Tại sao lại có nhiều côn trùng đến vậy? - Murry Gans: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
605 từ 148 từ/phút

Mô tả video: Bài giải thích khoa học này phân tích vì sao côn trùng chiếm ưu thế trên Trái Đất, liên hệ số lượng khổng lồ và tốc độ sinh sản nhanh của chúng với đa dạng di truyền, bộ xương ngoài bảo vệ, khả năng khai thác các ổ sinh thái và quá trình biến thái. Các điểm tiếng Anh chính: 1. comes down to — Cụm động từ: Hiểu cách cụm từ này quy một hiện tượng phức tạp về những nguyên nhân cốt lõi. Người học có thể dùng nó trong phần giải thích hoặc thảo luận để cho biết rằng, sau khi xét nhiều chi tiết, vấn đề cuối cùng phụ thuộc vào một yếu tố trung tâm hoặc một nhóm yếu tố cụ thể. 2. work like body armor, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra phép so sánh dùng một vật quen thuộc để giải thích chức năng bảo vệ của bộ xương ngoài. Mẫu diễn đạt này giúp trình bày rõ một cơ chế khoa học xa lạ bằng cách đối chiếu chức năng của nó với một thứ cụ thể, dễ hình dung. 3. true conquerors of the planet. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu conquerors là ẩn dụ về ưu thế sinh thái của côn trùng, chứ không phải những kẻ chinh phục quân sự theo nghĩa đen. Hình ảnh kết thúc này cũng cho thấy cách gom các bằng chứng về số lượng, khả năng thích nghi và việc sử dụng tài nguyên thành một kết luận mạnh mẽ.

Nội dung bài học

If insects suddenly morphed into large beings and decided to wage war on us, Ghi chú

0:06

Nếu côn trùng đột nhiên biến đổi thành những sinh vật khổng lồ và quyết định gây chiến với chúng ta,

Cách dùng từ

morphed into: biến thành một hình dạng khác

Trong morphed into large beings, morph into có nghĩa là biến thành một hình dạng khác biệt rõ rệt. Cụm này gợi hình ảnh biến đổi mạnh hơn become. Cấu trúc là morph into + kết quả. Ở đây, into giới thiệu hình dạng mà côn trùng biến thành, tức large beings, chứ không chỉ một điểm đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ sự thay đổi hình dạng trong bài học: In the animation, the car ____ a robot.

Xem đáp án

morphed into

Cụm từ

wage war on: tiến hành chiến tranh chống lại một mục tiêu

Trong wage war on us, wage có nghĩa là tiến hành chiến tranh, còn on giới thiệu mục tiêu. Toàn bộ cụm này có nghĩa là tiến hành chiến tranh chống lại chúng ta. Cấu trúc là wage war on + mục tiêu. Cụm này có thể chỉ xung đột vũ trang thật sự hoặc được dùng theo nghĩa bóng cho một chiến dịch mạnh mẽ, có tổ chức nhằm chống lại một vấn đề.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ trang trọng trong bài học: The government promised to ____ corruption.

Xem đáp án

wage war on

there's no doubt that humans would lose. Ghi chú

0:12

không nghi ngờ gì nữa, con người sẽ thua cuộc.

Ngữ pháp

would lose: kết quả của một điều kiện tưởng tượng

Would lose nêu kết quả bên trong tình huống tưởng tượng được tạo ra bởi mệnh đề if phía trước. Nó có nghĩa là con người sẽ thua nếu những sự việc tưởng tượng đó xảy ra; nó không thông báo một thất bại đã xảy ra và cũng không đưa ra dự đoán thông thường về tương lai thực tế. Cấu trúc là If + dạng quá khứ, ... would + động từ nguyên mẫu. Ở đây, morphed và decided thiết lập điều kiện, còn would lose nêu kết quả.

Luyện tập

Chọn câu liên kết đúng một điều kiện tưởng tượng với kết quả của nó.

  1. If the map would disappear, we lost our way.
  2. If the map disappeared, we will lose our way.
  3. If the map disappeared, we would lose our way.
Xem đáp án

If the map disappeared, we would lose our way.

Cụm từ

there's no doubt that: đưa ra một kết luận chắc chắn

There's no doubt that dùng để đưa ra một kết luận mà người nói xem là chắc chắn. Trong câu này, kết luận đầy đủ là humans would lose. That mở đầu mệnh đề chứa kết luận. Khung này trình bày nhận định như một điều không còn lý do nghi ngờ nghiêm túc, chứ không chỉ nói rằng điều đó có khả năng xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành chính xác khung mục tiêu của bài học này: There's ____ careful planning reduces risk.

Xem đáp án

no doubt that

We'd simply be crushed by their sheer numbers. Ghi chú

0:15

Chúng ta đơn giản sẽ bị nghiền nát bởi số lượng quá đông đảo của chúng.

Ngữ pháp

be crushed by: cấu trúc bị động diễn tả bị áp đảo hoàn toàn

Be crushed by có nghĩa là chủ ngữ bị một điều gì đó áp đảo. Cụm này dùng cấu trúc bị động be + crushed + by: chủ ngữ là bên chịu tác động hoặc kết quả, còn danh từ sau by cho biết nguyên nhân gây ra kết quả đó. Ở đây, crushed được dùng theo nghĩa bóng: hoàn toàn bị áp đảo hoặc đánh bại, chứ không phải bị nghiền vỡ về mặt vật lý. Lợi thế số lượng khổng lồ của phía bên kia được trình bày như sức mạnh gây ra kết quả này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bị động ba từ có nghĩa là 'bị đánh bại hoàn toàn bởi': Without a better plan, our small team would ____ the larger team.

Xem đáp án

be crushed by

Cụm từ

sheer numbers: lợi thế chỉ nhờ số lượng áp đảo

Trong sheer numbers, sheer làm cho numbers mạnh hơn về sắc thái. Đây là tính từ nhấn mạnh, cho thấy chính số lượng đó rất lớn và mang tính quyết định, nên cả cụm có nghĩa là 'chỉ riêng số lượng khổng lồ', chứ không đơn thuần là 'số lượng'. Ở đây, chỉ lợi thế về số lượng đã đủ gây ra kết quả mà không cần xét đến bất kỳ khả năng nào khác. Sheer không mang nghĩa riêng là 'mỏng hoặc trong suốt' thường dùng cho vật liệu như vải.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là 'chỉ riêng số lượng lớn': The small group of guards was overwhelmed by the protesters' ____.

Xem đáp án

sheer numbers

There are an estimated 10 quintillion individual insects on Earth. Cụm từ

0:18

Ước tính có khoảng 10 tỷ tỷ cá thể côn trùng trên Trái Đất.

Cụm từ

an estimated + con số: đánh dấu một giá trị ước tính

An estimated đứng ngay trước một con số để cho biết con số đó là một giá trị ước tính có căn cứ, chứ không phải kết quả đếm chính xác. Trong câu này, cụm từ bổ nghĩa cho 10 quintillion. Mẫu có thể áp dụng lại là an estimated + con số, thường theo sau bởi đối tượng được đếm. Mẫu này giúp báo cáo đưa ra một con số hữu ích, đồng thời thể hiện rõ rằng vẫn có sự không chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ cho biết 30,000 là số ước tính: The bridge carries ____ 30,000 vehicles each day.

Xem đáp án

an estimated

That's a 1 followed by 19 zeros. Mạch ý

0:23

Đó là một số 1 theo sau bởi 19 chữ số không.

Mạch ý

a 1 followed by 19 zeros: giải thích một số bằng cách sắp xếp chữ số

Cụm từ này giải thích một số rất lớn bằng cách cho thấy cách sắp xếp các chữ số khi viết: viết 1 trước, rồi đặt 19 số 0 phía sau. Cách này biến tên của một số lớn ít quen thuộc thành một hình ảnh cụ thể, dễ hình dung. Trong mẫu A followed by B, B đứng sau A trong một chuỗi có thứ tự. Ở đây, followed by mô tả cách sắp xếp các chữ số, chứ không phải một sự kiện xảy ra sau một sự kiện khác.

Luyện tập

"a 1 followed by 19 zeros" yêu cầu bạn viết gì?

  1. Viết 1 trước, rồi viết 19 số 0.
  2. Viết 19 trước, rồi viết một số 0.
  3. Viết 1 rồi cộng thêm 19.
Xem đáp án

Viết 1 trước, rồi viết 19 số 0.

So, compared with our population of about 7 billion, Cụm từ

0:26

Vì vậy, so với dân số khoảng 7 tỷ người của chúng ta,

these invertebrates outnumber us by more than a billion to 1. Cách dùng từ

0:30

những loài động vật không xương sống này có số lượng áp đảo chúng ta với tỷ lệ hơn một tỷ trên 1.

Cụm từ

compared with: thiết lập mốc so sánh

Compared with đưa ra mốc làm cơ sở cho một phép so sánh. Ở đây, dân số khoảng 7 tỷ người của chúng ta là mốc tham chiếu để hiểu số lượng động vật không xương sống lớn hơn rất nhiều. Từ with không có nghĩa là hai nhóm ở cùng nhau. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là “khi lấy bên này so với bên kia” và giúp người đọc hiểu con số theo sau dựa trên mốc nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, bắt đầu bằng compared: ____ the old model, this laptop is much lighter.

Xem đáp án

Compared with

Cách dùng từ

outnumber ... by ... to 1: diễn đạt tỷ lệ số lượng

Outnumber là ngoại động từ có nghĩa là “có số lượng nhiều hơn”. Trong these invertebrates outnumber us, động vật không xương sống là nhóm đông hơn, còn us là nhóm được đem ra so sánh với chúng. By more than a billion to 1 cho biết tỷ lệ của ưu thế về số lượng đó: cứ mỗi một người thì có hơn một tỷ động vật không xương sống. Ở đây, by dẫn vào quy mô của ưu thế chứ không mô tả cách một hành động diễn ra.

Luyện tập

Dùng outnumber ở dạng đúng và thêm giới từ dẫn vào tỷ lệ: At today's street fair, visitors ____ local residents ____ three to one.

Xem đáp án

outnumber · by

Their astounding numbers exist at the species level as well. Mạch ý

0:35

Số lượng đáng kinh ngạc của chúng cũng tồn tại ở cấp độ loài.

Mạch ý

at the species level as well: mở rộng nhận định sang một cấp độ khác

At the species level chuyển nội dung từ số lượng cá thể côn trùng sang số lượng loài côn trùng. Cụm này cho biết người nói đang xem xét thông tin ở cấp độ nào. As well cho biết ý trước đó cũng đúng ở cấp độ mới này: côn trùng có cả số lượng cá thể lẫn số lượng loài nhiều đến kinh ngạc. Cấu trúc at the X level as well mở rộng cùng một nhận định sang một cấp độ khác.

Luyện tập

at the species level as well có chức năng gì trong câu này?

  1. Cho biết chỉ số lượng cá thể côn trùng mới đáng kinh ngạc.
  2. Cho biết ý trước đó cũng đúng khi tính số lượng loài.
  3. Thay chủ đề trước đó bằng một địa điểm không liên quan.
Xem đáp án

Cho biết ý trước đó cũng đúng khi tính số lượng loài.

There are more than 60,000 vertebrate species on the planet,

0:39

Có hơn 60.000 loài động vật có xương sống trên hành tinh,

but the class of insects contains a million known species Văn hóa

0:43

nhưng lớp côn trùng chứa tới một triệu loài đã được biết đến

and many others that haven't been classified. Ngữ pháp

0:48

và nhiều loài khác chưa được phân loại.

Văn hóa

the class of insects: class với nghĩa là bậc phân loại

Trong the class of insects, class là một bậc trong hệ thống phân loại sinh học. Từ này chỉ nhóm phân loại lớn chứa các loài côn trùng, thường được gọi là lớp Insecta. Ở đây, tác giả đang so sánh số lượng loài, vì vậy contains a million known species có nghĩa là lớp sinh học này bao gồm từng ấy loài đã biết. Trong câu này, class không có nghĩa là một tiết học hay một nhóm học sinh.

Luyện tập

Trong câu gốc, class trong the class of insects có nghĩa là gì?

  1. Một nhóm học sinh nghiên cứu côn trùng
  2. Một tiết học ở trường về côn trùng
  3. Một bậc chính thức trong phân loại sinh học
Xem đáp án

Một bậc chính thức trong phân loại sinh học

Ngữ pháp

haven't been classified: thì hiện tại hoàn thành ở thể bị động

haven't been classified là thì hiện tại hoàn thành ở thể bị động, theo cấu trúc have not + been + quá khứ phân từ. Ở đây, many others chỉ nhiều loài côn trùng khác. Chúng là đối tượng nhận hành động phân loại nên cần dùng thể bị động. Dạng này cho biết đến thời điểm hiện tại, các nhà khoa học vẫn chưa xếp những loài đó vào các nhóm đã được thiết lập. Trọng tâm là trạng thái hiện vẫn chưa được phân loại, chứ không phải ai đã không phân loại chúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn hiện tại hoàn thành bị động của classify: The newly arrived library books ____ yet.

Xem đáp án

haven't been classified

In fact, these critters make up approximately 75% of all animals on Earth. Ghi chú

0:51

Trên thực tế, những sinh vật nhỏ bé này chiếm khoảng 75% tổng số động vật trên Trái Đất.

Cách dùng từ

these critters: cách gọi thân mật dành cho động vật

Critters là cách gọi không trang trọng dành cho động vật, đặc biệt là những con vật nhỏ. Trong câu này, these chỉ lại những loài côn trùng đã được nhắc đến, vì vậy these critters có nghĩa là những loài côn trùng đó. Từ này làm cho phần giải thích khoa học có giọng điệu thân thiện và gần với hội thoại hơn. Bản thân critter không chỉ có nghĩa là côn trùng; ngữ cảnh tạo ra đối tượng cụ thể đó.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách dùng: một bài báo sinh học trang trọng gọi các động vật được nghiên cứu là “tiny critters”. Critters có phù hợp trong ngữ cảnh này không?

  1. Không phù hợp
  2. Phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

Cụm động từ

make up approximately 75%: diễn đạt một tỷ lệ ước tính

Trong make up approximately 75%, make up có nghĩa là “cấu thành” hoặc “chiếm một tỷ lệ”. Những sinh vật nhỏ này là một phần của một nhóm lớn hơn, và phần đó chiếm khoảng ba phần tư tổng số động vật trên Trái Đất. Approximately có nghĩa là “khoảng”, vì vậy 75% là con số ước tính chứ không phải con số chính xác. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là: phần + make up + tỷ lệ phần trăm + of + tổng thể. Khi sau make up là một tỷ lệ phần trăm, cụm từ này mang nghĩa chỉ tỷ lệ, không phải “bịa ra” hay “trang điểm”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ, bắt đầu bằng make và có nghĩa là “cấu thành”: In our class, left-handed students ____ 10% of the group.

Xem đáp án

make up

So, what's their secret to success? Cụm từ

0:58

Vậy, bí quyết thành công của chúng là gì?

Cụm từ

secret to success: hỏi về yếu tố then chốt đằng sau một kết quả

Trong secret to success, secret chỉ lý do hoặc phương pháp then chốt tạo ra kết quả tốt; từ này không nhất thiết nói đến thông tin bị che giấu. Ở đây, to là giới từ nối yếu tố then chốt với kết quả. Cấu trúc là the secret to + danh từ hoặc dạng -ing. Trong What's their secret to success?, câu hỏi này mở đầu cho phần giải thích lý do chúng thành công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ có secret và to, mang nghĩa “lý do then chốt để thành công”: For this young orchestra, daily rehearsal was ____.

Xem đáp án

the secret to success

Insect abundance comes down to many things that together make them some of the most adaptable and resilient creatures, Ghi chú

1:00

Sự phong phú của côn trùng bắt nguồn từ nhiều yếu tố kết hợp lại, khiến chúng trở thành một trong những sinh vật có khả năng thích nghi và kiên cường nhất,

Cụm động từ

comes down to: chỉ ra các yếu tố cốt lõi

Trong câu này, comes down to có nghĩa là “có thể được giải thích bằng” hoặc “cuối cùng được quyết định bởi”. Cụm từ này quy một kết quả phức tạp về các yếu tố cốt lõi đằng sau nó; nó không diễn tả chuyển động đi xuống. Cấu trúc là chủ ngữ + come down to + vấn đề hoặc yếu tố cốt lõi. Ở đây, chủ ngữ ở số ít nên động từ là comes, còn many things cho biết có nhiều yếu tố chứ không chỉ một nguyên nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: For the school play, the final casting choice ____ acting skill and availability.

Xem đáp án

comes down to

Cụm từ

most adaptable and resilient: hai điểm mạnh được kết hợp

Adaptable có nghĩa là có thể điều chỉnh khi điều kiện thay đổi. Resilient có nghĩa là có thể chịu đựng khó khăn và phục hồi. Khi được nối bằng and, hai tính từ này gọi tên hai điểm mạnh có liên quan nhưng khác nhau: thay đổi để phù hợp với điều kiện mới và duy trì sức mạnh hoặc phục hồi dưới áp lực. Trong some of the most adaptable and resilient creatures, most áp dụng cho cả hai tính từ được nối song song. Cách diễn đạt này xếp côn trùng vào nhóm những sinh vật có khả năng thích nghi và sức bền rất cao; nó không khẳng định rằng một sinh vật cụ thể là số một duy nhất.

Luyện tập

Cách giải thích nào phân biệt chính xác adaptable với resilient?

  1. adaptable: không bao giờ thay đổi; resilient: không thể phục hồi
  2. adaptable: điều chỉnh theo điều kiện mới; resilient: chịu đựng khó khăn và phục hồi
  3. adaptable: chỉ phục hồi sau tổn hại; resilient: chỉ thay đổi để phù hợp với điều kiện mới
Xem đáp án

adaptable: điều chỉnh theo điều kiện mới; resilient: chịu đựng khó khăn và phục hồi

beginning with their impressive ability to breed. Mạch ý

1:08

bắt đầu với khả năng sinh sản ấn tượng của chúng.

Mạch ý

beginning with: đánh dấu mục đầu tiên

Beginning with dùng để giới thiệu mục đầu tiên trong một phần giải thích, danh sách hoặc chuỗi lý do lớn hơn. Trong câu này, many things báo hiệu có một nhóm yếu tố, còn beginning with đánh dấu khả năng sinh sản là yếu tố đầu tiên sẽ được giải thích. Cụm -ing này nối với phần giải thích tổng quát phía trước. Vai trò của nó ở đây là sắp xếp thông tin: sau with là mục khởi đầu, chứ không phải một điều chỉ đơn giản đi kèm với côn trùng.

Luyện tập

Dùng cụm hai từ trong bài học để đánh dấu mục đầu tiên: We will check three parts of the bike, ____ the brakes.

Xem đáp án

beginning with

Many species can produce hundreds of offspring within their lifetimes. Cụm từ

1:11

Nhiều loài có thể sinh ra hàng trăm thế hệ sau trong suốt cuộc đời.

Cụm từ

hundreds of offspring: số lượng hàng trăm ước chừng và dạng số nhiều không đổi

Hundreds of diễn tả một số lượng ước chừng trong khoảng hàng trăm, không phải một con số chính xác. Trong cụm này, nó nói đến một số lượng lớn con cháu. Offspring có cùng một dạng ở số ít và số nhiều: one offspring, many offspring. Sau hundreds of vẫn dùng offspring, không dùng offsprings.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng số lượng ước chừng và dạng số nhiều của offspring?

  1. The breeding program recorded hundred of offspring.
  2. The breeding program recorded hundreds of offspring.
  3. The breeding program recorded hundreds offspring.
  4. The breeding program recorded hundreds of offsprings.
Xem đáp án

The breeding program recorded hundreds of offspring.

Most offspring will die,

1:15

Hầu hết con non sẽ chết,

but more than enough will survive into adulthood to reproduce. Cụm từ

1:16

nhưng vẫn còn quá đủ số lượng sống sót đến khi trưởng thành để sinh sản.

Cụm từ

more than enough: nhiều hơn mức cần thiết

More than enough có nghĩa là số lượng vừa đáp ứng nhu cầu, vừa vượt quá nhu cầu đó. Cụm này nhấn mạnh hơn enough vì nó nói rõ rằng có một phần dư ngoài mức cần thiết. Trong câu này, toàn bộ cụm từ làm chủ ngữ và đại diện cho “số cá thể nhiều hơn mức cần thiết”. Nó không chỉ có nghĩa là “nhiều hơn trước”.

Luyện tập

Dùng cụm chính xác gồm ba từ có nghĩa là “nhiều hơn số lượng cần thiết”: We brought ____ water for the short hike.

Xem đáp án

more than enough

Cụm từ

survive into adulthood to...: đạt đến một giai đoạn sống trước khi hành động

Survive into adulthood có nghĩa là tiếp tục sống đủ lâu để bước vào giai đoạn trưởng thành và sống tiếp trong giai đoạn đó. Into chỉ sự chuyển tiếp theo thời gian hoặc quá trình phát triển, không phải đi vào một địa điểm. Cấu trúc to + động từ nguyên thể theo sau nêu hành động trở nên khả thi khi đã đạt đến giai đoạn đó. Ở đây, to reproduce mô tả kết quả sinh học, không nhất thiết là mục đích có ý thức. Mẫu có thể áp dụng lại là survive into + giai đoạn sống + to + động từ nguyên thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chính xác có nghĩa là “sống sót đến giai đoạn trưởng thành rồi có thể”: Some young salmon ____ swim upstream and spawn.

Xem đáp án

survive into adulthood to

Offspring also mature very rapidly,

1:20

Con non cũng trưởng thành rất nhanh,

so the cycle of reproduction resumes quickly Cụm từ

1:23

do đó chu kỳ sinh sản được nối lại một cách nhanh chóng

and can occur over and over again in a short time. Cụm từ

1:26

và có thể lặp đi lặp lại trong một thời gian ngắn.

Cụm từ

chu kỳ sinh sản nhanh chóng bắt đầu lại

The cycle of reproduction là quá trình tạo ra con non được lặp lại theo chu kỳ. Cụm này là chủ ngữ của resumes, còn quickly cho biết vòng tiếp theo bắt đầu nhanh đến mức nào. Ở đây, resumes có nghĩa là “bắt đầu lại” hoặc “tiếp tục sau khi tạm dừng hay kết thúc một vòng”. Câu này cho biết quá trình sinh sản có thể sớm bước vào vòng tiếp theo; resume ở đây không có nghĩa là “tóm tắt”.

Luyện tập

Câu nào dùng resume để cho biết một chu kỳ bắt đầu lại sau khi tạm dừng?

  1. After the short break, the safety inspection cycle resumes quickly.
  2. The safety inspection cycle repeats only once.
  3. The safety inspection cycle continues without a break.
Xem đáp án

After the short break, the safety inspection cycle resumes quickly.

Cụm từ

có thể xảy ra hết lần này đến lần khác

Occur có nghĩa là “xảy ra”. Chủ ngữ của can occur là cycle đã được nhắc đến trước đó, còn can cho biết việc xảy ra lặp lại là có thể. Over and over again có nghĩa là “nhiều lần” hoặc “lặp đi lặp lại”. Over and over vốn đã diễn đạt sự lặp lại, còn again ở cuối làm tăng mức độ nhấn mạnh. Cụm này thường chỉ nhiều lần xảy ra, chứ không chỉ thêm một lần nữa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ, có nghĩa là “lặp đi lặp lại”: If the setting is not fixed, the same error can occur ____.

Xem đáp án

over and over again

These numbers mean that as a class, Văn hóa

1:30

Những con số này có nghĩa là với tư cách là một lớp động vật,

insects harbor a tremendous amount of genetic diversity. Cách dùng từ

1:32

côn trùng chứa đựng một lượng khổng lồ sự đa dạng di truyền.

Văn hóa

as a class: xem côn trùng như một nhóm hoàn chỉnh

Trong câu này, as a class có nghĩa là “khi xem côn trùng như toàn bộ một nhóm phân loại”. Cụm từ này xác định phạm vi của nhận định: câu đang nói về côn trùng nói chung, và class ở đây thuộc khái niệm phân loại sinh học chứ không phải lớp học ở trường. Một nhận định ở cấp độ nhóm không có nghĩa là từng cá thể côn trùng đều có cùng biến dị di truyền. Nó khái quát sự đa dạng được tìm thấy trong toàn bộ nhóm.

Luyện tập

as a class có chức năng gì trong câu ví dụ?

  1. Cụm này cho biết nhận định áp dụng cho côn trùng khi được xem như toàn bộ một nhóm phân loại.
  2. Cụm này nói rằng mỗi cá thể côn trùng chứa cùng một tập hợp khác biệt di truyền.
  3. Cụm này đặt các côn trùng cùng nhau trong một lớp học ở trường.
Xem đáp án

Cụm này cho biết nhận định áp dụng cho côn trùng khi được xem như toàn bộ một nhóm phân loại.

Cách dùng từ

harbor a tremendous amount of genetic diversity: chứa phạm vi biến dị rất rộng

Ở đây, harbor là một động từ trang trọng có nghĩa là “chứa hoặc là nơi tồn tại của”. Cách dùng này không mang nghĩa đen: côn trùng không phải là cảng và câu cũng không nói về việc che chở. A tremendous amount of nhấn mạnh số lượng hoặc mức độ rất lớn của khái niệm không đếm được genetic diversity. Toàn bộ phần được nhấn mạnh cho biết nhóm côn trùng chứa một phạm vi biến dị di truyền vô cùng rộng.

Luyện tập

Trong câu “This wetland harbors several endangered frogs,” harbors có nghĩa là gì?

  1. đưa đến một cảng biển
  2. loại bỏ hoàn toàn
  3. chứa hoặc cung cấp nơi sống cho
Xem đáp án

chứa hoặc cung cấp nơi sống cho

The different species contain a wealth of genetic data Cụm từ

1:37

Các loài khác nhau chứa một khối lượng dữ liệu di truyền phong phú

Cụm từ

a wealth of genetic data: dữ liệu di truyền dồi dào và có giá trị

Trong a wealth of genetic data, a wealth of có nghĩa là “một lượng lớn và đáng kể”. Wealth ở đây được dùng theo nghĩa bóng: nó nói đến nguồn nội dung dồi dào, hữu ích chứ không phải tiền bạc. Cấu trúc là a wealth of + danh từ. Cấu trúc này thường cho thấy sự vật vừa nhiều vừa có giá trị, vì vậy có sắc thái mạnh và trang trọng hơn a lot of vốn trung tính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ trong bài học này, mang nghĩa “một lượng lớn tài liệu có giá trị hoặc hữu ích”: The archive contains ____ historical information.

Xem đáp án

a wealth of

that give them the necessary adaptations

1:40

cung cấp cho chúng những đặc điểm thích nghi cần thiết

they need to thrive in a range of environments Cụm từ

1:42

mà chúng cần để phát triển trong một loạt các môi trường

across the planet.

1:44

trên khắp hành tinh.

Cụm từ

thrive in a range of environments: phát triển tốt trong nhiều điều kiện

Thrive in an environment có nghĩa là sinh trưởng, sinh sản hoặc phát triển rất tốt trong môi trường đó, chứ không chỉ đơn thuần là còn sống. Giới từ in dẫn vào môi trường hoặc điều kiện. A range of environments có nghĩa là nhiều loại môi trường khác nhau. Toàn bộ cụm từ cho biết các loài có thể phát triển tốt trong nhiều điều kiện; nó không khẳng định rằng chúng có thể sống ở mọi nơi.

Luyện tập

Câu nào thể hiện đúng nhất ý nghĩa của "thrive in a range of environments"?

  1. Loài này có thể sống trong mọi môi trường trên Trái Đất mà không gặp khó khăn.
  2. Loài này sinh trưởng và sinh sản thành công trong nhiều loại môi trường sống khác nhau.
  3. Loài này chỉ vừa đủ sống sót trong một môi trường sống được bảo vệ.
Xem đáp án

Loài này sinh trưởng và sinh sản thành công trong nhiều loại môi trường sống khác nhau.

Even some of the most extreme environments are in bounds. Thành ngữ

1:46

Ngay cả một số môi trường khắc nghiệt nhất cũng không nằm ngoài giới hạn.

Thành ngữ

are in bounds: vẫn nằm trong giới hạn chịu đựng

Trong câu này, are in bounds dùng ranh giới làm phép ẩn dụ. Những môi trường khắc nghiệt vẫn nằm trong phạm vi mà côn trùng có thể chịu đựng và thích nghi; chúng chưa vượt quá giới hạn mà côn trùng có thể đối phó. Cụm từ này sắp xếp thông tin bằng cách xem khả năng thích nghi như một khu vực có đường biên. Even cho thấy điều đáng ngạc nhiên là một số môi trường rất khắc nghiệt cũng nằm trong khu vực đó.

Luyện tập

Trong ví dụ, are in bounds cho biết điều gì về những môi trường khắc nghiệt?

  1. Chúng vẫn nằm trong phạm vi mà côn trùng có thể chịu đựng.
  2. Chúng dễ chịu hơn mọi môi trường khác.
  3. Chúng thực sự nằm bên trong các đường biên của sân thể thao.
Xem đáp án

Chúng vẫn nằm trong phạm vi mà côn trùng có thể chịu đựng.

Flat bark beetles can live at minus 40 degrees Fahrenheit.

1:49

Bọ vỏ cây dẹt có thể sống ở nhiệt độ âm 40 độ F.

Sahara desert ants can venture out when surface temperatures exceed 155 degrees, Ghi chú

1:54

Kiến sa mạc Sahara có thể mạo hiểm ra ngoài khi nhiệt độ bề mặt vượt quá 155 độ,

Cụm động từ

venture out: rời nơi an toàn bất chấp rủi ro

Venture out có nghĩa là rời một nơi an toàn hoặc quen thuộc để đi vào điều kiện có vẻ nguy hiểm, khó khăn hoặc không chắc chắn. Cụm này thêm sắc thái thận trọng hoặc can đảm mà go out trung tính không tự thể hiện. Ở đây, những con kiến rời nơi trú ẩn và di chuyển lên bề mặt cực nóng. Out kết hợp với venture trong cụm có thể tái sử dụng venture out; các mẫu thường gặp gồm venture out, venture out into + địa điểm và venture out to + động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học có thêm sắc thái rủi ro: The hikers waited for the lightning to stop before they dared to ____.

Xem đáp án

venture out

Cách dùng từ

Nhiệt độ bề mặt vượt quá 155 độ

Surface temperatures là nhiệt độ được đo trên bề mặt đất, không phải nhiệt độ của không khí xung quanh. Trong câu này, exceed 155 degrees có nghĩa là cao hơn ngưỡng số 155 độ. Exceed nhận trực tiếp con số hoặc giới hạn làm tân ngữ: exceed 155 degrees. Mẫu có thể dùng lại là giá trị + exceed + ngưỡng.

Luyện tập

Dùng động từ trang trọng có nghĩa là “vượt quá giới hạn bằng số”: The temperature must not ____ 90 degrees.

Xem đáp án

exceed

and some bumblebees can survive 18,000 ft above sea level.

2:00

và một số loài ong nghệ có thể sống sót ở độ cao 18.000 feet so với mực nước biển.

Insect exoskeletons also work like body armor, Thành ngữ

2:06

Lớp vỏ ngoài của côn trùng cũng hoạt động giống như một lớp áo giáp,

Thành ngữ

Hoạt động như áo giáp bảo vệ cơ thể

Work like body armor là một phép so sánh. Cụm này cho biết bộ xương ngoài của côn trùng thực hiện chức năng bảo vệ tương tự áo giáp. Ở đây, work có nghĩa là “hoạt động” hoặc “có chức năng”, còn like mở đầu sự so sánh. Câu so sánh nói về mục đích, không phải vật liệu hay hình dáng giống hệt nhau. Có thể dùng mẫu work like + vật quen thuộc để giải thích cách một vật chưa quen thuộc hoạt động.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của work like để hoàn thành phép so sánh về chức năng: A bike helmet ____ body armor.

Xem đáp án

works like

protecting insects against the outside world Cụm từ

2:09

bảo vệ côn trùng khỏi thế giới bên ngoài

Cụm từ

protecting insects against the outside: cấu trúc protect A against B

Cấu trúc protect A against B có nghĩa là giữ cho A an toàn trước B. A chỉ người hoặc vật được bảo vệ, còn B chỉ mối nguy hiểm, tác hại hoặc điều kiện không mong muốn. Trong protecting insects against the outside world, insects là A và the outside world là B. Ở đây, against giới thiệu điều mà côn trùng cần được bảo vệ khỏi; nó không có nghĩa là côn trùng phản đối thế giới bên ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc protect A against B: Safety goggles protect your eyes ____ flying dust.

Xem đáp án

against

and helping them cope with habitats Cụm từ

2:12

và giúp chúng đối phó với những môi trường sống

that other creatures can't.

2:14

mà các sinh vật khác không thể.

Cụm từ

cope with: ứng phó với điều khó khăn

Cope with có nghĩa là xử lý một tình huống, điều kiện hoặc cảm xúc khó khăn đủ tốt để có thể tiếp tục. With giới thiệu điều khó xử lý. Cụm từ này nhấn mạnh việc ứng phó với khó khăn, chứ không nhất thiết là loại bỏ hay giải quyết nó. Trong câu này, côn trùng cope with những môi trường sống khó khăn. Trong other creatures can't, phần lặp lại cope with those habitats được lược bỏ; ý đầy đủ là other creatures can't cope with them.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ cố định có nghĩa là ứng phó với một điều kiện khó khăn: These plants can ____ long periods without rain.

Xem đáp án

cope with

Even their small size, which we might see as a disadvantage, Ngữ pháp

2:16

Ngay cả kích thước nhỏ bé của chúng, điều mà chúng ta có thể coi là một bất lợi,

is something they use to their benefit. Cụm từ

2:20

lại là thứ mà chúng sử dụng để làm lợi thế cho mình.

Ngữ pháp

which we might see as a disadvantage: lời bình không xác định với nhận định được giảm nhẹ

Dấu phẩy cho biết which we might see as a disadvantage là một mệnh đề quan hệ không xác định: nó bổ sung nhận xét về their small size chứ không dùng để xác định đang nói đến kích thước nào. Ở đây, which thay cho their small size, tức đặc điểm đang được đánh giá. Trong cấu trúc see A as B, A được đánh giá hoặc xem là B. Might làm nhẹ nhận định thành “chúng ta có thể nhìn nhận như vậy”, nhờ đó tác giả thừa nhận một góc nhìn tiêu cực có thể có trước khi đảo ngược lập luận.

Luyện tập

Trong ví dụ, which và might có chức năng gì?

  1. Which chỉ a disadvantage, còn might biến bất lợi đó thành một sự thật chắc chắn.
  2. Which chỉ their small size, còn might làm cho nhận định bớt tuyệt đối.
  3. Which chỉ các loài côn trùng, còn might cho thấy chúng có khả năng nhìn bằng mắt.
Xem đáp án

Which chỉ their small size, còn might làm cho nhận định bớt tuyệt đối.

Cụm từ

use something to their benefit: tận dụng điều gì đó để mang lại lợi ích cho họ

Trong something they use to their benefit, something là tân ngữ của use; đại từ quan hệ that đã được lược bỏ: something (that) they use. Vì vậy, use to ở đây không phải là một cụm động từ gồm hai từ. Mẫu có thể áp dụng lại là use something to one's benefit, nghĩa là dùng một thứ theo cách giúp ích cho người hoặc nhóm được nhắc đến. Their cho biết bên hưởng lợi là các loài côn trùng; tính từ sở hữu phải đổi theo bên hưởng lợi, như trong to my benefit hoặc to her benefit.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu trong bài, mang nghĩa “theo cách có lợi cho họ”: Small teams can use their size ____.

Xem đáp án

to their benefit

Because most species are so tiny, Ngữ pháp

2:22

Vì hầu hết các loài đều quá nhỏ bé,

millions of insects can inhabit a small space

2:24

hàng triệu cá thể côn trùng có thể sinh sống trong một không gian hẹp

Ngữ pháp

Because most species are so tiny: mở đầu bằng nguyên nhân

Because most species are so tiny là mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân được mở đầu bằng because. Khi đứng đầu câu, mệnh đề này cho người đọc biết trước vì sao kết quả trong mệnh đề chính có thể xảy ra: hàng triệu côn trùng có thể sống trong một không gian nhỏ. Dấu phẩy đánh dấu điểm kết thúc của mệnh đề nguyên nhân và điểm bắt đầu của mệnh đề chính. Trong so tiny, so là trạng từ chỉ mức độ, có nghĩa là rất hoặc đến mức như vậy. Nó nhấn mạnh tiny; đây không phải là cấu trúc kết quả so ... that vì phía sau không có mệnh đề bắt đầu bằng that.

Luyện tập

Trong câu “Because the road is so icy, buses are moving slowly,” mệnh đề mở đầu có chức năng gì?

  1. Nó nêu nguyên nhân của kết quả trong mệnh đề chính.
  2. Nó thêm một kết quả khác sau mệnh đề chính.
  3. Nó cho thấy hai ý tương phản với nhau.
Xem đáp án

Nó nêu nguyên nhân của kết quả trong mệnh đề chính.

and make use of all the available resources within it. Cụm từ

2:28

và tận dụng tất cả các tài nguyên có sẵn trong đó.

Cụm từ

make use of all the available resources: tận dụng mọi nguồn tài nguyên sẵn có

make use of có nghĩa là sử dụng thứ đang có để đạt được một mục đích. Trong câu này, côn trùng sử dụng những nguồn tài nguyên có trong không gian nhỏ. Cấu trúc là make use of + cụm danh từ. all the available resources có nghĩa là mọi nguồn tài nguyên có thể lấy được hoặc sử dụng ở đó. Available bổ nghĩa cho resources; từ này không có nghĩa là miễn phí.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make use of: The designers ____ all the available space in the tiny office.

Xem đáp án

made use of

This means they can occupy hundreds of different niches across ecosystems. Cách dùng từ

2:31

Điều này có nghĩa là chúng có thể chiếm hàng trăm ổ sinh thái khác nhau trong các hệ sinh thái.

Cách dùng từ

occupy hundreds of different niches: nghĩa sinh thái học của niche

Trong câu này, occupy có nghĩa là đảm nhận hoặc giữ một vai trò, còn niches được dùng theo nghĩa sinh thái học. Ecological niche, hay ổ sinh thái, là vai trò của một loài trong hệ sinh thái, bao gồm cách loài đó sử dụng tài nguyên và tương tác với môi trường xung quanh. Vì vậy, occupy hundreds of different niches có nghĩa là sống và thực hiện hàng trăm vai trò sinh thái khác nhau trong nhiều hệ sinh thái. Niche không chỉ đơn giản là một nơi trú ẩn hay vị trí vật lý.

Luyện tập

Niches có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một thị trường chuyên biệt dành cho một nhóm khách hàng cụ thể
  2. Một cái lỗ vật lý nơi mỗi con côn trùng sinh sống
  3. Vai trò của một loài và cách loài đó sử dụng tài nguyên trong hệ sinh thái
Xem đáp án

Vai trò của một loài và cách loài đó sử dụng tài nguyên trong hệ sinh thái

Some insects survive by eating the roots, stems, leaves, Ngữ pháp

2:36

Một số loài côn trùng sinh tồn bằng cách ăn rễ, thân, lá,

seeds, pollen, and nectar of specific plants.

2:40

hạt, phấn hoa và mật của các loài thực vật cụ thể.

Ngữ pháp

survive by eating: by + -ing để chỉ cách thức

Ở đây, by + -ing nêu phương thức giúp việc sống sót trở nên khả thi. survive by eating có nghĩa là duy trì sự sống bằng việc ăn; ăn những bộ phận đó của cây là cách côn trùng sống sót. Trong cấu trúc này, by là giới từ nên động từ theo sau phải ở dạng -ing: by eating, không phải by eat. Cấu trúc tương tự cũng có thể giải thích những phương thức khác, như trong learn by practicing.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của eat để hoàn thành câu: Some birds survive by ____ insects.

Xem đáp án

eating

Others, like wasps, Mạch ý

2:44

Những loài khác, như ong bắp cày,

make use of live insects by paralyzing the victims Cụm từ

2:46

tận dụng côn trùng sống bằng cách làm tê liệt các nạn nhân

Mạch ý

Others, like wasps, để giới thiệu một nhóm khác kèm ví dụ

Others ở đây thay cho other insects, nghĩa là “những côn trùng khác”. Từ này nhắc lại một tập hợp lớn hơn đang được nói đến và chuyển phần giải thích từ nhóm này sang nhóm khác. Like wasps là một ví dụ được chèn vào, có nghĩa là “chẳng hạn như ong bắp cày”. Các dấu phẩy cho biết đây là thông tin bổ sung, vì vậy like ở đây không có nghĩa là những côn trùng khác thích hoặc ưa ong bắp cày.

Luyện tập

Trong “Some animals sleep through winter. Others, like squirrels, stay active,”, “Others, like squirrels,” có chức năng gì?

  1. Giới thiệu một nhóm khác và lấy sóc làm ví dụ.
  2. Nói rằng sóc đại diện cho mọi động vật.
  3. Nói rằng những động vật khác thích sóc.
Xem đáp án

Giới thiệu một nhóm khác và lấy sóc làm ví dụ.

Cụm từ

make use of live insects: sử dụng những côn trùng còn sống

Make use of có nghĩa là “sử dụng một thứ cho một mục đích”. Tân ngữ ở đây là live insects, vì vậy cụm này trình bày những côn trùng vẫn còn sống như một nguồn được sử dụng. Live đứng trước danh từ insects và là tính từ có nghĩa là “còn sống”. Bản thân make use of không nêu phương thức; cụm theo sau by paralyzing the victims mới cung cấp phương thức đó.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe thấy. Tập trung vào live được phát âm là /laɪv/ khi làm tính từ trước danh từ, so với live được phát âm là /lɪv/ khi làm động từ.

  1. They make use of insects that live in the display.
  2. They make use of live insects in the display.
Xem đáp án

They make use of live insects in the display.

and laying their eggs inside,

2:49

và đẻ trứng vào bên trong,

so that when the hatchlings emerge, Ngữ pháp

2:52

để khi những con non mới nở xuất hiện,

they can eat their way out and get nourishment. Thành ngữ

2:54

chúng có thể ăn dần ra ngoài để thoát thân và lấy chất dinh dưỡng.

Ngữ pháp

so that ... when the hatchlings emerge: điều kiện thời gian bên trong mục đích hoặc kết quả

Ở đây, so that dẫn vào mục đích hoặc kết quả dự kiến của một hành động trước đó: nó cho biết hành động ấy khiến điều gì trở nên khả thi. Bên trong mệnh đề so that, when the hatchlings emerge cho biết thời điểm chúng có thể hành động. Hãy đọc cấu trúc theo lớp là so that + [when ..., they can ...], không coi so that when là một từ nối cố định. Trong câu dài, trước tiên hãy xác định mối liên kết bên ngoài, sau đó đọc mệnh đề when như một điều kiện thời gian nằm bên trong.

Luyện tập

so that và when được tổ chức như thế nào trong câu?

  1. when cho biết mục đích, còn so that cho biết thời gian.
  2. so that dẫn vào mục đích hoặc kết quả, còn mệnh đề when cho biết thời điểm bên trong mối quan hệ đó.
  3. so that when là một từ nối cố định duy nhất chỉ dùng để nói về thời gian.
Xem đáp án

so that dẫn vào mục đích hoặc kết quả, còn mệnh đề when cho biết thời điểm bên trong mối quan hệ đó.

Thành ngữ

can eat their way out: di chuyển ra ngoài bằng cách ăn

Trong can eat their way out, eat chỉ hành động được dùng để tạo đường đi, còn their way out thể hiện sự di chuyển từ bên trong ra bên ngoài. Con non thoát ra bằng cách ăn xuyên qua vật chất xung quanh. Mẫu có thể áp dụng lại là verb + từ sở hữu + way + hướng. Từ sở hữu phải phù hợp với chủ ngữ: they ... their way, she ... her way và it ... its way.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của eat và mẫu verb + one's way out: A worm was trapped inside an apple. It ____ of the apple.

Xem đáp án

ate its way out

Mosquitoes and biting flies feed on blood, Cụm từ

2:57

Muỗi và ruồi cắn người hút máu,

Cụm từ

feed on blood: nêu nguồn thức ăn của động vật

Trong cấu trúc feed on + thức ăn, feed có nghĩa là “ăn”, còn on dùng để giới thiệu nguồn thức ăn. Ở đây, feed on blood có nghĩa là muỗi và ruồi đốt dùng máu làm thức ăn; on không chỉ vị trí. Cấu trúc này chủ yếu được dùng để nói một con vật thường ăn gì: con vật + feed hoặc feeds on + thức ăn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “ăn thứ gì đó như thức ăn thường xuyên”: Some sea turtles ____ jellyfish.

Xem đáp án

feed on

taking advantage of this unusual resource Cụm từ

3:00

lợi dụng nguồn tài nguyên khác thường này

to ensure their survival. Ngữ pháp

3:03

để đảm bảo sự sống sót của chúng.

Cụm từ

taking advantage of this unusual resource: cách dùng trung lập của take advantage of

Ở đây, taking advantage of có nghĩa là “dùng một thứ theo cách có ích”. This unusual resource chỉ máu, vì vậy cụm từ này giải thích một cách trung lập cách côn trùng sử dụng nguồn thức ăn; đây không phải là lời phê phán về đạo đức. Cụm từ bắt đầu bằng -ing bổ sung cách thức giúp chúng bảo đảm sự sống còn. Nói chung, take advantage of + cơ hội, điều kiện hoặc tài nguyên thường có nghĩa là “tận dụng tốt”.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong câu 'Maya took advantage of the free class to learn coding,' cụm từ này nhất thiết phê phán Maya vì đã đối xử bất công với người khác.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Ngữ pháp

to ensure their survival: diễn đạt mục đích bằng to + động từ

To ensure their survival là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: to + dạng nguyên mẫu của động từ giải thích vì sao hành động phía trước được thực hiện. Ở đây, nguồn tài nguyên khác thường được sử dụng để các con vật có thể tiếp tục sống. Ensure có nghĩa là 'làm cho điều gì đó chắc chắn xảy ra'. Their survival là kết quả cần được bảo vệ, và ensure khiến lời giải thích có sắc thái trang trọng hơn make sure.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng động từ nguyên mẫu chỉ mục đích để giải thích vì sao thủy thủ đoàn kiểm tra con thuyền?

  1. The crew checked the boat ensure a safe trip.
  2. The crew checked the boat to ensure a safe trip.
  3. The crew checked the boat to ensuring a safe trip.
Xem đáp án

The crew checked the boat to ensure a safe trip.

And a whole bunch of other insects have built a niche around feces. Ghi chú

3:05

Và một nhóm lớn các loài côn trùng khác đã xây dựng một ổ sinh thái quanh phân động vật.

Cách dùng từ

a whole bunch of: cụm từ chỉ số lượng mang tính thân mật

A whole bunch of có nghĩa là 'một số lượng lớn' hoặc đơn giản là 'nhiều'. Whole tạo thêm sự nhấn mạnh, khiến người nghe cảm thấy nhóm đó có số lượng rất lớn. Cụm này mang tính thân mật. Trong lời giải thích khoa học này, nó khiến thông tin giống lời trò chuyện gần gũi hơn là một báo cáo trang trọng. Ở đây, cụm này đứng trước danh từ đếm được số nhiều other insects.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với một tin nhắn thân mật mang nghĩa rằng bạn đã chụp rất nhiều ảnh?

  1. I took numerous photographs.
  2. I recorded a large number of photographic images.
  3. I took a whole bunch of photos.
Xem đáp án

I took a whole bunch of photos.

Thành ngữ

have built a niche around feces: cách sống dựa trên một nguồn tài nguyên

Ở đây, have built a niche around feces có nghĩa là những loài côn trùng này đã phát triển một cách sống sử dụng phân làm nguồn tài nguyên quan trọng. Niche là vai trò và kiểu sinh tồn của một loài—cách nó kiếm thức ăn, sinh sản và hòa vào môi trường—chứ không chỉ là một địa điểm cụ thể. Around ở đây có nghĩa là “lấy… làm trung tâm” hoặc “dựa trên…”. Cụm này không có nghĩa là côn trùng tạo thành một vòng tròn quanh phân.

Luyện tập

“built a niche around feces” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Chúng làm một cái tổ hình tròn xung quanh phân.
  2. Chúng phát triển một cách sống phụ thuộc vào phân.
  3. Chúng chuyển tất cả phân đến một địa điểm cụ thể.
Xem đáp án

Chúng phát triển một cách sống phụ thuộc vào phân.

Flies lay their eggs there, Cụm từ

3:08

Ruồi đẻ trứng ở đó,

Cụm từ

lay their eggs: cụm từ thông dụng để nói động vật đẻ trứng

Lay their eggs là cụm động từ thông dụng để nói rằng động vật sinh ra trứng. Chim, côn trùng, cá, bò sát và các động vật đẻ trứng khác lay eggs; their cho biết những quả trứng đó là của chính các con vật này. Ở đây, lay là dạng hiện tại đơn dùng với chủ ngữ số nhiều flies. Lay là ngoại động từ nên có thể nhận trực tiếp their eggs làm tân ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “đẻ trứng của chúng”: Sea turtles ____ on sandy beaches.

Xem đáp án

lay their eggs

and some beetles even build large balls Cụm từ

3:10

và một số loài bọ cánh cứng thậm chí còn nặn ra những viên bi lớn

out of animal dung,

3:13

từ phân động vật,

Cụm từ

build ... out of ...: làm một đồ vật từ vật liệu

Trong build large balls out of animal dung, build chỉ hành động, large balls là những vật đã được làm xong, còn animal dung là vật liệu. Cấu trúc là build + đồ vật + out of + vật liệu. Ở đây, out of có nghĩa là dùng một thứ làm vật liệu; nó không diễn tả chuyển động từ bên trong ra ngoài. Cấu trúc chỉ vật liệu này cũng dùng được với make: make a toy out of wood.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ vật liệu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ: They built a toy car ____ wood.

Xem đáp án

out of

which they eat and use as accommodation Cách dùng từ

3:14

chúng vừa ăn vừa dùng làm nơi trú ngụ

for their eggs.

3:16

cho những quả trứng của mình.

Cách dùng từ

use ... as accommodation for ...: accommodation với nghĩa là nơi ở

Trong use as accommodation for their eggs, use A as B có nghĩa là giao cho A chức năng hoặc vai trò của B. A là những quả cầu phân được which nhắc đến, còn B là accommodation for the eggs. Accommodation thường có nghĩa là một nơi để sống hoặc ở lại. Ở đây, nghĩa được mở rộng thành nơi bọ đặt trứng, nên từ này không chỉ nói đến phòng khách sạn hoặc việc đặt chỗ khi đi du lịch.

Luyện tập

Trong phụ đề, accommodation for their eggs có nghĩa là gì?

  1. Thức ăn mà trứng sẽ ăn
  2. Một nơi có thể chứa trứng
  3. Một phòng khách sạn được đặt cho trứng
Xem đáp án

Một nơi có thể chứa trứng

And then there's the insects' mighty power of metamorphosis. Ghi chú

3:18

Và tiếp theo là khả năng biến thái mạnh mẽ của côn trùng.

Mạch ý

And then there's: giới thiệu thêm một điểm quan trọng

And then there's đưa thêm một mục vào sau khi các ý trước đã được nhắc đến. Ở đây, cụm này đưa metamorphosis, tức quá trình biến thái, ra làm lý do hoặc đặc điểm quan trọng tiếp theo. Trong cấu trúc này, there's có nghĩa là there is, hay đơn giản là còn một điều khác cần xem xét. Nó không mô tả vị trí của một vật. Cấu trúc này giúp lời giải thích chuyển tự nhiên từ ý này sang ý tiếp theo.

Luyện tập

And then there's có chức năng chính gì trong ví dụ?

  1. Giới thiệu thêm một điểm quan trọng.
  2. Kết thúc phần giải thích.
  3. Nói rằng côn trùng đang ở một địa điểm cụ thể.
Xem đáp án

Giới thiệu thêm một điểm quan trọng.

Thành ngữ

mighty power of metamorphosis: sự nhấn mạnh kịch tính

Cụm từ này trình bày quá trình biến thái như một khả năng mạnh mẽ. Mighty tăng mức độ nhấn mạnh của power và khiến ý tưởng mang sắc thái kịch tính, gần như anh hùng. Người kể không nói đến một lực có thể đo lường hay một phân loại chuyên môn. Cách diễn đạt này dùng biện pháp tu từ để nhấn mạnh quá trình biến thái đóng góp lớn đến mức nào cho sự thành công của côn trùng. Nói chung, the power of + danh từ có thể trình bày một quá trình hoặc ý tưởng như một điều có ảnh hưởng rất lớn.

Luyện tập

mighty power có tác dụng gì trong ví dụ?

  1. Tạo sự nhấn mạnh sinh động và kịch tính cho tầm quan trọng của quá trình biến thái.
  2. Đưa ra phép đo chính xác về lực vật lý.
  3. Nêu tên một phân loại sinh học chính thức.
Xem đáp án

Tạo sự nhấn mạnh sinh động và kịch tính cho tầm quan trọng của quá trình biến thái.

This trait not only transforms insects, Ngữ pháp

3:22

Đặc điểm này không chỉ làm thay đổi hình dạng của côn trùng,

but also helps them maximize Cụm từ

3:24

mà còn giúp chúng tối đa hóa

the available resources in an ecosystem.

3:26

các tài nguyên có sẵn trong một hệ sinh thái.

Ngữ pháp

not only transforms insects, but also: thêm tác động thứ hai có cấu trúc song song

Cấu trúc not only...but also... nối hai ý đều đúng và có cấu trúc song song, đồng thời nhấn mạnh thêm ý thứ hai. Ở đây, This trait là chủ ngữ chung: not only transforms insects, but also helps them maximize resources. Hai dấu hiệu được đặt trước các cụm động từ song song transforms insects và helps them maximize.... Cấu trúc này giúp câu cân đối và báo cho người nghe rằng một tác động thứ hai sắp được nêu ra.

Luyện tập

Hoàn thành cặp not only...but also: The school garden not only provides fresh vegetables ____ gives students a place to learn.

Xem đáp án

but also

Cụm từ

maximize the available resources: tận dụng tối đa các nguồn tài nguyên sẵn có

Ở đây, maximize the available resources có nghĩa là sử dụng các nguồn tài nguyên có thể tiếp cận hoặc sử dụng một cách đầy đủ và hiệu quả nhất có thể. Maximize mô tả mức độ chúng được sử dụng; từ này không có nghĩa là làm chính các nguồn tài nguyên lớn hơn hoặc tạo thêm tài nguyên. Available giới hạn resources ở những nguồn tài nguyên đã có thể tiếp cận trong hệ sinh thái. Cả cụm tập trung vào việc thu được giá trị hoặc công dụng lớn nhất có thể từ những gì đang có.

Luyện tập

Trong câu "Careful planning helps us maximize the available time," maximize the available time có nghĩa là gì?

  1. Để toàn bộ thời gian hiện có không được sử dụng
  2. Tạo thêm số giờ trong một ngày
  3. Sử dụng thời gian hiện có một cách đầy đủ nhất có thể
Xem đáp án

Sử dụng thời gian hiện có một cách đầy đủ nhất có thể

Take butterflies. Mạch ý

3:29

Hãy lấy bướm làm ví dụ.

Mạch ý

Dùng Take butterflies. để giới thiệu ví dụ

Ở đây, Take butterflies. có nghĩa là “lấy loài bướm làm ví dụ” hoặc “hãy nghĩ đến loài bướm”. Người nói không yêu cầu ai đó thật sự cầm những con bướm lên. Câu ngắn này chuyển từ một ý khái quát sang một trường hợp cụ thể. Trong cấu trúc Take + danh từ chỉ một nhóm, take có chức năng giới thiệu ví dụ.

Luyện tập

Trong một lời giải thích khoa học, Take butterflies. có chức năng tự nhiên nhất là gì?

  1. Câu này nói rằng những con bướm đang lấy một thứ gì đó.
  2. Câu này ra lệnh cho ai đó cầm những con bướm lên.
  3. Câu này giới thiệu loài bướm làm ví dụ.
Xem đáp án

Câu này giới thiệu loài bướm làm ví dụ.

In their larval caterpillar form, Cách dùng từ

3:30

Trong hình dạng ấu trùng sâu bướm,

Cách dùng từ

larval caterpillar form: giai đoạn sâu bướm

Trong larval caterpillar form, larval có nghĩa là “liên quan đến ấu trùng”, caterpillar gọi tên ấu trùng của bướm ngày hoặc bướm đêm, còn form có nghĩa là hình dạng cơ thể hoặc trạng thái phát triển. Cả cụm từ chỉ con vật khi nó đang là sâu bướm. Cụm mở đầu In their ... form thiết lập giai đoạn cho nội dung theo sau: nó cho biết câu tiếp theo đang nói về phần nào trong vòng đời.

Luyện tập

larval caterpillar form có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một biểu mẫu dùng để ghi thông tin về sâu bướm.
  2. Giai đoạn khi bướm ngày hoặc bướm đêm còn là sâu bướm.
  3. Giai đoạn trưởng thành biết bay của mọi loài côn trùng.
Xem đáp án

Giai đoạn khi bướm ngày hoặc bướm đêm còn là sâu bướm.

they chomp hungrily through leaves Cách dùng từ

3:32

chúng ngấu nghiến nhai lá cây

at a rapid rate to help them grow Cụm từ

3:34

với tốc độ nhanh chóng để giúp chúng lớn lên

Cách dùng từ

chomp hungrily through leaves: ngấu nghiến lá một cách sinh động và liên tục

Trong câu này, chomp nghĩa là cắn và nhai bằng những miếng to, mạnh. Hungrily cho thấy chúng ăn rất háo hức vì đói, nên cách diễn đạt này gợi hình hơn động từ trung tính eat. Ở đây, through thêm ý tiếp tục ăn hết một lượng lá, hết lá này đến lá khác, chứ không chỉ di chuyển từ phía này sang phía kia của lá. Mẫu chomp through something có thể gợi việc đều đặn ăn dần một lượng thức ăn.

Luyện tập

Cụm chomp hungrily through leaves trong câu này gợi ra hình ảnh nào?

  1. Chúng kiểm tra lá cẩn thận theo cách khoa học.
  2. Chúng cắn những miếng to, háo hức và tiếp tục ăn lá.
  3. Chúng di chuyển giữa những chiếc lá mà không ăn.
Xem đáp án

Chúng cắn những miếng to, háo hức và tiếp tục ăn lá.

and spin cocoons. Cụm từ

3:37

và nhả tơ kéo kén.

Cụm từ

at a rapid rate: mô tả một quá trình diễn ra nhanh

At a rapid rate có nghĩa là “rất nhanh” khi một hoạt động, quá trình hoặc sự thay đổi được xem xét theo thời gian. Trong câu này, cụm từ cho biết hành động ăn diễn ra nhanh đến mức nào. Cấu trúc là at a + tính từ + rate. Ở đây, rate có nghĩa là tốc độ hoặc tần suất tiến triển, không phải giá cả: at a slow rate, at a steady rate và at a rapid rate.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “rất nhanh”: The town's population is growing ____.

Xem đáp án

at a rapid rate

Cụm từ

spin cocoons: nhả tơ tạo kén

Trong spin cocoons, spin có nghĩa là “tạo ra sợi rồi dùng sợi đó làm thành một vật”, không phải “xoay”. Những côn trùng này nhả tơ để tạo kén. Tân ngữ giúp xác định nghĩa của spin: khi đi với silk, a web hoặc a cocoon trong ngữ cảnh côn trùng, spin nói về việc dùng sợi để tạo ra một vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu khoa học bằng spin + dạng số nhiều của cocoon: Before becoming moths, silkworms ____.

Xem đáp án

spin cocoons

But when they emerge as butterflies, Cụm từ

3:38

Nhưng khi chúng xuất hiện dưới dạng bướm,

these insects feed only on flower nectar. Cụm từ

3:40

những loài côn trùng này chỉ hút mật hoa.

Cụm từ

emerge as butterflies: xuất hiện trong hình dạng mới

Ở đây, emerge as butterflies có nghĩa là “đi ra hoặc xuất hiện trong hình dạng bướm”. Những côn trùng này đã hoàn tất quá trình biến đổi, vì vậy butterflies cho biết chúng là gì khi xuất hiện. Trong cấu trúc emerge as + cụm danh từ, cụm từ sau as chỉ danh tính, vai trò hoặc hình dạng đạt được sau quá trình thay đổi. Trong câu này, as không có nghĩa là “giống như”.

Luyện tập

Trong câu “After several weeks, the insects emerge as adults,” as adults cho chúng ta biết điều gì?

  1. Những sinh vật mà chúng trông giống
  2. Nơi chúng đi ra
  3. Lý do chúng đi ra
  4. Hình dạng hoặc giai đoạn của chúng khi xuất hiện
Xem đáp án

Hình dạng hoặc giai đoạn của chúng khi xuất hiện

Cụm từ

feed only on flower nectar: giới hạn nguồn thức ăn

Feed on có nghĩa là dùng một thứ làm thức ăn, đặc biệt khi mô tả động vật hoặc các sinh vật khác. Trong câu này, flower nectar là thức ăn của những loài côn trùng đó. Only được đặt ngay trước on flower nectar nên giới hạn nguồn thức ăn: câu này nói rằng chúng chỉ ăn mật hoa. On là một phần của cụm feed on; nó không miêu tả vị trí vật lý ở trên mật hoa.

Luyện tập

Câu nào nói rõ nhất rằng hạt là thức ăn duy nhất của những con chim?

  1. The birds feed only on seeds.
  2. The birds feed seeds to their chicks.
  3. The birds feed on seeds only in winter.
  4. Only the birds feed on seeds.
Xem đáp án

The birds feed only on seeds.

Metamorphosis means the larvae and adults of one species

3:43

Sự biến thái có nghĩa là ấu trùng và con trưởng thành của cùng một loài

will never compete for the same resource, Cụm từ

3:47

sẽ không bao giờ cạnh tranh cho cùng một nguồn tài nguyên,

Cụm từ

compete for the same resource: for đánh dấu mục tiêu

Compete for something có nghĩa là cố giành hoặc đạt được một thứ khi những bên khác cũng muốn thứ đó. Ở đây, the same resource là mục tiêu chung của ấu trùng và con trưởng thành; for giới thiệu mục tiêu đó chứ không nêu nguyên nhân. Will never compete nêu kết quả được dự đoán: hai giai đoạn sống không cần cùng một nguồn tài nguyên. Mẫu có thể áp dụng là compete for + giải thưởng, việc làm, thức ăn, không gian, sự chú ý hoặc một mục tiêu hữu hạn khác.

Luyện tập

Điền giới từ giới thiệu mục tiêu đang được nhắm tới: Several teams compete ____ the same prize.

Xem đáp án

for

so they successfully share an ecological niche Cách dùng từ

3:50

vì vậy chúng chia sẻ thành công một ổ sinh thái

without limiting their own success. Ngữ pháp

3:53

mà không hạn chế sự thành công của chính mình.

Cách dùng từ

Cùng chia sẻ thành công một ổ sinh thái

Ổ sinh thái là vai trò và cách sống của một sinh vật trong hệ sinh thái: những tài nguyên nó sử dụng, những điều kiện nó cần và cách nó tương tác với các sinh vật khác. Khái niệm này rộng hơn địa điểm vật lý nơi sinh vật sống. Ở đây, successfully share an ecological niche có nghĩa là các sinh vật có vai trò sinh thái hoặc không gian tài nguyên chồng lấn nhưng không cản trở nhau phát triển. Share mô tả sự cùng tồn tại hoặc chồng lấn; nó không hàm ý một hành động chia sẻ có chủ ý và thân thiện.

Luyện tập

Trong một bài viết sinh học, mô tả nào phù hợp nhất với ecological niche?

  1. Chỉ địa điểm vật lý nơi một sinh vật sống
  2. Vai trò của sinh vật, tài nguyên nó sử dụng và những điều kiện nó cần
  3. Một nơi mà các động vật chủ ý đồng ý dùng chung
Xem đáp án

Vai trò của sinh vật, tài nguyên nó sử dụng và những điều kiện nó cần

Ngữ pháp

without + -ing: without limiting their own success

Without limiting their own success có nghĩa là hành động chính diễn ra nhưng không gây ra kết quả tiêu cực là làm giảm khả năng phát triển của chính các sinh vật đó. Ở đây, cụm từ bắt đầu bằng without bổ sung kết quả được tránh. Without là một giới từ. Khi theo sau nó là một hành động, động từ thường dùng dạng -ing: without + limiting, không phải without + limit hay without + to limit. Cấu trúc này diễn đạt ngắn gọn rằng một hành động xảy ra trong khi một hành động hoặc kết quả khác được tránh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của reduce: The new schedule saves time without ____ the quality of our work.

Xem đáp án

reducing

This process is so efficient Ngữ pháp

3:55

Quá trình này hiệu quả đến mức

that an incredible 86% of insect species

3:57

một con số đáng kinh ngạc là 86% các loài côn trùng

undergo complete metamorphosis. Cụm từ

4:01

trải qua quá trình biến thái hoàn toàn.

Ngữ pháp

so efficient that: mức độ và kết quả

Cấu trúc so + tính từ + that liên kết mức độ cao với kết quả của nó. Ở đây, so bổ nghĩa cho efficient, còn mệnh đề sau that nêu kết quả gắn với mức hiệu quả đó. Câu này trình bày tỉ lệ rất cao của các loài côn trùng như một kết quả của mức độ hiệu quả của quá trình. Trong ngữ cảnh khác, hãy dùng cùng cấu trúc khi một đặc điểm đạt đến mức dẫn đến một hệ quả rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ mức độ và kết quả: The backpack was ____ heavy ____ I had to put it down.

Xem đáp án

so · that

Cụm từ

undergo complete metamorphosis: động từ trang trọng chỉ việc trải qua một quá trình

Undergo có nghĩa là trải qua hoặc chịu tác động của một quá trình, sự thay đổi, phép kiểm tra hay phương pháp điều trị. Đây là ngoại động từ nên theo sau trực tiếp là một cụm danh từ: undergo complete metamorphosis. Complete metamorphosis là quá trình sinh học gồm các giai đoạn trứng, ấu trùng, nhộng và trưởng thành khác biệt rõ rệt. Trong câu này, các loài côn trùng là đối tượng trải qua quá trình đó; undergo không phải là sự kết hợp theo nghĩa đen của under và go.

Luyện tập

Câu nào dùng undergo một cách tự nhiên với nghĩa là trải qua một quá trình?

  1. The bridge will undergo next summer.
  2. The bridge will undergo major repairs next summer.
  3. The bridge will undergo to repair next summer.
  4. The bridge will undergo beneath the road next summer.
Xem đáp án

The bridge will undergo major repairs next summer.

We're big and they're small,

4:03

Chúng ta thì to lớn và chúng thì nhỏ bé,

so it's easy to forget Ngữ pháp

4:05

vì vậy thật dễ để quên đi

that these critters are moving in their millions Cách dùng từ

4:06

rằng những sinh vật này đang di chuyển với số lượng hàng triệu con

Ngữ pháp

It's easy to forget that: chủ ngữ giả it và sự thật theo sau

Trong cấu trúc It's easy to forget that..., it là chủ ngữ giả dùng để báo trước. Nó giữ vị trí chủ ngữ nhưng không chỉ một sinh vật cụ thể nào. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu sự thật mà người ta có thể quên. Cấu trúc này đặt nhận định easy to forget lên trước rồi mới đưa ra sự thật dễ bị bỏ qua. Có thể dùng It's easy to forget that + mệnh đề khi nhắc đến một sự thật mà mọi người không phải lúc nào cũng để ý.

Luyện tập

it có vai trò gì trong "It's easy to forget that these critters are moving in their millions"?

  1. it thay thế these critters sau khi cụm này được nhắc đến
  2. it mô tả thời tiết
  3. it giữ vị trí chủ ngữ; mệnh đề bắt đầu bằng that đưa ra sự thật có thể bị quên
  4. it chỉ một sinh vật nhỏ cụ thể
Xem đáp án

it giữ vị trí chủ ngữ; mệnh đề bắt đầu bằng that đưa ra sự thật có thể bị quên

all around us all the time.

4:10

xung quanh chúng ta mọi lúc.

Cách dùng từ

in their millions: tổng số lên đến hàng triệu

In their millions có nghĩa là “với tổng số lên đến hàng triệu” hoặc “hàng triệu một lúc”. Trong câu này, cụm từ cho biết có bao nhiêu sinh vật đang di chuyển, chứ không nói chúng di chuyển như thế nào. Their chỉ lại nhóm số nhiều these critters và là một phần của mẫu in their + từ chỉ số lượng ở dạng số nhiều. Nó không có nghĩa là các sinh vật “sở hữu hàng triệu”. Có thể dùng cùng mẫu với số lượng nhỏ hơn, chẳng hạn in their thousands.

Luyện tập

Hoàn thành bằng đúng mẫu in their + từ chỉ số lượng để diễn đạt “với tổng số lên đến hàng triệu”: Every summer, mosquitoes appear ____ near the wetlands.

Xem đáp án

in their millions

But examine almost any patch of ground Mạch ý

4:12

Nhưng nếu kiểm tra gần như bất kỳ một mảnh đất nào,

and you're sure to find them there. Ngữ pháp

4:15

bạn chắc chắn sẽ tìm thấy chúng ở đó.

Mạch ý

examine almost any patch of ground: mời người nghe kiểm chứng một nhận định

Examine almost any patch of ground là một cấu trúc mệnh lệnh: cụm này bắt đầu bằng dạng cơ bản của động từ examine và đưa ra một hành động mà người nghe hoặc người đọc có thể thử. Ở đây, nó không phải là mệnh lệnh nghiêm khắc mà là lời mời kiểm chứng nhận định bằng cách quan sát trực tiếp. Cách diễn đạt này biến một nhận định chung thành điều có thể kiểm chứng: hành động được nêu trước, rồi mệnh đề tiếp theo cho biết kết quả dự kiến. Almost any mở rộng phạm vi, còn a patch of ground có nghĩa là một khoảnh đất nhỏ, không phải miếng vá dùng để sửa chữa.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của examine almost any patch of ground trong câu này là gì?

  1. Nó mời người nghe hoặc người đọc kiểm chứng một nhận định chung bằng cách quan sát trực tiếp.
  2. Nó đưa ra hướng dẫn kỹ thuật để sửa chữa phần đất bị hỏng.
  3. Nó chuyển chủ đề sang quyền sở hữu đất theo pháp luật.
Xem đáp án

Nó mời người nghe hoặc người đọc kiểm chứng một nhận định chung bằng cách quan sát trực tiếp.

Ngữ pháp

you're sure to find them: lời dự đoán có độ chắc chắn cao

Trong you're sure to find them, be sure to + động từ dự đoán một kết quả với mức độ chắc chắn rất cao: người nói tin rằng bạn sẽ tìm thấy chúng. Sure diễn tả mức độ chắc chắn về kết quả; cụm này không bảo bạn phải tự cảm thấy chắc chắn. Cấu trúc là chủ ngữ + be + sure + động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc này cũng dùng được với các chủ ngữ khác, như trong The plan is sure to work, khi người nói cho rằng kế hoạch rất có khả năng thành công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc be sure to để tạo một lời dự đoán có độ chắc chắn cao: If you compare the two maps, you ____ notice the difference.

Xem đáp án

are sure to

Their numbers are immense,

4:17

Số lượng của chúng là vô kể,

and their success is unmatched. Cách dùng từ

4:18

và sự thành công của chúng là không thể sánh kịp.

Cách dùng từ

their success is unmatched: thành công không gì sánh bằng

Trong câu này, their success is unmatched có nghĩa là không nhóm nào khác đạt được mức độ thành công tương đương. Unmatched là một đánh giá so sánh rất mạnh, cho thấy thành công của chúng không có đối thủ ngang tầm. Ở đây, unmatched không có nghĩa là một hệ thống không tìm được kết quả khớp. Ngữ cảnh đang đánh giá số lượng và thành công nên nghĩa “không gì sánh bằng” là rõ ràng.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với unmatched trong câu này: Their success is unmatched?

  1. Không nhóm nào khác đạt được cùng mức độ thành công.
  2. Thành công của chúng xảy ra do tình cờ.
  3. Thành công của chúng chỉ mới bắt đầu.
  4. Thành công của chúng chưa được nhập vào cơ sở dữ liệu.
Xem đáp án

Không nhóm nào khác đạt được cùng mức độ thành công.

We may have to accept that it's insects, Ghi chú

4:21

Có lẽ chúng ta phải chấp nhận rằng chính côn trùng,

not us,

4:23

chứ không phải chúng ta,

that are the true conquerors of the planet. Thành ngữ

4:24

mới là những kẻ chinh phục thực sự của hành tinh này.

Ý định

may have to accept that: diễn đạt sự cần thiết một cách dè dặt

May have to accept that có nghĩa là việc thừa nhận một sự thật hoặc kết luận có thể trở nên cần thiết. May khiến sự cần thiết đó trở nên chưa chắc chắn hoặc dè dặt, còn have to thêm vào áp lực từ sự thật hoặc hoàn cảnh. Người nói không khẳng định rằng việc chấp nhận đã xảy ra. Cụm này nhẹ nhàng dẫn người nghe đến một kết luận mạnh và có thể khó chấp nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng chính xác cụm may have to accept that: We ____ the launch will need to be delayed.

Xem đáp án

may have to accept that

Ngữ pháp

It's insects, not us, that...: tạo trọng tâm bằng it-cleft

Đây là câu chẻ it-cleft, có cấu trúc It is + phần được nhấn mạnh + that + phần còn lại của thông điệp. Ở đây, insects là phần được nhấn mạnh. it ở đầu không chỉ một vật đã được nhắc đến trước đó; nó là một phần của khung nhấn mạnh. Câu cơ bản là Insects are the true conquerors of the planet. Phần chen vào not us loại bỏ phương án người nghe có thể nghĩ tới và làm lời đính chính mạnh hơn: là côn trùng, không phải con người. Cấu trúc này hữu ích khi muốn xác định người, vật hoặc nguyên nhân thực sự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung it-cleft đầy đủ It is...that: ____ practice, not luck, ____ helps you improve.

Xem đáp án

It is · that

Thành ngữ

true conquerors of the planet như một phép ẩn dụ

Gọi côn trùng là true conquerors of the planet là một cách nói ẩn dụ. Chúng không thắng một cuộc chiến hay giành quyền kiểm soát chính trị. Từ conquerors tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về một nhóm đã lan rộng, sống sót tốt và đạt được thành công rất lớn trên khắp Trái Đất. True làm kết luận mạnh hơn và thách thức quan niệm quen thuộc rằng con người thống trị hành tinh. Cụm từ này là một lời tổng kết đầy sức nặng, không phải một nhãn khoa học theo nghĩa đen.

Luyện tập

true conquerors of the planet có nghĩa gì trong câu này?

  1. Côn trùng cực kỳ thành công trong việc sinh sống và lan rộng khắp Trái Đất.
  2. Côn trùng đã đánh bại quân đội loài người và hiện cai trị mọi quốc gia.
  3. Côn trùng là những động vật đầu tiên từng sống trên Trái Đất.
Xem đáp án

Côn trùng cực kỳ thành công trong việc sinh sống và lan rộng khắp Trái Đất.