Cách nói về thành tích của bạn - Bài học Tiếng Anh Mini: tài liệu học tiếng Anh

British Council | English

Độ khó học tập
461 từ 200 từ/phút

Tổng quan video: Học cách trả lời câu hỏi phỏng vấn xin việc về một thành tựu mà bạn tự hào nhưng không khiến mình nghe có vẻ kiêu ngạo. Bài học đối chiếu một câu trả lời mơ hồ với một câu trả lời chi tiết, đồng thời chỉ ra cách khung STAR liên kết tình huống, nhiệm vụ, hành động và kết quả để người phỏng vấn thấy rõ đóng góp cùng tác động của bạn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. make yourself sound impressive but not arrogant — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách dùng make yourself sound + tính từ để mô tả ấn tượng bạn muốn tạo ra, còn but not đưa vào sự tương phản khéo léo với hình ảnh cần tránh. Nhờ đó, bạn có thể nói về việc thể hiện điểm mạnh một cách tự tin mà không hàm ý rằng mình muốn khoe khoang. 2. the STAR technique, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Nhận biết khuôn khổ phỏng vấn phổ biến này gồm Situation, Task, Action và Result. Bốn giai đoạn giúp bạn biến một thành tựu thành câu chuyện có trọng tâm, trong đó phân biệt rõ bối cảnh, trách nhiệm, việc chính bạn đã làm và kết quả đạt được. 3. As a result of my actions, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Dùng dấu hiệu chỉ kết quả này để liên kết trực tiếp công việc của bạn với hệ quả của nó. Cách diễn đạt ấy giúp người phỏng vấn hiểu tác động bạn tạo ra thay vì chỉ nghe rằng dự án diễn ra tốt đẹp, đồng thời mang đến cho câu trả lời một phần kết rõ ràng và thuyết phục.

Nội dung bài học

So,

0:00

Vậy,

tell me about a recent achievement you're proud of. Ghi chú

0:00

hãy kể cho tôi nghe về một thành tựu gần đây mà bạn tự hào.

Ý định

tell me about: mời người khác trả lời chi tiết

Trong câu hỏi phỏng vấn này, tell me about yêu cầu người kia giải thích một chủ đề tương đối chi tiết. Cụm này không chỉ yêu cầu một cái tên hoặc một sự việc ngắn gọn. Cấu trúc là tell me about + chủ đề. Đây là một câu hỏi mở, nên câu trả lời có thể gồm hoàn cảnh, việc người đó đã làm và kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành lời yêu cầu trong cuộc phỏng vấn bằng cụm ba từ có nghĩa là “mô tả chủ đề này tương đối chi tiết”: Please ____ a time you helped a team succeed.

Xem đáp án

tell me about

Cụm từ

achievement you're proud of: một thành tích khiến bạn tự hào

An achievement you're proud of có nghĩa là một thành tích mang lại cho bạn cảm giác hài lòng và tự hào mạnh mẽ vì nó có ý nghĩa với bạn. Ở đây, you're proud of bổ nghĩa cho achievement. Cấu trúc đầy đủ có thể là an achievement that you're proud of. Từ quan hệ that được lược bỏ vì nó là tân ngữ của giới từ of. Trong cấu trúc cơ bản be proud of + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing, phải giữ lại of.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định trong bài học này có nghĩa là “cảm thấy hài lòng về điều gì đó”: One achievement I'm ____ is organizing a successful charity event.

Xem đáp án

proud of

Could you give me an answer that would make me want to hire you straight away? Ghi chú

0:03

Bạn có thể cho tôi một câu trả lời khiến tôi muốn nhận bạn ngay lập tức không?

Ý định

Could you give me an answer: đưa ra lời đề nghị lịch sự

Could you give me an answer...? là lời đề nghị lịch sự để người kia đưa ra câu trả lời. Trong ngữ cảnh này, could làm lời đề nghị nhẹ nhàng hơn; nó không thực sự hỏi người nghe có khả năng trả lời hay không. Mẫu có thể áp dụng lại là Could you give me + điều được yêu cầu? Điều đó có thể là an answer, an example, some advice hoặc feedback.

Luyện tập

Trong câu này, người nói dùng Could you give me an answer để làm gì?

  1. Kiểm tra xem người nghe có khả năng đưa ra bất kỳ câu trả lời nào không
  2. Lịch sự đề nghị người nghe đưa ra câu trả lời
  3. Ra lệnh cho người nghe trả lời ngay lập tức
Xem đáp án

Lịch sự đề nghị người nghe đưa ra câu trả lời

Ngữ pháp

make me want to hire you: khiến ai đó muốn thực hiện một hành động

Mẫu make + person + want to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một điều gì đó khiến một người nảy sinh mong muốn thực hiện một hành động. Nó thay đổi điều người đó muốn làm nhưng không bảo đảm hành động sẽ thực sự xảy ra. Ở đây, câu trả lời sẽ tạo ra tác động đó. Me là người bắt đầu có mong muốn và là người sẽ thực hiện việc tuyển dụng; you là người sẽ được tuyển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu make + person + want to: The trailer can ____ people ____ to read the book.

Xem đáp án

make · want

Cụm từ

straight away: ngay lập tức, không chậm trễ

Straight away là cụm trạng từ chỉ thời gian, có nghĩa là ngay lập tức hoặc không chờ đợi. Trong câu này, cụm từ cho biết câu trả lời phải lập tức tạo ra mong muốn tuyển người nói. Ở đây, straight là một phần của cụm từ cố định straight away; nó không mô tả đường thẳng hay phương hướng. Cụm từ này có thể bổ nghĩa cho hành động hoặc phản ứng để cho biết điều đó cần xảy ra ngay.

Luyện tập

Một đứa trẻ đã chạm vào chảo nóng. Cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu tiếng Anh này?: Tell an adult ___.

  1. straight away
  2. soon
  3. straight ahead
Xem đáp án

straight away

How do you make yourself sound impressive Ngữ pháp

0:14

Làm thế nào để bạn khiến bản thân nghe có vẻ ấn tượng

but not arrogant

0:17

nhưng không kiêu ngạo

Ngữ pháp

make yourself sound impressive but not arrogant: tạo ấn tượng tốt mà không tỏ ra kiêu ngạo

Cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu cho biết một người gây ra một kết quả. Trong make yourself sound + tính từ, yourself là tân ngữ và sound giữ nguyên dạng cơ bản. Ở đây, sound là động từ nối: nó mô tả ấn tượng do lời nói của bạn tạo ra, chứ không phải hành động phát ra âm thanh. Impressive but not arrogant đặt ra hai giới hạn cho ấn tượng đó: thể hiện năng lực nhưng tránh tạo cảm giác rằng bạn cho mình giỏi hơn tất cả mọi người. Có thể dùng lại cấu trúc này với những tính từ khác khi nói về cách lời nói thể hiện con người bạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trong bài có nghĩa là khiến lời nói của tôi tạo ra ấn tượng này: I want to ____ confident but not boastful in the interview.

Xem đáp án

make myself sound

with these kinds of interview questions? Cụm từ

0:18

với những loại câu hỏi phỏng vấn này?

Cụm từ

these kinds of interview questions: nhóm câu hỏi theo dạng

These kinds of interview questions có nghĩa là “những câu hỏi phỏng vấn thuộc các dạng như thế này”. Cụm từ này xếp các câu hỏi vào một nhóm thay vì chỉ một câu hỏi cụ thể. Cấu trúc là these kinds of + danh từ số nhiều. Of dùng để dẫn vào những thứ được phân loại nên không thể bỏ đi: these kinds of questions.

Luyện tập

Bạn muốn nói đến nhiều dạng câu hỏi, không phải những câu hỏi riêng lẻ cụ thể. Cụm từ chuẩn nào phù hợp?

  1. this kind of interview question
  2. these interview questions
  3. these kinds of interview questions
Xem đáp án

these kinds of interview questions

Have a look at my example. Cụm từ

0:20

Hãy xem qua ví dụ của tôi nhé.

Cụm từ

Have a look at: hướng sự chú ý vào một đối tượng

Have a look at có nghĩa là “nhìn hoặc xem một thứ gì đó trong chốc lát”. Trong câu mệnh lệnh này, chủ ngữ you được lược bỏ, còn have kết hợp với a look để diễn tả hành động nhìn; nó không có nghĩa là “sở hữu”. Người nói thường dùng cụm này để hướng sự chú ý đến một ví dụ, hình ảnh hoặc tài liệu theo cách thân thiện và tự nhiên trong hội thoại.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn thân thiện bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “xem nhanh”: ____ the map before you choose a route.

Xem đáp án

Have a look at

Trevor Noah asked me to help him prepare Ngữ pháp

0:21

Trevor Noah đã nhờ tôi giúp anh ấy chuẩn bị

for his next Netflix comedy special Văn hóa

0:24

cho chương trình hài độc thoại đặc biệt tiếp theo của anh ấy trên Netflix

Ngữ pháp

asked me to help him prepare for: nhờ tôi giúp anh ấy chuẩn bị cho

Cụm từ này nối ba hành động với những người tham gia. asked me to help cho biết Trevor Noah đã đưa ra lời nhờ đối với tôi, còn help him prepare cho biết anh ấy muốn tôi giúp việc gì. Cấu trúc là ask someone to help someone prepare for something. Người thứ nhất nhận lời nhờ, người thứ hai nhận sự giúp đỡ, còn for giới thiệu sự kiện hoặc tình huống mà người đó cần chuẩn bị để đối mặt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng prepare và giới từ cần thiết: My manager asked me to help her ____ the client meeting.

Xem đáp án

prepare for

Văn hóa

Netflix comedy special: chương trình hài đặc biệt trên Netflix

Comedy special là một chương trình hài hoàn chỉnh, thường chỉ có một phần riêng biệt và tập trung vào một nghệ sĩ hài. Những chương trình như vậy thường được phát trên truyền hình hoặc các nền tảng phát trực tuyến. Trong Netflix comedy special, Netflix cho biết nền tảng, comedy cho biết thể loại, còn special là danh từ đếm được dùng để gọi tên loại chương trình. Cụm này không chỉ đơn giản có nghĩa là một tác phẩm hài đặc biệt buồn cười.

Luyện tập

Netflix comedy special có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một chương trình giảm giá đặc biệt do Netflix cung cấp
  2. Một chương trình hài hoàn chỉnh được phát hành trên Netflix
  3. Một tác phẩm hài đặc biệt buồn cười
Xem đáp án

Một chương trình hài hoàn chỉnh được phát hành trên Netflix

because he was worried that new audiences Ngữ pháp

0:26

bởi vì anh ấy lo lắng rằng những khán giả mới

wouldn't like his stand-up material anymore. Ghi chú

0:28

sẽ không còn thích chất liệu hài độc thoại của anh ấy nữa.

Ngữ pháp

was worried that + mệnh đề: nêu nỗi lo trong quá khứ

Was worried that giới thiệu nội dung cụ thể của một nỗi lo trong quá khứ. Sau that là một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ riêng: new audiences wouldn't like... Ở đây, that là từ nối mệnh đề, không phải từ chỉ định mang nghĩa “cái đó”. Cấu trúc be worried that + mệnh đề có thể dùng để nêu tình huống hoặc khả năng gây lo lắng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của be worried that: Mia ____ the storm would delay the flight.

Xem đáp án

was worried that

Ngữ pháp

wouldn't ... anymore: thay đổi về sau nhìn từ quá khứ

Wouldn't like ... anymore diễn tả một thay đổi có thể xảy ra sau đó khi nhìn từ quá khứ. Vì nỗi lo được thuật lại ở quá khứ bằng was worried, would diễn tả tương lai trong quá khứ: vào thời điểm đó, anh ấy hình dung một lúc sau này khi khán giả mới sẽ không còn thích những nội dung ấy nữa. Anymore đi với dạng phủ định và cho biết một trạng thái từng tồn tại hoặc được kỳ vọng sẽ tiếp tục nay dừng lại. Ở đây, wouldn't là dự đoán nằm trong một nỗi lo ở quá khứ, không phải lời yêu cầu lịch sự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng wouldn't ... anymore để thể hiện một thay đổi về sau từng bị lo sợ khi nhìn từ quá khứ: Leo feared that after the move, his friends ____ visit ____.

Xem đáp án

wouldn't · anymore

Cách dùng từ

stand-up material: nội dung cho một tiết mục hài

Stand-up material chỉ các câu đùa, câu chuyện, nhận xét và nội dung khác mà một nghệ sĩ hài độc thoại chuẩn bị rồi biểu diễn. Ở đây, material có nghĩa là nội dung, không phải vật liệu hữu hình. Trong his stand-up material, his cho biết nội dung hài đó thuộc về ai. Nói rộng hơn, material có thể chỉ nội dung được sáng tác cho một buổi biểu diễn.

Luyện tập

Trong câu 'The comedian tested new stand-up material,' stand-up material có nghĩa là gì?

  1. Các câu đùa, câu chuyện và nội dung khác được chuẩn bị cho một tiết mục hài độc thoại
  2. Vật liệu dùng để dựng sân khấu
  3. Thông tin dùng để học một môn ở trường
Xem đáp án

Các câu đùa, câu chuyện và nội dung khác được chuẩn bị cho một tiết mục hài độc thoại

The task was to write jokes

0:30

Nhiệm vụ là viết những câu nói đùa

which would make millions of viewers laugh Ngữ pháp

0:32

có thể khiến hàng triệu khán giả phải bật cười

Ngữ pháp

would make millions of viewers laugh: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu

Trong would make millions of viewers laugh, make là động từ gây khiến, mang nghĩa làm cho một điều xảy ra. Millions of viewers là tân ngữ, tức những người chịu tác động, còn laugh là hành động hoặc phản ứng của họ. Sau make + tân ngữ ở cấu trúc chủ động, động từ tiếp theo dùng dạng nguyên mẫu không có to: nói make viewers laugh, không nói make viewers to laugh. Động từ make sau would cũng giữ nguyên dạng.

Luyện tập

Hoàn thành câu để có nghĩa là “khiến mọi người bật cười”. Dùng make: The silly ending would ____ everyone ____.

Xem đáp án

make · laugh

and be shared in videos and memes Ngữ pháp

0:34

và được chia sẻ dưới dạng video và meme

all over social media. Cụm từ

0:36

trên khắp các mạng xã hội.

Ngữ pháp

be shared in videos and memes: dạng bị động nhấn mạnh sự lan truyền

Be shared là dạng bị động be + shared. Sự vật nhận hành động làm chủ ngữ; ở đây, nó chỉ những câu chuyện cười đã được nhắc đến trước đó. Câu này tập trung vào việc các câu chuyện cười được lan truyền, không phải vào người chia sẻ chúng. In videos and memes cho biết các dạng phương tiện chứa hoặc truyền tải những câu chuyện cười đó. Mẫu này hữu ích khi nội dung xuất hiện trong những định dạng mới rồi được người khác truyền đi.

Luyện tập

Dùng dạng bị động của share để hoàn thành câu: The recycling message may ____ in school videos.

Xem đáp án

be shared

Cụm từ

all over social media: xuất hiện rộng khắp trên mạng xã hội

All over social media có nghĩa là một nội dung xuất hiện ở nhiều nơi trên các nền tảng xã hội, chẳng hạn trong nhiều bài đăng, tài khoản hoặc bảng tin. All over diễn tả phạm vi lan rộng, không phải sự bao phủ theo nghĩa vật lý. Cụm này thường dùng để nhận xét một bức ảnh, đoạn video, câu chuyện hoặc xu hướng đã trở nên dễ thấy hay được bàn luận rộng rãi đến mức nào.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng một đoạn video đã trở nên phổ biến rộng rãi trên mạng xã hội?

  1. The clip was posted on one private account.
  2. The clip stayed on the editor's phone.
  3. The clip was all over social media by lunchtime.
Xem đáp án

The clip was all over social media by lunchtime.

I worked with Trevor to develop his new material Cụm từ

0:37

Tôi đã làm việc cùng Trevor để phát triển chất liệu mới của anh ấy

Cụm từ

worked with Trevor to develop: nêu người cộng tác và mục tiêu

Ở đây, worked with Trevor có nghĩa là hợp tác với Trevor, chứ không chỉ làm việc ở cùng một nơi. Tân ngữ sau with cho biết người đã cùng tham gia công việc. Động từ nguyên mẫu có to, to develop, nêu mục tiêu của sự hợp tác đó. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là work with someone to do something, giúp liên kết rõ người cộng tác với nhiệm vụ chung.

Luyện tập

Dùng work with someone to develop something ở thì quá khứ để hoàn thành câu: I ____ a designer ____ a new logo.

Xem đáp án

worked with · to develop

and I coached him during rehearsals Cách dùng từ

0:40

và tôi đã huấn luyện anh ấy trong suốt các buổi diễn tập

to help him get over his stage fright. Cụm động từ

0:42

để giúp anh ấy vượt qua chứng sợ sân khấu.

Cách dùng từ

coached him during rehearsals: hướng dẫn có mục tiêu trước buổi biểu diễn

Ở đây, coached là động từ có nghĩa là cung cấp cho ai đó sự hướng dẫn, luyện tập và phản hồi có mục tiêu. Nó diễn tả nhiều hơn việc chỉ giúp đỡ: người nói đã chủ động huấn luyện anh ấy để anh ấy tiến bộ. During rehearsals cho biết sự hướng dẫn đó diễn ra khi nào. Rehearsals là các buổi luyện tập trước một màn biểu diễn, vì vậy cụm này cho thấy việc huấn luyện là một phần trong quá trình chuẩn bị.

Luyện tập

Câu nào nói rằng đạo diễn đã huấn luyện và đưa ra phản hồi cho các diễn viên khi họ chuẩn bị cho một màn biểu diễn?

  1. The director watched the actors after the performance.
  2. The director drove the actors to the theater.
  3. The director coached the actors during rehearsals.
Xem đáp án

The director coached the actors during rehearsals.

Cụm động từ

get over his stage fright: vượt qua nỗi sợ biểu diễn

Trong câu này, get over có nghĩa là vượt qua hoặc hồi phục sau một điều khó khăn. His stage fright là nỗi sợ hoặc sự căng thẳng khi anh ấy biểu diễn trước mọi người, vì vậy cụm này cho biết anh ấy dần có thể biểu diễn mà không bị nỗi sợ đó chi phối. Cấu trúc get over + nỗi sợ, bệnh tật, thất bại hoặc trải nghiệm đau buồn thường tập trung vào việc vượt qua ảnh hưởng của điều đó; over ở đây không mang nghĩa không gian.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của get over để hoàn thành câu: After several rehearsals, Maya ____ her fear of performing.

Xem đáp án

got over

As a result of my work,

0:44

Nhờ công việc của tôi,

the show was a huge success Cụm từ

0:45

chương trình đã thành công rực rỡ

Cụm từ

a huge success: một kết quả rất tích cực

Ở đây, success là danh từ đếm được, mang nghĩa một sự kiện hoặc kết quả thành công. Vì vậy, a huge success cho biết buổi biểu diễn đã đạt kết quả rất tích cực; huge diễn tả mức độ hoặc tác động chứ không phải kích thước vật lý. Mẫu X was a huge success là cách tự nhiên để tóm tắt kết quả của một sự kiện, sản phẩm, kế hoạch hoặc dự án.

Luyện tập

Câu nào dùng success đúng với vai trò danh từ đếm được để nói rằng lần ra mắt đã cực kỳ thành công?

  1. The launch was a huge success.
  2. The launch was huge success.
  3. The launch was a hugely success.
Xem đáp án

The launch was a huge success.

and it actually became the most viewed comedy special Ngữ pháp

0:47

và thực tế nó đã trở thành chương trình hài đặc biệt được xem nhiều nhất

in Netflix history.

0:50

trong lịch sử Netflix.

Ngữ pháp

the most viewed comedy special: dạng cao nhất dựa trên số lượt xem

Viewed bổ nghĩa cho comedy special và mang nghĩa bị động: mọi người xem chương trình đó; bản thân chương trình không thực hiện hành động xem. Theo thuật ngữ ngữ pháp, viewed là phân từ quá khứ được dùng như tính từ. Cấu trúc the most + tính từ dạng phân từ quá khứ + danh từ xác định sự vật có mức độ hoặc số lượng cao nhất. Ở đây, the most viewed comedy special có nghĩa là chương trình hài đặc biệt được xem nhiều hơn mọi chương trình cùng loại khác, còn in Netflix history giới hạn phạm vi so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hai từ của viewed mang nghĩa “được xem nhiều hơn tất cả những nội dung khác”: It was the ____ documentary on the platform.

Xem đáp án

most viewed

Okay, okay,

0:51

Được rồi, được rồi,

so that's not a real example,

0:52

đó không phải là một ví dụ có thật,

but I can dream, Thành ngữ

0:54

nhưng tôi có quyền mơ mộng,

right?

0:55

phải không?

Thành ngữ

I can dream: lời đáp vui cho một mong muốn khó xảy ra

Trong ngữ cảnh này, I can dream không miêu tả một giấc mơ khi ngủ. Cụm này có nghĩa là người nói biết ý tưởng đó có thể không có thật hoặc khó xảy ra, nhưng vẫn muốn được tưởng tượng hoặc hy vọng về nó. Sau khi thừa nhận ví dụ đó là do mình nghĩ ra, but I can dream, right? biến lời thừa nhận thành một câu đùa nhẹ nhàng mang tính tự trào. Right? mời người nghe đồng tình với thái độ vui vẻ ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu đùa bằng cụm ba từ được tô nổi bật: Owning a private island is unlikely, but ____.

Xem đáp án

I can dream

The important thing to notice Mạch ý

0:56

Điều quan trọng cần chú ý

is the structure of my answer.

0:57

là cấu trúc câu trả lời của tôi.

Mạch ý

The important thing to notice is ...: hướng sự chú ý đến điểm chính

“The important thing to notice” mở đầu một cách diễn đạt dùng để báo hiệu điểm quan trọng. Trong cấu trúc đầy đủ “The important thing to notice is + trọng tâm”, thông tin sau “is” chính là điều người nghe cần đặc biệt chú ý. Trong câu này, cấu trúc đó chuyển sự chú ý từ nội dung của câu trả lời sang cách câu trả lời được tổ chức. Bạn cũng có thể dùng nó để sắp xếp lời giải thích bằng cách nêu ra điểm quan trọng nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu báo hiệu bằng đúng cụm từ dùng để hướng sự chú ý: ____ is how quickly the pattern changes.

Xem đáp án

The important thing to notice

I used a structure called the STAR technique, Văn hóa

1:00

Tôi đã sử dụng một cấu trúc gọi là kỹ thuật STAR,

which stands for situation, Cụm động từ

1:02

viết tắt của tình huống (situation),

task,

1:05

nhiệm vụ (task),

action,

1:06

hành động (action),

result.

1:07

kết quả (result).

Văn hóa

the STAR technique: tình huống, nhiệm vụ, hành động, kết quả

Kỹ thuật STAR là một khuôn khổ để trả lời các câu hỏi phỏng vấn về kinh nghiệm trong quá khứ. STAR là viết tắt của Situation, Task, Action và Result: nêu bối cảnh, giải thích việc cần làm, mô tả hành động của bạn và trình bày kết quả. Ở đây, “the STAR technique” là tên của cấu trúc bốn phần được dùng cho câu trả lời. Trong ngữ cảnh này, STAR là một từ viết tắt, không phải danh từ thông thường “star”.

Luyện tập

Lựa chọn nào trình bày đúng bốn bước của kỹ thuật STAR?

  1. Skill, Team, Achievement, Response
  2. Situation, Task, Action, Result
  3. Story, Timing, Answer, Review
Xem đáp án

Situation, Task, Action, Result

Cụm động từ

stands for: giải thích STAR có nghĩa là gì

Ở đây, stands for có nghĩa là “đại diện cho” hoặc “là dạng viết tắt của”. Cụm từ này nối tên STAR với bốn từ situation, task, action và result. Dùng mẫu A stands for B để giải thích một chữ viết tắt, nhóm chữ cái đầu, ký hiệu hoặc tên đại diện cho điều gì. Vì STAR được xem là một tên số ít, stand thêm -s: STAR stands for...

Luyện tập

Hoàn thành mẫu giải thích chữ viết tắt bằng cụm hai từ đã học: BBC ____ British Broadcasting Corporation.

Xem đáp án

stands for

So,

1:07

Vậy,

the situation was Mạch ý

1:08

tình huống là

Trevor Noah asked me to help him prepare

1:09

Trevor Noah nhờ tôi giúp anh ấy chuẩn bị

for his next Netflix comedy special.

1:11

cho chương trình hài đặc biệt tiếp theo trên Netflix của anh ấy.

Mạch ý

the situation was: thiết lập bối cảnh trong câu trả lời STAR

The situation was... báo cho người nghe biết rằng phần bối cảnh sẽ được trình bày trước. Trong câu trả lời theo STAR, phần này giải thích điều gì đang diễn ra trước nhiệm vụ, hành động và kết quả. Ở đây, situation có nghĩa là hoàn cảnh hoặc bối cảnh, không nhất thiết là một vấn đề. Sau was có thể là một mệnh đề đầy đủ. Trong hội thoại, người nói thường lược bỏ that trước mệnh đề, như trong câu gốc.

Luyện tập

Câu nào mở đầu phần bối cảnh trong một câu trả lời theo STAR?

  1. The action I took was to find a pianist and schedule a rehearsal.
  2. The result was that the play had live music on opening night.
  3. The situation was that our class play had no music two days before the show.
Xem đáp án

The situation was that our class play had no music two days before the show.

The task was to write new material Mạch ý

1:13

Nhiệm vụ là viết chất liệu mới

that would make millions of viewers laugh.

1:15

có thể khiến hàng triệu khán giả bật cười.

Mạch ý

The task was to + động từ: nêu một trách nhiệm cụ thể

Mẫu The task was to + động từ dạng cơ bản nêu mục tiêu hoặc trách nhiệm cụ thể trong một tình huống. Ở đây, to write xác định hành động cần phải hoàn thành. Trong câu trả lời theo mô hình STAR, cách diễn đạt này đánh dấu phần Task và đưa người nghe từ tình huống sang mục tiêu mà bạn chịu trách nhiệm. Nó mô tả mục tiêu trong tình huống đó, không phải tên chức vụ chung của bạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu nêu nhiệm vụ bằng mẫu được yêu cầu: ____ update the emergency plan before Friday.

Xem đáp án

The task was to

So,

1:16

Vậy,

what did I do next? Mạch ý

1:17

tôi đã làm gì tiếp theo?

What was my action?

1:18

Hành động của tôi là gì?

Mạch ý

what did I do next? What was my action?: chuyển ý bằng cách tự đặt câu hỏi

Người nói đặt ra các câu hỏi này rồi tự mình đưa ra câu trả lời. Đây là cách dùng câu hỏi tu từ hướng vào chính người nói; khán giả không cần phải trả lời. Hai câu hỏi đóng vai trò như dấu hiệu cấu trúc, chuyển phần giải thích sang bước Action của STAR và hướng sự chú ý vào những việc cụ thể đã được thực hiện. Kỹ thuật tương tự cũng có thể dùng để giới thiệu bước mới trong một bài nói hoặc bài học.

Luyện tập

Trong một bài thuyết trình, khi người nói hỏi 'What did we do next? What action did we take?' rồi tự trả lời ngay, chức năng chính của các câu hỏi này là gì?

  1. Yêu cầu khán giả quyết định chuyện gì đã xảy ra
  2. Cho thấy người nói đã quên thứ tự sự việc
  3. Báo hiệu chuyển sang những hành động đã thực hiện
Xem đáp án

Báo hiệu chuyển sang những hành động đã thực hiện

I helped Trevor to develop his new material

1:19

Tôi đã giúp Trevor phát triển chất liệu mới của anh ấy

and coached him to get over his stage fright.

1:21

và huấn luyện anh ấy vượt qua chứng sợ sân khấu.

And don't forget about the result.

1:23

Và đừng quên kết quả.

As a result of my actions, Mạch ý

1:25

Là kết quả từ những hành động của tôi,

we created the most successful comedy special Ngữ pháp

1:27

chúng tôi đã tạo ra chương trình hài đặc biệt thành công nhất

in the history of comedy specials. Cụm từ

1:29

trong lịch sử các chương trình hài đặc biệt.

Mạch ý

As a result of my actions: liên kết hành động với kết quả

As a result of + cụm danh từ xác định nguyên nhân của kết quả được nêu trong mệnh đề theo sau. Trong câu này, my actions là nguyên nhân, còn we created the most successful comedy special nêu kết quả. Ở đầu câu, cụm từ này còn giúp tổ chức câu trả lời: nó khép lại phần nói về việc người nói đã làm rồi chuyển sang điều xảy ra nhờ những hành động đó. Nhờ vậy, mối liên hệ giữa hành động và kết quả trở nên rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng As a result of để liên kết trực tiếp nguyên nhân với kết quả: ____ the new schedule, deliveries arrived earlier.

Xem đáp án

As a result of

Ngữ pháp

the most successful comedy special: diễn đạt thứ hạng cao nhất

The most successful là dạng so sánh nhất của successful. Khi đi với danh từ số ít comedy special, the cho biết một đối tượng đứng cao nhất về mức độ thành công trong một nhóm so sánh. Cụm in the history of comedy specials xác định nhóm so sánh đó. Cách nói này mạnh hơn very successful rất nhiều và trong ví dụ hài hước này, nó được cố ý diễn đạt theo cách hoành tráng và phóng đại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng so sánh nhất của successful: It was ____ launch in the company's history.

Xem đáp án

the most successful

Cụm từ

in the history of comedy specials: xác định phạm vi so sánh bao quát toàn bộ lịch sử

In the history of comedy specials có nghĩa là “xuyên suốt toàn bộ lịch sử của các chương trình hài đặc biệt”. Đây là một cụm giới từ xác định lĩnh vực và khoảng thời gian được dùng để so sánh. Khi đứng sau dạng so sánh nhất hoặc một nhận định mạnh tương tự, cụm này mở rộng tập hợp so sánh đến mọi thứ trong lịch sử của lĩnh vực đó, khiến lời đánh giá trở nên đặc biệt mạnh. Ở đây, history dùng để xác định phạm vi chứ không mở đầu cho các sự kiện lịch sử.

Luyện tập

in the history of the tournament có chức năng gì trong câu “It was the greatest comeback in the history of the tournament”?

  1. Nó mở đầu phần trình bày chi tiết về quá khứ của giải đấu.
  2. Nó lấy toàn bộ lịch sử giải đấu làm phạm vi so sánh.
  3. Nó nói rằng màn lội ngược dòng xảy ra bên trong một bảo tàng lịch sử.
Xem đáp án

Nó lấy toàn bộ lịch sử giải đấu làm phạm vi so sánh.

People are often afraid of seeming overconfident Ngữ pháp

1:31

Mọi người thường sợ tỏ ra quá tự tin

in job interviews,

1:34

trong các cuộc phỏng vấn xin việc,

Ngữ pháp

afraid of seeming overconfident: lo lắng về ấn tượng của người khác

Afraid of có thể đi với một danh từ hoặc dạng -ing. Trong afraid of seeming overconfident, giới từ of được theo sau bởi seeming, còn overconfident mô tả ấn tượng mà một người có thể tạo ra. Cả cụm có nghĩa là “lo rằng mình có vẻ quá tự tin trong mắt người khác”. Seeming nói về vẻ bề ngoài hoặc cách người khác cảm nhận, nên không khẳng định người đó thật sự overconfident. Có thể dùng lại mẫu be afraid of + -ing để diễn tả sự lo lắng về một hành động, kết quả hoặc ấn tượng.

Luyện tập

Dùng afraid of + seeming để hoàn thành câu với nghĩa “lo rằng người khác có thể nghĩ Maya bất lịch sự”: Maya was ____ during the meeting.

Xem đáp án

afraid of seeming rude

but remember, Mạch ý

1:35

nhưng hãy nhớ rằng,

Mạch ý

but remember: chuyển sang một lời nhắc quan trọng

But đánh dấu sự chuyển hướng khỏi mối lo vừa được nhắc đến. Remember yêu cầu người nghe ghi nhớ ý tiếp theo. Khi đi cùng nhau, but remember đóng vai trò là tín hiệu tổ chức lời nói: cụm này thừa nhận mối lo thay vì chỉ phản bác nó, rồi hướng sự chú ý sang một điểm quan trọng hoặc có tác dụng trấn an.

Luyện tập

Chức năng tổ chức lời nói chính của but remember ở đây là gì?

  1. Bắt đầu một chủ đề không liên quan.
  2. Hoàn toàn bác bỏ mối lo trước đó là sai.
  3. Chuyển từ một mối lo sang điểm chính mang tính trấn an.
Xem đáp án

Chuyển từ một mối lo sang điểm chính mang tính trấn an.

you've got the interview Cách dùng từ

1:36

bạn có được cơ hội phỏng vấn

because you are good enough Ngữ pháp

1:37

vì bạn đủ giỏi

to get the job

1:38

để có được công việc đó

Cách dùng từ

you've got the interview: đã có được cơ hội phỏng vấn

Trong câu này, you've got the interview có nghĩa là bạn đã giành được hoặc được trao cơ hội phỏng vấn. You've là dạng rút gọn của you have, còn have got trình bày cuộc phỏng vấn như một cơ hội mà người nghe hiện đang có. Người nói dùng kết quả đó làm bằng chứng cho thấy ứng viên đủ năng lực để được xem xét. Got không diễn tả hành động cầm hoặc nhặt một đồ vật lên.

Luyện tập

Trong câu này, you've got the interview có nghĩa là gì?

  1. Bạn đã được trao cơ hội phỏng vấn.
  2. Bạn đã phỏng vấn một người khác.
  3. Bạn đang thực sự cầm một tài liệu phỏng vấn.
Xem đáp án

Bạn đã được trao cơ hội phỏng vấn.

Ngữ pháp

are good enough to get the job: tính từ + enough + to

Trong are good enough to get the job, good enough có nghĩa là năng lực hoặc trình độ của bạn đã đạt mức cần thiết để bạn thực sự có cơ hội nhận được công việc. Cụm này không đảm bảo rằng bạn chắc chắn sẽ được tuyển. Cấu trúc là be + tính từ + enough + to + động từ nguyên mẫu. Enough đứng sau tính từ: good enough to get, không phải enough good hoặc good to enough.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ cho biết kỹ năng của Maya đã đạt mức cần thiết: Maya has practised for months and is skilled ____ to enter the competition.

Xem đáp án

enough

and this is your opportunity Mạch ý

1:39

và đây là cơ hội của bạn

to show your interviewers why.

1:40

để chứng minh cho người phỏng vấn biết tại sao.

Mạch ý

this is your opportunity to show your interviewers why: nhìn nhận tình huống như một cơ hội và liên kết với ý trước

Trong this is your opportunity to..., người nói nhìn nhận lại buổi phỏng vấn như một cơ hội hữu ích để chủ động hành động, chứ không chỉ là một bài kiểm tra mà bạn phải thụ động trải qua. Động từ nguyên mẫu có to cho biết bạn có thể làm gì với cơ hội đó: show your interviewers. Why ở cuối câu quay lại ý trước đó because you are good enough to get the job. Trong tiếng Anh, phần còn lại có thể được lược bỏ khi câu hỏi được nhắc đến đã rõ từ ngữ cảnh. show your interviewers why có nghĩa là cho họ thấy vì sao bạn đủ năng lực để nhận công việc đó.

Luyện tập

Trong câu gốc, why ở cuối câu quay lại chỉ ý nào?

  1. Vì sao opportunity là một từ trang trọng
  2. Vì sao bạn đủ năng lực để nhận công việc đó
  3. Vì sao những người phỏng vấn sắp xếp cuộc gặp
Xem đáp án

Vì sao bạn đủ năng lực để nhận công việc đó

Use the STAR structure to give specific examples Mạch ý

1:42

Hãy sử dụng cấu trúc STAR để đưa ra các ví dụ cụ thể

and you can be sure that you will impress Cụm từ

1:45

và bạn có thể chắc chắn rằng mình sẽ gây ấn tượng

your interviewers.

1:47

với những người phỏng vấn.

Mạch ý

Use the STAR structure to give specific examples: diễn tả phương pháp và mục đích bằng Use X to do Y

Câu mệnh lệnh Use the STAR structure đưa ra cho người nghe một phương pháp trực tiếp và thiết thực. Ở đây, structure có nghĩa là khuôn khổ để sắp xếp câu trả lời phỏng vấn, không phải một cấu trúc vật lý. Động từ nguyên mẫu có to trong to give specific examples diễn tả mục đích của việc dùng khuôn khổ đó. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là Use X to do Y: chọn hoặc dùng X để đạt được Y.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng dấu hiệu chỉ mục đích: Use a checklist ____ catch missing details.

Xem đáp án

to

Cụm từ

you can be sure that: diễn tả sự tin chắc mạnh mẽ

You can be sure that dẫn vào một kết quả mà người nói trình bày với sự tin tưởng mạnh mẽ. Mệnh đề có that cho biết chính xác điều mà người nghe có thể tin chắc. Trong câu này, cách nói đó làm lời khuyên mạnh hơn bằng việc bảo đảm rằng sử dụng phương pháp này sẽ tạo ấn tượng tốt. Nó chắc chắn hơn nhiều so với may hoặc might, vì vậy có thể nghe giống như một lời hứa.

Luyện tập

Hoàn thành câu trấn an bằng mẫu mục tiêu you can be sure that: You ____ your reservation is confirmed.

Xem đáp án

can be sure that

And don't forget to include the result. Ý định

1:48

Và đừng quên bao gồm cả kết quả.

Ý định

don't forget to include the result: lời nhắc không bỏ sót một hành động

Don't forget to + động từ nguyên mẫu nhắc ai đó đừng bỏ sót một hành động vẫn cần thực hiện. Ở đây, include có nghĩa là đưa kết quả vào làm một phần của câu trả lời. Trong câu này, đây là lời nhắc mang tính hướng dẫn về bước Result, chứ không khẳng định rằng người nghe đã quên bước đó.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc bằng don't forget to + động từ nguyên mẫu: ____ attach the file before you send the email.

Xem đáp án

Don't forget to

This is where you really get to talk Ghi chú

1:50

Đây là lúc bạn thực sự được nói

about the impact of your work. Cụm từ

1:51

về tác động của công việc bạn đã làm.

Mạch ý

This is where...: nêu chức năng của một giai đoạn hoặc một phần

This chỉ phần Result vừa được nhắc đến. Where mở đầu mệnh đề cho biết điều gì diễn ra trong phần đó, vì vậy nó có nghĩa là 'ở giai đoạn này hoặc trong phần này', chứ không nhất thiết chỉ một địa điểm thực tế. Mẫu This is where... sắp xếp thông tin bằng cách nêu chức năng của một giai đoạn hoặc một phần: đây là phần tạo cơ hội giải thích tác động của công việc.

Luyện tập

Trong câu This is where you explain how the plan will work, This is where có chức năng gì?

  1. Nó xác định một tòa nhà thực tế nơi diễn ra lời giải thích.
  2. Nó xác định giai đoạn hoặc phần được dùng cho lời giải thích đó.
  3. Nó đưa ra lý do vì sao kế hoạch sẽ hiệu quả.
Xem đáp án

Nó xác định giai đoạn hoặc phần được dùng cho lời giải thích đó.

Cách dùng từ

get to talk about: có cơ hội nói về điều gì đó

Ở đây, get to talk about có nghĩa là “có cơ hội nói về điều gì đó”. Phần trình bày kết quả cho bạn cơ hội giải thích ảnh hưởng do công việc tạo ra; cụm này không diễn tả việc đi đến một nơi nào đó. Cấu trúc get to + động từ nguyên mẫu thường trình bày một hành động như một cơ hội, sự cho phép hoặc đặc quyền đáng mong đợi. So với can, cấu trúc này có thể nhấn mạnh thêm rằng đây là một cơ hội có giá trị.

Luyện tập

Dùng get to + talk about để diễn tả một cơ hội: In the final interview section, you ____ the results of your work.

Xem đáp án

get to talk about

Cụm từ

the impact of your work: ảnh hưởng do công việc của bạn tạo ra

The impact of your work có nghĩa là ảnh hưởng hoặc sự thay đổi do công việc bạn làm tạo ra. Impact không mặc nhiên mang nghĩa tiêu cực; trong phỏng vấn hoặc báo cáo, từ này thường chỉ kết quả hữu ích, giá trị hoặc sự cải thiện. Cụm từ này chuyển sự chú ý từ nhiệm vụ sang kết quả của nhiệm vụ. Trong impact of X, X là nguồn tạo ra ảnh hưởng, vì vậy một câu trả lời thuyết phục sẽ giải thích điều gì đã thay đổi nhờ công việc đó.

Luyện tập

Dùng đúng giới từ để cho thấy công việc tạo ra ảnh hưởng và thời gian phản hồi nhận ảnh hưởng đó: The report measures the impact ____ our work ____ response times.

Xem đáp án

of · on

Here's my answer again without that structure. Mạch ý

1:53

Đây lại là câu trả lời của tôi khi không có cấu trúc đó.

Mạch ý

without that structure: giới thiệu một phiên bản để đối chiếu

Without that structure tạo ra một sự đối chiếu. Người nói sắp đưa ra lại cùng một câu trả lời nhưng bỏ cấu trúc đã dùng trong phiên bản trước, để người nghe nhận ra cấu trúc đó bổ sung điều gì. Ở đây, that structure chỉ cụ thể khung STAR đã được đề cập trước đó, chứ không phải cấu trúc ngữ pháp của câu tiếng Anh. Nói chung, without that + danh từ có thể giới thiệu một phiên bản đã bỏ đi một yếu tố quen thuộc.

Luyện tập

without that structure báo hiệu điều gì ở đây?

  1. Nó giới thiệu một câu trả lời mới về ngữ pháp câu.
  2. Nó giới thiệu một phiên bản bỏ cấu trúc STAR đã được đề cập trước đó.
  3. Nó nói rằng câu trả lời hoàn toàn không có thông tin.
Xem đáp án

Nó giới thiệu một phiên bản bỏ cấu trúc STAR đã được đề cập trước đó.

Um

1:56

Ừm

Trevor Noah asked me to help him write some material

1:57

Trevor Noah đã nhờ tôi giúp anh ấy viết một số chất liệu

for his comedy special

1:59

cho chương trình hài đặc biệt của anh ấy

and I did it and

2:01

và tôi đã làm điều đó và

the show went well.

2:02

chương trình đã diễn ra tốt đẹp.

The information is basically the same

2:03

Thông tin về cơ bản là giống nhau

but it's missing the details about what I did Mạch ý

2:05

nhưng nó thiếu các chi tiết về những gì tôi đã làm

and I didn't use a clear structure Mạch ý

2:08

và tôi đã không sử dụng một cấu trúc rõ ràng

to show the impact of my actions.

2:10

để thể hiện tác động từ những hành động của mình.

Mạch ý

it's missing the details about what I did: chỉ ra các chi tiết hành động còn thiếu

It's missing the details about what I did chỉ ra điều còn thiếu trong câu trả lời yếu hơn. Thông tin chính có thể tương tự, nhưng câu trả lời không nêu rõ những hành động cụ thể của người nói. Ở đây, be missing + danh từ có nghĩa là một phần cần thiết không có mặt. Cụm about what I did xác định loại chi tiết nào đang thiếu; missing không có nghĩa là nhớ nhung một người hay một vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu be missing the details about: The proposal ____ the budget.

Xem đáp án

is missing the details about

Mạch ý

không dùng một cấu trúc rõ ràng để cho thấy tác động từ hành động của mình

Trong “didn't use a clear structure”, người nói chỉ ra vấn đề ở cách sắp xếp câu trả lời. Một cấu trúc rõ ràng giúp người nghe kết nối hành động với kết quả; đó không chỉ là phần định dạng thêm vào. Cụm động từ nguyên mẫu “to show the impact of my actions” nêu mục đích của việc dùng cấu trúc. Mẫu có thể áp dụng lại là use X to show Y: chọn cách tổ chức thông tin để kết quả quan trọng trở nên dễ nhận thấy.

Luyện tập

Trong câu gốc, mục đích của việc dùng một cấu trúc rõ ràng là gì?

  1. Làm cho tác động của các hành động trở nên dễ thấy
  2. Kéo dài câu trả lời mà không thêm ý nghĩa
  3. Tránh giải thích các hành động đã thay đổi điều gì
Xem đáp án

Làm cho tác động của các hành động trở nên dễ thấy

We've all got something that we're proud of. Ý định

2:12

Tất cả chúng ta đều có điều gì đó mà mình tự hào.

Ý định

We've all got something: we bao hàm để trấn an người nghe

“We've all got something” có nghĩa là mỗi người trong nhóm đều có một điều gì đó. Ở đây, “we've got” có nghĩa là “we have”, còn all nhấn mạnh trải nghiệm chung chứ không phải một con số chính xác. We mang tính bao hàm đặt người nói và người nghe về cùng một phía. Ở đây, cách nói này trấn an người nghe rằng ai cũng có thể tìm được một thành tích để kể, nhờ đó giảm áp lực thay vì chỉ trích họ.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, “We've all got something” chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Người nói chỉ trích người nghe vì không có gì để nói
  2. Người nói báo cáo chính xác số thành tích của người nghe
  3. Người nói đưa người nghe vào cùng một nhóm và trấn an rằng ai cũng có điều đáng để nói đến
Xem đáp án

Người nói đưa người nghe vào cùng một nhóm và trấn an rằng ai cũng có điều đáng để nói đến

So,

2:14

Vì vậy,

to make sure that you're really ready Cụm từ

2:14

để chắc chắn rằng bạn thực sự sẵn sàng

for your next job interview,

2:16

cho cuộc phỏng vấn xin việc tiếp theo,

Cụm từ

to make sure that you're really ready: diễn đạt mục đích

Trong câu này, to make sure that... nêu mục đích của bước chuẩn bị được khuyên làm: mục tiêu là thực sự sẵn sàng. Make sure có nghĩa là “kiểm tra hoặc thực hiện điều cần thiết để một việc trở thành sự thật”, chứ không phải nghĩa đen là “tạo ra sự chắc chắn”. That mở đầu cho ý hoàn chỉnh you're really ready. Cấu trúc là to make sure that + chủ ngữ + động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: Review every page to ____ your application is ready to send.

Xem đáp án

make sure that

think of an achievement that you'd like to talk about Cụm từ

2:17

hãy nghĩ về một thành tựu mà bạn muốn nói đến

and prepare your answer Cụm từ

2:20

và chuẩn bị câu trả lời của bạn

using the STAR structure.

2:21

bằng cách sử dụng cấu trúc STAR.

Cụm từ

think of an achievement that you'd like to talk about: chọn một ví dụ có thể sử dụng

Ở đây, think of có nghĩa là nghĩ ra một ví dụ phù hợp rồi chọn nó để sử dụng. Lời hướng dẫn yêu cầu bạn xác định một thành tích cụ thể, chứ không chỉ dành thời gian suy nghĩ chung chung về chủ đề thành tích. Phần that you'd like to talk about cho biết nên chọn thành tích nào: một thành tích mà bạn muốn nói đến. Toàn bộ cụm từ tạo thành một mẫu chuẩn bị có thể dùng lại: think of + một ví dụ cụ thể + mệnh đề với that.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, think of an achievement yêu cầu bạn làm gì?

  1. Chọn hoặc nhớ lại một thành tích cụ thể mà bạn có thể nói đến.
  2. Chờ người khác chọn một thành tích thay cho bạn.
  3. Suy nghĩ chung về chủ đề thành tích mà không chọn một thành tích cụ thể.
Xem đáp án

Chọn hoặc nhớ lại một thành tích cụ thể mà bạn có thể nói đến.

Cụm từ

prepare your answer: lên kế hoạch cho điều bạn sẽ nói

Trong prepare your answer, prepare có nghĩa là lên kế hoạch và sắp xếp điều bạn sẽ nói trước khi phát biểu. Một answer có thể được chuẩn bị từ trước, chứ không chỉ được đưa ra ngay tại chỗ. Ở đây, cụm từ này yêu cầu bạn sắp xếp ý tưởng theo cấu trúc STAR. Nó nhấn mạnh việc lập kế hoạch rõ ràng, không nhất thiết phải học thuộc từng từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: Before the interview begins, take a minute to ____.

Xem đáp án

prepare your answer

When your answer's ready,

2:23

Khi câu trả lời của bạn đã sẵn sàng,

write it in the comments below.

2:24

hãy viết nó ở phần bình luận bên dưới.

We read and reply to every comment we receive. Cụm từ

2:25

Chúng tôi đọc và trả lời từng bình luận nhận được.

Cụm từ

read and reply to: một tân ngữ với hai cấu trúc động từ

Trong read and reply to every comment, cả hai động từ đều liên kết với every comment: read every comment và reply to every comment. Read nhận tân ngữ trực tiếp, còn reply cần to trước người, tin nhắn hoặc bình luận được phản hồi. Cấu trúc này hữu ích khi bạn muốn nói rằng mình vừa đọc tin nhắn vừa trả lời chúng.

Luyện tập

Điền giới từ mà reply cần trước tin nhắn được phản hồi: Please reply ____ this email by Friday.

Xem đáp án

to

So,

2:28

Vì vậy,

we'll give you a little bit of feedback Cụm từ

2:28

chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn một chút phản hồi

on your answer.

2:30

về câu trả lời của bạn.

Cụm từ

Một chút phản hồi về câu trả lời của bạn

Cụm danh từ a little bit of feedback có nghĩa là một lượng nhỏ nhận xét hoặc lời khuyên. A little bit of giới hạn số lượng và khiến lời đề nghị nghe vừa phải, thân thiện. On your answer cho biết phản hồi đó nói về điều gì. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là give someone feedback on something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu được tô nổi bật: After the mock interview, the coach gave me ____ my answer.

Xem đáp án

a little bit of feedback on

Good luck for the interview. Ý định

2:30

Chúc bạn may mắn trong buổi phỏng vấn.

Ý định

Chúc may mắn trong buổi phỏng vấn

Good luck for the interview là lời chúc thân thiện được nói trước buổi phỏng vấn. Câu này cho biết người nói hy vọng buổi phỏng vấn diễn ra tốt đẹp và cũng có thể dùng làm lời kết ngắn. For có thể giới thiệu sự kiện sắp tới mà người nói muốn chúc may mắn, đặc biệt trong cách dùng của tiếng Anh Anh. Good luck with the interview cũng tự nhiên và là một lựa chọn hữu ích, phổ biến rộng rãi.

Luyện tập

Khi nào Good luck for the interview là phù hợp?

  1. Sau khi một người nhận được việc, để chúc mừng họ
  2. Khi giải thích rằng kết quả phỏng vấn chỉ phụ thuộc vào may mắn
  3. Trước khi một người tham gia phỏng vấn
Xem đáp án

Trước khi một người tham gia phỏng vấn