Sự Trở Lại Của Unicorse! | Múa Rối - Mùa 3 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
223 từ 174 từ/phút

Tổng quan video: Một con rối tinh nghịch được hướng dẫn chỉnh trang bản thân và lịch sự mời Mum ăn bông cải xanh. Kế hoạch tưởng như thành công, nhưng một trò đùa không thể kìm lại đã phá hỏng khoảnh khắc ấy, khiến bọn trẻ đặt câu hỏi ai phải chịu trách nhiệm cho hành vi của con rối. Các điểm tiếng Anh chính: 1. What does this button do? — Ngữ pháp và mẫu câu: Học mẫu câu hỏi thông dụng để hỏi chức năng của một nút bấm, công cụ, thiết bị hoặc đồ vật chưa quen thuộc. Mẫu này giúp bạn hỏi một vật được thiết kế để làm gì hay có công dụng gì, thay vì chỉ hỏi đó là vật gì. 2. I'm wondering, would you like to — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận biết cách mở lời mời một cách nhẹ nhàng, tôn trọng để không tạo cảm giác đột ngột hoặc ra lệnh. Bạn có thể điều chỉnh mẫu này khi mời ai đó, đưa ra lời nhờ vả hoặc lịch sự thăm dò xem họ có sẵn lòng hay không trong các tình huống xã hội. 3. couldn't help it. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng câu này có nghĩa là người nói không cưỡng lại được thôi thúc hoặc không kiểm soát được hành động, chứ không phải họ không thể giúp đỡ một thứ gì đó. Dùng câu này để giải thích vì sao bạn đã chiều theo một phút bốc đồng hoặc làm điều mình biết là không nên làm.

Nội dung bài học

This is toothpaste.

0:00

Đây là kem đánh răng.

Do I eat it? Ngữ pháp

0:02

Tôi có ăn nó được không?

Ngữ pháp

Do I ...?: hỏi một hành động có phải là điều cần làm hay không

Do I + động từ nguyên mẫu ...? đặt trợ động từ do trước chủ ngữ I. Trong câu này, eat giữ nguyên dạng. Ở đây, Do I eat it? dùng để xác nhận hành động hoặc quy tắc đúng, tức là “Mình có phải ăn nó không?”. Đây là câu hỏi thông thường, không phải cách dùng do để nhấn mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi hiện tại đơn để hỏi việc nhấn nút có phải là bước tiếp theo không: ____ I press this button now?

Xem đáp án

Do

No.

0:03

Không.

It makes your teeth clean. Ngữ pháp

0:04

Nó làm cho răng của bạn sạch sẽ.

Ngữ pháp

makes your teeth clean: make + tân ngữ + tính từ

Trong makes your teeth clean, make đi theo cấu trúc make + tân ngữ + tính từ. Your teeth là tân ngữ chịu tác động, còn clean chỉ trạng thái đạt được sau cùng. Dùng cấu trúc này để nói rằng một người hoặc vật khiến người hay vật khác trở nên hoặc cảm thấy theo một cách nào đó. Ở đây, clean là tính từ, không phải lời yêu cầu thực hiện hành động làm sạch.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ để nói rằng máy sưởi làm căn phòng trở nên ấm?

  1. The heater makes warm the room.
  2. The heater makes the room warmly.
  3. The heater makes the room warm.
Xem đáp án

The heater makes the room warm.

What does this button do? Ngữ pháp

0:05

Nút này để làm gì?

Ngữ pháp

What does this button do? để hỏi về chức năng

What does + thing + do? được dùng để hỏi chức năng của một vật hoặc điều gì xảy ra khi vật đó được sử dụng. Ở đây, người nói muốn biết việc dùng nút này sẽ tạo ra tác dụng gì. do ở cuối câu mang nghĩa “có chức năng hoặc tác dụng gì”, không phải “làm việc”. Vì this button là ngôi thứ ba số ít, câu hỏi dùng trợ động từ does. Động từ chính vẫn ở dạng nguyên mẫu do: What does + thing + do?

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc What does ... do? dùng để hỏi chức năng: What ____ this switch ____?

Xem đáp án

does · do

That's it. Ý định

0:14

Đủ rồi.

Ý định

That's it. để xác nhận đã hoàn tất

Ở đây, That's it. xác nhận rằng kết quả mong đợi đã xảy ra và hành động đã hoàn tất. Trong ngữ cảnh này, câu đó có nghĩa là “Bạn chỉ cần làm vậy thôi” hoặc “Bạn đã làm xong”, chứ không phải đang chỉ một đồ vật theo nghĩa đen. Từ it nói chung đến kết quả hoặc toàn bộ nhiệm vụ. Người nói dùng câu ngắn này để khép lại một bước khi không cần làm gì thêm.

Luyện tập

Một người bạn nhấn nút cuối cùng và việc thiết lập hoạt động thành công. That's it. có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Việc thiết lập đã hoàn tất; không cần làm gì thêm.
  2. Việc thiết lập đã thất bại và phải làm lại.
  3. Đó là đúng chiếc nút cụ thể mà chúng ta đang tìm.
Xem đáp án

Việc thiết lập đã hoàn tất; không cần làm gì thêm.

You get the horn.

0:15

Cho nếm sừng này.

Maybe self-improvement just isn't for you. Ghi chú

0:24

Có lẽ việc hoàn thiện bản thân không dành cho bạn.

Ý định

Maybe trước một nhận xét tiêu cực mang tính trêu chọc

Ở đây, Maybe không chỉ thể hiện sự không chắc chắn. Từ này giới thiệu nhận xét tiêu cực self-improvement just isn't for you như thể đó chỉ là một khả năng tạm thời, khiến lời phê bình bớt trực tiếp. Vì bản thân nhận xét này mang tính phóng đại và trêu chọc, Maybe cũng có thể làm câu đùa thêm sắc: người nói tỏ ra như đang suy nghĩ vu vơ nhưng thực chất đang châm chọc đối phương. Cần dựa vào phần theo sau và mối quan hệ giữa những người nói để hiểu hiệu ứng này.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong câu này, Maybe chỉ thể hiện sự không chắc chắn trung lập và không ảnh hưởng đến giọng điệu phê bình.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Cụm từ

Isn't for you với nghĩa “không phù hợp với bạn”

Trong isn't for you, for you diễn tả sự phù hợp, không phải quyền sở hữu hay người nhận một thứ gì đó. Cấu trúc be for someone có thể cho biết một hoạt động, phong cách hoặc lựa chọn phù hợp với một người; dạng phủ định nghĩa là nó không hợp với người đó. Ở đây, người nói áp dụng cấu trúc này cho self-improvement. Vì câu nói đánh giá người kia có phù hợp với một mục tiêu cá nhân hay không, nó nghe như lời trêu chọc gây nản lòng chứ không phải nhận xét trung lập về sở thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là “không phù hợp với bạn”: If you dislike very loud music, this concert ____.

Xem đáp án

isn't for you

Listen Unicorse,

0:26

Nghe này Unicorse,

no one wants to eat broccoli, Ngữ pháp

0:27

không ai muốn ăn bông cải xanh cả,

except me.

0:30

ngoại trừ tôi.

Ngữ pháp

no one ... except me: phủ định toàn bộ với một ngoại lệ

No one trước hết cho biết không một người nào thực hiện hành động đó. Sau đó, except me nêu người duy nhất nằm ngoài lời phủ định ấy là người nói. Khi kết hợp, no one ... except me có nghĩa người nói là người duy nhất muốn ăn bông cải xanh. No one đã khiến mệnh đề mang nghĩa phủ định, vì vậy tiếng Anh dùng động từ ở dạng khẳng định wants và không thêm một từ phủ định nữa. No one cũng được xem là số ít: no one wants.

Luyện tập

Dùng no one ... except me để hoàn thành câu sao cho có nghĩa chỉ tôi muốn tham gia: ____ wanted to join, ____.

Xem đáp án

No one · except me

You just have to do it. Ngữ pháp

0:31

Bạn chỉ cần làm việc đó thôi.

Ngữ pháp

just have to: sự cần thiết khi không có lựa chọn thực tế khác

Have to diễn tả sự cần thiết, thường vì một quy tắc hoặc tình huống không để lại lựa chọn thực tế nào khác. Ở đây, just nhấn mạnh ý đó: người nói cho rằng không thể tránh việc này và hành động ấy phải được thực hiện. Sau just have to, dùng dạng nguyên mẫu của động từ tiếp theo. Trong câu này, động từ đó là do. Just ở đây không có nghĩa là chỉ cần làm một lượng công việc nhỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng just have to để cho thấy không có lựa chọn thực tế nào khác: We cannot change the rule; we ____ accept it.

Xem đáp án

just have to

But why do I have to? Ý định

0:32

Nhưng tại sao tôi phải làm vậy?

Ý định

Why do I have to? để chất vấn một yêu cầu

Why do I have to? hỏi lý do của một nghĩa vụ, nhưng khi được nói ngay sau một yêu cầu, câu này thường còn thể hiện sự miễn cưỡng. Ở đây, người nói không chỉ muốn lấy thông tin mà còn chất vấn liệu yêu cầu đó có thật sự cần thiết hay không. Hành động đứng sau have to được lược bỏ vì đã rõ từ cuộc trò chuyện.

Luyện tập

Ai đó vừa bảo bạn làm một việc. Trong ngữ cảnh này, Why do I have to? có thể truyền đạt điều gì?

  1. Câu này hỏi ai đã thực hiện hành động đó.
  2. Câu này vui vẻ chấp nhận yêu cầu.
  3. Câu này hỏi lý do và có thể thể hiện sự miễn cưỡng.
Xem đáp án

Câu này hỏi lý do và có thể thể hiện sự miễn cưỡng.

Because you want to marry Mum, and she loves broccoli eaters. Cách dùng từ

0:34

Bởi vì bạn muốn kết hôn với Mẹ, và mẹ thích những người ăn bông cải xanh.

Cách dùng từ

broccoli eaters: cách gọi vui với danh từ + eater

Broccoli eaters kết hợp danh từ broccoli với eaters, dạng số nhiều của eater. Eater được tạo từ eat + -er và có nghĩa là người ăn, vì vậy cả cụm có nghĩa là những người ăn bông cải xanh. Đây không phải là một chức danh cố định hay tên chính thức của một nhóm. Nó là cách gọi vui được tạo ra ngay trong tình huống đó và cho thấy tiếng Anh có thể đặt thứ được ăn trước eater để miêu tả một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng danh từ chỉ người số nhiều được tạo từ eat: People who eat broccoli are broccoli ____.

Xem đáp án

eaters

Okay,

0:38

Được rồi,

let's do this. Ý định

0:39

làm thôi.

Ý định

Let's do this. để khích lệ hành động

Let's do this. là cách nói dùng để thúc đẩy bản thân hoặc một nhóm hành động ngay trước khi bắt đầu một nhiệm vụ hay thử thách đã được mọi người biết rõ. Ở đây, câu này có nghĩa là “Được rồi, bắt đầu thôi”, với sự quyết tâm hoặc khích lệ, chứ không đơn thuần là “hãy thực hiện hành động này”. this chỉ toàn bộ nhiệm vụ đã được hiểu từ ngữ cảnh. Nó không nhất thiết phải gọi tên hoặc chỉ vào một đồ vật cụ thể.

Luyện tập

Nhóm của bạn sắp bắt đầu một thử thách khó. Câu nào tạo động lực một cách tự nhiên để mọi người bắt đầu?

  1. Let's stop here.
  2. Let's do this.
  3. Let's discuss this later.
Xem đáp án

Let's do this.

Okay,

0:52

Được rồi,

you're ready. Ý định

0:53

bạn đã sẵn sàng.

Ý định

You're ready. để trấn an và khích lệ ai đó

You're ready. có thể dùng để nói rằng ai đó đã chuẩn bị đủ, nhưng ở đây câu này còn có tác dụng trấn an. Người nói giúp đối phương tự tin và báo hiệu rằng đã đến lúc thực hiện bước tiếp theo. Sức mạnh khích lệ đó đến từ ngữ cảnh: khi được nói ngay trước một kỳ thi, buổi biểu diễn, lúc khởi hành hoặc một cuộc trò chuyện khó khăn, cùng một câu có thể mang nghĩa “Bạn làm được mà, cứ tiến lên”.

Luyện tập

Một người bạn lo lắng trước khi thuyết trình. Câu trả lời nào vừa xác nhận rằng họ đã chuẩn bị đủ, vừa khích lệ họ bắt đầu?

  1. You're ready.
  2. You're finished.
  3. You have more time.
Xem đáp án

You're ready.

Go and talk to Mum. Ngữ pháp

0:53

Đi và nói chuyện với Mẹ đi.

Ngữ pháp

Go and talk to: go and + động từ nguyên mẫu

Go and talk to là một lời chỉ dẫn tự nhiên trong văn nói. Cấu trúc go and + động từ nguyên mẫu trình bày việc đi đến một nơi và thực hiện hành động tiếp theo như một nhiệm vụ liền mạch. Ở đây, người nghe được yêu cầu đi đến chỗ Mum và nói chuyện với bà. Sau and, dùng dạng nguyên mẫu talk, không dùng to talk. Trong talk to Mum, to giới thiệu người mà ta nói chuyện cùng.

Luyện tập

Hoàn thành lời chỉ dẫn tự nhiên trong văn nói bằng go and + động từ nguyên mẫu: Go ____ ask the receptionist.

Xem đáp án

and

Okay,

0:55

Ok,

a quick tick for the road. Thành ngữ

0:55

làm nhanh con bọ ve trước khi lên đường.

Thành ngữ

for the road: một thứ cuối cùng trước khi rời đi

For the road là một thành ngữ liên quan đến việc rời đi. Trong câu này, a quick tick for the road có nghĩa là ăn nhanh một con ve cuối cùng trước khi lên đường, chứ không phải một thứ dành cho con đường theo nghĩa đen. Cách nói này gợi đến one for the road, vốn thường chỉ một ly cuối cùng trước khi rời đi. Việc đặt tick vào khuôn quen thuộc đó tạo hiệu ứng vui nhộn, nhưng ý chính vẫn là một thứ nhỏ cuối cùng trước khi đi.

Luyện tập

for the road có nghĩa gì trong câu 'a quick tick for the road'?

  1. Một món ăn nhẹ cuối cùng trước khi rời đi
  2. Một con ve được tìm thấy trong chuyến đi
  3. Một món ăn nhẹ được tặng cho con đường
Xem đáp án

Một món ăn nhẹ cuối cùng trước khi rời đi

Woah, woah, woah.

0:57

Uây, uây, uây.

You cannot eat a tick in front of Mum. Cụm từ

0:58

Bạn không thể ăn bọ ve trước mặt Mẹ được.

Cụm từ

in front of: khi ai đó có thể nhìn thấy hoặc nghe thấy

Trong câu này, in front of Mum có nghĩa là “khi mẹ có mặt và có thể nhìn thấy hoặc nhận ra hành động đó”. Điều người nói quan tâm là không làm việc này dưới sự quan sát của mẹ, chứ không chỉ là vị trí ở phía trước hay phía sau. Nói chung, in front of someone có thể diễn tả việc làm điều gì đó ở nơi một người có thể nhìn thấy hoặc nghe thấy. Ngữ cảnh cho biết cụm từ này chỉ vị trí vật lý hay mang nghĩa liên quan đến sự có mặt của người khác.

Luyện tập

Câu nào dùng in front of để nói rằng một người đang có mặt và có thể nhận ra hành động đó?

  1. Please don't discuss the surprise in front of Maya.
  2. The bicycle is parked in front of the garage.
  3. A tall tree stands in front of the window.
Xem đáp án

Please don't discuss the surprise in front of Maya.

You got that? Ý định

1:00

Hiểu chưa?

Ý định

You got that?: kiểm tra mức độ hiểu sau một lời chỉ dẫn

Ở đây, You got that? có nghĩa là “Bạn có hiểu điều tôi vừa nói không?”. Từ that chỉ lại lời chỉ dẫn trước đó chứ không phải một đồ vật, còn got mang nghĩa khẩu ngữ là “đã hiểu”. Vì câu hỏi đứng sau một quy tắc hoặc mệnh lệnh, nó không chỉ dùng để hỏi thông tin. Nó còn kiểm tra xem người nghe có làm theo hay không và có thể tạo thêm áp lực, giống như “Hãy chắc chắn là bạn hiểu”.

Luyện tập

Sau khi đưa ra một chỉ dẫn dứt khoát, You got that? có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Câu này hỏi người nghe có hiểu lời chỉ dẫn hay không.
  2. Câu này hỏi người nghe có nhận được một đồ vật hay không.
  3. Câu này hỏi người nghe có mua một món đồ hay không.
Xem đáp án

Câu này hỏi người nghe có hiểu lời chỉ dẫn hay không.

Okay,

1:01

Được rồi,

yep, got it. Ý định

1:02

vâng, hiểu rồi.

Ý định

Got it. dùng làm câu đáp với nghĩa “Tôi hiểu rồi”

Got it. ở đây có nghĩa là “Tôi hiểu rồi.” Câu này xác nhận rằng người nói đã hiểu chỉ dẫn hoặc thông tin vừa được đưa ra. Đại từ it chỉ nội dung vừa được nói tới, không phải một đồ vật. Khi dùng làm câu đáp ngắn trong lời nói, nó vẫn được hiểu là một lời xác nhận đầy đủ dù không nói rõ I.

Luyện tập

Một đồng đội nói: “Please save a copy before you close the file.” Câu đáp ngắn nào xác nhận rõ rằng bạn đã hiểu?

  1. Got it.
  2. What is it?
  3. I have it.
Xem đáp án

Got it.

You got that Dad?

1:03

Bố có hiểu không?

What's it got to do with me? Ý định

1:04

Chuyện đó thì có liên quan gì đến bố chứ?

Ý định

What's it got to do with me?:dùng để chất vấn sự liên quan

What's it got to do with me? có nghĩa là “Chuyện này liên quan gì đến tôi?”. Người nói đang chất vấn mối liên hệ giữa sự việc và bản thân, thường ngụ ý rằng mình không nên bị lôi vào hoặc bị đổ lỗi. What's ở đây là dạng rút gọn của What has. Cấu trúc have hoặc has got something to do with someone or something có nghĩa là “có liên quan đến ai hoặc điều gì”. Vì with hoàn chỉnh cấu trúc chỉ quan hệ này, got to trong câu không có nghĩa là “phải”.

Luyện tập

Trong câu “What's this got to do with me?”, người nói đang hỏi điều gì?

  1. Tôi đã nhận được thứ này chưa?
  2. Điều này liên quan đến tôi như thế nào?
  3. Tại sao tôi phải làm việc này?
Xem đáp án

Điều này liên quan đến tôi như thế nào?

Yeah,

1:06

Đúng vậy,

what's it got to do with him?

1:06

chuyện đó thì có liên quan gì đến anh ấy chứ?

Sorry toot...

1:10

Xin lỗi cưng...

I mean, love, Ý định

1:11

Ý tôi là, tình yêu,

Ý định

I mean, để tự sửa lời ngay lập tức

Ở đây, I mean, báo hiệu người nói tự sửa lời ngay lập tức. Người nói rút lại cách xưng hô vừa dùng và thay bằng love. Trong cách dùng này, I mean chủ yếu không nhằm nhấn mạnh quan điểm. Nó báo cho người nghe rằng phần theo sau là phiên bản đã sửa hoặc phù hợp hơn.

Luyện tập

Hoàn thành lời tự sửa ngay lập tức bằng cụm từ trong bài học: The meeting is on Wednesday—____, Thursday.

Xem đáp án

I mean

I didn't mean to scare you. Cụm từ

1:12

tôi không cố ý làm em sợ.

Cụm từ

didn't mean to + động từ: nói rằng việc đó không có chủ ý

Didn't mean to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động hoặc kết quả không phải do chủ ý. Ở đây, người nói thực sự đã làm người kia sợ nhưng giải thích rằng đó không phải là điều mình định làm. Trong cấu trúc này, mean to có nghĩa là có ý định làm gì; đây không phải cách dùng mean để nói một thứ có nghĩa là gì. Cấu trúc này thường dùng để giải thích sự cố và làm lời xin lỗi nhẹ nhàng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành lời xin lỗi bằng cụm từ trong bài học để cho biết việc làm đổ cà phê là ngoài ý muốn: I'm sorry. I ____ spill coffee on your notes.

Xem đáp án

didn't mean to

That's okay.

1:13

Không sao đâu.

I've just stepped out of the shower Ghi chú

1:14

Tôi vừa mới tắm xong

Cụm động từ

stepped out of: di chuyển từ bên trong ra bên ngoài

Trong step out of, out of cho biết hướng di chuyển từ bên trong ra bên ngoài, còn step gợi hình ảnh một người bước ra. Vì vậy, stepped out of the shower có nghĩa là người nói ra khỏi khu vực tắm sau khi tắm xong, chứ không chỉ đơn thuần là “bước một bước”. Mẫu có thể áp dụng lại là step out of + một nơi khép kín hoặc có ranh giới rõ ràng, chẳng hạn như căn phòng, thang máy hoặc ô tô. Dạng động từ có thể thay đổi thành step, steps, stepped hoặc stepping out of.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của step out of để hoàn thành câu: After the taxi stopped, Maya ____ the car and closed the door.

Xem đáp án

stepped out of

and brushed my teeth,

1:17

và đánh răng,

Ngữ pháp

I've just ... and brushed ...: những hành động vừa mới hoàn tất

I've là dạng rút gọn của I have, còn have stepped ở thì hiện tại hoàn thành. Trong I've just stepped out of the shower and brushed my teeth, and nối stepped với brushed, vì vậy hai quá khứ phân từ dùng chung have ở phía trước: I have stepped ... and (have) brushed .... Ở đây, just có nghĩa là “vừa mới”, không phải “chỉ”. Người nói liên hệ hai hành động vừa hoàn tất với tình trạng hiện tại. Mẫu này hữu ích khi việc bạn vừa làm giải thích tại sao bạn đã sẵn sàng hoặc tại sao tình hình hiện giờ lại như vậy.

Luyện tập

Cấu trúc I've just ... and brushed ... trong câu này chủ yếu diễn đạt điều gì?

  1. Người nói chỉ nghĩ đến việc thực hiện hai hành động đó.
  2. Hai hành động vừa mới hoàn tất và giải thích trạng thái hiện tại của người nói.
  3. Hai hành động mô tả một lịch sinh hoạt hằng ngày đều đặn.
Xem đáp án

Hai hành động vừa mới hoàn tất và giải thích trạng thái hiện tại của người nói.

and I'm wondering, Ý định

1:18

và tôi tự hỏi,

would you like to join me for some broccoli? Cụm từ

1:19

anh có muốn cùng tôi ăn chút bông cải xanh không?

Ý định

Dùng I'm wondering, would you like to ... để làm mềm lời mời

Ở đây, I'm wondering là lời mở đầu lịch sự trong lời nói, chứ không chủ yếu thông báo rằng người nói đang suy nghĩ. Nó tạo một chút khoảng cách trước lời mời để câu nói bớt trực tiếp. Would you like to + động từ nguyên mẫu dùng để hỏi lịch sự xem ai đó có muốn làm gì không. Khi kết hợp thành I'm wondering, would you like to ..., lời mời nghe thăm dò và nhẹ nhàng hơn, đồng thời cho người nghe khoảng trống để nhận lời hoặc từ chối.

Luyện tập

Câu nào đưa ra lời mời lịch sự và nhẹ nhàng với một người hàng xóm mới?

  1. Have coffee with us.
  2. I'm wondering, would you like to have coffee with us?
  3. You have to have coffee with us.
Xem đáp án

I'm wondering, would you like to have coffee with us?

Cụm từ

join me for + một bữa ăn hoặc hoạt động

Join me for + danh từ dùng để mời ai đó cùng bạn tham gia một việc. Danh từ sau for gọi tên bữa ăn, đồ uống, dịp hoặc hoạt động được chia sẻ. Trong join me for some broccoli, người nghe hiểu từ món ăn rằng hoạt động chung là ăn. Ở đây, for không mang nghĩa “vì” và cũng không giới thiệu mục đích.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời bằng giới từ đúng: Would you like to join me ____ lunch tomorrow?

Xem đáp án

for

Broccoli.

1:22

Bông cải xanh.

I mean,

1:23

Ý tôi là,

broccoli.

1:24

bông cải xanh.

Well,

1:25

Chà,

I must say, Ý định

1:25

phải nói là,

Ý định

I must say: mở đầu một lời đánh giá

I must say dùng để mở đầu một ý kiến hoặc nhận xét mà người nói cảm thấy đáng nói ra. Cụm này gần nghĩa với I have to say hoặc I must admit và có thể dẫn vào lời khen, lời phê bình, sự ngạc nhiên hoặc một nhận xét. Ở đây, must không diễn tả một quy định hay nghĩa vụ từ bên ngoài. Nó nhấn mạnh thêm nhận xét tích cực theo sau và làm cho giọng điệu có vẻ cân nhắc, rõ ràng hơn.

Luyện tập

I must say có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó xin phép được nói.
  2. Nó mở đầu lời đánh giá của người nói.
  3. Nó cho biết người nói đã bị ra lệnh phải nói.
Xem đáp án

Nó mở đầu lời đánh giá của người nói.

you really have cleaned yourself up. Cụm động từ

1:26

anh đã tự làm sạch bản thân rất tốt đấy.

Cụm động từ

really have cleaned yourself up: xác nhận một thay đổi đã hoàn tất

Clean yourself up có nghĩa là tắm rửa và chỉnh trang cơ thể hoặc vẻ ngoài của chính mình để trông sạch sẽ, tươm tất. Tân ngữ phản thân yourself cho biết đối tượng được làm sạch và chỉnh trang là chính người đó, không phải căn phòng hay đồ vật. Really have nhấn mạnh rằng sự thay đổi thực sự đã hoàn tất và có thể nhận thấy. Người nói đang xác nhận kết quả: giờ đây người đó trông sạch sẽ và gọn gàng hơn nhiều.

Luyện tập

Trong You really have cleaned yourself up, cleaned yourself up có nghĩa là gì?

  1. dọn căn phòng xung quanh mình
  2. làm cho bản thân sạch sẽ và tươm tất
  3. hoàn thành công việc dọn dẹp của người khác
Xem đáp án

làm cho bản thân sạch sẽ và tươm tất

And I love your little bow tie.

1:29

Và tôi thích chiếc nơ nhỏ của anh.

Okay,

1:31

Được thôi,

yes,

1:32

vâng,

I'd love to. Ý định

1:32

tôi rất sẵn lòng.

Ý định

I'd love to — Nhiệt tình nhận lời mời

I'd love to là dạng rút gọn của I would love to. Trong câu trả lời này, nó thể hiện sự nhiệt tình và lịch sự khi nhận lời mời, tích cực hơn việc chỉ nói Yes. Hành động sau to được lược bỏ vì câu hỏi đã cho biết rõ đó là hành động gì. Cụm này có thể đứng riêng khi cả hai người đều hiểu to đang thay cho hành động nào.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhận lời nhiệt tình bằng đúng cụm từ trong bài: Would you like to join our picnic? — ____.

Xem đáp án

I'd love to

Oh my gosh.

1:32

Ôi trời ơi.

Wait,

1:35

Khoan đã,

no.

1:36

không.

Come back.

1:36

Quay lại đi.

Well,

1:39

Chà,

that could have gone a bit better. Ngữ pháp

1:39

lẽ ra mọi chuyện đã có thể tốt đẹp hơn một chút.

Ngữ pháp

could have gone a bit better — Đánh giá kết quả quá khứ một cách tế nhị

Could have + quá khứ phân từ nhìn lại một khả năng tốt hơn trong quá khứ nhưng đã không xảy ra. Ở đây, gone diễn tả cách một sự việc diễn tiến hoặc kết thúc: sự việc thực tế không diễn ra tốt như mức có thể đạt được. A bit làm nhẹ sắc thái của better. Câu này tế nhị giảm nhẹ sự thất vọng về kết quả, thay vì nói thẳng rằng mọi việc đã diễn ra tệ.

Luyện tập

Hoàn thành lời đánh giá tế nhị về một sự việc đã kết thúc bằng đúng cụm từ trong bài: The interview ____.

Xem đáp án

could have gone a bit better

Dad.

1:41

Bố.

What?

1:42

Gì cơ?

I'm sorry, kids.

1:43

Bố xin lỗi, các con.

I couldn't help it. Thành ngữ

1:44

Bố không nhịn được.

Thành ngữ

couldn't help it: không thể kiểm soát một phản ứng

Couldn't help it là một cách nói cố định, có nghĩa là “không thể ngăn hoặc kiểm soát hành động hay phản ứng đó”. Ở đây, help không có nghĩa là “giúp đỡ” mà mang nghĩa “ngăn chặn hoặc tránh”. Đại từ it chỉ hành vi hoặc phản ứng đã rõ trong ngữ cảnh. Cụm này thường được dùng để giải thích vì sao người nói vẫn làm một việc dù biết mình không nên làm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “tôi không thể kiểm soát phản ứng của mình”: I started laughing, and I ____.

Xem đáp án

couldn't help it

It's not your fault, Unicorse. Ý định

1:45

Đó không phải là lỗi của bạn, Unicorse.

Ý định

It's not your fault: nói rằng ai đó không phải chịu trách nhiệm

It's not your fault có nghĩa là “bạn không phải chịu trách nhiệm về chuyện đã xảy ra”. Ở đây, fault chỉ lỗi hoặc trách nhiệm, không phải sự cố của máy móc. Câu này trực tiếp trấn an người nghe và giúp họ bớt tự trách. Nó cũng có thể được dùng để nói rõ ai không chịu trách nhiệm khi mọi người đang bàn về nguyên nhân của một vấn đề.

Luyện tập

Hoàn thành lời trấn an bằng cụm cố định có nghĩa là “bạn không phải chịu trách nhiệm”: ____; the storm caused the delay.

Xem đáp án

It's not your fault

Yeah,

1:47

Đúng vậy,

it's his. Ý định

1:47

là lỗi của bố.

Ý định

It's his: ngữ cảnh bổ sung ý fault

Trong câu trả lời này, his được hiểu dựa vào từ fault đã được nhắc đến trước đó. Nghĩa đầy đủ là “It is his fault” hoặc “The fault is his”; câu này không nói rằng một đồ vật không được nhắc tên thuộc về anh ấy. Trong tiếng Anh, danh từ thường được lược bỏ khi ngữ cảnh đã làm rõ nó. Ở đây, cách nói ngắn nhanh chóng chuyển trách nhiệm sang một người khác.

Luyện tập

Trong “The broken window wasn't my fault; it was his”, his có nghĩa là gì?

  1. Anh ấy đang đứng gần cửa sổ.
  2. Cửa sổ bị vỡ thuộc sở hữu của anh ấy.
  3. Anh ấy chịu trách nhiệm về việc cửa sổ bị vỡ.
Xem đáp án

Anh ấy chịu trách nhiệm về việc cửa sổ bị vỡ.

Me?

1:48

Bố á?

Him?

1:49

Anh ấy á?

I don't understand.

1:50

Tôi không hiểu.

I'm the one who ate the tick. Ngữ pháp

1:51

Tôi mới là người đã ăn con bọ ve mà.

Ngữ pháp

I'm the one who: nhấn mạnh người thực hiện hành động

Cấu trúc “I'm the one who + mệnh đề” xác định người nói là chính người đã thực hiện hành động. The one chỉ người đó, còn who giới thiệu hành động giúp xác định người đó là ai. Trong câu này, cấu trúc tập trung vào người thực hiện: chính người nói, chứ không phải người khác, đã ăn con bọ ve. Cấu trúc này hữu ích khi sửa hiểu lầm, nhận công hoặc nhận trách nhiệm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bốn từ bắt đầu bằng I'm và xác định người nói là người thực hiện hành động cụ thể: ____ found the missing key.

Xem đáp án

I'm the one who

Unicorse,

1:53

Unicorse,

you're a puppet. Văn hóa

1:53

bạn là một con rối.

He controls you.

1:55

Bố đang điều khiển bạn.

Văn hóa

a puppet ... controls you: người điều khiển hành động

puppet là một con rối có chuyển động do người khác tạo ra, thường bằng tay, que hoặc dây. He controls you xác định người điều khiển những gì con rối làm. Mối quan hệ này quan trọng khi xác định trách nhiệm: nếu hành động của con rối đến từ người điều khiển, lỗi có thể chuyển từ nhân vật con rối sang người vận hành nó. Ở đây, control có nghĩa là điều khiển trực tiếp, không chỉ là gây ảnh hưởng nói chung.

Luyện tập

Đọc các câu sau: you're a puppet. He controls you. Vì sao sự chú ý có thể chuyển sang người điều khiển?

  1. Vì hành động của con rối do người điều khiển nó quyết định.
  2. Vì puppet có cùng nghĩa với controller.
  3. Vì mọi món đồ chơi đều tự đưa ra quyết định.
Xem đáp án

Vì hành động của con rối do người điều khiển nó quyết định.

That's a good one. Ý định

2:00

Trò đùa hay đấy.

Ý định

That's a good one: one thay cho điều gì

Trong That's a good one., one thay cho một danh từ đếm được đã rõ từ ngữ cảnh, chẳng hạn như joke, line, comment, excuse hoặc idea. Ở đây, one không có nghĩa là số 1. Trong cảnh này, cụm từ đó đánh giá lời nói trước là thông minh hoặc hài hước. Nghĩa của nó gần với “Câu vừa rồi hay đấy”.

Luyện tập

Đọc câu sau: That's a good one. one có khả năng cao nhất là chỉ điều gì?

  1. Một người chưa từng được nhắc đến
  2. Số 1
  3. Câu đùa, lời nói hoặc ý tưởng trước đó
Xem đáp án

Câu đùa, lời nói hoặc ý tưởng trước đó