Ngài Monkeyjocks Vứt Đồ Chơi Của Bluey Và Bingo! 😮 🐵 | Khoảnh Khắc Bluey Mùa 2 ⭐️ | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
222 từ 155 từ/phút

Tổng quan video: Trong trò chơi đóng giả của một gia đình, chú khỉ đồ chơi được nuông chiều quá mức đã đuổi các món đồ chơi khác đi để chỉ mình chú được xem là đặc biệt. Khi có mọi thứ mình muốn, chú lại thấy chán và nhận ra rằng không còn điều gì mang lại cảm giác đặc biệt nữa. Câu chuyện kết thúc khi chú đến lượt khiến một người khác cảm thấy mình được trân trọng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. spoiled — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu rằng trong ngữ cảnh gia đình và hành vi, từ này chỉ một người được chiều chuộng quá mức nên dần cho rằng mình đương nhiên phải có mọi thứ mình muốn. Ở đây, từ không mang nghĩa một vật đã bị làm hỏng hay thức ăn đã bị ôi thiu. 2. Nothing feels special anymore. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cách một câu ngắn, mộc mạc có thể cô đọng bài học nhân quả và đánh dấu bước ngoặt cảm xúc của câu chuyện: khi có tất cả những gì mong muốn, người ta có thể không còn thấy bất kỳ thứ nào thật sự đặc biệt. 3. make someone feel special. — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cấu trúc gây khiến linh hoạt make someone feel + tính từ để diễn tả một hành động tác động thế nào đến cảm xúc của người khác, rồi vận dụng tự nhiên để nói rằng ai đó khiến một người cảm thấy được chào đón, hạnh phúc hoặc được coi trọng.

Nội dung bài học

I thought you loved me. Ý định

0:01

Em cứ tưởng anh yêu em.

Ý định

I thought you loved me. để thể hiện sự thất vọng theo cách đùa vui

I thought you loved me. theo nghĩa đen nói về một niềm tin trước đây, nhưng trong câu này, điều chính yếu là phản ứng hiện tại của người nói. Hành động lúc này của đối phương không giống với điều người nói từng mong đợi. Khi được nói với giọng cường điệu hoặc đùa vui, I thought... có thể thể hiện cảm giác tổn thương, thất vọng hoặc trách nhẹ. Câu này không nhất thiết có nghĩa là người nói thật sự nghi ngờ tình cảm của đối phương.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, I thought you loved me. chủ yếu truyền đạt điều gì?

  1. Một ký ức trung tính về một ý nghĩ trong quá khứ
  2. Một lời trách đùa hoặc cường điệu vì cảm thấy bị tổn thương
  3. Một yêu cầu trả lời khách quan về tình yêu
Xem đáp án

Một lời trách đùa hoặc cường điệu vì cảm thấy bị tổn thương

That is one cheeky monkey. Cách dùng từ

0:04

Thật là một con khỉ xấc xược.

Cách dùng từ

cheeky: tinh nghịch nhưng hơi thiếu tôn trọng

Cheeky miêu tả hành vi hơi táo bạo, nghịch ngợm hoặc thiếu tôn trọng, thường theo cách gây buồn cười. Ở đây, từ này phê bình hành vi xấu của chú khỉ nhưng không khiến nó nghe như một hành vi cực kỳ tàn nhẫn hay nguy hiểm. Trong tiếng Anh Anh thân mật, cheeky thường được dùng với trẻ em, động vật hoặc người quen. Ý chính là tự tin hoặc tinh nghịch vượt qua một ranh giới xã hội nhỏ.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cheeky một cách tự nhiên?

  1. The child gave me a cheeky grin and hid my hat.
  2. The report described the dangerous crash as cheeky.
  3. The doctor gave a cheeky diagnosis of a serious illness.
Xem đáp án

The child gave me a cheeky grin and hid my hat.

How could he just kick us out of our own house? Cụm động từ

0:06

Sao cậu ta có thể đuổi chúng ta ra khỏi chính ngôi nhà của mình chứ?

Cụm động từ

kick us out of our own house: buộc chúng ta rời khỏi chính ngôi nhà của mình

Ở đây, kick us out of our own house có nghĩa là “buộc chúng ta rời khỏi chính ngôi nhà của mình”. Kick không chỉ hành động đá bằng chân theo nghĩa đen; kick someone out là một cụm động từ có nghĩa là đuổi hoặc trục xuất ai đó. Cấu trúc có thể áp dụng là kick + người + out of + địa điểm. Our own house nhấn mạnh rằng ngôi nhà thuộc về những người đang nói, khiến câu hỏi thể hiện sự sửng sốt và phẫn nộ rõ hơn.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu bằng dạng quá khứ của kick và out of: The landlord ____ us ____ the flat.

Xem đáp án

kicked · out of

It's very rude.

0:09

Rất là vô lễ.

Well,

0:11

Chà,

it's kind of our fault. Ý định

0:11

cũng có phần là lỗi của chúng ta.

Ý định

kind of: làm nhẹ một nhận định

Ở đây, kind of có nghĩa là “hơi” hoặc “ở một mức độ nào đó”. Cụm này làm nhẹ nhận định rằng đó là lỗi của chúng ta, nên người nói thừa nhận một phần trách nhiệm nhưng không nói rằng cả nhóm phải chịu hoàn toàn trách nhiệm. Khi được dùng theo cách này, kind of là một từ ngữ giảm nhẹ: nó làm giảm mức độ chắc chắn hoặc sức nặng của một ý kiến, lời thừa nhận hay nhận định.

Luyện tập

Câu nào dùng kind of để làm nhẹ một nhận định thay vì nêu một loại?

  1. The instructions are kind of confusing.
  2. A robin is a kind of bird.
  3. What kind of music do you like?
Xem đáp án

The instructions are kind of confusing.

We spoiled him. Cách dùng từ

0:13

Chúng ta đã chiều hư cậu ta.

Cách dùng từ

spoiled: trở nên hay đòi hỏi vì được nuông chiều quá mức

Trong câu này, spoil someone có nghĩa là luôn chiều theo hoặc cho ai đó quá nhiều, khiến người ấy trở nên hay đòi hỏi và cho rằng mình đương nhiên phải được đối xử đặc biệt. We spoiled him cho biết người nói tin rằng chính sự nuông chiều quá mức của họ đã gây ra hành vi xấu của người đó. Ở đây, spoil được dùng với người; nó không mang nghĩa làm hỏng đồ vật hay làm thức ăn ôi thiu. Trong cách dùng này, hậu quả tiêu cực là một phần của ý nghĩa.

Luyện tập

spoiled trong "We spoiled him" có nghĩa là gì?

  1. Chúng tôi nuông chiều cậu ấy quá mức và khiến cậu ấy trở nên hay đòi hỏi.
  2. Chúng tôi làm cậu ấy bị thương về thể chất.
  3. Chúng tôi vô tình làm lạc mất cậu ấy.
Xem đáp án

Chúng tôi nuông chiều cậu ấy quá mức và khiến cậu ấy trở nên hay đòi hỏi.

What does spoiled mean?

0:15

Chiều hư nghĩa là sao ạ?

It's a bit hard to explain.

0:16

Hơi khó để giải thích.

Where are we gonna live?

0:18

Chúng ta sẽ sống ở đâu đây?

Uh,

0:20

Ờ,

let's ask if we're allowed to sleep in the backyard, Ngữ pháp

0:21

để ra hỏi xem chúng ta có được ngủ ở sân sau không,

shall we? Ý định

0:23

nhé?

Ngữ pháp

we're allowed to sleep: sự cho phép trong ask if

be allowed to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là được phép làm một việc. Trong we're allowed to sleep, are allowed là dạng bị động diễn tả sự cho phép, còn sleep là động từ nguyên mẫu sau to. Cấu trúc này đứng sau ask if nên tạo thành câu hỏi có-không gián tiếp: ask if we're allowed.... Sau if, câu giữ trật tự của câu trần thuật. Cả câu đề nghị đi tìm hiểu xem việc ngủ ở sân sau có được cho phép hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi gián tiếp bằng allowed to: Could you ask if we're ____ wait here?

Xem đáp án

allowed to

Ý định

Let's ..., shall we? để đưa ra đề nghị cùng làm

Khi shall we? đứng sau Let's ..., nó là câu hỏi đuôi dùng để xin người nghe đồng ý với một đề nghị dành cho cả nhóm. Ở đây, câu này có nghĩa là cả nhóm nên cùng đi hỏi; nó không phải câu hỏi về tương lai. Câu hỏi đuôi làm cho đề nghị mang tính hợp tác: người nói mời mọi người cùng quyết định thay vì ra lệnh một chiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi đuôi tiêu chuẩn sau Let's: Let's check the map, ____?

Xem đáp án

shall we

And what about Pebbledasher? Ý định

0:25

Thế còn Pebbledasher thì sao?

Ý định

And what about Pebbledasher? để thêm một điều cần cân nhắc

What about X? thêm vào cuộc thảo luận một người, sự vật hoặc vấn đề khác vẫn cần được cân nhắc. Ở đây, câu này hỏi điều gì sẽ xảy ra với Pebbledasher và nhắc cả nhóm đừng quên Pebbledasher; nó không yêu cầu cung cấp thông tin về nhân vật đó. And ở đầu câu liên kết mối quan tâm này với phần thảo luận trước và báo hiệu rằng người nói còn một điểm muốn bổ sung.

Luyện tập

Một nhóm đã sắp xếp xe cho Sam nhưng chưa bàn đến Mia. Câu hỏi nào bổ sung Mia như một người khác cần được cân nhắc?

  1. What about Mia?
  2. What is Mia about?
  3. What does Mia look like?
Xem đáp án

What about Mia?

Chuck?

0:27

Ném đi ạ?

Yes, Master Monkeyjocks.

0:28

Rõ, cậu chủ Monkeyjocks.

What's going on here? Ý định

0:29

Chuyện gì đang xảy ra ở đây vậy?

Ý định

What's going on here?: yêu cầu giải thích một tình huống bất ngờ

What's going on here? dùng để yêu cầu giải thích về một tình huống bất ngờ, khó hiểu hoặc có vẻ có vấn đề mà người nói đang nhìn thấy. Trong cấu trúc này, going on có nghĩa là “đang xảy ra”, còn here chỉ địa điểm hoặc tình huống hiện tại. Tùy vào giọng nói, câu này có thể chỉ thể hiện sự bối rối hoặc nghe giống như một yêu cầu giải thích mạnh hơn.

Luyện tập

Bạn bước vào một căn phòng và thấy nước khắp sàn. Câu hỏi nào yêu cầu giải thích toàn bộ tình huống một cách tự nhiên?

  1. What's going on here?
  2. Where are you going?
  3. Should we keep going?
Xem đáp án

What's going on here?

Oh,

0:31

Ồ,

thank goodness you're here. Cụm từ

0:31

ơn trời là anh ở đây.

Cụm từ

Thank goodness you're here: thể hiện sự nhẹ nhõm khi ai đó đã đến

Thank goodness you're here có nghĩa là “Tôi rất nhẹ nhõm vì bạn đang ở đây.” Thank goodness là một câu cảm thán cố định, theo sau là sự việc khiến người nói cảm thấy nhẹ nhõm. Người nói vui vì sự xuất hiện của người kia có thể giúp giải quyết vấn đề. Cụm từ này thể hiện sự nhẹ nhõm, không phải lời cảm ơn trang trọng dành cho người đó.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định trong bài học này để thể hiện sự nhẹ nhõm: Thank ____ everyone is safe.

Xem đáp án

goodness

You're chucking all our toys. Cách dùng từ

0:32

Anh đang ném hết đồ chơi của bọn em đi.

Cách dùng từ

chucking all our toys: cách nói thân mật trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc với nghĩa vứt bỏ

Trong câu này, chucking có nghĩa là vứt đồ chơi đi hoặc loại bỏ chúng. Dạng -ing sau You're và tân ngữ all our toys cho thấy chucking ở đây là động từ, không phải tên riêng Chuck. Chuck là động từ thân mật tương đương với throw, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc. Ngữ cảnh quyết định nó có nghĩa là ném vật gì đó đến một nơi hay vứt bỏ vật đó; ở đây toàn bộ đồ chơi đang bị dọn đi nên nghĩa thứ hai được dùng.

Luyện tập

Trong câu “We're chucking the broken chairs out tomorrow,” chucking có nghĩa là gì?

  1. vứt chúng đi
  2. sửa chúng
  3. đặt tên cho chúng
Xem đáp án

vứt chúng đi

I'm not.

0:34

Anh không có ném.

He is.

0:35

Cậu ta ném đấy.

He's gone crazy. Cụm từ

0:37

Cậu ta điên rồi.

Cụm từ

gone crazy: go + tính từ để diễn tả sự thay đổi trạng thái

Trong He's gone crazy, He's có nghĩa là He has, còn gone là quá khứ phân từ của go. Ở đây, go không diễn tả sự di chuyển. Cấu trúc go + tính từ diễn tả việc bước vào một trạng thái mới, vì vậy gone crazy có thể có nghĩa là trở nên mất lý trí, cực kỳ phấn khích hoặc mất kiểm soát, tùy theo ngữ cảnh. Trong cảnh này, người nói dùng cách diễn đạt cường điệu để đánh giá rằng hành vi của người đó đã trở nên rất vô lý, chứ không phải đưa ra một chẩn đoán y khoa thận trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của go crazy: The robot has ____.

Xem đáp án

gone crazy

He says he doesn't want any toys in this house that aren't him. Ngữ pháp

0:38

Cậu ta bảo không muốn có bất kỳ đồ chơi nào trong nhà này ngoài cậu ta ra.

Ngữ pháp

that aren't him: mệnh đề quan hệ xác định

That aren't him là mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho toys trong cụm danh từ any toys in this house. Ở đây, that là đại từ quan hệ chứ không phải từ chỉ định mang nghĩa “cái đó”; nó dẫn vào thông tin xác định những món đồ chơi mà cậu ấy không muốn. Cách diễn đạt này cố ý tạo cảm giác phi lý vì him chỉ người hoặc nhân vật, còn tiền ngữ lại là toys. Tuy vậy, chức năng ngữ pháp vẫn là thu hẹp phạm vi xuống còn những món đồ chơi không phải chính cậu ấy.

Luyện tập

Trong He doesn't want any toys in this house that aren't him, cụm danh từ nào được that aren't him thu hẹp phạm vi?

  1. any toys in this house
  2. he
  3. this house
Xem đáp án

any toys in this house

What?

0:41

Gì cơ?

He says he's the only one who can be special. Ngữ pháp

0:42

Cậu ta bảo cậu ta là người duy nhất được phép đặc biệt.

Ngữ pháp

the only one who can be special: loại trừ tất cả những người khác

The only one who can be special có nghĩa là người hoặc nhân vật duy nhất có khả năng hoặc được phép trở nên đặc biệt. The only one tạo ra tính loại trừ, còn who can be special là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho one. Mẫu the only one who can + động từ hoặc bổ ngữ có thể diễn tả khả năng, sự cho phép, tư cách hoặc khả năng xảy ra chỉ thuộc về một người. Trong câu này, việc trở nên đặc biệt được trình bày như một điều không ai khác được chia sẻ.

Luyện tập

Dùng mẫu mục tiêu gồm năm từ mang nghĩa không ai khác có khả năng làm việc đó: Maya is ____ solve this puzzle.

Xem đáp án

the only one who can

Bluey,

0:46

Bluey,

that's spoiled.

0:46

đó là chiều hư đấy.

There you go, sir. Ý định

0:48

Xong rồi đây, thưa ngài.

Ý định

There you go, sir. khi lịch sự trao đồ

There you go là một cách nói thông dụng khi trao vật gì đó cho người khác, hoàn thành một việc giúp họ hoặc cho biết yêu cầu của họ đã được thực hiện. Ở đây, câu này có nghĩa là công việc đã xong hoặc kết quả được yêu cầu đã sẵn sàng, chứ không phải bảo ai đó đi đến một nơi khác. Sir là cách gọi lịch sự dành cho nam giới. Trong câu này, từ đó khiến lời bàn giao mang giọng phục vụ và có chủ ý trang trọng.

Luyện tập

Một nhân viên vừa trao hóa đơn cho khách hàng. Câu nào là tự nhiên nhất?

  1. There you go, sir.
  2. Go there, sir.
  3. You are going there, sir.
Xem đáp án

There you go, sir.

All the toys have been chucked. Ngữ pháp

0:49

Tất cả đồ chơi đã bị ném đi.

Ngữ pháp

have been chucked: thể bị động của thì hiện tại hoàn thành

Have been chucked có cấu trúc have + been + quá khứ phân từ, tạo thành thể bị động của thì hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ all the toys là đối tượng nhận hành động: đồ chơi đã bị ném ra ngoài hoặc dọn đi. Ở đây, chucked là cách nói thân mật mang nghĩa vứt đi hoặc loại bỏ. Dạng này trình bày hành động như một việc đã hoàn tất và có kết quả quan trọng ở hiện tại. Người thực hiện không được nhắc đến vì kết quả hiện tại—đồ chơi không còn ở đó—quan trọng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành bị động của chuck: All the old boxes ____.

Xem đáp án

have been chucked

How does it feel, Mr. Monkeyjocks? Ý định

0:51

Ngài thấy thế nào, ngài Monkeyjocks?

Ý định

How does it feel?: hỏi cảm giác về một trải nghiệm

How does it feel? dùng để hỏi một trải nghiệm, kết quả hoặc tình huống mang lại cảm giác thế nào cho người đối diện. Trong câu này, it chỉ toàn bộ hoàn cảnh của ông Monkeyjocks sau khi có được điều mình muốn, chứ không chỉ một đồ vật cụ thể. Câu hỏi cũng khiến ông ấy suy nghĩ xem kết quả đó có thực sự thỏa mãn hay không. Trong ngữ cảnh khác, cùng cấu trúc này có thể được dùng để chân thành hỏi về một trải nghiệm mới.

Luyện tập

Câu hỏi nào hỏi cụ thể rằng một trải nghiệm mới mang lại cảm giác thế nào cho người đối diện?

  1. How does the jacket feel?
  2. How does it feel to lead the team for the first time?
  3. How do you feel today?
Xem đáp án

How does it feel to lead the team for the first time?

He actually looks a bit bored. Cụm từ

0:56

Trông cậu ta có vẻ hơi chán.

Cụm từ

looks a bit bored: nhận xét nhẹ dựa trên vẻ ngoài

Look + tính từ có nghĩa là trông có vẻ khi liên kết một người hoặc sự vật với một đặc điểm. Ở đây, looks bored có nghĩa là nét mặt hoặc hành vi có thể quan sát được cho thấy anh ấy đang chán; look không mang nghĩa hướng mắt nhìn vào một vật. A bit đứng trước tính từ và làm nhận xét bớt mạnh: a bit bored ít tuyệt đối hơn bored. Người nói đang nêu một ấn tượng quan sát được, chứ không khẳng định mình biết trực tiếp cảm xúc của anh ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của look kết hợp với a bit: She ____ worried before the interview.

Xem đáp án

looks a bit

How can he be bored?

0:58

Sao cậu ta lại chán được chứ?

He has everything he wants. Ngữ pháp

1:00

Cậu ta có mọi thứ cậu ta muốn mà.

Ngữ pháp

everything he wants: lược bỏ từ quan hệ that làm tân ngữ

Trong everything he wants, he wants bổ nghĩa cho everything bằng cách cho biết những thứ nào được tính đến. Cả cụm có nghĩa là mọi thứ anh ấy muốn; he wants không phải là một mệnh đề chính thứ hai. Có thể viết đầy đủ cụm này là everything that he wants. Từ quan hệ that làm tân ngữ của wants nên có thể được lược bỏ. Cấu trúc này thường gặp sau everything, something, anything và các từ tương tự.

Luyện tập

Cụm nào diễn đạt tự nhiên ý “mọi thứ tôi cần”?

  1. everything I need it
  2. everything what I need
  3. everything I need
Xem đáp án

everything I need

Can I listen to him?

1:02

Để em nghe xem cậu ta nói gì nhé?

Oh,

1:06

Ồ,

he says he doesn't want everything he wants anymore. Ngữ pháp

1:06

cậu ta bảo cậu ta không còn muốn mọi thứ mình muốn nữa.

Ngữ pháp

doesn't want ... anymore: một mong muốn trước đây đã chấm dứt

Doesn't want ... anymore có nghĩa là trước đây từng có mong muốn đó nhưng bây giờ thì không còn nữa. Anymore đi với dạng phủ định doesn't và thường đứng gần cuối mệnh đề. Ở đây, everything he wants là tân ngữ của want. Sự tương phản nằm ở chỗ trước đây anh ấy muốn những thứ đó, nhưng bây giờ lại nói rằng mong muốn ấy đã chấm dứt.

Luyện tập

Điền một từ để cho biết thói quen trước đây đã chấm dứt: I don't play that game ____.

Xem đáp án

anymore

Oh,

1:09

Ồ,

why ever not? Ý định

1:10

sao lại không chứ?

Ý định

Why ever not?: ever dùng để nhấn mạnh

Ở đây, ever không có nghĩa là “đã từng” hay “vào một thời điểm nào đó trong quá khứ”. Khi đứng sau why, từ này có tác dụng nhấn mạnh: người nói không chỉ hỏi lý do mà còn phản ứng như thể câu trả lời phủ định ấy rất đáng ngạc nhiên hoặc khó hiểu. Vì vậy, Why ever not? có nghĩa gần như “Sao lại có người nói không chứ?” và mang sắc thái kịch tính hơn Why not?

Luyện tập

ever có tác dụng gì trong why ever not?

  1. Nó làm câu hỏi trở nên trang trọng và trung lập hơn.
  2. Nó hỏi xem sự việc có từng xảy ra trong quá khứ hay không.
  3. Nó nhấn mạnh why và thể hiện sự ngạc nhiên trước câu trả lời phủ định.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh why và thể hiện sự ngạc nhiên trước câu trả lời phủ định.

Because when you have everything you want, Ngữ pháp

1:13

Bởi vì khi con có mọi thứ con muốn,

Ngữ pháp

when you have everything you want: when chỉ điều kiện chung

Trong câu này, when mở đầu một tình huống được xem là mang tính khái quát: có mọi thứ mình muốn. Mệnh đề tiếp theo nêu kết quả thường xảy ra: Nothing feels special anymore. Ở đây, when có nghĩa gần với whenever hoặc “trong tình huống như vậy”. Nó sắp xếp ý theo trình tự điều kiện rồi đến hệ quả, chứ không hỏi về một thời điểm cụ thể.

Luyện tập

Câu nào dùng when để nêu một điều kiện chung rồi đưa ra kết quả thường xảy ra?

  1. When did the train arrive?
  2. Tell me when the train arrives.
  3. When metal gets hot, it expands.
Xem đáp án

When metal gets hot, it expands.

um,

1:16

ừm,

you listen,

1:17

con nghe này,

Mum.

1:17

Mẹ.

Nothing feels special anymore. Mạch ý

1:19

Sẽ không còn thứ gì có cảm giác đặc biệt nữa.

Mạch ý

Nothing feels special anymore. — Kết quả khép lại lời giải thích

Câu ngắn này nêu kết quả của phần giải thích ngay trước đó: sau khi có quá nhiều thứ, người nói cảm thấy giờ đây không còn trải nghiệm hay sự vật nào đặc biệt. Anymore cho thấy sự thay đổi so với trước kia, khi mọi thứ vẫn có thể mang lại cảm giác đặc biệt. Vì đứng sau phần nêu nguyên nhân, câu đơn giản này khép lại mối quan hệ nguyên nhân và kết quả, đồng thời biến nó thành ý chính của đoạn. Đây là một kết luận, không phải chủ đề mới hay một lời nhận xét riêng về cảm xúc nhất thời.

Luyện tập

Câu Nothing feels special anymore. có vai trò chính gì trong phần này của câu chuyện?

  1. Câu này tóm lại nguyên nhân trước đó bằng cách nêu kết quả: cảm giác đặc biệt đã biến mất.
  2. Câu này yêu cầu người khác hành động ngay.
  3. Câu này giới thiệu một đồ vật mới mà người nói muốn có.
Xem đáp án

Câu này tóm lại nguyên nhân trước đó bằng cách nêu kết quả: cảm giác đặc biệt đã biến mất.

Oh.

1:21

Ồ.

Hmm,

1:23

Hừm,

what do you want to do?

1:24

thế con muốn làm gì?

Oh,

1:27

Ồ,

you want a turn making someone else feel special? Cụm từ

1:27

con muốn đến lượt mình làm cho người khác cảm thấy đặc biệt sao?

Cụm từ

a turn making someone else feel special: cấu trúc a turn + dạng -ing

Ở đây, turn có nghĩa là cơ hội dành cho một người trong hoạt động mà mọi người lần lượt thực hiện, chứ không có nghĩa là đổi hướng. Vì vậy, a turn making someone else feel special là một cơ hội trong lượt đó để làm cho người khác cảm thấy đặc biệt. Cấu trúc là a turn + dạng -ing. Phần -ing nêu hoạt động được thực hiện trong lượt đó, như trong a turn choosing hoặc a turn leading.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ. Bắt đầu bằng a và dùng turn: Each child gets ____ choosing the next song.

Xem đáp án

a turn

Oh.

1:31

Ồ.

Oh,

1:33

Ồ,

sorry.

1:33

xin lỗi.

Let's try this again, kids. Cụm từ

1:36

Chúng ta thử lại nào, các con.

Cụm từ

Let's try this again: bắt đầu lại một hoạt động chung

Cụm Let's try this again đề nghị bắt đầu lại một hoạt động hoặc lần thử chung sau khi việc đó không diễn ra như dự định. Ở đây, this chỉ hoạt động hoặc quá trình mà mọi người vừa thực hiện, không phải một đồ vật riêng lẻ. Let's bao gồm cả người nói và trình bày việc thử lại như một hành động cùng làm. Mẫu Let's try this again là cách thân thiện để hướng cả nhóm đến một lần thử khác.

Luyện tập

Câu nào thân thiện mời một nhóm lặp lại hoạt động chung?

  1. Let's try this again.
  2. Let's stop for today.
  3. Please try this again by yourself.
Xem đáp án

Let's try this again.

Snowspot.

1:37

Snowspot.

Chuck.

1:40

Ném đi.

Chutney Chimp.

1:41

Chutney Chimp.

Chuck.

1:43

Ném đi.

And Lady Sparklehound,

1:45

Và Lady Sparklehound,

Chuck.

1:47

Ném đi.

And Mr. Monkeyjocks.

1:48

Và ngài Monkeyjocks.

I hope you make someone feel special. Ngữ pháp

1:50

Mong là cháu sẽ làm cho ai đó cảm thấy đặc biệt.

Ngữ pháp

make someone feel special: make + người + động từ nguyên mẫu

Mẫu make + person + feel + adjective có nghĩa là một điều gì đó khiến một người có cảm xúc nhất định. Trong make someone feel special, someone là người chịu tác động, còn feel special nghĩa là cảm thấy mình được coi trọng hoặc quan tâm. Khi make mang nghĩa gây ra tác động này, động từ tiếp theo giữ nguyên dạng cơ bản: dùng make someone feel, không dùng make someone to feel hoặc make someone feels. Có thể thay đổi người và cảm xúc, như trong make me happy hoặc make them nervous.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của feel sau made: The coach's encouragement made Leo ____ confident.

Xem đáp án

feel