Cuộc phiêu lưu của Peppa Pig ở Mỹ | Peppa Pig Toàn Tập | Phim Hoạt Hình Gia Đình & Trẻ Em Chính Thức: tài liệu học tiếng Anh

Peppa Pig - Official Channel

Độ khó học tập
499 từ 132 từ/phút

Giới thiệu video: Gia đình Peppa tìm thấy tấm vé vàng của Super Potato và bay đến Mỹ để tham gia một bộ phim. Trước khi tiếp tục đến Hollywood, họ tham quan New York cùng những địa danh nổi tiếng, rồi nghỉ ngơi sau một ngày bận rộn để chuẩn bị cho chặng đường tiếp theo. Các điểm tiếng Anh chính: 1. the trip of a lifetime — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Hiểu rằng cụm từ mang tính quảng bá này nói về một chuyến đi đặc biệt, hiếm có và đáng nhớ, chứ không phải chuyến đi kéo dài cả đời theo nghĩa đen; đồng thời nhận ra sắc thái hào hứng của nó trong cuộc thi, quảng cáo du lịch và thông báo truyền thông. 2. the city that never sleeps. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh đời thực. Nhận biết đây là biệt danh nổi tiếng của New York, liên hệ nó với nhịp sống không ngừng của thành phố và hiểu những câu đùa về giấc ngủ nhắc lại cách gọi này ở phần sau câu chuyện. 3. I'm afraid not. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ. Học cách dùng câu trả lời ngắn này để từ chối một yêu cầu hoặc cho biết điều gì đó không thể thực hiện, qua đó làm nhẹ lời phủ định mà vẫn duy trì giọng điệu lịch sự và tôn trọng người nghe.

Nội dung bài học

America

0:01

Nước Mỹ

Peppa and George are watching Super Potato.

0:04

Peppa và George đang xem Siêu Khoai Tây.

Win a trip to Hollywood Mạch ý

0:08

Giành chuyến đi đến Hollywood

to star in my new film Vegetables in Space. Cách dùng từ

0:10

để đóng vai chính trong bộ phim mới Rau Củ Trong Không Gian.

Mạch ý

Win a trip to Hollywood dùng để kêu gọi tham gia cuộc thi

Win a trip to Hollywood là câu mệnh lệnh được dùng làm tiêu đề trong các cuộc thi và chương trình quảng bá. Câu đưa giải thưởng lên trước để thu hút sự chú ý và mời khán giả tham gia nhằm có cơ hội nhận giải. Chủ ngữ you được hiểu ngầm. Win không có nghĩa là ai đó đã thắng; ở đây, nó có nghĩa là “hãy tham gia để có cơ hội giành giải thưởng này”.

Luyện tập

Hoàn thành tiêu đề cuộc thi bằng đúng cấu trúc Win a trip to + địa điểm: ____ Rome!

Xem đáp án

Win a trip to

Cách dùng từ

star in my new film: star được dùng như động từ

Trong star in my new film, star là động từ có nghĩa là “đóng vai chính hoặc vai quan trọng”. Cấu trúc star in + phim, chương trình, vở kịch hoặc tác phẩm khác cho biết tác phẩm mà một người tham gia diễn xuất. Ở đây, my new film là tác phẩm và Vegetables in Space là tên phim. Vì vậy, star mô tả việc diễn xuất trong phim; nó không phải danh từ chỉ một vật sáng trên bầu trời hoặc một nghệ sĩ nổi tiếng.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng Maya sẽ đóng vai chính trong một bộ phim?

  1. Maya will star in a new film.
  2. Maya will act in a new film.
  3. Maya will review a new film.
Xem đáp án

Maya will star in a new film.

Ooh. Just find the golden ticket

0:14

Ooh. Chỉ cần tìm được chiếc vé vàng

to win the trip of a lifetime to America. Thành ngữ

0:18

để giành chuyến đi để đời đến Mỹ.

Thành ngữ

the trip of a lifetime: một chuyến đi đặc biệt khác thường

Cụm “the trip of a lifetime” chỉ một chuyến đi đặc biệt và đáng nhớ khác thường, có thể là cơ hội không bao giờ xuất hiện lần nữa. “Of a lifetime” làm lời khen mạnh hơn; cụm này không có nghĩa là chuyến đi kéo dài suốt cả đời. Trong câu này, cụm từ khiến phần thưởng nghe hấp dẫn và cực kỳ hiếm có. Mẫu “the ... of a lifetime” cũng có thể giới thiệu một trải nghiệm hoặc cơ hội là một trong những điều tuyệt vời hay quan trọng nhất trong đời một người.

Luyện tập

Trong ngôn ngữ quảng bá, “the trip of a lifetime” có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Một chuyến đi để nghiên cứu sinh vật
  2. Một chuyến đi đặc biệt khác thường, có lẽ chỉ có một lần trong đời
  3. Một chuyến đi kéo dài suốt đời một người
Xem đáp án

Một chuyến đi đặc biệt khác thường, có lẽ chỉ có một lần trong đời

Mummy, can we find Super Potato's golden ticket, please?

0:25

Mẹ ơi, chúng ta có thể tìm chiếc vé vàng của Siêu Khoai Tây không ạ?

Well, there's only one ticket in the whole world, Ngữ pháp

0:30

Chà, chỉ có một chiếc vé duy nhất trên toàn thế giới,

so we'd have to be very lucky to find it. Ngữ pháp

0:33

nên chúng ta phải rất may mắn mới tìm được nó.

Ngữ pháp

there's only one ... in the whole world: nhấn mạnh sự cực kỳ hiếm có

“There’s only one ticket in the whole world” dùng cấu trúc tồn tại there is để giới thiệu tấm vé và cho biết chỉ có một tấm. “Only one” giới hạn số lượng ở mức một, còn “in the whole world” mở rộng phạm vi so sánh đến mức lớn nhất. Khi kết hợp lại, các phần này không chỉ nêu số lượng mà còn nhấn mạnh sự cực kỳ hiếm có và ngụ ý rằng tấm vé sẽ rất khó tìm. Khung có thể áp dụng lại là There is only one + danh từ số ít + in the whole + địa điểm hoặc nhóm.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh một cách tự nhiên rằng trong toàn thị trấn chỉ có đúng một tiệm bánh như vậy?

  1. There is at least one bakery like this in the whole town.
  2. There is only one bakery like this in the whole town.
  3. There are only a few bakeries like this in the whole town.
Xem đáp án

There is only one bakery like this in the whole town.

Ngữ pháp

we'd have to be very lucky: suy ra điều kiện cần bằng would

Trong we'd have to be very lucky, we'd là dạng rút gọn của we would. Cấu trúc là would have to + động từ nguyên mẫu; vì lucky là tính từ nên be được dùng làm động từ nguyên mẫu: would have to be lucky. Would have to trình bày một điều như một điều kiện cần trong tình huống giả định hoặc chưa chắc chắn. Vì chỉ có một tấm vé, việc cực kỳ may mắn được xem là điều kiện cần để tìm thấy nó, chứ không phải một dự đoán đơn giản về tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc would have to: With thousands of entries, we ____ very lucky to win.

Xem đáp án

would have to be

Oh, what's this in the potato?

0:37

Ồ, cái gì trong củ khoai tây này thế?

It's the golden ticket!

0:40

Đó là chiếc vé vàng!

Does that mean?

0:43

Điều đó có nghĩa là?

Yes, it means we're going to America! Ngữ pháp

0:44

Đúng, điều đó có nghĩa là chúng ta sẽ đi Mỹ!

Ngữ pháp

it means we're going to America: biến manh mối thành kết luận

Ở đây, it chỉ điều vừa được phát hiện, còn means giới thiệu kết luận được rút ra từ điều đó: họ sẽ đi Mỹ. Mean không chỉ dùng để giải thích định nghĩa của một từ; nó còn có thể cho biết một sự kiện, dấu hiệu hoặc sự thật nói lên điều gì. Dùng It means + mệnh đề khi một manh mối rõ ràng trước đó dẫn đến kết quả hoặc kết luận. Mệnh đề sau means nêu kết luận ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng It means để nêu kết luận từ tấm biển: The sign says CLOSED. ____ the shop is closed.

Xem đáp án

It means

Peppa and her family are flying to America.

0:49

Peppa và gia đình đang bay đến Mỹ.

Miss Rabbit is the pilot.

0:53

Cô Thỏ là phi công.

This is your captain speaking. Cụm từ

0:55

Đây là cơ trưởng đang nói.

Cụm từ

This is your captain speaking: xác định người nói trong thông báo

This is your captain speaking là câu mở đầu cố định được dùng khi người nghe chỉ nghe thấy người nói qua điện thoại, hệ thống liên lạc nội bộ hoặc hệ thống phát thanh công cộng. Cấu trúc This is + tên hoặc vai trò + speaking cho biết ai đang nói vào lúc đó. Ở đây, your captain có nghĩa là cơ trưởng phụ trách chuyến bay của người nghe. Cụm từ này không thể hiện quyền sở hữu, và cả câu cũng không phải là lời tự giới thiệu thông thường khi gặp mặt trực tiếp.

Luyện tập

Một người lái tàu bắt đầu thông báo cho hành khách. Câu mở đầu nào tự nhiên nhất?

  1. I am your driver speak.
  2. This is your driver speaking.
  3. This your driver is speaking.
Xem đáp án

This is your driver speaking.

We'll soon be arriving in America. Ngữ pháp

0:57

Chúng ta sẽ sớm đến Mỹ.

Ngữ pháp

We'll soon be arriving: thì tương lai tiếp diễn trong thông báo giao thông

We'll soon be arriving dùng cấu trúc will be + động từ-ing, tức thì tương lai tiếp diễn. Trong câu này, việc đến nơi được trình bày như giai đoạn tiếp theo đã được dự kiến của hành trình, còn soon cho biết giai đoạn đó sắp diễn ra. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các thông báo giao thông có giọng điệu bình tĩnh vì nó xem sự việc là một phần trong lịch trình đang diễn tiến. We'll arrive soon cũng đúng, nhưng be arriving không thừa hay vô nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành thông báo giao thông bằng dạng tương lai tiếp diễn của arrive: We'll soon ____ at Central Station.

Xem đáp án

be arriving

I think.

0:59

Tôi nghĩ vậy.

Does anyone know where it is? Ngữ pháp

1:00

Có ai biết nó ở đâu không?

Ngữ pháp

know where it is: trật tự câu trần thuật trong câu hỏi lồng ghép

Trong know where it is, where it is là một câu hỏi lồng ghép, nêu thông tin về vị trí mà ai đó có thể biết. Bên trong mệnh đề này, ta dùng trật tự câu trần thuật: where + chủ ngữ + động từ; vì vậy phải là it is, không phải is it. Toàn bộ câu đã được chuyển thành câu hỏi bằng Does anyone know ...? Không đảo chủ ngữ và động từ thêm lần nữa trong mệnh đề lồng ghép. Mẫu này cũng dùng sau các cách diễn đạt như tell me và remember.

Luyện tập

Sắp xếp các từ theo đúng thứ tự để hoàn thành câu hỏi lồng ghép: Do you know ____? (where / the bus stop / is)

Xem đáp án

where the bus stop is

I've never been before. Ngữ pháp

1:02

Tôi chưa từng đến đó bao giờ.

Ngữ pháp

I've never been before: thì hiện tại hoàn thành để nói chưa có trải nghiệm trước đó

I've never been before dùng thì hiện tại hoàn thành have + quá khứ phân từ, với dạng have been, để nói rằng cho đến hiện tại người nói chưa từng có trải nghiệm đến thăm hoặc có mặt ở địa điểm được hiểu từ ngữ cảnh. I've là dạng rút gọn của I have, còn never phủ định trải nghiệm đó. Có thể không nói địa điểm khi người nghe đã biết nơi được nhắc đến. Before có nghĩa là vào bất kỳ thời điểm nào trước đây và nhấn mạnh rằng chưa có trải nghiệm nào trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng never và quá khứ phân từ của be: I've ____ there before.

Xem đáp án

never been

You can't miss it. Thành ngữ

1:04

Bạn không thể bỏ lỡ nó đâu.

Thành ngữ

You can't miss it: dễ nhìn thấy hoặc dễ tìm

Khi chỉ đường, You can't miss it có nghĩa là một địa điểm hoặc đồ vật dễ nhìn thấy hoặc dễ tìm đến mức người nghe hầu như không thể bỏ qua. Ở đây, câu này trấn an người nghe rằng từ trên cao sẽ dễ dàng nhìn thấy nước Mỹ. Đây là một dự đoán đầy tự tin, không phải mệnh lệnh. Có thể dùng lại cấu trúc này sau một dấu hiệu trực quan rõ ràng: mô tả địa danh làm mốc rồi nói You can't miss it.

Luyện tập

Một người bạn hỏi cách tìm cửa hàng có tấm biển màu đỏ khổng lồ. Câu trả lời nào có nghĩa là cửa hàng sẽ rất dễ nhìn thấy?

  1. You can't miss it.
  2. Don't miss it.
  3. You can't lose it.
Xem đáp án

You can't miss it.

It's really big.

1:05

Nó thực sự rất lớn.

Is that it?

1:07

Đó phải không?

Let's ask.

1:09

Hãy hỏi xem.

Hello down there.

1:10

Xin chào ở dưới đó.

Are you America?

1:12

Bạn có phải là nước Mỹ không?

Yes, ma'am. Ý định

1:13

Vâng, thưa bà.

Ý định

Yes, ma'am: lời đáp thể hiện sự tôn trọng với phụ nữ

Yes, ma'am kết hợp câu trả lời khẳng định yes với ma'am, một cách xưng hô thể hiện sự tôn trọng với phụ nữ. Câu này không chỉ có nghĩa là đồng ý mà còn có thể thể hiện sự lịch sự, kính trọng hoặc thái độ phục vụ trang trọng đối với người nghe.

Luyện tập

Hãy đánh giá: trong bối cảnh phục vụ trang trọng, một nhân viên có thể tự nhiên trả lời một phụ nữ bằng Yes, ma'am.

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Phù hợp

We are.

1:14

Đúng vậy.

Jolly good. Cách dùng từ

1:15

Tốt quá.

Cách dùng từ

Jolly good: lời tán thành kiểu Anh hơi cổ

Trong câu này, Jolly good là cách nói kiểu Anh để thể hiện sự tán thành hoặc hài lòng: người nói hài lòng với điều vừa được nói hoặc được làm. Ở đây, jolly nhấn mạnh good. Cả cụm mang sắc thái cố ý truyền thống và hơi cổ, vì vậy nó cũng có thể tạo nên giọng nói nhân vật rất đặc trưng của Anh.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong hội thoại hiện đại thông thường, Jolly good là lời khen trung tính, không mang sắc thái vùng miền hay cổ điển nào.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

We're coming in to land. Cụm từ

1:16

Chúng tôi đang hạ cánh.

Cụm từ

coming in to land: tiếp cận để chạm đất

Coming in to land có nghĩa là di chuyển về phía khu vực hạ cánh và bắt đầu giai đoạn tiếp cận cuối trước khi chạm đất. Trong We're coming in to land, hành động đã diễn ra, nên việc hạ cánh đã gần kề. Cấu trúc là come in + to land. In đi với come và thể hiện chuyển động về phía khu vực hạ cánh; to land là động từ nguyên mẫu chỉ hành động dự định thực hiện. Vì vậy, in to ở đây được viết thành hai từ, không phải into.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh: The passenger jet is ____ on the main runway.

Xem đáp án

coming in to land

Welcome to America.

1:23

Chào mừng đến với nước Mỹ.

Miss Rabbit at your service. Cụm từ

1:27

Cô Thỏ sẵn sàng phục vụ.

Cụm từ

at your service: lời đề nghị giúp đỡ lịch sự

At your service là một cách nói lịch sự cố định, có nghĩa là “sẵn sàng và vui lòng giúp bạn”. Ở đây, cụm này đứng sau tên người nói, vừa tạo thành lời giới thiệu ngắn vừa thể hiện lời đề nghị giúp đỡ. Đừng hiểu at theo nghĩa đen là chỉ vị trí. Mẫu có thể áp dụng là tên hoặc vai trò + at your service.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu vui vẻ bằng cụm cố định có nghĩa là “sẵn sàng giúp đỡ”: Detective Maya, ____.

Xem đáp án

at your service

Where do you want to go?

1:29

Các bạn muốn đi đâu?

You're Miss Rabbit?

1:31

Bạn là Cô Thỏ?

Sure.

1:32

Chắc chắn rồi.

But this is Miss Rabbit.

1:33

Nhưng đây mới là Cô Thỏ.

Every town needs a Miss Rabbit.

1:36

Thị trấn nào cũng cần một Cô Thỏ.

That's right.

1:38

Đúng vậy.

Bye.

1:40

Tạm biệt.

Enjoy your trip.

1:41

Chúc chuyến đi vui vẻ.

Is this Hollywood?

1:43

Đây có phải là Hollywood không?

Hollywood?

1:45

Hollywood ư?

No.

1:45

Không.

This is New York.

1:46

Đây là New York.

Hop in. Cụm động từ

1:48

Lên xe đi.

Cụm động từ

Hop in: lời mời thân mật để lên xe

Hop in là cách nói thân mật, vui vẻ và nhanh gọn để bảo ai đó “vào trong xe” hoặc “vào đi”. Trong câu này, người nói mời ai đó vào ô tô. Hop có thể mang nghĩa đen là “nhảy”, nhưng cụm này thường không yêu cầu người nghe thật sự nhảy. Tiểu từ in thể hiện chuyển động từ bên ngoài vào bên trong phương tiện.

Luyện tập

Một người bạn mở cửa ô tô. Hoàn thành lời mời thân mật bằng tiểu từ đúng: Hop ____.

Xem đáp án

in

I'll give you the tour. Cụm từ

1:49

Tôi sẽ đưa các bạn đi tham quan.

Cụm từ

give you the tour: dẫn ai đó đi tham quan

Trong give you the tour, give mang nghĩa cung cấp, còn tour là một lượt tham quan có người hướng dẫn. Cả cụm có nghĩa là dẫn ai đó đi xem và giới thiệu về nơi ấy, chứ không phải trao một chuyến đi như trao đồ vật. Mẫu có thể áp dụng là give + người + a/the tour. Dùng a tour khi mới nhắc đến chuyến tham quan; the tour có thể chỉ chuyến tham quan đã được dự kiến hoặc cả hai bên đều biết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu give + người + a tour of + địa điểm: I'll ____ the new library.

Xem đáp án

give Maya a tour of

New York, the city that never sleeps. Văn hóa

1:56

New York, thành phố không bao giờ ngủ.

Văn hóa

the city that never sleeps: biệt danh của New York

the city that never sleeps là biệt danh nổi tiếng của Thành phố New York. Cụm này nhân hóa thành phố như thể đó là một người không bao giờ đi ngủ. Biệt danh này cho thấy New York dường như sôi động vào mọi thời điểm, chứ không khẳng định theo nghĩa đen rằng thành phố hoặc cư dân luôn thức mãi. Vì vậy, cố tình hiểu never sleeps theo nghĩa đen có thể tạo ra một câu đùa về việc ngủ.

Luyện tập

Biệt danh the city that never sleeps cho thấy điều gì về New York?

  1. Thành phố luôn sôi động vào mọi thời điểm.
  2. Không ai trong thành phố cần phải ngủ.
  3. Mọi tòa nhà đều mở cửa suốt đêm.
Xem đáp án

Thành phố luôn sôi động vào mọi thời điểm.

Do you never sleep?

1:59

Cô không bao giờ ngủ sao?

Uh yeah, but only at night.

2:01

Ừ có, nhưng chỉ vào ban đêm thôi.

Wow.

2:04

Woa.

The buildings are so tall.

2:05

Các tòa nhà cao quá.

First stop of the tour, Mạch ý

2:09

Điểm dừng đầu tiên của chuyến tham quan,

the Empire State Building. Văn hóa

2:10

tòa nhà Empire State.

Mạch ý

First stop of the tour: đánh dấu địa điểm đầu tiên trong lịch trình

First stop of the tour là lời giới thiệu ngắn theo kiểu hướng dẫn viên, dùng để đánh dấu địa điểm đầu tiên sẽ được ghé thăm. Cụm từ này sắp xếp lộ trình bằng cách nêu thứ tự trước, rồi mới nói tên địa điểm: the Empire State Building. Ở đây, stop là danh từ chỉ một điểm dừng hoặc địa điểm được ghé thăm trong hành trình, không phải hành động dừng lại. Có thể dùng cùng mẫu với next stop hoặc final stop để giới thiệu các địa điểm sau.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu của hướng dẫn viên bằng đúng cụm từ trong bài dùng để đánh dấu địa điểm đầu tiên được ghé thăm: ____, the science museum.

Xem đáp án

First stop of the tour

Văn hóa

the Empire State Building: tên một địa danh của New York

The Empire State Building là tên riêng của một tòa nhà chọc trời và địa danh nổi tiếng tại Thành phố New York. Trong lời giới thiệu chuyến tham quan này, tên đó xác định địa điểm đầu tiên được ghé thăm. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ là tên của một tòa nhà. State Building ở đây không phải thuật ngữ chung chỉ tòa nhà của chính quyền tiểu bang, và tên tiếng Anh thông dụng thường có the ở trước.

Luyện tập

the Empire State Building trong lời giới thiệu chuyến tham quan chỉ điều gì?

  1. Tên gọi chung cho bất kỳ văn phòng chính quyền tiểu bang nào
  2. Một tòa nhà chọc trời và địa danh nổi tiếng tại Thành phố New York
  3. Tên của toàn bộ tiểu bang New York
Xem đáp án

Một tòa nhà chọc trời và địa danh nổi tiếng tại Thành phố New York

Wow.

2:13

Woa.

Can we go to the top?

2:14

Chúng ta có thể lên đỉnh không?

For sure. Ý định

2:16

Chắc chắn rồi.

Ý định

For sure. dùng làm câu trả lời đồng ý thân mật

For sure. là cách nói đồng ý thân mật nhưng đầy chắc chắn. Ở đây, cụm này dùng để trả lời một lời đề nghị nên có nghĩa là “Tất nhiên là được” hoặc “Không vấn đề gì”, chứ không phải “nhằm bảo đảm chắc chắn”. Trong ngữ cảnh khác, for sure có thể mang nghĩa “chắc chắn” khi xác nhận một sự việc hoặc kế hoạch. Câu hỏi và tình huống sẽ cho biết người nói đang chấp nhận lời đề nghị hay thể hiện sự chắc chắn.

Luyện tập

Một người bạn hỏi: “Can I charge my phone here?” Câu trả lời nào thể hiện sự đồng ý thân mật nhưng chắc chắn?

  1. For a sure.
  2. To make sure.
  3. For sure.
Xem đáp án

For sure.

Going up. Cụm từ

2:19

Đang đi lên.

Cụm từ

Going up. dùng làm thông báo hướng đi lên của thang máy

Going up. là thông báo ngắn về hướng di chuyển được dùng trong thang máy. Cụm này cho người nghe biết thang máy đang hoặc sắp di chuyển lên tầng cao hơn. Chủ ngữ và dạng của động từ be được lược bỏ vì tình huống đã làm chúng trở nên rõ ràng. Tùy người nói, ý đầy đủ có thể là The lift is going up hoặc We're going up.

Luyện tập

Hoàn thành thông báo tiêu chuẩn cho thang máy đang đi lên: ____.

Xem đáp án

Going up

Do you do all the jobs, Miss Rabbit?

2:22

Cô làm tất cả các công việc à, Cô Thỏ?

No.

2:25

Không.

Just the important ones. Ý định

2:25

Chỉ những việc quan trọng thôi.

Ý định

Just the important ones. như một câu nói giảm nhẹ đầy hài hước

Ở đây, Just the important ones. là câu trả lời ngắn cho câu hỏi liệu người nói có làm tất cả công việc hay không. Ones thay cho danh từ số nhiều jobs đã được nhắc đến, còn just giới hạn câu trả lời ở những công việc quan trọng. Sự hài hước đến từ sự tương phản giữa just nghe có vẻ khiêm tốn và lời khẳng định đầy tự tin rằng những việc người nói đảm nhận là việc quan trọng. Người nói không nghiêm túc liệt kê trách nhiệm mà đang nhẹ nhàng thể hiện mình là người xử lý những việc quan trọng nhất.

Luyện tập

Một đồng nghiệp hỏi: "Do you handle every task?" Câu trả lời nào ngụ ý một cách vui đùa rằng bạn phụ trách các nhiệm vụ chính mà không cần liệt kê chi tiết?

  1. Just the important ones.
  2. I will prepare a full written list.
  3. All of them, without exception.
Xem đáp án

Just the important ones.

Ice creams.

2:27

Kem đây.

Ooh.

2:30

Ooh.

We're so high in the sky.

2:31

Chúng ta đang ở rất cao trên bầu trời.

Ooh.

2:34

Ooh.

I can't look.

2:35

Bố không dám nhìn.

Daddy Pig does not like heights. Cách dùng từ

2:36

Bố Heo không thích độ cao.

Cách dùng từ

heights: nơi cao, không phải số đo chiều cao

Trong does not like heights, heights có nghĩa là những nơi cao hoặc trải nghiệm ở vị trí cách xa mặt đất. Từ này không chỉ nhiều số đo chiều cao khác nhau. Danh từ số nhiều này thường xuất hiện trong các cách nói chung về sự khó chịu hoặc nỗi sợ, chẳng hạn như not like heights và be afraid of heights. Ở đây, câu nói cho thấy Bố Heo cảm thấy bất an khi ở trên cao.

Luyện tập

Hoàn thành cách nói thông dụng về nỗi sợ nơi cao: I am afraid of ____.

Xem đáp án

heights

But there's so much to see, Daddy. Ngữ pháp

2:38

Nhưng có rất nhiều thứ để xem, Bố ơi.

Ngữ pháp

there's so much to see: có rất nhiều thứ để xem

There's so much to see có nghĩa là có rất nhiều điều thú vị để xem. There's giới thiệu những gì đang hiện hữu, còn so much diễn tả một lượng lớn. Ở đây, to see bổ nghĩa cho so much, cho biết đó là những thứ có thể xem. Nó không nêu mục đích của người nói như trong We came here to see the view.

Luyện tập

Bạn đang giới thiệu một bảo tàng vì nơi đó có nhiều thứ để xem. Câu nào tự nhiên nhất?

  1. We came to this museum to see one painting.
  2. There are many visitors in this museum.
  3. There's so much to see in this museum.
Xem đáp án

There's so much to see in this museum.

Yes.

2:41

Ừ.

With this telescope, you can see even more. Ngữ pháp

2:42

Với chiếc kính viễn vọng này, bố có thể nhìn thấy nhiều hơn nữa.

Ngữ pháp

With this telescope: with dùng để chỉ công cụ

Trong With this telescope, with giới thiệu công cụ được dùng để thực hiện hành động trong mệnh đề chính. Cụm từ ở đầu câu tương đương với using this telescope và giải thích cách bạn có thể nhìn thấy nhiều hơn. With cũng có thể mang nghĩa cùng với, nhưng đó không phải nghĩa trong câu này. Khi with đứng trước tên một công cụ và mệnh đề nêu hành động được thực hiện bằng công cụ đó, with chỉ phương tiện hoặc công cụ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ một từ dùng để giới thiệu công cụ: You can open the box ____ a key.

Xem đáp án

with

I can see a big green lady

2:46

Con có thể thấy một quý bà to lớn màu xanh

with an ice cream.

2:48

với một cây kem.

That's the Statue of Liberty. Văn hóa

2:50

Đó là Tượng Nữ Thần Tự Do.

Văn hóa

the Statue of Liberty với tư cách tên riêng của một địa danh

the Statue of Liberty là tên riêng của công trình màu xanh nổi tiếng ở cảng New York. Trong câu này, toàn bộ cụm từ dùng để xác định địa danh đó; Liberty là một phần của tên gọi, không phải cách dùng riêng của danh từ thông thường liberty, nghĩa là “tự do”. Nhân vật trong tượng giơ cao một ngọn đuốc, vì vậy trẻ em có thể miêu tả đó là một người phụ nữ to lớn màu xanh đang cầm thứ gì đó giống như kem.

Luyện tập

the Statue of Liberty trong câu này chỉ điều gì?

  1. Một người phụ nữ tên Liberty
  2. Bất kỳ bức tượng nào tượng trưng cho tự do
  3. Một công trình nổi tiếng ở New York
Xem đáp án

Một công trình nổi tiếng ở New York

Look at me.

2:52

Nhìn con này.

I'm Mrs. Statue of Liberty.

2:53

Con là Bà Tượng Nữ Thần Tự Do.

Come on, people. Ý định

2:57

Nào, mọi người.

Ý định

Dùng Come on, people. để thúc giục cả nhóm hành động

Come on, people. là cách nói thân mật để thúc giục một nhóm bắt đầu hoặc tiếp tục hành động. Ở đây, come on có nghĩa gần như “đi thôi” hoặc “nhanh lên”; câu này không yêu cầu mọi người đi về phía người nói theo nghĩa đen. people là lời gọi trực tiếp dành cho cả nhóm. Tùy vào giọng điệu, câu này có thể nghe sôi nổi và khích lệ, hoặc thiếu kiên nhẫn và mang tính ra lệnh.

Luyện tập

Một hướng dẫn viên muốn cả nhóm tiếp tục đi bộ. Câu nào phù hợp nhất để thúc giục mọi người di chuyển?

  1. Come over here, everyone.
  2. Some people are coming.
  3. Come on, people.
Xem đáp án

Come on, people.

We got to get moving. Cách dùng từ

2:59

Chúng ta phải di chuyển thôi.

Cách dùng từ

got to get moving: cần khẩn trương rời đi

Trong câu này, got to có nghĩa là “phải” hoặc “cần phải”. Đây là cách nói rất thân mật để diễn đạt sự cần thiết; got ở đây không có nghĩa là “đã nhận được”. Get moving có nghĩa là “bắt đầu di chuyển” và trong tình huống này là “khởi hành, rời đi”. Vì vậy, We got to get moving cho biết cả nhóm phải đi ngay và có cảm giác khẩn trương.

Luyện tập

Cửa tàu sắp đóng. Câu thân mật nào có nghĩa là cả nhóm phải bắt đầu rời đi ngay bây giờ?

  1. We got to get moving.
  2. We get to choose our seats.
  3. We got moving yesterday.
Xem đáp án

We got to get moving.

Oh. Going already? Ý định

3:00

Ồ. Đi luôn sao?

Ý định

Going already?: ngạc nhiên vì rời đi sớm hơn dự kiến

Going already? là một câu hỏi rút gọn trong hội thoại. Trong cảnh này, dạng đầy đủ là Are we going already? Chủ ngữ và are được lược bỏ vì tình huống đã cho biết rõ. Trong kiểu câu hỏi này, already có nghĩa là “sớm vậy” hoặc “sớm hơn dự kiến”. Nó thể hiện sự ngạc nhiên vì việc rời đi diễn ra ngay lúc này, chứ không chỉ trung lập hỏi xem việc đó đã bắt đầu hay chưa.

Luyện tập

Bạn của bạn bắt đầu thu dọn đồ chỉ mười phút sau khi bữa tiệc bắt đầu. Câu hỏi nào thể hiện sự ngạc nhiên vì người bạn đó rời đi sớm hơn dự kiến?

  1. Are you leaving yet?
  2. Are you leaving already?
  3. Do you leave early?
Xem đáp án

Are you leaving already?

Yeah.

3:02

Yeah.

Like we say in New York, Mạch ý

3:02

Như chúng tôi nói ở New York,

Mạch ý

Like we say in New York: giới thiệu một câu nói địa phương

Like we say in New York tạo khung cho phần lời tiếp theo, cho biết đó là một câu nói gắn với New York. Cụm này báo trước cho người nghe cách hiểu nội dung sắp tới; bản thân nó chưa phải là câu nói đó. Ở đây, like mở đầu mệnh đề we say in New York với nghĩa thân mật gần tương đương as, tức là “như”. Đây không phải động từ like có nghĩa là “thích”. Mẫu có thể áp dụng lại Like we say in/at..., ... giúp gắn một câu nói quen thuộc với một địa điểm hoặc một nhóm người.

Luyện tập

Like we say in New York có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó cho biết cuộc trò chuyện đang diễn ra ở New York.
  2. Nó giới thiệu một câu nói gắn với một địa điểm cụ thể.
  3. Nó nói rằng người nói thích New York.
Xem đáp án

Nó giới thiệu một câu nói gắn với một địa điểm cụ thể.

if you ain't moving, Thành ngữ

3:04

nếu bạn không di chuyển,

you ain't going nowhere.

3:05

bạn sẽ chẳng đi đến đâu cả.

Thành ngữ

if you ain't moving...: lời nói không chuẩn để diễn đạt sự thiếu tiến triển

Mệnh đề if đặt ra một điều kiện: nếu không di chuyển hoặc hành động thì sẽ không thể đến đích hay đạt được tiến triển. Trong câu mang dáng dấp tục ngữ này, moving và going nowhere có thể được hiểu là sự di chuyển thực tế, nhưng khi kết hợp chúng cũng thúc giục người nghe hành động để tiến lên. Ở đây, ain't là dạng phủ định rất thân mật và không chuẩn, thay cho aren't. Ain't going nowhere sử dụng sự hòa hợp phủ định: trong nhiều phương ngữ không chuẩn, ain't và nowhere cùng nhấn mạnh một nghĩa phủ định chứ không triệt tiêu lẫn nhau. Cách nói chuẩn tương đương là If you aren't moving, you aren't going anywhere.

Luyện tập

Hãy phán đoán: trong một bài luận trang trọng, dùng “If you ain't moving, you ain't going nowhere.” như tiếng Anh chuẩn là phù hợp.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Yeah, yeah.

3:07

Ừ, ừ.

I'm moving.

3:08

Tôi đang di chuyển đây.

Where are we going next, Miss Rabbit?

3:10

Chúng ta sẽ đi đâu tiếp theo, Cô Thỏ?

Times Square. Văn hóa

3:13

Quảng trường Thời đại.

Văn hóa

Times Square: một địa danh ở New York

Times Square là tên riêng của một khu thương mại và giải trí nổi tiếng ở Thành phố New York, được biết đến với những biển điện tử rực sáng. Thông tin này giải thích vì sao khi đến đó, người ta có thể nhắc đến ánh đèn, quảng cáo và áp phích phim. Ở đây, Square là một phần của địa danh. Không nên chỉ hiểu từ này là hình vuông trong hình học.

Luyện tập

Times Square trong phụ đề này chỉ điều gì?

  1. Một cụm từ thông thường chỉ nhiều khoảng thời gian
  2. Một khu thương mại và giải trí nổi tiếng ở Thành phố New York
  3. Một hình vuông dùng để đo thời gian
Xem đáp án

Một khu thương mại và giải trí nổi tiếng ở Thành phố New York

Look at all the lights, Mummy.

3:16

Nhìn tất cả ánh đèn kìa, Mẹ.

There must be a million light bulbs here. Ngữ pháp

3:18

Chắc phải có một triệu bóng đèn ở đây.

Ngữ pháp

There must be a million: suy luận chắc chắn và sự phóng đại

Trong There must be a million light bulbs here, there nêu ý rằng một thứ gì đó tồn tại, còn must be thể hiện suy luận rất chắc chắn dựa trên điều người nói nhìn thấy. Ở đây, must có nghĩa là người nói gần như chắc chắn; nó không diễn tả nghĩa vụ. A million là một con số ước lượng được phóng đại trong câu cảm thán này. Ý chính là số lượng trông cực kỳ lớn, chứ không phải người nói đã đếm chính xác 1.000.000 bóng đèn.

Luyện tập

Dùng cụm hai từ trong bài để thể hiện một suy luận rất chắc chắn: After seeing her overflowing inbox, Maya says, 'There ____ a million messages here!'

Xem đáp án

must be

It's the most light-bulbiest square in all the world. Cách dùng từ

3:21

Đó là quảng trường nhiều bóng đèn nhất trên toàn thế giới.

Cách dùng từ

Dạng so sánh nhất tự tạo đầy tinh nghịch light-bulbiest

light-bulbiest là một tính từ vui nhộn được tạo tức thời từ light bulb và uốn thành dạng giống so sánh nhất. Ở đây, nó có nghĩa gần như “có nhiều bóng đèn và ánh sáng hơn bất cứ nơi nào khác”; đây không phải là từ chuẩn trong từ điển. Cụm này dùng cả most lẫn đuôi -iest. Tiếng Anh chuẩn thường chỉ đánh dấu so sánh nhất một lần, nhưng việc cố ý đánh dấu hai lần khiến lời khen mang giọng trẻ con và cường điệu. Khi gặp một từ chỉ được tạo ra cho một tình huống như vậy, hãy dựa vào các phần quen thuộc của từ và ngữ cảnh để suy ra ý định.

Luyện tập

light-bulbiest có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó nói rằng quảng trường chỉ có một bóng đèn đang hoạt động.
  2. Đó là tên chuẩn của một quảng trường công cộng được xây quanh một bóng đèn khổng lồ.
  3. Nó gợi ý một cách vui nhộn rằng quảng trường có số lượng ánh đèn cực kỳ lớn.
Xem đáp án

Nó gợi ý một cách vui nhộn rằng quảng trường có số lượng ánh đèn cực kỳ lớn.

Oh, look.

3:25

Ồ, nhìn kìa.

There's Super Potato.

3:26

Đó là Siêu Khoai Tây.

Coming soon, Mạch ý

3:29

Sắp ra mắt,

the new movie from Super Potato and Hashbrown,

3:30

bộ phim mới của Siêu Khoai Tây và Hashbrown,

Vegetables in Space.

3:34

Rau Củ Trong Không Gian.

Mạch ý

Coming soon như một thông báo phát hành quảng bá

Trong đoạn giới thiệu, áp phích và quảng cáo, Coming soon là một thông báo phát hành ngắn gọn: bộ phim hoặc nội dung khác sẽ có mặt trong tương lai gần. Cụm này hoạt động như một mẩu tiêu đề, trong đó chủ ngữ và động từ đầy đủ được lược bỏ. Khi đặt ở đầu, nó tạo khung thời gian cho toàn bộ thông tin theo sau; ở đây là bộ phim mới và tên phim. Nó không mô tả một người đang di chuyển về phía người nói.

Luyện tập

Điền nhãn quảng bá chuẩn gồm hai từ, mang nghĩa “sẽ được phát hành hoặc có mặt trong tương lai gần”: ____: a new nature series for families.

Xem đáp án

Coming soon

That's the movie we're going to be in. Cách dùng từ

3:37

Đó là bộ phim chúng ta sẽ tham gia.

Cách dùng từ

we're going to be in: xuất hiện trong một bộ phim

Trong ngữ cảnh điện ảnh này, be in a movie có nghĩa là tham gia với tư cách người biểu diễn hoặc xuất hiện trên màn ảnh. Cụm này không có nghĩa là ở bên trong một vật thể theo nghĩa không gian. Mệnh đề we're going to be in bổ nghĩa cho the movie. Giới từ in đứng cuối vì bổ ngữ của nó là danh từ the movie đã xuất hiện phía trước: we're going to be in the movie.

Luyện tập

'We're going to be in that movie' có nghĩa là gì trong trường hợp này?

  1. Chúng ta sẽ xem bộ phim.
  2. Chúng ta sẽ đi vào tòa nhà rạp chiếu phim.
  3. Chúng ta sẽ xuất hiện trong bộ phim.
Xem đáp án

Chúng ta sẽ xuất hiện trong bộ phim.

Really?

3:40

Thật sao?

Well then, Mạch ý

3:41

Vậy thì,

you better get straight to Hollywood. Ý định

3:42

các bạn nên đi thẳng đến Hollywood.

Mạch ý

Well then: dùng thông tin mới để dẫn vào bước tiếp theo

Well then là một dấu hiệu liên kết trong hội thoại. Nó tiếp nhận điều vừa được nói và báo hiệu rằng người nói sắp đưa ra kết luận, quyết định hoặc bước tiếp theo dựa trên thông tin đó. Ở đây, nó có chức năng giống in that case hoặc since that is so. Well không mô tả tình trạng sức khỏe và cũng không nói rằng việc gì đó đã được làm tốt.

Luyện tập

Một người bạn nói: 'Everyone is ready.' Câu trả lời nào dùng Well then một cách tự nhiên để chuyển sang bước tiếp theo?

  1. By the way, let's begin.
  2. Well then, let's begin.
  3. For example, let's begin.
Xem đáp án

Well then, let's begin.

Ý định

better get straight to Hollywood: lời khuyên mạnh để đi thẳng

Ở đây, better bắt nguồn từ had better trong mẫu khẩu ngữ thân mật you better + động từ nguyên mẫu. Mẫu này đưa ra lời khuyên mạnh và thúc giục người nghe hành động ngay, chứ không chỉ là một gợi ý trung tính. Get straight to Hollywood có nghĩa là đi thẳng đến Hollywood mà không dừng lại hoặc làm việc khác trước. Các mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là you better + động từ nguyên mẫu và get straight to + địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các cụm từ tạo thành lời khuyên mạnh trong khẩu ngữ rằng ai đó nên đi thẳng: The doors close in five minutes, so you ____ get ____ the theater now.

Xem đáp án

better · straight to

Yes.

3:44

Đúng vậy.

Can you take us? Cách dùng từ

3:45

Cô có thể đưa chúng tôi đi không?

Cách dùng từ

take us: đưa hoặc chở chúng tôi đến một điểm đến

Trong câu hỏi về việc di chuyển này, take us có nghĩa là chở hoặc đưa chúng tôi đến điểm đến. Nó không có nghĩa là nhấc chúng tôi lên rồi bế đi. Cấu trúc thường dùng là take + người + to + địa điểm. Trong Can you take us?, có thể lược bỏ điểm đến khi cả hai người đều đã biết đang nói đến nơi nào.

Luyện tập

Trong Can you take us to the airport?, take us có nghĩa là gì?

  1. Mang túi của chúng tôi đi
  2. Nhấc chúng tôi lên rồi bế đi
  3. Chở hoặc đưa chúng tôi đến sân bay
Xem đáp án

Chở hoặc đưa chúng tôi đến sân bay

I'm afraid not. Ý định

3:46

Tôi e là không.

Ý định

I'm afraid not.: câu trả lời phủ định lịch sự

I'm afraid not. là cách nói không hoặc nói rằng một việc không thể thực hiện được theo lối lịch sự và nhẹ nhàng hơn. Ở đây, afraid không có nghĩa là người nói thực sự cảm thấy sợ. Cấu trúc I'm afraid + câu trả lời phủ định cho thấy người nói biết câu trả lời có thể làm người nghe thất vọng. Có thể dùng riêng cụm này khi lời đề nghị hoặc câu hỏi có-không đã rõ.

Luyện tập

I'm afraid not. có chức năng gì trong cuộc hội thoại này?

  1. Cụm này có nghĩa là người nói sẽ quyết định sau.
  2. Cụm này nói rằng người nói cảm thấy sợ.
  3. Cụm này lịch sự đưa ra câu trả lời phủ định.
Xem đáp án

Cụm này lịch sự đưa ra câu trả lời phủ định.

But I have just the thing to get you there. Cụm từ

3:47

Nhưng tôi có thứ này để đưa các bạn đến đó.

Cụm từ

just the thing to get you there: giải pháp phù hợp để đến một nơi

Just the thing có nghĩa là đúng đồ vật hoặc giải pháp phù hợp với một nhu cầu cụ thể. Động từ nguyên mẫu có to trong to get you there giải thích thứ đó phù hợp để làm việc gì. Trong get you there, get có nghĩa là làm cho hoặc giúp bạn đến được nơi đó, chứ không phải có được bạn. Mẫu có thể áp dụng lại just the thing to + động từ giới thiệu một thứ như một cách đặc biệt phù hợp để hoàn thành nhiệm vụ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “đúng thứ phù hợp”: This small brush is ____ to clean the narrow gap.

Xem đáp án

just the thing

A motorhome. Cách dùng từ

3:50

Một chiếc nhà di động.

What's a motorhome?

3:52

Nhà di động là gì?

It's just like a house on wheels.

3:55

Nó giống như một ngôi nhà trên bánh xe vậy.

Cách dùng từ

motorhome và house on wheels

Motorhome là một phương tiện có thể lái đi và có không gian để sinh hoạt hoặc ngủ ở bên trong. Nó không chỉ là một chiếc ô tô thông thường. Trong câu này, house on wheels là cách giải thích đơn giản, dễ hình dung về motorhome: phương tiện này giống như một ngôi nhà nhỏ có thể di chuyển. Đây là phép so sánh, không phải một ngôi nhà theo nghĩa đen.

Luyện tập

House on wheels giải thích điều gì trong câu này?

  1. Một phương tiện có không gian để sinh hoạt hoặc ngủ
  2. Một chiếc ô tô thông thường không có không gian sinh hoạt
  3. Một ngôi nhà cố định đã được chuyển đi
Xem đáp án

Một phương tiện có không gian để sinh hoạt hoặc ngủ

Ooh. Here are your keys.

3:58

Ooh. Chìa khóa của các bạn đây.

Do you want to come too?

4:02

Cô có muốn đi cùng không?

And meet Hashbrown?

4:04

Và gặp Hashbrown?

Oh, sure.

4:05

Ồ, chắc chắn rồi.

But I'm just so busy. Ý định

4:07

Nhưng tôi bận quá.

Ý định

I'm just so busy như một lời từ chối gián tiếp

Sau một lời mời, I'm just so busy không chỉ mô tả lịch trình kín. Câu này đưa ra lý do không nhận lời và để người nghe suy ra rằng “tôi không thể đi”. Cách nói gián tiếp này khiến lời từ chối nhẹ nhàng hơn so với việc nói no thẳng thừng. Ở đây, so nhấn mạnh mức độ của busy, còn just đặt sự bận rộn làm lời giải thích trực tiếp. Bản thân câu này không phải lúc nào cũng có nghĩa là từ chối; chức năng đó xuất phát từ ngữ cảnh có lời mời.

Luyện tập

Đúng hay sai: sau khi ai đó mời bạn tham dự một sự kiện, nói "I'm just so busy" có thể gián tiếp cho biết rằng bạn không nhận lời mời.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

You all have a great time. Ý định

4:09

Chúc mọi người có thời gian tuyệt vời.

Ý định

You all have a great time như lời chúc chia tay dành cho một nhóm

You all cho biết người nói đang nói với cả nhóm. Have a great time có nghĩa là chúc mọi người vui vẻ trong một hoạt động, chuyến đi chơi hoặc hành trình. Câu này có hình thức mệnh lệnh, nhưng ở đây nó là lời chúc thân thiện khi chia tay chứ không phải một mệnh lệnh. Cách nói đầy đủ hơn là I hope you all have a great time.

Luyện tập

“You all have a great time.” tự nhiên nhất trong tình huống nào?

  1. Khi bạn kể với một người rằng hôm qua mình đã vui trong một hoạt động.
  2. Khi một nhóm sắp đi tham gia hoạt động vui và bạn chúc họ có khoảng thời gian vui vẻ.
  3. Khi bạn ra lệnh cho một nhóm phải vui lên ngay lập tức.
Xem đáp án

Khi một nhóm sắp đi tham gia hoạt động vui và bạn chúc họ có khoảng thời gian vui vẻ.

Thank you, Miss Rabbit.

4:11

Cảm ơn Cô Thỏ.

Oh, I'm tired out. Cách dùng từ

4:13

Ồ, tôi kiệt sức rồi.

Cách dùng từ

tired out với nghĩa là rất mệt

Trong I'm tired out, tired out có nghĩa là rất mệt hoặc kiệt sức. Ở đây, out không có nghĩa là ở bên ngoài; nó giúp nhấn mạnh kết quả của việc gần như đã dùng hết năng lượng. Cụm từ này hữu ích sau khi làm việc, đi xa, tập thể dục hoặc làm một hoạt động gây mệt khác, khi chỉ dùng tired thì chưa đủ mạnh.

Luyện tập

Câu nào nói rằng Maya rất mệt sau khi chuyển đồ đạc?

  1. After moving the furniture, Maya was tired out.
  2. After moving the furniture, Maya was outside.
  3. After moving the furniture, Maya was a little tired.
Xem đáp án

After moving the furniture, Maya was tired out.

Yes.

4:15

Phải.

For a city that never sleeps, Mạch ý

4:16

Đối với một thành phố không bao giờ ngủ,

it's made me very sleepy.

4:18

nó làm tôi rất buồn ngủ.

Mạch ý

For a city that never sleeps ... very sleepy: tạo sự tương phản

Cụm mở đầu For a city that never sleeps yêu cầu người nghe đánh giá kết quả dựa trên điều thường được mong đợi ở một thành phố như vậy. Nó gợi lại biệt danh của New York và tạo ra kỳ vọng về nguồn năng lượng không ngừng nghỉ. Mệnh đề chính đảo ngược kỳ vọng đó: thành phố không bao giờ ngủ lại khiến người nói buồn ngủ. Việc lặp lại ý tưởng sleep theo hai hướng trái ngược nối phần kết với lời mô tả trước đó và tạo nên một câu đùa nhẹ nhàng.

Luyện tập

Điều gì tạo nên sự hài hước và nối câu này với lời mô tả trước đó về New York?

  1. Câu này khẳng định New York đóng cửa sớm hơn các thành phố khác.
  2. Câu này giải thích rằng người nói đã ngủ suốt chuyến đi.
  3. Câu này đối lập never sleeps với việc người nói trở nên sleepy.
Xem đáp án

Câu này đối lập never sleeps với việc người nói trở nên sleepy.

It has been a very busy day in New York. Ngữ pháp

4:21

Đã là một ngày rất bận rộn ở New York.

Ngữ pháp

It has been a very busy day: tổng kết một khoảng thời gian từ hiện tại

It has been a very busy day dùng thì hiện tại hoàn thành has been để nhìn lại từ hiện tại và tổng kết ngày đã trải qua cho đến lúc này. Ngày đó được xem là vẫn liên quan đến hiện tại, kể cả kết quả hiện giờ: người nói đã mệt và sẵn sàng nghỉ ngơi. Mẫu câu có thể tái sử dụng It has been + noun phrase có thể tổng kết một khoảng thời gian hoặc trải nghiệm gần đây tại thời điểm nhìn lại: It has been a long week. Điểm chính là góc nhìn hiện tại của người nói, chứ không chỉ là việc mọi sự kiện đều đã xảy ra trong quá khứ.

Luyện tập

Dùng thì hiện tại hoàn thành để tổng kết tuần này từ góc nhìn hiện tại: It ____ a busy week.

Xem đáp án

has been

Goodnight.

4:24

Chúc ngủ ngon.

Night-night. Cách dùng từ

4:25

Ngủ ngon.

Cách dùng từ

Night-night như một lời chúc ngủ ngon thân mật

Night-night là cách nói Good night thân mật, thường dùng với trẻ em vào giờ đi ngủ. Việc lặp lại night khiến lời tạm biệt nghe nhẹ nhàng và đáng yêu hơn. Đây là lời tạm biệt trước khi ngủ, không phải lời chào dành cho người vừa gặp vào buổi tối.

Luyện tập

Đúng hay sai: Night-night là cách tự nhiên để tạm biệt khách hàng sau một cuộc họp buổi tối trang trọng.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Peppa and her family need a good night's sleep Cụm từ

4:27

Peppa và gia đình cần một giấc ngủ ngon

for the journey ahead. Cụm từ

4:30

cho hành trình phía trước.

Cụm từ

a good night's sleep: dạng sở hữu trong một cụm từ cố định

a good night's sleep là một cụm danh từ cố định, có nghĩa là ngủ đủ và ngon giấc trong một đêm. Trong câu này, cụm từ chỉ sự nghỉ ngơi mà gia đình cần trước chuyến đi. night's là dạng sở hữu số ít, nghĩa đen là giấc ngủ của một đêm. Phải giữ cả dấu nháy đơn và s. Toàn bộ cụm từ thường đứng sau need, get hoặc have.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định bằng dạng sở hữu: I need a good ____ sleep before tomorrow's early flight.

Xem đáp án

night's

Cụm từ

The journey ahead: ahead mang nghĩa “vẫn còn ở phía trước”

Trong the journey ahead, ahead đứng sau danh từ journey và có nghĩa là “vẫn còn ở phía trước” hoặc “trong tương lai”. Cụm từ này chỉ phần hành trình mà gia đình sẽ tiếp tục đi, chứ không chỉ một con đường nằm ngay trước mặt họ về vị trí. Cấu trúc này giúp danh từ hướng đến tương lai: the days ahead, the work ahead, the challenges ahead. Nó cho thấy điều được nói đến sẽ sớm được trải qua hoặc giải quyết.

Luyện tập

Trong “We need to save our energy for the journey ahead,” “the journey ahead” có nghĩa là gì?

  1. phần chuyến đi đã hoàn thành
  2. chuyến đi vẫn còn ở phía trước
  3. một con đường nằm ngay trước mặt chúng ta về vị trí
Xem đáp án

chuyến đi vẫn còn ở phía trước