Cách sử dụng thuật hùng biện để có được những gì bạn muốn - Camille A. Langston: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
618 từ 170 từ/phút

Tổng quan video: Video trình bày quan niệm của Aristotle về thuật hùng biện, từ ba loại diễn thuyết thuyết phục đến ethos, logos và pathos. Các bài diễn văn lịch sử cùng ví dụ hiện đại cho thấy việc chọn cách tác động phụ thuộc vào khán giả, mục đích, địa điểm và thời điểm; người nghe cũng cần nhận ra khi chính những kỹ thuật ấy đang nhắm vào mình. Các điểm tiếng Anh chính: 1. deliberative rhetoric focuses on the future. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu rằng hùng biện nghị deliberative thuyết phục bằng cách đưa ra những tương lai và lựa chọn có thể xảy ra, đồng thời phân biệt nó với hùng biện pháp đình về quá khứ và hùng biện biểu dương về hiện tại. 2. convince an audience of your credibility. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cấu trúc convince someone of something và dùng nó để giải thích ethos: người nói khiến khán giả tin vào phẩm chất, khả năng phán đoán hoặc việc mình không bị thúc đẩy bởi lợi ích cá nhân. 3. same methods of persuasion are being used on you. — Cụm động từ: Nhận biết cấu trúc bị động use something on someone, xác định ai là đối tượng bị thuyết phục và mô tả một cách phản biện việc các kỹ thuật tu từ đang học cũng có thể được áp dụng lên chính mình.

Nội dung bài học

How do you get what you want using just your words? Cụm từ

0:06

Làm thế nào để bạn có được những gì mình muốn chỉ bằng việc sử dụng lời nói?

Cụm từ

get what you want: đạt được kết quả mong muốn

Trong câu hỏi này, get what you want có nghĩa là “đạt được hoặc có được kết quả bạn mong muốn”. What có thể chỉ một đồ vật, sự đồng thuận, sự cho phép hoặc một kết quả khác, vì vậy get không chỉ có nghĩa là cầm hay lấy một vật gì đó. Cấu trúc get what + chủ ngữ + want/need diễn tả việc đạt được kết quả mà ai đó mong muốn hoặc cần. Ở đây, using just your words cho biết phương tiện: kết quả được tạo ra bằng cách giao tiếp.

Luyện tập

Câu nào dùng get what you want với nghĩa “đạt được kết quả mong muốn”?

  1. Please get the blue notebook from my desk.
  2. I want to get up before seven tomorrow.
  3. Clear, respectful reasons can help you get what you want.
Xem đáp án

Clear, respectful reasons can help you get what you want.

Aristotle set out to answer exactly that question over 2,000 years ago with the treatise on rhetoric. Ghi chú

0:10

Aristotle đã bắt đầu trả lời chính xác câu hỏi đó cách đây hơn 2.000 năm với cuốn chuyên luận về thuật hùng biện.

Cụm động từ

set out to answer: bắt đầu một nhiệm vụ có chủ đích

Trong set out to answer, cấu trúc set out to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “bắt đầu một nỗ lực có chủ đích để làm điều gì đó”. Cấu trúc này trình bày việc trả lời câu hỏi như một mục tiêu hoặc dự án, chứ không chỉ là bắt đầu nói vài từ đầu tiên của câu trả lời. Cấu trúc là set out to + động từ nguyên mẫu: set out to explain, set out to prove. Ở đây, set là dạng quá khứ; động từ set có dạng nguyên mẫu và dạng quá khứ giống nhau.

Luyện tập

Dùng cụm từ trong bài học để hoàn thành câu với nghĩa “bắt đầu một nỗ lực có kế hoạch nhằm trả lời”: The report ____ three questions about online safety.

Xem đáp án

sets out to answer

Cách dùng từ

a treatise on rhetoric: một chuyên luận trang trọng và có hệ thống

Trong câu này, a treatise là một tác phẩm trang trọng xem xét một chủ đề một cách cẩn thận và có hệ thống. Vì vậy, a treatise on rhetoric là một chuyên luận học thuật dành cho thuật hùng biện, chứ không phải bất kỳ bài viết hay cuốn sách nào. Cụm with the treatise on rhetoric trình bày tác phẩm này như phương tiện giúp Aristotle giải quyết câu hỏi. Ở đây, on giới thiệu chủ đề của tác phẩm.

Luyện tập

Câu nào dùng treatise một cách tự nhiên theo nghĩa trang trọng?

  1. She wrote a treatise on the principles of constitutional government.
  2. She wrote a treatise listing three things to buy.
  3. She wrote a treatise to say that dinner was ready.
Xem đáp án

She wrote a treatise on the principles of constitutional government.

Rhetoric, according to Aristotle, Mạch ý

0:18

Thuật hùng biện, theo Aristotle,

is the art of seeing the available means of persuasion. Ngữ pháp

0:20

là nghệ thuật nhìn ra những phương tiện thuyết phục sẵn có.

Mạch ý

according to Aristotle: đánh dấu nguồn của một định nghĩa

According to Aristotle cho người nghe biết định nghĩa tiếp theo là của ai. Cụm từ này tách nguồn Aristotle khỏi mệnh đề chính Rhetoric is the art ..., để người nghe không nhầm định nghĩa đó với cách diễn đạt của người kể chuyện. Ở đây, cụm từ chỉ nguồn được chèn sau chủ ngữ như thành phần bổ sung và được ngăn cách bằng dấu phẩy. Cụm từ cũng có thể chuyển lên đầu câu: According to Aristotle, rhetoric is ....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ nguồn according to: ____ the school calendar, classes begin on Monday.

Xem đáp án

According to

Ngữ pháp

the art of seeing...: định nghĩa một kỹ năng bằng the art of + -ing

Cấu trúc the art of + -ing định nghĩa một hoạt động là kỹ năng hoặc việc thực hành cần có óc phán đoán, chứ không chỉ là nghệ thuật theo nghĩa đen. Ở đây, seeing có nghĩa là nhận ra hoặc xác định. Cụm available means of persuasion chỉ những phương thức thuyết phục có thể dùng trong một tình huống. Toàn bộ phần được nhấn mạnh định nghĩa rhetoric là kỹ năng nhận ra những phương thức sẵn có đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng the art of và dạng đúng của find: Good teamwork is ____ a solution everyone can support.

Xem đáp án

the art of finding

And today we apply it to any form of communication. Cụm từ

0:24

Và ngày nay chúng ta áp dụng nó cho bất kỳ hình thức giao tiếp nào.

Cụm từ

apply it to...: sử dụng apply A to B

Cấu trúc cốt lõi là apply A to B: dùng A—một phương pháp, ý tưởng, quy tắc hoặc kỹ năng—trong tình huống B. Ở đây, it chỉ rhetoric đã được nhắc đến trước đó, vì vậy it là A và any form of communication là B. Cụm any form of communication cho thấy phạm vi sử dụng rộng: ý tưởng này không chỉ giới hạn ở một loại hình giao tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ cần thiết: We can apply this rule ____ new situations.

Xem đáp án

to

Aristotle focused on oration though,

0:27

Tuy nhiên, Aristotle tập trung vào nghệ thuật diễn thuyết,

and he described three types of persuasive speech.

0:29

và ông đã mô tả ba kiểu bài phát biểu thuyết phục.

Forensic or judicial rhetoric establishes facts and judgments about the past, Ghi chú

0:33

Hùng biện pháp lý hoặc tòa án thiết lập các sự kiện và phán quyết về quá khứ,

similar to detectives at a crime scene.

0:38

giống như những thám tử tại hiện trường vụ án.

Văn hóa

Forensic or judicial rhetoric: thuyết phục về các sự kiện trong quá khứ

Forensic or judicial rhetoric là một thể loại trong tu từ học cổ điển. Nó sử dụng bằng chứng và lập luận để xác định điều gì đã xảy ra trong quá khứ, ai chịu trách nhiệm và một hành động nên được đánh giá như thế nào. Trong cách phân loại này, forensic và judicial là hai tên gọi của cùng một kiểu thuyết phục tập trung vào quá khứ.

Luyện tập

Trong tu từ học cổ điển, forensic or judicial rhetoric chủ yếu quan tâm đến điều gì?

  1. Khen hoặc chê người khác theo các giá trị hiện tại.
  2. Đề xuất điều nên làm trong tương lai.
  3. Xác định các sự kiện và phán đoán về những hành động trong quá khứ.
Xem đáp án

Xác định các sự kiện và phán đoán về những hành động trong quá khứ.

Cụm từ

establishes facts and judgments about the past: kết luận dựa trên bằng chứng

Trong establishes facts and judgments about the past, establish có nghĩa là làm cho một nhận định trở nên rõ ràng và được bằng chứng hoặc lý luận hỗ trợ vững chắc. Nó không có nghĩa là tạo ra sự thật. Cụm từ này gộp hai kết quả: lời giải thích về điều đã xảy ra và sự đánh giá các hành động trong quá khứ. Cách diễn đạt trang trọng này phù hợp với điều tra và lập luận, nơi kết luận cần có cơ sở chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trang trọng trong bài này có nghĩa là “xác định sự thật bằng bằng chứng”: The inquiry will review the video and interview witnesses to ____ before publishing its report.

Xem đáp án

establish the facts

Epideictic or demonstrative rhetoric makes a proclamation about the present situation, Ghi chú

0:41

Hùng biện phô trương hoặc biểu dương đưa ra một tuyên bố về tình hình hiện tại,

Cụm từ

make a proclamation about the present situation: đưa ra tuyên bố chính thức về tình huống hiện tại

Cụm từ thường dùng là make a proclamation, một kết hợp giữa động từ và danh từ. Cụm này có nghĩa là “đưa ra một tuyên bố chính thức và công khai”. Phần about the present situation nêu chủ đề mà tuyên bố đề cập đến. Ở đây, cách diễn đạt trang trọng cho thấy loại tu từ này công khai nói rõ dịp hiện tại có ý nghĩa gì hoặc đại diện cho những giá trị nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “đưa ra một tuyên bố công khai mang tính nghi lễ”: At the ceremony, the governor will ____ about the new day of remembrance.

Xem đáp án

make a proclamation

as in wedding speeches. Mạch ý

0:46

như trong các bài phát biểu tại đám cưới.

Văn hóa

Epideictic or demonstrative rhetoric: tu từ dành cho dịp hiện tại

Epideictic or demonstrative rhetoric là một loại hình tu từ truyền thống tập trung vào sự kiện đang diễn ra. Nó công khai khen ngợi hoặc chê trách và khẳng định những giá trị mà người nghe được mời gọi cùng công nhận ngay lúc đó. Bài phát biểu tại đám cưới thuộc loại này vì có thể khen ngợi cặp đôi, tôn vinh sự cam kết và cho thấy vì sao dịp đó có ý nghĩa. Ở đây, demonstrative mang nghĩa “mang tính nghi lễ” hoặc “thể hiện các giá trị”, chứ không phải một màn trình diễn bằng hành động.

Luyện tập

Vì sao bài phát biểu tại đám cưới là một ví dụ phổ biến của epideictic rhetoric?

  1. Chúng khen ngợi con người và khẳng định ý nghĩa hoặc giá trị của dịp hiện tại.
  2. Chúng bảo vệ một chính sách tương lai bằng cách so sánh các kết quả có thể xảy ra.
  3. Chúng điều tra bằng chứng để xác định điều gì đã xảy ra trong quá khứ.
Xem đáp án

Chúng khen ngợi con người và khẳng định ý nghĩa hoặc giá trị của dịp hiện tại.

Mạch ý

as in wedding speeches: đưa ra một ví dụ cụ thể

Ở đây, as in wedding speeches bổ sung một bối cảnh cụ thể cho ý khái quát vừa được nêu trước đó. Cụm này có nghĩa là “chẳng hạn như trong các bài phát biểu ở đám cưới”. Mẫu as in + cụm danh từ giúp sắp xếp thông tin: trước tiên nêu một ý khái quát, sau đó đưa ra một trường hợp quen thuộc mà người nghe có thể thấy ý đó.

Luyện tập

Câu nào dùng as in để giới thiệu một ví dụ cụ thể của một bối cảnh khái quát?

  1. He is as tall as his brother.
  2. Formal events often use special clothing, as in graduation ceremonies.
  3. She spoke as if she knew the answer.
Xem đáp án

Formal events often use special clothing, as in graduation ceremonies.

But the way to accomplish change is through deliberative rhetoric or symbouleutikon. Ngữ pháp

0:48

Nhưng cách để hoàn thành sự thay đổi là thông qua hùng biện thảo luận hay symbouleutikon.

Ngữ pháp

the way to accomplish change is through...: nêu phương pháp

Mẫu the way to + động từ + is through + cụm danh từ nêu mục tiêu trước, rồi nêu phương tiện để đạt mục tiêu đó. To accomplish change là mục tiêu; through deliberative rhetoric là con đường hoặc phương pháp. Ở đây, sau through là một cụm danh từ, không phải một mệnh đề hoàn chỉnh. Có thể dùng lại mẫu The way to achieve X is through Y khi giải thích cách đạt được một kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu the way to + động từ + is through + cụm danh từ: The ____ build confidence ____ regular practice.

Xem đáp án

way to · is through

Rather than the past or the present, Mạch ý

0:54

Thay vì quá khứ hay hiện tại,

deliberative rhetoric focuses on the future. Văn hóa

0:56

hùng biện thảo luận tập trung vào tương lai.

Mạch ý

Rather than the past or the present: loại bỏ chủ đề trước khi chuyển trọng tâm

Rather than the past or the present được đặt ở đầu để loại bỏ hai khung thời gian có thể được nhắc đến trước khi câu đưa ra trọng tâm chính: the future. Cách đặt sự tương phản lên trước giúp người nghe sắp xếp mối quan hệ giữa ba ý. Nói chung, rather than X ở đầu câu có thể gạt một lựa chọn hoặc chủ đề dự kiến sang một bên để mệnh đề chính được nhấn mạnh hơn.

Luyện tập

Câu nào trước tiên loại bỏ hai ưu tiên có thể có, rồi chuyển sự chú ý sang ưu tiên thật sự?

  1. The plan focuses on safety because of concerns about cost and speed.
  2. In addition to cost and speed, the plan focuses on safety.
  3. Rather than cost or speed, the plan focuses on safety.
Xem đáp án

Rather than cost or speed, the plan focuses on safety.

Văn hóa

deliberative rhetoric focuses on the future: lập luận về hành động trong tương lai

Hùng biện nghị sự nhằm thuyết phục về điều mọi người nên làm tiếp theo. Nó xem xét các lựa chọn trong tương lai, chẳng hạn như thông qua hoặc bác bỏ một chính sách, cùng những lợi ích, rủi ro hoặc hậu quả có thể xảy ra từ các lựa chọn đó. Vì vậy, focuses on the future không chỉ có nghĩa là nhắc đến một thời điểm sau này. Tương lai được dùng làm cơ sở để đề xuất hoặc phản đối một hành động.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ rõ ràng nhất về hùng biện nghị sự?

  1. Một nhân chứng giải thích những gì đã xảy ra trong một vụ tai nạn hôm qua.
  2. Một người dẫn chương trình ca ngợi thành tựu của một nhà khoa học tại lễ trao giải.
  3. Một diễn giả lập luận rằng kế hoạch giao thông được đề xuất sẽ giảm ùn tắc trong mười năm tới.
Xem đáp án

Một diễn giả lập luận rằng kế hoạch giao thông được đề xuất sẽ giảm ùn tắc trong mười năm tới.

It's the rhetoric of politicians debating a new law by imagining what effect it might have. Ngữ pháp

0:59

Đó là cách hùng biện của các chính trị gia khi tranh luận về một đạo luật mới bằng cách tưởng tượng xem nó có thể mang lại hiệu quả gì.

Ngữ pháp

by imagining what effect it might have: cách thức và mệnh đề nghi vấn gián tiếp

Trong by imagining, by + -ing nêu cách thức được sử dụng: các chính trị gia tranh luận về luật bằng cách hình dung một kết quả có thể xảy ra. Sau giới từ, động từ dùng dạng -ing, vì vậy by imagine không đúng ở đây. What effect it might have là một mệnh đề nghi vấn gián tiếp và là tân ngữ của imagining. Vì nằm trong một câu lớn hơn, nó dùng trật tự câu trần thuật it might have, chứ không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp might it have.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng by + -ing và trật tự từ của mệnh đề nghi vấn gián tiếp?

  1. We evaluated the rule by imagining what effect it might have.
  2. We evaluated the rule by imagining what effect might it have.
  3. We evaluated the rule by imagine what effect it might have.
Xem đáp án

We evaluated the rule by imagining what effect it might have.

Like when Ronald Reagan warned that the introduction of Medicare would lead to a socialist future Cụm từ

1:05

Giống như khi Ronald Reagan cảnh báo rằng việc đưa ra Medicare sẽ dẫn đến một tương lai xã hội chủ nghĩa,

Cụm từ

would lead to a socialist future: dự đoán một kết quả

Lead to + cụm danh từ có nghĩa là gây ra hoặc tạo nên một kết quả. Trong câu này, a socialist future là kết quả mà Reagan dự đoán sẽ xuất hiện sau khi Medicare được triển khai. Would phù hợp với động từ tường thuật ở quá khứ warned: nó trình bày tương lai từ góc nhìn của thời điểm trong quá khứ đó. Cách diễn đạt này thuật lại dự đoán của Reagan; nó không nói rằng kết quả ấy chắc chắn đã xảy ra hoặc đã được chứng minh.

Luyện tập

Hoàn thành lời dự đoán được thuật lại bằng would và dạng đúng của lead: The manager warned that another delay ____ higher costs.

Xem đáp án

would lead to

spent telling our children and our children's children

1:09

nơi ta phải dành thời gian nói với con cái chúng ta và con cháu của chúng ta

what it once was like in America when men were free. Ngữ pháp

1:12

nước Mỹ từng như thế nào khi con người được tự do.

Ngữ pháp

what it once was like in America: mệnh đề lồng với what ... be like

Phần được tô nổi bật là một mệnh đề nghi vấn gián tiếp đóng vai trò danh từ, có nghĩa là “điều kiện ở Mỹ trước đây như thế nào”. Cấu trúc what + chủ ngữ + be like diễn tả đặc điểm, trạng thái hoặc trải nghiệm tổng thể của một sự vật. Ở đây, once có nghĩa là “trước đây” hoặc “đã từng”. Vì mệnh đề này nằm trong một câu lớn hơn, nó dùng trật tự của câu trần thuật: what it once was like, chứ không dùng trật tự của câu hỏi trực tiếp what was it like. Hãy xem what và like là hai phần của cùng một cấu trúc.

Luyện tập

Sắp xếp các từ đã cho theo đúng thứ tự để hoàn thành mệnh đề danh từ: what / the town / once / was / like. The photos show ____.

Xem đáp án

what the town once was like

But it's also the rhetoric of activists urging change,

1:16

Nhưng đó cũng là cách hùng biện của các nhà hoạt động thúc giục sự thay đổi,

such as Martin Luther King Jr's dream that his children will one day live in a nation Văn hóa

1:19

chẳng hạn như giấc mơ của Martin Luther King Jr rằng các con của ông một ngày nào đó sẽ sống trong một quốc gia

Văn hóa

Martin Luther King Jr's dream: tầm nhìn của phong trào dân quyền

Martin Luther King Jr's dream là một sự nhắc đến mang tính lịch sử về tầm nhìn mà Martin Luther King Jr. trình bày trong bài diễn văn “I Have a Dream” năm 1963, giữa phong trào dân quyền ở Hoa Kỳ. Cụm từ này đặc biệt hướng tới một tương lai có bình đẳng chủng tộc và quyền công dân, trong đó các con ông được sống trong một xã hội tốt đẹp hơn. Ở đây, dream có nghĩa là niềm hy vọng hoặc tầm nhìn công khai dành cho xã hội, không phải giấc mơ khi ngủ hay một mong muốn cá nhân thông thường. Nhận ra sự liên hệ này giúp làm rõ ý nghĩa xã hội rộng lớn hơn của phần tiếp theo nói về các con ông.

Luyện tập

Trong câu này, Martin Luther King Jr's dream chủ yếu nói đến điều gì?

  1. Một kế hoạch giúp các con ông trở nên nổi tiếng.
  2. Một giấc mơ riêng mà ông đã mơ khi ngủ.
  3. Một tầm nhìn công khai về bình đẳng chủng tộc và quyền công dân.
Xem đáp án

Một tầm nhìn công khai về bình đẳng chủng tộc và quyền công dân.

where they will not be judged by the color of their skin, Ngữ pháp

1:24

nơi chúng sẽ không bị đánh giá qua màu da,

but by the content of their character.

1:26

mà bằng phẩm chất bên trong của chúng.

Ngữ pháp

where ... will not be judged by ..., but by ...: đối chiếu các tiêu chuẩn bằng cấu trúc song song

Where mở đầu một mệnh đề quan hệ mô tả quốc gia hoặc địa điểm đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, từ này có nghĩa là “ở nơi đó”, chứ không dùng để hỏi về địa điểm. Trong mệnh đề, will not be judged by A, but by B bác bỏ một tiêu chuẩn rồi thay bằng một tiêu chuẩn khác. Hai cụm có by song song với nhau: màu da bị loại bỏ khỏi căn cứ đánh giá, còn phẩm chất được đưa ra làm căn cứ phù hợp. Cấu trúc cân đối này làm cho sự tương phản về giá trị trở nên rõ ràng và mạnh mẽ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc will not be judged by A, but by B: In a fair contest, entries will ____ the creator's fame, ____ the quality of the work.

Xem đáp án

not be judged by · but by

In both cases, Mạch ý

1:29

Trong cả hai trường hợp,

Mạch ý

In both cases: gộp hai ví dụ trước khi nêu điểm chung

In both cases là cụm chuyển ý ở đầu câu, dùng để gộp hai tình huống hoặc ví dụ đã được nhắc đến. Both xác định số lượng là hai, còn cases chỉ những tình huống đó. Cụm này báo cho người nghe rằng nội dung tiếp theo áp dụng cho cả hai ví dụ. Dấu phẩy đánh dấu phần chuyển ý đã kết thúc, và mạch nói chuyển từ các ví dụ riêng lẻ sang kết quả, đặc điểm hoặc kết luận chung của chúng.

Luyện tập

Người nói vừa mô tả hai thí nghiệm. Cùng một quy tắc an toàn đã có hiệu quả trong cả hai. Câu nào giới thiệu kết quả chung đó phù hợp nhất?

  1. In each new case, choose a different safety rule.
  2. In either case, the safety rule might work.
  3. In both cases, the safety rule worked.
Xem đáp án

In both cases, the safety rule worked.

the speakers present their audience with a possible future Cụm từ

1:30

người nói trình bày với khán giả của họ một tương lai có thể xảy ra

Cụm từ

present their audience with a possible future: trình bày với khán giả một tương lai có thể xảy ra

Trong present someone with something, present là động từ có nghĩa là đưa một ý tưởng, lựa chọn, sự thật hoặc tình huống ra trước ai đó để họ cân nhắc. Ở đây, những người diễn thuyết khiến khán giả hình dung về một tương lai có thể xảy ra. Cấu trúc là present + người + with + sự vật hoặc tình huống. Cấu trúc này dùng khi thông tin được chủ động sắp xếp và trình bày để người khác chú ý, chứ không chỉ đơn giản là trao một vật gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng present someone with something: The report will ____ readers ____ three possible explanations.

Xem đáp án

present · with

and try to enlist their help in avoiding or achieving it. Cụm từ

1:33

và cố gắng tranh thủ sự giúp đỡ của họ để né tránh hoặc đạt được nó.

Cụm từ

try to enlist their help in avoiding or achieving: cố gắng tranh thủ sự giúp đỡ để tránh hoặc đạt được điều gì đó

Try to enlist their help có nghĩa là cố gắng giành được sự hỗ trợ tích cực của họ. Trong enlist someone's help in doing something, enlist không có nghĩa là “gia nhập quân đội”; nó có nghĩa là thuyết phục hoặc sắp xếp để ai đó tham gia và giúp đỡ. Giới từ in được theo sau bởi dạng -ing. Ở đây, avoiding or achieving nêu hai mục tiêu có thể có: giúp ngăn một tương lai không mong muốn hoặc biến một tương lai mong muốn thành hiện thực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng enlist someone's help in doing something: The organizer tried to ____ the neighbors' help ____ cleaning the park.

Xem đáp án

enlist · in

But what makes for good deliberative rhetoric, Cụm động từ

1:37

Nhưng điều gì làm nên một bài hùng biện thảo luận tốt,

besides the future tense?

1:39

bên cạnh việc sử dụng thì tương lai?

Cụm động từ

what makes for good deliberative rhetoric: make for với nghĩa “dẫn đến một kết quả”

Trong câu hỏi này, make for có nghĩa là “góp phần tạo ra” hoặc “dẫn đến”. Người nói đang hỏi những phẩm chất nào góp phần tạo nên lối hùng biện nghị luận hiệu quả; make ở đây không có nghĩa là trực tiếp làm ra một vật. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là X makes for Y: X là một yếu tố, còn Y là kết quả mà yếu tố đó thường tạo ra. Trong what makes for good deliberative rhetoric, what hỏi về yếu tố và good deliberative rhetoric nêu kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “giúp tạo ra kết quả này”: Honest feedback ____ a stronger team.

Xem đáp án

makes for

According to Aristotle,

1:41

Theo Aristotle,

there are three persuasive appeals: Văn hóa

1:42

có ba phương thức thuyết phục:

ethos, logos, and pathos.

1:45

ethos, logos và pathos.

Văn hóa

Ba cách thức thuyết phục: ethos, logos và pathos

Ở đây, persuasive appeals chỉ ba cách cơ bản mà một thông điệp dùng để thuyết phục người nghe. Trong tu từ học cổ điển, ethos dựa vào uy tín hoặc phẩm chất của người nói, logos dựa vào lý lẽ và bằng chứng, còn pathos tác động đến cảm xúc. Các thuật ngữ này tạo thành một khung phân tích, không phải danh sách những “lời yêu cầu” thông thường. Hãy xem sức thuyết phục đến từ đâu: uy tín của nguồn thông tin, lập luận hay cảm xúc của người nghe.

Luyện tập

Mô tả nào ghép đúng ba cách thức thuyết phục?

  1. Ethos dùng lập luận, logos dùng cảm xúc và pathos dùng uy tín.
  2. Ethos dùng uy tín, logos dùng lập luận và pathos dùng cảm xúc.
  3. Ethos dùng cảm xúc, logos dùng uy tín và pathos dùng lập luận.
Xem đáp án

Ethos dùng uy tín, logos dùng lập luận và pathos dùng cảm xúc.

Ethos is how you convince an audience of your credibility. Cụm từ

1:48

Ethos là cách bạn thuyết phục khán giả về độ tin cậy của bạn.

Cụm từ

convince an audience of your credibility: khiến khán giả tin vào độ đáng tin cậy của bạn

Cấu trúc convince someone of something có nghĩa là “khiến ai đó tin rằng một sự việc là đúng hoặc một phẩm chất thực sự tồn tại”. Trong câu này, audience là bên được thuyết phục, còn your credibility là phẩm chất mà họ được dẫn dắt để tin vào. Dùng of trước một danh từ hoặc cụm danh từ nêu điều cần được tin. Cấu trúc này tập trung vào việc thay đổi niềm tin của một người, chứ không nhất thiết khiến người đó thực hiện hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ mà cấu trúc convince someone of something yêu cầu: The clear photographs convinced the judge ____ the painting's authenticity.

Xem đáp án

of

Winston Churchill began his 1941 address to the US Congress by declaring, Cách dùng từ

1:52

Winston Churchill đã bắt đầu bài phát biểu năm 1941 trước Quốc hội Hoa Kỳ bằng cách tuyên bố,

Cách dùng từ

address to the US Congress: bài diễn văn trang trọng trước Quốc hội Hoa Kỳ

Ở đây, address là danh từ có nghĩa là “bài diễn văn trang trọng trước một nhóm người”. 1941 cho biết thời điểm bài diễn văn diễn ra, còn to the US Congress xác định người nghe là Quốc hội Hoa Kỳ. Cấu trúc an address to + người nghe hoặc tổ chức thường xuất hiện trong tin tức, chính trị và nghi lễ. Thông tin liên hệ, như trong street address, là một nghĩa khác.

Luyện tập

address có nghĩa là gì trong câu này: “The scientist gave an address to the academy about climate research.”

  1. một địa chỉ đường phố
  2. một bài diễn văn trang trọng
  3. một tài khoản email
Xem đáp án

một bài diễn văn trang trọng

"I have been in full harmony all my life with the tides which have flowed on both sides of the Atlantic Ghi chú

1:57

"Cả cuộc đời tôi luôn hoàn toàn hòa hợp với những làn sóng cuộn chảy ở cả hai bờ Đại Tây Dương

Cụm từ

in full harmony: hoàn toàn đồng điệu

“In full harmony” có nghĩa là “hoàn toàn đồng điệu hoặc nhất quán”. Ở đây, be in full harmony with liên kết lập trường của người nói với những trào lưu chính trị rộng lớn hơn; full tăng mức độ từ sự tương thích nói chung thành sự tương đồng rất chặt chẽ. Harmony có thể chỉ sự hòa hợp dễ nghe trong âm nhạc, nhưng trong câu này nó được dùng theo nghĩa trừu tượng. Cấu trúc có thể áp dụng là be in full harmony with + một ý tưởng, mục tiêu, chính sách hoặc phong trào.

Luyện tập

Dùng in full harmony with để hoàn thành câu: The revised code is ____ our safety goals.

Xem đáp án

in full harmony with

against privilege and monopoly." Cách dùng từ

2:02

chống lại đặc quyền và độc quyền."

Thành ngữ

the tides which have flowed on both sides of the Atlantic: một ẩn dụ chính trị

“The tides which have flowed on both sides of the Atlantic” là một ẩn dụ được phát triển xuyên suốt. Tides không chỉ nước biển thật mà đại diện cho những phong trào chính trị và xã hội quy mô lớn. Mệnh đề quan hệ which have flowed on both sides of the Atlantic hình dung những trào lưu có liên quan phát triển trong các xã hội ở hai bờ đại dương như những dòng nước. Khi mô tả các phong trào này là tides, người nói khiến sự thay đổi có vẻ rộng lớn, mạnh mẽ và liên tục. Trong toàn bộ câu, against privilege and monopoly cho biết những phong trào này chống lại đặc quyền và độc quyền.

Luyện tập

Trong câu được trích dẫn, “the tides” chỉ điều gì?

  1. Các tuyến tàu định kỳ giữa những cảng biển
  2. Các kiểu thời tiết trên đại dương
  3. Những phong trào chính trị và xã hội rộng lớn
  4. Thủy triều thật sự vượt qua Đại Tây Dương
Xem đáp án

Những phong trào chính trị và xã hội rộng lớn

Cách dùng từ

against privilege and monopoly: chống lại đặc quyền và độc quyền

Trong cụm against privilege and monopoly, against thể hiện sự phản đối như một lập trường chính trị hoặc xã hội. Privilege chỉ những lợi thế bất công có được nhờ địa vị hoặc quyền lực, còn monopoly là sự kiểm soát độc quyền của một công ty, một nhóm hoặc một chủ thể quyền lực khác. Cụm từ này đặt người nói về phía những phong trào chống lại bất bình đẳng và sự tập trung quyền lực. Trong diễn thuyết công khai, các danh từ trừu tượng này mô tả hệ thống hoặc cơ cấu quyền lực, chứ không phải những vật riêng lẻ.

Luyện tập

Trong câu The movement campaigned against privilege and monopoly, cụm against privilege and monopoly thể hiện lập trường nào?

  1. Tiếp xúc vật lý với một bức tường
  2. Ủng hộ việc một công ty kiểm soát mọi thứ
  3. Tôn trọng một cơ hội đáng vinh dự
  4. Phản đối lợi thế bất công và sự kiểm soát tập trung
Xem đáp án

Phản đối lợi thế bất công và sự kiểm soát tập trung

Thus, highlighting his virtue as someone committed to democracy. Cụm từ

2:05

Do đó, ông làm nổi bật phẩm hạnh của mình như một người tận tâm với nền dân chủ.

Cụm từ

committed to democracy: tận tâm với nền dân chủ

Committed to democracy có nghĩa là ủng hộ các nguyên tắc dân chủ một cách vững vàng và nhất quán. Cụm này không chỉ diễn tả một sự yêu thích nhất thời mà còn cho thấy sự tận tâm lâu dài. Trong be committed to, to là một giới từ. Sau nó có thể là một cụm danh từ, như trong committed to democracy, hoặc dạng -ing, như trong committed to protecting democracy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm committed to: The volunteers are ____ protecting the local forest.

Xem đáp án

committed to

Much earlier, in his defense of the poet Archias, Văn hóa

2:09

Trước đó rất lâu, trong việc bảo vệ nhà thơ Archias,

Văn hóa

trong bài diễn thuyết biện hộ của ông cho nhà thơ Archias

Cụm từ này nói đến một bài diễn thuyết chính thức trong đó Cicero biện hộ cho nhà thơ Archias. Ở đây, his cho biết Cicero là người thực hiện việc biện hộ, còn of the poet Archias xác định Archias là người được ông bảo vệ. Bối cảnh pháp lý và diễn thuyết trước công chúng này giúp giải thích vì sao đoạn văn có thể được dùng để tìm hiểu độ đáng tin trong thuyết phục: Cicero đang nói với tư cách người biện hộ, chứ không mô tả sự phòng thủ về thể chất.

Luyện tập

Trong câu này, in his defense of the poet Archias có nghĩa là gì?

  1. Trong một bài diễn thuyết mà Cicero biện hộ cho Archias
  2. Trong một trận đấu thể thao với Archias
  3. Khi Cicero chỉ trích thơ của Archias
  4. Khi Cicero tự bảo vệ mình khỏi Archias
Xem đáp án

Trong một bài diễn thuyết mà Cicero biện hộ cho Archias

Roman consul Cicero appealed to his own practical wisdom and expertise as a politician. Cụm từ

2:12

lãnh sự La Mã Cicero đã sử dụng trí tuệ thực tiễn và chuyên môn của chính mình với tư cách là một chính trị gia.

Cụm từ

viện đến sự khôn ngoan thực tiễn và chuyên môn của chính mình

Trong lập luận và thuyết phục, appeal to something có thể mang nghĩa dùng một điều gì đó làm lý do hoặc cơ sở hỗ trợ. Ở đây, Cicero nêu ra khả năng phán đoán thực tế và kiến thức chính trị của mình để khán giả thấy ông là người đáng tin. Cụm này không có nghĩa là ông nhờ sự khôn ngoan của mình giúp đỡ. Tân ngữ sau to nêu phẩm chất mà ông dựa vào để thuyết phục mọi người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của appeal to: To support her claim, the writer ____ recent research.

Xem đáp án

appealed to

"Drawn from my study of the liberal sciences and from that careful training Văn hóa

2:19

"Được đúc kết từ quá trình nghiên cứu các môn khai phóng và từ sự đào tạo cẩn thận đó,

Văn hóa

liberal sciences trong nền giáo dục cổ điển

Ở đây, liberal sciences chỉ những lĩnh vực kiến thức rộng gắn với nền giáo dục cổ điển, gồm các lĩnh vực như ngôn ngữ, tu từ học, triết học và toán học. Trong tiếng Anh thời trước, science có thể chỉ một ngành tri thức có hệ thống, chứ không chỉ khoa học thực nghiệm hiện đại. Khi nhắc đến nền giáo dục này, người nói cho thấy năng lực của mình là kết quả của quá trình rèn luyện nghiêm túc và toàn diện. Liberal ở đây liên quan đến nền giáo dục được xem là phù hợp với một người tự do; đây không phải là nhãn chính trị hiện đại.

Luyện tập

Trong bối cảnh giáo dục lịch sử này, liberal sciences có nghĩa là gì?

  1. Khoa học gắn với một đảng chính trị tự do
  2. Một truyền thống học tập rộng dành cho người có học
  3. Một sở thích cá nhân không cần rèn luyện
  4. Chỉ những môn học hiện đại trong phòng thí nghiệm
Xem đáp án

Một truyền thống học tập rộng dành cho người có học

to which I admit that at no part of my life I have ever been disinclined." Ngữ pháp

2:22

thứ mà tôi thừa nhận rằng trong mọi giai đoạn của cuộc đời, tôi chưa bao giờ chối bỏ."

Ngữ pháp

to which I admit: liên kết trang trọng trong mệnh đề quan hệ

Which quay lại chỉ that careful training. To được đưa lên trước không thuộc về admit; nó hoàn thành cụm disinclined to ở gần cuối câu: I admit that ... I have never been disinclined to that training. Đặt giới từ trước which là một mẫu mệnh đề quan hệ trang trọng, thường được gọi là đưa giới từ lên trước. I admit that tạo thành một khung tường thuật bên trong mệnh đề quan hệ, vì vậy người đọc phải ghi nhớ to which cho đến khi gặp disinclined.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng bằng cấu trúc hai từ “giới từ + đại từ quan hệ”: This is a standard ____ I admit that I have not always adhered.

Xem đáp án

to which

Ngữ pháp

at no part of my life ... disinclined: chưa bao giờ không sẵn lòng

“At no part of my life” có nghĩa là “không có lúc nào trong đời tôi”, còn “disinclined” có nghĩa là không sẵn lòng hoặc không muốn làm. Từ “no” loại bỏ mọi thời điểm mà người nói không sẵn lòng, nên toàn bộ ý là “tôi chưa bao giờ không sẵn lòng”. Hai ý phủ định kết hợp với nhau tạo ra hàm ý khẳng định: người nói luôn sẵn lòng.

Luyện tập

Trong câu này, “at no part of my life I have ever been disinclined” có nghĩa là gì?

  1. Nó có nghĩa là tôi chưa bao giờ không sẵn lòng.
  2. Nó có nghĩa là tôi chưa bao giờ sẵn lòng.
  3. Nó có nghĩa là tôi chỉ sẵn lòng khi còn trẻ.
  4. Nó có nghĩa là tôi không quan tâm đến chủ đề đó.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là tôi chưa bao giờ không sẵn lòng.

And finally, you can demonstrate disinterest, Cách dùng từ

2:27

Và cuối cùng, bạn có thể thể hiện sự vô tư,

or that you're not motivated by personal gain. Cụm từ

2:30

hoặc rằng bạn không bị thúc đẩy bởi lợi ích cá nhân.

Cách dùng từ

demonstrate disinterest: cho thấy không có lợi ích cá nhân

Ở đây, “disinterest” có nghĩa là không có lợi ích cá nhân gắn với kết quả và không bị thúc đẩy bởi lợi ích riêng. Vì vậy, “demonstrate disinterest” nghĩa là cho thấy lập trường của mình công bằng chứ không nhằm phục vụ bản thân. Cụm “or that you're not motivated by personal gain” trực tiếp giải thích nghĩa được dùng. Việc thể hiện điều này có thể khiến người nói có vẻ công bằng và đáng tin cậy hơn.

Luyện tập

Trong câu này, “demonstrate disinterest” có nghĩa là gì?

  1. Từ chối lắng nghe người khác
  2. Cho thấy bạn không bị ảnh hưởng bởi lợi ích cá nhân
  3. Che giấu việc bạn mong nhận được phần thưởng
  4. Cho thấy bạn cảm thấy chủ đề này nhàm chán
Xem đáp án

Cho thấy bạn không bị ảnh hưởng bởi lợi ích cá nhân

Cụm từ

không bị thúc đẩy bởi lợi ích cá nhân

Cấu trúc be motivated by + cụm danh từ nêu lực thúc đẩy hoặc lý do đằng sau hành động của một người. Ở đây, personal gain là lợi ích dành cho bản thân, chẳng hạn như tiền bạc, địa vị hoặc quyền lực. Dạng phủ định cho biết lợi ích riêng không phải là động cơ của người đó. Trong một lập luận, cách nói này có thể khiến người đó có vẻ công bằng hoặc đáng tin cậy hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ dùng để giới thiệu động cơ: The scientist was motivated ____ curiosity.

Xem đáp án

by

Logos is the use of logic and reason. Cách dùng từ

2:33

Logos là việc sử dụng tính logic và lý lẽ.

Cách dùng từ

reason trong use of logic and reason

Trong use of logic and reason, reason có nghĩa là tư duy lý trí: khả năng suy nghĩ cẩn thận, phán đoán và đi đến kết luận. Nó không có nghĩa là một nguyên nhân hoặc lời giải thích cụ thể. Khi đi cùng logic, từ này mô tả cách thuyết phục dựa trên suy nghĩ rõ ràng thay vì chỉ dựa vào cảm xúc.

Luyện tập

reason có nghĩa là gì trong use of logic and reason?

  1. một nguyên nhân duy nhất của sự kiện
  2. khả năng ghi nhớ sự kiện
  3. tư duy và phán đoán lý trí
  4. lời bào chữa cho một sai lầm
Xem đáp án

tư duy và phán đoán lý trí

This method can employ rhetorical devices Cụm từ

2:37

Phương pháp này có thể sử dụng các biện pháp tu từ

such as analogies, examples, and citations of research or statistics.

2:39

như so sánh, ví dụ và trích dẫn nghiên cứu hoặc thống kê.

Cụm từ

can employ rhetorical devices: employ trang trọng với nghĩa sử dụng

Trong can employ rhetorical devices, employ có nghĩa là sử dụng hoặc vận dụng một cách có chủ đích, không phải tuyển dụng. Tân ngữ rhetorical devices cho thấy nghĩa này; đó là các kỹ thuật dùng để định hình cách diễn đạt hoặc tăng sức thuyết phục. Can trình bày việc dùng các kỹ thuật đó như một khả năng, chứ không nói rằng phương pháp này lúc nào cũng phải dùng chúng. Mẫu trang trọng có thể áp dụng ở tình huống khác là can employ + phương pháp, chiến lược, biện pháp hoặc kỹ thuật.

Luyện tập

Trong câu này, employ có nghĩa là gì?: The article can employ rhetorical devices to persuade readers?

  1. Trả lương cho ai đó
  2. Sử dụng có chủ đích
  3. Tuyển vào một công việc
  4. Cho ai đó thôi việc
Xem đáp án

Sử dụng có chủ đích

But it's not just facts and figures. Thành ngữ

2:45

Nhưng đó không chỉ là các sự thật và số liệu.

Thành ngữ

not just facts and figures: mở rộng phạm vi

Trong not just facts and figures, facts and figures là một cặp từ cố định phổ biến dùng để chỉ thông tin thực tế cụ thể và dữ liệu bằng số. Figures ở đây có nghĩa là các con số hoặc số liệu thống kê. Not just mở rộng phạm vi: sự kiện và số liệu có được bao gồm, nhưng không phải là tất cả. Cụm này không phủ nhận sự kiện hoặc cho rằng các con số không quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cặp từ cố định có nghĩa là thông tin thực tế và dữ liệu bằng số: The documentary gives us not just ____, but also personal stories.

Xem đáp án

facts and figures

It's also the structure and content of the speech itself.

2:47

Nó cũng là cấu trúc và nội dung của chính bài phát biểu.

The point is to use factual knowledge to convince the audience, Mạch ý

2:51

Vấn đề là sử dụng kiến thức thực tế để thuyết phục khán giả,

Mạch ý

The point is to + động từ nguyên mẫu: nêu mục đích chính

Cụm The point is to hướng sự chú ý vào mục đích cốt lõi hoặc kết quả quan trọng nhất. Trong câu này, việc sử dụng kiến thức thực tế được trình bày như mục đích, chứ không phải một chi tiết phụ. Dùng cấu trúc The point is to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này sắp xếp thông tin bằng cách chuyển từ phần giải thích hoặc bối cảnh sang mục tiêu chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu The point is to: ____ compare the evidence before choosing an answer.

Xem đáp án

The point is to

as in Sojourner Truth's argument for women's rights. Văn hóa

2:55

như trong lập luận của Sojourner Truth về quyền phụ nữ.

Văn hóa

Lập luận của Sojourner Truth ủng hộ quyền phụ nữ: hiểu bối cảnh lịch sử

Sojourner Truth là một nhà hoạt động bãi nô người Mỹ và người đấu tranh cho quyền phụ nữ vào thế kỷ 19. Trong cụm này, argument có nghĩa là một lập luận có lý lẽ, còn for women's rights có nghĩa là ủng hộ quyền bình đẳng của phụ nữ, chứ không phải một cuộc cãi vã về chủ đề đó. Cụm từ này nhắc đến cách bà dùng trải nghiệm của chính mình, bao gồm lao động thể chất nặng nhọc, làm bằng chứng chống lại những quan điểm cho rằng phụ nữ vốn yếu hơn hoặc chỉ xứng đáng có ít quyền hơn. Bối cảnh này cho thấy vì sao các chi tiết cụ thể về lao động có thể hỗ trợ một lập luận rộng hơn về quyền.

Luyện tập

Việc nhắc đến Sojourner Truth có vai trò gì trong phần giải thích này?

  1. Mô tả một cuộc cãi vã cá nhân với khán giả về lao động thể chất.
  2. Đưa ra ví dụ về việc dùng trải nghiệm thực tế và sự thật để ủng hộ quyền phụ nữ.
  3. Cho rằng bài phát biểu chủ yếu là một danh sách nghề nghiệp.
Xem đáp án

Đưa ra ví dụ về việc dùng trải nghiệm thực tế và sự thật để ủng hộ quyền phụ nữ.

"I have as much muscle as any man Ngữ pháp

2:58

"Tôi có lượng cơ bắp ngang với bất kỳ người đàn ông nào

and can do as much work as any man.

3:00

và có thể làm nhiều việc như bất kỳ người đàn ông nào.

Ngữ pháp

as much muscle as any man ... as much work as any man: phép so sánh ngang bằng song song

As much + danh từ không đếm được + as dùng để so sánh lượng hoặc mức độ bằng nhau. Ở đây, muscle được xem là một khái niệm không đếm được và gợi đến thể lực, còn work chỉ một lượng công việc. Hai cụm từ đều khẳng định rằng sức mạnh và khả năng lao động của người nói không kém những người đàn ông được dùng làm chuẩn so sánh. Việc lặp lại cùng một khuôn tạo nên cấu trúc song song: trước tiên là lời khẳng định về sức mạnh, sau đó là khả năng làm việc. Any man nghĩa là bất kỳ thành viên nào trong nhóm nam giới được so sánh, chứ không phải một người đàn ông cụ thể.

Luyện tập

Dùng as much ... as để hoàn thành phép so sánh lượng công việc bằng nhau: Maya can do ____ anyone on the crew.

Xem đáp án

as much work as

I have plowed and reaped and husked and chopped and mowed, Cách dùng từ

3:02

Tôi đã cày và gặt, bóc vỏ, chặt và cắt cỏ,

Cách dùng từ

plowed and reaped and husked and chopped and mowed: danh sách công việc mang tính cộng dồn

Các động từ này gọi tên những loại công việc chân tay hoặc nông nghiệp khác nhau: plowed nghĩa là cày xới đất; reaped là cắt và thu hoạch cây trồng; husked là loại bỏ lớp vỏ khô bên ngoài của ngũ cốc hoặc nông sản; chopped là chặt bằng những nhát mạnh; còn mowed là cắt cỏ hoặc cây trồng đang mọc. Một từ have ở đầu áp dụng cho cả năm phân từ quá khứ, tạo thành một danh sách ở thì hiện tại hoàn thành về những việc người nói đã làm. Việc lặp lại and trước mỗi động từ tạo cho danh sách nhịp điệu cộng dồn: hết một công việc nặng nhọc lại thêm một việc khác. Nó biến một lời nói chung chung như I have worked hard thành bằng chứng cụ thể về nhiều loại lao động thể chất.

Luyện tập

Tại sao năm động từ cụ thể này được nối thành một chuỗi dài?

  1. Để tạo nên bản ghi sống động và cộng dồn về những công việc chân tay nặng nhọc
  2. Để hướng dẫn thứ tự chính xác khi làm các công việc nông nghiệp
  3. Để nói rằng cả năm động từ đều có ý nghĩa hoàn toàn giống nhau
Xem đáp án

Để tạo nên bản ghi sống động và cộng dồn về những công việc chân tay nặng nhọc

and can any man do more than that?" Mạch ý

3:06

và liệu có người đàn ông nào có thể làm được nhiều hơn thế không?"

Mạch ý

Can any man do more than that?: câu hỏi tu từ nhấn mạnh kết luận

Ở đây, can any man do more than that? là một câu hỏi tu từ. Người nói chờ đợi câu trả lời là no và muốn nói rằng không ai có thể làm nhiều hơn những gì vừa được mô tả. Câu hỏi này tổng hợp thông tin trước đó thành một kết luận mạnh mẽ và mời người nghe tự đi đến kết luận ấy. Nó nhấn mạnh và lôi cuốn hơn lời khẳng định trực tiếp No man can do more than that.

Luyện tập

Câu hỏi tu từ Can any man do more than that? ngụ ý điều gì?

  1. Không thể kỳ vọng một cách hợp lý rằng ai đó sẽ làm nhiều hơn.
  2. Người nói đang yêu cầu một người cụ thể làm nhiều hơn.
  3. Người nói không biết ai có thể làm nhiều hơn.
Xem đáp án

Không thể kỳ vọng một cách hợp lý rằng ai đó sẽ làm nhiều hơn.

Unfortunately, speakers can also manipulate people Cách dùng từ

3:09

Thật không may, những người diễn thuyết cũng có thể thao túng mọi người

with false information that the audience thinks is true, Ngữ pháp

3:13

bằng thông tin sai lệch mà khán giả nghĩ là đúng,

Cách dùng từ

can also manipulate people: một dạng ảnh hưởng tiêu cực

Trong câu này, can also manipulate people có nghĩa là người diễn thuyết cũng có thể điều khiển hoặc kiểm soát suy nghĩ và hành động của mọi người. Cụm with false information cho thấy phương thức này mang tính lừa dối, vì vậy manipulate thể hiện sự phản đối rõ ràng ở đây. Khi manipulate nhận people làm tân ngữ, từ này thường gợi ý sự kiểm soát bí mật, bất công hoặc nhằm phục vụ lợi ích của người kiểm soát. Nó mạnh và mang tính chỉ trích hơn cụm trung tính influence people.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất bằng manipulate people?

  1. Một huấn luyện viên giải thích rõ một quy tắc cho cả đội.
  2. Một tổ chức bí mật dùng những câu chuyện sai sự thật để kiểm soát lựa chọn của cử tri.
  3. Một người bạn giới thiệu cuốn sách mà họ yêu thích.
Xem đáp án

Một tổ chức bí mật dùng những câu chuyện sai sự thật để kiểm soát lựa chọn của cử tri.

Ngữ pháp

false information that the audience thinks is true: thông tin sai lệch mà khán giả cho là đúng

Trung tâm của cụm danh từ này là false information. Mệnh đề quan hệ that the audience thinks is true xác định loại thông tin sai lệch đang được nói đến: thông tin mà khán giả đánh giá là đúng. Hai cách mô tả đến từ hai góc nhìn khác nhau. False thể hiện đánh giá của người nói, còn thinks is true thể hiện đánh giá sai của khán giả. Mẫu này có thể đặt một sự thật và niềm tin của ai đó về nó trong cùng một cụm danh từ.

Luyện tập

false information that the audience thinks is true có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Khán giả biết thông tin đó là sai.
  2. Thông tin là sai, nhưng khán giả tin rằng nó đúng.
  3. Thông tin là đúng và khán giả biết nó đúng.
Xem đáp án

Thông tin là sai, nhưng khán giả tin rằng nó đúng.

such as the debunked but still widely believed claim that vaccines cause autism. Cách dùng từ

3:16

chẳng hạn như tuyên bố đã bị lật tẩy nhưng vẫn được nhiều người tin tưởng rằng vắc-xin gây ra bệnh tự kỷ.

Cách dùng từ

debunked but still widely believed claim: lời khẳng định đã bị bác bỏ nhưng vẫn được nhiều người tin

Danh từ trung tâm là claim, nghĩa là một lời khẳng định có thể đúng hoặc không đúng. Debunked cho biết bằng chứng đã vạch ra rằng lời khẳng định đó là sai hoặc không đáng tin, còn but still widely believed cho biết nhiều người vẫn tiếp tục chấp nhận nó. But tạo ra sự tương phản chính: tình trạng của một lời khẳng định xét theo bằng chứng và mức độ phổ biến của nó là hai điều khác nhau. Một điều có thể bị bằng chứng bác bỏ nhưng vẫn là niềm tin phổ biến trong công chúng.

Luyện tập

Hoàn thành sự tương phản bằng các từ trong bài học: The report examines a ____ but still ____ claim.

Xem đáp án

debunked · widely believed

And finally, pathos appeals to emotion. Cách dùng từ

3:22

Và cuối cùng, pathos khơi gợi cảm xúc.

Cách dùng từ

pathos appeals to emotion: tác động vào cảm xúc

Trong tu từ học, pathos là cách thuyết phục thông qua cảm xúc. Ở đây, appeals to emotion có nghĩa là “cố gắng thuyết phục bằng cách khơi gợi cảm xúc”, chứ không phải “kháng cáo về mặt pháp lý”. Cấu trúc appeal to + cảm xúc hoặc giá trị có nghĩa là sử dụng cảm xúc hoặc giá trị đó để tác động đến người nghe.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tu từ có nghĩa là “cố gắng thuyết phục thông qua cảm xúc”: The charity's message ____ by telling a moving story.

Xem đáp án

appeals to emotion

And in our age of mass media, Văn hóa

3:25

Và trong thời đại truyền thông đại chúng của chúng ta,

Văn hóa

in our age of mass media: trong thời đại truyền thông đại chúng

In our age of mass media có nghĩa là “trong thời đại hiện nay, được định hình bởi các phương tiện truyền thông tiếp cận lượng khán giả rất lớn”. Ở đây, age chỉ một giai đoạn lịch sử, không phải số tuổi của một người, còn mass có nghĩa là “dành cho số đông”. Khi đứng đầu câu, cụm từ chỉ thời gian này đặt câu nói tiếp theo trong khuôn khổ một nhận xét về xã hội hiện đại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “trong thời đại hiện nay, được định hình bởi các phương tiện truyền thông tiếp cận lượng khán giả rất lớn”: ____, a message can reach millions quickly.

Xem đáp án

In our age of mass media

it's often the most effective mode. Cách dùng từ

3:27

nó thường là phương thức hiệu quả nhất.

Cách dùng từ

the most effective mode: mode với nghĩa là phương thức trong một hệ thống phân loại

Ở đây, mode có nghĩa là một loại hoặc một phương thức trong hệ thống phân loại. Cụm từ này chỉ một trong những cách thuyết phục có thể sử dụng, chứ không phải chế độ cài đặt của máy móc. Dạng so sánh nhất the most effective xếp phương thức đó cao hơn những phương thức khác dựa trên mức độ đạt được mục tiêu.

Luyện tập

Trong câu "Email is our most effective mode of communication," mode có nghĩa là gì?

  1. Một xu hướng thời trang
  2. Một chế độ cài đặt trên máy
  3. Một phương thức hoặc kênh
Xem đáp án

Một phương thức hoặc kênh

Pathos is neither inherently good nor bad, Ngữ pháp

3:29

Pathos về cơ bản không tốt cũng không xấu,

Ngữ pháp

is neither inherently good nor bad: phủ định cả hai mô tả

Neither A nor B bác bỏ cả hai khả năng: không phải A và cũng không phải B. Ở đây, hai vị trí chứa các mô tả good và bad, vì vậy pathos không được xếp vào bên nào. Inherently có nghĩa là “theo bản chất vốn có”. Từ này làm cho đánh giá trở nên trung lập: pathos không tự động tốt hay xấu chỉ vì nó là pathos; giá trị của nó phụ thuộc vào cách sử dụng.

Luyện tập

Dùng neither ... nor ... để phủ định cả hai mô tả: The answer is ____ simple ____ obvious.

Xem đáp án

neither · nor

but it may be irrational and unpredictable.

3:32

nhưng nó có thể phi lý và không thể đoán trước.

It can just as easily rally people for peace Ghi chú

3:35

Nó có thể dễ dàng tập hợp mọi người vì hòa bình

Cụm từ

rally people for peace: huy động sự ủng hộ cho một mục tiêu

Trong rally people for peace, rally là động từ có nghĩa là tập hợp mọi người và thúc đẩy họ ủng hộ một mục tiêu chung. for peace cho biết mục tiêu mà họ được khuyến khích ủng hộ là hòa bình. Rally gợi lên nguồn năng lượng hoặc hành động tập thể có tổ chức, chứ không chỉ đơn giản là liên hệ với mọi người hoặc mời một người tham dự.

Luyện tập

Dùng rally ... for để hoàn thành câu: The campaign hopes to ____ voters ____ climate action.

Xem đáp án

rally · for

as incite them to war. Cụm từ

3:37

cũng như kích động họ chiến tranh.

Ngữ pháp

just as easily ... as ...: hai kết quả dễ xảy ra như nhau

Trong cấu trúc just as easily A as B, A và B được trình bày là hai kết quả dễ xảy ra hoặc có khả năng xảy ra ngang nhau. Ở đây, A là rallying people for peace, còn B là inciting them to war. Cấu trúc này nhấn mạnh sự cân xứng giữa hai kết quả hoàn toàn trái ngược. Nó không cho biết kết quả nào tốt hơn hay có khả năng cao hơn; nó cảnh báo rằng cùng một thứ có thể dẫn đến một trong hai kết quả với mức độ dễ dàng tương đương.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc thể hiện hai kết quả dễ xảy ra như nhau: This app can ____ waste your time ____ save it.

Xem đáp án

just as easily · as

Cụm từ

incite them to war: kích động hành động có hại

Incite them to war có nghĩa là cố ý kích động hoặc thúc đẩy họ tiến tới chiến tranh. Incite mang đánh giá rất tiêu cực: tác động này được xem là nguy hiểm, có hại hoặc sai trái. Cấu trúc ở đây là incite + someone + to + danh từ. Them chỉ những người bị tác động, còn to war chỉ kết quả có hại mà họ bị đẩy tới. Incite cũng có thể đi với someone + động từ nguyên mẫu có to, như trong incite people to attack.

Luyện tập

Câu nào dùng incite một cách tự nhiên?

  1. The coach's reminder could incite the team to drink water.
  2. The bedtime story could incite the children to relax.
  3. The leader's message could incite the crowd to violence.
Xem đáp án

The leader's message could incite the crowd to violence.

Most advertising,

3:40

Hầu hết các quảng cáo,

from beauty products that promise to relieve our physical insecurities Ghi chú

3:41

từ các sản phẩm làm đẹp hứa hẹn làm giảm bớt sự tự ti về thể chất của chúng ta

Cụm từ

promise to relieve our physical insecurities trong quảng cáo

Promise to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là nói rằng một người sẽ làm điều gì đó hoặc một thứ sẽ tạo ra một kết quả. Trong quảng cáo, cấu trúc a product promises to relieve a problem cho biết sản phẩm tuyên bố rằng nó có thể làm cho vấn đề bớt nghiêm trọng. Ở đây, relieve có nghĩa là làm giảm một cảm giác khó chịu. physical insecurities là sự lo lắng hoặc thiếu tự tin về cơ thể hay ngoại hình của mình, chứ không phải nguy hiểm đối với an toàn thân thể. Cụm từ này mô tả các sản phẩm làm đẹp như một cách để giảm bớt sự tự ti liên quan đến cơ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa sản phẩm tuyên bố rằng nó sẽ làm giảm cơn đau: The new pillow ____ neck pain.

Xem đáp án

promises to relieve

to cars that make us feel powerful, Ngữ pháp

3:45

đến những chiếc xe hơi khiến chúng ta cảm thấy mạnh mẽ,

Ngữ pháp

make us feel powerful: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu

Make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu diễn tả việc khiến một người hoặc một vật làm hay trải nghiệm điều gì đó. Trong make us feel powerful, us là tân ngữ và feel là động từ nguyên mẫu không có to; powerful là tính từ mô tả cảm giác của chúng ta. Cụm từ này có nghĩa là những chiếc xe tạo ra cảm giác mạnh mẽ, có quyền kiểm soát hoặc có địa vị. Powerful ở đây không nhất thiết chỉ sức mạnh thể chất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng make và dạng đúng của feel: Clear instructions ____ new users ____ confident.

Xem đáp án

make · feel

relies on pathos. Cụm từ

3:47

đều dựa vào pathos.

Ngữ pháp

from beauty products ... to cars: đánh dấu một phạm vi

Trong from beauty products ... to cars, from A to B đánh dấu hai đầu của một phạm vi, chứ không diễn tả sự di chuyển từ nơi này sang nơi khác. Hai đầu là những loại sản phẩm rất khác nhau, nên khi đặt cùng nhau, chúng cho thấy quảng cáo thuộc nhiều lĩnh vực đều dựa vào pathos. Mỗi đầu được mở rộng bằng một mệnh đề that: một mệnh đề mô tả beauty products và mệnh đề kia mô tả cars. Toàn bộ cụm from ... to ... là thông tin bổ sung bên trong mệnh đề chính. Nếu bỏ cụm này đi, khung câu là Most advertising relies on pathos.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc from ... to ... để thể hiện một phạm vi: The museum displays objects ____ ancient coins ____ modern robots.

Xem đáp án

from · to

Cụm từ

relies on pathos: rely on + một phương pháp thuyết phục

Rely on có nghĩa là phụ thuộc vào một người, một vật hoặc một phương pháp để nhận được sự hỗ trợ. Trong relies on pathos, chủ ngữ được mô tả là dựa vào sự khơi gợi cảm xúc để thuyết phục mọi người. Pathos là chiến lược tu từ khơi dậy những cảm xúc như sự đồng cảm, nỗi sợ hoặc hy vọng. Relies là dạng ngôi thứ ba số ít của rely. Cấu trúc là rely on + danh từ hoặc cụm danh từ. Cấu trúc này nêu sự hỗ trợ, nguồn lực hoặc phương pháp mà một điều gì đó phụ thuộc vào; bản thân nó không có nghĩa đó là phương pháp duy nhất được sử dụng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ còn thiếu: The safety system relies ____ accurate sensor data.

Xem đáp án

on

Aristotle's rhetorical appeals still remain powerful tools today.

3:50

Những phương pháp hùng biện của Aristotle vẫn là những công cụ mạnh mẽ cho đến ngày nay.

But deciding which of them to use is a matter of knowing your audience and purpose, Ngữ pháp

3:55

Nhưng quyết định sử dụng phương pháp nào là vấn đề thấu hiểu đối tượng và mục đích của bạn,

Ngữ pháp

deciding which of them to use ... is a matter of knowing ...: cấu trúc danh động từ làm chủ ngữ

Toàn bộ cụm deciding which of them to use là chủ ngữ. Deciding là danh động từ, vì vậy cụm này gọi tên một hoạt động thay vì đưa ra mệnh lệnh. Vì hoạt động này được xem là một sự việc, động từ ở dạng số ít: is. Bên trong chủ ngữ đó, which of them to use là cụm từ nghi vấn + động từ nguyên mẫu có to. Cụm này diễn đạt câu hỏi nên dùng phương án nào mà không tạo thành một câu hỏi trực tiếp đầy đủ. Be a matter of + danh từ hoặc dạng -ing cho biết một lựa chọn hay kết quả phụ thuộc vào yếu tố đó. Ở đây, lựa chọn phụ thuộc vào việc hiểu hai điều: đối tượng và mục đích.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm danh động từ làm chủ ngữ và có cấu trúc từ nghi vấn + động từ nguyên mẫu có to bên trong?

  1. Deciding which book to borrow is a matter of knowing what you need.
  2. Deciding which book to borrow are a matter of knowing what you need.
  3. Deciding which book borrow is a matter of knowing what you need.
  4. Decide which book to borrow is a matter of knowing what you need.
Xem đáp án

Deciding which book to borrow is a matter of knowing what you need.

as well as the right place and time. Cụm từ

3:59

cũng như đúng nơi, đúng lúc.

Cụm từ

as well as the right place and time: thêm một điều kiện khác

As well as thêm the right place and time vào thông tin đã được nêu trước đó. Ở đây, cụm này có nghĩa là “và cũng”, nên địa điểm và thời điểm phù hợp được đưa vào như một điều kiện liên quan khác. Trong the right place and time, right có nghĩa là “phù hợp” hoặc “thích hợp”, không phải hướng đối diện với bên trái.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “và cũng”: The club needs a meeting room ____ enough chairs for everyone.

Xem đáp án

as well as

And perhaps just as important is being able to notice Ngữ pháp

4:01

Và có lẽ điều quan trọng không kém là có thể nhận ra

Ngữ pháp

perhaps just as important is being able to notice: đưa phần đánh giá lên trước

Perhaps just as important được đặt trước is, còn being able to notice là chủ ngữ được đưa ra phía sau. Theo trật tự thông thường, câu sẽ là Being able to notice ... is perhaps just as important. Việc đưa phần đánh giá lên trước giúp nhấn mạnh mức độ quan trọng trước khi nêu tên khả năng. Just as important có nghĩa là “quan trọng ngang nhau” so với một ý trước đó. Perhaps làm lời khẳng định nhẹ hơn, còn And nối ý này với nội dung đứng trước.

Luyện tập

Câu nào đưa phần đánh giá về mức độ quan trọng ngang nhau lên trước một cách tự nhiên?

  1. Speed matters, but just important as is checking the facts.
  2. Speed matters, but checking the facts is just as important.
  3. Speed matters, but just as important is checking the facts.
Xem đáp án

Speed matters, but just as important is checking the facts.

when these same methods of persuasion are being used on you. Cụm động từ

4:04

khi nào những phương pháp thuyết phục tương tự này đang được sử dụng lên bạn.

Cụm động từ

are being used on you: đánh dấu người chịu tác động

These same methods of persuasion nhắc lại chính những phương pháp thuyết phục đã được nói đến trước đó. Are being used là thể bị động tiếp diễn: các phương pháp là đối tượng nhận hành động, còn người sử dụng chúng có thể không được nêu ra. Trong cấu trúc use something on someone, on đánh dấu người bị áp dụng phương pháp hoặc người mà phương pháp muốn tác động đến. Vì vậy, on you cho thấy bạn là mục tiêu của sự thuyết phục, chuyển trọng tâm từ việc tìm hiểu các phương pháp sang nhận ra khi nào chúng đang ảnh hưởng đến bạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của use và giới từ đánh dấu mục tiêu chịu tác động: The same pressure tactic ____ new customers right now.

Xem đáp án

is being used on