưng đây là nghĩa bóng: mỗi sự vật đều góp sức vào một quá trình hoặc kết quả lớn hơn. Dạng số nhiều parts nhấn mạnh rằng các vai trò không giống nhau. Những bên tham gia không cần làm cùng một việc; mỗi bên đóng góp theo cách riêng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm từ có nghĩa là “mỗi bên đều đóng góp”: The students, teachers, and families all ____ in making the fair a success.
Xem đáp án
played their parts
as the atoms that came together to form you, Cụm từ
4:08những nguyên tử đã kết hợp với nhau để tạo ra bạn,
not nearly as interesting as: nhấn mạnh sự chênh lệch lớn
Cấu trúc not nearly as + tính từ + as cho biết người hoặc vật thứ nhất có tính chất đó ở mức thấp hơn nhiều so với người hoặc vật thứ hai. Trong câu này, nhóm đầu tiên được mô tả là kém thú vị hơn hẳn những nguyên tử đã tạo nên bạn. Trong câu khẳng định, nearly as có nghĩa là “gần như ở cùng mức độ”. Khi thêm not, not nearly as mang nghĩa “còn xa mới đạt cùng mức độ”, vì vậy nó nhấn mạnh một khoảng cách lớn.
Luyện tập
Câu nào cho biết câu đố dành cho người mới dễ hơn câu đố dành cho chuyên gia rất nhiều?
- The beginner puzzle is nearly as difficult as the expert puzzle.
- The beginner puzzle is not nearly as difficult as the expert puzzle.
- The beginner puzzle is not as difficult as the expert puzzle.
Xem đáp án
The beginner puzzle is not nearly as difficult as the expert puzzle.
came together to form you: các phần tạo nên một tổng thể
came together to form diễn tả những phần riêng biệt đã kết hợp lại và tạo nên một tổng thể mới. Came cho biết sự việc xảy ra trong quá khứ, còn to form cho biết sự kết hợp đó tạo ra điều gì. Trong câu này, atoms là những phần riêng biệt, còn you là tổng thể do chúng tạo thành. Come together có thể dùng cho vật liệu, tế bào, ý tưởng hoặc nỗ lực kết hợp với nhau, chứ không chỉ nói về người tụ họp.
Luyện tập
Chuyển come together to form sang thì quá khứ và hoàn thành câu: Tiny pieces of ice ____ a solid ball.
Xem đáp án
came together to form
that is why: chuyển từ nguyên nhân sang kết quả
that is why quay lại chỉ một lý do hoặc tình huống đã được giải thích rồi dẫn vào kết quả của nó. Trong cụm này, that chỉ toàn bộ phần giải thích trước đó, chứ không chỉ một đồ vật cụ thể. Đây là dấu hiệu báo hiệu kết luận: mệnh đề sau that is why cho biết điều gì xảy ra từ thông tin trước đó. Khi nghe And that is why, hãy dự đoán rằng người nói sắp chuyển từ phần giải thích sang kết luận.
Luyện tập
Câu nào nêu nguyên nhân trước rồi dùng That is why để dẫn vào kết quả?
- The sidewalks were icy. That is because the school opened late.
- The school opened late. That is why the sidewalks were icy.
- The sidewalks were icy. That is why the school opened late.
Xem đáp án
The sidewalks were icy. That is why the school opened late.
as Carl Sagan famously told us: giới thiệu nguồn của một câu nói nổi tiếng
Trong as Carl Sagan famously told us, as có nghĩa là “như” hoặc “đúng như”, chứ không phải “với tư cách là”. Mệnh đề này xác định Sagan là nguồn của thông điệp tiếp theo. Famously cho biết câu nói ấy được biết đến rộng rãi. Told us có thể chỉ chung những điều ông truyền đạt cho công chúng; nó không có nghĩa là ông trực tiếp trò chuyện với nhóm người nghe này. Carl Sagan là một nhà thiên văn học và nhà truyền thông khoa học. Việc nhắc tên ông tạo cho ý tiếp theo sức nặng và giọng điệu của một câu trích dẫn khoa học quen thuộc.
Luyện tập
as có chức năng gì trong “as Carl Sagan famously told us”?
- Nó có nghĩa là “đúng như” và giới thiệu nguồn của thông điệp tiếp theo.
- Nó có nghĩa là “bởi vì” và nêu lý do cho thông điệp tiếp theo.
- Nó có nghĩa là “với tư cách là” và mô tả nghề nghiệp của người nói.
Xem đáp án
Nó có nghĩa là “đúng như” và giới thiệu nguồn của thông điệp tiếp theo.
made of star stuff: một hình ảnh khoa học giàu chất thơ
Made of star stuff có nghĩa là cơ thể chúng ta chứa nhiều nguyên tố được hình thành qua các quá trình trong những ngôi sao. Star stuff là cách gọi đơn giản và giàu hình ảnh cho vật chất ấy; nó không có nghĩa là những mảnh sao có thể nhìn thấy. Cụm từ này kết hợp khoa học với một hình ảnh giàu chất thơ. Nó khiến nguồn gốc vũ trụ của chúng ta trở nên gần gũi, dễ nhớ và tạo sức mạnh cảm xúc cho câu nói.
Luyện tập
“we are all made of star stuff” có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?
- Câu này diễn đạt một cách giàu chất thơ rằng cơ thể chúng ta chứa các nguyên tố được hình thành qua những quá trình trong sao.
- Câu này nói theo nghĩa đen rằng những ngôi sao nhỏ nhưng nguyên vẹn đang ẩn trong cơ thể chúng ta.
- Câu này nói rằng con người có thể trở thành những ngôi sao tỏa sáng trên bầu trời đêm.
Xem đáp án
Câu này diễn đạt một cách giàu chất thơ rằng cơ thể chúng ta chứa các nguyên tố được hình thành qua những quá trình trong sao.