Pom Pom Ngã Nhào! 😮 🤍 | Điểm Nhấn Bluey Mùa 2 - Bập Bênh ⭐️ | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
214 từ 162 từ/phút

Tổng quan video: Trong trò chơi ở sân chơi, Pom Pom giúp các bạn nhỏ dùng bập bênh để đánh bại một đối thủ hay bắt nạt. Dù bị cho là quá nhỏ, sự kiên trì của cô bé chứng minh rằng chó Phốc sóc có thể nhỏ bé mà vẫn dẻo dai. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. run out of — Cụm động từ: Hiểu cụm từ thông dụng dùng khi một nguồn lực đã hết hoặc không còn để sử dụng. Câu nói đùa rằng cả nhóm đã “hết trẻ con” cũng cho thấy sắc thái hài hước; người học có thể vận dụng với thời gian, tiền bạc, thức ăn, ý tưởng hoặc đồ dự trữ. 2. let me down — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Phân biệt nghĩa không gian theo nghĩa đen trong cảnh này, tức là “cho hoặc giúp tôi xuống”, với nghĩa bóng thường gặp là “làm tôi thất vọng”. Vị trí và chuyển động của nhân vật giúp người học xác định cách hiểu phù hợp. 3. small but hardy — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra việc lặp lại sự tương phản này ở cuối đã bác bỏ nhận xét rằng Pom Pom quá nhỏ. Người học có thể thấy phép lặp được dùng để gợi lại ý trước đó, củng cố lập luận của nhân vật và khép lại câu chuyện một cách rõ ràng.

Nội dung bài học

This is outrageous. Cách dùng từ

0:00

Thật quá đáng.

Cách dùng từ

outrageous: sự phản đối mạnh mẽ đối với điều không thể chấp nhận

Ở đây, outrageous có nghĩa là “vô lý hoặc không thể chấp nhận được đến mức gây phẫn nộ”. Từ này thể hiện sự phản đối mạnh hơn bad rất nhiều và có thể mang theo sự tức giận, khó tin hoặc cảm giác rằng điều gì đó không công bằng. Trong This is outrageous., người nói đang phản đối mạnh mẽ chứ không chỉ nói rằng điều gì đó kỳ lạ. Ý có thể áp dụng ở tình huống khác là dùng outrageous khi bạn đánh giá một tình huống hoặc hành vi đã vượt xa giới hạn có thể chấp nhận.

Luyện tập

Trong “This is outrageous”, outrageous thể hiện thái độ nào?

  1. Người nói tin chắc rằng tình huống này không thể chấp nhận được.
  2. Người nói cho rằng tình huống này chỉ hơi khác thường.
  3. Người nói cho rằng tình huống này dễ chịu.
Xem đáp án

Người nói tin chắc rằng tình huống này không thể chấp nhận được.

Get off our seesaw. Cụm động từ

0:02

Xuống khỏi bập bênh của bọn con đi.

Cụm động từ

Get off: rời khỏi thứ mà bạn đang ở trên

Get off là cụm động từ có nghĩa là rời khỏi một bề mặt, chỗ ngồi, vật đang cưỡi hoặc một số phương tiện để không còn ở trên đó nữa. Off mang ý “rời khỏi vị trí ở trên” nên không thể lược bỏ. Trong Get off our seesaw., câu mệnh lệnh trực tiếp yêu cầu một người rời khỏi bập bênh. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là get off + danh từ, như get off the bike hoặc get off the bus.

Luyện tập

Hoàn thành lời chỉ dẫn bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là rời khỏi bề mặt bàn: Please ____ the table.

Xem đáp án

get off

Yeah.

0:03

Đúng vậy.

Why would I get off my seesaw? Ý định

0:04

Tại sao chú phải xuống khỏi bập bênh của chú chứ?

Ý định

Why would I...?: câu hỏi để phản đối một đề nghị

Ở đây, Why would I...? không phải là cách hỏi lý do một cách trung lập. Đây là câu hỏi tu từ: người nói phản đối ý tưởng bước xuống và ngụ ý rằng “Tôi không có lý do gì để làm thế.” Dùng Why would + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu...? để chất vấn xem một hành động được đề nghị có hợp lý hay không. Khi chủ ngữ là I, cấu trúc này thường dùng để phản bác một yêu cầu hoặc giả định.

Luyện tập

Một người bạn bảo bạn vứt đi món đồ chơi vẫn còn dùng được. Câu trả lời nào dùng Why would I...? để phản đối đề nghị đó?

  1. Why did I throw away that toy yesterday?
  2. Why would I throw away a toy that still works?
  3. Why can I throw away this toy?
Xem đáp án

Why would I throw away a toy that still works?

What are we gonna do? Cách dùng từ

0:07

Chúng ta phải làm sao đây?

Cách dùng từ

gonna do?: dạng nói thân mật của going to do

gonna là dạng nói thân mật thường gặp của going to. Trong What are we gonna do?, are + gonna + do có cùng cấu trúc cơ bản với are + going to + do, và câu hỏi muốn biết hành động tiếp theo là gì. Hãy hiểu cấu trúc này là be gonna + động từ nguyên mẫu: dạng của be thay đổi theo chủ ngữ, còn động từ sau gonna vẫn giữ nguyên dạng.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi thân mật bằng dạng nói của going to: What are we ____ do after lunch?

Xem đáp án

gonna

We've run out of kids. Cụm động từ

0:09

Chúng ta hết trẻ con rồi.

Cụm động từ

run out of: không còn gì

Run out of + danh từ có nghĩa là dùng hết một thứ hoặc đến lúc không còn gì nữa. Trong We've run out of kids, have run ở thì hiện tại hoàn thành: tình trạng thiếu hụt vẫn tồn tại ở hiện tại. Ở đây, kids được nói đến một cách hài hước như một nguồn lực cần thiết cho trò chơi. Cụm từ này không nói về việc chạy hay đi ra ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, bắt đầu bằng run và có nghĩa là “không còn gì”: We can't make pancakes because we've ____ flour.

Xem đáp án

run out of

Oh no, we haven't.

0:12

Ồ không, chưa hết đâu.

And how's your dad going? Cách dùng từ

0:13

Còn bố cậu dạo này thế nào?

Cách dùng từ

How's your dad going?: hỏi thăm tình hình của một người

Trong tiếng Anh Australia thân mật, How's your dad going? hỏi về tình trạng hoặc cuộc sống nói chung của bố bạn. Câu này có nghĩa gần như How is your dad doing?, chứ không hỏi ông ấy di chuyển thế nào hoặc đang đi đâu. Trong cấu trúc How is + người + going?, going có nghĩa là “sống hoặc trải qua mọi việc thế nào”. Đây là câu hỏi thân thiện về tình trạng hiện tại của một người.

Luyện tập

Trong “How's your dad going?”, người nói đang hỏi điều gì?

  1. Bố bạn đi bộ như thế nào
  2. Bố bạn dạo này thế nào
  3. Bố bạn đang đi đâu
Xem đáp án

Bố bạn dạo này thế nào

Pom Pom.

0:15

Pom Pom.

He's just... Over here. Ý định

0:17

Cậu ấy ở ngay... đây này.

Ý định

just... như một dấu hiệu do dự và tự sửa lời

Từ just bị bỏ lửng trước một khoảng dừng rõ ràng. Điều này cho thấy người nói bắt đầu một ý, do dự, rồi chuyển sang cụm chỉ vị trí mơ hồ hơn là Over here. Phần chữ không cho biết chính xác những từ nào đã không được nói ra. Dấu hiệu đáng tin cậy là sự ngắt lời: một từ bị bỏ dở rồi có khoảng dừng có thể thể hiện sự do dự, tự sửa lời hoặc cố ý nói mơ hồ.

Luyện tập

Hãy xác định nhận định sau đúng hay sai: Trong “He's just... Over here.”, just... chỉ có nghĩa là “chỉ”; khoảng dừng không cho thấy sự do dự hay thay đổi hướng diễn đạt.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Actually, we're going to see him next week. Ghi chú

0:18

Thực ra, tuần tới chúng tớ sẽ đến thăm bác ấy.

Mạch ý

Actually, như một dấu hiệu của thông tin được sửa lại

Actually, ở đầu câu báo cho người nghe điều chỉnh lại cách hiểu được tạo ra từ những lời trước đó. Nó đưa ra thông tin chính xác hơn rằng họ sẽ đi gặp anh ấy vào tuần sau. Ở đây actually là một dấu hiệu diễn ngôn: nó tổ chức lời đính chính chứ không chỉ thêm nghĩa từ điển như “trên thực tế”. Khi nghe thấy từ này, hãy chú ý xem ngay sau đó có lời sửa, lời làm rõ hoặc một sự thật bất ngờ hay không.

Luyện tập

Actually, báo hiệu điều gì trong câu này?

  1. Người nói đang bắt đầu một câu chuyện cười.
  2. Người nói đang kết thúc cuộc trò chuyện.
  3. Người nói đang thay một cách hiểu trước đó bằng thông tin chính xác hơn.
Xem đáp án

Người nói đang thay một cách hiểu trước đó bằng thông tin chính xác hơn.

Ngữ pháp

we're going to see him next week: một kế hoạch tương lai đã có

Trong we're going to see him next week, are going to + động từ nguyên mẫu see trình bày cuộc gặp như một kế hoạch hoặc ý định tương lai đã có sẵn trong đầu. Next week đặt hành động ở tương lai, vì vậy going không có nghĩa là họ đang di chuyển ngay lúc này. Ở đây, see him có nghĩa là gặp hoặc đến thăm anh ấy, chứ không chỉ là nhìn thấy anh ấy bằng mắt. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là chủ ngữ + be + going to + động từ nguyên mẫu để nói về một hành động dự định thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành kế hoạch đã quyết định bằng cùng cấu trúc tương lai: We ____ visit Grandma next weekend.

Xem đáp án

are going to

Okay, I'm coming. Cụm từ

0:19

Được rồi, tớ tới đây.

Cụm từ

I'm coming: đáp lại khi có người gọi

Khi ai đó gọi bạn từ một nơi khác, I'm coming có nghĩa là “tôi đang đi về phía bạn” hoặc “tôi đến ngay đây.” Thì hiện tại tiếp diễn trình bày chuyển động như đang bắt đầu ngay lúc này hoặc đã diễn ra, kể cả khi bạn mới bắt đầu di chuyển. Come lấy vị trí của người gọi, hoặc điểm đến chung, làm nơi bạn đang hướng tới. Câu này không có nghĩa là bạn đã đến nơi.

Luyện tập

Bạn của bạn gọi từ phòng bên cạnh. Bạn bắt đầu đi về phía người bạn đó. Câu đáp nào tự nhiên nhất?

  1. I'm going.
  2. I'm here.
  3. I'm coming.
Xem đáp án

I'm coming.

Come here.

0:21

Lại đây nào.

We need you. Ý định

0:21

Bọn tớ cần cậu.

Ý định

We need you: mời ai đó tham gia hoặc giúp đỡ và cho thấy họ rất quan trọng

We need you. không chỉ đơn thuần nói rằng cần một người nào đó. Trong câu này, người nói trực tiếp cho người nghe biết rằng sự có mặt hoặc sự giúp đỡ của họ rất quan trọng, vì vậy câu này có tác dụng như một lời mời tham gia. Cấu trúc need + người xác định người mà ta cần sự giúp đỡ hoặc có mặt. Để nêu hành động cụ thể, thêm to + động từ: We need you to help us.

Luyện tập

Câu nào mời một người bạn tham gia đội và nhấn mạnh rằng người bạn đó rất quan trọng?

  1. We need you on our team.
  2. Your team needs more time.
  3. We saw you with our team.
Xem đáp án

We need you on our team.

I'm here.

0:24

Tớ ở đây.

Pom Pom, get up here quick. Cụm từ

0:25

Pom Pom, mau lên đây.

Cụm từ

get up here: di chuyển đến nơi cao hơn gần người nói

get up here kết hợp chuyển động, hướng và điểm đến. get yêu cầu người nghe di chuyển và đến nơi, up cho thấy điểm đến ở vị trí cao hơn, còn here chỉ vị trí của người nói. up không nhất thiết có nghĩa là tầng trên. Nó có thể chỉ việc đi lên sân khấu, bục, ghế, nhà trên cây hoặc bất kỳ nơi nào mà người nói nhìn nhận là “trên này”.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn chính xác câu bạn nghe được. Tập trung vào từ đứng ngay sau get.

  1. Get over here and look at this.
  2. Get out here and look at this.
  3. Get up here and look at this.
Xem đáp án

Get up here and look at this.

Okay.

0:27

Được rồi.

Goodness me. Thành ngữ

0:29

Trời ơi.

Thành ngữ

Goodness me: thán từ thể hiện sự ngạc nhiên nhẹ

Goodness me là một thán từ cố định dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, lo lắng hoặc hoảng hốt ở mức nhẹ. Ở đây, nó là phản ứng trước một khoảnh khắc căng thẳng, gần giống Oh my! Hãy hiểu cả cụm như một phản ứng thống nhất. Nó không miêu tả sự tốt bụng của người nói và cũng không có nghĩa là good me nếu dịch từng từ.

Luyện tập

Sau khi nghe một tiếng va chạm đột ngột, người nói Goodness me! đang làm gì?

  1. Đưa ra một mệnh lệnh nghiêm khắc
  2. Tự giới thiệu một cách trang trọng
  3. Phản ứng với sự ngạc nhiên hoặc hoảng hốt nhẹ
Xem đáp án

Phản ứng với sự ngạc nhiên hoặc hoảng hốt nhẹ

I'm up.

0:34

Tớ lên rồi.

Yeah.

0:35

Yeah.

That's it. Ý định

0:36

Đúng rồi.

Ý định

That's it: xác nhận động tác đúng

Trong cảnh này, That's it là lời phản hồi tích cực ngay lập tức: người kia đang thực hiện động tác đúng. Nó có nghĩa là “Đúng rồi, như thế” và khuyến khích người đó tiếp tục. Trong lúc hướng dẫn, luyện tập hoặc chơi trò chơi, cụm từ ngắn này có thể xác nhận rằng ai đó đã tìm được động tác hoặc phương pháp đúng. Nghĩa của nó đến từ hành động đang diễn ra chứ không phải từ việc chỉ vào một đồ vật.

Luyện tập

Một huấn luyện viên nói: "That's it—keep your back straight." That's it ở đây có nghĩa là gì?

  1. Dừng lại ngay; buổi học đã kết thúc.
  2. Bạn đang làm đúng; hãy tiếp tục như thế.
  3. Đó là đồ vật tôi muốn.
Xem đáp án

Bạn đang làm đúng; hãy tiếp tục như thế.

That's it.

0:37

Đúng rồi.

Here I come. Cụm từ

0:37

Tớ tới đây.

Cụm từ

Here I come: thông báo rằng bạn đang tiến lại gần

Here I come là một cách nói cố định, dùng khi người nói bắt đầu di chuyển về phía một nơi hoặc một người, bước vào hoặc tham gia một hoạt động. Trong câu này, nó có nghĩa là “Tôi đến ngay đây!” và thông báo hành động một cách đầy năng lượng. Here được đặt lên đầu để tạo cảm giác người nói đang đến gần ngay lúc đó. Đây không phải là câu chỉ địa điểm cần hiểu từng từ theo nghĩa “tôi đến ở nơi này”; hãy hiểu cả cụm như lời thông báo rằng người nói đang tiến lại gần.

Luyện tập

Hoàn thành câu gọi quen thuộc trong trò trốn tìm: Ready or not, ____!

Xem đáp án

here I come

It's working.

0:39

Hiệu quả rồi kìa.

That's it, Pom Pom.

0:40

Đúng rồi, Pom Pom.

Keep going. Cụm từ

0:41

Tiếp tục nào.

Cụm từ

Keep going: tiếp tục hành động đang làm

Keep going là một lời hướng dẫn hoặc động viên ngắn, có nghĩa là “hãy tiếp tục việc đang làm; đừng dừng lại”. Trong câu này, hành động cụ thể được hiểu từ tình huống. Going ở đây không nhất thiết chỉ có nghĩa là đi bộ hoặc di chuyển. Nó có thể nói chung về việc tiếp tục một nỗ lực, hoạt động hoặc chuyển động, vì vậy cụm này dùng được trong thể thao, học tập, công việc và trò chơi.

Luyện tập

Một người chạy đã mệt nhưng sắp đến đích. Lời động viên nào có nghĩa là “tiếp tục; đừng dừng lại”?

  1. Start over!
  2. Take a break!
  3. Keep going!
Xem đáp án

Keep going!

Huh?

0:43

Hả?

Hey, what's going on? Cụm từ

0:43

Này, có chuyện gì vậy?

Cụm từ

What's going on?: hỏi điều gì đang xảy ra

Trong câu này, what's going on? hỏi điều gì đang xảy ra trong tình huống hiện tại. Người nói đã nhận thấy điều gì đó bất ngờ, vì vậy câu hỏi có thể thể hiện sự ngạc nhiên, lo lắng hoặc khó chịu. Ở đây, go on có nghĩa là “xảy ra” hoặc “đang diễn ra”. Hãy hiểu toàn bộ câu hỏi là một cách thông dụng để yêu cầu giải thích, chứ không phải câu hỏi dịch từng từ về một việc đang tiếp tục.

Luyện tập

Bạn bước vào một căn phòng và thấy nước ngập khắp sàn. Khi nói What's going on?, bạn đang hỏi điều gì?

  1. Hoạt động nào nên tiếp tục?
  2. Dạo này bạn thế nào?
  3. Ở đây đang xảy ra chuyện gì?
Xem đáp án

Ở đây đang xảy ra chuyện gì?

Pom Pom.

0:46

Pom Pom.

Come here, you. Ý định

0:47

Lại đây nào, nhóc.

Ý định

You dùng để gọi người nghe ở cuối Come here, you.

Come here tự nó đã là một câu mệnh lệnh hoàn chỉnh, yêu cầu người nghe tiến lại gần. You ở cuối là từ dùng để gọi hoặc chỉ đích danh người nghe, chứ không phải tân ngữ của come. Việc thêm you khiến mệnh lệnh hướng thẳng vào người nghe hơn. Tùy quan hệ và giọng nói, câu này có thể mang sắc thái trêu đùa khi chơi hoặc mang sắc thái quở trách và cứng rắn.

Luyện tập

You ở cuối trong Come here, you. có tác dụng gì?

  1. Nó biến mệnh lệnh thành một lời nhờ vả lịch sự.
  2. Nó làm tân ngữ của động từ come.
  3. Nó gọi trực tiếp người nghe và khiến mệnh lệnh hướng vào người đó rõ hơn.
Xem đáp án

Nó gọi trực tiếp người nghe và khiến mệnh lệnh hướng vào người đó rõ hơn.

Pom Pom.

0:49

Pom Pom.

That was close. Cụm từ

0:51

Suýt thì rơi.

Cụm từ

That was close: phản ứng khi vừa thoát hiểm

That was close là câu phản ứng khi một mối nguy, sai lầm hoặc thất bại suýt xảy ra nhưng đã được tránh vào phút chót. Ở đây, close có nghĩa là đến gần một kết quả xấu, không phải là đóng lại. Trong cấu trúc này, that chỉ toàn bộ sự việc vừa xảy ra, còn was cho thấy khoảnh khắc căng thẳng đã qua. Có thể dùng câu này ngay sau khi vừa thoát khỏi nguy hiểm hoặc tránh được thất bại trong gang tấc.

Luyện tập

Một cành cây rơi xuống và chỉ cách bạn vài xăng-ti-mét. Hoàn thành cách nói cho biết một kết quả xấu đã được tránh trong gang tấc: “____!”

Xem đáp án

That was close

Come on, Pom Pom. Ý định

0:53

Cố lên, Pom Pom.

Ý định

Come on: động viên hoặc thúc giục

Come on là một lời thúc giục trong văn nói. Ở đây, câu này động viên Pom Pom và thúc cô ấy tiếp tục hành động; nó không yêu cầu cô ấy di chuyển về phía người nói theo nghĩa đen. Cùng một cụm từ có thể thể hiện sự động viên, thúc giục, thiếu kiên nhẫn hoặc không tin. Hành động xung quanh và giọng điệu quyết định chức năng của nó; trong câu này, nghĩa động viên và thúc giục là phù hợp.

Luyện tập

Mia đã đi được nửa chặng của một cuộc đua khó. Câu nào động viên cô ấy tiếp tục một cách tự nhiên?

  1. Come on, Mia—you can do it!
  2. Come in, Mia—you can do it!
  3. Come here, Mia—you can do it!
Xem đáp án

Come on, Mia—you can do it!

Climb back up. Cụm từ

0:54

Trèo lên lại đi.

Cụm từ

back up: trở lại phía trên

Trong Climb back up, back và up kết hợp để mô tả lộ trình di chuyển. Back cho biết sự quay lại một vị trí trước đó, còn up cho biết hướng đi lên. Toàn bộ câu ra lệnh leo trở lên nơi đã đứng trước đó. Ở đây, back up không phải là động từ trong tin học mang nghĩa tạo một bản sao. Cách kết hợp này có thể đứng sau động từ chỉ chuyển động: come back down nghĩa là quay trở xuống, còn go back in nghĩa là quay vào trong.

Luyện tập

Dùng back để thể hiện sự quay lại và up để chỉ hướng. Hoàn thành câu tiếng Anh: After slipping down the ladder, Ben climbed ____ to the platform.

Xem đáp án

back up

Okay.

0:55

Được rồi.

Keep going.

0:57

Tiếp tục nào.

Almost there. Cụm từ

0:57

Sắp được rồi.

Cụm từ

Almost there: rất gần mục tiêu

Almost there. có nghĩa là một người đã rất gần tới đích hoặc hoàn thành một nhiệm vụ, nhưng vẫn chưa thực sự tới nơi hay hoàn tất. There có thể chỉ một điểm đến cụ thể hoặc một mục tiêu trừu tượng. Khi được nói như một lời ngắn gọn, câu này khuyến khích người đó tiếp tục: người nói muốn bảo rằng chỉ cần cố gắng thêm một chút nữa.

Luyện tập

Khi dùng Almost there. để động viên ai đó, câu này có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Hãy chuyển sang nơi khác đó ngay bây giờ.
  2. Mục tiêu đã được hoàn thành toàn bộ.
  3. Bạn đã rất gần mục tiêu rồi; hãy tiếp tục.
Xem đáp án

Bạn đã rất gần mục tiêu rồi; hãy tiếp tục.

Pomeranians are a small but hardy breed. Ghi chú

0:59

Chó Phốc Sóc là một giống chó nhỏ nhưng rất dẻo dai.

Văn hóa

Pomeranians: tên một giống chó

Pomeranians là dạng số nhiều của Pomeranian, tên của một giống chó. Trong câu này, từ đó xác định loại chó đang được miêu tả, chứ không phải tên người hay địa danh. Khi biết đây là tên giống chó, bạn có thể hiểu small but hardy là những đặc điểm mà câu này gán cho những chú chó đó.

Luyện tập

Pomeranians trong câu này chỉ điều gì?

  1. Một địa danh.
  2. Một họ của người.
  3. Một giống chó.
Xem đáp án

Một giống chó.

Ngữ pháp

small but hardy: nhỏ nhưng dẻo dai

Trong small but hardy, but nối hai đặc điểm tương phản. Small nói về kích thước, còn hardy có nghĩa là khỏe và có thể chịu được những điều kiện khó khăn. Mẫu tính từ + but + tính từ trình bày đặc điểm thứ hai như một điều bất ngờ khi xét đến đặc điểm thứ nhất. Ở đây, kích thước nhỏ có thể gợi cảm giác yếu, nhưng hardy đảo ngược suy đoán đó.

Luyện tập

Dùng lại cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu mới: This pony is ____, so it copes well with harsh mountain weather.

Xem đáp án

small but hardy

Come on, come on.

1:02

Cố lên, cố lên.

It's working.

1:03

Có tác dụng rồi.

Woah.

1:04

Oái.

Keep going.

1:04

Tiếp tục nào.

Stop it.

1:05

Dừng lại đi.

You can do it, Pom Pom. Ý định

1:06

Cậu làm được mà, Pom Pom.

Ý định

You can do it: lời động viên đầy tin tưởng

You can do it là một câu thường dùng để động viên ai đó. Ở đây, can không chỉ nói về khả năng mà còn thể hiện rằng người nói tin Pom Pom có thể hoàn thành động tác khó này. Dùng câu này trước hoặc trong khi ai đó đang đối mặt với thử thách. Nó gần với ý “Tôi tin bạn có thể thành công”, nên có thể dùng để cổ vũ trong trò chơi, lớp học, buổi biểu diễn hoặc một nhiệm vụ khó khác.

Luyện tập

Dùng câu trong bài học này để động viên một người bạn đang lo lắng trước cuộc đua: ____!

Xem đáp án

You can do it

I did it. Cụm từ

1:11

Tớ làm được rồi.

Cụm từ

I did it: ăn mừng khi hoàn thành thử thách

I did it có nghĩa là “Tôi làm được rồi” hoặc “Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ”. Dạng quá khứ did cho biết thử thách đã kết thúc. Đại từ it chỉ nhiệm vụ mà người nghe đã hiểu từ tình huống. Mọi người thường nói câu này với sự hào hứng, tự hào hoặc nhẹ nhõm sau khi làm được một việc khó. Đây không chỉ là một lời thông báo trung lập rằng họ đã thực hiện một hành động.

Luyện tập

Bạn vừa hoàn thành một câu đố khó. Câu nào thể hiện niềm vui vì thành công một cách tự nhiên nhất?

  1. I will do it!
  2. I did it!
  3. I can do it!
Xem đáp án

I did it!

Help!

1:12

Cứu với!

I don't like it up here. Cụm từ

1:13

Chú không thích ở trên này.

Cụm từ

up here: ở nơi cao mà người nói đang đứng

Up here là một cụm chỉ địa điểm hoàn chỉnh. Up cho biết nơi đó cao hơn một vị trí liên quan khác, còn here cho biết người nói đang ở chính nơi đó. Trong câu này, người nói đã ở trên cao. Cụm này có nghĩa là “ở nơi cao này, nơi tôi đang đứng”, chứ không chỉ là “ở đâu đó phía trên”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “ở nơi cao này, nơi tôi đang đứng”: The wind is strong ____.

Xem đáp án

up here

Take that, you big meanie. Ghi chú

1:15

Nhận lấy này, đồ người lớn xấu tính.

Thành ngữ

Take that: lời khiêu khích sau khi tấn công hoặc phản công

Take that! là một câu cảm thán cố định được dùng khi ai đó đánh trúng, thực hiện thành công một động tác hoặc chiếm ưu thế trước đối thủ. Nó có nghĩa gần như “Hãy chịu tác động của đòn đó!” chứ không phải yêu cầu người nghe cầm lấy một đồ vật. Ở đây, câu này làm cho màn phản công thành công nghe vui đùa, kịch tính và đầy vẻ đắc thắng.

Luyện tập

Take that! nghe tự nhiên trong tình huống nào?

  1. Bạn lịch sự đưa một quyển sách cho bạn mình.
  2. Bạn đánh trúng đối thủ một cách vui đùa trong trò chơi rồi lên tiếng khiêu khích.
  3. Bạn mời một vị khách ngồi xuống.
Xem đáp án

Bạn đánh trúng đối thủ một cách vui đùa trong trò chơi rồi lên tiếng khiêu khích.

Cách dùng từ

you big meanie: lời mắng nhẹ mang tính trẻ con

you big meanie là cách nói trực tiếp với một người và gọi họ là người xấu tính hoặc không công bằng. meanie là danh từ mang tính trẻ con để chỉ người cư xử không tốt; big ở đây nhấn mạnh lời trách móc chứ không miêu tả kích thước cơ thể. Cụm từ này thường nghe giống một lời mắng nhẹ của trẻ em. Trong cuộc trò chuyện vui đùa, nó cũng có thể thể hiện sự giả vờ tức giận thay vì thái độ thù địch sâu sắc.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách dùng này: một nhân viên viết “You big meanie” trong email trang trọng để chỉ trích đồng nghiệp.

  1. Không phù hợp
  2. Phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

Yeah.

1:16

Yeah.

This is our seesaw.

1:18

Đây là bập bênh của bọn con.

I demand you let me down this instant. Ghi chú

1:19

Chú yêu cầu các con thả chú xuống ngay lập tức.

Ý định

I demand you ...: mệnh lệnh mạnh và kịch tính

Trong I demand you let me down, demand đưa ra một yêu cầu mà người nói xem là không thể thương lượng. Cấu trúc là I demand (that) + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu. Vì that được lược bỏ ở đây, you là chủ ngữ của let chứ không phải tân ngữ của demand. I demand you ... nghe trang trọng, đầy uy quyền và mang tính đối đầu. Dùng ngôn ngữ quá trịnh trọng cho một tình huống khó khăn thông thường có thể khiến mệnh lệnh nghe cố ý kịch tính hoặc hài hước.

Luyện tập

Câu nào cố ý đưa ra một mệnh lệnh mạnh và trang trọng thay vì một lời nhờ thông thường?

  1. Could you open the gate, please?
  2. I demand you open the gate this instant.
  3. Can you open the gate when you have a moment?
Xem đáp án

I demand you open the gate this instant.

Cụm từ

let me down: được đưa xuống từ một vị trí cao

Ở đây, let me down yêu cầu người khác hạ người nói xuống hoặc để họ xuống từ một vị trí cao. Trong cấu trúc let + tân ngữ + down, down chỉ hướng đi xuống thực sự, nên người nói muốn trở về vị trí thấp hơn.

Luyện tập

let me down có nghĩa là gì trong “I demand you let me down this instant”?

  1. Cho phép tôi rời đi.
  2. Hạ tôi xuống khỏi vị trí cao này.
  3. Làm tôi thất vọng.
Xem đáp án

Hạ tôi xuống khỏi vị trí cao này.

Cách dùng từ

this instant: cách nói mạnh để diễn đạt ngay lập tức

Ở đây, this instant là cụm từ chỉ thời gian có nghĩa là ngay lập tức, không được trì hoãn. Ở cuối câu, cụm từ này cho biết hành động được yêu cầu phải xảy ra khi nào; instant không chỉ đơn thuần gọi tên một khoảnh khắc ngắn. So với now, this instant khiến mệnh lệnh nghe mạnh hơn, trang trọng hơn và kịch tính hơn.

Luyện tập

this instant truyền đạt điều gì trong “I demand you let me down this instant”?

  1. Vào một lúc nào đó sắp tới
  2. Ngay lập tức, kèm theo yêu cầu mạnh mẽ
  3. Chỉ trong một giây ngắn ngủi
Xem đáp án

Ngay lập tức, kèm theo yêu cầu mạnh mẽ

Oh, okay, we'll get off. Ngữ pháp

1:22

Ồ, được thôi, bọn con sẽ xuống.

Ngữ pháp

we'll get off: will diễn tả quyết định tức thời

We'll là dạng rút gọn của we will. Ở đây, will cho thấy quyết định được đưa ra ngay lúc nói, sau khi người nói nghe thấy yêu cầu. Họ đồng ý rời khỏi thứ mà mình đang ở trên ngay lập tức. Get off có nghĩa là xuống khỏi hoặc rời khỏi thứ mà mình đang ngồi, đứng hay đi trên đó. Mẫu Okay, I'll/we'll + động từ nguyên mẫu thường được dùng để đưa ra phản hồi tức thời, thay vì nói về một kế hoạch đã được quyết định từ trước.

Luyện tập

Một người bạn vừa nhờ bạn đóng cửa sổ. Câu trả lời nào thể hiện rõ nhất rằng bạn quyết định làm việc đó ngay lúc này?

  1. Okay, I'll close it.
  2. Okay, I closed it yesterday.
  3. Okay, I close it every evening.
Xem đáp án

Okay, I'll close it.

Ready?

1:25

Sẵn sàng chưa?

Ready.

1:26

Sẵn sàng.

Wait, hang on. Cụm động từ

1:27

Khoan, chờ đã.

Cụm động từ

hang on: lời yêu cầu thân mật để tạm dừng

Hang on là một cách nói thân mật trong lời nói, có nghĩa là chờ hoặc tạm dừng. Trong Wait, hang on, người nói muốn người kia dừng lại trước khi tiếp tục một hành động. Ở đây, cả cụm hoạt động như một đơn vị nghĩa; hang không mang nghĩa đen là “treo”. Bạn có thể dùng Hang on khi cần một khoảng thời gian ngắn để kiểm tra, suy nghĩ hoặc ngăn ai đó hành động quá sớm.

Luyện tập

Hoàn thành lời yêu cầu thân mật bằng cụm hai từ bắt đầu bằng hang: Don't press the button yet. ____ a moment.

Xem đáp án

Hang on

Now!

1:27

Lên.

Yeah.

1:28

Yeah.

Get him.

1:29

Bắt lấy chú ấy.

Yeah.

1:30

Yeah.

Here comes Mrs. Spider. Ngữ pháp

1:43

Bà nhện tới đây.

Ngữ pháp

Here comes ... để thông báo một người hoặc vật đang đến

Here comes + danh từ dùng để báo rằng một người hoặc một vật đang tiến lại gần, xuất hiện hoặc bước vào cảnh. Trong ví dụ này, cấu trúc ấy hướng sự chú ý đến việc Bà Nhện xuất hiện. Khi chủ ngữ là danh từ, mẫu này dùng phép đảo chủ ngữ và động từ: comes đứng trước chủ ngữ số ít. Với chủ ngữ số nhiều, dùng come, như trong Here come the children.

Luyện tập

Hoàn thành lời thông báo bằng mẫu hai từ dành cho một chiếc xe buýt đang tiến lại gần: ____ the bus.

Xem đáp án

Here comes

I'm free.

1:46

Mình tự do rồi.

Oh, you cheeky fly. Cách dùng từ

1:47

Ồ, con ruồi ranh mãnh này.

Cách dùng từ

cheeky: sự bạo dạn tinh nghịch hoặc hơi thiếu tôn trọng

Cheeky miêu tả hành vi hơi bạo dạn, tinh nghịch hoặc thiếu tôn trọng. Trong Oh, you cheeky fly, đây là lời trách nhẹ mang tính đùa vui trong lúc chơi, chứ không phải lời buộc tội nghiêm trọng. Mức độ chính xác phụ thuộc vào giọng điệu và mối quan hệ: với giọng ấm áp, từ này có thể nghe thân thương; với giọng gay gắt, nó có thể chỉ trích việc cãi lại hoặc thiếu tôn trọng.

Luyện tập

Trong một trò chơi đóng vai thân thiện, một người mỉm cười và nói: “You cheeky fly!” Cheeky có khả năng truyền đạt điều gì nhất?

  1. Một lời trách nhẹ mang tính đùa vui vì hành động tinh nghịch
  2. Một lời khen trang trọng về hành vi tốt
  3. Một lời buộc tội nghiêm trọng rằng con ruồi rất độc ác
Xem đáp án

Một lời trách nhẹ mang tính đùa vui vì hành động tinh nghịch

Can I have a go at being the spider, Bingo? Ghi chú

1:50

Tớ làm nhện một lần được không, Bingo?

Ý định

Can I ...? để xin phép

Trong câu hỏi này, Can I ...? dùng để xin phép: người nói muốn biết mình có được đến lượt thử hay không. Câu này không hỏi người nói có đủ khả năng làm việc đó không. Khi xin phép trong tình huống hằng ngày, dùng Can I + động từ nguyên mẫu, như Can I join? hoặc Can I use this?

Luyện tập

Câu nào xin phép cho người nói sử dụng bút lông màu xanh?

  1. I can use the blue marker.
  2. Can you use the blue marker?
  3. Can I use the blue marker?
Xem đáp án

Can I use the blue marker?

Cụm từ

have a go at + danh từ hoặc -ing

Have a go at có nghĩa là “thử” hoặc “thử làm một việc gì đó”. Trong ví dụ, người nói xin đến lượt mình thử đóng vai con nhện; go ở đây là danh từ đếm được, mang nghĩa một lần thử hoặc một lượt, chứ không phải sự di chuyển. Sau at, dùng danh từ hoặc dạng động từ -ing: have a go at the puzzle; have a go at drawing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách nói thân mật trong tiếng Anh Anh có nghĩa là thử: I'd like to ____ solving this puzzle.

Xem đáp án

have a go at

Sure, Pom Pom.

1:52

Chắc chắn rồi, Pom Pom.

You're too small to be the spider. Ngữ pháp

1:53

Cậu quá nhỏ để làm nhện.

Ngữ pháp

too small to: too + tính từ + to + động từ

Cấu trúc too + tính từ + to + động từ nguyên thể cho biết một đặc điểm hoặc mức độ đã vượt quá giới hạn để thực hiện hành động. Ở đây, too small to be coi việc quá nhỏ là lý do khiến người đó không thể đóng vai con nhện. Cụm bắt đầu bằng to nêu hành động hoặc kết quả bị cản trở. Too small đứng riêng chỉ đánh giá kích thước; too small to be the spider còn cho biết kích thước đó ngăn cản điều gì.

Luyện tập

Dùng small để hoàn thành câu với cấu trúc ba từ too ... to: The puppy is ____ climb onto the sofa.

Xem đáp án

too small to

No, I'm not.

1:55

Không, tớ không nhỏ.

Yeah, no, she's not. Ý định

1:56

Đúng, không đâu, em ấy không nhỏ.

Ý định

Yeah, no: tiếp nhận lời nói trước khi trả lời phủ định

Yeah, no là một chuỗi từ dùng trong hội thoại thân mật. Yeah thể hiện việc tiếp nhận lời của người nói trước hoặc cho thấy sự đồng tình; no mở đầu hoặc xác nhận lập trường phủ định. Đây không phải hai câu trả lời riêng biệt và mâu thuẫn nhau. Mệnh đề sau no cho biết người nói thực sự có ý gì. Ở đây, she's not cung cấp nội dung phủ định. Trong ngữ cảnh, nó có nghĩa là cô ấy không quá nhỏ, nên người nói đồng ý với lời phản bác quan điểm cho rằng cô ấy quá nhỏ.

Luyện tập

Một người bạn nói: "Mia isn't too young to join us." Bạn trả lời: "Yeah, no, she isn't." Bạn đang thể hiện lập trường nào?

  1. Bạn đồng ý rằng Mia không quá nhỏ tuổi.
  2. Bạn cho rằng Mia quá nhỏ tuổi.
  3. Bạn chưa thể hiện quan điểm.
Xem đáp án

Bạn đồng ý rằng Mia không quá nhỏ tuổi.

Pomeranians are a small but hardy breed. Mạch ý

2:00

Chó Phốc Sóc là một giống chó nhỏ nhưng rất dẻo dai.

Mạch ý

small but hardy như một lời nhắc lại để kết luận

Trong small but hardy, small thừa nhận đặc điểm làm cơ sở cho lời phản đối, còn but chuyển trọng tâm sang hardy, phẩm chất khiến lời phản đối đó kém thuyết phục hơn. Câu này không chỉ nêu hai sự thật có tầm quan trọng ngang nhau; phần sau mới gánh trọng tâm lập luận. Khi câu này được lặp lại ở cuối, nó nhắc lại lời động viên trước đó và đáp lại ý kiến cho rằng Pom Pom quá nhỏ. Việc dùng lại đúng cách diễn đạt ấy biến một lời mô tả giống chó thành kết luận: nhỏ bé không có nghĩa là không thể đảm nhận vai trò đó.

Luyện tập

Ở cuối cuộc trao đổi, mục đích chính của việc lặp lại câu "Pomeranians are a small but hardy breed." là gì?

  1. Câu này chỉ lặp lại thông tin nền về giống chó.
  2. Câu này cho thấy Pom Pom đã quyết định không nhận vai trò đó.
  3. Câu này nhắc lại ý trước đó và khép lại lập luận phản bác ý kiến cho rằng Pom Pom quá nhỏ.
Xem đáp án

Câu này nhắc lại ý trước đó và khép lại lập luận phản bác ý kiến cho rằng Pom Pom quá nhỏ.