Món ăn vặt yêu thích của bạn là gì? ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh
BBC Learning English
Giới thiệu video: Tập này tìm hiểu vì sao đồ ăn vặt vẫn được ưa chuộng trên toàn thế giới, qua các yếu tố như sự tiện lợi, giá cả vừa túi tiền, cảm giác được an ủi và những tuyên bố hiện đại về lợi ích sức khỏe. Video cũng đối chiếu sản phẩm đóng gói với truyền thống làm đồ ăn tại nhà, đồng thời cho biết trong khảo sát được trích dẫn, bánh kẹo và sô-cô-la là nhóm được nhiều người Anh thưởng thức hằng tuần nhất. Các điểm tiếng Anh chính: 1. hit the spot. — Thành ngữ và Cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng thành ngữ này nói về món ăn, thức uống hoặc thậm chí một quãng nghỉ mang lại đúng cảm giác thỏa mãn cần thiết tại thời điểm đó. Bạn có thể dùng nó để giải thích vì sao một lựa chọn đặc biệt dễ chịu và hợp lúc, thay vì chỉ nói rằng mình thích lựa chọn ấy. 2. an affordable luxury. — Nghĩa và Sắc thái từ vựng: Nhận ra sự tương phản có chủ ý giữa một thú vui không thiết yếu và thứ vẫn đủ rẻ để mua khi ngân sách eo hẹp. Bạn có thể dùng cụm từ cô đọng này để giải thích sức hấp dẫn của những niềm vui nhỏ tạo cảm giác đặc biệt mà không đòi hỏi khoản chi lớn. 3. of course I can't swim against the current — Thành ngữ và Cách diễn đạt hình tượng: Hiểu dòng nước là hình ảnh ẩn dụ cho thói quen của số đông và áp lực xã hội, chứ không phải dòng nước thực. Bạn có thể mô tả tình huống mình muốn lựa chọn khác đi nhưng thấy khó cưỡng lại cách hành động mà phần lớn những người xung quanh đang làm theo.
Nội dung bài học
Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.
0:07Xin chào, đây là 6 Minute English từ BBC Learning English.
It seems people around the world are in love with snacks Thành ngữ
0:13Có vẻ như mọi người trên khắp thế giới đều yêu thích đồ ăn vặt
are in love with snacks: cách nói không theo nghĩa đen để chỉ rất thích
Ở đây, are in love with snacks có nghĩa là mọi người rất thích đồ ăn vặt. Vì snacks là đồ vật, in love with là cách nói phóng đại vui vẻ chứ không nói về một mối quan hệ lãng mạn. Mẫu có thể áp dụng là be in love with + người hoặc sự vật. Khi đi với một sự vật, hoạt động hoặc địa điểm, mẫu này thường diễn tả sự yêu thích mạnh mẽ chứ không phải tình yêu lãng mạn theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be in love with để diễn tả "rất thích": Maya ____ painting.
Xem đáp án
is in love with
to new inventions like the chocolate sandwich.
0:20đến những phát minh mới như bánh mì kẹp sô-cô-la.
from old favorites ... to new inventions: thể hiện một phạm vi
from A to B nêu hai đầu của một phạm vi. Ở đây, old favorites là một đầu và new inventions là đầu còn lại, nên danh sách bao quát các món ăn vặt trong toàn bộ phạm vi đó. Các phần sau from và to nên là cùng một loại cụm từ. Hãy dùng mẫu này để sắp xếp các loại, thời điểm, địa điểm hoặc giai đoạn thay vì đưa ra một danh sách thiếu tổ chức.
Luyện tập
Hoàn thành phạm vi bằng from ... to: The class studies animals ____ tiny insects ____ giant whales.
Xem đáp án
from · to
big business: một lĩnh vực thương mại quy mô lớn
Ở đây, big business có nghĩa là một ngành hoặc hoạt động có quy mô lớn và quan trọng về mặt thương mại, thường tạo ra rất nhiều tiền. Cụm này không có nghĩa là một công ty lớn cụ thể. Trong cấu trúc X is/are big business, X gọi tên sản phẩm, hoạt động hoặc lĩnh vực mà toàn bộ thị trường của nó đang được mô tả.
Luyện tập
big business có nghĩa gì trong câu “Sports drinks are big business”?
- Chúng tạo thành một ngành lớn và quan trọng về mặt thương mại.
- Chúng là một công ty lớn duy nhất.
- Chúng là những sản phẩm chỉ được làm cho giới kinh doanh.
Xem đáp án
Chúng tạo thành một ngành lớn và quan trọng về mặt thương mại.
with an estimated $1.5 trillion a year spent globally on snacking. Ngữ pháp
0:24với ước tính 1,5 nghìn tỷ đô la mỗi năm được chi tiêu trên toàn cầu cho việc ăn vặt.
with ... spent: thêm thông tin nền bằng quá khứ phân từ
Phần được nhấn mạnh dùng cấu trúc with + cụm danh từ + quá khứ phân từ: with an estimated $1.5 trillion a year + spent globally on snacking. Cấu trúc này thêm một số liệu thống kê để hỗ trợ cho phát biểu chính. Spent mô tả số tiền: số tiền đó được người dân trên khắp thế giới chi tiêu. Nó không phải là một động từ chính mới. Cấu trúc này cho phép thêm một hoàn cảnh nhưng vẫn giữ mệnh đề chính làm ý trung tâm của câu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng quá khứ phân từ của sell: With all the tickets ____, the theatre announced an extra performance.
Xem đáp án
sold
Let's listen as British food historian Annie Gray
0:31Hãy cùng lắng nghe khi nhà sử học thực phẩm người Anh Annie Gray
tell BBC World Service program The Food Chain
0:37kể cho chương trình The Food Chain của BBC World Service
snack on + thức ăn: ăn như món ăn vặt
Snack on + thức ăn có nghĩa là ăn một lượng nhỏ thức ăn đó như món ăn vặt. Trong câu này, what they like to snack on chỉ những món họ chọn ăn vặt giữa các bữa. Trong câu kể thông thường, thức ăn đứng sau on: They snack on nuts. Ở đây, what được đưa lên trước nên on vẫn nằm ở cuối cụm. Cách nói này nhấn mạnh việc dùng món đó làm đồ ăn vặt, chứ không phải một bữa ăn chính.
Luyện tập
Điền cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là “ăn như món ăn vặt”: At break time, I ____ apple slices.
Xem đáp án
snack on
hit the spot: đáp ứng đúng nhu cầu lúc đó
Hit the spot là một thành ngữ có nghĩa là đúng với điều người ta muốn hoặc cần vào thời điểm đó và tạo cảm giác thỏa mãn. Trong I find that they hit the spot, từ they chỉ những món ăn đang được nhắc đến, và người nói cho rằng những món đó đặc biệt thỏa mãn. Đây không phải là một cú đánh thật. Ở thì hiện tại, dùng hits với một thứ và hit với nhiều thứ. Dạng quá khứ cũng là hit.
Luyện tập
Trong câu 'After football practice, the cold drink really hit the spot,' hit the spot có nghĩa là gì?
- Nó được phục vụ trong một chiếc cốc rất nhỏ.
- Nó rơi vào một vị trí đã được đánh dấu.
- Đó chính xác là thứ cần thiết và mang lại cảm giác thỏa mãn.
Xem đáp án
Đó chính xác là thứ cần thiết và mang lại cảm giác thỏa mãn.
chipa: bánh tròn nhỏ làm từ sắn và phô mai
Chipa là tên của một món ăn, không phải một từ tiếng Anh thông thường có thể dịch từng phần. Trong câu này, chipa chỉ một chiếc bánh mì tròn nhỏ làm từ sắn, phô mai, bơ, sữa và muối. Khi một tên món ăn lạ được theo sau bởi phần mô tả hình dáng hoặc nguyên liệu, hãy dùng phần mô tả đó để xác định món ăn là gì.
Luyện tập
Theo phần mô tả, chipa là gì?
- Tên của một người
- Một loại nước trái cây lạnh
- Một chiếc bánh mì tròn nhỏ làm từ sắn và phô mai
Xem đáp án
Một chiếc bánh mì tròn nhỏ làm từ sắn và phô mai
made with cassava, cheese...: nêu nguyên liệu
Cấu trúc made with + nguyên liệu cho biết những nguyên liệu nào được dùng để làm một món ăn. Ở đây, made with cassava, cheese, butter, milk, and salt cho biết chiếc bánh có những gì. Vì đứng sau bun, made with ... là một cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho bun. Đây là dạng rút gọn của a bun that is made with .... Mẫu câu đầy đủ có thể áp dụng lại là A is made with B.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu được tô nổi bật để liệt kê nguyên liệu trong công thức: These muffins are ____ carrots and walnuts.
Xem đáp án
made with
Barbara's favorite snack is a cheese bread called chipa,
0:59Món ăn vặt yêu thích của Barbara là một loại bánh mì phô mai tên là chipa,
while for Annie it's the combination of peanuts and banana that hits the spot, Ngữ pháp
1:03trong khi đối với Annie, chính sự kết hợp giữa đậu phộng và chuối mới là thứ 'hits the spot',
it's ... that hits the spot: nhấn mạnh yếu tố then chốt
Trong it's the combination of peanuts and banana that hits the spot, it không chỉ một đồ vật cụ thể. Nó là một phần của cấu trúc nhấn mạnh It is X that ..., trong đó X —the combination of peanuts and banana— là thông tin được làm nổi bật. Nếu bỏ cấu trúc này, câu cơ bản là The combination of peanuts and banana hits the spot. Phiên bản nhấn mạnh cho biết chính sự kết hợp này, chứ không phải món ăn vặt hay yếu tố khác, mới khiến Annie cảm thấy thật vừa ý và thỏa mãn.
Luyện tập
Hoàn thành câu nhấn mạnh bằng cấu trúc It is X that ...: ____ the big window ____ makes the room bright.
Xem đáp án
It is · that
an idiom meaning that it's exactly what you want.
1:08một thành ngữ có nghĩa là chính xác những gì bạn muốn.
I want to say ..., but actually, you know: tự sửa lời để nói thật
Ở đây, I want to say something healthy không chỉ đơn giản là báo trước những từ người nói định nói. Cụm này đưa ra câu trả lời mà cô ấy cảm thấy mình nên chọn. But actually đổi hướng và đưa vào sở thích thật của cô ấy. You know là cụm làm mềm lời nói trong hội thoại: nó khiến lời thú nhận bớt đột ngột và có thể thể hiện sự do dự hoặc hơi ngượng. Cả chuỗi trước tiên đưa ra câu trả lời được mong đợi, rồi tự sửa lại để nói sự thật.
Luyện tập
"I want to say something healthy, but actually, you know," thực hiện hành động gì trong hội thoại?
- Hứa rằng sau đó sẽ nói về đồ ăn lành mạnh.
- Sửa cách dùng từ của một người khác.
- Trước tiên đưa ra câu trả lời được mong đợi, rồi chuyển sang sở thích thật của người nói.
Xem đáp án
Trước tiên đưa ra câu trả lời được mong đợi, rồi chuyển sang sở thích thật của người nói.
a bag of crisps: lượng được diễn tả bằng vật chứa
“A bag of crisps” diễn tả số lượng bằng cách nêu vật chứa trước: a bag, rồi đến of và món ăn bên trong. Mẫu câu là a + vật chứa + of + thứ được chứa, như a box of biscuits hoặc a bottle of juice. Ở đây, crisps là từ thường dùng trong tiếng Anh Anh để chỉ những lát khoai tây mỏng và giòn. Cả cụm có nghĩa là một túi đựng khoai tây chiên giòn, chứ không phải một miếng crisp.
Luyện tập
Hoàn thành cụm ba từ chỉ vật chứa có nghĩa là “một túi”: I bought ____ crisps for the journey.
Xem đáp án
a bag of
whatever you like to nibble on: bao gồm mọi lựa chọn
Whatever you like to nibble on có nghĩa là “bất cứ thứ gì bạn thích ăn từng miếng nhỏ”. Whatever mở ra một phạm vi lựa chọn không giới hạn, nên câu này không yêu cầu người nghe chọn một món ăn vặt cụ thể. Mệnh đề mở đầu này đặt ra một phạm vi rộng trước khi chuyển sang ý chính tiếp theo. Well làm cho sự chuyển ý mang tính hội thoại hơn, còn nibble on có nghĩa là ăn một lượng nhỏ thật chậm hoặc ăn từng miếng nhỏ.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu câu mục tiêu có nghĩa là “bất kể thứ gì”: ____ you like to draw, put your name on the picture.
Xem đáp án
Whatever
in this episode we'll find out why we are so in love with snack food. Cụm động từ
1:24trong tập này, chúng ta sẽ tìm hiểu lý do tại sao chúng ta lại yêu thích đồ ăn vặt đến vậy.
we'll find out why: tìm ra lý do
Find out có nghĩa là khám phá hoặc biết được thông tin, thường bằng cách kiểm tra, hỏi hoặc tiếp tục theo dõi. Ở đây, we'll find out why báo hiệu rằng tập này sẽ giải thích một lý do. Why mở đầu câu hỏi mà câu trả lời sẽ được tìm ra.
Luyện tập
Dùng find out cùng từ để hỏi lý do để hoàn thành câu: We need to ____ the lights keep going out.
Xem đáp án
find out why
we'll learn some useful new words and phrases.
1:30chúng ta sẽ học một số từ và cụm từ mới hữu ích.
you'll find all the vocabulary and a quiz on our website bbclearningenglish.com.
1:33bạn sẽ tìm thấy tất cả từ vựng và bài kiểm tra trên trang web bbclearningenglish.com của chúng tôi.
which of the following snacks is most popular amongst Brits? Cụm từ
1:45món ăn vặt nào sau đây phổ biến nhất đối với người Anh?
According to a recent YouGov survey: nêu nguồn thông tin
According to + nguồn thông tin cho biết thông tin đó đến từ nguồn được nêu. Ở đây, một khảo sát gần đây của YouGov được dùng làm cơ sở cho câu hỏi về sở thích ăn vặt. Cụm này thường đứng đầu câu và theo sau là dấu phẩy. Nó trình bày thông tin từ một nguồn khác chứ không coi đó là ý kiến riêng của người nói.
Luyện tập
Dùng According cùng giới từ bắt buộc để giới thiệu nguồn thông tin: ____ the report, the library closes at six.
Xem đáp án
According to
Which of the following + danh từ số nhiều: chọn từ các phương án đã cho
Which of the following + danh từ số nhiều hướng đến một danh sách lựa chọn và yêu cầu người nghe xác định lựa chọn phù hợp với câu hỏi. Following cho biết các lựa chọn xuất hiện cùng câu hỏi hoặc đã được đưa ra trước đó. Trong câu này, câu hỏi cần một loại đồ ăn vặt. Vì vậy, động từ số ít is được dùng dù snacks ở dạng số nhiều.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi đố bằng khung câu mục tiêu: ____ animals can fly?
Xem đáp án
Which of the following
I'm going to say crisps: đưa ra đáp án trong câu đố
Trong ngữ cảnh câu đố hoặc đoán đáp án, I'm going to say X có nghĩa là “X là câu trả lời của tôi” hoặc “tôi chọn X”. Say giới thiệu đáp án mà người nói đang quyết định chọn; đây không chỉ là lời báo trước rằng họ sẽ phát âm từ đó sau này. Phần mở đầu này thường khiến câu trả lời nghe như một phán đoán được đưa ra ngay lúc đó và bớt chắc chắn hơn một chút so với chỉ nói X.
Luyện tập
Trong một câu đố không trang trọng, 'I'm going to say crisps' tự nhiên nhất có nghĩa là gì?
- Tôi định phát âm từ crisps sau này.
- Khoai tây lát chiên giòn là câu trả lời của tôi.
- Tôi muốn người khác chọn khoai tây lát chiên giòn.
Xem đáp án
Khoai tây lát chiên giòn là câu trả lời của tôi.
we'll find out the answer later in the program.
2:01chúng ta sẽ tìm ra câu trả lời sau trong chương trình.
the trade association for the industry. Cách dùng từ
2:10hiệp hội thương mại cho ngành công nghiệp này.
with a professional interest in ...: quan tâm vì công việc
With a professional interest in + chủ đề miêu tả một người có lý do quan tâm đến chủ đề đó vì công việc, nghiên cứu hoặc vai trò nghề nghiệp của họ. Ở đây, đồ ăn vặt được trình bày như một phần trong lĩnh vực nghề nghiệp của Christine Cochran, chứ không chỉ là sở thích cá nhân. Cụm từ bắt đầu bằng with bổ nghĩa cho someone và giúp giải thích vì sao người đó có liên quan hoặc đủ chuyên môn để nói về chủ đề. Cấu trúc này có thể dùng để giới thiệu chuyên gia, người được phỏng vấn hoặc đại diện ngành.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa công việc khiến cô ấy có lý do quan tâm: She is a scientist ____ food safety.
Xem đáp án
with a professional interest in
the trade association for the industry: hiệp hội ngành nghề của ngành này
Trade association là tổ chức do các doanh nghiệp hoặc thành viên chuyên môn trong cùng một ngành thành lập để đại diện cho lợi ích chung và hỗ trợ lĩnh vực đó. Ở đây, the industry chỉ ngành đồ ăn vặt; trade nói về một ngành nghề kinh doanh, không chỉ việc mua bán giữa các quốc gia. Cụm danh từ the trade association for the industry đứng sau SNAC International với vai trò đồng vị: cụm này gọi lại cùng một tổ chức bằng cách khác và cho biết đó là loại tổ chức nào.
Luyện tập
Trong câu này, trade association có nghĩa là gì?
- Một sự kiện nơi các quốc gia trao đổi hàng hóa
- Một cửa hàng bán sản phẩm trực tiếp cho người mua
- Một tổ chức đại diện cho doanh nghiệp hoặc thành viên trong cùng một ngành
Xem đáp án
Một tổ chức đại diện cho doanh nghiệp hoặc thành viên trong cùng một ngành
Here Christine shares her ideas about why we love to snack
2:13Tại đây, Christine chia sẻ ý tưởng của mình về lý do tại sao chúng ta thích ăn vặt
with BBC World Service program The Food Chain.
2:17với chương trình The Food Chain của BBC World Service.
A snack is an affordable luxury. Cách dùng từ
2:20Một món ăn vặt là một thứ xa xỉ giá cả phải chăng (affordable).
an affordable luxury: niềm vui nhỏ vừa túi tiền
An affordable luxury là thứ bạn không thật sự cần nhưng đem lại cảm giác đặc biệt và không quá đắt. Affordable có nghĩa là bạn có khả năng chi trả, chứ không có nghĩa là miễn phí. Ở đây, món ăn vặt được xem là một niềm vui nhỏ chứ không phải thứ xa xỉ đắt tiền. Cấu trúc này có thể dùng cho một điều thú vị thêm vào mà vẫn phù hợp với ngân sách nhỏ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “một niềm vui đặc biệt không quá đắt”: Fresh flowers can be ____ when you want to brighten your room without spending much.
Xem đáp án
an affordable luxury
money is tight: ngân sách đang hạn hẹp
Money is tight là một cách nói cố định, có nghĩa là không có nhiều tiền để sử dụng nên phải chi tiêu cẩn thận. Tight mô tả tình hình tiền bạc chứ không mô tả hình dạng của đồng xu hay tiền giấy. Ở đây, mệnh đề này giải thích rằng một niềm vui ít tốn kém có thể mang lại sự an ủi khi ngân sách hạn hẹp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách nói mục tiêu chỉ ngân sách hạn chế: We are eating at home more often because ____ this month.
Xem đáp án
money is tight
can turn to: tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc an ủi
Trong câu này, can turn to có nghĩa là có thể tìm đến một người hoặc dùng một thứ gì đó để nhận sự giúp đỡ, an ủi hoặc hỗ trợ khi cần. Đó là một lựa chọn đáng tin cậy, chứ không phải một hướng để xoay người về phía đó. Cấu trúc là turn to + người hoặc sự vật. Một người có thể giúp đỡ hoặc cho lời khuyên. Một sự vật hoặc hoạt động có thể đem lại sự an ủi hoặc giúp giải quyết vấn đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là tìm đến ai đó để nhờ giúp đỡ: When Leo feels worried, he can ____ his dad.
Xem đáp án
turn to
and I think that is why you see it as so popular. Ngữ pháp
2:29và tôi nghĩ đó là lý do tại sao bạn thấy nó rất phổ biến.
you see it as so ...: diễn tả cách nhìn với see + tân ngữ + as + phần mô tả
Ở đây, you see it as so popular có nghĩa là “bạn cho rằng nó rất phổ biến”. See diễn tả cách nhìn hoặc ý kiến, không phải điều mắt nhìn thấy. Cấu trúc là see + tân ngữ + as + phần mô tả. It là tân ngữ, còn so popular là phần mô tả. Từ so làm tăng mức độ của popular; nó không tạo thành một cụm cố định khác với see it as.
Luyện tập
you see it as so popular có nghĩa là gì trong câu này?
- Bạn quan sát nó trở nên phổ biến.
- Bạn xem nó là thứ rất phổ biến.
- Bạn khiến nó trở nên phổ biến hơn.
Xem đáp án
Bạn xem nó là thứ rất phổ biến.
are looking for smaller, more convenient portions. Cách dùng từ
2:36đang tìm kiếm những phần ăn nhỏ hơn, tiện lợi hơn.
smaller, more convenient portions: khẩu phần nhỏ hơn và tiện lợi hơn
Trong ngữ cảnh thực phẩm và hàng tiêu dùng, portions là những lượng được chia sẵn cho một lần phục vụ hoặc sử dụng. Ở đây, smaller portions có nghĩa là mỗi khẩu phần hoặc gói chứa ít thức ăn hơn. More convenient bổ sung ý rằng những lượng đó dễ mang theo, mở ra, phục vụ hoặc ăn hơn. Cụm từ này mô tả cả kích thước lẫn sự tiện dụng, chứ không chỉ nói rằng bản thân sản phẩm nhỏ hơn.
Luyện tập
Trong cuộc thảo luận về bao bì thực phẩm, smaller, more convenient portions có nghĩa là gì?
- Mỗi khẩu phần hoặc gói chứa ít hơn và dễ sử dụng hơn.
- Sản phẩm có ít nguyên liệu hơn và không có bao bì.
- Thức ăn đã bị cắt thành những mảnh hỏng.
Xem đáp án
Mỗi khẩu phần hoặc gói chứa ít hơn và dễ sử dụng hơn.
They're not always going to be able to sit down and have three meals a day, Ngữ pháp
2:40Họ không phải lúc nào cũng có thể ngồi xuống và ăn ba bữa một ngày,
They're not always going to be able to: không phải lúc nào cũng có thể
They're là dạng rút gọn của they are. Not always tạo ra phủ định một phần: hành động có thể thực hiện được vào một số lúc, nhưng không phải mọi lúc. Nó không có nghĩa là never. Be going to đặt tình huống vào tương lai được dự đoán hoặc trình bày một dự đoán thực tế, còn be able to nghĩa là có khả năng hoặc cơ hội làm điều gì đó. Cả cụm they're not always going to be able to diễn tả một giới hạn thực tế chứ không phải sự bất khả thi tuyệt đối.
Luyện tập
Câu này có nghĩa là gì: We aren't always going to be able to answer right away?
- Chúng tôi sẽ không bao giờ có thể trả lời.
- Chúng tôi luôn trả lời ngay lập tức.
- Đôi khi chúng tôi có thể trả lời ngay, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.
Xem đáp án
Đôi khi chúng tôi có thể trả lời ngay, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.
eating on the go: ăn khi đang di chuyển hoặc bận rộn
On the go là một thành ngữ có nghĩa là “trong khi di chuyển từ nơi này sang nơi khác” hoặc “trong khi rất bận”. Ở đây, eating on the go có nghĩa là ăn mà không ngồi xuống dùng một bữa bình thường, thường là khi đang đi đường hoặc vội vã. Cụm này hoạt động như một trạng từ: nó cho biết họ đang ăn trong tình huống nào. Go không phải là một địa điểm trong cách nói này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “trong khi bận rộn và đang di chuyển”: I did not have time to sit down, so I ate breakfast ____.
Xem đáp án
on the go
And the other thing that you see is this desire for very specific functional ingredients, Cách dùng từ
2:46Và một điều khác bạn thấy là mong muốn về các thành phần chức năng rất cụ thể,
desire for very specific functional ingredients: nhu cầu đối với những thành phần chức năng rất cụ thể
Desire for + cụm danh từ có nghĩa là mong muốn mạnh mẽ hoặc nhu cầu đối với điều đó. Ở đây, cụm này chỉ một xu hướng tiêu dùng: mọi người muốn các sản phẩm chứa những loại thành phần cụ thể. Trong bối cảnh tiếp thị thực phẩm này, functional ingredients là những thành phần được lựa chọn hoặc quảng bá nhằm đem lại một lợi ích cụ thể ngoài dinh dưỡng cơ bản, chẳng hạn như hỗ trợ tiêu hóa, năng lượng hoặc khả năng tập trung. Very specific cho thấy mọi người muốn một lợi ích được nêu rõ, chứ không chỉ một loại thực phẩm được mô tả là tốt cho sức khỏe.
Luyện tập
Trong bối cảnh tiếp thị thực phẩm này, functional ingredients là gì?
- Các vật liệu làm cho máy móc hoạt động
- Các thành phần được quảng bá vì một lợi ích cụ thể dự kiến
- Các thành phần chỉ dùng để tạo vị đậm
Xem đáp án
Các thành phần được quảng bá vì một lợi ích cụ thể dự kiến
mental clarity: suy nghĩ rõ ràng và tập trung
Ở đây, mental clarity có nghĩa là có thể suy nghĩ rõ ràng, duy trì sự tập trung và không cảm thấy đầu óc mơ hồ. Đây là một cụm danh từ trừu tượng: mental cho biết lĩnh vực được nói đến, còn clarity gọi tên trạng thái sáng rõ. Trong danh sách các lợi ích sức khỏe này, cụm từ chỉ một lợi ích được quảng bá. Cụm từ này thường gặp trong ngôn ngữ về sức khỏe và chăm sóc thể chất, tinh thần.
Luyện tập
Cụm từ nào mô tả đúng nhất khả năng suy nghĩ rõ ràng và duy trì sự tập trung?
- gut health
- muscle development
- mental clarity
Xem đáp án
mental clarity
gut health: sức khỏe hệ tiêu hóa
Ở đây, gut health có nghĩa là sức khỏe và hoạt động bình thường của đường tiêu hóa, đặc biệt là ruột. Trong ngôn ngữ về sức khỏe và dinh dưỡng, gut thường được dùng theo nghĩa rộng để chỉ hệ tiêu hóa. Trong danh sách này, cụm từ gọi tên một mặt sức khỏe mà thực phẩm hoặc sản phẩm có thể tuyên bố là giúp hỗ trợ. Trong cụm này, gut không có nghĩa là lòng can đảm hay trực giác.
Luyện tập
Trong câu “Fibre can support gut health”, gut chỉ điều gì?
- lòng can đảm
- hệ tiêu hóa
- trực giác
Xem đáp án
hệ tiêu hóa
these sorts of things: khép lại một danh sách theo cách khái quát
Cụm these sorts of things quay lại chỉ các ví dụ vừa được liệt kê và xếp chúng vào cùng một chủ đề rộng. Trong câu này, cụm từ bao gồm sự minh mẫn, sức khỏe đường ruột, phát triển cơ bắp và những mối quan tâm tương tự khác. Đây là cách kết thúc danh sách có chủ ý nhưng không nêu thật cụ thể: người nói đưa ra đủ ví dụ để thể hiện nhóm sự vật rồi dừng lại thay vì kể hết mọi khả năng.
Luyện tập
Chọn nghĩa của these sorts of things trong câu sau: The club discusses games, art projects, outdoor activities, and these sorts of things.
- Khép lại danh sách bằng cách nhắc đến những mục tương tự khác.
- Mở đầu một chủ đề mới hoàn toàn không liên quan.
- Nói rằng chỉ ba mục được nêu tên mới được phép.
Xem đáp án
Khép lại danh sách bằng cách nhắc đến những mục tương tự khác.
they're nicely packaged in snack sizes. Cụm từ
2:58chúng được đóng gói đẹp mắt theo kích cỡ đồ ăn vặt.
they're nicely packaged in snack sizes: khẩu phần nhỏ và tiện lợi
Mệnh đề they're nicely packaged in snack sizes mô tả hình thức mà sản phẩm được bán hoặc trình bày. Mệnh đề dùng cấu trúc bị động be packaged in + size. Snack sizes là những phần nhỏ phù hợp để ăn như một món ăn nhẹ. Nicely thêm ý đánh giá tích cực: kiểu đóng gói nhỏ này tiện lợi hoặc được thực hiện hợp lý. Từ này không chỉ có nghĩa là bao bì trông đẹp mắt.
Luyện tập
Trong The fruit is nicely packaged in snack sizes, điều gì đang được mô tả?
- Trái cây được chia thành những phần nhỏ tiện lợi để ăn nhẹ.
- Bản thân trái cây luôn chỉ có một kích cỡ chính xác.
- Trái cây được cất bên trong một hộp đồ ăn nhẹ lớn.
Xem đáp án
Trái cây được chia thành những phần nhỏ tiện lợi để ăn nhẹ.
Snacks are often seen as a little luxury, Ngữ pháp
3:01Đồ ăn vặt thường được xem như một món đồ xa xỉ nhỏ,
be seen as ...: nêu một nhận thức phổ biến
be seen as + danh từ hoặc tính từ có nghĩa là “được coi hoặc được hiểu là…”. Đây là dạng bị động của see something as something, nhờ đó người nói có thể tập trung vào sự vật được đánh giá mà không cần nêu ai là người đánh giá. Ở đây, often cho thấy đây là một cách nhìn phổ biến chứ không phải sự thật khách quan. a little luxury là một niềm vui nhỏ không thiết yếu, vì vậy đồ ăn vặt được trình bày như một món tự thưởng giản dị.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động của see ... as và từ often: Reusable bottles ____ a practical choice.
Xem đáp án
are often seen as
cheap enough for most people to buy: tính từ + enough + for someone + to do
Trong cấu trúc adjective + enough + for someone + to-infinitive, enough đứng sau tính từ và cho biết mức độ đã đủ. Cụm bắt đầu bằng for nêu người hoặc nhóm có thể thực hiện hành động, còn động từ nguyên mẫu có to nêu hành động đó. Ở đây, cheap enough for most people to buy có nghĩa là giá đủ thấp để hầu hết mọi người mua được đồ ăn vặt. Buy chỉ trở lại snacks nên không cần thêm một tân ngữ khác ở phía sau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách đặt hai cụm sau vào đúng vị trí: enough for; to solve. The puzzle is easy ____ young children ____.
Xem đáp án
enough for · to solve
a phrase used to describe a situation where there's only just enough money to live on.
3:17một cụm từ được sử dụng để mô tả tình huống mà bạn chỉ có đủ tiền để sống.
today fewer people sit down to eat a proper meal. Cụm từ
3:23ngày nay ít người ngồi xuống để ăn một bữa ăn đúng nghĩa.
Thanks to snacks: nêu nguyên nhân và thái độ của người nói
Thanks to + cụm danh từ dùng để nêu nguyên nhân của một kết quả. Ở đây, đồ ăn vặt được xem là lý do khiến ít người ngồi xuống ăn một bữa đàng hoàng hơn. Mặc dù thanks thường gợi đến điều tích cực, thanks to cũng có thể dẫn vào một kết quả không mong muốn. Trong câu này, nó gần nghĩa với because of và mang sắc thái phê bình nhẹ.
Luyện tập
Hãy xác định nhận định sau đúng hay sai: “Thanks to” chỉ có thể dẫn vào một kết quả tích cực.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
sit down to eat a proper ...: ngồi xuống ăn một bữa đàng hoàng
Sit down to eat có nghĩa là ngồi xuống để ăn; to eat cho biết mục đích của việc ngồi xuống. Cụm này gợi ý dành thời gian cho một bữa ăn thay vì vừa đi vừa ăn hoặc vội lấy một món ăn vặt. Trong a proper meal, proper có nghĩa là một bữa ăn thực sự, đủ no hoặc đủ đầy để được tính là một bữa. Nó không có nghĩa là “đúng”. Cả cụm mô tả việc ngồi xuống và dùng một bữa ăn bình thường, thỏa mãn.
Luyện tập
Trong câu “After soccer practice, we sat down to eat a proper meal,” sit down to eat a proper meal có nghĩa là gì?
- Chúng tôi dành thời gian ngồi xuống và ăn một bữa đủ no.
- Chúng tôi kiểm tra xem mọi món ăn có đúng về mặt sự thật hay không.
- Chúng tôi vội ăn một món ăn vặt trong lúc đi bộ.
Xem đáp án
Chúng tôi dành thời gian ngồi xuống và ăn một bữa đủ no.
you do it while you're busy traveling or moving around
3:31bạn làm điều đó trong khi bạn đang bận rộn đi du lịch hoặc di chuyển
Many modern snacks target a specific function. Cách dùng từ
3:35Nhiều món ăn vặt hiện đại nhắm đến một chức năng cụ thể.
target a specific function trong phần mô tả sản phẩm
Ở đây, target là động từ có nghĩa là “được thiết kế hoặc tiếp thị cho một mục đích”. Những món ăn vặt này hướng đến một mục đích hoặc nhu cầu rõ ràng, chẳng hạn như cung cấp năng lượng hoặc giúp mọi người tập trung. Cụm này không nói đến việc thật sự chĩa món ăn vặt vào một thứ gì đó. Trong phần mô tả sản phẩm, target có thể kết nối sản phẩm với nhu cầu, nhóm người hoặc chức năng mà sản phẩm muốn đáp ứng.
Luyện tập
Trong câu này, target a specific function có nghĩa là gì?
- Chúng chỉ được bán ở một cửa hàng
- Chúng được thiết kế hoặc tiếp thị cho một mục đích cụ thể
- Chúng được chĩa vào một vật thể theo nghĩa vật lý
Xem đáp án
Chúng được thiết kế hoặc tiếp thị cho một mục đích cụ thể
an energy drink might claim to improve your gut health or your mental clarity, Ý định
3:39một loại nước tăng lực có thể tuyên bố cải thiện sức khỏe đường ruột hoặc 'mental clarity' của bạn,
might claim to improve: thận trọng thuật lại một hiệu quả có thể có
Trong cấu trúc claim to + động từ, claim thuật lại điều mà một người hoặc một sản phẩm nói rằng mình có thể làm, nhưng không coi kết quả đó là điều đã được chứng minh. Ở đây, claim to improve có nghĩa là loại đồ uống có thể quảng cáo rằng nó cải thiện sức khỏe đường ruột hoặc sự minh mẫn, nhưng người nói không bảo đảm hiệu quả đó. Might cho thấy ngay cả việc đưa ra tuyên bố cũng chỉ là khả năng chứ không chắc chắn: loại đồ uống có thể sẽ tuyên bố như vậy. Khi kết hợp, might claim to improve tạo khoảng cách thận trọng với ngôn ngữ tiếp thị.
Luyện tập
might claim to improve your sleep truyền đạt điều gì?
- Thuật lại một tuyên bố quảng cáo có thể xuất hiện mà không xác nhận hiệu quả
- Xác nhận rằng sản phẩm chắc chắn cải thiện giấc ngủ
- Yêu cầu ai đó cải tiến sản phẩm
Xem đáp án
Thuật lại một tuyên bố quảng cáo có thể xuất hiện mà không xác nhận hiệu quả
a term describing a state of mind which is focused and engaged, Cụm từ
3:44một thuật ngữ mô tả trạng thái tâm trí tập trung và gắn kết,
state of mind: trạng thái tinh thần của một người
State of mind là một cụm danh từ chỉ cách tâm trí của một người hoạt động hoặc cảm nhận tại một thời điểm nhất định. Ở đây, focused and engaged mô tả trạng thái đó. Cụm từ này có thể bao gồm sự chú ý, suy nghĩ và cảm xúc, nên nó rộng hơn một cảm xúc riêng lẻ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học: A calm ____ can help you think clearly.
Xem đáp án
state of mind
not dull or foggy: mô tả tâm trí không minh mẫn
Ở đây, dull và foggy mô tả tâm trí chứ không phải ánh sáng hay thời tiết. Dull có nghĩa là suy nghĩ chậm và không nhạy bén; foggy có nghĩa là không thể suy nghĩ rõ ràng, như thể suy nghĩ bị sương mù che khuất. Cấu trúc not X or Y loại bỏ cả hai cách mô tả: trạng thái đó không dull cũng không foggy. Cấu trúc này định nghĩa một tâm trí minh mẫn và tỉnh táo bằng cách nói nó không như thế nào.
Luyện tập
Trong câu "After waking up, I felt foggy and could not focus," foggy có nghĩa là gì?
- Thời tiết có sương mù.
- Căn phòng có rất ít ánh sáng.
- Người đó không thể suy nghĩ rõ ràng.
Xem đáp án
Người đó không thể suy nghĩ rõ ràng.
such as the bag of crisps and chocolate bars which fill our shops.
3:53chẳng hạn như túi khoai tây chiên và thanh sô-cô-la lấp đầy các cửa hàng của chúng ta.
But not everyone is a fan of ...: cách phủ định một phần nhẹ nhàng
Not everyone is a fan of ... có nghĩa là một số người không thích hoặc không ủng hộ điều đang được nói đến. Đây là phủ định một phần: câu này không có nghĩa là chẳng ai thích điều đó. Ở đây, be a fan of có nghĩa là thích hoặc tán thành một điều gì đó, chứ không chỉ nói về việc hâm mộ một đội thể thao hay người nổi tiếng. But tạo sự tương phản với ý đứng trước. Cả cụm But not everyone is a fan of ... nhẹ nhàng đưa ra một góc nhìn khác, thay vì nói rằng mọi người ghét điều gì đó.
Luyện tập
"Not everyone is a fan of the new timetable" có nghĩa là gì?
- Một số người không thích thời khóa biểu mới.
- Ai cũng thích thời khóa biểu mới.
- Chẳng ai thích thời khóa biểu mới.
Xem đáp án
Một số người không thích thời khóa biểu mới.
Barbara tells BBC World Service's The Food Chain
4:04Barbara kể với chương trình The Food Chain của BBC World Service
how she encourages her 9-year-old son to choose more natural snacks. Ngữ pháp
4:07cách cô khuyến khích cậu con trai 9 tuổi của mình chọn những món ăn vặt tự nhiên hơn.
encourage someone to do something: khuyến khích ai đó hành động
Encourage someone to do something có nghĩa là hỗ trợ, tạo sự tự tin hoặc nhẹ nhàng thúc đẩy một người thực hiện hành động. Người được khuyến khích đứng sau encourage, còn hành động theo sau dưới dạng to + động từ nguyên mẫu. Trong câu này, her 9-year-old son là người được khuyến khích và to choose là hành động. Encourages diễn tả sự hướng dẫn, không phải ép cậu bé đưa ra lựa chọn đó.
Luyện tập
Dùng encourage ở thì hiện tại đơn để hoàn thành câu: The teacher ____ Mia ____ ask questions.
Xem đáp án
encourages · to
I enjoy cooking and eating more natural, simpler snacks,
4:12tôi thích nấu ăn và ăn những món ăn vặt tự nhiên, đơn giản hơn,
Personally, để đánh dấu quan điểm cá nhân
Khi đứng đầu câu, Personally có nghĩa là “về phía cá nhân” hoặc “theo quan điểm riêng của tôi”. Từ này cho biết sở thích phía sau là của riêng người nói, chứ không phải sự thật hoặc sở thích mà mọi người đều có. Dấu phẩy cho biết Personally bao quát toàn bộ mệnh đề theo sau. Cách diễn đạt này làm cho ý kiến bớt tuyệt đối, nhưng bản thân ý kiến vẫn cần được nói một cách tôn trọng.
Luyện tập
Trong “Personally, I prefer the blue one,”, Personally cho người nghe biết điều gì?
- Mọi người đều thích món màu xanh hơn.
- Người nói đã chọn món màu xanh mà không cần ai giúp.
- Sở thích đó là quan điểm riêng của người nói.
Xem đáp án
Sở thích đó là quan điểm riêng của người nói.
but of course I can't swim against the current Thành ngữ
4:17nhưng tất nhiên tôi không thể bơi ngược dòng (swim against the current)
of course I can't swim against the current: thừa nhận một xu hướng khó chống lại
Swim against the current theo nghĩa đen là bơi theo hướng ngược lại với dòng nước. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa bóng: current đại diện cho một xu hướng mạnh hoặc việc mà đa số mọi người đang làm. Vì vậy, can't swim against the current có nghĩa là “không thể tiếp tục chống lại xu hướng đó”. Of course thể hiện rằng giới hạn này là điều có thể đoán trước hoặc dễ hiểu. Toàn bộ cụm từ thừa nhận rằng người nói có sở thích riêng nhưng không thể hoàn toàn phớt lờ áp lực rộng lớn hơn.
Luyện tập
Trong “New tools are becoming standard, so we can't swim against the current forever,”, can't swim against the current có nghĩa là gì?
- Chúng ta không thể tiếp tục chống lại xu hướng lớn hơn.
- Chúng ta không thể bơi trong dòng nước chảy.
- Chúng ta không biết xu hướng nào đang phổ biến.
Xem đáp án
Chúng ta không thể tiếp tục chống lại xu hướng lớn hơn.
and if my 9-year-old wants to eat the little baked snacks that have cheddar,
4:19và nếu đứa con 9 tuổi của tôi muốn ăn những món nướng nhỏ có phô mai cheddar,
it is something baked with cheese in it which is similar to what I enjoy.
4:25nó là thứ được nướng với phô mai bên trong tương tự như những gì tôi thích.
the modern twist to it: thêm nét biến tấu hiện đại
Ở đây, twist có nghĩa là một thay đổi mới mẻ được thêm vào thứ quen thuộc, chứ không phải động tác xoay hay vặn thật. A modern twist là một nét mới, mang tính hiện đại được thêm vào thứ truyền thống hoặc quen thuộc. Trong câu này, the modern twist chỉ sự đổi mới cụ thể đang được nói đến, còn to it nối sự đổi mới đó với thứ đã được nhắc trước đó. Cả cụm diễn tả một yếu tố hoặc phiên bản hiện đại của thứ quen thuộc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc thường dùng để thêm nét hiện đại: The designer put ____ the traditional lamp.
Xem đáp án
a modern twist on
Barbara wants her son to eat healthy homemade food,
4:31Barbara muốn con trai ăn thức ăn lành mạnh tự làm,
although he prefers modern packaged snacks.
4:34mặc dù cậu bé thích những món đồ ăn vặt đóng gói hiện đại hơn.
Barbara complains she can't swim against the current.
4:38Barbara phàn nàn rằng cô không thể 'swim against the current'.
isn't it time to reveal the answer to your question? Ý định
4:52đã đến lúc tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của bạn chưa?
isn't it time to ...?: thúc đẩy bước tiếp theo
Isn't it time to + động từ nguyên mẫu...? là câu hỏi phủ định dùng để gợi ý rằng một hành động nên diễn ra ngay bây giờ. Người nói thường đã cho rằng thời điểm ấy đã đến, chứ không chỉ hỏi xem hiện tại là mấy giờ. Ở đây, cấu trúc này đưa cuộc trò chuyện sang bước tiết lộ câu trả lời. So với mệnh lệnh trực tiếp, nó giống một lời nhắc hoặc lời mời hơn, dù giọng nói có thể khiến nó nghe thiếu kiên nhẫn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng câu hỏi dùng để nhẹ nhàng thúc đẩy hành động: ____ start the meeting?
Xem đáp án
Isn't it time to
which of the following snacks is the most popular amongst Brits?
4:58món ăn vặt nào sau đây là phổ biến nhất đối với người Anh?
which 45% of Britons indulge in weekly according to that survey. Cách dùng từ
5:11mà theo khảo sát đó có 45% người Anh thưởng thức hàng tuần.
Britons indulge in: tận hưởng một thứ như một món tự thưởng
Ở đây, indulge in có nghĩa là cho phép bản thân tận hưởng một điều dễ chịu, thường là một món tự thưởng có thể không tốt cho sức khỏe hoặc thiếu chừng mực nếu dùng quá nhiều. Britons là chủ ngữ, còn which chỉ lại confectionery and chocolate; vì vậy, câu này nói rằng 45% người Anh thưởng thức những món đó hằng tuần, chứ không chỉ đơn thuần nói rằng họ ăn chúng. Cấu trúc có thể áp dụng là indulge in + danh từ hoặc dạng -ing. Có thể dùng cấu trúc này với món ngon, hoạt động giải trí, sở thích và những điều xa xỉ nhỏ.
Luyện tập
Câu nào dùng indulge in tự nhiên nhất để mô tả một điều như món tự thưởng thú vị?
- The train indulges in the station at six.
- Every minute, people indulge in breathing oxygen.
- After dinner, Maya likes to indulge in a small piece of dark chocolate.
Xem đáp án
After dinner, Maya likes to indulge in a small piece of dark chocolate.
let's recap the vocabulary we've learned, Mạch ý
5:16hãy tóm tắt lại những từ vựng mà chúng ta đã học,
let's recap the vocabulary we've learned: chuyển sang phần ôn tập
Let's recap the vocabulary we've learned có nghĩa là người nói muốn mọi người ôn nhanh phần từ vựng đã học. Recap báo hiệu việc quay lại ngắn gọn với những điểm chính, chứ không phải lặp lại toàn bộ bài học. Khi dùng làm câu chuyển ý, cả mệnh đề đưa người nghe từ nội dung mới sang phần ôn tập. Let's tạo giọng điệu cùng tham gia và dẫn dắt, còn we've learned cho thấy điều đã học trước đó vẫn quan trọng ở hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu chuyển sang phần ôn tập ngắn bằng cụm từ trong bài: Okay, ____ the key points we've covered.
Xem đáp án
let's recap
which describes something which is exactly what you want or need.
5:21mô tả thứ gì đó chính xác là những gì bạn muốn hoặc cần.
it's cheap enough that most people have enough money to buy it.
5:27nó đủ rẻ để hầu hết mọi người có đủ tiền mua nó.
means doing things while you're busy traveling or moving around.
5:36có nghĩa là làm việc trong khi bạn đang bận rộn đi lại hoặc di chuyển.
is a state in which your mind is fully focused and active,
5:41là một trạng thái trong đó tâm trí của bạn hoàn toàn tập trung và chủ động,
people who swim against the current or the tide
5:47những người 'swim against the current' hoặc tide
do or say things differently from most other people.
5:51làm hoặc nói những điều khác biệt với hầu hết những người khác.
our 6 minutes are up: thời gian quy định đã hết
Trong câu này, our 6 minutes are up có nghĩa là sáu phút dành cho chương trình đã kết thúc. Cấu trúc là “khoảng thời gian + be + up”. Vì six minutes ở số nhiều nên câu dùng are. Ở đây, up có nghĩa là “kết thúc vì không còn thời gian”, chứ không phải “ở phía trên”. Ý này cũng dùng được cho các hoạt động có giới hạn thời gian khác, như Time is up hoặc Your ten minutes are up.
Luyện tập
Hoàn thành cách diễn đạt về giới hạn thời gian bằng đúng cụm từ đã học ở đây: Our ten minutes ____.
Xem đáp án
are up
to try the quiz and worksheets for this episode.
6:01để thử làm bài kiểm tra và bài tập cho tập này.
why not head over: thân thiện gợi ý đi đến một nơi nào đó
Why not + động từ nguyên mẫu là một cách thân thiện để đưa ra lời gợi ý. Cấu trúc này thường không thực sự hỏi lý do. Ở đây, why not head over có nghĩa là “tôi gợi ý bạn đến đó”. Head over là cách nói thân mật trong hội thoại. Head over to + điểm đến có nghĩa là đi đến hoặc truy cập địa điểm hay trang đó. Trong câu này, người nói đang thân thiện mời người nghe truy cập trang web, chứ không ra lệnh.
Luyện tập
Hoàn thành lời gợi ý thân thiện bằng đúng cụm từ đã học ở đây: ____ to our help page for more information?
Xem đáp án
Why not head over