Điều Gì Xảy Ra Nếu Bạn Chỉ Ăn Thịt Người?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
615 từ 186 từ/phút

Giới thiệu video: Phần giải thích đi từ việc ăn thịt đồng loại ở động vật và người đến lây nhiễm, prion, bệnh kuru ở người Fore và nguy cơ của mô thần kinh. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Cụm run the risk of contracting nối phơi nhiễm với khả năng mắc bệnh; học động danh từ sau of và nghĩa y khoa của contract. 2. Mẫu has had its shape altered dùng have + tân ngữ + quá khứ phân từ để tả thay đổi mà một vật trải qua, không phải sở hữu. 3. Mẫu “the practice is believed to have stopped,” kết hợp bị động tường thuật với nguyên mẫu hoàn thành để thận trọng đặt sự chấm dứt trước niềm tin hiện tại.

Nội dung bài học

We've all had moments where we felt desperate to eat anything. Ghi chú

0:00

Ai trong chúng ta cũng từng có lúc đói đến mức sẵn sàng ăn bất cứ thứ gì.

Ngữ pháp

moments where: Dùng where với một tình huống trừu tượng

Ở đây, moments where chỉ những trải nghiệm hoặc tình huống mà trong đó một việc đã xảy ra. Where mở đầu mệnh đề quan hệ where we felt desperate to eat anything và nối mệnh đề đó với moments; nó không chỉ một địa điểm thực tế. Với các danh từ trừu tượng như moment, situation, case hoặc stage, where có thể trình bày danh từ đó như một tình huống. Trong câu này, moments where gần nghĩa với moments in which và tự nhiên trong tiếng Anh hằng ngày.

Luyện tập

Trong câu “There are moments where every choice feels difficult,” where có chức năng gì?

  1. Nó nêu địa điểm thực tế nơi những khoảnh khắc đó xảy ra.
  2. Nó mở đầu tình huống được trải nghiệm trong những khoảnh khắc đó.
  3. Nó giải thích tại sao những khoảnh khắc đó lại khó khăn.
Xem đáp án

Nó mở đầu tình huống được trải nghiệm trong những khoảnh khắc đó.

Cụm từ

desperate to eat: Mong muốn mãnh liệt và cấp thiết

Desperate to eat có nghĩa là cảm thấy mong muốn hoặc nhu cầu ăn cực kỳ mạnh mẽ và cấp thiết. Ở đây, desperate không có nghĩa là người đó đã mất hy vọng; nó nhấn mạnh cảm giác đói dữ dội đến mức nào. Cấu trúc là be + desperate + to-infinitive: be desperate to do something. Cách nói này mạnh hơn nhiều so với chỉ dùng want to do something.

Luyện tập

Sau khi Luis bỏ cả bữa trưa và bữa tối, câu nào thể hiện rõ nhất mong muốn ăn rất mạnh mẽ và cấp thiết?

  1. Luis wanted to eat.
  2. Luis was desperate to eat.
  3. Luis was willing to eat.
Xem đáp án

Luis was desperate to eat.

But what if your only option was human flesh? Ngữ pháp

0:03

Nhưng nếu lựa chọn duy nhất của bạn là thịt người thì sao?

Ngữ pháp

What if your only option was ...? để nêu giả định xa rời thực tế

Trong câu hỏi này, What if đưa ra một điều kiện tưởng tượng để thảo luận. Your only option was có nghĩa là trong tình huống tưởng tượng đó chỉ có một lựa chọn khả dụng. Dạng quá khứ was tạo khoảng cách với thực tế hiện tại; nó không nói rằng tình huống ấy đã xảy ra. Khung câu này hữu ích khi xem xét một người sẽ chọn gì trong hoàn cảnh giả định, đặc biệt là một hoàn cảnh cực đoan.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi giả định có khoảng cách với thực tế bằng khung câu mục tiêu: ____ to start over?

Xem đáp án

What if your only option was

Most of us have heard of cannibalism, Cụm từ

0:06

Hầu hết chúng ta đều từng nghe nói về hành vi ăn thịt đồng loại,

Cụm từ

have heard of: nhận ra một tên gọi hoặc khái niệm

Have heard of có nghĩa là “biết một người hoặc sự vật nào đó tồn tại”. Ở đây, cụm này cho biết phần lớn mọi người nhận ra khái niệm cannibalism; nó không khẳng định rằng họ biết chi tiết về khái niệm ấy. Thì hiện tại hoàn thành trong have heard liên kết việc từng tiếp xúc trước đây với trạng thái nhận thức hiện tại của người nói. Mẫu câu này thường xuất hiện trong Have you heard of ...? và I've heard of ... khi kiểm tra mức độ quen thuộc cơ bản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu diễn tả nhận thức cơ bản: I ____ that app, but I have never used it.

Xem đáp án

have heard of

but what happens when you eat humans?

0:08

nhưng điều gì xảy ra khi bạn ăn thịt người?

If we first look at insects, snails, fish, or amphibians, Mạch ý

0:11

Nếu trước tiên nhìn vào côn trùng, ốc sên, cá hoặc động vật lưỡng cư,

we can see that cannibalism is abundant.

0:14

ta có thể thấy hành vi ăn thịt đồng loại rất phổ biến.

Mạch ý

If we first look at ... we can see that: từ bằng chứng đến kết luận

Trong câu này, If we first look at ... xác định nhóm bằng chứng đầu tiên cần xem xét, còn we can see that ... giới thiệu nhận xét rút ra từ nhóm bằng chứng đó. Hai mệnh đề kết hợp với nhau làm rõ quá trình đi từ bằng chứng đến kết luận. Ở đây, if hướng người nghe theo một bước phân tích được lựa chọn; nó không hàm ý rằng sự thật đó đáng ngờ. First cho biết đây là bước mở đầu trong một trình tự và các nhóm khác có thể được xem xét sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành khung phân tích bằng đúng các cụm từ trong bài học: ____ the customer survey, ____ most complaints concern delivery times.

Xem đáp án

If we first look at · we can see that

For example, crab spider mothers lay unfertilized nurse eggs for her spiderlings to feast on. Ghi chú

0:17

Ví dụ, nhện cua mẹ đẻ những quả trứng dinh dưỡng không được thụ tinh cho đàn con ăn thỏa thích.

Cách dùng từ

Nurse eggs: trứng được tạo ra làm thức ăn

Trong động vật học, nurse eggs là những quả trứng được tạo ra để cung cấp dinh dưỡng cho các con non khác. Trong câu này, chúng không được thụ tinh và bị nhện con ăn, vì vậy chúng không được kỳ vọng sẽ phát triển thành con non. Nurse đóng vai trò là danh từ bổ nghĩa, mô tả chức năng hỗ trợ và cung cấp thức ăn của những quả trứng; đây không phải là động từ và cũng không có nghĩa là một y tá chăm sóc trứng. Dạng số ít là nurse egg.

Luyện tập

Nurse eggs có nghĩa là gì trong ngữ cảnh động vật học này?

  1. Trứng đang được một y tá là con người chăm sóc
  2. Trứng đã thụ tinh và tất cả sẽ phát triển thành con non
  3. Trứng được tạo ra để nuôi con non đang phát triển hoặc mới nở
Xem đáp án

Trứng được tạo ra để nuôi con non đang phát triển hoặc mới nở

Cụm động từ

feast on: ăn nhiều và đầy thích thú

Ở đây, feast on có nghĩa là “ăn một lượng lớn thứ gì đó”, thường còn gợi ý việc ăn rất hăng hái hoặc tận hưởng nguồn thức ăn dồi dào. Nhện con ăn những quả trứng nuôi dưỡng này làm thức ăn. Tân ngữ của on là nurse eggs, dù cụm này xuất hiện trước trong câu: nurse eggs for her spiderlings to feast on. Hãy giữ on như một phần của cấu trúc feast on something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của feast on: After the championship game, the hungry team ____ pizza and sandwiches.

Xem đáp án

feasted on

And once the eggs are consumed, Ngữ pháp

0:22

Và sau khi số trứng đó bị ăn hết,

she offers herself to be eaten entirely in the process called matriphagy. Văn hóa

0:23

nhện mẹ hiến cả cơ thể mình cho con ăn trong một quá trình gọi là matriphagy.

Ngữ pháp

Once the eggs are consumed: đánh dấu một bước đã hoàn tất

Ở đây, once là liên từ, không phải trạng từ mang nghĩa “một lần”. Once the eggs are consumed có nghĩa là “ngay khi” hoặc “sau khi” tất cả trứng đã bị ăn hết. Cấu trúc này tạo ra một ranh giới rõ ràng: bước đó hoàn tất trước khi sự việc trong mệnh đề chính bắt đầu. Are consumed là thể bị động. Cấu trúc này tập trung vào eggs và trạng thái đã hoàn tất của chúng, thay vì nêu tên đối tượng ăn trứng. Khi mệnh đề once đứng đầu câu, thông thường có dấu phẩy ngăn cách nó với mệnh đề chính.

Luyện tập

Trong "Once the safety checks are completed, the doors will open," mệnh đề mở đầu cho biết điều gì?

  1. Các bước kiểm tra an toàn diễn ra một lần khi cửa đã mở.
  2. Cửa chỉ mở sau khi các bước kiểm tra an toàn hoàn tất.
  3. Cửa mở trước khi các bước kiểm tra an toàn bắt đầu.
Xem đáp án

Cửa chỉ mở sau khi các bước kiểm tra an toàn hoàn tất.

Văn hóa

matriphagy: thuật ngữ chỉ việc con non ăn con mẹ

Trong cụm “the process called matriphagy”, called là phân từ quá khứ được dùng trong cấu trúc đặt tên, cho biết matriphagy là tên của quá trình đó. Ở đây, từ này không nói đến việc gọi điện thoại. matriphagy là thuật ngữ động vật học chỉ hành vi con non ăn con mẹ. Đây là một dạng ăn thịt đồng loại cụ thể, không phải cách gọi cho mọi trường hợp một con vật ăn một con vật khác cùng loài.

Luyện tập

Thuật ngữ nào chỉ chính xác hành vi con non ăn con mẹ?

  1. cannibalism
  2. parasitism
  3. scavenging
  4. matriphagy
Xem đáp án

matriphagy

But when it comes to mammals, Cụm từ

0:28

Nhưng ở động vật có vú,

Cụm từ

when it comes to: thu hẹp chủ đề vào động vật có vú

When it comes to + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là “khi nói đến” hoặc “xét về” chủ đề đó. Cụm này giới hạn phạm vi của mệnh đề tiếp theo chứ không miêu tả sự di chuyển trong không gian. Ở đây, when it comes to mammals chuyển trọng tâm sang động vật có vú và báo hiệu rằng người nói sắp nêu một điểm cụ thể hơn về nhóm này. Từ But nhấn mạnh sự tương phản với điều được nói trước đó.

Luyện tập

Cụm từ nào giới thiệu chủ đề một cách tự nhiên trong câu này: “___ public speaking, Nina practices every day.”?

  1. when it goes to
  2. when it comes
  3. it comes to
  4. when it comes to
Xem đáp án

when it comes to

cannibalism is more rare,

0:29

hành vi ăn thịt đồng loại hiếm gặp hơn,

often triggered by environmental stressors, Cụm từ

0:31

và thường do áp lực từ môi trường kích hoạt,

Cụm từ

be triggered by environmental stressors: nêu yếu tố khởi phát

Trong cấu trúc bị động be triggered by + cụm danh từ, triggered cho biết điều gì khởi phát một phản ứng, sự kiện hoặc hành vi. Ở đây, environmental stressors là các điều kiện bên ngoài gây áp lực lên sinh vật và có thể kích hoạt hành vi đó. Triggered không nhất thiết khẳng định các tác nhân ấy là nguyên nhân duy nhất. Cấu trúc này hữu ích trong giải thích khoa học khi cần nêu yếu tố khởi phát mà vẫn để ngỏ khả năng có những điều kiện góp phần khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bị động của trigger: The skin reaction was ____ a sudden drop in temperature.

Xem đáp án

triggered by

like when rabbits eat their young under stressful situations. Cách dùng từ

0:33

chẳng hạn như khi thỏ ăn con của mình trong những tình huống căng thẳng.

Cách dùng từ

young làm danh từ trong their young

Trong their young, young là danh từ mang nghĩa con non hoặc con cái của động vật. Their quy chiếu về rabbits, vì vậy cụm này có nghĩa là những con thỏ con của chúng. Danh từ tập hợp này thường giữ nguyên dạng young chứ không phải youngs. Mẫu tương tự xuất hiện sau từ chỉ sở hữu hoặc the: protect their young; the young of the species.

Luyện tập

Đọc câu: The foxes hid their young in the den. their young có nghĩa là gì?

  1. Những con cáo còn nhỏ
  2. Động vật non nói chung
  3. Con non của những con cáo
Xem đáp án

Con non của những con cáo

French paleontologists found human examples from 100,000-year-old Neanderthal bones,

0:36

Các nhà cổ sinh vật học Pháp đã tìm thấy bằng chứng về hành vi này ở con người qua những mẩu xương người Neanderthal 100.000 năm tuổi,

which showed signs of breaking as a way to extract marrow and eat brains, Cụm từ

0:41

trên đó có dấu vết bị đập vỡ để lấy tủy và ăn não,

Cụm từ

which showed signs of: thận trọng bổ sung bằng chứng về những chiếc xương

Trong câu này, which quay lại chỉ Neanderthal bones và mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định để bổ sung bằng chứng về những chiếc xương đó. The bones showed signs of breaking có nghĩa là những dấu vết quan sát được cho thấy xương có thể đã bị đập vỡ. Cấu trúc show signs of + danh từ hoặc dạng -ing được dùng để trình bày bằng chứng một cách thận trọng. Nó cho biết một việc dường như đang hoặc đã xảy ra, nhưng bản thân cấu trúc này không khẳng định đó là bằng chứng tuyệt đối.

Luyện tập

showed signs of breaking trong phụ đề truyền đạt điều gì?

  1. Những chiếc xương treo thông báo bằng chữ để cảnh báo mọi người không được đập vỡ chúng.
  2. Những chiếc xương có các dấu vết quan sát được, cho thấy chúng có thể đã bị đập vỡ.
  3. Các nhà nghiên cứu có bằng chứng mang tính kết luận về mọi chi tiết của việc đập vỡ.
Xem đáp án

Những chiếc xương có các dấu vết quan sát được, cho thấy chúng có thể đã bị đập vỡ.

Cụm từ

as a way to + động từ nguyên mẫu: trình bày hành động như một phương pháp

Ở đây, as a way to liên kết hành động đập vỡ xương với mục đích của hành động đó: việc đập xương được dùng như một phương pháp để lấy tủy và ăn não. Cấu trúc là as a way to + động từ nguyên mẫu. Nó trình bày một hành động, công cụ hoặc chiến lược như một phương tiện để đạt mục tiêu; to là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu, không phải giới từ chỉ phương hướng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bốn từ dùng để trình bày một hành động như một phương pháp: I review my notes every Friday ____ remember new vocabulary.

Xem đáp án

as a way to

and tool cut marks suggesting that the tongue and thigh were eaten as well. Cách dùng từ

0:44

cùng các vết cắt bằng công cụ cho thấy lưỡi và đùi cũng đã bị ăn.

Cách dùng từ

tool cut marks: đọc cụm danh từ nhiều lớp ngược từ marks

tool cut marks là một cụm danh từ có từ trung tâm là marks. Cut marks là các dấu vết do hành động cắt để lại, còn tool xác định rõ hơn nguồn gốc hoặc dụng cụ: các vết cắt được tạo ra bằng một công cụ. Với cụm danh từ khoa học có nhiều lớp như thế này, hãy đọc từ phải sang trái: trước tiên xác định sự vật chính là marks, rồi xem cut và tool thu hẹp nghĩa như thế nào. Ở đây, tool cut không phải là một mệnh đề gồm chủ ngữ và động từ.

Luyện tập

Trong “The wooden frame had tool cut marks near the hinge,” tool cut marks có nghĩa là gì?

  1. các dấu vết để lại ở nơi một công cụ đã cắt vào khung
  2. các dấu vết trên những công cụ từng được dùng để cắt
  3. những công cụ được đánh dấu để chỉ nơi cần cắt
Xem đáp án

các dấu vết để lại ở nơi một công cụ đã cắt vào khung

But even in the 20th century,

0:48

Nhưng ngay cả trong thế kỷ 20,

medicinal cannibalism was used in Europe where human blood was prescribed as a remedy, Ghi chú

0:50

việc ăn thịt người vì mục đích y học vẫn được áp dụng ở châu Âu, nơi máu người được kê như một phương thuốc,

Văn hóa

medicinal cannibalism: thuật ngữ lịch sử cho một phương thuốc được cho là có tác dụng

Medicinal cannibalism là thuật ngữ lịch sử chỉ những tập tục trong đó vật chất từ cơ thể người được ăn hoặc sử dụng như một phương thuốc được cho là có tác dụng. Trong câu này, việc kê máu người làm thuốc là ví dụ giúp xác định tập tục đó. Medicinal mô tả mục đích mà người xưa tuyên bố cho tập tục này. Từ đó không có nghĩa là tập tục ấy hiệu quả, an toàn hoặc được y học hiện đại chấp nhận.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách hiểu sau: “Because it was called medicinal cannibalism, the practice must have been safe and effective.”

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Cụm từ

was prescribed as a remedy: được chính thức kê làm phương thuốc

Trong câu này, human blood was prescribed as a remedy có nghĩa là các cơ quan hoặc chuyên gia y tế chính thức chỉ định dùng máu người làm phương pháp điều trị. Prescribed mang tính thẩm quyền nghề nghiệp hoặc thể chế mạnh hơn việc chỉ đơn thuần đề xuất. Mẫu bị động X was prescribed as a remedy trình bày X như phương pháp điều trị và không nêu người kê. Có thể mở rộng thành X was prescribed as a remedy for Y, trong đó Y là bệnh hoặc triệu chứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của prescribe và cụm as a remedy: The herbal mixture ____ for the patient's cough.

Xem đáp án

was prescribed as a remedy

which brings us to the first issue. Mạch ý

0:54

và điều này đưa ta đến vấn đề đầu tiên.

Mạch ý

which brings us to the first issue: điều này đưa chúng ta đến vấn đề đầu tiên

Which chỉ toàn bộ tình huống hoặc mạch lập luận trước đó, chứ không chỉ bổ nghĩa cho danh từ gần nhất. Mệnh đề này cho biết thông tin trước đó dẫn một cách tự nhiên đến chủ đề tiếp theo. Which brings us to ... là một cấu trúc chuyển ý trong diễn ngôn, dùng để nối bối cảnh hoặc bằng chứng với một luận điểm, câu hỏi hoặc mục trong danh sách. Ở đây, the first issue báo hiệu rằng người nói bắt đầu đề cập đến mối quan tâm chính đầu tiên.

Luyện tập

Which có vai trò gì trong “which brings us to the first issue”?

  1. Nó nói rằng vấn đề đầu tiên đã gây ra tình huống trước đó.
  2. Nó giới thiệu định nghĩa của từ issue.
  3. Nó chỉ bổ nghĩa cho danh từ gần nhất trong câu trước.
  4. Nó chỉ tình huống trước đó và chuyển sang luận điểm chính đầu tiên.
Xem đáp án

Nó chỉ tình huống trước đó và chuyển sang luận điểm chính đầu tiên.

Without proper care and preparation, Ngữ pháp

0:56

Nếu không xử lý và chuẩn bị đúng cách,

you run the risk of contracting any blood-borne disease Cụm từ

0:58

bạn có nguy cơ mắc bất kỳ bệnh nào lây qua đường máu

Ngữ pháp

Without proper care and preparation để biểu thị điều kiện bị thiếu

Without + cụm danh từ biểu thị một điều kiện bị thiếu. Ở đầu câu này, “Without proper care and preparation” có nghĩa là “nếu không có hoặc không thực hiện các biện pháp phòng ngừa và sự chuẩn bị thích hợp”. Cụm từ này nêu điều kiện trước, rồi mệnh đề chính cho biết hậu quả có hại. Ở đây, without biểu thị điều kiện chứ không biểu thị thời gian; nó không có nghĩa là trước khi thực hiện các biện pháp phòng ngừa và chuẩn bị thích hợp.

Luyện tập

Cụm từ mở đầu trong lời cảnh báo này có nghĩa là gì: “Without protective equipment, you may be exposed to toxic fumes.”?

  1. Nếu không sử dụng thiết bị bảo hộ
  2. Mặc dù có sử dụng thiết bị bảo hộ
  3. Trước khi sử dụng thiết bị bảo hộ
Xem đáp án

Nếu không sử dụng thiết bị bảo hộ

like hepatitis or Ebola that your victim may be carrying,

1:00

như viêm gan hoặc Ebola mà nạn nhân của bạn có thể mang,

Cụm từ

run the risk of contracting: diễn đạt khả năng nhiễm bệnh

Run the risk of + -ing có nghĩa là đứng trước khả năng xảy ra một kết quả không mong muốn. Trong câu này, run the risk of contracting trình bày việc nhiễm bệnh như một hậu quả có hại có thể xảy ra. Contract có nghĩa là “bị nhiễm” khi tân ngữ của nó là một căn bệnh. Sau of, động từ ở dạng danh động từ, vì vậy cấu trúc là run the risk of contracting a disease, không phải run the risk of contract.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng run the risk of + -ing trong một lời cảnh báo sức khỏe?

  1. People who share used needles run the risk of contract a serious blood-borne infection.
  2. People who share used needles run the risk of contracting a serious blood-borne infection.
  3. People who share used needles run the risk to contract a serious blood-borne infection.
Xem đáp án

People who share used needles run the risk of contracting a serious blood-borne infection.

as well as the risk of infection from the deceased's E. coli and other gut bacteria. Ghi chú

1:03

cũng như nguy cơ nhiễm E. coli và các vi khuẩn đường ruột khác từ người đã chết.

Cụm từ

as well as: thêm một nguy cơ nhiễm trùng bổ sung

Trong câu này, as well as đưa thêm một nguy cơ nhiễm trùng sau nguy cơ chính đã được đề cập. Cụm này nối thông tin trước đó với cụm danh từ as well as the risk of infection from the deceased's E. coli and other gut bacteria. Ở đây, as well as có nghĩa là ngoài ... ra còn. Thành phần được thêm vào vẫn có liên quan, nhưng cách diễn đạt này thường trình bày nó như thông tin bổ sung thay vì nhấn mạnh hoàn toàn ngang bằng với thành phần đầu tiên.

Luyện tập

Câu nào thêm sentence rhythm vào pronunciation với tư cách là chủ đề thứ hai?

  1. The workshop covers pronunciation, and it ignores sentence rhythm.
  2. The workshop covers pronunciation instead of sentence rhythm.
  3. The workshop covers pronunciation as well as sentence rhythm.
Xem đáp án

The workshop covers pronunciation as well as sentence rhythm.

Cách dùng từ

the deceased's: dạng sở hữu số ít trang trọng cho một người đã qua đời

Ở đây, the deceased là một cụm danh từ trang trọng có nghĩa là người đã qua đời. Cụm này dùng tính từ deceased như một danh từ sau the. 's trong the deceased's là dạng sở hữu số ít: nó cho biết E. coli có liên quan đến hoặc xuất phát từ một người đó. Đây không phải là đuôi số nhiều, vì vậy deceased's không có nghĩa là nhiều người đã qua đời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm sở hữu trang trọng dành cho một người đã qua đời: The lawyer reviewed ____ will.

Xem đáp án

the deceased's

Speaking of blood, Mạch ý

1:07

Nhắc đến máu,

Mạch ý

Speaking of blood, nối sang một chủ đề liên quan

Speaking of X dùng chủ đề vừa được nhắc đến làm cầu nối để mở ra một chủ đề mới có liên quan. Cụm này có nghĩa gần như “nhắc đến X làm tôi nhớ đến một điều liên quan”, chứ không mô tả hành động nói. Trong câu này, blood nối chủ đề bệnh lây truyền qua đường máu được nhắc trước đó với phần giải thích tiếp theo về lý do cơ của người được gọi là thịt đỏ. Nói chung, Speaking of + danh từ hoặc cụm danh từ giúp việc chuyển chủ đề nghe tự nhiên.

Luyện tập

Hãy hoàn thành câu bằng cụm chuyển chủ đề trong bài học: We were just talking about your new job. ____ your new job, how is it going?

Xem đáp án

Speaking of

we're definitely red meat.

1:08

thịt của chúng ta chắc chắn thuộc loại thịt đỏ.

This is due to myoglobin, Cụm từ

1:10

Đó là do myoglobin,

Cụm từ

This is due to: nối kết quả với nguyên nhân

This is due to dùng để giới thiệu nguyên nhân của một kết quả hoặc tình trạng vừa được nhắc đến. This quay lại chỉ phát biểu trước đó, còn sau due to là cụm danh từ myoglobin. Cụm này đưa ra một lời giải thích rõ ràng và hơi trang trọng: kết quả trước đó là do myoglobin. Dùng due to + cụm danh từ khi muốn nối một sự việc quan sát được với nguyên nhân của nó.

Luyện tập

Thư viện đóng cửa hôm nay. Câu nào giải thích đúng nguyên nhân bằng một cụm danh từ?

  1. This is due to the library needs repairs.
  2. This is because a maintenance problem.
  3. This is due to a maintenance problem.
Xem đáp án

This is due to a maintenance problem.

an iron and oxygen-binding protein found in muscle tissue. Cách dùng từ

1:11

một loại protein liên kết với sắt và oxy có trong mô cơ.

Cách dùng từ

oxygen-binding protein: tính từ ghép X-binding

Trong oxygen-binding protein, oxygen-binding là một tính từ ghép có dấu gạch nối. oxygen chỉ chất mà protein có thể liên kết, binding thể hiện khả năng đó, và toàn bộ từ ghép mô tả đây là loại protein nào. Ở đây, binding không phải là động từ ở thì tiếp diễn. Mẫu có thể áp dụng lại là X-binding + danh từ, nghĩa là một thứ có thể liên kết với X. Mẫu này phổ biến trong tiếng Anh khoa học, và dấu gạch nối cho biết hai từ cần được hiểu là một thành phần bổ nghĩa duy nhất đứng trước danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ ghép có dấu gạch nối mang nghĩa có khả năng liên kết với canxi: The scientists identified a new ____ protein.

Xem đáp án

calcium-binding

Your nutritional value? Mạch ý

1:14

Còn giá trị dinh dưỡng của bạn?

Mạch ý

Your nutritional value?: câu hỏi tỉnh lược dùng để thiết lập chủ đề

Your nutritional value? là một câu hỏi tỉnh lược chỉ gồm một cụm danh từ. Nó lược bỏ một khung đầy đủ như What is your nutritional value? và hoạt động như một tiêu đề được nói ra: đưa giá trị dinh dưỡng thành chủ đề tiếp theo trước phần ước tính calo sau đó. Từ sở hữu ngôi thứ hai your tiếp tục đặt khán giả vào trong câu đùa. Trong ngữ cảnh này, người kể không yêu cầu thông tin cá nhân; câu tỉnh lược coi người xem như một thứ có thể tính được giá trị làm thực phẩm, từ đó tạo ra kiểu hài đen.

Luyện tập

Trong câu Your nutritional value?, phần tỉnh lược này chủ yếu đang làm gì?

  1. Kiểm tra xem khán giả có quan tâm đến việc ăn uống lành mạnh hay không
  2. Yêu cầu khán giả cung cấp nhãn dinh dưỡng cá nhân
  3. Đưa giá trị dinh dưỡng thành chủ đề tiếp theo
  4. Mô tả chế độ ăn của chính người kể
Xem đáp án

Đưa giá trị dinh dưỡng thành chủ đề tiếp theo

Well, your thigh is around 10,000 calories, Ngữ pháp

1:15

Chà, đùi của bạn có khoảng 10.000 calo,

your heart 700,

1:18

tim là 700 calo,

Ngữ pháp

your thigh is around 10,000 calories, your heart 700: khôi phục từ bị lược bỏ

Phần đầu “your thigh is around 10,000 calories” thiết lập một mẫu câu: sau một bộ phận cơ thể là is around, một con số và đơn vị calories. Sau dấu phẩy, “your heart 700” là mục thứ hai được rút gọn trong danh sách. is around và calories được lược bỏ vì người nghe có thể khôi phục chúng từ mục đầu tiên. Vì vậy, cụm này có nghĩa là “your heart is around 700 calories”. 700 là số calo, không phải trọng lượng.

Luyện tập

Phiên bản đầy đủ nào khôi phục đúng nhất các từ bị lược bỏ trong “Your thigh is around 10,000 calories, your heart 700”?

  1. Your heart contains around 700 muscles.
  2. Your heart weighs around 700 grams.
  3. Your heart is around 700 calories.
Xem đáp án

Your heart is around 700 calories.

and your entire body around 81,000 calories.

1:20

còn toàn bộ cơ thể là khoảng 81.000 calo.

But about half of these calories come from adipose or fat tissue, Cách dùng từ

1:24

Nhưng khoảng một nửa số calo này đến từ mô mỡ, hay mô chất béo,

Cách dùng từ

adipose or fat tissue: thuật ngữ chuyên môn theo sau bởi cách diễn đạt thông dụng

Adipose là một thuật ngữ sinh học mang tính chuyên môn liên quan đến chất béo, còn adipose tissue là thuật ngữ chính thức chỉ mô mỡ. Trong câu này, dạng ngắn hơn adipose指 chính mô đó. Ở đây, or fat tissue lập tức diễn đạt lại thuật ngữ chuyên môn bằng tiếng Anh quen thuộc hơn. Nó không chỉ một loại mô thứ hai; or cho biết cụm từ sau đang giải thích cụm từ trước cho người nghe.

Luyện tập

Trong “adipose or fat tissue”, or giới thiệu điều gì?

  1. sự đối lập giữa mô khỏe mạnh và mô bị tổn thương
  2. một thuật ngữ quen thuộc hơn cho cùng một loại mô
  3. một loại mô thứ hai không liên quan
Xem đáp án

một thuật ngữ quen thuộc hơn cho cùng một loại mô

so you aren't the best meat for those on a diet. Ngữ pháp

1:27

nên bạn không phải loại thịt lý tưởng cho người ăn kiêng.

Ngữ pháp

those on a diet: those + thành phần bổ nghĩa để chỉ một nhóm

Trong those on a diet, those là đại từ số nhiều có nghĩa là “những người đó”. Cụm giới từ on a diet xác định những người nào đang được nói đến, vì vậy toàn bộ cách diễn đạt có nghĩa là “people who are on a diet”; those không chỉ ngược lại các loại thịt. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là those + thành phần bổ nghĩa. Mẫu này gọi ngắn gọn một nhóm người có chung tình trạng hoặc đặc điểm, nhất là khi phần bổ nghĩa theo sau xác định rõ nhóm đó.

Luyện tập

Thay people trong “people with limited mobility” bằng those, rồi hoàn thành câu: The entrance is designed for ____.

Xem đáp án

those with limited mobility

And even though anecdotal accounts say we taste somewhere between pork and veal, Ghi chú

1:29

Và dù những lời kể truyền miệng cho rằng vị của chúng ta nằm đâu đó giữa thịt lợn và thịt bê,

Cách dùng từ

anecdotal accounts: những lời kể mang tính giai thoại

“Anecdotal accounts” là những báo cáo không chính thức hoặc riêng lẻ dựa trên điều người ta kể rằng họ đã trải qua, chứ không phải bằng chứng được thu thập và kiểm nghiệm có hệ thống. Ở đây, “accounts” có nghĩa là lời kể hoặc phần mô tả, không phải tài khoản tài chính. Trong câu này, cụm từ làm giảm sức nặng bằng chứng của lời khẳng định: các lời kể nói thịt người được cho là có vị như thế nào, nhưng người nói không trình bày điều đó như một kết quả nghiên cứu đáng tin cậy hoặc có thể khái quát hóa. “Anecdotal” báo hiệu rằng bằng chứng còn hạn chế; nó không đơn thuần có nghĩa là “một câu chuyện thú vị”.

Luyện tập

Một bài báo gọi lời kể của một số nhân chứng là “anecdotal accounts”. Cách dùng từ này cho người đọc biết điều gì?

  1. Đó là hồ sơ tài chính đã được kiểm toán viên kiểm tra.
  2. Đó là những báo cáo riêng lẻ chưa được xác minh có hệ thống.
  3. Đó là những câu chuyện thú vị nên chắc chắn là thật.
Xem đáp án

Đó là những báo cáo riêng lẻ chưa được xác minh có hệ thống.

Cụm từ

taste somewhere between A and B: có vị nằm gần đâu đó giữa A và B

Trong “taste somewhere between pork and veal”, taste có nghĩa là “có vị”, còn somewhere between A and B đặt hương vị đó vào một vị trí gần đúng trong khoảng được xác định bởi hai điểm tham chiếu. Somewhere cố ý làm cho phép so sánh không chính xác tuyệt đối. Nó không khẳng định một điểm chính giữa chính xác hay một hỗn hợp theo nghĩa đen gồm một nửa A và một nửa B. Khung có thể áp dụng lại là “X is/tastes/looks somewhere between A and B”, dùng để chỉ vị trí gần đúng về hương vị, màu sắc, phong cách, tâm trạng hoặc mức độ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung so sánh mục tiêu: The color is difficult to name exactly; it is ____ blue and green.

Xem đáp án

somewhere between

and a cute culinary robot identified us as bacon, Cụm từ

1:33

và một robot nấu ăn dễ thương nhận diện chúng ta là thịt xông khói,

Cụm từ

identified us as bacon: xếp chúng tôi vào loại thịt xông khói

Identify A as B có nghĩa là nhận diện, xếp loại hoặc phán đoán rằng A là B. Trong câu này, identified us as bacon có nghĩa là robot đã xếp con người vào loại bacon; đó là phán đoán của robot, không có nghĩa là con người đồng ý với phán đoán ấy. Cấu trúc là identify + tân ngữ + as + nhãn hoặc mô tả. Tân ngữ đứng sau identify, còn as giới thiệu thân phận hoặc loại được gán cho nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc phân loại: The lab ____ safe to drink.

Xem đáp án

identified the liquid as

there's still an even greater risk in something called prions.

1:37

thì vẫn có một nguy cơ lớn hơn nữa đến từ thứ gọi là prion.

Ngữ pháp

even though ... still ...: ý nhượng bộ và kết luận chính

Even though mở đầu một ý nhượng bộ: các lời kể về mùi vị được xem là thông tin có thể kéo sự chú ý sang một hướng khác. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra kết luận thực sự mà người nói muốn nhấn mạnh: prion tạo ra nguy cơ còn lớn hơn. Trong mẫu even though X, (still) Y, X được chấp nhận là đúng hoặc được trình bày như một sự thật, nhưng Y vẫn đúng bất chấp điều đó. Still không bắt buộc về mặt ngữ pháp, nhưng ở đây nó nhấn mạnh rằng kết luận chính vẫn giữ nguyên sau ý nhượng bộ.

Luyện tập

Câu nào trình bày một sự thật đã biết như ý nhượng bộ rồi nhấn mạnh rằng kết quả vẫn tiếp diễn?

  1. Even if the road is icy tomorrow, the buses will still run on time.
  2. Because the road was clear, the buses ran on time.
  3. Even though the road was icy, the buses still ran on time.
Xem đáp án

Even though the road was icy, the buses still ran on time.

Though not fully understood, Ngữ pháp

1:40

Dù con người vẫn chưa hiểu rõ hoàn toàn,

prions are versions of a normal protein that has had its shape altered Ngữ pháp

1:41

prion là các phiên bản đã bị thay đổi hình dạng của một protein bình thường

Ngữ pháp

has had its shape altered: have + tân ngữ + quá khứ phân từ

Trong “has had its shape altered”, has had là dạng hiện tại hoàn thành của have, its shape là tân ngữ và altered là quá khứ phân từ mô tả điều đã xảy ra với tân ngữ đó. Cấu trúc này có nghĩa là hình dạng của protein bình thường đã trải qua một sự thay đổi và trạng thái sau thay đổi vẫn có liên quan ở hiện tại. Have + tân ngữ + quá khứ phân từ có thể mô tả một đối tượng chịu tác động, chứ không chỉ một dịch vụ mà ai đó chủ động sắp xếp. Ở đây, protein không được trình bày là bên sắp xếp sự thay đổi; nó là thứ có hình dạng bị thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của have + tân ngữ + quá khứ phân từ: Over time, the manuscript ____ by moisture.

Xem đáp án

has had its pages damaged

and not only loses its function but becomes infectious. Ngữ pháp

1:45

và không chỉ mất chức năng mà còn trở nên có khả năng lây nhiễm.

Ngữ pháp

Though not fully understood: phần mở đầu nhượng bộ rút gọn thừa nhận sự hiểu biết chưa đầy đủ

Though not fully understood là mệnh đề though rút gọn, có nghĩa là though prions are not fully understood. Nó thừa nhận giới hạn của những gì đã biết, rồi cho phép người nói tiếp tục với thông tin vẫn được xem là đúng. Chủ ngữ và dạng của động từ be bị lược bỏ được hiểu từ mệnh đề chính: prions là đối tượng chưa được hiểu đầy đủ. Cấu trúc ngắn gọn này thường gặp trong văn viết khoa học và văn bản giải thích.

Luyện tập

Chọn phần mở đầu rút gọn thể hiện sự thừa nhận một giới hạn nhưng vẫn giữ nguyên khẳng định chính: ____, the new app is ready for a small public trial.

  1. Since it has not been fully tested
  2. Although it has not been fully tested
  3. Though not fully tested
Xem đáp án

Though not fully tested

Ngữ pháp

not only loses ... but becomes ...: nối các vị ngữ có chung chủ ngữ

Trong “not only loses its function but becomes infectious”, not only ... but nối hai vị ngữ có cùng chủ ngữ: loses its function và becomes infectious. Chủ ngữ không được lặp lại trước becomes vì cả hai động từ đều chỉ protein đã bị biến đổi. Cấu trúc này trình bày B như một thông tin bổ sung vượt xa A, thường khiến B có vẻ bất ngờ, nghiêm trọng hoặc đáng chú ý hơn. Also có thể được lược bỏ sau but, vì vậy but becomes infectious là một hình thức hoàn chỉnh và tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành bằng not only ... but mà không thêm also: The new insulation ____ reduces noise ____ lowers energy costs.

Xem đáp án

not only · but

These distorted proteins can influence other similar healthy proteins and change them as well,

1:48

Những protein biến dạng này có thể tác động đến các protein khỏe mạnh tương tự và khiến chúng cũng biến đổi,

causing a chain reaction and creating disease. Ghi chú

1:53

gây ra phản ứng dây chuyền và tạo nên bệnh tật.

Ngữ pháp

causing ... and creating ... dưới dạng mệnh đề -ing chỉ kết quả

Hai mệnh đề -ing được nối song song, causing a chain reaction và creating disease, diễn tả kết quả của toàn bộ sự việc trước đó: các protein biến dạng làm thay đổi các protein khỏe mạnh. Chúng không mở đầu hai mệnh đề chính riêng biệt và cũng không chủ yếu diễn tả các hành động đang diễn ra. Mẫu gồm một mệnh đề chính theo sau bởi các mệnh đề -ing chỉ kết quả giúp cô đọng chuỗi nguyên nhân và kết quả. Cả hai phân từ có cùng một nguồn ngầm hiểu, tức toàn bộ tình huống được mô tả trước dấu phẩy.

Luyện tập

Dùng các động từ trong ngoặc để hoàn thành câu bằng hai mệnh đề -ing chỉ kết quả: The pipe burst, ____ the basement and ____ the electrical system. (flood, damage)

Xem đáp án

flooding · damaging

Thành ngữ

chain reaction chỉ chuỗi tác động liên kết

Trong câu này, chain reaction là một chuỗi trong đó một thay đổi kích hoạt thay đổi khác, rồi thay đổi mới lại kích hoạt bước tiếp theo. Ở đây, các protein đã biến đổi khiến thêm nhiều protein khác thay đổi, vì vậy quá trình có thể tiếp tục lan rộng. Cụm từ này mang nghĩa ẩn dụ và không chỉ giới hạn trong hóa học hoặc vật lý hạt nhân. Có thể dùng nó cho bất kỳ chuỗi nguyên nhân và kết quả có liên kết nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ một chuỗi trong đó sự kiện này gây ra sự kiện tiếp theo: The first server failure set off a ____ that brought down the entire network.

Xem đáp án

chain reaction

In particular, prion disease creates holes in the brain, Mạch ý

1:56

Cụ thể, bệnh prion tạo ra những lỗ hổng trong não,

Mạch ý

In particular: thu hẹp vào một chi tiết then chốt

In particular là dấu hiệu diễn ngôn hoạt động ở cấp độ câu. Nó tiếp nối ý khái quát từ ngữ cảnh trước rồi thu hẹp sự chú ý vào một trường hợp hoặc chi tiết quan trọng. Ở đây, phần giải thích chuyển từ tác hại chung do bệnh prion gây ra sang một ảnh hưởng cụ thể đối với mô não. Cụm này tổ chức thông tin; nó không có nghĩa là very và không làm tăng mức độ của creates.

Luyện tập

Một báo cáo viết: “Several teams need extra support. ___, the night shift is short-staffed.” Lựa chọn nào thu hẹp ý chung vào một trường hợp đặc biệt liên quan?

  1. For example
  2. In particular
  3. In general
Xem đáp án

In particular

giving it a spongiform appearance, Cách dùng từ

1:59

khiến não có hình dạng như miếng bọt biển,

Cách dùng từ

spongiform appearance: hình dạng giống bọt biển

Spongiform có nghĩa là “có hình dạng bọt biển” hoặc “giống bọt biển”. Hậu tố -form có nghĩa là “có hình dạng của”, vì vậy từ này mô tả một cấu trúc có nhiều lỗ nhỏ chứ không phải vật liệu được làm từ bọt biển. Ở đây, appearance chỉ vẻ ngoài hoặc cấu trúc có thể quan sát được của mô não, không phải việc một người đến hoặc xuất hiện trước công chúng. Cụm này gọi tên hình dạng giống bọt biển do các lỗ tạo ra.

Luyện tập

Trong “The tissue developed a spongiform appearance,” “a spongiform appearance” có nghĩa là gì?

  1. Mô não được làm từ vật liệu bọt biển
  2. Một hình dạng có nhiều lỗ nhỏ và giống bọt biển
  3. Việc một chuyên gia y tế xuất hiện trước công chúng
Xem đáp án

Một hình dạng có nhiều lỗ nhỏ và giống bọt biển

and ultimately causing death.

2:01

và cuối cùng gây tử vong.

But unlike viruses, bacteria, fungi, or parasitic infections, Ngữ pháp

2:03

Nhưng khác với các bệnh nhiễm trùng do virus, vi khuẩn, nấm hoặc ký sinh trùng,

which contain DNA or RNA,

2:07

vốn chứa DNA hoặc RNA,

prions don't,

2:09

prion lại không có,

meaning they can't be killed with radiation or heat. Ngữ pháp

2:10

nghĩa là không thể tiêu diệt chúng bằng bức xạ hay nhiệt.

Ngữ pháp

unlike ... prions don't: đối chiếu bằng phép lược với do

Unlike giới thiệu nhóm được dùng làm mốc so sánh. Mệnh đề quan hệ which contain DNA or RNA mô tả viruses, bacteria, fungi và parasitic infections; chủ ngữ chính được đặt đối lập với các đối tượng này là prions. Trong prions don't, don't thay cho don't contain DNA or RNA. Tiếng Anh dùng do/does/did theo cách này khi cụm động từ bị lược bỏ đã rõ, nhờ đó tránh lặp lại. Ở đây, don't không có nghĩa là prion không gây nhiễm; ý nghĩa của nó được khôi phục từ vị ngữ đứng trước.

Luyện tập

Chọn phần hoàn chỉnh có nghĩa là các thiết bị đầu cuối không lưu tệp cục bộ và tránh lặp lại toàn bộ cụm động từ: Unlike the office computers, which save files locally, these terminals ___.

  1. do
  2. aren't
  3. don't
Xem đáp án

don't

Ngữ pháp

meaning ... can't be killed: bổ sung kết quả bằng thể bị động tình thái

Meaning mở đầu một mệnh đề -ing nhận xét về toàn bộ phát biểu đứng trước và nêu kết quả hoặc suy luận rút ra từ phát biểu đó. Cấu trúc này thường có thể được diễn đạt lại bằng which means that, nhưng bản thân meaning không phải là động từ hữu hạn chính của câu. Trong mệnh đề đó, can't be killed là thể bị động với động từ tình thái: can't + be + quá khứ phân từ. Thể bị động giữ prions làm trọng tâm và cho biết bức xạ hoặc nhiệt không thể tiêu diệt chúng mà không biến radiation or heat thành chủ ngữ ngữ pháp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng meaning để bổ sung kết quả và điền dấu hiệu bị động còn thiếu: The archive is encrypted, ____ it can't ____ opened without the password.

Xem đáp án

meaning · be

These incredibly infectious prions could be present in any nervous tissue, Cụm từ

2:13

Những prion có khả năng lây nhiễm cực cao này có thể hiện diện trong bất kỳ mô thần kinh nào,

Cụm từ

could be present in: khả năng thận trọng và vị trí

Trong could be present in, could biểu thị khả năng chứ không phải sự chắc chắn, còn be present in có nghĩa là “tồn tại hoặc được tìm thấy bên trong” một nơi hay vật liệu. Ở đây, present là tính từ, không phải danh từ có nghĩa là “món quà” hay động từ có nghĩa là “trình bày”. Cách diễn đạt này vừa chỉ ra vị trí có thể có, vừa giữ cho nhận định đủ thận trọng. Nó đặc biệt hữu ích khi bằng chứng cho thấy có rủi ro nhưng không chứng minh rằng mọi trường hợp đều chứa thứ đó.

Luyện tập

Trong một báo cáo rủi ro khoa học, “The agent could be present in nerve tissue” truyền đạt điều gì?

  1. Tác nhân đó đang được trình bày chính thức bên trong mô.
  2. Tác nhân đó chắc chắn được tìm thấy trong mọi mẫu mô.
  3. Có khả năng tác nhân đó tồn tại trong mô, nhưng điều này không được khẳng định là chắc chắn.
Xem đáp án

Có khả năng tác nhân đó tồn tại trong mô, nhưng điều này không được khẳng định là chắc chắn.

including organs and muscles,

2:16

bao gồm cả nội tạng và cơ bắp,

but are most common in the brain and spinal nerve tissues,

2:18

nhưng phổ biến nhất ở não và mô thần kinh tủy sống,

meaning if you happen to consume meat with prions in it, Cụm từ

2:21

nghĩa là nếu vô tình ăn phải thịt có prion,

your risk of infection is high.

2:24

nguy cơ bạn bị nhiễm là rất cao.

Cụm từ

you happen to consume: happen to + động từ cho sự việc tình cờ

Trong you happen to consume, happen to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là tình cờ làm một việc hoặc làm việc đó trong hoàn cảnh không được lên kế hoạch. Chủ ngữ là người thực hiện hành động consume; happen không biến bản thân việc ăn thành chủ ngữ ngữ pháp của sự kiện. Trong mệnh đề if, if you happen to... trình bày điều kiện như một việc có thể vô tình hoặc bất ngờ xảy ra. Cụm này cũng có thể khiến điều kiện nghe bớt trực tiếp hơn so với chỉ nói if you....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc happen to + verb và động từ find: By chance, I ____ the receipt in an old folder.

Xem đáp án

happened to find

Eat the brain and that risk goes much higher. Ngữ pháp

2:26

Còn nếu ăn não, nguy cơ đó sẽ tăng cao hơn rất nhiều.

Ngữ pháp

Ăn não thì nguy cơ đó sẽ cao hơn nhiều

Mẫu câu imperative + and + câu trần thuật có thể là dạng rút gọn để diễn tả điều kiện và kết quả. Ở đây, Eat the brain có nghĩa là nếu ai đó ăn não, chứ không phải một mệnh lệnh yêu cầu làm việc đó. That risk chỉ nguy cơ nhiễm trùng đã được nhắc đến, còn goes much higher nêu kết quả. Mẫu câu này hữu ích trong các lời cảnh báo, dự đoán và lời hứa ngắn vì khiến kết quả nghe trực tiếp và xảy ra ngay. Có thể viết đầy đủ thành If you eat the brain, that risk goes much higher.

Luyện tập

Câu nào sử dụng mẫu cảnh báo rút gọn trong bài này: mệnh đề mệnh lệnh theo sau bởi and và một mệnh đề chỉ kết quả?

  1. Touch the hot wire and the alarm may sound.
  2. Touch the hot wire because the alarm may sound.
  3. If you touch the hot wire, the alarm may sound.
  4. Touch the hot wire, but the alarm may sound.
Xem đáp án

Touch the hot wire and the alarm may sound.

In the 1950s, researchers discovered that several members of the Fore people,

2:28

Vào thập niên 1950, các nhà nghiên cứu phát hiện một số thành viên của tộc người Fore,

a tribal group in Papua New Guinea, Cách dùng từ

2:32

một bộ tộc ở Papua New Guinea,

Cách dùng từ

a tribal group: mô tả nhóm khái quát và tên nhóm cụ thể

Trong a tribal group, tribal là tính từ và group là danh từ chính. Trong câu này, cụm từ này là phần giải thích đồng vị cho the Fore people: nó cho biết đây là kiểu cộng đồng nào thay vì nêu tên riêng của nhóm. Tribal có thể là cách mô tả mang tính thực tế về một xã hội được tổ chức quanh bộ tộc, nhưng khi dùng cho các cộng đồng đang tồn tại, từ này có thể nghe quá rộng hoặc lỗi thời. Nếu biết tên riêng của cộng đồng hoặc cách gọi mà cộng đồng đó lựa chọn, thường nên dùng cách gọi ấy vì rõ ràng hơn.

Luyện tập

Đánh giá: Trong tiếng Anh hiện đại, a tribal group có phải là cách gọi trung lập và chính xác cho mọi cộng đồng đang tồn tại không?

  1. Có, a tribal group luôn trung lập và chính xác đối với mọi cộng đồng đang tồn tại.
  2. Không, cụm từ này luôn mang tính xúc phạm và tuyệt đối không được dùng.
  3. Không, chỉ dùng khi cách mô tả xã hội hoặc lịch sử chính xác, và ưu tiên tên riêng của cộng đồng nếu có.
  4. Có, bất kỳ nhóm nhỏ hoặc nhóm dân tộc nào cũng có thể được gọi là a tribal group.
Xem đáp án

Không, chỉ dùng khi cách mô tả xã hội hoặc lịch sử chính xác, và ưu tiên tên riêng của cộng đồng nếu có.

were suffering from a disease called kuru or laughing disease, Ghi chú

2:34

đang mắc một căn bệnh gọi là kuru, hay bệnh cười,

Cụm từ

Cách dùng suffer from a disease

Trong cấu trúc suffer from + bệnh/vấn đề, suffer có nghĩa là chịu ảnh hưởng tiêu cực từ một tình trạng. Ở đây, were suffering from cho biết nhiều người đang chịu ảnh hưởng của căn bệnh vào thời điểm được nhắc đến; from giới thiệu tình trạng hoặc nguồn gây ra sự đau khổ. Cấu trúc thông thường là suffer from something: suffer from malaria, anxiety, chronic pain hoặc a shortage. Cấu trúc này thường gợi ý một vấn đề kéo dài hoặc tái diễn, chứ không phải sự khó chịu nhất thời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ kết hợp chuẩn với suffer: For years, she has been ____ severe migraines.

Xem đáp án

suffering from

Văn hóa

Kuru hay «bệnh cười»

Kuru là tên của một căn bệnh prion hiếm gặp và gây tử vong, từng được xác định trong lịch sử ở người Fore tại Papua New Guinea. Đây là bối cảnh y khoa và văn hóa chính của thuật ngữ này trong ngữ cảnh đang nói đến. Laughing disease là biệt danh không chính thức liên quan đến những cơn cười không tự chủ và tình trạng mất kiểm soát cảm xúc ở một số bệnh nhân. Tên gọi này không có nghĩa căn bệnh đó thú vị hay bệnh nhân cảm thấy vui; or đưa ra một tên khác của kuru chứ không phải một căn bệnh thứ hai.

Luyện tập

Trong kuru or laughing disease, laughing disease chỉ điều gì?

  1. Một cách mô tả hài hước không có ý nghĩa y khoa
  2. Một căn bệnh riêng biệt khiến bệnh nhân cảm thấy vui vẻ
  3. Biệt danh không chính thức của cùng một căn bệnh, liên quan đến tiếng cười không tự chủ hoặc tình trạng mất kiểm soát cảm xúc
Xem đáp án

Biệt danh không chính thức của cùng một căn bệnh, liên quan đến tiếng cười không tự chủ hoặc tình trạng mất kiểm soát cảm xúc

which caused those infected to lose control of their emotions, Ghi chú

2:37

khiến người bệnh mất kiểm soát cảm xúc,

Ngữ pháp

caused those infected to lose: cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Trong mệnh đề đầy đủ, kuru là nguyên nhân và caused giới thiệu kết quả do căn bệnh này gây ra. Those infected là tân ngữ của caused, còn to lose cho biết điều đã xảy ra với tân ngữ đó: những người ấy mất kiểm soát cảm xúc của mình. Cấu trúc có thể tái sử dụng là cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Tân ngữ xác định người hoặc vật chịu tác động, còn động từ nguyên mẫu có to nêu điều xảy ra như một kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của feel sau caused: The medication caused several patients ____ dizzy.

Xem đáp án

to feel

Ngữ pháp

those infected: those + phân từ quá khứ

Those infected có nghĩa là những người đã bị nhiễm bệnh; trong ngữ cảnh này, cụm từ đó chỉ những người Fore mắc bệnh kuru. Those đại diện cho một nhóm người, còn infected là phân từ quá khứ đặt sau nó để xác định những người được nhắc đến. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: those who were infected trở thành those infected. Infected ở đây không phải là động từ hữu hạn ở thì quá khứ; nó bổ nghĩa cho those.

Luyện tập

Hoàn thành câu báo cáo bằng cách thay people who were affected bằng dạng ngắn gọn those + phân từ quá khứ: Aid was sent to ____.

Xem đáp án

those affected

then bodily functions,

2:40

rồi mất cả khả năng kiểm soát các chức năng cơ thể,

Cụm từ

Ý nghĩa và phép lược trong lose control of ... then bodily functions

Trong câu này, lose control of có nghĩa là trở nên không thể điều chỉnh hoặc kiểm soát một điều gì đó. Những người bị nhiễm bệnh trước tiên không thể kiểm soát cảm xúc, sau đó cũng không thể kiểm soát các chức năng cơ thể. Cụm từ này có thể đi với nhiều hơn một tân ngữ trong một chuỗi song song. Sau then, lose control of được lược bỏ vì đã được hiểu theo ngữ cảnh; do đó, then bodily functions có nghĩa là then [lose control of] bodily functions.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của lose control of: On the wet road, the driver ____ the car.

Xem đáp án

lost control of

eventually succumbing to death. Cụm từ

2:42

và cuối cùng tử vong.

Cụm từ

Vì sao eventually succumbing to death không tự nhiên

Ở đây, eventually đánh dấu kết quả cuối cùng, còn succumbing là dạng -ing tiếp nối phần mô tả từ mệnh đề trước. Ý định của câu là nói rằng những người bị nhiễm bệnh cuối cùng đã chết. Tuy nhiên, succumb to death bị lặp nghĩa và không phải là một cách kết hợp từ chuẩn. Khi succumb mang nghĩa chết, to thường giới thiệu nguyên nhân, chẳng hạn như the disease, cancer hoặc their injuries. Cách sửa tự nhiên là eventually succumbing to the disease; cách nói trung tính là eventually dying.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên nhất rằng căn bệnh cuối cùng đã khiến bệnh nhân tử vong?

  1. The patient eventually succumbed to death.
  2. The patient eventually succumbed to the disease.
  3. The patient eventually succumbed the disease.
Xem đáp án

The patient eventually succumbed to the disease.

It turns out that kuru was a prion disease, Cụm từ

2:43

Hóa ra kuru là một bệnh prion,

Cụm từ

It turns out that: tiết lộ một kết quả được phát hiện sau đó

It turns out that dùng để giới thiệu một kết quả chỉ trở nên rõ ràng sau khi điều tra, có thêm thông tin hoặc kiểm tra sự thật. Ở đây, cụm từ này báo hiệu lời giải thích sắp được tiết lộ: kuru được xác định là một bệnh do prion gây ra. Cụm từ này thường đánh dấu sự chuyển đổi từ điều ban đầu người ta biết, giả định hoặc mong đợi sang điều hiện đã được hiểu rõ. Turn out ở đây không mang nghĩa đen; nó có nghĩa là hóa ra là hoặc được phát hiện là.

Luyện tập

Bạn đã kiểm tra hồ sơ chính thức và xác nhận kết quả. Câu nào trình bày thông tin như một sự thật được phát hiện sau đó?

  1. It seems that the shop may have closed last year.
  2. It turns out that the shop closed last year.
  3. I hope that the shop closed last year.
Xem đáp án

It turns out that the shop closed last year.

which was contracted through their funeral practices.

2:45

lây truyền qua các tập tục tang lễ của họ.

The Fore people believed it was better for the body to be eaten by the people who loved them Ngữ pháp

2:48

Người Fore tin rằng thi thể được những người yêu thương người đã khuất ăn thì tốt hơn

than by worms and insects.

2:52

là bị giun và côn trùng ăn.

Ngữ pháp

it was better for the body to be eaten ... than by ...: so sánh tác nhân trong cấu trúc bị động

Trong it was better for the body to be eaten..., it là chủ ngữ giả. Cụm nguyên mẫu có for, for the body to be eaten, cung cấp tình huống được đánh giá là tốt hơn. Ở đây, for giới thiệu chủ ngữ của động từ nguyên mẫu, còn dạng bị động to be eaten cho thấy body là đối tượng nhận hành động. Phép so sánh giữ nguyên hành động bị động và đối chiếu các tác nhân thực hiện hành động: by the people who loved them với by worms and insects. Trong who loved them, them chỉ những người đã qua đời. Vì toàn bộ mệnh đề đứng sau believed, better thể hiện quan điểm của người Fore chứ không phải sự tán thành của người kể chuyện.

Luyện tập

Câu nào dùng phép so sánh bị động chính xác để nói rằng nhân viên đã qua đào tạo, chứ không phải khách tham quan, nên xử lý bức tranh?

  1. It is better for the painting to move by trained staff than by visitors.
  2. It is better for the painting to be moved by trained staff than by visitors.
  3. It is better for trained staff to move the painting than by visitors.
Xem đáp án

It is better for the painting to be moved by trained staff than by visitors.

And though the practice is believed to have stopped, Ngữ pháp

2:53

Và mặc dù tập tục này được cho là đã chấm dứt,

Ngữ pháp

is believed to have stopped: thận trọng tường thuật một sự việc trước đó

Trong cấu trúc tường thuật bị động be believed to + động từ nguyên mẫu, chủ ngữ ngữ pháp là đối tượng mà người ta có một niềm tin nào đó, còn nguồn của niềm tin không được nêu ra. Ở đây, the practice is believed... trình bày nhận định một cách gián tiếp chứ không coi đó là sự thật mà người kể đã trực tiếp xác minh. Dạng nguyên mẫu hoàn thành to have stopped đặt việc chấm dứt trước niềm tin ở hiện tại. Vì vậy, toàn bộ cấu trúc có nghĩa là hiện nay người ta tin rằng tập tục đó đã chấm dứt trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh để tường thuật một sự việc trước đó: Although no direct records survive, the ritual ____ decades ago.

Xem đáp án

is believed to have stopped

the incubation of prion disease can take up to 50 years, Cụm từ

2:56

thời gian ủ bệnh prion có thể kéo dài tới 50 năm,

Cụm từ

can take up to 50 years: diễn đạt khoảng thời gian tối đa có thể xảy ra

Take + một khoảng thời gian cho biết một quá trình cần bao lâu. Khi đi với can, câu mô tả một khoảng thời gian có thể xảy ra chứ không phải khoảng thời gian được bảo đảm. Up to 50 years đặt ra giới hạn trên: thời gian ủ bệnh có thể ngắn hơn, nhưng trong trường hợp cực đoan có thể đạt tới 50 năm. Cụm này không có nghĩa mọi trường hợp đều kéo dài đúng 50 năm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu được nhấn mạnh để diễn đạt khoảng thời gian tối đa có thể xảy ra: The background check ____ three weeks, although it is often faster.

Xem đáp án

can take up to

meaning new cases could still reveal themselves. Thành ngữ

2:59

nghĩa là các ca bệnh mới vẫn có thể xuất hiện.

Thành ngữ

reveal themselves. — dần trở nên rõ ràng theo thời gian

Trong câu này, reveal themselves là cách nhân hoá: các ca bệnh được nói như thể chúng có thể tự xuất hiện. Cụm này có nghĩa là các ca bệnh mới có thể trở nên rõ ràng hoặc được phát hiện về sau, chứ không phải chúng chủ động chọn xuất hiện. Dùng cách nói này khi một điều bị che khuất, xuất hiện muộn hoặc khó nhận ra dần trở nên rõ qua diễn biến hoặc quan sát. Ở đây, nó nhấn mạnh rằng các ca bệnh mới vẫn có thể xuất hiện ngay cả sau một thời gian dài yên ắng.

Luyện tập

Trong “A hidden flaw may reveal itself after months of use”, reveal itself có nghĩa là gì?

  1. Chọn tự giải thích
  2. Biến mất mà không báo trước
  3. Trở nên dễ nhận thấy hoặc được phát hiện
Xem đáp án

Trở nên dễ nhận thấy hoặc được phát hiện

So while eating human flesh isn't necessarily always bad for you, Ghi chú

3:01

Vì vậy, dù ăn thịt người không phải lúc nào cũng có hại cho bạn,

Ngữ pháp

isn't necessarily always bad ... một kết luận thận trọng

Cụm isn't necessarily always bad làm giảm mức độ khẳng định về việc ăn thịt người. Not necessarily cho thấy người nói không khẳng định rằng điều đó đúng trong mọi trường hợp; always xác định phạm vi là mọi trường hợp. Cách nói này để ngỏ khả năng có ngoại lệ, nhưng không nói rằng hành động đó nhìn chung an toàn hoặc tốt. Điều này không có nghĩa là necessarily not bad. Cách diễn đạt ban đầu chỉ không khẳng định chắc chắn về tác hại; nó không bảo đảm rằng hành động đó vô hại.

Luyện tập

Câu nào đưa ra nhận định thận trọng rằng không thể xem làm việc một mình là có hại trong mọi tình huống, mà không bảo đảm rằng việc đó là tốt?

  1. Working alone is always bad for your productivity.
  2. Working alone isn't necessarily always bad for your productivity.
  3. Working alone is always good for your productivity.
Xem đáp án

Working alone isn't necessarily always bad for your productivity.

especially if it lacks prions,

3:05

đặc biệt nếu thịt không chứa prion,

doing so carries incredibly high risks that probably aren't worth it. Ghi chú

3:07

hành động đó vẫn tiềm ẩn rủi ro cực cao và có lẽ không đáng để đánh đổi.

Mạch ý

while ... ... doing so ...: nhượng bộ trước kết luận chính

Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi”. Nó mở đầu một ý nhượng bộ: trong một điều kiện hạn chế, đặc biệt là khi không có prion, việc ăn thịt người không nhất thiết gây hại trong mọi trường hợp. Cách diễn đạt này chỉ thừa nhận một ngoại lệ hẹp, không phải khuyến nghị hành vi đó. Doing so quay lại hành động ăn thịt người và biến hành động đó thành chủ ngữ của mệnh đề chính. Ý chính là hành động này kéo theo những rủi ro cực kỳ cao, nghĩa là nguy hiểm rất nghiêm trọng; nhận định về rủi ro ở phần sau quan trọng hơn ý nhượng bộ giới hạn ở phần đầu.

Luyện tập

Trong “While skipping the safety check saves time, doing so carries serious risks”, doing so chỉ điều gì?

  1. Những rủi ro do bước kiểm tra an toàn gây ra
  2. Hành động bỏ qua bước kiểm tra an toàn
  3. Khoảng thời gian tiết kiệm được khi bỏ qua bước kiểm tra an toàn
Xem đáp án

Hành động bỏ qua bước kiểm tra an toàn

Ngữ pháp

doing so ... mang lại những rủi ro cực kỳ cao

Cụm doing so có nghĩa là thực hiện hành động vừa được nhắc đến. Ở đây, so chỉ eating human flesh, nên người nói không cần lặp lại cụm từ dài hơn chỉ hành động đó. Đóng vai trò chủ ngữ của carries, doing so biến hành động trước đó thành đối tượng được đánh giá. Đây không phải là cụm từ chung có nghĩa là làm bất cứ điều gì; ý nghĩa của nó phụ thuộc vào việc trong ngữ cảnh có một hành động rõ ràng.

Luyện tập

Trong câu ‘The team saved a copy of the report. Doing so protected its work’, doing so chỉ điều gì?

  1. an action that was never mentioned
  2. protecting its work
  3. saving a copy of the report
Xem đáp án

saving a copy of the report

Cụm từ

probably aren't worth it: nhận định thận trọng về chi phí và lợi ích

Trong câu này, aren't worth it có nghĩa là lợi ích có thể nhận được không đủ để biện minh cho những rủi ro rất cao. It chỉ lại toàn bộ hành động đang được bàn đến, chứ không phải một vật cụ thể mới. Probably khiến nhận định phủ định trở nên thận trọng thay vì tuyệt đối. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + probably + be not worth it, trong đó be phải phù hợp với chủ ngữ: it probably isn't worth it; the risks probably aren't worth it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng probably + dạng đúng của be not worth it: “The extra features add almost nothing, so they ____.”

Xem đáp án

probably aren't worth it

Just stick with the steak. Cụm động từ

3:11

Cứ ăn bít tết thôi.

Cụm động từ

stick with: tiếp tục giữ lựa chọn hiện tại

Ở đây, stick with có nghĩa là tiếp tục chọn phương án quen thuộc và an toàn hơn thay vì chuyển sang một phương án khác. Đây là nghĩa bóng; thành phần sau with là lựa chọn cần được giữ lại. Just trình bày lời khuyên này như một giải pháp đơn giản và trực tiếp: đừng làm quyết định trở nên phức tạp. Mẫu có thể áp dụng là stick with + người, kế hoạch, phương pháp hoặc lựa chọn.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng phrasal verb có nghĩa là tiếp tục dùng phiên bản hiện tại: “The update is unstable, so let's ____ the version we already know.”

Xem đáp án

stick with

Unless, of course, Ý định

3:12

Trừ khi, tất nhiên,

you're not human,

3:13

bạn không phải là con người,

in which case there are a ton of shocking animals that practice cannibalism. Cụm từ

3:14

trong trường hợp đó, có cả đống loài động vật ăn thịt đồng loại gây sốc.

Ý định

Unless, of course, như một ngoại lệ đùa vui được trình bày như điều hiển nhiên

Unless đưa ra một ngoại lệ cho lời khuyên 'stick with the steak' ở trước đó: lời khuyên này dành cho con người, nhưng sẽ không áp dụng trong khả năng mang tính đùa vui rằng người nghe không phải con người. of course được chêm vào khiến ngoại lệ ấy giống như một điều hiển nhiên vừa mới được nhớ ra. Dấu hiệu thể hiện thái độ này biến lời đính chính thành câu đùa; người nói không thực sự nghi ngờ liệu khán giả có phải con người hay không.

Luyện tập

'Unless, of course,' có tác dụng gì trong câu này?

  1. Cụm này thêm một ngoại lệ được trình bày như điều hiển nhiên theo cách đùa vui và tạo ra sự hài hước.
  2. Cụm này đổi lời khuyên từ bít tết thành một danh sách động vật.
  3. Cụm này chứng minh rằng người nói thật sự tin khán giả có thể là động vật.
Xem đáp án

Cụm này thêm một ngoại lệ được trình bày như điều hiển nhiên theo cách đùa vui và tạo ra sự hài hước.

Cụm từ

in which case: quy chiếu đến toàn bộ tình huống

In which case quy chiếu trở lại toàn bộ khả năng được nêu trước đó, you're not human, chứ không chỉ riêng danh từ human. Cụm này có nghĩa là 'nếu tình huống đúng là như vậy'. Sau đó, cụm từ nối tình huống ấy với hệ quả của nó: trong điều kiện đó, có nhiều loài vật đáng kinh ngạc ăn thịt đồng loại. Đây là cách diễn đạt ngắn gọn để tránh lặp lại toàn bộ điều kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối gồm ba từ, quy chiếu đến toàn bộ tình huống trước đó: The train may be canceled, ____ we'll take the bus.

Xem đáp án

in which case

Cụm từ

a ton of: cách nói thân mật để diễn đạt “rất nhiều”

Trong câu này, a ton of có nghĩa là “một số lượng rất lớn”. Cụm từ này bổ nghĩa cho danh từ đếm được số nhiều animals và nhấn mạnh rằng có rất nhiều động vật ăn thịt đồng loại. Ton ở đây không phải là đơn vị trọng lượng theo nghĩa đen. Cấu trúc a ton of + danh từ đếm được số nhiều là cách nói many mang tính thân mật và nhấn mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ số lượng thân mật mục tiêu trong bài học này: We received ____ applications before the deadline.

Xem đáp án

a ton of

Check out our video on the 10 weirdest cannibalistic creatures in nature here.

3:18

Hãy xem video của chúng tôi về 10 sinh vật ăn thịt đồng loại kỳ lạ nhất trong tự nhiên tại đây.

And subscribe for more weekly science videos every Thursday.

3:22

Và đăng ký kênh để xem thêm video khoa học mới hằng tuần vào mỗi thứ Năm.