Cách nói tiếng Anh trôi chảy | Làm chủ giao tiếp tiếng Anh | Người mới bắt đầu Cấp độ 1⭐ | Nghe và thực hành: tài liệu học tiếng Anh
PodEnglish
Tổng quan video: Video giải thích cách người mới bắt đầu có thể phát triển khả năng nói tiếng Anh trôi chảy nhờ thường xuyên tiếp xúc với ngôn ngữ, luyện tập đều đặn, giao tiếp mà không tự tạo áp lực quá mức và nhận phản hồi từ cộng đồng học tập. Thông điệp chính là học từ lỗi sai, ưu tiên giao tiếp rõ ràng hơn sự hoàn hảo và xem sự trôi chảy là một quá trình từng bước. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. The best way to learn to speak English fluently is to — Ngữ pháp và mẫu câu: Học một khung câu có thể tái sử dụng để trình bày cách hiệu quả nhất nhằm đạt được mục tiêu. Bạn có thể thêm hành động được khuyến nghị ở phía sau khi đưa ra lời khuyên học tập, giải thích phương pháp làm việc hoặc đề xuất giải pháp. 2. Don't be afraid to make mistakes. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận biết đây là lời động viên, chứ không phải lời cảnh báo theo nghĩa đen. Dùng trong giảng dạy, hướng dẫn hoặc trò chuyện với bạn học để giảm lo lắng, xem lỗi sai là điều bình thường và khuyến khích người khác tiếp tục luyện tập. 3. It's a journey, not a destination. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu sự đối lập này như một ẩn dụ nhấn mạnh việc học hỏi và phát triển liên tục thay vì một đích đến cuối cùng. Dùng để nhìn nhận tích cực tiến bộ còn chậm và nhắc rằng sự cải thiện cần diễn ra theo thời gian.
Nội dung bài học
Today, I am going to discuss tips for speaking English fluently. Ngữ pháp
0:03Hôm nay, mình sẽ thảo luận về những mẹo để nói tiếng Anh trôi chảy.
am going to discuss: thông báo chủ đề dự định thảo luận
Trong câu này, am going to discuss cho biết người nói dự định thảo luận một điều gì đó tiếp theo. Cấu trúc là am + going to + động từ nguyên mẫu discuss và được dùng để báo trước chủ đề sắp được trình bày. Ở đây, going to không diễn tả việc đi đến một nơi nào đó. Khi be going to đứng trước động từ nguyên mẫu, cấu trúc này thường diễn tả kế hoạch hoặc ý định trong tương lai. Hãy đổi am thành is hoặc are cho phù hợp với chủ ngữ.
Luyện tập
Hoàn thành phần mở đầu bài thuyết trình bằng cụm từ mục tiêu để thông báo một chủ đề đã được lên kế hoạch: Today, I ____ three easy safety rules.
Xem đáp án
am going to discuss
means being able to communicate: định nghĩa một khả năng
Trong định nghĩa này, means being able to communicate cho biết việc nói trôi chảy bao gồm khả năng giao tiếp. Chủ ngữ Speaking English fluently chỉ một hoạt động, vì vậy động từ ở dạng số ít: means. Sau means, mệnh đề -ing being able to communicate nêu nội dung mà khái niệm đó bao gồm. Able to được theo sau bởi động từ nguyên mẫu communicate. Mẫu này giúp định nghĩa một kỹ năng bằng khả năng mà kỹ năng đó đòi hỏi.
Luyện tập
Câu nào định nghĩa một cách tự nhiên rằng làm việc nhóm tốt là có một khả năng?
- Good teamwork means able to listen to others.
- Good teamwork means to be able to listen to others.
- Good teamwork means being able to listen to others.
Xem đáp án
Good teamwork means being able to listen to others.
It means being able to understand and use English grammar and vocabulary correctly.
0:15Nó có nghĩa là có thể hiểu và sử dụng ngữ pháp cũng như từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
It also means being able to speak fluently and confidently
0:21Nó cũng có nghĩa là có thể nói trôi chảy và tự tin
without hesitation or awkwardness: nói mà không do dự hay gượng gạo
Cấu trúc without + danh từ nêu một trở ngại hoặc trạng thái không mong muốn không xuất hiện khi một hành động diễn ra. Ở đây, hesitation là ngập ngừng vì không chắc chắn, còn awkwardness là nghe hoặc cảm thấy thiếu tự nhiên và không thoải mái. Cả cụm bổ nghĩa cho speak và giải thích cụ thể thế nào là nói trôi chảy, tự tin: nói liền mạch, dứt khoát và không gượng ép. Cụm này không có nghĩa là người nói hoàn toàn không bao giờ dừng lại; trọng tâm là không có những khoảng dừng do thiếu chắc chắn hoặc không thoải mái.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm được tô nổi có nghĩa là “không ngập ngừng vì thiếu chắc chắn hay cảm thấy không thoải mái”: After enough practice, Mia spoke to the audience ____.
Xem đáp án
without hesitation or awkwardness
don't worry: lời trấn an, không phải mệnh lệnh nghiêm khắc
Don't worry về mặt ngữ pháp là một câu mệnh lệnh, nhưng ở đây nó dùng để trấn an chứ không phải ra lệnh nghiêm khắc. Vì đứng sau If you're a beginner, người nói muốn diễn đạt rằng mới bắt đầu cũng không sao và người nghe không cần cảm thấy áp lực. Trong ngữ cảnh hỗ trợ, cụm này thường còn truyền tải ý rộng hơn rằng tình huống có thể được xử lý hoặc có người sẵn sàng giúp đỡ. Giọng điệu và phần nói tiếp theo giúp làm rõ ý quan tâm đó.
Luyện tập
Trong đoạn hội thoại này, Don't worry có chức năng gì? Alex: I'm afraid I'll make a mistake. Sam: Don't worry. We can practice together.
- Câu này chỉ trích Alex vì cảm thấy lo lắng.
- Câu này cảnh báo Alex rằng nhiệm vụ đó nguy hiểm.
- Câu này trấn an Alex và đề nghị hỗ trợ.
Xem đáp án
Câu này trấn an Alex và đề nghị hỗ trợ.
It is possible to learn to speak English fluently.
0:31Việc học để nói tiếng Anh trôi chảy là hoàn toàn có thể.
just takes time and practice: điều cần có để tiến bộ
Just takes time and practice có nghĩa là một kỹ năng sẽ tiến bộ từ từ nhờ nỗ lực lặp lại. Ở đây, takes có nghĩa là “cần”. Just tạo cảm giác động viên: kỹ năng đó có thể học được, nhưng không thể giỏi ngay lập tức. it chỉ kỹ năng hoặc quá trình đã được nhắc đến. Trong cấu trúc này, điều đang được học đứng trước takes, chứ không phải người học.
Luyện tập
Hoàn thành câu động viên bằng cụm từ trong bài học: Learning to draw well ____.
Xem đáp án
just takes time and practice
Here are a few tips to help you on your journey. Cụm từ
0:38Dưới đây là một vài mẹo để giúp bạn trong hành trình của mình.
to help you on your journey: journey như một quá trình phát triển
To help you on your journey nêu mục đích của các lời khuyên: chúng nhằm hỗ trợ bạn khi bạn tiếp tục tiến bước. Journey ở đây là một phép ẩn dụ. Nó chỉ một quá trình học tập hoặc phát triển bản thân kéo dài, không phải chuyến đi thực tế, đồng thời tạo cho câu giọng điệu ấm áp và động viên.
Luyện tập
Trong câu này, “to help you on your journey” có nghĩa là gì?
- hoàn thành nhiệm vụ thay bạn ngay lập tức
- giúp bạn lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ thực sự
- hỗ trợ bạn trong một quá trình học tập hoặc phát triển lâu dài
Xem đáp án
hỗ trợ bạn trong một quá trình học tập hoặc phát triển lâu dài
Immerse yourself in the English language: đắm mình trong tiếng Anh
Trong câu này, immerse yourself in the English language có nghĩa là tạo môi trường tiếng Anh xung quanh mình và dành nhiều thời gian để nghe, đọc, nói hoặc sử dụng tiếng Anh. Đây là nghĩa ẩn dụ, không phải một hành động thể chất. Cấu trúc có thể áp dụng là immerse oneself in + ngôn ngữ, văn hóa, chủ đề hoặc hoạt động. Cấu trúc này nhấn mạnh sự tham gia sâu và liên tục, chứ không phải tiếp xúc trong thời gian ngắn.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng cách diễn đạt đã học: To get more daily exposure, ____ English through books, music, and conversation.
Xem đáp án
immerse yourself in
is to immerse yourself in the language as much as possible. Cụm từ
0:49là đắm chìm vào ngôn ngữ này càng nhiều càng tốt.
The best way to ... is to ...: nêu cách tốt nhất
Cấu trúc The best way to do A is to do B đưa ra một lời khuyên rõ ràng. Trong ví dụ này, học nói tiếng Anh trôi chảy là mục tiêu, còn đắm mình trong tiếng Anh là phương pháp được đề xuất. Sau The best way to, dùng động từ nguyên mẫu để nêu mục tiêu. Sau is to, dùng một động từ nguyên mẫu khác để nêu phương pháp.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc lời khuyên: The best way to improve your reading ____ read a little every day.
Xem đáp án
is to
as much as possible: mức độ thực tế cao nhất có thể
As much as possible có nghĩa là “ở mức độ cao nhất có thể thực hiện hoặc đạt được trong thực tế”. Trong câu này, cụm từ bổ nghĩa cho immerse yourself in the language và làm lời khuyên mạnh hơn: hãy tiếp xúc với tiếng Anh nhiều đến mức hoàn cảnh của bạn cho phép. Bốn từ này kết hợp thành một cụm từ chỉ mức độ. Possible ở đây không bổ nghĩa riêng cho một danh từ nào.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “ở mức độ cao nhất có thể thực hiện trong thực tế”: Listen to English stories ____.
Xem đáp án
as much as possible
You can also try to find opportunities to speak English with native speakers. Cụm từ
1:02Bạn cũng có thể cố gắng tìm cơ hội để nói tiếng Anh với người bản xứ.
try to find opportunities to speak English: chủ động tìm kiếm cơ hội
Try to find opportunities to speak English có nghĩa là “cố gắng tìm những tình huống mà bạn có thể nói tiếng Anh”. Try to find thể hiện nỗ lực chủ động; nó không có nghĩa là các cơ hội đã có sẵn. Trong opportunities to speak English, động từ nguyên mẫu có to giải thích những cơ hội đó dùng để làm gì. Mẫu có thể áp dụng lại là try to find opportunities to + động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng cấu trúc mục tiêu diễn đạt việc chủ động tìm cơ hội: ____ practice speaking outside class.
Xem đáp án
Try to find opportunities to
This could be done through online language exchanges, Ngữ pháp
1:08Điều này có thể được thực hiện thông qua các cuộc trao đổi ngôn ngữ trực tuyến,
This could be done through ...: nhẹ nhàng gợi ý một phương thức khả thi
Trong câu này, This quay lại một mục tiêu đã được nhắc đến. could be done cho biết mục tiêu đó có thể thực hiện được; dạng bị động giúp tập trung vào mục tiêu và phương thức thay vì người thực hiện. Ở đây, could diễn tả một lựa chọn khả thi được gợi ý nhẹ nhàng, không phải khả năng trong quá khứ. through dẫn vào phương thức hoặc kênh dùng để đạt mục tiêu.
Luyện tập
Câu nào gợi ý đúng và nhẹ nhàng một phương thức để chia sẻ lịch?
- We need to share the schedule, and this could done through the class website.
- We need to share the schedule, and this could be done through the class website.
- We need to share the schedule, and this could be done through use the class website.
Xem đáp án
We need to share the schedule, and this could be done through the class website.
or even by simply striking up conversations with people you meet in everyday life. Cụm động từ
1:13hoặc thậm chí chỉ đơn giản là bắt chuyện với những người bạn gặp trong cuộc sống hàng ngày.
striking up conversations: chủ động bắt đầu những cuộc trò chuyện thân thiện
striking up conversations có nghĩa là chủ động bắt đầu trò chuyện, thường là với những người bạn chưa quen rõ. Trong câu này, cụm từ mô tả một cách đơn giản để tạo cơ hội nói chuyện trong cuộc sống hằng ngày. Ở đây, strike up là một cụm động từ nên nghĩa đến từ toàn bộ cụm, không phải nghĩa thông thường của riêng strike. Mẫu số ít thường gặp là strike up a conversation with someone; dạng số nhiều conversations có thể diễn tả việc này xảy ra vào nhiều dịp khác nhau.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của strike up a conversation để hoàn thành câu: At the school fair, Nina ____ with the girl beside her.
Xem đáp án
struck up a conversation
The more ..., the better ...: cấu trúc so sánh sóng đôi
The more ..., the better ... là cấu trúc so sánh gồm hai phần đi đôi với nhau. Phần đầu nêu điều kiện đang thay đổi: lượng thời gian luyện nói tiếng Anh tăng lên. Phần sau nêu kết quả liên quan: khả năng được cải thiện. Trong cấu trúc này, cả hai từ the đều thuộc khung ngữ pháp The + comparative ..., the + comparative .... Chúng không phải là mạo từ thông thường đứng trước danh từ. Cấu trúc này diễn tả rằng khi một việc thay đổi, một việc khác cũng thay đổi theo.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc so sánh bằng more cho lượng thay đổi và easier cho kết quả: ____ you read, ____ it becomes to understand new stories.
Xem đáp án
The more · the easier
Try to allocate some time each day to practice your speaking skills. Cụm từ
1:27Hãy cố gắng dành một chút thời gian mỗi ngày để luyện tập kỹ năng nói của bạn.
allocate some time each day to practice: lên kế hoạch thời gian cho một mục đích
Try to khiến câu này trở thành một lời khuyên thay vì một mệnh lệnh. Allocate some time each day có nghĩa là lên kế hoạch và dành riêng một phần thời gian mỗi ngày cho một hoạt động. To practice your speaking cho biết mục đích của khoảng thời gian đó. Mẫu có thể áp dụng lại là allocate time to + động từ nguyên mẫu, như trong allocate time to practice.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng mẫu allocate some time each day to + động từ nguyên mẫu: Try to ____ review your notes.
Xem đáp án
allocate some time each day to
or practicing with a friend or family member.
1:37hoặc luyện tập với một người bạn hay một thành viên trong gia đình.
by talking ..., recording ... hoặc practicing ... để liệt kê các phương pháp
Ở đây, by có nghĩa là “thông qua cách”. Nó giới thiệu ba cách luyện tập: tự nói chuyện, ghi âm chính mình khi nói và luyện tập với người khác. Sau by, mỗi động từ dùng dạng -ing. Vì cả ba mục đều trả lời câu hỏi “Bằng cách nào?”, các dạng song song talking, recording và practicing giúp danh sách rõ ràng.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của read, write và review để nêu ba phương pháp: You can learn new words by ____ them, ____ them, and ____ them.
Xem đáp án
reading · writing · reviewing
you can start by practicing with simple phrases and sentences.
1:42bạn có thể bắt đầu bằng cách thực hành với những cụm từ và câu đơn giản.
If you're feeling ..., you can start by ... để gợi ý bước đầu tiên một cách tinh tế
Mệnh đề if trước tiên ghi nhận một cảm xúc có thể đang xuất hiện: sự ngại ngùng. Sau đó, mệnh đề chính dùng can để đưa ra một lựa chọn, vì vậy lời khuyên mang tính hỗ trợ thay vì giống một mệnh lệnh. start by + V-ing nêu một bước đầu tiên dễ thực hiện. Trong câu đầy đủ, practicing là dạng -ing đứng sau by. Có thể dùng lại khung If you're feeling X, you can start by doing Y để điều chỉnh lời khuyên theo hoàn cảnh của một người.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng feel và start: If you're ____ nervous, you can ____ asking one easy question.
Xem đáp án
feeling · start by
you can start practicing more complex conversations.
1:48bạn có thể bắt đầu luyện tập những đoạn hội thoại phức tạp hơn.
As you become more confident để diễn tả sự thay đổi dần dần
Ở đây, As you become more confident có nghĩa là “khi bạn dần trở nên tự tin hơn”. Mệnh đề có as được đặt trước để nêu một giai đoạn đang thay đổi từ từ, còn mệnh đề chính cho biết hành động tiếp theo có thể thực hiện. Mẫu này sắp xếp sự tiến bộ theo thứ tự As + sự thay đổi, kết quả hoặc bước tiếp theo. Hai phần cùng phát triển theo thời gian.
Luyện tập
Dùng liên từ trong bài học để thể hiện sự thay đổi dần dần: ____ you become more comfortable on the bike, you can ride farther.
Xem đáp án
As
Don't be afraid to make mistakes để động viên
Don't be afraid to make mistakes là một câu mệnh lệnh mang tính động viên. Người nói khuyến khích người nghe tiếp tục cố gắng thay vì để nỗi lo mắc lỗi khiến họ dừng lại. Mẫu có thể tái sử dụng là Don't be afraid to + động từ nguyên thể. Ở đây, afraid chỉ sự ngần ngại hoặc lo lắng, không phải nguy hiểm về thể chất; make mistakes có nghĩa là làm điều gì đó chưa đúng trong quá trình học.
Luyện tập
Hoàn thành câu động viên bằng mẫu trong bài học: ____ ask for help when you need it.
Xem đáp án
Don't be afraid to
Everyone makes mistakes when they're learning a new language.
1:56Mọi người đều mắc lỗi khi họ đang học một ngôn ngữ mới.
It's important not to let this discourage you. Ngữ pháp
2:00Điều quan trọng là đừng để việc này làm bạn nản lòng.
not to let this discourage you: không để việc này làm bạn nản lòng
Trong câu này, not to let this discourage you có nghĩa là không để việc mắc lỗi khi học một ngôn ngữ làm bạn mất tự tin hoặc ngừng cố gắng. Cấu trúc là not to let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu. This là tân ngữ, còn discourage là động từ nguyên mẫu đứng sau let; không thêm to trước discourage.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc phủ định với let: It's important ____ one mistake discourage you.
Xem đáp án
not to let
The important thing is to learn from your mistakes and keep practicing. Cụm từ
2:07Điều quan trọng là phải học hỏi từ những sai lầm của bạn và tiếp tục rèn luyện.
learn from your mistakes and keep practicing: học từ sai lầm và tiếp tục luyện tập
Phần được tô sáng nối hai hành động thành một lời khuyên: dùng sai lầm để tiến bộ và tiếp tục luyện tập. Learn from your mistakes có nghĩa là rút ra bài học từ sai lầm, chứ không chỉ nhận thấy rằng sai lầm đã xảy ra. Sau keep, hoạt động tiếp diễn dùng dạng -ing, vì vậy keep practicing là đúng. Từ to trước learn áp dụng cho cả hai hành động được nối với nhau: to learn ... and (to) keep ....
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên cả việc học từ phản hồi lẫn tiếp tục cố gắng?
- Learn from the feedback and keep try.
- Learn from the feedback and keep trying.
- Learn the feedback and keep to try.
Xem đáp án
Learn from the feedback and keep trying.
The more..., the fewer...: càng... nhiều, càng... ít
Cấu trúc the + comparative..., the + comparative... liên kết hai sự thay đổi. Cấu trúc này cho biết khi điều thứ nhất thay đổi thì điều thứ hai cũng thay đổi theo. Ở đây, luyện tập nhiều hơn dẫn đến ít lỗi hơn. Fewer đứng trước danh từ đếm được số nhiều như mistakes. Less dùng với danh từ không đếm được, vì vậy fewer mistakes là cách dùng chuẩn ở đây.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc so sánh liên kết bằng từ dùng trước danh từ đếm được số nhiều: The more carefully you check your answers, the ____ mistakes you will make.
Xem đáp án
fewer
Focus on A, not B: xác định điều ưu tiên
Focus on A, not B cho người nghe biết nên tập trung vào đâu. Trong câu này, communication là điều được ưu tiên, còn perfection bị loại khỏi vị trí mục tiêu chính. Not perfection không phải là một câu riêng. Cả communication và perfection đều là phần theo sau focus on, còn not tạo ra sự đối lập. Dạng A, not B ngắn gọn này làm lời khuyên rõ ràng và dễ nhớ.
Luyện tập
Not perfection có chức năng gì trong câu Focus on communication, not perfection?
- Biến perfection thành trọng tâm chính.
- Đối lập perfection với communication và loại perfection khỏi vị trí trọng tâm chính.
- Đưa ra một mệnh lệnh thứ hai, riêng biệt.
Xem đáp án
Đối lập perfection với communication và loại perfection khỏi vị trí trọng tâm chính.
It's more important to be able to communicate effectively than to be grammatically perfect. Ngữ pháp
2:21Việc có thể giao tiếp hiệu quả quan trọng hơn là hoàn hảo về mặt ngữ pháp.
It's more important to... than to...: so sánh mức độ ưu tiên
Mẫu It is more important to do A than to do B xếp hai hành động hoặc mục tiêu theo mức độ quan trọng. Mẫu này cho biết làm A được ưu tiên hơn làm B. Trong câu này, giao tiếp hiệu quả được đặt cao hơn việc hoàn hảo về ngữ pháp. Hai phần được so sánh là các cụm động từ nguyên mẫu có to song song: to be able to communicate effectively và to be grammatically perfect. Lặp lại to sau than làm cấu trúc song song đặc biệt rõ ràng; trong một số câu, to thứ hai cũng có thể được lược bỏ.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh mức độ ưu tiên bằng mẫu song song giống ví dụ: It is more important ____ understand the question ____ answer quickly.
Xem đáp án
to · than to
can't recall the precise word or grammar: không nhớ ra từ hoặc ngữ pháp chính xác
Trong can't recall, recall có nghĩa là đưa thông tin trở lại trong trí nhớ. Cụm này thường diễn tả việc bạn biết một điều gì đó nhưng không thể tìm thấy nó trong trí nhớ vào đúng lúc ấy. Recall trang trọng hơn remember một chút và nhấn mạnh hơn vào việc tìm kiếm trong trí nhớ, dù can't remember cũng tự nhiên trong ngữ cảnh này. Precise có nghĩa là chính xác. Cụm đầy đủ the precise word or grammar rule chỉ cách diễn đạt hoặc thông tin ngữ pháp chính xác mà người nói cần, chứ không đơn thuần là một từ hay, khó hoặc gây ấn tượng.
Luyện tập
Chọn động từ có nghĩa là đưa một thông tin cụ thể trở lại trong trí nhớ: I can't ___ the precise term right now.
- recall
- repair
- repeat
Xem đáp án
recall
Just say what you can and try to communicate your meaning. Ý định
2:35Chỉ cần nói những gì bạn có thể và cố gắng truyền đạt ý nghĩa của bạn.
say what you can and try to communicate your meaning: nói điều có thể nói và truyền đạt ý của mình
Trong say what you can, what you can có nghĩa là “những gì bạn có thể nói”. Động từ say được hiểu ngầm sau can, nên cụm này chỉ phần thông điệp mà bạn có thể diễn đạt, chứ không phải những việc bạn có thể làm. Hai hành động tạo thành một lời khuyên thực tế: dùng những từ bạn biết và cố gắng làm rõ ý mình muốn truyền đạt. Mục tiêu là giao tiếp thành công, không phải tạo ra một câu hoàn hảo.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “nói phần mà bạn có thể nói”: During the discussion, ____ and ask for help with the rest.
Xem đáp án
say what you can
Native speakers often make mistakes when they speak,
2:38Người bản xứ cũng thường mắc lỗi khi họ nói,
but they are still able to communicate effectively.
2:42nhưng họ vẫn có thể giao tiếp một cách hiệu quả.
The same is true for you: áp dụng ý trước đó cho người nghe
The same chỉ lại ý trong câu trước, còn is true for you áp dụng ý đó cho người nghe. Cách này tránh lặp lại toàn bộ phát biểu trước và chuyển trọng tâm sang người nghe. Ở đây, true có nghĩa là “đúng trong trường hợp này” hoặc “có thể áp dụng”. Trong ngữ cảnh, người bản ngữ có thể mắc lỗi nhưng vẫn giao tiếp hiệu quả; người nói cho biết người học cũng có thể làm được như vậy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu dùng để áp dụng phát biểu trước cho một nhóm mới: Kind feedback helps beginners improve, and ____ experienced learners.
Xem đáp án
the same is true for
Tìm một cộng đồng học ngôn ngữ
Câu “Find a language learning community” là lời khuyên trực tiếp nên tìm một nhóm người cùng học ngôn ngữ và hỗ trợ lẫn nhau. Trong language learning community, language learning cho biết mục đích của cộng đồng. Ở đây, community có thể là nhóm trực tuyến hoặc gặp mặt trực tiếp, chứ không chỉ là một khu dân cư.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng cụm từ chỉ một nhóm người học ngôn ngữ: Find a ____.
Xem đáp án
language learning community
where you can connect with other individuals who are learning English. Ngữ pháp
2:55nơi bạn có thể kết nối với những cá nhân khác cũng đang học tiếng Anh.
communities where you can connect with...: giải thích chức năng của cộng đồng
Where you can connect with... là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho communities. Nó cho biết bạn có thể làm gì trong những cộng đồng đó: liên lạc và giao tiếp với những người khác đang học tiếng Anh. Where có thể chỉ một môi trường chứ không chỉ một địa điểm thực tế. Từ này dùng tự nhiên với cộng đồng trực tuyến vì ở đây nó có nghĩa là “trong những cộng đồng đó”.
Luyện tập
Từ nào hoàn thành đúng câu với nghĩa “trong nhóm đó”? Join a group ___ you can practice English with other learners.
- where
- what
- who
Xem đáp án
where
This can be a great way to... and...: đề xuất một phương pháp và nêu hai lợi ích
Mẫu This can be a great way to... trình bày hoạt động vừa được nhắc đến như một lựa chọn hữu ích. Ở đây, This chỉ việc tham gia một cộng đồng học ngôn ngữ. Can be giúp lời đề xuất mang tính tích cực nhưng không khẳng định rằng cách đó chắc chắn hiệu quả với tất cả mọi người. Sau a way to, practice và receive là hai động từ nguyên mẫu song song được nối bằng and. Dấu hiệu nguyên mẫu to áp dụng cho cả hai động từ trong a way to practice... and receive...; mẫu này dùng để đề xuất một phương pháp và nêu hai lợi ích.
Luyện tập
Hoàn thành lời đề xuất bằng mẫu trong ví dụ: Joining a conversation club ____ practice speaking and receive helpful feedback.
Xem đáp án
can be a great way to
You can also find language learning communities on social media platforms like Reddit and Discord. Văn hóa
3:06Bạn cũng có thể tìm thấy các cộng đồng học ngôn ngữ trên các nền tảng mạng xã hội như Reddit và Discord.
on social media platforms like Reddit and Discord: dùng like để nêu ví dụ
Cụm này trước hết cho biết nơi cần tìm: on social media platforms có nghĩa là sử dụng các dịch vụ trực tuyến nơi mọi người chia sẻ nội dung và lập nhóm. Tiếng Anh thường dùng on với nền tảng và tên dịch vụ cụ thể, như on Reddit hoặc on Discord. Ở đây, like có nghĩa là “ví dụ như” và giới thiệu Reddit cùng Discord làm ví dụ; nó không có nghĩa là “thích”. Reddit chủ yếu sử dụng các cộng đồng theo chủ đề và chuỗi thảo luận, còn Discord thường tổ chức nhóm trong các máy chủ có kênh văn bản và giọng nói. Cả hai hình thức đều có thể hỗ trợ các nhóm học ngôn ngữ.
Luyện tập
Trong platforms like Reddit and Discord, like có chức năng gì?
- Nó nói rằng các nền tảng hoàn toàn giống nhau.
- Nó nói rằng ai đó thích các nền tảng.
- Nó giới thiệu các ví dụ về nền tảng.
Xem đáp án
Nó giới thiệu các ví dụ về nền tảng.
Here are some additional tips that may be helpful for beginners. Cụm từ
3:13Sau đây là một số mẹo bổ sung có thể hữu ích cho người mới bắt đầu.
additional tips that may be helpful: nhẹ nhàng bổ sung lời khuyên
Additional tips có nghĩa là những lời khuyên thêm vào sau thông tin đã nêu trước đó. Cụm that may be helpful mô tả những lời khuyên này. May be helpful cho biết lợi ích chỉ là một khả năng chứ không được bảo đảm. Đây là cách hữu ích để bổ sung lời khuyên một cách nhẹ nhàng và thừa nhận rằng mỗi lời khuyên có thể phù hợp với những người khác nhau.
Luyện tập
May be helpful truyền đạt điều gì trong cụm từ này?
- Điều đó có thể gây hại.
- Điều đó có thể giúp ích, nhưng không được bảo đảm.
- Điều đó chắc chắn sẽ giúp tất cả mọi người.
Xem đáp án
Điều đó có thể giúp ích, nhưng không được bảo đảm.
Start by learning basic grammar and vocabulary. Ngữ pháp
3:18Hãy bắt đầu bằng cách học ngữ pháp và từ vựng cơ bản.
Start by learning: cấu trúc Start by + -ing chỉ bước đầu tiên
Start by learning ... yêu cầu lấy việc học ngữ pháp và từ vựng cơ bản làm bước đầu tiên trong một quá trình. Start by + hành động thường được dùng khi đưa ra lời khuyên theo từng bước. Ở đây, by là giới từ nên động từ tiếp theo dùng dạng -ing: by learning, không phải by learn.
Luyện tập
Dùng check ở dạng đúng để hoàn thành lời hướng dẫn nêu bước đầu tiên: Start by ____ the instructions carefully.
Xem đáp án
checking
This will provide you with a foundation to build on. Cụm từ
3:22Điều này sẽ cung cấp cho bạn một nền tảng để phát triển thêm.
provide you with a foundation to build on: cung cấp một nền tảng để tiếp tục phát triển
Provide someone with something có nghĩa là cung cấp hoặc trao một thứ gì đó cho ai. Trong câu này, you là người nhận, còn a foundation là thứ được cung cấp. A foundation to build on là cách nói ẩn dụ về kiến thức hoặc kỹ năng cơ bản hỗ trợ sự tiến bộ sau này. To build on cho thấy nền tảng này là điểm khởi đầu chứ không phải kết quả cuối cùng; bạn có thể tiếp tục bổ sung và phát triển từ đó.
Luyện tập
Dùng đúng cách diễn đạt trong ghi chú để hoàn thành câu: This short course will ____.
Xem đáp án
provide you with a foundation to build on
Focus on learning common phrases and expressions. Cụm từ
3:26Tập trung vào việc học những cụm từ và cách diễn đạt phổ biến.
common phrases and expressions: các cụm từ và cách diễn đạt thông dụng
Common có nghĩa là thường được dùng, không phải là không quan trọng. Phrases là các nhóm từ, còn expressions là những cách nói đã trở nên quen thuộc. Khi đi cùng nhau, common phrases and expressions chỉ những nhóm từ hữu ích và cách nói quen thuộc mà người học có thể nhận ra và sử dụng như một khối hoàn chỉnh. Phrases và expressions có phần nghĩa chồng lên nhau ở đây. Cặp từ này có phạm vi rộng: nó khuyến khích học cách các từ kết hợp tự nhiên với nhau, thay vì chỉ ghi nhớ từng từ riêng lẻ.
Luyện tập
Lựa chọn học tập nào phù hợp nhất với lời khuyên học common phrases and expressions?
- Chỉ ghi nhớ những từ hiếm gặp mà không có ngữ cảnh.
- Học các nhóm từ hữu ích như 'Could you help me?' dưới dạng những khối hoàn chỉnh.
- Chỉ học từng chữ cái mà không tạo thành từ hoặc cụm từ.
Xem đáp án
Học các nhóm từ hữu ích như 'Could you help me?' dưới dạng những khối hoàn chỉnh.
This will help you communicate more effectively in everyday situations. Cụm từ
3:30Điều này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong các tình huống hàng ngày.
in everyday situations: trong các tình huống thường ngày
In everyday situations có nghĩa là “trong những tình huống thông thường xuất hiện trong cuộc sống hằng ngày”. Ở đây, cụm từ cho biết lợi ích này áp dụng ở đâu: trong các hoàn cảnh phổ biến ngoài đời thực, chứ không chỉ trong lớp học hoặc những sự kiện đặc biệt. Trong cụm từ này, everyday là tính từ bổ nghĩa cho danh từ số nhiều situations, còn in dùng để giới thiệu hoàn cảnh.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng everyday như một tính từ có nghĩa là “thường ngày”?
- These tips are useful in situations everyday.
- These tips are useful in every day situations.
- These tips are useful in everyday situations.
Xem đáp án
These tips are useful in everyday situations.
It is better to use simple language correctly than to use complex language incorrectly. Ngữ pháp
3:39Sử dụng ngôn từ đơn giản một cách chính xác vẫn tốt hơn là sử dụng sai những ngôn từ phức tạp.
It is better to ... than to ... để đưa ra lời khuyên
Cấu trúc It is better to do A than to do B đề xuất A là lựa chọn hợp lý hơn khi so sánh hai hành động. Trong câu này, A là dùng ngôn ngữ đơn giản một cách chính xác, còn B là dùng ngôn ngữ phức tạp một cách sai lệch. Hai phần được so sánh có cấu trúc song song: to use ... correctly và to use ... incorrectly. Cách diễn đạt song song làm cho sự lựa chọn trở nên rõ ràng. Ý chính là dùng ngôn ngữ đúng, chứ không phải ngôn ngữ đơn giản luôn tốt hơn ngôn ngữ phức tạp.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng cấu trúc It is better to ... than to ...: For an important message, ____ read it again ____ send it too quickly.
Xem đáp án
it is better to · than to
Don't worry about sounding like a native speaker. Ý định
3:45Đừng lo lắng về việc phải nghe giống như một người bản xứ.
Đừng lo về việc nghe có giống người bản ngữ hay không
Don't worry about + danh từ hoặc dạng -ing là cách trực tiếp để trấn an ai đó về một nỗi lo cụ thể. Vì about là giới từ nên sound đổi thành sounding trong câu này. Sounding like a native speaker có nghĩa là cách phát âm hoặc cách nói tạo cho người nghe cảm giác giống người bản ngữ; không có nghĩa là thực sự trở thành người bản ngữ. Câu này giúp giảm áp lực phải bắt chước giọng bản ngữ, nhưng không nói rằng phát âm rõ ràng là không quan trọng.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của sound: Don't worry about ____ nervous during the interview.
Xem đáp án
sounding
It takes time and practice to develop a native-like accent. Cụm từ
3:49Cần có thời gian và sự luyện tập để có thể phát triển được giọng điệu giống người bản xứ.
It takes time and practice to develop...: phát triển điều gì đó cần thời gian và luyện tập
Mẫu It takes + thời gian hoặc công sức + to + động từ cho biết một hành động hoặc kỹ năng cần điều gì. Trong câu này, cần có thời gian và sự luyện tập để giọng gần giống người bản ngữ dần hình thành. Develop ở đây có nghĩa là dần xây dựng hoặc hình thành một kỹ năng hay phẩm chất, không phải tạo ra một sản phẩm. Native-like có nghĩa là giống với của người bản ngữ, chứ không nhất thiết phải giống hoàn toàn.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu It takes ... to: ____ time and practice ____ develop strong reading skills.
Xem đáp án
It takes · to
Just relax and enjoy the process of learning English. Ý định
3:53Chỉ cần thư giãn và tận hưởng quá trình học tiếng Anh.
Just relax and enjoy the process: Just + câu mệnh lệnh để động viên nhẹ nhàng
relax và enjoy là hai hành động được nối bằng and. Cả hai động từ đều ở dạng mệnh lệnh, nên người nói đang khuyến khích người nghe làm cả hai. Câu này chuyển sự chú ý khỏi nỗi lo sang chính trải nghiệm học tập. Ở đầu lời khuyên thân thiện này, just làm nhẹ câu mệnh lệnh, khiến lời nói nghe nhẹ nhàng và trấn an hơn. Ở đây, just không chủ yếu mang nghĩa “chỉ”.
Luyện tập
Trong câu Just relax and enjoy the process, just chủ yếu có tác dụng gì?
- Nó khiến lời khuyên nghe nhẹ nhàng và trấn an hơn.
- Nó cho thấy người nói đang tức giận và đưa ra mệnh lệnh nghiêm khắc.
- Nó có nghĩa rằng thư giãn là hành động duy nhất được phép.
Xem đáp án
Nó khiến lời khuyên nghe nhẹ nhàng và trấn an hơn.
It's a journey, not a destination: phép ẩn dụ đề cao quá trình
Ở đây, journey và destination không nói về một chuyến đi thật mà tạo thành một phép ẩn dụ. Journey tượng trưng cho những trải nghiệm, nỗ lực và tiến bộ liên tục trong việc học, còn destination tượng trưng cho điểm cuối. Mẫu A, not B cho người nghe biết nên nhìn việc học như thế nào: hãy coi trọng quá trình đang tiếp diễn thay vì xem thành công là một vạch đích duy nhất. Câu này không nói về chuyến đi theo nghĩa đen.
Luyện tập
Trong bối cảnh học tập, It's a journey, not a destination có nghĩa là gì?
- Học tập là một quá trình liên tục, không chỉ là kết quả cuối cùng.
- Bạn cần đi đâu đó trước khi có thể học.
- Mục tiêu và kế hoạch không bao giờ hữu ích.
Xem đáp án
Học tập là một quá trình liên tục, không chỉ là kết quả cuối cùng.
Learning to speak English fluently takes time and practice,
4:00Học nói tiếng Anh trôi chảy cần có thời gian và sự rèn luyện,
set yourself up for success: tạo điều kiện thuận lợi để thành công
set yourself up for success có nghĩa là chuẩn bị trước hoặc tạo ra những điều kiện thuận lợi để khả năng thành công cao hơn. Cụm này không có nghĩa là thành công được bảo đảm. Ở đây, By following the tips above nêu phương pháp. Cấu trúc By + -ing cho biết kết quả trong mệnh đề chính có thể đạt được bằng cách nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là tạo điều kiện tốt cho thành công của chính mình: By preparing your materials tonight, you can ____ tomorrow.
Xem đáp án
set yourself up for success
Everyone makes mistakes when learning a new language.
4:15Mọi người đều mắc lỗi khi học một ngôn ngữ mới.
The important thing is to learn from your mistakes and keep practicing.
4:19Điều quan trọng là hãy học từ những sai lầm đó và tiếp tục luyện tập.
you will eventually reach your fluency goals. Cụm từ
4:26cuối cùng bạn sẽ đạt được mục tiêu giao tiếp trôi chảy của mình.
If you are patient and persistent: nếu bạn kiên nhẫn và bền bỉ
If you are patient and persistent là mệnh đề điều kiện bắt đầu bằng if. Mệnh đề này xem sự kiên nhẫn và nỗ lực liên tục là điều kiện cho kết quả trong tương lai. Trong điều kiện có khả năng xảy ra thật ở tương lai này, mệnh đề if dùng dạng hiện tại are, còn mệnh đề chính dùng will reach. Patient có nghĩa là giữ bình tĩnh và cho sự tiến bộ thêm thời gian. Persistent có nghĩa là tiếp tục cố gắng ngay cả khi việc gì đó khó khăn. Ở đây, persistent mang nghĩa tích cực; không có nghĩa là từ chối lắng nghe hoặc thay đổi.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng sự kiên nhẫn và nỗ lực liên tục có thể dẫn đến tiến bộ trong tương lai?
- If you are patiently and persistence, you will improve over time.
- If you are patient and persistent, you will improving over time.
- If you are patient and persistent, you will improve over time.
Xem đáp án
If you are patient and persistent, you will improve over time.
eventually reach your fluency goals: cuối cùng đạt được mục tiêu sử dụng ngôn ngữ trôi chảy
Trong câu này, reach your fluency goals có nghĩa là đạt đến mức độ trôi chảy mà bạn đang cố gắng hướng tới. Reach ở đây không có nghĩa là đi đến một địa điểm, mà là đạt được một kết quả. Eventually cho biết kết quả sẽ đến sau một khoảng thời gian và sự nỗ lực liên tục. Bạn có thể áp dụng cấu trúc reach + a goal hoặc reach + your goals.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ mục tiêu reach: If Leo practices every day, he will eventually ____ his goal of speaking English confidently.
Xem đáp án
reach