Trái Đất năm 2050 có thể trông như thế nào - Shannon Odell: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
744 từ 162 từ/phút

Tổng quan video: Video dự báo biến đổi khí hậu không được kiểm soát có thể làm thay đổi cuộc sống vào năm 2050 và 2100 qua thời tiết cực đoan, khủng hoảng sức khỏe, di dời dân cư, mất hệ sinh thái và khan hiếm thực phẩm. Phần kết khẳng định chính sách mạnh mẽ hơn cùng hành động tập thể vẫn có thể hạn chế thiệt hại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. on the current path? — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu path là ẩn dụ cho việc tiếp tục đi theo hướng hiện tại, chứ không phải một con đường theo nghĩa đen. Bạn có thể dùng cụm này để bàn về đích đến của những lựa chọn đang có trong các chủ đề như khí hậu, chính sách công, kinh tế hoặc sự nghiệp. 2. struggle to keep up with — Cụm động từ: Nhận ra keep up with có nghĩa là theo kịp tốc độ, mức độ hoặc nhu cầu, còn struggle cho thấy việc đó rất khó khăn. Toàn bộ cụm giúp bạn giải thích vì sao cơ sở hạ tầng, dịch vụ, tổ chức hoặc cá nhân không thể đáp ứng các nhu cầu tăng nhanh. 3. every tenth of a degree counts. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cách một câu kết ngắn gọn, chính xác biến dữ liệu khí hậu thành lý do hành động: ngay cả mức giảm rất nhỏ của sự nóng lên cũng có ý nghĩa. Bạn có thể dùng mẫu every … counts để kết luận lập luận bằng cách nhấn mạnh giá trị tích lũy của những tiến bộ nhỏ.

Nội dung bài học

While we're already feeling the devastating effects of human-caused climate change, Ghi chú

0:07

Trong khi chúng ta đã cảm nhận được những tác động tàn khốc của biến đổi khí hậu do con người gây ra,

Văn hóa

human-caused climate change: xác định nguyên nhân

Human-caused climate change có nghĩa là biến đổi khí hậu dài hạn chủ yếu do hoạt động của con người gây ra. Human-caused là tính từ ghép có dấu gạch nối bổ nghĩa cho climate change; nó không mô tả một hiện tượng thời tiết riêng lẻ và cũng không nói rằng con người cố ý tạo ra thời tiết. Khác với climate change khi đứng một mình, toàn bộ cụm từ xác định nguồn gốc của sự thay đổi. Thông tin bổ sung về nguyên nhân và trách nhiệm giúp liên kết cụm từ này với nội dung sau đó về các cam kết phát thải và hành động của chính phủ.

Luyện tập

human-caused bổ sung thông tin gì cho climate change?

  1. Nó cho biết sự thay đổi là do hoạt động của con người gây ra.
  2. Nó cho biết sự thay đổi chỉ ảnh hưởng đến con người.
  3. Nó cho biết sự thay đổi là một hiện tượng thời tiết riêng lẻ.
Xem đáp án

Nó cho biết sự thay đổi là do hoạt động của con người gây ra.

governments continue to fall short on making and executing emissions pledges Cụm từ

0:11

các chính phủ vẫn tiếp tục không đạt yêu cầu trong việc đưa ra và thực hiện các cam kết về khí thải

Ngữ pháp

While mang nghĩa “mặc dù”

Ở đây, While có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi” theo nghĩa thời gian. Nó đưa ra một sự thật mà người nói thừa nhận: chúng ta đã phải chịu những tác động nghiêm trọng của biến đổi khí hậu. Mệnh đề chính mới chứa ý quan trọng: các chính phủ vẫn chưa làm đủ đối với các cam kết về phát thải. Cách dùng while để chỉ sự nhượng bộ này đặt sự thật đã được thừa nhận đối lập với một phản ứng thiếu hụt ngoài dự đoán.

Luyện tập

While có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó cho biết thời điểm các tác động khí hậu xảy ra.
  2. Nó đưa ra một sự thật đối lập với nhận định chính.
  3. Nó nêu lý do cho hành động của các chính phủ.
Xem đáp án

Nó đưa ra một sự thật đối lập với nhận định chính.

that would help thwart further warming. Cách dùng từ

0:15

mà lẽ ra có thể giúp ngăn chặn tình trạng nóng lên thêm.

Cụm từ

fall short on making and executing emissions pledges: chưa đạt yêu cầu trong việc đưa ra và thực hiện cam kết cắt giảm khí thải

Fall short on có nghĩa là không đạt tiêu chuẩn cần thiết trong một lĩnh vực hoặc nhiệm vụ cụ thể. Ở đây, các chính phủ bị đánh giá là làm chưa đủ cả trong việc đưa ra cam kết cắt giảm khí thải lẫn thực hiện các cam kết đó. Sau on, lĩnh vực còn yếu có thể được nêu bằng danh từ hoặc dạng -ing. Making và executing là hai dạng -ing song song: từ đầu nói đến việc đưa ra cam kết, còn từ sau nói đến việc biến cam kết thành hành động. Emissions pledges là các cam kết cắt giảm khí thải.

Luyện tập

Câu nào dùng fall short on để nêu một hoạt động chưa được thực hiện đủ tốt?

  1. The editor keeps the report short.
  2. The project falls short of its funding target.
  3. The report falls short on explaining how the money was spent.
Xem đáp án

The report falls short on explaining how the money was spent.

Cách dùng từ

thwart further warming: ngăn chặn tình trạng nóng lên thêm

Thwart có nghĩa là ngăn một kế hoạch, nỗ lực hoặc kết quả không mong muốn thành công hay tiếp tục phát triển. Trong câu này, thwart further warming có nghĩa là hành động để ngăn tình trạng nóng lên toàn cầu tăng thêm. Động từ này trang trọng hơn stop và thường gợi ý sự chủ động chống lại một mối đe dọa hoặc kết quả có hại. Help thwart cho biết một hành động góp phần ngăn chặn, chứ không bảo đảm rằng chỉ một hành động sẽ giải quyết được vấn đề.

Luyện tập

Câu nào dùng thwart với nghĩa ngăn một nỗ lực không mong muốn thành công?

  1. The guards described the incident in detail.
  2. The guards delayed the inspection until noon.
  3. The guards thwarted an attempt to enter the building.
Xem đáp án

The guards thwarted an attempt to enter the building.

So,

0:17

Vậy,

what will our world look like in the next 30 to 80 years Ngữ pháp

0:18

thế giới của chúng ta sẽ ra sao trong 30 đến 80 năm tới

if we continue on the current path? Thành ngữ

0:21

nếu chúng ta tiếp tục đi theo con đường hiện tại?

Ngữ pháp

What will ... look like?: hỏi về trạng thái tương lai

What will + chủ ngữ + look like? được dùng để yêu cầu mô tả chủ ngữ đó trong tương lai. Với một chủ ngữ có phạm vi rộng như our world, look like nói đến điều kiện và đặc điểm tổng thể, chứ không chỉ vẻ bề ngoài. Hãy dùng khung câu này khi dự đoán và lập kế hoạch nếu bạn muốn người khác mô tả các điều kiện, đặc điểm hoặc cách tổ chức trong tương lai.

Luyện tập

Câu hỏi nào yêu cầu mô tả bức tranh tổng thể của khu phố sau mười năm nữa?

  1. What will this neighborhood look like in ten years?
  2. What will happen at the neighborhood meeting tomorrow?
  3. What does this neighborhood look like today?
Xem đáp án

What will this neighborhood look like in ten years?

Thành ngữ

on the current path: ẩn dụ cho hướng đi hiện tại

On the current path dùng path như một phép ẩn dụ cho hướng đi được tạo nên bởi những lựa chọn, chính sách và xu hướng hiện tại. Trong câu này, continue on the current path có nghĩa là tiếp tục phát triển theo cách hiện nay, chứ không phải di chuyển trên một con đường thật. Phép ẩn dụ này liên kết hướng đi hôm nay với một kết quả có khả năng xảy ra trong tương lai. Nó có thể mô tả một hướng đi có hại, có lợi hoặc đơn giản là không thay đổi; cách đánh giá phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Luyện tập

Trong câu “If we stay on the current path, costs will keep rising,”, on the current path có nghĩa là gì?

  1. đứng trên một lối đi thật
  2. tiếp tục theo những lựa chọn và xu hướng giống như hiện nay
  3. dùng tuyến đường mới nhất trên bản đồ
Xem đáp án

tiếp tục theo những lựa chọn và xu hướng giống như hiện nay

While it's impossible to know exactly how the next decade will unfold, Ghi chú

0:24

Mặc dù không thể biết chính xác thập kỷ tới sẽ diễn ra như thế nào,

Ngữ pháp

While it's impossible to know exactly how...: khung nhượng bộ thận trọng

Ở đây, While mở đầu một mệnh đề nhượng bộ chứ không diễn tả quan hệ thời gian. Mệnh đề này có nghĩa là không thể biết chính xác tương lai sẽ diễn ra theo hướng nào. Bằng cách thừa nhận giới hạn này trước, người nói khiến dự đoán hoặc nhận định sau đó nghe thận trọng thay vì tuyệt đối. Có thể dùng khung này để thừa nhận sự bất định trước khi nêu điều vẫn có thể khẳng định một cách hợp lý.

Luyện tập

While it's impossible to know exactly how... có chức năng gì ở đây?

  1. Nói rằng hai sự kiện xảy ra cùng lúc.
  2. Thừa nhận sự bất định trước khi đưa ra dự đoán hoặc nhận định.
  3. Cho thấy người nói hoàn toàn không có quan điểm.
Xem đáp án

Thừa nhận sự bất định trước khi đưa ra dự đoán hoặc nhận định.

Cách dùng từ

will unfold: các sự kiện tương lai sẽ diễn biến ra sao

Trong will unfold, unfold được dùng theo nghĩa bóng: các sự kiện hoặc tình hình sẽ phát triển và dần trở nên rõ ràng theo thời gian. will đặt quá trình dần dần đó vào thập kỷ tới. how the next decade will unfold hỏi về tiến trình và hình thái của sự phát triển ấy, chứ không nói đến việc mở một vật ra theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong câu này, will unfold có nghĩa là gì?

  1. Sẽ dần phát triển và trở nên rõ ràng.
  2. Sẽ được mở ra theo nghĩa đen.
  3. Sẽ xảy ra trong một khoảnh khắc duy nhất.
Xem đáp án

Sẽ dần phát triển và trở nên rõ ràng.

scientists and climate experts have made projections

0:27

các nhà khoa học và chuyên gia khí hậu đã đưa ra những dự báo

factoring in the current state of affairs. Cụm từ

0:31

dựa trên tình hình hiện tại.

Cụm từ

factoring in the current state of affairs: tính đến tình hình hiện tại

To factor something in có nghĩa là đưa một điều vào xem xét khi phân tích, tính toán, dự đoán hoặc ra quyết định. Ở đây, factoring in giới thiệu điều được cân nhắc, còn the current state of affairs có nghĩa là tình hình đang thực sự tồn tại ở hiện tại. Dạng -ing trình bày hành động cân nhắc này như một phần của một quá trình hoặc mạch suy nghĩ lớn hơn. Cấu trúc có thể áp dụng factoring in + danh từ cho biết thông tin theo sau sẽ tác động đến kết luận thay vì bị bỏ qua.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “đưa điều này vào phép tính”: When setting the ticket price, we must ____ the booking fee.

Xem đáp án

factor in

This future we're about to describe is bleak, Cách dùng từ

0:33

Tương lai mà chúng tôi sắp mô tả này rất ảm đạm,

Cách dùng từ

bleak khi nói về một tương lai đáng bi quan

Bleak có nghĩa là hầu như không mang lại hy vọng và dường như khó có thể cải thiện. Trong câu này, từ đó đánh giá tương lai là nghiệt ngã và đáng nản lòng; nó không mô tả một màu sắc hoặc không gian tối về mặt vật lý. Khi đi với những danh từ trừu tượng như future, outlook và prospects, bleak truyền đạt một đánh giá rất bi quan.

Luyện tập

Trong câu “The company's prospects look bleak,” bleak có nghĩa là gì?

  1. Nó tối về mặt vật lý vì có ít ánh sáng.
  2. Nó hầu như không mang lại hy vọng và khó có thể cải thiện.
  3. Nó sáng sủa và đầy hứa hẹn một cách bất ngờ.
Xem đáp án

Nó hầu như không mang lại hy vọng và khó có thể cải thiện.

but remember,

0:35

nhưng hãy nhớ rằng,

there's still time to ensure it doesn't become our reality. Mạch ý

0:36

vẫn còn thời gian để đảm bảo nó không trở thành hiện thực của chúng ta.

Mạch ý

there's still time to ensure: từ cảnh báo sang hành động phòng ngừa

Cụm there's still time to ensure có nghĩa là vẫn còn cơ hội để hành động, còn ensure giới thiệu kết quả mà hành động đó nhằm bảo đảm. Ở đây, it chỉ tương lai tiêu cực đã được nói đến trước đó, còn doesn't become our reality là kết quả mà người nói muốn ngăn chặn. Trong toàn bộ câu, but remember tạo ra sự chuyển hướng từ lời cảnh báo sang niềm hy vọng thận trọng. Người nói không phủ nhận rủi ro mà cho rằng kết quả vẫn có thể thay đổi, đồng thời hướng người nghe đến hành động trước khi cơ hội còn lại khép lại.

Luyện tập

there's still time to ensure có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó chuyển từ lời cảnh báo sang khả năng ngăn chặn kết quả đó.
  2. Nó nói rằng kết quả đáng sợ đã không thể tránh khỏi.
  3. Nó chuyển chủ đề sang việc đồng hồ còn lại bao nhiêu thời gian.
Xem đáp án

Nó chuyển từ lời cảnh báo sang khả năng ngăn chặn kết quả đó.

It's 2050.

0:40

Bây giờ là năm 2050.

We've blown past the 1.5 degree target Cụm động từ

0:41

Chúng ta đã vượt xa mục tiêu 1,5 độ

that world leaders promised to stick to. Cụm động từ

0:43

mà các nhà lãnh đạo thế giới đã hứa sẽ bám sát.

Cụm động từ

blown past: vượt xa mục tiêu hoặc giới hạn

Trong câu này, blown past có nghĩa là đã vượt xa. We've là dạng rút gọn của we have, còn blown là quá khứ phân từ của blow, vì vậy thì hiện tại hoàn thành cho biết mục tiêu đã bị vượt qua. Người nói mô tả mức đó cao hơn mục tiêu rất nhiều, chứ không chỉ vừa đạt mục tiêu. Blow past được dùng theo nghĩa bóng ở đây; không có vật gì chuyển động vì không khí. Cụm này giàu hình ảnh và nhấn mạnh hơn exceed, đồng thời thường gợi ý rằng một ranh giới đã bị vượt qua rõ rệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của blow past: Our spending has ____ the monthly limit.

Xem đáp án

blown past

Cụm động từ

stick to: tiếp tục tuân theo mục tiêu hoặc kế hoạch

Trong câu này, stick to có nghĩa là “tiếp tục tuân theo hoặc giữ trong giới hạn”. Mục tiêu 1,5 độ là điều mà các nhà lãnh đạo thế giới đã hứa sẽ không đi chệch khỏi. Mục tiêu xuất hiện ở phía trước trong mệnh đề quan hệ: the target that world leaders promised to stick to. Vì that đại diện cho mục tiêu nên giới từ to được để lại ở cuối một cách tự nhiên. Cấu trúc tương tự cũng dùng được với kế hoạch, quy tắc, lịch trình và ngân sách.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học này: Even if we are busy, we need to ____ the agreed schedule.

Xem đáp án

stick to

The Earth has warmed 2 degrees since the 1800s,

0:46

Trái đất đã nóng lên 2 độ kể từ những năm 1800,

when the world first started burning fossil fuels in mass scale. Văn hóa

0:49

khi thế giới lần đầu tiên bắt đầu đốt nhiên liệu hóa thạch ở quy mô lớn.

Văn hóa

burning fossil fuels: sử dụng than đá, dầu mỏ hoặc khí tự nhiên

Burning fossil fuels có nghĩa là đốt than đá, dầu mỏ hoặc khí tự nhiên để giải phóng năng lượng, thường dùng cho việc tạo nhiệt, sản xuất điện hoặc vận tải. Fossil fuels là tên của một nhóm, không phải tên của một loại nhiên liệu cụ thể. Trong các cuộc thảo luận về khí hậu, cụm này liên kết hoạt động sản xuất năng lượng với việc thải ra carbon dioxide và các khí nhà kính khác. Nó chỉ hoạt động đó, không chỉ riêng một loại nhiên liệu hay ngành công nghiệp nào.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất bằng burning fossil fuels?

  1. Một mái nhà thu ánh nắng bằng các tấm pin mặt trời.
  2. Một nhà máy điện dùng than đá để sản xuất điện.
  3. Một trang trại điện gió dùng luồng không khí chuyển động để sản xuất điện.
Xem đáp án

Một nhà máy điện dùng than đá để sản xuất điện.

Reports on heat waves and wildfires regularly fill the evening news. Cụm từ

0:52

Các báo cáo về sóng nhiệt và cháy rừng thường xuyên phủ kín các bản tin buổi tối.

Cụm từ

fill the evening news: chiếm phần lớn bản tin buổi tối

Trong câu này, fill the evening news có nghĩa là chiếm phần lớn nội dung đưa tin của bản tin buổi tối. Các bài đưa tin về nắng nóng và cháy rừng xuất hiện thường xuyên và nhận được nhiều sự chú ý đến mức trở thành phần quan trọng của bản tin. Ở đây, fill được dùng theo nghĩa bóng: một chủ đề hoặc các bài đưa tin về chủ đề đó có thể lấp đầy một tờ báo, chương trình tin tức hoặc dòng tin khi chúng chiếm nhiều nội dung có sẵn. Cụm này không có nghĩa là đưa một vật vào chương trình theo nghĩa đen.

Luyện tập

Một chủ đề mới fills the evening news trong vài ngày. Điều này có nghĩa là gì?

  1. Chủ đề đó chỉ được nhắc một lần trong một bản tin ngắn.
  2. Chủ đề đó được đưa tin nhiều và lặp đi lặp lại.
  3. Chủ đề đó được dùng để sản xuất chương trình tin tức.
Xem đáp án

Chủ đề đó được đưa tin nhiều và lặp đi lặp lại.

Summer days exceed 40 degrees in London Cụm từ

0:57

Những ngày hè vượt quá 40 độ ở London

and 45 degrees in Delhi,

1:00

và 45 độ ở Delhi,

Cụm từ

exceed 40 degrees in London: vượt ngưỡng nhiệt độ tại một địa điểm

Ở đây, summer days exceed 40 degrees có nghĩa là nhiệt độ vào những ngày hè vượt quá 40 độ. Exceed là ngoại động từ nhận tân ngữ trực tiếp, vì vậy con số theo ngay sau nó mà không có over: exceed 40 degrees. Cụm in London xác định nơi ngưỡng nhiệt độ đó bị vượt qua. Degrees ở đây chỉ nhiệt độ, không phải bằng cấp học thuật hay góc. Thang đo không được nêu rõ, nhưng trong bối cảnh khí hậu quốc tế này, thông thường người ta sẽ hiểu là độ C.

Luyện tập

Hoàn thành câu báo cáo trang trọng bằng động từ trong bài: Temperatures may ____ 40 degrees this weekend.

Xem đáp án

exceed

as extreme heat waves

1:01

vì các đợt sóng nhiệt cực đoan

are now 8 to 9 times more common. Ngữ pháp

1:02

giờ đây trở nên phổ biến hơn gấp 8 đến 9 lần.

Ngữ pháp

9 times more common: biểu thị tần suất bằng bội số

Trong 9 times more common, 9 times cho biết hệ số so sánh, còn more common mô tả tần suất hoặc mức độ phổ biến. Trong câu này, các đợt nắng nóng cực đoan xảy ra thường xuyên hơn nhiều so với mốc quá khứ liên quan; câu không có nghĩa là chỉ có thêm chín đợt nắng nóng. Cụm đầy đủ 8 to 9 times đưa ra một khoảng ước tính. Trong ngôn ngữ báo chí thông thường, cụm này thường được hiểu là phổ biến gấp khoảng 8 đến 9 lần so với mốc chuẩn, dù times more có thể gây mơ hồ về mặt toán học.

Luyện tập

9 times more common trong ví dụ mô tả điều gì?

  1. Cụm này cho biết đã xảy ra thêm đúng chín sự việc.
  2. Cụm này cho biết một việc xảy ra thường xuyên đến mức nào so với mốc chuẩn.
  3. Cụm này cho biết mỗi sự việc kéo dài lâu hơn chín lần.
Xem đáp án

Cụm này cho biết một việc xảy ra thường xuyên đến mức nào so với mốc chuẩn.

These high temperatures prompt widespread blackouts, Cách dùng từ

1:05

Những mức nhiệt độ cao này gây ra tình trạng mất điện diện rộng,

as power grids struggle to keep up with the energy demands Cụm động từ

1:08

do mạng lưới điện phải vật lộn để theo kịp nhu cầu năng lượng

needed to properly cool homes.

1:11

cần thiết để làm mát nhà cửa đúng cách.

Cách dùng từ

prompt widespread blackouts: động từ trang trọng diễn tả nguyên nhân và kết quả

Trong prompt widespread blackouts, prompt là động từ có nghĩa là gây ra hoặc kích hoạt. Nhiệt độ cao dẫn đến kết quả là những khu vực rộng lớn bị mất điện. Ở đây, blackouts có nghĩa là mất điện, không phải mất ý thức. Mệnh đề as sau dấu phẩy giải thích tại sao kết quả đó xảy ra: lưới điện không thể đáp ứng nhu cầu. Cách trình bày kết quả rồi giải thích nguyên nhân này thường gặp trong tin tức và báo cáo.

Luyện tập

Trong high temperatures prompt widespread blackouts, prompt có nghĩa là gì?

  1. cung cấp đủ điện
  2. đưa ra một lời hướng dẫn ngắn
  3. gây ra hoặc kích hoạt một kết quả
Xem đáp án

gây ra hoặc kích hoạt một kết quả

Cụm động từ

struggle to keep up with: khó đáp ứng nhu cầu liên tục

Struggle to do something có nghĩa là cố làm một việc nhưng thấy việc đó khó. Keep up with có nghĩa là duy trì cùng mức với một tốc độ, số lượng hoặc nhu cầu đang thay đổi. Vì vậy, struggle to keep up with có nghĩa là gặp khó khăn khi theo kịp hoặc đáp ứng một điều vẫn đang tiếp diễn. Trong câu này, lưới điện gặp khó khăn khi cung cấp đủ điện để đáp ứng nhu cầu năng lượng. Thành phần sau with là nhu cầu cần được đáp ứng, không phải người hay vật di chuyển cùng lưới điện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ trong bài này có nghĩa là “gặp khó khăn khi theo kịp”: The small factory may ____ demand for its new product.

Xem đáp án

struggle to keep up with

Ambulance sirens blare through the night,

1:13

Tiếng còi xe cứu thương vang lên xuyên đêm,

carrying patients suffering from heat stroke, Cụm từ

1:15

chở theo những bệnh nhân bị say nắng,

dehydration, and exhaustion.

1:17

mất nước và kiệt sức.

Cụm từ

suffering from: bị ảnh hưởng bởi một tình trạng y tế

Suffer from + một căn bệnh, triệu chứng hoặc tình trạng có hại khác có nghĩa là chịu những ảnh hưởng tiêu cực của tình trạng đó. Trong câu này, suffering from heat stroke, dehydration, and exhaustion mô tả những gì đang ảnh hưởng đến các bệnh nhân. Cụm -ing đứng sau patients và bổ nghĩa cho danh từ đó: patients who are suffering from those conditions. Đây không phải là cấu trúc dịch từng từ với nghĩa chịu đau khổ từ một nơi hoặc nguồn nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài này: Several hikers were ____ dehydration after walking in the heat.

Xem đáp án

suffering from

The southwestern United States,

1:19

Tây Nam Hoa Kỳ,

southern Africa, and eastern Australia

1:21

Nam Phi và Đông Úc

experience longer, more frequent, and more severe droughts.

1:23

trải qua những đợt hạn hán dài hơn, thường xuyên hơn và nghiêm trọng hơn.

Meanwhile,

1:27

Trong khi đó,

the Philippines, Indonesia, and Japan

1:27

Philippines, Indonesia và Nhật Bản

face more frequent heavy rainfall Cụm từ

1:30

đối mặt với những trận mưa lớn thường xuyên hơn

Cụm từ

face more frequent heavy rainfall: face mang nghĩa “đối mặt”

Trong câu này, face là động từ có nghĩa là “đối mặt” hoặc “phải xử lý”. Các quốc gia này đang gặp vấn đề mưa lớn xảy ra ngày càng thường xuyên; face ở đây không chỉ một bộ phận cơ thể hay một hướng trong không gian. Mẫu có thể áp dụng là face + vấn đề, rủi ro, thách thức, áp lực hoặc một tình huống khó khăn khác. Chủ ngữ có thể là người, tổ chức, địa điểm hoặc quốc gia.

Luyện tập

Câu nào dùng face đúng với nghĩa “đối mặt với một vấn đề”?

  1. Many families face with higher food costs this winter.
  2. Many families face toward higher food costs this winter.
  3. Many families face higher food costs this winter.
Xem đáp án

Many families face higher food costs this winter.

as rising temperatures cause water to evaporate faster Ngữ pháp

1:32

khi nhiệt độ tăng làm nước bốc hơi nhanh hơn

and trap more water in the atmosphere.

1:35

và giữ lại lượng nước nhiều hơn trong khí quyển.

Ngữ pháp

cause water to evaporate: cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Cause water to evaporate theo cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Water là tân ngữ chịu tác động, còn to evaporate nêu sự thay đổi xảy ra sau đó. Dùng cấu trúc này khi một sự vật gây ra hành động hoặc trạng thái ở một sự vật khác. Cấu trúc này thường gặp trong giải thích khoa học và các ngữ cảnh cần trình bày rõ quan hệ nguyên nhân–kết quả. Sau tân ngữ, cause cần có to: dùng cause water to evaporate, không dùng cause water evaporate.

Luyện tập

Dùng crash để hoàn thành cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: A software bug caused the app ____.

Xem đáp án

to crash

As the weather becomes more erratic, Cách dùng từ

1:38

Khi thời tiết trở nên thất thường hơn,

Cách dùng từ

weather becomes more erratic: ngày càng khó dự đoán

Become + tính từ so sánh hơn diễn tả sự thay đổi trạng thái. Trong weather becomes more erratic, more erratic có nghĩa là ngày càng thất thường và khó dự đoán. Erratic mô tả một điều không tuân theo quy luật ổn định. Từ này cũng có thể dùng cho hành vi, hiệu suất, tín hiệu, lịch trình hoặc những thứ khác có sự thay đổi thiếu nhất quán.

Luyện tập

"The bus service has become erratic." có nghĩa là gì?

  1. Dịch vụ đã mắc một lỗi về mặt thông tin.
  2. Dịch vụ hiện tuân theo một lịch trình hoàn toàn đáng tin cậy.
  3. Dịch vụ hiện kém đều đặn và khó dự đoán hơn.
Xem đáp án

Dịch vụ hiện kém đều đặn và khó dự đoán hơn.

some communities are unable to keep pace Cụm từ

1:39

một số cộng đồng không thể theo kịp tốc độ

with rebuilding what's constantly destroyed.

1:42

trong việc xây dựng lại những thứ liên tục bị phá hủy.

Cụm từ

keep pace with: theo kịp tốc độ thay đổi

Trong be unable to keep pace with..., động từ nguyên mẫu to keep pace nêu điều mà chủ ngữ không thể làm. Keep pace with nghĩa là phát triển hoặc hành động với cùng tốc độ như một quá trình khác. Ở đây, việc xây dựng lại không thể diễn ra đủ nhanh để theo kịp sự phá hủy liên tục. Pace có thể chỉ tốc độ đi bộ, nhưng trong cấu trúc này, nó thường chỉ một cách trừu tượng tốc độ thay đổi, làm việc, nhu cầu, tăng trưởng hoặc phát triển công nghệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của keep pace with: The clinic hired more staff to ____ rising demand.

Xem đáp án

keep pace with

Many move to cities

1:44

Nhiều người chuyển đến các thành phố

where they face housing shortages and a lack of jobs. Cụm từ

1:45

nơi họ phải đối mặt với tình trạng thiếu nhà ở và thiếu việc làm.

Cụm từ

shortages and a lack of jobs: các cấu trúc danh từ song song

Housing shortages và a lack of jobs là hai cụm danh từ song song, chỉ hai dạng thiếu hụt. A shortage có nghĩa là nguồn cung hiện có thấp hơn mức cần thiết, còn a lack of có nghĩa là một thứ gì đó không đủ hoặc không có. Cấu trúc ngữ pháp của chúng khác nhau: shortage có thể được bổ nghĩa trực tiếp bằng một danh từ, như trong housing shortages, nhưng danh từ lack thường dùng cấu trúc a lack of + danh từ, như trong a lack of jobs. Cấu trúc song song này tạo ra cách mô tả khách quan, mang sắc thái báo cáo về áp lực ở đô thị.

Luyện tập

Câu nào dùng lack đúng với chức năng danh từ sau face?

  1. The clinic faces lack nurses.
  2. The clinic faces a lack of nurses.
  3. The clinic faces a lack nurses.
Xem đáp án

The clinic faces a lack of nurses.

A resource squeeze is felt in newborn intensive care wards Ghi chú

1:48

Sự cạn kiệt tài nguyên được cảm nhận ở các phòng chăm sóc đặc biệt cho trẻ sơ sinh

Cách dùng từ

resource squeeze: áp lực lên nguồn lực hạn chế

Trong resource squeeze, squeeze là danh từ đếm được mang nghĩa ẩn dụ, chỉ áp lực do nguồn lực hạn chế gây ra. Cụm này có nghĩa là tiền, nhân sự, giường bệnh, thiết bị hoặc thời gian bị hạn chế quá mức so với nhu cầu hiện tại, chứ không phải một thứ gì đó đang bị ép về mặt vật lý. Cấu trúc bị động is felt in trình bày áp lực này như một điều được trải nghiệm tại các khoa bệnh. Cụm a resource squeeze có thể được dùng trong tình huống mới khi nhiều giới hạn kết hợp với nhau hoặc khi không nêu rõ loại nguồn lực cụ thể.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất bằng a resource squeeze?

  1. Nhân viên đang ép vật tư vào những chiếc hộp nhỏ hơn theo nghĩa đen.
  2. Nhu cầu đang gây áp lực lên số nhân viên, không gian và nguồn tài trợ hạn chế.
  3. Tổ chức có nhiều nguồn lực hơn mức có thể sử dụng.
Xem đáp án

Nhu cầu đang gây áp lực lên số nhân viên, không gian và nguồn tài trợ hạn chế.

Văn hóa

newborn intensive care wards: khoa hồi sức tích cực sơ sinh

Newborn intensive care wards là các khoa trong bệnh viện chăm sóc trẻ sơ sinh bị bệnh nặng, sinh non hoặc cần được theo dõi y tế chặt chẽ. Ở đây, intensive care có nghĩa là hồi sức và chăm sóc tích cực chuyên sâu, chứ không chỉ đơn giản là quan tâm nhiều đến em bé. Trong câu này, cụm từ gọi tên môi trường y tế đang chịu tình trạng thiếu nguồn lực như nhân viên, giường bệnh hoặc thiết bị. Nó liên hệ một vấn đề y tế công cộng rộng lớn với áp lực lên một dịch vụ bệnh viện cụ thể.

Luyện tập

Trong câu này, newborn intensive care wards là gì?

  1. Khoa phục hồi chức năng cho người lớn đang hồi phục sau phẫu thuật
  2. Các khoa bệnh viện dành cho trẻ sơ sinh cần được chăm sóc tích cực chuyên sâu
  3. Phòng giữ trẻ khỏe mạnh trong lúc cha mẹ nghỉ ngơi
Xem đáp án

Các khoa bệnh viện dành cho trẻ sơ sinh cần được chăm sóc tích cực chuyên sâu

as the rising temperature and air pollution

1:51

do nhiệt độ và ô nhiễm không khí tăng lên

cause higher rates of premature and underweight births. Cách dùng từ

1:53

kéo theo tỷ lệ sinh non và nhẹ cân cao hơn.

Cách dùng từ

and underweight births: và các ca sinh trẻ nhẹ cân

Trong câu về y tế công cộng này, underweight births có nghĩa là những ca sinh mà trẻ có cân nặng thấp khi chào đời. Underweight mô tả kết quả về cân nặng lúc sinh của trẻ; từ này không mô tả người mẹ. Từ and nối underweight births với premature births theo quan hệ đẳng lập, đưa tình trạng nhẹ cân lúc sinh thành một nguy cơ thứ hai bên cạnh sinh non.

Luyện tập

Nhận định nào giải thích đúng underweight births trong câu này?

  1. Tất cả các em bé đều sinh sau ngày dự kiến.
  2. Các em bé có cân nặng thấp khi chào đời.
  3. Các bà mẹ bị thiếu cân khi sinh con.
Xem đáp án

Các em bé có cân nặng thấp khi chào đời.

More children develop asthma and respiratory disease,

1:57

Nhiều trẻ em hơn mắc bệnh hen suyễn và bệnh đường hô hấp,

and rates balloon in communities Cách dùng từ

2:00

và tỷ lệ này tăng vọt ở các cộng đồng

regularly exposed to forest fire smoke. Cụm từ

2:01

thường xuyên tiếp xúc với khói cháy rừng.

Cách dùng từ

and rates ... balloon: tỷ lệ tăng vọt

Cụm and rates mở đầu một mệnh đề đẳng lập thứ hai: rates là chủ ngữ và balloon là động từ. Ở đây, rates chỉ tần suất hoặc tỷ lệ của những bệnh vừa được nhắc đến, chứ không phải tốc độ. Cụm a rate balloons cho biết một tỷ lệ tăng rất nhanh và ở mức lớn, như thể đang phồng lên. Ở đây balloon là động từ, không phải danh từ có nghĩa là “quả bóng bay”.

Luyện tập

Trong “The infection rate ballooned after the outbreak,” ballooned có nghĩa là gì?

  1. Nó hầu như không thay đổi.
  2. Nó được đo như một tốc độ.
  3. Nó tăng nhanh và ở mức lớn.
Xem đáp án

Nó tăng nhanh và ở mức lớn.

Cụm từ

to forest trong exposed to forest fire smoke

Các từ được tô nổi to forest thuộc cụm lớn hơn exposed to forest fire smoke. Trong cấu trúc be exposed to + danh từ, exposed có nghĩa là bị đặt vào tình trạng tiếp xúc với một thứ gì đó hoặc không được bảo vệ khỏi nó, đặc biệt khi đó là một mối nguy; to giới thiệu mối nguy đó. Communities regularly exposed to ... là dạng rút gọn của communities that are regularly exposed to .... Cụm này mô tả những cộng đồng liên tục bị ảnh hưởng bởi khói, chứ không phải những cộng đồng chủ động trưng bày thứ gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “bị đặt vào tình trạng tiếp xúc với một chất có hại”: During the leak, several workers were ____ toxic gas.

Xem đáp án

exposed to

The global emissions added to the atmosphere each year

2:04

Lượng khí thải toàn cầu thải vào khí quyển mỗi năm

finally start to level off Cụm động từ

2:07

cuối cùng cũng bắt đầu chững lại

thanks to government action, Cụm từ

2:08

nhờ vào hành động của chính phủ,

Cụm động từ

to level off: trở nên ổn định sau một thay đổi

To level off có nghĩa là trở nên gần như ổn định sau một giai đoạn tăng hoặc giảm. Ở đây, lượng khí thải được bổ sung mỗi năm cuối cùng không còn tăng đáng kể; điều này không có nghĩa là lượng khí thải giảm về không. Chủ ngữ là chính đại lượng được đo: emissions level off. Mẫu này thường gặp trong biểu đồ hoặc báo cáo về giá cả, nhiệt độ, dân số và các xu hướng khác.

Luyện tập

Điền tiểu từ còn thiếu trong to level off: After climbing quickly, the temperature began to level ____ near 30 degrees.

Xem đáp án

off

Cụm từ

thanks to: quy một kết quả cho một nguyên nhân

Thanks to giới thiệu một nguyên nhân và kết nối nguyên nhân đó với kết quả. Trong câu này, hành động của chính phủ được trình bày là lý do khiến lượng khí thải bắt đầu chững lại, vì vậy cụm từ này có nghĩa là because of hoặc as a result of, chứ không phải hành động trực tiếp cảm ơn ai đó. Cụm từ này được theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ. Nó thường thể hiện sự ghi nhận tích cực đối với nguyên nhân, nhưng giọng điệu và ngữ cảnh có thể khiến nó mang ý mỉa mai hoặc trách móc khi kết quả là điều xấu.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ chỉ nguyên nhân: Thanks ____ the emergency generator, the hospital kept its lights on.

Xem đáp án

to

but it's decades too late. Cụm từ

2:09

nhưng điều đó đã muộn hàng chục năm.

Cụm từ

decades too late: bỏ lỡ thời điểm còn có ích

Trong decades too late, decades cho biết một sự việc hoặc hành động xảy ra sau thời hạn còn có ích bao lâu. Cấu trúc là khoảng thời gian + too late, như two days too late hoặc years too late. Too late thể hiện đánh giá rằng cơ hội đã bị bỏ lỡ, chứ không chỉ nói một việc xảy ra vào lúc muộn. Ở đây, độ trễ được tính bằng hàng chục năm nên sắc thái phê phán đặc biệt mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết thời điểm còn hữu ích đã bị bỏ lỡ: The medicine arrived two days ____; by then, it could no longer help the patient.

Xem đáp án

too late

We failed to reach net zero in time. Văn hóa

2:11

Chúng ta đã thất bại trong việc đạt mức phát thải ròng bằng 0 đúng hạn.

Văn hóa

reach net zero: đạt cân bằng phát thải ròng

Reach net zero có nghĩa là đạt trạng thái trong đó lượng khí nhà kính thải thêm vào khí quyển được cân bằng bằng một lượng tương đương được loại bỏ, nên lượng tăng ròng bằng 0. Vì vậy, vẫn có thể còn một phần phát thải dư; net không có nghĩa là mọi nguồn đều hoàn toàn không phát thải. Reach trình bày net zero như một mục tiêu hoặc trạng thái cuối mà một quốc gia, công ty, ngành hoặc hệ thống có phạm vi xác định có thể đạt được. Trong câu này, failed to reach ... in time nghĩa là mục tiêu không được hoàn thành trước thời hạn cần thiết.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích reach net zero chính xác nhất?

  1. Loại bỏ mọi nguồn phát thải trong tất cả hoạt động.
  2. Đạt trạng thái cân bằng trong đó phát thải còn lại được cân bằng bằng lượng loại bỏ.
  3. Bắt đầu giảm phát thải nhưng không đạt bất kỳ trạng thái cuối xác định nào.
Xem đáp án

Đạt trạng thái cân bằng trong đó phát thải còn lại được cân bằng bằng lượng loại bỏ.

As a result, Mạch ý

2:13

Kết quả là,

by 2100,

2:14

đến năm 2100,

the Earth has warmed another 0.5 to 1.5 degrees.

2:15

Trái đất đã nóng lên thêm 0,5 đến 1,5 độ.

Mạch ý

As a result: dẫn vào một hệ quả

As a result là từ nối cho người đọc biết rằng phát biểu tiếp theo là hệ quả của điều đã được giải thích trước đó. Trong câu này, cụm từ trình bày mức nóng lên bổ sung như kết quả trong chuỗi nguyên nhân và hệ quả. Nó tổ chức lập luận bằng cách chuyển từ nguyên nhân sang hệ quả. Nó không chỉ có nghĩa là 'sau đó'; dấu phẩy cho thấy đây là từ nối đứng đầu câu trước phát biểu nêu kết quả.

Luyện tập

Từ nối nào cho thấy rõ nhất rằng câu thứ hai là hệ quả của câu thứ nhất?

  1. After that,
  2. As a result,
  3. For example,
Xem đáp án

As a result,

Over half of our remaining glaciers have melted.

2:19

Hơn một nửa số sông băng còn lại của chúng ta đã tan chảy.

As the sea heats up,

2:22

Khi đại dương nóng lên,

its volume increases due to thermal expansion. Văn hóa

2:23

thể tích của nó tăng lên do sự giãn nở nhiệt.

Văn hóa

due to thermal expansion: nêu một nguyên nhân vật lý

Cụm due to thermal expansion có nghĩa là 'do sự giãn nở nhiệt'. Ở đây, due to dẫn vào nguyên nhân khiến thể tích nước biển tăng, còn thermal expansion gọi tên nguyên nhân đó. Sự giãn nở nhiệt là hiện tượng kích thước hoặc thể tích của một vật liệu tăng khi nhiệt độ của nó tăng. Trong câu này, nước biển ấm hơn chiếm nhiều không gian hơn; điều đó không có nghĩa là có thêm vật chất được đưa vào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được làm nổi bật có nghĩa là 'do sự giãn nở gây ra bởi nhiệt': On hot days, a steel bridge becomes slightly longer ____.

Xem đáp án

due to thermal expansion

Together,

2:26

Cùng với nhau,

this elevates sea level by well over a meter. Cụm từ

2:26

điều này làm mực nước biển dâng lên hơn một mét.

Cụm từ

well over a meter: nhiều hơn một mét đáng kể

Trong well over a meter, well là từ tăng cường mức độ cho over. Cụm này có nghĩa là “nhiều hơn một mét đáng kể”, chứ không chỉ là “hơn một mét”; well ở đây không có nghĩa là “theo cách tốt”. Cấu trúc well over + số, cùng với cấu trúc đối ứng well under + số, nhấn mạnh rằng một giá trị nằm rõ ràng bên ngoài một ngưỡng đã nêu. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các báo cáo về số đo, giá cả, tuổi tác, số lượng và tỷ lệ phần trăm.

Luyện tập

well over 100 people có nghĩa là gì?

  1. Nhiều hơn 100 người rất nhiều.
  2. Khoảng 100 người.
  3. Ít hơn 100 người một chút.
Xem đáp án

Nhiều hơn 100 người rất nhiều.

Entire nations,

2:29

Nhiều quốc gia trọn vẹn,

like the Marshall Islands and Tuvalu, Văn hóa

2:30

như Quần đảo Marshall và Tuvalu,

are uninhabitable Cách dùng từ

2:32

không thể ở được nữa

Văn hóa

Quần đảo Marshall và Tuvalu: ví dụ thực tế về các quốc đảo có địa hình thấp

Quần đảo Marshall và Tuvalu là các quốc đảo có chủ quyền ở Thái Bình Dương, phần lớn gồm những đảo thấp và đảo san hô vòng. Độ cao thấp khiến hai nước đặc biệt dễ chịu ảnh hưởng của mực nước biển dâng, giải thích vì sao các địa danh này có liên quan ở đây. Trong câu này, like giới thiệu hai nước như những ví dụ về entire nations, qua đó làm cho quy mô của rủi ro trở nên cụ thể. Câu đặt hai nước trong kịch bản mực nước biển dâng; không nên hiểu đó là lời khẳng định rằng hiện nay cả hai nước đều đã không thể sinh sống.

Luyện tập

Quần đảo Marshall và Tuvalu có vai trò gì trong câu này?

  1. Chúng nêu tên hai thành phố đã hoàn toàn chìm dưới nước.
  2. Chúng cho biết những quốc gia nào đã gây ra mực nước biển dâng.
  3. Chúng đưa ra những ví dụ thực tế về các quốc đảo có địa hình thấp liên quan đến nguy cơ mực nước biển dâng.
Xem đáp án

Chúng đưa ra những ví dụ thực tế về các quốc đảo có địa hình thấp liên quan đến nguy cơ mực nước biển dâng.

Cách dùng từ

uninhabitable: không thích hợp để con người sinh sống

Uninhabitable có nghĩa là một nơi hoặc tòa nhà không thích hợp để con người sinh sống, thường vì điều kiện không an toàn hoặc không thể đáp ứng các nhu cầu cơ bản. Ở đây, từ này mô tả các hòn đảo được nhắc đến là không thể duy trì cuộc sống bình thường của con người. Tính từ này thường đứng sau be hoặc become, như trong be uninhabitable và become uninhabitable. Ý nghĩa của nó mạnh hơn nhiều so với việc chỉ nói một nơi khó chịu hoặc không được ưa chuộng.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với câu The house is uninhabitable?

  1. Tuần này không có ai đến thăm ngôi nhà đó.
  2. Mọi người không thể sống an toàn trong ngôi nhà đó.
  3. Ít người thích màu của ngôi nhà đó.
Xem đáp án

Mọi người không thể sống an toàn trong ngôi nhà đó.

as large swaths of their islands are submerged. Cụm từ

2:33

vì những vùng lớn trên đảo của họ đã bị ngập.

Cụm từ

large swaths of: những khu vực rộng lớn của một nơi

Large swaths of có nghĩa là những khu vực lớn hoặc những phần rộng của một nơi hay sự vật. Ở đây, cụm từ này cho thấy vùng bị ngập bao phủ một phần rộng lớn của các hòn đảo chứ không chỉ vài điểm riêng lẻ. Theo nghĩa đen, swath có thể chỉ một dải rộng, nhưng cấu trúc số nhiều swaths of thường được dùng theo nghĩa bóng để nói về những vùng đất, khu vực hoặc nhóm người có quy mô lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “những khu vực lớn của”: The wildfire burned ____ the forest.

Xem đáp án

large swaths of

Some islands,

2:36

Một số hòn đảo,

like the Maldives,

2:37

như Maldives,

spend billions building interconnected rafts

2:38

tiêu tốn hàng tỷ đô la để xây dựng các chiếc bè nối liền nhau

that house apartments, Cách dùng từ

2:41

làm nơi chứa căn hộ,

schools, and restaurants

2:42

trường học và nhà hàng

Cách dùng từ

that house: house là động từ mang nghĩa chứa

Trong that house apartments..., that mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho interconnected rafts. House là động từ, còn apartments, schools, and restaurants là các tân ngữ trực tiếp của động từ đó. Khi là động từ, house có nghĩa là “cung cấp chỗ cho” hoặc “chứa”. Ở đây, cụm từ cho biết các bè nổi có những cơ sở đó bên trong; house không phải là danh từ mang nghĩa “ngôi nhà”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng của house có nghĩa là “cung cấp chỗ cho”: The new science center ____ a planetarium and three laboratories.

Xem đáp án

houses

that float above its drowned cities. Thành ngữ

2:43

nổi trên những thành phố bị chìm của họ.

Thành ngữ

drowned cities: hình ảnh mạnh mẽ về những thành phố chìm trong nước

Drowned là quá khứ phân từ của drown và ở đây được dùng như tính từ đứng trước cities. Một thành phố không thể chết đuối như con người, vì vậy cụm từ này tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về những thành phố bị nước nuốt chửng hoặc nhấn chìm. Cách dùng từ này gợi ra sự mất mát nghiêm trọng và có thể kéo dài, chứ không chỉ là đường phố bị ướt. Nó dùng một động từ chỉ hành động thể chất thường gắn với sinh vật để mô tả tình trạng của một địa điểm.

Luyện tập

Trong câu này, drowned cities gợi ra điều gì mạnh mẽ nhất?

  1. Những thành phố có đường phố hơi ướt sau mưa
  2. Những thành phố nơi mọi người đang học bơi
  3. Những thành phố bị nước áp đảo và nhấn chìm
Xem đáp án

Những thành phố bị nước áp đảo và nhấn chìm

Resettled climate migrants in Jakarta, Văn hóa

2:46

Những người di cư khí hậu tái định cư ở Jakarta,

Mumbai, and Lagos

2:48

Mumbai và Lagos

Văn hóa

Resettled climate migrants: người di cư do khí hậu đã được tái định cư

Resettled climate migrants chỉ những người di cư vì các điều kiện liên quan đến khí hậu đe dọa nhà cửa hoặc sinh kế của họ, sau đó được bố trí định cư ở một nơi mới. Resettled là phân từ quá khứ bổ nghĩa cho climate migrants, vì vậy nó cho thấy việc tái định cư đã hoàn tất. Trong ngữ cảnh này, cụm từ cho biết những người này đã từng phải rời nơi ở một lần. Thông tin đó khiến once again trong mệnh đề tiếp theo có nghĩa là họ phải ra đi thêm một lần nữa, chứ không phải lần di chuyển đầu tiên.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với resettled climate migrants?

  1. Khách du lịch đến thăm các thành phố chịu ảnh hưởng của thời tiết cực đoan.
  2. Những người đã được bố trí ở nơi mới sau khi di cư vì lý do liên quan đến khí hậu.
  3. Các nhà khoa học chuyển nơi ở để nghiên cứu khí hậu.
Xem đáp án

Những người đã được bố trí ở nơi mới sau khi di cư vì lý do liên quan đến khí hậu.

are forced to abandon their homes once again Ngữ pháp

2:49

bị buộc phải rời bỏ nhà cửa của mình một lần nữa

as rising tides and extreme storms flood buildings

2:52

khi thủy triều dâng cao và bão lớn làm ngập lụt các tòa nhà

and crumble infrastructure.

2:55

và phá hủy cơ sở hạ tầng.

Ngữ pháp

are forced to abandon: cấu trúc bị động be forced to

Are forced to abandon sử dụng cấu trúc bị động be forced to + động từ nguyên mẫu. Are hòa hợp với chủ ngữ số nhiều và giữ mệnh đề ở thì hiện tại; forced cho thấy một điều kiện bên ngoài đã loại bỏ mọi lựa chọn thực tế. Abandon có nghĩa là rời bỏ hoặc từ bỏ một điều quan trọng, thường trong tình huống nghiêm trọng. Ở đây, nó mạnh hơn việc chỉ dùng leave: mọi người không muốn từ bỏ nhà cửa, nhưng lũ lụt và bão buộc họ phải làm vậy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của be forced to abandon: When the fire reached the village, the residents ____ their homes.

Xem đáp án

were forced to abandon

Overall,

2:56

Nhìn chung,

250 million people are displaced. Cách dùng từ

2:57

có 250 triệu người phải di dời.

Cách dùng từ

are displaced: bị buộc phải rời khỏi nhà

Ở đây, are displaced là cấu trúc bị động: are + quá khứ phân từ. Cụm này có nghĩa là các sự kiện hoặc sức ép bên ngoài đã khiến người dân phải rời khỏi nhà hoặc nơi họ thường sinh sống. Displaced nhấn mạnh rằng đây không phải là một cuộc chuyển nhà bình thường và tự nguyện. Từ này thường xuất hiện khi nói về xung đột, thiên tai, tác động khí hậu hoặc dự án phát triển, và bản thân nó không có nghĩa là người dân đã vượt qua biên giới quốc tế.

Luyện tập

Tình huống nào thể hiện rõ nhất rằng một gia đình is displaced?

  1. Một gia đình phải rời nhà vì giao tranh.
  2. Một gia đình chọn chuyển đến một ngôi nhà lớn hơn ở gần đó.
  3. Một gia đình sơn phòng khách bằng màu mới.
Xem đáp án

Một gia đình phải rời nhà vì giao tranh.

Some affluent cities, Cách dùng từ

3:00

Một số thành phố giàu có,

like New York and Shanghai,

3:01

như New York và Thượng Hải,

attempt to adapt, Cụm từ

3:03

cố gắng thích nghi,

Cách dùng từ

affluent cities: các thành phố giàu có và dồi dào nguồn lực

Affluent cities có nghĩa là những thành phố có khối lượng tài sản lớn, thu nhập cao và nguồn lực vật chất dồi dào. Affluent là một tính từ khá trang trọng dùng để mô tả điều kiện kinh tế. Từ này nói về sự giàu có, không phải sức ảnh hưởng. Một thành phố affluent cũng có thể influential, nhưng đây là hai khái niệm riêng biệt.

Luyện tập

Từ nào hoàn thành câu tốt nhất? The study focuses on ____ neighborhoods with high incomes and abundant resources.

  1. affluent
  2. influential
  3. fluent
Xem đáp án

affluent

Cụm từ

attempt to adapt: nỗ lực thích nghi

Attempt to adapt có nghĩa là “nỗ lực điều chỉnh để thích nghi với những điều kiện mới”. Sau attempt to là dạng nguyên thể adapt. Adapt có thể đứng mà không cần một cụm to được nêu rõ khi các điều kiện đã được hiểu từ ngữ cảnh. Attempt diễn tả sự nỗ lực chứ không đảm bảo kết quả. Ở đây, cụm từ này cho biết các thành phố đang cố thay đổi hệ thống của mình để ứng phó với những điều kiện đang thay đổi.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là các thành phố nỗ lực thích nghi với biến đổi khí hậu nhưng không nói rằng họ đã thành công?

  1. Cities have successfully adapted to climate change.
  2. Cities attempt to adapt to climate change.
  3. Cities adopt new climate policies.
Xem đáp án

Cities attempt to adapt to climate change.

elevating buildings and roadways. Ngữ pháp

3:04

bằng cách nâng cao các tòa nhà và đường sá.

Ngữ pháp

elevating buildings and roadways: cụm -ing chỉ phương thức

Elevating buildings and roadways là một mệnh đề -ing không chia thì, gắn với ý đứng trước về việc cố gắng thích nghi. Chủ ngữ được hiểu ngầm là các thành phố, và mệnh đề này giải thích họ cố gắng thích nghi bằng cách nào: họ nâng các tòa nhà và đường sá lên cao về mặt vật lý. Vì elevating không có thì và không có chủ ngữ được nêu rõ ở đây, nó không phải là một động từ hoàn chỉnh đứng độc lập hay một câu riêng. Cấu trúc “dấu phẩy + -ing” có thể bổ sung ngắn gọn một phương thức hoặc hành động đi kèm cho mệnh đề chính.

Luyện tập

Cụm -ing có chức năng gì trong “The cities attempt to adapt, elevating buildings and roadways”?

  1. Nó giải thích các thành phố cố gắng thích nghi bằng cách nào.
  2. Nó mở đầu một hành động riêng biệt với một chủ ngữ mới.
  3. Nó nói rằng các tòa nhà tự nâng mình lên.
Xem đáp án

Nó giải thích các thành phố cố gắng thích nghi bằng cách nào.

10 meter tall seawalls line the cities' coasts. Cách dùng từ

3:06

Những bức tường biển cao 10 mét bao quanh bờ biển của các thành phố.

Cách dùng từ

line the cities' coasts: line được dùng như động từ

Ở đây, line là ngoại động từ, mang nghĩa “đứng hoặc được sắp xếp dọc theo mép hay chiều dài của một địa điểm”. Các bức tường chắn biển là những vật được bố trí dọc bờ biển; the cities' coasts là tân ngữ chỉ địa điểm mà chúng chạy dọc theo. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là things + line + place, như trong Trees line the road. Cấu trúc này mô tả vị trí của một hàng hoặc chuỗi sự vật, chứ không phải hành động vẽ một đường thẳng.

Luyện tập

Dùng line như một động từ để hoàn thành câu: Tall trees ____ both sides of the road.

Xem đáp án

line

Children learn about extinct sea life,

3:10

Trẻ em học về các sinh vật biển đã tuyệt chủng,

which once inhabited the ocean's reefs,

3:11

những loài từng sinh sống trong các rạn san hô dưới đại dương,

all of which have vanished Ngữ pháp

3:13

tất cả đều đã biến mất

thanks to rising surface water temperatures.

3:15

do nhiệt độ nước bề mặt tăng cao.

Ngữ pháp

all of which have vanished: thêm thông tin về toàn bộ một nhóm

All of which mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định. Which quay lại chỉ cụm danh từ số nhiều the ocean's reefs, còn all of bổ sung nghĩa “từng rạn đá trong số đó”. Động từ số nhiều have hòa hợp với reefs. Cấu trúc này gắn thông tin bổ sung vào cụm danh từ trước đó sau dấu phẩy. Có thể diễn đạt lại thành and all of them have vanished, nhưng dạng quan hệ giúp giữ thông tin trong cùng một câu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng all + of + đại từ quan hệ thích hợp: The library has four study rooms, ____ are open late.

Xem đáp án

all of which

Grocery prices skyrocket Cách dùng từ

3:18

Giá thực phẩm tăng vọt

as food and water scarcity touch all communities. Cách dùng từ

3:20

khi tình trạng khan hiếm thức ăn và nước uống chạm đến mọi cộng đồng.

Cách dùng từ

Grocery prices skyrocket: skyrocket để diễn tả mức tăng mạnh

Trong Grocery prices skyrocket, skyrocket là nội động từ có nghĩa là “tăng cực kỳ nhanh và tăng mạnh”. Đây là cách dùng ẩn dụ: giá cả được hình dung như đang lao vọt lên giống một tên lửa. Chủ ngữ là thứ tăng lên, tức grocery prices. Động từ mạnh này thường xuất hiện trong tiêu đề và bản tin khi người viết muốn thể hiện một thay đổi rất lớn, chứ không chỉ là sự tăng lên thông thường.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên nhất việc tiền thuê nhà tăng mạnh và nhanh chóng?

  1. Apartment rents rose by one percent over ten years.
  2. The storm skyrocketed apartment rents.
  3. Apartment rents skyrocketed after the storm.
Xem đáp án

Apartment rents skyrocketed after the storm.

Cách dùng từ

touch all communities: touch mang nghĩa “ảnh hưởng”

Trong touch all communities, touch có nghĩa là “ảnh hưởng hoặc tác động đến”, chứ không phải tiếp xúc bằng cơ thể. Tình trạng khan hiếm tác động đến người dân ở mọi cộng đồng. Trong cách dùng này, chủ ngữ thường là một sự kiện, vấn đề, chính sách hoặc thay đổi, còn tân ngữ là người, nhóm, địa điểm hoặc một mặt của cuộc sống. Touch nhấn mạnh phạm vi mà tác động lan tới; bản thân từ này không cho biết tác động nghiêm trọng đến mức nào.

Luyện tập

Trong câu The power outage touched every neighborhood., touched có nghĩa là gì?

  1. Nó chạm vào mọi khu phố bằng cơ thể.
  2. Nó ảnh hưởng đến mọi khu phố.
  3. Nó khiến mọi khu phố cảm thấy xúc động.
Xem đáp án

Nó ảnh hưởng đến mọi khu phố.

Fruits and products long grown Ngữ pháp

3:23

Trái cây và nông sản vốn được trồng từ lâu

in the tropics and subtropics

3:25

ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

rarely show up on shelves Cụm động từ

3:27

hiếm khi xuất hiện trên kệ hàng

Ngữ pháp

long grown: được trồng từ lâu

Trong long grown, long là trạng từ mang nghĩa “trong một thời gian dài” hoặc “suốt nhiều năm”. Grown là quá khứ phân từ mang nghĩa bị động, vì vậy cụm này cho biết những loại trái cây và sản phẩm đó đã được trồng ở các khu vực ấy trong một thời gian dài. Cụm đứng sau danh từ long grown in the tropics and subtropics là mệnh đề quan hệ rút gọn của that have long been grown in the tropics and subtropics. Nó nén thông tin về thời gian thành một phần mô tả ngắn gọn.

Luyện tập

Điền cụm rút gọn gồm hai từ trong bài này, mang nghĩa “được trồng ở đó trong nhiều năm”: Tea ____ on these hills is now protected by law.

Xem đáp án

long grown

Cụm động từ

show up on shelves: bắt đầu có bán trong cửa hàng

Các từ được tô đậm thuộc cụm đầy đủ hơn là show up on shelves. Show up có nghĩa là “xuất hiện”, còn on shelves cho biết địa điểm bán lẻ. Khi chủ ngữ là một sản phẩm, cụm này có nghĩa là món hàng xuất hiện trong cửa hàng và khách hàng có thể mua được. Vì vậy, rarely show up on shelves ở đây mô tả tình trạng hàng hóa ít có sẵn tại các cửa hàng, chứ không nói về việc con người đến nơi nào đó.

Luyện tập

Dùng cụm từ bán lẻ gồm bốn từ trong bài này, mang nghĩa “xuất hiện trong cửa hàng”: The new cereal will ____ next week.

Xem đáp án

show up on shelves

as intense heat waves

3:28

vì những đợt sóng nhiệt dữ dội

paired with increasing humidity Cụm từ

3:29

kết hợp với độ ẩm ngày càng tăng

make it deadly for farmers to work outdoors. Ngữ pháp

3:31

khiến nông dân làm việc ngoài trời trở nên nguy hiểm đến tính mạng.

Cụm từ

paired with increasing humidity: hai yếu tố cùng tác động

Trong câu này, paired with increasing humidity có nghĩa là “kết hợp với độ ẩm ngày càng tăng”. Các đợt nắng nóng và độ ẩm tăng cao xảy ra cùng lúc, làm tăng thêm mức độ nguy hiểm; paired không diễn tả hành động ghép cặp theo nghĩa đen. Về ngữ pháp, paired with increasing humidity là một cụm bị động rút gọn bổ nghĩa cho intense heat waves. Cụm này thêm yếu tố thứ hai mà không mở một mệnh đề riêng: khi nắng nóng kết hợp với độ ẩm tăng cao, việc làm ngoài trời trở nên nguy hiểm đến tính mạng.

Luyện tập

Trong heat waves paired with increasing humidity, paired with thể hiện điều gì?

  1. Các đợt nắng nóng được so sánh với độ ẩm.
  2. Các đợt nắng nóng được chính thức ghép thành một cặp.
  3. Các đợt nắng nóng và độ ẩm tăng cao cùng tác động.
Xem đáp án

Các đợt nắng nóng và độ ẩm tăng cao cùng tác động.

Ngữ pháp

make it deadly for farmers to work outdoors: it làm tân ngữ giả

Mệnh đề này theo cấu trúc make + it + adjective + for someone + to-infinitive. Ở đây, make có nghĩa là “khiến một tình huống trở thành một trạng thái nào đó”, deadly đánh giá hành động và for farmers xác định người thực hiện hành động. It là tân ngữ đón trước, hay tân ngữ giả: nó chiếm vị trí tân ngữ sau make, còn nội dung được đánh giá xuất hiện sau, tức là việc nông dân làm việc ngoài trời. Những điều kiện đó khiến hành động này có khả năng gây chết người; chúng không tạo ra một vật thể nguy hiểm chết người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ cần thiết trong cấu trúc make it + adjective + for someone + to do: Heavy fog makes ____ difficult for drivers to see the road.

Xem đáp án

it

Unpredictable heat waves, droughts, and floods

3:34

Các đợt sóng nhiệt, hạn hán và lũ lụt khó lường

cripple small-scale farmers Cách dùng từ

3:36

làm tê liệt những người nông dân quy mô nhỏ

in Africa, Asia, and South America,

3:38

ở châu Phi, châu Á và Nam Mỹ,

who previously produced 1/3 of the world's food.

3:40

những người trước đây sản xuất 1/3 lượng thực phẩm của thế giới.

Cách dùng từ

cripple small-scale farmers: làm tổn hại nghiêm trọng năng lực sản xuất

Trong câu này, cripple là một động từ ẩn dụ có sắc thái mạnh, nghĩa là “làm tổn hại nghiêm trọng khả năng hoạt động”. Câu này không nói rằng thời tiết khiến nông dân bị khuyết tật về thể chất, mà nói rằng các hiện tượng thời tiết khiến nông dân quy mô nhỏ rất khó tiếp tục sản xuất lương thực. Cấu trúc cripple + người, nhóm người, hệ thống hoặc ngành nhấn mạnh việc mất khả năng hoạt động bình thường, chứ không chỉ đơn giản là chịu ảnh hưởng.

Luyện tập

Trong câu này, cripple small-scale farmers có nghĩa là gì?

  1. giúp họ chuyển đến các trang trại lớn hơn
  2. gây cho họ một chút bất tiện tạm thời
  3. làm tổn hại nghiêm trọng khả năng tiếp tục sản xuất của họ
Xem đáp án

làm tổn hại nghiêm trọng khả năng tiếp tục sản xuất của họ

Hundreds of millions of people

3:43

Hàng trăm triệu người

are pushed into hunger and famine. Cụm từ

3:45

bị đẩy vào cảnh đói khát và nạn đói.

Cụm từ

into hunger and famine: cấu trúc be pushed into + trạng thái

Into hunger and famine hoàn chỉnh cấu trúc bị động be pushed into + trạng thái. Cụm từ này trình bày đói khát và nạn đói như trạng thái kết quả mà con người rơi vào do tác động của các lực lượng bên ngoài. Push ở đây mang nghĩa ẩn dụ, không phải hành động đẩy về mặt thể chất. Dạng bị động làm nổi bật những người chịu ảnh hưởng và cho thấy sự thay đổi này không phải lựa chọn tự nguyện của họ.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc diễn tả một lực bên ngoài gây ra kết quả xấu: Medical bills pushed the family ____ debt.

Xem đáp án

into

Climate predictions can feel overwhelming

3:47

Các dự đoán về khí hậu có thể mang lại cảm giác quá sức chịu đựng

and terrifying.

3:50

và đáng sợ.

Yet many of the experts Mạch ý

3:51

Tuy nhiên, nhiều chuyên gia

responsible for these assessments

3:52

chịu trách nhiệm về những đánh giá này

remain optimistic. Cụm từ

3:54

vẫn giữ tinh thần lạc quan.

Mạch ý

Yet: chuyển sang một ý trái ngược

Ở đầu câu thứ hai, Yet có nghĩa là “tuy vậy” hoặc “tuy nhiên”. Từ này báo hiệu rằng ý tiếp theo tương phản với ấn tượng đáng sợ do câu đầu tạo ra: các chuyên gia vẫn lạc quan. Là một từ nối diễn ngôn, Yet giúp người nói thừa nhận một sự thật rồi đưa ra một điểm đối lập bất ngờ. Khi gặp Yet ở đầu câu, hãy dự đoán rằng hướng lập luận sắp thay đổi.

Luyện tập

Yet có chức năng gì trong đoạn này?

  1. Từ này bổ sung một lý do khác khiến các dự báo có vẻ đáng sợ.
  2. Từ này cho biết các chuyên gia chưa hoàn thành việc đánh giá.
  3. Từ này đưa ra thông tin tương phản với ấn tượng đáng sợ trước đó.
Xem đáp án

Từ này đưa ra thông tin tương phản với ấn tượng đáng sợ trước đó.

Cụm từ

remain optimistic: một trạng thái tiếp diễn

Trong remain optimistic, remain là động từ nối, theo sau là tính từ optimistic. Cụm này có nghĩa là “tiếp tục lạc quan”: trạng thái tích cực của các chuyên gia không thay đổi dù thông tin đáng lo ngại. Cấu trúc remain + adjective miêu tả một trạng thái tiếp diễn, như trong remain calm hoặc remain unclear. Ở đây remain không có nghĩa là “còn thừa lại”.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm remain optimistic để hoàn thành câu: Despite the setback, the researchers ____.

Xem đáp án

remain optimistic

Since countries have first begun

3:55

Kể từ khi các quốc gia lần đầu tiên bắt đầu

taking steps to lower their emissions, Cụm từ

3:56

thực hiện các bước để cắt giảm lượng khí thải của họ,

warming projections have shifted downwards. Cách dùng từ

3:58

các dự báo về sự nóng lên đã dịch chuyển theo chiều hướng giảm.

Cụm từ

taking steps to lower their emissions: thực hiện các biện pháp để giảm lượng khí thải

Trong take steps to do something, steps có nghĩa là những hành động hoặc biện pháp được lên kế hoạch, không phải bước chân khi đi bộ. Ở đây, taking steps to lower their emissions có nghĩa là các quốc gia đang bắt đầu thực hiện những hành động cụ thể nhằm giảm lượng khí thải. Cấu trúc là take steps to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này thường trình bày hành động như một quá trình có chủ đích, gồm những biện pháp thiết thực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của take steps to: The museum will ____ protect its collection from flooding.

Xem đáp án

take steps to

Cách dùng từ

shifted downwards: chuyển xuống mức thấp hơn

Ở đây, shifted downwards có nghĩa là chuyển sang một mức thấp hơn. Vì chủ ngữ là warming projections, cụm từ này cho biết mức độ ấm lên được dự báo đã thấp hơn so với các dự báo trước đó; nó không mô tả sự di chuyển vật lý. Shift có thể mô tả sự thay đổi về vị trí, mức độ hoặc ước tính, còn downwards cho biết hướng thay đổi. Cụm từ này cho biết dự báo đã giảm, chứ không có nghĩa là mức độ ấm lên bằng không hoặc rủi ro đã biến mất.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? After the new data arrived, the temperature forecast shifted downwards.

  1. Bản dự báo được chuyển xuống một chiếc kệ thấp hơn.
  2. Dự báo đã thay đổi thành một mức nhiệt độ thấp hơn.
  3. Dự báo đã bị hủy.
Xem đáp án

Dự báo đã thay đổi thành một mức nhiệt độ thấp hơn.

In less than a decade, Cụm từ

4:01

Trong chưa đầy một thập kỷ,

we've reduced our projected emission rates Cách dùng từ

4:02

chúng ta đã giảm được tỷ lệ phát thải dự kiến

so that we're no longer on track Cụm từ

4:05

để chúng ta không còn trên đà

to hit nearly 4 degrees of warming.

4:06

đạt tới mức nóng lên gần 4 độ nữa.

Cụm từ

In less than a decade: trong vòng chưa đầy một thập kỷ

In less than a decade có nghĩa là một việc xảy ra trong khoảng thời gian ngắn hơn mười năm. A decade là mười năm, còn less than đặt ra giới hạn thấp hơn toàn bộ khoảng thời gian đó. Khi đứng đầu câu, cụm từ này tạo khung thời gian cho toàn bộ nhận định và nhấn mạnh tốc độ thay đổi: sự cắt giảm diễn ra trong chưa đầy mười năm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “trong khoảng thời gian ngắn hơn mười năm”: The city completed the rail line ____.

Xem đáp án

in less than a decade

Cách dùng từ

Projected emission rates: tỷ lệ phát thải dự kiến

Projected emission rates là các ước tính về tốc độ phát thải được dự đoán trong tương lai. Projected bổ nghĩa cho emission rates và cho biết các con số được tính toán hoặc dự báo từ dữ liệu, xu hướng, giả định hay mô hình, chứ không phải sự thật hiện tại được quan sát trực tiếp. Trong câu này, việc giảm các tỷ lệ dự kiến đó làm thay đổi quỹ đạo tương lai được dự đoán. Projected ở đây nói về dự báo, không liên quan đến việc chiếu hình ảnh lên màn hình.

Luyện tập

Trong cụm projected emission rates, projected cho biết điều gì về các tỷ lệ này?

  1. Các tỷ lệ được ước tính cho tương lai từ dữ liệu hoặc mô hình.
  2. Các tỷ lệ được máy chiếu hiển thị dưới dạng hình ảnh.
  3. Các tỷ lệ được quan sát trực tiếp như kết quả hiện tại hoặc quá khứ.
Xem đáp án

Các tỷ lệ được ước tính cho tương lai từ dữ liệu hoặc mô hình.

Cụm từ

no longer on track to hit: không còn theo đà để đạt tới

On track to hit có nghĩa là “có khả năng đạt đến một kết quả nếu xu hướng hiện tại tiếp diễn”. Trong câu này, no longer đảo ngược dự báo đó: sau khi lượng phát thải giảm, lộ trình hiện tại không còn hướng tới mức nóng lên gần 4 độ. Track ở đây là lộ trình hoặc xu hướng mang nghĩa ẩn dụ, không phải đường ray thật. Hit có nghĩa là “đạt đến” một con số, mức độ, mục tiêu hoặc thời hạn, chứ không phải “đánh”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “hiện không còn được dự kiến sẽ đạt tới với tốc độ hiện tại”: After the setback, the team is ____ its sales target.

Xem đáp án

no longer on track to hit

Policies that invest in renewable energy sources, Cụm từ

4:08

Các chính sách đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo,

Cụm từ

invest in renewable energy sources: đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo

Invest in renewable energy sources có nghĩa là hướng tiền hoặc các nguồn lực khác vào việc phát triển hay sử dụng năng lượng được bổ sung tự nhiên, chẳng hạn như năng lượng mặt trời hoặc gió. Trong ngữ cảnh chính sách này, chính sách được mô tả là hỗ trợ khoản đầu tư đó. Cấu trúc là invest in + danh từ. Giới từ in giới thiệu đối tượng hoặc lĩnh vực nhận đầu tư.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cố định invest + giới từ: The city plans to invest ____ renewable energy sources.

Xem đáp án

in

cut fossil fuel production, Cụm từ

4:11

cắt giảm sản xuất nhiên liệu hóa thạch,

Cụm từ

cut fossil fuel production: cắt giảm sản lượng nhiên liệu hóa thạch

Trong cut fossil fuel production, cut có nghĩa là giảm lượng được sản xuất, không phải dùng lưỡi dao để cắt một vật. Fossil fuel production chỉ việc sản xuất than đá, dầu mỏ và khí tự nhiên. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn là cut + danh từ chỉ lượng: cut production nghĩa là sản xuất ít hơn, giống như cut costs hoặc cut emissions nghĩa là giảm chi phí hoặc lượng phát thải.

Luyện tập

cut fossil fuel production có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Ngừng vĩnh viễn mọi hoạt động liên quan đến nhiên liệu hóa thạch
  2. Giảm lượng nhiên liệu hóa thạch được sản xuất
  3. Cắt nhiên liệu hóa thạch thành từng mảnh
Xem đáp án

Giảm lượng nhiên liệu hóa thạch được sản xuất

support electric transportation,

4:12

hỗ trợ giao thông chạy bằng điện,

protect our forests,

4:14

bảo vệ rừng của chúng ta,

and regulate industry

4:16

và quản lý ngành công nghiệp

can help mitigate the worst effects Cách dùng từ

4:17

có thể giúp giảm thiểu những tác động tồi tệ nhất

of climate change.

4:19

của biến đổi khí hậu.

Cách dùng từ

can help mitigate the...: có thể giúp giảm nhẹ...

Can help mitigate the... có nghĩa là có thể giúp làm cho một tác động tiêu cực bớt nghiêm trọng. Trong câu đầy đủ, hành động đó có thể làm giảm những tác động tồi tệ nhất của biến đổi khí hậu, nhưng không đảm bảo sẽ loại bỏ chúng hoàn toàn. Sau help, tiếng Anh có thể dùng trực tiếp động từ nguyên mẫu không to: help mitigate. Mitigate là một động từ trang trọng, thường đi với các danh từ mang nghĩa tiêu cực như effects, damage, risk hoặc harm.

Luyện tập

Trong câu A safety plan can mitigate the damage from an accident., mitigate có nghĩa là gì?

  1. Làm cho thiệt hại bớt nghiêm trọng
  2. Ngăn không cho tai nạn xảy ra
  3. Loại bỏ hoàn toàn mọi tác động
Xem đáp án

Làm cho thiệt hại bớt nghiêm trọng

But climate experts have also stressed

4:21

Nhưng các chuyên gia khí hậu cũng đã nhấn mạnh

that current policies and pledges

4:23

rằng các chính sách và cam kết hiện tại

don't go far enough Cụm từ

4:25

chưa đi đủ xa

in speed or scale. Cụm từ

4:26

về cả tốc độ lẫn quy mô.

Cụm từ

don't go far enough: nói rằng một phản ứng chưa đủ

Trong câu này, don't go far enough có nghĩa là các chính sách và cam kết chưa đủ mạnh, rộng hoặc tham vọng. Cụm động từ go far mô tả mức độ đã đạt được, chứ không phải khoảng cách di chuyển thực tế. Dạng phủ định thừa nhận rằng có thể đã có hành động, nhưng đánh giá rằng vẫn cần làm nhiều hơn. Cấu trúc này có thể dùng để đánh giá liệu một đề xuất, cải cách, lời hứa hoặc phản ứng đã đạt mức cần thiết hay chưa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng phủ định của go far enough: The proposal is a useful start, but it ____.

Xem đáp án

doesn't go far enough

Cụm từ

in speed or scale: nêu các phương diện còn thiếu

In speed or scale xác định những phương diện mà các chính sách và cam kết bị đánh giá là chưa đủ. Speed đề cập đến việc hành động diễn ra nhanh đến mức nào; scale đề cập đến phạm vi hoặc quy mô của hành động lớn đến đâu. Ở đây, in + danh từ trừu tượng sắp xếp sự đánh giá theo từng phương diện. Vì cụm này đứng sau don't go far enough và nối hai phương diện bằng or, ý muốn nói là cả nhịp độ lẫn quy mô đều chưa đạt mức cần thiết.

Luyện tập

in speed or scale có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm này nêu các phương diện mà chính sách và cam kết còn chưa đủ.
  2. Cụm này nói rằng các chính sách đang thực sự di chuyển qua hai địa điểm.
  3. Cụm này nói rằng các chính sách đã đạt mức cần thiết.
Xem đáp án

Cụm này nêu các phương diện mà chính sách và cam kết còn chưa đủ.

Enacting real change Cách dùng từ

4:28

Để tạo ra sự thay đổi thực sự

will require bold solutions,

4:29

sẽ đòi hỏi những giải pháp táo bạo,

innovations, and collective action. Cách dùng từ

4:31

những đổi mới và hành động tập thể.

Cách dùng từ

Enacting real change: đưa thay đổi thực sự vào thực hiện

Ở đây, enact có nghĩa là “đưa vào thực hiện” hoặc “làm cho xảy ra”, chứ không phải “diễn trên sân khấu”. Enacting real change có nghĩa là biến một thay đổi có ý nghĩa từ ý tưởng thành điều thực sự xảy ra. Cụm -ing Enacting real change gọi tên hoạt động sẽ cần đến các giải pháp táo bạo, sự đổi mới và hành động tập thể được liệt kê ở phần sau của câu.

Luyện tập

Trong câu “The organization must enact real change, not just publish another plan.”, enact real change có nghĩa là gì?

  1. Đưa một thay đổi có ý nghĩa vào thực hiện
  2. Nói về thay đổi mà không thực hiện
  3. Diễn một cảnh về sự thay đổi
Xem đáp án

Đưa một thay đổi có ý nghĩa vào thực hiện

Cách dùng từ

collective action: phối hợp hành động vì mục tiêu chung

Collective action có nghĩa là hành động do nhiều người hoặc nhiều nhóm thực hiện để hướng tới một mục tiêu chung. Collective thể hiện mục đích chung cùng một mức độ phối hợp hoặc đóng góp lẫn nhau; nó không chỉ là nhiều hành động không liên quan xảy ra cùng lúc. Trong câu này, collective action được trình bày như một trong những yếu tố cần thiết để tạo ra thay đổi thực sự. Vì vậy, trọng tâm là các bên tham gia cùng làm việc thay vì chỉ dựa vào một người hoặc một nhóm.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ rõ ràng nhất về collective action?

  1. Nhiều người theo đuổi các mục tiêu không liên quan mà không phối hợp.
  2. Một cư dân tự dọn một căn phòng.
  3. Người dân, trường học và cửa hàng địa phương phối hợp một kế hoạch chung để giảm rác thải.
Xem đáp án

Người dân, trường học và cửa hàng địa phương phối hợp một kế hoạch chung để giảm rác thải.

There's still time

4:33

Vẫn còn thời gian

to rewrite our future, Thành ngữ

4:34

để viết lại tương lai của chúng ta,

and every tenth of a degree counts. Mạch ý

4:35

và mỗi một phần mười của một độ đều quan trọng.

Thành ngữ

rewrite our future: thay đổi kết quả tương lai bằng hành động

Rewrite our future là một phép ẩn dụ. Cụm này xem tương lai như một văn bản có thể viết lại, nhưng ở đây nó có nghĩa là thay đổi kết quả về sau bằng những lựa chọn và hành động ở hiện tại, chứ không phải viết về tương lai theo nghĩa đen. Động từ rewrite cho thấy kết quả dự kiến chưa cố định. Our thể hiện rằng cả tương lai lẫn trách nhiệm thay đổi nó đều là điều được chia sẻ, nhờ đó câu nói mang sắc thái khích lệ và kêu gọi mọi người cùng hành động.

Luyện tập

Trong câu này, rewrite our future có nghĩa là gì?

  1. Chúng ta nên viết một câu chuyện lấy bối cảnh tương lai.
  2. Hành động của chúng ta bây giờ có thể thay đổi những gì xảy ra sau này.
  3. Tương lai đã được quyết định rồi.
Xem đáp án

Hành động của chúng ta bây giờ có thể thay đổi những gì xảy ra sau này.

Mạch ý

every tenth of a degree counts: nhấn mạnh rằng mỗi khác biệt nhỏ đều quan trọng

Chủ ngữ every tenth of a degree chỉ từng mức chênh lệch 0,1 độ; counts ở đây nghĩa là quan trọng hoặc có tác động, không phải đếm. Câu đặt một đơn vị rất nhỏ nhưng chính xác lên trước, rồi kết lại bằng nhận định ngắn counts. Cách tổ chức thông tin này biến dữ liệu thành thông điệp kết luận: ngay cả những chênh lệch nhỏ về mức nóng lên cũng ảnh hưởng đến kết quả, vì vậy hành động vẫn có ý nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc every ... counts: In an emergency, every second ____.

Xem đáp án

counts

For a look at a time

4:39

Để có một cái nhìn về thời kỳ

when the global community banded together Cụm động từ

4:40

khi cộng đồng toàn cầu cùng nhau hợp sức

to achieve one goal,

4:42

để đạt được một mục tiêu chung,

Cụm động từ

the global community: cộng đồng quốc tế

Ở đây, the global community chỉ các quốc gia, tổ chức quốc tế và người dân trên khắp thế giới được xem như một nhóm vì cùng đối mặt với một vấn đề chung. Community có phạm vi rộng hơn một khu dân cư, và cụm từ này không phải là tên của một tổ chức. Cụm từ này là chủ ngữ của banded together, vì vậy câu mô tả các bên trên toàn thế giới cùng hợp tác vì một mục tiêu. Có thể dùng cụm từ này khi một vấn đề vượt qua biên giới quốc gia.

Luyện tập

Trong câu này, the global community có nghĩa là gì?

  1. Một tổ chức quốc tế có tên chính thức là cụm từ này
  2. Các quốc gia, tổ chức và người dân trên khắp thế giới được xem như một nhóm
  3. Những người sống trong cùng một khu dân cư
Xem đáp án

Các quốc gia, tổ chức và người dân trên khắp thế giới được xem như một nhóm

watch this video about what happened

4:44

hãy xem video này về điều gì đã xảy ra

to that hole in the ozone layer, Văn hóa

4:46

với lỗ hổng tầng ozone đó,

Văn hóa

hole in the ozone layer: lỗ thủng tầng ôzôn

Ở đây, a hole in the ozone layer chỉ một khu vực của tầng ôzôn nơi lượng ôzôn giảm xuống mức thấp bất thường. Đó không phải là một lỗ trống theo nghĩa đen; hole là cách nói ngắn gọn thường dùng để chỉ sự suy giảm nghiêm trọng. Tầng ôzôn giúp ngăn bức xạ tử ngoại có hại. Bối cảnh này cho biết cụm từ đang nói đến một vấn đề môi trường toàn cầu có thật và giải thích vì sao nó có thể được nhắc đến như một ví dụ về hợp tác quốc tế.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, a hole in the ozone layer có nghĩa là gì?

  1. Một lỗ trống hoàn toàn ở bên ngoài khí quyển Trái Đất
  2. Một cái hố sâu trong lòng đất có chứa ôzôn
  3. Một khu vực của tầng ôzôn nơi lượng ôzôn trở nên thấp bất thường
Xem đáp án

Một khu vực của tầng ôzôn nơi lượng ôzôn trở nên thấp bất thường

or visit ed.ted.com/earthschool

4:48

hoặc truy cập ed.ted.com/earthschool

for a list of impactful steps Cách dùng từ

4:52

để xem danh sách những bước đi có sức ảnh hưởng

you and your community can take

4:54

mà bạn và cộng đồng của bạn có thể thực hiện

to preserve our planet.

4:55

để bảo vệ hành tinh của chúng ta.

Cách dùng từ

of impactful steps: những biện pháp tạo ra khác biệt đáng kể

Trong cụm of impactful steps, steps có nghĩa là các hành động hoặc biện pháp, không phải bước chân. Impactful cho biết những hành động này được kỳ vọng sẽ tạo ra thay đổi có ý nghĩa hoặc dễ nhận thấy. Giới từ of nối list với nội dung của danh sách: a list of impactful steps. Vì vậy, cả cụm diễn tả một danh sách các hành động mà mọi người có thể thực hiện để tạo ra kết quả thực tế.

Luyện tập

impactful steps trong câu ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Những hành động chỉ mang tính biểu tượng
  2. Các hành động hoặc biện pháp được kỳ vọng sẽ tạo ra khác biệt có ý nghĩa
  3. Những bước chân tạo ra tiếng động lớn
Xem đáp án

Các hành động hoặc biện pháp được kỳ vọng sẽ tạo ra khác biệt có ý nghĩa