Bài học tiếng Anh mini: Động từ khử từ vựng (Delexicalised verbs): tài liệu học tiếng Anh
British Council | English
Tổng quan video: Bài học ngắn này giải thích cách các động từ giảm nghĩa như take, make, get và have tạo khung cấu trúc câu, còn danh từ đi kèm đảm nhiệm phần lớn ý nghĩa. Phần kết khuyên người học ghi nhớ các cụm hoàn chỉnh thay vì từng từ riêng lẻ. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. delexicalized verbs. — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Bạn sẽ hiểu thuật ngữ ngôn ngữ học cốt lõi này, dùng để chỉ những động từ thông dụng bị suy yếu nghĩa từ vựng khi kết hợp với danh từ. Nhờ đó, bạn có thể nhận ra vì sao take trong take a shower không giữ nghĩa cụ thể quen thuộc và vì sao cần hiểu cả biểu đạt như một đơn vị thống nhất. 2. took a cold shower và took a warm shower — Cụm công thức và kết hợp từ: Bạn sẽ học cách chèn tính từ vào kết hợp từ phổ biến take a shower để bổ sung thông tin mà vẫn giữ nguyên cấu trúc cơ bản. Mẫu có thể mở rộng này giúp bạn mô tả trải nghiệm hằng ngày tự nhiên hơn và tránh những tổ hợp không tự nhiên như do a shower. 3. don't try to learn just words, try to learn chunks of language. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Bạn sẽ nhận diện cấu trúc lời khuyên tương phản, trong đó người nói bác bỏ một cách kém hiệu quả trước khi đưa ra phương án thay thế. Bạn có thể dùng cấu trúc này để khuyến nghị rõ ràng, đồng thời áp dụng thông điệp bằng cách học động từ cùng danh từ, thành phần bổ nghĩa và chi tiết ngữ cảnh thường đi kèm.
Nội dung bài học
I'm going to teach you something that will make you sound more natural, Ngữ pháp
0:06tôi sẽ dạy cho bạn một thứ giúp bạn nghe tự nhiên hơn,
make you sound more natural: khiến bạn nghe tự nhiên hơn
Trong make you sound more natural, make có nghĩa là “khiến một kết quả xảy ra”, không phải “tạo ra”. Cấu trúc là make + người + động từ: make + you + sound. Động từ sau người dùng dạng nguyên mẫu không to. Ở đây, sound có nghĩa là “tạo cảm giác như thế nào khi được nghe” và theo sau là tính từ natural. Cả cụm có nghĩa là một điều gì đó khiến cách nói của bạn nghe tự nhiên hơn đối với người khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc có nghĩa là “khiến bạn nghe rõ ràng hơn”: This microphone will ____.
Xem đáp án
make you sound clearer
and will help you to understand native speakers better.
0:11và sẽ giúp bạn hiểu người bản xứ tốt hơn.
Let's look at delexicalized verbs. Ghi chú
0:15Hãy cùng tìm hiểu về động từ khử từ vựng (delexicalized verbs).
Let's look at: giới thiệu chủ đề tiếp theo
Let's look at dùng để giới thiệu chủ đề, ví dụ hoặc vấn đề tiếp theo. Ở đây, look at không chỉ có nghĩa là “hướng mắt về phía một thứ”; nó còn có nghĩa là “xem xét hoặc phân tích”. Let's là dạng rút gọn của let us và theo sau là động từ nguyên mẫu look. Người nói bao gồm cả người nghe và nhẹ nhàng dẫn mọi người sang phần tiếp theo bằng Let's look at + chủ đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ dùng để mời cả lớp xem xét ví dụ tiếp theo: ____ the next example.
Xem đáp án
Let's look at
delexicalized verbs: động từ giảm nghĩa từ vựng
Delexicalized verbs là cách dùng những động từ phổ biến như have, take, make hoặc give khi bản thân động từ chỉ mang nghĩa khá khái quát, còn danh từ theo sau truyền đạt phần lớn ý nghĩa cụ thể. Trong take a shower, shower nêu hoạt động chính, còn take giúp tạo thành cách diễn đạt quen dùng trong tiếng Anh. Delexicalized không có nghĩa là động từ hoàn toàn không có chức năng. Động từ vẫn thể hiện thông tin ngữ pháp như thì và sự hòa hợp với chủ ngữ, còn tổ hợp động từ–danh từ cần được học như một cụm tự nhiên. Những động từ này cũng thường được gọi là light verbs; empty verbs là một thuật ngữ giảng dạy có liên quan khác.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với delexicalized verb trong một cụm như take a shower?
- Động từ mang nghĩa khái quát, còn danh từ truyền đạt phần lớn ý nghĩa cụ thể.
- Động từ truyền đạt toàn bộ ý nghĩa, còn danh từ không bổ sung ý nghĩa nào.
- Bất kỳ động từ nào đứng trước danh từ, bất kể nghĩa của động từ đó.
Xem đáp án
Động từ mang nghĩa khái quát, còn danh từ truyền đạt phần lớn ý nghĩa cụ thể.
Delexicalized verbs are some of the most common verbs used in English. Ngữ pháp
0:17Động từ khử từ vựng là một trong những động từ được sử dụng phổ biến nhất trong tiếng Anh.
some of the most common verbs used in English: một số động từ được dùng phổ biến nhất trong tiếng Anh
Some of the most common verbs có nghĩa là một số động từ trong nhóm có tần suất sử dụng cao nhất. Ở đây, some of chọn ra một phần của nhóm đó; cụm này không có nghĩa là các động từ ấy ít phổ biến hoặc có số lượng cực kỳ ít. Used in English đứng sau verbs và bổ nghĩa cho từ này. Đây là dạng rút gọn của that are used in English, nên toàn bộ ý nghĩa là “một số thành viên trong nhóm những động từ được dùng thường xuyên nhất trong tiếng Anh”.
Luyện tập
some of the most common verbs có nghĩa là gì trong câu này?
- Chúng là những động từ duy nhất được dùng trong tiếng Anh.
- Chúng thuộc nhóm những động từ có tần suất sử dụng cao nhất.
- Chúng là một nhóm nhỏ gồm các động từ ít gặp.
Xem đáp án
Chúng thuộc nhóm những động từ có tần suất sử dụng cao nhất.
You'll notice that these verbs tend to be irregular. Cụm từ
0:26Bạn sẽ nhận thấy rằng những động từ này thường là động từ bất quy tắc.
tend to be irregular: diễn tả một xu hướng thường gặp
Trong tend to be irregular, cụm từ này có nghĩa là “thường là bất quy tắc” hoặc “có khả năng là bất quy tắc”. Nó trình bày tính bất quy tắc như một xu hướng phổ biến chứ không phải quy tắc tuyệt đối, vì vậy vẫn có thể có ngoại lệ. Cấu trúc là tend to + động từ nguyên mẫu; ở đây, động từ nguyên mẫu là be. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả hành vi lặp lại, quy luật chung hoặc xu hướng.
Luyện tập
These verbs tend to be irregular có nghĩa là gì?
- Những động từ này dự định trở thành động từ bất quy tắc.
- Những động từ này luôn luôn bất quy tắc và không có ngoại lệ.
- Những động từ này thường là động từ bất quy tắc, dù có thể có ngoại lệ.
Xem đáp án
Những động từ này thường là động từ bất quy tắc, dù có thể có ngoại lệ.
combine with nouns to create idiomatic expressions: kết hợp với danh từ để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên
Cấu trúc combine with nouns to create... mô tả một quá trình: động từ kết hợp với những danh từ cụ thể, và các tổ hợp đó tạo thành cách diễn đạt được dùng như một đơn vị. Động từ nguyên mẫu to create cho biết sự kết hợp này tạo ra điều gì. Ở đây, idiomatic expressions bao gồm các tổ hợp từ tự nhiên và có tính quy ước như collocations; nó không chỉ nói đến những thành ngữ giàu tính hình ảnh và khó đoán nghĩa. Hãy học động từ và danh từ cùng nhau như một tổ hợp từ thay vì chỉ học riêng động từ.
Luyện tập
Phần được đánh dấu cho biết bạn nên học điều gì?
- Học động từ và danh từ cùng nhau như một cách diễn đạt có tính quy ước.
- Chỉ học những thành ngữ có nghĩa bóng mà không thể đoán được nghĩa.
- Chỉ học động từ vì danh từ nào cũng có thể thay thế danh từ ban đầu.
Xem đáp án
Học động từ và danh từ cùng nhau như một cách diễn đạt có tính quy ước.
What makes delexicalized verbs different to other verbs? Ngữ pháp
0:34Điều gì làm cho động từ khử từ vựng khác biệt với các động từ khác?
Điều gì khiến X khác với Y?
What makes X different to Y? hỏi đặc điểm hoặc nguyên nhân nào khiến X khác với Y. Ở đây, makes có nghĩa là “khiến X ở trong trạng thái đó”, chứ không phải “chế tạo”, còn different miêu tả X. Mẫu câu có thể dùng lại là What makes + X + different to/from + Y? Hãy dùng mẫu này khi muốn hỏi lý do tạo ra sự khác biệt, chứ không chỉ xác nhận rằng có sự khác biệt.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng các từ dùng để hỏi về đặc điểm tạo ra sự khác biệt: ____ this animal different from the others?
Xem đáp án
What makes
Mấu chốt nằm ở cái tên
The key is in the name cho người nghe biết phần giải thích sẽ bắt đầu từ đâu: chính cái tên chứa một manh mối quan trọng về ý nghĩa. Câu này báo hiệu rằng người nói sắp xem xét hoặc phân tích các phần của thuật ngữ. Ở đây, key có nghĩa là manh mối hoặc ý chính quan trọng nhất, không phải đồ vật dùng để mở khóa. Cụm từ này nối một câu hỏi về khái niệm với phần giải thích dựa trên tên của khái niệm đó.
Luyện tập
Trong một phần giải thích, The key is in the name thường báo hiệu điều gì?
- Có một chiếc chìa khóa thật được giấu trong từ đó.
- Nên bỏ qua tên gọi.
- Tên gọi cung cấp một manh mối quan trọng.
Xem đáp án
Tên gọi cung cấp một manh mối quan trọng.
taken out of ... and put into ...: mẫu bị động chỉ sự chuyển dịch
Taken out of the verb and put into the noun diễn tả ý nghĩa như được chuyển từ một vị trí sang vị trí khác. Sự chuyển dịch này mang tính trừu tượng, không phải là lấy một đồ vật thật ra ngoài. Hai phần đều ở dạng bị động và song song: is dùng chung cho taken và put. Mẫu câu là be taken out of A and put into B, nêu nguồn trước rồi đến vị trí mới.
Luyện tập
Dùng taken out of ... and put into ... để hoàn thành câu: The date was ____ the heading and ____ the first paragraph.
Xem đáp án
taken out of · put into
took a shower: dạng quá khứ của take a shower
Took a shower là dạng quá khứ của take a shower, và cả cụm có nghĩa là “đã tắm bằng vòi sen”. Ở đây, take là động từ nhẹ; shower mang phần lớn ý nghĩa của hành động. Hãy học take a shower như một cụm từ hoàn chỉnh. Không hiểu take theo nghĩa đen là nhấc hoặc mang một chiếc vòi sen.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của take a shower: I ____ before breakfast.
Xem đáp án
took a shower
The verb take doesn't really mean anything in this sentence. Ý định
0:57Động từ "take" thực sự không có ý nghĩa gì trong câu này.
doesn't really mean anything: cách nói giảm nhẹ về ý nghĩa
Ở đây, doesn't really mean anything cho biết bản thân take đóng góp rất ít ý nghĩa cụ thể trong chính câu này. Từ đó vẫn giúp tạo nên cụm diễn đạt, vì vậy người nói không bảo rằng từ này hoàn toàn không có chức năng ngữ pháp. Cụm doesn't really thường làm cho lời phủ định nghe bớt tuyệt đối. Đây là cách tự nhiên để sửa một cách hiểu quá sát nghĩa mà không đưa ra lời khẳng định cứng nhắc.
Luyện tập
Đúng hay sai: Ở đây, doesn't really mean anything có nghĩa là take không có ý nghĩa hoặc chức năng trong bất kỳ cách dùng tiếng Anh nào.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
The meaning is in the key words shower and this morning.
1:01Ý nghĩa nằm ở các từ khóa "shower" (tắm) và "this morning" (sáng nay).
We can also add adjectives in there to give extra meaning. Cụm từ
1:06Chúng ta cũng có thể thêm tính từ vào đó để bổ sung thêm ý nghĩa.
add adjectives in there to give extra meaning: thêm tính từ vào cấu trúc để bổ sung ý nghĩa
Add adjectives in there có nghĩa là đặt các từ chỉ tính chất vào bên trong cụm từ hoặc cấu trúc đang được nói đến. Ở đây, in there chỉ một vị trí trong ngôn ngữ, không phải một địa điểm thực tế. Cụm nguyên mẫu to give extra meaning giải thích mục đích của việc thêm các từ đó. Ví dụ, đặt cold vào trong take a shower sẽ tạo thành take a cold shower và bổ sung thông tin về shower.
Luyện tập
Bạn đang mở rộng take a break. Câu nào thêm quick đúng vị trí bên trong cấu trúc để bổ sung ý nghĩa?
- We quick took a break.
- We took quick a break.
- We took a quick break.
Xem đáp án
We took a quick break.
The verb is just there to give sentence structure. Cụm từ
1:10Động từ ở đó chỉ để tạo cấu trúc câu.
be just there to + động từ: diễn đạt một chức năng giới hạn
Trong cụm is just there to give sentence structure, be there to + động từ nguyên mẫu cho biết chủ ngữ có mặt hoặc được đưa vào vì một mục đích. Ở đây, there không chỉ một địa điểm thực tế; nó có nghĩa là động từ có mặt trong cấu trúc câu. Just giới hạn mục đích đó. Nhiệm vụ của động từ chỉ là tạo cấu trúc ngữ pháp chứ không mang ý nghĩa nội dung chính. Có thể dùng be just there to + động từ nguyên mẫu để giải thích chức năng giới hạn của một từ, một bộ phận hoặc một công cụ.
Luyện tập
Đọc câu sau: The small icon is just there to show that the file is saved. is just there to show có nghĩa là gì?
- Biểu tượng được đưa vào chỉ nhằm mục đích hiển thị trạng thái của tệp.
- Biểu tượng ở một vị trí thực tế rất xa tệp.
- Biểu tượng tình cờ hiển thị trạng thái của tệp.
Xem đáp án
Biểu tượng được đưa vào chỉ nhằm mục đích hiển thị trạng thái của tệp.
I took a warm shower this morning.
1:16"I took a warm shower this morning." (Sáng nay tôi đã tắm nước ấm.)
took a cold/warm shower: thêm tính từ vào take a shower
Take a shower hoạt động như một đơn vị gồm động từ và danh từ: take thay đổi để thể hiện thì, còn shower gọi tên sự việc chính. Trong took a cold shower và took a warm shower, cold và warm bổ nghĩa cho shower. Tính từ được đặt bên trong đơn vị này theo trật tự thông thường của cụm danh từ: took + a + tính từ + shower. Thay đổi tính từ sẽ thay đổi kiểu tắm, còn took vẫn giữ nguyên vai trò động từ nhẹ.
Luyện tập
Câu nào đặt quick ở vị trí tự nhiên trong take a shower?
- I quick took a shower before school.
- I took quick a shower before school.
- I took a quick shower before school.
Xem đáp án
I took a quick shower before school.
Be aware that: lời nhắc rõ ràng và khá trang trọng về một sự việc
Be aware that giới thiệu một sự việc mà người nghe cần chú ý. Ở đây, cụm từ này báo trước rằng sẽ có những tên gọi khác cho cùng một khái niệm ngữ pháp; đó là lời nhắc nhẹ nhàng, không phải mệnh lệnh bắt ai đó phải có ý thức. Cấu trúc là Be aware that + một mệnh đề hoàn chỉnh. Có thể dùng cấu trúc này để làm nổi bật thông tin quan trọng, quy tắc hoặc ngoại lệ trước khi giải thích.
Luyện tập
Hoàn thành lời nhắc trang trọng bằng cụm từ mục tiêu Be aware that: ____ the last train leaves at ten.
Xem đáp án
Be aware that
hot verbs, empty verbs hoặc light verbs là những tên gọi khác
Trong bài học này, hot verbs, empty verbs và light verbs là những tên gọi khác mà một số tác giả dùng cho delexicalized verbs. Chúng chỉ các cấu trúc trong đó một động từ thông dụng mang ít nghĩa cụ thể, còn danh từ hoặc toàn bộ cụm từ truyền đạt ý chính. Ở đây, hãy hiểu hot verbs là một thuật ngữ ngữ pháp, không phải cách nói thông thường mang nghĩa động từ phổ biến. Thuật ngữ có thể khác nhau giữa các sách, vì vậy ví dụ và định nghĩa của tác giả quan trọng hơn bản thân tên gọi.
Luyện tập
Trong bài học này, hot verbs, empty verbs và light verbs có nghĩa là gì?
- Chúng là ba thì động từ riêng biệt.
- Hot verbs có nghĩa là những động từ hợp thời hoặc phổ biến.
- Chúng là những tên gọi khác cho cùng một loại động từ nói chung trong bài học này.
Xem đáp án
Chúng là những tên gọi khác cho cùng một loại động từ nói chung trong bài học này.
If you're thinking this doesn't seem so hard: dự đoán phản ứng của người nghe
“If you're thinking...” nêu ra một suy nghĩ mà người nghe có thể đang có: “điều này có vẻ khá dễ.” Cấu trúc này không khẳng định rằng người nghe chắc chắn nghĩ như vậy. Là một cách tổ chức lời giải thích, mệnh đề if thừa nhận ngắn gọn phản ứng có thể có đó rồi chuẩn bị cho bước tiếp theo: chỉ ra khó khăn bắt đầu ở đâu. Bạn có thể dùng “If you're thinking...” để dự đoán một câu hỏi hoặc phản ứng trước khi trả lời.
Luyện tập
“If you're thinking this doesn't seem so hard” có chức năng gì trong lời giải thích này?
- Kết luận rằng không còn khó khăn nào cần giải thích.
- Nêu ra một phản ứng có thể có của người nghe trước khi người nói tiếp tục.
- Xác nhận rằng mọi người nghe đều đã nói nhiệm vụ này dễ.
Xem đáp án
Nêu ra một phản ứng có thể có của người nghe trước khi người nói tiếp tục.
where the challenge lies: xác định khó khăn thực sự nằm ở đâu
“Where the challenge lies” có nghĩa là “khó khăn thực sự nằm ở đâu” hoặc “phần nào là khó”. Ở đây, lie có nghĩa là “nằm ở” hoặc “tồn tại”, nên lies không có nghĩa là “nói điều không đúng sự thật”. Cụm từ này hướng sự chú ý đến phần chứa khó khăn. Nó thường đứng sau các động từ như see, explain hoặc understand, như trong “see where the challenge lies”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học: The idea is simple; the details are ____.
Xem đáp án
where the challenge lies
The tricky part is in the sheer number of collocations. Cách dùng từ
1:31Phần khó nhằn nằm ở số lượng khổng lồ của các cụm từ kết hợp.
the sheer number of collocations: số lượng cụm từ kết hợp quá lớn
the sheer number of collocations có nghĩa là số lượng cụm từ kết hợp cực kỳ lớn. Ở đây, sheer là tính từ nhấn mạnh number; nó không có nghĩa là “mỏng” hoặc “trong suốt”. Câu này cho biết khó khăn đến từ số lượng cụm từ kết hợp quá nhiều, chứ không phải từ một cụm từ cụ thể. Cấu trúc the sheer + danh từ nhấn mạnh rằng chính kích thước, số lượng, sức mạnh hoặc độ phức tạp tạo ra tác động lớn.
Luyện tập
sheer có nghĩa gì trong câu “The sheer number of books made moving difficult”?
- Câu này nói một cuốn sách cụ thể rất khó.
- Câu này nói những cuốn sách mỏng và trong suốt.
- Câu này nói số lượng sách cực kỳ lớn và gây ra khó khăn.
Xem đáp án
Câu này nói số lượng sách cực kỳ lớn và gây ra khó khăn.
for instance: đưa ra một ví dụ cụ thể
For instance có nghĩa là “ví dụ”. Cụm từ này báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ một ý khái quát sang một trường hợp cụ thể. Trong cấu trúc Take X, for instance, take có nghĩa là “hãy xem xét”, còn for instance đánh dấu X là ví dụ. Cụm từ này thường đứng sau ví dụ và được ngăn cách bằng dấu phẩy.
Luyện tập
for instance có chức năng gì trong “Many animals can solve problems; dolphins, for instance, can learn complex signals”?
- Cụm từ này giới thiệu cá heo như một ví dụ cụ thể.
- Cụm từ này nói cá heo là loài động vật duy nhất có thể giải quyết vấn đề.
- Cụm từ này dùng cá heo như một thuật ngữ kỹ thuật trong điện toán.
Xem đáp án
Cụm từ này giới thiệu cá heo như một ví dụ cụ thể.
Get married, get divorced: những thay đổi về tình trạng quan hệ
Ở đây, get không có nghĩa là “nhận được”. Trong get married và get divorced, từ này có nghĩa là “chuyển sang một trạng thái mới”: một cuộc hôn nhân bắt đầu hoặc chấm dứt về mặt pháp lý. Đây là những cụm từ cố định phổ biến có cấu trúc get + phân từ quá khứ. Hãy học mỗi cụm như một đơn vị; get nhấn mạnh sự thay đổi, còn be married hoặc be divorced thường mô tả trạng thái.
Luyện tập
Hoàn thành bằng dạng quá khứ của get married và get divorced: Ava and Ben ____ in 2018, but they ____ in 2023.
Xem đáp án
got married · got divorced
Get angry, get upset: get + tính từ để diễn tả thay đổi cảm xúc
Get + tính từ có thể diễn tả sự thay đổi cảm xúc. Get angry có nghĩa là “trở nên tức giận”, còn get upset có nghĩa là “trở nên buồn, lo lắng, khó chịu hoặc bị xáo trộn về cảm xúc”. Get tập trung vào sự chuyển đổi sang cảm xúc đó. Be angry hoặc be upset thường mô tả cảm xúc như một trạng thái, không nhấn mạnh cảm xúc ấy bắt đầu khi nào.
Luyện tập
Câu nào cho biết cảm xúc của Emma đã thay đổi sau khi cô ấy nghe tin xấu?
- Emma got the upset after she heard the bad news.
- Emma was upset all morning before she heard the news.
- Emma got upset after she heard the bad news.
Xem đáp án
Emma got upset after she heard the bad news.
get a jumper, get a drink: get + danh từ để có được thứ gì đó
Trong get a jumper và get a drink, get đứng trước một cụm danh từ và có nghĩa là lấy được thứ gì đó hoặc thu xếp để có thứ đó. Ở đây, get không có nghĩa là “trở nên”. Cụm danh từ cho biết thứ được lấy. Ngữ cảnh sẽ xác định hành động cụ thể hơn, chẳng hạn như mua hoặc đi lấy.
Luyện tập
Câu nào dùng get + danh từ với nghĩa mua hoặc lấy được thứ gì đó?
- I will get a ticket at the station.
- We need to get ready now.
- I get tired after long walks.
Xem đáp án
I will get a ticket at the station.
get ready: chuyển sang trạng thái sẵn sàng
Get ready có nghĩa là chuẩn bị hoặc chuyển sang trạng thái sẵn sàng. Ở đây, get là động từ nối, còn ready là tính từ mô tả trạng thái kết quả; ready không phải là tân ngữ. Dùng get ready for + danh từ để nói về sự kiện hoặc tình huống đang được chuẩn bị. Dùng get ready to + động từ nguyên mẫu để nói về hành động sắp thực hiện.
Luyện tập
Hoàn thành bằng get + tính từ để thể hiện sự chuyển sang trạng thái sẵn sàng: We need to ____ before the bus arrives.
Xem đáp án
get ready
don't try to..., try to...: thay một cách làm bằng cách khác
Cấu trúc don't try to X; try to Y đưa ra lời khuyên theo hai bước. Trước tiên, nó cho người nghe biết nên bỏ cách làm nào. Sau đó, nó đưa ra một hành động tốt hơn để thay thế. Thông điệp chính thường nằm ở phần sau, try to Y. Trong cả hai phần, try to đều đi với dạng nguyên thể của động từ; trong câu này là learn.
Luyện tập
Câu nào dùng cùng kiểu lời khuyên hai bước: loại bỏ một cách làm rồi đưa ra cách thay thế?
- Don't copy the page or write anything down.
- Don't try to copy the whole page; try to write down the key idea.
- Try to copy the whole page because every detail matters.
Xem đáp án
Don't try to copy the whole page; try to write down the key idea.
chunks of language: những từ được học và sử dụng cùng nhau
Chunks of language là những nhóm từ thường đi cùng nhau và có thể được học như một đơn vị hữu ích. Chúng gồm các cụm từ, những cách kết hợp từ thông dụng và các mẫu cố định hoặc chỉ thay đổi một phần. Ở đây, chunks không có nghĩa là những mảnh vật chất, cũng không phải bất kỳ nhóm từ ngẫu nhiên nào. Mục tiêu là học những cách kết hợp có thể được hiểu và sử dụng cùng nhau, thay vì chỉ học các từ riêng lẻ.
Luyện tập
Trong việc học ngôn ngữ, chunks of language là gì?
- Những nhóm từ thông dụng được học và sử dụng cùng nhau
- Những mảnh lớn mang tính vật chất của ngôn ngữ viết
- Những từ ngẫu nhiên được đặt cạnh nhau
Xem đáp án
Những nhóm từ thông dụng được học và sử dụng cùng nhau
have dinner with + người ... have dinner at + giờ cụ thể
Ở đây, have dinner có nghĩa là “ăn tối”. Have không mang nghĩa “sở hữu” một thứ gì đó. Dùng with + người để nói ai cùng tham gia bữa ăn. Dùng at + giờ cụ thể để nói bữa ăn diễn ra lúc nào: have dinner with my friends; have dinner at 9:00 p.m. Eat dinner cũng tự nhiên trong nhiều câu, nhưng mẫu được dùng ở đây là have dinner.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai giới từ chỉ người cùng ăn và giờ cụ thể: I have dinner ____ my cousins ____ 7:30.
Xem đáp án
with · at
make dinner for + người
Make dinner có nghĩa là chuẩn bị hoặc nấu bữa tối, không phải chế tạo một đồ vật. For my family cho biết bữa ăn được chuẩn bị cho những ai. Mẫu có thể áp dụng là make + bữa ăn + for + người. Bạn có thể thay đổi bữa ăn và người nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc.
Luyện tập
Câu nào nói rằng Leo sẽ chuẩn bị bữa tối cho gia đình mình?
- Leo will bring dinner to his family tonight.
- Leo will make dinner for his family tonight.
- Leo will have dinner with his family tonight.
Xem đáp án
Leo will make dinner for his family tonight.
express yourself: thể hiện suy nghĩ và cảm xúc của bản thân
Express yourself có nghĩa là truyền đạt suy nghĩ, cảm xúc hoặc cá tính của chính mình để người khác có thể hiểu. Yourself quay lại chỉ you; nó không phải là một thứ được “nói ra” theo nghĩa đen. Trong câu này, việc học các cụm từ giúp bạn có thêm cách diễn đạt điều mình muốn nói thành lời. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là express + đại từ phản thân phù hợp với chủ ngữ, như express myself, express herself và express themselves.
Luyện tập
Câu nào dùng express yourself đúng với nghĩa truyền đạt suy nghĩ hoặc cảm xúc của chính mình?
- A journal can help you express yourself.
- A journal can help you say yourself.
- A journal can help you express you.
Xem đáp án
A journal can help you express yourself.
boost your confidence: tăng sự tự tin
Boost your confidence có nghĩa là khiến bạn cảm thấy chắc chắn hơn về khả năng của mình, tức là tăng sự tự tin. Boost là động từ nhận trực tiếp your confidence làm tân ngữ; không có thứ gì được nâng lên theo nghĩa vật lý. Trong câu này, các cụm từ hữu ích được trình bày như điều có thể làm sự tự tin tăng lên theo hướng tích cực khi bạn giao tiếp. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là boost + confidence của một người.
Luyện tập
Câu nào dùng boost your confidence đúng?
- Regular practice can boost your confidence.
- Regular practice can boost your confident.
- Regular practice can boost to your confidence.
Xem đáp án
Regular practice can boost your confidence.
go out: rời nhà để tham gia một hoạt động
Trong câu này, go out có nghĩa là rời nhà để tham gia một hoạt động, giải quyết công việc hoặc dành thời gian với người khác. Người nói xem việc ra ngoài là một phần trong kế hoạch sau khi tắm và chuẩn bị bữa tối. Cụm động từ này thường tập trung vào chuyến đi hoặc kế hoạch ra ngoài, chứ không chỉ là di chuyển từ trong nhà ra ngoài trời. Hoạt động có thể được nêu ngay sau đó, như trong go out for dinner, hoặc được hiểu từ ngữ cảnh.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Mia dự định rời nhà để tham gia một hoạt động vào buổi tối?
- Mia is going outside to water the plants.
- Mia is going out tonight.
- Mia is going into the kitchen tonight.
Xem đáp án
Mia is going out tonight.