Tại sao chúng ta lại mơ? - Amy Adkins: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video lần theo hành trình lâu dài nhằm giải thích giấc mơ và so sánh các giả thuyết chính: giấc mơ có thể thỏa mãn mong muốn, sắp xếp hoặc loại bỏ ký ức, duy trì hoạt động của não, diễn tập bản năng, hỗ trợ chữa lành cảm xúc hoặc giúp giải quyết vấn đề. Các điểm tiếng Anh chính: 1. listing over a hundred common dreams and their meanings. — Ngữ pháp & Mẫu câu: Tìm hiểu cách một cụm phân từ -ing đặt sau danh từ bổ sung thông tin ngắn gọn về nội dung của danh từ đó. Bạn có thể dùng mẫu này trong văn bản lịch sử hoặc thuyết minh để mô tả một cuốn sách, báo cáo, cơ sở dữ liệu hay đồ vật mà không cần mở thêm một câu hoàn chỉnh. 2. leading some researchers to theorize that — Diễn ngôn, Kể chuyện & Tu từ: Nhận biết cách mệnh đề phân từ nối một quan sát—hoạt động liên quan đến căng thẳng giảm trong giấc ngủ REM—với suy luận khoa học thận trọng về khả năng chữa lành tâm lý. Cấu trúc này giúp bạn đưa bằng chứng ra trước, rồi quy một lời giải thích khả dĩ cho các nhà nghiên cứu mà không trình bày nó như sự thật đã được chứng minh. 3. to sleep on it. — Thành ngữ & Biểu đạt hình tượng: Hiểu rằng thành ngữ thông dụng này có nghĩa là tạm hoãn một quyết định hoặc vấn đề cho đến sau khi nghỉ ngơi, chứ không phải ngủ trên một vật nào đó theo nghĩa đen. Bạn có thể dùng nó tự nhiên để khuyên ai đó dành thời gian suy nghĩ trước khi quyết định, đồng thời nhận ra cách nó tạo lời kết đáng nhớ cho phần bàn luận về giấc mơ và việc giải quyết vấn đề.
Nội dung bài học
Mesopotamian kings recorded and interpreted their dreams on wax tablets. Văn hóa
0:08các vị vua Lưỡng Hà đã ghi lại và giải mã giấc mơ của họ trên những tấm bảng sáp.
third millennium BCE: cách xác định niên đại của một thời kỳ cổ đại
The third millennium BCE đặt sự kiện vào giai đoạn một nghìn năm thứ ba trước Công nguyên, khoảng từ 3000 BCE đến 2001 BCE. Millennium có nghĩa là “thiên niên kỷ”, còn BCE là viết tắt của Before Common Era, nghĩa là “trước Công nguyên”. Vì số năm BCE giảm dần khi tiến gần đến đầu Công nguyên, số BCE lớn hơn chỉ một năm xa xưa hơn. Ở đây, cụm từ này là một mốc thời gian lịch sử, không phải tên địa điểm hay tổ chức.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp với the third millennium BCE?
- Khoảng từ 300 BCE đến 201 BCE
- Khoảng từ 2001 CE đến 3000 CE
- Khoảng từ 3000 BCE đến 2001 BCE
Xem đáp án
Khoảng từ 3000 BCE đến 2001 BCE
Mesopotamian kings: những người cai trị một vùng đất cổ đại
Mesopotamian kings có nghĩa là những người cai trị vùng Lưỡng Hà cổ đại, một khu vực lịch sử ở Tây Nam Á nằm giữa và xung quanh hai con sông Tigris và Euphrates. Mesopotamian là tính từ cho biết những vị vua này thuộc khu vực nào. Dạng số nhiều kings chỉ chung những người cai trị trong bối cảnh cổ đại đó, chứ không phải một vị vua cụ thể có tên riêng. Điều này đặt các ghi chép về giấc mơ trong bối cảnh của nền văn minh sơ khai, không phải khoa học hiện đại.
Luyện tập
Trong câu này, Mesopotamian kings chỉ những ai?
- Những người thợ làm bảng sáp
- Những người cai trị vùng Lưỡng Hà cổ đại
- Các nhà khoa học hiện đại nghiên cứu giấc mơ
Xem đáp án
Những người cai trị vùng Lưỡng Hà cổ đại
on wax tablets: một bề mặt viết cổ
Trong câu này, on wax tablets cho biết bản ghi được viết ở đâu: các từ được khắc trên bề mặt phủ sáp của những tấm bảng viết. Wax tablet là một tấm bảng viết cổ được phủ sáp, không phải máy tính bảng điện tử hiện đại. Ở đây, on thể hiện tấm bảng là bề mặt mang chữ viết, giống như trong on paper. Chi tiết này giải thích phương pháp ghi chép được dùng trong câu chuyện lịch sử.
Luyện tập
Trong câu này, on wax tablets cho chúng ta biết điều gì?
- Bảng sáp là bề mặt viết được dùng để ghi lại những giấc mơ.
- Những giấc mơ được giấu bên trong các hộp bằng sáp.
- Các vị vua chỉ nói về những giấc mơ mà không ghi lại.
Xem đáp án
Bảng sáp là bề mặt viết được dùng để ghi lại những giấc mơ.
A thousand years later: đưa dòng thời gian tiến lên
A thousand years later đưa thời gian của câu chuyện tiến lên một nghìn năm. Later được tính từ thời điểm trước đó vừa được nhắc đến, chứ không phải từ hiện tại của người nói. Khi được đặt ở đầu câu, cụm từ này đóng vai trò chuyển tiếp thời gian. Nó nhanh chóng báo hiệu một giai đoạn mới trong dòng thời gian lịch sử hoặc giải thích, còn dấu phẩy tách nó khỏi sự kiện theo sau.
Luyện tập
Hãy dùng cùng mẫu chuyển tiếp thời gian để đưa câu chuyện tiến lên đúng một nghìn năm: ____, the settlement had become a city.
Xem đáp án
A thousand years later
ancient Egyptians wrote a dream book listing over a hundred common dreams and their meanings. Ghi chú
0:15người Ai Cập cổ đại đã viết một cuốn sách về giấc mơ liệt kê hơn một trăm giấc mơ phổ biến và ý nghĩa của chúng.
dream book: sách hướng dẫn giải nghĩa giấc mơ thời cổ đại
Ở đây, dream book chỉ một văn bản ghi lại nhiều loại giấc mơ và nêu ý nghĩa của chúng, tức một cuốn cẩm nang giải mộng thời cổ đại. Nó không đơn thuần là bất kỳ cuốn sách nào có chủ đề về giấc mơ. Những từ theo sau cho biết đó là loại văn bản nào: nó ghép các giấc mơ phổ biến với ý nghĩa mà con người tin rằng chúng biểu thị. Điều này cung cấp bằng chứng văn hóa về cách người Ai Cập cổ đại ghi chép và diễn giải giấc mơ; nó không biến những cách diễn giải đó thành sự thật khoa học.
Luyện tập
Trong câu nói về lịch sử này, a dream book có nghĩa là gì?
- Một báo cáo khoa học về cách bộ não ngủ
- Một cuốn sổ trống dùng để ghi lại giấc mơ của chính mình
- Một văn bản liệt kê các giấc mơ và giải thích những ý nghĩa được cho là của chúng
Xem đáp án
Một văn bản liệt kê các giấc mơ và giải thích những ý nghĩa được cho là của chúng
listing ... dùng làm cụm bổ nghĩa -ing sau danh từ
Cụm -ing listing over a hundred common dreams and their meanings đứng ngay sau a dream book và bổ nghĩa cho danh từ đó. Nó cho biết cuốn sách chứa nội dung gì: cuốn sách liệt kê hơn một trăm giấc mơ phổ biến và những ý nghĩa gắn với chúng. Cấu trúc này thường được gọi là mệnh đề quan hệ rút gọn. Trong câu nói về quá khứ này, nó có thể được viết đầy đủ thành a dream book that listed over a hundred common dreams and their meanings. Mẫu ngắn hơn “danh từ + -ing” bổ sung thông tin mà không cần tạo thêm một mệnh đề hoàn chỉnh. Động từ chính là wrote; listing không phải là động từ chính thứ hai.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của list để bổ nghĩa cho guide: We found a guide ____ every free museum in the city.
Xem đáp án
listing
we haven't paused in our quest to understand why we dream. Cụm từ
0:22chúng ta vẫn chưa ngừng nghỉ trong nỗ lực tìm hiểu lý do tại sao chúng ta mơ.
in the years since: từ một sự kiện trong quá khứ đến hiện tại
Trong câu này, in the years since có nghĩa là trong những năm từ một sự kiện đã được nhắc đến trước đó cho đến hiện tại. Since không nêu rõ mốc bắt đầu ở đây vì người nghe có thể xác định mốc đó từ ngữ cảnh trước. Cụm từ này đặt khung thời gian cho mệnh đề chính. Vì khoảng thời gian ấy kéo dài đến hiện tại, sau nó thường là thì hiện tại hoàn thành, như haven't paused.
Luyện tập
Hoàn thành phần chuyển thời gian bằng cụm bốn từ trong bài học này: The library opened in 2016. ____, it has become a busy community center.
Xem đáp án
In the years since
haven't paused in our quest: tiếp tục một hành trình nghiêm túc
Haven't paused in our quest có nghĩa là hành trình tìm kiếm vẫn tiếp tục mà không bị gián đoạn. Haven't paused ở thì hiện tại hoàn thành, nên lời khẳng định bao quát khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại. Quest to understand trình bày mục tiêu như một hành trình tìm kiếm tri thức nghiêm túc và lâu dài. Cách nói này trang trọng và gợi hình hơn việc chỉ nói we haven't stopped trying to understand.
Luyện tập
Câu The team hasn't paused in its quest to solve the problem có nghĩa là gì?
- Nhóm đã vĩnh viễn từ bỏ vấn đề đó.
- Nhóm vẫn tiếp tục nỗ lực hướng đến một mục tiêu khó khăn.
- Nhóm hỏi một câu nhanh rồi dừng lại.
Xem đáp án
Nhóm vẫn tiếp tục nỗ lực hướng đến một mục tiêu khó khăn.
we still don't have any definite answers, Mạch ý
0:31chúng ta vẫn chưa có câu trả lời nào chắc chắn,
after a great deal of scientific research: cụm chỉ số lượng trang trọng với danh từ không đếm được
Trong câu này, after giới thiệu bối cảnh diễn ra trước kết quả hiện tại. a great deal of scientific research có nghĩa là “một lượng lớn nghiên cứu khoa học”. Ở đây, research được xem là một hoạt động không đếm được, nên a great deal of dùng để diễn tả lượng của nó. Việc nêu chuỗi nỗ lực dài này trước tạo ra kỳ vọng rằng đã có kết quả. Mệnh đề tiếp theo đảo ngược kỳ vọng ấy khi cho biết vẫn chưa có câu trả lời chắc chắn.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cụm từ chỉ số lượng?
- After many research, the team changed its plan.
- After a great deal of research, the team changed its plan.
- After a great deal of experiments, the team changed its plan.
Xem đáp án
After a great deal of research, the team changed its plan.
we still don't have any definite answers: cho biết một vấn đề vẫn chưa được giải quyết
Mệnh đề we still don't have any definite answers xuất hiện sau một danh sách những nỗ lực lớn. still cho biết tình trạng chưa có câu trả lời vẫn tiếp diễn đến hiện tại, vì vậy kết quả này gây bất ngờ dù đã có rất nhiều công sức. Việc dùng definite để nói về những câu trả lời còn thiếu cho thấy người nói vẫn để ngỏ các cách giải thích có thể có, nhưng không xem chúng là điều đã được chứng minh. Điều này chuẩn bị cho sự tương phản trong but we have some interesting theories và dẫn người nghe từ một câu hỏi chưa được giải quyết đến những ý tưởng có thể giải thích nó.
Luyện tập
Mệnh đề được làm nổi bật có chức năng gì trong phần giải thích?
- Nó trình bày các giả thuyết tiếp theo như những sự thật đã được chứng minh.
- Nó cho thấy vấn đề vẫn chưa được giải quyết dù trước đó đã có nhiều nỗ lực.
- Nó nói rằng nghiên cứu trước đó hoàn toàn không tạo ra ý tưởng hữu ích nào.
Xem đáp án
Nó cho thấy vấn đề vẫn chưa được giải quyết dù trước đó đã có nhiều nỗ lực.
But we have some interesting theories: từ sự không chắc chắn đến các cách giải thích có thể đúng
Ở đây, but đánh dấu sự chuyển hướng từ việc chưa có câu trả lời chắc chắn sang việc có những ý tưởng đáng xem xét. Từ này cho người nghe biết rằng cuộc thảo luận vẫn có thể tiếp tục dù câu hỏi chưa được giải đáp. Cụm some interesting theories giới thiệu những cách giải thích có thể đúng, chứ không phải các kết luận đã được chứng minh. Đây là cách tổ chức lời giải thích thường gặp: trước tiên thừa nhận điều chưa biết, sau đó chuyển sang các ý tưởng chính.
Luyện tập
but có vai trò gì trong câu này?
- Nó cho thấy mọi giả thuyết đều đã được chứng minh.
- Nó chuyển từ sự không chắc chắn sang những cách giải thích có thể đúng.
- Nó kết thúc chủ đề vì không thể biết được điều gì.
Xem đáp án
Nó chuyển từ sự không chắc chắn sang những cách giải thích có thể đúng.
To fulfill our wishes: thực hiện một mong ước đã có
Trong fulfill our wishes, fulfill có nghĩa là thỏa mãn hoặc biến những mong ước đã có thành hiện thực. Fulfill a wish là một kết hợp động từ–danh từ tự nhiên và trang trọng hơn make a wish come true. Động từ nguyên mẫu to fulfill thể hiện mục đích trong câu này: theo lý thuyết này, việc thỏa mãn mong ước là lý do chúng ta mơ. Câu này nêu một lý thuyết, không phải một sự thật đã được chứng minh.
Luyện tập
Hoàn thành kết hợp từ mục tiêu bằng fulfill + her wish: Maya practiced every day to ____ of playing in the school concert.
Xem đáp án
fulfill her wish
are a collection of images from our daily conscious lives,
0:46là một tập hợp các hình ảnh từ cuộc sống ý thức hàng ngày của chúng ta,
including our nightmares: thêm một thành viên vào nhóm
Including our nightmares thêm nightmares làm một thành viên của nhóm lớn hơn là all of our dreams. Điều đó có nghĩa là ác mộng thuộc nhóm này chứ không phải là ngoại lệ. Những từ này cung cấp thông tin bổ sung bên trong một câu lớn hơn. Nếu bỏ including our nightmares, cấu trúc chính all of our dreams are... vẫn hoạt động. Cách này cho phép người nói nêu một ví dụ đáng chú ý mà không thay đổi ngữ pháp chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng including để cho thấy huấn luyện viên thuộc nhóm này: Everyone on the team, ____ the coach, stayed to clean the field.
Xem đáp án
including
which relate to the fulfillment of our subconscious wishes. Cách dùng từ
0:52liên quan đến sự thỏa mãn những mong muốn trong tiềm thức của chúng ta.
while all of our dreams ... they also have symbolic meanings: sự nhượng bộ và bổ sung
Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi về mặt thời gian”. Mệnh đề có while trước hết nêu một sự thật được thừa nhận: giấc mơ được tạo nên từ những hình ảnh trong đời sống có ý thức hằng ngày. Mệnh đề chính bổ sung một sự thật khác: chúng cũng có ý nghĩa biểu tượng. Mẫu có thể tái sử dụng là while A, B also.... Mẫu này giúp sắp xếp hai ý đều đúng, nhất là khi ý thứ hai bổ sung một điểm quan trọng có thể bị bỏ qua sau khi nghe ý thứ nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng while và also: ____ the backpack looks small, it ____ holds everything I need.
Xem đáp án
While · also
symbolic meanings: ý nghĩa vượt ra ngoài nghĩa đen
Trong câu này, symbolic meanings là những ý nghĩa mà một hình ảnh, đồ vật hoặc sự việc đại diện, vượt ra ngoài điều nó thể hiện theo nghĩa đen. Một hình ảnh trong giấc mơ có thể hướng đến một suy nghĩ, cảm xúc hoặc mong muốn sâu xa hơn, thay vì chỉ là sự miêu tả trực tiếp. Symbolic không có nghĩa là ngẫu nhiên hoặc vô nghĩa. Nó có nghĩa là chi tiết nhìn thấy được hoạt động như một biểu tượng cho điều khác.
Luyện tập
Trong câu này, symbolic meanings gợi ra điều gì?
- Những hình ảnh trong giấc mơ hoàn toàn không có ý nghĩa.
- Đó chỉ là ý nghĩa trực tiếp và bề mặt của những hình ảnh trong giấc mơ.
- Những hình ảnh trong giấc mơ có thể đại diện cho những suy nghĩ, cảm xúc hoặc mong muốn sâu xa hơn.
Xem đáp án
Những hình ảnh trong giấc mơ có thể đại diện cho những suy nghĩ, cảm xúc hoặc mong muốn sâu xa hơn.
the fulfillment of our subconscious wishes: những mong muốn ẩn giấu được thỏa mãn
Ở đây, fulfillment có nghĩa là sự thỏa mãn hoặc sự hiện thực hóa trong tưởng tượng của một mong muốn. Subconscious wishes là những mong muốn có thể ảnh hưởng đến một người ngay cả khi người đó không hoàn toàn nhận thức được chúng. Toàn bộ cụm danh từ nói đến việc những mong muốn ẩn giấu ấy được thỏa mãn, thường theo cách tượng trưng trong giấc mơ. Điều này không có nghĩa là những mong muốn ấy đã thực sự thành hiện thực ngoài đời.
Luyện tập
the fulfillment of our subconscious wishes có nghĩa là gì trong câu này?
- Sự biến mất của những mong muốn sau khi chúng bị lãng quên.
- Sự thỏa mãn trong tưởng tượng hoặc mang tính tượng trưng của những mong muốn mà chúng ta có thể không hoàn toàn nhận ra.
- Việc công khai những mục tiêu mà chúng ta đã lên kế hoạch cẩn thận.
Xem đáp án
Sự thỏa mãn trong tưởng tượng hoặc mang tính tượng trưng của những mong muốn mà chúng ta có thể không hoàn toàn nhận ra.
Freud theorized that everything we remember when we wake up from a dream
0:55Freud đưa ra giả thuyết rằng mọi thứ chúng ta nhớ khi thức dậy sau một giấc mơ
is a symbolic representation of...: thể hiện một ý nghĩa trừu tượng
A is a symbolic representation of B có nghĩa là A đại diện hoặc thể hiện B thông qua một biểu tượng. A và B không phải là cùng một thứ theo nghĩa đen. Ở đây, những yếu tố được nhớ lại trong giấc mơ được mô tả là dấu hiệu của các suy nghĩ, thôi thúc và ham muốn vô thức. Có thể dùng lại cấu trúc này để giải thích cách một hình ảnh, đồ vật, hành động hoặc câu chuyện truyền tải ý nghĩa trừu tượng.
Luyện tập
Câu này có nghĩa là gì? The broken chain is a symbolic representation of freedom.
- Sợi xích đại diện cho ý tưởng về tự do; bản thân nó không phải là tự do theo nghĩa đen.
- Sợi xích là một bức ảnh chính xác của tự do.
- Sợi xích không có bất kỳ mối liên hệ nào với ý tưởng về tự do.
Xem đáp án
Sợi xích đại diện cho ý tưởng về tự do; bản thân nó không phải là tự do theo nghĩa đen.
the unconscious content would be revealed to our conscious mind, Ngữ pháp
1:08nội dung vô thức sẽ được bộc lộ ra cho ý thức của chúng ta,
by analyzing...: dùng by + -ing để chỉ phương pháp
By analyzing those remembered elements dùng by + động từ-ing để chỉ phương pháp dẫn đến một kết quả. Cấu trúc này trả lời câu hỏi “Kết quả xảy ra bằng cách nào?”. Mẫu có thể áp dụng lại là by + động từ-ing. Ở đây, by không có nghĩa là “ở bên cạnh”, analyzing là phương pháp, còn mệnh đề sau nêu kết quả.
Luyện tập
Đưa compare vào mẫu chỉ phương pháp by + -ing: ____ the two maps, we found a shorter route.
Xem đáp án
By comparing
and psychological issues stemming from its repression could be addressed and resolved. Cụm từ
1:12và các vấn đề tâm lý bắt nguồn từ sự kìm nén của nó có thể được giải quyết triệt để.
would be revealed to our conscious mind: nhấn mạnh kết quả bằng cấu trúc bị động với would
Cụm would be revealed là cấu trúc bị động với động từ tình thái: would + be + quá khứ phân từ. Nội dung vô thức là đối tượng nhận tác động, nên câu nhấn mạnh điều gì trở nên được nhận biết chứ không phải ai hé lộ nó. Ở đây, would trình bày việc hé lộ như một kết quả được dự đoán hoặc giả định trong lời giải thích, không phải một sự việc đã hoàn tất. Đối tượng tiếp nhận thông tin của reveal được nối bằng to: revealed to our conscious mind.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng would và dạng bị động của reveal: If the study were published, the findings ____ to the public.
Xem đáp án
would be revealed
stemming from its repression: nêu nguồn gốc bằng cụm phân từ
stemming from its repression tạo thành một cụm hiện tại phân từ bổ nghĩa cho psychological issues. Có thể viết đầy đủ thành psychological issues that stem from its repression. stem from có nghĩa là “bắt nguồn từ” hoặc “do… gây ra”. Ở đây, its chỉ lại unconscious content, còn its repression có nghĩa là việc kìm nén nội dung đó. Vì vậy, cụm này xác định sự kìm nén là nguồn gốc của các vấn đề.
Luyện tập
Hoàn thành cụm bổ nghĩa cho danh từ bằng dạng -ing của stem from: Problems ____ poor planning can be costly to fix.
Xem đáp án
stemming from
could be addressed and resolved: từ xử lý vấn đề đến giải quyết vấn đề
Could be addressed and resolved dùng cấu trúc động từ tình thái could + be + quá khứ phân từ, vì vậy đây là thể bị động: các vấn đề tâm lý là đối tượng nhận hành động. Could thể hiện khả năng, chứ không bảo đảm kết quả chắc chắn xảy ra. Ở đây, address an issue có nghĩa là nhận ra vấn đề và hành động để xử lý nó, còn resolve it là đưa vấn đề đến một kết quả thỏa đáng. Khi đi cùng nhau, hai động từ thể hiện quá trình từ bắt đầu xử lý đến giải quyết xong vấn đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai phần trong bài mang nghĩa xử lý và giải quyết: With a clear plan, the complaint could be ____ quickly.
Xem đáp án
addressed and resolved
To increase performance on certain mental tasks, Ngữ pháp
1:20Để làm tăng hiệu suất đối với một số nhiệm vụ trí óc nhất định,
To increase...: động từ nguyên mẫu chỉ mục đích ở đầu câu
Cụm mở đầu To increase performance on certain mental tasks là một cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích, được đặt trước mệnh đề chính. Cụm này trả lời câu hỏi nhằm mục đích gì? và có nghĩa là để cải thiện mức độ hoàn thành những nhiệm vụ đó của một người. Dấu phẩy cho biết cụm mở đầu này đặt ra mục tiêu trước. Mệnh đề chính theo sau cần nêu hành động, phương pháp hoặc phát hiện liên quan đến mục tiêu đó. Cấu trúc là To + động từ nguyên mẫu ..., + mệnh đề chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm mở đầu To + động từ, sử dụng increase: ____ concentration during homework, Maya put her phone in another room.
Xem đáp án
To increase
sleep is good, but dreaming while sleeping is better: Chuyển từ “tốt” sang “tốt hơn”
Sleep is good trình bày ý thứ nhất như một điều có giá trị. Sau đó, but dreaming while sleeping is better dùng but và dạng so sánh hơn better để chuyển sang một nhận định mạnh hơn, vì vậy ý thứ hai được nhấn mạnh. Cấu trúc X is good, but Y is better không nói rằng X là xấu. Cấu trúc này xếp Y cao hơn X theo cùng một tiêu chí chung và giúp người nói hoặc người viết phát triển lập luận từ một lựa chọn hợp lý sang lựa chọn được ưu tiên hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc X is good, but Y is better: Making a plan ____, ____ starting the work ____.
Xem đáp án
is good · but · is better
In 2010, researchers found that subjects were much better at getting through a complex 3D maze Cụm từ
1:26Vào năm 2010, các nhà nghiên cứu nhận thấy rằng các đối tượng đã vượt qua một mê cung 3D phức tạp tốt hơn rất nhiều
were much better at getting through: cấu trúc be much better at + -ing
Were much better at getting through có nghĩa là trong phép so sánh đang được nói đến, khả năng hoàn thành mê cung của họ tốt hơn rất nhiều. Be better at + danh từ hoặc dạng -ing dùng để so sánh năng lực hay kết quả thực hiện, còn much đứng trước better cho biết mức chênh lệch lớn. Ở đây, get through a complex maze có nghĩa là đi đến cuối mê cung một cách thành công. Vì at là giới từ nên get phải ở dạng -ing: getting.
Luyện tập
Dùng much để nhấn mạnh be better at và chuyển get through sang dạng -ing cần thiết: After a few lessons, Ben was ____ the obstacle course.
Xem đáp án
much better at getting through
if they had napped and dreamed of the maze prior to their second attempt. Cụm từ
1:33nếu họ đã chợp mắt và mơ về mê cung trước lần thử thứ hai.
prior to their second attempt: cách nói trang trọng của “trước”
Prior to their second attempt có nghĩa là “trước lần thử thứ hai của họ”. Cụm giới từ prior to đưa their second attempt vào làm mốc thời gian. Ở đây, cụm này đặt việc ngủ trưa và mơ về mê cung trước lần thử đó. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là prior to + cụm danh từ hoặc dạng -ing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm hai từ trong bài, có nghĩa là “trước”: Please read the instructions ____ starting the machine.
Xem đáp án
prior to
In fact, they were up to 10 times better at it than those who only thought of the maze while awake between attempts, Ghi chú
1:37Trên thực tế, họ làm tốt hơn gấp 10 lần so với những người chỉ nghĩ về mê cung trong khi thức giữa các lần thử,
were up to 10 times better at it than: phép so sánh có giới hạn trên
Trong were up to 10 times better at it than, better at ... than so sánh mức độ hai bên thực hiện tốt một nhiệm vụ. It chỉ nhiệm vụ mê cung, còn than giới thiệu nhóm được dùng để so sánh. Up to 10 times đánh dấu giới hạn trên: kết quả của họ có thể đạt gấp mười lần nhóm kia, nhưng không nhất thiết trường hợp nào cũng đúng bằng mười lần. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là be up to + số + times better at + nhiệm vụ + than + đối tượng so sánh.
Luyện tập
Câu nào cho biết năm lần là mức tối đa, trong khi mức chênh lệch thực tế có thể nhỏ hơn?
- The new method was at least five times better at finding errors than the old method.
- The new method was up to five times better at finding errors than the old method.
- The new method was exactly five times better at finding errors than the old method.
Xem đáp án
The new method was up to five times better at finding errors than the old method.
and those who napped but did not dream about the maze.
1:44và những người đã chợp mắt nhưng không mơ về mê cung.
those who ...: xác định một nhóm so sánh
those who ... có nghĩa là “những người...” và toàn bộ cụm này là một cụm danh từ. Trong câu này, mệnh đề quan hệ who only thought ... xác định một nhóm so sánh bằng điều kiện thí nghiệm mà các thành viên của nhóm thực hiện. Thay vì lặp lại participants hoặc another group, người viết dùng those who + mệnh đề để sắp xếp thông tin về kết quả nghiên cứu và làm rõ nhóm nào đang được đem ra so sánh.
Luyện tập
Trong ví dụ, cụm từ được làm nổi bật those who ... có chức năng gì?
- Nó mở đầu phần giải thích của các nhà nghiên cứu về kết quả.
- Nó nói rằng tất cả người tham gia đều nghĩ về mê cung trong khi ngủ.
- Nó xác định một nhóm so sánh bằng cách mô tả điều kiện mà các thành viên của nhóm thực hiện.
Xem đáp án
Nó xác định một nhóm so sánh bằng cách mô tả điều kiện mà các thành viên của nhóm thực hiện.
and our dreams are a signal that these processes are taking place. Cụm từ
1:53và những giấc mơ của chúng ta là tín hiệu cho thấy những quá trình này đang diễn ra.
can happen only when ...: nêu điều kiện cần thiết
Cấu trúc can happen only when + mệnh đề cho biết một sự việc chỉ có thể xảy ra khi một điều kiện cần thiết được đáp ứng. Ở đây, trạng thái ngủ được xem là điều kiện cần thiết để một số quá trình ghi nhớ diễn ra; ý nghĩa này hạn chế hơn việc chỉ nói chúng xảy ra khi nào. Điều này không có nghĩa là cứ ngủ thì những quá trình đó chắc chắn xảy ra. Cấu trúc chỉ loại trừ khả năng chúng diễn ra ngoài điều kiện ấy. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + động từ + only when + điều kiện.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc điều kiện cần thiết bằng when: The washing machine starts ____ the door is fully closed.
Xem đáp án
only when
be a signal that ... is taking place: cho thấy điều gì đó đang diễn ra
Be a signal that + mệnh đề có nghĩa là một điều có thể quan sát được là bằng chứng cho thấy tình huống trong mệnh đề có that là có thật hoặc đang xảy ra. Ở đây, giấc mơ là bằng chứng về các quá trình đó; chúng không phải chính các quá trình ấy. Take place có nghĩa là “xảy ra” hoặc “diễn ra”. Dạng tiếp diễn are taking place cho thấy các quá trình đang diễn ra.
Luyện tập
Câu này diễn tả mối quan hệ nào giữa những giấc mơ và các quá trình?
- Những giấc mơ hoàn toàn chính là các quá trình đó.
- Những giấc mơ là bằng chứng cho thấy các quá trình đang xảy ra.
- Những giấc mơ ngăn các quá trình xảy ra.
Xem đáp án
Những giấc mơ là bằng chứng cho thấy các quá trình đang xảy ra.
There are about 10,000 trillion neural connections within the architecture of your brain. Thành ngữ
2:02Có khoảng 10 triệu tỷ kết nối thần kinh bên trong kiến trúc não bộ của bạn.
within the architecture of your brain: bên trong cấu trúc có tổ chức của não
Ở đây, architecture được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Thay vì chỉ một tòa nhà, từ này nói đến thiết kế và cách tổ chức tổng thể của các bộ phận cùng các kết nối thần kinh trong não. Within đặt các kết nối vào bên trong hệ thống có tổ chức đó. Cách diễn đạt này trình bày bộ não như một cấu trúc phức tạp, trong đó các bộ phận khớp với nhau và cùng hoạt động.
Luyện tập
Trong câu này, within the architecture of your brain có nghĩa là gì?
- bên trong một tòa nhà nằm trong bộ não
- bên trong cấu trúc có tổ chức của bộ não
- bên ngoài lớp bảo vệ của bộ não
Xem đáp án
bên trong cấu trúc có tổ chức của bộ não
They are created by everything you think and everything you do.
2:07Chúng được tạo ra bởi mọi thứ bạn nghĩ và mọi thứ bạn làm.
A 1983 neurobiological theory of dreaming,
2:11Một lý thuyết sinh học thần kinh về giấc mơ năm 1983,
called reverse learning: đặt tên cho lý thuyết đứng trước
Cụm called reverse learning cho biết tên của theory đứng ngay trước nó. Ở đây, called có nghĩa là “được đặt tên là” hoặc “được gọi là”, vì vậy reverse learning là tên của lý thuyết. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn và có thể viết đầy đủ thành which is called reverse learning. Các dấu phẩy cho thấy tên này là thông tin bổ sung, còn phần chính của câu tiếp tục sau cụm từ đó.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng called + tên để xác định tên của danh từ đứng trước?
- An after-school club called Bright Start meets on Tuesdays.
- An after-school club calling Bright Start meets on Tuesdays.
- An after-school club call Bright Start meets on Tuesdays.
Xem đáp án
An after-school club called Bright Start meets on Tuesdays.
holds that: trang trọng dẫn vào một nhận định
Holds that là cách diễn đạt trang trọng, có nghĩa là “giữ quan điểm rằng” hoặc “nêu lập trường rằng”. Ở đây, chủ ngữ là lý thuyết về giấc mơ, còn mệnh đề sau that cho biết điều mà lý thuyết đó khẳng định. Trong cấu trúc này, hold không có nghĩa là cầm hoặc giữ một vật. Vì theory là chủ ngữ số ít nên động từ là holds; that dẫn vào nội dung của quan điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu trang trọng bằng biểu thức mục tiêu trong bài học: The theory ____ small changes can produce large effects.
Xem đáp án
holds that
your neocortex reviews these neural connections and dumps the unnecessary ones. Thành ngữ
2:19tân vỏ não của bạn sẽ xem xét lại các kết nối thần kinh này và loại bỏ những kết nối không cần thiết.
during REM sleep cycles: khung thời gian
REM là chữ viết tắt của rapid eye movement, nghĩa là “chuyển động mắt nhanh”. Giấc ngủ REM là một giai đoạn ngủ có những chuyển động mắt và hoạt động não đặc trưng, đồng thời thường liên quan đến những giấc mơ sống động. Cụm giới từ during REM sleep cycles đặt ra khung thời gian cho quá trình tân vỏ não xem xét các kết nối. Cụm này cho biết quá trình được nói đến xảy ra trong các giai đoạn ngủ REM và được nhấn mạnh là chủ yếu diễn ra vào lúc đó; nó không phải tên của quá trình.
Luyện tập
Trong phần giải thích khoa học này, during REM sleep cycles cho chúng ta biết điều gì?
- Nó gọi tên một công cụ dùng để đo các kết nối thần kinh.
- Nó cho biết quá trình trong não chủ yếu xảy ra khi nào: trong các giai đoạn ngủ có chuyển động mắt nhanh.
- Nó cho biết người đó hoàn toàn tỉnh táo trong khi quá trình diễn ra.
Xem đáp án
Nó cho biết quá trình trong não chủ yếu xảy ra khi nào: trong các giai đoạn ngủ có chuyển động mắt nhanh.
dumps the unnecessary ones: diễn tả việc loại bỏ theo cách thân mật
Ở đây, dumps có nghĩa là “loại bỏ” hoặc “vứt đi”. Nó không diễn tả hành động đổ rác theo nghĩa đen. Động từ đời thường này biến một quá trình phức tạp của não thành hình ảnh dọn dẹp đơn giản: các kết nối hữu ích được giữ lại, còn các kết nối không cần thiết bị loại bỏ. Ones thay cho cụm danh từ số nhiều neural connections. Vì vậy, the unnecessary ones có nghĩa là “những kết nối thần kinh không cần thiết”.
Luyện tập
Trong câu The program checks old files and dumps the unnecessary ones., dumps the unnecessary ones có nghĩa là gì?
- Chương trình đổ mọi tệp vào một vật chứa thật.
- Chương trình chỉ kiểm tra các tệp có tên ones.
- Chương trình xóa những tệp cũ không cần thiết.
Xem đáp án
Chương trình xóa những tệp cũ không cần thiết.
your brain could be overrun by useless connections, Thành ngữ
2:28não bộ của bạn có thể sẽ bị tràn ngập bởi những kết nối vô dụng,
Without this unlearning process: diễn đạt một điều kiện bị thiếu
Without + cụm danh từ dùng để nêu một điều kiện không tồn tại. Ở đây, Without this unlearning process có nghĩa là “nếu quá trình gỡ bỏ điều đã học này không xảy ra”, còn phần sau của câu nêu kết quả có thể xảy ra. Cấu trúc này là cách diễn đạt ngắn gọn hơn so với mệnh đề điều kiện dùng if. Nó đặt điều kiện bị thiếu lên trước để người đọc liên hệ trực tiếp điều kiện đó với hệ quả.
Luyện tập
Đặt Without ngay trước cụm danh từ “a clear map” để hoàn thành câu: ____, we could get lost in the forest.
Xem đáp án
Without a clear map
overrun by useless connections: bị áp đảo bởi số lượng quá lớn
Be overrun by có nghĩa là “bị lấp đầy hoặc bị áp đảo bởi quá nhiều thứ không mong muốn”. Trong câu này, não được hình dung như một nơi mà các kết nối vô ích có thể chiếm lấy. Dạng bị động could be overrun by đặt não vào vị trí chịu tác động. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó cho thấy các kết nối có thể tăng đến mức mất kiểm soát và cản trở hệ thống; nó không chỉ đơn giản có nghĩa là não có một số kết nối.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất bằng “The inbox was overrun by spam”?
- Hộp thư đến nhận được một tin nhắn bình thường.
- Hộp thư đến còn rất nhiều dung lượng trống.
- Hộp thư đến chứa quá nhiều email không mong muốn đến mức nhân viên không thể xử lý.
Xem đáp án
Hộp thư đến chứa quá nhiều email không mong muốn đến mức nhân viên không thể xử lý.
and parasitic thoughts could disrupt the necessary thinking you need to do while you're awake. Ghi chú
2:31và những suy nghĩ ăn bám có thể phá vỡ những luồng tư duy cần thiết mà bạn phải thực hiện khi thức.
Ẩn dụ ký sinh trong parasitic thoughts
Trong parasitic thoughts, parasitic được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Giống như ký sinh trùng sống nhờ vật chủ, những suy nghĩ này được hình dung là tiêu tốn sự chú ý mà không giúp ích cho tâm trí. Hình ảnh đó khiến những suy nghĩ này mang vai trò rõ ràng là có hại: chúng không chỉ xuất hiện lặp đi lặp lại mà còn cản trở quá trình tư duy hữu ích mà một người cần thực hiện.
Luyện tập
parasitic thoughts nhấn mạnh điều gì trong câu này?
- chúng làm cho những suy nghĩ bình thường có vẻ khoa học hơn
- chúng tiêu tốn sự chú ý và cản trở quá trình tư duy hữu ích
- chúng giúp tâm trí sắp xếp các nhiệm vụ cần thiết
Xem đáp án
chúng tiêu tốn sự chú ý và cản trở quá trình tư duy hữu ích
could disrupt the necessary thinking: khả năng xảy ra và sự gián đoạn quá trình
Could disrupt có nghĩa là “có thể làm xáo trộn hoặc gián đoạn tiến trình bình thường”. Ở đây, could diễn tả khả năng có thể xảy ra, không phải năng lực trong quá khứ, và sau disrupt là sự vật hoặc quá trình chịu tác động. The necessary thinking là quá trình tư duy cần thiết cho một mục đích. Khi kết hợp lại, cụm từ cho biết một tác động không mong muốn có thể cản trở một quá trình tinh thần quan trọng, chứ không chỉ đơn giản là làm người đó khó chịu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ được tô nổi bật có nghĩa là “làm xáo trộn quá trình bình thường”: Too many alerts can ____ careful thinking.
Xem đáp án
disrupt
The continual activation theory với vai trò là tên một học thuyết
The continual activation theory là một cụm danh từ dùng để gọi tên một học thuyết cụ thể. continual activation bổ nghĩa cho theory, còn cả cụm làm chủ ngữ của proposes. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu điều mà học thuyết này khẳng định. Trong văn bản khoa học, mẫu The + tên học thuyết + proposes/explains... báo hiệu rằng một khuôn khổ giải thích mới đang được giới thiệu. Nhận ra tên học thuyết giúp phân biệt tên gọi với nội dung khẳng định của nó.
Luyện tập
The continual activation theory có vai trò gì trong câu này?
- Nêu kết quả cuối cùng của học thuyết.
- Nêu tên học thuyết cụ thể có nội dung khẳng định theo sau.
- Miêu tả một hành động thông thường do một người thực hiện.
Xem đáp án
Nêu tên học thuyết cụ thể có nội dung khẳng định theo sau.
result from ... need to consolidate and create long-term memories: nêu nguồn gốc của kết quả
Trong cấu trúc result from X, chủ ngữ nêu kết quả, còn X nêu nguyên nhân hoặc nguồn gốc của kết quả đó. Ở đây, your dreams là kết quả, còn your brain's need to constantly consolidate and create long-term memories được trình bày là nguồn gốc. Trong cụm chỉ nguồn gốc, need to đứng trước hai động từ nối song song là consolidate và create; hai động từ dùng chung một to. constantly áp dụng cho quá trình liên tục được cả hai động từ diễn tả. Consolidate memories có nghĩa là làm cho ký ức ổn định và gắn kết hơn; create long-term memories có nghĩa là hình thành những ký ức có thể được lưu giữ lâu dài.
Luyện tập
Câu nào nói rằng nhu cầu củng cố ký ức mới của não bộ có thể gây ra một thay đổi về giấc ngủ?
- The brain's need to consolidate new memories may result from a change in sleep.
- A change in sleep may result in the brain's need to consolidate new memories.
- A change in sleep may result from the brain's need to consolidate new memories.
Xem đáp án
A change in sleep may result from the brain's need to consolidate new memories.
in order to function properly: nêu rõ mục đích
In order to nêu mục đích và theo sau nó là động từ nguyên mẫu. Ở đây, in order to function properly cho biết hành động được thực hiện nhằm đạt mục đích hoạt động bình thường. Function properly có nghĩa là hoạt động đúng cách hoặc đúng như dự kiến. Nhiều khi to cũng có thể diễn đạt cùng mục đích một cách ngắn gọn hơn, nhưng in order to làm cho quan hệ mục đích đặc biệt rõ ràng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ thể hiện rõ mục đích: The device needs power ____ function properly.
Xem đáp án
in order to
So, when external input falls below a certain level, Cụm từ
2:53Do đó, khi đầu vào từ bên ngoài giảm xuống dưới một mức độ nhất định,
when external input falls below a certain level: đặt điều kiện theo ngưỡng
When mở đầu một điều kiện: sự việc trong mệnh đề chính xảy ra khi giá trị vượt qua ngưỡng đã nêu theo hướng đi xuống. External input là thông tin hoặc kích thích đến từ bên ngoài. Falls below a certain level có nghĩa là lượng hoặc cường độ trở nên thấp hơn một ngưỡng không được nêu rõ. Ở đây, a certain chỉ một mức cụ thể mà người nói không cho biết chính xác.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là nhiệt độ giảm xuống dưới một ngưỡng không được nêu rõ?
- The temperature falls to a certain level.
- The temperature stays below a certain level.
- The temperature falls below a certain level.
Xem đáp án
The temperature falls below a certain level.
your brain automatically triggers the generation of data from its memory storages, Cụm từ
2:57não bộ của bạn sẽ tự động kích hoạt việc tạo ra dữ liệu từ các kho lưu trữ ký ức của nó,
trigger the generation of data: kích hoạt quá trình tạo dữ liệu
Trong mệnh đề này, triggers the generation of data có nghĩa là làm cho một quá trình tạo dữ liệu bắt đầu. Trigger mô tả não là bộ phận khởi động một cơ chế; automatically cho biết việc này xảy ra mà không có sự điều khiển có chủ ý. Cấu trúc trigger + cụm danh từ chỉ một quá trình thường được dùng trong phần giải thích nguyên nhân và kết quả. The generation of data là dạng danh từ trang trọng của generate data, còn from its memory storages cho biết nguồn của dữ liệu đó.
Luyện tập
Hoàn thành phần mô tả kỹ thuật bằng cụm từ mục tiêu trigger the generation of: A sudden voltage change can ____ an electrical signal.
Xem đáp án
trigger the generation of
which appear to you in the form of the thoughts and feelings you experience in your dreams. Cụm từ
3:01những dữ liệu này xuất hiện dưới dạng các suy nghĩ và cảm xúc mà bạn trải qua trong giấc mơ.
which appear to you in the form of: giải thích hình thức xuất hiện
Which mở đầu một mệnh đề quan hệ và chỉ ngược lại data trong mệnh đề trước. Vì data được dùng như danh từ số nhiều ở đây nên động từ là appear. Mệnh đề này sắp xếp lời giải thích bằng cách bổ sung cách dữ liệu đó được một người nhận biết. Appear to you ở đây có nghĩa là trở nên hiện diện trong trải nghiệm của bạn, còn in the form of giới thiệu hình thức mà một thứ thể hiện. Vì vậy, dữ liệu được trải nghiệm dưới dạng suy nghĩ và cảm xúc, chứ không được nhìn thấy như những tệp thật. Mẫu có thể áp dụng lại là something appears to someone in the form of something else.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ có nghĩa là được trình bày dưới dạng: The warning appeared ____ a short message.
Xem đáp án
in the form of
In other words, your dreams might be a random screen saver your brain turns on so it doesn't completely shut down. Ghi chú
3:06Nói cách khác, giấc mơ của bạn có thể là một trình bảo vệ màn hình ngẫu nhiên mà não bộ bạn bật lên để nó không bị tắt hoàn toàn.
In other words: diễn đạt lại cùng một ý
In other words báo hiệu rằng phần tiếp theo sẽ diễn đạt lại ý trước đó theo cách rõ ràng hoặc quen thuộc hơn. Ở đây, cụm từ này đưa ra hình ảnh so sánh với trình bảo vệ màn hình để giúp người nghe hiểu một cách đơn giản hơn lời giải thích trước đó về giấc mơ. Chủ đề và ý chính vẫn giữ nguyên; chỉ cách trình bày thông tin thay đổi. Cụm từ này không dùng để chuyển sang một chủ đề phụ không liên quan.
Luyện tập
Chọn cụm chuyển ý phù hợp nhất: The museum has no admission fee. ___ you can enter for free.
- By the way,
- In other words,
- For example,
Xem đáp án
In other words,
a random screen saver như một ẩn dụ về giấc mơ
a random screen saver là hình ảnh ẩn dụ máy tính dành cho giấc mơ. Trình bảo vệ màn hình tự động hiển thị hình ảnh khi thiết bị không được sử dụng chủ động; random cho thấy hình ảnh trong mơ có thể xuất hiện không theo kế hoạch và có thể không truyền tải một thông điệp cố định duy nhất. Câu này liên hệ não với máy tính: theo nghĩa bóng, não bật giấc mơ lên thay vì tắt đi. Từ might cho thấy đây chỉ là một cách giải thích có thể xảy ra, không phải một chương trình có thật hay một sự thật đã được chứng minh.
Luyện tập
Ẩn dụ a random screen saver gợi ra điều gì trong câu này?
- Mọi giấc mơ đều chứa một thông điệp rõ ràng có thể được giải mã.
- Giấc mơ có thể là những hình ảnh ngẫu nhiên do não tạo ra để duy trì một mức độ hoạt động nào đó.
- Giấc mơ là những chương trình máy tính thật được cài đặt trong não.
Xem đáp án
Giấc mơ có thể là những hình ảnh ngẫu nhiên do não tạo ra để duy trì một mức độ hoạt động nào đó.
turns on ... shut down như một ẩn dụ máy móc
Ở đây, turns on nhận cụm danh từ đứng trước là a random screen saver làm tân ngữ: não được hình dung như đang bật một trình bảo vệ màn hình. Mệnh đề so it doesn't completely shut down nêu mục đích được tưởng tượng, tức là giữ cho não không dừng lại như một cỗ máy. Khi đi cùng nhau, turn on và shut down tạo ra một ẩn dụ máy tính cho hoạt động của não. Câu này không nói rằng não thật sự có công tắc nguồn hoặc hoàn toàn ngừng hoạt động.
Luyện tập
Trong câu này, turn on và shut down kết hợp với nhau để làm gì?
- Chúng khẳng định não có một nút nguồn vật lý.
- Chúng mô tả hoạt động của não bằng một ẩn dụ máy tính.
- Chúng đưa ra hướng dẫn theo nghĩa đen để tắt máy tính.
Xem đáp án
Chúng mô tả hoạt động của não bằng một ẩn dụ máy tính.
Dreams involving dangerous and threatening situations are very common,
3:17Những giấc mơ liên quan đến các tình huống nguy hiểm và đe dọa rất phổ biến,
and the primitive instinct rehearsal theory holds that the content of a dream is significant to its purpose. Ghi chú
3:21và thuyết diễn tập bản năng nguyên thủy cho rằng nội dung của một giấc mơ có ý nghĩa đối với mục đích của nó.
primitive instinct rehearsal theory: thuyết diễn tập bản năng nguyên thủy
Tên gọi này có thể được tách thành primitive instinct + rehearsal + theory. Primitive instincts là các phản ứng sinh tồn cơ bản xuất hiện từ giai đoạn tiến hóa sớm, còn rehearsal là sự luyện tập để chuẩn bị cho một sự việc sau này. Trong câu này, lý thuyết coi nội dung của những giấc mơ nguy hiểm là có ý nghĩa vì giấc mơ có thể mô phỏng mối đe dọa và diễn tập các phản ứng bản năng. Đây là một lý thuyết, không phải sự thật đã được chứng minh về mọi giấc mơ.
Luyện tập
Nhận định nào diễn đạt đúng nhất primitive instinct rehearsal theory trong ngữ cảnh này?
- Giấc mơ luôn dự đoán chính xác những nguy hiểm mà một người sẽ gặp.
- Một số giấc mơ nguy hiểm có thể giúp luyện tập phản ứng bản năng trước các mối đe dọa.
- Giấc mơ là những hình ảnh vô nghĩa và không thể có bất kỳ mục đích nào.
Xem đáp án
Một số giấc mơ nguy hiểm có thể giúp luyện tập phản ứng bản năng trước các mối đe dọa.
be significant to: quan trọng hoặc có ý nghĩa đối với
Trong câu này, be significant to có nghĩa là “quan trọng hoặc có ý nghĩa đối với”. Nhận định ở đây là những gì xảy ra trong giấc mơ có vai trò quan trọng đối với chức năng mà giấc mơ được cho là thực hiện. Cấu trúc là be + significant + to + danh từ. Ở đây, its chỉ dream, còn purpose là chức năng được đề xuất của giấc mơ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cụm từ trang trọng be significant to: In this report, the order of the questions ____ the purpose of the test.
Xem đáp án
is significant to
or fighting off a ninja in a dark alley, Cụm động từ
3:31hay đang chiến đấu với một ninja trong một con hẻm tối,
Whether it's A or B: dù là A hay B
Whether it's A or B đưa ra hai ví dụ có thể xảy ra và báo hiệu rằng cùng một nhận định theo sau sẽ đúng trong cả hai trường hợp. Ở đây, hai lựa chọn là hai tình huống đáng sợ trong giấc mơ. Dấu phẩy cho thấy đây là mệnh đề phụ mở đầu, không phải một câu hỏi hoàn chỉnh. Sau đó phải có mệnh đề chính để nói điều gì đúng trong cả hai trường hợp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng mẫu rút gọn Whether it's A or B: ____ a group project ____ a solo assignment, planning ahead saves time.
Xem đáp án
Whether it's · or
fighting off a: dùng fight off để chống lại và đẩy lùi mối đe dọa
Trong fighting off a ninja, fight off là một cụm động từ có nghĩa là chống lại một cuộc tấn công và cố đẩy kẻ tấn công ra xa. Off bổ sung ý giữ mối đe dọa ở xa; cụm này không chỉ nói rằng một cuộc giao chiến đang xảy ra. Cấu trúc là fight off + mối đe dọa. Mối đe dọa có thể là một người hoặc một cuộc tấn công, nhưng cũng có thể là điều ít cụ thể hơn như sự nhiễm trùng, cơn buồn ngủ hoặc sự cám dỗ. Dạng tiếp diễn fighting off cho thấy sự chống trả đang diễn ra, vì vậy riêng câu này không đảm bảo kết quả cuối cùng sẽ thành công.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tiểu từ khiến fight mang nghĩa “chống lại và đẩy lùi”: The guard managed to fight ____ the attacker.
Xem đáp án
off
and keep them sharp and dependable in case you'll need them in real life. Ghi chú
3:37và giữ cho chúng nhạy bén và đáng tin cậy trong trường hợp bạn cần đến chúng trong đời thực.
practice your fight or flight instincts: luyện phản ứng tự động trước nguy hiểm
Fight or flight gọi tên phản ứng tự động trước nguy hiểm, giúp một người sẵn sàng đối đầu với mối đe dọa hoặc bỏ chạy khỏi nó. Ở đây flight có nghĩa là bỏ chạy, không phải di chuyển bằng máy bay. Practice your fight or flight instincts xem phản ứng tự động này như một điều có thể được luyện tập trong tình huống mô phỏng. Câu này nói rằng giấc mơ có thể rèn luyện những phản ứng đó và giữ chúng luôn sẵn sàng; nó không có nghĩa là tập cho một trận đánh thật hay một chuyến đi thật.
Luyện tập
practice your fight or flight instincts có nghĩa là gì trong câu này?
- Luyện các phản ứng tự động để đối đầu với nguy hiểm hoặc bỏ chạy
- Tập lựa chọn giữa hai kế hoạch du lịch
- Tập cho một trận quyền Anh trước khi lên máy bay
Xem đáp án
Luyện các phản ứng tự động để đối đầu với nguy hiểm hoặc bỏ chạy
keep them sharp and dependable: keep + tân ngữ + tính từ
Trong keep them sharp and dependable, them chỉ fight-or-flight instincts đã được nhắc đến trước đó. Cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ có nghĩa là làm cho hoặc giúp tân ngữ tiếp tục ở một trạng thái nhất định. Ở đây, sharp mang nghĩa bóng: các bản năng vẫn tỉnh táo, nhanh nhạy và hiệu quả thay vì trở nên cùn đi vì không được sử dụng. Dependable bổ sung ý rằng có thể tin cậy chúng khi cần. Cả cụm diễn tả bản năng như một khả năng có thể được duy trì bằng luyện tập.
Luyện tập
keep the team's reactions sharp and dependable có nghĩa là gì?
- Làm cho các phản ứng trở nên nhọn và có thể cắt được theo nghĩa vật lý.
- Bảo đảm các phản ứng luôn nhanh, hiệu quả và đáng tin cậy.
- Giấu các phản ứng đi để không ai có thể sử dụng chúng.
Xem đáp án
Bảo đảm các phản ứng luôn nhanh, hiệu quả và đáng tin cậy.
in case you'll need them: chuẩn bị cho một khả năng trong tương lai
In case mở đầu tình huống có thể xảy ra và là lý do để thực hiện một biện pháp phòng ngừa từ trước. Các bản năng được giữ ở trạng thái sẵn sàng ngay bây giờ vì sau này có thể cần đến chúng ngoài đời thực. In real life đối lập trải nghiệm thực tế với tình huống trong giấc mơ. Phụ đề dùng you'll need cho khả năng trong tương lai này. Trong tiếng Anh chuẩn được dùng cẩn thận, bao gồm tiếng Anh Mỹ chuẩn, dạng thông thường sau in case là hiện tại đơn: in case you need them in real life. Ý nghĩa tương lai đã được thể hiện qua in case và ngữ cảnh.
Luyện tập
Bạn mang theo bộ sạc ngay bây giờ như một biện pháp phòng ngừa. Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “để chuẩn bị cho một vấn đề có thể xảy ra”: Take a charger ____ your phone runs out of power.
Xem đáp án
in case
But it doesn't always have to be unpleasant. Ngữ pháp
3:42Nhưng không phải lúc nào nó cũng khó chịu.
doesn't always have to be unpleasant: không nhất thiết lúc nào cũng khó chịu
Trong doesn't always have to be unpleasant, dạng phủ định giới hạn always chứ không loại bỏ hoàn toàn khả năng một điều gì đó gây khó chịu. Một số trường hợp vẫn có thể khó chịu, nhưng kết quả đó không nhất thiết hoặc không thể tránh khỏi trong mọi lần. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là doesn't always have to be + tính từ. Mẫu này làm dịu một nhận định tuyệt đối và cho biết sự việc có thể khác đi trong ít nhất một số tình huống.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu được nhấn mạnh để diễn đạt “Một thử thách không nhất thiết lần nào cũng khó chịu”: A challenge ____ unpleasant.
Xem đáp án
doesn't always have to be
For instance, dreams about your attractive neighbor could actually give your reproductive instinct some practice too. Cụm từ
3:44Ví dụ, những giấc mơ về người hàng xóm hấp dẫn của bạn thực sự cũng có thể giúp bản năng sinh sản của bạn được thực hành đôi chút.
give your reproductive instinct some practice: cho bản năng sinh sản cơ hội luyện tập
Cụm này theo cấu trúc give + bên nhận + thứ được nhận: your reproductive instinct là bên nhận, còn some practice là thứ nó nhận được. Cụm này có nghĩa là những giấc mơ có thể cho bản năng đó cơ hội được sử dụng và rèn luyện. Ở đây, reproductive instinct nghĩa là động lực tự nhiên liên quan đến sự hấp dẫn và sinh sản. Việc diễn tả một bản năng như thể nó có thể nhận sự luyện tập là một cách nhân hóa nhẹ; mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là give someone or something some practice.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc give + bên nhận + some practice?
- The rehearsal gave some practice the actors before the show.
- The rehearsal gave the actors some practice before the show.
- The rehearsal gave the actors with some practice before the show.
Xem đáp án
The rehearsal gave the actors some practice before the show.
Stress neurotransmitters in the brain are much less active during the REM stage of sleep, Cách dùng từ
3:54Các chất dẫn truyền thần kinh gây căng thẳng trong não hoạt động ít hơn nhiều trong giai đoạn ngủ REM,
Stress neurotransmitters: chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến phản ứng căng thẳng
Stress neurotransmitters có nghĩa là các chất dẫn truyền thần kinh tham gia vào phản ứng căng thẳng của cơ thể. Chất dẫn truyền thần kinh là những chất truyền tin hóa học mang tín hiệu trong hệ thần kinh. Trong cụm danh từ này, neurotransmitters là danh từ chính, còn stress cho biết chúng liên quan đến phản ứng nào. Cụm từ này là một cách mô tả khái quát, không phải tên chính thức của một chất hóa học cụ thể.
Luyện tập
Trong câu này, Stress neurotransmitters có nghĩa là gì?
- Sự căng thẳng di chuyển qua hệ thần kinh
- Mọi chất hóa học có trong não
- Các chất dẫn truyền thần kinh tham gia vào phản ứng căng thẳng
Xem đáp án
Các chất dẫn truyền thần kinh tham gia vào phản ứng căng thẳng
during the REM stage of sleep: xác định một giai đoạn ngủ cụ thể
During the REM stage of sleep có nghĩa là trong lúc một người đang ở giai đoạn ngủ có chuyển động mắt nhanh. REM là chữ viết tắt của rapid eye movement, nghĩa là “chuyển động mắt nhanh”. Giới từ during đặt mức hoạt động thấp hơn vào chính giai đoạn cụ thể đó. Cụm từ này không nói rằng hoạt động thấp hơn trong mọi giai đoạn của giấc ngủ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ đầy đủ trong bài học: Many vivid dreams occur ____.
Xem đáp án
during the REM stage of sleep
even during dreams of traumatic experiences,
4:00ngay cả trong những giấc mơ về các trải nghiệm chấn thương,
leading some researchers to theorize that: từ bằng chứng đến lý thuyết
Leading some researchers to theorize that là một mệnh đề -ing nối một quan sát trước đó với lời giải thích do quan sát ấy gợi ra: bằng chứng đã khiến một số nhà nghiên cứu hình thành một lý thuyết. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo hướng “quan sát → lời giải thích có thể có”. Some researchers và theorize cho thấy đây là một cách diễn giải được đề xuất, không phải sự thật được tất cả mọi người chấp nhận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của theorize: The repeated pattern led scientists ____ that the animals used the stars to navigate.
Xem đáp án
to theorize
to take the edge off painful experiences: giảm mức độ đau đớn
Take the edge off là một thành ngữ có nghĩa là làm cho một cảm giác hoặc trải nghiệm khó chịu bớt mạnh. Hình ảnh ẩn dụ là làm cho một cạnh sắc trở nên bớt sắc hơn. Ở đây, to take the edge off painful experiences có nghĩa là giảm bớt nỗi đau về cảm xúc do những trải nghiệm đau đớn gây ra để con người dễ xử lý chúng hơn. Nỗi đau được xoa dịu chứ không bị xóa bỏ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “làm cho cơn đói bớt dữ dội”: A small snack can ____ your hunger until dinner.
Xem đáp án
take the edge off
to allow for psychological healing: mục đích và khả năng
Cụm động từ nguyên mẫu to allow for psychological healing cho biết mục đích hoặc kết quả được hướng tới của việc làm giảm tác động từ những trải nghiệm đau đớn: việc đó có thể tạo ra các điều kiện để quá trình hồi phục tâm lý diễn ra. Ở đây, allow for + danh từ có nghĩa là “tạo chỗ cho” hoặc “làm cho điều gì đó có thể xảy ra”, chứ không phải “cho phép một người”. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích một điều kiện hỗ trợ một quá trình hoặc kết quả như thế nào.
Luyện tập
Điền từ còn thiếu để allow mang nghĩa “tạo chỗ cho”: Quiet periods in the schedule allow ____ proper rest.
Xem đáp án
for
Reviewing traumatic events in your dreams with less mental stress
4:10Việc xem xét lại các sự kiện chấn thương trong giấc mơ của bạn với ít căng thẳng tinh thần hơn
may grant you a clearer perspective and enhanced ability to process them in psychologically healthy ways. Cụm từ
4:14có thể cung cấp cho bạn một góc nhìn rõ ràng hơn và khả năng nâng cao để xử lý chúng theo những cách lành mạnh về mặt tâm lý.
may grant you a clearer perspective: khả năng và sắc thái trang trọng
May grant you a clearer perspective có nghĩa là “có thể mang lại cho bạn một cách hiểu hoặc đánh giá trải nghiệm rõ ràng hơn”. Perspective được dùng theo nghĩa bóng ở đây: đó là góc nhìn, không phải cảnh vật nhìn thấy bằng mắt. May cho biết đây là một kết quả có thể xảy ra, không phải lời bảo đảm. Grant theo cấu trúc grant someone something; từ này trang trọng hơn give và trình bày góc nhìn rõ ràng hơn như một lợi ích được nhận.
Luyện tập
Cách diễn đạt lại nào giữ đúng nhất cả may và grant you a clearer perspective?
- Điều đó có thể giúp bạn hiểu tình huống rõ ràng hơn.
- Điều đó có thể chính thức phê duyệt quan điểm của bạn.
- Điều đó sẽ chứng minh rằng ý kiến ban đầu của bạn là sai.
Xem đáp án
Điều đó có thể giúp bạn hiểu tình huống rõ ràng hơn.
tăng khả năng xử lý ... theo cách lành mạnh về mặt tâm lý
Trong câu này, enhanced ability to process them có nghĩa là khả năng tốt hơn trong việc hiểu, lý giải và từng bước vượt qua các sự kiện gây sang chấn cùng những cảm xúc liên quan. Them chỉ traumatic events; process ở đây là xử lý về mặt tinh thần và cảm xúc, không phải gia công một vật thể. Động từ nguyên mẫu to process giải thích khả năng đó dùng để làm gì, còn in psychologically healthy ways giải thích việc xử lý diễn ra như thế nào. Toàn bộ cụm từ nói đến việc đối diện với trải nghiệm khó khăn theo cách hỗ trợ sức khỏe tinh thần, thay vì chỉ né tránh hoặc xóa bỏ chúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “khả năng xử lý về mặt tinh thần”: Therapy can improve your ____ difficult emotions in healthy ways.
Xem đáp án
ability to process
leading some scientists to believe that lack of dreaming may be a contributing factor to their illnesses. Cụm từ
4:25khiến một số nhà khoa học tin rằng thiếu giấc mơ có thể là một yếu tố góp phần gây ra bệnh tật của họ.
mood disorders and PTSD: rối loạn khí sắc và căng thẳng sau sang chấn
Mood disorders là thuật ngữ lâm sàng khái quát cho những tình trạng mà sự rối loạn khí sắc đủ nghiêm trọng hoặc kéo dài để ảnh hưởng đến đời sống hằng ngày. Nó không chỉ có nghĩa là tâm trạng xấu bình thường và ngắn ngủi. PTSD là viết tắt của post-traumatic stress disorder, một tình trạng có thể phát triển sau khi trải qua hoặc chứng kiến sang chấn. Trong mood disorders and PTSD, and nối hai nhóm sức khỏe tinh thần riêng biệt; cụm này không có nghĩa PTSD là một mood disorder.
Luyện tập
Nhận định nào giải thích đúng mood disorders and PTSD?
- Chúng gọi tên hai tư thế ngủ.
- Đây là cách nói không trang trọng về tâm trạng xấu thoáng qua và một cơn ác mộng.
- Đây là các thuật ngữ sức khỏe tinh thần mang tính lâm sàng, và PTSD là viết tắt của post-traumatic stress disorder.
Xem đáp án
Đây là các thuật ngữ sức khỏe tinh thần mang tính lâm sàng, và PTSD là viết tắt của post-traumatic stress disorder.
often have difficulty sleeping: cấu trúc have difficulty + -ing
Cấu trúc have difficulty + -ing có nghĩa là gặp khó khăn khi thực hiện một hành động. Trong câu này, often have difficulty sleeping cho biết những người đó thường khó đi vào giấc ngủ, khó duy trì giấc ngủ hoặc khó ngủ ngon; cụm từ không giới hạn vấn đề ở một loại khó ngủ cụ thể. Sau difficulty, dùng động từ dạng -ing: have difficulty sleeping, have difficulty concentrating. Often bổ nghĩa cho have difficulty, cho biết vấn đề xảy ra thường xuyên đến mức nào.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của sleep để hoàn thành cấu trúc have difficulty + -ing: After a stressful day, Mia often has difficulty ____.
Xem đáp án
sleeping
may be a contributing factor to their illnesses: có thể là một yếu tố góp phần
Trong lack of dreaming may be a contributing factor to their illnesses, a contributing factor chỉ một trong những điều kiện có thể góp phần gây ra hoặc làm một kết quả trở nên nghiêm trọng hơn, chứ không phải nguyên nhân duy nhất. To giới thiệu kết quả bị ảnh hưởng, tức their illnesses. May be làm cho nhận định bớt chắc chắn. Toàn bộ cụm may be a contributing factor là cách diễn đạt thận trọng: các nhà khoa học đang xem xét một ảnh hưởng có thể có thay vì khẳng định một nguyên nhân duy nhất đã được chứng minh.
Luyện tập
“may be a contributing factor to their illnesses” có nghĩa chính xác nhất là gì?
- Nó có thể là một trong nhiều ảnh hưởng góp phần gây ra hoặc làm các căn bệnh nặng hơn.
- Nó đã được chứng minh là nguyên nhân duy nhất của các căn bệnh.
- Nó không liên quan đến các căn bệnh.
Xem đáp án
Nó có thể là một trong nhiều ảnh hưởng góp phần gây ra hoặc làm các căn bệnh nặng hơn.
Unconstrained by reality and the rules of conventional logic, Ngữ pháp
4:37Không bị ràng buộc bởi thực tại và các quy luật logic thông thường,
Unconstrained by ... như một cụm phân từ quá khứ đứng đầu câu
Unconstrained by... là một cụm phân từ quá khứ được đặt ở đầu câu. Cụm này mô tả trạng thái của chủ ngữ theo sau: your mind không bị thực tế hoặc các quy tắc logic thông thường giới hạn. Unconstrained mang nghĩa bị động, tức là những điều đó không ràng buộc tâm trí. Cụm từ đưa hoàn cảnh nền lên trước rồi mới nêu ý chính. Ở đây, nó chuẩn bị cho ý your mind can create limitless scenarios. Phần được nhấn mạnh không phải là một câu hoàn chỉnh khi đứng riêng; phía sau phải có một mệnh đề chính.
Luyện tập
Cụm mở đầu có chức năng gì trong câu đầy đủ?
- Đó là một câu hoàn chỉnh nêu hành động chính.
- Nó nêu kết quả cuối cùng của câu.
- Nêu trạng thái nền của chủ ngữ trong mệnh đề chính trước khi nói chủ ngữ đó làm gì.
Xem đáp án
Nêu trạng thái nền của chủ ngữ trong mệnh đề chính trước khi nói chủ ngữ đó làm gì.
and formulate solutions that you may not consider while awake. Ngữ pháp
4:45và hình thành các giải pháp mà bạn có thể không nghĩ tới khi thức.
limitless scenarios to help you grasp problems and formulate solutions: các tình huống giúp hiểu vấn đề và xây dựng giải pháp
Limitless scenarios chỉ một loạt tình huống tưởng tượng không có giới hạn thực tế. Cụm nguyên mẫu to help you... giải thích mục đích hoặc chức năng của chúng: tâm trí tạo ra những tình huống này để chúng có thể giúp ích. Grasp ở đây được dùng theo nghĩa bóng, nghĩa là hiểu rõ chứ không phải cầm nắm bằng tay. Formulate solutions nghĩa là cẩn thận phát triển và diễn đạt các câu trả lời hoặc kế hoạch khả thi. Hai động từ song song cho thấy một trình tự hữu ích: trước hết hiểu vấn đề, sau đó xây dựng giải pháp.
Luyện tập
Dùng hai cụm kết hợp trong bài có nghĩa là “hiểu vấn đề” và “cẩn thận phát triển câu trả lời”: Good training helps teams ____ and ____.
Xem đáp án
grasp problems · formulate solutions
that you may not consider while awake: mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho solutions
that you may not consider while awake là mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho solutions. That nối danh từ với mệnh đề, còn solutions được hiểu là tân ngữ của consider: bạn có thể không cân nhắc những giải pháp đó khi đang thức. while awake là dạng rút gọn của while you are awake. Toàn bộ mệnh đề quan hệ giới hạn solutions ở những giải pháp mà bạn có thể không cân nhắc khi còn tỉnh táo.
Luyện tập
Cụm nào dùng đúng mệnh đề quan hệ để mô tả ideas?
- ideas that you may not consider them while awake
- ideas that you may not consider while awake
- ideas that may not consider you while awake
Xem đáp án
ideas that you may not consider while awake
John Steinbeck called it the Committee of Sleep, Văn hóa
4:49John Steinbeck gọi nó là Ủy ban Giấc ngủ,
the Committee of Sleep: ẩn dụ của Steinbeck về suy nghĩ trong khi ngủ
The Committee of Sleep là tên gọi mang tính ẩn dụ mà John Steinbeck đặt cho khả năng tâm trí tiếp tục xử lý một vấn đề trong khi ngủ. Committee gợi ra hình ảnh nhiều thành viên đang âm thầm thảo luận vấn đề ở phía sau. Đây không phải là một tổ chức có thật hay một thuật ngữ khoa học. Trong câu này, cách viết hoa giúp cụm từ trông giống một tên gọi được tạo ra riêng, còn called it cho thấy Steinbeck đang đặt nhãn riêng cho hiện tượng đó.
Luyện tập
Đúng hay sai: Trong câu này, the Committee of Sleep là tên chính thức của một tổ chức nghiên cứu có thật.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
and research has demonstrated the effectiveness of dreaming on problem solving. Cụm từ
4:51và nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của việc nằm mơ đối với việc giải quyết vấn đề.
has demonstrated the effectiveness of...: cách diễn đạt trang trọng về hiệu quả có bằng chứng
Has demonstrated the effectiveness of... là cấu trúc trang trọng trong văn cảnh nghiên cứu, có nghĩa là “đã đưa ra bằng chứng cho thấy một điều có tác dụng hoặc tạo ra kết quả mong muốn”. Thì hiện tại hoàn thành has demonstrated kết nối các nghiên cứu trước đó với kết luận đang được nêu ra. Ở đây, dreaming là hoạt động được đánh giá, còn problem solving là lĩnh vực mà hoạt động đó được cho là có hiệu quả. Mệnh đề này trình bày kết luận như một điều được nghiên cứu chứng minh, chứ không phải suy đoán cá nhân.
Luyện tập
Câu nào sử dụng tự nhiên nhất cấu trúc nghiên cứu trang trọng để nói rằng bằng chứng cho thấy một phương pháp có tác dụng?
- The study demonstrated the effectiveness of the method on reducing errors.
- The study demonstrated the effectiveness of the method in reducing errors.
- The study demonstrated effective of the method in reducing errors.
Xem đáp án
The study demonstrated the effectiveness of the method in reducing errors.
It's also how renowned chemist August Kekulé discovered the structure of the benzene molecule, Văn hóa
4:56Đó cũng là cách nhà hóa học nổi tiếng August Kekulé khám phá ra cấu trúc của phân tử benzen,
renowned chemist August Kekulé ... the benzene molecule: ví dụ lịch sử dùng để củng cố lập luận
Câu này nhắc đến August Kekulé, một nhà hóa học nổi tiếng, và công trình của ông về cấu trúc vòng của benzen. Renowned có nghĩa là “được nhiều người biết đến và kính trọng”, còn the structure of the benzene molecule chỉ cách các nguyên tử của benzen được sắp xếp. Trong lập luận, đây là một ví dụ lịch sử chứ không phải chủ đề chính mới. Một câu chuyện nổi tiếng liên hệ ý tưởng của Kekulé với một hình ảnh giống như trong mơ. Vì vậy, ví dụ này ủng hộ quan điểm rộng hơn rằng việc nằm mơ đôi khi có thể giúp con người tìm ra giải pháp; nó không khẳng định mọi khám phá đều đến từ giấc mơ.
Luyện tập
Ví dụ về Kekulé và phân tử benzen đóng vai trò gì trong lập luận?
- Ví dụ này chứng minh rằng mọi khám phá khoa học đều xảy ra trong giấc mơ.
- Ví dụ này đưa ra một trường hợp cụ thể để ủng hộ ý tưởng rằng giấc mơ có thể giúp giải quyết vấn đề.
- Ví dụ này chuyển chủ đề sang toàn bộ tiểu sử của Kekulé.
Xem đáp án
Ví dụ này đưa ra một trường hợp cụ thể để ủng hộ ý tưởng rằng giấc mơ có thể giúp giải quyết vấn đề.
and it's the reason that sometimes the best solution for a problem is to sleep on it. Thành ngữ
5:01và đó cũng là lý do tại sao đôi khi giải pháp tốt nhất cho một vấn đề là hãy ngủ một giấc.
to sleep on it: để qua một đêm rồi mới quyết định
Sleep on it là một thành ngữ có nghĩa là “chờ trước khi quyết định hoặc cố giải quyết việc gì đó, thường là sau khi ngủ qua một đêm”. Trong câu này, nó gợi ý rằng nghỉ ngơi có thể giúp một người nhìn vấn đề rõ ràng hơn. Đại từ it chỉ vấn đề hoặc quyết định đang được cân nhắc. Cụm từ này phải được hiểu như một đơn vị hoàn chỉnh; nó không có nghĩa là thật sự ngủ đè lên vấn đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “đợi đến ngày mai rồi mới quyết định”: This is a big choice, so I'll ____ and tell you in the morning.
Xem đáp án
sleep on it
And those are just a few of the more prominent theories. Mạch ý
5:07Và đó chỉ là một vài trong số những giả thuyết nổi bật hơn.
just a few of the more prominent theories: danh sách tiêu biểu nhưng không đầy đủ
Just a few cho người nghe biết rằng những lý thuyết được nhắc đến trước đó chỉ là một nhóm nhỏ được chọn ra, không phải danh sách đầy đủ. Cụm từ này khép lại danh sách đồng thời giới hạn phạm vi của nhận định. Of the more prominent theories đặt nhóm được chọn vào trong số những lý thuyết tương đối nổi tiếng, đáng chú ý hoặc có ảnh hưởng. Nó không nói rằng chỉ có những lý thuyết này hoặc chúng nhất thiết đúng.
Luyện tập
just a few of the more prominent theories cho người nghe biết điều gì về danh sách trước đó?
- Người nói đã nêu một số lý thuyết tương đối nổi tiếng, chứ không phải một danh sách đầy đủ.
- Người nói đã nêu tên mọi lý thuyết đang tồn tại.
- Người nói khẳng định những lý thuyết được nhắc đến chắc chắn đúng.
Xem đáp án
Người nói đã nêu một số lý thuyết tương đối nổi tiếng, chứ không phải một danh sách đầy đủ.
it's possible that one day we will discover the definitive reason for them. Cụm từ
5:14có thể một ngày nào đó chúng ta sẽ khám phá ra lý do chắc chắn cho chúng.
As technology increases...: nối các thay đổi dần dần
Ở đây, As có nghĩa là “khi một sự thay đổi đang dần diễn ra” hoặc “cùng với sự thay đổi này”. Mệnh đề mở đầu tạo ra một bối cảnh đang thay đổi: công nghệ đang nâng cao khả năng hiểu bộ não của chúng ta. Cấu trúc As + chủ ngữ + động từ có thể nối một tình huống đang phát triển với một kết quả hoặc khả năng khác xuất hiện song song. Cấu trúc này nhấn mạnh quá trình theo thời gian, chứ không chỉ một nguyên nhân trực tiếp hoặc một thời điểm riêng lẻ.
Luyện tập
Liên từ nào nhấn mạnh rõ nhất rằng hai thay đổi phát triển song song theo thời gian trong câu này? “___ the town grows, public transportation becomes more important.”
- As
- After
- Because
Xem đáp án
As
discover the definitive reason: tìm lời giải thích có tính kết luận
Discover the definitive reason cho một điều gì đó nghĩa là tìm được lời giải thích đủ vững chắc để được xem là câu trả lời cuối cùng, chứ không chỉ là một khả năng. the chỉ câu trả lời cụ thể được kỳ vọng sẽ giải quyết dứt điểm câu hỏi đó. Trong câu này, possible thể hiện sự không chắc chắn về việc khám phá đó có thực sự xảy ra trong tương lai hay không. Definitive mô tả mức độ chắc chắn và có tính kết luận của nguyên nhân nếu nó được tìm ra.
Luyện tập
the definitive reason hàm ý mạnh nhất điều gì?
- Một lời giải thích có tính kết luận nhằm giải quyết dứt điểm câu hỏi
- Một lời giải thích tạm thời trong số nhiều lời giải thích
- Lý do gây bất ngờ nhất, dù đã được chứng minh hay chưa
Xem đáp án
Một lời giải thích có tính kết luận nhằm giải quyết dứt điểm câu hỏi
But until that time arrives: chuyển từ khả năng trong tương lai trở lại tình hình hiện tại
But đánh dấu sự chuyển hướng từ một khả năng trong tương lai đã được nhắc đến trước đó trở lại tình hình hiện tại. Until that time arrives đặt ra một ranh giới thời gian: tình trạng trong mệnh đề chính vẫn đúng trước khi thời điểm tương lai đã được nhắc đến ấy xuất hiện. Toàn bộ mệnh đề mở đầu chuẩn bị cho một kết luận tạm thời—sau này có thể có thay đổi, nhưng hiện giờ chỉ còn cách làm điều được nói đến ngay sau đó. Trong câu này, đó là tiếp tục mơ.
Luyện tập
Đọc: “One day, affordable batteries may store energy for weeks. But until that time arrives, we must use the technology we have.” “But until that time arrives” có chức năng gì?
- Cụm này giới thiệu một sự kiện riêng biệt trong quá khứ xa xôi.
- Cụm này nói rằng thời điểm được mong đợi trong tương lai đã xảy ra.
- Cụm này đối chiếu một thay đổi có thể xảy ra trong tương lai với điều cần phải làm lúc này.
Xem đáp án
Cụm này đối chiếu một thay đổi có thể xảy ra trong tương lai với điều cần phải làm lúc này.
keep on dreaming: tiếp tục một hành động và gợi lại chủ đề
Cấu trúc keep on + -ing có nghĩa là tiếp tục một hành động và thường thể hiện sự kiên trì. Sau keep on phải dùng dạng -ing, vì vậy dreaming được dùng ở đây. Trong câu này, dreaming trực tiếp nhất là nói đến việc nằm mơ khi ngủ. Việc lặp lại từ khóa của chủ đề ở cuối cũng tạo ra sự liên hệ trở lại với chủ đề và một câu kết gọn gàng. Nó có thể gợi nhẹ đến ý tiếp tục hy vọng, nhưng đó chỉ là một liên tưởng phụ, không phải nghĩa chính.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của practice để hoàn thành câu: Even when the song feels difficult, keep on ____.
Xem đáp án
practicing