Có trên Ứng dụng! | Điện thoại - Phần 3 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
221 từ 149 từ/phút

Tổng quan video: Một người ông học cách dịch vụ giao đồ ăn qua ứng dụng vận hành, từ lúc đặt một món ăn khác thường cho đến khi nhận món tại nhà, trong khi gia đình giải thích cho ông cả công nghệ lẫn những quy ước giao tiếp liên quan. Các điểm tiếng Anh chính: 1. I'd like to order — Ngữ dụng hội thoại & thái độ. Học cách mở đầu lời gọi món hoặc yêu cầu một cách lịch sự tại nhà hàng và trong các tình huống dịch vụ khác. Cách nói này bớt thẳng hơn I want, đồng thời có thể dùng khi đặt chỗ, mua hàng hoặc nêu yêu cầu với bộ phận chăm sóc khách hàng. 2. pick them up. — Cụm động từ. Nhận biết pick up là cụm động từ có thể tách, mang nghĩa đến lấy hoặc nhận một thứ gì đó. Khi tân ngữ là đại từ như them hoặc it, đại từ phải nằm giữa pick và up; quy tắc này cũng áp dụng cho những cách nói như turn it on. 3. How're you going? — Nghĩa từ vựng & sắc thái sử dụng. Hiểu đây là lời chào mang tính vùng miền, phổ biến trong tiếng Anh Úc và cũng xuất hiện trong tiếng Anh Anh, với nghĩa gần như How are you doing?, chứ không hỏi về phương tiện đi lại. Nhờ đó, bạn có thể hiểu và đáp lại tự nhiên trong trò chuyện thân mật.

Nội dung bài học

Ring, ring,

0:01

Reng, reng,

ring, ring,

0:01

reng, reng,

ring, ring, ring.

0:02

reng, reng, reng.

Hello?

0:04

Alo?

Ah, hello.

0:05

À, xin chào.

I'd like to order some food. Ý định

0:06

Ông muốn gọi chút đồ ăn.

Ý định

I'd like to order: đưa ra yêu cầu lịch sự

I'd like to là dạng rút gọn của I would like to. Ở đây, cụm này diễn đạt một cách lịch sự điều người nói muốn làm, tức là gọi món. Would trong cách dùng này không nêu điều kiện. Dùng I'd like to + động từ nguyên mẫu để đưa ra yêu cầu hoặc nói điều mình muốn một cách nhẹ nhàng hơn, nhất là khi giao tiếp với doanh nghiệp hoặc nhân viên phục vụ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của I would like to: ____ book a table for two, please.

Xem đáp án

I'd like to

Grandad.

0:08

Ông ngoại ơi.

You don't phone call the restaurant. Cách dùng từ

0:09

Ông không cần gọi điện thoại cho nhà hàng đâu.

Cách dùng từ

phone call: cụm danh từ, không phải động từ đứng trước tân ngữ

Trong tiếng Anh chuẩn, phone call thường là một cụm danh từ có nghĩa là “một cuộc gọi điện thoại”. Trong phụ đề, nó được đặt ở vị trí cần một động từ, vì vậy You don't phone call the restaurant là cách nói kiểu trẻ em, không chuẩn và không phải mẫu câu nên bắt chước. Để diễn đạt hành động, dùng call the restaurant hoặc, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh, phone the restaurant. Nếu vẫn dùng phone call làm danh từ, cần thêm một động từ khác, như trong make a phone call.

Luyện tập

Câu nào yêu cầu một người liên hệ với khách sạn bằng điện thoại một cách tự nhiên?

  1. Please call the hotel.
  2. Please phone call the hotel.
  3. Please make a phone call the hotel.
Xem đáp án

Please call the hotel.

What?

0:11

Cái gì cơ?

You just order on the app. Cụm từ

0:12

Ông chỉ cần đặt trên ứng dụng thôi.

Cụm từ

order on the app: dùng on cho nền tảng kỹ thuật số

Trong order on the app, order có nghĩa là gọi món hoặc đặt mua hàng hóa, còn on the app xác định nền tảng kỹ thuật số nơi hành động diễn ra. Ở đây, on không diễn tả một bề mặt vật lý. Cách dùng on cho nền tảng này có thể áp dụng cho nhiều hoạt động trực tuyến, chẳng hạn như mua vé trên ứng dụng hoặc đặt phòng trên trang web.

Luyện tập

Câu nào thể hiện tự nhiên nhất rằng ứng dụng là nền tảng dịch vụ dùng để đặt bữa tối?

  1. You can order dinner beside the app.
  2. You can order dinner under the app.
  3. You can order dinner on the app.
Xem đáp án

You can order dinner on the app.

But I haven't got a menu. Ngữ pháp

0:14

Nhưng ông không có thực đơn.

Ngữ pháp

haven't got: diễn tả sự sở hữu ở hiện tại trong tiếng Anh-Anh

Have got có thể diễn tả sự sở hữu ở hiện tại. Trong I haven't got a menu, haven't got có nghĩa là do not have; got không diễn tả một hành động nhận đã hoàn tất. Cấu trúc này đặc biệt phổ biến trong hội thoại Anh-Anh. Với he, she hoặc it, hãy đổi have thành has: she hasn't got a ticket.

Luyện tập

Dùng dạng phủ định của have got để hoàn thành câu: We ____ enough chairs for everyone.

Xem đáp án

haven't got

It's on the app.

0:15

Nó ở trên ứng dụng đấy ạ.

Oh, right.

0:17

À, đúng rồi.

Boop.

0:18

Bíp.

Oh, yeah.

0:19

Ồ, đúng rồi.

Here we go. Cụm từ

0:20

Bắt đầu nào.

Cụm từ

Here we go. dùng làm tín hiệu bắt đầu

Here we go. là một cụm nói cố định được dùng ngay khi một hành động, quá trình hoặc bước tiếp theo bắt đầu. Trong câu này, người nói đã tìm thấy thứ cần thiết và sẵn sàng bắt đầu, nên cụm này có nghĩa là “Được rồi, bây giờ chúng ta bắt đầu”. Here chỉ thời điểm hoặc bước hiện tại chứ không phải một điểm đến. Hãy học cả cụm như một tín hiệu chuyển lời nói từ giai đoạn chuẩn bị sang hành động.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định báo hiệu một hoạt động đang bắt đầu: Here ____. Let's try the first question.

Xem đáp án

we go

Hang on. Cụm động từ

0:21

Chờ đã.

Cụm động từ

Hang on. với nghĩa “chờ một chút”

Hang on. là một lời yêu cầu thân mật cố định, có nghĩa là “Chờ một chút”. Cụm này tạm dừng cuộc trò chuyện hoặc hành động để người nói có thể suy nghĩ, kiểm tra điều gì đó hoặc chỉ ra một vấn đề. Ở đây, hang không diễn tả hành động treo mình hoặc bám vào một vật theo nghĩa đen. Hai từ kết hợp với nhau thành một cụm giao tiếp hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ thân mật cố định dùng để yêu cầu tạm dừng một chút: ____ on, I need to find my ticket.

Xem đáp án

Hang

What type of restaurant are you?

0:22

Các cháu là loại nhà hàng gì vậy?

What do you mean? Ý định

0:24

Ý ông là sao ạ?

Ý định

What do you mean?: yêu cầu giải thích hoặc làm rõ

What do you mean? yêu cầu người kia giải thích hoặc làm rõ điều họ vừa nói. Đây là câu hỏi dùng để sửa chữa cuộc hội thoại: người nghe đã nghe thấy các từ nhưng chưa hiểu ý mà người nói muốn truyền đạt. Sắc thái phụ thuộc vào cách nói và ngữ cảnh. Khi được nói bình tĩnh, đây là lời yêu cầu làm rõ mang tính trung lập; khi được nhấn mạnh, câu này có thể thể hiện sự chất vấn đối với lời của người kia.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định này: What do you mean? luôn cho thấy người nói đang tức giận.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Are you Chinese or Italian?

0:25

Các cháu bán món Hoa hay món Ý?

We're everything.

0:28

Bọn cháu có mọi thứ.

Yeah, you can order a pizza or a burrito.

0:29

Vâng, ông có thể gọi pizza hoặc bánh burrito.

A burrito?

0:32

Bánh burrito á?

Burrito.

0:34

Burrito ạ.

You can have anything you want. Ngữ pháp

0:35

Ông có thể gọi bất cứ món gì ông muốn.

Ngữ pháp

anything you want: anything + mệnh đề quan hệ rút gọn

Trong anything you want, anything là từ trung tâm, còn you want là mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho nó. Đại từ quan hệ làm tân ngữ đã bị lược bỏ có thể được thêm lại, tạo thành anything that you want. Sau can have, cụm này trao cho người nghe phạm vi lựa chọn rất rộng: họ có thể chọn bất kỳ một hoặc nhiều món nào mình thích. Cụm này thường không có nghĩa là họ phải lấy tất cả mọi thứ.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ: At the bakery, you can choose ____.

Xem đáp án

anything you want

Ah, okay.

0:37

À, được.

Anything I want, eh? Ý định

0:39

Bất cứ thứ gì ông muốn, hử?

Ý định

Anything I want, eh?: nhắc lại ý để mời xác nhận

Người nói nhắc lại ý chính Anything I want thay vì đặt một câu hỏi mới để tìm thông tin. Việc nhắc lại này dùng để kiểm tra xem lời cho phép có thật sự rộng như họ vừa nghe hay không. Ở cuối câu, eh? là một dấu hiệu tương tác thân mật, có nghĩa gần như ‘đúng không?’ hoặc ‘thật vậy sao?’. Trong câu này, nó mời người kia xác nhận, đồng thời tạo giọng hơi dò hỏi và vui thích: người nói đã bắt đầu tận hưởng các khả năng lựa chọn.

Luyện tập

eh? chủ yếu làm gì trong Anything I want, eh??

  1. Nó mời xác nhận và tạo giọng hơi dò hỏi, vui thích.
  2. Nó hỏi từ anything có nghĩa là gì.
  3. Nó biến lời cho phép thành một mệnh lệnh trang trọng.
Xem đáp án

Nó mời xác nhận và tạo giọng hơi dò hỏi, vui thích.

Hmm.

0:41

Hừm.

That makes it harder for some reason. Ghi chú

0:41

Không hiểu sao điều đó lại làm khó chọn hơn.

Ngữ pháp

makes it harder: make + tân ngữ + tính từ

Trong makes it harder, makes đi theo cấu trúc make + tân ngữ + tính từ. Đây là cấu trúc gây khiến: chủ ngữ khiến tân ngữ có tính chất được nêu bằng tính từ. That là nguyên nhân, it là tình huống chịu tác động, còn harder mô tả kết quả. Ở đây, it quay lại chỉ tình huống đang được nói đến chứ không phải một đồ vật cụ thể. Vì harder là dạng so sánh hơn, câu có nghĩa là ‘khiến tình huống đó trở nên khó hơn’, chứ không chỉ là ‘khiến nó trở nên khó’.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của make và hard để nói rằng các bước bổ sung làm tăng độ khó của nhiệm vụ: Too many extra steps ____ the task ____.

Xem đáp án

make · harder

Cụm từ

for some reason: để nguyên nhân chưa rõ

Ở đây, for some reason cho biết có một nguyên nhân mà người nói không xác định được hoặc không định giải thích. Cụm từ này bình luận về kết quả bất ngờ là một việc trở nên khó hơn; nó không báo hiệu rằng một lời giải thích cụ thể sẽ được đưa ra. Hãy dùng cụm từ này khi bạn nhận thấy một cảm giác, sự kiện hoặc kết quả nhưng vẫn để nguyên nhân ở trạng thái chưa rõ. Nó có thể xuất hiện tự nhiên ở đầu hoặc cuối câu.

Luyện tập

Trong “That makes it harder for some reason,” for some reason cho biết điều gì?

  1. Người nói muốn người nghe đưa ra một câu trả lời bắt buộc.
  2. Người nói đã giải thích nguyên nhân chính xác.
  3. Người nói không nêu rõ nguyên nhân.
Xem đáp án

Người nói không nêu rõ nguyên nhân.

Boop.

0:44

Bíp.

Oh, sorry, guys.

0:45

Ồ, xin lỗi các cháu.

Better pay for that. Ngữ pháp

0:46

Tốt nhất là nên trả tiền đã.

Ngữ pháp

Better pay for that: lược bỏ I'd better

Better pay for that. là dạng rút gọn thân mật không có chủ ngữ của I'd better pay for that, tức I had better pay for that. Người nói quyết định rằng trả tiền là hành động hợp lý hoặc cần thiết, có thể để tránh rắc rối. Ở đây, better là một phần của cấu trúc had better, không phải nghĩa so sánh hơn của good. Sau had better là động từ nguyên mẫu không có to; chủ ngữ và had bị lược được hiểu từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành lời tự nhắc thân mật này bằng dạng had better không có chủ ngữ: “The café bill is still unpaid. ____ before I leave.”

Xem đáp án

Better pay

Boop.

0:47

Bíp.

Do you need help choosing, Grandad? Ngữ pháp

0:47

Ông có cần giúp chọn món không, ông ngoại?

Ngữ pháp

need help choosing: mẫu need help + -ing

Trong need help choosing, need help được theo sau bởi choosing, tức dạng -ing. Cụm -ing nêu hoạt động có thể cần được giúp đỡ. Bạn có thể dùng lại mẫu need help + -ing với những hành động khác: need help finding, need help deciding hoặc need help carrying.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của choose để hoàn thành lời đề nghị giúp đỡ này: Do you need help ____ a birthday gift?

Xem đáp án

choosing

No, no.

0:49

Không, không.

I'm all right. Ý định

0:50

Ông tự làm được.

Ý định

I'm all right: lịch sự từ chối giúp đỡ

Ở đây, I'm all right là câu trả lời cho một lời đề nghị giúp đỡ. Nó có nghĩa là “Không cần giúp; tôi tự lo được,” chứ không phải thông báo người nói cảm thấy thế nào về thể chất. Câu hỏi trước đó quyết định chức năng của câu. Sau Do you need help?, câu trả lời ngắn này nhẹ nhàng từ chối lời đề nghị và giúp người kia yên tâm.

Luyện tập

Hãy đánh giá ý nghĩa trong đoạn hội thoại này: “Do you need any help?” “I'm all right.” Câu trả lời lịch sự cho biết người nói có thể tự lo mà không cần giúp đỡ.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

Ah, I know.

0:51

À, ông biết rồi.

Boop.

0:52

Bíp.

Curried sausages.

0:52

Xúc xích cà ri.

Curried sausages?

0:54

Xúc xích cà ri á?

Bleah.

0:55

Ẹc.

Why do you want carried sausages?

0:56

Tại sao ông lại muốn ăn xúc xích cà ri?

Well, I love curried sausages.

0:58

Chà, ông thích xúc xích cà ri mà.

Bleah.

1:00

Ẹc.

You said I could have anything. Ngữ pháp

1:01

Các cháu nói ông có thể gọi bất cứ món gì mà.

Ngữ pháp

said I could have: thuật lại sự cho phép trước đó

Trong You said I could have anything, you said dẫn vào lời mà người nghe đã nói trước đó. I could have anything là nội dung được thuật lại: could thể hiện sự cho phép trong tình huống trước đó, còn have có nghĩa là lấy, nhận hoặc chọn. Sau một động từ tường thuật ở quá khứ như said, can trong lời nói ban đầu thường chuyển thành could. Với You said..., người nói cũng nhắc người nghe về sự cho phép hoặc cam kết trước đó, chứ không mô tả khả năng của chính mình.

Luyện tập

Câu nào thuật lại sự cho phép đã được đưa ra trước đó?

  1. The librarian said I could renew the book online.
  2. The librarian asked whether I owned the book.
  3. The librarian said I was able to read very quickly.
Xem đáp án

The librarian said I could renew the book online.

Okay.

1:03

Dạ vâng.

Curried sausages.

1:04

Xúc xích cà ri.

Evening, ladies.

1:09

Chào buổi tối, các quý cô.

I'm here to pick up my sausages. Cụm từ

1:10

Ông đến để lấy xúc xích của ông.

Cụm từ

I'm here to pick up: nêu mục đích đến nhận đồ

I'm here to pick up my sausages dùng cấu trúc I'm here to + động từ nguyên mẫu để nêu lý do người nói đến đây. Động từ nguyên mẫu có to trong to pick up thể hiện mục đích; here hỗ trợ toàn bộ tình huống đến hoặc ghé thăm chứ không nhấn mạnh sự đối lập về địa điểm. Tại cửa hàng hoặc quầy dịch vụ, pick up có nghĩa là đến nhận thứ đã được chuẩn bị hoặc đang chờ, chẳng hạn như đơn hàng, bưu kiện hoặc vé. Ở đây, cụm này không có nghĩa là nhấc một vật lên khỏi sàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục đích có pick up: I'm here ____ an order under the name Patel.

Xem đáp án

to pick up

Grandad, you don't pick them up. Cụm động từ

1:13

Ông ngoại, ông không tự lấy đâu.

Cụm động từ

pick them up: vị trí đại từ trong cụm động từ có thể tách

Pick up ở đây có nghĩa là “đến lấy” hoặc “nhận lại”. Đây là một cụm động từ có thể tách, nên tân ngữ là một cụm danh từ đầy đủ có thể đứng sau cả cụm động từ hoặc nằm giữa hai phần của nó. Khi tân ngữ là đại từ như them, đại từ phải nằm giữa pick và up: dùng pick them up, không dùng pick up them. Ở đây, them chỉ những chiếc xúc xích, và cả câu có nghĩa là ông không tự đi lấy chúng.

Luyện tập

Dùng pick up và đặt đại từ vào đúng vị trí: Your badge is ready; please ____ at reception.

Xem đáp án

pick it up

Bingo delivers them to you. Cụm từ

1:15

Bingo sẽ giao đến tận nơi cho ông.

Cụm từ

delivers them to you: deliver + tân ngữ + to + người nhận

Cấu trúc deliver + tân ngữ + to + người nhận hoặc điểm đến có nghĩa là mang hoặc gửi một thứ để nó đến được người hay địa điểm đó. Trong delivers them to you, them là vật được giao, còn to you xác định người nhận. Cấu trúc này dùng được với thức ăn, bưu kiện và tài liệu. Delivers them đứng riêng vẫn đúng ngữ pháp, nhưng nếu không có to you thì câu không cho biết ai nhận những thứ đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ dùng để giới thiệu người nhận: The driver delivered the order ____ Maya.

Xem đáp án

to

Oh, right.

1:17

À, đúng rồi.

Okay.

1:19

Đồng ý.

Hey, How're you going? Cách dùng từ

1:28

Này, cháu khỏe không?

Cách dùng từ

How're you going? như một lời chào mang tính vùng miền

Trong câu này, How're you going? là một lời chào thân mật mang tính vùng miền, có nghĩa là “Bạn khỏe không?” hoặc “Dạo này bạn thế nào?”. Câu hỏi hướng đến tình trạng hoặc hoàn cảnh chung của người đối diện. Ở đây, going không hỏi về tuyến đường hay phương tiện. Hãy hiểu toàn bộ câu hỏi như một cách chào hỏi cố định, đặc biệt trong tiếng Anh Úc và tiếng Anh New Zealand.

Luyện tập

Trong một cuộc trò chuyện thân mật của người Úc, How're you going? có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Câu này hỏi người đó sẽ dùng phương tiện gì.
  2. Câu này hỏi người đó đang đi đâu.
  3. Câu này hỏi người đó dạo này thế nào.
Xem đáp án

Câu này hỏi người đó dạo này thế nào.

Nice night, eh?

1:29

Đêm nay đẹp trời nhỉ?

Oh, you don't really chat to the scooter person. Ý định

1:30

Ồ, ông không được nói chuyện với người giao hàng đi xe trượt đâu.

Ý định

don't really chat to... để nói nhẹ một chuẩn mực xã hội

Trong don't really chat to..., really nằm trong cụm phủ định và làm nhẹ sắc thái phủ định. Nghĩa thông thường là “thường không trò chuyện với” hoặc “không có xu hướng trò chuyện với”, chứ không phải “không có một cuộc trò chuyện thật sự”. Cách nói này khiến câu nghe như một lời mô tả nhẹ nhàng về điều thường xảy ra thay vì một lệnh cấm nghiêm ngặt. Chat to có nghĩa là “trò chuyện thân mật với ai đó”, còn scooter person trong tình huống này là người giao hàng.

Luyện tập

don't really có tác dụng gì trong You don't really chat to the delivery rider?

  1. Cụm này biến câu nói thành một lệnh cấm pháp lý nghiêm ngặt.
  2. Cụm này có nghĩa là cuộc trò chuyện là giả chứ không phải thật.
  3. Cụm này trình bày việc không trò chuyện như một chuẩn mực thông thường được nói nhẹ nhàng.
Xem đáp án

Cụm này trình bày việc không trò chuyện như một chuẩn mực thông thường được nói nhẹ nhàng.

Oh, okay.

1:33

Ồ, được rồi.

Sorry.

1:34

Ông xin lỗi.

Boop.

1:35

Bíp.

Did I do it right? Cụm từ

1:40

Ông làm đúng không?

Cụm từ

Did I do it right? để kiểm tra một hành động đã hoàn thành

Did I do it right? hỏi xem hành động mà người nói vừa thử hoặc hoàn thành có được làm đúng hay không. Đây là lời yêu cầu xác nhận, không phải lời hỏi cách làm. Ở đây, right là trạng từ có nghĩa là “một cách chính xác”, không phải hướng “bên phải” đối lập với left. Có thể dùng mẫu Did I + động từ nguyên mẫu + ... + right? để kiểm tra một hành động đã thực hiện.

Luyện tập

Bạn vừa cài đặt xong một ứng dụng mới và muốn nhờ bạn mình xác nhận kết quả. Câu hỏi nào phù hợp nhất?

  1. Did I do it right?
  2. Did I move it to the right?
  3. How do I do it?
Xem đáp án

Did I do it right?

Yeah, good one, Grandad. Ý định

1:41

Dạ, tốt lắm ông ngoại.

Ý định

good one, Grandad. như một lời khen thân mật

Good one là cách ngắn gọn và thân mật để khen ai đó vì một hành động, câu trả lời, câu đùa hoặc lần thử thành công. Trong câu này, nó có nghĩa tương đương với Well done hoặc Nice job. one chỉ việc người đó vừa làm, không phải một đồ vật cụ thể. Thêm Grandad là gọi trực tiếp người được khen và khiến lời động viên mang tính gần gũi hơn.

Luyện tập

Trong tình huống nào Good one! được dùng tự nhiên nhất như một lời khen chân thành?

  1. Bạn viết một bản đánh giá hiệu suất hằng năm chính thức.
  2. Bạn hỏi giờ một người lạ.
  3. Bạn của bạn giải được một câu đố khó.
Xem đáp án

Bạn của bạn giải được một câu đố khó.

No worries. Cụm từ

1:43

Không có chi ạ.

Cụm từ

No worries. dùng làm lời đáp thân mật

No worries. là một lời đáp thân mật trong văn nói. Ở đây, câu này cho biết lời nói hoặc tương tác trước đó không gây ra vấn đề gì, nhờ vậy cuộc trò chuyện vẫn nhẹ nhàng và thân thiện. Ý nghĩa chính xác phụ thuộc vào điều mà nó đang đáp lại: sau lời cảm ơn, nó có thể mang nghĩa “không có gì”; sau một lời xin lỗi về chuyện nhỏ, “không sao”; và sau một lời nhờ, “không vấn đề gì”. Câu này thường không phải là lời khẳng định theo nghĩa đen rằng không ai có điều gì phải lo lắng.

Luyện tập

Một người bạn nói: “Thanks for helping me move.” Bạn muốn đáp lại một cách thoải mái rằng việc đó không thành vấn đề. Câu nào phù hợp nhất?

  1. Don’t worry.
  2. No worries.
  3. I am worried.
Xem đáp án

No worries.

Let's have some food.

1:44

Cùng ăn nào.

That's good.

1:47

Ngon thật.

So, do I just eat here, alone?

1:48

Vậy là, ông cứ ăn ở đây, một mình thôi sao?

You can watch TV on your phone, if you like. Ý định

1:50

Ông có thể xem TV trên điện thoại nếu ông muốn ạ.

Ý định

if you like để biến lời gợi ý thành một lựa chọn

Trong câu này, if you like đứng sau một lời gợi ý và có nghĩa là “nếu bạn muốn”. Việc xem TV trên điện thoại được đưa ra như một lựa chọn không bắt buộc; câu này không hỏi người nghe có thích xem TV hay không. Cấu trúc là lời gợi ý hoặc đề nghị + if you like. Cụm từ này để người nghe đưa ra quyết định cuối cùng và làm cho lời đề nghị bớt áp đặt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ trong bài này có nghĩa là “nếu bạn muốn”: You can wait here ____.

Xem đáp án

if you like

Yeah, there's a TV app.

1:53

Vâng, có một ứng dụng TV đấy ạ.

Okay.

1:55

Được rồi.

Boop.

1:56

Bíp.