Làm thế nào để trở thành Thuyền trưởng Hải tặc: tài liệu học tiếng Anh
CGP Grey
Giới thiệu: Một tên cướp biển dùng việc xây dựng hình ảnh để khiến đầu hàng có vẻ an toàn hơn chống cự. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "false flags" — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: hiểu đây là tín hiệu nhận dạng giả và vì sao việc giấu cờ cướp biển hỗ trợ chiến lược. 2. "I feel like you're not answering this question." — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: nhận ra lời chất vấn đã được làm mềm nhưng vẫn rõ, đồng thời dùng I feel like để chỉ ra câu trả lời né tránh mà không mở đầu quá gay gắt. 3. "On the other hand," — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nêu một phương án đối lập thực sự và theo dõi sự chuyển hướng từ lợi ích đầu hàng sang rủi ro chiến đấu.
Nội dung bài học
me lad: me kiểu cướp biển thay cho my
Trong me lad, me được dùng thay cho từ hạn định sở hữu chuẩn my. Cụm này có nghĩa là “my lad” và là cách gọi trực tiếp một cậu bé hoặc chàng trai trẻ với sắc thái hơi cổ. Ở đây, đó là lời thoại nhân vật kiểu cướp biển được cố ý cường điệu. Nó tạo ra giọng cướp biển chứ không cho thấy me thường được dùng để chỉ sở hữu.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách dùng này: trong một bài thuyết trình trang trọng, có người nói “Me plan has three steps.”
- Tiếng Anh nhân vật cố ý không chuẩn, nên không phù hợp với tình huống này
- Tiếng Anh chuẩn tự nhiên trong tình huống này
Xem đáp án
Tiếng Anh nhân vật cố ý không chuẩn, nên không phù hợp với tình huống này
being a pirate be all about branding. Ngữ pháp
0:03làm hải tặc tất cả đều xoay quanh việc xây dựng thương hiệu.
being a pirate be...: be kiểu nhân vật thay cho is
Being a pirate be all about branding. dùng be như một dạng động từ không thay đổi. Trong tiếng Anh chuẩn, mệnh đề danh động từ Being a pirate là số ít, nên động từ phải là is: Being a pirate is all about branding. Cách diễn đạt này cố ý bắt chước giọng cướp biển hài hước. All about là cách nói chuẩn, có nghĩa là “chủ yếu liên quan đến” hoặc “phụ thuộc vào”; phần ngữ pháp mang phong cách nhân vật nằm ở be chứ không phải all about.
Luyện tập
Câu nào là tiếng Anh chuẩn tự nhiên để dùng trong bài luận ở trường?
- Being a good leader be all about listening.
- Being a good leader is all about listening.
- Being a good leader are all about listening.
Xem đáp án
Being a good leader is all about listening.
it's a business but branding be bringing in the booty Cụm động từ
0:06đó là một công việc kinh doanh, nhưng thương hiệu mới mang lại chiến lợi phẩm
bringing in: kiếm được, tạo ra hoặc thu hút
Trong câu này, bringing in có nghĩa là kiếm được, tạo ra hoặc thu hút một kết quả có ích. Việc xây dựng thương hiệu được xem là thứ tạo ra “chiến lợi phẩm”, tức lợi ích kinh doanh; cụm từ này không diễn tả việc mang một vật vào bên trong. Dùng bring in + kết quả khi nói về tiền, thu nhập, khách hàng, phiếu bầu hoặc công việc kinh doanh. Chủ ngữ là người, hoạt động hoặc ý tưởng tạo ra kết quả đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu gồm hai từ có nghĩa là “thu hút hoặc tạo ra”: A clear online ad could ____ more customers.
Xem đáp án
bring in
and if ye be shipping with our jolly crew
0:09và nếu nhóc căng buồm cùng thủy thủ đoàn vui nhộn của chúng ta
Jolly Roger: lá cờ hải tặc truyền thống
Jolly Roger là tên gọi truyền thống của cờ hải tặc, đặc biệt là lá cờ đen quen thuộc có hình đầu lâu xương chéo. Đây là một thuật ngữ văn hóa, không phải lời mô tả một người vui vẻ tên Roger. Trong văn viết chuẩn, cả hai từ đều được viết hoa vì Jolly Roger là tên riêng. Nhận ra tên gọi này giúp bạn hiểu những ý nhắc đến danh tính, sự đe dọa hoặc việc cải trang của hải tặc.
Luyện tập
Trong câu “The ship raised the Jolly Roger”, con tàu đã kéo thứ gì lên?
- Một thủy thủ vui vẻ tên Roger
- Một lá cờ hải tặc
- Một lá quốc kỳ được hải quân sử dụng
Xem đáp án
Một lá cờ hải tặc
isn't X like Y?: phép so sánh mong đợi sự đồng tình
Mẫu isn't X like Y? là một câu hỏi so sánh phủ định. Người nói đặt X và Y cạnh nhau, đồng thời rất mong đợi câu trả lời là “đúng, chúng giống nhau”. Ở đây, X là phất cờ cướp biển, còn Y là phất một lá cờ về thực chất đang tuyên bố “chúng tôi là kẻ trộm”. Vì câu hỏi đã hướng người nghe đến sự đồng tình, nó có chức năng lập luận chứ không phải yêu cầu thông tin một cách trung lập. Cụm từ hài hước a we are thieves flag coi toàn bộ thông điệp we are thieves như tên gọi của một loại cờ hư cấu.
Luyện tập
Người nói ngụ ý gì khi hỏi “Isn't displaying your password like giving strangers a key?”
- Người nói không có ý kiến và đang yêu cầu một định nghĩa khách quan.
- Người nói tin rằng hai hành động hoàn toàn trái ngược nhau.
- Hai hành động rõ ràng giống nhau và cả hai đều làm lộ một điều quan trọng.
Xem đáp án
Hai hành động rõ ràng giống nhau và cả hai đều làm lộ một điều quan trọng.
be more than just a bit of arg look at us. Ngữ pháp
0:22không chỉ đơn thuần là 'arr, nhìn chúng ta đây'.
more than just: vượt ra ngoài một mô tả hạn hẹp
Trong câu này, more than just bác bỏ cách hiểu hạn hẹp rằng lá cờ đầu lâu xương chéo chỉ là một màn thể hiện nhỏ mang ý “hãy nhìn chúng tôi”. Nó báo hiệu rằng lá cờ còn có một chức năng khác quan trọng hơn. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là X is more than just Y: Y đưa ra một mô tả hạn hẹp, còn phần còn lại của câu hoặc ngữ cảnh bổ sung ý nghĩa, giá trị hoặc mục đích lớn hơn. Với chủ ngữ số ít This skull and crossbones, tiếng Anh chuẩn dùng is more than just; be ở đây là ngữ pháp phi chuẩn được dùng để tạo phong cách nói của nhân vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác bác bỏ ý nghĩ rằng thư viện chỉ là nơi có sách: The library is ____ a place to borrow books; it is also a community hub.
Xem đáp án
more than just
plumage như một cách phô bày vẻ ngoài nổi bật
Plumage theo nghĩa đen là toàn bộ lông bao phủ một con chim. Ở đây, người nói gọi một lá cờ là plumage theo nghĩa ẩn dụ: giống như bộ lông sặc sỡ, lá cờ thể hiện danh tính và thu hút sự chú ý. Ẩn dụ này biến vẻ ngoài thành một tín hiệu có thể nhìn thấy, chứ không nói đến lông chim thật. Cách dùng ẩn dụ tương tự có thể mô tả quần áo, đồ trang trí hoặc hình ảnh thương hiệu đóng vai trò phô bày vẻ ngoài nổi bật.
Luyện tập
Trong “It's plumage prerequisite for plundering,” plumage gợi lên điều gì?
- Bộ lông thật của một con chim
- Một đặc điểm thị giác nổi bật thể hiện danh tính
- Một kế hoạch tránh rủi ro
Xem đáp án
Một đặc điểm thị giác nổi bật thể hiện danh tính
But parties protect their booty preferring it unplundered.
0:29Nhưng người ta luôn bảo vệ chiến lợi phẩm của mình và không muốn bị cướp.
Who needs that? như một lời gạt bỏ bằng câu hỏi tu từ
Who needs that? trông giống một câu hỏi yêu cầu xác định một người, nhưng ở đây nó là câu hỏi tu từ. Người nói không chờ câu trả lời mà muốn nói rằng công sức và rủi ro vừa được nhắc đến không đáng để gánh chịu. Mẫu câu này gạt bỏ một gánh nặng, đồ vật hoặc sự phức tạp không mong muốn. That chỉ lại ý phía trước, vì vậy ngữ cảnh và giọng điệu xem nhẹ dẫn đến hàm ý: “Không ai muốn hoặc cần thứ đó.”
Luyện tập
Một người bạn đề nghị thêm một đường vòng dài và nguy hiểm mà không có lợi ích rõ ràng. Nếu bạn đáp “Who needs that?”, bạn đang truyền đạt điều gì?
- Người nào bắt buộc phải đi đường vòng?
- Không ai muốn sự phiền phức không cần thiết đó.
- Mọi người đều cần thêm rủi ro.
Xem đáp án
Không ai muốn sự phiền phức không cần thiết đó.
But why would a ship just give up? Cụm động từ
0:42Nhưng tại sao một con tàu lại dễ dàng từ bỏ như vậy?
give up: ngừng chống cự hoặc đầu hàng
Ở đây, give up được dùng không có tân ngữ và có nghĩa là “ngừng chống cự” hoặc “đầu hàng”. Câu hỏi muốn biết tại sao một con tàu lại ngừng chống trả kẻ tấn công. Nói rộng hơn, give up không có tân ngữ còn có thể mang nghĩa “ngừng cố gắng”. Nếu có một sự vật theo sau, như trong give something up, cụm này thường có nghĩa là từ bỏ sự vật, thói quen hoặc cơ hội đó.
Luyện tập
Câu nào dùng give up với nghĩa “đầu hàng hoặc ngừng chống cự”?
- I gave up coffee last month.
- The surrounded troops gave up before dawn.
- Nora gave up her seat to an older passenger.
Xem đáp án
The surrounded troops gave up before dawn.
keeping the roger hidden for just the right moment. Cụm từ
0:50giấu lá cờ hải tặc đi cho đến thời điểm thích hợp.
false flags: che giấu danh tính của tàu
Trong ngữ cảnh hàng hải này, false flags là những lá cờ khiến một con tàu có vẻ thuộc về một phe khác vô hại hoặc thân thiện. Cách ngụy trang này giúp tàu tiến lại gần trước khi để lộ danh tính thật. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa đen: những lá cờ dùng để che giấu danh tính. Nghĩa hiện đại rộng hơn—một hành động được thiết kế để khiến một nhóm khác có vẻ là bên chịu trách nhiệm—bắt nguồn từ ý tưởng này, nhưng không cần thiết để hiểu câu.
Luyện tập
Trong một câu chuyện hàng hải, sailing under a false flag có nghĩa là gì?
- Phát tín hiệu cho biết con tàu cần hỗ trợ y tế
- Dùng một lá cờ che giấu danh tính thật của con tàu
- Đăng ký tàu tại một cảng nước ngoài để giảm chi phí
Xem đáp án
Dùng một lá cờ che giấu danh tính thật của con tàu
just the right moment: thời điểm vừa đúng
Trong cụm just the right moment, just có nghĩa là “đúng ngay”, còn right có nghĩa là “phù hợp nhất”. Cả cụm chỉ một thời điểm không quá sớm cũng không quá muộn để tạo ra hiệu quả mong muốn. Khi đứng sau các động từ như wait, choose hoặc save, cụm này nhấn mạnh việc lựa chọn thời điểm cẩn thận. Trong câu này, for giới thiệu thời điểm đang được chờ đợi; ý là giữ kín một thứ cho đến khi việc để nó xuất hiện có thể tạo tác động mạnh nhất.
Luyện tập
Câu nào dùng just với nghĩa “đúng ngay” và diễn tả thời điểm lý tưởng?
- We just announced the result a moment ago.
- We announced the result at just the right moment.
- We announced just the result at the right moment.
Xem đáp án
We announced the result at just the right moment.
lean and mean như một thành ngữ tích cực
Lean and mean là một thành ngữ có vần, dùng để khen một thứ gì đó tinh gọn, hiệu quả và mạnh mẽ. Trong câu này, con tàu được miêu tả là nhẹ và hoạt động tốt, chứ không phải theo nghĩa đen là gầy và xấu tính. Trong cụm từ cố định này, mean bổ sung ý về sức mạnh, sự quyết liệt hoặc khả năng cạnh tranh. Khi cụm này miêu tả một đội nhóm, tổ chức, máy móc hoặc quy trình, hãy hiểu cả cụm như một đơn vị thay vì áp dụng riêng các nghĩa thông thường của lean và mean.
Luyện tập
Một quản lý nói: “After removing unnecessary steps, our team is lean and mean.” Cụm này có nghĩa là gì?
- Đội nhóm tinh gọn, hiệu quả và sẵn sàng cạnh tranh.
- Đội được trang bị kém và né tránh cạnh tranh.
- Tất cả thành viên trong đội đều gầy và xấu tính.
Xem đáp án
Đội nhóm tinh gọn, hiệu quả và sẵn sàng cạnh tranh.
we billow barrels behind so though our sails be full,
0:57chúng ta kéo những thùng gỗ phía sau nên dù buồm có căng gió,
prey in sight: con mồi trong tầm mắt
Prey chỉ con vật hoặc người đang bị săn đuổi. Trong prey in sight, in sight có nghĩa là “đang nhìn thấy” hoặc “ở trong tầm mắt”, nên con mồi đã xuất hiện và có thể bị đuổi bắt. Ở đây, prey được dùng theo nghĩa ẩn dụ: người nói xem con tàu mục tiêu và những người trên đó như thứ cần bị bắt. Vì vậy, cụm từ tạo ra cảm giác săn đuổi và truy bắt, chứ không chỉ nói một cách trung tính rằng có thể nhìn thấy một con tàu.
Luyện tập
Chọn cụm từ vừa hoàn chỉnh câu vừa thêm hình ảnh săn mồi: The eagle changed direction when it had ____.
- no target nearby
- the target in sight
- prey in sight
- a goal in sight
Xem đáp án
prey in sight
from afar: nhìn từ xa
From afar có nghĩa là “từ xa”: người quan sát ở cách xa khi nhìn hoặc đánh giá một vật. Trong câu it need only look good from afar, cụm từ này đặt ra một tiêu chuẩn tối thiểu về vẻ ngoài—vật đó không cần phải trông đẹp khi nhìn gần. From afar cũng tạo cho câu sắc thái văn chương hoặc kể chuyện. Nó nhấn mạnh góc nhìn từ xa, chứ không chỉ đơn thuần nói về khoảng cách vật lý trong một cuộc trò chuyện thông thường.
Luyện tập
Chọn cụm từ hoàn thành câu theo phong cách văn chương hoặc kể chuyện: The castle looked impressive ____.
- from far away
- nearby
- from afar
- up close
Xem đáp án
from afar
looking glass với nghĩa dụng cụ quan sát giống kính viễn vọng
Trong câu này, looking glass chỉ một dụng cụ quang học dùng để nhìn những con tàu ở xa, tương tự ống nhòm một mắt hoặc kính viễn vọng. Các dấu hiệu at a distance, through và on the high seas loại trừ nghĩa chiếc gương thông thường trong nhà. Trong tiếng Anh hiện đại, looking glass thường có nghĩa là “gương”, vì vậy cách hiểu giống kính viễn vọng ở đây phụ thuộc vào bối cảnh hàng hải cổ. Hãy dựa vào hành động và bối cảnh xung quanh để chọn nghĩa được dùng của một từ cổ.
Luyện tập
looking glass có nghĩa là gì trong câu này?
- Một chiếc gương dùng để nhìn hình ảnh của chính mình
- Một dụng cụ giống kính viễn vọng dùng để quan sát tàu ở xa
- Một cửa sổ kính ở bên hông tàu
Xem đáp án
Một dụng cụ giống kính viễn vọng dùng để quan sát tàu ở xa
on the high seas: vùng biển khơi xa bờ
Trong câu này, on the high seas có nghĩa là ở vùng biển khơi xa bờ. Trong văn bản pháp lý, the high seas có thể là một loại vùng biển được xác định chính xác hơn, nằm ngoài quyền tài phán quốc gia; tuy nhiên, trong câu chuyện này, cụm từ chủ yếu tạo nên bối cảnh ngoài biển khơi. High ở đây là một phần của cụm từ cố định. Nó không có nghĩa là mặt biển cao hay sóng dữ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định gồm bốn từ trong bài học này, có nghĩa là “ở vùng biển khơi xa bờ”: The crew was rescued ____.
Xem đáp án
on the high seas
image not reality: phép đối lập X, not Y ngắn gọn
Trong câu này, image not reality là dạng rút gọn của phép đối lập X, not Y. Người nói xếp hoạt động xây dựng thương hiệu vào image, tức ấn tượng mà một sự vật tạo ra, và bác bỏ reality, tức những phẩm chất thực tế của sự vật đó, như một nhãn gọi phù hợp hơn. Cấu trúc này đặt phần đính chính ở cuối nên ý bị bác bỏ được nhấn mạnh. Nó khiến lập luận nghe dứt khoát, nhưng ở đây mục đích là phân biệt vẻ bề ngoài với bản chất; câu nói không khẳng định một cách logic rằng mọi thương hiệu đều hoàn toàn giả tạo.
Luyện tập
Câu nào dùng cùng cấu trúc X, not Y để thay một cách diễn giải bằng cách khác?
- The award is not on the shelf.
- Is the award recognition?
- The award is recognition, not proof of perfection.
Xem đáp án
The award is recognition, not proof of perfection.
carving and painting fake cannon to intimidate
1:27họ chạm khắc và vẽ những khẩu đại bác giả để đe dọa
now do they? như một câu hỏi đuôi mang tính thách thức
Sau mệnh đề phủ định fake guns don't shoot, do they là một câu hỏi đuôi dạng khẳng định. Câu hỏi đuôi trong tiếng Anh thường đảo cực tính: mệnh đề phủ định + đuôi khẳng định. Đại từ they chỉ lại fake guns, còn do là trợ động từ ở hiện tại đơn mà shoot cần dùng. Ở đây người nói không kiểm tra sự thật một cách trung lập. Now đóng vai trò là dấu hiệu tạo áp lực trong hội thoại, còn câu hỏi đuôi mời người nghe đồng ý với kết luận hiển nhiên rằng đại bác giả không thể dùng để bắn. Vì vậy, câu nói nghe mang tính thách thức và châm biếm; now không có nghĩa là “ngay lúc này”.
Luyện tập
Hoàn thành lời thách thức bằng now và câu hỏi đuôi chính xác: A map with no street names doesn't help much, ____?
Xem đáp án
now does it
How do you do, fellow countrymen? như một lời chào được dùng để diễn vai
How do you do là một lời chào trang trọng có hình thức cố định. Ở đây, câu này không yêu cầu người nghe giải thích tình trạng của họ; nó giống một lời “xin chào” mang tính nghi thức hơn. Fellow countrymen khẳng định rằng hai bên có chung bản sắc quốc gia và tình đồng bào. Trong cảnh này, toàn bộ lời chào là một màn diễn. Người nói tỏ ra lịch sự và vô hại để con tàu kia tin vào danh tính giả. Vì vậy, những lời thân thiện trở thành một phần của vỏ bọc và tạo ra khoảng cách mỉa mai giữa hình tượng được trình diễn với mục đích thật của người nói.
Luyện tập
Trong cảnh này, lựa chọn nào giải thích đúng nhất chức năng của lời chào?
- Người nói đang diễn một lời chào trang trọng và thân thiện để trông giống một người đồng hương vô hại.
- Người nói muốn nghe báo cáo chi tiết về sức khỏe của mọi người.
- Người nói đang công khai cảnh báo người khác rằng danh tính thân thiện của mình là giả.
Xem đáp án
Người nói đang diễn một lời chào trang trọng và thân thiện để trông giống một người đồng hương vô hại.
I feel like you're not answering this question. Ý định
1:48Tôi cảm giác ông không hề trả lời câu hỏi này.
I feel like ... để làm dịu lời chất vấn
I feel like trình bày phần theo sau như nhận định của người nói. Trong câu này, cụm từ làm dịu phần mở đầu của lời phê bình vì tránh bắt đầu thẳng bằng You aren't answering this question. Cách nói giảm nhẹ này không xóa bỏ sự chất vấn. Người nói vẫn cho rằng người kia không trả lời và gây áp lực để họ đáp trực tiếp. Mẫu câu này hữu ích khi muốn nêu vấn đề nhưng giữ phần mở đầu bớt đối đầu hơn.
Luyện tập
Câu nào chất vấn người khác một cách rõ ràng nhưng dùng I feel like để làm dịu phần mở đầu?
- I feel like you're giving me a different answer instead of addressing my question.
- I feel like taking a short walk after lunch.
- I feel relieved because you answered every part.
Xem đáp án
I feel like you're giving me a different answer instead of addressing my question.
think like one of those poor seamen sods yonder.
1:50hãy suy nghĩ như một trong những gã thủy thủ tội nghiệp đằng kia xem.
Minding yourself: yên ổn lo việc của mình
Trong câu này, minding yourself có nghĩa là yên ổn lo việc của mình và không gây rắc rối. Người thủy thủ được khắc họa là đang làm công việc bình thường trước khi cướp biển xuất hiện. Với mind, những từ theo sau sẽ quyết định nghĩa cụ thể. Ở đây, yourself chỉ hành vi và công việc của chính người đó; nó không có nghĩa là trông nom người khác và cũng không đơn thuần là lời cảnh báo phải chú ý.
Luyện tập
Trong “Noah was finishing his shift and minding himself,” “minding himself” có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- Giám sát một số nhân viên khác
- Phản đối công việc được giao
- Yên ổn lo việc của mình mà không gây rắc rối
Xem đáp án
Yên ổn lo việc của mình mà không gây rắc rối
Please present your booty: lời đe dọa được diễn đạt lịch sự
Trong please present your booty, please làm nhẹ hình thức diễn đạt, còn present là một động từ trang trọng có nghĩa là giao nộp hoặc trình ra. Nhìn bề ngoài, câu này giống một lời yêu cầu lịch sự. Trong ngữ cảnh, cướp biển đang ép người nghe giao nộp tài sản quý giá, nên người đó không có lựa chọn thực sự. Sự trái ngược giữa phép lịch sự trang trọng và sự cưỡng ép tạo ra nét hài hước đen tối. Nói chung, hãy đánh giá một lời yêu cầu dựa trên quan hệ quyền lực và hậu quả, chứ không chỉ dựa vào từ please.
Luyện tập
Một người bảo vệ chặn lối ra và nói: “Please present your passport now.” Cách hiểu nào phù hợp nhất?
- Người đi đường chỉ được mời một cách thoải mái để trình hộ chiếu nếu thấy tiện.
- Người bảo vệ đang tặng người đi đường một cuốn hộ chiếu làm quà.
- Đây là mệnh lệnh dùng hình thức lịch sự, và người đi đường vẫn phải làm theo.
Xem đáp án
Đây là mệnh lệnh dùng hình thức lịch sự, và người đi đường vẫn phải làm theo.
Your captain can choose to fight or not
2:02Thuyền trưởng của nhóc có thể chọn chiến đấu hoặc không
sometimes misguided men will try to hide booty
2:16đôi khi những kẻ thiếu suy nghĩ sẽ cố gắng giấu chiến lợi phẩm
We can't have that: không chấp nhận một tình huống
Trong câu này, we can't have that có nghĩa là chúng ta sẽ không chấp nhận hoặc cho phép tình huống đó. Have ở đây không có nghĩa là sở hữu, còn can't không diễn tả việc thiếu khả năng. Cụm từ này đánh giá hành vi đó là không thể chấp nhận và đặt ra một giới hạn dứt khoát. Người nói cho rằng phải ngăn chặn nó, chứ không chỉ đơn giản là muốn nó dừng lại.
Luyện tập
Hoàn thành lời bác bỏ dứt khoát bằng đúng cụm từ có have: People keep ignoring the safety rule. ____.
Xem đáp án
We can't have that
I scorn to do anyone a mischief when it not for my advantage Cách dùng từ
2:24Ta khinh bỉ việc làm hại bất kỳ ai khi điều đó không mang lại lợi ích cho ta
Do anyone a mischief: cách nói cổ mang nghĩa làm hại ai đó
Do anyone a mischief là dạng cổ của do someone a mischief. Nó có nghĩa là làm hại một người hoặc gây rắc rối nghiêm trọng cho họ; ở đây, mischief không chỉ giới hạn ở hành vi nghịch ngợm vui đùa. Cấu trúc là do + người + a mischief. Trong tiếng Anh hiện đại trung tính, người ta thường thay bằng harm someone, do someone harm hoặc cause someone harm.
Luyện tập
Trong một câu chuyện cổ, The villain did him a mischief rất có thể có nghĩa là gì?
- Kẻ phản diện đã mời anh ấy chơi một trò vô hại.
- Kẻ phản diện đã tặng anh ấy một vật hữu ích.
- Kẻ phản diện đã làm hại hoặc gây rắc rối cho anh ấy.
Xem đáp án
Kẻ phản diện đã làm hại hoặc gây rắc rối cho anh ấy.
which generates effective word of mouth marketing. Cụm từ
2:33từ đó tạo ra hình thức tiếp thị truyền miệng hiệu quả.
word of mouth marketing: quảng bá qua lời giới thiệu cá nhân
“Word of mouth marketing” là hoạt động quảng bá xảy ra khi mọi người chia sẻ trải nghiệm hoặc lời giới thiệu với người khác một cách không chính thức. Đây là một cụm từ cố định trong kinh doanh; word of mouth có thể diễn ra qua trò chuyện, tin nhắn, bài đánh giá hoặc bài đăng trên mạng xã hội, nên không chỉ giới hạn ở lời nói trực tiếp. Ở đây, người nói đùa rằng những người sống sót truyền đi danh tiếng đáng nhớ của cướp biển giống như một chiến lược tiếp thị. Cụm từ này dùng ngôn ngữ kinh doanh để nói về việc lan truyền những câu chuyện đáng sợ.
Luyện tập
Một tiệm bánh nhỏ có thêm khách hàng vì khách quen giới thiệu tiệm cho bạn bè một cách không chính thức, không có phần thưởng hay quảng cáo trả phí. Thuật ngữ nào mô tả đúng nhất tình huống này?
- referral marketing
- word of mouth marketing
- viral marketing
Xem đáp án
word of mouth marketing
At least from those who have told us the truth about hidden treasure
2:36Ít nhất là từ những kẻ đã nói cho chúng ta sự thật về kho báu
keep their tongues: lời đe dọa theo nghĩa đen và cách chơi chữ về lời nói
“Keep their tongues” là một cách chơi chữ có chủ ý ở đây. Theo nghĩa đen, những người nói thật được phép giữ lại bộ phận cơ thể này thay vì bị cắt lưỡi. Đồng thời, tongue gắn với việc nói, nên cách diễn đạt này gợi nhớ đến những cụm từ quen thuộc về việc kiểm soát hoặc ngừng nói. Câu đùa chỉ có tác dụng khi cả hai ý cùng hiện diện: mối đe dọa mang tính thể chất, còn phần nói về word of mouth trước đó khiến việc có lưỡi trở nên hữu ích để truyền câu chuyện đi. Đây là một câu thoại sáng tạo, không phải thành ngữ trung tính, thông dụng mang nghĩa “giữ im lặng”.
Luyện tập
Điều gì khiến “keep their tongues” có tác dụng trong câu này?
- Đó là một thành ngữ tiêu chuẩn, trung tính có nghĩa là mọi người được tự do nói.
- Nó chỉ có nghĩa là những người đó nhớ mọi từ họ nghe được.
- Theo nghĩa đen, nó cho phép mọi người giữ lại lưỡi, đồng thời gợi đến các cách nói về việc kiểm soát lời nói.
Xem đáp án
Theo nghĩa đen, nó cho phép mọi người giữ lại lưỡi, đồng thời gợi đến các cách nói về việc kiểm soát lời nói.
and we make it so easy to give up. Ngữ pháp
2:52và chúng ta làm cho việc đầu hàng trở nên thật dễ dàng.
make it so easy to give up: cấu trúc make it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to
Cấu trúc make it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to có nghĩa là khiến một hành động mang đặc điểm mà tính từ mô tả. Ở đây, so easy cho biết mức độ, còn to give up nêu hành động trở nên dễ thực hiện. it là tân ngữ giả, không chỉ một vật cụ thể. Nội dung thật nằm sau tính từ, vì vậy câu này có nghĩa là tình thế khiến việc đầu hàng trở nên rất dễ dàng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng make it + adjective + to và dùng easy: The color-coded signs ____ find the correct platform.
Xem đáp án
make it easy to
just a transference of booty between ships Cách dùng từ
2:59chỉ là sự chuyển giao chiến lợi phẩm giữa các con tàu
transference of booty between ships như một cách nói uyển ngữ
Transference là một danh từ trang trọng và trừu tượng chỉ hành động chuyển một thứ từ nơi này hoặc chủ sở hữu này sang nơi khác hoặc chủ sở hữu khác. Booty là hàng hóa hoặc vật có giá trị bị lấy bằng vũ lực, đặc biệt trong chiến tranh hoặc hoạt động cướp biển. Gọi hành vi cướp bóc là transference of booty between ships biến một hành động bạo lực, một chiều thành việc nghe giống một thủ tục hành chính trung lập. Cụm danh từ này không nhắc đến kẻ cướp, còn between ships khiến sự chuyển dịch có vẻ cân bằng hơn thực tế. Ngôn từ trang trọng chỉ thay đổi cách trình bày chứ không thay đổi sự thật.
Luyện tập
Trong câu này, cách diễn đạt a transference of booty between ships tạo ra tác dụng gì?
- Nó khiến hành vi cướp biển nghe giống một cuộc trao đổi hành chính trung lập.
- Nó giải thích các quy định pháp lý về việc vận chuyển hàng hóa trên biển.
- Nó khẳng định rằng cả hai con tàu tự nguyện trao đổi hàng hóa có giá trị ngang nhau.
Xem đáp án
Nó khiến hành vi cướp biển nghe giống một cuộc trao đổi hành chính trung lập.
On the other hand, để giới thiệu mặt tương phản
On the other hand giới thiệu lựa chọn hoặc quan điểm thứ hai tương phản với điều vừa được nhắc đến. Trong câu này, nó chuyển sự chú ý của người nghe từ lợi ích có thể có của việc đầu hàng sang lợi ích có thể có của việc chiến đấu. Đây là tín hiệu tổ chức thông tin: người nghe cần so sánh hai mặt thay vì coi câu tiếp theo là một chủ đề mới không liên quan.
Luyện tập
Từ nối nào phù hợp nhất để hoàn thành phép so sánh này? Staying home would be cheaper. _____, traveling would give us a new experience.
- For example
- On the other hand
- On the contrary
Xem đáp án
On the other hand
though maybe as less of a man than before
3:07mặc dù có thể thân thể sẽ không còn nguyên vẹn như trước
beg for mercy: van xin được tha
Beg for mercy là một cụm cố định, có nghĩa là tuyệt vọng cầu xin ai đó tha cho mình khỏi bị tổn hại, trừng phạt hoặc phải chịu hậu quả của thất bại. Mercy ở đây là quyết định không gây ra sự tổn hại đã đe dọa, chứ không chỉ là cảm giác thương cảm. Cấu trúc là beg for + danh từ: người đó khẩn thiết xin nhận được một điều gì đó, trong trường hợp này là mercy.
Luyện tập
Câu nào mô tả một người đang van xin được tha?
- At the café, Nina politely asked for another cup of tea.
- Cornered and afraid, the thief began to beg for mercy.
- The king chose to show mercy to the prisoner.
Xem đáp án
Cornered and afraid, the thief began to beg for mercy.
in the last and longest moments of your life.
3:13trong những khoảnh khắc cuối cùng và dài nhất của cuộc đời.
The flag we raise lets ye know your options
3:17Lá cờ chúng ta giương lên cho nhóc biết các lựa chọn của mình
and we have one more surrender incentive.
3:21và chúng ta còn có thêm một động cơ nữa để kẻ địch đầu hàng.
Say ở đầu câu với nghĩa “giả sử”
Ở đầu câu này, Say có nghĩa là “giả sử” hoặc “hãy lấy đây làm ví dụ”. Từ này mở ra một tình huống giả định: hãy tưởng tượng thuyền trưởng của con tàu mục tiêu gọi người của mình chiến đấu. Cách dùng này giúp người nói biến một lời giải thích chung thành một trường hợp cụ thể để tiếp tục phát triển. Đây không phải là mệnh lệnh yêu cầu thuyền trưởng lên tiếng.
Luyện tập
Trong “Say the target captain calls his men to fight”, Say có vai trò gì?
- Nó thuật lại điều thuyền trưởng đã nói trước đó.
- Nó ra lệnh cho thuyền trưởng lặp lại câu đó.
- Nó đưa ra một ví dụ giả định.
Xem đáp án
Nó đưa ra một ví dụ giả định.
Chuỗi vần fool–cruel–mule–gruel–jewel–rule
Các từ được nhấn mạnh tạo thành một chuỗi vần mang tính hài hước. Fool, mule và rule hiệp vần chặt chẽ, còn cruel, gruel và jewel có thể có thêm một âm tiết nhẹ trong cách nói tiếng Anh-Anh cẩn thận nên chúng đóng vai trò là các vần gần. Âm cuối lặp lại dẫn người nghe từ lời buộc tội này sang lời buộc tội khác và tạo cho lời nói một nhịp nhanh, dễ nhớ. Vần điệu khiến lời chỉ trích nghe tinh nghịch hơn và giúp người nói tăng dần sức thuyết phục.
Luyện tập
Chuỗi fool–cruel–mule–gruel–jewel–rule có tác dụng chính gì trong đoạn này?
- Nó liên kết các lời buộc tội bằng một vần hài hước và dễ nhớ.
- Nó đánh dấu sáu thuật ngữ kỹ thuật không liên quan đến nhau.
- Nó khiến hành động của thuyền trưởng nghe trang trọng và trung tính hơn.
Xem đáp án
Nó liên kết các lời buộc tội bằng một vần hài hước và dễ nhớ.
holding a court: mở một phiên xét xử
Ở đây, holding a court có nghĩa là triệu tập một tòa án hoặc tổ chức một phiên xét xử chính thức. Thủy thủ đoàn có thể khiếu nại thuyền trưởng, vì vậy court chỉ một quy trình có tổ chức để lắng nghe và phán xét những khiếu nại đó, chứ không phải sân chơi thể thao. Khi gọi những lời khiếu nại là một court, người nói biến sự càu nhàu thông thường thành một hành động có tổ chức nhằm thách thức quyền lực của thuyền trưởng.
Luyện tập
Trong phụ đề, holding a court có nghĩa là gì?
- Tổ chức một phiên xét xử nơi thủy thủ đoàn có thể đưa ra khiếu nại
- Dành sẵn một sân thể thao cho thủy thủ đoàn
- Cố gắng giành được tình cảm của thuyền trưởng
Xem đáp án
Tổ chức một phiên xét xử nơi thủy thủ đoàn có thể đưa ra khiếu nại
given the crew's critique of his conduct
3:54bởi vì những lời chỉ trích của thủy thủ đoàn về hành vi của hắn
corrodes ... captain's confidence ... command ... career: chuỗi âm C
Câu này lặp lại âm đầu /k/ trong corrodes, captain's confidence, command, crew's critique, conduct, could conclude và career. Đây là phép điệp âm đầu: những từ khóa ở gần nhau bắt đầu bằng cùng một phụ âm. Chuỗi âm thanh này cũng sắp xếp lập luận. Nó nối lời chỉ trích của thủy thủ đoàn với sự suy giảm lòng tự tin và khả năng chỉ huy của thuyền trưởng, rồi dẫn đến khả năng sự nghiệp của ông ta kết thúc. Ngữ pháp được cố ý viết dồn dập và cách điệu, nên âm thanh lặp lại giúp người nghe theo dõi mạch nguyên nhân và kết quả.
Luyện tập
Tác dụng chính của âm /k/ lặp lại trong câu là gì?
- Nó biến mọi từ bắt đầu bằng C thành thuật ngữ pháp lý.
- Nó nối các ý chính và giúp người nghe dễ theo dõi chuỗi nguyên nhân-kết quả hơn.
- Nó cho thấy tất cả sự kiện xảy ra chính xác cùng một lúc.
Xem đáp án
Nó nối các ý chính và giúp người nghe dễ theo dõi chuỗi nguyên nhân-kết quả hơn.
we also be angels of vengeance on the high seas. Thành ngữ
4:03chúng ta cũng là những thiên thần báo thù trên biển khơi.
Though ...: thừa nhận một nhận định trước khi đưa ra nhận định khác
Though mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ. Người nói thừa nhận cách gọi mang tính thù địch của đế chế là “outlaws”, nhưng không chấp nhận rằng cách gọi đó thể hiện toàn bộ sự thật. Sau đó, mệnh đề chính thay thế phán xét từ bên ngoài bằng danh tính mà nhóm muốn nhận là “angels of vengeance”. Mẫu Though X, Y được dùng để thừa nhận một sự thật hoặc quan điểm trước khi đưa ra một lập luận theo hướng khác.
Luyện tập
Cấu trúc Though X, Y có tác dụng gì trong câu này?
- Cấu trúc này nói rằng việc sống ngoài vòng pháp luật khiến họ trở thành thiên thần.
- Cấu trúc này thừa nhận cách gọi của đế chế rồi đưa ra một cách tự mô tả trái ngược.
- Cấu trúc này chứng minh rằng đế chế đồng ý với cách các cướp biển tự mô tả.
Xem đáp án
Cấu trúc này thừa nhận cách gọi của đế chế rồi đưa ra một cách tự mô tả trái ngược.
Ẩn dụ angels of vengeance
Angels of vengeance là một phép ẩn dụ kết hợp hình ảnh tích cực và cao quý về mặt đạo đức của angels với vengeance, tức sự trừng phạt bằng bạo lực để đáp trả một việc sai trái. Bằng cách chọn danh xưng này, những người nói tự khắc họa mình là những người báo thù chính nghĩa thay vì tội phạm thông thường. Đây là cách tự thần thoại hóa nhằm thuyết phục người khác, không phải bằng chứng khách quan rằng hành động của họ là tốt.
Luyện tập
Angels of vengeance gợi lên điều gì trong ngữ cảnh này?
- Những người nói tự khắc họa mình là những người trừng phạt chính nghĩa, báo thù cho các việc sai trái.
- Những người nói bảo rằng họ thực sự là các sinh vật siêu nhiên.
- Những người nói thừa nhận rằng hành vi bạo lực của họ không có mục đích đạo đức nào.
Xem đáp án
Những người nói tự khắc họa mình là những người trừng phạt chính nghĩa, báo thù cho các việc sai trái.
Terror and mercy and justice combined. Mạch ý
4:08Sự kết hợp giữa nỗi khiếp sợ, lòng thương xót và công lý.
Terror and mercy and justice combined: lời tổng kết gồm ba ý
Câu này sắp xếp ba ý—terror, mercy và justice—thành một lời tổng kết gồm ba phần. Việc lặp and trước ý thứ hai và thứ ba khiến mỗi ý có trọng lượng ngang nhau, đồng thời tạo nhịp điệu có chủ ý giống như một khẩu hiệu. Từ combined ở cuối gói ba ý thành một “hình ảnh” thống nhất, dù chúng hướng theo những chiều khác nhau. Cấu trúc này giúp người nói cô đọng một luận điểm phức tạp thành công thức kết thúc dễ nhớ.
Luyện tập
Việc lặp and trong “Terror and mercy and justice combined” tạo ra hiệu ứng gì?
- Nó cho thấy chỉ có ý cuối cùng là quan trọng.
- Nó tạo trọng lượng cho từng ý trong ba ý và biến chúng thành một lời tổng kết có nhịp điệu.
- Nó sửa hai ý đầu và thay chúng bằng justice.
Xem đáp án
Nó tạo trọng lượng cho từng ý trong ba ý và biến chúng thành một lời tổng kết có nhịp điệu.
but you'll have brothers in arms and booty in hand. Thành ngữ
4:18nhưng nhóc sẽ có những người anh em vào sinh ra tử và chiến lợi phẩm trong tay.
noose will dangle over your head: một mối đe dọa luôn lơ lửng
Trong câu này, noose ở phía trên đầu một người là ẩn dụ bằng hình ảnh cho khả năng liên tục bị bắt và hành quyết. Không nhất thiết phải có một sợi dây thật ở đó vào lúc ấy; hình ảnh này nói rằng nguy hiểm vẫn ở đủ gần để ảnh hưởng đến mọi lựa chọn. Việc đặt một vật mang tính đe dọa trên đầu ai đó tạo ra hình ảnh về một nguy hiểm chưa xảy ra nhưng không bao giờ có vẻ ở xa. Từ noose khiến cách diễn đạt này đặc biệt u ám vì nó gọi tên chính công cụ hành quyết mà người đó sợ hãi.
Luyện tập
Trong câu này, “the empire's noose will dangle over your head” có nghĩa là gì?
- Mối đe dọa bị đế quốc bắt và hành quyết sẽ luôn đeo bám bạn.
- Đế quốc sẽ đưa cho bạn một sợi dây để mang lên tàu.
- Bạn sẽ được đế quốc bảo vệ khỏi sự trừng phạt.
Xem đáp án
Mối đe dọa bị đế quốc bắt và hành quyết sẽ luôn đeo bám bạn.
“brothers in arms”: đồng đội gắn bó qua hiểm nguy
“Brothers in arms” chỉ những người đồng đội thân thiết đã cùng nhau đối mặt với xung đột, nguy hiểm hoặc gian khó. Họ không nhất thiết phải là anh em ruột. Ở đây, arms có nghĩa là vũ khí hoặc chiến đấu vũ trang, không phải cánh tay trên cơ thể. Cụm từ này cho thấy việc cùng chia sẻ hiểm nguy tạo nên một mối quan hệ bền chặt và trung thành.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ chỉ những người đồng đội thân thiết gắn kết qua hiểm nguy chung: After three risky rescue missions, Ben and Omar felt like ____.
Xem đáp án
brothers in arms
“What say ye?”: cách hỏi ý kiến mang sắc thái cổ
“What say ye?” là cách hỏi “What do you say?” hoặc “What do you think?” mang sắc thái cổ và được cố ý tạo kiểu. Sau một lời đề nghị, câu này thường yêu cầu người nghe đưa ra ý kiến hoặc quyết định. Ye là dạng chủ ngữ cổ của you, và câu hỏi không dùng trợ động từ do của tiếng Anh hiện đại. Trong lời thoại lịch sử, giả tưởng hoặc kiểu cướp biển, những đặc điểm này tạo nên giọng nói cổ xưa.
Luyện tập
Đánh giá cách dùng: Trong một email công việc hiện đại có giọng điệu trung tính, người quản lý viết “What say ye?” để xin phản hồi.
- Không tự nhiên nếu dùng như một lựa chọn trung tính
- Tự nhiên và trung tính
Xem đáp án
Không tự nhiên nếu dùng như một lựa chọn trung tính
I'd like to talk to that guy before I decide. Ý định
4:23Tôi muốn nói chuyện với anh chàng kia trước khi quyết định.
I'd like to ... before I decide: lịch sự trì hoãn quyết định
I'd like to talk to that guy dùng cấu trúc I'd like to + động từ để diễn đạt một cách lịch sự và chừng mực điều người nói muốn làm. Câu này không có nghĩa là người nói đã chấp nhận điều gì. before I decide biến cuộc trò chuyện thành một bước cần diễn ra trước. Khi kết hợp hai phần, người nói đang yêu cầu thêm thông tin, trì hoãn việc cam kết và giữ quyền đưa ra lựa chọn cuối cùng.
Luyện tập
Người nói đang làm gì khi nói “I'd like to talk to that guy before I decide”?
- Vĩnh viễn từ chối nói chuyện với bất kỳ ai
- Lịch sự yêu cầu có thêm thông tin trước khi đưa ra cam kết
- Chấp nhận ngay lập tức và chỉ sắp xếp cuộc trò chuyện vào lúc khác
Xem đáp án
Lịch sự yêu cầu có thêm thông tin trước khi đưa ra cam kết