Điều gì xảy ra trong một cơn đau tim? - Krishna Sudhir: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Giải thích cách tắc nghẽn động mạch vành gây đau tim, sự khác nhau của triệu chứng và phương pháp điều trị, cùng vai trò của thói quen hằng ngày trong việc giảm nguy cơ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Blood flow is cut off — Cụm động từ: Hiểu rằng cut off diễn tả việc một nguồn cung hoặc dòng chảy thiết yếu bị gián đoạn đột ngột, ở đây là máu đến cơ tim, đồng thời nhận ra cách dùng tương tự trong các ngữ cảnh y tế, năng lượng, giao thông và liên lạc. 2. can help keep the heart attack from getting worse. — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng cấu trúc help + keep + tân ngữ + from + -ing để giải thích rằng một hành động hoặc phương pháp điều trị có thể ngăn vấn đề đang tồn tại trở nên nghiêm trọng hơn, chứ không nhất thiết loại bỏ hoàn toàn vấn đề đó. 3. Heart attacks may be common, but they don't have to be inevitable. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Hiểu cách sự tương phản giữa common và inevitable vừa thừa nhận nguy cơ nghiêm trọng, vừa khẳng định rằng phòng ngừa vẫn có thể thay đổi kết quả; vận dụng mẫu này để kết thúc phần giải thích bằng một kết luận cân bằng và đầy hy vọng.
Nội dung bài học
Approximately 7 million people around the world die from heart attacks every year. Cụm từ
0:07Khoảng 7 triệu người trên thế giới tử vong do các cơn đau tim mỗi năm.
die from heart attacks: dùng from để nêu nguyên nhân tử vong
Die from dùng để nêu nguyên nhân khiến một người tử vong. Trong die from heart attacks, from có nghĩa là “do” chứ không diễn tả chuyển động rời khỏi một nơi. Cấu trúc là die from + nguyên nhân. Cấu trúc này thường đi với bệnh tật, chấn thương, biến chứng và các nguyên nhân gây tử vong khác, đặc biệt trong tin tức sức khỏe và số liệu thống kê.
Luyện tập
Trong “Several patients died from the infection,”, died from có nghĩa là gì?
- hồi phục sau nhiễm trùng
- tử vong do nhiễm trùng
- bỏ lại tình trạng nhiễm trùng
Xem đáp án
tử vong do nhiễm trùng
which causes heart attacks and other problems like strokes, Ngữ pháp
0:14nguyên nhân gây ra các cơn đau tim và các vấn đề khác như đột quỵ,
which causes...: bổ sung thông tin
Trong câu này, which causes heart attacks and other problems like strokes là mệnh đề quan hệ không hạn định. Mệnh đề này quay lại chỉ toàn bộ cụm danh từ cardiovascular disease và bổ sung thông tin về những vấn đề mà căn bệnh đó có thể gây ra. Dấu phẩy cho biết đây là thông tin bổ sung, không phải thông tin cần thiết để xác định căn bệnh. Nếu bỏ mệnh đề này, cấu trúc ngữ pháp của câu chính vẫn hoàn chỉnh; văn bản khoa học và giải thích thường dùng mẫu này để chèn một lời giải thích ngắn.
Luyện tập
Mệnh đề which trong ví dụ có chức năng gì?
- Bổ sung thông tin về cardiovascular disease
- Xác định loại cơn đau tim đang được nói đến
- Cho thấy đột quỵ gây ra bệnh tim mạch
Xem đáp án
Bổ sung thông tin về cardiovascular disease
cardiovascular disease: thuật ngữ bao quát cho các bệnh về tim và mạch máu
Cardiovascular disease là thuật ngữ bao quát mang tính trang trọng chỉ các bệnh ảnh hưởng đến tim hoặc mạch máu. Cardio- liên quan đến tim, còn vascular liên quan đến mạch máu, nhưng cần hiểu toàn bộ cụm từ là một nhóm bệnh trong y khoa. Trong câu này, heart attacks và strokes được trình bày là những vấn đề do cardiovascular disease gây ra. Chúng không hoàn toàn đồng nghĩa với tên gọi của cả nhóm bệnh.
Luyện tập
Cardiovascular disease chỉ điều gì?
- Bất kỳ bệnh nào gây sốt
- Một nhóm bệnh rộng ảnh hưởng đến tim và mạch máu
- Chỉ một cơn đau tim đơn lẻ
Xem đáp án
Một nhóm bệnh rộng ảnh hưởng đến tim và mạch máu
the world's leading killer: nguyên nhân gây tử vong theo nghĩa bóng
Ở đây, the world's leading killer có nghĩa là thứ gây ra nhiều ca tử vong trên toàn thế giới hơn các nguyên nhân khác. Killer được dùng theo nghĩa bóng: bệnh tim mạch được mô tả như một nguyên nhân chết người, chứ không phải một người giết người khác. Trong phép so sánh này, leading có nghĩa là “quan trọng nhất” hoặc “xếp hạng cao nhất”. Cụm từ này giàu hình ảnh và mạnh mẽ nên thường xuất hiện trong nội dung truyền thông sức khỏe dành cho công chúng.
Luyện tập
the world's leading killer trong ví dụ có nghĩa là gì?
- Nguyên nhân gây ra nhiều ca tử vong nhất trên toàn thế giới
- Người khỏe nhất thế giới
- Kẻ giết người nổi tiếng nhất thế giới
Xem đáp án
Nguyên nhân gây ra nhiều ca tử vong nhất trên toàn thế giới
“So what causes a heart attack?” như một câu hỏi chuyển ý
Ở đây, So what causes a heart attack? là một câu hỏi chuyển ý dùng để tổ chức phần giải thích. Người nói không dừng lại để chờ khán giả trả lời; câu hỏi báo hiệu rằng phần tiếp theo sẽ giải thích nguyên nhân gây ra cơn đau tim. So nối câu hỏi với nội dung phía trước và đánh dấu bước tiếp theo của phần giải thích. Trong bài thuyết trình và nội dung giáo dục, So + câu hỏi thường giúp người nghe nhận ra sự chuyển đổi từ thông tin nền sang một vấn đề mới.
Luyện tập
Chức năng chính của “So what causes a heart attack?” trong phần giải thích này là gì?
- Yêu cầu khán giả đưa ra câu trả lời y khoa ngay lập tức
- Cho biết chủ đề đã kết thúc
- Giới thiệu phần giải thích nguyên nhân
Xem đáp án
Giới thiệu phần giải thích nguyên nhân
Like all muscles: so sánh bằng like + cụm danh từ
Like all muscles là một cụm từ so sánh đứng ở đầu câu. Ở đây, like là giới từ mang nghĩa “giống như”, còn all muscles là cụm danh từ theo sau; like không mang nghĩa “thích”. Cụm từ này xếp tim vào một nhóm quen thuộc và dùng đặc điểm chung của nhóm đó để hỗ trợ cho ý tiếp theo: vì tim là một cơ bắp nên tim cũng cần ôxy. Cấu trúc này giúp giải thích một trường hợp cụ thể thông qua một nhóm rộng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ mang nghĩa “giống như mọi thành viên trong nhóm”: ____ plants, this seedling needs light.
Xem đáp án
Like all
Fatty deposits or plaques develop on the walls of our coronary arteries. Cách dùng từ
0:28Sự tích tụ chất béo hay mảng bám hình thành trên thành động mạch vành của chúng ta.
Fatty deposits or plaques trên thành động mạch
Trong câu y khoa này, fatty deposits là phần chất béo và các chất liên quan tích tụ trên thành động mạch. Plaques là tên gọi y khoa được dùng ở đây cho những phần tích tụ đó; nó không có nghĩa là biển hiệu hay bảng kỷ niệm. Or đưa ra tên gọi thứ hai cho cùng một thứ, chứ không chỉ hai loại khác nhau: fatty deposits, or plaques. Cấu trúc này cho phép người nói đưa ra một mô tả dễ hiểu trước, rồi bổ sung thuật ngữ chuyên môn hơn.
Luyện tập
Plaques có nghĩa là gì trong câu nói về động mạch vành này?
- Phần chất béo tích tụ trên thành động mạch
- Giấy chứng nhận y tế hoặc giải thưởng
- Biển hiệu được treo trên tường
Xem đáp án
Phần chất béo tích tụ trên thành động mạch
coronary arteries: các động mạch cung cấp máu cho cơ tim
Coronary arteries là các động mạch đưa máu giàu oxy đến cơ tim. Trong câu này, coronary thu hẹp danh từ chung arteries thành nhóm động mạch cụ thể có liên quan đến tim. Thuật ngữ này không có nghĩa là mọi động mạch trong cơ thể. Sự phân biệt này giúp giải thích vì sao mảng bám trong động mạch vành có thể làm giảm lượng máu cung cấp cho cơ tim.
Luyện tập
Định nghĩa nào phù hợp nhất với coronary arteries?
- Các động mạch cung cấp máu cho cơ tim
- Các tĩnh mạch đưa máu trở về từ toàn bộ cơ thể
- Tên gọi chung cho mọi mạch máu
Xem đáp án
Các động mạch cung cấp máu cho cơ tim
Those are the vessels that supply oxygenated blood to the heart. Cụm từ
0:33Đó là những mạch máu cung cấp máu giàu oxy cho tim.
supply oxygenated blood to the heart: cấu trúc supply A to B
Trong supply oxygenated blood to the heart, cấu trúc supply A to B có nghĩa là “cung cấp A cho B”. Ở đây, oxygenated blood là thứ được cung cấp, còn the heart là đích đến hoặc bên tiếp nhận. Oxygenated mô tả máu đã có oxy; cụm này không có nghĩa là các mạch máu đang thêm oxy vào máu. Cấu trúc này thường được dùng để giải thích bộ phận cơ thể, máy móc hoặc hệ thống cung cấp thứ gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ mà supply A to B yêu cầu: The backup battery supplies power ____ the alarm.
Xem đáp án
to
grow as we age: as diễn tả sự thay đổi theo thời gian
Trong grow as we age, as có nghĩa là “trong khi” hoặc “khi... dần”. Từ này nối hai sự thay đổi từ từ: con người già đi và các mảng bám phát triển. Ở đây, as đánh dấu quan hệ thời gian chứ không biểu thị lý do “bởi vì”. Cùng cấu trúc này có thể cho thấy một tình trạng thay đổi song song với một tình trạng khác.
Luyện tập
Trong câu “Our needs change as we move through life,” as chủ yếu thể hiện điều gì?
- một lý do trực tiếp được giới thiệu bằng because
- một sự tương phản mang nghĩa although
- hai quá trình diễn ra trong cùng một khoảng thời gian
Xem đáp án
hai quá trình diễn ra trong cùng một khoảng thời gian
sometimes getting chunky, hardened, or inflamed. Ngữ pháp
0:39đôi khi trở nên dày cộm, xơ cứng, hoặc bị viêm.
getting chunky, hardened, or inflamed: get + tính từ để diễn tả sự thay đổi trạng thái
Trong getting chunky, hardened, or inflamed, getting có nghĩa là “trở nên”, không phải “nhận được”. Cấu trúc get + tính từ diễn tả sự chuyển sang một trạng thái mới. Ba tính từ được nối song song sau getting, vì vậy ý nghĩa thay đổi áp dụng cho từng từ: một vật có thể trở nên dày hoặc lổn nhổn, trở nên cứng hoặc bị viêm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của get: When the sun goes down, the air ____ colder.
Xem đáp án
gets
the plaques can turn into blockages. Cụm động từ
0:43các mảng bám có thể biến thành những chỗ tắc nghẽn.
turn into blockages: cấu trúc A turns into B
Turn into có nghĩa là “thay đổi và trở thành một thứ khác”. Trong cấu trúc A turns into B, A là sự vật hoặc trạng thái ban đầu, còn B là kết quả. Ở đây, blockages được trình bày là một kết quả có thể xảy ra từ plaques. Động từ khuyết thiếu can biểu thị khả năng, không phải sự chắc chắn. Turn into hoạt động như một cụm thống nhất ở đây; into giới thiệu kết quả chứ không chỉ hướng di chuyển trong không gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của turn into: During the night, the rain can ____ snow.
Xem đáp án
turn into
a blood clot will form around it in minutes, Cụm từ
0:48một cục máu đông sẽ hình thành quanh nó trong vòng vài phút,
a blood clot will form: form là nội động từ mang nghĩa “hình thành”
Trong a blood clot will form, form là một nội động từ có nghĩa là “hình thành”, “xuất hiện” hoặc “phát triển”. A blood clot là thứ xuất hiện, vì vậy form không có tân ngữ trong trường hợp này. Cách dùng này phổ biến khi giải thích các quá trình tự nhiên, vật lý hoặc sinh học: clouds form, ice forms và clots form. Nó không liên quan đến danh từ form có nghĩa là một mẫu giấy cần điền.
Luyện tập
Câu nào dùng form như một nội động từ mang nghĩa “hình thành” hoặc “xuất hiện”?
- The nurse filled in the form.
- The committee will form a new team.
- A thin layer of ice can form overnight.
Xem đáp án
A thin layer of ice can form overnight.
and a partially closed artery can become completely blocked. Ngữ pháp
0:51và một động mạch bị hẹp một phần có thể bị tắc nghẽn hoàn toàn.
If one of the plaques ruptures or cracks: thiết lập điều kiện kích hoạt
If one of the plaques ruptures or cracks là một mệnh đề điều kiện với if, nêu ra sự việc sẽ kích hoạt phần còn lại của quá trình. Các động từ ở thì hiện tại ruptures và cracks diễn đạt điều kiện; will form và can become diễn đạt những hậu quả có thể xảy ra. Mệnh đề này không khẳng định rằng mọi mảng bám đều đã vỡ hoặc nứt. Nó sắp xếp thông tin theo một cơ chế: nếu sự việc này xảy ra, chuỗi tác động được nêu có thể sẽ tiếp diễn.
Luyện tập
Đúng hay sai: Trong ví dụ, “If one of the plaques ruptures or cracks” nêu một yếu tố kích hoạt có thể xảy ra, chứ không nói rằng mọi mảng bám đều đã vỡ hoặc nứt.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Đúng
partially closed ... completely blocked: thay đổi mức độ từ một phần đến hoàn toàn
Trong câu này, partially và completely đánh dấu hai mức trên một thang độ. Một động mạch được mô tả là partially closed vẫn còn một phần đường mở, còn động mạch completely blocked thì không còn cho máu đi qua. Mẫu partially + tính từ ... become completely + tính từ diễn tả khả năng chuyển từ trạng thái giới hạn sang trạng thái hoàn toàn. Ở đây, closed mô tả trạng thái trước đó, còn blocked nhấn mạnh kết quả nghiêm trọng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng partially và completely để thể hiện tình trạng tắc nghẽn trở nên nghiêm trọng hơn: The tunnel was ____ blocked in the morning and ____ blocked by noon.
Xem đáp án
partially · completely
Blood flow is cut off: nguồn cung hoặc dòng chảy bị gián đoạn
Trong Blood flow is cut off, cut off có nghĩa là dòng chảy bị dừng lại, vì vậy máu không còn đến được đích. Cụm này không có nghĩa là ai đó thực sự cắt máu. Câu dùng dạng bị động be + cut off: blood flow là đối tượng chịu tác động. Một cụm có to theo sau có thể chỉ đích đến dự kiến, như trong to the cardiac muscle.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cut off ở dạng bị động: During the repairs, power ____ for two hours.
Xem đáp án
was cut off
and the oxygen-starved cells start to die within several minutes. Cách dùng từ
0:58và các tế bào thiếu oxy bắt đầu chết đi trong vài phút.
oxygen-starved cells: tính từ ghép danh từ + quá khứ phân từ
Trong oxygen-starved, oxygen chỉ thứ mà các tế bào đang thiếu, còn starved có nghĩa là 'thiếu một thứ gì đó nghiêm trọng', chứ không chỉ là 'đói'. Toàn bộ tính từ ghép này có nghĩa là các tế bào không nhận đủ oxy. Dấu gạch nối kết hợp oxygen và starved thành một thành phần bổ nghĩa đứng trước cells. Mẫu danh từ + quá khứ phân từ này thường rút gọn một cụm dài hơn; ở đây, oxygen-starved có nghĩa là starved of oxygen, giống như water-damaged có nghĩa là damaged by water.
Luyện tập
Phát biểu nào giải thích đúng oxygen-starved cells?
- Các tế bào đang thiếu oxy nghiêm trọng.
- Các tế bào đang dùng oxy để tạo ra thức ăn.
- Các tế bào được bao quanh bởi lượng oxy dư thừa.
Xem đáp án
Các tế bào đang thiếu oxy nghiêm trọng.
This is a myocardial infarction or heart attack. Cách dùng từ
1:03Đây là nhồi máu cơ tim hay cơn đau tim.
myocardial infarction or heart attack: thuật ngữ chính thức và cách gọi đời thường
Myocardial infarction là thuật ngữ y khoa chính thức cho biến cố thường được gọi là heart attack. Ở đây, or giới thiệu một tên gọi khác dễ hiểu hơn cho cùng một tình trạng. Nó có nghĩa gần như 'nói cách khác' hoặc 'còn gọi là', chứ không phải lựa chọn giữa hai chẩn đoán khác nhau.
Luyện tập
Đúng hay sai: Trong 'This is a myocardial infarction or heart attack,' or trình bày hai tình trạng khác nhau.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
Things can rapidly deteriorate in the absence of treatment. Cụm từ
1:07Tình trạng có thể xấu đi nhanh chóng nếu không được điều trị.
in the absence of treatment: cách nói trang trọng của “không được điều trị”
In the absence of treatment có nghĩa là “khi không có hoặc không được cung cấp phương pháp điều trị”. Ở đây, absence chỉ sự không tồn tại của một sự vật hoặc điều kiện, chứ không chỉ việc một người vắng mặt. Cụm giới từ này nêu điều kiện khiến tình trạng có thể xấu đi nhanh chóng. Cấu trúc có thể áp dụng trong ngữ cảnh khác, in the absence of + danh từ, có nghĩa là “khi điều đó không có sẵn, bị thiếu hoặc không xảy ra”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “khi không được điều trị”: The condition may get worse ____.
Xem đáp án
in the absence of treatment
The injured muscle may not be able to pump blood as well, Ghi chú
1:11Cơ bị tổn thương có thể không bơm máu tốt như trước,
may not be able to pump: khả năng chưa chắc chắn
May not be able to pump có nghĩa là “có khả năng cơ sẽ không thể bơm”. May thể hiện sự không chắc chắn, còn not be able to diễn tả việc thiếu khả năng thực hiện hành động. Cách nói này thận trọng hơn cannot pump, vốn khẳng định chắc chắn rằng không thể bơm. Trong cấu trúc này, may not không diễn tả quy định hay sự cấm đoán mà dự đoán một hạn chế có thể xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một cụm có may và be able to để thể hiện khả năng không làm được: Because the bridge is icy, the bus ____ cross safely.
Xem đáp án
may not be able to
as well: diễn tả một hành động được thực hiện hiệu quả đến mức nào
Ở đây, as well có nghĩa là “tốt ngang như vậy” hoặc “với cùng mức độ hiệu quả”. Well mô tả cơ bị tổn thương có thể bơm máu hiệu quả đến mức nào; trạng thái khỏe mạnh hoặc không bị tổn thương được ngầm dùng làm mốc so sánh nhờ ngữ cảnh. Cấu trúc phủ định may not be able to ... as well cho thấy khả năng hoặc hiệu suất bị giảm. Trong câu này, as well không bổ sung một hành động khác với nghĩa “cũng”.
Luyện tập
Trong câu phụ đề, as well cho biết điều gì về cơ bị tổn thương?
- Cơ có thể bơm máu tốt hơn trước đây.
- Cơ có thể bơm máu kém hiệu quả hơn một cơ khỏe mạnh.
- Cơ cũng có thể thực hiện một hành động riêng là bơm máu.
Xem đáp án
Cơ có thể bơm máu kém hiệu quả hơn một cơ khỏe mạnh.
might be thrown off: một nhịp có thể bị rối loạn
Might be thrown off là cấu trúc bị động có động từ tình thái: might thể hiện khả năng, còn be thrown off có nghĩa là “bị xáo trộn” hoặc “trở nên không đều”. Its rhythm là chủ ngữ chịu tác động. Throw off không mang nghĩa đen trong trường hợp này. Cụm từ mô tả việc lệch khỏi một kiểu mẫu hoặc tiến trình bình thường, vì vậy câu này nói rằng nhịp có thể trở nên không đều.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng might và dạng bị động của throw off: If the train is late, our schedule ____.
Xem đáp án
might be thrown off
In the worst case scenario: nêu khả năng nghiêm trọng nhất
In the worst case scenario dùng để nêu kết quả nghiêm trọng nhất nhưng vẫn có khả năng xảy ra trong số nhiều khả năng. Scenario là một tình huống giả định, vì vậy cụm này không khẳng định kết quả đã xảy ra hoặc chắc chắn sẽ xảy ra. Cụm này thường tạo khung ở đầu câu: trước tiên nêu rủi ro nghiêm trọng nhất, sau đó trình bày hậu quả nặng nề hoặc kế hoạch dự phòng. Cách dùng này giúp phân biệt khả năng cần cân nhắc với kết quả được dự đoán.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm chính xác gồm năm từ trong bài, dùng để nêu kết quả có thể xảy ra nghiêm trọng nhất: ____, the rescue team may have to turn back.
Xem đáp án
In the worst case scenario
And how do you know that someone is having a heart attack? Cụm từ
1:21Vậy làm sao bạn biết ai đó đang bị đau tim?
is having a heart attack: một sự kiện y khoa đang diễn ra
Trong is having a heart attack, have có nghĩa là trải qua một sự kiện y khoa, không phải sở hữu thứ gì đó. Heart attack là tân ngữ của have, còn is having là dạng hiện tại tiếp diễn. Dạng tiếp diễn thể hiện cơn đau tim đang diễn ra tại thời điểm được nói đến. Trong câu hỏi về cách nhận biết dấu hiệu, cụm này hỏi cách xác định một tình trạng cấp cứu có thể đang xảy ra ngay lúc này.
Luyện tập
Câu nào cho biết tình trạng cấp cứu y khoa có thể đang xảy ra ngay lúc này?
- She has recovered from a heart attack.
- She had a heart attack last year.
- She may be having a heart attack.
Xem đáp án
She may be having a heart attack.
The most common symptom is chest pain caused by the oxygen-deprived heart muscle. Ghi chú
1:24Triệu chứng phổ biến nhất là đau ngực do cơ tim bị thiếu oxy.
chest pain caused by ...: cụm chỉ nguyên nhân đứng sau danh từ
Cụm phân từ quá khứ caused by the oxygen-deprived heart muscle đứng ngay sau chest pain và cho biết điều gì gây ra cơn đau đó. Cụm này bổ nghĩa cho chest pain, không phải danh từ symptom ở phía trước. Có thể viết đầy đủ cấu trúc này thành chest pain that is caused by .... Khi lược bỏ that is, thông tin về nguyên nhân được gói gọn trong cụm danh từ thay vì thêm một mệnh đề riêng với because.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng caused by: The delay ____ a power outage lasted two hours.
Xem đáp án
caused by
oxygen-deprived heart muscle: tính từ ghép oxygen-deprived
Oxygen-deprived là tính từ ghép có dấu gạch nối, nghĩa là “không nhận đủ oxy”. Ở đây, deprived diễn tả việc thiếu một thứ cần thiết; nó không mang nghĩa thiệt thòi về mặt xã hội hay kinh tế. Hai từ này kết hợp với nhau và đứng trước heart muscle. Nói rộng hơn, danh từ + deprived có thể tạo thành các tính từ như sleep-deprived, trong đó danh từ cho biết thứ đang bị thiếu.
Luyện tập
Kết hợp deprived với oxygen để tạo tính từ ghép có dấu gạch nối: The ____ cells could not function normally.
Xem đáp án
oxygen-deprived
Patients describe it as crushing or vice-like. Ghi chú
1:29Bệnh nhân mô tả nó như cảm giác bị đè nát hoặc bị kẹp chặt.
describe it as ... để mở đầu phần mô tả
Describe A as B có nghĩa là đưa B ra làm phần mô tả, đánh giá hoặc phân loại cho A. Ở đây, it chỉ triệu chứng đang được nhắc đến, còn crushing or vice-like là cách bệnh nhân mô tả triệu chứng đó. Từ as dùng để mở đầu phần mô tả; nó không nói đến cách thức bệnh nhân nói. Cấu trúc này hữu ích khi thuật lại cách một người mô tả một cảm giác, con người, sự kiện hoặc ý tưởng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ tạo nên cấu trúc describe A as B: The witness described the noise ____ a loud metallic bang.
Xem đáp án
as
crushing or vice-like cho cơn đau co thắt
Trong cách mô tả triệu chứng, crushing chỉ cảm giác như có một lực mạnh hoặc vật nặng ép vào bên trong. Vice-like có nghĩa là bị giữ hoặc siết chặt như trong ê tô. crushing or vice-like mô tả tính chất của cơn đau — áp lực mạnh hoặc cảm giác co thắt — chứ không chỉ nói rằng cơn đau nghiêm trọng. Ở đây, vice gợi hình ảnh chiếc ê tô, không phải một thói xấu hay lỗi lầm đạo đức.
Luyện tập
Trong phần mô tả triệu chứng, vice-like pressure có nghĩa là gì?
- Cảm giác ngứa nhẹ trên da
- Áp lực siết chặt như một chiếc ê tô
- Cảm giác đập theo nhịp
Xem đáp án
Áp lực siết chặt như một chiếc ê tô
can radiate to the left arm, jaw, back, or abdomen: cơn đau có thể lan đến những vùng này
Trong mô tả y khoa, radiate to có nghĩa là cơn đau lan hoặc kéo dài từ nơi khởi phát sang một bộ phận khác của cơ thể. Ở đây, can cho biết đây là một triệu chứng có thể xảy ra, còn to giới thiệu những vị trí mà cơn đau có thể lan tới. Đây là cách dùng ẩn dụ mở rộng từ nghĩa 'lan ra ngoài' của radiate. Nó không có nghĩa là cơn đau phát ra ánh sáng hoặc nhiệt.
Luyện tập
Trong mô tả y khoa, “The pain can radiate to the arm” có nghĩa là gì?
- Cánh tay phát ra ánh sáng.
- Cơn đau có thể lan từ nơi khởi phát đến cánh tay.
- Cơn đau biến mất trước khi lan đến cánh tay.
Xem đáp án
Cơn đau có thể lan từ nơi khởi phát đến cánh tay.
But it's not always as sudden and dramatic as it is in the movies. Ngữ pháp
1:37Nhưng nó không phải lúc nào cũng đột ngột và kịch tính như trên phim ảnh.
not always as sudden and dramatic as it is: không phải lúc nào cũng đột ngột và kịch tính như vậy
Cấu trúc not always as + tính từ + as ... có nghĩa là một điều không đạt mức độ ngang bằng với đối tượng so sánh trong mọi trường hợp. Ở đây, sudden và dramatic cùng dùng as thứ nhất, nên câu này nói rằng những cơn đau tim ngoài đời không phải lúc nào cũng đột ngột và kịch tính như cách chúng được thể hiện trong phim. not always giới hạn tần suất mà phép so sánh đúng: một số trường hợp có thể đột ngột hoặc kịch tính như vậy, nhưng không phải tất cả. Trong as it is in the movies, it chỉ cơn đau tim; sudden and dramatic được hiểu ngầm sau is thay vì lặp lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu để sửa một ấn tượng bị khái quát quá mức: The task is not always ____ simple ____ it looks.
Xem đáp án
as · as
Some people experience nausea or shortness of breath. Cách dùng từ
1:41Một số người cảm thấy buồn nôn hoặc khó thở.
shortness of breath dùng làm tên triệu chứng
Shortness of breath là một cụm danh từ cố định chỉ tình trạng khó thở hoặc cảm giác không nhận đủ không khí. Ở đây, shortness có nghĩa là thiếu hoặc không đủ, không phải chiều dài vật lý ngắn. Trong câu, cụm này được nối song song với nausea sau experience. Cấu trúc này xem shortness of breath là tên của một triệu chứng, giống như nausea hoặc chest pain.
Luyện tập
Hoàn thành câu dùng tại phòng khám bằng cụm danh từ chỉ tình trạng khó thở: The patient reported ____ after climbing the stairs.
Xem đáp án
shortness of breath
Symptoms may be less prominent in women and the elderly. Ghi chú
1:44Các triệu chứng có thể ít rõ rệt hơn ở phụ nữ và người già.
may be less prominent in + nhóm
May be less prominent in có nghĩa là một điều gì đó có thể ít dễ nhận thấy hoặc ít rõ ràng hơn trong một nhóm cụ thể. May giữ phát biểu ở mức khả năng, less prominent so sánh mức độ dễ nhận thấy, còn in giới thiệu nhóm liên quan. Trong câu, cách diễn đạt này mô tả một xu hướng có thể có ở cấp độ nhóm, chứ không khẳng định chắc chắn về mọi phụ nữ hay người cao tuổi. Ở đây, prominent có nghĩa là rõ rệt hoặc dễ nhận thấy, không phải nổi tiếng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là có thể ít dễ nhận thấy hơn trong một nhóm: The early warning signs ____ teenagers.
Xem đáp án
may be less prominent in
women and the elderly: cấu trúc the + tính từ để chỉ một nhóm người
Trong in women and the elderly, the elderly có nghĩa là người cao tuổi với tư cách một nhóm. Ở đây, cấu trúc the + tính từ cho phép elderly đại diện cho cả một nhóm người, nên nó mang nghĩa chung và số nhiều chứ không chỉ một người. Cụm women and the elderly nối hai nhóm sau in. Cách dùng này thường xuất hiện trong những mô tả trang trọng về các nhóm dân cư, đặc biệt trong văn bản y tế, chính sách và tin tức.
Luyện tập
Câu nào dùng elderly một cách tự nhiên để chỉ một nhóm người?
- The clinic offers home visits for an elderly.
- The clinic offers home visits for the elderly.
- The clinic offers home visits for elderlies.
Xem đáp án
The clinic offers home visits for the elderly.
which affects the nerves that carry pain, Cách dùng từ
1:56căn bệnh ảnh hưởng đến các dây thần kinh truyền cảm giác đau,
affects the nerves that carry pain: affect và carry trong lời giải thích y khoa
Trong affects the nerves, affects là động từ có nghĩa là “tác động hoặc làm thay đổi”. The nerves là tân ngữ trực tiếp của động từ này; không thêm on sau affect. Mệnh đề quan hệ that carry pain xác định những dây thần kinh nào bị ảnh hưởng. Ở đây, carry có nghĩa là “truyền”, còn pain được hiểu là thông tin hoặc tín hiệu đau, chứ không phải một vật thể được mang đi.
Luyện tập
Câu nào dùng affect đúng và xác định các dây thần kinh truyền tín hiệu đau?
- The condition effects the nerves that carry pain signals to the brain.
- The condition affects on the nerves that carry pain signals to the brain.
- The condition affects the nerves that carry pain signals to the brain.
Xem đáp án
The condition affects the nerves that carry pain signals to the brain.
may be silent: nghĩa y khoa của silent
Trong ngữ cảnh y khoa này, may be silent có nghĩa là cơn đau tim có thể xảy ra mà không có triệu chứng rõ ràng hoặc điển hình. Silent mô tả việc tình trạng đó khó được nhận ra; từ này không nói về âm thanh và cũng không có nghĩa là vô hại. May thể hiện khả năng, không phải sự chắc chắn. Mẫu a condition may be silent cảnh báo rằng một vấn đề nghiêm trọng vẫn có thể tồn tại ngay cả khi không xuất hiện các dấu hiệu thường thấy.
Luyện tập
Trong câu này, a heart attack may be silent có nghĩa là gì?
- Cơn đau tim có thể xảy ra mà không có triệu chứng rõ ràng.
- Cơn đau tim có thể xảy ra mà không tạo ra bất kỳ âm thanh nào.
- Cơn đau tim chắc chắn ở mức độ nhẹ.
Xem đáp án
Cơn đau tim có thể xảy ra mà không có triệu chứng rõ ràng.
the most important thing is to respond quickly. Ngữ pháp
2:03điều quan trọng nhất là phải phản ứng nhanh chóng.
If you think ... might be having ...: sự không chắc chắn thúc đẩy hành động
If you think that someone might be having ... đặt ra một điều kiện dựa trên sự nghi ngờ hợp lý thay vì sự chắc chắn. Think thể hiện nhận định của người nói, might đánh dấu khả năng và be having cho thấy sự việc có thể đang diễn ra. Trong lời khuyên về an toàn, sự không chắc chắn này không làm yếu đi chỉ dẫn theo sau. Cấu trúc này cho phép bạn hành động trước một khả năng nghiêm trọng ngay cả khi chưa có xác nhận đầy đủ.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên an toàn bằng might và dạng tiếp diễn của have: If you think someone ____ an allergic reaction, get help immediately.
Xem đáp án
might be having
the most important thing is to + động từ: nêu ưu tiên cao nhất
Mẫu the most important thing is to + động từ nguyên thể xác định một hành động là ưu tiên cao nhất. Ở đây, thing chỉ hành động hoặc vấn đề cần tập trung, chứ không phải một đồ vật cụ thể. Trong câu này, to respond quickly nêu rõ hành động được ưu tiên. Mẫu câu này sắp xếp lời khuyên bằng cách cho người nghe biết việc gì phải được thực hiện trước những hành động khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu mục tiêu: During a fire drill, ____ follow the teacher's instructions.
Xem đáp án
the most important thing is to
If you have access to emergency medical services, Ghi chú
2:06Nếu bạn có thể liên hệ với các dịch vụ y tế khẩn cấp,
have access to: có thể sử dụng hoặc nhận được một thứ gì đó
Have access to nghĩa là có khả năng hoặc được phép sử dụng, nhận hay hưởng lợi từ một nguồn lực hoặc dịch vụ. Trong mẫu này, access là danh từ và to giới thiệu nguồn lực đó. Ở đây, have access to emergency medical services nghĩa là có thể liên hệ và sử dụng các dịch vụ ấy. Cụm này không chỉ đơn giản nói rằng có một lối vào hữu hình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: All members ____ the digital library.
Xem đáp án
have access to
emergency medical services: hệ thống dịch vụ y tế khẩn cấp
Trong câu này, emergency medical services chỉ hệ thống ứng phó khẩn cấp có tổ chức, có nhiệm vụ điều phối và cử trợ giúp y tế, bao gồm bộ phận điều phối, xe cứu thương và nhân viên ứng cứu đã qua đào tạo. Cụm từ này không chỉ đơn giản có nghĩa là những dịch vụ y tế tình cờ mang tính khẩn cấp. Have access to có nghĩa là hệ thống này có sẵn và có thể được liên hệ tại nơi bạn đang ở. Cách tổ chức và số liên lạc cụ thể tùy thuộc vào từng địa điểm.
Luyện tập
Trong câu “If you have access to emergency medical services,”, cụm từ được nhấn mạnh chỉ điều gì?
- Bất kỳ phương pháp điều trị y tế nào tình cờ mang tính khẩn cấp
- Một hệ thống ứng phó khẩn cấp có tổ chức và có thể liên hệ được
- Dịch vụ đặt lịch khám thường lệ của bệnh viện
Xem đáp án
Một hệ thống ứng phó khẩn cấp có tổ chức và có thể liên hệ được
which thins the blood: làm cho máu ít có khả năng đông lại
Ở đây, thins the blood là cách diễn đạt y khoa bằng ngôn ngữ phổ thông, có nghĩa là làm cho máu ít có khả năng đông lại. Cụm từ này không có nghĩa là aspirin thực sự làm cho máu loãng như nước. Mệnh đề quan hệ không xác định which thins the blood bổ sung lời giải thích về aspirin. Which chỉ aspirin và giúp giải thích tại sao aspirin được nhắc đến.
Luyện tập
Trong câu này, “which thins the blood” có nghĩa là gì?
- Nó làm giảm nhiệt độ của máu.
- Nó trộn thêm nước vào máu.
- Nó làm cho máu ít có khả năng đông lại.
Xem đáp án
Nó làm cho máu ít có khả năng đông lại.
which opens up the artery: làm giãn động mạch
Trong câu này, opens up có nghĩa là “làm cho rộng hơn để máu có thể lưu thông dễ dàng hơn”. Cụm này mô tả nitroglycerin làm giãn động mạch, chứ không phải mở hoặc cắt động mạch theo nghĩa vật lý. Mệnh đề được đặt giữa hai dấu phẩy which opens up the artery bổ sung lời giải thích về tác dụng của nitroglycerin. Nói chung hơn, open up có thể mô tả việc làm cho một lối đi bị hạn chế trở nên dễ đi qua hơn.
Luyện tập
Trong lời giải thích y khoa này, which opens up the artery có nghĩa là gì?
- Nó làm động mạch rộng hơn để máu lưu thông dễ dàng hơn.
- Nó lấy động mạch ra khỏi cơ thể.
- Nó cắt động mạch cho mở ra.
Xem đáp án
Nó làm động mạch rộng hơn để máu lưu thông dễ dàng hơn.
can help keep the heart attack from getting worse. Ngữ pháp
2:18có thể giúp ngăn cơn đau tim trở nên tồi tệ hơn.
can help keep ... from getting worse: giúp ngăn tình trạng trở nên tệ hơn
Mẫu help keep A from doing B có nghĩa là “giúp ngăn A làm B”. Ở đây, A là the heart attack và B là getting worse, vì vậy việc điều trị có thể giúp ngăn tình trạng trở nên nghiêm trọng hơn. From ở đây không chỉ nguồn gốc. Nó là một phần của cấu trúc keep A from + -ing, còn get worse có nghĩa là “trở nên tệ hơn”.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc diễn tả sự ngăn chặn bằng một từ: Early treatment can help keep the infection ____ getting worse.
Xem đáp án
from
In the emergency room: trong phòng cấp cứu
In the emergency room có nghĩa là “bên trong khu vực bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc ngay lập tức cho những vấn đề nghiêm trọng hoặc khẩn cấp”. Cụm từ này xác định địa điểm cho nội dung tiếp theo. Ở đây, emergency room là tên của một đơn vị y tế, không phải bất kỳ căn phòng nào được dùng khi có tình huống khẩn cấp. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm này thường được viết tắt là ER.
Luyện tập
“The emergency room” trong câu này có nghĩa là gì?
- Một căn phòng thông thường để cất vật tư khẩn cấp
- Một phòng bệnh chỉ dùng cho các ca phẫu thuật đã lên lịch
- Đơn vị bệnh viện chăm sóc ngay lập tức cho các vấn đề khẩn cấp hoặc nghiêm trọng
Xem đáp án
Đơn vị bệnh viện chăm sóc ngay lập tức cho các vấn đề khẩn cấp hoặc nghiêm trọng
They commonly use an electrocardiogram to measure the heart's electrical activity Cách dùng từ
2:24Họ thường sử dụng điện tâm đồ để đo hoạt động điện của tim
an electrocardiogram to measure the heart's electrical activity: điện tâm đồ để đo hoạt động điện của tim
An electrocardiogram là điện tâm đồ hoặc xét nghiệm tim, thường được viết tắt là ECG hoặc EKG. Nó ghi lại hoạt động điện của tim, tức các tín hiệu liên quan đến mỗi nhịp tim. Cụm động từ nguyên mẫu to measure the heart's electrical activity nêu mục đích của xét nghiệm. Cấu trúc use a test or tool to + động từ giải thích xét nghiệm hoặc công cụ được dùng để làm gì; cấu trúc này không có nghĩa điện tâm đồ điều trị tim.
Luyện tập
Theo câu này, an electrocardiogram đo điều gì?
- Hình dạng của tim trong ảnh siêu âm
- Hoạt động điện của tim
- Lượng oxy trong phổi
Xem đáp án
Hoạt động điện của tim
and a blood test to assess heart muscle damage. Cụm từ
2:29và xét nghiệm máu để đánh giá tổn thương cơ tim.
a blood test to assess heart muscle damage: xét nghiệm máu để đánh giá tổn thương cơ tim
Trong a blood test to assess heart muscle damage, cụm động từ nguyên mẫu to assess heart muscle damage nêu mục đích, tức là lý do thực hiện xét nghiệm máu. Ở đây, assess có nghĩa là đánh giá bằng chứng để xác định có tổn thương hay không và mức độ nghiêm trọng có thể ra sao. Cụm từ trang trọng assess damage thường được dùng khi nhận định chuyên môn dựa trên kết quả xét nghiệm hoặc bằng chứng khác.
Luyện tập
Điền cụm từ trong bài học có nghĩa trang trọng là “đánh giá”: The lab ran additional tests ____ the extent of the contamination.
Xem đáp án
to assess
where tests are done to locate the blockages. Ngữ pháp
2:36nơi các xét nghiệm được thực hiện để xác định vị trí tắc nghẽn.
is then taken to a high-tech cardiac suite: sau đó được đưa đến phòng tim mạch công nghệ cao
Is then taken to là dạng bị động của someone then takes the patient to a place. Bệnh nhân là người nhận hành động: một nhân viên y tế đưa hoặc vận chuyển bệnh nhân đến phòng đó. Dạng bị động giữ sự chú ý ở bệnh nhân và bước tiếp theo của quy trình, còn then đánh dấu thứ tự các sự việc. Cấu trúc này thường được dùng khi người thực hiện hành động đã rõ hoặc không quan trọng.
Luyện tập
Dùng cụm từ bị động chỉ trình tự trong bài học: After check-in, the visitor ____ a private waiting room.
Xem đáp án
is then taken to
where tests are done to locate the blockages: nối địa điểm với việc diễn ra tại đó
Trong câu này, where chỉ lại a high-tech cardiac suite và có nghĩa là “trong căn phòng đó”. Mệnh đề where tests are done to locate the blockages bổ sung thông tin về việc diễn ra tại địa điểm này. Dùng cấu trúc địa điểm + where + mệnh đề để nối một nơi với hoạt động hoặc chức năng của nơi đó. Ở đây, cách nối này chuyển phần mô tả từ nơi bệnh nhân được đưa đến sang bước tiếp theo của quy trình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng where để nối địa điểm với hành động diễn ra tại đó: The packages go to a sorting center, ____ workers scan each label.
Xem đáp án
where
by inflating it with a balloon: diễn tả phương pháp bằng by + -ing
Cụm by inflating it with a balloon trả lời câu hỏi các bác sĩ tim mạch có thể mở lại động mạch bị tắc “bằng cách nào”. Cấu trúc by + động từ-ing trình bày hành động theo sau như phương pháp dùng để đạt được kết quả chính. Trong cụm chỉ phương pháp này, with a balloon nêu công cụ được sử dụng. Mẫu có thể áp dụng lại là kết quả + hành động với by + công cụ với with.
Luyện tập
Hoàn thành bằng by + dạng -ing của adjust để thể hiện phương pháp: Maya improved the photo ____ the lighting.
Xem đáp án
by adjusting
một thủ thuật gọi là nong mạch
Cụm a procedure called an angioplasty nối phần mô tả chung procedure với tên chuyên môn angioplasty. Called an angioplasty là mệnh đề quan hệ rút gọn, có nghĩa là that is called an angioplasty và bổ nghĩa cho procedure. Angioplasty là tên của một thủ thuật y khoa dùng để mở rộng mạch máu bị hẹp hoặc tắc. Đây là tên thủ thuật, không phải tên của quả bóng hay một thiết bị khác.
Luyện tập
Trong cụm a procedure called an angioplasty, called có chức năng gì?
- Cho biết tên chuyên môn của thủ thuật.
- Nêu tên thiết bị được dùng bên trong động mạch.
- Nói rằng thủ thuật đã thực hiện một cuộc gọi điện thoại.
Xem đáp án
Cho biết tên chuyên môn của thủ thuật.
they also insert a metal or polymer stent that will hold the artery open. Ghi chú
2:47họ cũng chèn một ống đỡ động mạch (stent) bằng kim loại hoặc polymer để giữ cho động mạch luôn mở.
đặt một stent bằng kim loại hoặc polyme
Trong insert a metal or polymer stent, insert có nghĩa là đưa thiết bị vào bên trong cơ thể. Ở đây, stent là một ống nhỏ hoặc thiết bị y tế dạng lưới được đặt trong động mạch để giúp động mạch luôn mở. Metal or polymer mô tả vật liệu có thể được dùng để làm stent. Cụm từ y khoa chính là insert a stent: insert chỉ hành động, còn stent chỉ thiết bị.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ y khoa bằng động từ trong bài: To help keep the artery open, doctors may ____ a stent.
Xem đáp án
insert
that will hold the artery open: sẽ giữ cho động mạch luôn mở
Mệnh đề quan hệ that will hold the artery open bổ nghĩa cho a metal or polymer stent và giải thích chức năng mà stent được kỳ vọng sẽ thực hiện. That là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ và chỉ lại stent. Cấu trúc hold + tân ngữ + tính từ có nghĩa là “giữ tân ngữ ở trạng thái đó”. Trong hold the artery open, open là bổ ngữ mô tả trạng thái của artery. Vì vậy, stent giữ cho động mạch mở chứ không phải dùng tay “cầm” động mạch.
Luyện tập
Hoàn thành câu để câu có nghĩa là “giữ cho túi mở”: This clip will hold the bag ____ while you fill it.
Xem đáp án
open
More extensive blockages might require coronary artery bypass surgery. Văn hóa
2:52Các tắc nghẽn nghiêm trọng hơn có thể đòi hỏi phẫu thuật bắc cầu động mạch vành.
coronary artery bypass surgery: phẫu thuật bắc cầu động mạch vành
Coronary artery bypass surgery là tên chính thức của một ca phẫu thuật giúp cải thiện lưu lượng máu đến tim khi một hoặc nhiều động mạch vành bị hẹp nghiêm trọng hoặc tắc nghẽn. Động mạch vành cung cấp máu cho cơ tim. Trong thuật ngữ này, bypass có nghĩa là tạo một đường đi mới để máu vòng qua đoạn bị tắc, thường bằng một đoạn mạch ghép. Nó không chỉ có nghĩa là loại bỏ chỗ tắc; ý chính là chuyển hướng dòng máu.
Luyện tập
bypass trong coronary artery bypass surgery mô tả điều gì?
- Đo hoạt động điện của tim
- Tạo đường đi mới để máu vòng qua phần bị tắc của động mạch
- Dùng stent để giữ chính động mạch đó luôn mở
Xem đáp án
Tạo đường đi mới để máu vòng qua phần bị tắc của động mạch
heart surgeons can reroute blood flow around the blockage. Cách dùng từ
3:01các bác sĩ phẫu thuật tim có thể định tuyến lại luồng máu vòng qua chỗ tắc nghẽn.
Using a piece of vein or artery from another part of the body: nêu phương pháp trước
Using a piece of vein or artery from another part of the body là một mệnh đề -ing mở đầu câu. Nó nêu vật liệu và phương pháp trước, rồi mệnh đề chính mới cho biết các bác sĩ phẫu thuật có thể làm gì. Về cơ bản, nó có nghĩa giống By using ... . Chủ thể được hiểu ngầm của using là chủ ngữ trong mệnh đề chính, heart surgeons. Trong cấu trúc này, mệnh đề -ing mở đầu và mệnh đề chính thường có cùng một chủ thể thực hiện hành động.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm Using ở đầu câu để nêu phương pháp?
- Using a digital scanner, the image became easier to examine.
- Using a digital scanner, the technician examined the image.
- Using a digital scanner, the examination took only a minute.
Xem đáp án
Using a digital scanner, the technician examined the image.
reroute blood flow around the blockage: thay đổi đường đi
Trong reroute blood flow around the blockage, reroute có nghĩa là đưa dòng máu đi theo một đường khác. Blood flow là đối tượng được đổi hướng, còn around the blockage xác định chướng ngại vật mà đường đi mới tránh khỏi. Ở đây, around có nghĩa là đi qua bên cạnh hoặc vòng qua vùng bị tắc, chứ không chỉ di chuyển ở gần đó. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn reroute A around B nghĩa là cho A một đường đi khác để tránh B.
Luyện tập
Dùng cấu trúc reroute A around B để hoàn thành câu: Police had to ____ the flooded road.
Xem đáp án
reroute traffic around
These procedures reestablish circulation to the cardiac muscle, Cách dùng từ
3:05Các thủ thuật này thiết lập lại tuần hoàn cho cơ tim,
reestablish circulation to the cardiac muscle: tái lập tuần hoàn máu đến cơ tim
Trong câu này, reestablish circulation to the cardiac muscle có nghĩa là khôi phục dòng máu đến cơ tim. Circulation ở đây chỉ cụ thể sự tuần hoàn máu, còn cardiac muscle là mô cơ của tim. Tiền tố re- cho biết sự tuần hoàn này đã tồn tại trước đó, nhưng bị suy giảm hoặc tắc nghẽn và giờ được thiết lập lại. Toàn bộ cụm từ trình bày mục đích của các thủ thuật theo cách trang trọng: khôi phục nguồn máu cung cấp cho một mô cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng reestablish và danh từ y khoa có nghĩa là dòng máu: The procedure can ____ to the injured tissue.
Xem đáp án
reestablish circulation
Heart attack treatment is advancing, but prevention is vital: chuyển trọng tâm chính bằng but
Câu này dùng but để tổ chức hai ý. Trước tiên, câu thừa nhận một tiến bộ tích cực: heart attack treatment is advancing. Sau đó, but chuyển sự chú ý sang kết luận quan trọng hơn: prevention is vital. Trong kiểu cấu trúc thừa nhận một ý rồi chuyển hướng này, mệnh đề sau but mang trọng tâm chính của người nói. Mệnh đề đầu không bị phủ nhận; nó cung cấp bối cảnh trước khi đưa ra lời khuyên hoặc cảnh báo then chốt.
Luyện tập
But có chức năng gì trong câu sau: Heart attack treatment is advancing, but prevention is vital?
- Thừa nhận sự tiến bộ trong điều trị, rồi chuyển trọng tâm chính sang việc phòng ngừa.
- Trình bày việc điều trị và phòng ngừa như hai sự thật không liên quan và được nhấn mạnh ngang nhau.
- Nói rằng việc điều trị đã ngừng tiến bộ vì công tác phòng ngừa thất bại.
Xem đáp án
Thừa nhận sự tiến bộ trong điều trị, rồi chuyển trọng tâm chính sang việc phòng ngừa.
Genetics and lifestyle factors both affect your risk. Mạch ý
3:15Di truyền và các yếu tố lối sống đều ảnh hưởng đến rủi ro của bạn.
Genetics and lifestyle factors both affect your risk: dùng both để cân bằng hai yếu tố ảnh hưởng
Trong cấu trúc A and B both affect C, both đứng sau chủ ngữ ghép và trước động từ chính. Từ này tạo sự nhấn mạnh ngang nhau về mặt ngữ pháp cho genetics và lifestyle factors: cả hai đều ảnh hưởng đến khả năng một người gặp vấn đề sức khỏe. Ở đây, risk có nghĩa là nguy cơ mắc bệnh, không phải hành động chủ động mạo hiểm. Bằng cách đặt genetics song song với lifestyle factors, câu này cân bằng một yếu tố mà con người thường không kiểm soát được với một yếu tố có thể tác động. Cách tổ chức này chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận lời khuyên thiết thực về lối sống mà không ngụ ý rằng lối sống là nguyên nhân duy nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ dùng để cân bằng hai yếu tố đã học: Price and quality ____ affect my decision.
Xem đáp án
both
And the good news is that you can change your lifestyle. Mạch ý
3:18Và tin tốt là bạn có thể thay đổi lối sống của mình.
the good news is that you can change your lifestyle: chuyển sang một điểm tích cực
The good news is that + mệnh đề là một khung diễn ngôn dùng để trình bày một điểm thuận lợi hoặc khiến người nghe yên tâm. Good news không nhất thiết có nghĩa là một bản tin; nó chỉ mặt tích cực của tình huống. Mệnh đề sau that nói rõ điều gì là tích cực: trong câu này, người nghe có thể thay đổi lối sống của mình. Khi đứng sau một phát biểu về rủi ro, khung này chuyển cuộc thảo luận từ một vấn đề nghiêm trọng sang điều có thể kiểm soát. Nó làm cho sự chuyển ý nhẹ nhàng hơn và khiến lời khuyên tiếp theo có vẻ đầy hy vọng, đồng thời có thể thực hiện được.
Luyện tập
Dùng khung bốn từ trong bài để giới thiệu sự thật tích cực: ____ the library will stay open late.
Xem đáp án
The good news is that
lower the risk of heart attacks: giảm nguy cơ đau tim
Trong all lower the risk of heart attacks, lower là động từ mang nghĩa “làm cho điều gì đó ít có khả năng xảy ra hơn”. All chỉ lại ba chủ ngữ phía trước—tập thể dục, chế độ ăn lành mạnh và giảm cân—và cho biết mỗi yếu tố đều có tác dụng này. Mẫu có thể áp dụng là lower the risk of + danh từ hoặc dạng -ing. Mẫu này diễn tả khả năng xảy ra thấp hơn, chứ không bảo đảm rằng sự việc sẽ không bao giờ xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “làm cho điều gì đó ít có khả năng xảy ra hơn”: Wearing a seat belt can ____ serious injury.
Xem đáp án
lower the risk of
whether you've had one before or not: dù trước đây đã từng bị hay chưa
Whether ... or not đưa ra hai khả năng và cho biết nội dung chính đúng trong cả hai trường hợp. Ở đây, nhận định về việc giảm nguy cơ áp dụng cho cả người từng bị đau tim lẫn người chưa từng bị. One thay cho ý số ít đã được nhắc đến trước đó là a heart attack, nhờ vậy người nói không phải lặp lại danh từ. Bản thân từ này không chỉ con số một.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai phần trong bài mang nghĩa “bất kể điều đó có xảy ra hay không”: The game will continue ____ it rains ____.
Xem đáp án
whether · or not
doing both aerobic activity and strength training. Ngữ pháp
3:31kết hợp cả các bài tập aerobic và rèn luyện thể lực.
recommend exercising: recommend + -ing
Trong recommend exercising, exercising là dạng -ing được dùng làm bổ ngữ cho recommend. Cấu trúc recommend + -ing nêu hành động được đề xuất, vì vậy câu này đưa ra lời khuyên chung mà không chỉ rõ một người cụ thể phải thực hiện. Không dùng recommend to exercise để diễn đạt cấu trúc này. Nếu cần nêu người thực hiện, hãy dùng recommend that someone exercise.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của check để hoàn thành câu: Experts recommend ____ the weather before a long hike.
Xem đáp án
checking
both aerobic activity and strength training: both A and B
Cấu trúc tương liên both A and B nối hai thành phần ngang hàng và cho biết cả hai đều được bao gồm. Ở đây A là aerobic activity và B là strength training, vì vậy lời khuyên bao gồm cả hai loại hình tập luyện chứ không yêu cầu chọn một trong hai. A và B cần song song về mặt ngữ pháp. Trong ví dụ này, cả hai vế đều là cụm danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc both ... and ...: The workshop builds ____ confidence ____ practical skills.
Xem đáp án
both · and
A heart-healthy diet is low in sugar and saturated fats, Ghi chú
3:35Một chế độ ăn tốt cho tim mạch thường ít đường và chất béo bão hòa,
low in sugar and saturated fats: ít đường và chất béo bão hòa
Cấu trúc be low in + chất hoặc chất dinh dưỡng có nghĩa là “chỉ chứa một lượng nhỏ chất đó”. Trong câu này, chế độ ăn chứa tương đối ít đường và tương đối ít chất béo bão hòa; low áp dụng cho cả hai danh từ được nối song song. Ở đây, in giới thiệu thành phần đang được đo về hàm lượng, chứ không chỉ địa điểm. Có thể dùng cùng cấu trúc với salt, sodium, calories hoặc fiber.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm hai từ trong bài dùng để chỉ hàm lượng chất dinh dưỡng thấp: This cereal is ____ added sugar.
Xem đáp án
low in
heart-healthy diet: chế độ ăn tốt cho tim
Heart-healthy là tính từ ghép có nghĩa là “giúp giữ cho tim khỏe mạnh”. Từ này bổ nghĩa cho diet, vì vậy heart-healthy diet chỉ một cách ăn uống hỗ trợ sức khỏe tim mạch. Cụm từ này nói chế độ ăn có lợi cho điều gì, chứ không mô tả tình trạng của một trái tim cụ thể. Dấu gạch nối ghép heart và healthy thành một đơn vị bổ nghĩa đứng trước diet. Có thể dùng cùng mẫu này trong heart-healthy meals hoặc heart-healthy habits.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng tính từ ghép có dấu gạch nối trong bài, mang nghĩa “tốt cho sức khỏe tim mạch”: The café added a ____ option to its lunch menu.
Xem đáp án
heart-healthy
be linked to heart disease: mối liên hệ, không phải nguyên nhân đã được chứng minh
Be linked to có nghĩa là “có liên quan đến” hoặc “có mối liên hệ với”. Trong cấu trúc bị động be linked to + danh từ, linked mô tả mối quan hệ giữa chủ ngữ và danh từ đứng sau to. Cách diễn đạt này cho biết có một mối liên hệ, nhưng bản thân nó không chứng minh quan hệ nhân quả trực tiếp. Nghiên cứu có thể phát hiện hai điều cùng xuất hiện, nhưng cần bằng chứng mạnh hơn để nói rằng điều này gây ra điều kia.
Luyện tập
Một báo cáo viết: “This factor is linked to heart disease.” Cách hiểu nào chính xác nhất?
- Báo cáo cho biết yếu tố đó có liên quan đến bệnh tim.
- Báo cáo cho biết yếu tố đó ngăn ngừa bệnh tim.
- Báo cáo chứng minh yếu tố đó trực tiếp gây ra bệnh tim.
Xem đáp án
Báo cáo cho biết yếu tố đó có liên quan đến bệnh tim.
and nuts like walnuts and almonds all seem to be beneficial. Ngữ pháp
3:47và các loại hạt như quả óc chó và hạnh nhân đều có vẻ có lợi.
all seem to be beneficial: đánh giá thận trọng về từng thành phần
All chỉ từng thành phần trong nhóm vừa được nhắc đến. Vị trí của all trước seem cho thấy nhận định thận trọng này áp dụng cho tất cả các thành phần đó. Seem to be beneficial có nghĩa là “có vẻ mang lại tác dụng hữu ích”. Seem to làm cho khẳng định bớt tuyệt đối: nó thể hiện một nhận định dựa trên bằng chứng hoặc quan sát hiện có, chứ không phải phỏng đoán tùy ý hay sự bảo đảm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thận trọng trong bài học, bao gồm mọi thói quen: Early results suggest that the new study routines ____ for beginners.
Xem đáp án
all seem to be beneficial
which will lower your heart attack risk as well.
3:56điều này cũng sẽ làm giảm nguy cơ đau tim của bạn.
giữ cân nặng trong phạm vi lành mạnh
Cấu trúc keep + object + in a ... range có nghĩa là giữ một thứ nằm giữa giới hạn trên và dưới có thể chấp nhận được. Trong câu này, tân ngữ là your weight, còn a healthy range là một khoảng được xem là lành mạnh chứ không phải một con số chính xác duy nhất. Cấu trúc này cũng dùng được với những thứ có thể đo lường như nhiệt độ, huyết áp, chi phí hoặc thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc keep + object + in a range: Good planning can keep project costs ____ a manageable range.
Xem đáp án
in
medications can also help prevent heart attacks.
4:00thuốc cũng có thể giúp ngăn ngừa các cơn đau tim.
kê aspirin liều thấp
Trong câu này, prescribe có nghĩa là bác sĩ chính thức kê aspirin cho bệnh nhân; từ này mạnh và cụ thể hơn so với việc chỉ recommend. Low-dose là tính từ ghép có dấu gạch nối, bổ nghĩa cho aspirin. Nó cho biết aspirin được dùng với lượng tương đối nhỏ, chứ không có nghĩa là thuốc có tác dụng yếu.
Luyện tập
prescribe low-dose aspirin trong câu này có nghĩa là gì?
- Bán aspirin trong bao bì nhỏ hơn
- Chính thức kê aspirin với lượng tương đối nhỏ
- Tùy ý khuyên dùng aspirin vì thuốc có tác dụng yếu
Xem đáp án
Chính thức kê aspirin với lượng tương đối nhỏ
particularly for patients who've already had a heart attack
4:06đặc biệt đối với những bệnh nhân đã từng bị đau tim
known to be at high risk: bằng chứng và tình trạng nguy cơ
Ở đây, known to be có nghĩa là hồ sơ, bằng chứng hoặc đánh giá chuyên môn đã xác định tình trạng của một người. Cụm này không có nghĩa là người khác quen biết hoặc từng nghe nói về người đó. At high risk là một cụm từ cố định, nghĩa là có khả năng cao gặp phải kết quả có hại. Cả cụm known to be at high risk chỉ những người có tình trạng nguy cơ cao đã được bằng chứng xác nhận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh, mang nghĩa một đánh giá đã xác lập trạng thái có nguy cơ cao: These patients are ____.
Xem đáp án
known to be at high risk
And drugs that help manage risk factors, Cụm từ
4:12Và các loại thuốc giúp kiểm soát các yếu tố rủi ro,
drugs that help manage risk factors: cấu trúc và ý nghĩa
Trong drugs that help manage risk factors, that help manage risk factors là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho drugs. Mệnh đề này cho biết các loại thuốc đó có tác dụng gì. Trong ngữ cảnh sức khỏe, manage có nghĩa là kiểm soát hoặc duy trì một tình trạng ở mức an toàn hơn theo thời gian; không có nghĩa là điều hành doanh nghiệp. Risk factors là những tình trạng hoặc hành vi làm tăng khả năng xảy ra kết quả xấu, chứ không phải bản thân kết quả xấu. Cụm từ này cũng không khẳng định rằng thuốc loại bỏ mọi nguy cơ.
Luyện tập
Trong một bài viết về sức khỏe, drugs that help manage risk factors có nghĩa là gì?
- các loại thuốc giúp kiểm soát những tình trạng hoặc hành vi làm tăng nguy cơ sức khỏe
- các loại thuốc loại bỏ hoàn toàn mọi mối nguy hiểm sức khỏe có thể xảy ra
- các công ty tổ chức rủi ro tài chính
Xem đáp án
các loại thuốc giúp kiểm soát những tình trạng hoặc hành vi làm tăng nguy cơ sức khỏe
will make heart attacks less likely, too. Ngữ pháp
4:18cũng sẽ làm cho các cơn đau tim ít có khả năng xảy ra hơn.
make heart attacks less likely: make + tân ngữ + tính từ
Cấu trúc make + tân ngữ + tính từ có nghĩa là “khiến tân ngữ trở nên hoặc được mô tả là...”. Trong will make heart attacks less likely, heart attacks là tân ngữ, còn less likely là cụm tính từ bổ sung đặc điểm cho tân ngữ đó. Ở đây, likely nói về khả năng một sự việc xảy ra. Less likely có nghĩa là khả năng đó thấp hơn trước hoặc thấp hơn khi áp dụng biện pháp đang được nói tới; nó không mô tả heart attacks là “kém đáng tin”. Too cho biết đây cũng là một tác dụng khác giúp giảm rủi ro.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ, mang nghĩa biện pháp này làm giảm khả năng xảy ra sự việc: Regular backups make data loss ____.
Xem đáp án
less likely
may be common, but ... don't have to be inevitable: thừa nhận sự phổ biến nhưng bác bỏ tính tất yếu
Câu này dùng cấu trúc nhượng bộ rồi chuyển hướng. May be common thừa nhận một nguy cơ có thật và thường gặp; but báo hiệu rằng ý chính lại khác. Mệnh đề thứ hai bác bỏ bước suy luận từ “phổ biến” sang “chắc chắn hoặc không thể tránh khỏi”. Don't have to be inevitable có nghĩa là “không nhất thiết là không thể tránh khỏi”. Ở đây, don't have to loại bỏ tính bắt buộc hoặc tất yếu; nó không có nghĩa là những sự việc đó bị cấm xảy ra. Cấu trúc này hữu ích khi thừa nhận một vấn đề nhưng vẫn để ngỏ khả năng phòng ngừa hoặc thay đổi.
Luyện tập
Cấu trúc may ..., but ... trong câu này có tác dụng gì?
- Nói rằng các cơn đau tim không được phép xảy ra.
- Nói rằng các cơn đau tim phổ biến và vì thế chắc chắn phải xảy ra.
- Thừa nhận rằng các cơn đau tim phổ biến, rồi nói rằng chúng không nhất thiết là không thể tránh khỏi.
Xem đáp án
Thừa nhận rằng các cơn đau tim phổ biến, rồi nói rằng chúng không nhất thiết là không thể tránh khỏi.
and enjoying plenty of sleep and lots of laughter
4:28và tận hưởng giấc ngủ đủ cũng như nhiều tiếng cười
in making sure your body's most important muscle keeps on beating. Ghi chú
4:33trong việc đảm bảo cơ bắp quan trọng nhất của cơ thể bạn tiếp tục nhịp đập.
all go a long way: tất cả đều giúp ích rất nhiều
Thành ngữ go a long way có nghĩa là “giúp ích rất nhiều hoặc đóng góp lớn vào một kết quả”. Ở đây, all chỉ lại toàn bộ các thói quen lành mạnh đã được liệt kê và cho biết tất cả đều hỗ trợ mạnh mẽ cho mục tiêu được nêu sau đó. Các cấu trúc go a long way in + -ing và go a long way toward + danh từ/-ing cho biết mục tiêu được hỗ trợ. Cụm này nói về mức độ hữu ích hoặc đóng góp, không phải khoảng cách thực tế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “giúp ích rất nhiều”: A little patience can ____ toward resolving the conflict.
Xem đáp án
go a long way
your body's most important muscle: tên gọi miêu tả dành cho trái tim
Trong câu này, your body's most important muscle là cách diễn đạt mang tính miêu tả để chỉ trái tim. Cụm keeps on beating là manh mối hướng đến trái tim, còn việc gọi nó là muscle liên kết với phần giải thích trước đó rằng tim là một cơ. Most important tạo sự nhấn mạnh về mặt tu từ chứ không đưa ra tên gọi giải phẫu chính thức hay thứ hạng khách quan. Thay heart bằng một lời miêu tả giúp tránh lặp từ và khiến phần kết mạnh mẽ, đáng nhớ hơn.
Luyện tập
your body's most important muscle trong câu này chỉ điều gì?
- não
- một cơ ở cánh tay
- tim
Xem đáp án
tim
keeps on beating: keep on + -ing để diễn tả hành động tiếp diễn
Keep on + -ing có nghĩa là một hành động tiếp tục diễn ra. Trong keeps on beating, keeps hòa hợp với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít your body's most important muscle, còn beating chỉ hành động đang tiếp diễn. Cơ bắp được nói đến ở đây là trái tim. Nói rằng nó keeps on beating vừa mô tả nhịp tim tiếp tục, vừa gợi ý rằng sự sống vẫn tiếp diễn.
Luyện tập
Hoàn thành câu ở thì quá khứ này bằng keep on và động từ tick: After everyone went to bed, the old clock ____ through the night.
Xem đáp án
kept on ticking