Hệ thống Bầu cử Vượt trội về mặt Toán học: tài liệu học tiếng Anh
CGP Grey
Tổng quan: Cuộc bầu cử ở Vương quốc Động vật so sánh first-past-the-post với alternative vote qua xếp hạng, chuyển phiếu, bỏ phiếu chiến lược và hiệu ứng spoiler. Các điểm tiếng Anh chính: 1. first-past-the-post voting system. — Văn hóa, truyền thông và thực tế: hiểu vì sao người dẫn đầu có thể thắng dù chưa đạt đa số và theo dõi sự đối lập với bỏ phiếu xếp hạng. 2. Turtle, beloved though he is — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra đảo ngữ nhượng bộ mang nghĩa “mặc dù anh ấy được yêu mến” và cách nó báo trước kết quả trái ngược. 3. That being said, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nhận ra bước chuyển vẫn giữ các khuyết điểm đã thừa nhận trước khi đưa ra phản biện mạnh hơn.
Nội dung bài học
Queen Lion of the Animal Kingdom is displeased.
0:01Nữ hoàng Sư tử của Vương quốc Động vật đang không hài lòng.
She recently introduced elections for the office of king using the first-past-the-post voting system. Văn hóa
0:03Gần đây bà đã tổ chức các cuộc bầu cử cho vị trí vua bằng hệ thống bầu cử theo đa số tương đối.
Hệ thống bầu cử first-past-the-post
First-past-the-post là hệ thống bầu cử trong đó ứng viên có số phiếu cao nhất giành chiến thắng. Người thắng cần có nhiều phiếu hơn từng đối thủ, nhưng không nhất thiết phải có hơn một nửa tổng số phiếu. Tên gọi này dùng hình ảnh ẩn dụ của một cuộc đua: người thắng là người đầu tiên chạm cột đích. Cụm này thường được viết tắt là FPTP.
Luyện tập
Trong một cuộc bầu cử có ba ứng viên, Ana nhận 42%, Ben nhận 35% và Cara nhận 23%. Theo first-past-the-post, điều gì xảy ra?
- Các ứng viên chia sẻ chức vụ theo tỷ lệ phiếu của mình.
- Tự động phải tổ chức vòng hai vì không ai đạt trên 50%.
- Ana thắng vì cô ấy có nhiều phiếu nhất.
Xem đáp án
Ana thắng vì cô ấy có nhiều phiếu nhất.
While her realm started out as a healthy democracy Cụm động từ
0:08Mặc dù vương quốc của bà ban đầu là một nền dân chủ lành mạnh
started out as: vai trò hoặc trạng thái ban đầu
Start out as + cụm danh từ có nghĩa là ban đầu có một danh tính, vai trò, trạng thái hoặc hình thức cụ thể trước khi có sự thay đổi về sau. Ở đây, vương quốc ban đầu là một nền dân chủ lành mạnh. Cụm từ này nhấn mạnh điểm khởi đầu để tạo sự đối lập với tình trạng sau đó. Nó không có nghĩa là thực sự khởi hành một chuyến đi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ mô tả hình thức ban đầu: The tiny café ____ a weekend market stall before moving into a permanent shop.
Xem đáp án
started out as
with many parties running candidates for king,
0:10với nhiều đảng phái đưa ra các ứng cử viên cho chức vua,
it quickly devolved into two-party rule Cách dùng từ
0:12nhưng nó nhanh chóng thoái hóa thành quy tắc hai đảng
Devolved into: chuyển biến theo hướng tệ hơn
Trong câu này, devolved into có nghĩa là dần chuyển thành một trạng thái tệ hơn hoặc kém mong muốn hơn. Người nói xem sự thống trị của hai đảng là một bước thụt lùi chứ không phải một giai đoạn phát triển trung tính. Cấu trúc X devolves into Y thường mô tả một hệ thống, cuộc thảo luận, sự kiện hoặc tình huống mất dần chất lượng, trật tự hay khả năng kiểm soát rồi trở thành Y.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài học này, thể hiện sự thay đổi theo hướng xấu đi: The orderly meeting ____ a shouting match.
Xem đáp án
devolved into
but trapped within the system because of a problem called the spoiler effect. Ghi chú
0:16nhưng lại bị mắc kẹt trong hệ thống do một vấn đề gọi là hiệu ứng chia rẽ phiếu bầu.
Trapped within the system: lựa chọn bị giới hạn bởi quy tắc
Trong trapped within the system, trapped được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Không ai thực sự bị giam giữ; các quy tắc và động lực của hệ thống khiến những lựa chọn khác trở nên khó khăn hoặc tốn kém. Cụm từ này nhấn mạnh rằng một người có thể không thích các lựa chọn hiện có nhưng vẫn cảm thấy không thể hành động bên ngoài cấu trúc đó. Nó cho thấy sự hạn chế đến từ hệ thống chứ không phải từ cá nhân.
Luyện tập
Đọc câu sau: Small sellers are trapped within the system because leaving the platform would cost them most of their customers. trapped within the system có nghĩa là gì?
- Các quy tắc và chi phí khiến họ có rất ít tự do lựa chọn trong thực tế.
- Họ thực sự bị khóa trong văn phòng của công ty.
- Họ đã thiết kế hệ thống và kiểm soát mọi phần của nó.
Xem đáp án
Các quy tắc và chi phí khiến họ có rất ít tự do lựa chọn trong thực tế.
Nghĩa của spoiler effect trong bầu cử
Spoiler effect là kết quả bầu cử trong đó một ứng viên ít có khả năng cạnh tranh lấy bớt phiếu của một ứng viên tương đồng, khiến một đối thủ mà những cử tri ấy có thể ít ưa thích hơn dễ giành chiến thắng. Ở đây, spoiler không có nghĩa là tiết lộ một phần câu chuyện. Nó chỉ việc thay đổi kết quả bằng cách chia nhỏ sự ủng hộ giữa các ứng viên thu hút những nhóm cử tri tương tự.
Luyện tập
Tình huống nào minh họa rõ nhất spoiler effect?
- Ứng viên dẫn đầu nhận được hơn một nửa số phiếu trong lần kiểm phiếu đầu tiên.
- Một ứng viên thua cuộc yêu cầu kiểm phiếu lại vì các lá phiếu bị hư hỏng.
- Một ứng viên nhỏ lấy bớt sự ủng hộ của một ứng viên dẫn đầu có quan điểm tương đồng, khiến đối thủ của họ giành chiến thắng.
- Một cử tri biết kết thúc của video tranh cử trước khi xem.
Xem đáp án
Một ứng viên nhỏ lấy bớt sự ủng hộ của một ứng viên dẫn đầu có quan điểm tương đồng, khiến đối thủ của họ giành chiến thắng.
one of Queen Lion's subjects from a distant land,
0:20một trong những thần dân của Nữ hoàng Sư tử từ một vùng đất xa xôi,
Cách hoạt động của alternative vote
Alternative vote là hệ thống bầu một người thắng, trong đó cử tri xếp hạng các ứng viên theo thứ tự yêu thích. Nếu không ai giành được đa số phiếu lựa chọn thứ nhất, ứng viên có ít phiếu nhất bị loại và các lá phiếu đó được chuyển sang lựa chọn tiếp theo còn hợp lệ của từng cử tri. Việc kiểm phiếu tiếp tục cho đến khi một ứng viên có đa số. Trong tên gọi này, alternative là một phần của thuật ngữ đã được xác lập; nó không có nghĩa là cử tri bỏ một lá phiếu thay thế riêng. Hệ thống này cũng thường được gọi là instant-runoff voting.
Luyện tập
Theo alternative vote, điều gì xảy ra tiếp theo nếu không ứng viên nào có đa số phiếu lựa chọn thứ nhất?
- Mỗi cử tri bỏ một lá phiếu hoàn toàn mới chỉ có hai cái tên.
- Ứng viên có ít phiếu nhất bị loại và các lá phiếu đó được chuyển sang những lựa chọn tiếp theo còn hợp lệ.
- Ứng viên có nhiều phiếu lựa chọn thứ nhất nhất thắng ngay lập tức dù chưa có đa số.
- Mọi ứng viên giữ nguyên tổng số phiếu và cuộc bầu cử kết thúc với kết quả hòa.
Xem đáp án
Ứng viên có ít phiếu nhất bị loại và các lá phiếu đó được chuyển sang những lựa chọn tiếp theo còn hợp lệ.
To find out dùng làm cụm chuyển ý chỉ mục đích
To find out có nghĩa là “để tìm ra câu trả lời”. Cụm này nối câu hỏi trước đó với hành động sẽ giúp trả lời câu hỏi ấy: theo dõi cùng một cử tri trong cả hai hệ thống. Khi đứng đầu câu, cụm từ chỉ mục đích này sắp xếp phần giải thích theo trình tự câu hỏi → phương pháp → câu trả lời. Đây không phải là mệnh lệnh; nó giải thích tại sao người nói sắp sử dụng ví dụ này.
Luyện tập
“To find out” có chức năng gì trong câu ví dụ?
- Cụm này giới thiệu mục đích của việc theo dõi cử tri.
- Cụm này ra lệnh cho cử tri điều tra cuộc bầu cử.
- Cụm này nói rằng câu trả lời đã được tìm ra.
Xem đáp án
Cụm này giới thiệu mục đích của việc theo dõi cử tri.
Running for + một chức vụ do bầu cử
Ở đây, running for có nghĩa là tham gia tranh cử với tư cách ứng viên. Người đó đang cố gắng để được chọn làm vua; cụm này không nói đến việc chạy theo nghĩa thể chất. Cấu trúc là run for + chức vụ hoặc vị trí, như run for president, run for mayor và run for a seat. Trong ví dụ hư cấu này, king được cố ý xem như một chức vụ do bầu cử quyết định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ bầu cử gồm hai từ có nghĩa là “cạnh tranh với tư cách ứng viên”: Maya hopes to become mayor, so she is ____ mayor in next month’s election.
Xem đáp án
running for
Red Squirrel gets a ballot where he picks just one candidate.
0:39Sóc Đỏ nhận được một lá phiếu trong đó cậu chỉ được chọn một ứng cử viên.
Red Squirrel really likes Turtle and even campaigned for him.
0:43Sóc Đỏ thực sự thích Rùa và thậm chí còn vận động tranh cử cho ông ấy.
he knows that his new neighbor, Grey Squirrel,
0:46cậu biết rằng người hàng xóm mới của mình, Sóc Xám,
The debates on the Animal News Network only had the big parties,
0:54Các cuộc tranh luận trên Mạng Tin tức Động vật chỉ có sự góp mặt của các đảng lớn,
so Red Squirrel thinks it's going to be a close race between Gorilla and Leopard. Cụm từ
0:57nên Sóc Đỏ nghĩ rằng sẽ là một cuộc đua sít sao giữa Khỉ đột và Báo hoa mai.
a close race between A and B: cuộc cạnh tranh sít sao giữa A và B
Trong a close race between A and B, race có nghĩa là một cuộc cạnh tranh; ở đây là cuộc đua trong bầu cử, không phải cuộc chạy đua. Close cho biết hai bên có mức ủng hộ hoặc thành tích gần như ngang nhau, nên rất khó đoán kết quả. Cấu trúc between A and B nêu tên các bên cạnh tranh. A close race có thể dùng cho bầu cử, thể thao, giải thưởng hoặc bất kỳ cuộc cạnh tranh nào có khoảng cách nhỏ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài dùng cho một cuộc cạnh tranh có khoảng cách rất nhỏ: With both candidates polling at 49 percent, it is ____ Maya and Leo.
Xem đáp án
a close race between
be deathly afraid of: cực kỳ sợ
Deathly afraid of có nghĩa là cực kỳ sợ một người hoặc một thứ gì đó. Ở đây, deathly làm tăng mức độ của afraid; nó không có nghĩa là người đó đã chết. Cấu trúc là be deathly afraid of + người, động vật, đồ vật hoặc tình huống. Cụm này diễn tả nỗi sợ mạnh hơn very afraid rất nhiều và thường tạo cảm giác kịch tính hoặc cường điệu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài có nghĩa là “cực kỳ sợ”: Leo refuses to enter the cave because he is ____ bats.
Xem đáp án
deathly afraid of
he gives his one vote to Gorilla in hopes of preventing Leopard from becoming king. Ghi chú
1:06cậu đành dành một phiếu bầu của mình cho Khỉ đột với hy vọng ngăn Báo hoa mai trở thành vua.
in hopes of + -ing để diễn tả kết quả mong đợi
In hopes of + -ing diễn tả kết quả được mong đợi và là động lực cho một hành động. Ở đây, người bỏ phiếu trao lá phiếu vì hy vọng việc đó sẽ ngăn Báo trở thành vua; cách nói này không có nghĩa là chắc chắn sẽ thành công. Sau of, dùng danh từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này nối một hành động thực tế với kết quả mà người đó mong muốn: do something in hopes of achieving something.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: Omar checked the map twice ____ avoiding a wrong turn.
Xem đáp án
in hopes of
Cấu trúc prevent someone or something from + -ing
Prevent + tân ngữ + from + -ing có nghĩa là ngăn một người hành động hoặc ngăn một hành động hay kết quả xảy ra. Ở đây, kết quả mà người bỏ phiếu muốn ngăn là việc Báo trở thành vua. Tân ngữ đứng giữa prevent và from: prevent someone/something from doing something. Trong phụ đề, preventing Leopard from becoming king tuân theo cấu trúc này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc prevent ... from + -ing: The tight lid ____ water ____ spilling out.
Xem đáp án
prevents · from
and it's a necessity under first-past-the-post.
1:11và đó là một sự cần thiết dưới hệ thống bầu cử theo đa số tương đối.
Bỏ phiếu chiến lược
Bỏ phiếu chiến lược là chọn một ứng viên dựa trên khả năng người đó tác động đến kết quả, thay vì chỉ bỏ phiếu cho ứng viên mình thích nhất. Cử tri có thể ủng hộ lựa chọn thứ hai để góp phần ngăn một ứng viên ít được ưa thích hơn giành chiến thắng. Trong câu này, cụm từ đó gọi tên một hành vi bỏ phiếu cụ thể trong hệ thống ai nhiều phiếu nhất thì thắng, chứ không chỉ có nghĩa là một hành động được lên kế hoạch kỹ. Từ necessity thể hiện rằng người nói cho rằng cử tri có thể cảm thấy buộc phải làm vậy, vì chỉ ứng viên có nhiều phiếu nhất mới thắng.
Luyện tập
Tình huống nào là ví dụ rõ nhất về strategic voting?
- Một cử tri chọn ứng viên yêu thích của mình mà không cân nhắc cơ hội của những người khác.
- Một cử tri chọn ứng viên là lựa chọn thứ hai vì ứng viên đó có khả năng đánh bại người mà cử tri ít thích nhất cao hơn.
- Một cử tri kiểm tra địa chỉ điểm bỏ phiếu trước ngày bầu cử.
Xem đáp án
Một cử tri chọn ứng viên là lựa chọn thứ hai vì ứng viên đó có khả năng đánh bại người mà cử tri ít thích nhất cao hơn.
But now let's look at the alternative vote,
1:14Nhưng bây giờ hãy xem xét hệ thống bỏ phiếu thay thế,
he can rank them in order of his most favorite to his least. Cụm từ
1:20cậu có thể xếp hạng họ theo thứ tự từ người mình thích nhất đến người ít thích nhất.
Instead of picking: cấu trúc instead of + động từ -ing
Instead of giới thiệu một hành động thay thế hoặc một lựa chọn khác. Khi theo sau là động từ, of là giới từ, vì vậy động từ phải ở dạng -ing: dùng instead of picking, không dùng instead of pick. Ở đây, instead of picking one candidate nêu ra phương pháp cũ sẽ được thay thế. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra phương án khác là xếp hạng các ứng viên.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng đúng của accept: Instead of ____ the first offer, Sam compared all three.
Xem đáp án
accepting
rank them in order of: xếp họ theo một tiêu chí
Trong câu này, rank là động từ có nghĩa là đặt nhiều người hoặc vật vào một thứ tự tương đối. Them là nhóm được sắp xếp, còn in order of giới thiệu tiêu chí dùng để sắp xếp nhóm đó. Mẫu có thể áp dụng lại là rank + đối tượng + in order of + tiêu chí, như trong rank the proposals in order of importance. Phần theo sau cũng có thể nêu hai đầu của thứ tự, như ở đây: từ thích nhất đến ít thích nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu để cho biết các nhiệm vụ cần được xếp theo mức độ ưu tiên: Please ____ priority before the meeting.
Xem đáp án
rank the tasks in order of
He goes into the voting booth and gets the same ballot as before,
1:23Cậu bước vào phòng bỏ phiếu và nhận được lá phiếu giống hệt lúc trước,
so he stops filling in his ballot and drops it in the box. Cụm động từ
1:32nên cậu ngừng điền vào lá phiếu và thả nó vào thùng.
filling in his ballot: điền lá phiếu của anh ấy
Ở đây, filling in his ballot có nghĩa là viết hoặc đánh dấu những lựa chọn cần thiết trên lá phiếu. Fill in là cụm động từ nói về việc hoàn thành một tài liệu, không phải cho vật liệu vào bên trong cho đến khi đầy. Mẫu có thể áp dụng lại là fill in + tài liệu hoặc mục, như trong fill in a form và fill in the details. His chỉ cho biết lá phiếu đó là của ai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ phổ biến trong tiếng Anh-Anh có nghĩa là viết thông tin cần thiết: Before you submit the application, please ____ every section.
Xem đáp án
fill in
Red Squirrel doesn't care exactly what happens.
1:36Sóc Đỏ không bận tâm chính xác điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.
He has other things on his mind and he heads off. Ghi chú
1:37Cậu có những việc khác trong đầu và rời đi.
other things on his mind: những chuyện khác chiếm tâm trí anh ấy
Having other things on his mind có nghĩa là những chuyện khác đang chiếm sự chú ý của anh ấy. Trong câu này, cụm từ giải thích vì sao anh ấy không còn tập trung vào hoạt động trước mắt; nó không có nghĩa đen là có thứ gì nằm trên đầu anh ấy. Cấu trúc có thể áp dụng lại là have + something + on + my/your/his/her mind. Tùy ngữ cảnh, điều được nghĩ tới có thể là một nỗi lo, một trách nhiệm hoặc đơn giản là một mối quan tâm khác.
Luyện tập
Lena không thể tập trung vì cứ nghĩ đến bài kiểm tra ngày mai. Câu nào mô tả cô ấy chính xác nhất?
- She has tomorrow's test in mind.
- She has tomorrow's test on her mind.
Xem đáp án
She has tomorrow's test on her mind.
heads off: rời đi để đến nơi khác
Ở đây, heads off có nghĩa là rời khỏi nơi hiện tại và đi đến nơi khác. Không có điểm đến nào được nêu ra; cụm từ chỉ đánh dấu việc anh ấy rời khỏi cảnh đó. Với nghĩa di chuyển này, head off có thể đứng một mình hoặc theo sau bởi to hay for cùng một điểm đến. Dạng động từ thay đổi theo chủ ngữ và thì, như heads off và headed off.
Luyện tập
Điền cụm hai từ trong bài học này có nghĩa là rời đi để đến nơi khác: After saying goodbye, Noah ____.
Xem đáp án
heads off
“But you, dear citizen,” như một lời gọi trực tiếp
“But you, dear citizen,” là lời gọi trực tiếp: người kể tạm dừng phần giải thích để nói với người xem như thể người xem là một công dân trong thế giới của câu chuyện. Các dấu phẩy cho thấy dear citizen là thành phần gọi đáp, không phải một phần của mệnh đề you want to know. Cách nói này đưa sự chú ý trở lại người xem và tạo cho lời giải thích giọng điệu thân thiện, hơi có tính sân khấu. Dear ở đây thể hiện sự tôn trọng ấm áp; nó không ngụ ý quan hệ gia đình hay tình cảm lãng mạn.
Luyện tập
Tác dụng chính của “dear citizen” trong câu này là gì?
- Nó trực tiếp gọi người xem bằng một vai trò thân thiện và hơi có tính sân khấu.
- Nó nói rằng người xem là họ hàng gần của người nói.
- Nó xác định người đã kiểm đếm phiếu.
Xem đáp án
Nó trực tiếp gọi người xem bằng một vai trò thân thiện và hơi có tính sân khấu.
Cụm từ mở đầu“here goes”
Here goes là một cách nói cố định trong hội thoại, được dùng ngay trước khi bắt đầu một hành động, lần thử, phần minh họa hoặc lời giải thích. Trong câu này, so here goes chuyển từ phần dẫn nhập sang phần giải thích cách kiểm đếm phiếu. Cụm từ này không có nghĩa đen là ai đó “đi đến đây”. Nó tương đương với “tôi bắt đầu đây” hoặc “hãy bắt đầu” và thường tạo cảm giác người nói đã sẵn sàng thử.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hội thoại gồm hai từ trong bài này, mang nghĩa “tôi bắt đầu đây”: “You asked for a demonstration, so ____.”
Xem đáp án
here goes
Cấu trúc nhượng bộ beloved though he is
Beloved though he is có nghĩa là “mặc dù anh ấy được yêu mến”. Tính từ beloved được đưa lên trước though, còn chủ ngữ và động từ vẫn là he is: tính từ + though + chủ ngữ + be. Cấu trúc này trước hết thừa nhận một sự thật, rồi dẫn tới kết quả trái với điều người ta có thể mong đợi từ sự thật đó. Ở đây, việc được yêu mến không giúp Turtle tránh vị trí cuối.
Luyện tập
Dùng cấu trúc adjective + though + subject + be để diễn đạt lại ý Maya có tài: “____, Maya did not win yesterday.”
Xem đáp án
Talented though she is
Because the voters ranked their candidates in order,
1:51Vì các cử tri đã xếp hạng các ứng cử viên của họ theo thứ tự,
we can know what would have happened if Turtle didn't run. Ngữ pháp
1:53chúng ta có thể biết điều gì sẽ xảy ra nếu Rùa không tranh cử.
Khung phản thực quá khứ what would have happened if ...
What would have happened hỏi về một kết quả được hình dung trong quá khứ, chứ không phải một sự việc vẫn được chờ đợi sẽ xảy ra. would have + quá khứ phân từ đánh dấu kết quả quá khứ không có thật, còn mệnh đề if nêu điều kiện thực tế đã không xảy ra. Trong câu này, didn't run là cách nói mang tính hội thoại để đặt điều kiện không có thật. Trong tiếng Anh trang trọng và cẩn thận, hadn't run đánh dấu rõ hơn điều kiện phản thực ở thời điểm trước đó: what would have happened if Turtle hadn't run.
Luyện tập
Cuộc bầu cử đã kết thúc và Turtle thực sự đã tranh cử. Câu hỏi nào hỏi rõ nhất về một khả năng thay thế không có thật trong quá khứ?
- What will happen if Turtle doesn't run?
- What would have happened if Turtle hadn't run?
- What would happen if Turtle didn't run?
Xem đáp án
What would have happened if Turtle hadn't run?
Without Turtle, voters like Red Squirrel would have picked Owl instead,
1:55Không có Rùa, các cử tri như Sóc Đỏ sẽ chọn Cú để thay thế,
so their votes are transferred to her as though Turtle was never in the race at all. Ngữ pháp
1:58do đó phiếu bầu của họ được chuyển sang cho Cú như thể Rùa chưa từng tham gia cuộc đua.
as though ... was never in the race at all: như thể chưa từng tham gia tranh cử
“As though” mở đầu một sự so sánh mang tính giả định. Kết quả được xem như tình huống Turtle chưa từng tham gia bầu cử, mặc dù trên thực tế Turtle đã tham gia. Dạng quá khứ “was” giúp tạo khoảng cách với thực tế trong câu này. Cấu trúc này dùng để mô tả một kết quả tương đương hoặc một vẻ bề ngoài, chứ không khẳng định tình huống được tưởng tượng là sự thật.
Luyện tập
Câu nào dùng “as though” để thể hiện sự so sánh phi thực tế thay vì một sự thật?
- The app restored the screen because the error had been fixed.
- The app restored the screen as though the error had never happened.
- The app restored the screen even though the error was still visible.
Xem đáp án
The app restored the screen as though the error had never happened.
This is why the alternative vote is sometimes called instant runoff voting. Văn hóa
2:03Đó là lý do tại sao hệ thống bỏ phiếu thay thế đôi khi được gọi là bỏ phiếu vòng hai tức thì.
instant runoff voting: bỏ phiếu vòng hai tức thời
“Instant runoff voting” là tên gọi khác của hệ thống alternative vote được mô tả ở đây. Cử tri xếp hạng các ứng viên một lần, sau đó quá trình kiểm phiếu loại những ứng viên có thứ hạng thấp và chuyển phiếu của họ cho đến khi tìm được người chiến thắng. “Runoff” thường có nghĩa là vòng bỏ phiếu quyết định sau khi vòng đầu chưa cho kết quả rõ ràng. “Instant” cho biết những vòng này được thực hiện trong lúc kiểm các lá phiếu xếp hạng ban đầu, nên cử tri không phải quay lại tham gia một cuộc bầu cử mới riêng biệt.
Luyện tập
Một cuộc bầu cử dùng một lá phiếu xếp hạng. Trong lúc kiểm phiếu, ứng viên đứng cuối bị loại và các lá phiếu đó được chuyển sang lựa chọn tiếp theo. Phương thức này được gọi là gì ở đây?
- a separate runoff election
- instant runoff voting
- a recount
Xem đáp án
instant runoff voting
It's able to simulate a bunch of elections Cách dùng từ
2:06Nó có thể mô phỏng một loạt các cuộc bầu cử
a bunch of elections: nhiều cuộc bầu cử
Trong câu này, a bunch of elections có nghĩa là “nhiều cuộc bầu cử”. Cụm từ cho biết số lần mô phỏng khá lớn nhưng không xác định, thay vì đưa ra một con số chính xác. Bunch vốn chỉ những thứ được gom thành một nhóm hoặc một bó, nhưng a bunch of cũng được dùng như một cách nói số lượng thân mật. Ở đây, nó không có nghĩa là các cuộc bầu cử được buộc lại với nhau theo nghĩa vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật có nghĩa là “nhiều”: We asked ____ questions after the tour.
Xem đáp án
a bunch of
where the least popular candidate is eliminated after each round
2:07nơi ứng cử viên ít được yêu thích nhất sẽ bị loại sau mỗi vòng
without all the time and expense it would take to run a bunch of campaigns one after another.
2:10mà không tốn nhiều thời gian và chi phí cho việc tổ chức hàng loạt chiến dịch nối tiếp nhau.
until someone either wins a majority or only one is left. Ngữ pháp
2:18cho đến khi có người giành được đa số phiếu hoặc chỉ còn lại duy nhất một người.
keeps eliminating: tiếp tục loại bỏ
keeps eliminating dùng cấu trúc keep + động từ-ing để cho biết một hành động tiếp tục hoặc xảy ra lặp đi lặp lại. Phương thức này loại ứng viên ít được ủng hộ nhất trong một vòng, rồi tiếp tục làm điều tương tự ở các vòng sau. Trong cấu trúc này, động từ sau keep phải ở dạng -ing: dùng keeps eliminating, không dùng keeps eliminate. Ở đây, until đưa ra điều kiện làm quá trình lặp lại dừng lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của show để mô tả hành động lặp lại: The printer keeps ____ the same error message.
Xem đáp án
showing
either wins a majority or only one is left.: hai điều kiện dừng
Ở đây, either...or nối hai mệnh đề đầy đủ chỉ kết quả: someone wins a majority (có người giành đa số) và only one candidate remains (chỉ còn lại một ứng viên). Quy trình dừng lại khi một trong hai kết quả xảy ra; câu này không nói rằng cả hai kết quả phải xảy ra cùng lúc. Cấu trúc này có thể nối các cụm từ hoặc các mệnh đề đầy đủ. Trong câu này, either đưa ra điều kiện dừng thứ nhất và or đưa ra điều kiện thứ hai.
Luyện tập
Trong câu này, either...or nối những gì? The alternative vote method keeps eliminating the least popular candidate until someone either wins a majority or only one is left.
- Hai sự kiện phải xảy ra cùng lúc
- Hai ứng viên đang hợp tác
- Hai điều kiện dừng có thể xảy ra
Xem đáp án
Hai điều kiện dừng có thể xảy ra
the next lowest candidate, Tiger, is eliminated.
2:23ứng cử viên thấp nhất tiếp theo, Hổ, sẽ bị loại.
Tiger voters listed Leopard as their second choice,
2:26Những cử tri bầu cho Hổ đã liệt kê Báo hoa mai là lựa chọn thứ hai,
Gorilla voters listed Owl as their second choice,
2:32Những cử tri bầu cho Khỉ đột đã liệt kê Cú là lựa chọn thứ hai của họ,
because it produces winners that a larger number of voters can agree on. Cụm từ
2:39vì nó tạo ra những người chiến thắng mà nhiều cử tri có thể đồng tình hơn.
winners that ... can agree on.: những người chiến thắng được nhiều cử tri hơn cùng chấp nhận
Agree on nghĩa là từ hai người trở lên đi đến cùng một lựa chọn hoặc quyết định về một việc. Ở đây, winners that a larger number of voters can agree on chỉ những người chiến thắng mà nhiều cử tri hơn có thể cùng chấp nhận như một kết quả chung; câu này không chỉ nói rằng từng cử tri thích những người chiến thắng đó về mặt cá nhân. Đại từ quan hệ that là tân ngữ của giới từ on: trong voters can agree on that, that chỉ winners. Trong tiếng Anh, giới từ có thể được để ở cuối mệnh đề quan hệ, nên can agree on là cách dùng tự nhiên ở đây.
Luyện tập
Cụm từ nào hoàn thành câu để cho thấy ủy ban đã đi đến một lựa chọn chung? After comparing the plans, the committee ____ which proposal to submit.
- agreed on
- agreed with
- agreed that
Xem đáp án
agreed on
does have mang tính nhấn mạnh trong does have its flaws
Trong câu khẳng định, does have là cách dùng do để nhấn mạnh. Nó có nghĩa là “thực sự có”, cho thấy người nói công khai thừa nhận hệ thống bỏ phiếu thay thế có nhược điểm. Sau does, động từ chính giữ nguyên thể: dùng does have, không dùng does has. Cấu trúc này có thể nhấn mạnh việc sửa một nhận định, khẳng định một sự thật hoặc đưa ra sự nhượng bộ có cân nhắc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đúng của do + have để tạo sự nhấn mạnh: Although Mia often disagrees with us, she ____ a good point here.
Xem đáp án
does have
It's important to note that như một cụm chỉ dẫn trong lập luận
It's important to note that là cụm từ chỉ dẫn cách tổ chức thông tin. Nó báo cho người nghe rằng mệnh đề sau that không phải là chi tiết phụ, mà là một điều kiện giới hạn quan trọng cần được cân nhắc khi đánh giá lập luận. Ở đây, cụm này chuyển sự chú ý từ việc thừa nhận nhược điểm của AV sang một giới hạn quan trọng: hệ thống đa số tương đối cũng có những vấn đề đó. Có thể dùng cấu trúc It's important to note that + mệnh đề để làm nổi bật bằng chứng, điều kiện hoặc ngoại lệ.
Luyện tập
Trong ví dụ, it's important to note that có chức năng gì?
- Nó giới thiệu một chi tiết phụ không quan trọng.
- Nó đánh dấu sự thật tiếp theo là một điểm then chốt cần ảnh hưởng đến lập luận.
- Nó cho thấy người nói đã quên sự thật tiếp theo.
Xem đáp án
Nó đánh dấu sự thật tiếp theo là một điểm then chốt cần ảnh hưởng đến lập luận.
They're both susceptible to gerrymandering, Văn hóa
2:50Cả hai đều dễ bị ảnh hưởng bởi việc phân ranh giới bầu cử có lợi,
Gerrymandering: thao túng ranh giới khu vực bầu cử
Gerrymandering là hành động cố ý vạch ranh giới các khu vực bầu cử để tạo lợi thế không công bằng cho một đảng hoặc nhóm chính trị. Trong câu này, susceptible to gerrymandering có nghĩa là cả hai hệ thống đều có thể bị ảnh hưởng bởi kiểu thao túng này. Thuật ngữ này chỉ cụ thể việc phân chia ranh giới khu vực bầu cử. Nó không phải tên gọi chung cho mọi hình thức gian lận hoặc bất công trong bầu cử.
Luyện tập
Tình huống nào là một ví dụ về gerrymandering?
- Lén thêm phiếu giả sau khi việc bỏ phiếu kết thúc
- Vạch lại ranh giới khu vực bầu cử để tạo lợi thế cho một đảng
- Giải thích các quy tắc bầu cử cho cử tri
Xem đáp án
Vạch lại ranh giới khu vực bầu cử để tạo lợi thế cho một đảng
Condorcet winner: thắng mọi cuộc đối đầu trực tiếp
Condorcet winner là ứng viên có thể đánh bại mọi ứng viên khác trong các cuộc bỏ phiếu một đối một riêng biệt. Trong câu này, nói một hệ thống không thể bảo đảm có người như vậy nghĩa là kết quả của hệ thống không nhất thiết là ứng viên thắng trong tất cả các phép so sánh từng cặp. Tiêu chuẩn này khác với việc chỉ có tổng số phiếu cao nhất hoặc đạt đa số trong một lần kiểm phiếu cụ thể.
Luyện tập
Ứng viên nào là Condorcet winner?
- Ứng viên thắng một cuộc bỏ phiếu một đối một nhưng thua một cuộc khác
- Ứng viên có nhiều phiếu lựa chọn đầu tiên nhất, dù mọi đối thủ đều có thể đánh bại người đó khi đối đầu một đối một
- Ứng viên có thể đánh bại mọi ứng viên khác trong các cuộc bỏ phiếu một đối một riêng biệt
Xem đáp án
Ứng viên có thể đánh bại mọi ứng viên khác trong các cuộc bỏ phiếu một đối một riêng biệt
and over time they both trend towards two parties. Cụm từ
2:58và theo thời gian, cả hai đều hướng tới hệ thống hai đảng.
trend towards: sự thay đổi dần theo một hướng
Trong câu này, trend towards có nghĩa là “dần phát triển theo một hướng”. Hai hệ thống được mô tả là theo thời gian tiến dần tới một mô hình hai đảng có thể hình thành. Động từ trend mô tả một xu thế tổng thể, không phải một thay đổi riêng lẻ. Towards đánh dấu phương hướng, vì vậy cụm từ này chỉ thể hiện khuynh hướng; nó không bảo đảm rằng điểm cuối sẽ đạt được.
Luyện tập
Câu nào dùng trend towards để mô tả một hướng thay đổi dần dần mà không khẳng định kết quả cuối cùng là chắc chắn?
- One broken switch caused the lights to go out immediately.
- Over several years, the survey results have trended towards stronger support for the plan.
- The committee guaranteed that the plan would be approved tomorrow.
Xem đáp án
Over several years, the survey results have trended towards stronger support for the plan.
alternative vote has a huge advantage that first-past-the-post lacks and makes it mathematically superior,
3:02hệ thống bỏ phiếu thay thế có một lợi thế to lớn mà hệ thống bầu cử theo đa số tương đối thiếu và khiến nó vượt trội về mặt toán học,
That being said: giữ nguyên điểm trước rồi chuyển hướng
That being said báo hiệu: “Tôi chấp nhận điểm mình vừa nêu, nhưng bây giờ tôi muốn bạn xem xét một điểm quan trọng ở phía ngược lại.” Ở đây, lời phê bình trước đó vẫn được giữ nguyên, còn hướng lập luận chuyển sang một lợi thế lớn. Cụm này không hủy bỏ hoặc sửa lại phát biểu trước. Nó tổ chức lập luận bằng cách thừa nhận một phía trước khi đưa ra sự giới hạn hoặc tương phản.
Luyện tập
Cách dùng That being said nào vừa giữ nguyên điểm đầu tiên vừa chuyển hướng lập luận một cách chính xác?
- The campsite is a long walk from the station. That being said, the quiet location makes it a relaxing place to stay.
- The campsite is a long walk from the station. That being said, it is therefore a long walk from the station.
- The campsite is a long walk from the station. That being said, my brother bought a blue notebook yesterday.
Xem đáp án
The campsite is a long walk from the station. That being said, the quiet location makes it a relaxing place to stay.
and Leopard looks set to win 55 to 45, Cụm từ
3:13và Báo hoa mai có vẻ sẽ chiến thắng với tỷ lệ 55 trên 45,
looks set to win: dự đoán có cơ sở mạnh từ các dấu hiệu hiện tại
Looks set to win có nghĩa là “có vẻ rất có khả năng thắng dựa trên những dấu hiệu hiện có”. Trong câu này, tỷ lệ 55 trên 45 khiến Leopard có vẻ là bên có khả năng thắng. Cấu trúc look + set + động từ nguyên mẫu có to diễn tả một kết quả tương lai được dự đoán, chứ không phải điều chắc chắn. Look thay đổi theo chủ ngữ: she looks set to win, còn they look set to win.
Luyện tập
Hoàn thành dự đoán bằng cấu trúc look + set + động từ nguyên mẫu có to và động từ win: With most votes counted, Maya ____ the election.
Xem đáp án
looks set to win
but then a third-party candidate, Tiger, enters. Văn hóa
3:16nhưng sau đó một ứng cử viên của đảng thứ ba, Hổ, tham gia.
a third-party candidate: ứng viên ngoài hai đảng chi phối
Trong một cuộc tranh cử do hai đảng lớn chi phối, a third-party candidate là ứng viên đại diện cho một đảng chính trị khác không thuộc hai đảng lớn. Third-party là tính từ ghép có dấu gạch nối, bổ nghĩa cho candidate. Ở đây, cụm từ này cho biết vị trí của Tiger trong cuộc đua chính trị. Nó không có nghĩa là một bên thứ ba trung lập trong hợp đồng hoặc giao dịch kinh doanh.
Luyện tập
Alex đại diện cho Green Future Party, không phải một trong hai đảng chi phối của đất nước. Cách gọi nào chính xác nhất?
- an independent candidate
- a third-party candidate
- a third party
Xem đáp án
a third-party candidate
Tiger manages to convince 15% of the Leopard voters to back him instead. Ghi chú
3:19Hổ thuyết phục được 15% cử tri của Báo hoa mai quay sang ủng hộ mình.
manages to: thành công sau khó khăn
Ở đây, manages to có nghĩa là ai đó làm được một việc, thường là sau khi cố gắng hoặc khi chưa chắc sẽ thành công. Cụm này cho thấy việc thuyết phục những cử tri đó là một thành quả, chứ không chỉ là một hành động. Dùng cấu trúc manage to + động từ nguyên mẫu: manages to convince. Động từ sau to giữ nguyên dạng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của manage to: After three attempts, Maya ____ open the stuck window.
Xem đáp án
managed to
back him: ủng hộ anh ấy
Ở đây, back là động từ có nghĩa là ủng hộ, còn him là tân ngữ trực tiếp. Các cử tri đổi phe và ủng hộ Tiger thay vì Leopard. Hãy hiểu back him là “ủng hộ anh ấy”. Cụm này không diễn tả việc di chuyển lùi lại hoặc đưa một vật về chỗ cũ.
Luyện tập
Câu nào dùng back như một động từ có nghĩa là ủng hộ?
- The driver will back the van into the garage.
- Several classmates back Priya for class representative.
- Please put the chairs back after the meeting.
Xem đáp án
Several classmates back Priya for class representative.
Gorilla now wins even though a majority of the voters didn't want him. Ngữ pháp
3:24Khỉ đột giờ đây sẽ thắng dù đa số cử tri không muốn ông ta.
even though: thừa nhận một sự thật tương phản
Even though giới thiệu một sự thật có thật nhưng tương phản rõ rệt với kết quả trong mệnh đề chính. Đa số không muốn Khỉ Đột thắng, nhưng Khỉ Đột vẫn thắng, vì vậy từ nối này nhấn mạnh rằng kết quả thật bất ngờ. Đặt even though trước sự thật mà bạn thừa nhận, rồi nêu kết quả ngoài dự đoán trong mệnh đề còn lại. Mệnh đề nào cũng có thể đứng trước: Even though it was late, we continued. Hoặc: We continued even though it was late.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng trời mưa là một sự thật đã biết, đồng thời nhấn mạnh kết quả bất ngờ?
- Because it was raining, the match continued.
- Even if it was raining, the match continued.
- Even though it was raining, the match continued.
Xem đáp án
Even though it was raining, the match continued.
because all Tiger voters put Leopard as a second choice,
3:29do tất cả những cử tri bầu cho Hổ đều đặt Báo hoa mai làm lựa chọn thứ hai,
because a majority of the citizens of the Animal Kingdom would rather have her in charge than Gorilla. Ghi chú
3:32bởi vì đa số công dân của Vương quốc Động vật muốn cô ấy làm người lãnh đạo hơn là Khỉ đột.
would rather have her in charge than Gorilla: so sánh người lãnh đạo được ưa thích hơn
Would rather have her in charge than Gorilla so sánh hai lựa chọn và cho biết các công dân thích cô ấy làm người lãnh đạo hơn. Have someone in charge có nghĩa là để người đó lãnh đạo hoặc kiểm soát nhóm. Cấu trúc là would rather + động từ nguyên mẫu ... than + lựa chọn còn lại. Have là động từ nguyên mẫu, còn than Gorilla là dạng rút gọn của than have Gorilla in charge; việc bỏ những từ lặp lại đã được hiểu gọi là phép tỉnh lược. Ở đây rather là một phần của cụm chỉ sự ưa thích would rather, không có nghĩa là “khá”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc would rather have ... than: Our class ____ Nina in charge ____ Omar.
Xem đáp án
would rather have · than
in charge: là người lãnh đạo và ra quyết định
In charge có nghĩa là chịu trách nhiệm lãnh đạo và đưa ra quyết định. Trong câu này, have her in charge có nghĩa là đưa hoặc giữ Leopard ở vị trí lãnh đạo. Cụm từ này có thể diễn tả quyền hạn đối với cả một nhóm hoặc tình huống, chứ không chỉ trách nhiệm với một nhiệm vụ nhỏ. Cấu trúc thường gặp là be in charge of + người, nhóm, hoạt động hoặc lĩnh vực.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ có nghĩa là chịu trách nhiệm lãnh đạo: The coach is away, so Priya is ____ today.
Xem đáp án
in charge
citizens can help support and grow smaller parties that they agree with Cụm từ
3:38công dân có thể giúp hỗ trợ và phát triển các đảng nhỏ hơn mà họ đồng thuận
agree with: chia sẻ quan điểm của một người hoặc nhóm
Agree with có nghĩa là chia sẻ hoặc ủng hộ ý kiến, lập trường hay lựa chọn của một người hoặc nhóm. Ở đây, người dân agree with các đảng nhỏ khi quan điểm của những đảng đó giống với quan điểm của họ. Tân ngữ sau with là người, nhóm, ý kiến hoặc phát biểu mà bạn ủng hộ. Dùng agree on khi mọi người cùng đi đến một quyết định về chủ đề hoặc kế hoạch.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là Noah có cùng ý kiến với Ava?
- Noah agrees with Ava.
- Noah agrees to Ava's request.
- Noah and Ava agree on a meeting time.
Xem đáp án
Noah agrees with Ava.
without worrying that they'll put someone they don't like into office. Ghi chú
3:42mà không phải lo lắng rằng họ sẽ đưa một người họ không thích lên nắm quyền.
without worrying that: diễn tả một kết quả đáng lo
without worrying that có nghĩa là “mà không lo rằng”. Cụm này nối hành động chính với một mối lo hoặc kết quả không mong muốn mà người nói muốn tránh. Mệnh đề bắt đầu bằng that cho biết cụ thể điều gì đang được lo ngại. Ở đây, công dân có thể ủng hộ các đảng nhỏ mà không sợ sự ủng hộ đó sẽ đưa một người họ không thích lên giữ chức vụ công. Cấu trúc là without + worrying + that + một mệnh đề hoàn chỉnh. Nó trình bày kết quả không mong muốn như một khả năng cần tránh, chứ không khẳng định kết quả đó chắc chắn sẽ xảy ra.
Luyện tập
Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu: Leo joined the contest ___ he might finish last.
- without worrying to
- without worry that
- without worrying that
Xem đáp án
without worrying that
put someone ... into office: đưa ai đó vào một chức vụ công
put someone ... into office có nghĩa là khiến một người trở thành quan chức hoặc đảm nhiệm một chức vụ công, thường thông qua bầu cử, dù việc bổ nhiệm cũng có thể tạo ra kết quả này. Cụm từ nhấn mạnh việc đưa người đó vào một vị trí công chính thức. Trong câu này, they don't like là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho someone. Mệnh đề này nằm giữa put someone và into office nhưng không phải là một phần của cụm từ cốt lõi. Ở đây, office có nghĩa là chức vụ công, không phải một căn phòng làm việc.
Luyện tập
Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu: The council's appointment could ___ as mayor.
- put Dr. Chen at office
- put Dr. Chen to office
- put Dr. Chen into office
Xem đáp án
put Dr. Chen into office
After examining the differences between them, Ngữ pháp
3:45Sau khi xem xét sự khác biệt giữa chúng,
After examining: dùng after + -ing cho một bước xảy ra trước
Ở đây, after là giới từ nên theo sau nó là examining ở dạng -ing: after examining the differences between them. Cụm này cho biết việc xem xét diễn ra trước quyết định trong mệnh đề chính. Dùng after + -ing khi có thể xác định rõ người thực hiện hành động từ mệnh đề chính. Đây là cách ngắn gọn để nêu một bước diễn ra trước quyết định, kết luận hoặc hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng after và dạng -ing của examine: "____ both plans, Maya chose the safer one."
Xem đáp án
After examining
Queen Lion decrees that the alternative vote is to be the rule of the land for electing the king Ghi chú
3:47Nữ hoàng Sư tử ban lệnh rằng hệ thống bỏ phiếu thay thế sẽ là quy tắc của vương quốc để bầu ra vua
decrees that: ban hành quy tắc bằng thẩm quyền
Trong decrees that, decree có nghĩa là chính thức tuyên bố một quyết định dưới dạng mệnh lệnh. Nữ hoàng Sư tử không chỉ nêu ý kiến; bà dùng quyền lực hoàng gia để biến phương thức bỏ phiếu thay thế thành quy tắc có hiệu lực. Cấu trúc decree that + mệnh đề giới thiệu nội dung của sắc lệnh. Cấu trúc này hữu ích khi hiểu luật pháp, mệnh lệnh hoàng gia và quyết định chính thức của các tổ chức.
Luyện tập
Câu nào phù hợp nhất với tình huống một vị quân vương chính thức đặt ra quy tắc mới cho toàn vương quốc?
- The queen decides that she prefers village elections.
- The queen decrees that every village must hold an election.
- The queen says that village elections sound interesting.
Xem đáp án
The queen decrees that every village must hold an election.
is to be cho một sự sắp đặt được quy định chính thức
Ở đây, is to be có nghĩa là hệ thống bỏ phiếu mới được chính thức yêu cầu trở thành quy tắc được chấp nhận. Trong cấu trúc be + động từ nguyên mẫu có to, is mang dấu hiệu về thì, còn to be giới thiệu trạng thái tương lai đã được quy định. Cấu trúc này trình bày sự thay đổi như một sự sắp đặt chính thức có thẩm quyền bảo đảm, chứ không chỉ là dự đoán về điều sẽ xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng be + động từ nguyên mẫu có to dùng cho một sự sắp đặt chính thức: Under the new order, the safety code ____ the standard for every school.
Xem đáp án
is to be
the rule of the land với nghĩa là tiêu chuẩn trên toàn vương quốc
Trong câu này, the rule of the land có nghĩa là quy tắc chính thức được áp dụng trên toàn vương quốc. land chỉ đất nước hoặc lãnh thổ dưới quyền người cai trị, không phải đất hay một mảnh đất. Cách diễn đạt này tạo cho sắc lệnh giọng điệu trang trọng, giống trong truyện: hệ thống bỏ phiếu được biến thành quy tắc mà mọi người trong vương quốc đều chấp nhận, chứ không phải một đề nghị chỉ áp dụng ở địa phương.
Luyện tập
the rule of the land có nghĩa là gì trong câu này?
- Quy tắc về việc canh tác hoặc sở hữu đất
- Đề nghị chỉ áp dụng bên trong cung điện
- Quy tắc chính thức cho toàn vương quốc
Xem đáp án
Quy tắc chính thức cho toàn vương quốc
Well, almost everyone: lời sửa được đưa ra sau
Câu đầu dùng everyone để đưa ra một kết luận trọn vẹn và tích cực. Cụm theo sau, Well, almost everyone., lập tức thu hẹp phạm vi của lời khẳng định đó: có ít nhất một ngoại lệ. Ở đây, Well là một dấu hiệu diễn ngôn, không phải trạng từ mang nghĩa “theo cách tốt”. Nó báo hiệu người nói đang dừng lại để sửa lời vừa nói. Việc chỉ thêm giới hạn sau everyone tạo ra một cú đảo nhỏ và thường có hiệu ứng hài hước.
Luyện tập
Phiên bản nào tạo ra sự sửa lời muộn rõ nhất sau khi ban đầu nghe hoàn toàn tích cực?
- Everyone is happier without exception.
- Everyone is happier. Well, almost everyone.
- Almost everyone is happier.
Xem đáp án
Everyone is happier. Well, almost everyone.
The two big parties can't be as complacent as they used to be Ngữ pháp
3:55Hai đảng lớn không thể tự mãn như trước đây
can't be as complacent as: so sánh mức độ thấp hơn
Cấu trúc can't be as + tính từ + as + mốc so sánh cho biết chủ ngữ không thể duy trì một phẩm chất ở cùng mức độ. Ở đây, hai đảng lớn không còn có thể giữ mức độ tự mãn như trước. As thứ nhất thiết lập mức độ quanh complacent, còn as thứ hai đưa vào mốc so sánh they used to be. Used to be chỉ trạng thái trước đây; complacent sau be đã được hiểu theo ngữ cảnh nên không cần lặp lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh as ... as: With stronger competition, the company can't ____ it used to be.
Xem đáp án
be as complacent as
used to be: một trạng thái trong quá khứ đã thay đổi
Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một thói quen hoặc trạng thái từng tồn tại trong một khoảng thời gian ở quá khứ nhưng nay không còn tiếp diễn, hoặc không còn giống trước. Khi đi với be, used to be chỉ một trạng thái trước đây. Trong as complacent as they used to be, mức độ tự mãn hiện tại của các đảng được so sánh với mức độ trước đây. Câu này cho biết tình hình cũ đã thay đổi. Cấu trúc này giúp thể hiện rõ sự tương phản giữa quá khứ và hiện tại.
Luyện tập
Dùng used to với dạng nguyên mẫu của be để hoàn thành câu: Our school library ____ much smaller before the new building opened.
Xem đáp án
used to be
and need to campaign much harder to convince their voters to support them.
3:57và cần phải vận động tranh cử chăm chỉ hơn nhiều để thuyết phục cử tri ủng hộ họ.
This has been the alternative vote explained by me,
4:02Đây là hệ thống bỏ phiếu thay thế được giải thích bởi tôi,