Lịch Sử và Tương Lai Của Vạn Vật -- Thời Gian: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
910 từ 159 từ/phút

Giới thiệu video: Dòng thời gian này đi từ lịch sử cận đại qua tiến hóa, nguồn gốc vũ trụ và cái chết nhiệt, rồi nhấn mạnh giá trị của hiện tại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. wrap your head around — Thành ngữ và ẩn dụ: hiểu hình ảnh chỉ nỗ lực nắm bắt một ý tưởng quá rộng lớn hoặc trái trực giác, rồi dùng khi thông tin khó xử lý. 2. as old as — Ngữ pháp và mẫu câu: theo dõi phép so sánh ngang bằng giữa hai khoảng cách lịch sử, rồi dùng as + tính từ + as cho tuổi, thời gian, kích thước hoặc mức độ. 3. as far as the whole universe goes, — Cụm từ cố định và kết hợp từ: nhận ra cụm giới hạn phạm vi đang đổi khung so sánh, nhờ đó tránh biến nhận định cục bộ thành kết luận tuyệt đối.

Nội dung bài học

Time makes sense in small pieces. Cụm từ

0:00

Thời gian dễ hiểu khi ở những khoảng ngắn.

Cụm từ

makes sense: nói rằng điều gì đó dễ hiểu hoặc hợp lý

Trong câu này, makes sense có nghĩa là “có thể hiểu được” hoặc “có vẻ hợp lý”. Những khoảng thời gian nhỏ dễ được đầu óc nắm bắt hơn. Cấu trúc là chủ ngữ + make sense. Ở thì hiện tại đơn không có động từ khuyết thiếu, dùng makes sense sau chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, như trong Time makes sense, và dùng make sense sau I, you, we, they hoặc chủ ngữ số nhiều. Trong cách diễn đạt này, sense ở dạng số ít và không có mạo từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt có nghĩa là “dễ hiểu và nhất quán về logic”: The instructions are clear, and the steps fit together, so they ____.

Xem đáp án

make sense

But when you look at huge stretches of time,

0:03

Nhưng khi bạn nhìn vào những chuỗi thời gian khổng lồ,

it's almost impossible to wrap your head around things. Thành ngữ

0:06

thì gần như không thể mường tượng được mọi thứ trong đầu.

Thành ngữ

wrap your head around: cố gắng hiểu một điều khó

Trong câu này, wrap your head around có nghĩa là “cố gắng hiểu được trong đầu”. Những khoảng thời gian khổng lồ lớn đến mức gần như không thể hình dung rõ ràng; cách diễn đạt này không nói đến việc thật sự quấn thứ gì quanh đầu. Dùng cấu trúc wrap + từ chỉ sở hữu + head around + ý tưởng khó hiểu: wrap my head around the numbers, wrap your head around why it happened. Từ chỉ sở hữu thường phải phù hợp với người đang cố gắng hiểu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “cố gắng hiểu được”: Even after reading the guide twice, I still can't ____ how the scoring system works.

Xem đáp án

wrap my head around

So, let's start small with minutes, hours, days. Mạch ý

0:09

Vậy nên, hãy bắt đầu từ những thứ nhỏ nhoi như phút, giờ, ngày.

Mạch ý

Let's start small: bắt đầu với phạm vi dễ xử lý

Let's là dạng rút gọn của let us. Ở đây, let's start small là một lời đề nghị chung: bắt đầu với một phần có giới hạn và dễ xử lý trước khi mở rộng sang quy mô lớn hơn. Small mô tả phạm vi được chọn cho bước đầu tiên, chứ không phải kích thước vật lý của hành động. Cụm từ có with nêu rõ phạm vi khởi đầu đó: phút, giờ và ngày.

Luyện tập

Đọc câu này: So, let's start small with minutes, hours, days. let's start small có chức năng gì?

  1. Nó đề xuất bắt đầu với một phần dễ xử lý trước khi mở rộng phạm vi.
  2. Nó yêu cầu mọi người bỏ qua phần cơ bản và bắt đầu ở quy mô lớn nhất.
  3. Nó nói rằng hành động phải có kích thước vật lý rất nhỏ.
Xem đáp án

Nó đề xuất bắt đầu với một phần dễ xử lý trước khi mở rộng phạm vi.

You probably spent the last 24 hours mostly sleeping and working

0:15

Bạn có lẽ đã dành phần lớn 24 giờ qua để ngủ và làm việc

with some coffee in there somewhere.

0:19

xen lẫn với một chút cà phê đâu đó.

Please watch less TV.

0:21

Xin hãy bớt xem TV lại.

Now, let's look at 2013.

0:23

Bây giờ, hãy cùng nhìn lại năm 2013.

Relatively unnoticed, Hitler's bodyguard died at the age of 96,

0:26

Một cách tương đối lặng lẽ, vệ sĩ của Hitler đã qua đời ở tuổi 96,

while in June, Edward Snowden started the NSA scandal.

0:31

trong khi vào tháng 6, Edward Snowden đã châm ngòi cho bê bối NSA.

Moving back a bit, the 21st century is still pretty young Mạch ý

0:35

Ngược dòng một chút, thế kỷ 21 vẫn còn khá non trẻ

Mạch ý

Moving back a bit: chuyển nhẹ về thời điểm sớm hơn trên dòng thời gian

Moving back a bit là một tín hiệu mở đầu dùng để dẫn dắt người nghe theo dòng thời gian. Nó cho người nghe biết rằng câu chuyện sắp chuyển nhẹ về một thời điểm sớm hơn trước khi người nói đưa ra thông tin tiếp theo. Moving được dùng theo nghĩa bóng ở đây: góc nhìn di chuyển dọc theo dòng thời gian, chứ không phải một người di chuyển trong không gian thật. A bit khiến sự chuyển đổi nghe có vẻ nhỏ, thay vì một bước nhảy lớn.

Luyện tập

Một người thuyết trình nói: 'Moving back a bit, let's look at the first prototype.' Cụm từ mở đầu báo hiệu điều gì?

  1. Người thuyết trình đang thực sự đi lùi.
  2. Bài thuyết trình đang nhảy xa đến tương lai.
  3. Dòng thời gian đang chuyển nhẹ về một thời điểm sớm hơn.
Xem đáp án

Dòng thời gian đang chuyển nhẹ về một thời điểm sớm hơn.

and largely shaped by the attacks on 9/11

0:39

và phần lớn được định hình bởi vụ tấn công 11/9,

that ultimately led to the third Iraq War. Cụm từ

0:41

sự kiện cuối cùng đã dẫn đến Chiến tranh Iraq lần thứ ba.

Cụm từ

led to: nguyên nhân đứng trước kết quả

Trong led to, lead to có nghĩa là “gây ra hoặc góp phần tạo nên một kết quả xảy ra sau đó”. Chủ ngữ nêu nguyên nhân, còn cụm danh từ sau to nêu kết quả: các vụ tấn công được trình bày là nguyên nhân dẫn đến chiến tranh. Led là dạng quá khứ của lead. Ở đây, to là giới từ nên theo sau nó là cụm danh từ hoặc dạng -ing, không phải động từ nguyên mẫu có to: led to the war; led to people leaving.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ở dạng quá khứ trong bài này, mang nghĩa “gây ra một kết quả xảy ra sau đó”: Heavy rain ____ flooding across the town.

Xem đáp án

led to

Oh, and Facebook and smartphones took over our lives. Cụm động từ

0:44

Ồ, và Facebook cùng điện thoại thông minh đã xâm chiếm cuộc sống của chúng ta.

Cụm động từ

took over: trở nên chi phối hoặc nắm quyền kiểm soát

Trong took over, take over có nghĩa là “trở nên chi phối hoặc nắm quyền kiểm soát”. Câu này dùng theo nghĩa bóng: Facebook và điện thoại thông minh không thật sự sở hữu cuộc sống của mọi người, nhưng chúng trở nên có ảnh hưởng đến mức dường như kiểm soát đời sống hằng ngày. Took là dạng quá khứ của take. Cấu trúc có thể là take over + tân ngữ, như trong took over our lives.

Luyện tập

Trong “Streaming apps gradually took over her evenings,” took over có nghĩa là gì?

  1. Chúng nhận trách nhiệm đối với các buổi tối của cô ấy.
  2. Chúng chỉ chiếm một khoảng thời gian nhỏ và có giới hạn rõ ràng.
  3. Chúng trở thành phần chi phối các buổi tối của cô ấy.
Xem đáp án

Chúng trở thành phần chi phối các buổi tối của cô ấy.

But we're just getting started. Cụm từ

0:48

Nhưng chúng ta mới chỉ bắt đầu thôi.

Cụm từ

just getting started: mới chỉ ở bước đầu

Ở đây, just có nghĩa là “mới chỉ” hoặc “chỉ”, còn be getting started có nghĩa là “đang ở giai đoạn bắt đầu”. Vì vậy, we're just getting started cho biết hoạt động đã bắt đầu nhưng cả nhóm vẫn còn ở rất gần điểm khởi đầu. Cụm từ này cũng hướng sự chú ý đến những gì sắp tới: vẫn còn nhiều điều được dự đoán sẽ xảy ra. Nó thường được dùng để tạo sự hào hứng, tự tin hoặc hồi hộp; không có nghĩa là chưa có gì bắt đầu.

Luyện tập

“we're just getting started” ở đây có nghĩa là gì?

  1. Hoạt động vẫn đang ở giai đoạn đầu và sẽ còn nhiều điều tiếp theo.
  2. Hoạt động hoàn toàn chưa bắt đầu.
  3. Hoạt động gần kết thúc.
Xem đáp án

Hoạt động vẫn đang ở giai đoạn đầu và sẽ còn nhiều điều tiếp theo.

Let's back up further. Cụm động từ

0:50

Hãy lùi lại xa hơn nữa.

Cụm động từ

back up: quay lại một điểm trước đó trong câu chuyện

Trong câu này, back up có nghĩa là đưa phần giải thích hoặc câu chuyện trở lại một thời điểm sớm hơn. Ở đây, nó là một cụm động từ nội động nên không có tân ngữ được nêu ra. Let's biến câu thành một lời đề nghị: người nói muốn tạm dừng dòng thời gian hiện tại và quay lại những sự kiện trước đó. Further cho biết người nói muốn quay lại một thời điểm còn sớm hơn nữa. Bối cảnh dòng thời gian loại trừ các nghĩa thông dụng khác của back up, như lùi xe, sao lưu dữ liệu hoặc hỗ trợ ai đó.

Luyện tập

Một người nói: “Let's back up further.” Họ đang đề nghị điều gì?

  1. Quay lại một điểm trước đó trong lời giải thích.
  2. Tạo thêm một bản sao của tệp máy tính.
  3. Lùi một chiếc xe xa hơn về phía sau.
Xem đáp án

Quay lại một điểm trước đó trong lời giải thích.

The 20th century has seen its share of conflicts too. Thành ngữ

1:00

Thế kỷ 20 cũng đã chứng kiến phần lớn các cuộc xung đột.

Thành ngữ

has seen its share of: đã trải qua một lượng đáng kể

Trong câu này, has seen có nghĩa là “đã trải qua hoặc chứng kiến”. Một giai đoạn như thế kỷ 20 được diễn đạt như thể đó là một người quan sát, vì vậy cụm từ này không nói đến việc nhìn thấy theo nghĩa đen. has seen its share of conflicts cho biết thế kỷ đó đã trải qua một số lượng xung đột đáng kể, có lẽ nhiều hơn mức mọi người mong muốn. its share of cố ý không nêu chính xác số lượng: nó gợi ý “khá nhiều”, chứ không phải một phần được đo chính xác hoặc phân chia công bằng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là “đã trải qua một số lượng đáng kể”. The old theater ____ renovations over the years.

Xem đáp án

has seen its share of

After two devastating World Wars,

1:03

Sau hai cuộc Chiến tranh Thế giới tàn khốc,

the Cold War lasted for almost the whole second half of it.

1:05

Chiến tranh Lạnh đã kéo dài gần như toàn bộ nửa sau của thế kỷ này.

An average human lifespan covers most of this stuff

1:09

Tuổi thọ trung bình của một người bao hàm phần lớn những sự kiện này

as well as the birth of the Internet and the beginning of the information age. Cụm từ

1:12

cũng như sự ra đời của Internet và khởi nguyên của thời đại thông tin.

Cụm từ

as well as: thêm thông tin bổ sung

Ở đây, as well as có nghĩa là “ngoài ra còn” hoặc “cũng như”. Cụm từ này bổ sung sự ra đời của Internet và khởi đầu của thời đại thông tin vào phần lớn những điều đã được đề cập. Đây là từ nối dùng để thêm thông tin, không phải phép so sánh về việc làm điều gì đó giỏi ngang nhau. Phần đứng trước as well as thường được trình bày là ý chính, còn phần đứng sau là thông tin bổ sung. Hãy giữ các phần được nối song song về mặt ngữ pháp để câu dễ hiểu.

Luyện tập

Câu nào dùng as well as tự nhiên với các dạng song song?

  1. Daniel enjoys hiking as well as to take photos.
  2. Daniel enjoys hiking as well as taking photos.
  3. Daniel enjoys hiking as well as take photos.
Xem đáp án

Daniel enjoys hiking as well as taking photos.

The oldest living person on Earth is currently Misao Okawa,

1:17

Người cao tuổi nhất còn sống trên Trái đất hiện tại là bà Misao Okawa,

who was born in 1898,

1:21

sinh năm 1898,

which means that her birth was closer to Napoleon ruling Europe Ngữ pháp

1:23

có nghĩa là năm sinh của bà gần với thời kỳ Napoleon cai trị châu Âu

than to the current day.

1:27

hơn là so với ngày nay.

Ngữ pháp

Closer to ... than to ... để so sánh khoảng cách

Closer to A than to B so sánh một sự vật với hai mốc tham chiếu. Trong câu này, thời điểm cô ấy chào đời được đặt trên dòng thời gian: khoảng cách lịch sử từ thời điểm đó đến thời Napoléon cai trị ngắn hơn khoảng cách đến hiện tại. Cả hai từ to đều thuộc cấu trúc close to. Chúng dẫn vào hai mốc tham chiếu, chứ không chỉ chuyển động hay phương hướng. Cấu trúc này cũng có thể dùng để so sánh thời gian, địa điểm, con số hoặc mức độ tương đồng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng closer to ... than to ...: For Mia, the library is ____ home ____ the sports center.

Xem đáp án

closer to · than to

The last 500 years of human history brought enormous changes to our lifestyles.

1:30

500 năm qua của lịch sử nhân loại đã mang lại những thay đổi to lớn cho lối sống của chúng ta.

Industrialization gave rise to new ideas like communism. Cụm từ

1:35

Quá trình công nghiệp hóa đã làm nảy sinh những ý tưởng mới như chủ nghĩa cộng sản.

Cụm từ

Gave rise to: khiến một kết quả xuất hiện

Gave rise to là dạng quá khứ của give rise to. Cụm này có nghĩa là khiến một điều mới xuất hiện hoặc phát triển. Trong câu này, công nghiệp hóa được trình bày là nguyên nhân làm xuất hiện các tư tưởng chính trị mới như chủ nghĩa cộng sản. Cấu trúc là nguyên nhân + give/gave rise to + kết quả. To là một phần của cụm từ cố định và theo sau nó là danh từ hoặc cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là làm xuất hiện một mối lo ngại mới: The data leak ____ serious privacy concerns.

Xem đáp án

gave rise to

Farmers became workers and knowledge became easier to distribute.

1:39

Nông dân trở thành công nhân và tri thức trở nên dễ dàng phổ biến hơn.

The theory of evolution changed how we saw ourselves and the world we live in, Ngữ pháp

1:44

Thuyết tiến hóa đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận bản thân và thế giới mình đang sống,

Ngữ pháp

changed how we saw ourselves: thay đổi cách chúng ta nhìn nhận bản thân

Changed how we saw ourselves có nghĩa là “khiến chúng ta hiểu hoặc nhìn nhận bản thân theo một cách khác”. Ở đây, saw mang nghĩa “nhìn nhận” hoặc “hiểu”, chứ không phải hành động nhìn bằng mắt. Cấu trúc là change + how + chủ ngữ + động từ. Mệnh đề với how làm bổ ngữ cho change và mô tả cách góc nhìn của một người thay đổi; đây không phải là câu hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của change how someone sees theo góc nhìn của người nói. After a year of volunteering, the experience ____ my community.

Xem đáp án

changed how I saw

all in a few hundred years.

1:48

tất cả chỉ diễn ra trong vài trăm năm.

The 15th century was very eventful.

1:51

Thế kỷ 15 là một thời kỳ đầy biến động.

Columbus's discovery of America

1:53

Việc Columbus tìm ra châu Mỹ

and the fall of Constantinople marked the end of the Middle Ages. Cụm từ

1:56

và sự sụp đổ của Constantinople đã đánh dấu sự kết thúc của Thời Trung Cổ.

Cụm từ

marked the end of: đánh dấu sự kết thúc của

Trong câu này, marked the end of có nghĩa là “đóng vai trò như một dấu hiệu hoặc ranh giới cho thấy điều gì đó đã kết thúc”. Marked không có nghĩa là “đánh dấu lên” hay “chấm điểm”. Hai sự kiện lịch sử được trình bày cùng nhau như ranh giới giữa thời Trung Cổ và giai đoạn tiếp theo. Cách diễn đạt này nêu bật ý nghĩa lịch sử của chúng; nó không nhất thiết khẳng định rằng chỉ riêng hai sự kiện đó đã trực tiếp khiến thời đại này kết thúc.

Luyện tập

Một báo cáo nói rằng buổi thuyết trình cuối cùng là ranh giới được công nhận giữa giai đoạn lập kế hoạch và xây dựng, nhưng không khẳng định nó gây ra sự thay đổi. Câu nào diễn đạt đúng nhất ý này?

  1. The presentation caused the planning phase to end.
  2. The presentation marked the end of the planning phase.
  3. The planning phase came to an end.
Xem đáp án

The presentation marked the end of the planning phase.

People in the Middle Ages were super into war over territory and religion, Cách dùng từ

2:00

Người dân Thời Trung Cổ cực kỳ đam mê các cuộc chiến tranh giành lãnh thổ và tôn giáo,

Cách dùng từ

super into: sự quan tâm mạnh trong lời nói thân mật

Be super into something có nghĩa là rất quan tâm hoặc rất hào hứng với một điều gì đó. Ở đây, into không diễn tả chuyển động đi vào bên trong hay vị trí ở bên trong. Trong câu này, chiến tranh vì lãnh thổ và tôn giáo được cố ý nói như thể đó là một sở thích. Cách nói thân mật và cường điệu tạo ra sự hài hước đen tối, chứ không phải một lời mô tả lịch sử trung lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật gồm hai từ trong bài học: Leo watches every space documentary he can find. He is ____ astronomy.

Xem đáp án

super into

but the Black Death was far more efficient than war, Ngữ pháp

2:04

nhưng Cái Chết Đen còn hiệu quả hơn cả chiến tranh,

Ngữ pháp

far more efficient than: nhấn mạnh sự khác biệt lớn khi so sánh

Cấu trúc far + dạng so sánh hơn + than cho biết sự khác biệt rất lớn chứ không nhỏ. Trong far more efficient than war, far nhấn mạnh more efficient; nó không nói về khoảng cách vật lý. Efficient thường có nghĩa là đạt được kết quả mà ít lãng phí thời gian hoặc công sức. Việc dùng từ này để nói về số người chết khiến phép so sánh cố ý mang vẻ lạnh lùng và mỉa mai.

Luyện tập

Câu nào dùng far đúng để nhấn mạnh một sự khác biệt lớn?

  1. The electric train is more far efficient than the old diesel train.
  2. The electric train is far efficient than the old diesel train.
  3. The electric train is far more efficient than the old diesel train.
  4. The electric train is very more efficient than the old diesel train.
Xem đáp án

The electric train is far more efficient than the old diesel train.

killing every third European in 6 years. Ngữ pháp

2:06

khi giết chết 1/3 số người châu Âu chỉ trong 6 năm.

Ngữ pháp

killing ...: mệnh đề -ing diễn tả kết quả

Trong câu này, killing every third European in 6 years là mệnh đề phân từ hiện tại nêu kết quả của mệnh đề chính. Nó diễn đạt ngắn gọn quan hệ nguyên nhân-kết quả: Cái Chết Đen hiệu quả hơn chiến tranh và vì thế đã giết chết cứ ba người châu Âu thì có một người. Chủ ngữ được hiểu ngầm của killing là the Black Death, tức chủ ngữ của mệnh đề chính. Killing ở đây không thuộc thì quá khứ tiếp diễn; thì đó cần một dạng như was killing.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng dấu phẩy và mệnh đề -ing để thể hiện kết quả do chủ ngữ của mệnh đề chính gây ra?

  1. Heavy rain flooded the tunnel, it forcing drivers to turn back.
  2. Heavy rain flooded the tunnel, forced drivers to turn back.
  3. Heavy rain flooded the tunnel, forcing drivers to turn back.
Xem đáp án

Heavy rain flooded the tunnel, forcing drivers to turn back.

Arriving in the Common Era, Văn hóa

2:10

Đến với Công Nguyên,

Văn hóa

Common Era: thuật ngữ niên đại đứng sau CE

Common Era là một thuật ngữ niên đại lịch sử cố định, chỉ kỷ nguyên lịch được dùng trong những ngày tháng như 2024 CE. Trong cụm này, common không đơn giản có nghĩa là “thông thường”; hai từ kết hợp với nhau thành một tên gọi. CE là viết tắt của Common Era và dùng cùng cách đánh số năm như AD. Những ngày trước kỷ nguyên này được ghi bằng BCE, viết tắt của Before the Common Era.

Luyện tập

Trong một cuốn sách lịch sử, 250 CE có nghĩa là gì?

  1. Năm 250 trong Công nguyên
  2. Một thời kỳ thông thường kéo dài 250 năm
  3. Khoảng 250 năm trước Công nguyên
Xem đáp án

Năm 250 trong Công nguyên

let's take a look where we came from.

2:12

hãy xem chúng ta đến từ đâu.

Our current century is tiny

2:15

Thế kỷ hiện tại của chúng ta thật nhỏ bé

and 2013 is barely visible.

2:17

và năm 2013 gần như vô hình.

This is recorded human history.

2:21

Đây là lịch sử nhân loại được ghi chép lại.

The pyramids were constructed 4,500 years ago.

2:23

Các kim tự tháp được xây dựng cách đây 4.500 năm.

The peak of the Roman Empire was 2,000 years ago.

2:27

Đỉnh cao của Đế chế La Mã là vào 2.000 năm trước.

So, to the Romans,

2:30

Vì vậy, đối với người La Mã,

the pyramids were as old as the Romans are to us today. Ngữ pháp

2:32

các kim tự tháp đối với họ cũng cổ xưa như chính người La Mã đối với chúng ta ngày nay.

Ngữ pháp

as old as: cùng độ tuổi và khoảng cách lịch sử

Trong cấu trúc as + tính từ + as, as thứ nhất giới thiệu mức độ, còn as thứ hai giới thiệu chuẩn để so sánh. Vì vậy, as old as có nghĩa là “cổ xưa như nhau” hoặc “cách xa hiện tại một khoảng thời gian như nhau”, chứ không phải “cổ hơn”. Trong câu này, điều được so sánh là khoảng cách lịch sử: đối với người La Mã, các kim tự tháp đã cổ xưa giống như người La Mã đối với chúng ta ngày nay. Sau as thứ hai, old được hiểu ngầm trong “the Romans are [old] to us today”. Cách lược bỏ này giúp tránh lặp lại tính từ.

Luyện tập

Chọn cụm từ cho biết cây sồi và trường học có cùng độ tuổi: This oak tree is _____ the school.

  1. as old as
  2. older than
  3. the oldest of
Xem đáp án

as old as

History starts with writing.

2:37

Lịch sử bắt đầu cùng với chữ viết.

But what happened before that?

2:39

Nhưng chuyện gì đã xảy ra trước đó?

About 12,000 years ago,

2:41

Khoảng 12.000 năm trước,

the agricultural revolution took place. Cụm từ

2:43

cuộc cách mạng nông nghiệp đã diễn ra.

Cụm từ

took place: diễn đạt rằng một sự kiện đã xảy ra

Took place là dạng quá khứ đơn của take place. Khi chủ ngữ là một sự kiện hoặc quá trình, cụm này có nghĩa là “đã xảy ra” hoặc “đã diễn ra”. Ở đây, cuộc cách mạng nông nghiệp được trình bày như một quá trình phát triển lịch sử đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn của take place: The debate ____ in the library yesterday.

Xem đáp án

took place

Mankind began farming,

2:45

Nhân loại bắt đầu trồng trọt,

which gave rise to the existence of cities and larger communities.

2:47

điều này đã tạo tiền đề cho sự tồn tại của các thành phố và cộng đồng lớn hơn.

The dominance of the human species over planet Earth really started here.

2:51

Sự thống trị của loài người trên hành tinh Trái đất thực sự bắt đầu từ đây.

90,000 years ago,

2:55

90.000 năm trước,

Neanderthals and humans coexisted in Europe.

2:56

người Neanderthal và con người đã cùng tồn tại ở châu Âu.

Fun fact,

2:59

Một sự thật thú vị,

this is roughly the time period a modern spacecraft would need to reach the nearest star.

3:00

đây là khoảng thời gian tương đương để một con tàu vũ trụ hiện đại chạm tới ngôi sao gần nhất.

Homo sapiens, the modern human,

3:07

Homo sapiens, con người hiện đại,

evolved 200,000 years ago.

3:09

đã tiến hóa cách đây 200.000 năm.

Looking at all of human history, Ngữ pháp

3:12

Nhìn vào toàn bộ lịch sử nhân loại,

what we call A.D. seems pretty small, doesn't it? Ghi chú

3:13

những gì chúng ta gọi là Công Nguyên có vẻ khá ngắn ngủi, đúng không?

Ngữ pháp

Dùng Looking at ... để thiết lập góc nhìn

Looking at all of human history là một mệnh đề -ing mở đầu câu. Cụm này có nghĩa là “khi chúng ta nhìn toàn bộ lịch sử loài người” hoặc “từ góc nhìn rộng đó”, đồng thời đặt ra phạm vi cho nhận xét trong mệnh đề chính. Chủ thể ngầm hiểu của hành động nhìn là người nói và người nghe, cũng là những người đưa ra nhận xét trong mệnh đề chính. Ở đây, looking at thể hiện một góc nhìn, không mang nghĩa bị động rằng lịch sử đang được quan sát.

Luyện tập

Câu nào dùng Looking at ... đúng cách để đặt ra góc nhìn cho nhận xét của người nói?

  1. Looking at the whole map, it was a shorter route.
  2. The whole map looking at, we found a shorter route.
  3. Looking at the whole map, we found a shorter route.
Xem đáp án

Looking at the whole map, we found a shorter route.

Ngữ pháp

what we call A.D.: thời kỳ mà chúng ta gọi là A.D.

what we call A.D. có nghĩa là “thời kỳ mà chúng ta gọi là A.D.” Ở đây, what đã bao hàm ý “sự vật hoặc thời kỳ mà”, vì vậy toàn bộ mệnh đề làm chủ ngữ của seems. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là what + chủ ngữ + call + tên gọi. Mẫu này giới thiệu sự vật được đặt một tên nào đó. Ví dụ, what people call X có nghĩa là “thứ mà mọi người gọi là X”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu ba từ có nghĩa là “thứ mà mọi người đặt tên”: This is ____ a solar eclipse.

Xem đáp án

what we call

Ý định

Câu hỏi đuôi doesn't it? để tìm sự đồng tình

doesn't it? là câu hỏi đuôi phủ định được gắn vào câu khẳng định what we call A.D. seems pretty small. Nó mời người nghe đồng ý với nhận định của người nói thay vì hỏi một thông tin chưa biết. Câu hỏi đuôi dùng does vì động từ chính seems ở thì hiện tại đơn; it chỉ lại what we call A.D. Một câu khẳng định thường đi với câu hỏi đuôi phủ định: It seems small, doesn't it?

Luyện tập

Hoàn thành câu khẳng định bằng câu hỏi đuôi phủ định phù hợp: The new map looks much clearer, ____?

Xem đáp án

doesn't it

6 million years ago,

3:18

6 triệu năm trước,

our ancestors and the modern chimpanzee shared a common ancestor for the last time. Cụm từ

3:19

tổ tiên của chúng ta và loài tinh tinh hiện đại đã chia sẻ chung một tổ tiên lần cuối cùng.

Cụm từ

shared a common ancestor: hai nhánh và một nguồn gốc xa xưa

Shared a common ancestor có nghĩa là hai dòng tiến hóa bắt nguồn từ cùng một quần thể tổ tiên xa xưa. Nó không có nghĩa là tinh tinh hiện đại là tổ tiên của loài người. Cấu trúc là X and Y shared a common ancestor. Ở đây, share có nghĩa là cùng có chung, chứ không phải chia một cá thể cho hai nhóm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là cả hai dòng đều bắt nguồn từ cùng một quần thể xa xưa: Wolves and domestic dogs ____ in the distant past.

Xem đáp án

shared a common ancestor

And for 2.75 million years,

3:24

Và trong suốt 2,75 triệu năm,

stone tools were all the rage. Thành ngữ

3:27

các công cụ bằng đá đã từng làm mưa làm gió.

Thành ngữ

all the rage: cực kỳ phổ biến ngay lúc này

All the rage là một thành ngữ có nghĩa là cực kỳ phổ biến hoặc rất thịnh hành vào một thời điểm nhất định. Trong cụm từ cố định này, rage không mang nghĩa thông thường là cơn giận dữ dữ dội. Ở đây, việc gọi công cụ bằng đá là all the rage khiến công nghệ cổ đại giống như một xu hướng hiện đại chóng qua. Sự hài hước đến từ việc dùng ngôn ngữ thời trang cho một thứ đã được sử dụng trong một khoảng thời gian vô cùng dài của thời tiền sử.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “cực kỳ phổ biến ngay lúc này”: That new game is ____ at school this month.

Xem đáp án

all the rage

A mere 65 million years ago, Cách dùng từ

3:30

Chỉ 65 triệu năm trước,

the age of the dinosaurs ended in an enormous explosion,

3:33

kỷ nguyên của khủng long kết thúc trong một vụ nổ kinh hoàng,

Cách dùng từ

A mere + lượng: thể hiện một lượng là nhỏ

A mere + lượng có nghĩa là “chỉ chừng đó” và khiến lượng ấy có vẻ ít hoặc khoảng thời gian ấy có vẻ ngắn một cách đáng ngạc nhiên so với một thang đo được ngầm hiểu. Mere thể hiện đánh giá của người nói; nó không thay đổi con số thực tế. Trong câu này, a mere được dùng với 65 triệu năm vì thang thời gian đang được nói đến lớn hơn rất nhiều. Cách diễn đạt này cố ý nói giảm và tạo ra một sự tương phản hơi hài hước.

Luyện tập

Lựa chọn nào thể hiện hai mươi giây là khoảng thời gian ngắn đáng ngạc nhiên? The download finished in ___ twenty seconds.

  1. a mere
  2. a full
  3. roughly
Xem đáp án

a mere

which paved the way for the rise of mammals. Thành ngữ

3:36

điều này đã dọn đường cho sự trỗi dậy của các loài động vật có vú.

Thành ngữ

“paved the way for”: tạo điều kiện cho sự phát triển tiếp theo

Trong câu này, paved the way for có nghĩa là “tạo ra những điều kiện cho phép một việc xảy ra sau đó”. Sự biến mất của khủng long không trực tiếp tạo ra động vật có vú; nó mở ra cơ hội để động vật có vú lan rộng và trở nên chiếm ưu thế. Cấu trúc là pave the way for + danh từ hoặc dạng -ing. Cụm này trình bày sự kiện đầu tiên như một bước chuẩn bị hoặc việc gỡ bỏ trở ngại, chứ không nhất thiết là nguyên nhân trực tiếp duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “tạo điều kiện cho”: Affordable batteries ____ practical electric cars.

Xem đáp án

paved the way for

But the dinosaurs ruled the Earth for an incredibly long time,

3:38

Nhưng khủng long đã thống trị Trái đất trong một khoảng thời gian dài đến khó tin,

over 165 million years.

3:41

hơn 165 triệu năm.

That's so long that it means a T-Rex that lived 65 million years ago

3:45

Khoảng thời gian đó dài đến mức, một con T-Rex sống cách đây 65 triệu năm

is closer to seeing a live Miley Cyrus concert

3:49

còn có cơ hội xem ca sĩ Miley Cyrus biểu diễn trực tiếp

than to seeing a live Stegosaurus.

3:53

cao hơn là nhìn thấy một con Stegosaurus bằng xương bằng thịt.

Animal life on this planet started 600 million years ago.

3:56

Đời sống động vật trên hành tinh này bắt đầu từ 600 triệu năm trước.

The earliest animals were fish and other small simple sea creatures.

4:00

Những loài động vật sơ khai nhất là cá và các sinh vật biển nhỏ bé, đơn giản khác.

Then came insects,

4:04

Sau đó là côn trùng,

then reptiles,

4:05

rồi đến bò sát,

and finally, around 200 million years ago,

4:06

và cuối cùng, khoảng 200 triệu năm trước,

mammals joined the party. Thành ngữ

4:09

động vật có vú đã gia nhập bữa tiệc.

Thành ngữ

“joined the party”: cách nói vui cho ý “cũng bắt đầu tham gia”

Ở đây, joined the party có nghĩa là “cũng bắt đầu tham gia” hoặc “trở thành một phần của việc vốn đã diễn ra”. Động vật có vú được hình dung như đến một bữa tiệc sau khi các dạng sống khác đã có mặt. Ẩn dụ vui nhẹ này giúp sắp xếp trình tự: các nhóm khác xuất hiện trước, rồi động vật có vú mới bước vào. Câu không miêu tả một buổi ăn mừng thật sự.

Luyện tập

Trong câu “After years of watching from the sidelines, our school joined the party and started recycling,” “joined the party” có nghĩa là gì?

  1. Trường tham gia một tổ chức chính trị.
  2. Trường cũng bắt đầu tham gia.
  3. Trường tổ chức một buổi ăn mừng.
Xem đáp án

Trường cũng bắt đầu tham gia.

Life itself began much farther back,

4:12

Bản thân sự sống đã bắt đầu từ trước đó rất lâu,

3.6 billion years ago.

4:14

3,6 tỷ năm trước.

Before any animals appeared,

4:18

Trước khi bất kỳ loài động vật nào xuất hiện,

there were 2.4 billion years when life consisted only of tiny microbes, Cụm từ

4:19

đã có 2,4 tỷ năm sự sống chỉ bao gồm các vi sinh vật nhỏ bé,

countless single-celled bacteria.

4:24

là vô số các vi khuẩn đơn bào.

Cụm từ

consisted only of: giới hạn những thành phần cấu tạo nên một sự vật

Ở đây, life consisted only of tiny microbes có nghĩa là toàn bộ sự sống vào thời điểm đó chỉ gồm các vi sinh vật cực nhỏ và không có dạng sống nào khác. Consist of nối một tổng thể với các thành phần của nó, còn only loại trừ mọi dạng sống bổ sung. Cấu trúc là whole + consist(s/consisted) only of + components. Động từ hòa hợp với chủ ngữ biểu thị tổng thể và thay đổi theo thì; of giới thiệu các thành phần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng consist only of phù hợp với chủ ngữ: For this beginner level, the checklist ____ three simple steps.

Xem đáp án

consists only of

For 3 billion years,

4:27

Trong suốt 3 tỷ năm,

all life on Earth was invisible to the naked eye. Cụm từ

4:29

toàn bộ sự sống trên Trái đất đều vô hình đối với mắt thường.

Cụm từ

invisible to the naked eye: không thể nhìn thấy bằng mắt thường

Invisible to the naked eye có nghĩa là quá nhỏ, quá mờ hoặc quá khó nhận ra để một người nhìn thấy nếu không dùng kính hiển vi hay dụng cụ hỗ trợ thị giác khác. Trong câu này, sự sống thực sự tồn tại, nhưng kích thước hiển vi khiến con người không thể nhìn thấy trực tiếp. The naked eye là một cụm từ cố định chỉ thị lực con người không có dụng cụ hỗ trợ. Naked ở đây không mang nghĩa đen; cụm từ này đối lập khả năng nhìn thông thường với việc quan sát bằng thiết bị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là không thể nhìn thấy nếu không có dụng cụ: The scratches are ____, but a microscope reveals them clearly.

Xem đáp án

invisible to the naked eye

It's hard to understand how single-celled organisms

4:33

Thật khó hiểu bằng cách nào mà các sinh vật đơn bào

could develop into complex life forms like fish or sloths.

4:36

có thể phát triển thành những dạng sống phức tạp như cá hay con lười.

The answer is time,

4:41

Câu trả lời là thời gian,

a whole lot of time. Cách dùng từ

4:43

một lượng thời gian khổng lồ.

Cách dùng từ

a whole lot of: nhấn mạnh một lượng rất lớn

Trong câu này, a whole lot of có nghĩa là “một lượng rất lớn”. Cụm từ này bổ nghĩa cho danh từ không đếm được time. Từ whole làm cho a lot of mạnh hơn. Nó không có nghĩa time là một vật “nguyên vẹn”; người nói đang nhấn mạnh rằng cần rất nhiều thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật, có tính nhấn mạnh và mang nghĩa “một lượng rất lớn”. Phải có từ whole: Learning a new skill takes ____ practice.

Xem đáp án

a whole lot of

2.4 billion years is a lot of time to work with.

4:44

2,4 tỷ năm là một khoảng thời gian rất dài để mọi thứ vận hành.

4.6 billion years ago,

4:49

4,6 tỷ năm trước,

the Sun was born from the remnants of a giant explosion.

4:50

Mặt trời được sinh ra từ tàn tích của một vụ nổ khổng lồ.

60 million years later,

4:54

60 triệu năm sau,

Earth formed.

4:56

Trái đất hình thành.

In those early years,

4:57

Trong những năm tháng sơ khai đó,

frequent bombardment by comets and asteroids supplied the Earth with large oceans Cụm từ

4:58

sự bắn phá thường xuyên của các sao chổi và tiểu hành tinh đã mang lại cho Trái đất những đại dương rộng lớn

Cụm từ

supply A with B: supplied the Earth with large oceans

Cấu trúc supply A with B có nghĩa là “cho hoặc cung cấp B cho A”. A là bên nhận, còn B là vật hoặc tài nguyên được cung cấp. Trong câu này, the Earth là bên nhận và large oceans gọi tên thứ được những vụ va chạm cung cấp. Với trật tự từ này, with đứng trước B.

Luyện tập

Dùng cấu trúc supply A with B để hoàn thành câu: The rescue team supplied the village ____ clean drinking water.

Xem đáp án

with

and a moon to send spaceships to. Ngữ pháp

5:03

và một mặt trăng để chúng ta phóng tàu vũ trụ tới.

Ngữ pháp

a moon to send spaceships to: cụm nguyên mẫu bổ nghĩa cho danh từ ở phía sau

Cụm nguyên mẫu “to send spaceships to” đứng sau moon và bổ nghĩa cho danh từ này. Ở đây, nó có nghĩa là “một mặt trăng mà con người có thể phóng tàu vũ trụ tới”: mặt trăng là điểm đến chứ không phải bên thực hiện hành động gửi. Hai từ to có chức năng khác nhau. To đầu tiên giới thiệu dạng nguyên mẫu send; to cuối cùng là giới từ chỉ điểm đến. Tân ngữ của nó được hiểu là danh từ moon đã xuất hiện trước đó, vì vậy không thể bỏ to ở cuối.

Luyện tập

Dùng send probes để tạo một cụm nguyên mẫu bổ nghĩa cho danh từ, mang nghĩa “nơi các nhà khoa học có thể gửi tàu thăm dò tới”. Scientists are looking for a nearby world ____.

Xem đáp án

to send probes to

But as far as the whole universe goes, Cụm từ

5:05

Nhưng nếu xét trên bình diện toàn vũ trụ,

our solar system is pretty new. Cách dùng từ

5:08

hệ mặt trời của chúng ta còn khá mới mẻ.

Cụm từ

as far as the whole universe goes: xác định phạm vi của một nhận định

Cấu trúc “as far as the whole universe goes” xác định phạm vi của nhận định: nếu so với tuổi của toàn bộ vũ trụ, hệ Mặt Trời còn khá mới. Nhờ đó, “pretty new” không có vẻ là một khẳng định tuyệt đối. Trong mẫu có thể tái sử dụng “as far as X goes”, far không diễn tả khoảng cách và goes không diễn tả chuyển động. Toàn bộ cụm có nghĩa gần như “khi xét đến X” hoặc “về phương diện X”.

Luyện tập

Dùng cấu trúc xác định phạm vi với chủ đề battery life để hoàn thành câu: ____, this laptop is a good choice.

Xem đáp án

As far as battery life goes

Cách dùng từ

pretty new: pretty là phó từ chỉ mức độ

Ở đây, pretty là một phó từ chỉ mức độ mang sắc thái thân mật và bổ nghĩa cho new. Nó có nghĩa là “khá” hoặc “tương đối”, nên Hệ Mặt Trời được mô tả là tương đối trẻ trên thang thời gian đang được nói đến. Trong câu này, pretty không có nghĩa là “xinh đẹp”. Pretty thường diễn tả một mức độ đáng kể nhưng phụ thuộc vào ngữ cảnh; nó thường nhẹ hơn very, vì vậy không nên tự động hiểu là “cực kỳ”.

Luyện tập

Trong câu “The room is pretty quiet today,” pretty có nghĩa là gì?

  1. Nó có nghĩa là “hoàn toàn và tuyệt đối”.
  2. Nó có nghĩa là “khá” hoặc “tương đối”.
  3. Nó có nghĩa là “hấp dẫn”.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là “khá” hoặc “tương đối”.

13.75 billion years ago,

5:11

13,75 tỷ năm trước,

the universe was born and 600 million years later,

5:14

vũ trụ ra đời và 600 triệu năm sau,

our own galaxy formed from billions of stars.

5:17

dải ngân hà của chúng ta được hình thành từ hàng tỷ tỷ vì sao.

But what was before the Big Bang?

5:20

Nhưng trước Vụ nổ Lớn (Big Bang) là gì?

The truth is, Mạch ý

5:23

Sự thật là,

we don't know that yet and maybe we never will. Ngữ pháp

5:24

chúng ta vẫn chưa biết điều đó và có thể sẽ không bao giờ biết được.

Mạch ý

The truth is, để mở đầu một kết luận thẳng thắn

“The truth is,” là một dấu hiệu diễn ngôn báo trước kết luận thẳng thắn của người nói. Nó chuẩn bị cho người nghe đón nhận ý chính tiếp theo: chúng ta vẫn chưa biết câu trả lời. Cụm này thường đánh dấu sự chuyển đổi từ một câu hỏi, hy vọng hoặc kỳ vọng sang một thực tế kém thỏa mãn hơn. Nó không nhất thiết buộc tội ai đó nói dối; truth ở đây nhấn mạnh sự chân thành và trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mở đầu gồm ba từ trong bài học, dùng để báo hiệu một kết luận thẳng thắn: “____, we cannot promise that the trip will happen.”

Xem đáp án

The truth is

Ngữ pháp

maybe we never will...: will ở cuối thay cho cụm động từ được lặp lại

Ở đây, will thay cho cụm động từ know that đã được lặp lại: maybe we never will có nghĩa là maybe we will never know that. Động từ tình thái này vẫn giữ nghĩa tương lai, còn never đứng sau will; cụm động từ bị lược bỏ được khôi phục nhờ ngữ cảnh. Đây là phép lược bỏ trợ động từ. Khi động từ đã xuất hiện trước đó được hiểu rõ, tiếng Anh lược bỏ nó thay vì lặp lại. Ở đây, will thể hiện một khả năng trong tương lai, không phải ý định hay sự sẵn lòng hành động.

Luyện tập

We have not found the answer yet, and maybe we never ____.

Xem đáp án

will

But we gave it some color, Thành ngữ

5:27

Nhưng chúng tôi đã tô điểm thêm cho nó một chút màu sắc,

Thành ngữ

gave it some color: thêm sức sống, không phải một màu theo nghĩa đen

gave it some color là cách dùng ẩn dụ của give something some color. Ở đây, color chỉ những chi tiết sinh động, cá tính hoặc sự thú vị khiến một ý tưởng vốn đơn điệu trở nên dễ hình dung hơn; không nhất thiết là thay đổi màu sắc theo nghĩa vật lý. It chỉ một dòng thời gian trừu tượng hoặc hình ảnh mô tả một thời điểm chưa biết. Người kể nói đùa về việc hình dung hoặc thể hiện nó như thể đã tô màu cho nó.

Luyện tập

Một diễn giả thêm một câu chuyện cá nhân hài hước vào bài thuyết trình khô khan và nói: "It gave the presentation some color." Câu này có nghĩa là gì?

  1. Nó đổi bài thuyết trình thành một màu sắc cụ thể theo nghĩa đen.
  2. Nó làm bài thuyết trình sinh động và thú vị hơn.
  3. Nó loại bỏ phần lớn chi tiết khỏi bài thuyết trình.
Xem đáp án

Nó làm bài thuyết trình sinh động và thú vị hơn.

so at least we have that. Mạch ý

5:29

để ít nhất chúng ta cũng có thứ gì đó để xem.

Mạch ý

at least để giữ lại một điểm đáng an ủi

Ở đây, at least thu hẹp lời khẳng định xuống còn một điều vẫn đúng sau khi người nói đã thừa nhận một hạn chế. Người nói không cho rằng tình hình hoàn toàn thỏa đáng; họ đang giữ lại một điểm hữu ích: ít nhất chúng ta vẫn còn điều đó. Cách dùng trong diễn ngôn này thường xuất hiện sau tin xấu, sự không chắc chắn hoặc một lời nhượng bộ. Có thể hiểu theo mẫu: mặc dù thiếu X, at least Y vẫn đúng. Nó chuyển thông điệp từ một hạn chế sang một điểm nhỏ có tác dụng an ủi.

Luyện tập

Trong “The plan is not perfect, but at least it is affordable,” at least có chức năng gì?

  1. Nó đưa ra một con số tối thiểu chính xác.
  2. Nó chỉ ra một sự thật tích cực vẫn đúng bất chấp một hạn chế.
  3. Nó nói rằng kế hoạch có mức giá thấp nhất có thể.
Xem đáp án

Nó chỉ ra một sự thật tích cực vẫn đúng bất chấp một hạn chế.

And there you have it, the past. Mạch ý

5:31

Vậy là bạn đã biết về quá khứ rồi đấy.

Mạch ý

there you have it như một công thức kết thúc

There you have it là một công thức kết thúc cố định. Sau một lời giải thích, phần trình diễn hoặc màn tiết lộ, nó báo hiệu rằng kết quả hay phần tóm tắt đã hoàn chỉnh và được trình bày cho người nghe. Trong câu này, nhãn the past gọi tên nội dung vừa được trình bày. There không chỉ một địa điểm thực tế, còn have không mang nghĩa sở hữu. Cả cụm hoạt động ở cấp độ diễn ngôn: nó khép lại phần trình bày và cho người nghe biết rằng đây là kết quả hoàn chỉnh.

Luyện tập

Một người thuyết trình đã giải thích xong cách hoạt động của thiết bị và muốn khép lại phần trình diễn. Câu nào dùng cụm từ mục tiêu một cách tự nhiên?

  1. There you have it—the device is ready to use.
  2. There you have it before I begin the first step.
  3. I have it there because the table is nearby.
Xem đáp án

There you have it—the device is ready to use.

Now, let's take a look at what we know about the future.

5:35

Bây giờ, hãy xem chúng ta biết gì về tương lai.

In roughly 1 billion years,

5:39

Trong khoảng 1 tỷ năm nữa,

the Sun will be so hot that life on Earth becomes impossible. Ngữ pháp

5:41

Mặt trời sẽ nóng đến mức sự sống trên Trái đất trở nên bất khả thi.

Ngữ pháp

so hot that: mức độ cao dẫn đến một kết quả

Trong so hot that, so bổ nghĩa cho tính từ hot và thể hiện một mức độ rất cao. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu kết quả do mức độ đó gây ra: sức nóng của Mặt Trời khiến sự sống trên Trái Đất trở nên bất khả thi. Mẫu có thể áp dụng là so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề kết quả. Mẫu này trước hết cho biết tính chất ở mức độ cao đến đâu, rồi nêu điều xảy ra do mức độ đó.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả: The soup was ____ hot that I had to wait before eating it.

Xem đáp án

so

The death of the Sun 4 billion years later

5:45

Sự lụi tàn của Mặt trời 4 tỷ năm sau đó

marks the end of the solar system.

5:47

sẽ đánh dấu sự kết thúc của hệ mặt trời.

Okay, so no more solar system.

5:50

Được rồi, vậy là không còn hệ mặt trời nữa.

And what happens after that?

5:53

Vậy chuyện gì sẽ xảy ra sau đó?

A few trillion years from now, Cụm từ

5:55

Vài nghìn tỷ năm nữa kể từ bây giờ,

star production will cease.

5:57

việc hình thành các ngôi sao sẽ chấm dứt.

Cụm từ

from now: xác định một thời điểm trong tương lai

Trong A few trillion years from now, khoảng thời gian được tính tiến về phía trước từ thời điểm hiện tại. Cả cụm thời gian chỉ một thời điểm trong tương lai; nó không có nghĩa là quá trình hình thành sao tiếp tục trong suốt toàn bộ khoảng thời gian đó. Mẫu có thể áp dụng là khoảng thời gian + from now, như two days from now hoặc ten years from now. Khi cụm thời gian này đứng đầu câu, có thể dùng dấu phẩy để ngăn cách nó với mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ xác định rõ hiện tại là mốc tham chiếu: The new bridge will open two years ____.

Xem đáp án

from now

And one day,

5:59

Và một ngày nào đó,

the last star in the universe will die.

6:00

ngôi sao cuối cùng trong vũ trụ sẽ chết đi.

The universe will turn dark,

6:03

Vũ trụ sẽ chìm trong bóng tối,

inhabited only by black holes. Ngữ pháp

6:05

chỉ còn lại các lỗ đen cư ngụ.

Ngữ pháp

inhabited only by black holes: cách mô tả bị động rút gọn

Trong inhabited only by black holes, inhabited là quá khứ phân từ mang nghĩa bị động. Cụm này mô tả trạng thái của vũ trụ sau khi trở nên tối tăm: các hố đen là những thứ duy nhất chiếm giữ nó. Cụm từ này là dạng rút gọn của which is inhabited only by black holes. Chủ ngữ được hiểu ngầm là The universe, vì vậy cụm sau dấu phẩy bổ sung kết quả hoặc trạng thái một cách gọn gàng mà không lặp lại chủ ngữ và động từ be. Dù inhabit thường nói về người hoặc động vật sống ở một nơi, từ này được dùng theo nghĩa hình tượng ở đây: các hố đen được xem như những “cư dân” cuối cùng của vũ trụ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm phân từ bị động gồm ba từ, được tạo từ inhabit và mang nghĩa chỉ có vài con chim biển sống ở đó: By winter, the remote island was quiet, ____ a few seabirds.

Xem đáp án

inhabited only by

Long after the last black hole has evaporated, Ngữ pháp

6:08

Rất lâu sau khi lỗ đen cuối cùng bốc hơi hết,

our universe reaches its final stage,

6:11

vũ trụ của chúng ta sẽ đạt đến giai đoạn cuối cùng,

something called heat death. Văn hóa

6:14

một thứ được gọi là "cái chết nhiệt".

Ngữ pháp

Long after: đặt một sự kiện ở thời điểm muộn hơn rất lâu

Long after có nghĩa là “rất lâu sau khi”. Cụm này đặt thời điểm vũ trụ bước vào giai đoạn cuối muộn hơn rất nhiều so với lúc hố đen cuối cùng bốc hơi. Long mô tả khoảng cách thời gian, không phải chiều dài vật lý. Ở đây, after được theo sau bởi mệnh đề đầy đủ the last black hole has evaporated. Sự kiện trong mệnh đề đó xảy ra trước, còn sự kiện trong mệnh đề chính xảy ra sau. Thì hiện tại hoàn thành has evaporated trình bày sự kiện tương lai xảy ra trước như đã hoàn tất khi nhìn từ thời điểm sau đó, còn reaches dùng hiện tại đơn để kể lại dòng thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “rất lâu sau khi”: ____ the castle was abandoned, trees grew through its halls.

Xem đáp án

Long after

Văn hóa

heat death: một trạng thái cuối cùng có thể xảy ra của vũ trụ

Heat death, hay cái chết nhiệt, là thuật ngữ vũ trụ học chỉ một trạng thái cuối cùng có thể xảy ra của vũ trụ. Năng lượng đã phân bố đồng đều đến mức không còn chênh lệch hữu ích để vận hành các quá trình quy mô lớn, vì vậy gần như không còn thay đổi đáng kể nào có thể tiếp diễn. Ở đây, heat không có nghĩa là vũ trụ bị phá hủy bởi nhiệt độ cực cao. Tên gọi này bắt nguồn từ nhiệt động lực học: vũ trụ về cơ bản đã “chết” vì không còn khả năng thực hiện công hữu ích.

Luyện tập

Trong một bài viết khoa học, heat death có nghĩa là gì?

  1. Vũ trụ bị phá hủy vì trở nên cực kỳ nóng.
  2. Năng lượng phân bố đồng đều đến mức gần như không quá trình quy mô lớn nào có thể tiếp diễn.
  3. Tất cả các ngôi sao phát nổ cùng một lúc.
Xem đáp án

Năng lượng phân bố đồng đều đến mức gần như không quá trình quy mô lớn nào có thể tiếp diễn.

Nothing changes anymore,

6:16

Sẽ không còn gì thay đổi nữa,

the universe is dead, forever.

6:18

vũ trụ đã chết, mãi mãi.

Now, you're feeling some pretty weird feelings right now,

6:23

Ngay lúc này, hẳn là bạn đang có những cảm xúc khá kỳ lạ,

aren't you? Ý định

6:26

đúng không?

Ý định

aren't you?: câu hỏi đuôi dùng để xác nhận

Aren't you? là câu hỏi đuôi phủ định gắn với mệnh đề khẳng định you're feeling some pretty weird feelings. Với động từ be, mệnh đề khẳng định đi cùng câu hỏi đuôi phủ định, và đại từ phải khớp với chủ ngữ: You are ..., aren't you? Ở đây, người kể đã dự đoán rằng người nghe có những cảm xúc kỳ lạ và mời họ xác nhận điều đó. Câu hỏi đuôi làm lời nói có tính tương tác; nó không trung lập bằng việc hỏi trực tiếp Are you feeling strange?

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng câu hỏi đuôi đúng: You're waiting for the bus, ____?

Xem đáp án

aren't you

We are too.

6:28

Chúng tôi cũng vậy.

It's only natural. Cụm từ

6:29

Điều đó là hoàn toàn tự nhiên.

Cụm từ

It's only natural: một phản ứng dễ hiểu

It's only natural là một cách nói để trấn an. Câu này cho biết phản ứng của một người là điều có thể đoán trước và dễ hiểu, không kỳ lạ hay sai. Ở đây, only nhấn mạnh rằng phản ứng đó hoàn toàn bình thường; không có nghĩa là phản ứng ấy không quan trọng. Cách nói này nhận xét về phản ứng của người đó, không nhất thiết có nghĩa là sự việc gây ra phản ứng ấy là tốt hay vô hại.

Luyện tập

Một người bạn cảm thấy hồi hộp trước lần đầu biểu diễn. "It's only natural" truyền đạt điều gì?

  1. Cảm xúc đó là không thể xảy ra.
  2. Nên che giấu cảm xúc đó.
  3. Cảm xúc đó là điều dễ hiểu.
Xem đáp án

Cảm xúc đó là điều dễ hiểu.

The good news is, Mạch ý

6:31

Tin tốt là,

this is all far, far away. Mạch ý

6:32

tất cả những điều này đều còn rất, rất xa xôi.

Mạch ý

The good news is: giới thiệu thông tin tích cực

The good news is, là một khung diễn đạt dùng để báo hiệu rằng sau một vấn đề hoặc nỗi lo sẽ có một sự thật tích cực hoặc giúp người nghe yên tâm. Cách nói này sắp xếp mạch thông tin, chứ không chỉ một loại bản tin trang trọng. Trong câu này, điểm tích cực là những sự kiện đó ở rất xa. Khung diễn đạt này không nói rằng vấn đề lớn hơn đã biến mất; nó chuyển sự chú ý sang phần khiến người nghe yên tâm hơn.

Luyện tập

Sau khi nêu một vấn đề, "The good news is," có tác dụng gì?

  1. Giới thiệu một câu hỏi mới.
  2. Giới thiệu một điểm tích cực hoặc giúp người nghe yên tâm.
  3. Nói rằng vấn đề đang trở nên tệ hơn.
Xem đáp án

Giới thiệu một điểm tích cực hoặc giúp người nghe yên tâm.

Mạch ý

far, far away: lặp lại để nhấn mạnh khoảng cách thời gian rất lớn

Far away thường biểu thị một khoảng cách lớn so với một điểm tham chiếu. Ở đây, điểm tham chiếu là hiện tại, vì vậy khoảng cách này thuộc về thời gian: các sự kiện nằm trong một tương lai rất xa. Việc lặp lại far là một cách nhấn mạnh có chủ ý. Far thứ nhất thiết lập mức độ; far thứ hai khiến mức độ ấy có vẻ lớn hơn và xa cách hơn về mặt cảm xúc. Kiểu lặp này có thể tăng cường mức độ của tính từ hoặc trạng từ trong lời nói và bài viết giàu biểu cảm.

Luyện tập

Trong câu này, far, far away nhấn mạnh điều gì?

  1. Cụm từ có nghĩa là sự kiện vừa mới xảy ra.
  2. Cụm từ nói đến một tương lai vô cùng xa xôi.
  3. Cụm từ xác định một nơi cách xa về mặt địa lý.
Xem đáp án

Cụm từ nói đến một tương lai vô cùng xa xôi.

The only time that actually matters is now. Ngữ pháp

6:35

Khoảng thời gian duy nhất thực sự quan trọng chính là lúc này.

Ngữ pháp

The only X that ... is Y: xác định một câu trả lời duy nhất

Cấu trúc The only X that ... is Y trước hết nêu một nhóm X, rồi dùng mệnh đề that để thu hẹp nhóm đó xuống còn một thành viên đáp ứng điều kiện. Động từ nối is xác định Y chính là thành viên duy nhất ấy. Trong câu này, time là nhóm, that actually matters là phần giới hạn, còn now là câu trả lời và trọng tâm. Actually nhấn mạnh nhận định của người nói rằng những thời điểm khác không quan trọng đối với ưu tiên hiện tại; nó không có nghĩa là một hành động đang diễn ra. Cấu trúc này hữu ích khi muốn loại bỏ các phương án khác và hướng sự chú ý vào một điều kiện, lựa chọn hoặc ưu tiên duy nhất.

Luyện tập

Dùng cấu trúc The only X that ... is Y để hoàn thành câu mới: ____ key that opens this cabinet ____ the silver one.

Xem đáp án

The only · is

That cute girl you like,

6:39

Cô gái dễ thương mà bạn thích ấy,

ask her out. Cụm động từ

6:41

hãy rủ cô ấy đi chơi đi.

Cụm động từ

ask her out: mời ai đó đi hẹn hò

Trong câu này, ask her out có nghĩa là mời cô ấy đi hẹn hò. Ask và out kết hợp với nhau thành một cụm động từ; nó không có nghĩa là yêu cầu cô ấy rời đi. Cấu trúc là ask + người + out. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ ở giữa: ask her out, không phải ask out her.

Luyện tập

Dùng ask ... out theo đúng trật tự để hoàn thành câu: Nina likes Leo, so she plans to ____.

Xem đáp án

ask him out

Time is precious.

6:42

Thời gian là vô giá.

Make it count. Thành ngữ

6:43

Hãy làm cho nó thật có ý nghĩa.

Thành ngữ

Make it count: tận dụng tốt cơ hội

Make it count là một lời thúc giục ngắn, có nghĩa là tận dụng tốt thời gian hoặc cơ hội này để nó thật sự có giá trị hoặc tạo ra kết quả tốt. Ở đây, it chỉ khoảng thời gian đang có. Count ở đây không có nghĩa là đọc hoặc tính các con số. Nó có nghĩa là quan trọng hoặc đáng giá, vì vậy toàn bộ cụm này mang tính khích lệ chứ không phải nghĩa đen.

Luyện tập

Dùng make ... count để hoàn thành lời động viên: We have one chance to present our idea, so let's ____.

Xem đáp án

make it count