Quy tắc an toàn giao thông của Peppa🚦🐷 Chuyện kể về Peppa Pig: tài liệu học tiếng Anh
Peppa Pig - Official Channel
Tổng quan video: Peppa và nhóm bạn cùng học an toàn giao thông với Cảnh sát Panda, giúp mọi người tuân thủ tín hiệu dành cho người đi bộ và nhớ dừng lại, quan sát, lắng nghe trước khi sang đường. Các điểm tiếng Anh chính: 1. the green man — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh đời thực: Hiểu rằng trong tiếng Anh Anh, đây là cách gọi phổ biến của hình người màu xanh trên đèn tín hiệu dành cho người đi bộ, cho biết lúc được phép qua đường. Nhờ đó, bạn không nhầm đây là một người thật và có thể theo dõi chính xác các hướng dẫn về an toàn giao thông. 2. But not so fast. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra câu này không chỉ nói về tốc độ di chuyển. Nó được dùng để yêu cầu ai đó tạm dừng vì một quyết định, sự cho phép hoặc hành động tiếp theo cần được xem xét lại hay giới hạn, như lúc Peppa chưa cho Freddy rời đi ngay. 3. feeling safe. — Cụm từ theo công thức và kết hợp từ: Dùng feel safe để diễn tả cảm giác an toàn của chính một người. Bạn sẽ phân biệt được nó với keeping someone safe, cụm từ mô tả hành động bảo vệ người khác khỏi nguy hiểm, từ đó nói rõ sự khác nhau giữa được bảo vệ và cảm thấy yên tâm.
Nội dung bài học
went really fast: miêu tả tốc độ di chuyển
Trong câu này, went là dạng quá khứ của go và diễn tả chuyển động của chiếc xe. Fast ở đây là trạng từ: nó cho biết chiếc xe di chuyển nhanh đến mức nào, chứ không cho biết đó là loại xe gì. Really nhấn mạnh fast, vì vậy went really fast có nghĩa là chuyển động diễn ra với tốc độ rất cao. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là go/went + cụm từ chỉ tốc độ, như go fast hoặc went slowly.
Luyện tập
Đọc “That car went really fast.” Went really fast cho biết điều gì?
- Chiếc xe là một mẫu xe có khả năng đạt tốc độ cao.
- Chiếc xe di chuyển với tốc độ rất cao.
- Chiếc xe sẽ đến nơi rất sớm.
Xem đáp án
Chiếc xe di chuyển với tốc độ rất cao.
Don't worry: trấn an người khác
Don't worry. là cách nói phổ biến để trấn an một người đang lo lắng hoặc không chắc chắn. Mặc dù cấu trúc ngữ pháp giống một mệnh lệnh phủ định, mục đích thông thường ở đây không phải là ra lệnh nghiêm khắc. Người nói cho rằng tình huống có thể xử lý được và muốn người nghe thư giãn.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách đáp lại này: một người bạn kể về vấn đề nghiêm trọng, còn bạn chỉ nói “Don't worry.” mà không thừa nhận nỗi lo hay đề nghị giúp đỡ. Cách đáp lại này có phải lúc nào cũng mang tính hỗ trợ không?
- Không. Câu đó có thể nghe như đang xem nhẹ vấn đề.
- Có. Câu đó luôn nghe như một lời trấn an.
Xem đáp án
Không. Câu đó có thể nghe như đang xem nhẹ vấn đề.
and always wait for the green man before crossing the road. Văn hóa
0:15và luôn đợi người xanh trước khi qua đường.
This is why: nối nguyên nhân với kết luận
This is why nhắc lại một sự việc hoặc tình huống đã được đề cập, rồi dẫn đến kết quả, quy tắc hoặc kết luận theo sau. Trong câu này, cụm từ đó biến mối nguy hiểm trên đường đã nói trước đó thành lý do cho quy tắc an toàn tiếp theo. Trong cấu trúc này, why không dùng để đặt câu hỏi. Sau This is why là một mệnh đề hoàn chỉnh, cho biết sự việc vừa nêu giải thích cho nội dung tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng This is why: The floor is wet. ____ we are walking slowly.
Xem đáp án
This is why
it's very important to + động từ nguyên mẫu
It's very important to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động rất quan trọng. Cấu trúc này thường được dùng để đưa ra lời khuyên nghiêm túc, lời nhắc về an toàn và các quy tắc. Trong ví dụ, một từ to dẫn vào các động từ nguyên mẫu song song stop, look, listen và wait. it là chủ ngữ hình thức và không chỉ một sự vật cụ thể. Nội dung thật sự được đánh giá là quan trọng chính là hành động hoặc danh sách hành động sau to, còn very nhấn mạnh thêm mức độ quan trọng.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng it's very important to + động từ nguyên mẫu?
- It's very important wearing a helmet.
- It's very important to wear a helmet.
- It's very important to wore a helmet.
Xem đáp án
It's very important to wear a helmet.
the green man: biểu tượng màu xanh lá trên tín hiệu người đi bộ ở Anh
Trong câu này, the green man chỉ biểu tượng hình người màu xanh lá trên đèn tín hiệu dành cho người đi bộ. Biểu tượng này cho biết người đi bộ được phép qua đường; nó không phải là một người đàn ông thật mặc đồ màu xanh lá. Vì vậy, wait for the green man có nghĩa là chờ đến khi biểu tượng người đi bộ màu xanh lá xuất hiện rồi mới qua đường.
Luyện tập
Trong ngôn ngữ an toàn giao thông của Anh, the green man ở đây có nghĩa là gì?
- Tín hiệu hình người màu xanh lá cho biết người đi bộ được phép qua đường
- Một người đàn ông thật mặc quần áo màu xanh lá
- Đèn giao thông màu xanh dành cho ô tô
Xem đáp án
Tín hiệu hình người màu xanh lá cho biết người đi bộ được phép qua đường
Remember what we learned: gợi cả nhóm nhớ lại điều đã học
Remember what we learned là lời gợi để cả nhóm nhớ lại điều đã cùng học trước đó. Ở đây, người nói mong các em nhớ và nói ra quy tắc qua đường, chứ không chỉ trả lời xem trí nhớ của mình có tốt hay không. Mệnh đề what we learned nêu nội dung cần nhớ, tức là điều hoặc những điều cả nhóm đã học. Khi dùng ngữ điệu câu hỏi, toàn bộ câu nói mời người nghe trả lời.
Luyện tập
Người nói chủ yếu đang làm gì khi nói Remember what we learned, children?
- Nói với các em rằng bài học đã kết thúc
- Mời các em nhớ lại và nói ra điều đã học trước đó
- Kiểm tra xem các em nói chung có trí nhớ tốt hay không
Xem đáp án
Mời các em nhớ lại và nói ra điều đã học trước đó
Stop, look, and listen: chỉ dẫn an toàn gồm ba bước
Stop, look, and listen. đưa ra ba mệnh lệnh theo một trình tự cố định, dễ nhớ: trước tiên dừng lại, sau đó quan sát bằng mắt và cuối cùng lắng nghe xem có xe đang đến gần hay không. Mỗi động từ đều ở dạng nguyên mẫu vì đây là câu mệnh lệnh. Nối các mệnh lệnh bằng dấu phẩy và and khiến cả câu giống như một quy tắc an toàn ngắn. Cấu trúc này cũng có thể dùng để nêu các bước theo thứ tự.
Luyện tập
Hoàn thành trình tự an toàn đường bộ quen thuộc bằng ba mệnh lệnh: Before you cross the road, ____, ____, and ____.
Xem đáp án
stop · look · listen
All clear: tín hiệu cho biết có thể tiếp tục an toàn
All clear. là một lời báo tình trạng ngắn gọn. Câu này có nghĩa là sau khi kiểm tra, không phát hiện nguy hiểm, vật cản hay lý do phải chờ, vì vậy có thể tiếp tục một cách an toàn. Ở đây, clear mô tả tình huống là an toàn hoặc không bị cản trở. Nó không có nghĩa là lời nói hay ý tưởng dễ hiểu.
Luyện tập
Sau khi kiểm tra rằng không có xe nào đang đến gần, câu nào phát tín hiệu rằng có thể đi tiếp an toàn?
- I understand. We can go now.
- All clear. We can go now.
- That's clear. We can go now.
Xem đáp án
All clear. We can go now.
Let's go. để rủ mọi người cùng hành động
Let's go. là một lời đề nghị hoặc lời rủ ngắn để người nói và người nghe hay cả nhóm cùng hành động. Let's là dạng rút gọn của let us, vì vậy thường bao gồm cả người nói. Go có thể mang nghĩa rời đi hoặc di chuyển, nhưng cũng có thể mang nghĩa bắt đầu hoạt động chung tiếp theo. Tình huống sẽ cho biết hành động nào được nhắc đến.
Luyện tập
Bạn đang rời đi cùng bạn bè và cũng sẽ đi với họ. Câu nào rủ mọi người cùng di chuyển một cách tự nhiên?
- Go.
- They are going.
- Let's go.
Xem đáp án
Let's go.
It's safe to cross để nói một hành động là an toàn
Cấu trúc It is + adjective + to + base verb dùng để đánh giá một hành động. Trong It's safe to cross, it là chủ ngữ hình thức; điều được đánh giá là an toàn chính là hành động qua đường, không phải một người nào đó. Now cho biết điều kiện đã thay đổi hoặc đã được kiểm tra: việc qua đường an toàn vào lúc này. Có thể thay cross bằng một động từ nguyên mẫu khác, chẳng hạn như enter hoặc touch.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng việc vào căn phòng lúc này không nguy hiểm?
- It's safe enter the room now.
- It's safely to enter the room now.
- It's safe to enter the room now.
Xem đáp án
It's safe to enter the room now.
Peppa and her playgroup are learning about road safety today. Ghi chú
0:38Peppa và nhóm bạn đang học về an toàn giao thông hôm nay.
playgroup: nhóm dành cho trẻ nhỏ
Playgroup là nhóm nơi trẻ nhỏ gặp nhau để vui chơi, giao tiếp và thường tham gia các hoạt động học tập đơn giản. Trong câu này, her playgroup chỉ những đứa trẻ cùng tham gia hoạt động với Peppa. Một playgroup có thể được tổ chức theo nhiều cách, vì vậy từ này không nhất thiết có nghĩa là một lớp học chính thức ở trường.
Luyện tập
Trong câu này, playgroup có nghĩa là gì?
- Nhóm nơi trẻ nhỏ cùng vui chơi và học tập
- Đội chơi trò chơi điện tử
- Khu vực ngoài trời có xích đu và cầu trượt
Xem đáp án
Nhóm nơi trẻ nhỏ cùng vui chơi và học tập
learning about road safety: learn about + chủ đề
Trong learning about road safety, cấu trúc learn about + cụm danh từ có nghĩa là học hoặc tìm hiểu thông tin về một chủ đề. Road safety là chủ đề, tức kiến thức và quy tắc để giữ an toàn khi ở trên đường hoặc gần đường. Dùng learn about khi trọng tâm là hiểu một chủ đề. Giới từ about giới thiệu chủ đề đang được học; nó không chỉ địa điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ giới thiệu chủ đề đang được học: The class is learning ____ fire safety.
Xem đáp án
about
see you later: lời chào tạm biệt thân thiện hằng ngày
See you later là một cụm từ cố định được dùng khi rời đi. Trong câu này, nó là lời chào tạm biệt thân thiện, chứ không phải lời nói theo nghĩa đen rằng người nói sẽ nhìn thấy Peppa sau đó. Later không bảo đảm rằng họ sẽ sớm gặp lại nhau. Cụm từ này có thể chỉ đơn giản là cách kết thúc một cuộc trò chuyện thân mật một cách gần gũi.
Luyện tập
Maya đang rời khỏi nhà một người bạn và họ chưa hẹn thời gian gặp lại. "See you later!" có chức năng tự nhiên nhất là gì?
- Đưa ra lời chào tạm biệt thân thiện.
- Hứa sẽ gặp lại vào cuối ngày hôm đó.
- Yêu cầu người bạn nhìn Maya.
Xem đáp án
Đưa ra lời chào tạm biệt thân thiện.
Thank you for helping us, Police Officer Panda. Ghi chú
0:56Cảm ơn đã giúp đỡ chúng tôi, Sĩ quan Panda.
Thank you for helping us: cấu trúc Thank you for + dạng -ing
Cụm Thank you for helping us nêu rõ hành động mà người nói cảm kích. Cấu trúc là Thank you for + danh từ hoặc dạng -ing; ở đây, helping us cho biết lý do của lời cảm ơn. Vì for là giới từ nên một hành động đứng sau nó thường dùng dạng -ing: dùng helping, không dùng dạng nguyên mẫu help.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của help: Thank you for ____ me carry these books.
Xem đáp án
helping
Police Officer Panda: chức danh đứng trước tên nhân vật
Police Officer cho biết nghề nghiệp hoặc vai trò của Panda; Panda là tên của nhân vật. Cả cụm Police Officer Panda xác định Panda là một cảnh sát và được dùng để gọi trực tiếp nhân vật này trong câu. Truyện thiếu nhi thường đặt tên chức vụ trước tên nhân vật để người nghe nhanh chóng hiểu nhân vật làm công việc gì. Tên chức vụ đó không phải là một phần trong tên riêng của nhân vật.
Luyện tập
Trong Police Officer Panda, Police Officer có chức năng gì?
- Nó cho biết nghề nghiệp hoặc vai trò của Panda.
- Nó là một phần trong tên riêng của Panda.
- Nó cho biết Panda sống ở đâu.
Xem đáp án
Nó cho biết nghề nghiệp hoặc vai trò của Panda.
All in a day's work: lời đáp khiêm tốn trước lời cảm ơn
All in a day's work là một thành ngữ có nghĩa việc vừa làm chỉ là một phần bình thường trong công việc hoặc hoạt động thường lệ của ai đó. Ở đây, nó là lời đáp nhẹ nhàng và khiêm tốn trước lời cảm ơn: người nói xem sự giúp đỡ đó không phải là điều khó khăn bất thường hay đáng được đặc biệt khen ngợi. Cụm này không có nghĩa là phải hoàn thành toàn bộ công việc trong một ngày. A day's work nói chung đến những loại nhiệm vụ mà một người thường xuyên xử lý.
Luyện tập
Hoàn thành lời đáp thành ngữ cố định trước lời cảm ơn: “All in ____.”
Xem đáp án
a day's work
make sure everyone follows road safety rules. Ghi chú
1:05đảm bảo mọi người tuân thủ luật an toàn giao thông.
make sure everyone follows: make sure + một mệnh đề đầy đủ
Trong câu này, make sure có nghĩa là “bảo đảm điều gì đó xảy ra”, chứ không phải nghĩa đen là “làm cho điều gì đó chắc chắn”. Cụm này dẫn vào kết quả mà Peppa và cảnh sát Panda muốn bảo đảm. Các từ sau make sure tạo thành một mệnh đề đầy đủ: everyone là chủ ngữ và follows là động từ. Dùng make sure + chủ ngữ + động từ khi muốn bảo đảm một người hoặc một nhóm làm điều gì đó. Vì everyone được coi là số ít về mặt ngữ pháp, động từ ở thì hiện tại là follows.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “bảo đảm”: Before the class starts, please ____ everyone has a pencil.
Xem đáp án
make sure
follows road safety rules: follow + rules để nói tuân thủ quy tắc
Ở đây, follows có nghĩa là “hành động theo”, vì vậy follows road safety rules có nghĩa là tuân thủ các yêu cầu để giữ an toàn trên đường. Trong câu này, follow không có nghĩa là thực sự đi bộ phía sau một vật nào đó. Follow thường đi với các tân ngữ như rules, instructions, advice hoặc directions khi một người làm theo nội dung của chúng.
Luyện tập
Trong “Everyone follows the safety rules,” follows có nghĩa là gì?
- tạo ra các quy tắc mới
- đi bộ phía sau một người khác
- hành động theo các quy tắc
Xem đáp án
hành động theo các quy tắc
Lặp lại No, no, no. để ngăn lại ngay lập tức
Lặp lại no khiến lời đáp mạnh hơn so với chỉ nói một lần. Ở đây, No, no, no. là cách nhanh chóng để ngăn hoặc sửa hành động của ai đó ngay lập tức, chứ không phải ba câu trả lời riêng biệt. Sự lặp lại này tạo thêm cảm giác khẩn cấp, lo lắng hoặc phản đối mạnh mẽ. Sắc thái cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu, nhưng chức năng chính ở đây là can thiệp ngay.
Luyện tập
Phán đoán: Trong một cuộc trò chuyện bình tĩnh và lịch sự, lặp lại No, no, no. thường là cách từ chối nhẹ nhàng và không gây áp lực.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
Emily, you need to stay on your side of the road. Cụm từ
1:16Emily, bạn cần đi đúng phần đường của mình.
need to stay on your side of the road dùng làm chỉ dẫn an toàn
Trong need to stay on your side of the road, need to + động từ nguyên mẫu không to diễn tả sự cần thiết. stay on your side of the road yêu cầu một người ở trong phần đường dành cho mình và không đi sang phía bên kia. Ở đây, side chỉ một phần không gian thực tế của con đường, không phải một đội hay quan điểm trong cuộc tranh luận. Cả cụm là một chỉ dẫn an toàn trực tiếp.
Luyện tập
Hoàn thành chỉ dẫn an toàn bằng giới từ còn thiếu: You need to stay ____ your side of the road.
Xem đáp án
on
is stuck: bị kẹt và không thể di chuyển hoặc thoát ra
Trong My wheel is stuck., is stuck mô tả trạng thái hiện tại của bánh xe: nó không thể quay hoặc di chuyển bình thường. Ở đây, stuck có chức năng giống như một tính từ đứng sau is. Be stuck có thể mang nghĩa bị kẹt, bị mắc lại hoặc không thể thoát ra. Nó không nhất thiết có nghĩa là bị dính bằng keo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be stuck: The drawer will not open. It ____.
Xem đáp án
is stuck
come help: come đứng ngay trước một động từ khác
Trong We'll come help you., come và help đều là động từ. Come thể hiện sự di chuyển về phía người hoặc nơi đang là trọng tâm, còn help thể hiện hành động tiếp theo. Trong hội thoại thân mật, come có thể đứng ngay trước một động từ nguyên mẫu khác: come help. Cụm này có ý nghĩa cơ bản giống come and help nhưng không nói ra từ and.
Luyện tập
Dùng cấu trúc hội thoại gồm hai từ mang nghĩa di chuyển về phía tôi và giúp đỡ: I can't lift this box alone. Please ____ me carry it.
Xem đáp án
come help
We're keeping the road safe for cars and people. Cụm từ
1:35Chúng ta đang giữ an toàn đường phố cho xe cộ và mọi người.
We're keeping the road safe: keep + tân ngữ + tính từ
Cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ có nghĩa là “đảm bảo tân ngữ vẫn ở trạng thái đó”. Trong keeping the road safe, the road là tân ngữ và safe là trạng thái cần duy trì. Ở đây, keeping không có nghĩa là sở hữu con đường hay để dành con đường cho sau này. Nó có nghĩa là tiếp tục bảo vệ mọi người bằng cách giữ cho con đường luôn an toàn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ để diễn đạt rằng sân chơi vẫn an toàn: The new fence helps ____.
Xem đáp án
keep the playground safe
Pedro hasn't noticed the green man has turned to red. Ghi chú
1:40Pedro đã không nhận ra người xanh đã chuyển sang đỏ.
hasn't noticed: đến giờ vẫn chưa nhận ra
Hasn't noticed là dạng phủ định của thì hiện tại hoàn thành: has not + quá khứ phân từ noticed. Pedro là chủ ngữ số ít nên câu dùng has, không dùng have. Dạng này liên kết một thay đổi xảy ra trước đó với kết quả hiện tại: Pedro đến giờ vẫn chưa nhận ra tín hiệu đã thay đổi.
Luyện tập
Dùng dạng hiện tại hoàn thành phủ định của notice để hoàn thành câu: Maya ____ the typo yet.
Xem đáp án
hasn't noticed
has turned to red: đã hoàn tất việc chuyển sang trạng thái màu đỏ
Trong has turned to red, turn có nghĩa là “thay đổi” hoặc “chuyển sang”, không phải “xoay”. Trước đó biểu tượng người đi bộ màu xanh đang hiển thị, còn bây giờ tín hiệu đã có màu đỏ. Has turned ở thì hiện tại hoàn thành: sự thay đổi đã xảy ra và kết quả hiện tại của nó rất quan trọng. Cấu trúc này có thể miêu tả đèn, tín hiệu, màn hình hoặc một hệ thống khác chuyển sang màu hay trạng thái mới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng has + turn to để thể hiện một thay đổi đã hoàn tất và có ý nghĩa ở hiện tại: The status light was green, but it ____ red.
Xem đáp án
has turned to
the red man means don't walk: tín hiệu dành cho người đi bộ
Ở đây, the red man là biểu tượng hình người màu đỏ trên tín hiệu dành cho người đi bộ, không phải một người đàn ông mặc đồ đỏ. Biểu tượng này yêu cầu người đi bộ chờ và chưa bắt đầu sang đường. Cấu trúc X means Y giải thích thông điệp của một biển báo hoặc biểu tượng. Trong câu này, don't walk là chỉ dẫn được biểu tượng màu đỏ thể hiện.
Luyện tập
Trong cách nói về an toàn đường bộ ở Anh, the red man chỉ điều gì?
- Một người đàn ông mặc quần áo đỏ
- Tên của một người đi bộ
- Tín hiệu người đi bộ hình người màu đỏ
Xem đáp án
Tín hiệu người đi bộ hình người màu đỏ
Wait a minute: tạm dừng để xem xét lại
Wait a minute là một tín hiệu trong hội thoại dùng để tạm dừng việc đang diễn ra vì người nói vừa nhận ra điều gì đó, có nghi ngờ hoặc muốn xem xét lại. Trong câu này, a minute không có nghĩa là đúng sáu mươi giây. Ý có thể áp dụng sang tình huống khác là “hãy dừng lại một chút và chú ý đến suy nghĩ hoặc vấn đề mới này”.
Luyện tập
Trong “Wait a minute—this total doesn't look right,” Wait a minute có chức năng gì?
- Yêu cầu chờ đúng sáu mươi giây được tính giờ.
- Thông báo rằng người nói đã kiểm tra tổng số xong.
- Tạm dừng cuộc trò chuyện để nêu ra một vấn đề vừa được nhận thấy.
Xem đáp án
Tạm dừng cuộc trò chuyện để nêu ra một vấn đề vừa được nhận thấy.
dressed as a robber: thể hiện một vai bằng trang phục
Be dressed as + một người, nhân vật hoặc vai trò có nghĩa là mặc quần áo khiến ai đó trông giống vai đó. Freddy is dressed as a robber mô tả trang phục hoặc vẻ ngoài của Freddy; câu này không nói rằng cậu ấy thực sự là một tên cướp. Dressed mô tả trạng thái ăn mặc của một người, còn as giới thiệu vai đang được thể hiện. Cấu trúc này thường dùng khi nói về hóa trang, kịch và các sự kiện theo chủ đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này có nghĩa là “mặc quần áo để trông giống một vai nào đó”: For the costume parade, Nora is ____ an astronaut.
Xem đáp án
dressed as
have to catch: nói rằng một hành động là cần thiết
Have to + động từ nguyên mẫu cho biết một quy tắc hoặc tình huống khiến một hành động trở nên cần thiết. Trong câu này, have to catch có nghĩa là những người nói tin rằng bắt tên cướp là việc họ phải làm. Catch dùng ở dạng nguyên mẫu sau have to. Cụm từ này chỉ hành động họ cần thực hiện; nó không có nghĩa là họ đã bắt được ai đó.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng have to + động từ nguyên mẫu để cho thấy một tình huống khiến hành động trở nên cần thiết?
- We have leave to now because the building is closing.
- We have to leave now because the building is closing.
- We have to leaving now because the building is closing.
Xem đáp án
We have to leave now because the building is closing.
the red light means stop: hiểu một tín hiệu giao thông
Trong giao thông, đèn đỏ là tín hiệu yêu cầu người tham gia giao thông dừng lại. Ở đây, means nối tín hiệu với chỉ dẫn mà nó truyền đạt. Stop mô tả điều người hoặc phương tiện nên làm. Nó không có nghĩa là bản thân đèn đã ngừng hoạt động.
Luyện tập
The red light means stop cho người tham gia giao thông biết điều gì?
- Họ nên đi nhanh hơn qua tín hiệu.
- Họ nên dừng lại ở tín hiệu.
- Chiếc đèn đã ngừng hoạt động.
Xem đáp án
Họ nên dừng lại ở tín hiệu.
There he goes: chỉ chuyển động ngay khi nó đang diễn ra
There he goes là cách nói tự nhiên, bật ra ngay tại chỗ để chỉ một người đàn ông hoặc một cậu bé khi người đó đang rời đi, đi ngang qua hoặc bắt đầu di chuyển. Câu này hướng sự chú ý của người nghe vào chuyển động đang diễn ra trước mắt. Ở đây, there đứng đầu câu để chỉ vào tình huống trước mắt. Đây không phải cấu trúc there is/are và cũng không có nghĩa là “anh ấy đi đến nơi đó”; ý này được diễn đạt bằng He goes there. Mẫu có thể áp dụng lại là there + đại từ + động từ: There she goes; There they go.
Luyện tập
Bạn thấy em trai mình bắt đầu chạy đi. Câu nào chỉ chuyển động đó một cách tự nhiên ngay khi nó đang diễn ra?
- There he is.
- He goes there.
- There he goes.
Xem đáp án
There he goes.
we've got him: nghĩa là chúng ta đã bắt được anh ta
Trong bối cảnh rượt đuổi này, we've got him có nghĩa là những người nói đã bắt được anh ta hoặc hiện đã kiểm soát được anh ta. Got mang nghĩa này nhờ tình huống bắt giữ thành công; nó không diễn tả việc sở hữu một con người. We've là dạng rút gọn của we have. Now nhấn mạnh kết quả mới: những người nói tin rằng cuộc rượt đuổi đã kết thúc vì họ đã bắt được mục tiêu.
Luyện tập
Trong một trò chơi đuổi bắt, đội của bạn vừa bắt được người đang chạy trốn. Câu nào diễn tả kết quả đó?
- We've met him.
- We've followed him.
- We've got him.
Xem đáp án
We've got him.
Freddy, are you dressed as a robber because you are a robber?
2:18Freddy, bạn ăn mặc như tên trộm vì bạn là tên trộm sao?
just like stripes: just mang nghĩa “chỉ”
Trong I just like stripes, just có nghĩa là “chỉ” hoặc “đơn giản là”. Từ này thu hẹp lời giải thích còn một lý do đơn giản: người nói thích sọc. Nó cũng sửa lại kết luận sai rằng mặc quần áo sọc chứng tỏ người ấy là kẻ cướp.
Luyện tập
just có nghĩa là gì trong “I just like stripes”?
- Nó có nghĩa là “chỉ” và cho thấy lý do rất đơn giản.
- Nó có nghĩa là “vừa mới”.
- Nó có nghĩa là “chính xác”.
Xem đáp án
Nó có nghĩa là “chỉ” và cho thấy lý do rất đơn giản.
So, you're not a robber?: So dùng để xác nhận một suy luận
Ở đầu câu hỏi này, So cho thấy người nói đang rút ra kết luận từ lời của người kia. Cách hiểu mới của người nói là “bạn không phải kẻ cướp”, và câu hỏi yêu cầu người kia xác nhận điều đó. Trong hội thoại, So này nối thông tin trước đó với một kết luận. Có thể hiểu là “dựa vào điều đó, đây có phải là ý của bạn không?”, chứ không phải một từ dùng để đưa ra lý do mới.
Luyện tập
So có chức năng gì trong “So, you're not a robber?”
- Nó đưa ra lý do vì sao một người không phải là kẻ cướp.
- Nó bắt đầu một chủ đề mới không liên quan đến thông tin trước đó.
- Nó đánh dấu một kết luận từ thông tin trước đó và yêu cầu xác nhận.
Xem đáp án
Nó đánh dấu một kết luận từ thông tin trước đó và yêu cầu xác nhận.
Nope như một cách nói no thân mật
Nope là cách nói thân mật và không trang trọng của no. Ở đây, từ này tạo thành một câu trả lời rất ngắn để trực tiếp phủ nhận ý vừa được nhắc đến. Nó không diễn tả một kiểu phủ định khác; nó chỉ khiến câu trả lời nghe thoải mái và mang tính hội thoại hơn.
Luyện tập
Hãy đánh giá câu trả lời này: Trong một email trang trọng, chỉ trả lời “Nope.” thường là phù hợp.
- Phù hợp
- Không phù hợp
Xem đáp án
Không phù hợp
Well, you can go then: sự cho phép dựa trên kết luận
Well báo hiệu sự chuyển hướng sau khi người nói chấp nhận thông tin mới. You can go cho phép người kia rời đi. Then ở cuối câu liên kết sự cho phép đó với kết luận vừa đạt được: vì tình hình là như vậy, bạn có thể đi. Ở đây, từ này diễn tả một kết quả chứ không chỉ là sự việc tiếp theo theo thứ tự thời gian.
Luyện tập
Then chủ yếu biểu thị điều gì trong “Well, you can go then.”?
- Sự việc tiếp theo trong một chuỗi thời gian
- Một thời điểm cụ thể trong quá khứ
- Sự cho phép dựa trên kết luận vừa đạt được
Xem đáp án
Sự cho phép dựa trên kết luận vừa đạt được
But not so fast: chờ trước khi hành động
Not so fast là một thành ngữ dùng để ngăn ai đó hành động hoặc kết luận quá sớm. Trong câu này, nó có nghĩa là “Khoan đã—vẫn còn một điều kiện,” chứ không chỉ là “hãy di chuyển chậm hơn.” But ở đầu câu đảo ngược hoặc giới hạn điều vừa được nói: người nghe tưởng như có thể rời đi, nhưng người nói lập tức giữ họ lại. Cụm này cũng dùng được khi ai đó sắp ăn mừng hoặc cho rằng mọi việc đã ngã ngũ.
Luyện tập
Bạn của bạn nói “Chúng ta chắc chắn đã thắng!” trước khi tỉ số cuối cùng được công bố. Câu trả lời nào mang nghĩa tự nhiên là “đừng vội kết luận như vậy”?
- Walk more slowly. The final score has not been announced.
- Not so fast. The final score has not been announced.
- Work faster. The final score has not been announced.
Xem đáp án
Not so fast. The final score has not been announced.
Great work: lời khen sau khi hoàn thành nhiệm vụ
Great work dùng để khen ai đó đã làm tốt một nhiệm vụ hoặc tạo ra kết quả tốt. Ở đây, work chỉ việc sĩ quan Peppa vừa làm và chất lượng thể hiện của cô ấy, không nhất thiết là một công việc được trả lương. Cụm này đặc biệt tự nhiên sau khi một nhiệm vụ đã hoàn thành hoặc khi thấy rõ sự cố gắng. Có thể nói riêng cụm này hoặc thêm người hay nhóm được khen ở phía sau, như trong Great work, Officer Peppa.
Luyện tập
Hoàn thành lời khen bằng cụm từ trong bài học: "____, team! You solved the puzzle."
Xem đáp án
Great work
Everyone is remembering to stop, look, and listen,
2:41Mọi người đều nhớ dừng lại, quan sát, và lắng nghe,
only walk when ...: đặt ra điều kiện bắt buộc
Trong only walk when they see the green man, only giới hạn thời điểm được phép đi. Người đi bộ phải chờ đến khi điều kiện trong mệnh đề when được đáp ứng, tức là họ nhìn thấy tín hiệu xanh dành cho người đi bộ. Mẫu có thể áp dụng lại only + action + when + condition cho biết điều kiện phải đúng trước khi hành động được phép thực hiện. Ở đây, only không có nghĩa là đi bộ là việc duy nhất họ làm.
Luyện tập
Hoàn thành quy tắc an toàn giao thông bằng mẫu only + action + when + condition: Pedestrians should ____ the signal turns green.
Xem đáp án
only cross when
That means: nối tình huống trước đó với kết luận
That means nhắc lại toàn bộ tình huống vừa được đề cập và đưa ra kết luận được rút ra từ tình huống đó. Ở đây, that không chỉ một từ hay một đồ vật; nó chỉ tình huống phía trước. Thông tin được sắp xếp theo thứ tự sau: trước hết là một sự thật hoặc điều quan sát được, tiếp theo là That means, rồi đến kết quả. Cách sắp xếp này cho thấy we can go là kết quả hoặc kết luận, chứ không phải một chủ đề riêng.
Luyện tập
Lựa chọn nào dùng That means để nối một điều quan sát được trước đó với kết luận?
- The gate is open. That means we can go inside.
- That gate is open, and it is green.
- The word gate means a kind of entrance.
Xem đáp án
The gate is open. That means we can go inside.
keeping everyone safe: keep + tân ngữ + tính từ
Trong keeping everyone safe, keep có nghĩa là “làm cho ai đó tiếp tục ở trong một trạng thái”, không phải “cất giữ” hay “giữ làm của mình”. Everyone là tân ngữ, còn safe mô tả trạng thái mà Peppa giúp mọi người duy trì. Mẫu có thể áp dụng lại là keep + người hoặc vật + tính từ: keep the children safe, keep the door closed, keep the food fresh. Ở đây, keeping là dạng -ing được dùng sau loves.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ mục tiêu có nghĩa là “bảo vệ trẻ em”: The fence helps keep the children ____.
Xem đáp án
safe
Peppa loves keeping... and everyone loves feeling...: cấu trúc song song
Câu này nối hai mẫu tương ứng: Peppa loves keeping... và everyone loves feeling.... Việc lặp lại chủ ngữ + loves + dạng -ing tạo cho phần kết một nhịp điệu cân đối và dễ nhớ. Nửa đầu trình bày hành động của Peppa và tác động của hành động đó đến người khác: cô bé giữ cho mọi người an toàn. Nửa sau trình bày trải nghiệm của mọi người: họ cảm thấy an toàn. Cách ghép hành động với kết quả này làm nổi bật rõ ràng ý chính.
Luyện tập
Câu nào dùng hai mẫu loves + -ing song song để nối hành động của một người với trải nghiệm của cả nhóm?
- The team felt ready before Leo arrived.
- Leo helped the team practise yesterday because the match was close.
- Leo loves helping the team practise, and the team loves feeling ready.
Xem đáp án
Leo loves helping the team practise, and the team loves feeling ready.
feeling safe: cảm thấy an toàn
Ở đây, feeling safe có nghĩa là có cảm giác mình được bảo vệ và không gặp nguy hiểm. Cụm này diễn tả cảm nhận của mỗi người, chứ không phải hành động họ làm để bảo vệ người khác. Sau loves, cụm -ing feeling safe gọi tên trải nghiệm mà mọi người đều thích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ trong bài có nghĩa là “có cảm giác an toàn”: The night-light helps me ____.
Xem đáp án
feel safe