Bạn có thể giải được câu đố về phòng điều khiển không? - Dennis Shasha: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
575 từ 173 từ/phút

Tổng quan video: Một điệp viên phải tìm bảng điều khiển bí mật bằng cách mô hình hóa các căn phòng và cửa ra vào thành đồ thị. Lập luận về tính chẵn lẻ loại bỏ những tầng không thể thỏa mãn điều kiện, xác định tầng thứ sáu từ trên xuống, rồi dẫn sang phần giải thích lý thuyết đồ thị và các ứng dụng thực tế. Các điểm tiếng Anh chính: 1. all you have to go on — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng cụm này nói về lượng bằng chứng hoặc manh mối ít ỏi mà người ta có thể dựa vào, chứ không mang nghĩa di chuyển theo mặt chữ. Dùng cụm từ tự nhiên khi nói về điều tra, thông tin chưa đầy đủ hoặc quyết định trong tình huống bất định. 2. are known as nodes, are called edges. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Học các thuật ngữ chuẩn của lý thuyết đồ thị dành cho đối tượng và những liên kết giữa chúng. Vốn từ này giúp bạn theo dõi phần giải thích về tuyến đường và mạng lưới trong giao thông, liên lạc, quan hệ xã hội, sinh học và dịch tễ học. 3. send the death ray crashing into the ocean. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết send + tân ngữ + dạng -ing hoặc cụm chỉ hướng là cấu trúc diễn tả việc gây ra chuyển động mạnh hay kết quả đầy kịch tính. Vận dụng mẫu này vào những cách nói như send someone running hoặc send prices soaring.

Nội dung bài học

As your country's top spy, Ngữ pháp

0:06

Với tư cách là điệp viên hàng đầu của quốc gia,

Ngữ pháp

As your country's top spy: dùng As để nêu vai trò

Trong As your country's top spy, As có nghĩa là “với tư cách là” hoặc “trong vai trò”. Cụm danh từ your country's top spy xác định thân phận làm khung để hiểu mệnh đề chính. Đây là phần mở đầu nêu vai trò, không phải cách nói về thời gian. Nó giúp người nghe hiểu must ở sau là một nghĩa vụ gắn với vai trò đó.

Luyện tập

Câu nào dùng As + cụm danh từ để nêu vai trò của một người?

  1. When the team captain arrives, Lena makes the final decision.
  2. As the team captain, Lena makes the final decision.
  3. Because Lena is the team captain, she makes the final decision.
Xem đáp án

As the team captain, Lena makes the final decision.

you must infiltrate the headquarters of the evil syndicate, Cách dùng từ

0:08

bạn phải xâm nhập vào trụ sở của tổ chức tội phạm,

Cách dùng từ

infiltrate the headquarters: bí mật xâm nhập trụ sở khi chưa được phép

Infiltrate the headquarters có nghĩa là bí mật vào bên trong trụ sở, thường là không được phép, để thực hiện một chiến dịch. Trong lời chỉ dẫn dành cho điệp viên này, cụm từ mô tả một nhiệm vụ bí mật chứ không phải việc đến hoặc đi vào thông thường. Infiltrate cũng có thể đi với một nhóm, mạng lưới hoặc hệ thống làm tân ngữ. Ý chung là bí mật xâm nhập hoặc thâm nhập để có quyền tiếp cận, lấy thông tin hoặc tạo ảnh hưởng.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng nhất một nhiệm vụ bí mật, không được phép nhằm vào bên trong một trụ sở được canh gác?

  1. The agent must visit the headquarters as an invited guest.
  2. The agent must infiltrate the headquarters.
  3. The agent must enter the headquarters through the main door for a scheduled meeting.
Xem đáp án

The agent must infiltrate the headquarters.

Cách dùng từ

evil syndicate: một nhóm phản diện có tổ chức

Ở đây, syndicate có nghĩa là một tổ chức có cơ cấu, trong đó các thành viên phối hợp làm việc với nhau. Tính từ evil và bối cảnh nhiệm vụ gián điệp khiến evil syndicate mang nghĩa một tổ chức phản diện hoặc tội phạm có tổ chức, chứ không chỉ là một nhóm người bất kỳ. Bản thân syndicate không phải lúc nào cũng mang nghĩa tội phạm; từ này còn có thể chỉ một tổ chức kinh doanh hoặc truyền thông. Hãy dựa vào những từ gần đó như evil hoặc crime để xác định nghĩa phù hợp.

Luyện tập

Trong câu này, evil syndicate có nghĩa là gì?

  1. Một vũ khí tia sáng hư cấu
  2. Một nhóm tụ họp thông thường không có kế hoạch chung
  3. Một nhóm phản diện hoặc tội phạm có tổ chức
Xem đáp án

Một nhóm phản diện hoặc tội phạm có tổ chức

find the secret control panel, and deactivate their death ray. Văn hóa

0:11

tìm bảng điều khiển bí mật và vô hiệu hóa tia tử thần của chúng.

Văn hóa

death ray: vũ khí hư cấu của siêu phản diện

Trong câu này, death ray là tên của một vũ khí hư cấu bắn ra chùm tia mạnh để giết hoặc phá hủy mục tiêu. Hai từ này kết hợp thành tên của một loại vũ khí, chứ không phải một tia sáng thông thường tình cờ có liên quan đến cái chết. Death ray là một ý tưởng quen thuộc trong truyện khoa học viễn tưởng và truyện về siêu phản diện. Cụm từ này cố ý tạo cho nhiệm vụ cảm giác kịch tính và phóng đại, thay vì mô tả một công nghệ có thật.

Luyện tập

Trong câu chuyện này, death ray chỉ điều gì?

  1. Một tia nắng thông thường
  2. Một vũ khí hư cấu phá hủy mục tiêu bằng chùm tia mạnh
  3. Một loại đèn y tế thường dùng
Xem đáp án

Một vũ khí hư cấu phá hủy mục tiêu bằng chùm tia mạnh

But all you have to go on is the following information picked up by your surveillance team. Ghi chú

0:16

Nhưng tất cả những gì bạn có là thông tin sau đây do đội giám sát của bạn thu thập được.

Thành ngữ

all you have to go on: căn cứ duy nhất hiện có

All you have to go on có nghĩa là “thông tin hoặc bằng chứng duy nhất mà bạn có thể sử dụng”. Cấu trúc all + chủ ngữ + have + to go on trình bày một thứ như toàn bộ căn cứ để đưa ra nhận định, thường nhấn mạnh rằng có rất ít bằng chứng. Ở đây, go on có nghĩa là “dùng làm căn cứ để suy luận”, không phải “tiếp tục”. Vì vậy, thông tin tiếp theo là manh mối duy nhất hiện có cho cuộc điều tra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “manh mối duy nhất mà chúng ta có”: With no witness and no camera footage, this note is ____.

Xem đáp án

all we have to go on

Cụm động từ

picked up: phát hiện hoặc thu được thông tin

Ở đây, picked up có nghĩa là “phát hiện, nhận được hoặc thu được” vì tân ngữ của nó là information do đội giám sát thu thập. Cụm này không diễn tả hành động nhấc một vật lên khỏi mặt đất. Các từ picked up by your surveillance team tạo thành một cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho information. Chúng cho biết thông tin đã được thu thập như thế nào.

Luyện tập

Trong câu “The receiver picked up an emergency signal,” picked up có nghĩa là gì?

  1. Nó nhấc tín hiệu lên theo nghĩa vật lý.
  2. Nó khiến tín hiệu ngừng hoạt động.
  3. Nó phát hiện hoặc nhận được tín hiệu.
Xem đáp án

Nó phát hiện hoặc nhận được tín hiệu.

The headquarters is a massive pyramid

0:20

Trụ sở là một kim tự tháp khổng lồ

with a single room at the top level,

0:23

với một căn phòng duy nhất ở tầng trên cùng,

two rooms on the next,

0:26

hai căn phòng ở tầng tiếp theo,

and so on. Cụm từ

0:27

và cứ tiếp tục như vậy.

Cụm từ

and so on: cho biết một danh sách hoặc quy luật tiếp tục

And so on kết thúc một danh sách hoặc quy luật bằng cách cho biết vẫn còn những mục hoặc bước tương tự tiếp theo, dù chúng không được kể ra từng cái. Ở đây, một phòng ở tầng cao nhất và hai phòng ở tầng kế tiếp tạo nên một quy luật số lượng. Cụm từ này cho biết quy luật đó tiếp tục; nó không thêm vào một căn phòng cụ thể nào.

Luyện tập

Trong “The first step takes one minute, the second takes two, and so on,” and so on có nghĩa là gì?

  1. Chỉ có hai bước.
  2. Quy luật tương tự tiếp tục.
  3. Người nói đang sửa lại thời gian.
Xem đáp án

Quy luật tương tự tiếp tục.

The control panel is hidden behind a painting Cụm từ

0:28

Bảng điều khiển được giấu sau một bức tranh

on the highest floor that can satisfy the following conditions. Cụm từ

0:32

ở tầng cao nhất có thể thỏa mãn các điều kiện sau.

Cụm từ

hidden behind: bị giấu phía sau một vật

Be hidden behind + danh từ cho biết một vật nằm phía sau một vật khác và khó hoặc không thể nhìn thấy vì bị vật ở phía trước che khuất. Trong câu này, bức tranh là vật ở phía trước, còn bảng điều khiển bị khuất khỏi tầm nhìn ở phía sau. Behind ở đây diễn tả vị trí trong không gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ mang nghĩa “bị giấu ở phía sau”: The emergency switch is ____ the curtain, so you cannot see it.

Xem đáp án

hidden behind

Cụm từ

satisfy the following conditions: đáp ứng các điều kiện sau

Ở đây, satisfy the following conditions có nghĩa là “đáp ứng các yêu cầu được liệt kê ngay sau đó”. Tầng này được kiểm tra theo một nhóm quy tắc; satisfy không có nghĩa là “làm cho các điều kiện hài lòng”. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là X satisfies a condition hoặc X satisfies the following conditions. Mẫu này thường xuất hiện khi hướng dẫn xác định số, lời giải, đồ vật hoặc trường hợp nào đáp ứng yêu cầu.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc này bằng cụm từ đã học: Every entry must ____.

Xem đáp án

satisfy the following conditions

Each room has exactly three doors to other rooms on that floor,

0:35

Mỗi phòng có đúng ba cánh cửa dẫn đến các phòng khác trên tầng đó,

except the control panel room, Ngữ pháp

0:40

ngoại trừ phòng đặt bảng điều khiển,

which connects to only one.

0:42

chỉ kết nối với một phòng duy nhất.

Ngữ pháp

except the control panel room, which connects to only one: ngoại trừ phòng bảng điều khiển chỉ nối với một phòng

except the control panel room loại phòng bảng điều khiển khỏi quy tắc chung rằng mỗi phòng có ba cửa. Mệnh đề quan hệ bổ sung theo sau, which connects to only one, quay lại chỉ phòng bảng điều khiển và nêu quy tắc riêng của nó: phòng này chỉ nối với một phòng khác. Thông tin được tổ chức theo thứ tự quy tắc chung + except + ngoại lệ + chi tiết bổ sung về ngoại lệ. Trong connects to only one, danh từ room được hiểu ngầm thay vì được lặp lại.

Luyện tập

Câu nào nêu đúng một quy tắc chung, sau đó là một ngoại lệ và cuối cùng là chi tiết về ngoại lệ đó?

  1. Every office has two windows, which Room 5 except has one.
  2. Every office has two windows, except Room 5, which has only one.
  3. Every office has two windows, except Room 5, which have only one.
Xem đáp án

Every office has two windows, except Room 5, which has only one.

There are no hallways,

0:44

Không có hành lang,

and you can ignore stairs. Cách dùng từ

0:45

và bạn có thể bỏ qua cầu thang.

Cách dùng từ

you can ignore stairs: loại cầu thang khỏi phần phân tích

Trong chỉ dẫn này, you can ignore stairs có nghĩa là không cần đưa cầu thang vào quá trình suy luận hiện tại. Cầu thang có thể vẫn tồn tại, nhưng không ảnh hưởng đến bài toán về sự kết nối giữa các phòng đang được giải quyết. Ở đây, ignore có nghĩa là “không đưa vào xem xét”. Trong bài toán, chỉ dẫn và phân tích, cấu trúc ignore + một yếu tố thu hẹp phạm vi nhiệm vụ bằng cách cho biết điều gì không cần tính hoặc đưa vào mô hình.

Luyện tập

Đọc chỉ dẫn này: For this map, ignore the small paths. ignore the small paths có nghĩa là gì?

  1. Từ chối nhìn các con đường nhỏ vì bạn đang tức giận.
  2. Không đưa các con đường nhỏ vào nhiệm vụ hiện tại.
  3. Cho rằng các con đường nhỏ không tồn tại ở bất cứ đâu.
Xem đáp án

Không đưa các con đường nhỏ vào nhiệm vụ hiện tại.

Unfortunately,

0:47

Thật không may,

you don't have a floor plan,

0:48

bạn không có sơ đồ mặt bằng,

and you'll only have enough time to search a single floor Ngữ pháp

0:50

và bạn sẽ chỉ có đủ thời gian để tìm kiếm ở một tầng duy nhất

before the alarm system reactivates.

0:53

trước khi hệ thống báo động kích hoạt lại.

Ngữ pháp

only have enough time to search: giới hạn thời gian nghiêm ngặt

Trong only have enough time to search, have enough time to + động từ dạng nguyên mẫu có nghĩa là thời gian hiện có đủ để thực hiện một hành động. Từ only làm giới hạn trở nên nghiêm ngặt: không có thời gian để tìm kiếm nhiều hơn mức đã nêu. Trong câu đầy đủ, a single floor đặt ra mức tối đa đó. Mẫu rộng hơn only have enough + nguồn lực + to + động từ dạng nguyên mẫu cũng có thể diễn tả sự hạn chế về tiền bạc, không gian hoặc năng lượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu have enough time to để câu có nghĩa là “Chúng ta chỉ có thể trả lời thêm một câu hỏi”: We only ____ one more question.

Xem đáp án

have enough time to answer

Can you figure out which floor the control room is on? Cụm động từ

0:55

Bạn có thể tìm ra phòng điều khiển nằm ở tầng nào không?

Cụm động từ

figure out: tìm ra câu trả lời bằng cách suy nghĩ

Figure out có nghĩa là tìm ra câu trả lời hoặc hiểu điều gì đó bằng cách suy nghĩ, suy luận hay thử nhiều cách. Ở đây, người nói hỏi liệu ai đó có thể suy luận ra phòng điều khiển nằm ở tầng nào hay không. Hãy hiểu figure out là một cụm động từ hoàn chỉnh. Theo sau nó có thể là danh từ hoặc mệnh đề nghi vấn, như trong figure out the answer và figure out why it stopped.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng figure out: Can you ____ how this lock works?

Xem đáp án

figure out

To solve this problem, Mạch ý

1:05

Để giải quyết vấn đề này,

we need to visualize it.

1:06

chúng ta cần hình dung nó.

Mạch ý

To solve this problem: phần mở đầu nêu mục tiêu trước

To solve this problem được đặt ở đầu để nêu mục tiêu trước. Sau đó, mệnh đề chính we need to visualize it đưa ra phương pháp. Trật tự này dẫn người nghe từ mục tiêu đến cách đạt được mục tiêu đó. Phần mở đầu dùng động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: To + động từ nguyên mẫu. Mẫu nêu mục tiêu trước này có thể giúp tổ chức nhiều lời giải thích và hướng dẫn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phần mở đầu chỉ mục tiêu gồm bốn từ trong bài học: ____, we need to test each idea.

Xem đáp án

To solve this problem

For starters, Mạch ý

1:08

Đầu tiên,

Mạch ý

For starters để giới thiệu điểm đầu tiên

For starters giới thiệu điểm, lý do hoặc bước đầu tiên trong một phần giải thích. Cụm này có nghĩa là “trước hết” hoặc “đầu tiên” và thường gợi ý rằng sẽ còn các điểm khác theo sau. Ở đây, starters không có nghĩa là người mới bắt đầu. Toàn bộ cụm từ sắp xếp thông tin bằng cách đánh dấu nội dung được nói đến trước.

Luyện tập

Trong “For starters, let's check the easiest example,”, For starters có chức năng gì?

  1. Nó giới thiệu điểm hoặc bước đầu tiên.
  2. Nó nói rằng ví dụ chỉ dành cho người mới bắt đầu.
  3. Nó thông báo kết luận cuối cùng.
Xem đáp án

Nó giới thiệu điểm hoặc bước đầu tiên.

we know that on the correct floor,

1:09

chúng ta biết rằng ở đúng tầng đó,

there is one room,

1:10

có một căn phòng,

let's call it room A, Cụm từ

1:12

hãy gọi nó là phòng A,

Cụm từ

let's call it + tên để tạo một nhãn hữu ích

Let's call it + tên được dùng để đề xuất một tên gọi hoặc nhãn cho sự vật, chẳng hạn let's call it room A. Tên đó có thể là tạm thời hoặc chỉ nhằm giúp phần giải thích dễ theo dõi hơn. Ở đây, call có nghĩa là “đặt tên” hoặc “gọi là”, không phải “gọi điện”. Cấu trúc là call + tân ngữ + tên: call it room A. Không dùng as.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài dùng để đề xuất một tên tạm thời: We need a short label for this plan, so ____ Plan B.

Xem đáp án

let's call it

with one door to the control panel room,

1:13

với một cánh cửa dẫn đến phòng bảng điều khiển,

plus one door to room B, Cụm từ

1:15

cộng với một cánh cửa dẫn đến phòng B,

and one to C.

1:17

và một cánh cửa dẫn đến phòng C.

Cụm từ

plus one door: thêm một mục nữa

Trong plus one door, plus có nghĩa là “thêm một” hoặc “ngoài ra còn có”. Nó thêm một cánh cửa vào số cửa đang được tính; ở đây, plus là từ nối dùng để bổ sung thông tin, không chỉ là cách đọc dấu cộng trong phép tính. Khi nói, người ta thường dùng plus rồi đến một cụm danh từ để nối dài danh sách hoặc lời giải thích: X, plus Y. Người nghe cần thêm Y vào thông tin đã được nêu trước đó.

Luyện tập

Trong “We need two markers, plus one eraser,”, plus có tác dụng gì?

  1. Nó loại một mục khỏi danh sách.
  2. Nó thêm một mục nữa vào danh sách.
  3. Nó cho biết hai món đồ là các lựa chọn thay thế nhau.
Xem đáp án

Nó thêm một mục nữa vào danh sách.

So there must be at least four rooms, Ngữ pháp

1:18

Vì vậy, phải có ít nhất bốn căn phòng,

Ngữ pháp

must be at least: nêu giới hạn dưới bắt buộc

Must be at least kết hợp hai ý. Must be đánh dấu một kết luận rút ra từ bằng chứng hoặc quy tắc, chứ không phải mệnh lệnh dành cho một người. At least đặt ra giới hạn dưới. Vì vậy, there must be at least four rooms có nghĩa là theo lập luận đó, không thể có ít hơn bốn phòng, còn bốn phòng hoặc nhiều hơn đều có thể xảy ra.

Luyện tập

Câu nào nói rằng ba lối thoát là mức tối thiểu bắt buộc, nhưng vẫn có thể có nhiều hơn ba lối thoát?

  1. There must be exactly three exits.
  2. There must be at least three exits.
  3. There must be at most three exits.
Xem đáp án

There must be at least three exits.

which we can represent as circles, Cụm từ

1:21

mà chúng ta có thể biểu diễn bằng các vòng tròn,

drawing lines between them for the doorways.

1:23

vẽ các đường nối giữa chúng cho các ô cửa.

Cụm từ

biểu diễn ... bằng các hình tròn

Trong which we can represent as circles, which là tân ngữ của represent và chỉ những căn phòng đã được nhắc đến. Cấu trúc thông thường là represent X as Y: thể hiện hoặc mô hình hóa X dưới dạng Y. Các căn phòng không thực sự biến thành hình tròn. Hình tròn chỉ là ký hiệu trong sơ đồ. Vì vậy, nghĩa này của represent thường được dùng trong bản đồ, mô hình và phần giải thích các mối quan hệ trừu tượng.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu trong cấu trúc represent X as Y: We can represent each room ____ a circle.

Xem đáp án

as

But once we connect rooms B and C, Ngữ pháp

1:25

Nhưng khi chúng ta kết nối phòng B và C,

there are no other connections possible. Ngữ pháp

1:28

sẽ không có kết nối nào khác có thể thực hiện được.

Ngữ pháp

once we connect: một khi chúng ta nối

Ở đây, once mở đầu cho hành động đánh dấu thời điểm mà từ đó kết luận tiếp theo bắt đầu có hiệu lực. Once we connect rooms B and C có nghĩa là “sau khi hoặc ngay khi chúng ta nối B và C”; từ thời điểm đó, không thể tạo thêm kết nối nào khác. Once ở đây là liên từ mở đầu cho một mệnh đề vừa mang ý nghĩa thời gian vừa mang ý nghĩa điều kiện, chứ không phải trạng từ có nghĩa là “một lần”. Cấu trúc có thể áp dụng là Once + sự kiện, kết quả.

Luyện tập

Trong câu này, once thể hiện điều gì? Once we connect rooms B and C, there are no other connections possible.

  1. Chúng ta chỉ thực hiện kết nối một lần.
  2. Sau khi thực hiện kết nối, kết luận đó bắt đầu có hiệu lực.
  3. Kết luận đó có hiệu lực trước khi thực hiện kết nối.
Xem đáp án

Sau khi thực hiện kết nối, kết luận đó bắt đầu có hiệu lực.

Ngữ pháp

no other connections possible: possible đứng sau danh từ

Trong câu đầy đủ, there are đã chứa động từ chính. Phần được nhấn mạnh hoàn chỉnh cấu trúc chỉ sự tồn tại: no other connections là cụm danh từ, còn possible đứng sau connections với nghĩa “có thể hoạt động theo các quy tắc”. Không có từ nào bị thiếu. Một cách viết lại tự nhiên là There are no other possible connections. Nếu đưa cụm danh từ lên làm chủ ngữ, hãy nói No other connections are possible. Cả hai cách đều có nghĩa là mọi kết nối còn lại đã bị loại.

Luyện tập

Câu nào viết lại there are no other connections possible đúng ngữ pháp và giữ nguyên ý nghĩa?

  1. There may be several other connections.
  2. There are no other connections are possible.
  3. There are no other possible connections.
Xem đáp án

There are no other possible connections.

So the fourth floor down from the top is out. Cách dùng từ

1:30

Vậy nên tầng thứ tư từ trên xuống bị loại.

Cách dùng từ

is out: bị loại khỏi các lựa chọn

Ở đây, is out có nghĩa là “đã bị loại” hoặc “không còn là một lựa chọn”. Tầng thứ tư không đáp ứng một điều kiện nên người nói loại nó khỏi phạm vi xem xét. Out ở đây không mô tả vị trí thực tế. Mẫu có thể áp dụng lại là candidate + be + out. Mẫu này đưa ra kết luận ngắn trong quá trình loại trừ, thường sau khi lý do đã được nêu.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại của be out để hoàn thành quyết định: Friday ____ because half the team will be away.

Xem đáp án

is out

We know the control panel has to be as high up as possible, Ngữ pháp

1:33

Chúng ta biết bảng điều khiển phải ở vị trí càng cao càng tốt,

Ngữ pháp

as high up as possible: ở vị trí cao nhất trong điều kiện cho phép

Ở đây, as high up as possible có nghĩa là ở vị trí cao nhất theo chiều thẳng đứng mà hoàn cảnh cho phép. High up chỉ một vị trí vật lý nằm phía trên các vị trí khác, không phải điểm số hay mức độ cao theo nghĩa trừu tượng. Cấu trúc có thể áp dụng lại là as + tính từ hoặc trạng từ + as possible. Cấu trúc này yêu cầu đạt mức cao nhất trong phạm vi thực tế hoặc được phép; nếu có những giới hạn khác, nó không nhất thiết chỉ mức tối đa tuyệt đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu chỉ vị trí cao nhất trong điều kiện cho phép: Mount the camera ____.

Xem đáp án

as high up as possible

so let's make our way down the pyramid. Thành ngữ

1:37

vậy hãy đi dần xuống kim tự tháp.

Thành ngữ

make our way down: tiến xuống từng bước

Make our way down có nghĩa là di chuyển hoặc tiến dần xuống dưới theo một tuyến đường, một loạt vị trí hoặc một trình tự có thứ tự. Cụm này không có nghĩa là tạo ra con đường của chúng ta. Make one's way nhấn mạnh quá trình tiến đi, còn down cho biết hướng. Ở đây, các tầng của kim tự tháp được xem lần lượt từ trên xuống; cùng một cụm từ có thể miêu tả chuyển động thực tế hoặc việc tiến từng bước qua một danh sách hay sơ đồ.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: After reaching the ridge, we carefully ____ the narrow trail.

Xem đáp án

made our way down

The fifth highest floor doesn't work either. Cách dùng từ

1:39

Tầng thứ năm từ trên xuống cũng không được.

Cách dùng từ

doesn't work either: một lựa chọn khác cũng không khả thi

Ở đây, doesn't work có nghĩa là “không phải một lựa chọn phù hợp hoặc khả thi”, chứ không phải “bị hỏng”. Bản thân tầng đó không gặp trục trặc; việc chọn tầng đó không đáp ứng các điều kiện của bài toán. either đứng ở cuối mệnh đề phủ định này và có nghĩa là “cũng không”. Nó nối tầng này với một lựa chọn trước đó cũng đã bị loại.

Luyện tập

Một nhóm đã loại một kế hoạch. Câu nào loại kế hoạch thứ hai một cách tự nhiên?

  1. This plan works too.
  2. This plan doesn't work either.
  3. This plan doesn't work too.
Xem đáp án

This plan doesn't work either.

We can figure that out by drawing it, Ngữ pháp

1:43

Chúng ta có thể tìm ra điều đó bằng cách vẽ nó,

Ngữ pháp

by drawing it: by + -ing nêu phương pháp

by drawing it dùng by + danh động từ, tức dạng -ing, để nêu phương pháp được dùng nhằm đạt được một kết quả. Kết quả cần đạt là tìm ra một điều gì đó; vẽ nó ra là cách đạt được kết quả ấy. Khi by giới thiệu phương pháp trong cấu trúc này, động từ phải ở dạng -ing: by checking, by comparing, by asking. Ở đây, by không có nghĩa là “ở bên cạnh”.

Luyện tập

Dùng check trong cấu trúc by + -ing: We found the mistake ____ every number twice.

Xem đáp án

by checking

but to be sure we haven't missed any possibilities, Mạch ý

1:45

nhưng để đảm bảo rằng chúng ta không bỏ sót bất kỳ khả năng nào,

Mạch ý

to be sure we haven't missed any possibilities: kiểm tra để không bỏ sót trường hợp nào

To be sure we haven't missed any possibilities giải thích vì sao người nói sắp dùng một phương pháp khác: đó là để kiểm tra rằng mọi trường hợp có thể xảy ra đều đã được xem xét. Ở đây, miss có nghĩa là không nhận ra hoặc không đưa một điều gì đó vào, chứ không phải nhớ nhung. Cụm chỉ mục đích ở đầu câu sắp xếp mạch lập luận bằng cách giới thiệu bước tiếp theo như một lần kiểm tra tính đầy đủ.

Luyện tập

Cụm từ được nhấn mạnh cho người nghe biết điều gì?

  1. Người nói muốn tạo ra thêm các trường hợp có thể xảy ra.
  2. Người nói sẽ kiểm tra xem có trường hợp nào có thể xảy ra bị bỏ sót hay không.
  3. Người nói đã biết phương pháp đầu tiên là sai.
Xem đáp án

Người nói sẽ kiểm tra xem có trường hợp nào có thể xảy ra bị bỏ sót hay không.

here's another way. Mạch ý

1:47

đây là một cách khác.

Mạch ý

here's another way: giới thiệu một phương pháp khác

Here's another way báo hiệu sự chuyển ý: người nói sắp giải thích hoặc giải quyết cùng một vấn đề bằng một phương pháp khác. Ở đây, way có nghĩa là phương pháp hoặc cách tiếp cận, không phải con đường thật. Here's là dạng rút gọn của here is.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu một cách tự nhiên phương pháp khác cho cùng một nhiệm vụ?

  1. Here's another road.
  2. Here's another subject.
  3. Here's another way.
Xem đáp án

Here's another way.

Every door corresponds to a line in our graph Cụm từ

1:49

Mỗi cánh cửa tương ứng với một đường trong đồ thị của chúng ta

that makes two rooms into neighbors. Ngữ pháp

1:52

khiến hai căn phòng trở thành hàng xóm của nhau.

Cụm từ

corresponds to: ghép các yếu tố giữa hai hệ thống

Trong câu này, corresponds to có nghĩa là tương ứng với một yếu tố trong hệ thống khác hoặc có một yếu tố đối ứng ở đó. Mỗi cánh cửa thật được ghép với một đường trong đồ thị; cánh cửa và đường đó không phải là cùng một vật. Cấu trúc là X corresponds to Y. Vì every door là chủ ngữ số ít về mặt ngữ pháp, correspond nhận đuôi ngôi thứ ba và trở thành corresponds.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của correspond to: On this map, each blue dot ____ one train station.

Xem đáp án

corresponds to

Ngữ pháp

makes two rooms into neighbors: cấu trúc make A into B

makes two rooms into neighbors dùng cấu trúc make A into B, nghĩa là khiến A trở thành B hoặc đem lại cho A một tư cách hay mối quan hệ mới. A là two rooms và B là neighbors. Ở đây, neighbors mang nghĩa trong lý thuyết đồ thị. Đường nối các đỉnh đại diện cho hai căn phòng, vì vậy chúng được xem là kề nhau trong mô hình; câu này không có nghĩa là những người sống trong hai phòng là hàng xóm ngoài đời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make A into B: The shared goal ____ the five players ____ a team.

Xem đáp án

made · into

So in the end,

1:55

Vậy nên cuối cùng,

there have to be an even number of neighbors, Ngữ pháp

1:56

phải có một số chẵn các hàng xóm,

no matter how many connections we make. Ngữ pháp

1:59

bất kể chúng ta tạo ra bao nhiêu kết nối.

Ngữ pháp

have to be để diễn tả điều kiện tất yếu về logic

Trong câu này, have to be diễn tả một điều kiện tất yếu về logic: các quy tắc khiến điều kiện được nêu ra nhất thiết phải đúng. Cụm này không có nghĩa là ai đó đang ra lệnh. Trong cấu trúc there have to be + cụm danh từ, nó có nghĩa là sự vật hoặc số lượng cần thiết phải tồn tại. Cấu trúc have to be tương tự có thể dùng để nêu kết luận, quy tắc và điều kiện cần.

Luyện tập

Hoàn thành kết luận logic bằng cụm từ mục tiêu: For the scale to balance, the two sides ____ equal.

Xem đáp án

have to be

Ngữ pháp

no matter how many cho một kết quả không thay đổi

No matter how many đưa ra một số lượng có thể thay đổi nhưng không làm thay đổi kết quả chính. Ở đây, số kết nối có thể khác nhau, nhưng kết luận rằng số lượng phần tử lân cận là số chẵn vẫn đúng. Cấu trúc là no matter how many + danh từ đếm được số nhiều + chủ ngữ + động từ, như trong no matter how many connections we make. Mệnh đề này có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cấu trúc no matter mục tiêu có nghĩa là bất kể số lần: The screen shows the same message ____ times I restart the app.

Xem đáp án

no matter how many

On the fifth highest floor,

2:01

Ở tầng thứ năm từ trên xuống,

to fulfill our starting conditions, Cụm từ

2:03

để đáp ứng điều kiện ban đầu của chúng ta,

Cụm từ

to fulfill our starting conditions: đáp ứng các điều kiện ban đầu

Trong câu này, to fulfill our starting conditions có nghĩa là “để đáp ứng các điều kiện được đặt ra từ đầu”. Động từ nguyên mẫu có to cho biết mục đích của phép tính theo sau. Ở đây, fulfill có nghĩa là “đáp ứng một yêu cầu”, không phải “biến điều ước thành hiện thực”. Starting conditions là những giới hạn ban đầu dùng để kiểm tra xem tầng được đề xuất có phù hợp hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô đậm có nghĩa là “đáp ứng các điều kiện được đặt ra từ đầu”: To ____, the team must finish within three days.

Xem đáp án

fulfill our starting conditions

we'd need four rooms with three neighbors each, Ngữ pháp

2:05

chúng ta cần bốn phòng với mỗi phòng có ba hàng xóm,

plus the control panel room with one neighbor,

2:08

cộng với phòng bảng điều khiển có một hàng xóm,

which makes 13 total neighbors. Cách dùng từ

2:11

tạo thành tổng cộng 13 hàng xóm.

Ngữ pháp

we'd need = we would need: nhu cầu trong tình huống giả định

Ở đây, we'd need là dạng rút gọn của we would need. Would đặt nhu cầu này trong một giả thuyết: nếu tầng được đề xuất là tầng cao thứ năm, những căn phòng và mối nối này sẽ là cần thiết. Cụm này không mô tả một nhu cầu đã được xác lập là sự thật. We'd cũng có thể mang nghĩa we had trong những câu khác, nhưng ở đây nó đứng trước động từ nguyên mẫu need nên bắt buộc phải mang nghĩa we would.

Luyện tập

Hoàn thành câu giả định bằng dạng rút gọn của we would need: If we chose the larger room, ____ three more tables.

Xem đáp án

we'd need

Cách dùng từ

which makes 13 total neighbors: make để chỉ tổng số được tính ra

Trong mệnh đề which makes 13 total neighbors, which chỉ lại các số lượng vừa được liệt kê. Makes có nghĩa là “cho tổng bằng” hoặc “cộng lại thành”, nên mệnh đề này bổ sung kết quả phép tính: các số lượng đó cộng lại thành 13. Cách dùng make để nêu kết quả này thường xuất hiện sau những mục được đếm, trong các cấu trúc như X and Y make Z hoặc ..., which makes Z in total. Ở đây, make không có nghĩa là ai đó chế tạo ra các phòng liền kề.

Luyện tập

Trong câu nào make diễn tả một tổng số được tính ra?

  1. The joke makes me laugh.
  2. Seven plus six makes thirteen.
  3. The factory makes bicycles.
Xem đáp án

Seven plus six makes thirteen.

Since that's an odd number, Ngữ pháp

2:13

Vì đó là số lẻ,

it's not possible.

2:15

nên điều đó là không thể.

Ngữ pháp

Since that's an odd number: since chỉ nguyên nhân

Ở đây, Since giới thiệu lý do cho kết luận trong mệnh đề chính. Việc tổng là một số lẻ chính là lý do khiến điều đó không thể xảy ra, vì vậy since có nghĩa là “bởi vì”. Khi đứng đầu câu, since chỉ nguyên nhân thường có cấu trúc Since + mệnh đề, mệnh đề chính. Since cũng có thể chỉ thời gian, nhưng câu này không nói đến một thời điểm bắt đầu hay điều gì tiếp diễn từ thời điểm đó.

Luyện tập

Since có nghĩa gì trong câu này: Since the road is closed, we need another route?

  1. Kể từ thời điểm khi
  2. Mặc dù
  3. Bởi vì
Xem đáp án

Bởi vì

And in fact,

2:16

Và trên thực tế,

this also rules out every floor that has an odd number of rooms. Cụm động từ

2:17

điều này cũng loại trừ mọi tầng có số lượng phòng là số lẻ.

Cụm động từ

rules out: loại trừ một khả năng bằng bằng chứng

Rules out là dạng ngôi thứ ba số ít của cụm động từ rule out. Trong câu này, nó có nghĩa là điều kiện đó loại mọi tầng có số phòng lẻ khỏi phạm vi xem xét. Rule out cho biết một điều không còn khả thi hoặc phù hợp vì có bằng chứng, lập luận hay điều kiện cụ thể. Hãy hiểu hai từ này như một động từ duy nhất; rule ở đây không có nghĩa là “đặt ra quy tắc”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “loại khỏi các khả năng”: The new evidence ____ equipment failure.

Xem đáp án

rules out

So let's go one more floor down. Cụm từ

2:21

Vậy hãy đi xuống thêm một tầng nữa.

Cụm từ

one more floor down: thêm một đơn vị theo hướng xuống

One more floor down có nghĩa là “xuống thấp hơn thêm một tầng”. One more floor cho biết lượng di chuyển, còn down cho biết hướng. Sau một động từ chỉ chuyển động như go, cấu trúc one more + unit + down có thể diễn tả việc di chuyển xuống thêm một đơn vị, như trong one more level down. Ở đây, down là từ chỉ hướng chứ không phải động từ chính; động từ chính là go.

Luyện tập

Dùng cấu trúc one more + floor + down để hoàn thành câu: Go ____ to reach the lobby.

Xem đáp án

one more floor down

When we draw out the rooms, Cụm động từ

2:23

Khi chúng ta vẽ các căn phòng ra,

Cụm động từ

draw out: thể hiện một cấu trúc bằng sơ đồ

Trong câu này, draw out có nghĩa là thể hiện các căn phòng và mối quan hệ giữa chúng bằng hình vẽ hoặc sơ đồ. Out bổ sung ý làm cho toàn bộ cách bố trí trở nên nhìn thấy được; cụm này không có nghĩa là chuyển các căn phòng ra ngoài. Tân ngữ giúp xác định nghĩa này. Khi tân ngữ là một cách bố trí, tuyến đường hoặc cấu trúc khác, draw out có thể có nghĩa là thể hiện cấu trúc đó bằng hình ảnh.

Luyện tập

Trong ví dụ, draw out the rooms có nghĩa là gì?

  1. Làm cho các căn phòng dài hơn về mặt vật lý
  2. Chuyển các căn phòng ra bên ngoài
  3. Thể hiện cách bố trí các căn phòng trong sơ đồ
Xem đáp án

Thể hiện cách bố trí các căn phòng trong sơ đồ

lo and behold, Thành ngữ

2:25

bạn xem này,

we can find an arrangement that works like this.

2:26

chúng ta có thể tìm thấy một cách sắp xếp hoạt động như thế này.

Thành ngữ

lo and behold: giới thiệu một phát hiện đầy kịch tính

Lo and behold là một câu cảm thán cố định dùng để giới thiệu một kết quả hoặc phát hiện với chút kịch tính. Ở đây, cụm này báo hiệu rằng việc vẽ các căn phòng đã làm lộ ra một cách sắp xếp khả thi, gần với ý “hãy xem chúng ta đã tìm thấy gì”. Hãy hiểu lo and behold như một cụm hoàn chỉnh thay vì dịch từng từ riêng lẻ. Cụm này hướng sự chú ý của người nghe đến kết quả xuất hiện ngay sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định dùng để giới thiệu phát hiện một cách kịch tính: ____, the missing key was under the mat.

Xem đáp án

Lo and behold

Incidentally, Mạch ý

2:30

Nhân tiện,

the study of such visual models

2:31

việc nghiên cứu các mô hình trực quan như vậy

that show the connections and relationships between different objects is known as graph theory. Văn hóa

2:33

thể hiện sự kết nối và mối quan hệ giữa các đối tượng khác nhau được gọi là lý thuyết đồ thị.

Mạch ý

Dùng Incidentally để thêm thông tin liên quan

Ở đầu câu này, Incidentally là một từ đánh dấu diễn ngôn, mang nghĩa “xin bổ sung một ý có liên quan”. Nó tạm rời khỏi mạch giải thích chính để thêm thông tin nền hữu ích về lý thuyết đồ thị. Ở đây, từ này không có nghĩa là “một cách tình cờ”. Khi nó mở đầu cả một câu và theo sau là dấu phẩy, đó là tín hiệu cho biết thông tin tiếp theo có liên quan nhưng không phải nội dung chính.

Luyện tập

Incidentally có chức năng gì trong câu này?

  1. Nói rằng việc nghiên cứu xảy ra một cách tình cờ.
  2. Đưa vào một thông tin nền có liên quan.
  3. Đánh dấu kết luận chính của người nói.
Xem đáp án

Đưa vào một thông tin nền có liên quan.

Văn hóa

is known as graph theory: nêu tên một lĩnh vực

Ở đây, is known as graph theory nêu tên lĩnh vực được mô tả trước đó: ngành nghiên cứu các mô hình thể hiện sự liên kết và quan hệ. Cấu trúc be known as + tên gọi hoặc danh tính có nghĩa là “được gọi là”. Lý thuyết đồ thị là nhánh toán học nghiên cứu các mạng lưới gồm những điểm và các đường nối giữa chúng. Trong thuật ngữ này, graph chỉ cấu trúc mạng lưới đó, chứ không đơn thuần là biểu đồ cột hay biểu đồ đường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be known as: The study of weather ____ meteorology.

Xem đáp án

is known as

In a basic graph,

2:39

Trong một đồ thị cơ bản,

the circles representing the objects are known as nodes, Văn hóa

2:40

các vòng tròn đại diện cho các đối tượng được gọi là các đỉnh (nút),

while the connecting lines are called edges.

2:44

trong khi các đường kết nối được gọi là các cạnh.

Văn hóa

are known as nodes ... are called edges: đặt tên cho các phần tử của đồ thị

Câu này dùng are known as và are called để giới thiệu các thuật ngữ kỹ thuật tiêu chuẩn. Cả hai cấu trúc đều có nghĩa là “có tên gọi này”: các vòng tròn biểu diễn đối tượng là nodes, còn các đường nối là edges. Trong lý thuyết đồ thị, một node có thể biểu diễn bất kỳ đối tượng, địa điểm hoặc người nào trong mô hình; nó không chỉ có nghĩa là một thiết bị mạng máy tính. Edge biểu diễn một kết nối hoặc mối quan hệ giữa các nodes.

Luyện tập

Trong lý thuyết đồ thị, edge là gì?

  1. Một đối tượng được biểu diễn bằng một điểm
  2. Một kết nối giữa hai đỉnh
  3. Tên của toàn bộ đồ thị
Xem đáp án

Một kết nối giữa hai đỉnh

Researchers studying such graphs ask questions like,

2:46

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các đồ thị như vậy đặt ra những câu hỏi như,

how far is this node from that one?

2:50

đỉnh này cách đỉnh kia bao xa?

How many edges does the most popular node have? Cách dùng từ

2:52

Đỉnh phổ biến nhất có bao nhiêu cạnh?

Cách dùng từ

the most popular node: một đỉnh có nhiều cạnh

Ở đây, popular là một phép ẩn dụ không trang trọng. Nó không có nghĩa là mọi người thích đỉnh này, mà có nghĩa là đỉnh này có nhiều kết nối. Vì câu hỏi đếm số edges, the most popular node là đỉnh có nhiều cạnh nhất. Theo thuật ngữ lý thuyết đồ thị chính xác, nó có bậc cao nhất trong đồ thị cơ bản này.

Luyện tập

Trong câu hỏi về lý thuyết đồ thị này, the most popular node có nghĩa là gì?

  1. Đỉnh được mọi người thích nhất.
  2. Đỉnh được vẽ bằng màu sáng nhất.
  3. Đỉnh có số cạnh lớn nhất.
Xem đáp án

Đỉnh có số cạnh lớn nhất.

Is there a route between these two nodes?

2:56

Có tuyến đường nào giữa hai đỉnh này không?

And if so, Cụm từ

2:59

Và nếu có,

how long is it?

2:59

thì nó dài bao nhiêu?

Cụm từ

if so: chỉ khả năng khẳng định đã nêu trước đó

Trong câu này, if so có nghĩa là “nếu có một tuyến đường giữa hai nút này”. So thay cho toàn bộ tình huống khẳng định được nêu trong câu hỏi có hoặc không trước đó; đây không phải là so dùng để chỉ kết quả với nghĩa “vì vậy”. Cụm từ ngắn gọn này giúp tránh lặp lại điều kiện và cho phép người nói chuyển thẳng sang câu hỏi tiếp theo về độ dài của tuyến đường.

Luyện tập

Hoàn thành phần tiếp theo bằng cụm từ tạo bởi if + so: Is the printer online? ____, send the document now.

Xem đáp án

If so

Graphs like this are often used to map communication networks, Cách dùng từ

3:00

Những đồ thị như thế này thường được sử dụng để lập bản đồ mạng lưới liên lạc,

Cách dùng từ

used to map communication networks: map được dùng như động từ

Trong used to map communication networks, map là động từ có nghĩa là “biểu diễn hoặc cho thấy các kết nối trong một mạng”. Từ này mô tả việc chuyển các mối quan hệ giữa các nút thành dạng có thể nhìn thấy hoặc được sắp xếp rõ ràng; nghĩa này không chỉ giới hạn ở việc vẽ bản đồ địa lý. Cấu trúc be used to + động từ nguyên mẫu nêu mục đích sử dụng. Ở đây, to đứng trước động từ nguyên mẫu map: các đồ thị được dùng với mục đích biểu diễn mạng truyền thông.

Luyện tập

Đọc câu sau: “A diagram can be used to map relationships between teams.” Map có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Đi đến địa điểm của từng nhóm
  2. Gấp một tấm bản đồ giấy
  3. Biểu diễn cách các nhóm được kết nối với nhau
Xem đáp án

Biểu diễn cách các nhóm được kết nối với nhau

but they can represent almost any kind of network,

3:05

nhưng chúng có thể đại diện cho hầu hết mọi loại mạng lưới,

from transport connections within a city Mạch ý

3:08

từ các kết nối giao thông trong một thành phố

and social relationships among people,

3:10

và các mối quan hệ xã hội giữa con người,

to chemical interactions between proteins,

3:12

đến các tương tác hóa học giữa các protein,

or the spread of an epidemic through different locations.

3:14

hoặc sự lây lan của một dịch bệnh qua các địa điểm khác nhau.

Mạch ý

Từ transport connections đến chemical interactions: thể hiện phạm vi rộng

Cấu trúc from ... to ... sắp xếp các ví dụ thuộc nhiều lĩnh vực thành một phạm vi rộng. Ở đây, danh sách bắt đầu bằng kết nối giao thông và quan hệ xã hội, rồi mở rộng sang những lĩnh vực rất khác như tương tác hóa học và sự lây lan của dịch bệnh. From và to không đánh dấu điểm xuất phát và đích đến theo nghĩa vật lý. Kết hợp với and và or, chúng nhóm nhiều ví dụ lại để củng cố nhận định rằng gần như mọi loại mạng lưới đều có thể được biểu diễn.

Luyện tập

Cấu trúc from ... to ... được tô nổi bật có chức năng chính nào trong việc tổ chức thông tin?

  1. Liệt kê các ví dụ thuộc nhiều loại mạng lưới khác nhau.
  2. Xếp mạng lưới giao thông cao hơn mạng lưới hóa học.
  3. Nêu tuyến đường vật lý của một dịch bệnh.
Xem đáp án

Liệt kê các ví dụ thuộc nhiều loại mạng lưới khác nhau.

So,

3:17

Vì vậy,

armed with these techniques, Thành ngữ

3:19

được trang bị những kỹ thuật này,

back to the pyramid. Mạch ý

3:20

hãy quay trở lại kim tự tháp.

Thành ngữ

Armed with these techniques: có công cụ và sẵn sàng tiếp tục

Armed with these techniques là cách nói ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là có sẵn những phương pháp ấy như các công cụ hữu ích, nên người nói đã sẵn sàng thực hiện bước tiếp theo; câu không nói đến vũ khí thật. Cụm từ dạng -ed ở đầu câu nêu hoàn cảnh cho phần tiếp theo: giờ đây những kỹ thuật này đã được học, phần giải thích có thể quay lại kim tự tháp.

Luyện tập

Câu nào dùng armed with với nghĩa có một nguồn lực hữu ích và sẵn sàng hành động?

  1. Armed with the survey results, Lena planned the next experiment.
  2. The guard was armed with a rifle during the patrol.
  3. The machine was damaged by a metal arm.
Xem đáp án

Armed with the survey results, Lena planned the next experiment.

Mạch ý

back to the pyramid: cách chuyển trở lại chủ đề chính

Trong câu này, back to the pyramid kết thúc một phần giải thích bổ sung ngắn và hướng sự chú ý trở lại bài toán kim tự tháp. Back chỉ việc quay lại một chủ đề trong cuộc thảo luận, không phải ai đó thật sự di chuyển về phía kim tự tháp. Cấu trúc ngắn Back to + chủ đề có thể báo hiệu rằng mạch chính đang được tiếp tục. Dạng đầy đủ hơn là Let’s go back to + chủ đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý bằng back: After that short example, ____ the main question.

Xem đáp án

back to

You avoid the guards and security cameras,

3:21

Bạn tránh được lính canh và camera an ninh,

infiltrate the sixth floor from the top, Cụm từ

3:24

xâm nhập vào tầng thứ sáu từ trên xuống,

Cụm từ

the sixth floor from the top: đếm từ trên xuống

the sixth floor from the top có nghĩa là tầng ở vị trí thứ sáu khi bắt đầu từ tầng cao nhất và đếm xuống. Cụm from the top xác định điểm bắt đầu đếm, vì vậy đây không nhất thiết là tầng được đánh số sáu trong hệ thống thông thường đếm từ dưới lên. Mẫu có thể áp dụng lại là the + ordinal number + noun + from the top/bottom. Mẫu này xác định vị trí tương đối bằng cách cho biết phải bắt đầu đếm từ đâu.

Luyện tập

Dùng cụm ba từ trong bài học để thể hiện việc đếm xuống từ kệ cao nhất: The blue box is on the third shelf ____.

Xem đáp án

from the top

find the hidden panel,

3:26

tìm thấy bảng điều khiển giấu kín,

pull some conspicuous levers, Cách dùng từ

3:28

kéo vài cái cần gạt dễ thấy,

Cách dùng từ

conspicuous levers: những cần gạt dễ nhận thấy

Trong conspicuous levers, conspicuous có nghĩa là các cần gạt nổi bật và rất dễ được chú ý. Đây là tính từ bổ nghĩa cho levers; ý chính là chúng rất dễ nhìn thấy. Từ này thường gợi ý rằng một thứ thu hút sự chú ý thay vì hòa lẫn vào xung quanh. Nó có thể miêu tả đồ vật, màu sắc, đặc điểm, con người hoặc hành vi.

Luyện tập

Trong cụm conspicuous levers, conspicuous có nghĩa là gì?

  1. Bị che khuất khỏi tầm nhìn
  2. Dễ được chú ý
  3. Có khả năng không trung thực hoặc nguy hiểm
Xem đáp án

Dễ được chú ý

and send the death ray crashing into the ocean. Ngữ pháp

3:30

và làm cho tia tử thần lao xuống đại dương.

Ngữ pháp

send the death ray crashing into the ocean: gây ra một kết quả

Trong send the death ray crashing into the ocean, send có nghĩa là “khiến một thứ di chuyển hoặc đi đến một kết quả”, chứ không phải “gửi qua đường bưu điện”. Tân ngữ the death ray được theo sau bởi crashing, một dạng -ing gọi tên chuyển động được gây ra. Cấu trúc là send + tân ngữ + -ing, thường được theo sau bởi hướng hoặc điểm đến. Crashing làm chuyển động có vẻ mạnh và có thể mất kiểm soát, còn into the ocean cho biết chuyển động kết thúc ở đâu.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc send + tân ngữ + -ing bằng dạng đúng của send và fly: The blast ____ the door ____ across the room.

Xem đáp án

sent · flying

Now,

3:32

Bây giờ,

time to solve the mystery of why your surveillance team always gives you cryptic information. Ghi chú

3:33

đã đến lúc giải quyết bí ẩn tại sao đội giám sát của bạn luôn cung cấp cho bạn những thông tin khó hiểu.

Cụm từ

time to solve the mystery of why: giới thiệu câu hỏi tiếp theo

Time to + động từ nguyên mẫu không to có nghĩa là đã đến lúc làm một việc gì đó. Ở đây, time to solve báo hiệu nhiệm vụ tiếp theo; nó không cho biết giờ trên đồng hồ. the mystery of why + mệnh đề biến một nguyên nhân chưa được giải thích thành bí ẩn cần tìm hiểu. Cả cụm chuyển nội dung sang câu hỏi tiếp theo, đồng thời tạo cho phần chuyển ý sắc thái vui đùa và hơi kịch tính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ vừa báo hiệu nhiệm vụ tiếp theo vừa trình bày nguyên nhân như một bí ẩn: Now it is ____ the lights keep flickering.

Xem đáp án

time to solve the mystery of why

Cách dùng từ

cryptic information: thông tin khó hiểu, không nhất thiết được mã hóa

Trong cryptic information, cryptic có nghĩa là thông tin được diễn đạt quá gián tiếp, tối nghĩa hoặc khó đoán nên rất khó hiểu. Người nói đang đùa rằng đội giám sát đưa ra những manh mối cần giải mã thay vì một báo cáo thẳng thắn. Ở đây, cryptic mô tả mức độ dễ hiểu của thông điệp, chứ không mô tả cách thông tin được lưu trữ hay bảo vệ về mặt kỹ thuật. Những từ ngữ bình thường, không được mã hóa vẫn có thể là cryptic nếu ý nghĩa không rõ ràng.

Luyện tập

Trong ví dụ, cryptic information có nghĩa là gì?

  1. Thông tin được bảo vệ bằng phương pháp mã hóa kỹ thuật
  2. Thông tin khó hiểu vì được diễn đạt gián tiếp hoặc khó đoán
  3. Thông tin đã được chứng minh là sai
Xem đáp án

Thông tin khó hiểu vì được diễn đạt gián tiếp hoặc khó đoán

Hi everybody.

3:38

Chào mọi người.

If you liked this riddle,

3:40

Nếu bạn thích câu đố này,

try solving these two.

3:42

hãy thử giải hai câu này.