Khám phá hậu trường Fenway Park cùng Giám đốc Tài chính của Boston Red Sox | Business Insider: tài liệu học tiếng Anh

Business Insider

Độ khó học tập
865 từ 242 từ/phút

Giới thiệu: Tại Fenway Park, Willy hỏi giám đốc tài chính Red Sox về tài chính, tuyển trạch toàn cầu, việc di chuyển và 150–200 xe thuê cho kỳ huấn luyện mùa xuân, đồng thời đùa rằng mình nên được nhận vào đội. Các điểm tiếng Anh chính: 1. not to brag, — Ngữ dụng và thái độ: nhận ra lời mở đầu làm nhẹ sự khoe khoang hoặc trớ trêu thay lại khiến nó nổi bật hơn. 2. come up with — Cụm động từ: ở đây là xoay xở kiếm đủ xe; dùng thêm khi tìm ý tưởng, giải pháp, tiền hoặc nguồn lực. 3. got the inside scoop on — Thành ngữ: hiểu và dùng mẫu thân mật này cho thông tin hậu trường đặc biệt về một đội, công ty hay chủ đề.

Nội dung bài học

Hi, I'm Willy Appelman.

0:00

Xin chào, tôi là Willy Appelman.

I am in Boston today.

0:01

Hôm nay tôi đang ở Boston.

I'm heading to Fenway Park.

0:03

Tôi đang đến Fenway Park.

I'm going to be meeting with the CFO of the Red Sox. Ghi chú

0:04

Tôi sẽ gặp CFO của Red Sox.

Ngữ pháp

going to be meeting with: một hoạt động tương lai đã được lên lịch

Trong câu này, am going to be meeting with kết hợp be going to với dạng tiếp diễn be meeting. Cấu trúc này đặt cuộc gặp ở tương lai và trình bày nó như một hoạt động đã được sắp xếp hoặc dự kiến trong lịch của người nói; meeting ở đây là động từ. Cấu trúc be going to be + -ing hữu ích khi báo trước ai đó sẽ làm gì vào một thời điểm trong tương lai. So với I'll... dùng cho quyết định tức thời, cấu trúc này ít mang tính bộc phát hơn và giống một phần của lịch trình đã định. Nó không có nghĩa là cuộc gặp đang diễn ra lúc này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc be going to be + -ing trong bài. Cuộc hẹn đã được xếp lịch: Tomorrow at ten, I'm ____ the regional director.

Xem đáp án

going to be meeting with

Văn hóa

CFO: chief financial officer, giám đốc tài chính

CFO là dạng viết tắt đọc theo từng chữ cái của chief financial officer, nghĩa là giám đốc tài chính. CFO là lãnh đạo cấp cao giám sát tài chính của một tổ chức, thường bao gồm ngân sách, lập kế hoạch tài chính, báo cáo, tiền mặt và rủi ro. Ở đây, chức danh này cho biết cuộc phỏng vấn liên quan đến Red Sox với tư cách một tổ chức kinh doanh, chứ không phải vai trò huấn luyện cầu thủ. Phạm vi công việc cụ thể khác nhau tùy tổ chức, và chỉ giữ chức CFO thường không có nghĩa là người đó tuyển chọn hoặc chiêu mộ cầu thủ.

Luyện tập

Trong câu này, CFO chỉ người giữ vai trò nào?

  1. Lãnh đạo giám sát tài chính của tổ chức
  2. Cầu thủ đảm nhiệm vai trò đội trưởng
  3. Huấn luyện viên chọn đội hình xuất phát
  4. Phát thanh viên đưa tin về trận đấu
Xem đáp án

Lãnh đạo giám sát tài chính của tổ chức

We're going to be talking about the business side of baseball. Văn hóa

0:07

Chúng tôi sẽ nói về khía cạnh kinh doanh của môn bóng chày.

Văn hóa

The business side of baseball: khía cạnh kinh doanh ngoài sân

Ở đây, the business side of baseball chỉ những công việc ngoài sân liên quan đến việc điều hành các tổ chức bóng chày chuyên nghiệp, chẳng hạn như tài chính, nhân sự, đi lại và vận hành. Side có nghĩa là một khía cạnh của chủ đề, không phải một phía theo nghĩa vật lý. Cụm từ này xác định chủ đề là cách bóng chày được quản lý như một tổ chức, chứ không phải cách trận đấu diễn ra trên sân.

Luyện tập

Cụm từ được nhấn mạnh trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Chỉ những kỹ thuật cầu thủ sử dụng trong trận đấu
  2. Hoạt động tài chính và tổ chức của bóng chày ở ngoài sân
  3. Phía sân nơi đặt văn phòng kinh doanh của đội
Xem đáp án

Hoạt động tài chính và tổ chức của bóng chày ở ngoài sân

Also, I brought my mitt,

0:09

Ngoài ra, tôi còn mang theo găng bóng chày,

just in case you're looking for players with little to no baseball experience. Cụm từ

0:12

phòng khi các bạn đang tìm cầu thủ có rất ít hoặc hoàn toàn không có kinh nghiệm bóng chày.

Cụm từ

Just in case: chuẩn bị trước cho một khả năng

Just in case giải thích lý do một người chuẩn bị để phòng ngừa: họ chuẩn bị ngay bây giờ vì một tình huống có thể xảy ra sau đó. Trong câu này, việc mang theo găng là để chuẩn bị cho khả năng ít có thể xảy ra rằng đội đang cần cầu thủ, khiến lời nói mang sắc thái đùa vui. Cụm từ này không nói rằng tình huống đã xảy ra hoặc được dự đoán sẽ xảy ra. Nó chỉ trình bày đó là một khả năng đáng để chuẩn bị trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “làm để phòng ngừa vì điều này có thể xảy ra”: I saved a copy offline ____ the internet stopped working.

Xem đáp án

just in case

Cụm từ

Little to no để diễn tả phạm vi gần bằng không

“Little to no” gói gọn một phạm vi từ số lượng rất ít cho đến hoàn toàn không có. Ở đây, cụm này bổ nghĩa cho danh từ không đếm được “baseball experience”, nên người nói mô tả kinh nghiệm của mình là gần như không có và có thể bằng không. Cấu trúc little to no + danh từ không đếm được là cách ngắn gọn để thể hiện cả hai khả năng: gần bằng không hoặc bằng không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ngắn gọn có nghĩa là “gần như không có hoặc hoàn toàn không có”: The mountain trail has ____ shade at midday.

Xem đáp án

little to no

But first, I got to get my rental car. Ngữ pháp

0:15

Nhưng trước tiên, tôi phải đi lấy xe thuê.

Ngữ pháp

Got to get để diễn tả nghĩa vụ thân mật

Trong câu này, got to có chức năng giống have to: người nói cho biết việc nhận xe thuê là bước cần làm trước. Get thứ hai là động từ chính, mang nghĩa lấy hoặc nhận, vì vậy hai vị trí này có chức năng khác nhau. Trong lời nói rất thân mật, đặc biệt ở một số biến thể tiếng Anh Mỹ, người nói có thể dùng I got to + động từ nguyên mẫu để diễn tả sự cần thiết ở hiện tại. Kế hoạch trong ngữ cảnh và but first cho thấy đây là nghĩa vụ, không phải nghĩa quá khứ “đã có cơ hội làm”.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn chính xác nội dung bạn nghe thấy. Tập trung xem got to được rút gọn có được theo sau bởi động từ get riêng hay không.

  1. I get to drive my rental car.
  2. I got my rental car.
  3. I got to get my rental car.
Xem đáp án

I got to get my rental car.

Here we go.

0:17

Đi thôi.

This process is super easy.

0:18

Quy trình này siêu dễ.

I already booked a mid-size car online with National, Cụm từ

0:20

Tôi đã đặt trước một chiếc xe cỡ trung trực tuyến với National,

Cụm từ

booked a mid-size car: đặt trước một hạng xe

Ở đây, booked là động từ có nghĩa là “đã đặt trước”. Cấu trúc tự nhiên là book + a car/room/ticket, vì vậy booked a ... car diễn tả việc sắp xếp xe trước lúc nhận, chứ không có nghĩa là đã bắt đầu sử dụng xe. Mid-size là hạng xe cho thuê nằm giữa compact và full-size. Vì thế, booked a mid-size car cho biết cả hành động đặt trước lẫn hạng xe được chọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm book a mid-size car: Before our trip, we ____ online so the vehicle would be ready at pickup.

Xem đáp án

booked a mid-size car

and since I'm an Emerald Club member,

0:22

và vì tôi là thành viên Emerald Club,

not to brag, Ý định

0:24

không phải khoe đâu nhé,

I get to bypass the counter and head right to the Emerald aisle Ghi chú

0:25

tôi có thể bỏ qua quầy và đi thẳng đến khu Emerald

Ý định

not to brag: lời đệm cho thấy người nói biết mình có thể đang khoe

Not to brag là lời nói đệm ngắn được dùng khi người nói sắp đề cập đến một lợi thế hoặc thành tích cá nhân. Ở đây, người nói cho thấy mình biết rằng quyền lợi thành viên có thể nghe giống như đang khoe khoang. Cụm này thường xuất hiện trong cấu trúc Not to brag, but ... và cũng có thể được chèn làm lời chú thích như trong câu này. Tùy giọng điệu, nó có thể nghe khiêm tốn, vui đùa hoặc mỉa mai, nhưng không xóa bỏ cảm giác khoe khoang và thậm chí có thể khiến thông tin theo sau nổi bật hơn.

Luyện tập

not to brag có chức năng gì nhiều khả năng nhất trong câu này: "Not to brag, but I made the winning shot"?

  1. Nó yêu cầu người nghe đừng nhắc đến trận đấu.
  2. Nó có nghĩa là người nói không chắc ai đã thực hiện cú ném quyết định chiến thắng.
  3. Nó vui vẻ thừa nhận rằng người nói có thể nghe như đang khoe khoang.
Xem đáp án

Nó vui vẻ thừa nhận rằng người nói có thể nghe như đang khoe khoang.

Cụm từ

bypass the counter: bỏ qua một bước dịch vụ

Bypass the counter có nghĩa là bỏ qua quầy dịch vụ thông thường có nhân viên phục vụ và đi thẳng đến giai đoạn tiếp theo. Ở đây, khách hàng không hoàn tất thủ tục thuê xe thông thường tại quầy. Trong ngôn ngữ về quy trình, bypass + điểm kiểm tra, quầy hoặc bước có nghĩa là bỏ qua giai đoạn đó. Cụm này diễn tả việc bỏ qua một điểm trong thủ tục, chứ không chỉ đơn thuần đi ngang qua nó.

Luyện tập

Một ứng dụng khách sạn cho phép khách rời đi mà không cần nói chuyện với nhân viên. Câu nào cho biết họ bỏ qua bước dịch vụ đó?

  1. The app lets guests pass the front desk.
  2. The app lets guests go around the front desk.
  3. The app lets guests bypass the front desk.
Xem đáp án

The app lets guests bypass the front desk.

and choose any car I want.

0:28

rồi chọn bất kỳ chiếc xe nào mình muốn.

Ngữ pháp

get to + động từ: cơ hội hoặc lợi ích

Ở đây, get to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “có cơ hội, được phép hoặc được hưởng lợi ích để làm điều gì đó”. Người nói có thể bỏ qua quầy dịch vụ và tự chọn xe vì tư cách thành viên mang lại đặc quyền đó. Cấu trúc này thường trình bày một hành động như một cơ hội đáng mong đợi hoặc có lợi. Nó không có nghĩa là “đến một nơi” và cũng không diễn tả nghĩa vụ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai từ trình bày hoạt động như một lợi ích: Because we volunteered, we ____ visit the animal clinic behind the scenes.

Xem đáp án

get to

Let's go with this. Cụm động từ

0:31

Chọn chiếc này đi.

Cụm động từ

Dùng go with để chọn một phương án

Trong ngữ cảnh lựa chọn này, go with có nghĩa là “chọn” hoặc “quyết định lấy”. Let’s go with this thể hiện quyết định lấy chiếc xe đang được chỉ vào, chứ không phải lời mời đi cùng chiếc xe đó. Cấu trúc go with + phương án hữu ích sau khi đã cân nhắc nhiều khả năng. Ngữ cảnh xung quanh quyết định ý nghĩa: ở nơi khác, go with có thể có nghĩa là “đi cùng” hoặc “hợp với”, nhưng khi có một nhóm phương án trước mắt, nó mang nghĩa lựa chọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “chọn”. Một số xe cho thuê đã được so sánh: “Let’s ____ the blue one.”

Xem đáp án

go with

Time for Fenway.

0:36

Đến lúc tới Fenway rồi.

Okay, I could definitely get used to this. Cụm từ

0:51

Được đấy, chắc chắn tôi có thể quen với việc này.

Cụm từ

Dùng get used to để diễn tả quá trình dần quen

Get used to có nghĩa là “dần quen với”. Cụm này thể hiện sự thích nghi như một quá trình, vì vậy I could get used to this theo nghĩa trực tiếp là người nói có thể dần cảm thấy thoải mái với trải nghiệm mới. Ở đây, bối cảnh dễ chịu khiến could get used to this mang sắc thái tán thưởng vui vẻ: người nói đã thích sự tiện lợi này và đùa rằng biến nó thành điều bình thường sẽ rất dễ. Trong cấu trúc này, to là giới từ, nên theo sau là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: get used to the noise, get used to it, get used to working late.

Luyện tập

Câu nào dùng get used to đúng để mô tả một quá trình thích nghi đang diễn ra?

  1. I'm getting used to wake up early.
  2. I'm getting used to waking up early.
  3. I used to waking up early.
Xem đáp án

I'm getting used to waking up early.

Hey Tim.

0:55

Chào Tim.

Hey Willy, how are you?

0:56

Chào Willy, anh khỏe không?

Welcome to Fenway Park.

0:57

Chào mừng anh đến Fenway Park.

Yeah, I'm doing well.

0:58

Vâng, tôi khỏe.

Oh, thank you so much.

0:59

Ồ, cảm ơn anh rất nhiều.

This is so exciting.

0:59

Thật hào hứng.

I just I'm just really um I'm ready,

1:01

Tôi... tôi thực sự, ừm, đã sẵn sàng,

you know, I'm ready to be here.

1:05

anh biết đấy, tôi đã sẵn sàng có mặt ở đây.

Yeah, I see I see you brought your glove.

1:06

Ừ, tôi thấy anh mang theo găng.

Yeah, just cuz I thought,

1:08

Vâng, chỉ là tôi nghĩ,

you know, tomorrow's opening day, Văn hóa

1:09

anh biết đấy, mai là ngày khai mạc,

Văn hóa

“opening day” trong bóng chày

Trong ngữ cảnh bóng chày này, opening day nghĩa là ngày chính thức đầu tiên của mùa giải mới. Trong Giải bóng chày nhà nghề Mỹ, đây là một dịp thu hút nhiều sự chú ý và thường có các nghi lễ đặc biệt. Việc gọi ngày mai là opening day khiến hôm nay trở thành cơ hội cuối cùng có thể có trước khi mùa giải chính thức bắt đầu. Cụm từ này không chỉ giờ sân bóng mở cửa hằng ngày hay một ngày mở cửa đón công chúng.

Luyện tập

Trong câu "tomorrow's opening day," opening day có nghĩa là gì?

  1. Ngày chính thức đầu tiên của mùa bóng chày mới
  2. Giờ sân bóng mở cổng vào mỗi buổi sáng
  3. Ngày sân bóng mở cửa cho công chúng tham quan
Xem đáp án

Ngày chính thức đầu tiên của mùa bóng chày mới

and if you guys need any extra players,

1:11

và nếu các anh cần thêm cầu thủ,

I uh I'm ready to try out or audition or whatever it is. Cụm động từ

1:13

tôi, ừm, sẵn sàng thử sức, thử vai hay bất cứ cách gọi nào.

Cụm động từ

“try out for” một đội

Ở đây, try out có nghĩa là tham gia quá trình tuyển chọn để chứng minh rằng bạn đủ khả năng gia nhập một đội. Khi nêu rõ đội, vai diễn hoặc vị trí mong muốn, cấu trúc thông thường là try out for + danh từ: try out for the baseball team. Khi try out có nghĩa là thử một thứ gì đó, đây là một cụm động từ có thể tách: try out a new bat hoặc try a new bat out. Cấu trúc có tân ngữ trực tiếp này không mang nghĩa tham gia tuyển chọn được dùng ở đây.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “tham gia tuyển chọn để vào”: Lena hopes to ____ the school volleyball team next week.

Xem đáp án

try out for

Okay, but you know, I don't I don't make those decisions. Ý định

1:17

Được, nhưng anh biết đấy, tôi không phải người đưa ra những quyết định đó.

Ý định

Đặt giới hạn thẩm quyền bằng I don't make those decisions.

Trong câu này, I don't make those decisions. có nghĩa là “tôi không phải là người có thẩm quyền hoặc trách nhiệm quyết định việc đó”. Make a decision là một cụm kết hợp cố định mang nghĩa “quyết định”, chứ không phải “chế tạo ra một quyết định”. Bằng cách nói về vai trò của mình thay vì đánh giá người kia có phù hợp hay không, người nói từ chối lời đề nghị ngầm theo cách giữ thể diện cho đối phương: họ không nói thẳng là không và cũng không phán xét người đó.

Luyện tập

Câu trả lời nào lịch sự cho biết lựa chọn đó nằm ngoài thẩm quyền của người nói mà không phán xét ứng viên?

  1. I refuse to help you.
  2. I'll make the final decision.
  3. You're not qualified for the position.
  4. I don't make those decisions.
Xem đáp án

I don't make those decisions.

I'm I'm the CFO.

1:19

Tôi là CFO.

Yeah, but you must have some influence. Ngữ pháp

1:21

Vâng, nhưng chắc anh cũng có chút ảnh hưởng chứ.

Ngữ pháp

must have some influence: suy luận hiện tại với have + danh từ

Ở đây, must diễn tả một kết luận chắc chắn dựa trên điều người nói tin về vị trí của người kia. Have là động từ thông thường mang nghĩa “có”, còn some influence là tân ngữ danh từ của nó. Người nói đang khẳng định: “Tôi chắc rằng hiện tại bạn ít nhất cũng có một chút khả năng tác động đến kết quả.” Đây không phải là mẫu hoàn thành must have + quá khứ phân từ. Từ đứng sau have là some chứ không phải quá khứ phân từ, nên cấu trúc là must + have + cụm danh từ và suy luận hướng đến trạng thái hiện tại.

Luyện tập

Trong câu “You must have some influence”, cách hiểu nào phù hợp với ngữ pháp và ngữ cảnh?

  1. Rất có khả năng hiện tại bạn có một chút ảnh hưởng.
  2. Trong quá khứ, bạn bị yêu cầu phải tác động đến điều gì đó.
  3. Có thể bạn hoàn toàn không có ảnh hưởng.
  4. Rất có khả năng bạn đã tác động đến quyết định đó trong quá khứ.
Xem đáp án

Rất có khả năng hiện tại bạn có một chút ảnh hưởng.

Not as much as you would think about that. Ý định

1:23

Trong chuyện đó thì không nhiều như anh nghĩ đâu.

Ý định

Not as much as you would think: ít hơn dự đoán

Not as much as you would think so sánh mức độ hoặc số lượng thực tế với mức mà người nghe dự đoán. Cụm này có nghĩa là “ít hơn mức bạn có thể hình dung”, chứ không phải “hoàn toàn không có”. Bắt đầu bằng Not khiến lời đính chính trở nên gián tiếp và nhẹ nhàng. Người nói có thể không đồng ý với một suy đoán mà không quá thẳng như khi chỉ nói No. Cấu trúc có thể áp dụng lại là not as much/many + as you would think.

Luyện tập

Câu trả lời nào nhẹ nhàng cho biết số lượng thực tế thấp hơn mức người nghe có thể dự đoán, nhưng không nhất thiết bằng không?

  1. More than you would think.
  2. Not at all.
  3. About as much as you would think.
  4. Not as much as you would think.
Xem đáp án

Not as much as you would think.

Right.

1:28

Phải.

Right.

1:28

Phải.

Cool.

1:30

Hay đấy.

Yeah, yeah, yeah.

1:30

Vâng, vâng, vâng.

So, as a CFO,

1:32

Vậy, với tư cách là CFO,

what do you...

1:34

anh làm...

What does your day-to-day look like? Cụm từ

1:34

Công việc hằng ngày của anh như thế nào?

Cụm từ

What does your day-to-day look like?: công việc hằng ngày của bạn diễn ra như thế nào?

Trong What does X look like?, look like có thể yêu cầu mô tả một tình huống được tổ chức hoặc diễn ra như thế nào, chứ không phải hình dáng bên ngoài. Ở đây, day-to-day chỉ nhịp sinh hoạt thông thường, vì vậy người nói đang hỏi về các nhiệm vụ quen thuộc và một ngày điển hình diễn ra ra sao. Dùng cấu trúc What does X look like? để mời người khác mô tả mở về một vai trò, lịch trình hoặc quy trình.

Luyện tập

Trong một buổi phỏng vấn xin việc, người hỏi muốn biết gì khi nói “What does your day-to-day look like?”?

  1. Mô tả ngoại hình của bạn.
  2. Chọn đồ vật có vẻ ngoài đẹp nhất.
  3. Mô tả các nhiệm vụ và công việc thường ngày của bạn.
  4. Kể việc bạn đã làm trong một ngày bất thường.
Xem đáp án

Mô tả các nhiệm vụ và công việc thường ngày của bạn.

What I love about my job is

1:36

Điều tôi yêu thích ở công việc của mình là

I I have oversight of almost every aspect of the business, you know. Cách dùng từ

1:37

tôi giám sát gần như mọi khía cạnh của hoạt động kinh doanh.

Cách dùng từ

have oversight of: trách nhiệm giám sát chính thức

Trong cấu trúc have oversight of + danh từ, oversight có nghĩa là trách nhiệm chính thức trong việc theo dõi, xem xét hoặc chỉ đạo một lĩnh vực. Cấu trúc này cho biết chủ ngữ chịu trách nhiệm bảo đảm lĩnh vực đó được kiểm soát đúng cách; không nhất thiết là họ phải tự làm mọi nhiệm vụ. Ở đây, cụm từ mô tả phạm vi giám sát rộng của người nói trong toàn doanh nghiệp. Mặc dù an oversight cũng có thể chỉ một lỗi do bỏ sót điều gì đó, đó không phải là nghĩa trong have oversight of.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng dùng oversight để diễn tả trách nhiệm giám sát: As compliance director, Maya ____ all internal audits.

Xem đáp án

has oversight of

So, whether that's what we spend on employees, Mạch ý

1:40

Từ khoản chi cho nhân viên,

what we spend on players,

1:42

khoản chi cho cầu thủ,

Mạch ý

Dùng whether that's để tổ chức danh sách ví dụ

Whether that's + cụm danh từ hoặc mệnh đề có thể giới thiệu một hay nhiều trường hợp cụ thể nằm trong một nhận định rộng hơn. Trong cách dùng để tổ chức thông tin này, whether nối phạm vi chung với các ví dụ cụ thể, còn that's chỉ ngược lại trường hợp hoặc hoạt động đang được nói đến. Ở đây, cấu trúc này không tạo thành câu hỏi và người nói không cần lập tức đưa ra cấu trúc hai phần whether ... or. Các trường hợp có thể được triển khai dần thành một danh sách nói qua những cụm từ hoặc câu tiếp theo.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất để trình bày các mục như những hình thức hỗ trợ có thể có: We can help in several ways, ___ offering advice, finding a tutor, or adjusting the schedule.

  1. whether that's
  2. instead of
  3. because of
Xem đáp án

whether that's

what we spend, you know, on travel,

1:44

khoản chi cho việc đi lại,

what we spend on technology,

1:45

khoản chi cho công nghệ,

you know, it's a complicated business

1:48

anh biết đấy, đây là một hoạt động kinh doanh phức tạp

with hundreds of employees around the world.

1:49

với hàng trăm nhân viên trên khắp thế giới.

What's your favorite part about the job?

1:52

Anh thích nhất điều gì ở công việc này?

Well, I would say that my favorite part is Ý định

1:54

Tôi có thể nói điều tôi thích nhất là

that every day's different, you know.

1:55

mỗi ngày đều khác nhau.

Ý định

I would say that: làm nhẹ một ý kiến cá nhân

Trong câu này, I would say that giới thiệu câu trả lời như một nhận định cá nhân đã được người nói cân nhắc. Cụm này làm nhẹ mức độ khẳng định của my favorite part is..., khiến câu trả lời nghe thận trọng thay vì tuyệt đối. Ở đây, would không diễn tả một điều kiện giả định hay một kết quả không thành hiện thực. Khung này có thể đặt trước một ý kiến hoặc đánh giá để thể hiện: “Đây là nhận định của tôi, nhưng tôi không coi đó là câu trả lời duy nhất không thể tranh cãi.”

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung mục tiêu để phần đánh giá nghe như một nhận định cá nhân đã được làm nhẹ: ____ the blue design is easier to read.

Xem đáp án

I would say that

We're we're constantly looking for ways to serve our fans better. Cụm từ

1:56

Chúng tôi không ngừng tìm cách phục vụ người hâm mộ tốt hơn.

Cụm từ

looking for ways to: tìm phương pháp để đạt mục tiêu

Looking for ways to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là chủ động cố gắng tìm ra các phương pháp để đạt một mục tiêu. Trong câu này, mục tiêu là phục vụ người hâm mộ tốt hơn. Cấu trúc có thể áp dụng lại là look for ways to + động từ nguyên mẫu, trong đó dạng của look thay đổi theo thì và chủ ngữ. Cấu trúc này tự nhiên khi nói về cải tiến, giải quyết vấn đề và chiến lược.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “chủ động cố gắng tìm ra các phương pháp”: Our library is ____ make its website easier for children to use.

Xem đáp án

looking for ways to

We're constantly looking for ways to be innovative.

1:58

Chúng tôi không ngừng tìm cách đổi mới.

It's it's exciting and it's never boring.

2:01

Công việc rất thú vị và không bao giờ nhàm chán.

How how do you find,

2:03

Anh tìm...

not again, I'm not asking for me,

2:04

xin nhắc lại, tôi không hỏi cho mình đâu,

I'm asking for a friend, Ý định

2:06

tôi hỏi hộ một người bạn,

how do you find new players?

2:07

các anh tìm cầu thủ mới bằng cách nào?

Ý định

asking for a friend như một cái cớ hài hước

Trong câu này, I'm asking for a friend giả vờ rằng câu hỏi của người nói liên quan đến một người khác. Vì người nói trước đó đã thể hiện ý muốn tham gia, cụm từ này là một cách nói đùa nhằm che giấu sự quan tâm cá nhân và tránh ngượng ngùng. Cụm từ này thường giống như một cái nháy mắt với người nghe: cả hai bên có thể đều hiểu rằng “người bạn” đó có lẽ chính là người nói. Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng hoàn toàn theo nghĩa đen, nên cần dựa vào ngữ cảnh và giọng điệu để xác định có phải là câu đùa hay không.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, “I'm asking for a friend” có khả năng truyền đạt điều gì nhất?

  1. Người nói đùa bằng cách trình bày một câu hỏi liên quan đến bản thân như thể đó là câu hỏi của người khác.
  2. Người nói đang hỏi cách kết bạn mới.
  3. Người nói được chính thức cho phép thương lượng thay một người bạn vắng mặt.
Xem đáp án

Người nói đùa bằng cách trình bày một câu hỏi liên quan đến bản thân như thể đó là câu hỏi của người khác.

Well, you know,

2:08

À, anh biết đấy,

we have this vast expansive scouting division,

2:09

chúng tôi có một bộ phận tuyển trạch rất lớn và rộng khắp,

you know, they're scouting across the world.

2:12

họ tìm kiếm tài năng trên toàn thế giới.

You never know where that next great Red Sox player is going to be.

2:13

Không ai biết cầu thủ Red Sox xuất sắc tiếp theo sẽ xuất hiện ở đâu.

So, we need to cover pretty much the entire globe.

2:16

Vì vậy, chúng tôi phải bao quát gần như toàn bộ địa cầu.

We have amateur scouts that cover all the high schools,

2:18

Chúng tôi có các tuyển trạch viên nghiệp dư phụ trách tất cả các trường trung học,

all the colleges,

2:21

tất cả các trường đại học,

and they're divided up into regions.

2:22

và họ được phân chia theo khu vực.

So, we might have a scout that covers all of Texas. Cách dùng từ

2:23

Chẳng hạn, chúng tôi có thể có một tuyển trạch viên phụ trách toàn bang Texas.

Cách dùng từ

cover an area: covers all of Texas để chỉ việc phụ trách một khu vực

Ở đây, covers có nghĩa là “phụ trách, đi đến hoặc liên tục theo dõi” một khu vực địa lý như một phần của công việc. Tuyển trạch viên được giao phụ trách Texas sẽ tìm kiếm cầu thủ trên toàn khu vực đó; không có thứ gì thực sự phủ lên bang này. Nghĩa này của cover không chỉ dùng trong công việc tuyển trạch: phóng viên, đại diện bán hàng và đội ngũ dịch vụ cũng có thể phụ trách một khu vực, chủ đề hoặc nhóm khách hàng.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của cover với nghĩa “phụ trách một địa bàn làm việc”: One representative ____ the entire coastal region.

Xem đáp án

covers

We might have a scout that covers all of California.

2:25

Chúng tôi cũng có thể có một tuyển trạch viên phụ trách toàn bang California.

And they're just road warriors. Thành ngữ

2:27

Họ đúng là những chiến binh đường trường.

They're on the road constantly.

2:28

Họ liên tục phải di chuyển.

Thành ngữ

road warriors chỉ người thường xuyên đi công tác

Trong câu này, road warriors là một cách ví von thân mật chỉ những người dành rất nhiều thời gian để di chuyển, đặc biệt là vì công việc. Warrior không có nghĩa là họ thực sự tham chiến; từ này khắc họa việc liên tục đi lại như một hoạt động vất vả và nhấn mạnh sức bền của họ. Cụm danh từ số nhiều này dùng để gọi các tuyển trạch viên, và câu tiếp theo, They're on the road constantly, giải thích trực tiếp phép ví von đó. Trong các ngữ cảnh khác, cách diễn đạt này cũng thường dùng cho nhân viên bán hàng, chuyên gia tư vấn, nghệ sĩ biểu diễn hoặc những người thường xuyên đi công tác khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách ví von thân mật chỉ người liên tục đi lại vì công việc: After visiting clients in four cities this week, Lena feels like a ____.

Xem đáp án

road warrior

That travel seems so complex.

2:29

Việc đi lại đó có vẻ rất phức tạp.

How do you manage all that?

2:31

Các anh quản lý tất cả như thế nào?

Yeah, well, you know,

2:32

Vâng, thì,

obviously we're using all modes of transportation,

2:33

dĩ nhiên chúng tôi sử dụng mọi phương thức vận chuyển,

but a lot of it happens on the ground with cars. Cách dùng từ

2:35

nhưng phần lớn việc di chuyển trên mặt đất là bằng ô tô.

Cách dùng từ

on the ground chỉ việc di chuyển bằng đường bộ

Ở đây, on the ground mô tả phần hành trình diễn ra trên mặt đất, chủ yếu bằng ô tô. Nó đối lập với các phương thức khác như đi máy bay; with cars làm rõ nghĩa được dùng trong câu. Ý nghĩa của cụm này phụ thuộc vào ngữ cảnh. Trong ngôn ngữ báo chí hoặc tổ chức, people on the ground có thể chỉ những người có mặt trực tiếp tại địa điểm hoặc trực tiếp làm việc trong tình huống đó. Nghĩa phổ biến ấy không phải nghĩa chính ở đây, vì vậy cần dựa vào các từ xung quanh như cars và transportation để diễn giải.

Luyện tập

Trong câu “The team flew between major cities, but most local travel happened on the ground in rented cars,” on the ground có nghĩa là gì?

  1. Di chuyển một cách bí mật
  2. Bằng đường bộ thay vì đường hàng không
  3. Làm việc trực tiếp tại hiện trường
Xem đáp án

Bằng đường bộ thay vì đường hàng không

And I think one of the partnerships that's most effective for us

2:37

Và tôi nghĩ một trong những mối quan hệ hợp tác hiệu quả nhất đối với chúng tôi

is the business rental program in partnership with Enterprise and National,

2:39

là chương trình thuê xe doanh nghiệp hợp tác cùng Enterprise và National,

because they have a whole host of services that help us move everybody around in cars. Cụm từ

2:43

vì họ có cả loạt dịch vụ giúp mọi người di chuyển bằng ô tô.

Cụm từ

a whole host of services: rất nhiều dịch vụ đa dạng

Trong câu này, a whole host of services có nghĩa là “một số lượng lớn dịch vụ với nhiều loại khác nhau”. Host là một phần của cụm cố định a host of; ở đây nó không có nghĩa là “người dẫn chương trình” hay “máy chủ máy tính”. Cấu trúc là a whole host of + danh từ số nhiều. Whole nhấn mạnh rằng phạm vi rất rộng, vì vậy cụm này mạnh hơn việc chỉ nói many services.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “một phạm vi lớn và đa dạng”: The community center offers ____ programs for families.

Xem đáp án

a whole host of

What's it like when a when a whole team goes to a city?

2:46

Khi cả đội đến một thành phố thì mọi chuyện diễn ra thế nào?

You know, do the players get on a big bus? Cụm từ

2:49

Các cầu thủ có lên một chiếc xe buýt lớn không?

Do the players like jump in a van?

2:50

Hay các cầu thủ nhảy lên một chiếc xe van?

Cụm từ

get on a big bus ... jump in a van: cách kết hợp theo phương tiện

Trong get on a big bus, on là lựa chọn thông thường cho phương tiện công cộng hoặc phương tiện chở nhóm lớn như bus, train hoặc plane. Van được xem giống car hơn, vì vậy dùng get in. Jump in là cách nói thân mật và đầy năng lượng để diễn tả việc vào xe nhanh chóng hoặc sẵn sàng; thông thường nó không chỉ một cú nhảy thật sự.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng chúng ta sẽ lên xe buýt rồi nhanh chóng vào trong một chiếc xe van?

  1. We'll get in a car downtown, then jump on the bus at the hotel.
  2. We'll get on the bus downtown, then jump in a van at the hotel.
  3. We'll get off the bus downtown, then jump out of a van at the hotel.
Xem đáp án

We'll get on the bus downtown, then jump in a van at the hotel.

What's that like?

2:52

Cụ thể là thế nào?

Yeah, it depends on the city,

2:52

Điều đó tùy vào thành phố,

but in Fort Myers, Florida,

2:54

nhưng ở Fort Myers, Florida,

down in spring training, Văn hóa

2:55

trong đợt tập huấn mùa xuân,

Văn hóa

spring training trong bóng chày chuyên nghiệp

Trong ngữ cảnh bóng chày này, spring training là giai đoạn tiền mùa giải khi các đội chuyên nghiệp tập trung để luyện tập và thi đấu giao hữu trước mùa giải chính thức. Các câu lạc bộ thuộc Giải Bóng chày Nhà nghề Mỹ thường tổ chức giai đoạn này ở những nơi có khí hậu ấm áp như Florida hoặc Arizona. Ở đây, spring training là một thuật ngữ cố định của bóng chày, không phải tên gọi chung cho mọi khóa đào tạo diễn ra vào mùa xuân. Bối cảnh này giải thích vì sao nhiều cầu thủ tập trung tại Florida trong nhiều tuần và cần một lượng lớn xe thuê.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, spring training có nghĩa là gì?

  1. Loạt trận tranh chức vô địch chính thức đầu tiên của mùa bóng chày
  2. Giai đoạn tiền mùa giải khi các đội bóng chày chuyên nghiệp tập luyện và thi đấu giao hữu
  3. Một khóa đào tạo thông thường mà bất kỳ công ty hoặc trường học nào cũng tổ chức vào mùa xuân
Xem đáp án

Giai đoạn tiền mùa giải khi các đội bóng chày chuyên nghiệp tập luyện và thi đấu giao hữu

all of the players they get a rental car

2:56

tất cả cầu thủ đều được cấp xe thuê

because it's sort of, you know,

2:57

bởi vì, kiểu như,

you you need they need the

2:58

họ cần có

flexibility to be able to move around on their own.

2:59

sự linh hoạt để tự mình đi lại.

So, one of the more challenging aspects of our business is trying to come up with Cụm động từ

3:01

Vì vậy, một trong những khía cạnh khó khăn hơn trong hoạt động của chúng tôi là xoay xở để có

150 to 200 rental cars

3:05

150 đến 200 chiếc xe thuê

Cụm động từ

come up with với nghĩa thu xếp nguồn lực

Ở đây, come up with có nghĩa là xoay xở để tìm, kiếm hoặc thu xếp được thứ cần thiết. Doanh nghiệp phải tìm cách cung cấp từ 150 đến 200 chiếc xe cho thuê tại cùng một địa điểm và thời điểm. Cụm động từ này thường giới thiệu kết quả của quá trình giải quyết vấn đề. Tân ngữ của nó có thể là một ý tưởng, kế hoạch, tiền, câu trả lời hoặc, như ở đây, một lượng tài nguyên vật chất; nó không có nghĩa là tạo ra những chiếc xe đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm ba từ có nghĩa là “xoay xở để tìm hoặc cung cấp”: We need to ____ fifty folding chairs before the event.

Xem đáp án

come up with

in Fort Myers for basically a six-week period

3:07

ở Fort Myers trong khoảng thời gian chừng sáu tuần

for all of our players

3:09

cho tất cả các cầu thủ

and front office staff that need to be down there. Văn hóa

3:10

và nhân viên văn phòng đội bóng cần có mặt ở đó.

Văn hóa

front office staff trong thể thao chuyên nghiệp

Trong thể thao chuyên nghiệp, front office staff là những nhân viên điều hành tổ chức ở ngoài sân đấu, chẳng hạn như lãnh đạo và những người làm việc trong lĩnh vực tài chính, nhân sự, hành chính và vận hành đội. Ở đây, cụm từ này chỉ những nhân viên không phải cầu thủ nhưng cần di chuyển. Front office không chỉ có nghĩa là khu vực lễ tân thực tế hay những người làm việc tại quầy tiếp tân.

Luyện tập

Trong một tổ chức bóng chày chuyên nghiệp, những ai có khả năng cao nhất thuộc front office staff?

  1. Lãnh đạo và nhân viên trong các bộ phận tài chính, nhân sự và vận hành đội
  2. Chỉ những nhân viên lễ tân đón khách tại sân vận động
  3. Những cầu thủ có tên trong đội hình xuất phát
Xem đáp án

Lãnh đạo và nhân viên trong các bộ phận tài chính, nhân sự và vận hành đội

How has travel changed since COVID-19? Ngữ pháp

3:12

Việc đi lại đã thay đổi thế nào kể từ COVID-19?

Ngữ pháp

Cấu trúc How has ... changed since ...?

How has travel changed since COVID-19? dùng thì hiện tại hoàn thành has changed để hỏi về những thay đổi trong một khoảng thời gian bắt đầu tại một mốc trong quá khứ và vẫn liên hệ với hiện tại. How hỏi về tính chất hoặc mức độ của những thay đổi đó. Ở đây, since giới thiệu mốc bắt đầu là COVID-19 và có nghĩa là từ thời điểm đó cho đến nay. Trong câu này, nó không có nghĩa là bởi vì. Khung có thể áp dụng lại là How has/have + subject + past participle + since + starting point?

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành của change và giới từ chỉ mốc bắt đầu để hoàn thành câu hỏi: How have workplace routines ____ 2020?

Xem đáp án

changed since

Well, I think

3:14

Tôi nghĩ là,

when I think about it, you know,

3:15

khi ngẫm lại,

we were always a company

3:16

chúng tôi luôn là một công ty

that we we feel like are built on relationships,

3:17

mà theo chúng tôi là được xây dựng trên các mối quan hệ,

you know, whether it's sponsor relationships,

3:19

dù là quan hệ với nhà tài trợ,

season ticket relationships, player relationships.

3:21

người sở hữu vé mùa hay cầu thủ.

And so, we always valued in person.

3:23

Vì vậy, chúng tôi luôn coi trọng việc gặp mặt trực tiếp.

COVID caused us to pause that.

3:25

COVID khiến chúng tôi phải tạm dừng việc đó.

We had to do, you know, things remotely.

3:27

Chúng tôi buộc phải làm mọi việc từ xa.

we we feel like there's so much more value

3:29

Chúng tôi cảm thấy việc đó có giá trị lớn hơn rất nhiều

in those in those interactions taking place in person.

3:32

khi những tương tác ấy diễn ra trực tiếp.

With all these changes,

3:34

Với tất cả những thay đổi này,

it feels like, you know, Red Sox Nation Văn hóa

3:35

có vẻ như Red Sox Nation

needs maybe one more player in the fold. Thành ngữ

3:38

có lẽ cần thêm một cầu thủ vào đội.

Văn hóa

Red Sox Nation: cộng đồng người hâm mộ Red Sox

Red Sox Nation là tên gọi tập thể không chính thức dành cho cộng đồng người hâm mộ Boston Red Sox trên toàn thế giới. Ở đây, Nation thể hiện bản sắc chung của người hâm mộ, chứ không phải một quốc gia có chủ quyền, một chính phủ hay một đơn vị hành chính chính thức. Câu này nói đùa bằng cách xem cộng đồng người hâm mộ ấy như thể chính là đội bóng có thể bổ sung “thêm một cầu thủ”. Nhờ vậy, người nói vừa dùng ngôn ngữ về cảm giác thuộc về cộng đồng người hâm mộ, vừa ngụ ý rằng mình muốn gia nhập Red Sox.

Luyện tập

Red Sox Nation trong câu này chỉ điều gì?

  1. Cộng đồng đông đảo những người hâm mộ Boston Red Sox
  2. Một quốc gia độc lập do các cầu thủ bóng chày cai trị
  3. Chỉ những vận động viên hiện có tên trong đội hình Red Sox
Xem đáp án

Cộng đồng đông đảo những người hâm mộ Boston Red Sox

Thành ngữ

in the fold: được chấp nhận làm thành viên của một nhóm

In the fold là một thành ngữ ẩn dụ có nghĩa là được chấp nhận vào một nhóm, tổ chức hoặc mục tiêu chung, hoặc được đón nhận trở lại. Hình ảnh gợi ra là ở bên trong một phạm vi hoặc cộng đồng chung; fold ở đây không có nghĩa là nếp gấp trên giấy. Trong câu này, one more player in the fold có nghĩa là thêm một cầu thủ được tính là người của Red Sox. Cách diễn đạt này hỗ trợ lời gợi ý hài hước của người nói rằng nhóm nên nhận mình vào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có từ fold mang nghĩa được chấp nhận làm thành viên của nhóm: The club approved Nia’s application, so she is now ____.

Xem đáp án

in the fold

Yeah, no, I think I think we're we're pretty okay there. Ý định

3:42

Không, tôi nghĩ ở mặt đó chúng tôi khá ổn rồi.

Ý định

Yeah, no như một lời phủ định nhẹ nhàng

Yeah, no không phải là hai câu trả lời có giá trị ngang nhau. Trong tiếng Anh giao tiếp thân mật ở Bắc Mỹ, yeah cho thấy người nói đã tiếp nhận lời của người kia hoặc giúp cuộc trò chuyện giữ được vẻ thân thiện, còn no mới là câu trả lời phủ định thực sự. Ở đây, người nói đang khéo léo từ chối đề xuất. Khi gặp mẫu này trong tình huống khác, hãy chú ý từ đứng sau lời tiếp nhận ban đầu và phần nói tiếp theo; chúng cho biết lập trường cuối cùng của người nói.

Luyện tập

Khi người nói nói Yeah, no, I think we're pretty okay there, lập trường cuối cùng là gì?

  1. Nhiệt tình đồng ý.
  2. Không thể quyết định giữa có và không.
  3. Lịch sự tiếp nhận lời của người kia rồi không đồng ý hoặc từ chối.
Xem đáp án

Lịch sự tiếp nhận lời của người kia rồi không đồng ý hoặc từ chối.

But, you know, we did get you a jersey,

3:44

Nhưng chúng tôi có chuẩn bị cho anh một chiếc áo đấu,

you know.

3:46

anh biết đấy.

We did get you a jersey. Ngữ pháp

3:47

Chúng tôi thực sự đã chuẩn bị áo đấu cho anh.

Ngữ pháp

did get để nhấn mạnh sự việc trong quá khứ

Trong câu khẳng định nói về quá khứ, did + động từ nguyên mẫu tạo thêm sự nhấn mạnh. We did get you a jersey có nghĩa là hành động đó thực sự đã xảy ra, thường là bất chấp tin xấu trước đó hoặc một sự nghi ngờ có thể có. Ở đây, did get làm nổi bật một sự thật tích cực: chiếc áo đấu thực sự đã được chuẩn bị dù tình hình chung có thể gây thất vọng. Did đã mang thì quá khứ nên get vẫn giữ dạng nguyên mẫu. Mẫu này có thể dùng để sửa một nhận định sai, khẳng định một sự thật hoặc bổ sung điều tích cực sau tin xấu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ nhấn mạnh của send: You may not have seen the message, but I ____ it yesterday.

Xem đáp án

did send

You can sort of feel like Ý định

3:47

Anh có thể phần nào cảm thấy

you're part of the team.

3:48

mình là một phần của đội.

Ý định

Cách dùng sort of trong "You can sort of feel like you're part of the team."

Ở đây, sort of làm nhẹ đi khẳng định rằng người nói cảm thấy mình là một phần của đội. Người nói không thật sự trở thành thành viên của đội; cảm giác đó chỉ đúng một phần hoặc ở một mức độ nào đó. Đây là một từ làm giảm mức độ khẳng định. Trong câu này, nó giữ lại sự hào hứng của người nói nhưng khiến câu nói bớt tuyệt đối hơn.

Luyện tập

Một người bạn đã giúp ở hậu trường một buổi diễn của trường nhưng không phải là diễn viên. Câu nào thể hiện rõ nhất cảm giác thuộc về một phần và có chút vui đùa?

  1. I can feel like I'm the director of the show.
  2. I can sort of feel like I'm part of the show.
  3. I can sort the show into three groups.
Xem đáp án

I can sort of feel like I'm part of the show.

Has your name on the back.

3:49

Phía sau có tên anh.

Oh my gosh!

3:50

Ôi trời!

Tim!

3:52

Tim!

Number 11.

3:52

Số 11.

I can get into the dugout with this? Văn hóa

3:54

Mặc áo này là tôi có thể vào khu ghế dự bị chứ?

Văn hóa

Cách dùng the dugout trong "I can get into the dugout with this?"

Trong môn bóng chày, dugout là khu vực có mái che bên cạnh sân, nơi các cầu thủ và huấn luyện viên ngồi trong trận đấu. Danh từ này gọi tên một khu vực cụ thể trong sân vận động, không phải một cái hố thông thường dưới đất. Trong câu hỏi này, người nói đùa rằng chiếc áo có thể cho mình quyền vào khu vực hạn chế của đội. Đây là cách nói phóng đại đầy hy vọng và tinh nghịch, chứ không phải quy định thật rằng mặc áo thì được vào.

Luyện tập

Một người hâm mộ bóng chày nhìn thấy các cầu thủ ngồi trong khu vực có mái che của đội bên cạnh sân. Câu nào gọi tên địa điểm đó?

  1. The groundskeepers dug out the old soil.
  2. The players are waiting in the parking lot.
  3. The players are waiting in the dugout.
Xem đáp án

The players are waiting in the dugout.

No.

3:56

Không.

I'll get special access on the field?

3:56

Tôi sẽ được cấp quyền đặc biệt để vào sân chứ?

Uh uh Probably not, actually.

3:58

Ờ... thực ra có lẽ là không.

Yeah.

4:00

Vâng.

Yeah.

4:00

Vâng.

Cool.

4:01

Tuyệt.

Cool.

4:01

Tuyệt.

Cool.

4:01

Tuyệt.

Can I get into the player after party?

4:01

Tôi có thể dự tiệc sau trận của các cầu thủ không?

Definitely not.

4:02

Chắc chắn là không.

But, it looks great on you.

4:04

Nhưng nó trông rất đẹp khi anh mặc.

Thank you so much, Tim.

4:07

Cảm ơn anh rất nhiều, Tim.

Thanks, man.

4:08

Cảm ơn nhé, anh bạn.

What a great day.

4:16

Một ngày thật tuyệt vời.

I got the inside Thành ngữ

4:17

Tôi đã biết được thông tin

scoop on the Red Sox,

4:18

nội bộ về Red Sox,

Thành ngữ

got the inside scoop on: thông tin đặc biệt từ người gần nguồn tin

Got the inside scoop on có nghĩa là lấy được thông tin về một người, một nhóm hoặc một chủ đề từ người ở gần với tình huống đó. Cụm từ này gợi ý rằng đó là những chi tiết mà người ngoài bình thường có thể chưa biết. Ở đây, got cho biết người nói đã tiếp cận được thông tin, còn on dùng để dẫn vào chủ đề. Cụm từ này thường mang tính đùa vui hoặc phóng đại, vì vậy inside không tự động có nghĩa là thông tin bí mật, bảo mật hoặc đã được kiểm chứng đầy đủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng inside scoop và các từ đi kèm phù hợp: After lunch with the event organizer, Lena ____ next month's surprise concert.

Xem đáp án

got the inside scoop on

and I think I'm part of the team now.

4:20

và giờ tôi nghĩ mình là một phần của đội.

These people want autographs.

4:23

Những người này muốn xin chữ ký.

Sorry, I'm not signing autographs.

4:24

Xin lỗi, tôi không ký tặng.

Hey!

4:25

Này!

Man, it's crazy.

4:27

Trời, thật điên rồ.

The fans are nuts. Cách dùng từ

4:28

Người hâm mộ cuồng nhiệt quá.

Cách dùng từ

are nuts: nhận xét thân mật về hành vi cuồng nhiệt

Trong The fans are nuts, nuts là một tính từ thân mật, có nghĩa là người hâm mộ đang hành động một cách cuồng nhiệt, thiếu lý trí hoặc cực kỳ phấn khích. Đây là cách cố ý phóng đại, không phải nghĩa nuts chỉ một loại thức ăn. Với cấu trúc be + nuts, người nói trực tiếp gắn một nhận xét cho chủ ngữ, nên giọng điệu có thể khiến câu này nghe vui đùa hoặc xúc phạm. Ở đây, hãy hiểu nó là phản ứng trước hành vi chứ không phải chẩn đoán về sức khỏe tâm thần.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách dùng này: trong một báo cáo chính thức của trường, giáo viên viết “The fans are nuts.” như một mô tả trung tính về hành vi phấn khích.

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

I got to get out

4:32

Tôi phải rời khỏi

of here.

4:32

đây thôi.