Cải thiện Trọng âm Tiếng Anh Anh của Bạn trong 3 Bước: tài liệu học tiếng Anh

Pronunciation with Emma

Độ khó học tập
1.008 từ 158 từ/phút

Tổng quan video: Bài học phát âm này hướng dẫn cách tiến gần đến Received Pronunciation hoặc dạng hiện đại của nó qua ba điểm tương phản với tiếng Anh Mỹ: lược bỏ /r/, hai nguyên âm ngắn /æ/ và /ɒ/, cùng sự khác biệt giữa /t/ kiểu Anh được bật rõ hoặc tạo bằng thanh hầu và flap t kiểu Mỹ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. received pronunciation và modern received pronunciation. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Học tên gọi của hai mô hình giọng được xem là chuẩn tại Anh, đồng thời hiểu rằng đây là phạm vi cụ thể của cụm “tiếng Anh Anh” trong video chứ không đại diện cho hàng trăm giọng khác nhau trên toàn Vương quốc Anh. 2. non-rhotic, rhotic. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Nhận biết các thuật ngữ ngữ âm phân biệt giọng thường không phát âm chữ r sau nguyên âm hoặc gần cuối từ với giọng có phát âm âm này, từ đó theo dõi chính xác các quy tắc và phần so sánh giữa cách nói của Anh và Mỹ. 3. It's better to drink — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng It’s better to kèm động từ nguyên mẫu để khuyên một hành động, so sánh các lựa chọn hoặc thể hiện một ưu tiên thực tế trong giao tiếp hằng ngày, thay vì chỉ nhận xét chung rằng một điều gì đó là tốt.

Nội dung bài học

If you've been learning English for a while Ngữ pháp

0:00

Nếu bạn đã học tiếng Anh được một thời gian

Ngữ pháp

you've been learning: hoạt động tiếp diễn đến hiện tại

you've been learning là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, có cấu trúc have + been + động từ-ing. Cấu trúc này trình bày việc học như một quá trình bắt đầu trước đây, kéo dài một thời gian và tiếp diễn đến hiện tại. Ở đây, if và for a while đặt ra một điều kiện liên quan đến trải nghiệm gần đây của người nghe. Cấu trúc này không có nghĩa là việc học đã kết thúc; nó tập trung vào hoạt động vẫn đang diễn ra hoặc vừa mới kéo dài đến hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của draw: Mia ____ since breakfast.

Xem đáp án

has been drawing

and you feel you speak with more of an American accent Cụm từ

0:02

và bạn cảm thấy mình nói giống giọng Mỹ hơn

Cụm từ

with more of an American accent: xu hướng mang màu sắc Mỹ rõ hơn

with more of an American accent có nghĩa là cách nói của một người mang đặc điểm Mỹ rõ hơn trước hoặc rõ hơn một cách nói khác. Ở đây, more chỉ mức độ giống, không chỉ số lượng giọng. Mẫu more of a/an + cụm danh từ số ít có thể trình bày một thứ là gần với một kiểu nào đó hơn, như trong more of a modern look. Mẫu này thường chừa chỗ cho sự pha trộn đặc điểm thay vì gắn nhãn tuyệt đối.

Luyện tập

Dùng mẫu more of a/an để hoàn thành câu: This design has ____ vintage look.

Xem đáp án

more of a

or you feel your accent's a mix between British and American Cụm từ

0:05

hoặc bạn cảm thấy giọng của mình là sự pha trộn giữa giọng Anh và giọng Mỹ

Cụm từ

a mix between British and American: sự pha trộn của hai loại

Trong câu này, a mix between British and American có nghĩa là giọng nói mang đặc điểm của cả hai biến thể và không hoàn toàn thuộc về bên nào. British và American ở đây đại diện cho giọng Anh và giọng Mỹ. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là a mix between X and Y. Danh từ mix chỉ sự kết hợp, còn between giới thiệu hai nguồn được nối với nhau bằng and.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng a mix between X and Y: The game is ____ chess ____ a treasure hunt.

Xem đáp án

a mix between · and

and you'd like to change that and speak with more of a British accent, Cụm từ

0:09

và bạn muốn thay đổi điều đó để nói với giọng chuẩn Anh hơn,

Cụm từ

you'd like to change that: diễn tả mong muốn nhẹ nhàng

You'd là dạng rút gọn của you would. Would like to + động từ nguyên mẫu diễn tả mong muốn hoặc lựa chọn nhẹ nhàng hơn want to. Ở đây, người nói trình bày mong muốn của người xem như một phần của tình huống có thể xảy ra, còn change là động từ nguyên mẫu sau to. That chỉ lại giọng pha trộn đã được nhắc đến. Từ này giúp người nói đề cập đến tình huống đó mà không phải lặp lại toàn bộ phần mô tả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của you would like to: You____ try a different game.

Xem đáp án

'd like to

then in this lesson you will learn three ways to help you sound more British when you speak English. Ngữ pháp

0:13

thì trong bài học này, bạn sẽ học ba cách để giúp bạn nghe giống người Anh hơn khi nói tiếng Anh.

Ngữ pháp

help you sound more British: help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

help you sound more British dùng cấu trúc help + tân ngữ + động từ dạng nguyên mẫu không to. Ở đây, you là tân ngữ và sound là dạng nguyên mẫu. Cấu trúc này cho biết bài học giúp bạn dễ đạt được kết quả đó hơn. help you to sound cũng đúng ngữ pháp, nhưng dạng ngắn không có to rất phổ biến. Ở đây sound là động từ nối, mang nghĩa “nghe có vẻ”. more British miêu tả ấn tượng của người nghe về cách nói; sound không có nghĩa là “tạo ra âm thanh” trong cụm này.

Luyện tập

Dùng cấu trúc ngắn help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu với sound: A slower pace can help you ____ more confident.

Xem đáp án

sound

Disclaimer, Mạch ý

0:18

Xin lưu ý trước,

Mạch ý

Disclaimer: báo trước giới hạn trước ý chính

Disclaimer ở đầu nội dung hoạt động như một biển chỉ dẫn. Nó báo cho người nghe biết sắp có giới hạn, ngoại lệ hoặc phần làm rõ để họ không hiểu ý chính theo phạm vi quá rộng. Khi được nói riêng trong video, Disclaimer có thể mang nghĩa “Xin cảnh báo hoặc giải thích nhanh trước khi tôi nói tiếp”. Giới hạn cụ thể thường nằm trong những lời tiếp theo.

Luyện tập

Disclaimer ở đầu video có khả năng cao nhất báo hiệu điều gì?

  1. Sắp có giới hạn hoặc phần làm rõ trước ý chính.
  2. Người nói đang chào khán giả.
  3. Người nói đã kết thúc phần thảo luận.
Xem đáp án

Sắp có giới hạn hoặc phần làm rõ trước ý chính.

by British English, Mạch ý

0:19

khi nói tiếng Anh-Anh,

I specifically mean received pronunciation Cách dùng từ

0:20

tôi đặc biệt muốn nói đến Phát âm chuẩn (Received Pronunciation - RP)

and modern received pronunciation.

0:23

và Phát âm chuẩn hiện đại.

Mạch ý

By British English, I specifically mean ...: xác định phạm vi muốn nói đến

By X, I mean Y là cấu trúc dùng để định nghĩa. Ở đây, by British English có nghĩa là “khi tôi dùng thuật ngữ British English”, chứ không phải “thông qua tiếng Anh-Anh”. Phần sau mean cho người nghe biết ý nghĩa mà người nói thực sự muốn nói đến. Specifically cho thấy Y có phạm vi hẹp và chính xác hơn điều mà X thường có thể gợi ra. Dùng cấu trúc này để tránh việc một thuật ngữ rộng bị hiểu quá rộng.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa bằng đúng cấu trúc By X, I specifically mean Y: ____ 'the weekend', ____ Saturday and Sunday.

Xem đáp án

By · I specifically mean

Cách dùng từ

Received Pronunciation ... Modern Received Pronunciation: hai nhãn chỉ giọng

Received Pronunciation, thường được viết tắt là RP, là một nhãn chỉ giọng nói quen thuộc dành cho một kiểu phát âm vốn gắn với nước Anh. Nó mô tả tiếng Anh nghe như thế nào, chứ không phải một biến thể ngôn ngữ hoàn chỉnh có cách viết, từ vựng và ngữ pháp riêng. Modern Received Pronunciation, hay Modern RP, chỉ những dạng mới hơn và bớt cổ hơn của kiểu giọng đó. Ranh giới chính xác có thể khác nhau tùy tác giả hoặc giáo viên. Cả hai nhãn này đều không bao gồm mọi giọng Anh.

Luyện tập

Received Pronunciation và Modern Received Pronunciation ở đây gọi tên điều gì?

  1. Hai hệ thống chính tả được dùng trên toàn Vương quốc Anh.
  2. Những kiểu giọng hoặc cách phát âm tiếng Anh cụ thể gắn với nước Anh.
  3. Mọi giọng được nói tại Anh.
Xem đáp án

Những kiểu giọng hoặc cách phát âm tiếng Anh cụ thể gắn với nước Anh.

These two accents are considered the standard form of English pronunciation in England. Cách dùng từ

0:26

Hai giọng này được coi là hình thức phát âm tiếng Anh tiêu chuẩn ở Anh.

Cách dùng từ

be considered the standard form of...: được xem là dạng chuẩn của...

Trong câu này, are considered the standard form of... có nghĩa là mọi người thường xem hai giọng này là mẫu phát âm tiếng Anh chuẩn ở Anh. Cấu trúc bị động không nêu ai là người đưa ra đánh giá, vì vậy nó trình bày một quan điểm được chấp nhận rộng rãi thay vì khẳng định một sự thật tuyệt đối. Ở đây, standard chỉ một mẫu được công nhận trong một địa điểm hoặc bối cảnh cụ thể. Từ này không có nghĩa là các giọng tiếng Anh khác đều sai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bị động mục tiêu: This spelling ____ the word in this style guide.

Xem đáp án

is considered the standard form of

Although these two accents are considered the standard in England, Ngữ pháp

0:31

Mặc dù hai giọng này được coi là tiêu chuẩn ở Anh,

they are not the only two accents to exist.

0:35

nhưng chúng không phải là hai giọng duy nhất tồn tại.

Ngữ pháp

Although ..., they are not ...: thừa nhận một sự thật rồi thêm giới hạn

Although trước hết giúp người nói thừa nhận một sự thật: hai giọng này được xem là chuẩn ở Anh. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra sự điều chỉnh quan trọng hơn: đây không phải là những giọng duy nhất tồn tại. Mẫu có thể áp dụng là Although + sự thật được thừa nhận, + ý tương phản hoặc giới hạn. Mẫu này cho thấy sự thật đầu tiên không chứng minh được kết luận đơn giản mà người khác có thể nghĩ đến.

Luyện tập

Câu nào sử dụng Although tự nhiên trong tiếng Anh chuẩn?

  1. Although the museum is small, it has many interesting exhibits.
  2. Although the museum is small, but it has many interesting exhibits.
  3. Although the museum is small, so it has many interesting exhibits.
Xem đáp án

Although the museum is small, it has many interesting exhibits.

There are hundreds of different accents across the UK as a whole. Cụm từ

0:38

Có hàng trăm giọng khác nhau trên toàn bộ Vương quốc Anh.

Cụm từ

across the UK as a whole: xác định phạm vi là toàn bộ Vương quốc Anh

Across the UK có nghĩa là ở nhiều khu vực khác nhau của Vương quốc Anh. As a whole cho biết cần xem tất cả các khu vực đó cùng nhau. Ở đây, người nói đang đề cập đến toàn bộ Vương quốc Anh chứ không chỉ một thành phố hay vùng. Có thể dùng as a whole khi một nhận định nói về toàn bộ nhóm hoặc khu vực thay vì chỉ một phần.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là báo cáo xem xét tất cả các bộ phận của tổ chức cùng nhau?

  1. The report looks at the organization as a whole.
  2. The report looks at only one small department.
  3. On the whole, the report was easy to read.
Xem đáp án

The report looks at the organization as a whole.

So keep that in mind especially if you ever visit the UK. Cụm từ

0:42

Vì vậy, hãy ghi nhớ điều đó, đặc biệt là nếu bạn có dịp đến thăm Vương quốc Anh.

Cụm từ

keep that in mind: nhớ và cân nhắc thông tin đã nói trước đó

Keep that in mind có nghĩa là nhớ thông tin vừa được nhắc đến và cân nhắc thông tin đó khi suy nghĩ hoặc quyết định sau này. That chỉ thông tin đã nói trước đó. Ở đây, cụm này đóng vai trò như một lời nhắc thiết thực: thông tin đó có thể quan trọng nếu người nghe đến Vương quốc Anh. Cũng có thể nói trực tiếp điều cần ghi nhớ, như trong Keep the time difference in mind.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “nhớ và cân nhắc thông tin đó”: The path gets icy after sunset, so ____ when choosing your route.

Xem đáp án

keep that in mind

If you don't want to change your accent or you don't believe in changing your accent, Cụm từ

0:45

Nếu bạn không muốn thay đổi giọng của mình hoặc không tin vào việc thay đổi giọng,

Cụm từ

believe in changing your accent: ủng hộ một ý tưởng hoặc cách làm

Trong believe in changing your accent, believe in được theo sau bởi changing ở dạng -ing. Ở đây, cụm này có nghĩa là ủng hộ ý tưởng hoặc việc thay đổi giọng. Nó không chỉ có nghĩa là “nghĩ rằng có thể thay đổi giọng”. Khi muốn thể hiện sự ủng hộ đối với một ý tưởng hoặc cách làm, có thể dùng believe in + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu để nói rằng bạn ủng hộ việc xin lời khuyên. Dùng believe in + dạng -ing: I ____ before making a big decision.

Xem đáp án

believe in asking for advice

then you're very welcome to click off this video and go and watch another one of my English pronunciation lessons Ghi chú

0:50

thì bạn rất được hoan nghênh tắt video này đi và xem một trong những bài học phát âm tiếng Anh khác của tôi

Ý định

you're very welcome to: lịch sự cho phép hoặc đưa ra lựa chọn

Trong you're very welcome to click off this video, welcome to + động từ nguyên mẫu dùng để cho phép hoặc đưa ra lựa chọn. Very làm cho sự cho phép đó nghe rõ ràng và cởi mở hơn. Vì hành động tiếp theo là click off, đây không phải là lời mời rời đi đầy hào hứng. Cách nói lịch sự làm cho ranh giới bớt cứng: người xem không đồng ý có thể tự do chọn nội dung khác.

Luyện tập

Chọn đúng hoặc sai cho tình huống sau: Người tổ chức nói: "If this topic isn't useful for you, you're very welcome to choose another session." Người tổ chức đang lịch sự đưa ra một lựa chọn, chứ không nhất thiết hào hứng vì người nghe có thể rời đi.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Đúng

Cụm động từ

click off: rời khỏi nội dung trực tuyến hiện tại

Ở đây, click off có nghĩa là rời khỏi video hiện tại bằng cách nhấp sang chỗ khác, tức là ngừng xem. Từ off thêm ý rời khỏi nội dung hiện tại, chứ không chỉ nói đến thao tác nhấp. Trong click off this video, this video là tân ngữ của cụm động từ. Khi nội dung đang nói đến đã rõ, có thể lược bỏ tân ngữ: Many viewers clicked off.

Luyện tập

Câu nào dùng click off với nghĩa rời khỏi nội dung trực tuyến hiện tại?

  1. I clicked on the livestream to start watching.
  2. I closed my laptop after the livestream ended.
  3. I clicked off the livestream when the ads began.
Xem đáp án

I clicked off the livestream when the ads began.

where they're a little bit more general and focus on articulation Cụm từ

0:55

nơi các bài học mang tính khái quát hơn một chút và tập trung vào cách cấu âm

Cụm từ

focus on articulation: hướng sự chú ý vào cách nói rõ ràng

Trong focus on articulation, focus on có nghĩa là dành sự chú ý và nỗ lực cho một điều gì đó. On là giới từ cố định và ở đây đứng trước danh từ articulation; focus on cũng có thể đi với dạng -ing, như trong focus on speaking clearly. Trong việc dạy nói, articulation chỉ mức độ rõ ràng và cẩn thận khi tạo ra các âm lời nói. Cụm từ này cho biết việc tạo âm rõ ràng là một mục tiêu chính; bản thân nó không có nghĩa là học một giọng cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng giới từ cố định đứng sau focus: Today we will focus ____ clear pronunciation.

Xem đáp án

on

rather than replicating a specific accent. Ngữ pháp

0:58

thay vì bắt chước một giọng cụ thể nào đó.

Ngữ pháp

rather than replicating: đối chiếu hành động bằng rather than + -ing

Rather than giới thiệu hành động không được chọn hoặc không được xem là mục tiêu chính. Ở đây, rather than replicating cho biết việc bắt chước một giọng cụ thể là lựa chọn khác bị loại bỏ. Một động từ có thể theo sau rather than ở dạng -ing khi các ý được so sánh đều là hoạt động. Khi có thể, hãy giữ hai bên ở dạng tương ứng: focusing on clarity rather than replicating an accent.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng rather than và dạng -ing của copy: We should develop a clear voice ____ one accent.

Xem đáp án

rather than copying

The reason why I'm doing this lesson is simply because a lot of you have requested it. Ngữ pháp

1:01

Lý do tôi thực hiện bài học này đơn giản là vì rất nhiều bạn đã yêu cầu.

Ngữ pháp

The reason why ... is simply because ...: nêu nguyên nhân

The reason why I'm doing this lesson nêu hành động cần được giải thích. Is simply because sau đó giới thiệu nguyên nhân, vì vậy toàn bộ cấu trúc có nghĩa là “Tôi làm việc này vì một lý do rõ ràng: ...”. Simply khiến nguyên nhân có vẻ trực tiếp và không phức tạp. Nó không có nghĩa là bản thân việc thực hiện bài học là dễ dàng.

Luyện tập

Hoàn thành lời giải thích theo văn nói bằng The reason why và is simply because: ____ we're meeting online ____ the office is closed.

Xem đáp án

The reason why · is simply because

That is all.

1:06

Chỉ vậy thôi.

If you'd like a PDF copy of today's lesson notes Ý định

1:08

Nếu bạn muốn có bản PDF ghi chú bài học hôm nay

as well as an audio version of today's lesson Cụm từ

1:10

cũng như phiên bản âm thanh của bài học hôm nay

Cụm từ

Dùng as well as để thêm thành phần thứ hai

As well as nối hai thành phần song song và có nghĩa là “và cũng”. Trong câu này, cụm từ thêm bản âm thanh vào bản PDF. Mẫu câu là X as well as Y. Nó thường đưa X ra trước rồi trình bày Y như thông tin bổ sung, còn and là cách trung tính hơn để liệt kê hai thành phần ngang hàng. Dù dùng cách nào, cả hai thành phần đều được bao gồm.

Luyện tập

Hoàn thành cụm nối cố định có nghĩa là “và cũng”: The library has comics as ____ as storybooks.

Xem đáp án

well

to listen and practice while on the go, Thành ngữ

1:13

để nghe và thực hành khi đang di chuyển,

Thành ngữ

while on the go: làm gì đó khi đang di chuyển hoặc bận rộn

While on the go có nghĩa là “trong lúc đi lại, di chuyển từ nơi này sang nơi khác hoặc bận rộn với nhiều hoạt động”. Trong câu này, cụm từ cho biết việc nghe và luyện tập có thể diễn ra khi không ở một chỗ cố định, chứ không chỉ khi đang ngồi. While giới thiệu thời gian hoặc tình huống mà hành động còn lại xảy ra. Toàn bộ cụm từ bổ sung ý rằng hoạt động vẫn tiếp tục trong lúc di chuyển hoặc trong một ngày bận rộn.

Luyện tập

Trong “This app lets you study while on the go”, while on the go có nghĩa là gì?

  1. trong lúc đi lại, di chuyển hoặc bận rộn
  2. trước khi bắt đầu chuyến đi
  3. chỉ trong lúc đi bộ
Xem đáp án

trong lúc đi lại, di chuyển hoặc bận rộn

then click the link down below in the description. Văn hóa

1:16

thì hãy nhấp vào liên kết bên dưới phần mô tả.

Ý định

Dùng If you'd like để nhẹ nhàng đưa ra lựa chọn

If you'd like là dạng rút gọn của if you would like. Cụm này mở đầu một điều kiện dựa trên mong muốn của người nghe: chỉ làm theo hướng dẫn nếu người nghe quan tâm đến tài liệu đó. Cách nói này để quyền lựa chọn cho người nghe, nên lời mời nghe nhẹ nhàng và ít ép buộc hơn một mệnh lệnh trực tiếp. Mẫu câu tương tự có thể dùng để đưa ra sự giúp đỡ, thông tin hoặc hoạt động mang tính tùy chọn.

Luyện tập

Câu nào nhẹ nhàng đề nghị giúp đỡ nhưng vẫn để người nghe tự lựa chọn?

  1. If you'd like, I can show you where to start.
  2. If you liked, I can show you where to start.
  3. You must let me show you where to start.
Xem đáp án

If you'd like, I can show you where to start.

Văn hóa

click the link down below in the description: chỉ dẫn trên trang video

Trong chỉ dẫn trên nền tảng video này, click the link yêu cầu người xem mở một đường liên kết. The description là phần thông tin đi kèm video, nơi người sáng tạo thường đặt các đường liên kết và thông tin bổ sung. Down below yêu cầu người xem nhìn xuống phía dưới trang. Cả câu hướng họ đến việc tìm và mở đường liên kết trong phần đó.

Luyện tập

Trên một trang video, người xem nên tìm ở đâu sau khi nghe “click the link down below in the description”?

  1. Trong thanh địa chỉ của trình duyệt
  2. Trong tiêu đề video
  3. Trong phần thông tin bên dưới video
Xem đáp án

Trong phần thông tin bên dưới video

Let's begin with number one, Mạch ý

1:19

Hãy bắt đầu với điều số một,

Mạch ý

Let's begin with number one: bắt đầu mục đầu tiên

Let's begin with number one đưa người nghe đến mục đầu tiên trong một danh sách có thứ tự. Ở đây, number one có nghĩa là “ý đầu tiên”, chứ không phải bài tập đếm số. Cấu trúc Let's begin with + cụm danh từ cho biết nội dung nào sẽ được nói đến trước. Cấu trúc này giúp người nghe theo dõi thứ tự của một bài học, bài thuyết trình hoặc lời giải thích.

Luyện tập

Trong một video hướng dẫn, “Let's begin with number one” cho người nghe biết điều gì?

  1. Người nói đang kết thúc toàn bộ bài thuyết trình.
  2. Người nói đang yêu cầu người nghe đếm thành tiếng.
  3. Người nói đang bắt đầu mục đầu tiên trong một danh sách có thứ tự.
Xem đáp án

Người nói đang bắt đầu mục đầu tiên trong một danh sách có thứ tự.

the /r/ sound.

1:21

âm /r/.

British English accents tend to be non-rhotic, Ghi chú

1:23

Giọng tiếng Anh-Anh có xu hướng là non-rhotic (không phát âm r),

while American English accents tend to be rhotic.

1:26

trong khi giọng tiếng Anh-Mỹ có xu hướng là rhotic (có phát âm r).

Cụm từ

tend to be: mô tả xu hướng thông thường, không phải quy tắc tuyệt đối

Tend to be có nghĩa là “thường là” hoặc “nhìn chung là”, chứ không phải “luôn đúng trong mọi trường hợp”. Trong câu này, hai lần sử dụng cụm từ đều tóm tắt những đặc điểm phổ biến của giọng Anh-Anh và Anh-Mỹ, đồng thời vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ. Cấu trúc là chủ ngữ + tend to be + tính từ hoặc cụm danh từ. Dùng cấu trúc này khi bằng chứng cho thấy một kiểu phổ biến nhưng nhận định không mang tính tuyệt đối.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt phù hợp nhất một kiểu phổ biến nhưng vẫn rõ ràng chừa chỗ cho ngoại lệ?

  1. City buses are always crowded at rush hour.
  2. Every city bus is crowded at rush hour.
  3. City buses tend to be crowded at rush hour.
Xem đáp án

City buses tend to be crowded at rush hour.

Cách dùng từ

non-rhotic và rhotic: có phát âm r sau nguyên âm hay không

Rhotic và non-rhotic mô tả cách một giọng xử lý âm r sau nguyên âm khi không có nguyên âm nào theo ngay sau, như trong car khi được nói riêng hoặc trong hard. Giọng rhotic thường phát âm âm r đó, còn giọng non-rhotic thường không phát âm. Điều này không có nghĩa là giọng non-rhotic không bao giờ có âm r: âm r đứng trước nguyên âm, như trong red, vẫn được phát âm. Câu này nêu xu hướng khái quát: nhiều giọng ở Anh là non-rhotic và nhiều giọng ở Hoa Kỳ là rhotic. Cả hai nơi đều có ngoại lệ, vì vậy các thuật ngữ này mô tả kiểu phát âm chứ không nói lên quốc tịch hay mức độ đúng sai.

Luyện tập

Phát biểu nào dùng các thuật ngữ một cách chính xác?

  1. Giọng rhotic thường phát âm âm r trong car.
  2. Rhotic có nghĩa là một giọng đúng hơn.
  3. Giọng non-rhotic không bao giờ phát âm bất kỳ âm r nào.
Xem đáp án

Giọng rhotic thường phát âm âm r trong car.

But what does this mean? Mạch ý

1:30

Nhưng điều này có nghĩa là gì?

Mạch ý

But what does this mean? như một câu chuyển sang phần giải thích

Ở đây, But what does this mean? là một câu hỏi dẫn dắt. This chỉ lại các thuật ngữ vừa được giới thiệu, còn but đánh dấu sự chuyển đổi từ việc nêu tên chúng sang giải thích chúng. Người nói không nhất thiết yêu cầu người nghe đưa ra câu trả lời. Bằng cách đặt câu hỏi rồi tự trả lời, người nói biến ý tưởng trước đó thành trọng tâm của phần tiếp theo.

Luyện tập

Trong một video giải thích, người nói giới thiệu thuật ngữ mới rồi hỏi: "But what does this mean?" Câu hỏi này đang làm gì?

  1. Chuyển sang một chủ đề không liên quan
  2. Kết thúc phần giải thích ngay lập tức
  3. Chuyển từ thuật ngữ sang phần giải thích
Xem đáp án

Chuyển từ thuật ngữ sang phần giải thích

A rhotic accent essentially means that you pronounce the r sound when it is written, Cụm từ

1:31

Giọng rhotic về cơ bản có nghĩa là bạn phát âm âm r khi nó được viết ra,

Cụm từ

essentially means that: đưa ra định nghĩa cốt lõi đã được đơn giản hóa

Essentially means that dùng để giới thiệu ý nghĩa chính đã được đơn giản hóa của một thuật ngữ hoặc ý tưởng. Ở đây, sau that là một mệnh đề đầy đủ nêu nội dung định nghĩa. Essentially báo cho người nghe tập trung vào điểm cốt lõi. Phần giải thích có thể bỏ qua các chi tiết nhỏ hoặc ngoại lệ, vì vậy nó không khẳng định đây là định nghĩa đầy đủ.

Luyện tập

Cụm nào phù hợp nhất để giới thiệu một định nghĩa cốt lõi đã được đơn giản hóa mà vẫn để ngỏ chỗ cho các chi tiết khác?

  1. essentially means that
  2. means exactly that
  3. does not mean that
Xem đáp án

essentially means that

while in non-rhotic accents like British English ones, Ngữ pháp

1:37

trong khi ở những giọng non-rhotic như tiếng Anh-Anh,

Ngữ pháp

British English ones: dùng ones thay cho danh từ số nhiều

Trong British English ones, ones thay cho danh từ số nhiều accents, vì vậy cụm này có nghĩa là British English accents. Cách dùng này giúp tránh lặp lại cùng một danh từ. One thay cho danh từ đếm được số ít, còn ones thay cho danh từ đếm được số nhiều. Từ hoặc cụm từ miêu tả đứng trước one hoặc ones cho biết người nói muốn chỉ vật hay nhóm nào.

Luyện tập

Dùng một từ để tránh lặp lại bags: The red bags are heavier than the blue ____.

Xem đáp án

ones

the r tends to be silent

1:41

âm r có xu hướng bị câm

if it is after a vowel or towards the end of a word. Cụm từ

1:43

nếu nó đứng sau một nguyên âm hoặc ở gần cuối một từ.

Cụm từ

towards the end of: xác định vị trí ở phần sau

Towards the end of đặt một sự vật vào phần sau của một địa điểm, khoảng thời gian, văn bản hoặc hoạt động. Cụm này chỉ vị trí tương đối: sự vật ở gần cuối nhưng không nhất thiết nằm đúng tại điểm cuối cùng. Các từ sau of cho biết toàn bộ phạm vi có điểm bắt đầu và điểm kết thúc, như trong towards the end of a word, a meeting hoặc a chapter.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ, bắt đầu bằng towards: The answer appears ____ the chapter.

Xem đáp án

towards the end of

So for example,

1:47

Vì vậy, ví dụ,

in British English the word /kɑː/ is pronounced without the r. Cụm từ

1:48

trong tiếng Anh-Anh, từ /kɑː/ được phát âm mà không có âm r.

Cụm từ

is pronounced without the r: mô tả một âm không được nghe thấy

X is pronounced without Y là cấu trúc dùng để nói rằng không nghe thấy Y khi X được phát âm. Is pronounced cho biết từ đó được nói như thế nào, còn without the r chỉ ra âm bị lược bỏ. Cấu trúc này nói về âm thanh, không phải cách viết. Từ được viết vẫn có thể chứa chữ r ngay cả khi không nghe thấy âm /r/.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu có nghĩa là “được phát âm mà không có âm /r/”: The word ____ an /r/ sound.

Xem đáp án

is pronounced without

However, in American English

1:53

Tuy nhiên, trong tiếng Anh-Mỹ

they pronounce it as /kɑːr/, /kɑːr/. Cụm từ

1:55

họ phát âm nó là /kɑːr/, /kɑːr/.

Cụm từ

pronounce it as: giới thiệu một cách phát âm

Pronounce it as ... cho biết một người phát âm một từ bằng âm hoặc dạng nói nào. It thay cho từ đã được nhắc đến, còn as giới thiệu mẫu phát âm. Cấu trúc là chủ ngữ + pronounce + tân ngữ + as + cách phát âm. Ở đây, người nói dùng cấu trúc này để giải thích cách người nói tiếng Anh Mỹ đọc từ đó. Cấu trúc cũng có thể dùng để giải thích cách đọc một cái tên hoặc một từ lạ khác.

Luyện tập

Hoàn thành đúng cấu trúc pronounce it as: Many local speakers pronounce the name ____ "MEE-ra."

Xem đáp án

as

Here's another example,

1:58

Đây là một ví dụ khác,

hard, hard,

2:00

hard, hard,

hard, hard.

2:03

hard, hard.

And lastly,

2:06

Và cuối cùng,

mother, mother,

2:07

mother, mother,

mother, mother.

2:09

mother, mother.

So notice that in American English Mạch ý

2:12

Vì vậy, hãy chú ý rằng trong tiếng Anh-Mỹ

we pronounce that r sound very strongly.

2:14

chúng tôi phát âm âm r đó rất mạnh.

Mạch ý

So notice that: chuyển từ ví dụ sang điều cần quan sát

So liên kết điểm tiếp theo với nội dung vừa được trình bày hoặc giải thích. Sau đó, notice that hướng sự chú ý đến mệnh đề hoàn chỉnh theo sau. Kết hợp lại, So notice that sắp xếp thông tin theo một trình tự giảng dạy phổ biến: trước tiên là ví dụ, sau đó là quy luật hoặc điểm khác biệt quan trọng cần quan sát. Trong câu này, cụm từ cho biết âm r được phát rõ là điều cần rút ra từ ví dụ phát âm trước đó.

Luyện tập

Trong một lời giải thích, So notice that thường báo hiệu điều gì?

  1. Cụm này thông báo rằng người nói sẽ chuyển sang một chủ đề không liên quan.
  2. Cụm này yêu cầu người nghe gửi thông báo chính thức cho ai đó.
  3. Cụm này liên kết nội dung trước đó với một nhận xét quan trọng theo sau.
Xem đáp án

Cụm này liên kết nội dung trước đó với một nhận xét quan trọng theo sau.

In British English we don't pronounce it,

2:18

Trong tiếng Anh-Anh, chúng tôi không phát âm nó,

it's completely removed. Cách dùng từ

2:20

nó bị loại bỏ hoàn toàn.

Cách dùng từ

completely removed: một âm bị lược bỏ hoàn toàn

Trong phần giải thích phát âm này, completely removed có nghĩa là âm đó bị lược bỏ khi từ được nói ra: hoàn toàn không được phát âm. Removed thường có nghĩa là một thứ bị lấy đi; ở đây từ này mô tả một âm biến mất khỏi cách phát âm. Completely làm cho ý nghĩa trở nên mạnh và tuyệt đối. Âm đó không chỉ nhỏ hơn hoặc kém rõ hơn, còn chữ cái vẫn được giữ nguyên trong cách viết.

Luyện tập

Trong phần giải thích phát âm này, completely removed có nghĩa là gì?

  1. Âm đó được phát âm nhỏ hơn.
  2. Chữ cái bị xóa khỏi cách viết.
  3. Âm đó hoàn toàn không được phát âm.
Xem đáp án

Âm đó hoàn toàn không được phát âm.

The rules to know when the r is silent in British English are very simple.

2:21

Các quy tắc để biết khi nào âm r bị câm trong tiếng Anh-Anh rất đơn giản.

If you have a vowel and then an r coming after it, Ngữ pháp

2:26

Nếu bạn có một nguyên âm và sau đó là một âm r đi sau nó,

like in car,

2:29

giống như trong từ car,

then you remove the r.

2:30

thì bạn loại bỏ âm r.

Ngữ pháp

If you have..., then you remove...: nêu điều kiện và kết quả

Câu này dùng If..., then... để chia một quy tắc thành hai phần. Phần if đưa ra điều kiện, còn phần sau then đưa ra kết quả hoặc hành động. Ở đây, điều kiện là một nguyên âm có r theo sau, và hành động được nêu là không phát âm r đó. Trong phần giải thích quy tắc, you have có thể có nghĩa là “có” hoặc “bạn gặp”, chứ không phải bạn sở hữu thứ gì. Quy tắc chung thường dùng động từ ở thì hiện tại. Then giúp kết quả dễ nhận thấy, nhưng thường có thể được lược bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc bằng If...then: ____ the card is blue, ____ move forward two spaces.

Xem đáp án

If · then

If you have a vowel, an r,

2:32

Nếu bạn có một nguyên âm, một âm r,

and then a consonant sound coming after it,

2:34

và sau đó là một phụ âm đi theo sau nó,

then you again remove the r like in hard.

2:36

thì bạn lại loại bỏ âm r giống như trong từ hard.

If a word ends with e r, o r, a r, or r e, Cụm từ

2:40

Nếu một từ kết thúc bằng e r, o r, a r hoặc r e,

Cụm từ

a word ends with: nêu các chữ cái cuối của một từ

A word ends with... có nghĩa là các chữ cái, âm hoặc phần đuôi được nhắc đến nằm ở cuối từ. Trong câu này, with giới thiệu các cách viết ở cuối từ được liệt kê. Vì a word là số ít nên end thêm -s và trở thành ends. Với chủ ngữ số nhiều, dùng end with, như trong Words that end with s.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của end with: The word winter ____ the letters er.

Xem đáp án

ends with

these also have a silent r.

2:45

những từ này cũng có âm r câm.

So mother is pronounced without the r.

2:47

Vì vậy, mother được phát âm mà không có âm r.

The only time you pronounce the r sound is when it's at the beginning of a word, Ngữ pháp

2:50

Thời điểm duy nhất bạn phát âm âm r là khi nó ở đầu một từ,

for example red,

2:54

ví dụ như red,

Ngữ pháp

The only time ... is when ...: nêu một điều kiện duy nhất

The only time ... is when ... cho biết một việc chỉ xảy ra trong một tình huống. Phần sau The only time nói điều gì xảy ra, còn mệnh đề có when nêu tình huống duy nhất đó. Trong câu này, người nói cho biết rằng theo quy tắc đang được giải thích, r chỉ được phát âm khi đứng ở đầu một từ. Only loại trừ mọi tình huống khác trong phạm vi của quy tắc đó.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ điều kiện duy nhất: The only time the light turns green ____ the door is fully closed.

Xem đáp án

is when

or if it's in between vowels, Cụm từ

2:56

hoặc nếu nó nằm giữa các nguyên âm,

for example around and arrow.

2:59

ví dụ như around và arrow.

Cụm từ

in between vowels: nằm giữa hai nguyên âm

In between vowels có nghĩa là nằm trong khoảng trống hoặc vị trí theo thứ tự ngăn cách hai nguyên âm. Trong câu này, cụm từ mô tả một chữ cái hoặc âm có một nguyên âm ở mỗi bên. In between cũng có thể mô tả vị trí ở giữa về nơi chốn, thời gian hoặc thứ tự.

Luyện tập

Dùng cụm từ gồm hai từ trong bài học để hoàn thành câu: The letter r is ____ two vowels.

Xem đáp án

in between

There is only one exception to this rule though. Cụm từ

3:02

Tuy nhiên, chỉ có một ngoại lệ duy nhất đối với quy tắc này.

Cụm từ

one exception to this rule: exception to + quy tắc

One exception to this rule có nghĩa là có một trường hợp không tuân theo quy tắc. One cho biết số lượng trường hợp đặc biệt, còn to this rule xác định quy tắc mà trường hợp đó không tuân theo. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là an exception to + quy tắc, mẫu hoặc nhận định chung.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ kết hợp cố định: There is one exception ____ this rule.

Xem đáp án

to

If you know what it is,

3:05

Nếu bạn biết đó là gì,

then comment down below. Văn hóa

3:06

thì hãy bình luận xuống bên dưới.

Văn hóa

comment down below: viết trong phần bình luận bên dưới video

Ở đây, comment là động từ có nghĩa là “viết bình luận”, còn down below chỉ phần bình luận nằm bên dưới video hoặc bài đăng. Câu này yêu cầu người xem viết nội dung ở phần đó của trang. Then cho biết đây là hành động tiếp theo, thường là sau khi người nói đã đặt câu hỏi hoặc đưa ra hướng dẫn.

Luyện tập

Người dẫn video muốn người xem viết câu trả lời trong phần bình luận bên dưới video. Câu nào tự nhiên nhất?

  1. Look at the link below.
  2. Comment down below.
  3. Say your answer aloud.
Xem đáp án

Comment down below.

If you don't, Ngữ pháp

3:07

Nếu bạn không biết,

then I'll tell you.

3:08

thì tôi sẽ nói cho bạn biết.

Ngữ pháp

If you don't, then I'll tell: dùng don't để lược bỏ phần lặp lại

Trong If you don't, don't lược bỏ những từ đã rõ nhờ ngữ cảnh. Dựa vào câu hỏi trước đó, ý đầy đủ là If you don't know what it is. Chỉ giữ lại trợ động từ do giúp tránh lặp lại toàn bộ cụm động từ. Then I'll tell you nêu kết quả nếu điều kiện đó đúng. Then làm rõ mối liên hệ giữa điều kiện và kết quả, nhưng thường có thể bỏ đi: If you don't, I'll tell you.

Luyện tập

Giáo viên vừa hỏi: “Do you know how to open the file?” Câu trả lời nào tránh lặp lại “know how to open the file”?

  1. If you don't, I'll show you how.
  2. If you aren't, I'll show you how.
  3. If you won't, I'll show you how.
Xem đáp án

If you don't, I'll show you how.

It's the word iron.

3:10

Đó là từ iron.

In the UK we don't say Ngữ pháp

3:12

Ở Anh, chúng tôi không nói

I run,

3:13

I run,

we say iron, iron.

3:14

chúng tôi nói iron, iron.

Ngữ pháp

we don't say X, we say Y: mẫu sửa một dạng ngôn ngữ

Mẫu we don't say X, we say Y loại bỏ X rồi lập tức đưa ra Y là dạng nên dùng. Trong câu này, I run nằm ở vị trí X và iron nằm ở vị trí Y. Có thể dùng cùng mẫu này để sửa cách phát âm, ngữ pháp hoặc cách chọn từ. Ở đây, we đại diện cho quy ước ngôn ngữ đang được dạy, không nhất thiết chỉ mọi người nói tiếng Anh.

Luyện tập

Hoàn thành chính xác mẫu sửa lỗi: We ____ 'goed'; we ____ 'went'.

Xem đáp án

don't say · say

So listen carefully to this sentence and repeat. Cụm từ

3:17

Bây giờ hãy nghe cẩn thận câu này và lặp lại.

Cụm từ

listen carefully to this sentence and repeat: lời hướng dẫn trong lớp

Lời hướng dẫn trong lớp này nêu hai hành động theo thứ tự: trước tiên nghe kỹ câu, sau đó tự nói lại câu đó. Carefully bổ nghĩa cho listen, còn to this sentence cho biết cần nghe nội dung nào. Repeat không có tân ngữ được nói rõ vì có thể hiểu từ ngữ cảnh là repeat this sentence. Trong lời hướng dẫn này, repeat có nghĩa là nói lại câu, không phải nghe câu đó lần thứ hai.

Luyện tập

Hoàn thành chính xác lời hướng dẫn trong lớp: ____ to this sentence and ____.

Xem đáp án

Listen carefully · repeat

I parked my car near the theater.

3:21

I parked my car near the theater.

I parked my car near the theater.

3:26

I parked my car near the theater.

So notice that all of the r's are silent.

3:33

Vì vậy, hãy chú ý rằng tất cả các âm r đều bị câm.

Next we're going to look at two very distinct vowel sounds, Ghi chú

3:36

Tiếp theo, chúng ta sẽ xem xét hai nguyên âm rất khác biệt,

Mạch ý

Next we're going to look at ... để chuyển sang chủ đề tiếp theo

Next báo hiệu rằng phần giải thích sắp chuyển sang phần tiếp theo và giúp người nghe theo dõi cấu trúc của bài học. Trong ngữ cảnh giảng dạy, we're going to look at báo trước nội dung sắp được học, phân tích hoặc thảo luận. Ở đây, look at không chỉ có nghĩa là nhìn bằng mắt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chuyển ý mục tiêu: ____ three common mistakes.

Xem đáp án

Next we're going to look at

Cách dùng từ

distinct vowel sounds: các nguyên âm dễ phân biệt

Trong distinct vowel sounds, distinct có nghĩa là các nguyên âm khác nhau rõ ràng và dễ phân biệt. Cụm này miêu tả những âm nguyên âm nghe không giống nhau. Very làm cho distinct mạnh hơn. Người nói nhấn mạnh rằng sự tương phản phải dễ nghe thấy, qua đó chuẩn bị cho người nghe so sánh hai âm.

Luyện tập

Câu nào nói rõ nhất rằng các âm nguyên âm trong hai từ rất dễ phân biệt?

  1. The two words have similar vowel sounds.
  2. The two words have distinct vowel sounds.
  3. The two words have quiet vowel sounds.
Xem đáp án

The two words have distinct vowel sounds.

/æ/ and /ɒ/.

3:40

/æ/ và /ɒ/.

In British English we use the sound /æ/.

3:42

Trong tiếng Anh-Anh, chúng tôi sử dụng âm /æ/.

It's a very short and open sound like in cat.

3:45

Đó là một âm rất ngắn và mở như trong từ cat.

Imagine you're going to the dentist and you open your mouth wide. Mạch ý

3:49

Hãy tưởng tượng bạn đang đi nha sĩ và bạn há miệng thật to.

Mạch ý

Imagine you're ...: tạo ra một cảnh trước khi giải thích

Imagine ... là lời hướng dẫn yêu cầu người nghe tạo ra một hình ảnh trong đầu. Ở đây, tình huống quen thuộc tại phòng nha giúp hành động há miệng thật to trở nên dễ hình dung và bắt chước. Cấu trúc này sắp xếp lời giải thích bằng cách đưa ra một tình huống cụ thể trước, rồi dùng tình huống đó để giới thiệu một hành động hoặc ý tưởng.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng từ yêu cầu người nghe hình dung tình huống: ____ you're balancing a book on your head.

Xem đáp án

Imagine

/æ/.

3:52

/æ/.

Cat.

3:53

Cat.

While in American English it's more like /æ/,

3:55

Trong khi ở tiếng Anh-Mỹ, nó giống /æ/ hơn,

cat.

3:58

cat.

Cat.

3:59

Cat.

Cat, cat.

4:00

Cat, cat.

Keep in mind that I am not from the US, Cụm từ

4:02

Hãy nhớ rằng tôi không đến từ Mỹ,

Cụm từ

Keep in mind that: đánh dấu một điều kiện quan trọng

Keep in mind that giới thiệu một sự thật mà người nghe cần ghi nhớ khi hiểu phần thông tin tiếp theo. Trong câu này, người nói đánh dấu việc mình không đến từ Hoa Kỳ là thông tin nền có liên quan. Cụm từ này không chỉ yêu cầu ai đó ghi nhớ một sự thật, mà còn nhắc họ cân nhắc sự thật đó khi đưa ra nhận định sau này.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc bằng cụm từ cố định có nghĩa là “hãy nhớ điều kiện quan trọng này”: ____ the pool closes at six.

Xem đáp án

Keep in mind that

so if my accent is terrible for the American English one,

4:04

nên nếu giọng Mỹ của tôi nghe quá tệ,

too bad. Ý định

4:08

thì đành chịu vậy.

Ý định

too bad. với nghĩa đùa nhẹ “đành vậy thôi”

Trong câu này, too bad có nghĩa là “tôi không định làm gì để thay đổi điều đó” hoặc “tôi sẽ cứ chấp nhận như vậy”. Người nói đang nói về giọng của chính mình có thể chưa tốt, nên cụm này nghe như một lời tự trêu nhẹ nhàng chứ không phải sự cảm thông trước tin xấu. Khi được dùng một mình như một lời đáp ngắn, too bad cũng có thể nghe hờ hững. Nghĩa nhẹ nhàng “đành vậy thôi” phù hợp ở đây vì vấn đề nhỏ và là chuyện của chính người nói.

Luyện tập

too bad có nghĩa gì trong câu mới này? “If my drawing looks silly, too bad—I'm still putting it on the wall.”

  1. Người nói đang bày tỏ sự cảm thông với vấn đề của người khác.
  2. Người nói hứa sẽ làm bức tranh đẹp hơn.
  3. Người nói nhẹ nhàng chấp nhận kết quả và sẽ không lo lắng về nó.
Xem đáp án

Người nói nhẹ nhàng chấp nhận kết quả và sẽ không lo lắng về nó.

Now the second sound,

4:10

Bây giờ là âm thứ hai,

/ɒ/ in British English,

4:11

/ɒ/ trong tiếng Anh-Anh,

is very short and very round.

4:13

rất ngắn và rất tròn.

/ɒ/.

4:15

/ɒ/.

Hot.

4:16

Hot.

While in American English it's a lot longer and a little bit more open. Ngữ pháp

4:17

Trong khi ở tiếng Anh-Mỹ, nó dài hơn nhiều và mở hơn một chút.

Ngữ pháp

a lot longer ... a little bit more: khác biệt lớn và nhỏ

Cả a lot và a little bit đều đứng trước dạng so sánh hơn để cho biết mức độ khác biệt. A lot longer nghĩa là chênh lệch về độ dài lớn; a little bit more open nghĩa là chênh lệch về độ mở nhỏ. Các mẫu là a lot + dạng so sánh hơn và a little bit + dạng so sánh hơn. Long đổi thành longer, còn open được so sánh bằng more open. And giúp người nói nối hai điểm khác biệt có mức độ không giống nhau.

Luyện tập

Dùng a lot cho khác biệt lớn và a little bit cho khác biệt nhỏ: This road is ____ longer but ____ more scenic.

Xem đáp án

a lot · a little bit

Hot.

4:22

Hot.

Hot.

4:23

Hot.

Hot.

4:24

Hot.

Hot.

4:25

Hot.

So let's practice the difference.

4:26

Vì vậy, hãy thực hành sự khác biệt.

Cat, cat.

4:29

Cat, cat.

Hot, hot.

4:31

Hot, hot.

Now listen carefully to the sentence and repeat.

4:33

Bây giờ hãy nghe cẩn thận câu này và lặp lại.

The cat sat on a hot pot.

4:36

The cat sat on a hot pot.

The cat sat on a hot pot.

4:40

The cat sat on a hot pot.

Now the final thing you're going to learn today is the flap t. Mạch ý

4:44

Bây giờ điều cuối cùng bạn sẽ học hôm nay là âm flap t.

Mạch ý

Bây giờ, điều cuối cùng bạn sẽ học hôm nay

Now báo hiệu bài học chuyển sang phần tiếp theo. The final thing cho người nghe biết chỉ còn một nội dung cần học, còn you're going to learn today đặt nội dung đó trong bài học hôm nay. Cả cụm từ là một dấu hiệu giúp sắp xếp thông tin: giáo viên dùng nó trước khi nêu chủ đề cuối cùng. Nó mở đầu phần cuối, chứ không có nghĩa là phần đó đã kết thúc.

Luyện tập

Câu nào báo hiệu rõ nhất rằng người nói đang giới thiệu nội dung học cuối cùng của hôm nay?

  1. Now one useful thing you learned yesterday was how to check your answer.
  2. Now the first thing you're going to learn today is how to check your answer.
  3. Now the final thing you're going to learn today is how to check your answer.
Xem đáp án

Now the final thing you're going to learn today is how to check your answer.

This is when you say the t sound almost like a d. Ghi chú

4:48

Đây là khi bạn phát âm âm t gần giống như âm d.

Mạch ý

This is when + một tình huống

This chỉ lại âm flap t vừa được nhắc đến. When mở đầu tình huống dùng để định nghĩa hiện tượng đó: hiện tượng xảy ra khi người nói phát âm âm t gần giống như d. Trong lời giải thích, This is when + mệnh đề có nghĩa là “đây là tình huống mà điều đó xảy ra”. When có thể mở đầu một điều kiện hoặc hoàn cảnh, chứ không chỉ nói về giờ giấc.

Luyện tập

Giáo viên vừa nêu tên một giai đoạn trong thí nghiệm. Câu nào nói rằng giai đoạn đó xảy ra khi nước bắt đầu biến thành băng, thay vì đưa ra lý do hoặc địa điểm?

  1. This is where the water begins to freeze.
  2. This is when the water begins to freeze.
  3. This is why the water begins to freeze.
Xem đáp án

This is when the water begins to freeze.

Cụm từ

almost like: tương tự nhưng không giống hệt

Almost like có nghĩa là một sự vật rất giống một sự vật khác nhưng không hoàn toàn giống nhau. Trong câu này, âm t gần với âm d, nhưng người nói không khẳng định đó chính xác là âm d. Dùng almost like trước danh từ hoặc cụm danh từ khi phép so sánh chỉ mang tính gần đúng. Almost làm cho lời khẳng định bớt tuyệt đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ có nghĩa là “rất giống nhưng không hoàn toàn giống nhau”: The new drink tastes ____ orange juice.

Xem đáp án

almost like

It's said very, very quickly like da. Ngữ pháp

4:51

Nó được nói rất, rất nhanh giống như da.

Ngữ pháp

very, very: nhấn mạnh bằng cách lặp lại

Lặp lại very làm tăng mức độ. Ở đây, very, very bổ nghĩa cho quickly và có nghĩa là “cực kỳ nhanh”, với mức nhấn mạnh cao hơn khi chỉ dùng một very. Cấu trúc là very, very + tính từ hoặc trạng từ. Sự lặp lại này là một cách tăng cường có chủ ý mang phong cách nói; nó không tạo ra một nghĩa mới riêng biệt cho very.

Luyện tập

Câu nào lặp lại very một cách tự nhiên để tăng thêm sự nhấn mạnh trong lời nói?

  1. Please walk very slowly on the ice.
  2. Please walk very, very slowly on the ice.
  3. Please walk quickly on the ice.
Xem đáp án

Please walk very, very slowly on the ice.

So city sounds like city

4:55

Vì vậy, city nghe giống như city

and this is more of a feature of American English. Cụm từ

4:58

và đây thiên về đặc điểm của tiếng Anh-Mỹ hơn.

Cụm từ

more of a feature of American English: đặc trưng hơn của tiếng Anh Mỹ

More of a feature of American English có nghĩa là cách phát âm đang được nói đến điển hình trong tiếng Anh Mỹ hơn so với kiểu tiếng Anh Anh được đem ra so sánh. Câu này không nói rằng cách phát âm đó chỉ có trong tiếng Anh Mỹ. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là be more of a feature of + nhóm, phong cách hoặc ngữ cảnh. More of làm cho cách phân loại bớt tuyệt đối và cho thấy đặc điểm đó nghiêng về một nhóm hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu đã học: This kind of abbreviation is ____ text messages.

Xem đáp án

more of a feature of

So you have city where we pronounce the t more clearly in British English Ngữ pháp

5:01

Vì vậy, bạn có city nơi chúng tôi phát âm chữ t rõ ràng hơn trong tiếng Anh-Anh

Ngữ pháp

where we pronounce...: where mang nghĩa “trong ví dụ này”

Ở đây, where không chỉ một địa điểm thật. Nó nối city với một chi tiết về ví dụ đó: trong từ này, người nói phát âm t rõ hơn trong tiếng Anh Anh. Sau một danh từ chỉ ví dụ, trường hợp, tình huống hoặc hệ thống, where có thể mang nghĩa in which hoặc “trong ví dụ đó”. Trong lời giảng nói, ngay cả một từ như city cũng có thể được trình bày như một ví dụ theo cách này.

Luyện tập

Câu nào dùng where với nghĩa “trong ví dụ hoặc tình huống này”, chứ không chỉ một địa điểm thật?

  1. Where did you put the dictionary?
  2. This is an example where the final letter is silent.
  3. This is the room where we read.
Xem đáp án

This is an example where the final letter is silent.

and city, city,

5:06

và city, city,

which sounds more like a d sound, Ngữ pháp

5:08

nghe giống âm d hơn,

but this is actually the flap t. Ghi chú

5:10

nhưng đây thực sự là âm flap t.

Ngữ pháp

which sounds more like a d sound: thêm thông tin bổ sung

Trong which sounds more like a d sound, which mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định, tức mệnh đề bổ sung thông tin. Nó nhắc lại cách phát âm city vừa được minh họa và thêm nhận xét về âm thanh của cách phát âm đó. Dấu phẩy cho biết đây là thông tin bổ sung, không phải thông tin cần thiết để xác định đang nói đến ví dụ nào. Mẫu này giúp bạn nối một nhận xét với danh từ, cụm từ hoặc toàn bộ ý vừa được nhắc đến.

Luyện tập

Câu nào dùng dấu phẩy + which để thêm nhận xét về một ứng dụng cụ thể?

  1. I tried the new app, which was easy to use.
  2. Which new app was easy to use?
  3. I tried the new app because it was easy to use.
Xem đáp án

I tried the new app, which was easy to use.

Mạch ý

but this is actually: đính chính ấn tượng ban đầu

But đánh dấu sự tương phản với ấn tượng trước đó. This chỉ âm thanh đang được nói đến, còn is actually giới thiệu tên gọi chính xác hơn của âm đó: âm t vỗ. Ở đây, actually không chỉ đơn giản mang nghĩa thực ra. Nó báo cho người nghe rằng mô tả đầu tiên chỉ là một ấn tượng, còn mô tả tiếp theo là phần đính chính. Mẫu có thể áp dụng lại là It looks/sounds like A, but this is actually B.

Luyện tập

Câu nào dùng but this is actually ... để đính chính một ấn tượng ban đầu một cách tự nhiên?

  1. It looks like glass, so this is actually clear plastic.
  2. It looks like glass, but actually this looks like glass.
  3. It looks like glass, but this is actually clear plastic.
Xem đáp án

It looks like glass, but this is actually clear plastic.

Cách dùng từ

the flap trong flap t

Trong thuật ngữ flap t, flap gọi tên một lần đầu lưỡi chạm rất nhanh và nhẹ. Trong tiếng Anh Mỹ, /t/ ở một số từ thường được phát âm theo cách này. Ở đây, the flap chỉ kiểu phát âm cụ thể đang được nói đến. Nó không mang nghĩa thông thường là một mảnh rời gắn vào đồ vật hoặc chuyển động vỗ qua lại.

Luyện tập

Trong bài học phát âm này, the flap có nghĩa là gì?

  1. Một thuật ngữ phát âm chỉ cú chạm lưỡi rất nhanh.
  2. Một mảnh rời gắn vào đồ vật.
  3. Một chuyển động vỗ qua lại nhiều lần.
Xem đáp án

Một thuật ngữ phát âm chỉ cú chạm lưỡi rất nhanh.

It's not city, Ngữ pháp

5:12

Nó không phải là city,

it's not a strong d, it's city

5:13

nó không phải là một âm d mạnh, nó là city

Ngữ pháp

It's not X, it's not Y, it's Z: hai lần loại bỏ và một lần sửa

Khung It's not X, it's not Y, it's Z loại bỏ hai khả năng rồi đưa ra đáp án mà người nói muốn. Việc lặp lại It's not làm rõ từng lần phủ định, còn mệnh đề khẳng định cuối cùng đánh dấu Z là phần sửa đúng. Ở đây, người nói đang so sánh các cách phát âm. Hai lần city xuất hiện trong chữ viết đại diện cho hai cách đọc khác nhau, vì vậy khung này dẫn người nghe từ các âm bị loại đến âm mục tiêu.

Luyện tập

Hoàn thành khung mục tiêu It's not X, it's not Y, it's Z: ____ a square, ____ a circle, it's a triangle.

Xem đáp án

It's not · it's not

and this is more American English.

5:15

và điều này thiên về tiếng Anh-Mỹ hơn.

So words like better

5:17

Vì vậy, những từ như better

sound like better in American English.

5:19

nghe giống như better trong tiếng Anh-Mỹ.

We don't pronounce that t as a da,

5:22

Chúng tôi không phát âm chữ t đó là da,

we pronounce it as a t sound

5:25

chúng tôi phát âm nó là âm t

and we don't pronounce the r at the end.

5:27

và chúng tôi không phát âm chữ r ở cuối.

So better, better.

5:29

Vì vậy, better, better.

Water, water.

5:32

Water, water.

Water, water.

5:34

Water, water.

Later, later.

5:37

Later, later.

Later, later.

5:39

Later, later.

Now listen carefully and repeat.

5:41

Bây giờ hãy nghe cẩn thận và lặp lại.

It's better to drink water later. Ngữ pháp

5:44

It's better to drink water later.

Ngữ pháp

It's better to + động từ nguyên mẫu để đưa ra lời khuyên

Dùng It's better to + động từ nguyên mẫu để nói rằng một hành động là lựa chọn khôn ngoan, an toàn hoặc phù hợp hơn. Trong câu này, drink là động từ nguyên mẫu, còn later cho biết khi nào thực hiện hành động thì tốt hơn. Better so sánh hành động này với một khả năng khác, ngay cả khi khả năng đó không được nói ra. Cấu trúc này thường dùng để đưa ra lời khuyên thay vì ra lệnh trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng cấu trúc được nhấn mạnh: The path is wet, so ____ walk slowly.

Xem đáp án

it's better to

It's better to drink water later.

5:50

It's better to drink water later.

As a side note, Mạch ý

5:55

Lưu ý thêm,

Mạch ý

As a side note để thêm thông tin phụ có liên quan

As a side note là dấu hiệu diễn ngôn dùng để giới thiệu thông tin có liên quan đến chủ đề hiện tại nhưng không phải trọng tâm. Nó báo cho người nghe rằng phần tiếp theo là một chi tiết bổ sung. Cụm từ này hoạt động như một biển chỉ dẫn: người nói tạm rời mạch chính nhưng không thông báo rằng mình sẽ bắt đầu một chủ đề hoàn toàn mới.

Luyện tập

Một người nói muốn thêm một sự thật có liên quan nhưng không thiết yếu mà không đổi chủ đề chính. Câu nào đánh dấu đó là một ý bên lề?

  1. The main point is that the library also has a small garden.
  2. As a side note, the library also has a small garden.
  3. On another note, the library also has a small garden.
Xem đáp án

As a side note, the library also has a small garden.

although Brits don't tend to use the flap t Cách dùng từ

5:56

mặc dù người Anh không có xu hướng sử dụng âm flap t

Cách dùng từ

Brits: cách gọi thân mật của British people

Brits là danh từ số nhiều mang tính thân mật, có nghĩa là British people, tức người thuộc Vương quốc Anh. Dạng số ít là a Brit. Trong câu này, Brits chỉ nhóm người có thói quen phát âm đang được mô tả. Từ này chỉ con người, không chỉ giọng Anh hay bản thân đất nước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng danh từ số nhiều thân mật đã học ở đây, có nghĩa là British people: Several ____ joined the tour.

Xem đáp án

Brits

and say things like water, better,

5:59

và nói những thứ như water, better,

or water, better, which sounds more Australian,

6:02

hoặc water, better, nghe giống giọng Úc hơn,

what we tend to do is use the glottal t instead. Ghi chú

6:05

điều chúng tôi thường làm là sử dụng âm glottal t (âm tắc thanh hầu) thay thế.

Ngữ pháp

what we tend to do is use: giới thiệu một cách làm thường lệ

What we tend to do is... dùng để giới thiệu một hành động thường lệ hoặc điển hình. Tend to làm lời khẳng định nhẹ hơn always vì vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ. Mệnh đề what, what we tend to do, đặt chủ đề trước. Sau is, người nói nêu hành động chính bằng dạng nguyên thể của động từ: use the glottal t instead. Cấu trúc nhấn mạnh này dẫn người nghe từ thói quen chung đến cách làm cụ thể.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc để giới thiệu một cách làm thường lệ?

  1. What we tend to do is pack our bags the night before.
  2. What we tend to do is packing our bags the night before.
  3. What we tend to do is packed our bags the night before.
Xem đáp án

What we tend to do is pack our bags the night before.

Cách dùng từ

the glottal t: hiện thực hóa /t/ tại thanh môn

Glottal t là cách tạo âm /t/ bằng việc khép thanh môn trong cổ họng trong một khoảng rất ngắn. Âm này thường được ký hiệu là /ʔ/ và có thể nghe như một điểm nghẹn hoặc ngắt nhỏ, thay vì một âm /t/ được bật rõ bằng lưỡi. Ở đây, người nói dùng thuật ngữ này để gọi cách phát âm thay thế mà họ thường chọn. Đây là tên của một cách hiện thực hóa âm, không phải một chữ cái mới, và cũng không có nghĩa là mọi chữ t đều được phát âm như vậy.

Luyện tập

Trong một bài học phát âm, the glottal t mô tả điều gì?

  1. Tên chính thức của chữ cái t
  2. Một âm /t/ được tạo bằng cách khép thanh môn trong thời gian ngắn
  3. Một quy tắc khiến mọi chữ t đều trở thành âm câm
Xem đáp án

Một âm /t/ được tạo bằng cách khép thanh môn trong thời gian ngắn

So this is when you pronounce the t here instead of in your mouth. Ngữ pháp

6:08

Vì vậy, đây là khi bạn phát âm chữ t ở đây (cổ họng) thay vì trong miệng.

Ngữ pháp

instead of in your mouth: chỉ ra phương án bị thay thế

instead of đưa vào lựa chọn, hành động hoặc hoàn cảnh không được dùng vì một lựa chọn khác thay thế nó. Trong cấu trúc A instead of B, B là phương án bị loại bỏ hoặc bị thay thế. Ở đây, in your mouth là một cụm giới từ đứng sau instead of. Cụm này chỉ vị trí phát âm được đối chiếu với here. Cấu trúc tương tự có thể đi với danh từ, dạng -ing hoặc cụm giới từ: instead of milk, instead of walking, instead of at home.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ kết thúc bằng of và có nghĩa là “dùng để thay thế”: Use a pencil ____ a pen.

Xem đáp án

instead of

So better sounds like better,

6:12

Vì vậy, better nghe giống như better,

water sounds like water,

6:15

water nghe giống như water,

and later sounds like later.

6:18

và later nghe giống như later.

So the sentence it's better to drink water later

6:20

Vì vậy, câu it's better to drink water later

sounds like it's better to drink water later.

6:25

nghe giống như it's better to drink water later.

So if you hear someone speaking like that, Ngữ pháp

6:28

Vì vậy, nếu bạn nghe ai đó nói như vậy,

then they probably are from the UK.

6:30

thì họ có thể đến từ Vương quốc Anh.

Ngữ pháp

if ..., then they probably ...: suy luận từ một dấu hiệu

Mệnh đề if, if you hear someone speaking like that, đưa ra dấu hiệu. Mệnh đề có then đưa ra suy luận: người đó có khả năng đến từ Vương quốc Anh. Dấu hiệu hỗ trợ cho kết luận chứ không gây ra kết quả đó. Probably cho biết kết luận không chắc chắn. Mẫu có thể áp dụng là If + dấu hiệu, (then) + chủ ngữ + probably/may/might + kết luận. Then đánh dấu rõ kết quả của quá trình suy luận, nhưng thường được lược bỏ trong tiếng Anh hằng ngày.

Luyện tập

Câu nào dùng if ..., then ... để đưa ra một suy luận có khả năng đúng từ một dấu hiệu?

  1. If the office is dark, then turn on the lights.
  2. The office is dark because the paint is black.
  3. If the office is dark, then everyone probably went home.
Xem đáp án

If the office is dark, then everyone probably went home.

And that is the end of today's English pronunciation lesson.

6:33

Và đó là phần cuối của bài học phát âm tiếng Anh hôm nay.

To help you improve your English pronunciation faster Ngữ pháp

6:37

Để giúp bạn cải thiện phát âm tiếng Anh nhanh hơn

and remember the rules that you learned in today's lesson,

6:40

và ghi nhớ các quy tắc bạn đã học trong bài học hôm nay,

you can download a free PDF version of today's lesson notes

6:43

bạn có thể tải xuống phiên bản PDF miễn phí của ghi chú bài học hôm nay

Ngữ pháp

To help you ..., you can download: nêu mục đích trước lời đề xuất

Cụm mở đầu To help you improve ... and remember ... là cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Nó giải thích vì sao hành động phía sau có ích. Mệnh đề chính you can download ... mới đưa ra hành động được đề xuất. Trong cụm chỉ mục đích, sau help là you + các động từ nguyên mẫu improve và remember. And nối hai mục tiêu này. Mẫu có thể áp dụng là To + động từ nguyên mẫu + chi tiết mục đích, chủ ngữ + can + động từ nguyên mẫu + hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu To help you ..., you can ...: ____ you remember the rule, ____ write one example.

Xem đáp án

To help · you can

as well as receive a free audio version of today's lesson

6:47

cũng như nhận phiên bản âm thanh miễn phí của bài học hôm nay

to listen to and practice while on the go.

6:52

để nghe và thực hành khi đang di chuyển.

Remember to subscribe to my channel

6:54

Nhớ đăng ký kênh của tôi

if you'd like to see more videos to help you improve your English pronunciation

6:56

nếu bạn muốn xem thêm các video giúp bạn cải thiện phát âm tiếng Anh

and hit the like button if you have learned something new today. Ghi chú

7:00

và nhấn nút thích nếu bạn đã học được điều gì đó mới hôm nay.

Văn hóa

hit the like button: lời kêu gọi người xem nhấn Thích

Trong câu này, hit the like button có nghĩa là “nhấp hoặc chạm vào nút Thích”. Trên nền tảng video, hit có thể được dùng theo cách thân mật với nghĩa là nhấn hoặc chọn một nút điều khiển; nó không có nghĩa là đánh vào nút. Cụm từ này là lời kêu gọi trực tiếp và thân thiện, đề nghị người xem bấm Thích để cho biết họ thích hoặc thấy video hữu ích.

Luyện tập

Ở cuối một video trực tuyến thân mật, hit the like button yêu cầu người xem làm gì?

  1. Dùng tay đánh vào màn hình
  2. Gõ từ like trong bình luận
  3. Nhấp hoặc chạm vào nút Thích
Xem đáp án

Nhấp hoặc chạm vào nút Thích

Ngữ pháp

have learned ... today: kết quả học tập tính đến hiện tại

Have learned là dạng hiện tại hoàn thành, có cấu trúc have + quá khứ phân từ. Ở đây, dạng này nhìn lại khoảng thời gian từ trước đó trong ngày cho đến hiện tại và hỏi liệu người xem đã tiếp thu được kiến thức mới nào chưa. Today có thể đi với thì hiện tại hoàn thành vì người nói xem hôm nay là một khoảng thời gian chưa kết thúc. Trọng tâm là kết quả ở hiện tại, không phải thời điểm chính xác việc học diễn ra.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất kết quả học tập đã đạt được cho đến lúc này trong một ngày vẫn chưa kết thúc?

  1. I am learning three useful expressions every day.
  2. I learned three useful expressions yesterday.
  3. I have learned three useful expressions today.
Xem đáp án

I have learned three useful expressions today.

Thank you very much for watching and I'll see you in the next lesson. Cụm từ

7:03

Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã xem và hẹn gặp lại các bạn trong bài học tiếp theo.

Cụm từ

I'll see you in the next lesson dùng để kết thúc bài học

Ở đây, I'll see you in the next lesson là lời kết thân thiện, có nghĩa là “chúng ta sẽ gặp lại nhau trong bài học tiếp theo”. See không phải là lời hứa theo nghĩa đen rằng người nói sẽ nhìn thấy từng khán giả; cả cụm có chức năng giống như “hẹn gặp lại lần sau”. Việc nhắc đến the next lesson vừa khép lại bài học hiện tại vừa báo hiệu rằng khóa học sẽ tiếp tục.

Luyện tập

Hoàn thành lời kết thông dụng cho một khóa học còn tiếp tục: Thank you for watching, and ____.

Xem đáp án

I'll see you in the next lesson

Bye-bye.

7:06

Tạm biệt.

So let's practice in a sentence.

7:12

Vì vậy, hãy thực hành trong một câu.

I will say it first in British English Mạch ý

7:14

Tôi sẽ nói nó trước bằng tiếng Anh-Anh

and then I will say it in a really, really bad American accent. Ý định

7:16

và sau đó tôi sẽ nói nó bằng một giọng Mỹ thật sự, thật sự rất tệ.

Mạch ý

first ... and then ... để thể hiện thứ tự các bước

Trong câu này, first đánh dấu việc nói bằng tiếng Anh Anh là bước đầu tiên, còn and then giới thiệu bước thứ hai là nói bằng giọng Mỹ. Các từ chỉ thứ tự này cho người nghe biết chính xác phần minh họa được sắp xếp như thế nào. Bạn có thể dùng lại thứ tự này: hành động đầu tiên + first, and then + hành động thứ hai. Nếu hai hành động có cùng chủ ngữ, bạn có thể lặp lại chủ ngữ như trong I will ... and then I will ..., hoặc lược bỏ chủ ngữ thứ hai khi ý nghĩa đã rõ.

Luyện tập

Hoàn thành trình tự bằng first và then: I will check the instructions ____, and ____ I will begin the task.

Xem đáp án

first · then

Ý định

really, really bad: cách nhấn mạnh và giọng tự trào

Trong really, really bad, việc lặp lại really làm cho bad mạnh hơn nhiều: người nói muốn nói phần bắt chước của mình sẽ rất tệ, chứ không chỉ hơi thiếu hoàn hảo. Vì người nói đang chê nỗ lực của chính mình, cách nói mạnh này nghe có vẻ tự trào và vui đùa. Nó hạ thấp kỳ vọng và cho thấy màn bắt chước không nhằm đưa ra một nhận xét nghiêm túc về các giọng Mỹ.

Luyện tập

Hãy đánh giá tình huống: bạn nói với một người vừa mới gặp, “Your accent is really, really bad.” Đây thường là một câu nói đùa an toàn và vui vẻ.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai