Bingo 🧡 | Tập Phim Đầy Đủ Mùa 2 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh
Bluey - Official Channel
Tổng quan video: Bingo gặp khó khăn khi phải tự chơi trong lúc mẹ sửa bồn cầu. Qua việc giải quyết một vấn đề thật—tìm New Zealand và xác định màu của chim kiwi—cô bé tìm được điều khiến mình tập trung và dần biết tận hưởng khoảng thời gian ở một mình. Các điểm tiếng Anh chính: 1. not used to it. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu rằng be used to diễn tả việc đã quen với một tình huống, chứ không nói về thói quen trong quá khứ; dùng dạng phủ định để giải thích rằng một hoạt động vẫn còn lạ lẫm, như việc tự chơi đối với Bingo lúc đầu. 2. You don't need a game, you need a problem. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cấu trúc tương phản You don’t need X, you need Y giúp định hình lại khó khăn và chỉ ra hướng đi hữu ích hơn như thế nào; vận dụng khi đưa lời khuyên hoặc điều chỉnh một giả định chưa đúng. 3. Sweet as, — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Nhận biết đây là cách nói thân mật của Australia và New Zealand, dùng như lời phản hồi tích cực với nghĩa mọi việc đều ổn hoặc rất tốt, đồng thời hiểu sắc thái vùng miền của nó trong hội thoại đời thường.
Nội dung bài học
What a nice sunny day: câu cảm thán What a + tính từ + danh từ
Trong câu này, what không dùng để hỏi. Toàn bộ cấu trúc là một câu cảm thán, thể hiện phản ứng tích cực mạnh mẽ trước một ngày nắng đẹp. Ở đây, người nói hào hứng miêu tả thời tiết tưởng tượng là rất dễ chịu. Để tạo kiểu câu cảm thán này, dùng What a + một hoặc nhiều tính từ + danh từ đếm được số ít. Dùng an trước một âm nguyên âm, như trong What an amazing view!
Luyện tập
Hoàn thành câu cảm thán với What bằng hai từ mở đầu: ____ beautiful rainbow!
Xem đáp án
What a
mumbrella: từ pha trộn vui giữa mum và umbrella
Mumbrella là một từ được tạo ra bằng cách pha trộn mum và umbrella. Trong trò chơi này, mẹ đóng vai chiếc ô, vì vậy get under the mumbrella có nghĩa là chui xuống dưới mẹ để giả vờ trú mưa. Cách chơi chữ này có hiệu quả vì người nghe có thể nhận ra cả hai từ gốc. Hãy hiểu đây là một từ vui được tạo ra cho tình huống cụ thể, có nghĩa dựa vào các thành phần và khung cảnh, chứ không phải một từ chuẩn trong từ điển.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định: mumbrella là một từ tiếng Anh chuẩn có thể thay thế umbrella trong văn bản trang trọng.
- Đúng: đây là từ đồng nghĩa trang trọng và chuẩn của umbrella.
- Sai: đây là từ pha trộn vui giữa mum và umbrella.
Xem đáp án
Sai: đây là từ pha trộn vui giữa mum và umbrella.
blowing away: bị gió cuốn khỏi vị trí ban đầu
Ở đây, blow away có nghĩa là gió cuốn một vật ra khỏi vị trí ban đầu. Vật bị gió làm di chuyển có thể làm chủ ngữ, như trong The umbrella is blowing away; tiếng Anh không cần dùng dạng bị động ở đây. Thì hiện tại tiếp diễn is blowing away cho biết chuyển động đang xảy ra. Away bổ sung ý rời khỏi vị trí ban đầu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “đang bị gió cuốn khỏi vị trí”: The napkin is ____.
Xem đáp án
blowing away
Can you play with me: lời đề nghị thân thiện để cùng chơi
Can you play with me? là lời đề nghị trực tiếp và thân thiện, mời người nghe tham gia chơi cùng người nói. Ở đây, Can you...? hỏi xem người nghe có sẵn lòng không, chứ không chỉ hỏi họ có khả năng hay không. Play with someone có nghĩa là chơi cùng người đó. Từ with giới thiệu người còn lại cùng tham gia hoạt động.
Luyện tập
Một đứa trẻ muốn mời bạn tham gia trò chơi. Câu nào tự nhiên?
- Can you play with me?
- Can you play to me?
- Can you play me?
Xem đáp án
Can you play with me?
gets back from: trở về từ một nơi hoặc hoạt động
Gets back from có nghĩa là trở về sau khi ở một nơi hoặc tham gia một hoạt động. Get back diễn tả việc quay trở lại, còn from giới thiệu nơi hoặc hoạt động mà người đó trở về từ đó. Ở đây, gets hòa hợp với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít Bluey. Việc trở về từ nhà Chloe là sự kiện kết thúc khoảng thời gian chờ được diễn tả bằng until.
Luyện tập
Dùng get back from ở dạng hiện tại phù hợp: We'll eat when Dad ____ work.
Xem đáp án
gets back from
There's a problem with...: xác định thứ đang có vấn đề
There's a problem with + danh từ là cách phổ biến để thông báo rằng có điều gì đó không ổn. There's là dạng rút gọn của there is, còn with giới thiệu đồ vật hoặc kế hoạch bị ảnh hưởng bởi vấn đề. Cấu trúc này xác định vấn đề nằm ở đâu mà không giải thích nguyên nhân chính xác. Trong câu này, thứ có vấn đề là bồn cầu.
Luyện tập
Dùng cấu trúc báo cáo rút gọn trong bài để hoàn thành câu: ____ the printer.
Xem đáp án
There's a problem with
won't flush: won't dùng để nói thiết bị không hoạt động
Trong câu này, flush nghĩa là xả nước qua bồn cầu. It won't flush có nghĩa là bồn cầu không thực hiện được thao tác đó và không hoạt động như bình thường. Khi chủ ngữ là máy móc hoặc đồ vật, won't + động từ nguyên mẫu có thể diễn tả một hành động không xảy ra dù đã thử hoặc mong đợi nó xảy ra. Won't không có nghĩa là đồ vật thật sự có ý chí; đây là cách nói tự nhiên trong giao tiếp để mô tả sự cố.
Luyện tập
Trong The sink won't drain, won't có khả năng cao nhất thể hiện điều gì?
- Bồn rửa chọn không giúp đỡ bất kỳ ai.
- Bồn rửa chắc chắn sẽ hoạt động sau đó.
- Bồn rửa không hoạt động như bình thường.
Xem đáp án
Bồn rửa không hoạt động như bình thường.
Who am I going to play with?: giới từ ở cuối câu hỏi giao tiếp
Who hỏi về người làm bổ ngữ cho with trong play with. Trong câu hỏi wh- tự nhiên ở văn nói, tiếng Anh thường để with ở cuối câu: Who am I going to play with? Mẫu câu là từ để hỏi + trợ động từ hoặc be + chủ ngữ + cụm động từ + giới từ. Giới từ vẫn kết hợp với động từ hoặc cụm từ phía trước, dù bổ ngữ của nó xuất hiện ở đầu câu.
Luyện tập
Khi hỏi một người đang nói chuyện với ai, câu hỏi nào đầy đủ và tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày?
- To whom are you talking?
- Who are you talking?
- Who are you talking to?
Xem đáp án
Who are you talking to?
gonna: dạng thân mật của going to
gonna là dạng thân mật của going to khi đứng trước động từ nguyên mẫu. Trong You're gonna play, You're có nghĩa là You are, còn gonna play tương ứng với going to play. Ở đây, việc chơi với Bingo được trình bày như hành động dự kiến sẽ xảy ra tiếp theo. Khi nghe hoặc đọc gonna, hãy hiểu nó là going to + động từ nguyên mẫu để theo dõi câu.
Luyện tập
Hoàn thành câu nói thân mật bằng dạng không trang trọng của going to: You're ____ enjoy the show.
Xem đáp án
gonna
gotta get to it: cần bắt đầu một nhiệm vụ
Trong Mum's gotta, 's thay cho has: Mum has got to. gotta là dạng nói và viết thân mật của got to trong have hoặc has got to, vì vậy nó diễn tả sự cần thiết. get to it là một thành ngữ có nghĩa là bắt đầu xử lý nhiệm vụ mà mọi người đã hiểu là gì, chứ không phải đi đến một vật nào đó. Cả câu đánh dấu sự chuyển từ trò chuyện sang bắt đầu làm việc.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, ý nghĩa gần nhất của Mum's gotta get to it là gì?
- Mẹ cần đi bộ đến chỗ một đồ vật.
- Mẹ cần bắt đầu xử lý nhiệm vụ đó.
- Mẹ đã hoàn thành nhiệm vụ đó.
Xem đáp án
Mẹ cần bắt đầu xử lý nhiệm vụ đó.
play by yourself: tự thực hiện một hoạt động
Trong câu này, play by yourself có nghĩa là chơi một mình, không có người khác tham gia. By yourself không có nghĩa là ở bên cạnh bạn. Cấu trúc by + đại từ phản thân có thể cho biết một người làm việc gì đó một mình hoặc không cần giúp đỡ. Đại từ phải phù hợp với chủ ngữ: I ... by myself, you ... by yourself và she ... by herself.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng by + đại từ phản thân phù hợp với you: You can finish the puzzle ____.
Xem đáp án
by yourself
I don't know how to: nói rằng không biết cách làm
I don't know how to + động từ nguyên mẫu cho biết người nói không biết cách làm một việc hoặc chưa học được kỹ năng đó. Ở đây, how to giới thiệu toàn bộ hành động play by myself. Cấu trúc này cũng có thể gián tiếp cho thấy người nói cần được hướng dẫn hoặc giúp đỡ. Ý chính là không biết cách thực hiện hành động, chứ không phải không hiểu từ chỉ hành động đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu tiếng Anh gồm hai từ, được dùng trước động từ nguyên mẫu để nói về cách làm: I don't know ____ use this camera.
Xem đáp án
how to
not used to it: be used to + danh từ hoặc dạng -ing
Ở đây, not used to it có nghĩa là “chưa quen với tình huống này”. Cụm này diễn tả một điều vẫn còn lạ lẫm, chứ không có nghĩa là người đó không thể làm được. Just làm lời giải thích nhẹ nhàng hơn: vấn đề chỉ là chưa quen. Dùng be used to + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing để nói rằng một điều trở nên quen thuộc hoặc bình thường nhờ trải nghiệm. Ở đây, it là đại từ thay cho tình huống đã biết. Trong cấu trúc này, to là giới từ, vì vậy động từ theo sau dùng dạng -ing: not used to working alone.
Luyện tập
Hoàn thành bằng dạng phủ định của be used to: Working nights still feels unfamiliar to me. I'm ____ working at night.
Xem đáp án
not used to
Give it a go: cách nói thân thiện mang nghĩa “thử xem”
Give it a go có nghĩa là “thử xem” hoặc “thử một lần”. Trong cụm này, it là hoạt động đang được nhắc đến, còn a go có nghĩa là một lần thử, không phải di chuyển đến nơi khác. Dù có dạng câu mệnh lệnh, câu này dùng để động viên một cách thân thiện. Nó gợi ý cứ thử trước mà không cần phải thành công ngay.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm từ thân mật gồm bốn từ trong bài có nghĩa là “thử xem”: The new game may be difficult, but ____.
Xem đáp án
give it a go
play doctor: trò chơi giả làm bác sĩ của trẻ em
Ở đây, play doctor có nghĩa là giả làm bác sĩ để chơi. Trong cách nói quen thuộc về trò chơi trẻ em này, play đứng ngay trước tên vai doctor mà không có mạo từ. Người nói đang chọn một hoạt động đóng giả, chứ không nói rằng mình sẽ thực sự làm công việc y tế.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ chỉ trò chơi đóng giả của trẻ em: The children put on toy stethoscopes and say, "Let's ____."
Xem đáp án
play doctor
won't work: nói rằng một giải pháp sẽ thất bại
Trong This won't work, work có nghĩa là “tạo ra kết quả mong muốn” hoặc “có hiệu quả”, chứ không phải “làm việc”. Câu này cho biết ý tưởng, phương pháp hoặc cách sắp xếp hiện tại không thể thành công. Won't là dự đoán về kết quả. Cách nói này thường cho thấy người nói cần một kế hoạch khác.
Luyện tập
This won't work có nghĩa là gì khi một người đang đánh giá giải pháp được đề xuất?
- Giải pháp được đề xuất sẽ không thành công.
- Có người từ chối làm công việc của mình.
- Nhiệm vụ đã được hoàn thành.
Xem đáp án
Giải pháp được đề xuất sẽ không thành công.
I spy with my little eye: câu mở đầu cố định của trò I Spy
I spy with my little eye là câu mở đầu cố định của trò chơi đoán đồ vật dành cho trẻ em I Spy. Người nói bí mật chọn một đồ vật mà mọi người đều nhìn thấy rồi đưa ra manh mối để người khác đoán. Trong công thức này, spy có nghĩa là nhìn thấy hoặc phát hiện, chứ không phải làm gián điệp. Khi nghe câu mở đầu này, bạn biết màu sắc hoặc chi tiết theo sau là manh mối của trò chơi.
Luyện tập
Hoàn thành câu mở đầu cố định của I Spy: ____ something blue.
Xem đáp án
I spy with my little eye
by the way: đánh dấu thông tin phụ
By the way là một dấu hiệu diễn ngôn cho biết phần theo sau — hoặc phần ngay trước đó nếu nó đứng cuối câu — là thông tin phụ, không phải mạch chính của cuộc trò chuyện. Ở đây, cụm này đứng cuối câu nên It was rug được trình bày như một ý chợt nhớ ra rồi bổ sung thêm. Nó không nói đến con đường hay tuyến đường thực tế.
Luyện tập
Câu nào dùng dấu hiệu diễn ngôn để thêm một thông tin phụ?
- By the way, your bag is by the door.
- Anyway, let's get back to the schedule.
- We were tired; therefore, the meeting ended early.
Xem đáp án
By the way, your bag is by the door.
Dùng What if ...? để đưa ra lời đề nghị mang tính thăm dò
What if mở đầu một tình huống có thể xảy ra để người nghe cân nhắc. Trong câu này, What if I lift you up a bit? là một lời đề nghị mang tính thăm dò: người nói đưa ra một giải pháp có thể thử, chứ không hỏi một câu hỏi thực tế có đáp án cố định. Mẫu có thể áp dụng lại là What if + chủ ngữ + động từ. Tùy ngữ cảnh, mẫu này có thể đề xuất một ý tưởng hoặc nêu một vấn đề có thể xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành lời đề nghị mang tính thăm dò bằng cụm mở đầu gồm hai từ đã học ở đây: ____ we ask Maya to join us?
Xem đáp án
What if
There you go sau khi giúp xong
Ở đây, there you go là một tín hiệu thân thiện cho biết người nói đã giúp xong: người kia đã ở đúng vị trí hoặc vấn đề đã được giải quyết. Cụm này có nghĩa gần như “Được rồi, xong rồi” hoặc “Bây giờ đã sẵn sàng”, chứ không phải lời bảo ai đó đi đến một nơi khác. Cụm này thường xuất hiện ngay sau bước cuối của một hành động nhỏ. Nó vừa xác nhận việc đã hoàn tất, vừa trấn an người kia rằng mọi thứ đã sẵn sàng.
Luyện tập
Sau khi cài mũ bảo hiểm cho bạn, một người nói “There you go”. Họ có ý gì?
- Mũ bảo hiểm đã biến mất.
- Hãy đi sang chỗ kia.
- Bây giờ đã sẵn sàng.
Xem đáp án
Bây giờ đã sẵn sàng.
have a problem getting started: gặp khó khăn khi bắt đầu
Cấu trúc have a problem doing something có nghĩa là một hành động cụ thể nào đó khó thực hiện. Cụm từ dạng -ing cho biết chính xác vấn đề nằm ở đâu. Ở đây, cụm đó là getting started. Get started có nghĩa là “bắt đầu” hoặc “thực hiện bước đầu tiên”. Người nói đang mắc kẹt trước khi hoạt động thực sự bắt đầu, chứ không nói rằng hoạt động đã diễn ra rồi.
Luyện tập
Bạn đang mắc kẹt trước khi bắt đầu một nhiệm vụ. Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: I'm having a problem ____.
Xem đáp án
getting started
do you mind, fridge? như một lời phàn nàn
Ở đây, Do you mind? không phải là một câu hỏi theo nghĩa đen về việc chiếc tủ lạnh có cảm thấy khó chịu hay không. Đây là lời phàn nàn vì bị ngắt lời, gần với nghĩa “Dừng lại được không?”. Việc gọi thẳng fridge khiến tiếng tủ lạnh được nói đùa như thể chính chiếc tủ lạnh đang lên tiếng. Khi được dùng riêng hoặc đi cùng tên gọi, Do you mind? phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh và giọng điệu. Câu này thường yêu cầu ai đó dừng một hành động gây khó chịu, thay vì chờ câu trả lời có hoặc không.
Luyện tập
Trong cảnh này, Do you mind, fridge? có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- Chiếc tủ lạnh có ý kiến riêng à?
- Bạn có muốn được giúp quyết định không?
- Bạn có thể ngừng ngắt lời tôi không?
Xem đáp án
Bạn có thể ngừng ngắt lời tôi không?
Maybe if... cho điều kiện thăm dò với kết quả được lược bỏ
Maybe if mở đầu một điều kiện mang tính thăm dò: người nói đang nghĩ rằng việc mở rồi đóng tủ lạnh có thể khiến nó hoạt động hoặc phản hồi. Kết quả mong đợi không được nói ra. Trong lời nói tự nhiên, một mệnh đề if có thể đứng riêng nếu tình huống giúp người nghe dễ dàng suy ra kết quả đó. Opened và shut là dạng quá khứ, nhưng ở đây chúng thể hiện một phép thử giả định, không phải một sự việc trong quá khứ đã hoàn tất.
Luyện tập
Chọn cách hiểu phù hợp nhất cho câu này: Maybe if I opened and shut you.
- Người nói đang hỏi liệu người khác có mở rồi đóng nó hay không.
- Người nói đang kể rằng mình đã mở rồi đóng nó.
- Người nói đang thăm dò khả năng mở rồi đóng nó như một giải pháp.
Xem đáp án
Người nói đang thăm dò khả năng mở rồi đóng nó như một giải pháp.
That's it với nghĩa Đủ rồi, tôi dừng ở đây
Trong câu này, That's it có nghĩa là Đủ rồi; chuyện này dừng lại ở đây. Câu tiếp theo, I'm leaving, cho thấy người nói đã đến giới hạn chịu đựng và đang chấm dứt tương tác, chứ không phải đang chỉ ra một đồ vật. Cách dùng That's it này có thể mở đầu cho một quyết định cuối cùng hoặc hệ quả. Mức độ mạnh phụ thuộc vào ngữ cảnh và cách nói; ở đây câu nói nghe dứt khoát và bực bội.
Luyện tập
Câu nào dùng That's it với nghĩa Đủ rồi; tôi dừng việc này ở đây?
- That's it. I'm not discussing this anymore.
- That's it. You have finished the last step.
- That's it—the key I was looking for.
Xem đáp án
That's it. I'm not discussing this anymore.
not hungry anymore: một trạng thái trước đây đã kết thúc
Trong not hungry anymore, mẫu not ... anymore cho biết một tình trạng từng đúng trước đây nhưng giờ đã chấm dứt. Trước đó người nói cảm thấy đói, nhưng bây giờ không còn đói nữa. Anymore thường nằm gần cuối mệnh đề phủ định. Có thể dùng not + adjective + anymore cho một trạng thái, hoặc do not + verb + anymore cho một hành động hay thói quen. Mẫu này nhấn mạnh sự thay đổi theo thời gian, chứ không chỉ mô tả tình trạng hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu not ... anymore: I was tired before, but after a nap, I'm not tired ____.
Xem đáp án
anymore
a game that only needs Bingo: mệnh đề xác định với that
Trong a game that only needs Bingo, that only needs Bingo là mệnh đề quan hệ xác định, dùng để chỉ rõ đang hỏi về loại game nào: một trò chơi đáp ứng điều kiện chỉ cần Bingo. Cấu trúc là noun + that + verb. Ở đây, that thay cho a game và làm chủ ngữ của needs, vì vậy không thể lược bỏ. Toàn bộ a game that only needs Bingo là một cụm danh từ trong câu hỏi, không phải hai câu riêng biệt.
Luyện tập
Câu nào dùng mệnh đề that đúng cách để xác định loại sách cần tìm?
- I need a book explains this clearly.
- I need a book that it explains this clearly.
- I need a book that explains this clearly.
Xem đáp án
I need a book that explains this clearly.
play hide and seek: chơi trốn tìm
Hide and seek là tên cố định của trò chơi trẻ em «trốn tìm»: một số người chơi trốn và một người khác đi tìm họ. Hãy hiểu cả cụm như tên của một trò chơi; seek ở đây không có nghĩa là «cố đạt được». Để nói ai đó tham gia trò chơi này, dùng play hide and seek. Trong I'm playing hide and seek, thì hiện tại tiếp diễn cho biết trò chơi đang diễn ra ngay lúc này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng play hide and seek ở thì hiện tại tiếp diễn: The children are ____ in the garden.
Xem đáp án
playing hide and seek
just miss my sister: just mang nghĩa «chỉ»
Trong I just miss my sister, just có nghĩa là «chỉ» hoặc «đơn giản là», chứ không phải «vừa mới». Từ này thu hẹp lời giải thích thành một lý do đơn giản: người nói mong chị gái ở bên mình. Cách dùng just này có thể khiến lời thổ lộ cảm xúc nghe nhẹ nhàng và bớt kịch tính hơn, như thể người nói đang nói ra một sự thật đơn giản.
Luyện tập
Trong “I just miss my sister”, just có tác dụng gì?
- Nó trình bày việc nhớ chị gái như một lý do đơn giản và làm lời thổ lộ nhẹ nhàng hơn.
- Nó nói rằng cảm giác nhớ chị gái vừa mới bắt đầu.
- Nó có nghĩa là người nói suýt không gặp được chị gái.
Xem đáp án
Nó trình bày việc nhớ chị gái như một lý do đơn giản và làm lời thổ lộ nhẹ nhàng hơn.
the fridge doesn't like me: phép nhân hóa vui nhộn
Trong câu này, người nói xem chiếc tủ lạnh như một người có thể thích hoặc không thích ai đó. Tủ lạnh không thật sự có cảm xúc; đây là phép nhân hóa. Ở đây, góc nhìn trẻ thơ biến tiếng của tủ lạnh thành một lời đáp và tạo ra sự hài hước nhẹ nhàng. Cách nói tương tự có thể được dùng vui để miêu tả một đồ vật hoặc máy móc có vẻ không chịu hợp tác.
Luyện tập
Trong cảnh này, The fridge doesn't like me có nghĩa là gì?
- Tủ lạnh thật sự có cảm xúc và không thích người nói.
- Người nói đùa bằng cách xem tủ lạnh như thể nó có cảm xúc.
- Người nói cho rằng tủ lạnh thuộc về người khác.
Xem đáp án
Người nói đùa bằng cách xem tủ lạnh như thể nó có cảm xúc.
Are you sure you can't ... just a little bit?: làm nhẹ một lời đề nghị được nhắc lại
Are you sure you can't...? trông giống một câu hỏi về mức độ chắc chắn, nhưng ở đây nó nhẹ nhàng đề nghị người nghe cân nhắc lại lời từ chối trước đó. Cách hỏi này để ngỏ khả năng thay đổi câu trả lời thay vì ra lệnh trực tiếp. Just a little bit làm cho lượng được yêu cầu có vẻ nhỏ; ở đây nó có nghĩa là ‘dù chỉ trong một lúc ngắn’. Đây không phải là một đơn vị chính xác. Khi kết hợp, hai phần làm lời đề nghị nhẹ nhàng hơn nhưng vẫn cho thấy người nói đang hỏi lại.
Luyện tập
Người nói chủ yếu làm gì khi dùng Are you sure...? và just a little bit?
- Kiểm tra một khoảng thời gian chính xác.
- Ra lệnh trực tiếp cho người nghe.
- Làm cho lời đề nghị có vẻ nhỏ hơn đồng thời nhẹ nhàng đề nghị người nghe cân nhắc lại.
Xem đáp án
Làm cho lời đề nghị có vẻ nhỏ hơn đồng thời nhẹ nhàng đề nghị người nghe cân nhắc lại.
a good problem: một thử thách thú vị
Trong a good problem, good đánh giá vấn đề là thú vị, đem lại cảm giác thỏa mãn khi giải quyết hoặc đáng để bỏ công sức. Nó không có nghĩa là tốt về mặt đạo đức. Người nói xem vấn đề này là một thử thách đáng đón nhận, chứ không nói rằng mọi vấn đề đều dễ chịu. Nghĩa của good phụ thuộc vào danh từ mà nó bổ nghĩa; ở đây, nó nhấn mạnh giá trị của việc giải quyết vấn đề.
Luyện tập
Trong “I like a good problem,” “good” có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- Tốt về mặt đạo đức
- Hoàn toàn không có khó khăn
- Thú vị và đáng để giải quyết
Xem đáp án
Thú vị và đáng để giải quyết
You don't need X, you need Y: chuyển trọng tâm sang nhu cầu thực sự
Mẫu song song You don't need X, you need Y trước tiên bác bỏ X như nhu cầu thực sự, rồi đưa ra Y như một nhận định chính xác hơn. Việc lặp lại you need đặt X và Y vào cùng một vị trí ngữ pháp, nhờ đó sự tương phản trở nên rõ ràng. Trong câu này, người nói chuyển sự chú ý từ việc tìm một trò chơi sang tìm một vấn đề để giải quyết. Cấu trúc này hữu ích khi lời khuyên không chỉ nói “không”, mà còn thay một trọng tâm bằng một trọng tâm khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu chuyển hướng bằng mẫu You don't need X, you need Y: You ____ more toys; you ____ more time to play.
Xem đáp án
don't need · need
I do, actually: trợ động từ do và actually ở cuối câu
Trong I do, do là trợ động từ thay cho cụm động từ thường đã được xác định trong câu hỏi trước. Trong ngữ cảnh này, nó tương đương với I do have a suitable problem, chứ không có nghĩa là “tôi làm điều gì đó”. Actually ở cuối câu xác nhận một thông tin có thể gây bất ngờ hoặc sửa lại một giả định. Ở đây, nó khiến câu trả lời khẳng định mang sắc thái hội thoại như “đúng, hóa ra là vậy”, nhưng không thay đổi nội dung mà do thay thế.
Luyện tập
Có người hỏi: Do you know a good place for lunch? Câu trả lời nào dùng trợ động từ một cách tự nhiên để tránh lặp lại know a good place for lunch và thêm sắc thái hơi bất ngờ?
- I am, actually.
- I can, actually.
- I do, actually.
Xem đáp án
I do, actually.
on the way to Chloe's: trên đường đến một điểm đến
On the way to + điểm đến có nghĩa là “trong lúc đang đi đến nơi đó”. Cụm này thường cung cấp bối cảnh di chuyển cho một sự việc khác, như trong câu này. Chloe's là dạng sở hữu được dùng như một cách chỉ địa điểm: nó có nghĩa là nhà hoặc nơi của Chloe. Danh từ chỉ địa điểm được hiểu ngầm, nên to Chloe's là cách diễn đạt đầy đủ và tự nhiên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “trong lúc đi đến”: I bought a snack ____ the library.
Xem đáp án
on the way to
wanted to know what color kiwis were: trật tự câu hỏi lồng
Sau wanted to know, what color kiwis were là một câu hỏi gián tiếp hoặc câu hỏi lồng. Nó thuật lại thông tin mà Bluey muốn biết thay vì hỏi trực tiếp. Câu hỏi lồng dùng trật tự của câu trần thuật sau cụm từ hỏi: what color + chủ ngữ kiwis + động từ were. Không đảo were lên trước kiwis như trong câu hỏi trực tiếp.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng câu hỏi lồng sau wanted to know?
- Leo wanted to know what was color the door.
- Leo wanted to know what color was the door.
- Leo wanted to know what color the door was.
Xem đáp án
Leo wanted to know what color the door was.
The fruit?: câu hỏi làm rõ ngắn gọn
The fruit? là một câu hỏi làm rõ đã được rút gọn. Ở đây, nó có nghĩa là Do you mean the fruit?, dùng để xác nhận kiwi chỉ loại quả chứ không phải loài chim. Trong hội thoại, một cụm danh từ có thể thay cho câu hỏi đầy đủ khi phần ý bị lược đã rõ nhờ ngữ cảnh. Ngữ điệu câu hỏi biến cụm từ này thành lời đề nghị xác nhận.
Luyện tập
Câu hỏi đầy đủ nào phù hợp nhất với The fruit? trong cuộc hội thoại này?
- Would you like some fruit?
- Do you mean the fruit?
- Where did you buy the fruit?
Xem đáp án
Do you mean the fruit?
the little furry animal that lives in New Zealand. Văn hóa
4:23là loài động vật nhỏ đầy lông sống ở New Zealand cơ.
the little furry animal that lives in New Zealand: chim kiwi
Lời miêu tả này chỉ chim kiwi, không phải quả kiwi. Kiwi là loài chim nhỏ không biết bay, có nguồn gốc từ New Zealand và cũng là một biểu tượng quen thuộc của đất nước này. Cụm danh từ the little furry animal xác định đối tượng đang được nói tới. Furry là cách miêu tả ngoại hình tương đối rộng vì lông vũ của chim kiwi có thể trông giống lông mao; nó vẫn có lông vũ chứ không phải lông thú. Mệnh đề quan hệ that lives in New Zealand bổ sung manh mối giúp loại bỏ sự mơ hồ.
Luyện tập
the little furry animal that lives in New Zealand có nghĩa là gì trong câu này?
- Loại quả gọi là kiwi
- Bất kỳ thú cưng nhỏ có lông nào từ New Zealand
- Chim kiwi có nguồn gốc từ New Zealand
Xem đáp án
Chim kiwi có nguồn gốc từ New Zealand
that is a tricky one: one thay cho câu hỏi trước đó
Ở đây, tricky có nghĩa là khó trả lời hoặc khó quyết định vì đáp án không rõ ràng. That chỉ lại câu hỏi hoặc vấn đề vừa được nêu ra. One thay cho một danh từ đếm được số ít mà người nghe đã hiểu; ở đây nó thay cho question. Cách dùng này tránh lặp lại danh từ và không có nghĩa là số 1.
Luyện tập
that is a tricky one có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?
- Câu hỏi vừa được nhắc đến rất khó trả lời.
- Người nói đã tìm được một câu trả lời dễ dàng.
- Người nói đang nói về số 1.
Xem đáp án
Câu hỏi vừa được nhắc đến rất khó trả lời.
I had no idea: hoàn toàn không biết
Trong câu này, I had no idea có nghĩa là “Tôi hoàn toàn không biết gì về việc đó” hoặc “Tôi không biết câu trả lời.” Ở đây, idea không có nghĩa là một đề xuất hay kế hoạch mà là kiến thức hoặc sự hiểu biết. Had đặt trạng thái này trong quá khứ. Cụm have no idea mạnh hơn việc chỉ nói not know vì nó nhấn mạnh rằng người nói hoàn toàn không có câu trả lời hay manh mối nào.
Luyện tập
Câu nào nhấn mạnh nhất rằng người nói hoàn toàn không biết gì tại thời điểm ấy trong quá khứ?
- I didn't know.
- I had no idea.
- I had an idea.
Xem đáp án
I had no idea.
find out: tìm hiểu thông tin chưa biết
Find out có nghĩa là biết hoặc khám phá một thông tin trước đó chưa biết, thường bằng cách hỏi, kiểm tra hoặc điều tra. Đối tượng thường là một câu trả lời, sự thật, lý do hoặc mệnh đề nghi vấn như why it happened. Trong know how to find out, đối tượng không được nói ra vì câu hỏi trước đó đã cho biết cần tìm hiểu điều gì: người nói biết cách tìm ra câu trả lời. Trong khi đó, find thường có nghĩa là tìm thấy một người hoặc một đồ vật cụ thể.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là “Chúng ta nên tìm hiểu lý do đèn bị tắt”?
- Let's find the light switch.
- Let's turn the light out.
- Let's find out why the light went out.
Xem đáp án
Let's find out why the light went out.
blue bits here ... red bits here: bits chỉ những mảnh nhỏ
Ở đây, bits có nghĩa là những mảnh hoặc bộ phận nhỏ, tách rời. Blue bits và red bits là các mảnh ghép được chia theo màu; từ chỉ màu cho biết đó là nhóm nào, còn here cho biết nhóm đó cần được đặt ở đâu. Trong tiếng Anh Anh hằng ngày, bits có thể dùng để gọi chung những vật nhỏ khi tình huống đã cho biết rõ đó là loại vật gì. Nghĩa của từ phụ thuộc vào ngữ cảnh, vì vậy trong câu này nó không chỉ đơn vị dữ liệu máy tính.
Luyện tập
Trong câu này, bits có nghĩa là gì?
- các đơn vị dữ liệu máy tính
- những mảnh hoặc bộ phận nhỏ
- những bản đồ hoàn chỉnh
Xem đáp án
những mảnh hoặc bộ phận nhỏ
Nice and straight: nhấn mạnh bằng nice and + tính từ
Nice and + tính từ là một cấu trúc nói phổ biến dùng để làm mạnh nghĩa của tính từ và thường thể hiện rằng trạng thái đó dễ chịu, phù hợp hoặc vừa đúng ý. Trong Nice and straight, nice không mang riêng nghĩa “tử tế” hay “đẹp”; ý chính là “rất thẳng” hoặc “được căn chỉnh ngay ngắn”. Cấu trúc này hoạt động như một cụm thống nhất trước các tính từ như clean, warm và quiet. Cách dịch tự nhiên nhất sẽ thay đổi tùy theo tính từ và tình huống.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhấn mạnh trong lời nói đã học: Keep the towels ____ dry.
Xem đáp án
nice and
This bit goes here: go để chỉ đúng vị trí
Trong This bit goes here, goes có nghĩa là “thuộc về vị trí này” hoặc “nên được đặt ở đây”. Đồ vật không tự di chuyển, vì vậy go ở đây không mang nghĩa chuyển động thông thường là “đi”. Bạn có thể dùng go + địa điểm khi ghép một đồ vật hoặc bộ phận với đúng vị trí của nó, chẳng hạn như khi xếp hình, cất đồ hoặc lắp ráp.
Luyện tập
Dùng go để nói rằng mảnh ghép thuộc về vị trí này: This puzzle piece ____.
Xem đáp án
goes here
which means: nối một sự việc với kết quả của nó
Ở đây, which nói đến toàn bộ mệnh đề đứng trước, This bit goes here, chứ không phải một danh từ riêng lẻ. Cụm which means đưa ra hệ quả: ý thứ hai được suy ra từ sự việc đầu tiên. Mẫu “sự việc, which means kết quả” sắp xếp lập luận bằng cách nêu thông tin trước, rồi cho biết có thể rút ra kết luận gì từ thông tin đó.
Luyện tập
Trong “The lift is out of order, which means we must take the stairs,” which nói đến điều gì?
- Cầu thang bộ
- Việc thang máy bị hỏng
- Bản thân chiếc thang máy như một đồ vật
Xem đáp án
Việc thang máy bị hỏng
missing a piece: thiếu một phần cần thiết
Trong I'm missing a piece, cấu trúc be missing + đồ vật có nghĩa là không có một thứ cần thiết hoặc đáng lẽ phải có. Bộ xếp hình hoặc bộ đồ của người nói chưa hoàn chỉnh vì không tìm thấy một mảnh. Ở đây, missing diễn tả sự thiếu hụt, không có nghĩa là buồn vì nhớ ai đó hoặc muốn một thứ quay trở lại. Cấu trúc tương tự xuất hiện trong We're missing a key. và The team is missing a player.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh xếp hình, “I'm missing a piece” có nghĩa là gì?
- Một mảnh xếp hình cần thiết đang bị thiếu.
- Tôi đã tìm thấy tất cả các mảnh xếp hình.
- Tôi cảm thấy nhớ một mảnh xếp hình.
Xem đáp án
Một mảnh xếp hình cần thiết đang bị thiếu.
I'll draw missing posters for New Zealand. Văn hóa
5:13Mình sẽ vẽ poster tìm người lạc cho New Zealand.
missing posters for New Zealand: thông báo được làm để tìm nó
Trong câu này, missing posters có nghĩa là những tờ thông báo được làm để giúp tìm một người hoặc vật bị mất tích. Những thông báo như vậy thường dùng để tìm người hoặc thú cưng bị lạc và cho mọi người biết cần tìm gì, chứ không dùng để quảng cáo hay trang trí. Ở đây, for New Zealand xác định đối tượng mà các tờ áp phích nhằm giúp tìm kiếm. New Zealand là mảnh bản đồ xếp hình bị thiếu, và đứa trẻ vui đùa coi nó như một người hoặc thú cưng mất tích. Cụm từ này không có nghĩa là chính những tờ áp phích đã biến mất.
Luyện tập
Trong cảnh này, “missing posters for New Zealand” là gì?
- Áp phích trang trí quảng cáo du lịch New Zealand.
- Thông báo nhằm giúp tìm mảnh ghép New Zealand bị thiếu.
- Những tờ áp phích biến mất khi đang ở New Zealand.
Xem đáp án
Thông báo nhằm giúp tìm mảnh ghép New Zealand bị thiếu.
stick a New Zealand poster on you: mẫu stick X on Y
Trong câu này, stick là động từ có nghĩa là “gắn bằng một thứ có chất dính”, không phải danh từ có nghĩa là “que”. Mẫu câu là stick X on Y: X là vật được dán, còn Y là người hoặc bề mặt mà vật đó được dán lên. Ở đây, you chỉ chiếc tủ lạnh đang được nói chuyện như thể là một người. Mẫu câu này cũng dùng được với áp phích, nhãn, ghi chú và hình dán.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu stick X on Y: Please ____ this label ____ the box.
Xem đáp án
stick · on
Beep twice if...: câu mệnh lệnh có điều kiện if
Beep twice là một câu mệnh lệnh: phần này cho người nghe biết cần thực hiện hành động gì. Mệnh đề if đặt ra điều kiện để thực hiện hành động đó. Ở đây, người nói yêu cầu phát ra hai tiếng bíp khi điều kiện được đáp ứng; mệnh đề if không nói rằng điều kiện đó đã là sự thật. Mẫu có thể áp dụng là mệnh lệnh + if + điều kiện. Mẫu này hữu ích trong luật chơi, bài kiểm tra và hướng dẫn tương tác vì nó liên kết một phản hồi với tình huống kích hoạt phản hồi đó.
Luyện tập
Câu nào dùng câu mệnh lệnh cùng mệnh đề if để đưa ra quy tắc phản hồi?
- Clap twice after you hear the answer.
- Clap twice if you know the answer.
- You clapped twice because you knew the answer.
Xem đáp án
Clap twice if you know the answer.
You're trying to carry that food all by yourself. Cụm từ
5:59Con đang cố tự mình bê hết chỗ đồ ăn đó.
all by yourself: hoàn toàn tự mình, không có ai giúp
Trong all by yourself, by yourself có nghĩa là không có ai giúp bạn, còn all nhấn mạnh thêm ý đó. Ở đây, all là từ tăng cường mức độ; nó không có nghĩa là tất cả mọi người hay tất cả mọi thứ. Cụm từ này thường làm nổi bật tính tự lập và tùy theo giọng điệu, nó có thể thể hiện lời khen, sự ngạc nhiên hoặc lo lắng. Đại từ phản thân thay đổi theo người được nói đến: all by myself, all by herself, all by themselves.
Luyện tập
Trong câu này, all by yourself nhấn mạnh điều gì?
- Mọi người đang cùng nhau mang thức ăn.
- Không có ai đang giúp bạn.
- Bạn đang mang từng phần thức ăn.
Xem đáp án
Không có ai đang giúp bạn.
keep going, little fella: lời động viên trìu mến để tiếp tục
Keep going bảo một người tiếp tục cố gắng và đừng dừng lại. Đây là một câu mệnh lệnh ngắn, nhưng trong trường hợp này nó dùng để động viên chứ không phải ra lệnh gay gắt. Little fella là cách gọi thân thiện, không trang trọng dành cho một người hoặc sinh vật nhỏ. Fella là dạng khẩu ngữ có liên quan đến fellow, còn little tạo thêm cảm giác trìu mến vì người nói đang nói với một sinh vật nhỏ. Lời động viên kết hợp với cách gọi này làm cho câu nói có giọng điệu ấm áp và vui vẻ.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, keep going, little fella thể hiện thái độ nào tự nhiên nhất?
- Mệnh lệnh tức giận yêu cầu rời đi
- Lời giới thiệu trang trọng về một người
- Lời động viên ấm áp để tiếp tục
Xem đáp án
Lời động viên ấm áp để tiếp tục
are all up: tất cả đã được trưng bày
Trong are all up, are + up diễn tả một trạng thái đã hoàn tất: mọi áp phích đã được đặt đúng chỗ và giờ có thể nhìn thấy. All áp dụng cho toàn bộ số áp phích. Ở đây, up không diễn tả chuyển động đi lên. Cách dùng này có thể áp dụng cho áp phích, thông báo, đồ trang trí hoặc biển báo sau khi chúng đã được treo hoặc dán.
Luyện tập
Hoàn thành bằng are all up để nói rằng mọi món đồ trang trí đã được treo hoặc dán: The decorations ____ now.
Xem đáp án
are all up
show up: xuất hiện hoặc đến
Show up là một cụm động từ nội động từ, có nghĩa là xuất hiện hoặc đến. Ở đây, New Zealand chỉ một mảnh ghép bị mất, vì vậy câu này có nghĩa là mảnh ghép đó được kỳ vọng sẽ sớm xuất hiện hoặc được tìm thấy. Người hoặc vật xuất hiện là chủ ngữ: một vị khách có thể show up at a party, còn một đồ vật bị thất lạc có thể show up sau đó. Với nghĩa này, show up không có tân ngữ trực tiếp.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm động từ được học ở đây, mang nghĩa đến nơi: Leo didn't ____ for the meeting.
Xem đáp án
show up
Sweet as: Câu đáp tích cực ở Úc và New Zealand
Sweet as là một câu đáp cố định, thân mật ở Úc và New Zealand, có nghĩa là “tuyệt”, “rất tốt” hoặc “không vấn đề gì”. Ở đây, nó thể hiện sự tán thành với điều vừa được nói hoặc thực hiện. Trong mẫu tiếng lóng này, as nhấn mạnh sweet và có thể tự kết thúc câu đáp. Đây không phải là một phép so sánh chưa hoàn chỉnh cần thêm từ khác sau as.
Luyện tập
Hoàn thành câu đáp bằng cách nói khẩu ngữ của Úc và New Zealand có nghĩa là “Tuyệt, không vấn đề gì”: “I can meet you at seven.” “____!”
Xem đáp án
Sweet as
You want me to...?: Câu hỏi xác nhận thân mật
You want me to play with you? là câu hỏi trong hội thoại tương đương với Do you want me to play with you? Trong lời nói thân mật, người nói có thể bỏ do ở đầu và dùng trật tự của câu trần thuật khi muốn xác nhận điều mình nghĩ là vừa nghe được. Dấu hỏi, ngữ điệu hỏi và ngữ cảnh cho biết đây là một câu hỏi. Mẫu You want me to + động từ nguyên mẫu? hỏi xem người kia có muốn người nói thực hiện hành động đó hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi xác nhận thân mật bằng mẫu You want me to...?: “____ carry this box?”
Xem đáp án
You want me to
Dùng No, thanks. I'm okay. để từ chối lịch sự
No, thanks. dùng để lịch sự từ chối một lời đề nghị, lời mời hoặc sự giúp đỡ: no đưa ra câu trả lời từ chối, còn thanks thể hiện sự trân trọng đối với ý tốt của người kia. Ở đây, I'm okay. có nghĩa là “tôi không cần giúp; tôi tự xoay xở được”. Câu này không có nghĩa là người nói đã hồi phục sau chấn thương. Hai phần kết hợp với nhau tạo nên lời từ chối rõ ràng nhưng không cộc lốc.
Luyện tập
Một đồng nghiệp đề nghị mang giúp chiếc hộp, nhưng bạn có thể tự làm. Câu trả lời nào từ chối một cách lịch sự?
- Yes, please. I need help.
- No. Leave it alone.
- No, thanks. I'm okay.
Xem đáp án
No, thanks. I'm okay.
bum: từ thân mật trong tiếng Anh Anh chỉ mông
Trong It's on your bum., bum chỉ phần cơ thể mà ta ngồi lên, tức là “mông”. Đây là cách dùng thân mật trong tiếng Anh Anh, thường gặp trong trò chuyện thoải mái trong gia đình, đặc biệt khi nói với trẻ em. Từ này làm cho câu nói có sắc thái tự nhiên, gần gũi với trẻ em chứ không mang tính giải phẫu hay trang trọng.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định: trong một báo cáo y khoa trang trọng, bum là từ chuẩn phù hợp nhất cho bộ phận cơ thể này.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
The posters worked: work mang nghĩa “có hiệu quả”
Trong câu này, worked có nghĩa là “có hiệu quả” hoặc “tạo ra kết quả mong đợi”. Những tấm áp phích không phải đang làm một công việc; người nói tin rằng cách dán áp phích đã thành công. Một sự vật có thể làm chủ ngữ của work khi nó hoạt động đúng hoặc tạo ra tác dụng mong muốn. Có thể dùng work với kế hoạch, phương pháp, thuốc, mật khẩu hoặc máy móc. Ở đây, dạng quá khứ worked cho thấy kết quả đã đạt được.
Luyện tập
worked có nghĩa là gì trong câu này: "The backup plan worked."?
- Mọi người vẫn đang chuẩn bị nó.
- Nó đã tạo ra kết quả mong muốn.
- Nó không thể thay đổi điều gì.
Xem đáp án
Nó đã tạo ra kết quả mong muốn.