Cải Thiện Kỹ Năng Nghe Cải Thiện Tiếng Anh | Chuyến Đi New York Của Tôi | Nghe Và Thực Hành | #1: tài liệu học tiếng Anh

PodEnglish

Độ khó học tập
570 từ 164 từ/phút

Tổng quan video: Người kể chia sẻ chuyến thăm Thành phố New York lần đầu trong bốn ngày, đi từ các địa danh nổi tiếng và bảo tàng lớn đến những khu phố ở Brooklyn, món ăn địa phương, chương trình biểu diễn, một đài tưởng niệm và tuyến đường sắt trên cao cũ được cải tạo thành công viên. Cuối cùng, người kể nhận xét rằng thành phố phù hợp với nhiều sở thích khác nhau. Các điểm tiếng Anh chính: 1. spent my days exploring the various neighborhoods, visiting museums, and attending shows. — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách dùng spend + khoảng thời gian + dạng -ing để nói những hoạt động đã chiếm phần lớn thời gian trong chuyến đi, đồng thời xếp nhiều dạng -ing song song để tổ chức các trải nghiệm khác nhau trong một câu rõ ràng, trôi chảy. 2. pastrami sandwich. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Nhận biết một món ăn tiêu biểu của văn hóa deli New York và hiểu vì sao việc nêu đúng loại bánh mì này, thay vì chỉ nói chung về một bữa ăn, giúp trải nghiệm ẩm thực của du khách mang màu sắc địa phương. 3. has been converted into — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách thì hiện tại hoàn thành ở thể bị động mô tả một công trình cũ đã có công năng mới, rồi vận dụng mẫu này khi nói về các tòa nhà, cơ sở công nghiệp hoặc không gian công cộng có kết quả chuyển đổi vẫn liên quan đến hiện tại.

Nội dung bài học

Hi everyone and welcome to my channel storytime Cụm từ

0:01

Chào mọi người và chào mừng đến với kênh storytime của mình

Cụm từ

welcome to my channel: lời chào mở đầu kênh

“Welcome to my channel” là cụm mở đầu cố định dùng để chào đón người xem vào không gian trực tuyến của một nhà sáng tạo nội dung. Ở đây, “channel” chỉ trang hoặc không gian nội dung trên một nền tảng video, không phải đài truyền hình. Từ “storytime” ở phía sau cho biết đây là nội dung kể chuyện. Nó không thuộc cụm chào đón được đánh dấu. Bạn có thể dùng lại cấu trúc “welcome to + địa điểm, sự kiện hoặc không gian chung” trong các tình huống khác. Trong câu này, “my channel” chỉ kênh của chính người nói.

Luyện tập

Hoàn thành lời mở đầu video thông dụng này bằng đúng cụm từ trong bài: Hi everyone, and ____.

Xem đáp án

welcome to my channel

Today,

0:05

Hôm nay,

I will be discussing my recent visit to New York City. Ghi chú

0:06

mình sẽ kể về chuyến đi gần đây của mình đến Thành phố New York.

Ngữ pháp

will be discussing: giới thiệu chủ đề sắp tới

“Will be discussing” có cấu trúc “will be + động từ-ing”. Trong lời mở đầu này, cấu trúc đó giới thiệu chủ đề mà người nói dự định nói đến tiếp theo. Thì tương lai tiếp diễn ở đây không chủ yếu diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm chính xác trong tương lai. Nó giúp phần giới thiệu chủ đề nghe trôi chảy, giống phong cách của người dẫn chương trình, và có thể dùng lại trong video, bài học và bài nói.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu chủ đề theo phong cách người dẫn chương trình bằng dạng tương lai tiếp diễn của “discuss”: Today, I ____ how rainbows form.

Xem đáp án

will be discussing

Cụm từ

visit to New York City: danh từ visit + to + địa điểm

Ở đây, visit là danh từ, chỉ một chuyến đi hoặc một lần đến một địa điểm. Khi danh từ này đứng trước một địa điểm, ta dùng to. Vì vậy, my recent visit to New York City nói về chuyến đi hoặc lần ghé thăm New York gần đây của người nói. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là a visit to + địa điểm. Trước visit có thể có từ như a hoặc my.

Luyện tập

Dùng danh từ visit và giới từ đúng để hoàn thành câu: Our recent ____ Rome was wonderful.

Xem đáp án

visit to

It was my first time there and I had an amazing experience. Cụm từ

0:11

Đó là lần đầu tiên mình đến đó và mình đã có một trải nghiệm tuyệt vời.

Cụm từ

my first time there: nhắc lại một địa điểm đã nói trước đó

My first time there có nghĩa là trước đó người nói chưa từng đến nơi ấy. Trong câu này, there nhắc lại New York City đã được nói đến trước đó. Cụm từ này cho biết đây là trải nghiệm đầu tiên và giúp tránh lặp lại tên địa điểm. Ở đây, there là một từ chỉ nơi chốn, không phải cách nói mơ hồ về bất kỳ nơi nào.

Luyện tập

Một thành phố đã được nhắc đến. Hoàn thành câu bằng từ chỉ nơi chốn nhắc lại thành phố đó: It was my first time ____, so I used a map.

Xem đáp án

there

Cụm từ

had an amazing experience: have + a/an + tính từ + experience

Had an amazing experience có nghĩa là người nói đã trải qua một sự kiện hoặc chuyến thăm cụ thể và cảm thấy rất hài lòng. Ở đây, have mang nghĩa 'trải nghiệm', không phải 'sở hữu'. Cấu trúc là have + a/an + adjective + experience. Ở đây, experience có thể đếm được vì chỉ một dịp cụ thể, nên cụm danh từ số ít dùng an trước amazing. Vì sự việc diễn ra trong quá khứ, have chuyển thành had.

Luyện tập

Câu nào dùng cách kết hợp từ tự nhiên trong tiếng Anh để nói về một trải nghiệm rất tích cực trong quá khứ?

  1. I had an amazing experience at the science museum.
  2. I did an amazing experience at the science museum.
  3. I made an amazing experience at the science museum.
Xem đáp án

I had an amazing experience at the science museum.

The city is vibrant and exciting.

0:16

Thành phố này rất sôi động và náo nhiệt.

There is always something to see and do. Cụm từ

0:20

Luôn có điều gì đó để xem và trải nghiệm.

Cụm từ

something to see and do: điểm tham quan và hoạt động

Something to see and do có nghĩa là một nơi có cả cảnh vật thú vị để xem lẫn hoạt động để tham gia. See chỉ những thứ có thể ngắm hoặc đến thăm, còn do chỉ những hoạt động có thể tham gia. Trong cấu trúc something to + động từ, to + động từ cho biết hành động có thể thực hiện: something to see là thứ để xem, còn something to do là một hoạt động. Ghép see and do giúp tóm tắt nhiều điểm hấp dẫn mà không cần liệt kê từng thứ.

Luyện tập

Câu tiếng Anh “This town has something to see and do for every visitor” có nghĩa là gì?

  1. Thị trấn có cả điểm tham quan lẫn hoạt động.
  2. Khách tham quan phải hoàn thành hai nhiệm vụ bắt buộc.
  3. Thị trấn chỉ có một đồ vật để nhìn.
Xem đáp án

Thị trấn có cả điểm tham quan lẫn hoạt động.

I spent my days exploring the various neighborhoods, Ngữ pháp

0:24

Mình dành cả ngày để khám phá các khu phố khác nhau,

visiting museums,

0:27

tham quan các viện bảo tàng,

and attending shows.

0:29

và xem các buổi biểu diễn.

Ngữ pháp

spent my days exploring ..., visiting ... and attending ...: các hoạt động dạng -ing song song

Cấu trúc là spend + một khoảng thời gian + động từ dạng -ing. Ở đây, spent là dạng quá khứ của spend, my days là khoảng thời gian, còn exploring, visiting và attending cho biết thời gian đó được dùng để làm gì. Ba dạng -ing là những thành phần song song trong cùng một câu. Cấu trúc này giúp nối nhiều hoạt động và đặt tất cả dưới một ý chung: bạn đã sử dụng thời gian như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của các động từ trong ngoặc: Maya spent Saturday ____ the park, ____ the science museum, and ____ a play. (explore, visit, attend)

Xem đáp án

exploring · visiting · attending

And of course,

0:32

Và tất nhiên,

I had to try all the delicious food. Ý định

0:33

mình phải thử nghiệm tất cả những món ăn ngon.

Ý định

had to try: ý nghĩa hào hứng ‘nhất định không thể bỏ lỡ’

Had to thường diễn tả sự cần thiết, nhưng nguồn gốc của sự cần thiết đó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Trong câu nói đầy hào hứng về đồ ăn này, had to try có nghĩa là món ăn hấp dẫn đến mức người nói cảm thấy không thể bỏ lỡ việc thử chúng, chứ không phải có ai ép buộc. Khi kể một chuyện trong quá khứ, có thể dùng had to + động từ để thể hiện mong muốn cá nhân rất mạnh hoặc một lựa chọn mà bản thân thấy nhất định phải làm. Ngữ cảnh tích cực cho biết đây là sự cần thiết nhẹ nhàng và do chính người nói lựa chọn.

Luyện tập

Trong câu này, I had to try all the delicious food có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Người nói không được phép nếm bất kỳ món ăn nào.
  2. Đồ ăn trông ngon đến mức không thể bỏ lỡ, nên người nói rất muốn nếm thử.
  3. Người nói bị ra lệnh phải nếm mọi món dù không muốn.
Xem đáp án

Đồ ăn trông ngon đến mức không thể bỏ lỡ, nên người nói rất muốn nếm thử.

In this video, Mạch ý

0:37

Trong video này,

I will be sharing my top 10 things to do in New York City. Mạch ý

0:38

mình sẽ chia sẻ 10 điều tuyệt vời nhất nên làm ở Thành phố New York.

Mạch ý

Dùng In this video, I will be sharing ... để báo trước nội dung

In this video giới hạn phạm vi: người nói đang nói về nội dung sẽ có trong video hiện tại. I will be sharing tiếp đó báo trước thông tin sắp được trình bày. Cả cụm đóng vai trò như một biển chỉ dẫn mở đầu, giúp người xem biết rõ điều gì sẽ xuất hiện tiếp theo. Ở đây, sharing có nghĩa là truyền đạt thông tin, lời khuyên hoặc đề xuất cá nhân cho người xem. Nó không có nghĩa là phân phát đồ vật.

Luyện tập

Hoàn thành lời mở đầu bằng dạng báo trước kế hoạch thân thiện đã học: In this video, I ____ three simple ways to save water at home.

Xem đáp án

will be sharing

Mạch ý

top 10 things to do làm khung danh sách đề xuất

Top 10 trình bày nội dung dưới dạng danh sách mười lựa chọn nổi bật đã được chọn lọc. Things to do có nghĩa là các hoạt động, địa điểm tham quan và trải nghiệm mà một người có thể chọn, chứ không phải đồ vật. Toàn bộ cụm từ cũng cho thấy cách sắp xếp thông tin: tiếp theo sẽ là danh sách mười lựa chọn được đề xuất. Có thể thay đổi con số, địa điểm hoặc tình huống trong khi vẫn giữ nguyên khung diễn đạt.

Luyện tập

Tiêu đề nào giới thiệu một cách tự nhiên danh sách mười hoạt động được đề xuất ở London?

  1. London's Top 10 Physical Things
  2. Top 10 Things to Do in London
  3. Ten Things London Is Doing
Xem đáp án

Top 10 Things to Do in London

These are the things that I enjoyed the most

0:43

Đây là những điều mình thích nhất

and I think you will too. Ngữ pháp

0:46

và mình nghĩ các bạn cũng sẽ thích.

Ngữ pháp

I think you will too: lược bỏ để tránh lặp lại

Trong I think you will too, cụm enjoy these things không được lặp lại. Will thay cho hành động bị lược bỏ đó, vốn đã rõ từ I enjoyed. Ý đầy đủ là I think you will enjoy these things too. Too có nghĩa là “cũng”. Đây là phép lược bỏ: tiếng Anh giữ lại một trợ động từ như will và bỏ đi cụm động từ bị lặp, để người nghe khôi phục nội dung từ mệnh đề trước.

Luyện tập

Một người bạn chưa đọc cuốn sách này. Hoàn thành lời dự đoán: I loved this book, and I think you ____ too.

Xem đáp án

will

Day 1

0:48

Ngày 1

On my first day in New York City, Mạch ý

0:50

Vào ngày đầu tiên ở Thành phố New York,

Mạch ý

On my first day: sắp xếp câu chuyện bằng dấu hiệu thời gian

On my first day là dấu hiệu thời gian đặt ở đầu câu. Trước khi kể sự việc, cụm này cho người nghe biết sự việc xảy ra khi nào, giúp câu chuyện du lịch hoặc nhật ký diễn tiến theo từng ngày. Vì my first day chỉ một ngày cụ thể nên tiếng Anh dùng on. Sau đó có thể thêm địa điểm hoặc bối cảnh: in New York City, in London hoặc at school.

Luyện tập

Hoàn thành cụm thời gian tiêu chuẩn cho một ngày cụ thể: ____ my first day at camp, I made a new friend.

Xem đáp án

On

I decided to visit some of the city's most iconic landmarks. Cụm từ

0:53

mình quyết định đi thăm một số địa danh mang tính biểu tượng nhất của thành phố.

Cụm từ

một số địa danh mang tính biểu tượng nhất của thành phố

Some of có nghĩa là “một phần của một nhóm đã được xác định”, vì vậy người nói chỉ định ghé thăm một số địa danh tiêu biểu hàng đầu của thành phố chứ không phải tất cả. Dạng sở hữu the city's xác định nhóm, còn most iconic mô tả các địa danh trong nhóm đó. Iconic không chỉ có nghĩa là “nổi tiếng”; từ này còn cho biết một thứ gắn liền với một nơi và có thể đại diện cho nơi đó. Landmark là một địa điểm hoặc công trình dễ nhận ra. Có thể dùng mẫu some of + nhóm ở dạng sở hữu + cụm từ so sánh nhất hoặc đánh giá để chọn các thành viên tiêu biểu từ một tập hợp lớn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng some of và dạng sở hữu của the city: We visited ____ most iconic landmarks.

Xem đáp án

some of the city's

I started with the Empire State Building. Ghi chú

0:56

Mình bắt đầu với Tòa nhà Empire State.

Cụm từ

started with: nêu mục đầu tiên

Started with có nghĩa là chọn hoặc xử lý một thứ như mục đầu tiên trong chuyến đi, danh sách, nhiệm vụ hoặc phần giải thích. Ở đây, Tòa nhà Empire State là nơi được ghé thăm đầu tiên; cụm này không nói rằng người nói đã xuất phát từ đó. Dùng start with + mục để nêu điều gì đứng đầu. Động từ thay đổi theo thì hoặc chủ ngữ: start with, starts with, started with.

Luyện tập

Dùng start with để nêu nhiệm vụ đầu tiên: Let's ____ the easiest question.

Xem đáp án

start with

Văn hóa

Empire State Building: địa danh nổi tiếng của Thành phố New York

Empire State Building là tên riêng của một tòa nhà chọc trời nổi tiếng và điểm du lịch ở Thành phố New York. Trong câu này, đó là nơi người nói bắt đầu chuyến tham quan. Building là một phần của tên đầy đủ, không phải từ gọi chung cho bất kỳ tòa nhà nào. Nhận ra tên này giúp bạn hiểu vì sao nơi đó có thể xuất hiện trong danh sách các địa danh mang tính biểu tượng.

Luyện tập

Empire State Building trong câu này chỉ điều gì?

  1. Tên riêng của một tòa nhà chọc trời nổi tiếng ở Thành phố New York.
  2. Tên của chính Thành phố New York.
  3. Tên gọi chung cho bất kỳ tòa nhà nào rất cao.
Xem đáp án

Tên riêng của một tòa nhà chọc trời nổi tiếng ở Thành phố New York.

I took the elevator to the top Cụm từ

0:59

Mình đi thang máy lên tầng trên cùng

Cụm từ

took the elevator to the top: đi thang máy lên tầng trên cùng

Ở đây, took the elevator có nghĩa là người đó đi bằng thang máy. Trong cụm này, take không có nghĩa là mang thang máy đi, còn took là dạng quá khứ của take. Mẫu có thể dùng lại là take/took the elevator to + điểm đến. To the top cho biết chuyến đi bằng thang máy kết thúc ở đâu: tầng trên cùng hoặc phần trên của tòa nhà.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của take và giới từ chỉ điểm đến để hoàn thành câu: We ____ the elevator ____ the tenth floor.

Xem đáp án

took · to

and was amazed by the city views. Cụm từ

1:01

và choáng ngợp trước quang cảnh thành phố.

Cụm từ

was amazed by + nguyên nhân

Trong câu này, was amazed by có nghĩa là ai đó cảm thấy rất ngạc nhiên và ấn tượng vì một điều gì đó. Amazed diễn tả cảm xúc của người đó, còn by giới thiệu nguyên nhân gây ra cảm xúc ấy. Mẫu có thể dùng lại là người + be + amazed by + nguyên nhân. Ở đây, was đặt cảm xúc ở quá khứ, còn the city views là nguyên nhân.

Luyện tập

Câu nào nói đúng rằng màn ảo thuật khiến những đứa trẻ rất ngạc nhiên?

  1. The children amazed by the magic show.
  2. The children were amazing by the magic show.
  3. The children were amazed by the magic show.
Xem đáp án

The children were amazed by the magic show.

I could see for miles in every direction. Cụm từ

1:03

Mình có thể nhìn xa hàng dặm về mọi hướng.

Cụm từ

for miles in every direction: rất xa theo mọi hướng

For miles in every direction có nghĩa là người nói có thể nhìn rất xa dù nhìn theo hướng nào. For miles diễn tả khoảng cách, không phải thời gian, còn in every direction có nghĩa là theo mọi hướng xung quanh. Cụm từ này tạo nên hình ảnh sống động về một tầm nhìn rộng và thoáng. Nó có thể chỉ là ước lượng hoặc hơi phóng đại; không cần đo chính xác số dặm.

Luyện tập

The view stretched for miles in every direction có nghĩa là gì?

  1. Tầm nhìn kéo dài trong nhiều giờ.
  2. Tầm nhìn trải rộng rất xa theo mọi hướng.
  3. Người nói đã đi vài dặm theo một hướng.
Xem đáp án

Tầm nhìn trải rộng rất xa theo mọi hướng.

After visiting the Empire State Building, Mạch ý

1:07

Sau khi tham quan Tòa nhà Empire State,

Mạch ý

After visiting: cho biết việc gì xảy ra trước

After visiting mở đầu cho một hoạt động đã hoàn thành trước đó. Cụm này cho người nghe biết việc tham quan xảy ra trước và dẫn sang sự việc tiếp theo trong mệnh đề chính. Ở đây, after đi với dạng -ing visiting, không phải dạng nguyên mẫu visit. Trong cấu trúc After + -ing, người thực hiện hành động đầu tiên thường được hiểu là chủ ngữ của mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của visit: After ____ the science museum, Ava bought a postcard.

Xem đáp án

visiting

I took a stroll to Central Park. Cụm từ

1:10

mình đã đi dạo đến Công viên Trung tâm.

Cụm từ

took a stroll: đi bộ một cách thư thả

Took a stroll có nghĩa là “đi bộ thư thả, không vội vàng”. Take a stroll là cách kết hợp từ thông dụng, còn took cho biết hoạt động này xảy ra trong quá khứ. Cụm chỉ đích đến to Central Park cho biết người nói đã đi đâu trong lúc đi dạo. So với walked đơn thuần, took a stroll tạo thêm cảm giác bình thản và thư giãn.

Luyện tập

Tình huống nào được miêu tả phù hợp nhất bằng “took a stroll”?

  1. Chạy để bắt kịp xe buýt trước khi xe rời đi
  2. Mang những chiếc hộp nặng lên cầu thang
  3. Đi chậm qua một khu vườn và ngắm hoa
Xem đáp án

Đi chậm qua một khu vườn và ngắm hoa

I rented a rowboat on the lake and enjoyed a peaceful paddle around then, Cụm từ

1:13

Mình thuê một chiếc thuyền chèo trên hồ và tận hưởng một buổi chèo thuyền yên bình, sau đó,

Cụm từ

rented a rowboat: thuê một chiếc thuyền chèo

Trong rented a rowboat, rented là dạng quá khứ của rent: một người đã trả tiền để dùng chiếc thuyền trong thời gian giới hạn thay vì mua nó. Rowboat là thuyền nhỏ di chuyển bằng mái chèo, vì vậy cụm này diễn tả việc thuê dụng cụ cho một hoạt động trên hồ. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là rent + vật dụng cho hoạt động, như rent a bike hoặc rent skis. Dùng mẫu này khi trả tiền để sử dụng tạm thời một thứ gì đó.

Luyện tập

Câu nào nói rằng Maya đã trả tiền để dùng một chiếc thuyền nhỏ do cô ấy di chuyển bằng mái chèo?

  1. Maya took a ferry across the lake.
  2. Maya rented a rowboat on the lake.
  3. Maya rented a speedboat on the lake.
Xem đáp án

Maya rented a rowboat on the lake.

I took a walk through the park and admired the beautiful scenery.

1:18

mình đi dạo qua công viên và chiêm ngưỡng khung cảnh tuyệt đẹp.

In the evening,

1:23

Vào buổi tối,

I saw a Broadway show. Văn hóa

1:24

mình đã xem một buổi biểu diễn trên sân khấu Broadway.

Văn hóa

Broadway show: một tác phẩm sân khấu ở New York

Broadway show là một tác phẩm sân khấu biểu diễn trực tiếp có liên hệ với khu nhà hát Broadway ở Thành phố New York. Nhiều chương trình là nhạc kịch hoặc kịch nói. Ở đây, Broadway là tên gọi về sân khấu và văn hóa, không chỉ là tên một con phố. Trong I saw a Broadway show, saw có nghĩa là đã xem hoặc đến dự buổi biểu diễn trực tiếp. Cụm này trình bày sự kiện như một trải nghiệm sân khấu nổi tiếng của New York.

Luyện tập

Broadway show trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Một tác phẩm sân khấu biểu diễn trực tiếp có liên hệ với khu nhà hát Broadway ở New York.
  2. Một chương trình truyền hình được quay ở New York.
  3. Bất kỳ buổi biểu diễn nào được tổ chức trên một con phố rộng.
Xem đáp án

Một tác phẩm sân khấu biểu diễn trực tiếp có liên hệ với khu nhà hát Broadway ở New York.

I saw Hamilton and it was absolutely amazing. Văn hóa

1:26

Mình xem vở Hamilton và nó thực sự tuyệt vời.

Văn hóa

Hamilton: tên của một vở nhạc kịch Broadway

Trong câu này, Hamilton là tên của vở nhạc kịch Broadway nổi tiếng Hamilton, chứ không đơn thuần là tên người hay tên địa điểm. Trong tiếng Anh, khi saw đứng trước tên một chương trình biểu diễn, nó có nghĩa là người đó đã xem một buổi diễn. Vì vậy, sau đó người nói có thể khen dàn diễn viên và âm nhạc.

Luyện tập

Hamilton trong câu gốc chỉ điều gì?

  1. Đó là tên của một vở nhạc kịch Broadway.
  2. Đó là tên của một thành phố mà người nói đã đến.
  3. Đó là tên của một người mà người nói đã gặp.
Xem đáp án

Đó là tên của một vở nhạc kịch Broadway.

The cast was incredible and the music was unforgettable. Cách dùng từ

1:31

Dàn diễn viên vô cùng xuất sắc và âm nhạc thì không thể nào quên.

Cách dùng từ

The cast: dàn diễn viên trong một tác phẩm

Trong phim ảnh, truyền hình và sân khấu, the cast là toàn bộ nhóm diễn viên của một tác phẩm, tức dàn diễn viên. Ở đây, The cast was incredible khen các diễn viên với tư cách một tập thể. Trong câu này, cast là danh từ. Nó không mang các nghĩa động từ như ném, tuyển diễn viên hoặc đúc bằng khuôn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng danh từ có nghĩa là nhóm diễn viên: The director thanked the entire ____ after filming ended.

Xem đáp án

cast

Day 2

1:36

Ngày 2

On my second day in New York City,

1:38

Vào ngày thứ hai ở Thành phố New York,

I visited some of the city's world-class museums. Cách dùng từ

1:41

mình đã đến thăm một số viện bảo tàng đẳng cấp thế giới của thành phố.

Cách dùng từ

world-class museums: những bảo tàng đẳng cấp thế giới

Trong world-class museums, world-class có nghĩa là “có tiêu chuẩn đặc biệt cao, thuộc nhóm tốt nhất thế giới”. Đây là lời khen mạnh mẽ về chất lượng hoặc danh tiếng của các bảo tàng, chứ không có nghĩa là các bảo tàng dạy lớp học về thế giới. World-class là một tính từ ghép có dấu gạch nối, được đặt trước museums. Cụm từ này cũng có thể miêu tả con người, dịch vụ, tổ chức hoặc cơ sở vật chất ở trình độ quốc tế cao nhất.

Luyện tập

“world-class museums” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Các bảo tàng được xem là thuộc nhóm tốt nhất thế giới
  2. Các bảo tàng nằm ở mọi quốc gia
  3. Các bảo tàng dạy những lớp học về thế giới
Xem đáp án

Các bảo tàng được xem là thuộc nhóm tốt nhất thế giới

I started with the Metropolitan Museum of Art. Văn hóa

1:45

Mình bắt đầu với Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan.

Văn hóa

Metropolitan Museum of Art: tên chính thức của the Met

The Metropolitan Museum of Art là tên chính thức của một bảo tàng nghệ thuật lớn ở Thành phố New York. Tên này thường được rút gọn thành the Met. Ở đây, Metropolitan Museum of Art là một tên riêng hoàn chỉnh được viết hoa. Đừng hiểu riêng metropolitan như một lời mô tả chung chỉ có nghĩa là “nằm trong một thành phố lớn”; câu này chỉ bảo tàng cụ thể đó.

Luyện tập

“the Metropolitan Museum of Art” ở đây chỉ điều gì?

  1. Một lớp học về nghệ thuật của các khu vực đô thị
  2. Một bảo tàng nghệ thuật lớn ở Thành phố New York thường được gọi là the Met
  3. Bất kỳ bảo tàng nghệ thuật nào nằm trong một thành phố lớn
Xem đáp án

Một bảo tàng nghệ thuật lớn ở Thành phố New York thường được gọi là the Met

It is one of the largest and most comprehensive museums in the world, Ngữ pháp

1:48

Đó là một trong những viện bảo tàng lớn nhất và toàn diện nhất trên thế giới,

Ngữ pháp

một trong những bảo tàng lớn nhất và toàn diện nhất thế giới

Mẫu one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều cho biết một người hoặc một vật thuộc nhóm nổi bật nhất trong cùng loại. Ở đây, bảo tàng được giới thiệu là thành viên của nhóm những bảo tàng đặc biệt lớn và toàn diện, chứ không phải là bảo tàng duy nhất đứng số một. largest và most comprehensive đều bổ nghĩa cho museums. Vì one chọn một thành viên từ một nhóm nên danh từ phải ở số nhiều: museums.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của museum: The City History Museum is one of the most visited ____ in the country.

Xem đáp án

museums

offering something for everyone. Cụm từ

1:53

có mọi thứ cho tất cả mọi người.

Cụm từ

mang đến điều phù hợp cho tất cả mọi người

Trong cụm này, something for everyone có nghĩa là có nhiều lựa chọn có thể thu hút những người có sở thích hoặc nhu cầu khác nhau. Cụm này thường không hứa rằng mỗi người sẽ nhận được một đồ vật cụ thể. Offering là một mệnh đề -ing bổ sung thông tin về những gì bảo tàng cung cấp. Nói rộng hơn, offer hoặc have something for everyone là cách diễn đạt tích cực cho biết một địa điểm, sự kiện, sản phẩm hoặc chương trình phù hợp với nhiều nhóm người.

Luyện tập

Câu nào giải thích đúng nhất The festival offers something for everyone?

  1. Mỗi khách tham quan nhận đúng một món quà là đồ vật.
  2. Lễ hội có nhiều lựa chọn dành cho những người có sở thích khác nhau.
  3. Lễ hội chỉ được thiết kế cho các chuyên gia.
Xem đáp án

Lễ hội có nhiều lựa chọn dành cho những người có sở thích khác nhau.

I spent hours wandering through the galleries and admiring the artwork. Cụm từ

1:56

Mình đã dành hàng giờ để dạo quanh các phòng trưng bày và chiêm ngưỡng các tác phẩm nghệ thuật.

Cụm từ

spent hours wandering through the galleries: dành nhiều thời gian thong thả tham quan các phòng trưng bày

Spent hours wandering through the galleries có nghĩa là người nói đã dành nhiều giờ đi lại thong thả trong các phòng của bảo tàng. Cấu trúc là spend + khoảng thời gian + động từ dạng -ing: spent hours wandering. Wander through có nghĩa là đi quanh một nơi mà không theo lộ trình cố định. Ở đây, wandering gợi ý việc tham quan thư thả, chứ không có nghĩa là người nói bị lạc. Galleries là các phòng trong bảo tàng nơi tác phẩm nghệ thuật được trưng bày.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Leo đã khám phá khu chợ trong một thời gian dài mà không theo lộ trình cố định?

  1. Leo spent hours to wander through the market.
  2. Leo spent hours wandering through the market.
  3. Leo spent hours wandered through the market.
Xem đáp án

Leo spent hours wandering through the market.

After visiting the Metropolitan Museum of Art,

2:02

Sau khi tham quan Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan,

I went to the Museum of Modern Art. Văn hóa

2:05

mình đã đi đến Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại.

Văn hóa

Museum of Modern Art: bảo tàng ở New York được biết đến với tên MoMA

The Museum of Modern Art là tên chính thức của một bảo tàng cụ thể ở Thành phố New York, thường được gọi là MoMA. Trong câu này, đây là tên riêng, không phải cách gọi chung cho bất kỳ bảo tàng nào trưng bày nghệ thuật hiện đại. Nhận ra tên này giúp giải thích tại sao nghệ thuật hiện đại và nghệ thuật đương đại được nhắc đến như một phần trong bộ sưu tập của bảo tàng.

Luyện tập

Trong ví dụ, the Museum of Modern Art chỉ nơi nào?

  1. Bất kỳ bảo tàng nào trưng bày một tác phẩm nghệ thuật hiện đại
  2. Một bảo tàng cụ thể ở Thành phố New York thường được gọi là MoMA
  3. Một phòng trưng bày bên trong Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan
Xem đáp án

Một bảo tàng cụ thể ở Thành phố New York thường được gọi là MoMA

This Museum is home to a world-renowned collection of modern and contemporary art. Ghi chú

2:08

Bảo tàng này là nơi lưu giữ bộ sưu tập nghệ thuật hiện đại và đương đại nổi tiếng thế giới.

Cụm từ

is home to: cho biết một nơi có hoặc là nơi sinh sống của điều gì

Trong câu này, is home to có nghĩa là “chứa, sở hữu hoặc là nơi có một thứ gì đó”. Bảo tàng lưu giữ bộ sưu tập nghệ thuật; home không mang nghĩa là ngôi nhà của một người. Mẫu có thể áp dụng là địa điểm hoặc tổ chức + be home to + người, động vật, tổ chức hoặc tài nguyên. Hãy đổi be cho phù hợp với chủ ngữ và thì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cụm từ mục tiêu: The island ____ many rare birds.

Xem đáp án

is home to

Cách dùng từ

world-renowned collection: bộ sưu tập được quốc tế đánh giá cao

World-renowned collection có nghĩa là một bộ sưu tập nổi tiếng và được đánh giá rất cao trên toàn thế giới. World-renowned là tính từ ghép có dấu gạch nối, bổ nghĩa cho collection. Trong bối cảnh bảo tàng, collection là một nhóm tác phẩm hoặc hiện vật được tổ chức lưu giữ hay trưng bày có hệ thống. Cụm từ này là một lời khen trang trọng và mạnh mẽ, chứ không chỉ nói rằng bộ sưu tập được nhiều người yêu thích.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với world-renowned collection?

  1. Một nhóm đồ vật được tập hợp một cách tình cờ
  2. Một bộ sưu tập được quốc tế đánh giá cao
  3. Một bộ sưu tập chỉ được một nhóm nhỏ tại địa phương biết đến
Xem đáp án

Một bộ sưu tập được quốc tế đánh giá cao

I saw some of my favorite works of art,

2:14

Mình đã xem một số tác phẩm nghệ thuật yêu thích của mình,

including Picasso's Les Demoiselles d'Avignon and Van Gogh's The Starry Night. Văn hóa

2:16

bao gồm Những cô gái Avignon của Picasso và Đêm đầy sao của Van Gogh.

Văn hóa

Picasso's Les Demoiselles d'Avignon ... Van Gogh's The Starry Night: người sáng tạo và tên tác phẩm

Trong mỗi cụm được đánh dấu, tên họa sĩ có thêm 's đứng trước tên bức tranh. Picasso's Les Demoiselles d'Avignon có nghĩa là bức Les Demoiselles d'Avignon của Picasso; Van Gogh's The Starry Night có nghĩa là bức The Starry Night của Van Gogh. Đây là những tác phẩm nghệ thuật hiện đại nổi tiếng. Ở đây, 's thể hiện mối quan hệ giữa người sáng tạo và tác phẩm, chứ không miêu tả hành động của Picasso hay Van Gogh.

Luyện tập

Trong Van Gogh's The Starry Night, 's thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Van Gogh đang ngắm các vì sao
  2. Bức tranh mang tên The Starry Night do Van Gogh sáng tác
  3. Một đêm thuộc sở hữu của Van Gogh
Xem đáp án

Bức tranh mang tên The Starry Night do Van Gogh sáng tác

In the evening,

2:22

Vào buổi tối,

I had dinner at a traditional New York deli. Văn hóa

2:23

mình ăn tối tại một cửa hàng bánh mì thịt nguội truyền thống của New York.

Văn hóa

traditional New York deli: cửa hàng thực phẩm hoặc quán ăn bình dân mang nét địa phương

Deli là dạng rút gọn của delicatessen. Ở New York, từ này thường chỉ một cửa hàng hoặc quán ăn bình dân nổi tiếng với thực phẩm chế biến sẵn như thịt thái lát và bánh mì kẹp; nhiều deli cũng bán đồ ăn mang đi. Traditional New York mô tả phong cách địa phương của deli. Cụm từ này không chỉ đơn giản có nghĩa là bất kỳ restaurant nào và cũng không nhất thiết chỉ một nhà hàng trang trọng phục vụ tại bàn.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với traditional New York deli?

  1. Cửa hàng tạp hóa không bao giờ bán thực phẩm ăn liền
  2. Cửa hàng hoặc quán ăn bình dân nổi tiếng với thịt chế biến sẵn và bánh mì kẹp
  3. Nhà hàng trang trọng chỉ phục vụ bữa tối nhiều món
Xem đáp án

Cửa hàng hoặc quán ăn bình dân nổi tiếng với thịt chế biến sẵn và bánh mì kẹp

I went to Katz's Delicatessen and ordered a pastrami sandwich. Văn hóa

2:28

Mình đã đến Katz's Delicatessen và gọi một chiếc bánh mì kẹp thịt bò pastrami.

Văn hóa

Katz's Delicatessen: cửa hàng deli nổi tiếng ở New York

Katz's Delicatessen là tên riêng của một cửa hàng deli nổi tiếng ở khu Lower East Side, Thành phố New York. Delicatessen là dạng đầy đủ của từ rút gọn deli và ở đây là một phần trong tên cửa hàng. Nhận ra địa điểm này giúp giải thích vì sao gọi món pastrami lại hợp với bối cảnh: Katz's đặc biệt nổi tiếng với các loại sandwich kiểu deli, trong đó có sandwich pastrami. Tên này bổ sung bối cảnh văn hóa ẩm thực New York chứ không mô tả một loại thức ăn.

Luyện tập

Katz's Delicatessen chỉ điều gì trong câu này?

  1. tên của một cửa hàng deli nổi tiếng ở New York
  2. một loại cầu ở New York
  3. một cách gọi khác của pastrami sandwich
Xem đáp án

tên của một cửa hàng deli nổi tiếng ở New York

Văn hóa

pastrami sandwich: món kinh điển của deli New York

Ở một cửa hàng deli tại New York, pastrami thường là thịt bò được ướp muối, tẩm gia vị, hun khói, sau đó nấu chín và thái lát. Pastrami sandwich dùng loại thịt này làm nhân chính và thường được phục vụ nóng với bánh mì lúa mạch đen. Trong câu này, món được gọi không chỉ đơn giản là ham sandwich. Việc nói rõ pastrami gắn bữa ăn với truyền thống deli đặc trưng của New York.

Luyện tập

Pastrami sandwich là gì?

  1. Một chiếc sandwich có nhân chính là pastrami, loại thịt được tẩm gia vị, ướp muối và hun khói
  2. Một chiếc sandwich ngọt có nhân trái cây
  3. Bất kỳ chiếc sandwich nào làm với giăm bông
Xem đáp án

Một chiếc sandwich có nhân chính là pastrami, loại thịt được tẩm gia vị, ướp muối và hun khói

It was the best sandwich I've ever had. Ngữ pháp

2:32

Đó là chiếc bánh mì ngon nhất mà mình từng ăn.

Ngữ pháp

the best sandwich I've ever had: dạng so sánh nhất theo trải nghiệm cá nhân

Cụm the best sandwich I've ever had có nghĩa là trong tất cả những chiếc bánh sandwich người nói đã ăn cho đến hiện tại, không có chiếc nào ngon hơn. Dạng so sánh nhất the best xếp chiếc bánh này ở vị trí cao nhất. I've ever had ở thì hiện tại hoàn thành: I've là dạng rút gọn của I have, còn had là quá khứ phân từ của have. Cụm này so sánh chiếc bánh với toàn bộ trải nghiệm của người nói từ quá khứ đến hiện tại. Mẫu có thể áp dụng lại là the best + danh từ + I've ever + quá khứ phân từ.

Luyện tập

Câu nào cho biết không có món súp nào trong trải nghiệm của người nói cho đến hiện tại ngon hơn?

  1. This soup was very good yesterday.
  2. I've never had this soup before.
  3. This is the best soup I've ever had.
Xem đáp án

This is the best soup I've ever had.

Day 3

2:36

Ngày 3

On my third day in New York City,

2:38

Vào ngày thứ ba ở Thành phố New York,

I explored some of the city's other iconic neighborhoods.

2:40

mình đã khám phá một số khu phố mang tính biểu tượng khác của thành phố.

I started in Brooklyn.

2:45

Mình bắt đầu ở Brooklyn.

I took the ferry to Brooklyn Bridge Park and walked across the Brooklyn Bridge. Cụm từ

2:47

Mình đi phà đến Công viên Cầu Brooklyn và đi bộ qua Cầu Brooklyn.

Cụm từ

took the ferry to: di chuyển bằng phà

Trong took the ferry to, took là dạng quá khứ của take. Ở đây, take có nghĩa là sử dụng hoặc di chuyển bằng một phương tiện giao thông, chứ không phải cầm hay mang một vật gì đó. Mẫu câu là take + the/a + phương tiện + to + điểm đến. Took cho biết chuyến đi đã hoàn tất trong quá khứ: took the ferry to the park.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của take the ferry to để hoàn thành câu: We ____ the island.

Xem đáp án

took the ferry to

Cụm từ

đi bộ qua Cầu Brooklyn

Ở đây, walked across the Brooklyn Bridge có nghĩa là người nói đi bộ qua cầu từ đầu này sang đầu kia. Across chỉ sự di chuyển từ một phía của địa điểm hoặc bề mặt sang phía bên kia. Dùng walk across + địa điểm với những không gian có thể băng qua, chẳng hạn như cầu, đường phố, cánh đồng hoặc quảng trường. Cấu trúc này nhấn mạnh việc đến phía đối diện, chứ không chỉ đơn giản là có mặt ở đó.

Luyện tập

Câu nào cho biết những người đó đã đi từ đầu này sang đầu kia của cây cầu?

  1. They walked across the bridge.
  2. They walked under the bridge.
  3. They walked along the bridge.
Xem đáp án

They walked across the bridge.

The views of the city skyline from the bridge are simply breathtaking. Cách dùng từ

2:53

Quang cảnh đường chân trời của thành phố nhìn từ cây cầu đơn giản là ngoạn mục.

Cách dùng từ

city skyline: đường chân trời thành phố

City skyline là đường nét tổng thể do các tòa nhà trong thành phố tạo ra trên nền trời, đặc biệt khi được nhìn từ xa. Những tòa nhà cao thường làm cho đường nét này dễ nhận ra. Trong câu này, views of the city skyline là cảnh toàn bộ đường nét của các tòa nhà đó nhìn từ cây cầu. Skyline không có nghĩa là bản thân bầu trời hoặc một tòa nhà cụ thể.

Luyện tập

City skyline trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Bầu trời phía trên thành phố mà không nói đến các tòa nhà
  2. Một tòa nhà được nhìn từ bên trong
  3. Đường nét của các tòa nhà trong thành phố trên nền trời
Xem đáp án

Đường nét của các tòa nhà trong thành phố trên nền trời

Cách dùng từ

simply breathtaking: lời khen ngợi mạnh mẽ

Trong câu này, simply breathtaking là lời đánh giá tích cực rất mạnh về khung cảnh. Breathtaking có nghĩa là đẹp hoặc ấn tượng đến mức khiến người ta kinh ngạc; đây không phải là lời cảnh báo theo nghĩa đen rằng khung cảnh làm mọi người không thể thở. Simply nhấn mạnh tính từ, tương tự absolutely hoặc truly. Cấu trúc này có thể dùng để khen một khung cảnh, màn trình diễn hoặc trải nghiệm đặc biệt xuất sắc.

Luyện tập

Hoàn thành lời khen mạnh mẽ này bằng cụm từ trong bài học: The view from the summit was ____.

Xem đáp án

simply breathtaking

After visiting the Brooklyn Bridge,

2:58

Sau khi tham quan Cầu Brooklyn,

I decided to explore the vibrant neighborhood of Williamsburg. Văn hóa

3:01

mình quyết định khám phá khu phố sôi động Williamsburg.

Văn hóa

vibrant neighborhood of Williamsburg: nêu tên và mô tả một khu phố

Ở đây, Williamsburg là tên của một khu phố cụ thể tại Brooklyn, Thành phố New York. Vibrant là tính từ mang sắc thái tích cực, có nghĩa là sôi động, tràn đầy năng lượng và có nhiều hoạt động. Cấu trúc the vibrant neighborhood of Williamsburg vừa nêu tên khu phố vừa mô tả đặc điểm của nó. Văn viết về du lịch thường dùng adjective + neighborhood of + place name để giới thiệu một khu vực cùng với ấn tượng về nơi đó.

Luyện tập

Cụm từ được tô nổi bật cho chúng ta biết điều gì trong câu này?

  1. Williamsburg là tên của một tòa nhà nhiều màu sắc.
  2. Người nói đang đến thăm mọi nơi có tên Williamsburg.
  3. Williamsburg là một khu phố sôi động ở Brooklyn, Thành phố New York.
Xem đáp án

Williamsburg là một khu phố sôi động ở Brooklyn, Thành phố New York.

This trendy neighborhood is home to a diverse range of shops, Cụm từ

3:05

Khu phố thời thượng này là nơi tập trung rất nhiều cửa hàng,

restaurants, and bars.

3:09

nhà hàng, và quán bar đa dạng.

Cụm từ

a diverse range of: nhiều loại khác nhau

A diverse range of có nghĩa là “nhiều loại khác nhau”. Trong câu này, cụm từ đó gộp shops, restaurants, and bars thành một nhóm và nhấn mạnh sự đa dạng, chứ không chỉ nhấn mạnh số lượng lớn. Cấu trúc là a diverse range of + danh từ. Ở đây, range nói về phạm vi các loại, không phải khoảng cách vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “nhiều loại khác nhau”: The community center offers ____ activities, from painting to basketball.

Xem đáp án

a diverse range of

I had lunch at a cozy cafe and then did some shopping at the boutiques. Cụm từ

3:12

Mình ăn trưa tại một quán cà phê ấm cúng và sau đó đi mua sắm tại các cửa hàng nhỏ.

Cụm từ

had lunch ... then did some shopping: các cụm từ chỉ hoạt động hằng ngày

Had lunch là dạng quá khứ của have lunch, một cách phổ biến để nói về bữa trưa như một hoạt động. Did some shopping là dạng quá khứ của do some shopping, có nghĩa là dành thời gian mua hoặc xem đồ. Then cho biết việc mua sắm xảy ra sau bữa trưa. Ở đây, have và do tạo thành các cụm từ kết hợp thông dụng, vì vậy nên học toàn bộ cụm như những đơn vị tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng hai cụm ở thì quá khứ trong bài học: After the museum visit, we ____ at a cafe and then ____ for souvenirs.

Xem đáp án

had lunch · did some shopping

In the evening,

3:18

Vào buổi tối,

I watched a comedy show at the Comedy Cellar. Văn hóa

3:19

mình đã xem một chương trình hài kịch tại Comedy Cellar.

Văn hóa

the Comedy Cellar: câu lạc bộ hài kịch ở Thành phố New York

Comedy Cellar là tên của một câu lạc bộ hài kịch nổi tiếng ở Thành phố New York. Trong câu này, Cellar là một phần của tên riêng, không phải danh từ chung chỉ một căn phòng dưới lòng đất. Khi nhận ra đây là một địa điểm biểu diễn hài có tiếng, bạn sẽ hiểu vì sao phần sau có thể liên hệ câu lạc bộ này với sự nghiệp của những nhân vật nổi bật trong giới hài.

Luyện tập

the Comedy Cellar trong câu này chỉ điều gì?

  1. Một căn phòng dưới lòng đất thông thường
  2. Một câu lạc bộ hài kịch nổi tiếng ở Thành phố New York
  3. Một loại chương trình hài
Xem đáp án

Một câu lạc bộ hài kịch nổi tiếng ở Thành phố New York

This club is renowned for launching the careers of some of the most prominent figures in comedy. Ghi chú

3:23

Câu lạc bộ này nổi tiếng là bệ phóng sự nghiệp của một số nhân vật kiệt xuất nhất trong làng hài kịch.

Cụm từ

is renowned for launching the careers of: cấu trúc và ý nghĩa

Be renowned for + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là “được biết đến rộng rãi hoặc được kính trọng vì điều gì đó”. Ở đây, for đi với launching, không phải dạng nguyên mẫu launch. Launch someone's career được dùng theo nghĩa bóng: giúp ai đó có một khởi đầu nghề nghiệp quan trọng hoặc một cú hích ban đầu. Cả cụm diễn đạt theo lối trang trọng rằng câu lạc bộ đã giúp những nhân vật nổi bật trong giới hài bắt đầu hoặc phát triển sự nghiệp.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm từ trong bài để hoàn thành câu: The annual competition ____ young pianists.

Xem đáp án

is renowned for launching the careers of

Cách dùng từ

most prominent figures in comedy: những nhân vật hàng đầu trong một lĩnh vực

Cụm most prominent figures in comedy chỉ một số người nổi tiếng và có ảnh hưởng nhất trong giới hài. Ở đây, figures có nghĩa là những nhân vật quan trọng, không phải con số hay vóc dáng. Prominent là một từ khá trang trọng để nói về người có vị trí quan trọng và được biết đến rộng rãi trong một lĩnh vực. Mẫu one/some of the most prominent figures in + lĩnh vực xếp họ vào nhóm những người hàng đầu trong lĩnh vực đó, nhưng không khẳng định rằng chỉ họ mới quan trọng.

Luyện tập

figures có nghĩa là gì trong most prominent figures in comedy?

  1. Các con số dùng trong thống kê hài kịch
  2. Những người quan trọng và có ảnh hưởng trong giới hài
  3. Vóc dáng của các nghệ sĩ biểu diễn
Xem đáp án

Những người quan trọng và có ảnh hưởng trong giới hài

I laughed until my sides hurt. Thành ngữ

3:29

Mình đã cười đến đau cả bụng.

Thành ngữ

laughed until my sides hurt: cười rất dữ dội

Mệnh đề laughed until my sides hurt có nghĩa là cười mạnh đến mức các cơ ở hai bên thân mình bắt đầu đau. Nó dùng phản ứng của cơ thể để thể hiện mức độ dữ dội của tiếng cười. Đây thường là cách nói phóng đại vui vẻ, không phải lời báo về chấn thương hay cơn đau y khoa nghiêm trọng. Mẫu có thể dùng lại verb + until + result cho thấy một hành động tiếp tục đủ lâu để tạo ra kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cách diễn đạt trong bài này mang nghĩa cười rất dữ dội: I ____.

Xem đáp án

laughed until my sides hurt

Day 4

3:32

Ngày 4

On my last day in New York City,

3:35

Vào ngày cuối cùng ở Thành phố New York,

I visited some of the city's other attractions.

3:37

mình đã đến thăm một số điểm tham quan khác của thành phố.

I started with the 9/11 Memorial and Museum. Văn hóa

3:41

Mình bắt đầu với Đài tưởng niệm và Bảo tàng 9/11.

Văn hóa

9/11 Memorial and Museum và ý nghĩa của 9/11

9/11 Memorial and Museum là một địa điểm ở thành phố New York, nơi tưởng niệm các nạn nhân và trình bày lịch sử của các vụ tấn công ngày 11 tháng 9 năm 2001. Memorial nhấn mạnh việc tưởng niệm, còn Museum nhấn mạnh việc lưu giữ hiện vật và giải thích lịch sử. Trong bối cảnh Hoa Kỳ, 9/11 thường là tên gọi các vụ tấn công đó, chứ không chỉ một ngày 11 tháng 9 bất kỳ. Bối cảnh này giúp bạn hiểu những phần sau nói về nạn nhân, vụ tấn công và sự tưởng niệm.

Luyện tập

Trong tên 9/11 Memorial and Museum, 9/11 chỉ điều gì?

  1. bất kỳ ngày thông thường nào được viết là 11 tháng 9
  2. một tuyến tàu điện ngầm mang số 9/11
  3. các vụ tấn công ngày 11 tháng 9 năm 2001 tại Hoa Kỳ
Xem đáp án

các vụ tấn công ngày 11 tháng 9 năm 2001 tại Hoa Kỳ

It's a moving tribute to the victims of the September 11th attacks. Ghi chú

3:45

Đó là một sự tri ân đầy xúc động dành cho các nạn nhân của vụ tấn công ngày 11 tháng 9.

Cách dùng từ

moving tribute: lời tưởng niệm hoặc tôn vinh đầy xúc động

Trong moving tribute, moving có nghĩa là gây ra cảm xúc sâu sắc, thường là buồn thương, cảm thông hoặc ngưỡng mộ. Nó không mô tả chuyển động vật lý. Tribute là một hành động, tác phẩm hoặc lời nói thể hiện sự tôn kính, biết ơn hay tưởng nhớ. Ở đây, a moving tribute to the victims là một hình thức tưởng niệm vừa tôn vinh các nạn nhân vừa khiến mọi người xúc động. Cấu trúc tribute to + người hoặc nhóm người cho biết ai là đối tượng được tôn vinh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ được nhấn mạnh trong bài, có nghĩa là một hành động tôn vinh hoặc tưởng nhớ đầy xúc động: The speech was a ____ to the volunteers.

Xem đáp án

moving tribute

Văn hóa

September 11th attacks: vụ khủng bố ngày 11 tháng 9

September 11th attacks chỉ các vụ tấn công khủng bố có phối hợp xảy ra tại Hoa Kỳ vào ngày 11 tháng 9 năm 2001. Từ attacks ở dạng số nhiều nói đến nhiều vụ tấn công có liên quan diễn ra trong ngày hôm đó. Bối cảnh này giúp victims và moving tribute mang ý nghĩa lịch sử nghiêm trọng trong câu. Ở đây, cụm từ này gọi tên một sự kiện lịch sử cụ thể, không phải một cuộc cãi vã thông thường hay hành động công kích cá nhân.

Luyện tập

September 11th attacks trong câu này chỉ điều gì?

  1. Các vụ tấn công khủng bố có phối hợp tại Hoa Kỳ vào ngày 11 tháng 9 năm 2001
  2. Bất kỳ cuộc bất đồng nào xảy ra vào ngày 11 tháng 9
  3. Các đợt tấn công của một đội thể thao trong trận đấu
Xem đáp án

Các vụ tấn công khủng bố có phối hợp tại Hoa Kỳ vào ngày 11 tháng 9 năm 2001

I also learned a lot about the attacks and their impact on the world. Cụm từ

3:50

Mình cũng học được rất nhiều điều về các vụ tấn công và tác động của chúng đối với thế giới.

Cụm từ

their impact on the world: tác động của chúng đối với thế giới

Their chỉ ngược lại the attacks. Their impact on the world có nghĩa là những tác động mà các vụ tấn công đó gây ra trên toàn thế giới. Mẫu danh từ impact on + người, sự vật hoặc lĩnh vực chịu ảnh hưởng cho biết đối tượng nào nhận tác động. Mẫu này hữu ích khi thảo luận hậu quả của sự kiện, công nghệ, chính sách hoặc lựa chọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng danh từ impact và giới từ thường đi cùng nó: The new policy had a major ____ small businesses.

Xem đáp án

impact on

After the 9/11 Memorial and Museum,

3:56

Sau Đài tưởng niệm và Bảo tàng 9/11,

I visited the High Line. Văn hóa

3:59

mình đã đến thăm High Line.

Văn hóa

the High Line: một công viên ở Thành phố New York

High Line là tên riêng của một công viên công cộng ở Thành phố New York. Công viên này được cải tạo từ một tuyến đường sắt trên cao trước đây; thông tin đó giải thích vì sao câu tiếp theo nói về đường sắt. Ở đây, High Line gọi tên một địa danh cụ thể. Nó không có nghĩa là một đường kẻ thông thường nằm ở vị trí cao.

Luyện tập

Trong “I visited the High Line,” the High Line chỉ điều gì?

  1. Một công viên ở Thành phố New York được tạo nên từ đường sắt trên cao
  2. Một đường kẻ thông thường được vẽ ở vị trí cao trên tường
  3. Một tuyến đường sắt vẫn chở tàu chạy phía trên đường phố
Xem đáp án

Một công viên ở Thành phố New York được tạo nên từ đường sắt trên cao

It's a former elevated railway that has been converted into a public park. Ghi chú

4:02

Đó là một tuyến đường sắt trên cao cũ đã được cải tạo thành một công viên công cộng.

Cách dùng từ

former elevated railway: công dụng trước đây và vị trí trên cao

Trong former elevated railway, former cho biết công trình này trước đây từng là đường sắt nhưng hiện không còn được sử dụng với chức năng đó. Từ này mô tả toàn bộ cụm elevated railway; ở đây nó không có nghĩa là “đối tượng thứ nhất trong hai đối tượng”. Elevated có nghĩa là được xây cao hơn mặt đất, thường nằm trên một kết cấu nâng cao. Cả cụm mô tả một tuyến đường sắt từng chạy phía trên đường phố hoặc mặt đất.

Luyện tập

Dùng former, elevated và railway theo thứ tự tự nhiên để hoàn thành câu: The new park was built on a ____.

Xem đáp án

former elevated railway

Ngữ pháp

has been converted into: sự thay đổi đã hoàn tất với kết quả ở hiện tại

Has been converted into là cấu trúc bị động của thì hiện tại hoàn thành: has + been + quá khứ phân từ + into. Tuyến đường sắt là đối tượng nhận tác động, nên câu tập trung vào việc hiện nay nó đã trở thành gì, chứ không phải ai đã thay đổi nó. Convert A into B có nghĩa là thay đổi A để A trở thành B. Ở dạng bị động, cấu trúc là A has been converted into B; phần sau into nêu hình thức, vai trò hoặc công dụng mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh: The old station ____ a library.

Xem đáp án

has been converted into

It's a great place to take a walk and enjoy the city's unique views. Cụm từ

4:07

Đó là một nơi tuyệt vời để đi dạo và tận hưởng những góc nhìn độc đáo của thành phố.

Cụm từ

a great place to take a walk: giới thiệu địa điểm phù hợp cho một hoạt động

A great place to take a walk giới thiệu một địa điểm bằng cách đánh giá tích cực trước, rồi nêu hoạt động phù hợp tại đó. To take a walk cho biết địa điểm này thích hợp để làm gì và bổ nghĩa cho place. Có thể áp dụng lại mẫu a great place to + động từ nguyên mẫu: a great place to eat, play hoặc read. Take a walk là một cụm cố định thông dụng, có nghĩa là đi bộ để thư giãn hoặc tập thể dục.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu bằng cụm từ được nhấn mạnh: The park beside my house is ____ before breakfast.

Xem đáp án

a great place to take a walk

In the evening,

4:13

Vào buổi tối,

I had dinner at a rooftop bar. Cách dùng từ

4:14

mình đã ăn tối tại một quán bar trên tầng thượng.

Cách dùng từ

a rooftop bar: quán bar trên nóc nhà hoặc sân thượng

Rooftop bar là quán bar nằm trên nóc một tòa nhà, thường ở khu sân thượng ngoài trời. Trong cụm danh từ a rooftop bar, rooftop bổ nghĩa cho bar và cho biết vị trí; đây không phải là tên thương hiệu.

Luyện tập

a rooftop bar thường có nghĩa là gì?

  1. Bất kỳ quán bar trong nhà nào ở một tòa nhà cao tầng
  2. Một thương hiệu quán bar tên là Rooftop
  3. Quán bar trên nóc hoặc sân thượng của một tòa nhà
Xem đáp án

Quán bar trên nóc hoặc sân thượng của một tòa nhà

I went to 230 Fifth and ordered a cocktail.

4:18

Mình đã đến 230 Fifth và gọi một ly cocktail.

The views of the city skyline from the bar are simply stunning.

4:23

Cảnh quan đường chân trời của thành phố nhìn từ quán bar thật sự lộng lẫy.

These are just a few of the many things to see and do in New York City. Mạch ý

4:28

Đây chỉ là một vài trong số rất nhiều điều có thể xem và trải nghiệm ở Thành phố New York.

Mạch ý

just a few of the many: khép lại danh sách và gợi ý rằng còn nhiều hơn

Just a few of the many cho thấy những điều đã được nhắc đến chỉ là một phần nhỏ của một nhóm lớn hơn rất nhiều. Ở đây, just có nghĩa là “chỉ”, không phải “vừa mới”. Khi đứng gần cuối một danh sách hoặc lời giới thiệu, cụm này khép lại phần liệt kê đồng thời báo hiệu rằng còn nhiều điều khác chưa được nêu. Mẫu có thể dùng lại là just a few of the many + danh từ số nhiều.

Luyện tập

just a few of the many có tác dụng gì trong câu này?

  1. Cụm này nói rằng các sự việc vừa mới xảy ra.
  2. Cụm này khép lại danh sách và cho thấy còn nhiều ví dụ khác.
  3. Cụm này nói rằng danh sách đầy đủ đã được hoàn tất.
Xem đáp án

Cụm này khép lại danh sách và cho thấy còn nhiều ví dụ khác.

It's a truly amazing city with something to offer everyone. Cụm từ

4:33

Đó là một thành phố thực sự tuyệt vời có thể đáp ứng sở thích của tất cả mọi người.

Cụm từ

something to offer everyone: sức hấp dẫn với nhiều nhóm người

Something to offer everyone có nghĩa là một địa điểm hoặc hoạt động có những lựa chọn hấp dẫn dành cho nhiều người với sở thích khác nhau. Ở đây, offer có nghĩa là mang đến hoặc cung cấp, không phải đưa ra mức giá. Cấu trúc have/has something to offer everyone là một cách tổng kết tích cực: nó nhấn mạnh sự đa dạng và sức hấp dẫn rộng rãi, chứ không hứa rằng mọi người đều sẽ thích cùng một thứ.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu bằng cụm bốn từ mang nghĩa những người có sở thích khác nhau đều có thể tìm thấy điều hấp dẫn: This community center has ____.

Xem đáp án

something to offer everyone

I highly recommend visiting if you haven't had the chance yet. Ý định

4:38

Mình đặc biệt khuyên bạn nên đến thăm nếu bạn chưa có cơ hội.

Ý định

highly recommend visiting: recommend + dạng -ing

Highly recommend làm cho lời giới thiệu mạnh hơn nhưng vẫn lịch sự. Visiting là dạng -ing dùng để gọi tên hoạt động được giới thiệu. Khi recommend được theo sau trực tiếp bởi một hành động, hãy dùng recommend + -ing: I recommend visiting the museum. Không dùng recommend to visit trong cấu trúc này. Để nêu rõ người nhận lời khuyên, có thể dùng một mệnh đề như I recommend that you visit the museum.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của visit để hoàn thành lời giới thiệu: I highly recommend ____ the science museum.

Xem đáp án

visiting

Ý định

if you haven't had the chance: làm cho lời đề xuất nhẹ nhàng hơn

Ở đây, if you haven't had the chance có nghĩa là “nếu đến giờ bạn vẫn chưa có cơ hội”. chance mang nghĩa cơ hội để làm một việc, không phải xác suất một việc sẽ xảy ra. Hoạt động cần làm là visiting, đã rõ từ phần trước, nên không cần lặp lại sau chance. yet ở cuối câu nhấn mạnh “cho đến hiện tại” và vẫn để ngỏ khả năng có cơ hội trong tương lai. Đặt sau lời đề xuất, mệnh đề if làm cho lời đề xuất đặc biệt hướng đến người chưa ghé thăm. Cách nói này nhẹ nhàng khuyến khích họ ghé thăm sau này thay vì ra lệnh.

Luyện tập

Trong ví dụ, if you haven't had the chance yet truyền đạt điều gì?

  1. Cụm này nói rằng khả năng người đó ghé thăm là rất thấp.
  2. Cụm này nhẹ nhàng khuyến khích một người có thể chưa có dịp ghé thăm hãy thử đi trong tương lai.
  3. Cụm này bảo người đó phải ghé thăm ngay lập tức.
Xem đáp án

Cụm này nhẹ nhàng khuyến khích một người có thể chưa có dịp ghé thăm hãy thử đi trong tương lai.

Thanks for watching.

4:43

Cảm ơn các bạn đã xem.