Sâu tai: Những bài hát cứ văng vẳng trong đầu bạn - Elizabeth Hellmuth Margulis: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
645 từ 158 từ/phút

Tổng quan video: Video tìm hiểu vì sao những đoạn nhạc ngắn lại vô tình trở thành “giai điệu ám ảnh”, việc nghe lặp lại và công nghệ thu âm có thể làm hiện tượng này mạnh hơn như thế nào, cũng như vì sao sự chờ đợi nốt tiếp theo có thể khiến một giai điệu quen thuộc tiếp tục lặp trong trí nhớ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. tunes to get stuck in our heads. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu đây là phép ẩn dụ cốt lõi cho âm nhạc tự lặp lại trong tâm trí dù người nghe không chủ động, đồng thời dùng tự nhiên cùng một mẫu diễn đạt khi ký ức, suy nghĩ hoặc ý tưởng cứ tồn tại trong đầu và khó gạt bỏ. 2. perhaps exacerbated by recording technology, — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Nhận biết exacerbated by là cách diễn đạt trang trọng, cho biết một nguyên nhân cụ thể làm vấn đề hoặc hiện tượng vốn đã tồn tại trở nên nghiêm trọng hơn, nhất là trong thảo luận học thuật, khoa học, y khoa và chính sách. 3. just shake it off. — Cụm động từ: Dùng shake it off để nói về việc vượt qua lời chỉ trích, sự ngượng ngùng, căng thẳng hoặc tâm trạng xấu thay vì tiếp tục chịu ảnh hưởng, đồng thời hiểu câu nhắc đến Taylor Swift đầy hài hước ở phần kết của lời giải thích.

Nội dung bài học

Have you ever been waiting in line at the grocery store, Ghi chú

0:06

Bạn đã bao giờ xếp hàng ở cửa hàng tạp hóa,

Ngữ pháp

Have you ever been waiting ...? dùng để mở đầu một cảnh đang diễn ra

"Have you ever ...?" hỏi liệu từ trước đến nay người nghe đã từng có một trải nghiệm nào đó chưa. Trong câu này, cấu trúc ấy kết hợp với "been waiting", nên trải nghiệm được nhìn từ bên trong một hoạt động đang diễn ra: người đó đang ở giữa quá trình chờ, chứ không chỉ kể lại một lần chờ đã kết thúc. Việc chờ vẫn đang diễn ra tại thời điểm được hình dung, nhưng không nhất thiết còn tiếp tục đến hiện tại. Khi dùng làm câu hỏi mở đầu, mẫu này dựng nên một cảnh và mời người nghe hình dung mình đang ở trong đó. Dùng "Have you ever been + -ing ...?" khi điều quan trọng là đang ở giữa một hoạt động, thường là vì sau đó sẽ có thêm một sự việc hoặc chi tiết khác.

Luyện tập

Bạn muốn dẫn vào một sự việc xảy ra trong lúc đang chờ xe buýt. Cách mở đầu nào dựng rõ nhất cảnh đang diễn ra đó?

  1. Have you ever been waiting for a bus when a stranger started talking to you?
  2. Have you ever waited for a bus?
  3. Did you wait for a bus yesterday?
Xem đáp án

Have you ever been waiting for a bus when a stranger started talking to you?

Cụm từ

waiting in line: cách nói phổ biến trong tiếng Anh Mỹ để chỉ việc xếp hàng chờ

"Wait in line" có nghĩa là đứng cùng những người khác trong một hàng có thứ tự và chờ đến lượt mình. Trong "waiting in line", "waiting" là dạng -ing, còn "in line" mô tả vị trí của người đó trong hàng. "Line" không phải là tân ngữ trực tiếp của "wait", và cụm này cũng không có nghĩa là đứng trên một đường kẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh Mỹ chuẩn có nghĩa là "ở trong một hàng người": We had to wait ____ for tickets.

Xem đáp án

in line

innocently perusing the magazine rack, Cách dùng từ

0:09

ngây thơ lướt nhìn giá để tạp chí,

Cách dùng từ

innocently perusing the magazine rack: ý nghĩa và sắc thái

Trong cụm này, perusing có nghĩa là xem qua hoặc xem xét những tạp chí trên kệ. Từ này nghe trang trọng hơn looking through và tùy ngữ cảnh, nó có thể gợi ý việc đọc kỹ hoặc thong thả xem qua. Innocently có nghĩa là đang làm một việc vô hại và không ngờ sẽ có điều gì bất thường, chứ không phải “vô tội về mặt pháp lý”. Cách dùng từ hơi trang trọng khiến một hành động bình thường có vẻ nghiêm túc theo cách vui nhẹ nhàng.

Luyện tập

innocently perusing the magazine rack gợi lên điều gì ở đây?

  1. Chứng minh rằng pháp luật cho phép đọc các tạp chí.
  2. Xem các tạp chí mà không ngờ có điều gì bất thường, trong một cách miêu tả hơi trang trọng.
  3. Đọc to mọi tạp chí cho người khác nghe.
Xem đáp án

Xem các tạp chí mà không ngờ có điều gì bất thường, trong một cách miêu tả hơi trang trọng.

when a song pops into your head? Ghi chú

0:12

thì một bài hát chợt nảy ra trong đầu bạn chưa?

Mạch ý

when a song pops into your head: đưa vào một sự việc đột ngột

Các hành động phía trước tạo nên một bối cảnh đang tiếp diễn: xếp hàng chờ và xem tạp chí. Phần bắt đầu bằng when đưa vào sự việc bất ngờ làm gián đoạn hoặc thay đổi cảnh đó: một bài hát xuất hiện trong đầu. Đây là một mẫu kể chuyện phổ biến: bối cảnh đang tiếp diễn + when + sự việc ngắn và đột ngột. Ở đây, when có tác dụng gần như “và đúng lúc đó”, chứ không thêm một hành động nền kéo dài khác.

Luyện tập

Câu nào dùng một bối cảnh đang tiếp diễn, sau đó là when và một sự việc đột ngột?

  1. I was reading on the train because someone called my name.
  2. I was reading on the train when someone called my name.
  3. I was reading on the train unless someone called my name.
Xem đáp án

I was reading on the train when someone called my name.

Cụm động từ

pops into your head: một ý nghĩ đột nhiên xuất hiện

Ở đây, pops into your head có nghĩa là “đột nhiên xuất hiện trong suy nghĩ của bạn”. Bài hát không thật sự di chuyển vào đầu; giai điệu của nó chợt hiện lên mà bạn không chủ động nghĩ đến. Điều xuất hiện đóng vai trò chủ ngữ ngữ pháp, như trong “An idea popped into my head.” Bạn có thể dùng mẫu something pops into someone’s head cho một giai điệu, cái tên, ký ức hoặc ý tưởng xuất hiện nhanh chóng và bất ngờ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “đột nhiên xuất hiện trong suy nghĩ của tôi”: While I was drawing, a new character idea ____.

Xem đáp án

popped into my head

Not the whole song, but a fragment of it Mạch ý

0:14

Không phải toàn bộ bài hát, mà chỉ là một đoạn

Mạch ý

Not the whole song, but ...: đính chính bằng một ý hẹp hơn

Mẫu Not X, but Y trước hết bác bỏ X, sau đó thay X bằng Y. Ở đây, X là “the whole song” và Y là “a fragment of it”, vì vậy người nói thu hẹp phần nội dung đang được nhắc đến. Trong cách dùng này, but không đưa ra một ý kiến đối lập. Nó đánh dấu sự đính chính: “không phải cách mô tả rộng đó, mà là cách mô tả chính xác hơn này”. Cấu trúc này sắp xếp thông tin bằng cách hướng người nghe ra khỏi cách hiểu mà họ có thể đã dự đoán.

Luyện tập

Not the whole song, but a fragment of it có tác dụng gì trong câu này?

  1. Thêm một sự thật thứ hai không liên quan đến sự thật đầu tiên.
  2. Nói rằng cả bài hát và một đoạn của bài hát là cùng một thứ.
  3. Bác bỏ một ý rộng và thay bằng một ý hẹp hơn, chính xác hơn.
Xem đáp án

Bác bỏ một ý rộng và thay bằng một ý hẹp hơn, chính xác hơn.

that plays and replays until you find yourself Ngữ pháp

0:16

nó cứ phát đi phát lại cho đến khi bạn nhận ra

Ngữ pháp

that plays and replays với vai trò mệnh đề quan hệ

That plays and replays là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho a fragment of it. Đại từ quan hệ that chỉ fragment, vì vậy thứ được phát lặp lại là đoạn nhạc chứ không phải toàn bộ bài hát. Mệnh đề này đưa hành động của đoạn nhạc vào trong cụm danh từ, khiến fragment trở nên cụ thể và dễ hình dung hơn. Plays and replays nhấn mạnh rằng cùng một đoạn được phát đi phát lại.

Luyện tập

Cụm danh từ nào dùng mệnh đề với that để mô tả message giống như that plays and replays mô tả fragment?

  1. the message appears every morning
  2. that the message appears every morning
  3. the message that appears every morning
Xem đáp án

the message that appears every morning

unloading the vegetables in time to the beat. Cụm từ

0:20

mình đang dỡ rau củ ra theo đúng nhịp điệu.

Ngữ pháp

until you find yourself + -ing cho một hành động không chủ ý

Until đánh dấu thời điểm đạt tới sau khi một tình huống tiếp diễn. Trong until you find yourself unloading, you find yourself unloading có nghĩa là bạn nhận ra mình đã bắt đầu dỡ đồ. Cả cụm diễn tả hành động này như một kết quả bất ngờ hoặc không được lên kế hoạch, chứ không phải một quyết định có chủ ý. Find yourself ở đây không mang nghĩa đen là tìm thấy chính mình. Cụm này đi với dạng -ing để mô tả hành động mà bạn nhận ra mình đang thực hiện.

Luyện tập

Dùng find oneself + -ing ở quá khứ để hoàn thành câu: Mia kept watching until she ____ cheering for the team.

Xem đáp án

found herself

Cụm từ

in time to the beat: chuyển động theo nhịp

In time to the beat có nghĩa là một hành động khớp với nhịp điệu: mỗi chuyển động diễn ra theo nhịp của âm nhạc. Ở đây, in time diễn tả sự đồng bộ về nhịp điệu, không phải làm điều gì đó trước khi quá muộn. Cụm to the beat cho biết hành động đang khớp với nhịp nào.

Luyện tập

Trong câu "The players marched in time to the drumbeat.", in time to the drumbeat có nghĩa là gì?

  1. Họ diễu hành đồng bộ với nhịp điệu.
  2. Họ đến trước khi nhạc bắt đầu.
  3. Họ bắt đầu vào đúng giờ đã định.
Xem đáp án

Họ diễu hành đồng bộ với nhịp điệu.

You've been struck by an earworm, Thành ngữ

0:23

Bạn đã bị một "sâu tai" (earworm) tấn công,

Thành ngữ

You've been struck by an earworm: giai điệu mắc kẹt trong tâm trí

Earworm là một giai điệu bắt tai hoặc một đoạn ngắn của bài hát cứ lặp đi lặp lại trong đầu. Đây là một phép ẩn dụ, không phải con giun thật. You've been struck by dùng thể bị động của thì hiện tại hoàn thành để khiến trải nghiệm này có vẻ đột ngột và nằm ngoài sự kiểm soát của bạn. Kết quả vẫn còn ở hiện tại: giai điệu đã thu hút sự chú ý của bạn và tiếp tục lặp lại.

Luyện tập

"You've been struck by an earworm" ở đây có nghĩa là gì?

  1. Một nhạc cụ đã đập vào bạn.
  2. Một giai điệu đã bắt đầu lặp lại trong đầu bạn.
  3. Một con côn trùng đã chui vào tai bạn.
Xem đáp án

Một giai điệu đã bắt đầu lặp lại trong đầu bạn.

and you're not alone.

0:26

và bạn không hề đơn độc.

Over 90% of people are plagued by earworms at least once a week, Thành ngữ

0:27

Hơn 90% mọi người bị sâu tai quấy rầy ít nhất mỗi tuần một lần,

Thành ngữ

are plagued by earworms: liên tục bị làm phiền

Trong are plagued by earworms, are plagued by là cấu trúc bị động có nghĩa là “liên tục hoặc nhiều lần bị điều gì đó gây phiền toái”. Earworms, tức những giai điệu cứ lặp lại trong đầu, là nguồn gây phiền; câu này không có nghĩa là mọi người thật sự mắc bệnh dịch. Cách dùng từ mang sắc thái tiêu cực mạnh khiến những bài hát mắc kẹt trong đầu được xem là điều không mong muốn và khó loại bỏ. Nói chung, be plagued by + vấn đề diễn tả một người hoặc sự vật liên tục chịu ảnh hưởng của một vấn đề gây khó chịu.

Luyện tập

Câu nào dùng be plagued by một cách tự nhiên để mô tả vấn đề kéo dài?

  1. The town was plagued by repeated power outages.
  2. The town was pleased by repeated power outages.
  3. The town was plagued by a single friendly greeting.
Xem đáp án

The town was plagued by repeated power outages.

and about a quarter of people experience them several times a day.

0:32

và khoảng một phần tư số người trải qua điều đó vài lần một ngày.

They tend to burrow in during tasks that don't require much attention, Cụm từ

0:37

Chúng có xu hướng len lỏi vào trong những công việc không đòi hỏi nhiều sự chú ý,

say when waiting on water to boil or a traffic light to change. Ý định

0:41

ví dụ như khi đang đợi nước sôi hoặc đợi đèn giao thông chuyển màu.

Cụm từ

They tend to burrow in: khuynh hướng kết hợp với ẩn dụ

Tend to + động từ nguyên mẫu diễn tả một khuynh hướng hoặc khả năng thường gặp, chứ không phải điều xảy ra mọi lần. Ở đây, They chỉ earworms, còn burrow in dùng hình ảnh ẩn dụ để diễn tả chúng từ từ len vào tâm trí và nằm lại ở đó. Gộp lại, They tend to burrow in có nghĩa là những giai điệu này thường đi vào tâm trí trong các khoảnh khắc không cần tập trung nhiều, nhưng vẫn có thể có ngoại lệ. Cụm này mô tả một khuynh hướng, không phải quy luật nhân quả chắc chắn.

Luyện tập

Cách hiểu đúng nhất của They tend to burrow in trong ngữ cảnh này là gì?

  1. Chúng thường len vào tâm trí, dù không phải lần nào cũng vậy.
  2. Chúng thật sự đào lỗ mỗi lần.
  3. Chúng trực tiếp gây ra những công việc không cần chú ý nhiều.
Xem đáp án

Chúng thường len vào tâm trí, dù không phải lần nào cũng vậy.

Ý định

say when ... dùng để giới thiệu ví dụ

Ở đây, say có nghĩa là “ví dụ” hoặc “hãy lấy trường hợp”, chứ không phải “nói”. Nó là một từ đánh dấu diễn ngôn dùng để giới thiệu các tình huống làm ví dụ. Trong cấu trúc say when ..., say chọn một thời điểm hoặc tình huống có thể xảy ra để làm ví dụ. Sau đó, câu đưa ra hai ví dụ: chờ nước sôi và chờ đèn giao thông chuyển màu.

Luyện tập

say có chức năng gì trong câu này: “Pick a quiet activity, say drawing a map”?

  1. Nó cho biết drawing a map phải diễn ra trong lúc có người đang nói.
  2. Nó giới thiệu drawing a map như một ví dụ có thể chọn.
  3. Nó yêu cầu ai đó đọc to các từ drawing a map.
Xem đáp án

Nó giới thiệu drawing a map như một ví dụ có thể chọn.

This phenomenon is one of the mind's great mysteries. Mạch ý

0:45

Hiện tượng này là một trong những bí ẩn lớn của tâm trí.

Mạch ý

This phenomenon is one of the mind's great mysteries: định hình một chủ đề khoa học

This phenomenon gom trải nghiệm đã được mô tả trước đó vào một tên gọi duy nhất. Nhờ vậy, người nói có thể dừng việc liệt kê các trường hợp thường ngày và xem chúng như một chủ đề thống nhất. Việc gọi nó là one of the mind's great mysteries định hình lại chủ đề đó thành một câu hỏi quan trọng vẫn cần được giải thích, đồng thời tạo bước chuyển sang thảo luận khoa học. One of cho biết nó thuộc một nhóm bí ẩn lớn hơn; điều này không có nghĩa đó là bí ẩn duy nhất hoặc nhất thiết là bí ẩn lớn nhất.

Luyện tập

Chức năng tổ chức thông tin chính của câu này trong một lời giải thích khoa học là gì?

  1. Nó khẳng định tâm trí chỉ có một bí ẩn.
  2. Nó thông báo rằng bí ẩn đã được giải quyết.
  3. Nó tóm tắt trải nghiệm trước đó và định hình lại thành một câu hỏi để thảo luận khoa học.
Xem đáp án

Nó tóm tắt trải nghiệm trước đó và định hình lại thành một câu hỏi để thảo luận khoa học.

Scientists don't know exactly why it's so easy for tunes to get stuck in our heads. Ghi chú

0:49

Các nhà khoa học không biết chính xác tại sao những giai điệu lại dễ mắc kẹt trong đầu chúng ta đến vậy.

Ngữ pháp

it's so easy for tunes to...: mẫu It is + tính từ + for + danh từ + động từ nguyên mẫu có to

Mẫu It is + adjective + for + noun + to-infinitive dùng để đánh giá một hành động hoặc tình huống. It là chủ ngữ giả; nội dung thực sự được đánh giá là for tunes to get stuck in our heads. Ở đây, so easy đưa ra sự đánh giá, for tunes cho biết đối tượng thực hiện hoặc trải qua hành động, còn to get stuck... nêu hành động. Có thể dùng lại mẫu này với các tính từ như hard, important hoặc unusual.

Luyện tập

Điền hai từ cấu trúc còn thiếu trong mẫu đánh giá: It is difficult ____ young children ____ ignore a catchy tune.

Xem đáp án

for · to

Thành ngữ

tunes ... get stuck in our heads: giai điệu cứ lặp lại trong tâm trí

Get stuck in someone's head có nghĩa là cứ lặp đi lặp lại trong tâm trí một người, thường không phải do người đó chủ động muốn nghĩ đến. Trong câu này, các giai điệu không thật sự bị mắc kẹt ở đâu về mặt vật lý. Chủ ngữ thường là một giai điệu, bài hát, nhạc quảng cáo, cụm từ hoặc âm thanh dễ nhớ khác. Hãy đổi từ sở hữu theo người trải nghiệm điều đó: stuck in my head, her head hoặc our heads.

Luyện tập

Điền cụm từ cố định có nghĩa là giai điệu cứ lặp lại trong tâm trí người nói: After the show, the tune was ____ all evening.

Xem đáp án

stuck in my head

From a psychological perspective, Mạch ý

0:55

Từ góc độ tâm lý học,

earworms are an example of mental imagery. Cách dùng từ

0:57

sâu tai là một ví dụ về hình ảnh tâm trí.

Mạch ý

From a psychological perspective: giới thiệu góc nhìn phân tích

From a psychological perspective cho người nghe biết cần dùng khuôn khổ nào để hiểu phát biểu tiếp theo. Cụm này chuyển phần giải thích sang góc độ tâm lý học chứ không đổi chủ đề. Mẫu From a/an + tính từ + perspective thường xuất hiện ở đầu câu. Ở đây, perspective có nghĩa là cách phân tích hoặc hiểu một vấn đề, không phải góc nhìn vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm bốn từ có nghĩa là “khi được phân tích qua tâm lý học”: ____, repeated routines can reduce anxiety.

Xem đáp án

From a psychological perspective

Cách dùng từ

earworms are an example of mental imagery: imagery cũng có thể thuộc thính giác

Trong tâm lý học, mental imagery là một trải nghiệm giống cảm giác được hình thành trong tâm trí ngay cả khi cảnh vật, âm thanh hoặc kích thích tương ứng không được cảm nhận vào lúc đó. Dù có từ imagery, khái niệm này không chỉ giới hạn ở hình ảnh; nó còn có thể bao gồm âm thanh được tưởng tượng và các giác quan khác. Khi nói earworms are an example of mental imagery, câu này xếp một giai điệu lặp lại trong đầu vào loại trải nghiệm thính giác trong tâm trí, chứ không phải âm nhạc phát ra từ một nguồn âm thanh bên ngoài.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với mental imagery trong ngữ cảnh tâm lý học này?

  1. Một trải nghiệm giống cảm giác trong tâm trí, chẳng hạn như tưởng tượng một hình ảnh hoặc âm thanh
  2. Chỉ là hình ảnh mà mắt đang nhìn thấy vào lúc đó
  3. Chỉ là ngôn ngữ hình tượng hoặc miêu tả được dùng trong văn học
Xem đáp án

Một trải nghiệm giống cảm giác trong tâm trí, chẳng hạn như tưởng tượng một hình ảnh hoặc âm thanh

This imagery can be visual, Mạch ý

1:00

Hình ảnh này có thể là thị giác,

like when you close your eyes and imagine a red wagon,

1:02

như khi bạn nhắm mắt lại và tưởng tượng ra một chiếc xe goòng màu đỏ,

or it can be auditory,

1:05

hoặc nó có thể là thính giác,

like when you imagine the sound of a baby screaming

1:07

như khi bạn tưởng tượng tiếng trẻ con khóc thét

or oil sizzling in a pan.

1:10

hoặc tiếng mỡ xèo xèo trên chảo.

Mạch ý

This imagery can be visual ... or it can be auditory: cấu trúc phân loại

Câu này chia một ý niệm chung là imagery thành hai loại. Khung can be X ... or it can be Y được lặp lại giúp hai loại có cấu trúc song song: visual imagery là trải nghiệm giống như nhìn thấy hình ảnh trong tâm trí, còn auditory imagery là trải nghiệm giống như nghe thấy âm thanh trong tâm trí. Sau đó, mỗi mệnh đề like when đưa ra một ví dụ cho loại tương ứng. Cách “nêu các loại rồi minh họa từng loại” giúp giải thích rõ ràng một ý niệm trừu tượng.

Luyện tập

Dùng khung phân loại được nhấn mạnh để hoàn thành câu: A classroom signal ____ visual, like a raised hand, ____ auditory, like a bell.

Xem đáp án

can be · or it can be

Earworms are a special form of auditory imagery Cách dùng từ

1:12

Sâu tai là một dạng đặc biệt của hình ảnh thính giác

because they're involuntary. Cách dùng từ

1:16

bởi vì chúng mang tính không tự nguyện.

Cách dùng từ

một dạng đặc biệt của hình dung thính giác

Hình dung thính giác là trải nghiệm nghe thấy một âm thanh trong tâm trí khi âm thanh đó không thực sự hiện diện. Trong a special form of auditory imagery, form có nghĩa là “loại”, nên cụm từ này xếp những giai điệu cứ văng vẳng trong đầu vào một loại trải nghiệm âm thanh trong tâm trí. Từ auditory liên quan đến việc nghe và âm thanh; nó không có nghĩa là “liên quan đến khán giả”. Mệnh đề có because giải thích thêm vì sao những giai điệu này đặc biệt: chúng tự xuất hiện ngoài ý muốn, chứ không phải do một người chủ động bắt đầu.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ rõ ràng nhất về auditory imagery?

  1. Nhìn vào một tấm biển màu đỏ trước mặt
  2. Nhớ lại giọng nói của một người bạn khi căn phòng đang yên tĩnh
  3. Nghe nhạc phát ra từ một chiếc loa ở gần
Xem đáp án

Nhớ lại giọng nói của một người bạn khi căn phòng đang yên tĩnh

Cách dùng từ

because they're involuntary: không được kiểm soát có ý thức

Trong câu này, involuntary có nghĩa là giai điệu ám ảnh xuất hiện mà không có lựa chọn có ý thức và không hoàn toàn nằm trong sự kiểm soát của bạn. Mệnh đề bắt đầu bằng because nêu sự thiếu kiểm soát này là lý do khiến earworm trở thành một dạng hình ảnh thính giác đặc biệt. Nó không có nghĩa là một người chọn hình dung âm nhạc dù không muốn; nó có nghĩa là trải nghiệm tinh thần ấy tự bắt đầu.

Luyện tập

Trong câu này, involuntary cho biết điều gì về earworm?

  1. ai đó lên kế hoạch và kiểm soát lúc nó bắt đầu
  2. nó xuất hiện mà không có lựa chọn có ý thức hoặc sự kiểm soát hoàn toàn
  3. ai đó chọn nó dù không muốn
Xem đáp án

nó xuất hiện mà không có lựa chọn có ý thức hoặc sự kiểm soát hoàn toàn

You don't plug your ears and try to imagine who let the dogs out Văn hóa

1:18

Bạn không bịt tai lại và cố tưởng tượng "who let the dogs out"

or well, Ý định

1:22

hoặc ừ thì,

you probably don't.

1:23

có lẽ bạn không làm vậy.

Văn hóa

Who Let the Dogs Out: lời dẫn chiếu đến tên bài hát

Who Let the Dogs Out là tên và phần điệp khúc được lặp lại của một bài hát pop nổi tiếng do Baha Men thu âm. Ở đây, who let the dogs out gọi tên bài hát đó chứ không thực sự hỏi ai đã thả chó ra. Người dẫn chuyện dùng phần điệp khúc dễ nhận ra này làm một ví dụ hài hước về earworm: mọi người thường không bịt tai rồi cố tình hình dung nó; giai điệu có thể tự đi vào tâm trí.

Luyện tập

Chức năng chính của who let the dogs out trong câu này là gì?

  1. Nó khẳng định rằng bịt tai giúp bạn hình dung âm nhạc.
  2. Nó nghiêm túc hỏi người nào đã thả vài con chó ra.
  3. Nó hài hước nhắc đến một bài hát quen thuộc để làm ví dụ về earworm.
Xem đáp án

Nó hài hước nhắc đến một bài hát quen thuộc để làm ví dụ về earworm.

Ý định

or well, you probably don't: một lời tự sửa hài hước

Or mở đầu cho việc đổi hướng lời nói, còn well là dấu hiệu cho thấy người kể dừng lại để suy nghĩ lại điều vừa nói. Sau đó, you probably don't rút lại giả định trước đó. Probably làm cho lời sửa bớt tuyệt đối. Cả câu nghe như một lời đùa nhanh với khán giả, chứ không phải một nỗ lực phản bác chính thức để chứng minh câu trước là sai.

Luyện tập

Trong lời dẫn này, or well, you probably don't có tác dụng gì?

  1. Mở đầu một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
  2. Đưa ra một lời bác bỏ logic trang trọng.
  3. Hài hước sửa lại và làm nhẹ giả định trước đó của người nói.
Xem đáp án

Hài hước sửa lại và làm nhẹ giả định trước đó của người nói.

It just intrudes onto your mental soundscape Thành ngữ

1:24

Nó chỉ đơn giản là xâm nhập vào cảnh quan âm thanh trong tâm trí bạn

and hangs around like an unwanted house guest. Thành ngữ

1:27

và lảng vảng ở đó như một vị khách không mời mà đến.

Thành ngữ

intrudes onto your mental soundscape: âm thanh không mong muốn xâm nhập tâm trí

Intrudes gợi ý việc đi vào mà không được phép và gây phiền nhiễu. Khi nói giai điệu intrudes onto một nơi nào đó, câu văn biến giai điệu ấy thành một vị khách không được chào đón. Mental soundscape là phép ẩn dụ cho âm thanh, âm nhạc và ký ức thính giác có trong tâm trí một người. Vì vậy, cụm từ này miêu tả một giai điệu ép mình vào sự chú ý, chứ không phải một âm thanh đi vào cảnh quan vật lý có thật.

Luyện tập

Intrudes onto your mental soundscape có nghĩa gì ở đây?

  1. Nó ghi lại những âm thanh có thật xung quanh người đó.
  2. Nó đi vào thế giới âm thanh bên trong một người dù không được mong muốn.
  3. Nó lặng lẽ biến mất khỏi ký ức của người đó.
Xem đáp án

Nó đi vào thế giới âm thanh bên trong một người dù không được mong muốn.

Thành ngữ

hangs around like an unwanted house guest: phép so sánh về một thứ dai dẳng và khó chịu

Ở đây, hangs around có nghĩa là “ở lại và không biến mất”, chứ không phải “treo trên một vật gì đó”. Thứ còn ở lại trong tâm trí là âm thanh hoặc giai điệu không mong muốn. Like an unwanted house guest là một phép so sánh. Nó ví giai điệu ấy với một vị khách ở lại quá lâu, khiến giai điệu có cảm giác dai dẳng và khó chịu.

Luyện tập

Phép so sánh được nhấn mạnh trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Âm thanh vẫn ở trong tâm trí và khó loại bỏ đến mức gây khó chịu.
  2. Âm thanh chào đón một vị khách thân thiện vào nhà.
  3. Âm thanh treo trên một vật ở gần ngôi nhà.
Xem đáp án

Âm thanh vẫn ở trong tâm trí và khó loại bỏ đến mức gây khó chịu.

Earworms tend to be quite vivid,

1:31

Sâu tai có xu hướng khá sống động,

and they're normally made up of a tune rather than say harmonies. Cụm từ

1:33

và chúng thường được tạo thành từ một giai điệu chứ không phải, nói ví dụ, các hợp âm.

Cụm từ

they're normally made up of a tune: mô tả thành phần cấu tạo

Be made up of có nghĩa là “được cấu thành từ” hoặc “có những phần này”. Toàn thể đứng trước cụm từ, còn các thành phần đứng sau of. Ở đây, a tune là thành phần được nêu sau of. Trong câu này, made up không có nghĩa là “bịa ra”. Cấu trúc đầy đủ be made up of cho biết người nói đang mô tả một thứ được cấu thành từ những gì.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “được cấu thành từ” để hoàn thành câu: The jigsaw puzzle is ____ one hundred pieces.

Xem đáp án

made up of

A remarkable feature of earworms is their tendency to get stuck in a loop, Cụm từ

1:37

Một đặc điểm nổi bật của sâu tai là xu hướng bị kẹt trong một vòng lặp,

Cụm từ

their tendency to get stuck in a loop: xu hướng mắc kẹt trong một vòng lặp

Ở đây, their tendency to + động từ nguyên mẫu biến một kiểu thường xảy ra thành cụm danh từ: nó cho biết những giai điệu ám ảnh trong đầu có khả năng rơi vào trạng thái này, chứ không phải lúc nào cũng vậy. Their chỉ earworms, còn to get stuck nêu hành động trong xu hướng đó. Get stuck in a loop có nghĩa là rơi vào một chu trình lặp lại khó dừng hoặc khó thoát ra. Loop ở đây chỉ một trình tự lặp lại, không phải một vòng tròn vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài dùng để mô tả một khả năng thường tái diễn: This printer has a ____ jam when the paper is damp.

Xem đáp án

tendency to

repeating again and again for minutes or hours. Cụm từ

1:42

lặp đi lặp lại nhiều phút hoặc nhiều giờ.

Cụm từ

repeating again and again: lặp đi lặp lại

Again and again có nghĩa là nhiều lần, khi cùng một hành động hoặc sự việc cứ tái diễn. Trong repeating again and again, cụm này nhấn mạnh repeating và giúp người nghe cảm nhận rõ hơn chu trình kéo dài, dai dẳng. Cách nói này cố ý tạo nhấn mạnh chứ không phải sự lặp từ vô tình: repeating cho biết điều gì đang xảy ra, còn again and again làm nổi bật việc nó tiếp diễn bao nhiêu lần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “nhiều lần”: The coach demonstrated the move ____ until everyone understood.

Xem đáp án

again and again

Also remarkable is the role of repetition in sparking earworms. Cụm từ

1:46

Cũng đáng chú ý không kém là vai trò của sự lặp lại trong việc châm ngòi cho sâu tai.

Cụm từ

the role of X in doing Y: giải thích đóng góp của X đối với Y

Cấu trúc the role of X in doing Y diễn tả cách X góp phần vào hoặc ảnh hưởng đến hành động hay kết quả Y. Ở đây, repetition là X, còn sparking earworms là kết quả mà sự lặp lại góp phần tạo ra. Vì in là giới từ, hành động đứng sau nó thường dùng dạng -ing: in sparking, không phải in spark. Sparking ở đây mang nghĩa hình tượng là bắt đầu gây ra hoặc kích hoạt.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc the role of X in doing Y: The coach explained ____ teamwork ____ winning close games.

Xem đáp án

the role of · in

Songs tend to get stuck when we listen to them recently and repeatedly. Cụm từ

1:51

Các bài hát có xu hướng mắc kẹt khi chúng ta nghe chúng gần đây và liên tục.

Cụm từ

Songs tend to get stuck: dùng tend to để diễn tả xu hướng chung

Tend to + động từ nguyên mẫu diễn tả điều thường xảy ra nhưng vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ. Songs tend to get stuck có nghĩa là các bài hát thường ở lại trong đầu chúng ta, chứ không phải lần nào cũng như vậy. Sau tend to, dùng dạng nguyên mẫu get. Ở đây, get stuck mang nghĩa hình tượng: bài hát cứ lặp đi lặp lại trong đầu.

Luyện tập

Câu nào đưa ra một khái quát thận trọng và vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ?

  1. People always remember short, repeated messages.
  2. People remembered one short, repeated message yesterday.
  3. People tend to remember short, repeated messages.
Xem đáp án

People tend to remember short, repeated messages.

If repetition is such a trigger, Ngữ pháp

1:57

Nếu sự lặp lại là một tác nhân kích hoạt như vậy,

then perhaps we can blame our earworms on modern technology. Cụm từ

1:59

thì có lẽ chúng ta có thể đổ lỗi sâu tai của mình cho công nghệ hiện đại.

Ngữ pháp

If repetition is such a trigger, then perhaps...: một suy luận có điều kiện thận trọng

Mệnh đề if xem vai trò của sự lặp lại là một điều kiện đã được nhắc đến: nếu sự lặp lại thực sự là một tác nhân mạnh đến vậy. Such a trigger chỉ ngược lại repetition và có nghĩa là “một tác nhân thuộc loại hoặc có mức độ như vậy”; nó không đưa thêm một nguyên nhân mới. Then perhaps đưa ra một suy luận thận trọng từ điều kiện đó. Người nói chỉ đề xuất công nghệ hiện đại như một lời giải thích có thể đúng, chứ không khẳng định lời giải thích ấy đã được chứng minh.

Luyện tập

Câu này chủ yếu có chức năng gì trong lập luận?

  1. Câu này dùng một điều kiện về sự lặp lại để đề xuất một lời giải thích có thể đúng.
  2. Câu này chuyển từ chủ đề sự lặp lại sang một câu chuyện không liên quan về lịch sử công nghệ.
  3. Câu này chứng minh công nghệ hiện đại là nguyên nhân duy nhất khiến giai điệu cứ lởn vởn trong đầu.
Xem đáp án

Câu này dùng một điều kiện về sự lặp lại để đề xuất một lời giải thích có thể đúng.

Cụm từ

blame our earworms on modern technology: cấu trúc blame X on Y

Blame X on Y có nghĩa là “nói rằng Y gây ra X hoặc Y phải chịu trách nhiệm về X”. Ở đây, X là our earworms, tức kết quả không mong muốn, còn Y là modern technology, tức nguyên nhân được đề xuất. Thứ tự rất quan trọng: đặt kết quả hoặc vấn đề sau blame, rồi đặt nguyên nhân được cho là đúng sau on.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc blame X on Y: They blamed the cancellation ____ the storm.

Xem đáp án

on

The last 100 years have seen an incredible proliferation of devices Ghi chú

2:03

Trong 100 năm qua đã chứng kiến sự bùng nổ đáng kinh ngạc của các thiết bị

that help you listen to the same thing again and again.

2:08

giúp bạn nghe đi nghe lại một thứ.

Mạch ý

The last 100 years have seen...: đặt khoảng thời gian lên trước

Cụm thời gian The last 100 years là chủ ngữ ngữ pháp của have seen. Ở đây, see không mang nghĩa đen là “nhìn thấy”; cấu trúc này cho biết một thay đổi lớn đã xảy ra trong khoảng thời gian đó. Đặt khoảng thời gian lên trước giúp người nghe nắm được khung lịch sử trước khi biết thay đổi cụ thể. Mẫu có thể áp dụng là khoảng thời gian + has/have seen + sự thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu tóm tắt lịch sử trang trọng bằng dạng đúng của see: The past decade ____ rapid growth in online learning.

Xem đáp án

has seen

Cách dùng từ

an incredible proliferation of devices: sự gia tăng lớn và lan rộng của thiết bị

Trong câu này, proliferation có nghĩa là số lượng thiết bị tăng nhanh, tăng mạnh và lan rộng. Từ này cho thấy nhiều loại thiết bị đã xuất hiện và trở nên phổ biến, chứ không chỉ đơn giản là tổng số tăng lên một chút. Danh từ này thường xuất hiện trong mẫu a/the proliferation of + danh từ. Incredible nhấn mạnh mức độ đáng kinh ngạc của sự lan rộng đó.

Luyện tập

an incredible proliferation of devices trong câu có nghĩa là gì?

  1. Phần lớn thiết bị bị loại bỏ.
  2. Số lượng thiết bị tăng nhanh, tăng mạnh và lan rộng.
  3. Một thiết bị được cải thiện đôi chút.
Xem đáp án

Số lượng thiết bị tăng nhanh, tăng mạnh và lan rộng.

Records, cassettes, CDs, or streamed audio files.

2:12

Đĩa than, băng cassette, CD hay tệp âm thanh trực tuyến.

Have these technologies bred some kind of unique contemporary experience? Mạch ý

2:17

Liệu những công nghệ này có tạo ra một kiểu trải nghiệm đương đại độc đáo nào đó không?

Mạch ý

Have these technologies bred...?: câu hỏi nghiên cứu về nguyên nhân và kết quả

Câu hỏi ở thì hiện tại hoàn thành Have ... bred...? hỏi liệu những thay đổi cho đến hiện tại có gây ra một kết quả nào đó hay không. Ở đây, bred là quá khứ phân từ của breed và được dùng theo nghĩa bóng: công nghệ có thể đã làm nảy sinh một trải nghiệm mới, chứ không phải sinh sản ra sinh vật sống. Bằng cách đặt câu hỏi thay vì khẳng định, người nói biến một nhận xét về công nghệ thành câu hỏi mở về nguyên nhân và kết quả. Some kind of khiến kết quả được đề xuất mang tính thăm dò, vì vậy câu này dẫn dắt cuộc thảo luận mà không mặc định rằng câu trả lời là có.

Luyện tập

Câu hỏi này có vai trò gì trong lập luận?

  1. Câu này hỏi liệu các công nghệ có tạo ra một kiểu trải nghiệm hiện đại mới hay không.
  2. Câu này hỏi liệu các công nghệ có thể làm sinh vật sống sinh sản hay không.
  3. Câu này khẳng định các công nghệ chắc chắn đã tạo ra một kiểu trải nghiệm hiện đại mới.
Xem đáp án

Câu này hỏi liệu các công nghệ có tạo ra một kiểu trải nghiệm hiện đại mới hay không.

And are earworms just a product of the late 20th century? Cụm từ

2:21

Và liệu sâu tai có phải chỉ là sản phẩm của cuối thế kỷ 20?

Cụm từ

just a product of the late 20th century: một kết quả được thời đại định hình

Trong cấu trúc a product of + thời kỳ, văn hóa hoặc môi trường, product có nghĩa là một kết quả được định hình hoặc gây ra bởi bối cảnh đó, chứ không phải một món hàng để bán. Vì vậy, cụm từ được nhấn mạnh mô tả một điều có thể đã nảy sinh từ các điều kiện của cuối thế kỷ 20. Just thu hẹp nhận định thành chỉ hoặc đơn thuần. Vì các từ này nằm trong một câu hỏi, người nói đang kiểm tra xem hiện tượng đó có chỉ thuộc về thời kỳ ấy hay không, chứ không khẳng định rằng đúng là như vậy.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm ba từ có chứa product và mang nghĩa được định hình bởi một bối cảnh: Her views were ____ the society she grew up in.

Xem đáp án

a product of

The answer comes from an unlikely source, Mạch ý

2:25

Câu trả lời đến từ một nguồn khó ai ngờ tới,

Mark Twain.

2:28

Mark Twain.

Mạch ý

Câu trả lời đến từ một nguồn không ngờ tới... Mark Twain

The answer comes from... nối câu này với một câu hỏi đã được nêu trước đó: phần tiếp theo sẽ đưa ra câu trả lời. Cụm an unlikely source tạm thời chưa nêu tên và báo hiệu rằng nguồn này sẽ gây bất ngờ. Mark Twain, được đặt sau dấu phẩy, cho biết cụ thể nguồn đó là ai. Ở đây, unlikely có nghĩa là không phải nguồn mà người nghe dự đoán, chứ không phải là không đáng tin. Cách sắp xếp thông tin này khiến việc chuyển sang bằng chứng từ lịch sử và văn học giống như một màn tiết lộ.

Luyện tập

Câu này có tác dụng gì trong phần giải thích?

  1. Câu này cảnh báo rằng Mark Twain là một nguồn không đáng tin.
  2. Câu này nói rằng nguồn của câu trả lời vẫn chưa được biết.
  3. Câu này tạo sự chờ đợi bằng cách gọi nguồn là bất ngờ, rồi tiết lộ nguồn đó là Mark Twain.
Xem đáp án

Câu này tạo sự chờ đợi bằng cách gọi nguồn là bất ngờ, rồi tiết lộ nguồn đó là Mark Twain.

In 1876, just one year before the phonograph was invented, Văn hóa

2:29

Năm 1876, chỉ một năm trước khi máy hát được phát minh,

he wrote a short story imagining a sinister takeover of an entire town by a rhyming jingle. Ghi chú

2:34

ông đã viết một truyện ngắn tưởng tượng về sự chiếm đoạt độc ác đối với toàn bộ một thị trấn bởi một đoạn nhạc quảng cáo có vần điệu.

Văn hóa

Năm 1876, chỉ một năm trước khi máy hát được phát minh

Cụm từ chỉ thời gian ở đầu câu đặt câu chuyện vào năm 1876, đúng một năm trước khi máy hát được phát minh. Máy hát là một thiết bị đời đầu có thể ghi và phát lại âm thanh. Thông tin nền ngắn này giải thích vì sao năm đó quan trọng. Năm này được dùng làm bằng chứng, chứ không phải một sự kiện lịch sử đứng riêng lẻ. Nó cho thấy câu chuyện về một giai điệu có vần điệu chiếm lĩnh cả thị trấn đã được viết trước khi thiết bị phát lại âm thanh này tồn tại. Điều đó làm suy yếu quan niệm rằng hiệu ứng như vậy nhất thiết phải bắt đầu từ công nghệ âm thanh hiện đại.

Luyện tập

Tại sao người kể chuyện đặt câu chuyện vào thời điểm just one year before the phonograph was invented?

  1. Để liệt kê những phát minh lớn của năm 1876.
  2. Để cho thấy ý tưởng về một giai điệu chi phối cả cộng đồng đã được hình dung trước khi máy hát tồn tại.
  3. Để giải thích rằng Mark Twain đã phát minh ra máy hát.
Xem đáp án

Để cho thấy ý tưởng về một giai điệu chi phối cả cộng đồng đã được hình dung trước khi máy hát tồn tại.

Mạch ý

imagining a sinister takeover...: tiền đề truyện được dùng làm bằng chứng

Mệnh đề bắt đầu bằng imagining bổ nghĩa cho a short story và nêu tiền đề hư cấu của truyện: một giai điệu có vần điệu kiểm soát cả thị trấn. Mệnh đề này cho biết câu chuyện hình dung điều gì, chứ không nói rằng nhà văn khẳng định chuyện đó thực sự xảy ra. Trong phần giải thích rộng hơn, tiền đề hư cấu nổi bật ấy đóng vai trò bằng chứng lịch sử. Bằng cách dẫn một câu chuyện có từ trước với ý tưởng này, người nói cho thấy con người đã hình dung việc giai điệu kiểm soát tâm trí trước khi hiện tượng đó được thảo luận trong thời hiện đại.

Luyện tập

imagining a sinister takeover... có vai trò gì trong câu này và phần giải thích xung quanh?

  1. Nó nêu tiền đề hư cấu của câu chuyện, rồi dùng đó làm một ví dụ có từ trước để hỗ trợ phần giải thích.
  2. Nó tường thuật rằng nhà văn đã chứng kiến một thị trấn bị lực lượng chính trị chiếm giữ.
  3. Nó giải thích cách sáng tác một đoạn nhạc quảng cáo có vần điệu.
Xem đáp án

Nó nêu tiền đề hư cấu của câu chuyện, rồi dùng đó làm một ví dụ có từ trước để hỗ trợ phần giải thích.

Thành ngữ

sinister takeover ... by a rhyming jingle: giai điệu bắt tai như một thế lực đe dọa

Cụm danh từ này biến a rhyming jingle —một giai điệu hoặc câu hát ngắn, bắt tai với các từ có vần— thành thế lực đứng sau takeover. Trong cấu trúc takeover of X by Y, X là đối tượng mất quyền kiểm soát, còn Y là tác nhân giành quyền kiểm soát. Sinister tạo thêm cảm giác u tối và đe dọa. Hình ảnh này được cố ý phóng đại: một giai điệu cứ vương vấn trong đầu được miêu tả như thể có thể chiếm lấy cả một thị trấn. Điều đó làm cho ý tưởng giai điệu thống trị suy nghĩ của con người trở nên sống động và đáng sợ.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với sinister takeover ... by a rhyming jingle trong câu này?

  1. Một nhà văn giải thích vì sao mọi bài hát có vần đều xấu xa về mặt đạo đức.
  2. Một giai điệu ngắn bắt tai được phóng đại thành thế lực đe dọa chiếm quyền kiểm soát một thị trấn.
  3. Một thị trấn thực sự bị chiếm đóng trong lúc tình cờ có một giai điệu đang vang lên.
Xem đáp án

Một giai điệu ngắn bắt tai được phóng đại thành thế lực đe dọa chiếm quyền kiểm soát một thị trấn.

This reference and others show us that earworms seem to be a basic psychological phenomenon, Mạch ý

2:41

Tài liệu tham khảo này và những tài liệu khác cho chúng ta thấy sâu tai dường như là một hiện tượng tâm lý cơ bản,

perhaps exacerbated by recording technology, Cách dùng từ

2:47

có lẽ đã trầm trọng hơn do công nghệ ghi âm,

but not new to this century. Mạch ý

2:50

nhưng không phải mới xuất hiện trong thế kỷ này.

Mạch ý

This reference and others show us that: rút ra kết luận từ bằng chứng

Ở đây, This reference chỉ lại ví dụ về Mark Twain vừa được nhắc đến, còn and others gộp ví dụ đó với những bằng chứng khác. Mệnh đề sau show us that là kết luận được những bằng chứng ấy hỗ trợ. Mẫu này tổ chức phần giải thích theo thứ tự bằng chứng trước, kết luận sau: reference(s) hoặc result(s) + show(s) that + kết luận. Nó không có nghĩa là người viết chỉ đang liệt kê các nguồn tài liệu.

Luyện tập

This reference and others show us that có chức năng gì trong câu?

  1. Nó cho biết ngày công nghệ ghi âm được phát minh.
  2. Nó kết hợp dẫn chứng trước đó với những bằng chứng khác và đưa ra một kết luận.
  3. Nó trình bày một danh mục tài liệu tham khảo hoàn chỉnh.
Xem đáp án

Nó kết hợp dẫn chứng trước đó với những bằng chứng khác và đưa ra một kết luận.

Cách dùng từ

perhaps exacerbated by recording technology: có thể bị làm trầm trọng hơn

Exacerbated có nghĩa là “bị làm cho nghiêm trọng hơn”. Từ này thường mô tả một vấn đề hoặc tình trạng tiêu cực đã tồn tại. Ở đây, công nghệ ghi âm được xem là yếu tố có thể đã làm hiện tượng này mạnh hơn, chứ không phải tạo ra nó. Perhaps thể hiện sự không chắc chắn. Về ngữ pháp, perhaps exacerbated by recording technology là một phần bổ sung bị động được rút gọn: hiện tượng này có lẽ đã trở nên nghiêm trọng hơn do công nghệ ghi âm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng mục tiêu có nghĩa là “bị làm trầm trọng hơn bởi”: The delay was ____ heavy rain.

Xem đáp án

exacerbated by

Mạch ý

but not new to this century: giới hạn một nhận định

Ở đây, but đặt ra giới hạn cho nhận định phía trước. Người nói có thể thừa nhận rằng công nghệ hiện đại tác động hoặc làm hiện tượng này mạnh hơn, đồng thời bác bỏ ý tưởng rằng hiện tượng ấy bắt đầu trong thế kỷ này. Cụm rút gọn này dùng chung chủ ngữ với mệnh đề trước: “[the phenomenon is] not new to this century.” Nó khép lại ý bằng cách tách ảnh hưởng hiện đại khỏi nguồn gốc có từ lâu hơn nhiều.

Luyện tập

Sự tương phản trong “but not new to this century” có tác dụng gì?

  1. Nó nói rằng hiện tượng này đã kết thúc trước thế kỷ này.
  2. Nó nói rằng công nghệ hiện đại không hề tác động đến hiện tượng này.
  3. Nó chỉ bác bỏ ý tưởng rằng hiện tượng này bắt đầu trong thế kỷ này.
Xem đáp án

Nó chỉ bác bỏ ý tưởng rằng hiện tượng này bắt đầu trong thế kỷ này.

So yes,

2:52

Vì vậy, đúng vậy,

every great historical figure Mạch ý

2:53

mọi nhân vật lịch sử vĩ đại

from Shakespeare to Sacajawea

2:55

từ Shakespeare đến Sacajawea

may well have wandered around with a song stuck in their head. Ngữ pháp

2:57

rất có thể đã lang thang với một bài hát mắc kẹt trong đầu họ.

Mạch ý

from Shakespeare to Sacajawea ... may well have: một cách khái quát hài hước

Hai đầu mút trong from Shakespeare to Sacajawea được cố ý chọn vì có những liên hệ văn hóa và lịch sử rất khác nhau. Chúng đại diện cho một phạm vi rất rộng, khiến every great historical figure nghe như một cách khái quát vui vẻ và bao quát, chứ không chỉ nhắc đến riêng hai người đó. May well have wandered diễn tả một phỏng đoán về quá khứ nghe có vẻ khá chắc chắn nhưng vẫn chưa được xác nhận. Phạm vi rộng và tính phỏng đoán kết hợp với nhau để biến ý trước đó thành một câu đùa sinh động: người trong quá khứ có lẽ cũng từng có bài hát cứ vang mãi trong đầu, nhưng câu này không phải là bằng chứng được ghi chép về từng người.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi nói rằng các nhân vật “from Shakespeare to Sacajawea may well have” từng có trải nghiệm này?

  1. Đưa ra phỏng đoán rộng và hài hước rằng trải nghiệm này từng phổ biến trong quá khứ
  2. Báo cáo những ghi chép đã được xác minh về Shakespeare và Sacajawea
  3. Giới hạn trải nghiệm này ở hai nhân vật lịch sử nổi tiếng
Xem đáp án

Đưa ra phỏng đoán rộng và hài hước rằng trải nghiệm này từng phổ biến trong quá khứ

Ngữ pháp

may well have wandered: phỏng đoán khá chắc về quá khứ

May well have + quá khứ phân từ diễn tả một suy luận khá chắc chắn nhưng vẫn chưa hoàn toàn xác định về một sự việc trong quá khứ. Well làm tăng mức độ khả năng do may thể hiện; ở đây nó không có nghĩa là “theo cách tốt”. Trong câu này, have wandered đặt hành động đi quanh vào quá khứ, còn with a song stuck in their head mô tả trạng thái đi kèm. Người nói cho rằng điều này rất có khả năng, chứ không khẳng định đó là một sự thật đã được biết rõ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chính xác gồm ba từ trong bài học, dùng để đưa ra phỏng đoán khá chắc về một sự việc quá khứ: The researchers ____ overlooked an earlier report.

Xem đáp án

may well have

Besides music,

3:01

Bên cạnh âm nhạc,

it's hard to think of another case of intrusive imagery Ghi chú

3:02

thật khó để nghĩ ra một trường hợp khác của hình ảnh xâm nhập

that's so widespread.

3:06

mà lại phổ biến đến vậy.

Ngữ pháp

it's hard to think of another case: nói rằng khó tìm được một trường hợp để so sánh

Trong It is hard to think of..., it là chủ ngữ giả và không chỉ một vật cụ thể nào. Nội dung thực sự được đánh giá là khó nằm trong cụm nguyên mẫu to think of another case.... Think of ở đây có nghĩa là “nghĩ ra” hoặc “xác định bằng cách suy nghĩ”. Cấu trúc này cho phép người nói diễn đạt rằng rất khó tìm được một ví dụ tương đương. Trong câu này, nó cho thấy hiện tượng hình ảnh xâm nhập phổ biến đến vậy là điều khác thường, nhưng không khẳng định tuyệt đối rằng không có trường hợp nào khác.

Luyện tập

Hoàn thành bằng đúng cấu trúc trong bài học có nghĩa là “khó nghĩ ra”: ____ another example of a small change having such a large effect.

Xem đáp án

It's hard to think of

Cách dùng từ

case of intrusive imagery that's so widespread: một trường hợp hình ảnh tinh thần xâm nhập rất phổ biến

Ở đây, case of có nghĩa là một ví dụ hoặc trường hợp của điều gì đó, chứ không phải một vụ kiện. Intrusive imagery là hình ảnh, âm thanh hoặc ấn tượng giác quan khác trong tâm trí tự đi vào nhận thức. Trong ngữ cảnh này, cụm từ phân loại trải nghiệm một giai điệu cứ lặp lại trong đầu bằng lối diễn đạt trang trọng mang tính tâm lý học. Mệnh đề quan hệ that's so widespread mô tả loại trường hợp này là cực kỳ phổ biến ở nhiều người. Vì vậy, toàn bộ cụm từ cho thấy trải nghiệm ấy vừa xảy ra ngoài ý muốn vừa phổ biến một cách khác thường.

Luyện tập

Trong câu này, case of intrusive imagery that's so widespread có nghĩa là gì?

  1. một bức ảnh hữu hình được phân phối rộng rãi
  2. một tranh chấp pháp lý về những hình ảnh được nhiều người xem
  3. một ví dụ về hình ảnh tinh thần tự đi vào tâm trí và xảy ra với nhiều người
Xem đáp án

một ví dụ về hình ảnh tinh thần tự đi vào tâm trí và xảy ra với nhiều người

Why music?

3:07

Tại sao lại là âm nhạc?

Why don't watercolors get stuck in our heads Thành ngữ

3:08

Tại sao những bức tranh màu nước không mắc kẹt trong đầu chúng ta

or the taste of cheesy taquitos?

3:11

hay mùi vị của bánh taquito phô mai?

Thành ngữ

Why don't watercolors get stuck in our heads: áp dụng phép ẩn dụ về bài hát cho tranh màu nước

Get stuck in our heads là một phép ẩn dụ thường dùng cho một bài hát, giai điệu hoặc cụm từ cứ lặp lại trong tâm trí. Người nói cố ý dùng watercolors, một loại hình nghệ thuật thị giác, làm chủ ngữ, nên câu này không nói về thứ gì đó thật sự bị mắc kẹt trong đầu. Why don't ...? ở đây là câu hỏi tu từ. Sự kết hợp khác thường này so sánh trí nhớ thị giác với hiện tượng giai điệu cứ lặp lại trong đầu và nêu lên câu hỏi rộng hơn: tại sao âm nhạc đặc biệt dễ tự phát lại trong tâm trí? Câu hỏi yêu cầu một lời giải thích chứ không đưa ra lời đề nghị.

Luyện tập

Tác dụng chính của Why don't watercolors get stuck in our heads trong ngữ cảnh này là gì?

  1. Câu này hài hước áp dụng một phép ẩn dụ về bài hát cho nghệ thuật thị giác để hỏi tại sao âm nhạc lại khác biệt.
  2. Câu này cảnh báo rằng màu nước có thể thật sự đi vào đầu.
  3. Câu này khẳng định rằng con người không thể nhớ tranh màu nước.
Xem đáp án

Câu này hài hước áp dụng một phép ẩn dụ về bài hát cho nghệ thuật thị giác để hỏi tại sao âm nhạc lại khác biệt.

One theory has to do with the way music is represented in memory. Ghi chú

3:14

Một giả thuyết có liên quan đến cách thức âm nhạc được biểu diễn trong trí nhớ.

Cụm từ

One theory has to do with ...: diễn tả mối liên hệ

Has to do with là một cụm từ cố định có nghĩa là “có liên quan đến” hoặc “nói về”. Ở đây, One theory has to do with ... giới thiệu chủ đề có liên quan đến giả thuyết này. Hãy hiểu cả cụm như một đơn vị. Nó không có nghĩa là giả thuyết “phải làm” điều gì đó; with giới thiệu nội dung có liên quan đến giả thuyết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài có nghĩa là “có liên quan đến”: The strange noise ____ the air conditioner.

Xem đáp án

has to do with

Ngữ pháp

the way music is represented in memory: cách âm nhạc được biểu đạt trong trí nhớ

Cấu trúc the way + mệnh đề có nghĩa là “cách một việc xảy ra hoặc được thực hiện”. Trong the way music is represented in memory, music là chủ ngữ của mệnh đề và is represented ở thể bị động: trọng tâm là điều xảy ra với thông tin âm nhạc, không phải người thực hiện hành động. Trong ngữ cảnh khoa học này, represented có nghĩa là được mã hóa hoặc tổ chức trong tâm trí. Cụm từ nói đến hình thức mà thông tin âm nhạc có trong trí nhớ, chứ không phải âm nhạc hành động thay mặt cho trí nhớ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc the way + mệnh đề để mô tả một quá trình?

  1. The researchers studied the way how information is stored in memory.
  2. The researchers studied the way is information stored in memory.
  3. The researchers studied the way information is stored in memory.
Xem đáp án

The researchers studied the way information is stored in memory.

When we listen to a song we know, Ngữ pháp

3:19

Khi chúng ta nghe một bài hát mà chúng ta biết,

we're constantly hearing forward in time, Thành ngữ

3:21

chúng ta liên tục nghe hướng về phía trước theo thời gian,

anticipating the next note. Cụm từ

3:24

đoán trước nốt nhạc tiếp theo.

Ngữ pháp

When we listen to a song we know: mệnh đề thời gian và lược bỏ that

Mệnh đề mở đầu bằng When đặt ra thời gian hoặc tình huống cho mệnh đề chính: mỗi khi nghe loại bài hát này, quá trình tâm trí được mô tả lại diễn ra. Trong a song we know, we know là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho song. Dạng đầy đủ là a song that we know. Vì that sẽ làm tân ngữ của know nên có thể được lược bỏ; we know không phải là một câu riêng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mệnh đề quan hệ không có đại từ, sử dụng các từ trong ngoặc: When I hear a song ____, I sing along. (we love)

Xem đáp án

we love

Thành ngữ

hearing forward in time: xem việc nghe như sự dự đoán

hearing forward in time là một phép ẩn dụ có chủ ý. Nó không mô tả âm thanh đến từ một hướng vật lý. Cụm này có nghĩa là trong khi nghe phần hiện tại của một bài hát quen thuộc, tâm trí đã chờ đợi điều sắp xảy ra tiếp theo. Cụm anticipating the next note làm rõ phép ẩn dụ: forward chỉ một thời điểm về sau trong bản nhạc, không phải một vị trí trước mặt người nghe.

Luyện tập

we're constantly hearing forward in time có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Chúng ta hình dung và chờ đợi phần tiếp theo của bản nhạc trong khi nghe phần hiện tại.
  2. Chúng ta có thể nghe thấy các nốt nhạc đi ngược lại từ tương lai.
  3. Chúng ta nghe thấy âm thanh đến từ một vị trí ngay trước mặt.
Xem đáp án

Chúng ta hình dung và chờ đợi phần tiếp theo của bản nhạc trong khi nghe phần hiện tại.

Cụm từ

anticipating the next note: dự đoán nốt nhạc tiếp theo

Trong câu này, anticipating the next note có nghĩa là dự đoán trong đầu nốt nào sẽ xuất hiện tiếp theo trước khi nghe thấy nó. Anticipate nhấn mạnh việc nghĩ về điều sắp tới, chứ không chỉ đơn giản là chờ đợi. Cụm -ing giải thích hearing forward in time bao gồm điều gì: trong khi nghe nốt hiện tại, tâm trí người nghe đã hướng đến nốt tiếp theo.

Luyện tập

Trong “She is anticipating the next note,” cô ấy đang làm gì?

  1. Cô ấy đang cố không nghe thấy nó.
  2. Cô ấy dự đoán nó trước khi nó được chơi.
  3. Cô ấy không làm gì ngoài việc chờ nó bắt đầu.
Xem đáp án

Cô ấy dự đoán nó trước khi nó được chơi.

It's hard for us to think about one particular musical moment in isolation. Cụm từ

3:26

Thật khó để chúng ta nghĩ về một khoảnh khắc âm nhạc cụ thể một cách tách biệt.

Cụm từ

one particular musical moment in isolation: một khoảnh khắc âm nhạc cụ thể được xem riêng lẻ

Ở đây, in isolation có nghĩa là tách một khoảnh khắc ra khỏi các nốt nhạc và bối cảnh âm nhạc xung quanh. One particular musical moment là một thời điểm cụ thể trong âm nhạc, vì vậy câu này nói rằng rất khó xem xét riêng thời điểm đó. Cách dùng này không chỉ dành cho âm nhạc. Xem xét một điều in isolation nghĩa là nhìn vào điều đó mà không có bối cảnh xung quanh hoặc các yếu tố liên quan có thể ảnh hưởng đến ý nghĩa của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học này, bắt đầu bằng in và có nghĩa là “tách khỏi bối cảnh”: A quotation can be misleading when read ____.

Xem đáp án

in isolation

If we want to think about the pitch of the word you in Happy Birthday,

3:31

Nếu chúng ta muốn nghĩ về cao độ của từ "you" trong bài Happy Birthday,

we have to start back at Happy Cụm từ

3:35

chúng ta phải bắt đầu lại từ chữ "Happy"

and sing through until we get to you.

3:36

và hát xuyên suốt cho đến khi đạt tới chữ "you".

Cụm từ

start back at ... and sing through until ...: quay lại điểm đầu và hát đến mục tiêu

start back at Happy yêu cầu quay lại từ Happy xuất hiện trước đó và bắt đầu lại từ đó. sing through until we get to you có nghĩa là tiếp tục hát phần ở giữa theo đúng thứ tự rồi dừng khi lời bài hát đến từ you. Mẫu start back at + điểm bắt đầu and + động từ through until + điểm kết thúc thể hiện trình tự: quay lại, tiếp tục mà không bỏ qua phần giữa, rồi dừng ở mục tiêu. Ở đây, mẫu này cho thấy cao độ mục tiêu được nhớ lại nhờ giai điệu dẫn đến nó, chứ không được xét riêng lẻ.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn luyện tập bằng hai cụm từ trong mẫu mục tiêu: Please ____ the first measure and ____ until you reach the chorus.

Xem đáp án

start back at · play through

In this way, Mạch ý

3:39

Theo cách này,

a tune is sort of like a habit.

3:40

một giai điệu có phần giống như một thói quen.

Mạch ý

In this way ... sort of like ...: phép so sánh gần đúng dựa trên phần giải thích trước

In this way quay lại chỉ cơ chế vừa được giải thích và giới hạn nhận định tiếp theo trong khía cạnh cụ thể đó. Cụm từ này biến thông tin trước đó thành cơ sở cho phép so sánh. sort of like đưa ra một phép so sánh gần đúng và làm nhẹ mức độ khẳng định của is like. Giai điệu không thực sự hay hoàn toàn là một thói quen; điểm chung duy nhất ở đây là sau khi bắt đầu, một trình tự có thể có xu hướng tự tiếp diễn.

Luyện tập

Cách diễn đạt In this way ... sort of like ... có chức năng gì?

  1. Cụm từ này liên kết phép so sánh với một phần giải thích cụ thể trước đó và cho thấy đây chỉ là so sánh gần đúng.
  2. Cụm từ này bắt đầu một chủ đề mới không liên quan đến phần giải thích trước đó.
  3. Cụm từ này nói rằng giai điệu và thói quen hoàn toàn giống nhau về mọi mặt.
Xem đáp án

Cụm từ này liên kết phép so sánh với một phần giải thích cụ thể trước đó và cho thấy đây chỉ là so sánh gần đúng.

Just like once you start tying your shoe, Mạch ý

3:43

Cũng giống như khi bạn bắt đầu buộc dây giày,

you're on automatic until you tighten the bow. Cụm từ

3:45

bạn sẽ tự động thực hiện cho đến khi thắt chặt cái nơ.

Mạch ý

Just like once you start tying your shoe...: dùng một quá trình quen thuộc làm phép loại suy

Just like mở đầu một sự so sánh. Hành động buộc dây giày quen thuộc không phải là chủ đề mới; nó là một mô hình cụ thể giúp người nghe hiểu một quá trình trừu tượng hơn được thúc đẩy bởi thói quen. Cấu trúc once...until mô tả quá trình từ điểm khởi động đến điểm kết thúc: khi bắt đầu bước quen thuộc đầu tiên, các bước còn lại được gợi ra và tiếp tục mà gần như không cần suy nghĩ có ý thức. Kiểu loại suy này giúp người nghe hiểu một quá trình bằng cách nhận ra cùng một khuôn mẫu trong quá trình khác.

Luyện tập

Phép so sánh với việc buộc dây giày có tác dụng gì trong lời giải thích?

  1. Nó giới thiệu việc chăm sóc giày như một chủ đề riêng.
  2. Nó dùng một quá trình từng bước quen thuộc để giải thích cách một chuỗi đã học có thể tự động tiếp tục.
  3. Nó khẳng định rằng mọi hành động tự động đều phải kết thúc bằng một nút nơ.
Xem đáp án

Nó dùng một quá trình từng bước quen thuộc để giải thích cách một chuỗi đã học có thể tự động tiếp tục.

Cụm từ

you're on automatic: hành động theo thói quen

Be on automatic có nghĩa là tiếp tục thực hiện một hành động hoặc chuỗi hành động quen thuộc mà gần như không cần suy nghĩ có ý thức. Trong câu này, sau khi bắt đầu bước đầu tiên, việc buộc dây giày tiếp tục nhờ thói quen. Automatic mô tả trạng thái hành vi của một người; on không chỉ một vị trí thực tế và cũng không có máy móc nào thật sự điều khiển người đó.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với be on automatic?

  1. Bạn chuyển một chiếc máy sang chế độ tự động.
  2. Bạn cẩn thận học một nhiệm vụ hoàn toàn mới theo từng bước.
  3. Bạn hoàn thành một quy trình quen thuộc mà gần như không cần suy nghĩ có ý thức.
Xem đáp án

Bạn hoàn thành một quy trình quen thuộc mà gần như không cần suy nghĩ có ý thức.

Once a tune is suggested, Ngữ pháp

3:48

Một khi một giai điệu được gợi ý,

because for example,

3:50

ví dụ như vì,

someone says "my umbrella", Văn hóa

3:52

ai đó nói "my umbrella",

Văn hóa

someone says "my umbrella": dấu hiệu gợi nhớ Umbrella

Các từ my umbrella ở đây không chỉ nói đến một đồ vật theo nghĩa đen. Chúng gợi nhắc đến bài hát Umbrella của Rihanna, có phần điệp khúc nổi tiếng lặp lại “ella”. Ví dụ này cho thấy một cụm từ bình thường có thể khơi lên giai điệu được lưu trong trí nhớ. Người biết bài hát có thể nghe umbrella rồi tiếp tục phần điệp khúc trong đầu. Sự liên tưởng chung đó giải thích vì sao cụm từ này được dùng làm yếu tố kích hoạt.

Luyện tập

Tại sao người nói dùng someone says "my umbrella" làm ví dụ?

  1. Vì cuộc thảo luận chuyển sang chủ đề thời tiết.
  2. Vì cụm từ này có thể khiến người biết bài hát nhớ đến Umbrella của Rihanna.
  3. Vì umbrella là thuật ngữ chuyên môn chỉ một nhịp điệu âm nhạc.
Xem đáp án

Vì cụm từ này có thể khiến người biết bài hát nhớ đến Umbrella của Rihanna.

we have to play through until it reaches a natural stopping point. Cụm từ

3:54

chúng ta phải phát đi phát lại cho đến khi nó đạt đến điểm dừng tự nhiên.

Ngữ pháp

Once a tune is suggested: once chỉ yếu tố kích hoạt

Ở đây, Once có nghĩa là “ngay khi việc này xảy ra” hoặc “sau khi việc này xảy ra”, chứ không phải “một lần”. Mệnh đề mở đầu đặt ra yếu tố kích hoạt phần tiếp theo: sau khi một dấu hiệu khiến người ta nhớ đến giai điệu, người nói cảm thấy phải tiếp tục giai điệu đó đến một điểm dừng tự nhiên. A tune is suggested là cấu trúc bị động. Trong ngữ cảnh này, suggested có nghĩa là “được một dấu hiệu gợi lên trong tâm trí”, không phải “được đề xuất”. Mẫu có thể áp dụng là Once + chủ ngữ + động từ, mệnh đề chính, dùng để cho thấy một sự việc bắt đầu bước tiếp theo.

Luyện tập

Trong câu này, Once a tune is suggested có nghĩa là gì?

  1. Sau khi một dấu hiệu khiến người ta nhớ đến giai điệu
  2. Trong một lần nào đó, có người đề xuất một giai điệu
  3. Trước khi có người nhận ra giai điệu
Xem đáp án

Sau khi một dấu hiệu khiến người ta nhớ đến giai điệu

Cụm từ

play through until it reaches a natural stopping point: tiếp tục đến một điểm dừng tự nhiên

Ở đây, play through có nghĩa là để giai điệu tiếp tục thành một đoạn liền mạch thay vì dừng lại sau những từ đã gợi ra nó. Người nói đang mô tả giai điệu tiếp tục vang lên trong đầu, không nhất thiết là có người thực sự chơi nhạc cụ. Have to thể hiện sự tiếp diễn đó như một điều tự động hoặc khó cưỡng lại. Cấu trúc play through until ... kết hợp hành động tiếp diễn với điểm kết thúc của nó. A natural stopping point là nơi câu nhạc nghe đã đủ trọn vẹn để dừng lại một cách tự nhiên.

Luyện tập

Câu nào dùng play through để diễn tả việc tiếp tục xuyên suốt một tác phẩm cho đến một điểm kết thúc rõ ràng?

  1. We played the first note and stopped immediately.
  2. We played through the song until the final chord.
  3. We put the song title on the screen.
Xem đáp án

We played through the song until the final chord.

Ella Ella Ella Văn hóa

3:58

Ella Ella Ella

Văn hóa

Ella Ella Ella như một đoạn điệp khúc của Umbrella

Ella Ella Ella không phải là một câu thông thường ở đây. Nó mô phỏng âm ella được lặp lại trong điệp khúc bài “Umbrella” của Rihanna, nơi âm này theo sau umbrella trong lời bài hát. Khi ai đó nói my umbrella, chuỗi âm thanh quen thuộc đó có thể bắt đầu vang lên trong đầu người nghe. Đoạn ngắn này thể hiện hiệu ứng bài hát cứ văng vẳng trong đầu đã được mô tả ở câu trước, vì vậy Ella ở đây không nên được hiểu là tên một người.

Luyện tập

Ella Ella Ella có tác dụng gì trong đoạn này?

  1. Nó đưa ra chỉ dẫn ngừng hát.
  2. Nó giới thiệu một người tên Ella.
  3. Nó mô phỏng âm điệp khúc lặp lại theo sau umbrella trong bài hát của Rihanna.
Xem đáp án

Nó mô phỏng âm điệp khúc lặp lại theo sau umbrella trong bài hát của Rihanna.

But this is largely speculation. Mạch ý

4:00

Nhưng đây phần lớn chỉ là suy đoán.

Mạch ý

But this is largely speculation: giới hạn mức độ chắc chắn

But đặt ra giới hạn cho lời giải thích vừa được đưa ra. This is largely speculation có nghĩa là phần lớn lời giải thích đó vẫn chỉ là một khả năng chưa được xác nhận bằng đủ bằng chứng, chứ không phải một sự thật đã được chứng minh. Largely khiến lời dè dặt này có mức độ, không phải sự phủ nhận hoàn toàn: một số phần của ý tưởng có thể có cơ sở, nhưng toàn bộ lời giải thích vẫn chưa chắc chắn. Câu này đánh dấu ranh giới giữa giả thuyết và điều đã biết.

Luyện tập

Một nhà nghiên cứu vừa đưa ra lời giải thích có thể đúng nhưng bằng chứng còn yếu. Câu nào thêm sự dè dặt phù hợp nhất?

  1. But this has been conclusively proven.
  2. But this is a direct observation.
  3. But this is largely speculation.
Xem đáp án

But this is largely speculation.

The basic fact remains, Mạch ý

4:02

Thực tế cơ bản vẫn là,

we don't know exactly why we're susceptible to earworms, Cách dùng từ

4:04

chúng ta không biết chính xác tại sao mình lại dễ bị sâu tai,

Mạch ý

The basic fact remains: trở lại sự thật cốt lõi vẫn chắc chắn

The basic fact remains báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ các giả thuyết hoặc chi tiết bổ sung trở lại điểm cốt lõi vẫn đúng. Ở đây, remains là động từ có nghĩa là tiếp tục đúng, không phải danh từ chỉ những thứ còn sót lại. Cụm từ này tổ chức lập luận: dù đã bàn đến những lời giải thích khả dĩ nào, kết luận đáng tin cậy vẫn là nguyên nhân chính xác chưa được biết.

Luyện tập

Một nhóm đã thảo luận vài nguyên nhân có thể xảy ra. Cách mở đầu nào đưa nội dung trở lại kết luận chắc chắn duy nhất một cách phù hợp nhất?

  1. The basic fact predicts: we need more evidence.
  2. The basic fact remains: we need more evidence.
  3. The basic guess remains: we need more evidence.
Xem đáp án

The basic fact remains: we need more evidence.

Cách dùng từ

we're susceptible to earworms: chúng ta dễ bị giai điệu ám trong đầu

Be susceptible to something có nghĩa là dễ bị một điều gì đó tác động, nhất là một ảnh hưởng hoặc vấn đề không mong muốn. Ở đây, earworms là những giai điệu cứ lặp lại trong đầu; vì vậy, we're susceptible to earworms có nghĩa là hiện tượng này có thể dễ dàng xảy ra với chúng ta. Trong cấu trúc này, to là giới từ dùng để giới thiệu nguồn gây ảnh hưởng. Nó không diễn tả mục đích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng susceptible theo đúng cấu trúc: Without updates, these devices are ____ cyberattacks.

Xem đáp án

susceptible to

but understanding them better could give us important clues Ngữ pháp

4:08

nhưng hiểu rõ hơn về chúng có thể cung cấp cho chúng ta những manh mối quan trọng

to the workings of the human brain. Cụm từ

4:11

về cách thức hoạt động của bộ não con người.

Ngữ pháp

understanding them better could give us important clues: hiểu rõ hơn có thể mang lại những manh mối quan trọng

Understanding them better là một cụm danh động từ đóng vai trò chủ ngữ của could give. Cụm này biến hoạt động hiểu rõ hơn về hiện tượng thành chủ đề của câu; them chỉ earworms đã được nhắc đến trong ngữ cảnh trước. Could cho biết kết quả—có được những manh mối quan trọng—chỉ là khả năng chứ không chắc chắn. Mẫu có thể áp dụng là cụm danh động từ + could + động từ nguyên mẫu, hữu ích khi giải thích giá trị tiềm năng của một hoạt động hoặc nghiên cứu.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm danh động từ làm chủ ngữ và dùng could để thể hiện một kết quả có thể xảy ra?

  1. Study sleep could help scientists understand memory.
  2. Studying sleep could help scientists understand memory.
  3. Studying sleep could helps scientists understand memory.
Xem đáp án

Studying sleep could help scientists understand memory.

Cụm từ

the workings of the human brain: cơ chế bên trong của bộ não con người

Trong cụm này, workings là danh từ số nhiều, chỉ các quá trình hoặc cơ chế bên trong khiến một hệ thống phức tạp hoạt động. The workings of the human brain có nghĩa là cách bộ não vận hành bên trong, chứ không phải những công việc mà não thực hiện. Trong cấu trúc đầy đủ hơn clues to the workings of X, clues là những manh mối hoặc bằng chứng giúp hé lộ cách X hoạt động. Ở đây, to nối clues với điều mà các manh mối đó giúp chúng ta hiểu.

Luyện tập

Trong cụm clues to the workings of the human brain, workings có nghĩa là gì?

  1. Các cơ chế hoạt động bên trong của não
  2. Những công việc được giao cho não
  3. Nỗ lực cần thiết để nghiên cứu não
Xem đáp án

Các cơ chế hoạt động bên trong của não

Maybe the next time we're plagued by a Taylor Swift tune that just won't go away, Ghi chú

4:13

Có lẽ lần tới khi bị ám ảnh bởi một giai điệu Taylor Swift cứ bám riết không buông,

Ngữ pháp

the next time we're plagued by...: thiết lập điều kiện thời gian trong tương lai

The next time + mệnh đề có nghĩa là vào lần tiếp theo một việc xảy ra và trực tiếp mở đầu một điều kiện thời gian trong tương lai. Ở đây, we're plagued by a tune mô tả tình huống sẽ dẫn đến hành động hoặc lời đề nghị theo sau. Mặc dù sự việc nằm trong tương lai, mệnh đề thời gian này vẫn dùng dạng hiện tại we're, nghĩa là we are. The next time đã thực hiện chức năng của when nên không cần thêm when.

Luyện tập

Câu nào dùng the next time một cách tự nhiên để mở đầu điều kiện thời gian trong tương lai?

  1. When the next time you hear this song, write down its title.
  2. The next time you hear this song, write down its title.
  3. The next time when you hear this song, write down its title.
Xem đáp án

The next time you hear this song, write down its title.

Thành ngữ

we're plagued by: liên tục bị một điều gì đó làm phiền

Ở đây, we're plagued by có nghĩa là “chúng ta liên tục bị làm phiền”. Cấu trúc bị động là be plagued by + nguồn gây phiền toái; giai điệu được diễn tả như một thứ dai dẳng và khó thoát khỏi. Plagued thường mô tả những vấn đề nghiêm trọng xảy ra lặp đi lặp lại. Dùng từ này cho một bài hát bắt tai là cách cố ý phóng đại. Việc lặp lại phép ẩn dụ đó cũng đưa nội dung trở lại ý tưởng về một bài hát cứ mắc kẹt trong đầu.

Luyện tập

Trong câu này, “we're plagued by a tune” có nghĩa là gì?

  1. Giai điệu liên tục quay lại trong tâm trí và làm chúng ta khó chịu.
  2. Chúng ta đang bảo vệ giai điệu khỏi một vấn đề.
  3. Chúng ta đã mắc bệnh từ giai điệu đó.
Xem đáp án

Giai điệu liên tục quay lại trong tâm trí và làm chúng ta khó chịu.

Văn hóa

a Taylor Swift tune that just won't go away: một giai điệu cứ vương vấn trong đầu

Taylor Swift là một ca sĩ nhạc pop đương đại được biết đến rộng rãi. Việc nhắc đến cô tạo ra một ví dụ hiện đại, dễ nhận ra về một bài hát pop bắt tai, đồng thời thêm sắc thái nhẹ nhàng và hài hước. Mệnh đề quan hệ that just won't go away bổ nghĩa cho tune. Ở đây, go away mang nghĩa bóng: giai điệu liên tục quay lại trong tâm trí người nghe, chứ không phải Taylor Swift không chịu rời đi.

Luyện tập

“a tune that just won't go away” ở đây có nghĩa là gì?

  1. Một bài hát đã biến mất khỏi mọi dịch vụ âm nhạc.
  2. Một giai điệu liên tục quay lại trong tâm trí người nghe.
  3. Một ca sĩ không chịu rời khỏi căn phòng.
Xem đáp án

Một giai điệu liên tục quay lại trong tâm trí người nghe.

we'll use it as the starting point for a scientific odyssey Cụm từ

4:18

chúng ta sẽ coi nó là điểm khởi đầu cho một hành trình khám phá khoa học

that will unlock important mysteries about basic cognition. Mạch ý

4:22

giúp giải đáp những bí ẩn quan trọng về nhận thức cơ bản.

Cụm từ

we'll use it as the starting point for a scientific odyssey: dùng nó làm điểm khởi đầu cho một hành trình khám phá khoa học

Use X as the starting point for Y có nghĩa là lấy X làm giai đoạn đầu tiên hoặc nền tảng để phát triển Y. Ở đây, it chỉ hiện tượng đang được xem xét, và cấu trúc này cho thấy một quan sát hằng ngày có thể dẫn đến một nghiên cứu khoa học lớn hơn như thế nào. Theo nghĩa đen, odyssey là một hành trình dài với nhiều sự kiện. Trong scientific odyssey, từ này là phép ẩn dụ cho một quá trình nghiên cứu và khám phá lâu dài, không phải một chuyến đi thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu use X as the starting point for Y: We can use this question as the ____ for our investigation.

Xem đáp án

starting point

Mạch ý

that will unlock important mysteries about basic cognition: sẽ làm sáng tỏ những bí ẩn quan trọng về nhận thức cơ bản

Mệnh đề quan hệ that will unlock... bổ nghĩa cho a scientific odyssey. Nó gắn kết quả dự kiến trực tiếp với cuộc nghiên cứu, nhờ đó câu chuyển từ điểm khởi đầu của nghiên cứu sang kết quả được mong đợi. Unlock mysteries là cách nói ẩn dụ: nó có nghĩa là làm sáng tỏ câu trả lời cho những vấn đề vốn khó hiểu. Will khiến kết quả đó được trình bày như một điều chắc chắn và được kỳ vọng, tạo cho phần kết một viễn cảnh mạnh mẽ hướng về tương lai.

Luyện tập

Mệnh đề that có chức năng gì trong câu này? We will begin a scientific odyssey that will unlock important mysteries about basic cognition.

  1. Nó mô tả kết quả dự kiến của hành trình khám phá khoa học.
  2. Nó giải thích điểm khởi đầu nằm ở đâu.
  3. Nó nói rằng nhận thức cơ bản sẽ khóa các bí ẩn lại.
Xem đáp án

Nó mô tả kết quả dự kiến của hành trình khám phá khoa học.

And if not, Mạch ý

4:26

Và nếu không,

well, we can just shake it off. Ghi chú

4:27

chà, chúng ta có thể chỉ cần rũ bỏ nó đi ("shake it off").

Mạch ý

And if not: điều kiện tỉnh lược dẫn sang phương án dự phòng

And if not là một điều kiện tỉnh lược: not thay cho khả năng vừa nêu nếu khả năng đó không xảy ra, vì vậy người nói không cần lặp lại toàn bộ điều kiện. Cụm này không phủ nhận tất cả những gì đã nói trước đó. Khi đứng sau một ý tưởng đầy hy vọng hoặc tham vọng, nó hướng người nghe sang một phương án dự phòng. And ở đầu câu làm cho sự chuyển hướng mang tính hội thoại, còn cụm từ ngắn giúp chuẩn bị cho một lời kết nhẹ nhàng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành phương án dự phòng bằng cụm từ ngắn có nghĩa là “nếu điều đó không xảy ra”: Maybe the store will reopen today. ____, we'll come back tomorrow.

Xem đáp án

If not

Văn hóa

we can just shake it off: thành ngữ và liên hệ với Taylor Swift

Trong shake it off, cụm động từ này có nghĩa là không tiếp tục để một cảm giác khó chịu, lời chỉ trích, sai lầm hoặc sự phiền toái ảnh hưởng đến mình. Ở đây, it chỉ giai điệu còn vương trong đầu hoặc sự khó chịu do nó gây ra, chứ không phải một đồ vật bị lắc cho rơi ra theo nghĩa đen. Câu này cũng gợi đến tên bài hát "Shake It Off" của Taylor Swift. Vì Taylor Swift vừa được nhắc đến, nghĩa thành ngữ thường ngày và sự liên hệ với tên bài hát cùng lúc phát huy tác dụng, tạo nên câu đùa kết thúc.

Luyện tập

Người nói vừa nhắc đến Taylor Swift. Vì sao "we can just shake it off" là một câu kết vui?

  1. Nó nói rằng ý tưởng khoa học trước đó đã được chứng minh là sai.
  2. Nó có nghĩa là gạt sự phiền toái sang một bên và cũng gợi đến tên bài hát của Taylor Swift.
  3. Nó chỉ mô tả hành động lắc một đồ vật để làm nó rơi ra.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là gạt sự phiền toái sang một bên và cũng gợi đến tên bài hát của Taylor Swift.

Cụm động từ

just shake it off: đừng để chuyện đó tiếp tục ảnh hưởng đến bạn

Trong câu này, shake it off có nghĩa là không để một nỗi lo, cảm giác khó chịu hoặc trở ngại nhỏ tiếp tục ảnh hưởng đến mình, rồi bước tiếp. Off gợi ý việc loại bỏ ảnh hưởng đó; ở đây nó không chỉ phương hướng. Just khiến lời đề nghị nghe đơn giản và thân mật. Shake off là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa shake và off: shake it off hoặc shake them off, không phải shake off it. Tân ngữ là danh từ có thể đứng sau off hoặc giữa hai phần: shake off the feeling hoặc shake the feeling off.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của shake it off: The missed shot bothered Maya, but she quickly ____ and kept playing.

Xem đáp án

shook it off