Một ngày của bác sĩ thời Ai Cập cổ đại - Elizabeth Cox: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Theo chân Peseshet, một thầy thuốc ở Memphis cổ đại, khi bà chữa chấn thương, kết hợp y thuật với nghi lễ tôn giáo, giảng dạy tại Ngôi nhà Sự sống, đối mặt với bất bình đẳng giáo dục và chấp nhận giới hạn của nghề y trước mùa lũ hằng năm của sông Nile. Các điểm tiếng Anh chính: 1. sweltering morning — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu sweltering diễn tả cái nóng oi bức đến mức khó chịu, chứ không chỉ đơn giản là nóng. Bạn có thể dùng cụm từ tự nhiên này để tạo không khí và cảm giác thể chất rõ nét ở đầu câu chuyện thay vì chỉ dựa vào very hot. 2. has read / but never seen — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận ra cụm thứ hai dùng chung trợ động từ has đã được lược bỏ sau khi xuất hiện ở cụm đầu. Cấu trúc present perfect gọn này giúp bạn hiểu và diễn đạt sự tương phản giữa kiến thức đọc trong tài liệu với điều chưa từng tận mắt chứng kiến. 3. a whole new crop of patients. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu crop là một nhóm người mới chứ không phải vụ mùa theo nghĩa đen. Phép ẩn dụ kết thúc nối trận lũ sông Nile và mùa thu hoạch sắp tới với những đợt bệnh nhân mới sẽ liên tục cần được chăm sóc.
Nội dung bài học
It's another sweltering morning in Memphis, Egypt. Ghi chú
0:07Lại là một buổi sáng oi ả khác ở Memphis, Ai Cập.
sweltering morning: buổi sáng nóng hầm hập đến khó chịu
Trong cụm sweltering morning, sweltering là tính từ bổ nghĩa cho morning. Từ này diễn tả cái nóng dữ dội đến mức gây khó chịu, chứ không chỉ là ấm. Khi đứng ở đầu phần miêu tả, cụm từ này lập tức tạo ra bầu không khí nóng nặng nề và ngột ngạt. Có thể dùng cùng mẫu trong a sweltering day hoặc a sweltering afternoon khi cái nóng khó chịu đựng.
Luyện tập
Câu nào miêu tả đúng nhất một buổi sáng nóng đến mức gây khó chịu?
- It was a sweltering morning.
- It was a warm morning.
- It was a chilly morning.
Xem đáp án
It was a sweltering morning.
Memphis, Egypt: thành phố của Ai Cập cổ đại
Ở đây, Memphis, Egypt chỉ Memphis, một thành phố quan trọng của Ai Cập cổ đại. Egypt là thông tin địa lý giúp xác định đang nói đến Memphis nào; câu này không nói về Memphis thuộc bang Tennessee, Hoa Kỳ. Khi một địa danh quen thuộc được theo sau bởi tên quốc gia, bang hoặc khu vực, hãy dùng thông tin bổ sung đó để xác định địa điểm trước khi quyết định bối cảnh.
Luyện tập
Memphis trong câu này chỉ địa điểm nào?
- Một thành phố hiện đại ở bang Tennessee, Hoa Kỳ
- Bản thân quốc gia Ai Cập
- Một thành phố cổ ở Ai Cập
Xem đáp án
Một thành phố cổ ở Ai Cập
As: thiết lập hành động nền xảy ra đồng thời
As dẫn vào một sự việc làm nền diễn ra gần như cùng lúc với hành động chính. Ánh nắng chiếu sáng sông Nile trong khi Peseshet kiểm tra các vật dụng của mình. Đặt mệnh đề As lên đầu giúp người đọc hình dung bối cảnh trước khi tiếp nhận hành động chính. Cách dùng chỉ thời gian này nối hai sự việc thành những phần của cùng một cảnh đang diễn ra.
Luyện tập
As thể hiện mối quan hệ nào trong câu này? As the sunlight brightens the Nile, Peseshet checks her supplies.
- Peseshet đợi đến khi ánh nắng chiếu sáng xong sông Nile.
- Ánh nắng là lý do Peseshet kiểm tra các vật dụng.
- Việc ánh nắng chiếu sáng sông Nile là hành động nền diễn ra gần như cùng lúc.
Xem đáp án
Việc ánh nắng chiếu sáng sông Nile là hành động nền diễn ra gần như cùng lúc.
She's well stocked with the essentials she needs to treat her patients. Cụm từ
0:19Cô ấy dự trữ đủ những vật dụng thiết yếu cần thiết để chữa trị cho bệnh nhân.
well stocked with: có sẵn nhiều vật dụng cần thiết
Cấu trúc be well stocked with + danh từ có nghĩa là có sẵn một lượng đầy đủ của thứ gì đó để sử dụng. Trong phụ đề, She's well stocked with the essentials có nghĩa là Peseshet có sẵn những vật dụng y tế cần thiết. Well tăng mức độ của stocked: nó cho biết nguồn vật dụng dồi dào và được chuẩn bị kỹ, chứ không chỉ có một vài món.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ: The school clinic is ____ bandages and gloves.
Xem đáp án
well stocked with
swnw, or a doctor: or dùng để giải thích
Trong swnw, or a doctor, or mở đầu một cách diễn đạt lại nhằm giải thích. Swnw là từ phiên chuyển của một chức danh Ai Cập cổ đại, còn a doctor giải thích nó bằng thuật ngữ hiện đại quen thuộc. Ở đây, X, or Y có nghĩa là “X, nói cách khác là Y”. Hai cách mô tả cùng chỉ một nghề; câu này không đưa ra hai lựa chọn.
Luyện tập
or làm nhiệm vụ gì trong “Peseshet is a swnw, or a doctor”?
- Diễn đạt lại swnw bằng những từ quen thuộc.
- Đưa ra lựa chọn giữa hai nghề.
- Cho thấy hai cách mô tả mâu thuẫn với nhau.
Xem đáp án
Diễn đạt lại swnw bằng những từ quen thuộc.
In order to + động từ nguyên thể: diễn đạt mục đích
In order to mở đầu phần nêu mục đích của một hành động và theo sau là dạng nguyên thể của động từ, như trong in order to become. Trong đoạn này, trở thành bác sĩ là mục tiêu, còn one chỉ lại a doctor. Hãy hiểu toàn bộ in order to là một cụm chỉ mục đích, mang nghĩa “nhằm mục đích”. Từ order ở đây không có nghĩa là “mệnh lệnh” hay “thứ tự”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ mục đích gồm ba từ trong bài học này: Leo set an alarm ____ wake up on time.
Xem đáp án
in order to
she had to train as a scribe and study the medical papyri stored at the Per Ankh, Ghi chú
0:27cô ấy đã phải đào tạo thành một người ghi chép và nghiên cứu các cuộn giấy cói y học được lưu trữ tại Per Ankh,
train as a scribe: cấu trúc train as + nghề nghiệp hoặc vai trò
Trong train as a scribe, as giới thiệu vai trò mà một người đang chuẩn bị để đảm nhận. Cụm này có nghĩa là cô ấy cần được đào tạo để trở thành hoặc làm việc như một thư lại; nó không có nghĩa là cô ấy chỉ luyện tập theo cách giống một thư lại. Trong thế giới cổ đại, scribe là người được đào tạo chuyên nghiệp để viết và sao chép văn bản. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là train as + nghề nghiệp hoặc vai trò, dùng để nêu nghề hay vị trí mà một người được đào tạo để đảm nhận.
Luyện tập
Điền giới từ cho biết vai trò mục tiêu của việc đào tạo: Nina is training ____ a pilot.
Xem đáp án
as
the medical papyri: papyri là dạng số nhiều của papyrus
Từ papyri là một dạng số nhiều của papyrus. Trong the medical papyri, từ này chỉ nhiều tài liệu cổ làm từ giấy cói và chứa kiến thức y học. Dạng số nhiều này thay đổi phần cuối của từ thay vì thêm -s thông thường. Cần hiểu nó ở số nhiều: một tài liệu là papyrus, còn hai tài liệu trở lên là papyri. Trong bối cảnh lịch sử này, papyrus có nghĩa là vật liệu viết cổ hoặc tài liệu làm từ vật liệu đó, không phải giấy hiện đại thông thường.
Luyện tập
Dùng dạng số nhiều của papyrus để hoàn thành câu: The archive preserves several ancient ____ containing medical texts.
Xem đáp án
papyri
the Per Ankh, the House of Life: hai tên gọi cho cùng một cơ quan
Per Ankh là tên của một cơ quan ở Ai Cập cổ đại, gắn với việc học tập và lưu giữ văn bản. House of Life là bản dịch tiếng Anh của tên này, nên cả hai tên đều chỉ cùng một cơ quan. Tên thứ hai sau dấu phẩy bổ sung lời giải thích cho tên thứ nhất. Đừng hiểu House of Life là một ngôi nhà thông thường hay một tòa nhà thứ hai.
Luyện tập
the House of Life có chức năng gì trong câu này?
- Nó đưa ra bản dịch tiếng Anh của Per Ankh.
- Nó gọi tên một ngôi nhà riêng.
- Nó gọi tên một tòa nhà thứ hai cạnh Per Ankh.
Xem đáp án
Nó đưa ra bản dịch tiếng Anh của Per Ankh.
Before teaching, Peseshet has a patient to see. Ngữ pháp
0:37Trước khi giảng dạy, Peseshet phải đi khám cho một bệnh nhân.
has a patient to see: have + danh từ + động từ nguyên mẫu có to
has a patient to see dùng cấu trúc have + danh từ + động từ nguyên mẫu có to. Cụm to see bổ nghĩa cho patient: Peseshet có một bệnh nhân mà cô ấy cần khám. Cấu trúc này trình bày danh từ như một phần của nhiệm vụ hoặc lịch hẹn đang chờ thực hiện. Trong ngữ cảnh y tế, see a patient nghĩa là gặp bệnh nhân với tư cách chuyên môn để khám, tư vấn hoặc điều trị; ở đây to see không phải là cụm chỉ mục đích mang nghĩa để nhìn thấy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc have + danh từ + động từ nguyên mẫu có to và dùng động từ trong ngoặc: I have a report ____ before noon. (finish)
Xem đáp án
to finish
One of the workers at the temple construction site has injured his arm. Cụm từ
0:40Một trong những công nhân tại công trường xây dựng ngôi đền đã bị thương ở cánh tay.
the temple construction site: tìm danh từ trung tâm
Trong cụm danh từ the temple construction site, site là danh từ trung tâm. Toàn bộ cụm từ chỉ một địa điểm duy nhất: một công trường xây dựng. Construction cho biết đó là loại site nào, còn temple cho biết thứ gì đang được xây. Để hiểu những chuỗi danh từ tương tự, hãy bắt đầu từ bên phải: site, rồi construction site, và cuối cùng là temple construction site.
Luyện tập
the school construction site có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- Một trường học nằm cạnh một công trường bất kỳ
- Một địa điểm nơi trường học đang được xây dựng
- Một trường học, một dự án xây dựng và một địa điểm riêng biệt
Xem đáp án
Một địa điểm nơi trường học đang được xây dựng
When Peseshet arrives, the laborer's arm is clearly broken,
0:44Khi Peseshet đến, cánh tay của người lao động rõ ràng là đã bị gãy,
and worse, the fracture is a sed with multiple bone fragments. Ghi chú
0:48và tệ hơn, đó là một vết gãy nát với nhiều mảnh xương vỡ.
and worse: báo hiệu một tin xấu nghiêm trọng hơn
And worse là một dấu hiệu tổ chức lời nói, báo cho người nghe rằng thông tin tiếp theo nghiêm trọng hơn thông tin vừa được nêu. Ở đây, cánh tay bị gãy đã là tình trạng xấu, và việc có nhiều mảnh xương khiến chấn thương nghiêm trọng hơn. Worse đánh giá toàn bộ ý theo sau chứ không trực tiếp bổ nghĩa cho một danh từ.
Luyện tập
Câu nào dùng and worse để dẫn vào một diễn biến tiêu cực nghiêm trọng hơn?
- The roof is leaking, and worse, the repair is already complete.
- The roof is leaking, and worse, the garden looks beautiful.
- The roof is leaking, and worse, the ceiling may collapse.
Xem đáp án
The roof is leaking, and worse, the ceiling may collapse.
sed: một loại gãy xương trong y học Ai Cập cổ đại
Ở đây, sed là tên phân loại có tính lịch sử trong y học Ai Cập cổ đại dành cho một loại gãy xương. Cụm with multiple bone fragments cung cấp manh mối cần thiết trong câu này: chỗ gãy nghiêm trọng và có nhiều mảnh xương. sed không được dùng như một từ tiếng Anh hiện đại thông thường ở đây. Khi một văn bản lịch sử đưa ra một tên gọi lạ rồi mô tả nó, hãy dùng phần mô tả để suy ra ý nghĩa của tên gọi đó.
Luyện tập
Trong câu này, sed có nhiều khả năng chỉ điều gì nhất?
- Một động từ có nghĩa là chữa một chiếc xương bị gãy
- Một cách phân loại trong y học Ai Cập cổ đại dành cho dạng gãy xương nghiêm trọng
- Một chữ viết tắt hiện đại của thuốc giảm đau
Xem đáp án
Một cách phân loại trong y học Ai Cập cổ đại dành cho dạng gãy xương nghiêm trọng
Peseshet binds and immobilizes the injury. Cách dùng từ
0:53Peseshet băng bó và cố định vết thương.
binds and immobilizes: băng bó và giữ vùng bị thương không cử động
binds and immobilizes chỉ hai thao tác y tế có liên quan. binds có nghĩa là quấn hoặc giữ chắc vùng bị thương bằng vật liệu như băng; immobilizes có nghĩa là giữ cho vùng đó không cử động. Trong ngữ cảnh này, tân ngữ injury chỉ bộ phận cơ thể bị thương. Cụm từ này không có nghĩa là khiến toàn bộ cơ thể người đó không thể cử động.
Luyện tập
Câu nào phù hợp nhất với nghĩa của binds and immobilizes the injury?
- Cô ấy quấn hoặc giữ chắc vùng bị thương và giữ cho vùng đó không cử động.
- Cô ấy quan sát vùng bị thương nhưng không điều trị.
- Cô ấy liên tục cử động vùng bị thương để kiểm tra.
Xem đáp án
Cô ấy quấn hoặc giữ chắc vùng bị thương và giữ cho vùng đó không cử động.
Her next stop is the House of Life. Cụm từ
0:56Điểm dừng chân tiếp theo của cô là Ngôi nhà của Sự sống.
Her next stop: điểm đến hoặc giai đoạn tiếp theo
Trong Her next stop, stop là danh từ chỉ địa điểm hoặc giai đoạn tiếp theo mà cô ấy sẽ đến, chứ không phải hành động dừng lại. Cấu trúc đầy đủ someone's next stop is + địa điểm cho biết một người sẽ đi đâu tiếp theo. Cụm từ này cũng giúp tổ chức câu chuyện bằng cách chuyển sự chú ý sang điểm đến hoặc giai đoạn kế tiếp.
Luyện tập
Trong câu “Her next stop is the House of Life,” “Her next stop” có nghĩa là gì?
- Khoảnh khắc cô ấy ngừng di chuyển
- Điểm kết thúc toàn bộ công việc của cô ấy
- Địa điểm tiếp theo mà cô ấy dự định đến
Xem đáp án
Địa điểm tiếp theo mà cô ấy dự định đến
On her way, a woman intercepts Peseshet in the street. Cụm từ
0:59Trên đường đi, một người phụ nữ chặn Peseshet lại trên phố.
On her way: trong hành trình của cô ấy
On her way có nghĩa là “trong lúc cô ấy đang đi đến một điểm đích”. Điểm đích đã rõ từ ngữ cảnh trước, nên cụm này có thể đứng riêng mà không cần to + địa điểm. Ở đầu câu, cụm này tạo bối cảnh về thời gian và hành trình cho sự việc chính: người phụ nữ chặn cô ấy lại trong lúc cô ấy đang đi. Ở đây, way chỉ tuyến đường hoặc hành trình, không phải cách thức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng on one's way phù hợp với người nói: ____ to the library, I bought some water.
Xem đáp án
On my way
The woman's son has been stung by a scorpion. Ngữ pháp
1:03Con trai của người phụ nữ đã bị bọ cạp đốt.
has been stung by: thể bị động của hiện tại hoàn thành
Has been stung by là thì hiện tại hoàn thành ở thể bị động: has been + quá khứ phân từ. Người con trai là bên chịu tác động, và dạng này cho thấy việc bị đốt đã xảy ra, còn kết quả của nó có ý nghĩa ở hiện tại. By a scorpion cho biết nguyên nhân gây ra vết thương. Cấu trúc này tập trung vào người bị thương và kết quả, còn cụm từ với by nêu nguồn gây ra hành động khi thông tin đó quan trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng bị động hiện tại hoàn thành của sting và từ by: Ava ____ a bee, and her arm is swelling.
Xem đáp án
has been stung by
Peseshet has seen many similar stings and knows exactly what to do. Ngữ pháp
1:06Peseshet đã từng thấy nhiều vết đốt tương tự và biết chính xác phải làm gì.
knows exactly what to do: mệnh đề từ để hỏi + động từ nguyên mẫu có to
Trong knows exactly what to do, what to do là một mệnh đề có cấu trúc từ để hỏi + động từ nguyên mẫu có to. Toàn bộ mệnh đề làm tân ngữ của knows và chỉ hành động cần thiết; đây không phải là câu hỏi trực tiếp. Exactly nhấn mạnh knows. Từ này cho thấy Peseshet hoàn toàn chắc chắn về bước tiếp theo đúng đắn. Cấu trúc ngắn gọn tương tự cũng xuất hiện trong know where to go và decide which one to choose.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc what + động từ nguyên mẫu có to mang nghĩa hành động đúng cần thực hiện: I've practiced the safety drill, so I know exactly ____.
Xem đáp án
what to do
She must say an incantation to cast the poison out. Ghi chú
1:10Cô ấy phải niệm một câu thần chú để đẩy chất độc ra ngoài.
incantation: lời thần chú được đọc trong nghi lễ
Incantation là một chuỗi lời được nói hoặc tụng lên như một phần của nghi lễ ma thuật hay tôn giáo. Nó không phải là lời khuyên hoặc lời giải thích thông thường. Trong bối cảnh chữa bệnh thời cổ đại này, việc đọc incantation được xem là một phần của quá trình điều trị. Từ này cho thấy niềm tin nghi lễ và thực hành y thuật được kết hợp với nhau.
Luyện tập
Incantation trong câu ví dụ chỉ điều gì?
- lời khuyên y tế thông thường
- một chuỗi lời nghi lễ được đọc như câu thần chú
- bản ghi thanh toán bằng văn bản
Xem đáp án
một chuỗi lời nghi lễ được đọc như câu thần chú
cast the poison out: cụm động từ tách được cast out
Trong cast the poison out, cast out là một cụm động từ có nghĩa là trục xuất hoặc xua ra ngoài. Tân ngữ the poison được đặt giữa cast và out. Ở đây, cụm từ diễn tả việc loại bỏ chất độc bằng nghi lễ, chứ không phải ném chất độc theo nghĩa vật lý. Với tân ngữ là danh từ, cả cast the poison out và cast out the poison đều dùng được. Với đại từ, hãy đặt nó ở giữa: cast it out, không phải cast out it.
Luyện tập
Dùng cast ... out để hoàn thành câu: The ritual was meant to ____ the evil spirit ____.
Xem đáp án
cast · out
invoking Serqet, patron of physicians and goddess of venomous creatures. Văn hóa
1:16triệu hồi Serqet, người bảo trợ của các thầy thuốc và nữ thần của các loài vật có nọc độc.
Serqet, vị thần bảo hộ các thầy thuốc và nữ thần của sinh vật có nọc độc
Phần mô tả sau dấu phẩy cho biết các vai trò của Serqet: bà bảo hộ các thầy thuốc và là nữ thần gắn với những sinh vật có nọc độc. Về ngữ pháp, đây là phần đồng vị bổ sung thông tin về cùng một nhân vật. Bối cảnh này giải thích vì sao bà được cầu gọi khi người ta đang chữa trị vết thương do nọc độc. Ở đây, patron có nghĩa là một vị bảo hộ hoặc dẫn dắt, đặc biệt là vị bảo hộ thần thánh, chứ không phải khách hàng trả tiền.
Luyện tập
Phần mô tả sau Serqet chủ yếu giúp giải thích điều gì?
- Các thầy thuốc là một loại sinh vật có nọc độc.
- Serqet gắn với các thầy thuốc và sinh vật có nọc độc, vì vậy việc cầu gọi bà phù hợp với việc chữa trị nọc độc.
- Serqet là một khách hàng trả tiền cho các thầy thuốc.
Xem đáp án
Serqet gắn với các thầy thuốc và sinh vật có nọc độc, vì vậy việc cầu gọi bà phù hợp với việc chữa trị nọc độc.
Peseshet recites the spell as if she is Serqet. Ngữ pháp
1:21Peseshet đọc câu thần chú như thể cô ấy chính là Serqet.
as if she is Serqet: nhập một vai tưởng tượng
Ở đây, as if đưa ra một thân phận tưởng tượng. Peseshet đọc thần chú theo cách của một người đang đảm nhận vai Serqet; câu này không nói rằng cô thực sự là Serqet. Cấu trúc as if + mệnh đề có nghĩa là “theo cách khiến người ta cảm thấy rằng...”. Cấu trúc này có thể mô tả vẻ bề ngoài, sự bắt chước hoặc vai trò mà ai đó đang thể hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: Maya gave directions ____ she knew the city well.
Xem đáp án
as if
This commanding approach has the greatest chance at success. Cụm từ
1:25Cách tiếp cận uy quyền này có cơ hội thành công lớn nhất.
the greatest chance at success: khả năng thành công cao nhất
Trong câu này, has the greatest chance at success có nghĩa là “có khả năng thành công cao hơn các cách tiếp cận khác”. Dạng so sánh cao nhất greatest cho thấy có sự so sánh, ngay cả khi những lựa chọn khác không được nêu ra. Trong chance at success, at hướng đến success như kết quả mong muốn chứ không chỉ địa điểm. Cấu trúc này hữu ích khi đánh giá kế hoạch, phương pháp hoặc cách điều trị nào có khả năng hiệu quả cao nhất.
Luyện tập
Câu nào sử dụng tự nhiên biểu thức mục tiêu để nói rằng một phương pháp có khả năng hiệu quả cao nhất?
- This method has the greatest chance in success.
- This method has the greatest chance at success.
- This method has the greatest chance to success.
Xem đáp án
This method has the greatest chance at success.
she tries to cut the poison out with a knife for good measure. Ghi chú
1:31cô ấy cố gắng dùng dao cắt bỏ nọc độc ra để đảm bảo an toàn.
cut the poison out: cut + tân ngữ + out
Cut the poison out chứa cụm động từ có thể tách cut out, ở đây có nghĩa là “loại bỏ chất độc bằng cách cắt”. Tân ngữ the poison nằm giữa cut và out, nên cấu trúc là cut + tân ngữ + out. Tiểu từ out bổ sung kết quả là sự loại bỏ. Khi tân ngữ là đại từ, đại từ phải đứng ở giữa: dùng cut it out, không dùng cut out it.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cut out. Đặt đại từ it vào đúng vị trí: That rotten spot will spoil the apple, so cut ____ now.
Xem đáp án
it out
for good measure: làm thêm một bước để chắc chắn hơn
For good measure là một thành ngữ có nghĩa là “làm thêm một bước để tăng khả năng thành công hoặc cảm thấy chắc chắn hơn”. Trong câu này, việc dùng dao được thêm vào sau khi một cách xử lý khác đã được thử, vì vậy nó được trình bày như một hành động bổ sung chứ không phải hành động chính. Hãy hiểu cả cụm này như một đơn vị. Measure ở đây không nói đến việc đo kích thước; cụm từ giải thích lý do một người thêm một hành động hoặc đồ vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “làm thêm một bước để chắc chắn hơn”: We brought one more flashlight ____.
Xem đáp án
for good measure
Peseshet packs up to leave, but the woman has another question. Cụm động từ
1:35Peseshet thu dọn đồ đạc để rời đi, nhưng người phụ nữ lại có một câu hỏi khác.
pack up: cất đồ trước khi rời đi
Pack up là cụm động từ có nghĩa là gom và cất đồ đạc của mình, thường vì một hoạt động sắp kết thúc và người nói đang chuẩn bị rời đi. Trong câu này, packs hòa hợp với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít Peseshet, còn up là tiểu từ. Tiểu từ up ở đây không chỉ chuyển động hướng lên. Động từ nguyên mẫu to leave theo sau nêu mục đích: cô ấy gom đồ để có thể rời đi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của pack up: When the workshop ended, we ____ and went home.
Xem đáp án
packed up
find out if + mệnh đề
Trong cấu trúc find out if + mệnh đề, find out có nghĩa là “tìm ra hoặc xác nhận thông tin”, còn if mở đầu một vấn đề có thể trả lời là có hoặc không. Ở đây, thông tin cần xác nhận là cô ấy có thai hay không. If ở đây có nghĩa là “liệu... hay không”, chứ không phải “nếu” dùng để nêu điều kiện. Hãy dùng cấu trúc này khi việc hỏi, kiểm tra hoặc tìm hiểu có thể giải đáp một thắc mắc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp find, out và if theo đúng thứ tự: We need to ____ the library is open tomorrow.
Xem đáp án
find out if
Peseshet explains her fail-safe pregnancy test. Cách dùng từ
1:42Peseshet giải thích về phương pháp thử thai chắc chắn của mình.
fail-safe pregnancy test: phép thử thai được giới thiệu là rất đáng tin cậy
Fail-safe là tính từ có dấu gạch nối, bổ nghĩa cho pregnancy test. Trong câu này, nó giới thiệu phép thử là đáng tin cậy và ít có khả năng thất bại. Nhãn này cho biết phương pháp đang được giới thiệu như thế nào; bản thân nó không chứng minh rằng phép thử cổ đại này đáp ứng tiêu chuẩn y khoa hiện đại. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, fail-safe mô tả chính xác hơn một thiết kế chuyển sang trạng thái an toàn khi xảy ra sự cố.
Luyện tập
Trong câu này, fail-safe pregnancy test có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- Một phép thử thai chỉ an toàn sau khi đã thất bại
- Một phép thử thai được giới thiệu là rất đáng tin cậy
- Một phép thử dùng để tìm nguyên nhân của sự thất bại
Xem đáp án
Một phép thử thai được giới thiệu là rất đáng tin cậy
one barley, one emmer: hai loại ngũ cốc
Cụm từ này là một danh sách được rút gọn: one barley có nghĩa là một hạt lúa mạch, còn one emmer có nghĩa là một hạt lúa mì emmer. Lúa mạch và emmer là hai loại ngũ cốc khác nhau. Emmer là một loại lúa mì cổ được trồng rộng rãi trong thế giới cổ đại. Hiểu đây là tên một loại cây trồng, không phải tên người hay thương hiệu, cung cấp kiến thức nền cần thiết để hiểu quy trình này.
Luyện tập
Trong hướng dẫn này, one barley, one emmer có nghĩa là gì?
- Hai người tên là Barley và Emmer
- Một hạt lúa mạch và một hạt lúa mì emmer
- Hai dụng cụ y tế
Xem đáp án
Một hạt lúa mạch và một hạt lúa mì emmer
Plant ... then urinate ...: sắp xếp các bước của một quy trình
Plant và urinate là các động từ ở dạng nguyên mẫu được dùng làm câu mệnh lệnh. Chủ ngữ you được lược bỏ, vì vậy câu này đưa ra chỉ dẫn chứ không kể lại những hành động đã xảy ra. Then cho biết urinate on the seeds every day là hành động cần làm sau khi gieo hạt. Mẫu câu mệnh lệnh + then sắp xếp một quy trình theo thứ tự, như trong công thức nấu ăn, thí nghiệm và hướng dẫn sử dụng.
Luyện tập
Câu nào dùng các câu mệnh lệnh với động từ nguyên mẫu và then để trình bày các bước theo thứ tự?
- Press the green button, then wait for the light to flash.
- Does the green button make the light flash?
- The green button was pressed after the light flashed.
Xem đáp án
Press the green button, then wait for the light to flash.
If + điều kiện, kết quả
If mở đầu mệnh đề điều kiện the plants grow. Mệnh đề chính she's pregnant đưa ra kết luận nếu điều kiện đó được đáp ứng. Câu này nêu một quy tắc hoặc tiêu chí kiểm tra, chứ không phải câu hỏi. Mẫu có thể áp dụng là If + điều kiện, kết quả. Dùng mẫu này khi kết quả phụ thuộc vào việc điều kiện có đúng hay không.
Luyện tập
Hoàn thành quy tắc bằng từ chỉ điều kiện được tô nổi bật: ____ the alarm rings, leave the building.
Xem đáp án
If
while dùng để đối chiếu hai sự việc
Ở đây, while có nghĩa giống whereas, tức là ‘còn’ hoặc ‘trong khi’, và nối hai nhận định song song: barley báo trước bé trai, còn emmer báo trước bé gái. Từ này đánh dấu sự đối lập, không nói rằng hai lời dự đoán xảy ra cùng lúc. Có thể dùng mẫu này để sắp xếp thông tin theo cách: A có một đặc điểm hoặc kết quả, while B có một đặc điểm hoặc kết quả khác.
Luyện tập
Câu nào dùng while để đối chiếu hai sự việc giống như trong ví dụ?
- While the task was difficult, Mia finished it.
- Mia listened while her brother read aloud.
- Mia enjoys cities, while her brother prefers the countryside.
Xem đáp án
Mia enjoys cities, while her brother prefers the countryside.
Peseshet also recommends a prayer to Hathor, goddess of fertility. Văn hóa
1:59Peseshet cũng khuyên nên cầu nguyện nữ thần sinh sản Hathor.
Hathor, goddess of fertility: thông tin nền sau tên
Cụm danh từ goddess of fertility là thành phần đồng vị: nó mô tả Hathor theo một cách khác và cung cấp thông tin nền cần thiết để hiểu vì sao bà được nhắc đến. Ở đây, fertility chỉ khả năng sinh con hoặc sinh sản; đây không phải là chức danh nghề nghiệp thông thường. Vì Hathor gắn với khả năng sinh sản, việc cầu nguyện với bà phù hợp với một tình huống liên quan đến thai kỳ. Nói rộng hơn, một cụm danh từ đứng sau tên có thể giải thích người hoặc nhân vật đó liên quan đến chủ đề hiện tại như thế nào.
Luyện tập
goddess of fertility chủ yếu giải thích điều gì trong câu này?
- Cụm từ xác định Hathor là một nhân viên y tế thông thường.
- Cụm từ giải thích vì sao Hathor liên quan đến lời cầu nguyện về thai kỳ.
- Cụm từ nói rằng Peseshet là nữ thần sinh sản.
Xem đáp án
Cụm từ giải thích vì sao Hathor liên quan đến lời cầu nguyện về thai kỳ.
When Peseshet finally arrives at the House of Life,
2:04Khi Peseshet cuối cùng cũng đến Ngôi nhà của Sự sống,
runs into: tình cờ gặp ai đó
Trong câu này, runs into có nghĩa là “tình cờ gặp”. Peseshet tình cờ gặp Isesi sau khi đến nơi; cô không va vào ông ấy theo nghĩa thể chất. Cấu trúc run into + người thường được dùng trong hội thoại và kể chuyện để giới thiệu một cuộc gặp không được lên kế hoạch. Các dạng của cụm này thay đổi theo quy tắc thông thường: run into, runs into và ran into.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của run into với nghĩa “tình cờ gặp”: Yesterday I ____ my old teacher at the station.
Xem đáp án
ran into
She greets Isesi politely, but she thinks priests are very full of themselves. Thành ngữ
2:10Cô chào Isesi một cách lịch sự, nhưng cô nghĩ rằng các linh mục đều rất tự phụ.
full of themselves: phê phán việc quá coi trọng bản thân
Full of themselves là một thành ngữ chỉ những người đánh giá quá cao tầm quan trọng hoặc năng lực của bản thân. Đây là nhận xét tiêu cực, không phải cách miêu tả theo nghĩa đen. Ở đây, themselves phù hợp với danh từ số nhiều priests. Khi nói về một người, hãy dùng full of himself, full of herself hoặc full of yourself. Sự tương phản giữa lời chào lịch sự và suy nghĩ của cô ấy cho thấy đây là lời phê phán trong lòng cô ấy.
Luyện tập
Hoàn thành lời phê phán bằng dạng đúng của thành ngữ: Maya acts as if she is better than everyone else. She is so ____.
Xem đáp án
full of herself
which directly translates to herdsman of the anus to the royal family,
2:17được dịch trực tiếp là người chăn dắt hậu môn cho hoàng gia,
neru Pehut: chức danh Ai Cập cổ đại liên quan đến chăm sóc hoàng gia
Neru Pehut là một chức danh nghề nghiệp của Ai Cập cổ đại được chuyển tự, không phải tên người. Cụm role as cho thấy đây là một chức vụ, còn mệnh đề bắt đầu bằng which ở phía sau đưa ra bản dịch sát nghĩa. Những cách dịch khác thường như herdsman of the anus và guardian of the royal anus cho thấy một nhiệm vụ chuyên biệt liên quan đến chăm sóc cơ thể hoặc y tế cho hoàng gia. Khi một thuật ngữ lịch sử xa lạ đi kèm bản dịch hoặc lời giải thích, hãy đọc chúng cùng nhau thay vì đoán nghĩa từ cách viết của thuật ngữ.
Luyện tập
neru Pehut trong câu chỉ điều gì?
- Một chức danh Ai Cập cổ đại liên quan đến chăm sóc y tế cho hoàng gia
- Họ của Isesi
- Một căn phòng trong cung điện hoàng gia
Xem đáp án
Một chức danh Ai Cập cổ đại liên quan đến chăm sóc y tế cho hoàng gia
the House of Life is bustling as usual with scribes, priests, doctors, and students. Cụm từ
2:26Ngôi nhà của Sự sống nhộn nhịp như thường lệ với các người ghi chép, linh mục, bác sĩ và học sinh.
is bustling as usual: một nơi nhộn nhịp như thường lệ
Trong câu này, is bustling miêu tả Ngôi Nhà Sự Sống là một nơi đầy người, sự di chuyển và hoạt động. Cụm từ này nói về trạng thái chung của địa điểm, không phải hành động của một cá nhân. as usual cho biết bầu không khí nhộn nhịp này là điều bình thường ở đó, không phải một thay đổi đặc biệt trong hôm nay. Mẫu be bustling có thể dùng cho những nơi như chợ, nhà ga, văn phòng hoặc trường học.
Luyện tập
Ý nghĩa nào phù hợp nhất với is bustling as usual trong câu?
- Một người đang chạy tới chạy lui vội vã hơn bình thường.
- Nơi đó bận rộn và đầy hoạt động, đúng như trạng thái thường ngày.
- Hôm nay nơi đó yên tĩnh một cách khác thường.
Xem đáp án
Nơi đó bận rộn và đầy hoạt động, đúng như trạng thái thường ngày.
not just medical information, are stored here. Mạch ý
2:34không chỉ thông tin y tế, đều được lưu trữ ở đây.
not just: mở rộng phạm vi ra ngoài một mục
not just điều chỉnh một dự đoán quá hẹp. medical information vẫn được bao gồm, nhưng đó không phải loại hồ sơ duy nhất được lưu giữ ở đây. Phạm vi rộng hơn, all kinds of records, đã xuất hiện ở phần trước của câu. Điều này cho thấy not just không nhất thiết phải đi cùng but also khi câu hoặc ngữ cảnh xung quanh đã nêu rõ phạm vi rộng hơn.
Luyện tập
not just medical information cho người đọc biết điều gì?
- Chỉ có thông tin y tế được bao gồm.
- Thông tin y tế hoàn toàn không được bao gồm.
- Thông tin y tế được bao gồm, và các loại hồ sơ khác cũng được bao gồm.
Xem đáp án
Thông tin y tế được bao gồm, và các loại hồ sơ khác cũng được bao gồm.
is hard at work copying documents as part of his training to become a scribe. Cụm từ
2:40đang làm việc chăm chỉ để sao chép các tài liệu như một phần trong quá trình đào tạo để trở thành một người ghi chép.
hard at work: đang miệt mài làm việc
Hard at work có nghĩa là đang làm việc tích cực và tập trung. Trong câu này, is hard at work cho thấy người đó hiện đang bận sao chép tài liệu; hard nói về mức độ nỗ lực, không có nghĩa là nhiệm vụ khó. Mẫu có thể áp dụng là be hard at work + -ing, như trong be hard at work copying. Mẫu này miêu tả trạng thái hiện tại của một người nên rất hữu ích trong truyện và bài tường thuật khi muốn cho thấy một hoạt động đang diễn ra.
Luyện tập
Điền cụm từ chỉ trạng thái gồm ba từ, bắt đầu bằng hard và cho thấy các biên tập viên đã bận với công việc này: The editors are ____ checking the final pages before publication.
Xem đáp án
hard at work
as part of his training: như một phần trong quá trình đào tạo của anh ấy
As part of his training cho biết việc sao chép tài liệu là một thành phần của chương trình đào tạo lớn hơn. Cụm này sắp xếp thông tin bằng cách cho thấy hoạt động đó nằm ở đâu trong toàn bộ quá trình. Mẫu có thể áp dụng là as part of + cụm danh từ. Ở đây, part có nghĩa là một yếu tố trong kế hoạch, khóa học, quy trình hoặc hệ thống, chứ không phải một mảnh vật thể hay phụ tùng thay thế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ đặt một hoạt động vào trong một chương trình lớn hơn: The safety workshop takes place ____ the new employee orientation program.
Xem đáp án
as part of
but he was admitted to study because Peseshet is a scribe, Cách dùng từ
2:46nhưng cậu ấy được nhận vào học vì Peseshet là một người ghi chép,
was admitted to study: chính thức được tiếp nhận để học
Trong câu này, was admitted to study có nghĩa là “được chính thức tiếp nhận hoặc được cho phép học”. Đây là cấu trúc bị động: một tổ chức hoặc người có thẩm quyền đã cho cậu quyền tiếp cận việc học, nhưng người đưa ra quyết định không được nhắc đến. Ở đây, admit mang nghĩa trong bối cảnh tổ chức là “tiếp nhận hoặc cho phép vào”, chứ không phải “thú nhận”. Động từ nguyên mẫu có to, to study, cho biết cậu được phép làm gì.
Luyện tập
Trong “Nora was admitted to study music at the conservatory,”, was admitted to study có nghĩa là gì?
- Cô ấy được chính thức tiếp nhận và được phép học ở đó.
- Cô ấy thú nhận rằng mình từng học ở đó.
- Cô ấy bị ra lệnh phải ngừng học ở đó.
Xem đáp án
Cô ấy được chính thức tiếp nhận và được phép học ở đó.
as was her father before her: đảo ngữ mang nghĩa “điều tương tự cũng đúng”
Ở đây, as có nghĩa là “điều tương tự cũng đúng”, chứ không phải “bởi vì”. Cụm này liên hệ lại với Peseshet is a scribe, vì vậy ý được lược bỏ là her father was a scribe too. Trật tự was her father là phép đảo ngữ sau as. Bổ ngữ a scribe không được lặp lại vì đã rõ. Before her có nghĩa là cha cô đảm nhiệm vai trò đó sớm hơn cô, chứ không phải ông đứng ở phía trước cô về mặt vị trí.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng có nghĩa là “chị gái của cô ấy đã giữ vai trò tương tự trước đó”: Nina is the team captain, ____ her older sister before her.
Xem đáp án
as was
it's very difficult for boys and impossible for girls to pursue this education. Ngữ pháp
2:54sẽ rất khó để các cậu bé và bất khả thi cho các cô bé theo đuổi nền giáo dục này.
Without family in the profession: nêu một điều kiện còn thiếu
Without family in the profession là một cụm giới từ đặt ở đầu câu. Ở đây, nó có nghĩa là “nếu một người không có người thân đã làm trong nghề đó”. Cụm này đặt ra điều kiện cho toàn bộ nhận định theo sau. Cụm từ nói đến việc thiếu con đường tiếp cận hoặc mối quan hệ gia đình trong giới nghề nghiệp, chứ không phải không có gia đình ở bên. Nói chung, without + cụm danh từ có thể nêu một điều kiện còn thiếu rồi dẫn đến một kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng Without theo sau là cụm danh từ chính xác a reservation: ____, we may not get a table tonight.
Xem đáp án
Without a reservation
It is difficult for someone to do: đánh giá độ khó đối với một nhóm
Cấu trúc it is + adjective + for someone + to do đánh giá một hành động dễ, khó hoặc có thể thực hiện đến mức nào đối với một người hay một nhóm cụ thể. Trong câu này, for boys và for girls xác định các nhóm được đánh giá; for không có nghĩa là “vì lợi ích của”. Câu kết hợp hai đánh giá: very difficult for boys và impossible for girls. Cụm nguyên mẫu chung to pursue this education áp dụng cho cả hai nhóm, qua đó làm rõ sự bất bình đẳng về mức độ tiếp cận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh mục tiêu. Dùng easy, adults, difficult, children và understand, mỗi từ một lần theo đúng thứ tự đó: It is ____ this rule.
Xem đáp án
easy for adults but difficult for children to understand
Peseshet oversees all the female swnws and swnws-in-training in Memphis. Văn hóa
2:59Peseshet giám sát tất cả các nữ swnw và các swnw đang được đào tạo ở Memphis.
female swnws and swnws-in-training: vai trò nghề nghiệp và giai đoạn đào tạo
Cụm từ này nêu hai nhóm dưới sự giám sát của Peseshet: các nữ swnws và những phụ nữ đang được đào tạo cho cùng vai trò. Swnws là dạng số nhiều của swnw, một cách chuyển tự chức danh nghề nghiệp của Ai Cập cổ đại; trong câu này, từ đó chỉ các thầy thuốc. Phần đuôi -in-training được gắn vào tên vai trò và cho biết giai đoạn hiện tại của một người: một swnw-in-training đang học để trở thành swnw. Khi nối swnws với swnws-in-training, câu này bao gồm cả những người đã làm nghề và những người đang chuẩn bị cho nghề đó.
Luyện tập
Hoàn thành tên gọi dành cho những người đang được đào tạo để trở thành tư vấn viên: The camp hired two counselors-____ for the summer.
Xem đáp án
in-training
as the male doctors won't answer to a woman. Ý định
3:06vì các nam bác sĩ sẽ không nghe theo lệnh của một người phụ nữ.
won't answer to a woman: từ chối quyền hạn của một phụ nữ
Ở đây, answer to someone có nghĩa là chịu trách nhiệm trước người đó hoặc chấp nhận quyền hạn của người đó. Vì vậy, won't answer to a woman có nghĩa là các bác sĩ nam từ chối chịu sự quản lý của một phụ nữ; cụm này không nói về việc trả lời lời nói của cô ấy. Won't là dạng rút gọn của will not, nhưng trong ngữ cảnh này, nó thể hiện sự không sẵn lòng hoặc từ chối chứ không chỉ đơn giản dự đoán tương lai. Việc đặc biệt từ chối một phụ nữ trong vai trò có quyền hạn cho thấy định kiến giới.
Luyện tập
Trong câu này, won't answer to a woman có nghĩa là gì?
- Họ không biết cách trả lời một phụ nữ.
- Họ từ chối chấp nhận một phụ nữ làm cấp trên.
- Họ không thể nghe câu hỏi của một phụ nữ.
Xem đáp án
Họ từ chối chấp nhận một phụ nữ làm cấp trên.
quiz someone on something: kiểm tra ai về một chủ đề
Trong cấu trúc quiz someone on something, someone là người được kiểm tra và something là chủ đề. Trong câu này, her students là tân ngữ, còn on the metu giới thiệu nội dung được kiểm tra. Khi nêu chủ đề, thông thường không thể bỏ on. Cách nói quiz her students the metu không thể hiện cấu trúc này một cách tự nhiên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ dùng trong quiz someone on something: The coach quizzed the team ____ the new rules.
Xem đáp án
on
the body's vessels that transport blood, air, urine, and even bad spirits. Văn hóa
3:14các mạch của cơ thể vận chuyển máu, không khí, nước tiểu và thậm chí cả các linh hồn xấu.
the body's vessels that transport...: khái niệm metu của Ai Cập cổ đại
Ở đây, vessels chỉ các ống hoặc đường dẫn được gọi là metu trong quan niệm của người Ai Cập cổ đại về cơ thể. Mệnh đề that transport... cho biết người xưa tin rằng những đường dẫn này vận chuyển những gì. Máu, không khí, nước tiểu và thậm chí cả tà ma được xếp chung trong một danh sách, nên phạm vi của khái niệm này rộng hơn mạch máu hiện đại. Hãy hiểu đây là một niềm tin y học cổ đại, không phải lời mô tả giải phẫu học hiện đại.
Luyện tập
vessels có nghĩa là gì trong câu này?
- Mạch máu hiện đại chỉ được hiểu theo giải phẫu học ngày nay
- Các đường dẫn trong quan niệm của người Ai Cập cổ đại được cho là vận chuyển nhiều loại thứ khác nhau
- Những con tàu dùng để vận chuyển vật tư y tế
Xem đáp án
Các đường dẫn trong quan niệm của người Ai Cập cổ đại được cho là vận chuyển nhiều loại thứ khác nhau
Peseshet is preparing to leave when a pale, thin woman accosts her at the door and begs to be examined. Ghi chú
3:20Peseshet đang chuẩn bị rời đi thì một người phụ nữ xanh xao, gầy gò túm lấy cô ở cửa và cầu xin được khám.
is preparing to leave when: hành động nền bị một sự việc mới làm gián đoạn
Trong câu này, is preparing to leave đưa việc chuẩn bị đang diễn ra làm bối cảnh: cô ấy đang chuẩn bị rời đi. Sau đó, mệnh đề có when đưa vào một sự việc mới: người phụ nữ tiến đến Peseshet và làm gián đoạn điều sắp xảy ra. Đây là một mẫu kể chuyện phổ biến: be doing hoặc be preparing/about to do something + when + một sự việc mới. Ở đây, when không chỉ nêu thời điểm mà còn đánh dấu sự chuyển đổi từ tình huống nền sang sự việc thúc đẩy câu chuyện. Câu gốc dùng hiện tại trần thuật; khi kể ở quá khứ, mẫu was/were ... when ... cũng thường được dùng.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu diễn tả sự gián đoạn bằng dạng quá khứ tiếp diễn của prepare to leave: Maya ____ when the fire alarm rang.
Xem đáp án
was preparing to leave
accosts her: đột ngột và mạnh bạo tiến đến để bắt chuyện
Accost someone có nghĩa là tiến đến gần ai đó và bắt chuyện theo cách mạnh bạo, đột ngột hoặc không được chào đón. Ở đây, accosts her cho thấy người phụ nữ chặn Peseshet ở cửa để nói chuyện một cách khẩn thiết, chứ không phải bắt đầu một cuộc trò chuyện thoải mái mà cả hai đều chờ đợi. Động từ này miêu tả việc tiến đến và bắt đầu nói chuyện, không có nghĩa là tấn công thể chất. Sắc thái thường thấy của nó đến từ áp lực hoặc sự bất ngờ trong cuộc gặp.
Luyện tập
Tình huống nào phù hợp nhất với nghĩa của “A stranger accosted him”?
- Nhân viên lễ tân trả lời sau khi anh ấy nhờ giúp đỡ.
- Một người lạ vội tiến đến, chặn đường anh ấy và bắt đầu đặt câu hỏi.
- Chị hoặc em gái của anh ấy vẫy tay từ phía bên kia căn phòng.
Xem đáp án
Một người lạ vội tiến đến, chặn đường anh ấy và bắt đầu đặt câu hỏi.
begs to be examined: động từ nguyên mẫu bị động
Trong begs to be examined, to be examined là động từ nguyên mẫu bị động, có cấu trúc to be + quá khứ phân từ. Người phụ nữ là người được khám; một người khác, chẳng hạn Peseshet, thực hiện việc khám. Sau beg, dạng này diễn tả lời cầu xin khẩn thiết để một hành động được thực hiện đối với chủ ngữ. Beg to examine someone mang nghĩa chủ động: chủ ngữ sẽ khám cho người khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu bị động của examine: The injured player begged ____ by a doctor.
Xem đáp án
to be examined
The woman has a huge sore lump under her arm. Cách dùng từ
3:27Người phụ nữ có một khối u đau rát khổng lồ dưới cánh tay.
huge sore lump: vai trò của tính từ trong cụm từ chỉ triệu chứng
Trong a huge sore lump, lump là danh từ chính, chỉ một chỗ sưng hoặc vùng nhô lên dưới da. Huge mô tả kích thước, còn sore cho biết chỗ đó đau hoặc đau khi chạm vào. Tiếng Anh có thể đặt nhiều tính từ trước danh từ chỉ triệu chứng. Để hiểu loại cụm từ này, hãy bắt đầu từ danh từ cuối rồi thêm từng đặc điểm: một cục u vừa đau vừa rất lớn. Ở đây sore là tính từ, không phải danh từ a sore có nghĩa là vết loét hoặc chỗ đau.
Luyện tập
Trong cụm a huge sore lump, cách giải thích nào đúng?
- Lump mô tả kích thước, còn huge sore là tên một căn bệnh.
- Huge mô tả cảm giác đau, sore mô tả kích thước và lump chỉ người.
- Huge mô tả kích thước, sore mô tả cảm giác đau và lump chỉ chỗ sưng.
Xem đáp án
Huge mô tả kích thước, sore mô tả cảm giác đau và lump chỉ chỗ sưng.
Peseshet probes the growth and finds it cool to the touch and hard like an unripe hemat fruit. Ghi chú
3:30Peseshet thăm dò khối u và thấy nó mát khi chạm vào và cứng như một quả hemat chưa chín.
probes the growth: kiểm tra kỹ một khối bất thường
Trong cảnh y khoa này, probes có nghĩa là kiểm tra kỹ một vật, đặc biệt bằng cách sờ hoặc ấn vào; việc thăm khám cũng có thể dùng dụng cụ. Ở đây, từ này không có nghĩa là đặt câu hỏi. The growth chỉ một cục u bất thường hoặc một khối mô, tức là lump đang được kiểm tra, chứ không phải quá trình lớn lên. Vì vậy, probes the growth có nghĩa là kiểm tra kỹ khối bất thường đó.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh y khoa này, probes the growth có nghĩa là gì?
- Giúp cây phát triển nhanh hơn
- Kiểm tra kỹ khối bất thường
- Đặt câu hỏi về cách một thứ đang lớn lên
Xem đáp án
Kiểm tra kỹ khối bất thường
cool to the touch: mô tả cảm giác khi chạm vào
Cool to the touch có nghĩa là một vật cho cảm giác hơi lạnh khi có người chạm vào. Ở đây, to the touch cho biết đặc điểm đó được đánh giá bằng tiếp xúc trực tiếp, chứ không phải bằng mắt. Mẫu có thể áp dụng lại là tính từ + to the touch: soft to the touch, rough to the touch hoặc warm to the touch. Mẫu này mô tả cảm giác mà một bề mặt tạo ra khi được chạm vào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là khi được chạm vào: The stone was cool ____.
Xem đáp án
to the touch
hard like an unripe hemat fruit: dùng like để so sánh
Ở đây, hard miêu tả cảm giác của khối đó, còn like an unripe hemat fruit giới thiệu vật được dùng để so sánh. Cụm này có nghĩa là khối đó sờ vào cứng như một quả chưa chín. Trong cấu trúc này, like là giới từ mang nghĩa “giống như”, không phải động từ mang nghĩa “thích”. adjective + like + noun phrase có thể dùng để so sánh trực tiếp cảm giác, vẻ ngoài hoặc trạng thái. Không cần biết chính xác hemat fruit là quả gì; unripe cho thấy phép so sánh nhấn mạnh độ chắc và cứng.
Luyện tập
Trong hard like an unripe hemat fruit, like có chức năng gì?
- Nó giới thiệu một sự so sánh.
- Nó thể hiện sự yêu thích.
- Nó cho biết lời nói không chắc chắn.
Xem đáp án
Nó giới thiệu một sự so sánh.
has read ... but never seen: dùng chung has
Cả has read và (has) seen đều ở thì hiện tại hoàn thành. Một has được dùng chung cho hai quá khứ phân từ, vì vậy but never seen là dạng rút gọn của but has never seen. Lược bỏ has lặp lại giúp phép đối lập gọn hơn mà không thay đổi thì. Sự đối lập này nói về trải nghiệm tính đến hiện tại: cô ấy đã biết loại bệnh này qua việc đọc, nhưng chưa có trải nghiệm tận mắt thấy một ca bệnh. one thay cho an ailment like this để tránh lặp lại cụm danh từ.
Luyện tập
Dùng never và quá khứ phân từ của use, đồng thời lược bỏ trợ động từ bị lặp: I have read the instructions but ____ the machine.
Xem đáp án
never used
For this tumor, there is no treatment, medicine, or spell. Ngữ pháp
3:39Đối với khối u này, không có cách điều trị, thuốc men hay câu thần chú nào cả.
there is no treatment, medicine, or spell: loại trừ mọi lựa chọn được liệt kê
There is no cho biết một thứ không tồn tại hoặc không có sẵn. Ở đây, no áp dụng cho toàn bộ danh sách song song—treatment, medicine và spell—nên tất cả các loại trợ giúp được nêu đều bị loại trừ. Trong ngữ cảnh này, spell có nghĩa là bùa chú hoặc những lời có phép thuật, chứ không phải hành động đánh vần. Việc đặt từ này cạnh treatment và medicine cho thấy câu nói bao gồm cả phương thức y khoa lẫn phương thức phép thuật.
Luyện tập
Trong ví dụ, there is no loại trừ những gì?
- Phương pháp điều trị, thuốc men và bùa chú
- Chỉ phương pháp điều trị
- Chỉ bùa chú
Xem đáp án
Phương pháp điều trị, thuốc men và bùa chú
give the same advice: do nothing — dùng dấu hai chấm để nêu rõ lời khuyên
Trước dấu hai chấm, All the texts give the same advice tóm tắt sự đồng thuận giữa các nguồn tài liệu: tất cả đều đưa ra cùng một lời khuyên. Sau dấu hai chấm, do nothing nêu nội dung chính xác của lời khuyên đó. Cấu trúc gồm một lời khái quát, dấu hai chấm và nội dung cụ thể này hướng sự chú ý vào những từ sau dấu hai chấm. Vì do nothing rất ngắn, nó tạo cho câu một kết thúc dứt khoát và nổi bật.
Luyện tập
Câu nào dùng dấu hai chấm đúng cách để giới thiệu nội dung chính xác của một chỉ dẫn?
- The sign gives: one clear instruction and keep the gate closed.
- The sign gives one clear instruction: keep the gate closed.
- The sign: gives one clear instruction keep the gate closed.
Xem đáp án
The sign gives one clear instruction: keep the gate closed.
deliver the bad news: nghiêm túc báo tin xấu
Trong delivering the bad news, deliver có nghĩa là “truyền đạt” hoặc “thông báo”, chứ không phải mang hay giao một vật. Deliver the bad news là một cụm từ kết hợp tự nhiên, thể hiện việc báo cho ai đó thông tin đáng buồn như một nhiệm vụ nghiêm túc hoặc khó khăn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm deliver the bad news: The doctor had to ____ to the family.
Xem đáp án
deliver the bad news
She lingers on the steps of the House of Life, Cách dùng từ
3:51Cô nán lại trên những bậc thềm của Ngôi nhà Sự sống,
lingers on the steps: ở lại trên bậc thềm thay vì rời đi
Lingers có nghĩa là cô ấy ở lại một nơi lâu hơn dự kiến thay vì nhanh chóng rời đi. On the steps cho biết cô ấy ở lại trên các bậc thềm. Sau khi cô ấy báo một tin khó nói, động từ này làm chậm diễn biến và gợi cảm giác do dự hoặc nặng nề. Nó không chỉ ra chính xác một cảm xúc; điều đó do ngữ cảnh quyết định.
Luyện tập
Câu nào phù hợp nhất với nghĩa của She lingered by the doorway?
- She hurried through the doorway without stopping.
- She waited by the doorway until her ride arrived.
- She stayed by the doorway a little longer because she was reluctant to leave.
Xem đáp án
She stayed by the doorway a little longer because she was reluctant to leave.
there will always be patients she can't help, Ngữ pháp
3:57sẽ luôn có những bệnh nhân mà cô không thể giúp được,
In spite of + danh từ hoặc dạng -ing
In spite of là một cụm giới từ cố định có nghĩa là mặc dù. Cụm này nêu một sự thật hoặc trở ngại không ngăn được kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, sự nỗ lực của cô ấy không thay đổi thực tế rằng vẫn có những bệnh nhân mà cô ấy không thể giúp. Cụm này được theo sau bởi cụm danh từ all her hard work. Hãy hiểu in spite of là một đơn vị; danh từ spite khi đứng riêng có thể mang nghĩa ác ý, nhưng ở đây không có nghĩa đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ in spite of: The game continued ____ the rain.
Xem đáp án
in spite of
there will always be + cụm danh từ
There will always be + cụm danh từ là một cấu trúc chỉ sự tồn tại: cấu trúc này có nghĩa là một số người, sự vật hoặc vấn đề sẽ tiếp tục tồn tại. There ở đây không chỉ địa điểm, còn always khiến nhận định mang tính khái quát và khó tránh khỏi. Trong patients she can't help, she can't help bổ nghĩa cho patients. Đại từ quan hệ làm tân ngữ that hoặc whom đã được lược bỏ: patients that she can't help hoặc patients whom she can't help.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ có nghĩa là những vấn đề như vậy sẽ tiếp tục tồn tại: There ____ problems no plan can prevent.
Xem đáp án
will always be
linger with her: còn đọng lại trong tâm trí cô ấy
Ở đây, They chỉ những bệnh nhân mà Peseshet không thể giúp được. Họ không thật sự ở bên cạnh cô. Linger with her có nghĩa là ký ức về họ vẫn còn trong tâm trí và tiếp tục ảnh hưởng đến cô. Cách diễn đạt này dùng việc ở lại theo nghĩa thể chất làm ẩn dụ cho một ảnh hưởng lâu dài về cảm xúc hoặc tinh thần. Chủ ngữ trong cách dùng tương tự có thể là một ký ức, hình ảnh, lời nói hoặc cảm xúc.
Luyện tập
lingered with Maya có nghĩa là gì trong câu này? That image lingered with Maya.
- Cô ấy mang hình ảnh đó như một đồ vật thật.
- Cô ấy tiếp tục nhớ hình ảnh đó và cảm nhận ảnh hưởng của nó.
- Hình ảnh đó đứng chờ bên cạnh cô ấy.
Xem đáp án
Cô ấy tiếp tục nhớ hình ảnh đó và cảm nhận ảnh hưởng của nó.
but Peseshet has no time to dwell. Cụm từ
4:03nhưng Peseshet không có thời gian để chìm đắm vào đó.
has no time to dwell: không có thời gian để nghĩ mãi
Cấu trúc have no time to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là hoàn cảnh không cho phép một người dành thời gian làm hành động đó, thường vì có việc khác phải được thực hiện ngay. Ở đây, dwell có nghĩa là tiếp tục nghĩ quá lâu về một vấn đề đau buồn hoặc khó khăn. Cấu trúc đầy đủ thường dùng là dwell on something. Vì chủ đề đã rõ từ câu trước nên on it không được nói ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ trong cụm được làm nổi bật để thể hiện rằng nhóm phải ngừng nghĩ về lỗi đó và hành động: We have no time to ____ on the error; let's fix it.
Xem đáp án
dwell
Mùa lũ hằng năm của sông Nile sẽ bắt đầu
Ở đây, the Nile's annual flooding chỉ đợt nước dâng theo mùa có thể dự đoán được của sông Nile ở Ai Cập cổ đại. Annual có nghĩa là xảy ra mỗi năm một lần, vì vậy sự kiện này không được nói đến như một thảm họa bất ngờ và không thể lường trước. Nước lũ tràn qua đất nông nghiệp và để lại nước cùng phù sa màu mỡ. Vì thế, nó có thể hỗ trợ vụ mùa tiếp theo. Trong bối cảnh lịch sử này, flooding có thể chỉ cả mối nguy hiểm lẫn một phần của chu kỳ nông nghiệp giúp duy trì sự sống.
Luyện tập
Trong bối cảnh Ai Cập cổ đại của câu này, the Nile's annual flooding chỉ điều gì?
- Đợt nước sông dâng theo mùa có thể bồi đắp lại đất nông nghiệp cho vụ mùa tiếp theo.
- Một cơn mưa ngắn xảy ra hằng ngày bên bờ sông.
- Một trận lũ hoàn toàn bất ngờ và không liên quan đến nông nghiệp.
Xem đáp án
Đợt nước sông dâng theo mùa có thể bồi đắp lại đất nông nghiệp cho vụ mùa tiếp theo.
bringing life to the soil for the next year's harvest, Thành ngữ
4:09mang lại sự sống cho đất đai chuẩn bị cho vụ thu hoạch năm sau,
Mang lại sức sống cho đất
Bringing life to the soil là cách nói ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là làm cho đất trở nên màu mỡ và có khả năng sản xuất trở lại, chứ không phải đặt từng sinh vật sống vào trong đất. Mệnh đề dùng -ing bổ sung kết quả của sự kiện đứng trước: sông Nile dâng lũ, nhờ đó đất có thể nuôi dưỡng cây trồng của năm sau. Nói rộng hơn, bring life to something có thể có nghĩa là làm cho một thứ trở nên năng động, sinh động hoặc hiệu quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của bring life to: The bright murals ____ the empty hallway.
Xem đáp án
brought life to
a whole new crop of patients: cả một nhóm bệnh nhân mới nữa
Ở đây, crop là một phép ẩn dụ chỉ một nhóm người hoặc sự vật mới xuất hiện. A whole new crop of patients có nghĩa là cả một nhóm bệnh nhân mới nữa đã xuất hiện hoặc sắp xuất hiện. Những người này không phải là cây trồng theo nghĩa đen. Vì ngữ cảnh trước đó nhắc đến next year's harvest, crop cố ý tiếp tục hình ảnh nông nghiệp. Cách nói này liên kết chu kỳ mùa vụ lặp lại với khối lượng công việc lặp lại của bác sĩ, đồng thời gợi ý rằng một nhóm bệnh nhân khác sẽ đến cùng chu kỳ mới.
Luyện tập
Trong câu “The new policy created a whole new crop of problems,” cụm “a whole new crop of problems” có nghĩa là gì?
- Các vấn đề được thu hoạch từ một cánh đồng.
- Một vấn đề cũ đã được giải quyết.
- Một loạt vấn đề hoàn toàn mới đã xuất hiện.
Xem đáp án
Một loạt vấn đề hoàn toàn mới đã xuất hiện.
Keep exploring the details of daily life in ancient civilizations with our day in the life playlist,
4:14Hãy tiếp tục khám phá những chi tiết về cuộc sống hàng ngày trong các nền văn minh cổ đại với danh sách phát một ngày trong đời của chúng tôi,
or check out our Patreon page to learn how you can support our nonprofit mission.
4:20hoặc xem trang Patreon của chúng tôi để tìm hiểu cách bạn có thể hỗ trợ sứ mệnh phi lợi nhuận của chúng tôi.