NIETZSCHE BÀN VỀ: Amor Fati (Tình yêu định mệnh): tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
1.014 từ 162 từ/phút

Giới thiệu: amor fati, là yêu cuộc đời đã sống, không phải cam chịu; chấp nhận quá khứ vẫn đi cùng ý chí đổi thay. Các điểm tiếng Anh chính: 1. amor fati, - Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực: hiểu thuật ngữ Latin này là yêu số phận đã thực sự xảy ra và phân biệt nó với việc chỉ chịu đựng đau khổ. 2. If only I'd been more confident around certain women. - Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra If only + quá khứ hoàn thành diễn tả hối tiếc về quá khứ không thể đổi và dùng nó cho lựa chọn đã bỏ lỡ. 3. bound closely together in a web of consequences - Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: hiểu ẩn dụ mạng lưới về các nguyên nhân liên kết, rồi dùng bound together hoặc a web of cho quan hệ khó tách rời.

Nội dung bài học

One of the strangest yet most intriguing aspects of Friedrich Nietzsche's ideas Ngữ pháp

0:07

Một trong những khía cạnh kỳ lạ nhưng hấp dẫn nhất trong các tư tưởng của Friedrich Nietzsche

is his repeated enthusiasm for a concept that he called amor fati, Văn hóa

0:12

là sự nhiệt tình lặp đi lặp lại của ông đối với một khái niệm mà ông gọi là amor fati,

Ngữ pháp

One of the strangest yet most intriguing aspects: one of the + so sánh nhất + danh từ số nhiều

Trong cấu trúc one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều, một đối tượng được đặt vào một nhóm nhỏ gồm những ví dụ nổi bật nhất. Ở đây, one chỉ một khía cạnh, nhưng aspects phải ở số nhiều vì nó gọi tên cả nhóm: one of the ... aspects. Yet nối strangest với most intriguing để thể hiện một sự tương phản bất ngờ: tư tưởng này kỳ lạ, nhưng sự kỳ lạ đó không khiến nó kém hấp dẫn. Ở vị trí này, yet có nghĩa là “nhưng/tuy vậy”, chứ không phải “chưa”.

Luyện tập

Dùng useful và tool để hoàn thành cấu trúc one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều: This is ____ in the kitchen.

Xem đáp án

one of the most useful tools

translated from the Latin as a love of one's fate,

0:18

dịch từ tiếng Latinh là tình yêu đối với vận mệnh của chính mình,

Văn hóa

amor fati: yêu số phận của chính mình

Amor fati là một cụm từ Latin có nghĩa là “tình yêu đối với số phận”. Trong tư tưởng của Nietzsche, nó không chỉ là thừa nhận rằng các sự việc đã xảy ra, mà là chủ động khẳng định toàn bộ cuộc đời mình, kể cả khó khăn, như điều mình sẵn lòng đón nhận. Vì vậy, cụm từ này không có nghĩa là đầu hàng một cách thụ động hay tin rằng hành động là vô ích. Ý chính là tình yêu hoặc sự chấp nhận hết lòng, chứ không chỉ chịu đựng điều không thể thay đổi.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với amor fati theo nghĩa triết học này?

  1. Tin rằng nỗ lực là vô ích vì mọi sự việc đều đã được định sẵn
  2. Miễn cưỡng chịu đựng một tình huống cho đến khi nó kết thúc
  3. Chủ động đón nhận toàn bộ số phận của mình, kể cả những phần đau khổ
Xem đáp án

Chủ động đón nhận toàn bộ số phận của mình, kể cả những phần đau khổ

or as we might put it, Mạch ý

0:21

hay như chúng ta có thể nói,

a resolute enthusiastic acceptance of everything that has happened in one's life.

0:23

là sự chấp nhận kiên quyết và nhiệt tình đối với mọi thứ đã xảy ra trong cuộc đời của một người.

Mạch ý

Or as we might put it: dẫn vào một cách diễn đạt lại thận trọng

Or cho biết những từ theo sau sẽ diễn đạt theo cách khác ý tưởng vừa được nhắc đến. Ở đây, as we might put it dẫn vào cụm danh từ giải thích amor fati. Put it có nghĩa là “diễn đạt bằng lời”, không phải “đặt nó ở đâu đó”. Might làm cho cách diễn đạt lại bớt tuyệt đối. Người nói thận trọng đưa ra một cách diễn đạt có thể dùng, thay vì khẳng định đây là cách nói chính xác duy nhất. Bạn có thể dùng toàn bộ cụm này để chuyển từ một ý tưởng trừu tượng sang cách diễn đạt lại rõ ràng hơn.

Luyện tập

“or as we might put it” báo hiệu điều gì trong câu?

  1. Một sự kiện mới xảy ra sau đó
  2. Một cách diễn đạt khác có tính thận trọng cho ý tưởng vừa được nhắc đến
  3. Một chỉ dẫn theo nghĩa đen yêu cầu đặt vật gì đó ở một nơi nào đó
Xem đáp án

Một cách diễn đạt khác có tính thận trọng cho ý tưởng vừa được nhắc đến

The person of amor fati doesn't seek to erase anything of their past, Ngữ pháp

0:28

Người có amor fati không tìm cách xóa bỏ bất cứ điều gì trong quá khứ của họ,

but rather accepts what has occurred,

0:32

mà thay vào đó chấp nhận những gì đã xảy ra,

Ngữ pháp

Doesn't seek to erase ... but rather accepts: phủ định rồi thay thế

Doesn't seek to erase là X, tức hành động bị bác bỏ. But rather accepts là Y, tức hành động thay thế. Mẫu not X, but rather Y không chỉ nối hai ý: nó sửa một cách hiểu có thể sai bằng cách phủ định X và trình bày Y như mô tả chính xác hơn. Ở đây, rather báo hiệu sự thay thế; nó không có nghĩa là “khá” hay “tương đối”. Hai cụm động từ dùng chung chủ ngữ The person of amor fati. Khi tự đặt câu, hãy giữ X và Y song song về mặt ngữ pháp để người nghe dễ theo dõi sự điều chỉnh này.

Luyện tập

Phương án nào khiến hành động thứ hai thay thế, chứ không phải bổ sung cho, hành động thứ nhất? The coach doesn't ignore mistakes, ___ uses them as chances to learn.

  1. and sometimes
  2. but rather
  3. but also
Xem đáp án

but rather

the good and the bad,

0:34

cái tốt và cái xấu,

the mistaken and the wise,

0:36

những sai lầm và những điều khôn ngoan,

with strength and an all-embracing gratitude

0:38

với sức mạnh và một lòng biết ơn bao trùm

that borders on a kind of enthusiastic affection. Cụm động từ

0:41

gần như là một loại tình cảm nhiệt thành.

Cụm động từ

borders on: tiến rất gần đến một trạng thái khác

Trong câu này, borders on có nghĩa là “rất gần với việc trở thành”. Lòng biết ơn bao trùm tất cả mạnh đến mức gần như trở thành tình cảm nồng nhiệt. Cấu trúc là X borders on Y. Nó đặt X gần ranh giới của Y nhưng không hoàn toàn khẳng định X và Y giống nhau.

Luyện tập

Câu nào nói rằng sự phấn khích của Maya rất gần với trạng thái hoảng loạn nhưng không trực tiếp nói rằng cô ấy đang hoảng loạn?

  1. Maya's excitement borders on panic.
  2. Maya is definitely panicking.
  3. Maya's excitement turns into panic.
Xem đáp án

Maya's excitement borders on panic.

This refusal to regret and retouch the past Thành ngữ

0:44

Sự từ chối hối tiếc và tô vẽ lại quá khứ này

is heralded as a virtue at many points in Nietzsche's work. Cụm từ

0:48

được báo trước như một đức tính ở nhiều điểm trong tác phẩm của Nietzsche.

Thành ngữ

retouch the past: ẩn dụ về việc tô đẹp ký ức

Retouch thường có nghĩa là chỉnh sửa nhỏ một bức ảnh hoặc hình ảnh để nó trông đẹp hơn. Ở đây, retouch the past là một ẩn dụ: nó có nghĩa là tô đẹp ký ức hoặc câu chuyện về những sự kiện trước đây, thường bằng cách che giấu hoặc làm nhẹ đi những điều khó chịu. Vì được đặt song song với regret, cụm này mô tả việc chỉnh sửa quá khứ trong suy nghĩ hoặc lời kể, chứ không phải thực sự thay đổi những sự kiện đã xảy ra.

Luyện tập

Trong câu “The memoir retouches the past,” retouches the past có nghĩa là gì?

  1. trình bày các sự kiện trước đây theo cách đẹp đẽ hoặc có lợi hơn
  2. thay đổi theo nghĩa đen những sự kiện đã xảy ra
  3. sửa một bức ảnh cũ ghi lại những sự kiện đó
Xem đáp án

trình bày các sự kiện trước đây theo cách đẹp đẽ hoặc có lợi hơn

Cụm từ

is heralded as: lời ca ngợi mạnh mẽ trước công chúng

Trong is heralded as a virtue, cấu trúc bị động be heralded as + cụm danh từ có nghĩa là “được công khai ca ngợi hoặc giới thiệu như một điều quan trọng và đáng ngưỡng mộ”. Chủ ngữ ở đây là toàn bộ thái độ từ chối hối tiếc hoặc tô sửa quá khứ, còn virtue là nhãn đánh giá tích cực dành cho thái độ đó. Heralded mạnh và tích cực hơn simply called. Từ này gợi ý rằng một đánh giá được công bố, tán dương hoặc quảng bá, thường trong các bài bình luận công khai.

Luyện tập

Hoàn thành bằng be heralded as ở thì phù hợp: Reviewers publicly praised the method. The scientist's method ____ a major breakthrough.

Xem đáp án

was heralded as

In his book The Gay Science,

0:52

Trong cuốn sách The Gay Science của mình,

written during a period of great personal hardship for the philosopher,

0:53

được viết trong giai đoạn triết gia đang trải qua những khó khăn cá nhân to lớn,

Nietzsche writes,

0:57

Nietzsche viết,

"I want to learn more and more

0:58

"Tôi muốn học ngày càng nhiều hơn

to see as beautiful what is necessary in things. Ngữ pháp

1:00

để coi điều tất yếu trong vạn vật là cái đẹp.

Ngữ pháp

see as beautiful what is necessary in things: tân ngữ dài được chuyển ra sau

Cấu trúc quen thuộc là see A as B: A là đối tượng được đánh giá, còn B là phần mô tả dành cho đối tượng đó. Ở đây, A là mệnh đề dài what is necessary in things và B là beautiful. Để tạo nhịp văn chương hơn, A dài được chuyển ra sau: see as beautiful what is necessary in things. Cấu trúc này có nghĩa giống see what is necessary in things as beautiful. As beautiful thể hiện sự đánh giá, chứ không mô tả cách nhìn.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt cùng ý với “She learned to see as valuable what others had thrown away” bằng trật tự see A as B thông thường?

  1. She learned to see what was valuable and then throw it away.
  2. She learned to see what others had thrown away as valuable.
  3. She learned to see valuable things being thrown away by others.
Xem đáp án

She learned to see what others had thrown away as valuable.

Then I shall be one of those who makes things beautiful.

1:04

Khi đó tôi sẽ là một trong những người làm cho vạn vật trở nên xinh đẹp.

Amor fati.

1:08

Amor fati.

Let that be my love henceforth.

1:09

Từ nay hãy để đó là tình yêu của tôi.

I don't want to wage war against what is ugly. Thành ngữ

1:11

Tôi không muốn tiến hành chiến tranh chống lại những gì xấu xí.

Thành ngữ

wage war against: một chiến dịch lâu dài và mạnh mẽ

Động từ wage có nghĩa là bắt đầu và duy trì một nỗ lực lớn, có tổ chức, thường gặp nhất là chiến tranh. Trong cấu trúc wage war against X, X được xem như một kẻ thù. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Điều xấu xí không phải là một đối thủ quân sự; người nói muốn nói rằng mình không muốn dành bản thân cho một cuộc đấu tranh lâu dài và quyết liệt chống lại mọi thứ mình cho là xấu xí.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học: The mayor announced a long-term plan to ____ corruption.

Xem đáp án

wage war against

I don't want to accuse.

1:14

Tôi không muốn buộc tội.

I don't even want to accuse those who accuse.

1:16

Tôi thậm chí không muốn buộc tội những kẻ hay buộc tội.

Looking away shall be my only negation.

1:19

Ngoảnh mặt đi sẽ là sự phủ định duy nhất của tôi.

And all in all, and on the whole, Cụm từ

1:21

Và tựu trung lại, và nhìn chung,

someday I wish to be only a yes-sayer." Cách dùng từ

1:23

một ngày nào đó tôi mong mình chỉ là người luôn nói 'có'."

Cụm từ

all in all ... on the whole: dấu hiệu tổng kết toàn cảnh

All in all và on the whole là các dấu hiệu diễn ngôn giúp lùi lại khỏi từng chi tiết riêng lẻ và đưa ra một nhận định tổng thể. Cả hai cụm đều không mô tả một vật thể hoàn chỉnh theo nghĩa vật lý. Việc dùng cả hai liên tiếp là sự lặp lại có chủ ý. Thông thường chỉ cần một cụm, nhưng ở đây việc ghép hai cụm làm tăng cảm giác tổng kết, như thể người nói đang gom nhiều trải nghiệm thành một quan điểm cuối cùng.

Luyện tập

all in all và on the whole báo hiệu điều gì trong ví dụ?

  1. Sự chuyển đổi đột ngột sang một chủ đề hoàn toàn khác
  2. Một bản tổng kết hoặc nhận định chung sau khi cân nhắc các chi tiết
  3. Lời mô tả theo nghĩa đen về một thứ nằm trên một vật thể nguyên vẹn
Xem đáp án

Một bản tổng kết hoặc nhận định chung sau khi cân nhắc các chi tiết

Cách dùng từ

yes-sayer: người nói “có” với cuộc đời

Ở đây, yes-sayer là một danh từ sáng tạo có dấu gạch nối, được tạo từ yes + sayer và theo cấu tạo từ có nghĩa là “người nói yes”. Dạng -sayer hoạt động gần giống một hậu tố, gọi tên một người dựa trên kiểu điều họ nói, như trong naysayer. Trong câu này, yes không phải là câu trả lời cho một lời yêu cầu. Nó có nghĩa là chấp nhận và khẳng định toàn bộ cuộc sống, kể cả những điều khó khăn. Vì vậy, yes-sayer ở đây không đơn giản là người luôn đồng ý với người khác.

Luyện tập

Trong câu này, "yes-sayer" gần nghĩa nhất với điều nào?

  1. Người nói từ yes rất thường xuyên
  2. Người khẳng định toàn bộ cuộc sống
  3. Người đồng ý với mọi yêu cầu
Xem đáp án

Người khẳng định toàn bộ cuộc sống

And a few years later, in Ecce Homo,

1:28

Và vài năm sau, trong cuốn Ecce Homo,

Nietzsche writes, "My formula for greatness in a human being is amor fati.

1:30

Nietzsche viết, "Công thức của tôi cho sự vĩ đại ở một con người là amor fati.

That one wants nothing to be different,

1:35

Rằng người ta không muốn bất cứ điều gì khác đi,

not forward, not backwards,

1:37

không hướng tới trước, không lùi về sau,

not in all eternity.

1:39

không phải trong cõi vĩnh hằng.

Not merely bear what is necessary, Ngữ pháp

1:41

Không chỉ đơn thuần chịu đựng những gì tất yếu,

still less conceal it, but love it."

1:43

càng không che giấu nó, mà hãy yêu nó."

Ngữ pháp

Sự tăng tiến Not merely ... still less ... but ...

Câu này dùng sự tăng tiến gồm ba phần. Not merely bác bỏ việc chỉ dừng ở phản ứng hạn chế bear what is necessary. Still less thêm một phản ứng còn bị bác bỏ mạnh hơn: conceal it. Sau đó, but đưa ra ý chính mạnh hơn: love it. Các động từ bear, conceal và love có chung một tân ngữ. What is necessary được nêu sau bear, còn it ở hai phần tiếp theo quay lại chỉ ý đó. Ở đây, still less có nghĩa là “càng không” hoặc “huống chi”, chứ không phải một lượng ít hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc ba phần trong bài học: A good friend should ____ hear your concern, ____ dismiss it, ____ help you deal with it.

Xem đáp án

not merely · still less · but

In most areas of life, most of the time, we do the very opposite.

1:47

Trong hầu hết các khía cạnh của cuộc sống, trong hầu hết thời gian, chúng ta làm điều hoàn toàn ngược lại.

We spend a huge amount of time taking stock of our errors, Thành ngữ

1:52

Chúng ta dành một lượng thời gian khổng lồ để kiểm điểm những sai lầm của mình,

Thành ngữ

Taking stock of: đánh giá tổng thể một cách cẩn thận

Taking stock of có nghĩa là dừng lại để xem xét kỹ một việc nhằm hiểu tình hình hiện tại hoặc những kết quả đã có. Ở đây, cụm từ này nói đến việc dành nhiều thời gian đánh giá những sai lầm trong quá khứ, chứ không liên quan đến cổ phiếu hay đầu tư. Thành ngữ này bắt nguồn từ việc kiểm đếm hàng tồn kho trong cửa hàng. Trong cách dùng hiện đại, nó thường chỉ sự đánh giá bình tĩnh, có tổ chức về toàn bộ tình hình, thay vì chỉ nghĩ thoáng qua về một việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ trong bài này có nghĩa là “đánh giá cẩn thận toàn bộ tình hình”: Before making a new plan, we need to ____ our progress.

Xem đáp án

take stock of

regretting and lamenting the unfortunate twists of fate Thành ngữ

1:55

hối tiếc và than thở về những ngã rẽ không may của số phận

Thành ngữ

Twists of fate: những bước ngoặt bất ngờ do số phận

A twist of fate là một sự kiện bất ngờ làm thay đổi hướng phát triển của cuộc đời hoặc hoàn cảnh của một người. Ở đây, twists ở dạng số nhiều vì người nói nhắc đến nhiều hơn một sự kiện, còn unfortunate cho biết những sự kiện đó có kết quả xấu. Cụm từ này hình dung cuộc đời như một con đường hoặc câu chuyện bất ngờ đổi hướng. Nó không chỉ một hành động vặn xoắn thực tế; fate trình bày sự thay đổi như điều nằm ngoài kế hoạch hoặc sự kiểm soát của con người.

Luyện tập

twists of fate trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. những chuyển động vặn xoắn thực tế của đồ vật
  2. những kế hoạch được chuẩn bị cẩn thận cho tương lai
  3. những sự kiện bất ngờ làm thay đổi hướng phát triển của cuộc đời
Xem đáp án

những sự kiện bất ngờ làm thay đổi hướng phát triển của cuộc đời

and wishing that things could have gone differently. Ngữ pháp

1:59

và ước rằng mọi chuyện có thể diễn ra khác đi.

Ngữ pháp

could have gone differently: một khả năng khác không thành trong quá khứ

Could have + quá khứ phân từ nói về một kết quả có thể đã xảy ra trong quá khứ nhưng thực tế không xảy ra. Ở đây, gone chỉ cách sự việc diễn biến hoặc kết thúc, vì vậy could have gone differently hình dung một kết quả khác. Khi đi với wishing, cấu trúc này thể hiện sự tiếc nuối hoặc suy ngẫm trái với thực tế. Khoảng thời gian đó đã khép lại; đây không phải là một khả năng trong tương lai vẫn còn thay đổi được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng cụm từ trái thực tế trong quá khứ được nhấn mạnh: Looking back, I wish things ____.

Xem đáp án

could have gone differently

We are typically mighty opponents of anything that smacks of resignation or fatalism. Cụm động từ

2:03

Chúng ta thường là những đối thủ mạnh mẽ của bất cứ điều gì mang màu sắc cam chịu hoặc thuyết định mệnh.

Cụm động từ

smacks of: gợi ra một đặc điểm đáng phản đối

Smacks of là một thành ngữ có nghĩa là một điều gì đó bộc lộ dấu hiệu khá rõ của một đặc điểm, thường là đặc điểm khiến người nói không thích hoặc không tin tưởng. Ở đây, anything that smacks of resignation or fatalism có nghĩa là bất cứ điều gì mang dù chỉ một chút dấu hiệu của sự cam chịu hoặc tư tưởng định mệnh. Mẫu câu là chủ ngữ + smack(s) of + danh từ hoặc cụm danh từ. Anything là số ít nên động từ dùng dạng smacks. Nghĩa ở đây là nghĩa bóng, không phải nghĩa vật lý của smack là đánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ được nhấn mạnh: The secretive new rule ____ censorship.

Xem đáp án

smacks of

We want to alter and improve things,

2:09

Chúng ta muốn thay đổi và cải thiện mọi thứ,

ourselves, politics, the economy, the course of history.

2:12

bản thân chúng ta, chính trị, nền kinh tế, tiến trình của lịch sử.

And part of this means refusing to be passive

2:15

Và một phần của điều này có nghĩa là từ chối bị động

about the errors, injustices, and ugliness

2:18

về những sai lầm, những bất công và những điều xấu xí

of our own and the collective past.

2:21

của quá khứ của chính chúng ta và của tập thể.

Nietzsche himself in some moods knows this defiance full well. Cụm từ

2:25

Bản thân Nietzsche trong một số tâm trạng cũng biết rất rõ sự chống đối này.

Cụm từ

full well: hoàn toàn nhận thức được

Full well là một cụm trạng từ cố định, có nghĩa là “rất rõ ràng” hoặc “hoàn toàn nhận thức được”. Ở đây, nó nhấn mạnh knows: Nietzsche không chỉ mơ hồ nhận biết sự phản kháng này; trong một số tâm trạng, ông nhận ra nó rất rõ. Full không bổ nghĩa cho danh từ trong trường hợp này. Toàn bộ cụm full well có chức năng như trạng từ và thường đứng sau các động từ như know, understand hoặc realize.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có full và mang nghĩa “hoàn toàn nhận thức được”: He knew ____ that the promise would be difficult to keep.

Xem đáp án

full well

There is much emphasis in his work on action, initiative, and self-assertion.

2:29

Có nhiều sự nhấn mạnh trong tác phẩm của ông về hành động, sự chủ động và sự khẳng định bản thân.

His concept of the Wille zur Macht, Văn hóa

2:34

Khái niệm Wille zur Macht của ông,

or will to power,

2:37

hay ý chí hùng cường,

embodies just this attitude of vitality and conquest of obstacles.

2:38

hiện thân cho chính thái độ tràn đầy sức sống và chinh phục các chướng ngại vật này.

Văn hóa

Wille zur Macht ... will to power: sức sống và vượt qua trở ngại

Wille zur Macht là thuật ngữ gốc tiếng Đức, còn will to power là bản dịch tiếng Anh được đặt ngay sau đó. Trong đoạn này, cả hai cách gọi đều chỉ cùng một tư tưởng của Nietzsche. Ở đây, cụm từ diễn tả động lực thể hiện sức sống, hành động và vượt qua sự kháng cự. Không nên thu hẹp nó thành mong muốn thông thường là nắm giữ chức vụ chính trị hoặc kiểm soát người khác; trong câu này, hãy hiểu đó là động lực rộng hơn nhằm thể hiện và phát triển sức mạnh của bản thân.

Luyện tập

Trong câu này, Wille zur Macht, hay will to power, gần nhất với nội dung nào?

  1. Một chiến dịch để giành chức vụ chính quyền thông qua bầu cử
  2. Một kỹ thuật tăng cường sức mạnh thể chất
  3. Một quy tắc buộc mọi người chấp nhận mọi trở ngại mà không hành động
  4. Động lực thể hiện sức sống và vượt qua trở ngại
Xem đáp án

Động lực thể hiện sức sống và vượt qua trở ngại

However, he's aware that in order to lead a good life,

2:44

Tuy nhiên, ông nhận thức được rằng để có một cuộc sống tốt đẹp,

we need to keep in mind plenty of opposing ideas

2:47

chúng ta cần ghi nhớ rất nhiều ý tưởng đối lập

and marshal them as and when they become relevant. Cụm từ

2:50

và tập hợp chúng khi và chỉ khi chúng trở nên có liên quan.

Cụm từ

as and when: hành động khi cần thiết

As and when là một cụm nối cố định, có nghĩa là “nếu nhu cầu hoặc tình huống phù hợp xuất hiện, và mỗi khi điều đó xảy ra”. Trong câu này, cụm từ cho biết các ý tưởng đối lập cần được sắp xếp và đưa vào sử dụng vào những lúc từng ý tưởng trở nên phù hợp. Ba từ hoạt động như một đơn vị để diễn tả cả thời gian lẫn điều kiện. Hành động không gắn với một thời điểm cố định mà diễn ra theo nhu cầu.

Luyện tập

Câu nào dùng as and when để diễn tả rằng hành động chỉ xảy ra vào những lúc nó trở nên cần thiết?

  1. We will add more support even though demand increases.
  2. We will add more support as soon as demand increases.
  3. We will add more support as and when demand increases.
Xem đáp án

We will add more support as and when demand increases.

We don't, in Nietzsche's eyes, need to be consistent.

2:54

Trong mắt Nietzsche, chúng ta không cần phải nhất quán.

We need to have the ideas to hand that can salve our wounds. Ghi chú

2:57

Chúng ta cần có sẵn những ý tưởng có thể xoa dịu vết thương của mình.

Cụm từ

to hand: ở gần và sẵn sàng để sử dụng

To hand có nghĩa là “ở gần và sẵn sàng để sử dụng”. Khi đứng sau have, keep hoặc be, cụm này mô tả trạng thái của một đồ vật, thông tin hay nguồn lực khác. Ở đây, have the ideas to hand có nghĩa là có thể nhớ lại và sử dụng ngay những ý tưởng hữu ích. Trong cấu trúc này, hand không phải là động từ mang nghĩa “đưa cho”. Cụm từ mô tả sự sẵn có, bao gồm cả khả năng lấy ra từ trí nhớ, chứ không phải chuyển một thứ cho người khác.

Luyện tập

Câu nào dùng to hand với nghĩa là “ở gần và sẵn sàng để sử dụng”?

  1. Keep the first-aid kit to hand during the hike.
  2. Hand the first-aid kit to the guide before the hike.
  3. The guide has the emergency plan in hand.
Xem đáp án

Keep the first-aid kit to hand during the hike.

Thành ngữ

Cách dùng nghĩa bóng của salve our wounds

Trong salve our wounds, salve là động từ mang nghĩa làm dịu nỗi đau hoặc sự khổ sở. Wounds ở đây là những tổn thương tinh thần do thất bại hoặc hối tiếc gây ra, không phải vết thương trên cơ thể. Hình ảnh chữa lành thể hiện những ý tưởng hữu ích như một sự an ủi có thể làm giảm đau khổ. Salve gợi ý sự xoa dịu hoặc an ủi, chứ không phải chữa khỏi hoàn toàn hay loại bỏ vấn đề ban đầu.

Luyện tập

Trong câu gốc, salve our wounds có nghĩa là gì?

  1. Che giấu thất bại của chúng ta với người khác.
  2. Chữa khỏi hoàn toàn các vết thương trên cơ thể.
  3. Giải quyết vĩnh viễn mọi vấn đề.
  4. Xoa dịu nỗi đau tinh thần nhưng không nhất thiết loại bỏ hoàn toàn.
Xem đáp án

Xoa dịu nỗi đau tinh thần nhưng không nhất thiết loại bỏ hoàn toàn.

Nietzsche isn't, therefore, asking us to choose

3:02

Do đó, Nietzsche không yêu cầu chúng ta lựa chọn

between glorious fatalism on the one hand Mạch ý

3:04

giữa một bên là thuyết định mệnh huy hoàng

or a vigorous willing on the other.

3:07

hay một bên là ý chí mạnh mẽ.

Mạch ý

Khung tương phản on the one hand ... on the other

On the one hand ... on the other là một khung diễn ngôn theo cặp, đặt hai lập trường tương phản cạnh nhau. Ở đây, glorious fatalism được đánh dấu là một phía và a vigorous willing là phía còn lại; bản thân khung này không cho biết phía nào đúng. Trong câu này, mỗi dấu hiệu đứng sau cụm danh từ mà nó xác định thay vì mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh. Dấu hiệu thứ hai vẫn hoàn tất cặp dù hand được lược bỏ trong on the other. Cách rút gọn này tự nhiên khi sự tương phản đã rõ. Khung này giúp người nghe theo dõi hai lựa chọn hoặc hai điều cần cân nhắc và không nhất thiết có nghĩa là phải loại bỏ một bên.

Luyện tập

Hoàn thành khung tương phản theo cặp chuẩn: On ____, working from home saves commuting time; on ____, it can feel isolating.

Xem đáp án

the one hand · the other hand

He is allowing us to have recourse to either intellectual move, Cụm từ

3:10

Ông đang cho phép chúng ta dùng đến một trong hai bước đi trí tuệ,

depending on the occasion.

3:14

tùy thuộc vào từng hoàn cảnh.

Cụm từ

Have recourse to: tìm đến một lựa chọn khi cần

Have recourse to là một cách diễn đạt trang trọng, có nghĩa là “tìm đến hoặc sử dụng một thứ để được trợ giúp khi cần”. Theo sau nó là nguồn lực, biện pháp khắc phục hoặc phương pháp được sử dụng: have recourse to + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, câu này nói rằng nhà tư tưởng cho phép chúng ta vận dụng một trong hai cách tiếp cận trí tuệ tùy theo tình huống. Trọng tâm không phải là việc sử dụng thông thường, đều đặn, mà là có sẵn một lựa chọn để dùng đến khi hoàn cảnh đòi hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành cách diễn đạt trang trọng có nghĩa là “tìm đến một phương pháp có sẵn khi cần”: If negotiations fail, the parties may ____ arbitration.

Xem đáp án

have recourse to

He wishes our mental toolkit to have more than one set of ideas, Thành ngữ

3:16

Ông mong muốn bộ công cụ tinh thần của chúng ta có nhiều hơn một tập hợp các ý tưởng,

to have, as it were, both a hammer and a saw.

3:20

như thể là có cả một cái búa và một cái cưa.

Thành ngữ

Mental toolkit ... both a hammer and a saw: ý tưởng như những công cụ khác nhau

Mental toolkit là phép ẩn dụ chỉ tập hợp các ý tưởng và cách suy nghĩ mà một người có thể vận dụng. Việc gọi ý tưởng là công cụ biến chúng thành nguồn lực thực tế, thay vì những quy tắc bắt buộc phải thống nhất với nhau. Both a hammer and a saw tiếp tục mở rộng cùng một phép ẩn dụ. Búa và cưa làm những công việc khác nhau, nên chúng đại diện cho các cách tiếp cận trí tuệ khác nhau phù hợp với những hoàn cảnh khác nhau. Câu này đề cao sự linh hoạt: giữ nhiều hơn một kiểu ý tưởng và lựa chọn theo vấn đề.

Luyện tập

Trong phép ẩn dụ "a mental toolkit with both a hammer and a saw", các công cụ khác nhau đại diện cho điều gì?

  1. Thiết bị thực tế cần thiết để làm công việc thể chất.
  2. Một ý tưởng đúng duy nhất cần được dùng cho mọi vấn đề.
  3. Các ý tưởng hoặc cách tiếp cận khác nhau phù hợp với những tình huống khác nhau.
Xem đáp án

Các ý tưởng hoặc cách tiếp cận khác nhau phù hợp với những tình huống khác nhau.

Certain occasions particularly need the wisdom of a will-driven philosophy.

3:24

Một số dịp nhất định đặc biệt cần đến sự khôn ngoan của một triết học được thúc đẩy bởi ý chí.

Others demand that we know how to accept, embrace, and stop fighting the inevitable. Ngữ pháp

3:29

Những dịp khác đòi hỏi chúng ta phải biết cách chấp nhận, nắm lấy và ngừng chống lại những điều không thể tránh khỏi.

Ngữ pháp

the inevitable: the + tính từ dùng như một cụm danh từ

Ở đây, the inevitable chỉ những sự việc, sự thật hoặc thực tế không thể tránh khỏi. Cụm từ này trình bày tất cả như một khái niệm trừu tượng thống nhất, chứ không phải một vật số ít cụ thể bị lược bỏ danh từ. Với một số tính từ có cách dùng đã được xác lập, cấu trúc the + tính từ có thể đóng vai trò là cụm danh từ để gọi một nhóm người hoặc một ý niệm trừu tượng. Trong câu này, toàn bộ cụm the inevitable là tân ngữ của fighting.

Luyện tập

Trong ví dụ, the inevitable có nghĩa là gì?

  1. Những điều sai trái về mặt đạo đức
  2. Một vật duy nhất không được gọi tên và được miêu tả là inevitable
  3. Những sự việc hoặc thực tế không thể tránh khỏi được xem như một ý niệm
Xem đáp án

Những sự việc hoặc thực tế không thể tránh khỏi được xem như một ý niệm

In Nietzsche's own life, there was much that he had tried to change and overcome.

3:35

Trong chính cuộc đời của Nietzsche, có rất nhiều điều ông đã cố gắng thay đổi và vượt qua.

He had fled his restrictive family in Germany and escaped to the Swiss Alps.

3:40

Ông đã chạy trốn khỏi gia đình gò bó của mình ở Đức và trốn sang dãy Alps của Thụy Sĩ.

He had tried to get away from the narrowness of academia and become a freelance writer.

3:44

Ông đã cố gắng thoát khỏi sự chật hẹp của giới học thuật và trở thành một nhà văn tự do.

He had tried to find a wife who could be both a lover and an intellectual soulmate.

3:49

Ông đã cố gắng tìm một người vợ có thể vừa là người tình vừa là tri kỷ tri thức.

But a lot in this project of self-creation and self-overcoming

3:55

Nhưng rất nhiều điều trong dự án tự kiến tạo và tự vượt qua này

had gone terribly wrong. Cụm từ

3:59

đã đi sai hướng một cách khủng khiếp.

Cụm từ

gone terribly wrong: khi một quá trình diễn biến rất tệ

Trong câu này, had gone terribly wrong có nghĩa là dự án đã phát triển hoặc kết thúc theo một hướng rất tệ. Wrong miêu tả kết quả của tình huống, chứ không chỉ hành vi vô đạo đức. Go wrong là cách diễn đạt thông dụng cho một kế hoạch, quá trình, hệ thống, sự kiện hoặc tình huống thất bại hay không còn đúng như mong đợi. Terribly nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng. Trong had gone, gone là quá khứ phân từ, còn thì quá khứ hoàn thành cho thấy thất bại đã xảy ra trước một thời điểm quá khứ được nhắc đến sau đó.

Luyện tập

Dùng go terribly wrong ở dạng đúng để hoàn thành câu: By the time help arrived, the rescue plan had ____.

Xem đáp án

gone terribly wrong

He couldn't get his parents, especially his mother and sister, out of his head. Thành ngữ

4:01

Ông không thể gạt cha mẹ, đặc biệt là mẹ và em gái, ra khỏi đầu mình.

Thành ngữ

get ... out of his head: không thể gạt điều gì ra khỏi đầu

Trong cấu trúc get + người/sự vật + out of one's head, tân ngữ nằm giữa get và out of. Toàn bộ thành ngữ có nghĩa là ngừng nghĩ đi nghĩ lại về người hoặc sự vật đó, chứ không phải lấy một thứ gì ra khỏi đầu theo nghĩa vật lý. Ở đây, tân ngữ dài là his parents và được bổ sung chi tiết bằng especially his mother and sister. Couldn't get ... out of his head cho thấy những ý nghĩ này cứ quay trở lại dù anh muốn ngừng nghĩ.

Luyện tập

Ở đây, couldn't get his parents out of his head có nghĩa là gì?

  1. Anh thật sự đưa cha mẹ ra xa mình.
  2. Anh vẫn nghĩ về cha mẹ dù muốn ngừng lại.
  3. Anh làm cho cha mẹ hiểu một ý tưởng quan trọng.
Xem đáp án

Anh vẫn nghĩ về cha mẹ dù muốn ngừng lại.

Nietzsche's books sold dismally,

4:05

Những cuốn sách của Nietzsche bán cực kỳ ế ẩm,

and he was forced more or less to beg from friends and family

4:07

và ông ít nhiều bị buộc phải ngửa tay xin bạn bè và gia đình

in order to keep going.

4:11

để có thể tiếp tục sống.

Meanwhile, his halting gauche attempts to seduce women

4:13

Trong khi đó, những nỗ lực vụng về và ngập ngừng của ông để quyến rũ phụ nữ

were met by ridicule and rejection. Cụm từ

4:16

lại vấp phải sự chế nhạo và từ chối.

Cụm từ

were met by ridicule and rejection: nhận lại sự chế giễu và từ chối

Be met by/with + phản ứng là cấu trúc bị động có nghĩa là nhận hoặc gặp phải phản ứng đó. Chủ ngữ là hành động, đề xuất, lời nói hoặc nỗ lực mà người khác phản ứng lại; met ở đây không có nghĩa là ai đó đã sắp xếp một cuộc gặp. Trong câu này, chủ ngữ là his halting gauche attempts to seduce women, còn ridicule and rejection là phản ứng. Vì vậy, were met by có nghĩa là những nỗ lực đó đã nhận lại sự chế giễu và từ chối.

Luyện tập

Hoàn thành câu báo cáo trang trọng bằng dạng đúng của be met with: The new schedule ____ immediate complaints.

Xem đáp án

was met with

There must have been so many lamentations and regrets Ngữ pháp

4:19

Chắc hẳn đã có rất nhiều lời than vãn và sự hối tiếc

Ngữ pháp

There must have been: suy luận mạnh về quá khứ

Ở đây, must have been diễn tả một suy luận chắc chắn về tình huống trong quá khứ. Người nói không kể lại điều mình biết trực tiếp; những dấu hiệu hiện có khiến việc từng có nhiều lời than thở và sự hối tiếc trở nên rất có khả năng. Cấu trúc là there + must have been + cụm danh từ. There chỉ sự tồn tại dùng để giới thiệu điều được suy luận là đã từng tồn tại hoặc xảy ra. Trong cách dùng này, must thể hiện mức độ chắc chắn cao, không phải nghĩa vụ hay mệnh lệnh trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ thể hiện suy luận mạnh về quá khứ: The floor is covered in confetti, so there ____ a party here last night.

Xem đáp án

must have been

running through his mind in his walks across the Upper Engadine Thành ngữ

4:22

chạy qua tâm trí ông trong những chuyến đi dạo ngang qua Thượng Engadine

Thành ngữ

running through his mind: những suy nghĩ xuất hiện trong nhận thức

Running through his mind là một cụm hiện tại phân từ bổ nghĩa cho lamentations and regrets. Cụm này cho biết những suy nghĩ đó đang lướt qua hoặc liên tục xuất hiện trong nhận thức của ông ấy. Run through someone's mind là phép ẩn dụ xem hoạt động tinh thần như sự chuyển động. Cụm này thường mô tả suy nghĩ, ký ức, nỗi lo hoặc hình ảnh xuất hiện nhanh hay nối tiếp nhau; tự nó không có nghĩa là suy nghĩ cẩn thận và có hệ thống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bốn từ tạo từ run và có nghĩa là 'liên tục xuất hiện trong suy nghĩ của tôi': One question kept ____: Did I lock the door?

Xem đáp án

running through my mind

and his nights in his modest wooden chalet in Sils Maria.

4:26

và những đêm ông ở trong ngôi nhà gỗ khiêm tốn của mình ở Sils Maria.

"If only I'd stuck with an academic career.

4:30

"Giá như mình gắn bó với sự nghiệp học thuật.

If only I'd been more confident around certain women. Ngữ pháp

4:33

Giá như mình tự tin hơn khi ở bên cạnh những người phụ nữ nhất định.

Ngữ pháp

If only I'd been... để diễn tả sự hối tiếc mạnh mẽ về quá khứ

If only + chủ ngữ + had + quá khứ phân từ diễn tả mong muốn mạnh mẽ rằng một tình huống đã kết thúc trong quá khứ từng khác đi. Ở đây, I'd been có nghĩa là I had been, không phải I would be; been là quá khứ phân từ được dùng trong thì quá khứ hoàn thành. Người nói hối tiếc vì đã không cảm thấy tự tin khi ở bên một số phụ nữ. Cấu trúc này nhìn lại một điều không thể thay đổi nữa, vì vậy nó diễn tả sự hối tiếc về quá khứ chứ không phải điều kiện có thật cho tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành lời hối tiếc mạnh mẽ này bằng If only và dạng rút gọn I'd: ____ the address before I sent the email.

Xem đáp án

If only I'd checked

If only I'd written in a more popular style.

4:35

Giá như mình viết theo phong cách đại chúng hơn.

If only I'd been born in France."

4:38

Giá như mình sinh ra ở Pháp."

It was because such thoughts,

4:41

Chính là vì những suy nghĩ như vậy,

and every one of us has our own distinct variety of them,

4:43

và mỗi người trong chúng ta đều có một biến thể riêng biệt của chúng,

can ultimately be so destructive and so soul-sapping

4:47

cuối cùng có thể mang tính hủy diệt và làm kiệt quệ tâm hồn đến mức

that the idea of amor fati grew compelling to Nietzsche.

4:51

khiến ý tưởng về amor fati ngày càng trở nên hấp dẫn đối với Nietzsche.

Amor fati was the idea that he needed

4:55

Amor fati là ý tưởng mà ông cần

in order to regain sanity after hours of self-recrimination and criticism.

4:57

nhằm lấy lại sự tỉnh táo sau nhiều giờ tự trách móc và tự chỉ trích.

It's the idea we ourselves may need at 4:00 a.m.

5:02

Đó là ý tưởng mà chính chúng ta có thể cần vào lúc 4 giờ sáng

finally to quieten a mind that has started gnawing into itself Thành ngữ

5:06

để cuối cùng làm dịu đi một tâm trí đã bắt đầu tự dằn vặt mình

Thành ngữ

Ẩn dụ gnawing into itself

Gnaw theo nghĩa đen là cắn hoặc gặm một thứ gì đó nhiều lần. Trong gnawing into itself, tâm trí được nhân hóa như thể nó đang tấn công và tự hủy hoại chính mình. Cụm từ này mô tả những suy nghĩ ám ảnh, tự chỉ trích và liên tục gây đau khổ trong lòng. Đây là một ẩn dụ sinh động cho việc suy nghĩ luẩn quẩn, không phải hành động thể chất; itself quay lại chỉ a mind.

Luyện tập

Trong câu "At 4:00 a.m., his worried mind felt as if it were gnawing into itself," gnawing into itself gợi ra điều gì?

  1. Anh ấy bắt đầu đói vì trời đã khuya.
  2. Những suy nghĩ đang gây cho anh ấy nỗi đau nội tâm dai dẳng.
  3. Tâm trí anh ấy đang thực sự cắn một phần cơ thể.
Xem đáp án

Những suy nghĩ đang gây cho anh ấy nỗi đau nội tâm dai dẳng.

shortly after midnight.

5:10

ngay sau nửa đêm.

It's an idea with which a troubled spirit can greet the first signs of dawn.

5:12

Đó là một ý tưởng mà một tâm hồn đang bồn chồn có thể dùng để đón chào những dấu hiệu đầu tiên của bình minh.

At the height of the mood of amor fati, Cụm từ

5:19

Ở đỉnh cao của tâm trạng amor fati,

we recognize that things really could not have been otherwise, Ngữ pháp

5:21

chúng ta nhận ra rằng mọi thứ thực sự không thể khác đi được,

Cụm từ

At the height of: ở đỉnh điểm của một giai đoạn hoặc trạng thái

At the height of + một cụm danh từ có nghĩa là “vào thời điểm trạng thái, hoạt động hoặc giai đoạn đó mạnh nhất hay phát triển cao nhất”. Ở đây, cụm danh từ là the mood of amor fati, nên cách diễn đạt này đặt sự nhận ra vào lúc tâm thế chấp nhận số phận đạt đến đỉnh điểm. Height được dùng theo nghĩa hình ảnh. Nó mô tả cường độ hoặc mức độ phát triển, không phải khoảng cách vật lý so với mặt đất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có height mang nghĩa “trong giai đoạn dữ dội nhất của cơn bão”: At ____ the storm, the wind knocked down several trees.

Xem đáp án

the height of

Ngữ pháp

could not have been otherwise: quá khứ không thể có kết quả nào khác

Could not have been otherwise dùng động từ tình thái could + not + dạng hoàn thành have been để nhìn lại một tình huống trong quá khứ. Cụm này có nghĩa là trong hoàn cảnh lúc đó, không thể có một kết quả quá khứ nào khác. Trong câu, really nhấn mạnh sự chắc chắn của người nói. Cụm từ thể hiện sự chấp nhận điều đã xảy ra; nó không nói rằng tương lai không thể thay đổi.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một kết quả quá khứ đã hoàn tất không có bất kỳ khả năng nào khác?

  1. Given all the evidence, the decision could not have been otherwise.
  2. With different evidence, the decision would not have been otherwise.
  3. Given all the evidence, the decision could not be otherwise.
Xem đáp án

Given all the evidence, the decision could not have been otherwise.

because everything we are and have done

5:24

bởi vì tất cả những gì chúng ta là và những gì chúng ta đã làm

is bound closely together in a web of consequences Thành ngữ

5:27

được gắn kết chặt chẽ với nhau trong một mạng lưới các hệ quả

that began with our birth

5:30

bắt đầu từ khi chúng ta sinh ra

and which we are powerless to alter at will. Cụm từ

5:32

và chúng ta bất lực trong việc thay đổi theo ý muốn.

Thành ngữ

bound closely together in a web of consequences: ẩn dụ về quan hệ nhân quả liên kết với nhau

Ở đây, bound closely together có nghĩa là “bị buộc hoặc liên kết chặt đến mức không thể hiểu riêng từng phần”. Mọi điều làm nên một con người và mọi việc người đó đã làm tạo thành một chỉnh thể gắn kết. A web of consequences là một ẩn dụ mở rộng: các lựa chọn, hành động và kết quả được hình dung như những sợi trong một tấm lưới. Mỗi sợi tác động đến những sợi khác, vì vậy cụm từ này nhấn mạnh các mối liên hệ nhân quả phức tạp và không thể tránh khỏi, chứ không phải một tấm lưới thật.

Luyện tập

Trong câu “The villages are bound closely together in a web of shared history,”, cụm “bound closely together in a web of shared history” có nghĩa là gì?

  1. Những ngôi làng có thể tự do thay đổi lịch sử bất cứ khi nào họ muốn.
  2. Những ngôi làng được liên kết sâu sắc bởi nhiều tác động từ quá khứ chung của họ.
  3. Tất cả các ngôi làng đều đang đi tới cùng một điểm đến.
Xem đáp án

Những ngôi làng được liên kết sâu sắc bởi nhiều tác động từ quá khứ chung của họ.

Cụm từ

at will: một cách tự do, bất cứ khi nào mình muốn

At will là một cụm trạng từ cố định, có nghĩa là “một cách tự do, bất cứ khi nào người đó muốn”. Ở đây, alter at will có nghĩa là thay đổi điều gì đó khi mình muốn. Mệnh đề này nói rằng chúng ta không có khả năng làm như vậy. Vì thế, at will chỉ quyền tự do kiểm soát mà theo người nói, con người không có. Will ở đây có nghĩa là ý muốn cá nhân, không phải trợ động từ chỉ tương lai hay bản di chúc.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ gồm hai từ trong bài có nghĩa là “một cách tự do, bất cứ khi nào họ muốn”: The readers can enlarge or reduce the text ____.

Xem đáp án

at will

We see that what went right and what went horribly wrong are as one, Mạch ý

5:35

Chúng ta thấy rằng những gì diễn ra tốt đẹp và những gì diễn ra tồi tệ đều là một,

Mạch ý

what went right ... are as one: từ đối lập đến thống nhất

Hai mệnh đề what song song, what went right và what went horribly wrong, cùng tạo thành chủ ngữ ghép của are. Việc đặt chúng cạnh nhau trước hết tạo ra sự đối lập rõ rệt giữa thành công và thất bại. Sau đó, vị ngữ are as one đưa hai mặt đối lập vào cùng một thể thống nhất. Câu không nói chúng giống hệt nhau, mà nói cả hai đều là những phần không thể tách rời của toàn bộ trải nghiệm và chuỗi nguyên nhân của nó. Cách tổ chức đối lập rồi thống nhất này giúp người nói đưa ra một kết luận phức tạp mà không gạt bỏ bên nào.

Luyện tập

Câu này tổ chức hai mệnh đề what như thế nào?

  1. Câu đối lập thành công với thất bại, rồi coi chúng là các phần của cùng một tổng thể.
  2. Câu liệt kê hai sự việc không liên quan mà không đưa ra kết luận.
  3. Câu nói rằng thành công và thất bại hoàn toàn giống nhau.
Xem đáp án

Câu đối lập thành công với thất bại, rồi coi chúng là các phần của cùng một tổng thể.

and we commit ourselves to accepting both, Cụm từ

5:39

và chúng ta cam kết chấp nhận cả hai,

to no longer destructively hoping that things could have been otherwise.

5:41

để không còn hy vọng một cách đầy tính hủy diệt rằng mọi thứ có thể đã khác đi.

Cụm từ

commit ourselves to accepting: nghiêm túc cam kết chấp nhận

Trong commit ourselves to accepting, commit ourselves to có nghĩa là đưa ra quyết định nghiêm túc để tiếp tục theo đuổi một hướng hành động. Đại từ phản thân ourselves chỉ trở lại chủ ngữ we. Ở đây, to là giới từ nên theo sau nó là danh động từ accepting, không phải dạng nguyên mẫu accept. Mẫu có thể áp dụng lại là commit + đại từ phản thân + to + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Dùng commit oneself to ở thì hiện tại và hoàn thành câu bằng đại từ phản thân phù hợp: We ____ practicing for twenty minutes every day.

Xem đáp án

commit ourselves to

We were headed to a degree of catastrophe from the start.

5:45

Chúng ta đã hướng đến một mức độ thảm họa ngay từ đầu.

We end up saying, with tears in which there mingle grief and a sort of ecstasy, Ngữ pháp

5:50

Cuối cùng chúng ta nói, với những giọt nước mắt trong đó hòa quyện giữa đau buồn và một loại cực lạc,

Ngữ pháp

in which there mingle ...: chủ ngữ đứng sau động từ

Trong mệnh đề quan hệ in which there mingle grief and a sort of ecstasy, in which chỉ ngược lại tears: hai cảm xúc hòa lẫn trong nước mắt. There là dấu hiệu của cấu trúc chỉ sự tồn tại, chứ không phải từ chỉ địa điểm. Chủ ngữ ngữ pháp của mingle là grief and a sort of ecstasy, nhưng nó đứng sau động từ. Với trật tự thông thường hơn, mệnh đề sẽ là in which grief and a sort of ecstasy mingle. Trong văn miêu tả trang trọng hoặc mang tính văn chương, tiếng Anh đôi khi đặt một chủ ngữ dài ở phía sau như vậy.

Luyện tập

Trong mệnh đề được tô đậm, những từ nào là chủ ngữ ngữ pháp của mingle?

  1. tears
  2. there
  3. grief and a sort of ecstasy
Xem đáp án

grief and a sort of ecstasy

a large yes to the whole of life Thành ngữ

5:55

một tiếng "có" lớn lao đối với toàn bộ cuộc sống

in its absolute horror and occasional moments of awesome beauty.

5:58

trong sự kinh hoàng tột độ của nó và những khoảnh khắc vẻ đẹp đáng kinh ngạc thi thoảng xuất hiện.

Thành ngữ

a large yes to the whole of life như sự khẳng định chân thành

Ở đây, yes được dùng như danh từ: a yes là một hành động chấp nhận hoặc khẳng định. Large không mô tả kích thước vật lý; nó khiến lời yes mang cảm giác mạnh mẽ và chân thành. Mẫu a yes to X có nghĩa là chấp nhận hoặc khẳng định X. Đối tượng của sự khẳng định là the whole of life, bao gồm cả nỗi kinh hoàng lẫn vẻ đẹp. Cụm từ này không có nghĩa là mọi sự việc đau đớn đều tốt hoặc đúng về mặt đạo đức. Nó diễn tả lựa chọn khẳng định toàn bộ cuộc đời của mình mà không giả vờ rằng những phần kinh khủng chưa từng xảy ra.

Luyện tập

a large yes to the whole of life ở đây có nghĩa là gì?

  1. Sự tán thành về mặt đạo đức đối với mọi sự việc kinh khủng
  2. Sự khẳng định chân thành đối với toàn bộ cuộc đời, gồm cả nỗi đau và vẻ đẹp
  3. Một câu trả lời được nói lớn cho một câu hỏi
Xem đáp án

Sự khẳng định chân thành đối với toàn bộ cuộc đời, gồm cả nỗi đau và vẻ đẹp

In a letter to a friend written in the summer of 1882,

6:03

Trong một bức thư gửi cho một người bạn viết vào mùa hè năm 1882,

Nietzsche tried to sum up the new spirit of acceptance Cụm động từ

6:07

Nietzsche đã cố gắng tóm tắt tinh thần chấp nhận mới

Cụm động từ

sum up: trình bày ngắn gọn các ý chính

Sum up có nghĩa là trình bày ngắn gọn những ý chính của một điều gì đó thay vì lặp lại mọi chi tiết. Trong câu này, Nietzsche đang cố diễn đạt tinh thần chấp nhận mới bằng một lời trình bày cô đọng. Ở đây, sum không nói về việc cộng các con số. Sum up là một cụm động từ, theo sau là điều được tóm tắt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “trình bày ngắn gọn các ý chính”: At the end of the meeting, Priya used two sentences to ____ the team's decision.

Xem đáp án

sum up

that he had learned to lean on Cụm động từ

6:10

mà ông đã học được cách dựa vào

to protect him from the agony of regret.

6:11

để bảo vệ ông khỏi nỗi đau của sự hối tiếc.

Cụm động từ

lean on: dựa vào ai đó hoặc điều gì đó để được hỗ trợ

Lean on có nghĩa là dựa vào một người hoặc một điều gì đó để nhận được sự hỗ trợ. Sự hỗ trợ có thể về cảm xúc, thực tế hoặc tinh thần, vì vậy tân ngữ không nhất thiết phải là một người. Ở đây, tân ngữ là tinh thần chấp nhận mới. Nietzsche xem ý tưởng đó như một điểm tựa có thể giúp ông vững vàng và bảo vệ ông khỏi sự hối tiếc; đây là nghĩa dựa vào để được hỗ trợ, không phải nghĩa gây áp lực cho ai đó.

Luyện tập

Trong câu “When the project became stressful, I leaned on my sister for support,”, leaned on có nghĩa là gì?

  1. dựa vào chị hoặc em gái để được giúp đỡ
  2. tựa trọng lượng cơ thể vào chị hoặc em gái
  3. gây áp lực để chị hoặc em gái làm điều gì đó
Xem đáp án

dựa vào chị hoặc em gái để được giúp đỡ

"I am in a mood of fatalistic surrender to God.

6:14

"Tôi đang trong tâm trạng phó mặc cho số phận theo ý Chúa.

I call it amor fati.

6:18

Tôi gọi nó là amor fati.

So much so that I would be willing to rush into a lion's jaws." Ghi chú

6:20

Đến mức tôi sẵn sàng lao vào hàm sư tử."

Ngữ pháp

So much so that: liên kết với ý trước và giới thiệu kết quả cực đoan

So much so that quay lại một mức độ, cảm xúc hoặc tình huống đã được nêu rồi giới thiệu kết quả cho thấy điều đó mạnh hoặc cực đoan đến mức nào. Ở đây, cụm này nối thái độ được nói trước đó với kết quả giả định là sẵn lòng đối mặt với nguy hiểm chết người. Khác với mẫu đầy đủ so + tính từ/trạng từ + that, so much chỉ lại ý trước đó. Mẫu có thể áp dụng là: phát biểu trước + so much so that + kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm liên kết chỉ lại mức độ tin tưởng của Lena: Lena trusted the plan completely, ____ she invested all her savings in it.

Xem đáp án

so much so that

Thành ngữ

rush into a lion's jaws: tự nguyện bước vào hiểm nguy cực độ

Rush into a lion's jaws tạo ra hình ảnh một người nhanh chóng và tự nguyện đi vào nơi gần như chắc chắn sẽ gây tổn hại nghiêm trọng. Trong câu này, đó là một ẩn dụ cường điệu, không phải kế hoạch thật sự liên quan đến một con sư tử. Kết hợp với would be willing to, hình ảnh này cho thấy mức độ sẵn sàng cực đoan để chấp nhận nguy hiểm hoặc sự hủy diệt. Nói rộng hơn, hình ảnh bước vào hàm một con vật có thể thể hiện việc biết rõ mà vẫn tiến về phía mối đe dọa.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu He knew the deal was a trap, but he rushed into the lion's jaws anyway?

  1. Anh ấy biết rõ nhưng vẫn bước vào một tình thế rất nguy hiểm.
  2. Anh ấy vội đi thăm một con sư tử ở sở thú.
  3. Anh ấy trốn thoát trước khi nguy hiểm có thể chạm đến mình.
Xem đáp án

Anh ấy biết rõ nhưng vẫn bước vào một tình thế rất nguy hiểm.

And that is where, after a bit too much regret,

6:25

Và đó là nơi, sau một chút quá nhiều hối tiếc,

we should learn, sometimes, to join him.

6:29

đôi khi chúng ta nên học cách đồng hành cùng ông.

Thank you for watching.

6:33

Cảm ơn các bạn đã xem.

If you want to learn more about the thinkers from our videos,

6:35

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các nhà tư tưởng từ các video của chúng tôi,

check out our Great Thinkers book,

6:38

hãy tham khảo cuốn sách Những Nhà tư tưởng Lớn của chúng tôi,

available worldwide and now as an ebook.

6:40

hiện có mặt trên toàn thế giới và dưới dạng sách điện tử.