KHOA HỌC! Kim loại quý hiếm nhất là gì?: tài liệu học tiếng Anh
Vsauce
Giới thiệu: Michael làm thí nghiệm tìm nguyên tố tự nhiên hiếm nhất cho một chiếc nhẫn, rồi kết bằng lối chơi chữ từ bảng tuần hoàn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “way off track” nghĩa là đã lệch xa câu hỏi trung tâm; người học có thể đưa cuộc trò chuyện trở lại mục tiêu mà không hiểu track là đường ray thật. 2. “wind up with” nhấn mạnh kết quả cuối của một quá trình, ở đây là chất còn lại sau khi vàng tan; người học phân biệt nó với get đơn giản, có dự tính. 3. “were they to leave” là điều kiện đảo ngữ trang trọng, tương đương “if they were to leave”; người học nối giả định khó xảy ra với kết quả dùng they would mà không nhầm đây là câu hỏi.
Nội dung bài học
Hey, Vsauce. Michael here and I'm in Anaheim at VidCon.
0:01Chào, Vsauce. Michael đây, và tôi đang ở Anaheim để tham dự VidCon.
I hope to see some of you here because I like you guys,
0:04Tôi hy vọng sẽ gặp được vài bạn ở đây vì tôi quý các bạn,
put a ring on it: chính thức hóa một mối quan hệ
Ở đây, put a ring on it là một cách nói vui và không theo nghĩa đen để diễn đạt “cầu hôn” hoặc “chính thức hóa một mối quan hệ tình cảm bằng hôn nhân”. Chiếc nhẫn tượng trưng cho nhẫn đính hôn hoặc nhẫn cưới. Nghĩa liên quan đến hôn nhân xuất phát từ bối cảnh tình cảm. Trong một bối cảnh khác, putting a ring on something có thể hoàn toàn mang nghĩa đen.
Luyện tập
Sau mười năm bên nhau, Leo nói: “I think I'm ready to put a ring on it.” Anh ấy có ý gì?
- Anh ấy muốn đặt một chiếc nhẫn lên đồ vật để trang trí.
- Anh ấy đã sẵn sàng kết hôn với người yêu.
- Anh ấy muốn sửa một chiếc nhẫn.
Xem đáp án
Anh ấy đã sẵn sàng kết hôn với người yêu.
what is the most precious thing you could make that ring out of? Cụm từ
0:13thì thứ quý giá nhất có thể dùng làm chiếc nhẫn ấy là gì?
make that ring out of ...: hỏi về vật liệu
Trong cấu trúc make X out of Y, X là vật được làm ra và Y là vật liệu hoặc nguồn nguyên liệu. Ví dụ, make a ring out of gold có nghĩa là vàng được dùng để làm thành chiếc nhẫn. Ở đây, câu hỏi muốn biết vật liệu quý giá nào có thể giữ vai trò Y. Trong tiếng Anh, phần nghi vấn có what được đưa lên đầu, còn out of được giữ lại một cách tự nhiên ở cuối. Hãy hiểu make that ring out of là “dùng vật liệu đó để làm chiếc nhẫn”.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi sao cho tác phẩm điêu khắc là vật được làm ra và câu trả lời nêu vật liệu của nó. Dùng make ... out of: What did they ____?
Xem đáp án
make the sculpture out of
but I want to know what is the rarest most scarce thing on Earth
0:21nhưng tôi muốn biết thứ hiếm có và khan hiếm nhất trên Trái Đất là gì,
I'm talking elemental: thu hẹp tiêu chuẩn đến cấp độ nguyên tố
Ở đây, I'm talking dùng để nêu chính xác tiêu chuẩn mà người nói muốn người nghe tập trung vào. Nó gần nghĩa với “ý tôi muốn nói cụ thể là...”, chứ không phải “tôi đang trò chuyện về...”. Elemental là một bổ ngữ được cố ý rút gọn. Trong ngữ cảnh này, nó thu hẹp pure xuống cấp độ một nguyên tố hóa học duy nhất, thay vì một vật liệu pha trộn hay hợp chất. Mẫu khẩu ngữ có thể áp dụng sang tình huống khác là I'm talking + một loại, mức độ hoặc tiêu chuẩn cực hạn và chính xác.
Luyện tập
Hoàn thành lời làm rõ bằng mẫu hội thoại trong bài: This will not be a small party—____ two hundred guests.
Xem đáp án
I'm talking
First things first: xác định ưu tiên trước mắt
First things first là một dấu hiệu tổ chức lời nói cố định, có nghĩa là “trước mọi việc khác, hãy xử lý vấn đề cần làm trước hoặc quan trọng nhất”. Nó sắp xếp nội dung sắp được nói tiếp; nó không so sánh nhiều “việc đầu tiên” theo nghĩa đen. Người nói dùng cụm này để tạm dừng, xác định ưu tiên rồi giới thiệu hành động đầu tiên. Sau nó thường có dấu phẩy và một mệnh đề như let's check the basics.
Luyện tập
Dùng cụm mở đầu cố định báo hiệu ưu tiên trước mắt: ____, let's make sure everyone is safe before we discuss what happened.
Xem đáp án
First things first
And when we mix vanadium in with the mercury and the zinc, Cụm từ
1:00Khi chúng ta trộn vanadi với thủy ngân và kẽm,
mix X in with Y: thêm X vào một hỗn hợp đã có sẵn
Trong mix vanadium in with the mercury, vanadium là vật liệu được thêm vào, còn the mercury là một phần của hỗn hợp đã có sẵn. Tiểu từ in thể hiện rằng vanadi được đưa vào thứ đã có ở đó; with liên kết nó với vật liệu được trộn cùng. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là mix X in with Y: thêm X rồi trộn X cùng Y. Ở đây, in là một phần của hành động mix X in chứ không dùng để chỉ địa điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong mẫu mix X in with Y: The batter is ready; now mix the vanilla ____ the batter.
Xem đáp án
in with
the mercury helps the zinc give electrons to the vanadium. Ngữ pháp
1:06thủy ngân giúp kẽm truyền electron cho vanadi.
help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: helps the zinc give
Trong helps the zinc give, the zinc là tân ngữ của helps, còn give là động từ nguyên mẫu không to, tức dạng cơ bản của động từ. Mẫu help + tân ngữ + động từ dạng cơ bản có nghĩa là một sự vật giúp một người hoặc sự vật khác thực hiện hành động dễ dàng hơn hoặc khiến hành động đó trở nên khả thi. Help cũng có thể đi với tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to, như trong helps the zinc to give. Cả hai mẫu đều đúng ngữ pháp và việc lược bỏ to ở đây hoàn toàn tự nhiên. The zinc là chủ thể thực hiện hành động give, không phải vật được cho đi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng cơ bản của operate: Clear labels help new workers ____ the machine safely.
Xem đáp án
operate
more and more + danh từ số nhiều để diễn tả số lượng tăng dần
Trong more and more electrons, cụm so sánh được lặp lại cho biết số lượng electron tiếp tục tăng khi quá trình diễn ra. More and more hoạt động như một mẫu duy nhất diễn tả sự tăng dần, chứ không phải hai cách dùng more tách biệt. Dùng more and more trước danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được để trình bày một lượng đang tăng dần. Trong mệnh đề với as, lượng tăng lên này có thể tạo ra điều kiện thay đổi dẫn đến kết quả ở mệnh đề chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng mẫu so sánh lặp lại mang nghĩa số lượng tăng đều: ____ students are bringing reusable bottles to school.
Xem đáp án
More and more
throw someone off balance: mất thăng bằng hoặc bị bất ngờ
Trong cảnh này, throwing me off balance gần với nghĩa thể chất: chiếc bình nặng khiến người nói cảm thấy không vững, như thể có thể mất chỗ đứng. Throw nhận người bị tác động làm tân ngữ, còn off balance mô tả trạng thái xảy ra sau đó. Cụm từ này cũng thường được dùng theo nghĩa bóng. Một câu hỏi, sự kiện hoặc lời nhận xét có thể throw someone off balance khi khiến ai đó ngạc nhiên hoặc bối rối đến mức tạm thời mất bình tĩnh hay rối loạn suy nghĩ.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh “The sudden change of plan threw Maya off balance,” cụm từ này rất có thể mang nghĩa gì?
- Việc đó khiến cô ấy tạm thời bối rối hoặc mất bình tĩnh.
- Việc đó khiến cô ấy kiểm tra số dư ngân hàng.
- Việc đó khiến cô ấy ném bỏ một thứ gì đó.
Xem đáp án
Việc đó khiến cô ấy tạm thời bối rối hoặc mất bình tĩnh.
precious personally?: giá trị tình cảm thay vì giá trị tiền bạc
Trong câu hỏi này, precious chuyển từ việc miêu tả một thứ hiếm hoặc đắt tiền sang miêu tả một người được yêu thương và trân trọng sâu sắc. Like my dad làm rõ ý định: người bố có giá trị tình cảm đối với người nói, chứ không phải có một mức giá. Personally ở đây đánh dấu góc nhìn hoặc cơ sở đánh giá: quý giá trong đời sống riêng của một người. Đây là cách nói lược phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ý có thể áp dụng ở nơi khác là một tính từ có thể chuyển từ giá trị vật chất sang giá trị tình cảm khi người nói thêm góc nhìn cá nhân.
Luyện tập
precious personally có nghĩa gì trong câu này?
- Được người nói yêu thương hoặc trân trọng sâu sắc
- Hiếm và đắt trên thị trường
- Lịch sự nhưng người nói không quen biết trực tiếp
Xem đáp án
Được người nói yêu thương hoặc trân trọng sâu sắc
He's a chemical engineer who specifically works with and has a patent concerning one element,
1:47Ông là kỹ sư hóa học chuyên làm việc với một nguyên tố và có bằng sáng chế liên quan đến nguyên tố đó,
a fun thing to do with sulfur is to make it bark like a dog. Ngữ pháp
1:55một trò thú vị với lưu huỳnh là khiến nó sủa như chó.
make it bark: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to
Trong make it bark, make có chức năng gây khiến: it là tân ngữ, còn bark là động từ nguyên mẫu không có to. Cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to có nghĩa là khiến tân ngữ làm một việc gì đó. Ở đây, it chỉ lưu huỳnh được dùng trong thí nghiệm, còn bark nhân hóa âm thanh của nó như tiếng chó sủa. Cấu trúc này không có nghĩa là lưu huỳnh thật sự biến thành chó hoặc tự chọn sủa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make và động từ nguyên mẫu không to laugh: The silly puppet ____ the children ____.
Xem đáp án
made · laugh
Dùng “Here's what we're going to do” để giới thiệu kế hoạch
“Here's what we're going to do” báo hiệu rằng lời nói đang chuyển từ phần dẫn nhập hoặc thông tin nền sang kế hoạch sắp được trình bày. Ở đây, “Here's” dùng để giới thiệu thông tin mà người nói sắp đưa ra, chứ không chỉ một địa điểm cụ thể. “What we're going to do” có nghĩa là việc hoặc kế hoạch mà người nói cùng những người khác định thực hiện. Mẫu câu này giúp người nghe chuẩn bị tiếp nhận một chuỗi hướng dẫn và thường xuất hiện trước phần minh họa, bài hướng dẫn hoặc phần trình bày kế hoạch trong cuộc họp.
Luyện tập
“Here's what we're going to do” có chức năng gì trong câu này?
- Câu này giới thiệu kế hoạch hoặc các bước sẽ được giải thích tiếp theo.
- Câu này chỉ vị trí thực tế của các vật liệu.
- Câu này thông báo rằng toàn bộ quy trình đã hoàn tất.
Xem đáp án
Câu này giới thiệu kế hoạch hoặc các bước sẽ được giải thích tiếp theo.
We're going to take a glass tube and fill it with laughing gas, Cụm từ
2:01Chúng ta sẽ lấy một ống thủy tinh và bơm đầy khí cười,
“fill it with laughing gas”: cấu trúc fill X with Y
“Fill X with Y” có nghĩa là đưa chất hoặc nội dung Y vào vật chứa hay khoảng trống X. Ở đây, X là “it”, từ này chỉ ống thủy tinh, còn Y là “laughing gas”. Trật tự từ thể hiện vai trò của từng phần: fill + vật chứa + with + nội dung. Ở thể bị động, các vai trò vẫn giữ nguyên trong cấu trúc X is filled with Y.
Luyện tập
Hoàn thành lời hướng dẫn bằng cấu trúc đã học: “Take the empty bottle and ____ water.”
Xem đáp án
fill it with
We're going to pour a little bit of water into the tube to cushion and protect the tube,
2:06Chúng ta sẽ rót một ít nước vào ống để làm lớp đệm và bảo vệ ống,
and then we're going to pour in some liquid carbon disulfide.
2:10rồi rót vào một ít cacbon đisunfua lỏng.
Causing the carbon disulfide to burn: mệnh đề -ing chỉ kết quả
Causing the carbon disulfide to burn là một mệnh đề chỉ kết quả dùng hiện tại phân từ. Nó quy chiếu về toàn bộ hành động phía trước—châm lửa ở đầu ống—và nêu hậu quả của hành động đó, chứ không phải một việc thứ hai mà người nói dự định thực hiện riêng. Bên trong mệnh đề, causing theo cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: cause + the carbon disulfide + to burn. Cấu trúc này liên kết trực tiếp một hành động với kết quả của nó trong thí nghiệm, phần giải thích và văn bản tường thuật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng chỉ kết quả -ing của cause: The heater raised the temperature, ____ the ice to melt.
Xem đáp án
causing
the temperature and pressure in the tube will increase,
2:26nhiệt độ và áp suất trong ống sẽ tăng lên,
And look at all the sulfur on the sides of the tube.
2:41Và hãy nhìn lượng lưu huỳnh bám khắp thành ống.
Way off track: rời xa chủ đề chính
Way off track được dùng theo nghĩa bóng. Ở đây, off track có nghĩa là không còn đi theo chủ đề hoặc hướng dự định, còn way là trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật, có nghĩa là “rất xa” hoặc “ở mức độ lớn”. Người nói thừa nhận rằng phản ứng thú vị đã khiến phần giải thích rời xa câu hỏi đang được bàn luận. Cách diễn đạt này cũng dùng được ngoài hội thoại: một lập luận, kế hoạch, cuộc điều tra hoặc dự án có thể off track khi đã lệch khỏi mục tiêu.
Luyện tập
Điền đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “rất xa chủ đề”: We started discussing lunch during the science report, so we’re ____.
Xem đáp án
way off track
dear to my heart: có ý nghĩa tình cảm sâu sắc
Trong câu này, dear to my heart có nghĩa là quý giá về mặt tình cảm hoặc quan trọng đối với cá nhân. Lưu huỳnh có giá trị tình cảm đặc biệt với người nói; dear ở đây không có nghĩa là “đắt tiền”. Mẫu X is dear to my heart có thể dùng để nói về một người, địa điểm, lý tưởng, đồ vật hoặc ký ức mà bạn vô cùng trân trọng.
Luyện tập
Trong câu “This song is dear to my heart,” dear to my heart có nghĩa là gì?
- Điều đó rất khó tìm.
- Điều đó tốn rất nhiều tiền.
- Điều đó có ý nghĩa cá nhân sâu sắc đối với tôi.
Xem đáp án
Điều đó có ý nghĩa cá nhân sâu sắc đối với tôi.
so + tính từ + that + mệnh đề: mức độ và kết quả
Cấu trúc so + tính từ + that + mệnh đề nối một mức độ rất cao với kết quả của nó. Ở đây, so rare cho biết mức độ hiếm, còn that we don't even know what it looks like nêu kết quả đáng ngạc nhiên. That mở đầu mệnh đề kết quả; nó không bổ nghĩa cho Earth. Very rare chỉ nhấn mạnh rare, còn so rare that cũng cho biết điều gì xảy ra vì mức độ cực cao đó.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả: The backpack was ____ heavy ____ I could not lift it.
Xem đáp án
so · that
If you were to ... it would: một giả định khó xảy ra
“If + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu” đặt ra một điều kiện tưởng tượng mà người nói xem là khó xảy ra hoặc xa rời thực tế. “Were” ở đây không đặt hành động vào quá khứ mà đánh dấu khoảng cách giả định. Mệnh đề kết quả dùng “would + động từ nguyên mẫu”. Trong câu này, việc gom một lượng astatin đủ để nhìn thấy được chỉ là điều tưởng tượng chứ không phải điều thực sự được dự đoán, còn “it would instantly vaporize itself” nêu kết quả dự kiến của nỗ lực giả định đó.
Luyện tập
Hoàn thành giả định khó xảy ra bằng cấu trúc were to ... would: If you ____ open the sealed chamber, the gas ____ escape immediately.
Xem đáp án
were to · would
with your own eyes: trực tiếp tận mắt quan sát
“With your own eyes” nhấn mạnh rằng một người tự mình trực tiếp nhìn thấy điều gì đó, thay vì biết qua hình ảnh, báo cáo hoặc lời kể của người khác. “Own” tạo thêm sự nhấn mạnh, chứ không nói về việc đôi mắt thuộc về ai. Trong câu này, cụm từ giúp xác định một lượng astatin đủ lớn để có thể nhìn thấy được. Nói chung, hãy dùng cụm này khi bằng chứng trực quan tận mắt chứng kiến là điều quan trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm with ... own eyes để diễn đạt bằng chứng trực quan do chính mình nhìn thấy: I had seen the sculpture in books, but yesterday I saw it ____.
Xem đáp án
with my own eyes
The fact that it's so radioactive means it wouldn't be great as a ring, Ngữ pháp
3:15Vì có tính phóng xạ quá mạnh nên nó không thích hợp để làm nhẫn,
Cấu trúc bằng chứng-kết luận The fact that ... means ...
Cấu trúc The fact that + mệnh đề + means + kết luận đặt mệnh đề có that vào trong một cụm danh từ làm chủ ngữ của câu. Cấu trúc này trình bày thông tin đó như một sự thật đã được xác lập hoặc một bằng chứng. Ở đây, means dẫn ra hệ quả được suy từ sự thật ấy: tính phóng xạ mạnh khiến vật liệu không phù hợp để làm nhẫn. Vì The fact là chủ ngữ số ít nên dùng means, không dùng mean.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc từ bằng chứng đến kết luận trong bài học: ____ the battery is swollen ____ it should be replaced immediately.
Xem đáp án
The fact that · means
so let's move on to something a little bit more standard and see where it takes us, Ghi chú
3:18vậy hãy chuyển sang một thứ tiêu chuẩn hơn một chút và xem nó đưa ta đến đâu,
Chuyển chủ đề bằng move on to
Move on to + cụm danh từ có nghĩa là ngừng xử lý chủ đề, nhiệm vụ hoặc giai đoạn hiện tại và bắt đầu phần tiếp theo. Sự di chuyển ở đây thuộc về cách tổ chức nội dung hoặc tiến trình, không nhất thiết là di chuyển cơ thể; to giới thiệu đích mới trong chuỗi. Trong câu này, người nói kết thúc phần thảo luận về một vật liệu và chuyển sang vật liệu thông thường hơn. Cụm từ này là một dấu hiệu hữu ích vì nó báo cho người nghe biết rằng đang có sự chuyển tiếp.
Luyện tập
Hoàn thành câu chuyển tiếp bằng cụm ba từ trong bài học: We've finished the budget report. Let's ____ the hiring plan.
Xem đáp án
move on to
see where it takes us: xem sẽ dẫn đến kết quả nào
Trong câu này, see where it takes us có nghĩa là tiếp tục theo hướng đó và khám phá xem nó dẫn đến kết quả nào. Take được dùng theo nghĩa ẩn dụ: quá trình hoặc ý tưởng phát triển như thể đang đưa cả nhóm đi trên một hành trình. Cụm từ này để ngỏ kết quả. Nó đề nghị cùng khám phá thay vì hứa hẹn một kết luận đã biết.
Luyện tập
see where it takes us trong ví dụ có nghĩa là gì?
- Dừng lại cho đến khi có người đưa ra câu trả lời chắc chắn.
- Tiếp tục và khám phá xem quá trình dẫn đến kết quả nào.
- Đi đến một nơi đã được chọn sẵn.
Xem đáp án
Tiếp tục và khám phá xem quá trình dẫn đến kết quả nào.
which is why it's a great way to store your wealth.
3:28đó là lý do nó là phương tiện tuyệt vời để cất giữ của cải.
be famous for + danh từ
Be famous for + một danh từ hoặc cụm danh từ có nghĩa là được nhiều người biết đến vì phẩm chất, đặc điểm, sự vật hoặc hoạt động đó. Ở đây, for giới thiệu lý do vàng được biết đến, còn its unreactivity gọi tên lý do ấy. Cấu trúc này có thể mô tả người, địa điểm, sản phẩm hoặc vật liệu. Cụm danh từ sau for cho biết danh tiếng dựa trên điều gì, chứ không cho biết nhóm người nào biết đến chủ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng famous và giới từ đúng: The island is ____ its black-sand beaches.
Xem đáp án
famous for
and dissolve or rust or corrode is basically zero,
3:36rồi hòa tan, gỉ sét hoặc ăn mòn về cơ bản là bằng không,
the likelihood that ... is basically zero để diễn đạt khả năng gần như bằng không
Cấu trúc the likelihood that + mệnh đề + is ... biến toàn bộ một sự việc có thể xảy ra thành chủ ngữ ngữ pháp. Trong câu này, mệnh đề that nêu sự việc—vàng kết hợp, hòa tan, gỉ hoặc bị ăn mòn—còn basically zero đánh giá khả năng xảy ra của sự việc đó. Phần bổ ngữ sau is cho biết mức độ khả năng và có thể là high, low, near zero hoặc cách diễn đạt tương tự. Basically zero có nghĩa là khả năng thấp đến mức thông thường có thể xem như sự việc sẽ không xảy ra; basically chỉ làm cho lời khẳng định tuyệt đối nhẹ đi một chút chứ không đưa ra một giá trị số chính xác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng hai phần diễn đạt xác suất trong bài học: After both systems passed every check, ____ either one will fail ____.
Xem đáp án
the likelihood that · is basically zero
with the exception of some special solutions. Cụm từ
3:40ngoại trừ trong một số dung dịch đặc biệt.
with the exception of để giới thiệu ngoại lệ một cách trang trọng
With the exception of + cụm danh từ đánh dấu một đối tượng không tuân theo nhận định hoặc quy tắc trước đó. Ở đây, một số dung dịch đặc biệt được loại khỏi nhận định rằng vàng về cơ bản không hòa tan hoặc bị ăn mòn, vì vậy nhận định trước vẫn đúng với mọi trường hợp còn lại. Cụm từ này giới hạn phạm vi của nhận định trước; nó không giới thiệu một kết quả do ngoại lệ gây ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trang trọng chỉ ngoại lệ trong bài học: ____ two archived files, every record is available online.
Xem đáp án
With the exception of
Aqua regia: hỗn hợp axit có thể hòa tan vàng
Aqua regia là tên hóa học Latin cố định được dùng trong tiếng Anh cho hỗn hợp có tính phản ứng rất mạnh gồm axit clohidric và axit nitric. Cụm từ Latin này có nghĩa đen là “nước hoàng gia”, nhưng ở đây nó gọi tên một hóa chất chứ không phải nước thông thường. Thông tin này giải thích kết quả tiếp theo: mặc dù vàng thường chỉ phản ứng với rất ít chất, aqua regia có thể hòa tan vàng.
Luyện tập
Trong câu này, aqua regia gọi tên chất gì?
- Một nhãn hiệu nước uống thông thường
- Hỗn hợp axit clohidric và axit nitric có thể hòa tan vàng
- Bất kỳ chất lỏng nào có tên Latin hoa mỹ
Xem đáp án
Hỗn hợp axit clohidric và axit nitric có thể hòa tan vàng
It's made out of hydrochloric acid and nitric acid,
3:49Nó được tạo từ axit clohidric và axit nitric,
Be about to + động từ: điều gì đó sẽ xảy ra rất sớm
be about to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một sự việc được dự đoán sẽ xảy ra rất sớm, thường là gần như ngay lập tức. Trong we're about to make some, we're là dạng rút gọn của we are, còn make giữ nguyên dạng cơ bản sau to. Ở đây, cấu trúc này cho biết phần giải thích sắp chuyển thành hành động: người nói sẽ bắt đầu pha hỗn hợp ngay lập tức. Trong cấu trúc này, about không có nghĩa là “khoảng” hay “về”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng be about to phù hợp với chủ ngữ: The rocket ____ launch; the countdown is at one.
Xem đáp án
is about to
Fume cupboard: thuật ngữ tiếng Anh-Anh cho khoang phòng thí nghiệm có thông gió
Trong câu này, fume cupboard chỉ một khu vực làm việc khép kín trong phòng thí nghiệm, có hệ thống thông gió để hút hơi nguy hiểm ra xa con người. Cupboard ở đây không có nghĩa là tủ đựng đồ thông thường. Fume cupboard là thuật ngữ tiếng Anh-Anh thường dùng cho thiết bị an toàn này. Thuật ngữ phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ là fume hood, vì vậy hai tên này có thể chỉ cùng một loại thiết bị.
Luyện tập
Trong tiếng Anh-Anh dùng ở phòng thí nghiệm, thuật ngữ nào thường chỉ khoang thông gió giúp loại bỏ hơi hóa chất nguy hiểm?
- fume hood
- storage cupboard
- fume cupboard
Xem đáp án
fume cupboard
Come off với nghĩa là “được giải phóng từ một nguồn”
Ở đây, come off có nghĩa là “được giải phóng hoặc phát ra từ”. Fumes là chủ ngữ, còn nitric acid được giới thiệu là nguồn phát sinh: fumes come off the nitric acid. Danh từ đi cùng cụm động từ quyết định nghĩa này. Khi fumes, smoke, steam, heat hoặc a smell làm chủ ngữ, come off có thể diễn tả một thứ rời khỏi hoặc phát sinh từ một nguồn; trong câu này, nó không có nghĩa là “thành công” hoặc “bị rời ra”.
Luyện tập
Câu nào dùng come off với nghĩa là “được giải phóng từ một nguồn”?
- Steam was coming off the hot pavement.
- The school play came off perfectly.
- The handle came off the door.
Xem đáp án
Steam was coming off the hot pavement.
We're just going to use this ancient priceless Egyptian relic.
4:11Chúng ta sẽ dùng món cổ vật Ai Cập vô giá này.
try this out: thử một thứ trong thực tế
Try this out có nghĩa là dùng hoặc kiểm tra một thứ trong thực tế để xem nó hoạt động thế nào hoặc điều gì sẽ xảy ra. Ở đây, người nói đề nghị thực sự tiến hành thí nghiệm chứ không chỉ nghĩ về nó. Try out là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là danh từ, có thể dùng cả try the method out và try out the method; khi tân ngữ là đại từ, phải đặt đại từ ở giữa: try it out, không phải try out it. Out là một phần của cụm động từ và không chỉ chuyển động ra ngoài.
Luyện tập
Hoàn thành câu thứ hai bằng try ... out và đặt đại từ đúng vị trí: We are considering this board game. Before we buy it, let's ____ at Sam's house.
Xem đáp án
try it out
what we wind up with in the evaporating dish is chloroauric acid, Cụm động từ
4:19thứ cuối cùng còn lại trong đĩa bay hơi là axit cloroauric,
wind up with: kết quả ở cuối một quá trình
Wind up with có nghĩa là cuối cùng có, nhận được hoặc còn lại một thứ do kết quả của một quá trình. Trong câu này, cụm từ giới thiệu chất có trong đĩa bay hơi sau khi vàng tan; nó không mang nghĩa cơ học là xoay chìa khóa hoặc tay cầm để lên dây cót. Cấu trúc là wind up with + cụm danh từ. Cụm này thường gợi ý rằng kết quả xuất hiện sau nhiều bước và có thể không nằm trong kế hoạch ban đầu, mặc dù kết quả cũng có thể dự đoán được như trong một thí nghiệm.
Luyện tập
Hoàn thành câu thứ hai bằng dạng quá khứ của wind up with: We sorted every piece in the box. We ____ three pieces that did not belong to the set.
Xem đáp án
wound up with
which is why gold's symbol on the periodic table is Au.
4:28đó là lý do ký hiệu của vàng trong bảng tuần hoàn là Au.
auric, aurum và Au: cùng một gốc Latinh
Cả auric và Au đều bắt nguồn từ danh từ Latinh aurum, có nghĩa là “vàng”. auric là một tính từ khoa học tiếng Anh được tạo từ gốc Latinh này, còn Au là ký hiệu hóa học của vàng. Điều này giải thích vì sao ký hiệu là Au chứ không phải dạng viết tắt của từ tiếng Anh gold. Mối liên hệ này thuộc về từ nguyên: aurum → auric và Au.
Luyện tập
Tại sao vàng được biểu thị bằng Au trong bảng tuần hoàn?
- Nó là dạng rút gọn của aqua regia.
- Nó là dạng viết tắt của từ tiếng Anh gold.
- Nó bắt nguồn từ từ Latinh aurum.
Xem đáp án
Nó bắt nguồn từ từ Latinh aurum.
I wish there was a way for us to just make other things into gold. Ngữ pháp
4:36Ước gì có cách để chúng ta biến những thứ khác thành vàng.
I wish there was a way for us to ...: một mong muốn không có thật ở hiện tại
Cấu trúc “I wish there was a way for us to + động từ” diễn đạt mong muốn ở hiện tại về một phương pháp hiện không tồn tại hoặc chưa được biết đến. Ở đây, người nói muốn có khả năng biến những thứ khác thành vàng nhưng xem khả năng đó là không có thật hoặc chưa thể thực hiện vào lúc này. Dạng quá khứ was không đặt mong muốn vào thời điểm quá khứ. Sau wish, một mệnh đề ở dạng quá khứ thường thể hiện khoảng cách với thực tế hiện tại; for us cho biết ai sẽ thực hiện hành động nguyên mẫu theo sau.
Luyện tập
Hiện chưa có công nghệ nào cho phép con người thở dưới nước mà không cần hỗ trợ. Câu nào diễn đạt điều đó phù hợp nhất như một mong muốn không có thật ở hiện tại?
- I wished there was a way for us to breathe underwater unaided.
- I wish there was a way for us to breathe underwater unaided.
- I hope there is a way for us to breathe underwater unaided.
Xem đáp án
I wish there was a way for us to breathe underwater unaided.
I know what you're thinking: dự đoán trước phản ứng của khán giả
Trong câu này, “I know what you're thinking” là một cách nói tu từ dùng để nói thay phản ứng có khả năng xuất hiện ở khán giả. Người nói không khẳng định rằng mình biết suy nghĩ riêng tư của từng người nghe; họ tự tin dự đoán ý phản đối hoặc liên tưởng rõ ràng nảy sinh từ điều vừa được nói. Cách nói này tạo cảm giác trò chuyện và giúp người nói kiểm soát mạch lập luận: người nói tự nêu câu hỏi của khán giả rồi có thể trả lời câu hỏi đó. Mẫu này có thể được dùng trước một nghi vấn, mối lo hoặc kết luận có khả năng xuất hiện.
Luyện tập
Trong một bài thuyết trình, người nói đang làm gì khi nói “I know what you're thinking” trước khi nêu một ý phản đối có thể xuất hiện?
- Chuyển chủ đề mà không phản hồi khán giả
- Thuật lại điều Michael đã nói trước đó
- Khẳng định rằng mình biết chính xác suy nghĩ riêng tư của từng người nghe
- Dự đoán phản ứng có khả năng xuất hiện ở khán giả và chuẩn bị giải đáp
Xem đáp án
Dự đoán phản ứng có khả năng xuất hiện ở khán giả và chuẩn bị giải đáp
they can create gold by smashing particles together Ngữ pháp
4:52họ có thể tạo ra vàng bằng cách cho các hạt va vào nhau
by + -ing để thể hiện phương pháp
Ở đây, “by smashing particles together” giải thích phương pháp được dùng để tạo ra vàng. Trong cấu trúc by + verb-ing, by trả lời câu hỏi “Bằng cách nào?” hoặc “Thông qua phương tiện nào?”; smashing là dạng -ing chỉ hành động được dùng làm phương pháp. Cách dùng by này không giới thiệu người thực hiện hành động trong câu bị động. Cụm từ chỉ phương pháp thường đứng sau hành động hoặc kết quả mà nó giải thích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng by cộng với dạng -ing của compress để thể hiện phương pháp: She reduced the file size ____ the images.
Xem đáp án
by compressing
at a rate of 2 million gold atoms every second. Cụm từ
4:55với tốc độ hai triệu nguyên tử vàng mỗi giây.
At a rate of + số lượng trên mỗi đơn vị thời gian
At a rate of nối một số lượng có thể đo được với đơn vị thời gian mà số lượng đó xuất hiện. Cấu trúc là at a rate of + quantity + per/every + time unit. Trong câu này, sản lượng được đo là 2 triệu nguyên tử vàng mỗi giây. Cụm từ cho biết các nguyên tử được tạo ra nhanh đến mức nào, chứ không cho biết tổng số được tạo ra hoặc khối lượng vàng cuối cùng có lớn hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài dùng để giới thiệu một sản lượng được đo: The printer produces labels ____ 300 per minute.
Xem đáp án
at a rate of
Right? ở cuối câu để mời người nghe đồng ý
Khi được đặt sau một câu trần thuật, right? yêu cầu người nghe xác nhận hoặc đồng ý với điều người nói vừa nêu. Đây là một đuôi hội thoại không biến đổi: right không thay đổi để phù hợp với chủ ngữ hoặc động từ. Ở đây, người nói mong khán giả cũng đánh giá rằng sự thật đó rất thú vị. Vì cụm này hướng người nghe đến một câu trả lời “đúng” dễ dàng, nó cũng có thể mở đường cho một lời đính chính hoặc điều bất ngờ xuất hiện sau đó.
Luyện tập
Câu nào mời người nghe đồng ý với nhận xét tích cực của người nói một cách rõ ràng nhất?
- That's an incredible view, right?
- What do you think of this view?
- Which view did you photograph?
Xem đáp án
That's an incredible view, right?
that even though GSI can make 2 million new gold atoms every single second,
5:07dù GSI có thể tạo ra hai triệu nguyên tử vàng mới mỗi giây,
Câu điều kiện trang trọng Were they to leave ... they would
“Were they to leave” là mệnh đề điều kiện đảo ngữ trang trọng, có nghĩa là “if they were to leave”. Việc đưa were lên trước chủ ngữ thay thế cho if; điều này không biến mệnh đề thành câu hỏi và cũng không kể về một sự việc trong quá khứ. “they would” giới thiệu kết quả giả định. Mẫu Were + chủ ngữ + to + động từ, ... chủ ngữ + would + động từ trình bày một điều kiện tưởng tượng, thường khó xảy ra, cùng hệ quả của nó.
Luyện tập
Viết lại điều kiện bằng đảo ngữ trang trọng: If the backup system were to fail, the lab would lose power. → ____ the backup system ____ fail, the lab would lose power.
Xem đáp án
Were · to
Phép so sánh tương đối 40% more common than
Cấu trúc phần trăm + more + tính từ + than cho biết một đối tượng cao hơn bao nhiêu so với mốc so sánh. Ở đây, iridi là mốc; tần suất xuất hiện hoặc mức độ phong phú của vàng cao hơn iridi 40%. Câu này không có nghĩa là mức độ phổ biến của vàng là 40%. Nếu giá trị mốc là 100 đơn vị thì nhiều hơn 40% sẽ là 140 đơn vị. Đây là mức tăng tương đối, không mặc nhiên là chênh lệch 40 điểm phần trăm.
Luyện tập
Khoáng vật A xuất hiện trong 140 mẫu, còn khoáng vật B xuất hiện trong 100 mẫu tương đương. Câu nào mô tả đúng khoáng vật A so với khoáng vật B?
- Mineral A is 40% as common as mineral B.
- Mineral A is 140% more common than mineral B.
- Mineral A is 40% more common than mineral B.
Xem đáp án
Mineral A is 40% more common than mineral B.
and it's not even attacked by molten metals or silicates at high temperature,
5:37thậm chí kim loại nóng chảy hay silicat ở nhiệt độ cao cũng không ăn mòn được nó,
which reacts at high temperature to form beautiful little sparkles.
5:45chất phản ứng ở nhiệt độ cao để tạo ra những tia lửa nhỏ tuyệt đẹp.
As we continue our journey to discover... dùng để chuyển sang bước tiếp theo
As we continue our journey to discover mở ra giai đoạn tiếp theo của một phần giải thích dài hơn. As nối thời điểm hiện tại với nội dung trước đó, còn continue cho biết cuộc tìm kiếm chính vẫn đang diễn ra. Journey ở đây là phép ẩn dụ: người nói và khán giả đang cùng tìm hiểu một câu hỏi theo từng bước, chứ không thật sự đi du lịch. Cụm từ này giữ cho mạch giải thích liền nhau trước khi người nói chuyển sang osmi.
Luyện tập
Câu nào trình bày bước tiếp theo một cách tự nhiên như một phần của cuộc tìm hiểu đang diễn ra?
- We are driving to the laboratory, and the journey itself is our only topic.
- Now that we have discovered the cause, our investigation is completely finished.
- As we continue our journey to discover the cause, we now need to examine the final clue.
Xem đáp án
As we continue our journey to discover the cause, we now need to examine the final clue.
there's fewer than one part per billion in our Earth's crust. Cách dùng từ
5:58trong lớp vỏ Trái Đất, nó chiếm chưa đến một phần tỷ.
fewer than one part per billion: giới hạn trên cực nhỏ
Fewer than one part per billion đặt ra một giới hạn trên: lượng đó thấp hơn 1 phần trong 1.000.000.000 phần của toàn bộ. Ở đây, part là đơn vị chỉ tỷ lệ, không phải một bộ phận hữu hình. Toàn bộ cụm từ cho biết osmi chỉ chiếm một tỷ lệ cực nhỏ trong vỏ Trái Đất. Trong ngữ cảnh khoa học, mức này thường được viết tắt là ppb.
Luyện tập
fewer than one part per billion ở đây có nghĩa là gì?
- Nhiều hơn một phần trăm của toàn bộ.
- Ít hơn một đơn vị trong mỗi 1.000.000.000 đơn vị của toàn bộ.
- Đúng một đơn vị trong mỗi 1.000.000 đơn vị của toàn bộ.
Xem đáp án
Ít hơn một đơn vị trong mỗi 1.000.000.000 đơn vị của toàn bộ.
it's much more common than both iridium and osmium,
6:10nó phổ biến hơn cả iridi lẫn osmi rất nhiều,
There's something neat that I think we should consider: một đề xuất nhẹ nhàng
Cụm there's something neat đưa ra một điểm mới. Ở đây, neat có nghĩa là thú vị hoặc đáng chú ý, không phải gọn gàng. Phần that I think we should consider xác định đó là một điểm mà cả nhóm nên xem xét. I think trình bày đề xuất như quan điểm của người nói, còn we should consider biến việc xem xét thành bước tiếp theo chung của cả nhóm. Khi kết hợp, khung câu này làm đề xuất nhẹ nhàng hơn: nó mời mọi người thảo luận thay vì nghe như một kết luận cuối cùng hoặc mệnh lệnh. Một mẫu câu hữu ích là There's something + tính từ + that I think we should consider: + chủ đề.
Luyện tập
Trong một cuộc họp lập kế hoạch, bạn muốn nhẹ nhàng nêu một ý tưởng và mời cả nhóm suy nghĩ về nó. Câu nào phù hợp nhất?
- You must move the picnic indoors now.
- We have already decided to move the picnic indoors.
- There's something important that I think we should consider: moving the picnic indoors.
Xem đáp án
There's something important that I think we should consider: moving the picnic indoors.
And it's one of the isotopes of platinum that will finish our story, Ngữ pháp
6:19Và một trong các đồng vị của bạch kim sẽ khép lại câu chuyện,
one of the isotopes of platinum: one of + danh từ số nhiều
Trong one of the isotopes of platinum, one chỉ một thành viên được chọn từ nhóm các đồng vị của bạch kim. Isotopes ở dạng số nhiều vì nó gọi tên cả nhóm. Dùng one of + danh từ đếm được số nhiều: one of the isotopes, one of the books, one of the players. One ở số ít, nhưng danh từ sau of vẫn ở số nhiều.
Luyện tập
Dùng dạng số nhiều của player để hoàn thành câu: Ava is one of the strongest ____ on the team.
Xem đáp án
players
It's a stable isotope with a half-life of over a billion years, Cách dùng từ
6:24Đó là một đồng vị bền có chu kỳ bán rã hơn một tỷ năm,
half-life: thời gian để một nửa số nguyên tử phóng xạ phân rã
Half-life, hay chu kỳ bán rã, là khoảng thời gian cần thiết để một nửa số nguyên tử phóng xạ trong một mẫu phân rã. Chu kỳ bán rã hơn một tỷ năm có nghĩa là đồng vị đó biến đổi cực kỳ chậm qua quá trình phân rã phóng xạ. Trong câu này, half-life không có nghĩa là vật chất đã sống qua một nửa tuổi thọ thông thường. Đây là một phép đo khoa học, và chu kỳ bán rã rất dài có thể khiến một đồng vị có vẻ ổn định trên thang thời gian thông thường của con người, dù sự phân rã vẫn có thể xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành định nghĩa khoa học bằng thuật ngữ chính xác: The time required for half of the unstable nuclei in a sample to decay is called its ____.
Xem đáp án
half-life
fits all our criteria: đáp ứng mọi tiêu chuẩn
Trong fits all our criteria, fit có nghĩa là “đáp ứng” hoặc “phù hợp với”, chứ không phải “có kích thước vừa vặn”. Chủ ngữ it đang được đánh giá theo một nhóm yêu cầu, và all cho biết không có yêu cầu nào bị bỏ sót. Criteria là dạng số nhiều của criterion. Cấu trúc có thể tái sử dụng là subject + fit(s) + criteria: fit đổi thành fits khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm bốn từ có nghĩa là “đáp ứng mọi tiêu chuẩn”: After checking the safety, cost, and quality requirements, the design ____.
Xem đáp án
fits all our criteria
A ring made of the scarcest naturally occurring stable non-reactive thing.
6:30Một chiếc nhẫn làm từ chất có trong tự nhiên hiếm nhất, bền và không phản ứng.
Now you're probably wondering: dự đoán câu hỏi của khán giả
Trong câu này, Now báo hiệu sự chuyển đổi từ việc đưa ra thông tin gây thắc mắc sang giải quyết câu hỏi do thông tin đó tạo ra. You're probably wondering dự đoán suy nghĩ chưa được nói ra của khán giả và mở đường cho câu hỏi tiếp theo. Probably cho thấy người nói đang đưa ra một phỏng đoán hợp lý, chứ không thuật lại điều khán giả đã nói. Cách chuyển ý này tạo sự hồi hộp và nối các manh mối trước đó với phần giải thích sắp tới.
Luyện tập
Trong một bài thuyết trình, Now you're probably wondering... thường có tác dụng gì?
- Nó chuyển sang một chủ đề không liên quan mà không tạo sự kết nối.
- Nó thuật lại một câu hỏi mà khán giả đã hỏi thành tiếng.
- Nó dự đoán câu hỏi chưa được khán giả nói ra và dẫn vào câu trả lời.
Xem đáp án
Nó dự đoán câu hỏi chưa được khán giả nói ra và dẫn vào câu trả lời.
vanadi, lưu huỳnh, vàng và xeri: V + S + Au + Ce = Vsauce
Tên các nguyên tố gợi đến ký hiệu hóa học của chúng: vanadi = V, lưu huỳnh = S, vàng = Au và xeri = Ce. Khi ghép lại, V + S + Au + Ce tạo thành VSAuCe, đọc là Vsauce khi đưa chữ hoa và chữ thường về cách viết thông thường. Tên kênh ẩn này giải thích lý do bốn nguyên tố đó được chọn. Điểm quan trọng là phải dùng Au, ký hiệu của vàng, chứ không phải chữ cái đầu của từ tiếng Anh gold.
Luyện tập
Dãy ký hiệu hóa học nào tiết lộ tên ẩn Vsauce?
- Va + S + Au + C
- V + S + Au + Ce
- V + S + G + Ce
Xem đáp án
V + S + Au + Ce