KHOA HỌC! Kim loại quý hiếm nhất là gì?: tài liệu học tiếng Anh

Vsauce

Độ khó học tập
1.008 từ 166 từ/phút

Giới thiệu: Michael làm thí nghiệm tìm nguyên tố tự nhiên hiếm nhất cho một chiếc nhẫn, rồi kết bằng lối chơi chữ từ bảng tuần hoàn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “way off track” nghĩa là đã lệch xa câu hỏi trung tâm; người học có thể đưa cuộc trò chuyện trở lại mục tiêu mà không hiểu track là đường ray thật. 2. “wind up with” nhấn mạnh kết quả cuối của một quá trình, ở đây là chất còn lại sau khi vàng tan; người học phân biệt nó với get đơn giản, có dự tính. 3. “were they to leave” là điều kiện đảo ngữ trang trọng, tương đương “if they were to leave”; người học nối giả định khó xảy ra với kết quả dùng they would mà không nhầm đây là câu hỏi.

Nội dung bài học

Hey, Vsauce. Michael here and I'm in Anaheim at VidCon.

0:01

Chào, Vsauce. Michael đây, và tôi đang ở Anaheim để tham dự VidCon.

I hope to see some of you here because I like you guys,

0:04

Tôi hy vọng sẽ gặp được vài bạn ở đây vì tôi quý các bạn,

but I can't marry all of you.

0:07

nhưng tôi không thể cưới tất cả các bạn.

But if I did put a ring on it, Thành ngữ

0:11

Nhưng nếu tôi thật sự đeo nhẫn vào tay ai đó,

Thành ngữ

put a ring on it: chính thức hóa một mối quan hệ

Ở đây, put a ring on it là một cách nói vui và không theo nghĩa đen để diễn đạt “cầu hôn” hoặc “chính thức hóa một mối quan hệ tình cảm bằng hôn nhân”. Chiếc nhẫn tượng trưng cho nhẫn đính hôn hoặc nhẫn cưới. Nghĩa liên quan đến hôn nhân xuất phát từ bối cảnh tình cảm. Trong một bối cảnh khác, putting a ring on something có thể hoàn toàn mang nghĩa đen.

Luyện tập

Sau mười năm bên nhau, Leo nói: “I think I'm ready to put a ring on it.” Anh ấy có ý gì?

  1. Anh ấy muốn đặt một chiếc nhẫn lên đồ vật để trang trí.
  2. Anh ấy đã sẵn sàng kết hôn với người yêu.
  3. Anh ấy muốn sửa một chiếc nhẫn.
Xem đáp án

Anh ấy đã sẵn sàng kết hôn với người yêu.

what is the most precious thing you could make that ring out of? Cụm từ

0:13

thì thứ quý giá nhất có thể dùng làm chiếc nhẫn ấy là gì?

Cụm từ

make that ring out of ...: hỏi về vật liệu

Trong cấu trúc make X out of Y, X là vật được làm ra và Y là vật liệu hoặc nguồn nguyên liệu. Ví dụ, make a ring out of gold có nghĩa là vàng được dùng để làm thành chiếc nhẫn. Ở đây, câu hỏi muốn biết vật liệu quý giá nào có thể giữ vai trò Y. Trong tiếng Anh, phần nghi vấn có what được đưa lên đầu, còn out of được giữ lại một cách tự nhiên ở cuối. Hãy hiểu make that ring out of là “dùng vật liệu đó để làm chiếc nhẫn”.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi sao cho tác phẩm điêu khắc là vật được làm ra và câu trả lời nêu vật liệu của nó. Dùng make ... out of: What did they ____?

Xem đáp án

make the sculpture out of

Uh silver, gold, platinum,

0:18

Ờ, bạc, vàng, bạch kim,

those are all fine,

0:20

đều được cả,

but I want to know what is the rarest most scarce thing on Earth

0:21

nhưng tôi muốn biết thứ hiếm có và khan hiếm nhất trên Trái Đất là gì,

that's stable and safe to wear

0:25

miễn là nó ổn định và an toàn để đeo,

I could make that ring out of.

0:28

để tôi có thể làm chiếc nhẫn đó từ nó.

And I want it to be pure.

0:29

Và tôi muốn nó phải tinh khiết.

I'm talking elemental. Ý định

0:31

Ý tôi là ở dạng nguyên tố.

Ý định

I'm talking elemental: thu hẹp tiêu chuẩn đến cấp độ nguyên tố

Ở đây, I'm talking dùng để nêu chính xác tiêu chuẩn mà người nói muốn người nghe tập trung vào. Nó gần nghĩa với “ý tôi muốn nói cụ thể là...”, chứ không phải “tôi đang trò chuyện về...”. Elemental là một bổ ngữ được cố ý rút gọn. Trong ngữ cảnh này, nó thu hẹp pure xuống cấp độ một nguyên tố hóa học duy nhất, thay vì một vật liệu pha trộn hay hợp chất. Mẫu khẩu ngữ có thể áp dụng sang tình huống khác là I'm talking + một loại, mức độ hoặc tiêu chuẩn cực hạn và chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành lời làm rõ bằng mẫu hội thoại trong bài: This will not be a small party—____ two hundred guests.

Xem đáp án

I'm talking

Well,

0:32

À,

luckily,

0:33

may mắn là,

I recently went to the University of Nottingham,

0:34

gần đây tôi đã đến University of Nottingham,

home of Periodic Videos,

0:36

nơi đặt trụ sở của Periodic Videos,

and experimented with some elements.

0:38

và thử nghiệm với một số nguyên tố.

First things first, Cụm từ

0:41

Trước tiên,

Cụm từ

First things first: xác định ưu tiên trước mắt

First things first là một dấu hiệu tổ chức lời nói cố định, có nghĩa là “trước mọi việc khác, hãy xử lý vấn đề cần làm trước hoặc quan trọng nhất”. Nó sắp xếp nội dung sắp được nói tiếp; nó không so sánh nhiều “việc đầu tiên” theo nghĩa đen. Người nói dùng cụm này để tạm dừng, xác định ưu tiên rồi giới thiệu hành động đầu tiên. Sau nó thường có dấu phẩy và một mệnh đề như let's check the basics.

Luyện tập

Dùng cụm mở đầu cố định báo hiệu ưu tiên trước mắt: ____, let's make sure everyone is safe before we discuss what happened.

Xem đáp án

First things first

zinc dissolved in mercury.

0:42

kẽm hòa tan trong thủy ngân.

This stuff is awesome.

0:44

Thứ này tuyệt thật.

It's dense.

0:45

Nó có mật độ cao.

It's heavy.

0:46

Nó nặng.

It's liquid metal.

0:47

Nó là kim loại lỏng.

It's cool,

0:48

Nó rất ngầu,

but even cooler is human urine.

0:49

nhưng nước tiểu của con người còn ngầu hơn.

Thank you, Neil.

0:53

Cảm ơn, Neil.

Of course,

0:54

Tất nhiên,

I'm just kidding.

0:54

tôi chỉ đùa thôi.

This is an aqueous solution of the metal vanadium.

0:55

Đây là dung dịch vanadi trong nước.

And when we mix vanadium in with the mercury and the zinc, Cụm từ

1:00

Khi chúng ta trộn vanadi với thủy ngân và kẽm,

Cụm từ

mix X in with Y: thêm X vào một hỗn hợp đã có sẵn

Trong mix vanadium in with the mercury, vanadium là vật liệu được thêm vào, còn the mercury là một phần của hỗn hợp đã có sẵn. Tiểu từ in thể hiện rằng vanadi được đưa vào thứ đã có ở đó; with liên kết nó với vật liệu được trộn cùng. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là mix X in with Y: thêm X rồi trộn X cùng Y. Ở đây, in là một phần của hành động mix X in chứ không dùng để chỉ địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong mẫu mix X in with Y: The batter is ready; now mix the vanilla ____ the batter.

Xem đáp án

in with

the mercury helps the zinc give electrons to the vanadium. Ngữ pháp

1:06

thủy ngân giúp kẽm truyền electron cho vanadi.

Ngữ pháp

help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: helps the zinc give

Trong helps the zinc give, the zinc là tân ngữ của helps, còn give là động từ nguyên mẫu không to, tức dạng cơ bản của động từ. Mẫu help + tân ngữ + động từ dạng cơ bản có nghĩa là một sự vật giúp một người hoặc sự vật khác thực hiện hành động dễ dàng hơn hoặc khiến hành động đó trở nên khả thi. Help cũng có thể đi với tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to, như trong helps the zinc to give. Cả hai mẫu đều đúng ngữ pháp và việc lược bỏ to ở đây hoàn toàn tự nhiên. The zinc là chủ thể thực hiện hành động give, không phải vật được cho đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng cơ bản của operate: Clear labels help new workers ____ the machine safely.

Xem đáp án

operate

And as it gains more and more electrons, Ngữ pháp

1:11

Và khi nó nhận được ngày càng nhiều electron,

it changes color.

1:14

nó đổi màu.

Ngữ pháp

more and more + danh từ số nhiều để diễn tả số lượng tăng dần

Trong more and more electrons, cụm so sánh được lặp lại cho biết số lượng electron tiếp tục tăng khi quá trình diễn ra. More and more hoạt động như một mẫu duy nhất diễn tả sự tăng dần, chứ không phải hai cách dùng more tách biệt. Dùng more and more trước danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được để trình bày một lượng đang tăng dần. Trong mệnh đề với as, lượng tăng lên này có thể tạo ra điều kiện thay đổi dẫn đến kết quả ở mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng mẫu so sánh lặp lại mang nghĩa số lượng tăng đều: ____ students are bringing reusable bottles to school.

Xem đáp án

More and more

We're looking for purple.

1:17

Chúng ta đang tìm màu tím.

I love shaking this.

1:19

Tôi thích lắc thứ này.

It's crazy.

1:20

Thật điên rồ.

It's like throwing me off balance. Cụm từ

1:21

Cứ như nó khiến tôi mất thăng bằng.

Cụm từ

throw someone off balance: mất thăng bằng hoặc bị bất ngờ

Trong cảnh này, throwing me off balance gần với nghĩa thể chất: chiếc bình nặng khiến người nói cảm thấy không vững, như thể có thể mất chỗ đứng. Throw nhận người bị tác động làm tân ngữ, còn off balance mô tả trạng thái xảy ra sau đó. Cụm từ này cũng thường được dùng theo nghĩa bóng. Một câu hỏi, sự kiện hoặc lời nhận xét có thể throw someone off balance khi khiến ai đó ngạc nhiên hoặc bối rối đến mức tạm thời mất bình tĩnh hay rối loạn suy nghĩ.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “The sudden change of plan threw Maya off balance,” cụm từ này rất có thể mang nghĩa gì?

  1. Việc đó khiến cô ấy tạm thời bối rối hoặc mất bình tĩnh.
  2. Việc đó khiến cô ấy kiểm tra số dư ngân hàng.
  3. Việc đó khiến cô ấy ném bỏ một thứ gì đó.
Xem đáp án

Việc đó khiến cô ấy tạm thời bối rối hoặc mất bình tĩnh.

It's so heavy.

1:23

Nó nặng quá.

Look at that.

1:25

Nhìn kìa.

Thank you, electrons.

1:32

Cảm ơn nhé, các electron.

Those colors were beautiful,

1:37

Những màu sắc đó thật đẹp,

but vanadium's not that rare.

1:39

nhưng vanadi không hiếm đến thế.

I want to get something more precious.

1:41

Tôi muốn tìm thứ gì đó quý giá hơn.

And how about precious personally? Cách dùng từ

1:43

Còn thứ quý giá với riêng tôi thì sao?

Like my dad.

1:45

Chẳng hạn như bố tôi.

Cách dùng từ

precious personally?: giá trị tình cảm thay vì giá trị tiền bạc

Trong câu hỏi này, precious chuyển từ việc miêu tả một thứ hiếm hoặc đắt tiền sang miêu tả một người được yêu thương và trân trọng sâu sắc. Like my dad làm rõ ý định: người bố có giá trị tình cảm đối với người nói, chứ không phải có một mức giá. Personally ở đây đánh dấu góc nhìn hoặc cơ sở đánh giá: quý giá trong đời sống riêng của một người. Đây là cách nói lược phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ý có thể áp dụng ở nơi khác là một tính từ có thể chuyển từ giá trị vật chất sang giá trị tình cảm khi người nói thêm góc nhìn cá nhân.

Luyện tập

precious personally có nghĩa gì trong câu này?

  1. Được người nói yêu thương hoặc trân trọng sâu sắc
  2. Hiếm và đắt trên thị trường
  3. Lịch sự nhưng người nói không quen biết trực tiếp
Xem đáp án

Được người nói yêu thương hoặc trân trọng sâu sắc

He's a chemical engineer who specifically works with and has a patent concerning one element,

1:47

Ông là kỹ sư hóa học chuyên làm việc với một nguyên tố và có bằng sáng chế liên quan đến nguyên tố đó,

sulfur.

1:53

lưu huỳnh.

Of course,

1:55

Tất nhiên,

a fun thing to do with sulfur is to make it bark like a dog. Ngữ pháp

1:55

một trò thú vị với lưu huỳnh là khiến nó sủa như chó.

Ngữ pháp

make it bark: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong make it bark, make có chức năng gây khiến: it là tân ngữ, còn bark là động từ nguyên mẫu không có to. Cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to có nghĩa là khiến tân ngữ làm một việc gì đó. Ở đây, it chỉ lưu huỳnh được dùng trong thí nghiệm, còn bark nhân hóa âm thanh của nó như tiếng chó sủa. Cấu trúc này không có nghĩa là lưu huỳnh thật sự biến thành chó hoặc tự chọn sủa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make và động từ nguyên mẫu không to laugh: The silly puppet ____ the children ____.

Xem đáp án

made · laugh

Here's what we're going to do. Mạch ý

2:00

Đây là điều chúng ta sẽ làm.

Mạch ý

Dùng “Here's what we're going to do” để giới thiệu kế hoạch

“Here's what we're going to do” báo hiệu rằng lời nói đang chuyển từ phần dẫn nhập hoặc thông tin nền sang kế hoạch sắp được trình bày. Ở đây, “Here's” dùng để giới thiệu thông tin mà người nói sắp đưa ra, chứ không chỉ một địa điểm cụ thể. “What we're going to do” có nghĩa là việc hoặc kế hoạch mà người nói cùng những người khác định thực hiện. Mẫu câu này giúp người nghe chuẩn bị tiếp nhận một chuỗi hướng dẫn và thường xuất hiện trước phần minh họa, bài hướng dẫn hoặc phần trình bày kế hoạch trong cuộc họp.

Luyện tập

“Here's what we're going to do” có chức năng gì trong câu này?

  1. Câu này giới thiệu kế hoạch hoặc các bước sẽ được giải thích tiếp theo.
  2. Câu này chỉ vị trí thực tế của các vật liệu.
  3. Câu này thông báo rằng toàn bộ quy trình đã hoàn tất.
Xem đáp án

Câu này giới thiệu kế hoạch hoặc các bước sẽ được giải thích tiếp theo.

We're going to take a glass tube and fill it with laughing gas, Cụm từ

2:01

Chúng ta sẽ lấy một ống thủy tinh và bơm đầy khí cười,

Cụm từ

“fill it with laughing gas”: cấu trúc fill X with Y

“Fill X with Y” có nghĩa là đưa chất hoặc nội dung Y vào vật chứa hay khoảng trống X. Ở đây, X là “it”, từ này chỉ ống thủy tinh, còn Y là “laughing gas”. Trật tự từ thể hiện vai trò của từng phần: fill + vật chứa + with + nội dung. Ở thể bị động, các vai trò vẫn giữ nguyên trong cấu trúc X is filled with Y.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng cấu trúc đã học: “Take the empty bottle and ____ water.”

Xem đáp án

fill it with

nitrous oxide.

2:05

tức đinitơ monoxit.

We're going to pour a little bit of water into the tube to cushion and protect the tube,

2:06

Chúng ta sẽ rót một ít nước vào ống để làm lớp đệm và bảo vệ ống,

and then we're going to pour in some liquid carbon disulfide.

2:10

rồi rót vào một ít cacbon đisunfua lỏng.

It's very volatile and will evaporate,

2:13

Chất này rất dễ bay hơi và sẽ bốc hơi,

giving us a mixture of gases inside this tube.

2:15

tạo thành hỗn hợp khí bên trong ống.

Finally,

2:18

Cuối cùng,

I will light the top of the tube,

2:19

tôi sẽ châm lửa ở đầu ống,

causing the carbon disulfide to burn. Ngữ pháp

2:22

khiến cacbon đisunfua cháy.

Ngữ pháp

Causing the carbon disulfide to burn: mệnh đề -ing chỉ kết quả

Causing the carbon disulfide to burn là một mệnh đề chỉ kết quả dùng hiện tại phân từ. Nó quy chiếu về toàn bộ hành động phía trước—châm lửa ở đầu ống—và nêu hậu quả của hành động đó, chứ không phải một việc thứ hai mà người nói dự định thực hiện riêng. Bên trong mệnh đề, causing theo cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: cause + the carbon disulfide + to burn. Cấu trúc này liên kết trực tiếp một hành động với kết quả của nó trong thí nghiệm, phần giải thích và văn bản tường thuật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng chỉ kết quả -ing của cause: The heater raised the temperature, ____ the ice to melt.

Xem đáp án

causing

And as it burns,

2:25

Và khi nó cháy,

the temperature and pressure in the tube will increase,

2:26

nhiệt độ và áp suất trong ống sẽ tăng lên,

causing the reaction to go faster and faster.

2:28

khiến phản ứng diễn ra ngày càng nhanh.

It'll accelerate and bark.

2:31

Nó sẽ tăng tốc rồi phát ra tiếng sủa.

Wow.

2:37

Chà.

And look at all the sulfur on the sides of the tube.

2:41

Và hãy nhìn lượng lưu huỳnh bám khắp thành ống.

That reaction was fun and cool and powerful,

2:46

Phản ứng đó vui, ngầu và mạnh mẽ,

but we're way off track here. Thành ngữ

2:49

nhưng chúng ta đã lạc đề quá xa.

Thành ngữ

Way off track: rời xa chủ đề chính

Way off track được dùng theo nghĩa bóng. Ở đây, off track có nghĩa là không còn đi theo chủ đề hoặc hướng dự định, còn way là trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật, có nghĩa là “rất xa” hoặc “ở mức độ lớn”. Người nói thừa nhận rằng phản ứng thú vị đã khiến phần giải thích rời xa câu hỏi đang được bàn luận. Cách diễn đạt này cũng dùng được ngoài hội thoại: một lập luận, kế hoạch, cuộc điều tra hoặc dự án có thể off track khi đã lệch khỏi mục tiêu.

Luyện tập

Điền đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “rất xa chủ đề”: We started discussing lunch during the science report, so we’re ____.

Xem đáp án

way off track

Even though sulfur is precious and dear to my heart, Thành ngữ

2:51

Dù lưu huỳnh rất quý giá và thân thương với tôi,

it's not that rare at all.

2:53

nó hoàn toàn không hiếm.

Thành ngữ

dear to my heart: có ý nghĩa tình cảm sâu sắc

Trong câu này, dear to my heart có nghĩa là quý giá về mặt tình cảm hoặc quan trọng đối với cá nhân. Lưu huỳnh có giá trị tình cảm đặc biệt với người nói; dear ở đây không có nghĩa là “đắt tiền”. Mẫu X is dear to my heart có thể dùng để nói về một người, địa điểm, lý tưởng, đồ vật hoặc ký ức mà bạn vô cùng trân trọng.

Luyện tập

Trong câu “This song is dear to my heart,” dear to my heart có nghĩa là gì?

  1. Điều đó rất khó tìm.
  2. Điều đó tốn rất nhiều tiền.
  3. Điều đó có ý nghĩa cá nhân sâu sắc đối với tôi.
Xem đáp án

Điều đó có ý nghĩa cá nhân sâu sắc đối với tôi.

So let's get crazy and talk about astatine.

2:56

Vậy hãy chơi lớn và nói về astatin.

Astatine is so rare here on Earth Ngữ pháp

2:59

Trên Trái Đất, astatin hiếm đến mức

that we don't even know what it looks like.

3:02

chúng ta thậm chí không biết nó trông ra sao.

Ngữ pháp

so + tính từ + that + mệnh đề: mức độ và kết quả

Cấu trúc so + tính từ + that + mệnh đề nối một mức độ rất cao với kết quả của nó. Ở đây, so rare cho biết mức độ hiếm, còn that we don't even know what it looks like nêu kết quả đáng ngạc nhiên. That mở đầu mệnh đề kết quả; nó không bổ nghĩa cho Earth. Very rare chỉ nhấn mạnh rare, còn so rare that cũng cho biết điều gì xảy ra vì mức độ cực cao đó.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả: The backpack was ____ heavy ____ I could not lift it.

Xem đáp án

so · that

If you were to try to get enough astatine atoms together Ngữ pháp

3:05

Nếu bạn cố gom đủ số nguyên tử astatin

that you could see it with your own eyes, Cụm từ

3:09

để có thể nhìn thấy nó bằng mắt thường,

it would instantly vaporize itself

3:10

nó sẽ tự bốc hơi ngay lập tức

because of its radioactive heat.

3:12

do nhiệt phóng xạ của chính nó.

Ngữ pháp

If you were to ... it would: một giả định khó xảy ra

“If + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu” đặt ra một điều kiện tưởng tượng mà người nói xem là khó xảy ra hoặc xa rời thực tế. “Were” ở đây không đặt hành động vào quá khứ mà đánh dấu khoảng cách giả định. Mệnh đề kết quả dùng “would + động từ nguyên mẫu”. Trong câu này, việc gom một lượng astatin đủ để nhìn thấy được chỉ là điều tưởng tượng chứ không phải điều thực sự được dự đoán, còn “it would instantly vaporize itself” nêu kết quả dự kiến của nỗ lực giả định đó.

Luyện tập

Hoàn thành giả định khó xảy ra bằng cấu trúc were to ... would: If you ____ open the sealed chamber, the gas ____ escape immediately.

Xem đáp án

were to · would

Cụm từ

with your own eyes: trực tiếp tận mắt quan sát

“With your own eyes” nhấn mạnh rằng một người tự mình trực tiếp nhìn thấy điều gì đó, thay vì biết qua hình ảnh, báo cáo hoặc lời kể của người khác. “Own” tạo thêm sự nhấn mạnh, chứ không nói về việc đôi mắt thuộc về ai. Trong câu này, cụm từ giúp xác định một lượng astatin đủ lớn để có thể nhìn thấy được. Nói chung, hãy dùng cụm này khi bằng chứng trực quan tận mắt chứng kiến là điều quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm with ... own eyes để diễn đạt bằng chứng trực quan do chính mình nhìn thấy: I had seen the sculpture in books, but yesterday I saw it ____.

Xem đáp án

with my own eyes

The fact that it's so radioactive means it wouldn't be great as a ring, Ngữ pháp

3:15

Vì có tính phóng xạ quá mạnh nên nó không thích hợp để làm nhẫn,

Ngữ pháp

Cấu trúc bằng chứng-kết luận The fact that ... means ...

Cấu trúc The fact that + mệnh đề + means + kết luận đặt mệnh đề có that vào trong một cụm danh từ làm chủ ngữ của câu. Cấu trúc này trình bày thông tin đó như một sự thật đã được xác lập hoặc một bằng chứng. Ở đây, means dẫn ra hệ quả được suy từ sự thật ấy: tính phóng xạ mạnh khiến vật liệu không phù hợp để làm nhẫn. Vì The fact là chủ ngữ số ít nên dùng means, không dùng mean.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc từ bằng chứng đến kết luận trong bài học: ____ the battery is swollen ____ it should be replaced immediately.

Xem đáp án

The fact that · means

so let's move on to something a little bit more standard and see where it takes us, Ghi chú

3:18

vậy hãy chuyển sang một thứ tiêu chuẩn hơn một chút và xem nó đưa ta đến đâu,

Cụm động từ

Chuyển chủ đề bằng move on to

Move on to + cụm danh từ có nghĩa là ngừng xử lý chủ đề, nhiệm vụ hoặc giai đoạn hiện tại và bắt đầu phần tiếp theo. Sự di chuyển ở đây thuộc về cách tổ chức nội dung hoặc tiến trình, không nhất thiết là di chuyển cơ thể; to giới thiệu đích mới trong chuỗi. Trong câu này, người nói kết thúc phần thảo luận về một vật liệu và chuyển sang vật liệu thông thường hơn. Cụm từ này là một dấu hiệu hữu ích vì nó báo cho người nghe biết rằng đang có sự chuyển tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển tiếp bằng cụm ba từ trong bài học: We've finished the budget report. Let's ____ the hiring plan.

Xem đáp án

move on to

Thành ngữ

see where it takes us: xem sẽ dẫn đến kết quả nào

Trong câu này, see where it takes us có nghĩa là tiếp tục theo hướng đó và khám phá xem nó dẫn đến kết quả nào. Take được dùng theo nghĩa ẩn dụ: quá trình hoặc ý tưởng phát triển như thể đang đưa cả nhóm đi trên một hành trình. Cụm từ này để ngỏ kết quả. Nó đề nghị cùng khám phá thay vì hứa hẹn một kết luận đã biết.

Luyện tập

see where it takes us trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Dừng lại cho đến khi có người đưa ra câu trả lời chắc chắn.
  2. Tiếp tục và khám phá xem quá trình dẫn đến kết quả nào.
  3. Đi đến một nơi đã được chọn sẵn.
Xem đáp án

Tiếp tục và khám phá xem quá trình dẫn đến kết quả nào.

gold.

3:23

vàng.

Gold,

3:24

Vàng,

of course,

3:25

tất nhiên,

is famous for its unreactivity, Cụm từ

3:25

nổi tiếng vì tính trơ,

which is why it's a great way to store your wealth.

3:28

đó là lý do nó là phương tiện tuyệt vời để cất giữ của cải.

Cụm từ

be famous for + danh từ

Be famous for + một danh từ hoặc cụm danh từ có nghĩa là được nhiều người biết đến vì phẩm chất, đặc điểm, sự vật hoặc hoạt động đó. Ở đây, for giới thiệu lý do vàng được biết đến, còn its unreactivity gọi tên lý do ấy. Cấu trúc này có thể mô tả người, địa điểm, sản phẩm hoặc vật liệu. Cụm danh từ sau for cho biết danh tiếng dựa trên điều gì, chứ không cho biết nhóm người nào biết đến chủ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng famous và giới từ đúng: The island is ____ its black-sand beaches.

Xem đáp án

famous for

If you have a lot of gold laying around,

3:31

Nếu bạn có nhiều vàng để quanh nhà,

the likelihood that it will combine with other elements Ngữ pháp

3:33

khả năng nó kết hợp với các nguyên tố khác

and dissolve or rust or corrode is basically zero,

3:36

rồi hòa tan, gỉ sét hoặc ăn mòn về cơ bản là bằng không,

Ngữ pháp

the likelihood that ... is basically zero để diễn đạt khả năng gần như bằng không

Cấu trúc the likelihood that + mệnh đề + is ... biến toàn bộ một sự việc có thể xảy ra thành chủ ngữ ngữ pháp. Trong câu này, mệnh đề that nêu sự việc—vàng kết hợp, hòa tan, gỉ hoặc bị ăn mòn—còn basically zero đánh giá khả năng xảy ra của sự việc đó. Phần bổ ngữ sau is cho biết mức độ khả năng và có thể là high, low, near zero hoặc cách diễn đạt tương tự. Basically zero có nghĩa là khả năng thấp đến mức thông thường có thể xem như sự việc sẽ không xảy ra; basically chỉ làm cho lời khẳng định tuyệt đối nhẹ đi một chút chứ không đưa ra một giá trị số chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng hai phần diễn đạt xác suất trong bài học: After both systems passed every check, ____ either one will fail ____.

Xem đáp án

the likelihood that · is basically zero

with the exception of some special solutions. Cụm từ

3:40

ngoại trừ trong một số dung dịch đặc biệt.

Cụm từ

with the exception of để giới thiệu ngoại lệ một cách trang trọng

With the exception of + cụm danh từ đánh dấu một đối tượng không tuân theo nhận định hoặc quy tắc trước đó. Ở đây, một số dung dịch đặc biệt được loại khỏi nhận định rằng vàng về cơ bản không hòa tan hoặc bị ăn mòn, vì vậy nhận định trước vẫn đúng với mọi trường hợp còn lại. Cụm từ này giới hạn phạm vi của nhận định trước; nó không giới thiệu một kết quả do ngoại lệ gây ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trang trọng chỉ ngoại lệ trong bài học: ____ two archived files, every record is available online.

Xem đáp án

With the exception of

In particular,

3:42

Cụ thể là,

one discovered in the 1300s

3:43

một dung dịch được phát hiện vào những năm 1300

with the fancy name aqua regia. Văn hóa

3:45

với cái tên mỹ miều là nước cường toan.

Văn hóa

Aqua regia: hỗn hợp axit có thể hòa tan vàng

Aqua regia là tên hóa học Latin cố định được dùng trong tiếng Anh cho hỗn hợp có tính phản ứng rất mạnh gồm axit clohidric và axit nitric. Cụm từ Latin này có nghĩa đen là “nước hoàng gia”, nhưng ở đây nó gọi tên một hóa chất chứ không phải nước thông thường. Thông tin này giải thích kết quả tiếp theo: mặc dù vàng thường chỉ phản ứng với rất ít chất, aqua regia có thể hòa tan vàng.

Luyện tập

Trong câu này, aqua regia gọi tên chất gì?

  1. Một nhãn hiệu nước uống thông thường
  2. Hỗn hợp axit clohidric và axit nitric có thể hòa tan vàng
  3. Bất kỳ chất lỏng nào có tên Latin hoa mỹ
Xem đáp án

Hỗn hợp axit clohidric và axit nitric có thể hòa tan vàng

It's made out of hydrochloric acid and nitric acid,

3:49

Nó được tạo từ axit clohidric và axit nitric,

and we're about to make some right now, Ngữ pháp

3:52

và chúng ta sắp pha một ít ngay bây giờ,

Ngữ pháp

Be about to + động từ: điều gì đó sẽ xảy ra rất sớm

be about to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một sự việc được dự đoán sẽ xảy ra rất sớm, thường là gần như ngay lập tức. Trong we're about to make some, we're là dạng rút gọn của we are, còn make giữ nguyên dạng cơ bản sau to. Ở đây, cấu trúc này cho biết phần giải thích sắp chuyển thành hành động: người nói sẽ bắt đầu pha hỗn hợp ngay lập tức. Trong cấu trúc này, about không có nghĩa là “khoảng” hay “về”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng be about to phù hợp với chủ ngữ: The rocket ____ launch; the countdown is at one.

Xem đáp án

is about to

thanks to Neil from Periodic Videos.

3:54

nhờ Neil từ Periodic Videos.

Of course,

3:57

Tất nhiên,

we're using this fume cupboard Cách dùng từ

3:57

chúng ta dùng tủ hút khí độc này

because the fumes that come off the nitric acid Cụm động từ

3:59

vì hơi thoát ra từ axit nitric

are quite dangerous.

4:01

khá nguy hiểm.

Cách dùng từ

Fume cupboard: thuật ngữ tiếng Anh-Anh cho khoang phòng thí nghiệm có thông gió

Trong câu này, fume cupboard chỉ một khu vực làm việc khép kín trong phòng thí nghiệm, có hệ thống thông gió để hút hơi nguy hiểm ra xa con người. Cupboard ở đây không có nghĩa là tủ đựng đồ thông thường. Fume cupboard là thuật ngữ tiếng Anh-Anh thường dùng cho thiết bị an toàn này. Thuật ngữ phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ là fume hood, vì vậy hai tên này có thể chỉ cùng một loại thiết bị.

Luyện tập

Trong tiếng Anh-Anh dùng ở phòng thí nghiệm, thuật ngữ nào thường chỉ khoang thông gió giúp loại bỏ hơi hóa chất nguy hiểm?

  1. fume hood
  2. storage cupboard
  3. fume cupboard
Xem đáp án

fume cupboard

Cụm động từ

Come off với nghĩa là “được giải phóng từ một nguồn”

Ở đây, come off có nghĩa là “được giải phóng hoặc phát ra từ”. Fumes là chủ ngữ, còn nitric acid được giới thiệu là nguồn phát sinh: fumes come off the nitric acid. Danh từ đi cùng cụm động từ quyết định nghĩa này. Khi fumes, smoke, steam, heat hoặc a smell làm chủ ngữ, come off có thể diễn tả một thứ rời khỏi hoặc phát sinh từ một nguồn; trong câu này, nó không có nghĩa là “thành công” hoặc “bị rời ra”.

Luyện tập

Câu nào dùng come off với nghĩa là “được giải phóng từ một nguồn”?

  1. Steam was coming off the hot pavement.
  2. The school play came off perfectly.
  3. The handle came off the door.
Xem đáp án

Steam was coming off the hot pavement.

It's the gas NO2,

4:02

Đó là khí NO2,

and if you inhale it,

4:04

và nếu hít phải,

nitric acid forms in your lungs.

4:05

axit nitric sẽ hình thành trong phổi.

So instead of doing that,

4:08

Vì vậy, thay vì làm thế,

let's put some gold in aqua regia.

4:09

hãy cho một ít vàng vào nước cường toan.

We're just going to use this ancient priceless Egyptian relic.

4:11

Chúng ta sẽ dùng món cổ vật Ai Cập vô giá này.

Let's go ahead and try this out. Cụm động từ

4:14

Nào, hãy thử xem.

Cụm động từ

try this out: thử một thứ trong thực tế

Try this out có nghĩa là dùng hoặc kiểm tra một thứ trong thực tế để xem nó hoạt động thế nào hoặc điều gì sẽ xảy ra. Ở đây, người nói đề nghị thực sự tiến hành thí nghiệm chứ không chỉ nghĩ về nó. Try out là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là danh từ, có thể dùng cả try the method out và try out the method; khi tân ngữ là đại từ, phải đặt đại từ ở giữa: try it out, không phải try out it. Out là một phần của cụm động từ và không chỉ chuyển động ra ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành câu thứ hai bằng try ... out và đặt đại từ đúng vị trí: We are considering this board game. Before we buy it, let's ____ at Sam's house.

Xem đáp án

try it out

As the gold dissolves,

4:17

Khi vàng hòa tan,

what we wind up with in the evaporating dish is chloroauric acid, Cụm động từ

4:19

thứ cuối cùng còn lại trong đĩa bay hơi là axit cloroauric,

Cụm động từ

wind up with: kết quả ở cuối một quá trình

Wind up with có nghĩa là cuối cùng có, nhận được hoặc còn lại một thứ do kết quả của một quá trình. Trong câu này, cụm từ giới thiệu chất có trong đĩa bay hơi sau khi vàng tan; nó không mang nghĩa cơ học là xoay chìa khóa hoặc tay cầm để lên dây cót. Cấu trúc là wind up with + cụm danh từ. Cụm này thường gợi ý rằng kết quả xuất hiện sau nhiều bước và có thể không nằm trong kế hoạch ban đầu, mặc dù kết quả cũng có thể dự đoán được như trong một thí nghiệm.

Luyện tập

Hoàn thành câu thứ hai bằng dạng quá khứ của wind up with: We sorted every piece in the box. We ____ three pieces that did not belong to the set.

Xem đáp án

wound up with

auric coming from aurum, Văn hóa

4:24

trong đó auric bắt nguồn từ aurum,

the Latin word for gold,

4:26

từ Latin có nghĩa là vàng,

which is why gold's symbol on the periodic table is Au.

4:28

đó là lý do ký hiệu của vàng trong bảng tuần hoàn là Au.

Văn hóa

auric, aurum và Au: cùng một gốc Latinh

Cả auric và Au đều bắt nguồn từ danh từ Latinh aurum, có nghĩa là “vàng”. auric là một tính từ khoa học tiếng Anh được tạo từ gốc Latinh này, còn Au là ký hiệu hóa học của vàng. Điều này giải thích vì sao ký hiệu là Au chứ không phải dạng viết tắt của từ tiếng Anh gold. Mối liên hệ này thuộc về từ nguyên: aurum → auric và Au.

Luyện tập

Tại sao vàng được biểu thị bằng Au trong bảng tuần hoàn?

  1. Nó là dạng rút gọn của aqua regia.
  2. Nó là dạng viết tắt của từ tiếng Anh gold.
  3. Nó bắt nguồn từ từ Latinh aurum.
Xem đáp án

Nó bắt nguồn từ từ Latinh aurum.

It's really sad to watch that gold dissolve away.

4:32

Nhìn số vàng đó tan biến thật buồn.

I wish there was a way for us to just make other things into gold. Ngữ pháp

4:36

Ước gì có cách để chúng ta biến những thứ khác thành vàng.

Ngữ pháp

I wish there was a way for us to ...: một mong muốn không có thật ở hiện tại

Cấu trúc “I wish there was a way for us to + động từ” diễn đạt mong muốn ở hiện tại về một phương pháp hiện không tồn tại hoặc chưa được biết đến. Ở đây, người nói muốn có khả năng biến những thứ khác thành vàng nhưng xem khả năng đó là không có thật hoặc chưa thể thực hiện vào lúc này. Dạng quá khứ was không đặt mong muốn vào thời điểm quá khứ. Sau wish, một mệnh đề ở dạng quá khứ thường thể hiện khoảng cách với thực tế hiện tại; for us cho biết ai sẽ thực hiện hành động nguyên mẫu theo sau.

Luyện tập

Hiện chưa có công nghệ nào cho phép con người thở dưới nước mà không cần hỗ trợ. Câu nào diễn đạt điều đó phù hợp nhất như một mong muốn không có thật ở hiện tại?

  1. I wished there was a way for us to breathe underwater unaided.
  2. I wish there was a way for us to breathe underwater unaided.
  3. I hope there is a way for us to breathe underwater unaided.
Xem đáp án

I wish there was a way for us to breathe underwater unaided.

Now I know what you're thinking, Ý định

4:39

Tôi biết bạn đang nghĩ gì,

Michael,

4:40

Michael,

that's alchemy.

4:40

đó là thuật giả kim.

Ý định

I know what you're thinking: dự đoán trước phản ứng của khán giả

Trong câu này, “I know what you're thinking” là một cách nói tu từ dùng để nói thay phản ứng có khả năng xuất hiện ở khán giả. Người nói không khẳng định rằng mình biết suy nghĩ riêng tư của từng người nghe; họ tự tin dự đoán ý phản đối hoặc liên tưởng rõ ràng nảy sinh từ điều vừa được nói. Cách nói này tạo cảm giác trò chuyện và giúp người nói kiểm soát mạch lập luận: người nói tự nêu câu hỏi của khán giả rồi có thể trả lời câu hỏi đó. Mẫu này có thể được dùng trước một nghi vấn, mối lo hoặc kết luận có khả năng xuất hiện.

Luyện tập

Trong một bài thuyết trình, người nói đang làm gì khi nói “I know what you're thinking” trước khi nêu một ý phản đối có thể xuất hiện?

  1. Chuyển chủ đề mà không phản hồi khán giả
  2. Thuật lại điều Michael đã nói trước đó
  3. Khẳng định rằng mình biết chính xác suy nghĩ riêng tư của từng người nghe
  4. Dự đoán phản ứng có khả năng xuất hiện ở khán giả và chuẩn bị giải đáp
Xem đáp án

Dự đoán phản ứng có khả năng xuất hiện ở khán giả và chuẩn bị giải đáp

But alchemy is quite real.

4:41

Nhưng thuật giả kim là chuyện hoàn toàn có thật.

In today's particle accelerators,

4:44

Trong các máy gia tốc hạt ngày nay,

we can smash particles together,

4:46

chúng ta có thể cho các hạt va vào nhau,

creating elements.

4:48

tạo ra các nguyên tố.

At the accelerator collider at GSI,

4:50

Tại máy va chạm của máy gia tốc GSI,

they can create gold by smashing particles together Ngữ pháp

4:52

họ có thể tạo ra vàng bằng cách cho các hạt va vào nhau

Ngữ pháp

by + -ing để thể hiện phương pháp

Ở đây, “by smashing particles together” giải thích phương pháp được dùng để tạo ra vàng. Trong cấu trúc by + verb-ing, by trả lời câu hỏi “Bằng cách nào?” hoặc “Thông qua phương tiện nào?”; smashing là dạng -ing chỉ hành động được dùng làm phương pháp. Cách dùng by này không giới thiệu người thực hiện hành động trong câu bị động. Cụm từ chỉ phương pháp thường đứng sau hành động hoặc kết quả mà nó giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by cộng với dạng -ing của compress để thể hiện phương pháp: She reduced the file size ____ the images.

Xem đáp án

by compressing

at a rate of 2 million gold atoms every second. Cụm từ

4:55

với tốc độ hai triệu nguyên tử vàng mỗi giây.

Cụm từ

At a rate of + số lượng trên mỗi đơn vị thời gian

At a rate of nối một số lượng có thể đo được với đơn vị thời gian mà số lượng đó xuất hiện. Cấu trúc là at a rate of + quantity + per/every + time unit. Trong câu này, sản lượng được đo là 2 triệu nguyên tử vàng mỗi giây. Cụm từ cho biết các nguyên tử được tạo ra nhanh đến mức nào, chứ không cho biết tổng số được tạo ra hoặc khối lượng vàng cuối cùng có lớn hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài dùng để giới thiệu một sản lượng được đo: The printer produces labels ____ 300 per minute.

Xem đáp án

at a rate of

That's pretty cool,

5:02

Khá ngầu,

right? Ý định

5:02

đúng không?

Ý định

Right? ở cuối câu để mời người nghe đồng ý

Khi được đặt sau một câu trần thuật, right? yêu cầu người nghe xác nhận hoặc đồng ý với điều người nói vừa nêu. Đây là một đuôi hội thoại không biến đổi: right không thay đổi để phù hợp với chủ ngữ hoặc động từ. Ở đây, người nói mong khán giả cũng đánh giá rằng sự thật đó rất thú vị. Vì cụm này hướng người nghe đến một câu trả lời “đúng” dễ dàng, nó cũng có thể mở đường cho một lời đính chính hoặc điều bất ngờ xuất hiện sau đó.

Luyện tập

Câu nào mời người nghe đồng ý với nhận xét tích cực của người nói một cách rõ ràng nhất?

  1. That's an incredible view, right?
  2. What do you think of this view?
  3. Which view did you photograph?
Xem đáp án

That's an incredible view, right?

Well,

5:03

Nhưng,

as you know,

5:03

như bạn đã biết,

atoms are incredibly small.

5:04

nguyên tử nhỏ đến khó tin.

They're so small

5:06

Chúng nhỏ đến mức

that even though GSI can make 2 million new gold atoms every single second,

5:07

dù GSI có thể tạo ra hai triệu nguyên tử vàng mới mỗi giây,

were they to leave the machine on at that rate for 50 million years, Ngữ pháp

5:13

nếu họ để máy chạy với tốc độ đó trong 50 triệu năm,

they would only produce 1 g of gold.

5:19

họ cũng chỉ sản xuất được 1 g vàng.

Ngữ pháp

Câu điều kiện trang trọng Were they to leave ... they would

“Were they to leave” là mệnh đề điều kiện đảo ngữ trang trọng, có nghĩa là “if they were to leave”. Việc đưa were lên trước chủ ngữ thay thế cho if; điều này không biến mệnh đề thành câu hỏi và cũng không kể về một sự việc trong quá khứ. “they would” giới thiệu kết quả giả định. Mẫu Were + chủ ngữ + to + động từ, ... chủ ngữ + would + động từ trình bày một điều kiện tưởng tượng, thường khó xảy ra, cùng hệ quả của nó.

Luyện tập

Viết lại điều kiện bằng đảo ngữ trang trọng: If the backup system were to fail, the lab would lose power. → ____ the backup system ____ fail, the lab would lose power.

Xem đáp án

Were · to

Gold is rare and precious and expensive,

5:24

Vàng hiếm, quý và đắt đỏ,

but gold is 40% more common than iridium. Ngữ pháp

5:28

nhưng vàng phổ biến hơn iridi 40%.

Ngữ pháp

Phép so sánh tương đối 40% more common than

Cấu trúc phần trăm + more + tính từ + than cho biết một đối tượng cao hơn bao nhiêu so với mốc so sánh. Ở đây, iridi là mốc; tần suất xuất hiện hoặc mức độ phong phú của vàng cao hơn iridi 40%. Câu này không có nghĩa là mức độ phổ biến của vàng là 40%. Nếu giá trị mốc là 100 đơn vị thì nhiều hơn 40% sẽ là 140 đơn vị. Đây là mức tăng tương đối, không mặc nhiên là chênh lệch 40 điểm phần trăm.

Luyện tập

Khoáng vật A xuất hiện trong 140 mẫu, còn khoáng vật B xuất hiện trong 100 mẫu tương đương. Câu nào mô tả đúng khoáng vật A so với khoáng vật B?

  1. Mineral A is 40% as common as mineral B.
  2. Mineral A is 140% more common than mineral B.
  3. Mineral A is 40% more common than mineral B.
Xem đáp án

Mineral A is 40% more common than mineral B.

And iridium is incredibly resilient.

5:33

Còn iridi thì bền bỉ đáng kinh ngạc.

It doesn't dissolve in aqua regia,

5:35

Nó không tan trong nước cường toan,

and it's not even attacked by molten metals or silicates at high temperature,

5:37

thậm chí kim loại nóng chảy hay silicat ở nhiệt độ cao cũng không ăn mòn được nó,

which is nice and stoic,

5:41

một đặc tính thật đáng nể và điềm nhiên,

but not as pretty as cerium,

5:42

nhưng không đẹp bằng xeri,

which reacts at high temperature to form beautiful little sparkles.

5:45

chất phản ứng ở nhiệt độ cao để tạo ra những tia lửa nhỏ tuyệt đẹp.

As we continue our journey to discover the rarest thing on Earth to make a ring out of, Mạch ý

5:50

Khi tiếp tục hành trình khám phá thứ hiếm nhất trên Trái Đất có thể dùng làm nhẫn,

we've got to discuss osmium.

5:54

chúng ta phải bàn về osmi.

Mạch ý

As we continue our journey to discover... dùng để chuyển sang bước tiếp theo

As we continue our journey to discover mở ra giai đoạn tiếp theo của một phần giải thích dài hơn. As nối thời điểm hiện tại với nội dung trước đó, còn continue cho biết cuộc tìm kiếm chính vẫn đang diễn ra. Journey ở đây là phép ẩn dụ: người nói và khán giả đang cùng tìm hiểu một câu hỏi theo từng bước, chứ không thật sự đi du lịch. Cụm từ này giữ cho mạch giải thích liền nhau trước khi người nói chuyển sang osmi.

Luyện tập

Câu nào trình bày bước tiếp theo một cách tự nhiên như một phần của cuộc tìm hiểu đang diễn ra?

  1. We are driving to the laboratory, and the journey itself is our only topic.
  2. Now that we have discovered the cause, our investigation is completely finished.
  3. As we continue our journey to discover the cause, we now need to examine the final clue.
Xem đáp án

As we continue our journey to discover the cause, we now need to examine the final clue.

This stuff is so rare,

5:57

Chất này hiếm đến mức

there's fewer than one part per billion in our Earth's crust. Cách dùng từ

5:58

trong lớp vỏ Trái Đất, nó chiếm chưa đến một phần tỷ.

Cách dùng từ

fewer than one part per billion: giới hạn trên cực nhỏ

Fewer than one part per billion đặt ra một giới hạn trên: lượng đó thấp hơn 1 phần trong 1.000.000.000 phần của toàn bộ. Ở đây, part là đơn vị chỉ tỷ lệ, không phải một bộ phận hữu hình. Toàn bộ cụm từ cho biết osmi chỉ chiếm một tỷ lệ cực nhỏ trong vỏ Trái Đất. Trong ngữ cảnh khoa học, mức này thường được viết tắt là ppb.

Luyện tập

fewer than one part per billion ở đây có nghĩa là gì?

  1. Nhiều hơn một phần trăm của toàn bộ.
  2. Ít hơn một đơn vị trong mỗi 1.000.000.000 đơn vị của toàn bộ.
  3. Đúng một đơn vị trong mỗi 1.000.000 đơn vị của toàn bộ.
Xem đáp án

Ít hơn một đơn vị trong mỗi 1.000.000.000 đơn vị của toàn bộ.

But we're not done yet.

6:03

Nhưng chúng ta vẫn chưa xong.

Iridium and osmium are both in the platinum family.

6:04

Iridi và osmi đều thuộc họ bạch kim.

And if you take a look at platinum,

6:08

Nếu nhìn vào bạch kim,

it's much more common than both iridium and osmium,

6:10

nó phổ biến hơn cả iridi lẫn osmi rất nhiều,

but there's something neat that I think we should consider, Ý định

6:13

nhưng có một điều thú vị mà tôi nghĩ ta nên cân nhắc,

stable isotopes.

6:16

các đồng vị bền.

Ý định

There's something neat that I think we should consider: một đề xuất nhẹ nhàng

Cụm there's something neat đưa ra một điểm mới. Ở đây, neat có nghĩa là thú vị hoặc đáng chú ý, không phải gọn gàng. Phần that I think we should consider xác định đó là một điểm mà cả nhóm nên xem xét. I think trình bày đề xuất như quan điểm của người nói, còn we should consider biến việc xem xét thành bước tiếp theo chung của cả nhóm. Khi kết hợp, khung câu này làm đề xuất nhẹ nhàng hơn: nó mời mọi người thảo luận thay vì nghe như một kết luận cuối cùng hoặc mệnh lệnh. Một mẫu câu hữu ích là There's something + tính từ + that I think we should consider: + chủ đề.

Luyện tập

Trong một cuộc họp lập kế hoạch, bạn muốn nhẹ nhàng nêu một ý tưởng và mời cả nhóm suy nghĩ về nó. Câu nào phù hợp nhất?

  1. You must move the picnic indoors now.
  2. We have already decided to move the picnic indoors.
  3. There's something important that I think we should consider: moving the picnic indoors.
Xem đáp án

There's something important that I think we should consider: moving the picnic indoors.

And it's one of the isotopes of platinum that will finish our story, Ngữ pháp

6:19

Và một trong các đồng vị của bạch kim sẽ khép lại câu chuyện,

Ngữ pháp

one of the isotopes of platinum: one of + danh từ số nhiều

Trong one of the isotopes of platinum, one chỉ một thành viên được chọn từ nhóm các đồng vị của bạch kim. Isotopes ở dạng số nhiều vì nó gọi tên cả nhóm. Dùng one of + danh từ đếm được số nhiều: one of the isotopes, one of the books, one of the players. One ở số ít, nhưng danh từ sau of vẫn ở số nhiều.

Luyện tập

Dùng dạng số nhiều của player để hoàn thành câu: Ava is one of the strongest ____ on the team.

Xem đáp án

players

platinum 190.

6:22

bạch kim-190.

It's a stable isotope with a half-life of over a billion years, Cách dùng từ

6:24

Đó là một đồng vị bền có chu kỳ bán rã hơn một tỷ năm,

it's non-reactive.

6:27

và không phản ứng.

Cách dùng từ

half-life: thời gian để một nửa số nguyên tử phóng xạ phân rã

Half-life, hay chu kỳ bán rã, là khoảng thời gian cần thiết để một nửa số nguyên tử phóng xạ trong một mẫu phân rã. Chu kỳ bán rã hơn một tỷ năm có nghĩa là đồng vị đó biến đổi cực kỳ chậm qua quá trình phân rã phóng xạ. Trong câu này, half-life không có nghĩa là vật chất đã sống qua một nửa tuổi thọ thông thường. Đây là một phép đo khoa học, và chu kỳ bán rã rất dài có thể khiến một đồng vị có vẻ ổn định trên thang thời gian thông thường của con người, dù sự phân rã vẫn có thể xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa khoa học bằng thuật ngữ chính xác: The time required for half of the unstable nuclei in a sample to decay is called its ____.

Xem đáp án

half-life

It fits all our criteria. Cụm từ

6:29

Nó đáp ứng mọi tiêu chí của chúng ta.

Cụm từ

fits all our criteria: đáp ứng mọi tiêu chuẩn

Trong fits all our criteria, fit có nghĩa là “đáp ứng” hoặc “phù hợp với”, chứ không phải “có kích thước vừa vặn”. Chủ ngữ it đang được đánh giá theo một nhóm yêu cầu, và all cho biết không có yêu cầu nào bị bỏ sót. Criteria là dạng số nhiều của criterion. Cấu trúc có thể tái sử dụng là subject + fit(s) + criteria: fit đổi thành fits khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm bốn từ có nghĩa là “đáp ứng mọi tiêu chuẩn”: After checking the safety, cost, and quality requirements, the design ____.

Xem đáp án

fits all our criteria

A ring made of the scarcest naturally occurring stable non-reactive thing.

6:30

Một chiếc nhẫn làm từ chất có trong tự nhiên hiếm nhất, bền và không phản ứng.

So hey,

6:36

Vậy nên,

it would be an awesome ring.

6:37

nó sẽ là một chiếc nhẫn tuyệt vời.

Now you're probably wondering, Mạch ý

6:39

Giờ có lẽ bạn đang thắc mắc,

Mạch ý

Now you're probably wondering: dự đoán câu hỏi của khán giả

Trong câu này, Now báo hiệu sự chuyển đổi từ việc đưa ra thông tin gây thắc mắc sang giải quyết câu hỏi do thông tin đó tạo ra. You're probably wondering dự đoán suy nghĩ chưa được nói ra của khán giả và mở đường cho câu hỏi tiếp theo. Probably cho thấy người nói đang đưa ra một phỏng đoán hợp lý, chứ không thuật lại điều khán giả đã nói. Cách chuyển ý này tạo sự hồi hộp và nối các manh mối trước đó với phần giải thích sắp tới.

Luyện tập

Trong một bài thuyết trình, Now you're probably wondering... thường có tác dụng gì?

  1. Nó chuyển sang một chủ đề không liên quan mà không tạo sự kết nối.
  2. Nó thuật lại một câu hỏi mà khán giả đã hỏi thành tiếng.
  3. Nó dự đoán câu hỏi chưa được khán giả nói ra và dẫn vào câu trả lời.
Xem đáp án

Nó dự đoán câu hỏi chưa được khán giả nói ra và dẫn vào câu trả lời.

Michael,

6:41

Michael,

why did you experiment with vanadium, Văn hóa

6:41

tại sao anh lại thử nghiệm với vanadi,

sulfur, gold,

6:43

lưu huỳnh, vàng

and cerium?

6:44

và xeri?

Văn hóa

vanadi, lưu huỳnh, vàng và xeri: V + S + Au + Ce = Vsauce

Tên các nguyên tố gợi đến ký hiệu hóa học của chúng: vanadi = V, lưu huỳnh = S, vàng = Au và xeri = Ce. Khi ghép lại, V + S + Au + Ce tạo thành VSAuCe, đọc là Vsauce khi đưa chữ hoa và chữ thường về cách viết thông thường. Tên kênh ẩn này giải thích lý do bốn nguyên tố đó được chọn. Điểm quan trọng là phải dùng Au, ký hiệu của vàng, chứ không phải chữ cái đầu của từ tiếng Anh gold.

Luyện tập

Dãy ký hiệu hóa học nào tiết lộ tên ẩn Vsauce?

  1. Va + S + Au + C
  2. V + S + Au + Ce
  3. V + S + G + Ce
Xem đáp án

V + S + Au + Ce

Well,

6:45

À,

here's what's interesting.

6:45

điểm thú vị nằm ở đây.

Take a look at the periodic table

6:46

Hãy nhìn vào bảng tuần hoàn

and their symbols.

6:47

và ký hiệu của chúng.

Ta-da.

6:49

Ta-da.

Vsauce.

6:50

Vsauce.

And as always,

6:51

Và như mọi khi,

thanks for watching.

6:52

cảm ơn các bạn đã theo dõi.