Điều gì làm cho cơ bắp phát triển? - Jeffrey Siegel: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Giải thích cách sức cản gây tổn thương cơ ở mức vi mô, cách cơ thể sửa chữa và làm mô khỏe hơn, cũng như lý do dinh dưỡng, hormone, nghỉ ngơi, tuổi tác và di truyền ảnh hưởng đến sự phát triển cơ bắp. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. make up — Cụm động từ: Bạn sẽ hiểu cụm này mang nghĩa “cấu thành” hoặc “chiếm một tỷ lệ” khi video nói cơ bắp chiếm bao nhiêu trong tổng trọng lượng cơ thể. Bạn có thể dùng nó trong các phần mô tả khoa học, thống kê và đời thường về những bộ phận tạo nên một tổng thể, mà không nhầm với các nghĩa liên quan đến trang điểm hay bịa ra một câu chuyện. 2. The greater / the more — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn sẽ nhận ra cấu trúc so sánh tương liên nối mức tổn thương cơ lớn hơn với nhu cầu sửa chữa nhiều hơn của cơ thể. Bạn có thể dùng mẫu này để diễn đạt rõ mối quan hệ nhân quả theo tỷ lệ, cho thấy khi mức độ của một yếu tố thay đổi thì mức độ của yếu tố kia cũng thay đổi tương ứng. 3. play a role in — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Bạn sẽ hiểu cách kết hợp từ này giới thiệu di truyền như một trong các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng phát triển cơ bắp, thay vì khẳng định đó là nguyên nhân duy nhất. Bạn có thể giải thích một cách chừng mực việc một yếu tố cụ thể đóng góp thế nào vào kết quả, cơ chế hoặc năng lực.
Nội dung bài học
They make up between 1/3 and 1/2 of our body weight. Ghi chú
0:10Chúng chiếm từ 1/3 đến 1/2 trọng lượng cơ thể.
make up: cấu thành một tỷ lệ của toàn thể
Ở đây, make up có nghĩa là “cấu thành” hoặc “chiếm một tỷ lệ”. They chỉ các cơ, còn khoảng phân số phía sau cho biết cơ chiếm bao nhiêu trong tổng trọng lượng cơ thể. Hãy hiểu make up là một cụm động từ thống nhất. Với nghĩa này, chủ ngữ nêu phần cấu thành, còn phần còn lại của câu cho biết số lượng hoặc tỷ lệ của phần đó trong một tổng thể.
Luyện tập
Trong câu nào make up có nghĩa là “chiếm một tỷ lệ phần trăm của toàn thể”?
- The two friends argued, but they soon made up.
- Maya made up a funny excuse for being late.
- Solar power makes up 18 percent of the city's electricity supply.
Xem đáp án
Solar power makes up 18 percent of the city's electricity supply.
between 1/3 and 1/2 of: khoảng tỷ lệ trong một toàn thể
Between A and B đánh dấu hai đầu của một khoảng. Trong câu này, 1/3 là giới hạn dưới và 1/2 là giới hạn trên. Từ of theo sau giới thiệu toàn thể được đo, tức là our body weight. Mẫu có thể áp dụng lại là between + lượng A + and + lượng B + of + toàn thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc between ... and ... để diễn đạt rằng cây cối che phủ từ một phần ba đến một nửa công viên: Trees cover ____ the park.
Xem đáp án
between one third and one half of
And along with connective tissue, they bind us together, Cụm từ
0:14Cùng với các mô liên kết, chúng gắn kết chúng ta lại với nhau,
along with connective tissue: thêm một yếu tố khác cùng đóng góp
Along with connective tissue có nghĩa là “cùng với mô liên kết”. Cụm này thêm mô liên kết vào như một yếu tố khác hoạt động cùng chủ ngữ chính, chứ không biến nó thành trọng tâm mới. Along with + danh từ là một cụm giới từ. Ở đây, cụm này cho biết điều gì cũng tham gia vào hành động bind us together; nó không diễn tả chuyển động dọc theo một lộ trình.
Luyện tập
Along with connective tissue có tác dụng gì trong câu này?
- Cụm này khiến mô liên kết thay thế chủ ngữ chính.
- Cụm này nói rằng một vật di chuyển dọc theo mô liên kết.
- Cụm này thêm mô liên kết như một yếu tố khác hoạt động cùng chủ ngữ chính.
Xem đáp án
Cụm này thêm mô liên kết như một yếu tố khác hoạt động cùng chủ ngữ chính.
bind us together: kết nối các phần thành một thể thống nhất
Trong bind us together, bind có nghĩa là “kết nối và giữ chặt”, còn together cho thấy những phần tách rời trở thành một thể thống nhất. Trong ngữ cảnh cơ thể này, us chỉ toàn bộ cơ thể: cơ và mô liên kết giúp giữ các bộ phận của cơ thể kết nối với nhau. Mẫu bind + tân ngữ + together cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng. Một mục tiêu chung có thể gắn kết mọi người bằng cách tạo ra cảm giác đoàn kết mạnh mẽ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng bind + the team + together: Shared goals can ____.
Xem đáp án
bind the team together
hold us up: nâng đỡ cơ thể
Ở đây, hold us up có nghĩa là “nâng đỡ cơ thể và giúp chúng ta đứng thẳng”. Trong ngữ cảnh nói về cơ bắp và cơ thể, cơ bắp chịu trọng lượng cơ thể và giữ cho cơ thể không ngã xuống. Chủ đề về cơ thể cho thấy hold up đang mang nghĩa vật lý này. Trong một ngữ cảnh khác, cùng cụm động từ có thể mang nghĩa khác.
Luyện tập
Trong câu “The muscles hold us up,” hold us up có nghĩa là gì?
- nâng đỡ chúng ta và giúp chúng ta đứng thẳng
- làm chúng ta chậm trễ và đến muộn
- yêu cầu chúng ta dừng lại
Xem đáp án
nâng đỡ chúng ta và giúp chúng ta đứng thẳng
whether or not: kết quả vẫn không đổi
Whether or not đưa ra hai khả năng: thể hình là sở thích của bạn hoặc không phải. Ý chính vẫn đúng trong cả hai trường hợp: cơ bắp vẫn cần được quan tâm. Cấu trúc whether or not + mệnh đề, mệnh đề chính hữu ích khi một điều kiện không làm thay đổi kết luận. Ở đây, nó có nghĩa là “bất kể có hay không”, chứ không chỉ đơn thuần đặt câu hỏi có hoặc không.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là trận đấu sẽ diễn ra trong nhà dù trời có mưa hay không?
- If it rains, the game will be indoors.
- Because it is raining, the game will be indoors.
- Whether or not it rains, the game will be indoors.
Xem đáp án
Whether or not it rains, the game will be indoors.
on a daily basis: cách nói hơi trang trọng hơn của “mỗi ngày”
On a daily basis có nghĩa là “mỗi ngày” hoặc “như một phần của thói quen hằng ngày”. Toàn bộ cụm từ cho biết một việc xảy ra thường xuyên đến mức nào; ở đây không dịch riêng từ basis. Trong câu này, cụm từ cho thấy cơ bắp chịu ảnh hưởng bởi cách chúng được tác động mỗi ngày, chứ không phải chỉ bởi một lần duy nhất. Cách nói này trang trọng hơn every day một chút.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài có nghĩa là “mỗi ngày”: The safety team checks the doors ____.
Xem đáp án
on a daily basis
determines whether they will wither or grow. Ngữ pháp
0:27sẽ quyết định chúng sẽ teo đi hay phát triển.
whether they will wither or grow: hai kết quả có thể xảy ra
whether they will wither or grow nêu ra hai kết quả đang được quyết định. Ở đây, they chỉ các cơ: chúng có thể wither, tức là yếu đi hoặc nhỏ lại, hoặc có thể grow. Whether mang nghĩa “khả năng nào trong số này”, chứ không mang nghĩa “nếu điều kiện này xảy ra”. Mẫu có thể áp dụng lại là determine whether + chủ ngữ + động từ + or + kết quả khác. Vì đây là một mệnh đề nằm trong câu lớn hơn, hãy dùng trật tự câu kể: they will wither, không phải will they wither.
Luyện tập
Dùng cấu trúc whether ... or ... để hoàn thành câu với hai kết quả có thể xảy ra: Careful preparation can determine ____ the trip will run smoothly ____ become stressful.
Xem đáp án
whether · or
Say you're... để đưa ra một tình huống giả định
Ở đầu câu này, Say có nghĩa là “giả sử” hoặc “hãy tưởng tượng”, chứ không phải “nói”. Say you're... yêu cầu người nghe hình dung một tình huống có thể xảy ra. Cách mở đầu này tổ chức lời giải thích bằng cách biến một ý tưởng trừu tượng thành ví dụ cụ thể. Sau đó, người nói có thể giải thích điều gì xảy ra trong tình huống tưởng tượng ấy.
Luyện tập
Trong “Say you're standing in front of a door”, Say có chức năng gì?
- Thuật lại những lời người nghe đã nói.
- Đưa ra một ví dụ giả định để người nghe hình dung.
- Ra lệnh cho người nghe đọc to và lặp lại câu đó.
Xem đáp án
Đưa ra một ví dụ giả định để người nghe hình dung.
Your brain and muscles are perfectly poised to help you achieve this goal. Cụm từ
0:34Não và cơ bắp của bạn đã ở trạng thái hoàn hảo để giúp bạn đạt được mục tiêu này.
are perfectly poised to: hoàn toàn sẵn sàng và ở vị thế thuận lợi để hành động
Are perfectly poised to theo cấu trúc be + poised + động từ nguyên mẫu có to. Ở đây, cụm này có nghĩa là não bộ và các cơ đang ở trạng thái chuẩn bị rất tốt để hỗ trợ; perfectly nhấn mạnh mức độ sẵn sàng hoàn toàn đó. Trong cấu trúc này, poised không có nghĩa là có tư thế thanh lịch hoặc cân bằng. Be poised to thường vừa chỉ sự chuẩn bị sẵn sàng, vừa cho thấy khả năng cao là hành động hoặc thay đổi sẽ xảy ra tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng poised: With its new lab fully equipped, the research team is ____ begin the trial.
Xem đáp án
poised to
First, your brain sends a signal to motor neurons inside your arm. Ghi chú
0:39Đầu tiên, não gửi tín hiệu đến các nơ-ron vận động bên trong cánh tay bạn.
sends a signal to: send a signal to + bên tiếp nhận
Send a signal to có nghĩa là “truyền thông tin hoặc chỉ dẫn đến một bên tiếp nhận”. Trong câu này, sends là động từ, a signal là cụm danh từ chỉ thứ được gửi, còn to giới thiệu motor neurons là bên tiếp nhận. Cấu trúc là send a signal to + bên tiếp nhận. Dạng sends hòa hợp với chủ ngữ số ít your brain.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của send a signal to: The smoke detector ____ the control panel when it senses smoke.
Xem đáp án
sends a signal to
motor neurons: tế bào thần kinh điều khiển vận động
Motor neurons là các tế bào thần kinh truyền chỉ dẫn từ não hoặc tủy sống đến cơ, giúp cơ vận động. Trong câu này, chúng là bên nhận tín hiệu từ não. Ở đây, motor có nghĩa là “liên quan đến vận động hoặc điều khiển cơ”. Nó không chỉ động cơ của máy móc.
Luyện tập
Trong một phần giải thích về sinh học, motor neurons là gì?
- Các bộ phận máy móc cung cấp lực cho động cơ
- Các tế bào thần kinh giúp điều khiển chuyển động của cơ
- Các chất hóa học tạo ra cảm xúc
Xem đáp án
Các tế bào thần kinh giúp điều khiển chuyển động của cơ
fire: nơron tạo ra tín hiệu
Ở đây, fire là một động từ trong khoa học thần kinh, có nghĩa là “tạo ra một xung điện hoặc tín hiệu”. They chỉ các nơron vận động: sau khi nhận được thông điệp từ não, các nơron này hoạt động và truyền tín hiệu đi tiếp. Chủ ngữ và chủ đề quyết định nghĩa của từ. Khi chủ ngữ là nơron, fire không có nghĩa là “bắn vũ khí” hoặc “sa thải ai đó”.
Luyện tập
Dùng động từ khoa học thần kinh mang nghĩa “tạo ra một xung điện” để hoàn thành câu: When the skin senses heat, certain neurons ____.
Xem đáp án
fire
causing muscles to contract and relax: mệnh đề -ing chỉ kết quả
Causing muscles to contract and relax là một mệnh đề phân từ có dạng -ing, dùng để nêu kết quả của sự việc trước đó. Các nơron vận động phát xung và kết quả là các cơ co lại rồi giãn ra. Causing không mở đầu một mệnh đề chính độc lập mới. Cấu trúc là cause + danh từ + to + động từ nguyên mẫu, như trong cause muscles to contract. Khi đổi cause thành causing, người viết có thể gắn kết quả này vào mệnh đề trước và trình bày các bước như một chuỗi nguyên nhân-kết quả thống nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của cause để nêu kết quả: The power outage shut down the signals, ____ the trains to stop.
Xem đáp án
causing
pull on: tác dụng lực kéo lên một vật
Trong câu này, which chỉ các cơ. Pull on the bones có nghĩa là “tác dụng lực kéo lên các xương”. Các xương là mục tiêu chịu lực, và lực này giúp tạo ra chuyển động. Giới từ on nhấn mạnh nơi lực kéo tác động. Đây không phải nghĩa liên quan đến mặc quần áo như trong pull on a sweater; tân ngữ và ngữ cảnh khoa học cho thấy rõ đây là nghĩa về lực.
Luyện tập
Trong “The cable pulls on the anchor”, pulls on có nghĩa là gì?
- di chuyển trên bề mặt chiếc neo
- tác dụng lực kéo lên chiếc neo
- mặc chiếc neo như quần áo
Xem đáp án
tác dụng lực kéo lên chiếc neo
and the more motor units it rallies to help you achieve your task.
0:57và nó càng huy động nhiều đơn vị vận động để giúp bạn hoàn thành nhiệm vụ.
The bigger ..., the bigger ..., the more ...: cấu trúc so sánh liên kết
Mẫu lặp The + dạng so sánh hơn ..., the + dạng so sánh hơn ... liên kết các thay đổi về lượng hoặc mức độ. Nó có nghĩa là khi một điều thay đổi, một điều khác cũng thay đổi theo. Ở đây, thử thách lớn hơn gắn với tín hiệu não mạnh hơn và việc huy động nhiều đơn vị vận động hơn. Trong The more motor units it rallies, more bổ nghĩa cho motor units, còn it rallies cung cấp chủ ngữ và động từ của mệnh đề. Mỗi the đều thuộc cấu trúc so sánh này, không phải là mạo từ xác định thông thường.
Luyện tập
Dùng strong, rough và carefully để hoàn thành cấu trúc so sánh liên kết: ____ the wind blows, ____ the sea becomes, and ____ the captain steers.
Xem đáp án
The stronger · the rougher · the more carefully
But what if the door is made of solid iron? Mạch ý
1:01Nhưng điều gì sẽ xảy ra nếu cánh cửa được làm bằng sắt đặc?
But what if...?: đưa ra một trường hợp giả định mới
Ở đây, But what if đưa ra một điều kiện giả định mới làm thay đổi tình huống: thay vì một cánh cửa bình thường, hãy tưởng tượng một cánh cửa làm bằng sắt đặc. But báo hiệu sự chuyển hướng khỏi trường hợp trước, còn what if yêu cầu người nghe cân nhắc kết quả. Dùng mẫu câu hỏi này để kiểm tra xem một lời giải thích, kế hoạch hoặc nhận định có còn đúng trong điều kiện khác hoặc khó hơn hay không. Nó có nghĩa là “Bây giờ hãy cân nhắc khả năng này”, chứ không được hiểu bằng cách dịch từng từ riêng lẻ.
Luyện tập
But what if có tác dụng gì trong câu “But what if the door is made of solid iron?”
- Nó đưa ra phần tổng kết cuối cùng cho lời giải thích.
- Nó đưa ra một trường hợp giả định mới có thể làm thay đổi lời giải thích.
- Nó hỏi màu của cánh cửa.
Xem đáp án
Nó đưa ra một trường hợp giả định mới có thể làm thay đổi lời giải thích.
your arm muscles alone won't be able to generate enough tension to pull it open. Ghi chú
1:05chỉ riêng cơ bắp ở cánh tay sẽ không thể tạo đủ lực kéo để mở nó ra.
won't be able to: diễn đạt việc không thể làm trong tương lai
Won't be able to là dạng rút gọn của will not be able to. Sau cụm này là động từ nguyên mẫu, và nó dự đoán rằng một người hoặc vật sẽ không có khả năng hay điều kiện thực tế để thực hiện hành động. Ở đây, động từ tiếp theo là generate: chỉ cơ tay thôi sẽ không tạo ra đủ lực căng. Để diễn đạt sự không thể làm được trong tương lai, dùng chủ ngữ + won't be able to + động từ nguyên mẫu. Tiếng Anh không kết hợp hai động từ khuyết thiếu thành will not can, vì vậy be able to cung cấp cấu trúc cần thiết sau will.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của will not be able to: Without the key, we ____ open the door tomorrow.
Xem đáp án
won't be able to
generate enough tension: tạo đủ lực kéo
Generate có nghĩa là “tạo ra” hoặc “làm cho xuất hiện”, còn enough tension là lượng lực căng cần thiết để thực hiện hành động. Generate thường kết hợp với những kết quả có thể đo được như force, heat, energy hoặc tension. Ở đây, tension là lực kéo vật lý được tạo ra trong cơ hoặc trong một vật liệu đang bị kéo căng. Nó không có nghĩa là sự căng thẳng về cảm xúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “tạo đủ lực kéo”: Your leg muscles must ____ to hold this position.
Xem đáp án
generate enough tension
So your brain appeals to other muscles for help. Cụm từ
1:10Vì vậy, não sẽ nhờ các cơ khác giúp đỡ.
appeals to ... for help: yêu cầu……giúp đỡ
Cấu trúc appeal to + người hoặc nhóm + for + help/support có nghĩa là yêu cầu người hoặc nhóm đó cung cấp điều đang cần. Trong câu này, for help xác định rõ đây là nghĩa yêu cầu giúp đỡ. Bộ não được nhân hóa như thể nó có thể nhờ các cơ khác giúp đỡ. Ý thực sự là bộ não huy động thêm cơ tham gia vào hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của appeal to ... for ...: After the flood, the mayor ____ nearby towns ____ help.
Xem đáp án
appealed to · for
plant your feet: trụ vững hai chân
Ở đây, plant là động từ có nghĩa là “đặt chắc một vật vào một vị trí”, chứ không phải “trồng cây”. Plant your feet có nghĩa là đặt vững cả hai chân và giữ chúng không di chuyển. Động tác này tạo ra một thế đứng ổn định, thường được thực hiện trước khi đẩy, kéo, ném hoặc làm một động tác cần dùng sức khác.
Luyện tập
Hoàn thành lời hướng dẫn bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “trụ vững cả hai chân”: “____ before you pull the rope.”
Xem đáp án
Plant your feet
tense your back: gồng cơ lưng
Ở đây, tense là ngoại động từ có nghĩa là “siết cơ ở một bộ phận”. Tense your back yêu cầu người nghe co chặt các cơ ở lưng. Cấu trúc tense + bộ phận cơ thể diễn tả hành động làm cho bộ phận đó căng lên. Cách dùng này khác với tense là tính từ miêu tả trạng thái và tense là danh từ ngữ pháp chỉ thì.
Luyện tập
Tense trong “Tense your arm for a moment” có nghĩa là gì?
- Siết cơ cánh tay.
- Chọn một dạng thì ngữ pháp.
- Cảm thấy lo lắng về cánh tay.
Xem đáp án
Siết cơ cánh tay.
yank it open: giật mạnh cho mở ra
Trong yank it open, yank có nghĩa là kéo đột ngột và thật mạnh. Theo ngữ cảnh, đại từ it chỉ cánh cửa đó. Cấu trúc là động từ + tân ngữ + tính từ chỉ kết quả: open mô tả trạng thái do hành động tạo ra. Vì vậy, cụm này không chỉ nói đến việc kéo cửa mà còn cho biết người đó kéo đủ mạnh để cửa mở ra.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là Leo kéo cửa sổ bị kẹt một cách đột ngột và thật mạnh cho đến khi nó mở ra?
- Leo yanked the stuck window open.
- Leo pulled on the stuck window.
- Leo pushed the stuck window open.
Xem đáp án
Leo yanked the stuck window open.
Your nervous system has just leveraged the resources you already have, Cách dùng từ
1:20Hệ thần kinh của bạn vừa tận dụng các nguồn lực mà bạn đã có sẵn,
leveraged the resources: tận dụng hiệu quả các nguồn lực sẵn có
Ở đây, leveraged là động từ có nghĩa là sử dụng hiệu quả một thứ đã có sẵn để đạt được mục đích. Đây không phải là danh từ leverage chỉ lực cơ học có được nhờ đòn bẩy. Cụm bổ sung other muscles xác định cụ thể resources là gì. Hệ thần kinh huy động các cơ đó để đáp ứng một yêu cầu lớn hơn. Nghĩa này cũng áp dụng khi dùng những kỹ năng, thông tin, công cụ, nhân lực hoặc lợi thế sẵn có để đạt mục tiêu.
Luyện tập
Trong câu "The club leveraged its online network to find volunteers," leveraged có nghĩa là gì?
- Tránh sử dụng mạng lưới
- Tạo mạng lưới từ con số không
- Sử dụng hiệu quả một lợi thế sẵn có
Xem đáp án
Sử dụng hiệu quả một lợi thế sẵn có
meet the demand: đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu
Trong cụm to meet the demand, meet có nghĩa là “đáp ứng” hoặc “cung cấp đủ cho nhu cầu”, chứ không phải “gặp trực tiếp một người”. The demand chỉ nhu cầu cần lực lớn hơn trong tình huống này. Nghĩa này của meet được dùng với những danh từ nói về điều kiện hoặc kỳ vọng, như demand, requirement và standard. Ví dụ, meet a requirement và meet a standard có nghĩa là đạt được điều được yêu cầu.
Luyện tập
Trong câu nào meet có nghĩa là “đáp ứng một nhu cầu hoặc yêu cầu”?
- The new schedule should meet the demand for later classes.
- We met near the library.
- I'll meet my cousin after school.
Xem đáp án
The new schedule should meet the demand for later classes.
your muscle fibers undergo another kind of cellular change. Cụm từ
1:28các sợi cơ của bạn đang trải qua một dạng biến đổi tế bào khác.
While all this is happening: chuyển sang một quá trình diễn ra đồng thời
While all this is happening là một mệnh đề thời gian. Nó nhắc lại các quá trình đã được giải thích và cho biết những quá trình đó vẫn đang tiếp diễn. Khi được đặt ở đầu câu, mệnh đề này sắp xếp phần giải thích bằng cách chuyển sự chú ý sang một quá trình khác đang diễn ra cùng lúc. Ở đây, while có nghĩa là “trong lúc”, không phải “trong khi đó” với ý tương phản.
Luyện tập
While all this is happening có tác dụng gì trong ví dụ?
- Cụm này cho biết quá trình trước đó đã kết thúc hoàn toàn.
- Cụm này trực tiếp phủ nhận mọi điều đã nói trước đó.
- Cụm này chuyển sự chú ý sang một quá trình khác đang diễn ra cùng lúc.
Xem đáp án
Cụm này chuyển sự chú ý sang một quá trình khác đang diễn ra cùng lúc.
undergo another kind of cellular change: trải qua một dạng thay đổi tế bào khác
Undergo có nghĩa là “trải qua” một quá trình hoặc sự thay đổi. Trong undergo another kind of cellular change, các sợi cơ là thứ thay đổi; chúng không chủ động thực hiện một hành động. Cấu trúc là undergo + cụm danh từ, chẳng hạn như undergo a change, undergo treatment hoặc undergo testing. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích để mô tả điều xảy ra với chủ thể trong các phần giải thích khoa học, y khoa, kỹ thuật và trang trọng khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ trang trọng trong bài học: Before becoming an adult, the insect will ____ a complete transformation.
Xem đáp án
undergo
expose them to stress: khiến chúng chịu áp lực
Cấu trúc expose X to Y có nghĩa là “khiến X tiếp xúc với Y hoặc chịu tác động của Y”. Trong expose them to stress, them chỉ các sợi cơ, còn stress là tải trọng hoặc kích thích từ việc tập luyện tác động lên chúng. Expose ở đây có chức năng gây khiến: một người hoặc một vật tạo ra sự tiếp xúc đó. Trong câu này, từ này không nói về việc phơi sáng trong nhiếp ảnh và cũng không chỉ có nghĩa là tiết lộ thông tin.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc expose X to Y: The experiment will ____ the seedlings ____ cold air for two hours.
Xem đáp án
expose · to
in this context: giới hạn nhận định trong tình huống hiện tại
in this context giới hạn phạm vi của nhận định rằng một điều gì đó là tốt. Cụm từ này cho biết tổn thương cực nhỏ chỉ có ích trong phần giải thích về cách cơ bắp phát triển và tự sửa chữa. Cụm từ nhắc người nghe không biến một nhận định về tình huống cụ thể thành quy tắc chung. Một điều có thể tốt trong những điều kiện này nhưng không nhất thiết tốt trong mọi tình huống.
Luyện tập
in this context có chức năng gì trong câu này?
- Giới thiệu một chủ đề hoàn toàn khác.
- Giới hạn nhận định trong tình huống đang được bàn đến.
- Nói rằng nhận định đó đúng trong mọi tình huống.
Xem đáp án
Giới hạn nhận định trong tình huống đang được bàn đến.
the injured cells release inflammatory molecules
1:41các tế bào bị thương giải phóng các phân tử gây viêm
called cytokines that activate the immune system to repair the injury. Ghi chú
1:44gọi là cytokine để kích hoạt hệ miễn dịch nhằm sửa chữa tổn thương.
In response: nối tác nhân kích hoạt với phản ứng
In response nhắc lại tổn thương cực nhỏ đã được nói đến trước đó và trình bày việc tế bào giải phóng cytokine như một phản ứng với tổn thương này. Cụm từ sắp xếp phần giải thích theo thứ tự: tác nhân kích hoạt trước, phản ứng sinh học sau. Ở đây, response không có nghĩa là một câu trả lời bằng lời nói. Cụm từ có thể nối một sự việc trước đó với hành động hoặc thay đổi xảy ra vì sự việc ấy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm chuyển tiếp gồm hai từ trong bài học này, dùng để nhấn mạnh phản ứng với sự việc đầu tiên: The alarm rang. ____, everyone left the building calmly.
Xem đáp án
In response
cytokines: các phân tử truyền tín hiệu miễn dịch
Trong câu này, cytokines là các phân tử truyền tín hiệu tham gia vào quá trình viêm và hoạt động miễn dịch. Chúng truyền tín hiệu giúp khởi động phản ứng miễn dịch; bản thân chúng không phải là tế bào. Hãy hiểu câu theo chuỗi này: các tế bào bị tổn thương giải phóng cytokine, rồi cytokine kích hoạt hệ miễn dịch để tổn thương có thể được sửa chữa.
Luyện tập
Trong câu này, cytokines là gì?
- Một cỗ máy dùng để đo tình trạng viêm
- Các phân tử truyền tín hiệu gây viêm giúp kích hoạt hệ miễn dịch
- Các tế bào đã sửa chữa xong tổn thương
Xem đáp án
Các phân tử truyền tín hiệu gây viêm giúp kích hoạt hệ miễn dịch
activate the immune system: kích hoạt hệ miễn dịch
Trong activate the immune system, activate có nghĩa là “khiến một hệ thống trở nên hoạt động hoặc bắt đầu phản ứng”. Cấu trúc là activate + tân ngữ, và tân ngữ có thể là một hệ thống, quá trình hoặc phản ứng, chứ không chỉ là máy móc. Ở đây, that chỉ lại cytokines. Cụm từ này cho biết các phân tử đó khiến hệ miễn dịch phản ứng để hỗ trợ sửa chữa tổn thương.
Luyện tập
Câu nào dùng activate với nghĩa “khiến một hệ thống bắt đầu hoạt động”?
- The sensor describes the alarm system.
- The sensor activates the alarm system.
- The sensor repairs the alarm system.
Xem đáp án
The sensor activates the alarm system.
This is when the muscle building magic happens. Ghi chú
1:49Đây là lúc phép màu xây dựng cơ bắp xảy ra.
This is when: nhấn mạnh một giai đoạn quan trọng
This is when + mệnh đề có nghĩa là “đây là giai đoạn mà một việc xảy ra”. Ở đây, this chỉ lại quá trình phục hồi đã được nói đến, còn when dẫn vào điều xảy ra trong giai đoạn đó. Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi. Cấu trúc này dẫn người nghe đi qua một quá trình và nhấn mạnh thời điểm một kết quả quan trọng xuất hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng This is when: ____ the bread begins to rise.
Xem đáp án
This is when
muscle building magic happens: ẩn dụ sinh động cho kết quả quan trọng
Trong muscle building magic happens, magic được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó chỉ kết quả ấn tượng của quá trình phục hồi và phát triển cơ bắp, không phải một sự kiện siêu nhiên. Cụm magic happens trình bày một quá trình phức tạp như khoảnh khắc hiệu quả mong muốn xuất hiện. Cách nói này làm lời giải thích sinh động và dễ hiểu mà không cần mô tả từng phần của cơ chế.
Luyện tập
“muscle building magic happens” có nghĩa là gì trong câu này?
- Một sức mạnh siêu nhiên thực sự tạo ra cơ bắp.
- Quá trình phục hồi và phát triển tạo ra kết quả quan trọng.
- Quá trình này không có lời giải thích khoa học.
Xem đáp án
Quá trình phục hồi và phát triển tạo ra kết quả quan trọng.
The greater ... the more: hai mức độ thay đổi tương ứng
The greater..., the more... là cấu trúc so sánh tương liên theo mẫu the + mệnh đề so sánh hơn, the + mệnh đề so sánh hơn. Cấu trúc này liên kết hai mức độ cùng thay đổi: trong câu này, tổn thương càng lớn thì nhu cầu tự phục hồi của cơ thể càng cao. Mỗi từ the ở đây là một dấu hiệu cố định của cấu trúc, gần như cho biết mức độ thay đổi tương ứng, chứ không phải mạo từ xác định thông thường. Hai mức độ có thể thay đổi cùng hướng, hoặc một mức tăng trong khi mức kia giảm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc cặp chính xác mang nghĩa luyện tập càng nhiều thì càng tự tin: ____ you practice, ____ confident you become.
Xem đáp án
The more · the more
as they adapt to progressively greater demands. Ngữ pháp
2:04khi chúng thích nghi với những yêu cầu ngày càng cao hơn.
The resulting cycle of damage and repair: tóm tắt một kết quả
The resulting cycle of damage and repair là một cụm danh từ. Resulting là hiện tại phân từ được dùng như tính từ trước cycle; nó cho biết chu trình này hình thành do quá trình vừa được mô tả. Cụm có of nêu tên hai phần của chu trình là tổn thương và sửa chữa. Ở cấp độ tổ chức thông tin, toàn bộ cụm từ gói các bước trước đó thành một nhãn duy nhất rồi dùng nhãn ấy làm chủ ngữ của makes. Văn bản cung cấp thông tin thường dùng resulting + danh từ để chuyển gọn từ nguyên nhân hoặc quá trình sang kết quả của nó.
Luyện tập
Một quá trình làm nhiệt độ tăng lên. Cụm từ nào gọi tên kết quả đó một cách tự nhiên đồng thời liên kết nó với quá trình vừa được nhắc tới?
- the unrelated rise in temperature
- the resulting rise in temperature
- the earlier rise in temperature
Xem đáp án
the resulting rise in temperature
as they adapt to progressively greater demands: as chỉ những thay đổi diễn ra song song
Ở đây, as có nghĩa là “khi quá trình diễn ra” hoặc “cùng lúc với sự thay đổi”. They chỉ các cơ; mệnh đề as trình bày sự thích nghi của cơ như một thay đổi đang diễn ra và liên kết nó với thay đổi trong mệnh đề chính. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn as + mệnh đề dùng để nối hai quá trình phát triển diễn ra song song. Progressively greater demands là những yêu cầu trở nên khó hơn từng bước.
Luyện tập
Trong “As the days grow shorter, the evenings become cooler,” as thể hiện điều gì?
- Hai thay đổi phát triển cùng lúc.
- Mệnh đề đầu tiên chỉ xảy ra sau khi mệnh đề thứ hai kết thúc.
- Ngày có một vai trò hoặc nghề nghiệp.
Xem đáp án
Hai thay đổi phát triển cùng lúc.
those generally don't produce enough stress to stimulate new muscle growth. Ngữ pháp
2:12những hoạt động đó thường không tạo đủ áp lực để kích thích sự phát triển cơ bắp mới.
Since our bodies have already adapted: Since dùng để nêu lý do
Ở đây, Since có nghĩa là “bởi vì” hoặc “xét vì”. Mệnh đề since ở đầu câu đưa ra lý do cho kết quả chính: hầu hết các hoạt động hằng ngày không tạo đủ áp lực cho cơ bắp phát triển thêm vì cơ thể đã thích nghi với chúng. Cách dùng chỉ nguyên nhân này thường đặt một sự thật đã được chấp nhận hoặc đã biết làm thông tin nền trước khi nêu hệ quả.
Luyện tập
Since có chức năng gì trong “Since the path is muddy, we will take the paved route”?
- Nó đánh dấu thời điểm con đường bắt đầu lầy lội.
- Nó đưa ra lý do chọn tuyến đường lát đá.
- Nó thể hiện sự tương phản với tuyến đường lát đá.
Xem đáp án
Nó đưa ra lý do chọn tuyến đường lát đá.
enough stress to stimulate: cấu trúc enough + danh từ + to
Enough + danh từ + to + động từ cho biết lượng của một thứ đủ để thực hiện hành động hoặc tạo ra kết quả được nêu sau to. Ở đây, enough stress to stimulate new muscle growth có nghĩa là áp lực đạt đến mức có thể kích thích cơ bắp mới phát triển. Trong cấu trúc phủ định don't produce enough stress to..., lượng đó thấp hơn mức cần thiết. Cụm to stimulate hoàn thiện ý về mức độ đầy đủ; nó không diễn tả một mục đích riêng không liên quan đến stress.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng enough + danh từ + to: This box has ____ space ____ hold all the books.
Xem đáp án
enough · to
our cells need to be exposed to higher workloads than they are used to. Ngữ pháp
2:20các tế bào của chúng ta cần phải chịu khối lượng công việc cao hơn mức chúng đã quen.
called hypertrophy: giới thiệu một tên chuyên môn
Called hypertrophy là một mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho a process; dạng đầy đủ là a process that is called hypertrophy. Cấu trúc này giới thiệu tên chuyên môn của quá trình. Hypertrophy có nghĩa là sự gia tăng kích thước của mô hoặc cơ quan. Trong ngữ cảnh về cơ bắp này, thuật ngữ đó chỉ việc các sợi cơ trở nên lớn hơn, vì vậy quá trình này tạo ra sự phát triển cơ bắp.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc danh từ + called + thuật ngữ: Water changing into vapor is a process ____ evaporation.
Xem đáp án
called
need to be exposed to: cấu trúc bị động diễn tả sự cần thiết
Need to be exposed to kết hợp need to với dạng bị động be exposed to. Chủ ngữ our cells là đối tượng chịu tác động: các tế bào cần được đặt dưới mức tải cao hơn hoặc tiếp xúc với mức tải đó; chúng không chủ động khiến một vật khác tiếp xúc với nó. Dùng cấu trúc X need(s) to be exposed to Y khi X cần trải qua hoặc tiếp xúc với một điều kiện hay tác nhân kích thích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng need và dạng bị động của expose: Language learners ____ natural speech to improve their listening.
Xem đáp án
need to be exposed to
higher workloads than they are used to: so sánh với mức độ quen thuộc
Higher workloads than they are used to so sánh mức tải mới với mức mà các tế bào thường trải qua. Cấu trúc so sánh higher ... than cho biết mức mới cao hơn mức quen thuộc đó. Ở đây, are used to có nghĩa là “đã quen với”. Phép so sánh cung cấp ý được lược bỏ sau to: mức tải mà chúng đã quen chịu. Đây không phải là used to + động từ nguyên mẫu, cấu trúc diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ.
Luyện tập
they are used to có nghĩa gì trong câu này? “The staff say the new schedule is more demanding than they are used to.”
- một lịch trình mà nhân viên sắp sử dụng
- mức độ yêu cầu mà nhân viên đã quen
- một lịch trình mà nhân viên thường làm theo trong quá khứ
Xem đáp án
mức độ yêu cầu mà nhân viên đã quen
if you don't ... they will shrink: điều kiện và kết quả
Mệnh đề if nêu một điều kiện phủ định: cơ bắp không được vận động lặp đi lặp lại để chống lại lực cản. Mệnh đề chính, they will shrink, nêu kết quả được dự đoán. Cần hiểu if và will cùng nhau vì chúng nối điều kiện với hệ quả. Để nói về một kết quả tương lai có thật và có khả năng xảy ra, cấu trúc này thường dùng if + thì hiện tại đơn trong phần điều kiện và will + động từ nguyên mẫu trong phần kết quả: If you don't ..., ... will .... Ở đây, they chỉ lại your muscles.
Luyện tập
Câu nào dùng if + thì hiện tại đơn và will + động từ nguyên mẫu để diễn tả một kết quả tương lai có khả năng xảy ra?
- Charge the tablet while it is still on.
- If you don't charge the tablet, it will shut down.
- Because the tablet shut down, I charged it.
Xem đáp án
If you don't charge the tablet, it will shut down.
known as muscular atrophy: giới thiệu tên gọi chính thức
Known as muscular atrophy cho biết tên gọi chính thức của quá trình này. Known as có nghĩa là “được gọi là” hoặc “được đặt tên là”. Muscular atrophy là thuật ngữ chỉ tình trạng mô cơ nhỏ đi hoặc bị hao mòn. Về ngữ pháp, known as muscular atrophy là một mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho process: a process that is known as muscular atrophy. Cấu trúc này thường được dùng khi một phần mô tả chung được theo sau bởi tên chuyên môn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “được gọi là”: The study of weather is ____ meteorology.
Xem đáp án
known as
khiến cơ bắp chịu mức độ căng cơ học cao
Ở đây, expose X to Y có nghĩa là khiến X trải qua hoặc chịu Y. Cụm từ này nói rằng bài tập khiến cơ bắp chịu lực căng mạnh. Tension là lực kéo vật lý trong cơ, không phải cảm giác căng thẳng về mặt cảm xúc. A high degree of là cách nói trang trọng để diễn tả số lượng hoặc cường độ cao. Cả cụm phù hợp với lời giải thích khoa học vì nó xác định đối tượng nhận kích thích và mức độ mạnh của kích thích đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của expose X to Y: The durability test ____ the phone ____ a high degree of mechanical stress.
Xem đáp án
exposes · to
đặc biệt là trong khi cơ đang dài ra
While giới thiệu khoảng thời gian mà một quá trình khác đang diễn ra. Ở đây, cơ đang trong quá trình dài ra, và hành động hoặc điều kiện được nhắc đến trước đó cũng áp dụng trong chính khoảng thời gian này. Especially cho biết khoảng thời gian này quan trọng hơn những lúc khác. Vì vậy, cụm từ không chỉ bổ sung thông tin nền mà còn nhấn mạnh giai đoạn cơ dài ra là điều kiện chính.
Luyện tập
especially while the muscle is lengthening có tác dụng gì trong lời giải thích?
- Cụm này nhấn mạnh giai đoạn cơ dài ra là một khoảng thời gian đặc biệt quan trọng.
- Cụm này đối lập việc cơ dài ra với một ý không liên quan.
- Cụm này nói rằng cơ đã dài ra xong.
Xem đáp án
Cụm này nhấn mạnh giai đoạn cơ dài ra là một khoảng thời gian đặc biệt quan trọng.
called an eccentric contraction: đặt tên bằng thuật ngữ khoa học
Called + một cụm danh từ dùng để đặt tên cho điều đã được nhắc đến hoặc mô tả. Ở đây, called an eccentric contraction đặt tên cho hoạt động của cơ; also cho biết đây là một tên gọi khác của hoạt động đó. Co cơ lệch tâm là kiểu co cơ trong đó cơ tạo lực căng khi đang dài ra. Trong thuật ngữ khoa học này, eccentric không mang nghĩa thông thường là kỳ quặc.
Luyện tập
Câu nào gọi tên đúng một hoạt động cơ trong đó cơ đang làm việc dài ra?
- The muscle-lengthening action is called as an eccentric contraction.
- The muscle-lengthening action calls an eccentric contraction.
- The muscle-lengthening action is called an eccentric contraction.
Xem đáp án
The muscle-lengthening action is called an eccentric contraction.
generates effective conditions for new growth. Cụm từ
2:42tạo ra các điều kiện hiệu quả cho sự phát triển mới.
generates effective conditions for new growth: tạo điều kiện hiệu quả cho sự phát triển mới
Ở đây, generates có nghĩa là tạo ra hoặc làm phát sinh. Conditions chỉ những hoàn cảnh xung quanh, không phải thời tiết hay điều khoản trong một thỏa thuận; effective cho biết những hoàn cảnh đó hoạt động tốt. For new growth xác định kết quả mà các điều kiện này hỗ trợ. Cụm từ trình bày một nguyên nhân gián tiếp: nó không nói rằng sự phát triển xảy ra ngay lập tức hoặc chắc chắn xảy ra, mà chỉ nói rằng tình huống trở nên thuận lợi hơn cho sự phát triển.
Luyện tập
generates effective conditions for new growth có nghĩa là gì trong câu này?
- nêu ra các quy tắc mà sự phát triển mới phải tuân theo
- trực tiếp biến thành sự phát triển mới
- tạo ra những hoàn cảnh giúp sự phát triển mới xảy ra
Xem đáp án
tạo ra những hoàn cảnh giúp sự phát triển mới xảy ra
muscles rely on more than just activity to grow. Cụm từ
2:47cơ bắp không chỉ dựa vào hoạt động để phát triển.
rely on more than just activity: hoạt động không phải yếu tố duy nhất
Trong rely on more than just activity, rely on cho biết sự phát triển phụ thuộc vào điều gì. more than just activity có nghĩa là hoạt động là một yếu tố, nhưng không phải yếu tố duy nhất. Cấu trúc X relies on more than just Y sửa lại một cách hiểu quá đơn giản: Y thực sự quan trọng, nhưng cũng cần thêm các yếu tố khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng rely on và more than just để cho biết ánh nắng quan trọng nhưng chưa đủ: A healthy garden ____ sunlight.
Xem đáp án
relies on more than just
your body would never be able to repair damaged muscle fibers. Ngữ pháp
2:53cơ thể bạn sẽ không bao giờ có thể sửa chữa các sợi cơ bị tổn thương.
Without proper nutrition, hormones, and rest: cụm từ chỉ điều kiện còn thiếu
Without proper nutrition, hormones, and rest gồm without theo sau bởi một cụm danh từ có ba mục được liệt kê. Cụm này có nghĩa là “nếu cơ thể không có dinh dưỡng, hormone và sự nghỉ ngơi phù hợp”. Ở đầu câu, cụm từ này đặt ra một điều kiện còn thiếu. Kết quả xuất hiện trong mệnh đề chính với would never be able to repair. Cả ba danh từ đều thuộc phạm vi của without; chúng không phải là các câu riêng biệt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng Without theo sau bởi cụm danh từ enough water: ____, the plants would not survive.
Xem đáp án
Without enough water
would never be able to: kết quả không thể xảy ra dưới một điều kiện
Trong câu này, would never be able to có nghĩa là dưới điều kiện đã được nêu trước đó bằng without, cơ thể hoàn toàn không có khả năng sửa chữa các sợi cơ bị tổn thương. Never khiến kết quả phủ định trở nên tuyệt đối. Would ở đây đánh dấu kết quả của một điều kiện giả định, chứ không chỉ đơn giản là thì tương lai. Mẫu có thể áp dụng là Without + điều kiện, chủ ngữ + would never be able to + động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành kết quả của điều kiện: Without the access code, Priya ____ open the locked file.
Xem đáp án
would never be able to
preserves muscle mass: giữ cho lượng cơ không giảm
Trong preserves muscle mass, preserve có nghĩa là “giữ cho lượng cơ không giảm xuống”. Muscle mass là lượng cơ trong cơ thể, vì vậy preserve ở đây có nghĩa là duy trì, không phải chế biến thực phẩm để bảo quản lâu hơn. Nghĩa này của preserve thường đi với số lượng, trạng thái và những thứ có giá trị cần được giữ lại: preserve bone density, preserve quality hoặc preserve evidence.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: During a long recovery period, adequate protein ____.
Xem đáp án
preserves muscle mass
building blocks: những phần cơ bản tạo nên một thứ lớn hơn
Trong câu này, building blocks là phép ẩn dụ chỉ những vật liệu cơ bản cần thiết để tạo mô mới. Cụm từ theo sau, in the form of amino acids, xác định những vật liệu đó là axit amin. Hình ảnh này bắt nguồn từ việc dùng các khối nhỏ để xây một cấu trúc lớn hơn. Phép ẩn dụ tương tự có thể chỉ những phần thiết yếu tạo nên một thứ phức tạp hơn.
Luyện tập
Trong câu gốc, building blocks có nghĩa là gì?
- Gạch dùng để xây một tòa nhà
- Các khối đồ chơi dùng để tập thể dục
- Những vật liệu cơ bản tạo nên mô mới
Xem đáp án
Những vật liệu cơ bản tạo nên mô mới
in the form of: hình thức hoặc loại cụ thể mà một thứ mang
In the form of giới thiệu hình thức hoặc loại cụ thể mà một thứ tồn tại hoặc được cung cấp. Ở đây, cụm này xác định rõ hơn rằng các building blocks được nói chung chính là axit amin. Form không nhất thiết phải chỉ hình dạng nhìn thấy được. Cụm từ này cũng có thể gọi tên một loại, phương tiện hoặc trạng thái.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm bốn từ có nghĩa là dưới một loại hoặc hình thức cụ thể: The refund came ____ store credit.
Xem đáp án
in the form of
along with naturally occurring hormones like insulin-like growth factor and testosterone, Cụm từ
3:06cùng với các nội tiết tố tự nhiên như yếu tố tăng trưởng giống insulin và testosterone,
naturally occurring hormones: hormone tồn tại qua các quá trình tự nhiên
Trong naturally occurring hormones, naturally occurring là cụm tính từ bổ nghĩa cho hormones. Cụm này có nghĩa là các hormone tồn tại hoặc được tạo ra qua các quá trình tự nhiên, chứ không phải được sản xuất hay bổ sung nhân tạo. Ở đây, occurring mô tả cách tồn tại thông thường; nó không có nghĩa là một sự kiện tạm thời đang xảy ra ngay lúc này. Từ like theo sau dùng để đưa ra ví dụ về các hormone này.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ khoa học trong bài học này: The spring contains several ____ minerals.
Xem đáp án
naturally occurring
helps shift the body into a state where tissue is repaired and grown. Ghi chú
3:11giúp cơ thể chuyển sang trạng thái mô được sửa chữa và phát triển.
helps shift the body into a state: mô tả sự thay đổi trạng thái
Helps shift the body into a state có nghĩa là một yếu tố giúp thay đổi tình trạng của cơ thể để cơ thể bước vào một trạng thái cụ thể. Shift được dùng theo nghĩa bóng ở đây: từ này mô tả sự thay đổi trạng thái, không phải sự di chuyển đến một nơi khác. Cấu trúc là help + động từ dạng nguyên thể không to, vì vậy helps đi với shift chứ không phải shifts. Trong shift X into a state, X là đối tượng thay đổi, còn into giới thiệu trạng thái kết quả. Mệnh đề có where theo sau giải thích điều xảy ra trong trạng thái đó.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc shift X into a state: A regular bedtime helps ____ the body ____ a state ready for sleep.
Xem đáp án
shift · into
where tissue is repaired and grown: where dùng cho trạng thái trừu tượng
Trong câu này, where chỉ ngược lại một state mang tính trừu tượng, chứ không phải một địa điểm thực tế. Nó dẫn vào điều xảy ra trong trạng thái đó: mô trải qua quá trình phục hồi và phát triển. Sau các danh từ như state, stage, situation hoặc system, where có thể mang nghĩa in which hoặc within which. Hãy hiểu danh từ đó là bối cảnh của sự việc theo sau, ngay cả khi nó không phải là một địa điểm.
Luyện tập
Where có chức năng gì trong câu này: The project entered a phase where every decision needed approval?
- Nó hỏi giai đoạn đó nằm ở đâu.
- Nó giải thích dự án kết thúc khi nào.
- Nó dẫn vào điều xảy ra trong giai đoạn đó.
Xem đáp án
Nó dẫn vào điều xảy ra trong giai đoạn đó.
mainly occurs when we're resting: thời gian hoặc điều kiện chính
Occurs when liên kết một quá trình với thời điểm hoặc điều kiện mà quá trình đó xảy ra. Ở đây, when we're resting cho biết nghỉ ngơi là hoàn cảnh chính của quá trình phục hồi; cụm từ theo sau làm rõ rằng điều này đặc biệt bao gồm giấc ngủ. Mainly có nghĩa là phần lớn, không phải chỉ duy nhất. Câu này nhấn mạnh nghỉ ngơi là thời gian chính để phục hồi nhưng không khẳng định rằng sự phục hồi không bao giờ diễn ra vào lúc khác.
Luyện tập
Mainly có nghĩa gì trong câu này: The problem mainly occurs when the device overheats?
- Vấn đề không xảy ra trong điều kiện đó.
- Vấn đề thường xảy ra nhất trong điều kiện đó, nhưng cũng có thể xảy ra vào lúc khác.
- Vấn đề chỉ có thể xảy ra trong điều kiện đó.
Xem đáp án
Vấn đề thường xảy ra nhất trong điều kiện đó, nhưng cũng có thể xảy ra vào lúc khác.
Gender and age affect this repair mechanism,
3:22Giới tính và tuổi tác ảnh hưởng đến cơ chế sửa chữa này,
which is why young men with more testosterone have a leg up in the muscle-building game. Ghi chú
3:25đó là lý do tại sao nam thanh niên có nhiều testosterone hơn lại chiếm ưu thế trong việc xây dựng cơ bắp.
which is why: nối một sự việc với kết quả của nó
Which trong which is why chỉ toàn bộ sự việc đứng trước—giới tính và tuổi tác ảnh hưởng đến cơ chế phục hồi—và có nghĩa là “đây là lý do mà”. Nó không chỉ nói đến riêng từ age. Sau đó, cụm từ này dẫn vào kết quả, tức mệnh đề nói về những nam giới trẻ. Mẫu có thể áp dụng là: câu nêu sự việc, which is why + mệnh đề kết quả.
Luyện tập
Trong ví dụ, which trong which is why chỉ điều gì?
- Toàn bộ sự việc đứng trước rằng giới tính và tuổi tác ảnh hưởng đến cơ chế phục hồi
- Các từ young men đứng sau
- Chỉ riêng từ age
Xem đáp án
Toàn bộ sự việc đứng trước rằng giới tính và tuổi tác ảnh hưởng đến cơ chế phục hồi
have a leg up: có lợi thế
Have a leg up là một thành ngữ có nghĩa là “có lợi thế” hoặc “bắt đầu từ một vị trí thuận lợi hơn”. Nó không diễn tả hành động nhấc một chân lên. Ở đây, lợi thế liên quan đến việc phát triển cơ bắp. Mẫu thường gặp là have a leg up in + lĩnh vực; dùng have a leg up on + người hoặc nhóm để nêu đối tượng được đem ra so sánh.
Luyện tập
Have a leg up trong ví dụ có nghĩa là gì?
- Có lợi thế
- Nhấc một chân lên
- Bị chấn thương ở chân
Xem đáp án
Có lợi thế
Genetic factors also play a role in one's ability to grow muscle. Cụm từ
3:30Yếu tố di truyền cũng đóng vai trò trong khả năng phát triển cơ bắp của mỗi người.
play a role in: góp phần tạo nên một kết quả
Trong câu này, play a role in có nghĩa là “góp phần vào” hoặc “có ảnh hưởng đến”. Các yếu tố di truyền được trình bày như một trong những yếu tố ảnh hưởng đến khả năng phát triển cơ bắp của một người, chứ không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất. Cấu trúc là A plays a role in B, trong đó A là một yếu tố còn B là kết quả, quá trình hoặc tình huống. Ở đây, in là giới từ, nên nếu theo sau là động từ thì động từ đó thường ở dạng -ing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “góp phần vào”: Regular sleep can ____ improving memory.
Xem đáp án
play a role in
Some people have more robust immune reactions to muscle damage Cách dùng từ
3:34Một số người có phản ứng miễn dịch mạnh mẽ hơn đối với tổn thương cơ
more robust immune reactions: các phản ứng mạnh hơn
Trong more robust immune reactions, robust có nghĩa là mạnh và mãnh liệt. Từ này mô tả cường độ hoặc sức mạnh của phản ứng miễn dịch, không phải kích thước vật lý. More thể hiện sự so sánh: các phản ứng này mạnh hơn phản ứng của một số người khác hoặc mạnh hơn một mức chuẩn phù hợp. Trong tiếng Anh khoa học và kỹ thuật, robust có thể mô tả một phản ứng, hệ thống, phương pháp hoặc kết quả nghiên cứu mạnh, đáng tin cậy hay có thể tiếp tục hoạt động trong điều kiện khó khăn. Sắc thái chính xác phụ thuộc vào danh từ mà nó bổ nghĩa; ở đây, nghĩa chính là phản ứng miễn dịch mạnh hơn. Chỉ riêng cách diễn đạt này không cho biết phản ứng đó luôn có lợi.
Luyện tập
Trong câu “The vaccine produced a robust immune response,” robust có nghĩa gần nhất là gì?
- có kích thước vật lý lớn
- chậm và yếu
- mạnh và mãnh liệt
Xem đáp án
mạnh và mãnh liệt
are better able to: có khả năng làm một việc tốt hơn
Trong are better able to repair and replace..., better bổ nghĩa cho able. Cấu trúc be better able to + động từ nguyên mẫu cho biết một người hoặc vật có khả năng lớn hơn, hoặc có điều kiện thuận lợi hơn, để làm việc gì đó so với người hay tình huống khác. Một từ to dùng chung cho hai động từ song song repair và replace. Câu không nói rằng việc sửa chữa có chất lượng “tốt hơn”; trọng tâm là khả năng thực hiện cả hai hành động lớn hơn.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc mục tiêu: After the software update, the phone is ____ recognize quiet voices.
Xem đáp án
better able to
The body responds to the demands you place on it. Cụm từ
3:44Cơ thể sẽ đáp ứng những yêu cầu mà bạn đặt ra cho nó.
responds to the demands you place on it: phản ứng với tải trọng được đặt ra
Trong responds to the demands you place on it, respond to có nghĩa là phản ứng hoặc thích nghi với điều gì đó. Ở đây, demands chỉ áp lực, tải trọng hoặc thử thách, không phải lời yêu cầu được nói ra. Place demands on something có nghĩa là khiến một đối tượng phải xử lý một yêu cầu hoặc áp lực. you place on it là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho demands; that được lược bỏ và it chỉ the body.
Luyện tập
Trong câu “A heat wave places extra demands on the power grid,” places extra demands on có nghĩa là gì?
- Nó khiến lưới điện phải xử lý thêm áp lực.
- Nó hỏi lưới điện một câu hỏi lịch sự.
- Nó đặt một danh sách yêu cầu lên trên lưới điện theo nghĩa vật lý.
Xem đáp án
Nó khiến lưới điện phải xử lý thêm áp lực.
tear your muscles up: cách nói phóng đại về tập luyện, không phải rách cơ nghiêm trọng
Trong ngữ cảnh thể hình này, tear your muscles up là cách nói mạnh và thân mật để diễn tả việc tập luyện tạo áp lực lên cơ và gây ra mức tổn thương nhỏ mà người nói liên hệ với sự phát triển cơ. Cụm này không phải là lời hướng dẫn gây rách cơ nghiêm trọng. Ở đây, tear up là cụm động từ có thể tách: tân ngữ your muscles nằm giữa tear và up. Khi tân ngữ là đại từ, bắt buộc phải đặt ở giữa: nói tear them up, không nói tear up them.
Luyện tập
tear your muscles up có nghĩa là gì trong phần giải thích về thể hình này?
- Cụm này diễn tả một cách thân mật việc tập cơ rất nặng và gây ra tổn thương nhỏ liên quan đến tập luyện.
- Cụm này nói rằng phải gây ra một vết rách cơ nghiêm trọng đã được xác nhận.
- Cụm này có nghĩa là xúc động và bắt đầu khóc trong khi tập thể dục.
Xem đáp án
Cụm này diễn tả một cách thân mật việc tập cơ rất nặng và gây ra tổn thương nhỏ liên quan đến tập luyện.
eat right: ăn uống lành mạnh
Trong eat right, right là trạng từ mang nghĩa theo cách lành mạnh hoặc phù hợp. Cụm từ này có nghĩa là lựa chọn và duy trì chế độ ăn lành mạnh; nó không chỉ hướng bên phải. Đây là lời khuyên khái quát về cách ăn uống. Nó không nêu cụ thể món ăn hay kế hoạch ăn uống nào.
Luyện tập
Trong lời khuyên sức khỏe hằng ngày, eat right có nghĩa là gì?
- ăn ngay lập tức
- duy trì chế độ ăn lành mạnh và phù hợp
- ăn thức ăn nằm bên phải của bạn
Xem đáp án
duy trì chế độ ăn lành mạnh và phù hợp
If you tear your muscles up, eat right, rest, and repeat: một điều kiện được tạo từ danh sách hành động
Từ if chi phối toàn bộ danh sách: you tear your muscles up, eat right, rest, and repeat. Cả bốn động từ đều có chung chủ ngữ you, vì vậy chúng tạo thành một điều kiện kết hợp và một quy trình có thể lặp lại, chứ không phải bốn mệnh lệnh không liên quan. Vì đoạn trích này kết thúc bằng dấu phẩy, mệnh đề if đang chuẩn bị cho kết quả được nêu trong mệnh đề chính phía sau. Cấu trúc này giúp người nói cô đọng phần giải thích thành các bước dễ nhớ trước khi nêu những bước đó dẫn đến kết quả gì.
Luyện tập
Mệnh đề if được đánh dấu chủ yếu có chức năng tổ chức thông tin như thế nào?
- Gộp nhiều hành động thành một điều kiện có thể lặp lại trước khi nêu kết quả.
- Đưa ra bốn mệnh lệnh không liên quan và không có mục đích chung.
- Liệt kê bốn kết quả khác nhau của cùng một hành động.
Xem đáp án
Gộp nhiều hành động thành một điều kiện có thể lặp lại trước khi nêu kết quả.
you'll create the conditions to make your muscles as big and strong as possible. Ghi chú
3:52bạn sẽ tạo ra điều kiện để làm cho cơ bắp của mình lớn nhất và mạnh nhất có thể.
create the conditions to: tạo điều kiện để một kết quả có thể xảy ra
Ở đây, create the conditions to make... có nghĩa là thiết lập hoàn cảnh để kết quả sau đó có thể xảy ra. Cụm từ mô tả sự hỗ trợ gián tiếp: các điều kiện giúp cơ bắp có thể phát triển chứ không trực tiếp tạo ra cơ bắp lớn hơn ngay lập tức. Động từ nguyên mẫu to make... diễn đạt mục đích dự kiến. Conditions ở đây là môi trường hoặc hoàn cảnh cần thiết, không phải điều khoản hay quy tắc trong một thỏa thuận.
Luyện tập
create the conditions to make a result happen nhấn mạnh điều gì?
- viết các điều khoản vào hợp đồng
- chuẩn bị những gì cần thiết để kết quả có thể xảy ra
- tạo ra kết quả cuối cùng ngay lập tức mà không chuẩn bị
Xem đáp án
chuẩn bị những gì cần thiết để kết quả có thể xảy ra
as big and strong as possible: cấu trúc as ... as possible
Cấu trúc as + tính từ/trạng từ + as possible có nghĩa là “ở mức cao nhất mà hoàn cảnh cho phép”. Trong câu này, nó nói rằng cơ bắp sẽ trở nên to và khỏe đến mức tối đa mà điều kiện cho phép. Big và strong là hai tính từ được nối song song trong cùng một cấu trúc. Chúng dùng chung as ở đầu và as possible ở cuối, vì vậy cấu trúc đầy đủ có hai từ as.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc as ... as possible: Make the instructions ____ clear and simple ____ possible.
Xem đáp án
as · as
It is with muscles as it is with life. Mạch ý
3:57Điều này đúng với cơ bắp và cũng đúng với cuộc sống.
It is with muscles as it is with life: liên kết hai tình huống bằng phép so sánh
Ở đây, It is with A as it is with B có nghĩa là “tình huống của A giống với tình huống của B”. Hai cụm từ tương ứng with muscles và with life sắp xếp hai chủ đề, còn as đưa vào phép so sánh. Cấu trúc này không có nghĩa là “it” ở cùng cơ bắp về mặt vật lý. Câu này chuyển từ chủ đề cụ thể về việc phát triển cơ bắp sang một nhận định rộng hơn về cuộc sống: cùng một nguyên tắc chung được trình bày là áp dụng cho cả hai. Cấu trúc này so sánh tình huống hoặc quy luật, chứ không so sánh mọi đặc điểm của hai sự vật.
Luyện tập
Câu 'It is with muscles as it is with life.' có chức năng gì ở đây?
- Câu này nói rằng cơ bắp và cuộc sống ở cùng nhau về mặt vật lý.
- Câu này trình bày rằng một nguyên tắc về cơ bắp cũng áp dụng cho cuộc sống.
- Câu này đổi chủ đề mà không kết nối hai chủ đề với nhau.
Xem đáp án
Câu này trình bày rằng một nguyên tắc về cơ bắp cũng áp dụng cho cuộc sống.
Meaningful growth requires challenge and stress. Mạch ý
3:59Sự phát triển có ý nghĩa đòi hỏi thử thách và áp lực.
“Sự phát triển có ý nghĩa đòi hỏi thử thách và áp lực” như một lời kết luận
Câu kết này biến phần giải thích trước đó thành thông điệp chính cần ghi nhớ. Mẫu “X requires Y” trình bày Y là điều cần thiết đối với X, khiến nhận định trở nên ngắn gọn và dứt khoát. Ở đây, “growth” liên kết sự phát triển thể chất của cơ bắp với sự trưởng thành của cá nhân theo nghĩa rộng hơn. Nghĩa kép này đưa người nghe từ một ví dụ cụ thể đến một bài học cuộc sống có thể áp dụng ở những tình huống khác, thay vì chỉ để câu nói dừng lại ở lời khuyên tập luyện.
Luyện tập
Chức năng chính của câu kết “Meaningful growth requires challenge and stress” là gì?
- Câu này tóm tắt phần giải thích trước đó thành một bài học rộng hơn về sự phát triển.
- Câu này giới hạn ý niệm phát triển ở riêng cơ bắp.
- Câu này giới thiệu một danh sách hướng dẫn tập luyện mới.
Xem đáp án
Câu này tóm tắt phần giải thích trước đó thành một bài học rộng hơn về sự phát triển.