Những món ăn giòn rụm ⏲️ 6 Phút Tiếng Anh: tài liệu học tiếng Anh
BBC Learning English
Tổng quan video: Tập này tìm hiểu vì sao thức ăn giòn tạo cảm giác thỏa mãn, âm thanh và kết cấu của chúng báo hiệu độ tươi cũng như an toàn ra sao, đồng thời giới thiệu cách một đầu bếp Zimbabwe biến côn trùng ăn được thành lựa chọn thay thế thịt với chi phí thấp. Các điểm tiếng Anh chính: 1. There's something very satisfying about — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách diễn tả sức hấp dẫn đặc biệt về giác quan hoặc cảm xúc của một trải nghiệm thay vì chỉ nói chung chung rằng “tôi thích nó”. Bạn có thể điều chỉnh mẫu này khi nói về món ăn, âm thanh, thói quen hay những điều tạo ra cảm giác thỏa mãn rõ rệt nhưng khó gọi tên chính xác. 2. crunchy food topped their list. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng topped their list. có nghĩa là đứng đầu trong nhiều lựa chọn, như thức ăn giòn khi các phi hành gia kể về thứ họ nhớ nhất. Kiến thức này giúp bạn hiểu khảo sát, bản tin và hội thoại về mức độ ưu tiên mà không chỉ nhận diện top như một danh từ. 3. what I did with most of them is turn them into — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng cấu trúc nhấn mạnh này để giải thích bạn đã xử lý hoặc biến đổi một thứ như thế nào. Trong tập này, nó mở đầu phần nói về việc chế biến côn trùng thành bột và nguyên liệu; cùng một khuôn câu có thể làm nổi bật phương pháp được chọn trong nấu ăn, tái chế, thủ công hoặc phần hướng dẫn thực hành.
Nội dung bài học
Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.
0:07Xin chào, đây là 6 Minute English từ BBC Learning English.
have in common with insects like beetles, crickets, and grasshoppers? Cụm từ
0:17có điểm gì chung với những loài côn trùng như bọ cánh cứng, dế và châu chấu?
have in common with: hỏi về điểm chung
Trong câu hỏi này, have in common with dùng để hỏi một nhóm có chung đặc điểm gì với nhóm khác. Hãy hiểu cả cụm như một cấu trúc: What do A have in common with B? có nghĩa là: Điều gì đúng với cả A và B? Câu hỏi tạo ra sự so sánh và mời người nghe nêu một đặc điểm chung. Ở đây, common có nghĩa là “chung”, không phải “bình thường”.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ trong bài dùng để hỏi về một đặc điểm chung: What do buses ____ trains?
Xem đáp án
have in common with
that's a tough one: đáp lại một câu hỏi khó
That's a tough one là một cách đáp tự nhiên trong văn nói khi một câu hỏi, lựa chọn hoặc câu đố khó trả lời. One thay cho điều vừa được nhắc đến; trong câu này, nó chỉ câu hỏi trước đó chứ không phải một đồ vật. Câu đáp này thừa nhận rằng câu trả lời không dễ và cũng có thể cho người nói một chút thời gian để suy nghĩ.
Luyện tập
Sau khi ai đó hỏi một câu khó, “That's a tough one” có nghĩa là gì?
- Đó là lựa chọn số một.
- Câu hỏi đó khó trả lời.
- Đồ vật đó rất chắc.
Xem đáp án
Câu hỏi đó khó trả lời.
I'm going to say I can fit them all in my backpack. Ý định
0:22Tôi sẽ nói là tôi có thể nhét tất cả chúng vào ba lô của mình.
I'm going to say ... để đưa ra câu trả lời dè dặt
Trong câu này, I'm going to say dùng để mở đầu câu trả lời của người nói. Nó gần nghĩa với my answer is ... hoặc my guess is .... Người nói chọn I can fit them all in my backpack làm câu trả lời. Cách nói này khiến lựa chọn nghe kém chắc chắn hơn một lời khẳng định trực tiếp. Ở đây, going to chỉ điều người nói sắp nói ra, chứ không phải một kế hoạch tương lai riêng biệt.
Luyện tập
Bạn không chắc giải thưởng nằm trong hộp nào. Câu nào đưa ra một phỏng đoán dè dặt?
- I'm going to say the red box has the prize.
- I haven't chosen an answer.
- I know for certain that the red box has the prize.
Xem đáp án
I'm going to say the red box has the prize.
Well, the answer is actually they're all examples of foods that crunch. Cách dùng từ
0:27Chà, câu trả lời thực sự là tất cả chúng đều là ví dụ về các loại thực phẩm giòn rụm.
foods that crunch: crunch được dùng làm động từ
Trong foods that crunch, crunch là một động từ. Nó có nghĩa là thức ăn phát ra tiếng giòn, vỡ rõ ràng khi ai đó cắn hoặc nhai; từ này cũng gợi ý kết cấu chắc và giòn. that crunch là một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho foods: nó cho biết những món ăn đó làm gì. Crunch không đơn giản chỉ có nghĩa là eat.
Luyện tập
Dùng động từ crunch để hoàn thành câu: Fresh carrots ____ when you bite them.
Xem đáp án
crunch
There's something very satisfying about the crunch when you bite into a fresh apple, Ghi chú
0:32Có một điều gì đó rất thỏa mãn về tiếng giòn khi bạn cắn vào một quả táo tươi,
There's something very satisfying about ...: diễn tả sự thỏa mãn khó gọi tên
Trong câu này, There's something very satisfying about ... có nghĩa là trải nghiệm ấy có một nét đặc biệt tạo ra cảm giác rất thỏa mãn. Something không chỉ một đồ vật cụ thể; nó đại diện cho một đặc điểm hoặc cảm giác có thật nhưng khó mô tả chính xác. Phần sau about cho biết điều gì tạo ra cảm giác đó. Cấu trúc này tập trung vào tác động của một âm thanh, hành động, đồ vật hoặc trải nghiệm bình thường thay vì chỉ nói I like it.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc được tô đậm: ____ stacking every book neatly on the shelf.
Xem đáp án
There's something very satisfying about
the crunch when ...: crunch là danh từ chỉ âm thanh và kết cấu
Ở đây, the crunch là một cụm danh từ. Nó gọi tên âm thanh giòn, ngắn và cảm giác chắc khi răng cắn vào một quả táo tươi; nó không chỉ chính hành động cắn. Mạo từ the chỉ một crunch cụ thể, còn mệnh đề when you bite into a fresh apple xác định trải nghiệm đang được nói tới.
Luyện tập
Câu nào dùng crunch làm danh từ để chỉ âm thanh và kết cấu giòn?
- I love the crunch of fresh cucumber.
- These crackers stay crunchy.
- I crunch ice when I am nervous.
Xem đáp án
I love the crunch of fresh cucumber.
bite into a fresh apple: răng đi vào trong thức ăn
Trong bite into a fresh apple, bite into có nghĩa là đưa răng vào trong quả táo và bắt đầu cắn một miếng. Into tạo hướng chuyển động vào bên trong, khiến người nghe hình dung răng đi vào thức ăn. Dùng bite into + thức ăn khi khoảnh khắc răng cắn qua bề mặt là điều quan trọng, đặc biệt khi miêu tả độ giòn, mềm hoặc mọng nước. Bite + tân ngữ có thể chỉ cho biết vật gì bị cắn mà không nhấn mạnh chuyển động này theo cách tương tự.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của bite into: Leo ____ the crisp pear and heard a crunch.
Xem đáp án
bit into
a stick of celery, or even a roasted beetle.
0:37một cọng cần tây, hoặc thậm chí là một con bọ cánh cứng nướng.
In some parts of the world, edible insects are crunched too. Văn hóa
0:42Ở một số nơi trên thế giới, côn trùng ăn được cũng được nhai giòn rụm như vậy.
edible insects: côn trùng phù hợp để ăn
Edible insects có nghĩa là những loài côn trùng an toàn và phù hợp để dùng làm thức ăn. Edible là tính từ thu hẹp phạm vi của insects; cụm từ này không nói về mọi loài côn trùng. Câu này nói đến một nhóm thực phẩm có thật: ở một số nơi trên thế giới, một số loài côn trùng là một phần của chế độ ăn truyền thống hoặc hằng ngày và có thể được ăn giòn. Cụm từ mang sắc thái trung tính; nó xác định loại côn trùng đang được nói đến chứ không đánh giá món ăn.
Luyện tập
Nghĩa nào của edible insects phù hợp với câu này?
- mọi loại côn trùng
- côn trùng an toàn và phù hợp để ăn
- côn trùng ăn thức ăn của con người
Xem đáp án
côn trùng an toàn và phù hợp để ăn
for BBC World Service program, The Food Chain.
0:50cho chương trình của BBC World Service, The Food Chain.
has been exploring: nghiên cứu kéo dài đến hiện tại
has been exploring là dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn: has + been + động từ-ing. Dạng này cho biết Danielle Reed bắt đầu nghiên cứu từ trước, công việc đã kéo dài một thời gian và vẫn có liên hệ với hiện tại. Dạng này nhấn mạnh quá trình đang tiếp diễn, không phải một lần tìm hiểu đã kết thúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng has been + -ing để cho biết hoạt động bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục: For two months, Lina ____ how bees find flowers.
Xem đáp án
has been studying
our love of crunchy food: love of + danh từ
Trong our love of crunchy food, love là danh từ. Cấu trúc love of + danh từ cho biết một người hoặc một nhóm người yêu thích điều gì: crunchy food là đối tượng của cảm xúc đó, không phải chủ sở hữu. Cụm danh từ này biến một sở thích thành chủ đề có thể được nghiên cứu, giải thích hoặc thảo luận.
Luyện tập
Dùng love of + danh từ với music để hoàn thành câu: Her ____ began when she joined the school band.
Xem đáp án
love of music
is nothing better in the world, honestly, to me. Ghi chú
0:56thành thật mà nói, đối với tôi, không có gì tuyệt vời hơn trên đời.
nothing better in the world để khen một cách hào hứng
nothing better in the world thể hiện lời khen rất mạnh: người nói muốn nói rằng trải nghiệm này tuyệt đến mức không thể tuyệt hơn. Ở đây, cụm từ này khen tiếng giòn khi cắn một quả táo tươi. Đây thường là cách nói phóng đại, không phải lời khẳng định rằng mọi thứ trên đời đã được so sánh một cách khách quan. Mẫu đầy đủ thường gặp là There's nothing better in the world than + danh từ hoặc dạng -ing.
Luyện tập
Trong kiểu câu này, nothing better in the world thường truyền đạt điều gì?
- Người nói cho rằng trải nghiệm đó tệ hơn mọi thứ khác.
- Người nói đã hoàn thành một bảng xếp hạng khoa học.
- Người nói rất thích trải nghiệm đó và đang nói phóng đại.
Xem đáp án
Người nói rất thích trải nghiệm đó và đang nói phóng đại.
honestly, to me để diễn tả ý kiến cá nhân chân thành
honestly cho biết người nói đang chân thành hoặc thẳng thắn, còn to me đánh dấu nhận xét đó là quan điểm cá nhân. Khi đi cùng nhau, hai cụm này cho biết đây thực sự là cảm nhận của người nói từ góc nhìn riêng của họ. Sau một nhận định rất mạnh, to me giới hạn nhận định đó ở phạm vi ý kiến cá nhân, vì vậy người khác không nhất thiết phải đồng ý. Ở đây, to là một phần của cụm chỉ quan điểm to me; nó không diễn tả sự di chuyển về phía một người.
Luyện tập
Trong Honestly, to me, this ending works best, honestly và to me có tác dụng gì?
- Chúng cho biết một vật đang di chuyển về phía người nói.
- Chúng chứng minh rằng mọi người đều đồng ý.
- Chúng cho biết quan điểm đó chân thành và mang tính cá nhân.
Xem đáp án
Chúng cho biết quan điểm đó chân thành và mang tính cá nhân.
I grew up as a small child in an apple orchard, Cụm động từ
0:59Tôi lớn lên từ nhỏ trong một vườn táo,
grew up: diễn tả một người đã trải qua thời thơ ấu ở đâu hoặc như thế nào
“Grew up” là dạng quá khứ của cụm động từ “grow up”. Ở đây, cụm này có nghĩa là người nói đã trải qua thời thơ ấu trong một vườn táo và lớn lên tại đó. “Up” không chỉ chuyển động hướng lên trên. Dùng “grow up” để nói về hoàn cảnh thời thơ ấu, thường đi với một địa điểm hoặc trải nghiệm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của “grow up”: Mia ____ in London.
Xem đáp án
grew up
and so we could pick them fresh off the tree. Cụm từ
1:02và vì vậy chúng tôi có thể hái chúng tươi nguyên ngay trên cây.
pick them fresh off the tree: hái trái cây tươi trực tiếp từ nơi chúng mọc
Cấu trúc “pick + object + fresh off + source” có nghĩa là lấy một thứ trực tiếp từ nơi nó mọc khi nó vẫn còn tươi. Trong câu này, “them” chỉ những quả táo, còn “off the tree” cho biết chúng đến từ trên cây. “Fresh” mô tả trạng thái của những quả táo khi được hái; đây không phải là một hành động thứ hai.
Luyện tập
Trong “We picked the peaches fresh off the tree,”, “fresh” mô tả điều gì?
- Một hành động hái khác
- Tuổi của cây
- Trạng thái của những quả đào khi được hái
Xem đáp án
Trạng thái của những quả đào khi được hái
And so I have a very nuanced understanding of the different crunches of apples Cách dùng từ
1:05Và do đó tôi có một sự hiểu biết rất tinh tế về những độ giòn khác nhau của táo
very nuanced understanding of: nhận ra những khác biệt tinh tế
Very nuanced understanding of chỉ sự hiểu biết có thể nhận ra những khác biệt tinh tế, nhiều lớp ý nghĩa và các trường hợp ngoại lệ trong một chủ đề. Trong câu này, người nói phân biệt được độ giòn và các loại táo thay vì xem mọi quả táo đều giống nhau. Nuanced không có nghĩa là quá phức tạp đến mức không thể hiểu. Từ này cho thấy sự hiểu biết nhạy bén với những khác biệt nhỏ nhưng có ý nghĩa.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với a nuanced understanding of a topic?
- Nó có nghĩa là chủ đề đó không thể hiểu được.
- Nó chỉ bao gồm rất nhiều dữ kiện.
- Nó nhận ra những khác biệt tinh tế và nhiều lớp ý nghĩa.
Xem đáp án
Nó nhận ra những khác biệt tinh tế và nhiều lớp ý nghĩa.
And so, yes, I really find that to be one of life's real true pleasures. Ghi chú
1:11Và vì vậy, vâng, tôi thực sự thấy đó là một trong những niềm vui thực sự của cuộc sống.
find that to be: đưa ra sự đánh giá
Trong find that to be, find có nghĩa là đánh giá hoặc cảm nhận một điều là như thế nào, chứ không phải tìm thấy. Cấu trúc là find + tân ngữ + to be + bổ ngữ. Ở đây, that là tân ngữ và chỉ trải nghiệm ăn một quả táo giòn; one of life's real true pleasures là bổ ngữ dùng để đánh giá trải nghiệm đó. Dùng cấu trúc này để đưa ra một sự đánh giá, thường được hình thành từ trải nghiệm hoặc quan sát.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của find + object + to be, với it làm tân ngữ: After testing the app for a week, I ____ reliable.
Xem đáp án
found it to be
one of life's real true pleasures: lời khen mạnh mẽ dành cho một trải nghiệm
One of life's real true pleasures có nghĩa là “một trong những trải nghiệm khiến cuộc sống thực sự thú vị”. Cụm từ này khen một trải nghiệm bằng giọng điệu ấm áp và mạnh mẽ, thay vì chỉ nói rằng trải nghiệm đó rất thú vị. Trong cấu trúc one of + danh từ số nhiều, pleasures phải ở dạng số nhiều. Ở đây, life's có nghĩa là “của cuộc sống”: những niềm vui này là một phần của cuộc sống tốt đẹp, chứ không phải đồ vật thuộc sở hữu của một người.
Luyện tập
Người nói muốn diễn đạt điều gì khi gọi một thứ là “one of life's real true pleasures”?
- Đó là một nhiệm vụ mà mọi người đều phải hoàn thành.
- Đó là một trong những trải nghiệm khiến cuộc sống đặc biệt thú vị.
- Đó là một đồ vật mà cuộc sống sở hữu.
Xem đáp án
Đó là một trong những trải nghiệm khiến cuộc sống đặc biệt thú vị.
Danielle says there's nothing better in the world than the crunch of a fresh apple.
1:16Danielle nói không có gì tuyệt vời hơn trên thế giới này ngoài tiếng giòn của một quả táo tươi.
She uses the phrase nothing better in the world
1:21Cô ấy sử dụng cụm từ không có gì tốt hơn trên thế giới
Danielle thinks eating crunchy apples is one of life's true pleasures,
1:26Danielle nghĩ rằng ăn những quả táo giòn là một trong những niềm vui thực sự của cuộc sống,
But why are we so attracted to crunchy food? Cụm từ
1:33Nhưng tại sao chúng ta lại bị thu hút bởi thức ăn giòn đến vậy?
so attracted to: cảm thấy bị một điều gì đó thu hút mạnh
Be attracted to có nghĩa là cảm thấy bị thu hút hoặc quan tâm đến một người hay một điều gì đó. So làm tăng mức độ, vì vậy so attracted to có nghĩa là “bị thu hút rất mạnh”. Ở đây, đối tượng là crunchy food, nên cụm từ diễn tả sự yêu thích mạnh đối với thức ăn, không phải sự hấp dẫn lãng mạn. Cấu trúc là be + so + attracted + to + danh từ hoặc đại từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng so, attracted và giới từ đúng: Why are young children ____ bright colors?
Xem đáp án
so attracted to
That's what we'll be investigating in this program, Mạch ý
1:36Đó là những gì chúng ta sẽ tìm hiểu trong chương trình này,
That's what we'll be investigating: báo trước chủ đề tiếp theo
Ở đây, That chỉ lại câu hỏi trước đó về lý do con người bị thu hút bởi đồ ăn giòn. what we'll be investigating có nghĩa là câu hỏi hoặc chủ đề mà chúng ta sẽ tìm hiểu; what không mở đầu một câu hỏi trực tiếp mới. Mẫu That's what ... biến câu hỏi trước thành lời giới thiệu rõ ràng cho phần tiếp theo. Nó đóng vai trò như một dấu chỉ đường, cho người nghe biết chương trình sắp tập trung vào điều gì.
Luyện tập
Một người dẫn chương trình hỏi: 'Why do whales sing?' Câu 'That's what we'll be investigating today' có chức năng gì?
- Chuyển sang một chủ đề không liên quan.
- Báo trước chủ đề sẽ được nói đến tiếp theo.
- Đưa ra câu trả lời cuối cùng.
Xem đáp án
Báo trước chủ đề sẽ được nói đến tiếp theo.
all of which you can find on our website, bbclearningenglish.com. Ngữ pháp
1:41tất cả đều có thể tìm thấy trên trang web của chúng tôi, bbclearningenglish.com.
along with: thêm thông tin bổ sung có liên quan
Ở đây, along with có nghĩa là ngoài ra còn có hoặc cùng với. Cụm từ này bổ sung từ vựng mới hữu ích vào hoạt động chính của chương trình là tìm hiểu chủ đề. Cụm từ này đưa cụm danh từ theo sau vào như thông tin bổ sung có liên quan. Trong câu này, nó không diễn tả việc di chuyển dọc theo một con đường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu along with: The library offers story time ____ craft activities.
Xem đáp án
along with
all of which: chỉ ngược lại toàn bộ một nhóm
Trong câu này, which là đại từ quan hệ chỉ ngược lại some useful new vocabulary. All of có nghĩa là mọi mục trong nhóm đó, vì vậy all of which đưa vào thông tin bổ sung rằng toàn bộ số từ vựng ấy đều có trên trang web. Mẫu có thể áp dụng là “nhóm hoặc tập hợp, + all of which + mệnh đề”. Mẫu này bổ sung thông tin về toàn bộ nhóm đã nêu mà không cần lặp lại tên của nhóm.
Luyện tập
Chọn cụm từ hoàn thành đúng một câu duy nhất: The library has three study rooms, ___ are open until eight.
- all of them
- all of which
- all which
Xem đáp án
all of which
But first, I have a question for you, Georgie.
1:45Nhưng trước tiên, tôi có một câu hỏi cho bạn, Georgie.
Like Danielle, many British people enjoy the crunch of an apple.
1:47Giống như Danielle, nhiều người Anh thích độ giòn của một quả táo.
according to a 2024 YouGov study: nêu nguồn thông tin
According to a 2024 YouGov study là cụm từ chỉ nguồn thông tin. Cụm này cho người nghe biết rằng thông tin tiếp theo đến từ một nghiên cứu năm 2024 của YouGov, một tổ chức khảo sát ý kiến và nghiên cứu thị trường. Khi đứng đầu câu, cụm từ này được theo sau bởi dấu phẩy. According to có nghĩa là thông tin được nguồn đó nêu hoặc chỉ ra; nó không có nghĩa là người nói đồng ý với nguồn.
Luyện tập
Câu nào dùng according to đúng cách và xác định trang web là nguồn thông tin?
- According to the website, the pool closes at six.
- I according to the website that the pool closes at six.
- According with the website, the pool closes at six.
Xem đáp án
According to the website, the pool closes at six.
which is the most popular type of apple in the UK? Cụm từ
1:55loại táo nào phổ biến nhất ở Vương quốc Anh?
the most popular type of + nhóm sự vật
Cấu trúc the most popular type of + nhóm sự vật dùng để hỏi hoặc nêu loại được yêu thích hay lựa chọn nhiều hơn tất cả các loại khác trong một nhóm lớn. Ở đây, apple là nhóm lớn và câu hỏi đang so sánh các loại táo ở Vương quốc Anh. Dùng the trước most popular vì đây là dạng so sánh nhất. Đặt nhóm lớn sau type of, như trong type of music hoặc type of book; cấu trúc này nói về một loại chứ không chỉ một vật cụ thể.
Luyện tập
Cụm từ tiếng Anh nào có nghĩa là “loại phim được nhiều người yêu thích hơn mọi loại khác”?
- the most popular type of film
- the more popular type of film
- the type of popular film
Xem đáp án
the most popular type of film
Okay, we'll find out the answer later in the program. Cụm động từ
2:10Được rồi, chúng ta sẽ tìm ra câu trả lời sau trong chương trình.
find out: biết được thông tin trước đó chưa biết
Find out là cụm động từ có nghĩa là biết được hoặc khám phá ra thông tin mà trước đó chưa biết. Trong câu này, câu trả lời chưa được đưa ra ngay; mọi người sẽ biết nó ở phần sau của chương trình. Hãy hiểu find out như một đơn vị. Ở đây, out không có nghĩa là “bên ngoài”. Sau find out có thể là một cụm danh từ, như trong find out the answer, hoặc một từ để hỏi, như trong find out why.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ trong bài học: We will ____ who won tomorrow.
Xem đáp án
find out
too. It tells our bodies to get ready for the raw and rough fiber Cụm từ
2:20không kém. Nó báo cho cơ thể chúng ta chuẩn bị sẵn sàng cho các chất xơ thô và chưa chế biến
As well as A, B: thêm một yếu tố bổ trợ trước ý chính
Ở đầu câu, As well as đưa âm thanh giòn rôm rốp đầy thỏa mãn vào như một yếu tố. Sau đó, mệnh đề chính nêu kết cấu là một yếu tố quan trọng khác, còn too nhấn mạnh ý bổ sung này. Mẫu có thể áp dụng lại là As well as + cụm danh từ, mệnh đề chính. Mẫu này có nghĩa ngoài A còn có B, trong đó A giữ vai trò thông tin bổ trợ còn B tạo thành phát biểu hoàn chỉnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh để thêm đặc điểm đầu tiên: ____ a large garden, the house has a sunny kitchen.
Xem đáp án
As well as
to get ready for: chuyển sang trạng thái sẵn sàng
Trong tells our bodies to get ready for, to get ready là hành động mà cơ thể được yêu cầu thực hiện, còn for giới thiệu điều cơ thể cần chuẩn bị đối phó: chất xơ thô và ráp. Get ready có nghĩa là chuyển sang trạng thái sẵn sàng, chứ không chỉ đơn giản là đang ở trạng thái đó. Mẫu có thể áp dụng lại là get ready for + danh từ hoặc sự kiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng các từ được nhấn mạnh: The starting bell tells the runners ____ the race.
Xem đáp án
to get ready for
needed to develop our chewing muscles and teeth.
2:24cần thiết để phát triển cơ nhai và răng của chúng ta.
And there are other ways in which crunchy food keeps us healthy, Ngữ pháp
2:28Và còn có những cách khác mà thức ăn giòn giúp chúng ta khỏe mạnh,
other ways in which: giới thiệu thêm các phương pháp
Cụm other ways in which giới thiệu thêm các phương pháp hoặc cơ chế khác. Trong mệnh đề in which crunchy food keeps us healthy, which chỉ ngược lại ways; in which có nghĩa là “bằng hoặc thông qua những cách đó”, chứ không phải “ở trong một nơi nào đó”. Mẫu này giúp tổ chức lời giải thích: trước hết nó báo rằng có nhiều con đường dẫn đến một kết quả, rồi thông tin sau đó có thể nêu tên hoặc giải thích các con đường ấy. Khung có thể áp dụng lại là other/several ways in which + chủ ngữ + động từ.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc trang trọng ways in which để giới thiệu những cách khác nhau mà việc tập thể dục cải thiện giấc ngủ?
- The report explains several ways in which exercise improves sleep.
- The report explains several times at which exercise improves sleep.
- The report explains several places in which exercise improves sleep.
Xem đáp án
The report explains several ways in which exercise improves sleep.
as Danielle explains to BBC World Service's The Food Chain.
2:32như Danielle giải thích với The Food Chain của BBC World Service.
The first bite of crunch is the most essential bite,
2:36Miếng cắn giòn đầu tiên là miếng cắn quan trọng nhất,
because really when we put something in our mouth, Cụm từ
2:39bởi vì thực sự khi chúng ta đưa một thứ gì đó vào miệng,
we put something in our mouth: đưa một vật vào bên trong miệng
Put something in our mouth theo cấu trúc put + tân ngữ + in + từ sở hữu + mouth. Cấu trúc này mô tả việc di chuyển một vật để cuối cùng vật đó nằm bên trong miệng. Something là từ không xác định, nên người nói đang nói một cách khái quát thay vì nêu tên một vật cụ thể. Our đi với we. Trong phát biểu khái quát này, our mouth có nghĩa là miệng của từng người. Khi chủ ngữ thay đổi, hãy đổi cả từ sở hữu, như trong I put it in my mouth hoặc you put it in your mouth.
Luyện tập
Một viên thuốc cần được đưa vào bên trong miệng của trẻ. Lời hướng dẫn nào mô tả chuyển động đó?
- Hold the tablet near your mouth.
- Put the tablet in your mouth.
- Move the tablet toward your mouth.
Xem đáp án
Put the tablet in your mouth.
but we have to decide whether we're going to swallow, right? Ghi chú
2:43nhưng chúng ta phải quyết định xem liệu mình có định nuốt không, đúng chứ?
we have to decide whether: đưa ra một lựa chọn cần thiết
We have to cho biết việc đưa ra quyết định là cần thiết. Decide whether mở đầu vấn đề cần được giải quyết. Trong câu này có hai khả năng: nuốt hoặc không nuốt. Sau whether có thể là một mệnh đề đầy đủ, như whether the field is safe, hoặc một động từ nguyên mẫu có to, như whether to stay. Cấu trúc này dùng để lựa chọn hoặc đánh giá giữa các khả năng, không dùng để hỏi về thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm năm từ trong bài học này: The weather is getting worse, so ____ to leave now or wait until morning.
Xem đáp án
we have to decide whether
right?: xác nhận sự đồng ý ở cuối câu khẳng định
Khi đứng cuối một câu khẳng định, right? yêu cầu người nghe xác nhận rằng điều vừa nói là đúng hoặc họ đồng ý. Nó hoạt động như một câu hỏi xác nhận ngắn: Is that right? Ở đây, người nói dùng right? để kiểm tra xem người nghe có theo kịp lời giải thích hay không. Trong vị trí này, right không có nghĩa là phương hướng, câu trả lời đúng hoặc quyền lợi pháp lý.
Luyện tập
Câu nào dùng right? một cách tự nhiên ở cuối câu để xác nhận một kế hoạch chung?
- Please carry this box upstairs, right?
- We meet outside the station at six, right?
Xem đáp án
We meet outside the station at six, right?
So that first bite gives us a ton of information. Thành ngữ
2:46Vì vậy, miếng cắn đầu tiên đó cung cấp cho chúng ta vô số thông tin.
a ton of information: một lượng thông tin rất lớn
Trong a ton of information, a ton of là cách nói phóng đại, không trang trọng, có nghĩa là “một lượng rất lớn”. Cụm này không nói đến trọng lượng thật. Ở đây, miếng cắn đầu tiên cho biết nhiều điều về món ăn. Trong tiếng Anh, information là danh từ không đếm được, nên cần dùng cụm chỉ lượng như a ton of information, chứ không dùng many information hoặc informations. Cấu trúc này cũng dùng được với các danh từ không đếm được khác và danh từ đếm được số nhiều.
Luyện tập
a ton of information trong ví dụ có nghĩa là gì?
- Thông tin về trọng lượng
- Một lượng thông tin rất lớn
- Một sự thật chính xác
Xem đáp án
Một lượng thông tin rất lớn
has had the experience of biting into a mushy apple Ghi chú
2:51đều đã từng có kinh nghiệm cắn phải một quả táo bở
has had the experience of + -ing: từng trải qua một việc
Has had the experience of + -ing có nghĩa là một người đã từng trải qua một hoạt động hoặc sự việc vào thời điểm nào đó trước hiện tại. Trong ví dụ, người nói đưa việc cắn phải một quả táo mềm nhũn ra như một trải nghiệm quen thuộc mà nhiều người có thể nhận ra. Has had là dạng hiện tại hoàn thành gồm has + had. Sau giới từ of, dùng danh từ hoặc dạng -ing như biting. Không đặt trực tiếp động từ nguyên mẫu hoặc một câu đầy đủ có chủ ngữ và động từ sau experience of.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng has had the experience of: Omar ____ getting lost in a new place.
Xem đáp án
has had the experience of
mushy apple: quả táo mềm nhũn, không còn giòn
Trong mushy apple, mushy cho biết phần thịt quả mềm quá mức và gần như nhão, thay vì có độ chắc dễ chịu. Vì táo thường được mong đợi là giòn khi cắn, đây là cách miêu tả mang ý tiêu cực. Khi nói về thức ăn, mushy thường cho biết kết cấu đã bị nhũn và vỡ ra. Từ này mạnh hơn và kém trung tính hơn soft.
Luyện tập
Một quả đào đã quá chín và gần như nát thành bột. Tính từ nào miêu tả kết cấu của nó chính xác nhất?
- mushy
- soggy
- soft
Xem đáp án
mushy
No, thank you: một lời từ chối lịch sự
No, thank you. là một lời từ chối ngắn gọn và lịch sự. Ở đây, câu này có nghĩa là người nói không muốn ăn thêm quả táo có kết cấu khó chịu đó. Thank you làm cho no nhẹ nhàng hơn; nó không có nghĩa là người nói biết ơn vì miếng táo dở. Dùng mẫu câu này để từ chối một thứ được đề nghị mà vẫn giữ giọng thân thiện.
Luyện tập
Một nhân viên phục vụ hỏi: "Would you like some more water?" Câu trả lời nào lịch sự từ chối lời đề nghị?
- No. Go away.
- No, thank you. I have enough.
- Yes, please.
Xem đáp án
No, thank you. I have enough.
So the crunch is telling us about the quality of food,
2:57Vì vậy, độ giòn đang nói cho chúng ta biết về chất lượng thức ăn,
you know, we've also had cases where we've bitten into something that has a crunch Ngữ pháp
3:04bạn biết đấy, chúng ta cũng từng gặp trường hợp cắn vào thứ gì đó giòn
we've also had cases where: bổ sung một loại tình huống khác
We've also had cases where + mệnh đề có nghĩa là chúng tôi cũng từng trải qua những tình huống mà một việc nào đó đã xảy ra. Ở đây, cases nghĩa là các tình huống hoặc ví dụ, còn where dẫn vào điều đã xảy ra trong những tình huống ấy. Also nối ý này với phần trước. Nó bổ sung một loại tình huống khác, thường là ngoại lệ hoặc một trường hợp cho thấy ý đầu tiên không phải lúc nào cũng đúng.
Luyện tập
Hoàn thành báo cáo bằng cấu trúc mục tiêu dùng để thêm một loại tình huống khác: We have ____ the door failed to lock.
Xem đáp án
also had cases where
and found an eggshell in our scrambled eggs.
3:09và phát hiện ra một mảnh vỏ trứng trong món trứng khuấy của mình.
A loud crunch means this food is fresh and okay to eat. Cụm từ
3:18Một tiếng giòn lớn có nghĩa là thức ăn này tươi và ăn được.
okay to eat: an toàn hoặc có thể chấp nhận được để ăn
Trong câu này, okay to eat có nghĩa là thức ăn được xem là an toàn hoặc có thể chấp nhận được để một người ăn. Okay mô tả thức ăn, không mô tả tâm trạng của ai đó. Cấu trúc là tính từ + to + động từ. Động từ nêu hành động đang được đánh giá: safe to use, easy to carry và hard to open đều theo cùng cấu trúc này.
Luyện tập
“This food is okay to eat” có nghĩa là gì?
- Món này dễ nấu.
- Món này có vị rất ngon.
- Có người có thể ăn món này; nó được xem là an toàn hoặc có thể chấp nhận được.
Xem đáp án
Có người có thể ăn món này; nó được xem là an toàn hoặc có thể chấp nhận được.
The crunching sound gives us a ton of information,
3:22Âm thanh nhai giòn cung cấp cho chúng ta 'a ton of information',
Nobody likes biting into an apple which is mushy,
3:28Không ai thích cắn vào một quả táo mà nó bị 'mushy',
because we understand that that means it's bad to eat.
3:34bởi vì chúng ta hiểu rằng điều đó có nghĩa là nó bị hỏng.
sounds healthy, feels good, and tells...: phần tóm tắt song song gồm ba ý
Ba cụm động từ cùng có chủ ngữ crunchy food và tạo thành phần tóm tắt song song gồm ba ý. Nội dung đi từ ấn tượng do âm thanh tạo ra, đến cảm giác khi ăn, rồi đến tín hiệu được truyền cho cơ thể. Ở đây, sounds và feels là động từ nối, theo sau là tính từ. sounds healthy có nghĩa là có vẻ lành mạnh dựa vào âm thanh, còn feels good có nghĩa là mang lại cảm giác dễ chịu. tells our body được dùng theo nghĩa ẩn dụ: tiếng giòn hoạt động như một tín hiệu cho biết món ăn an toàn để ăn.
Luyện tập
Câu nào đưa ra phần tóm tắt ba ý rõ ràng với một chủ ngữ chung?
- The new chair looks stylish, feels comfortable, and supports my back.
- The new chair looks stylish, comfortably feels, and my back supports.
- The new chair looks stylish, feel comfortable, and support my back.
Xem đáp án
The new chair looks stylish, feels comfortable, and supports my back.
No wonder that: đánh dấu một kết quả không gây ngạc nhiên
No wonder that... có nghĩa là “không có gì lạ khi...”. Cụm này trình bày thông tin theo sau như một kết quả hợp lý vì lý do đã được nêu trước đó. Ở đây, cụm này biến lựa chọn của các phi hành gia thành kết luận rút ra từ phần giải thích trước về sức hấp dẫn của đồ ăn giòn. Trong cách dùng này, wonder liên quan đến sự ngạc nhiên, không phải mong muốn biết một điều gì đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học có nghĩa là “điều này không có gì đáng ngạc nhiên”: ____ Maya is sleepy after staying up late.
Xem đáp án
No wonder that
topped their list: xếp thứ nhất trong danh sách
Trong crunchy food topped their list, top là động từ, có nghĩa là “xếp thứ nhất” hoặc “là câu trả lời được xếp hạng cao nhất”. Their list là bảng xếp hạng những thứ các phi hành gia nhớ, chứ không phải một danh sách thật có thức ăn được đặt lên phía trên. Mẫu X tops/topped the list có thể dùng để nói rằng X giữ vị trí cao nhất trong các lựa chọn, kết quả, mối quan tâm hoặc ưu tiên.
Luyện tập
“Crunchy food topped their list” có nghĩa là gì trong câu này?
- Thức ăn giòn xếp thứ nhất trong danh sách của họ.
- Thức ăn giòn xuất hiện ở một vị trí nào đó trong danh sách của họ.
- Thức ăn giòn được đặt phía trên một danh sách viết trên giấy.
Xem đáp án
Thức ăn giòn xếp thứ nhất trong danh sách của họ.
It's something else to crunch down on insects, isn't it? Cụm động từ
3:52Nhai rôm rốp côn trùng lại là một chuyện khác, đúng không?
are one thing ... It's something else: hai tình huống rất khác nhau
Cấu trúc X is/are one thing; Y is something else tách biệt hai trải nghiệm có vẻ liên quan nhưng không đem lại cảm giác tương đương. Trải nghiệm đầu được xem là bình thường hoặc dễ chấp nhận hơn; trải nghiệm thứ hai có thử thách hoặc rào cản tâm lý lớn hơn. Phần thứ hai cũng có thể dùng dạng it is something else to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, ăn thức ăn giòn thông thường là điều có thể chấp nhận, nhưng nhai côn trùng đem lại cảm giác rất khác và khó chấp nhận hơn. One thing và something else mô tả các tình huống tương phản, không phải số lượng đồ vật.
Luyện tập
Điền hai cụm từ còn thiếu để hoàn thành cấu trúc tương phản one thing ... something else: Watching a trick is ____; performing it for an audience is ____.
Xem đáp án
one thing · something else
to crunch down on: cắn mạnh và nghiền nát
To crunch down on something có nghĩa là cắn mạnh vào một vật rồi nghiền nát nó bằng răng, thường gợi đến âm thanh giòn hoặc răng rắc. Trong câu này, cách nói đó khiến hành động ăn côn trùng trở nên sinh động và cụ thể hơn động từ trung tính eat. Down ở đây không chỉ chuyển động hướng xuống. Nó nhấn mạnh việc ép răng xuống và hoàn tất một cú cắn mạnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ ba từ trong bài có nghĩa là cắn mạnh và nghiền nát: He had to ____ the crisp cracker.
Xem đáp án
crunch down on
Zimbabwe for one: đưa ra một ví dụ
For one đứng sau Zimbabwe để đánh dấu đây là một ví dụ trong một nhóm lớn hơn: Zimbabwe là một trong những quốc gia mà nhận định trước đó áp dụng được. Người nói có thể còn nêu được những quốc gia khác. Ở đây, for one là dấu hiệu diễn ngôn mang nghĩa đưa ra một ví dụ. Nó không có nghĩa là cho một người và cũng không khẳng định rằng chỉ có một ví dụ.
Luyện tập
Đọc câu tiếng Anh và chọn nghĩa của for one: Several clubs meet after school. The chess club, for one, meets on Tuesday.
- Chỉ có đúng một câu lạc bộ cờ vua.
- Câu lạc bộ cờ vua sinh hoạt cho một người.
- Câu lạc bộ cờ vua là một trong nhiều ví dụ.
Xem đáp án
Câu lạc bộ cờ vua là một trong nhiều ví dụ.
where celebrity chef Dulsie Mudekwa uses the crunchy texture of beetles,
3:59nơi đầu bếp nổi tiếng Dulsie Mudekwa sử dụng kết cấu giòn của bọ cánh cứng,
to convince people to try insect protein as a cheap alternative to meat. Ghi chú
4:06để thuyết phục mọi người thử protein từ côn trùng như một sự thay thế giá rẻ cho thịt.
to convince people to try: convince + người + to + động từ
Cụm này có hai dạng nguyên mẫu. To đầu tiên trong to convince cho biết mục đích đầu bếp sử dụng độ giòn. Bên trong là cấu trúc convince + người + to + động từ: people chỉ người được thuyết phục, còn to try chỉ hành động. Convince có nghĩa là dùng lý do, bằng chứng hoặc một ý tưởng hấp dẫn để khiến ai đó đồng ý hay quyết định hành động. Có thể dùng cùng cấu trúc khi một người làm thay đổi quyết định hoặc hành vi của người khác.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ đơn của convince, người tên Maya và to: Yesterday, the coach ____ try the new drill.
Xem đáp án
convinced Maya to
insect protein: protein từ côn trùng ăn được
Trong câu này, insect protein nghĩa là protein dùng làm thực phẩm và có nguồn gốc từ côn trùng ăn được. Cụm này có thể chỉ côn trùng nguyên con được ăn để lấy protein hoặc nguyên liệu thực phẩm làm từ côn trùng. Cụm từ đặt côn trùng vào cùng vai trò với thịt: cả hai đều có thể cung cấp protein. Bối cảnh này giải thích vì sao insect protein được mô tả là một lựa chọn thay thế thịt với giá rẻ.
Luyện tập
Insect protein trong câu này có nghĩa là gì?
- Protein hoặc thực phẩm giàu protein thu được từ côn trùng ăn được
- Thịt được dùng làm thức ăn cho côn trùng
- Hóa chất được dùng để xua đuổi côn trùng
Xem đáp án
Protein hoặc thực phẩm giàu protein thu được từ côn trùng ăn được
as a cheap alternative to meat: như một lựa chọn thay thế rẻ hơn cho thịt
Cụm as a cheap alternative to meat cho biết vai trò được đề xuất cho protein từ côn trùng: nó có thể được dùng thay cho thịt, với giá thấp được nêu như một lợi thế. Ở đây, as có nghĩa là với vai trò là, không phải bởi vì. Mẫu có thể áp dụng lại là as an alternative to + danh từ hoặc dạng -ing. Từ to giới thiệu thứ bị thay thế: an alternative to meat, driving hoặc paying for a taxi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu được nhấn mạnh: For short trips, the hotel offers bicycles ____ taxis.
Xem đáp án
as a cheap alternative to
And if you think you could never eat insects, Ngữ pháp
4:11Và nếu bạn nghĩ rằng mình sẽ không bao giờ ăn côn trùng,
you could never: một giới hạn mạnh trong tưởng tượng
Trong you think you could never eat insects, could không nói về một kỹ năng mà ai đó có trong quá khứ. Nó đặt việc ăn côn trùng vào một khả năng được tưởng tượng, còn never làm cho giới hạn của người đó trở nên rất mạnh: họ không thể hình dung bản thân sẽ làm việc ấy. Mẫu này thường mô tả nỗi sợ, sự từ chối hoặc rào cản tâm lý cá nhân. Nó thường thể hiện một cảm giác mạnh, chứ không chứng minh rằng hành động đó không thể xảy ra về mặt khách quan hoặc sẽ không bao giờ xảy ra.
Luyện tập
Câu nào diễn tả một giới hạn mạnh trong tưởng tượng, thay vì một thói quen hoặc một vấn đề cụ thể trong quá khứ?
- I couldn't dive yesterday because my ear hurt.
- I could never dive into such deep water.
- I never dive at the community pool.
Xem đáp án
I could never dive into such deep water.
how she changed her mind: cô ấy đã thay đổi quan điểm trước đó như thế nào
Trong how she changed her mind, change her mind có nghĩa là cô ấy chuyển từ một quan điểm hoặc quyết định trước đó sang một quan điểm hay quyết định khác. Mind ở đây không phải là một bộ phận cơ thể bị thay đổi theo nghĩa đen; cả cụm có nghĩa là suy nghĩ lại rồi quyết định khác đi. How hỏi sự thay đổi diễn ra như thế nào hoặc điều gì dẫn đến nó. Từ her liên kết mind với Dulsie và cho biết Dulsie là người đã thay đổi suy nghĩ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm cố định cho biết Mia đã đưa ra một quyết định khác: Mia planned to walk home, but then she ____.
Xem đáp án
changed her mind
presenter of BBC World Service program, The Food Chain.
4:19người dẫn chương trình The Food Chain của BBC World Service.
So, are you an insect convert, then? Cách dùng từ
4:22Vậy, cô là một người đã chuyển sang thích ăn côn trùng phải không?
an insect convert: convert được dùng làm danh từ
Trong an insect convert, convert là danh từ đếm được. Từ này chỉ một người trước đây không chấp nhận điều gì đó nhưng bây giờ đã chấp nhận. Insect cho biết chủ đề: người này đã thay đổi quan điểm và giờ chấp nhận việc ăn côn trùng. Gọi ai đó là convert khiến sự thay đổi có cảm giác như một bản sắc mới, vì vậy câu hỏi nghe nhẹ nhàng và hơi đùa vui. Cụm này không có nghĩa là biến côn trùng thành một thứ khác.
Luyện tập
an insect convert có nghĩa là gì trong câu hỏi này?
- người thu thập côn trùng để nghiên cứu
- người biến côn trùng thành một dạng khác
- người đã thay đổi quan điểm và giờ chấp nhận việc ăn côn trùng
Xem đáp án
người đã thay đổi quan điểm và giờ chấp nhận việc ăn côn trùng
now I am: dùng be để lược bỏ thông tin lặp lại
Trong “now I am”, am thay cho những từ được lược bỏ vì chúng đã xuất hiện trong câu hỏi trước. Ở đây, ý đầy đủ là “now I am an insect convert”. Câu trả lời này đã hoàn chỉnh, không phải một câu nói dở dang. Tiếng Anh thường lược bỏ những từ chỉ lặp lại thông tin đã rõ. Now cũng cho thấy một sự thay đổi: trước đây người nói chưa phải là insect convert, nhưng hiện tại thì đã phải.
Luyện tập
Một người bạn hỏi: “Are you ready now?” Câu trả lời ngắn nào cho biết trước đây bạn chưa sẵn sàng nhưng bây giờ đã sẵn sàng?
- Now I can.
- Now I am.
- Now I do.
Xem đáp án
Now I am.
I love them as small snacks just roasted with salt Ghi chú
4:27Tôi thích chúng như những món ăn nhẹ nhỏ chỉ cần rang với muối
as small snacks: as + danh từ để chỉ vai trò hoặc công dụng
Trong “as small snacks”, as có nghĩa là “trong vai trò” hoặc “được dùng làm”. Người nói coi những con côn trùng đã rang là đồ ăn vặt. Ở đây, as không nêu lý do và cũng không mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian. Mẫu verb + object + as + noun phrase cho biết vai trò, chức năng hoặc loại của tân ngữ: serve fruit as dessert; use a box as a table.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ cho biết vai trò của trái cây: We served the fruit ____ a light dessert.
Xem đáp án
as
just roasted with salt: nướng và nêm muối đơn giản
Just roasted with salt mô tả cách chuẩn bị món ăn vặt: chúng được nướng bằng nhiệt khô rồi nêm muối. Just giới hạn phần mô tả ở cách làm đơn giản này và không hàm ý có thêm công đoạn cầu kỳ. Roasted có nghĩa là được làm chín bằng nhiệt khô. Từ này không có nghĩa là chiên trong dầu, nên cụm từ có thể dùng để mô tả cách chế biến đơn giản trên thực đơn, nhãn thực phẩm hoặc trong hội thoại.
Luyện tập
Câu nào mô tả thực phẩm được làm chín bằng nhiệt khô và nêm muối, không hàm ý chiên trong dầu?
- The almonds are fried in oil.
- The almonds are just roasted with salt.
- The almonds are boiled in sugar water.
Xem đáp án
The almonds are just roasted with salt.
or what I did with most of them is turn them into flours and meals. Ghi chú
4:30hoặc những gì tôi làm với hầu hết chúng là biến chúng thành bột và bột thô.
what I did with ... is turn ... into ...: tập trung vào hành động
Mẫu what I did with most of them is turn them into... chia thông tin thành hai phần: phần dẫn vào và câu trả lời quan trọng. What I did with most of them có nghĩa là “điều tôi đã làm với phần lớn số đó” và đóng vai trò chủ ngữ. Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi. Phần sau is nêu hành động được nhấn mạnh: turn them into.... Vì phần dẫn vào có did, hành động được nhấn mạnh dùng dạng nguyên mẫu turn. Hãy dùng câu chẻ với what, còn gọi là pseudo-cleft, khi muốn làm nổi bật cách xử lý một thứ thay vì trình tự thời gian.
Luyện tập
Câu nào dùng mệnh đề what để tập trung vào cách xử lý cơm thừa?
- What I cook with leftover rice is sometimes spicy.
- What I do with leftover rice is turn it into soup.
- Where I keep leftover rice is in the fridge.
Xem đáp án
What I do with leftover rice is turn it into soup.
turn them into flours and meals: biến A thành B
Turn A into B có nghĩa là làm cho A trở thành B. Tân ngữ đứng sau turn, còn kết quả đứng sau into. Trong câu này, them chỉ côn trùng, còn flours and meals là các sản phẩm dạng bột làm từ chúng. Ở đây, meal là sản phẩm xay thô hơn, không phải một bữa ăn. Cụm từ diễn tả sự thay đổi về dạng, không phải quay người rồi đi vào đâu đó.
Luyện tập
Dùng turn A into B ở thì quá khứ để hoàn thành câu: The baker ____ wheat ____ flour.
Xem đáp án
turned · into
I grind them together with: xay A cùng với B
Grind A together with B có nghĩa là nghiền, xay hoặc băm A và B cùng lúc để chúng nhỏ hơn và trộn vào nhau. Trong câu này, người nói xay côn trùng cùng với thịt gà hoặc thịt bò. Together with cho biết thực phẩm thứ hai cũng trải qua cùng một thao tác xay; cụm này không chỉ thêm một mục khác vào danh sách.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng grind A together with B: I ____ the nuts ____ the spices.
Xem đáp án
grind · together with
and then turn them into beautiful sausages
4:39và sau đó biến chúng thành những chiếc xúc xích đẹp mắt
Ruth asked Dulsie if she's an insect convert,
4:44Ruth hỏi Dulsie liệu cô ấy có phải là một 'convert' đối với côn trùng không,
a person who has changed their ideas or way of living.
4:47một người đã thay đổi quan điểm hoặc cách sống của họ.
but now she loves eating roast insects as snacks,
4:53nhưng bây giờ cô ấy thích ăn côn trùng rang như những 'snacks',
small bits of food you eat between meals. Cách dùng từ
4:56những phần thức ăn nhỏ bạn ăn giữa các bữa ăn chính.
small bits of food you eat between meals: snack là gì
Cụm từ này định nghĩa snack là một lượng nhỏ thức ăn được ăn giữa các bữa chính thông thường. Giới hạn quan trọng là between meals: snack thường không phải chính bữa sáng, bữa trưa hay bữa tối. Small bits nói về lượng thức ăn ít chứ không phải hình dạng nhỏ. Thức ăn không cần được cắt thành miếng nhỏ mới được xem là snack.
Luyện tập
Nghĩa nào phù hợp nhất với "small bits of food you eat between meals"?
- một bữa sáng, bữa trưa hoặc bữa tối đầy đủ
- một lượng nhỏ thức ăn được ăn giữa các bữa chính thông thường
- bất kỳ thức ăn nào được cắt thành miếng nhỏ
Xem đáp án
một lượng nhỏ thức ăn được ăn giữa các bữa chính thông thường
they do sound crunchy: do dùng để nhấn mạnh
Trong they do sound crunchy, do là trợ động từ nhấn mạnh được đặt trước động từ nguyên mẫu sound. Nó làm cho câu khẳng định mạnh hơn: chúng thực sự có vẻ giòn. Ở đây, do không mang nghĩa thực hiện một hành động. Nếu không nhấn mạnh, câu sẽ là They sound crunchy. Thêm do thường dùng để xác nhận một ý, bác bỏ sự nghi ngờ hoặc thừa nhận rằng một phần điều ai đó nói là đúng.
Luyện tập
Dùng do để nhấn mạnh và động từ sound để hoàn thành câu: Your suggestions ____ helpful.
Xem đáp án
do sound
but I think I'll stick to apples. Cụm động từ
5:00nhưng tôi nghĩ tôi sẽ vẫn gắn bó với những quả táo.
I'll stick to apples: giữ nguyên lựa chọn
I'll stick to apples có nghĩa là người nói sẽ tiếp tục chọn táo thay vì đổi sang một lựa chọn khác. Sau khi cân nhắc thứ khác, táo vẫn là lựa chọn quen thuộc hoặc được ưa thích hơn. Ở đây, stick to không mang nghĩa đen là “dính vào”. Cụm này có nghĩa là không thay đổi lựa chọn, kế hoạch, thói quen hoặc ý kiến.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu stick to để hoàn thành câu: I usually have toast, and today I'll ____ toast.
Xem đáp án
stick to
Well, speaking of apples: nối sang một chủ đề liên quan
Speaking of apples có nghĩa là “vì táo vừa được nhắc đến”. Cụm này lấy lại từ apples trong lượt nói trước và dùng nó làm cầu nối sang ý liên quan tiếp theo. Well nhẹ nhàng báo hiệu sự chuyển ý. Cả cụm có chức năng tổ chức cuộc trò chuyện; nó không phải là thông điệp chính và thường dẫn vào điều người nói thực sự muốn nói tiếp.
Luyện tập
Đọc đoạn hội thoại và quyết định xem cách chuyển ý của B có tự nhiên không. A: I bought some apples. B: Speaking of apples, do you know a good pie recipe?
- Tự nhiên
- Không tự nhiên
Xem đáp án
Tự nhiên
it's time you revealed the answer to your question. Ngữ pháp
5:04đã đến lúc bạn tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của mình.
It's time you revealed: It's time + chủ ngữ + dạng quá khứ
“It's time you revealed ...” dùng cấu trúc It's time + chủ ngữ + động từ ở dạng quá khứ. Ở đây, revealed không đặt hành động vào quá khứ; nó có nghĩa là việc tiết lộ đáp án nên diễn ra ngay bây giờ. Việc nêu rõ you biến cấu trúc này thành lời nhắc trực tiếp dành cho một người. Cách nói này không thẳng như mệnh lệnh Reveal the answer, nhưng vẫn có thể ngụ ý rằng đã đến lúc phải làm hoặc việc đó hơi trễ rồi.
Luyện tập
Hoàn thành lời nhắc bằng dạng quá khứ của leave: It's time we ____ for school.
Xem đáp án
left
Yes, I asked you which was the most popular apple,
5:07Vâng, tôi đã hỏi bạn loại táo nào là phổ biến nhất,
didn't I?: câu hỏi đuôi phủ định sau câu khẳng định ở quá khứ
Didn't I? là câu hỏi đuôi gắn với câu khẳng định I said Pink Lady. Câu chính ở thì quá khứ đơn nên câu hỏi đuôi dùng did; vì câu chính là khẳng định nên câu hỏi đuôi ở dạng phủ định: didn't I? Người nói không bắt đầu một câu hỏi phủ định riêng. Câu hỏi đuôi yêu cầu người nghe xác nhận trí nhớ của người nói: “Tôi nghĩ mình đã nói Pink Lady; có đúng không?”
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi đuôi: I packed my lunch, ____?
Xem đáp án
didn't I
Okay, let's recap the vocabulary we've learned, Mạch ý
5:20Được rồi, hãy tóm tắt lại từ vựng chúng ta đã học,
Okay, let's recap: báo hiệu phần ôn lại ngắn
Okay đánh dấu việc chuyển sang phần tiếp theo, còn let's recap mời mọi người ôn lại ngắn gọn những điểm quan trọng. Trong câu này, cụm từ báo hiệu rằng người nói sắp chuyển sang ôn lại những từ vựng đã học. Recap có nghĩa là tóm tắt ngắn gọn, không phải lặp lại mọi thứ từng từ một. Với chức năng sắp xếp thông tin, Okay, let's recap báo cho người nghe biết các ý chính sẽ xuất hiện tiếp theo.
Luyện tập
Trong lớp học, giáo viên nói “Okay, let's recap.” Cụm từ này báo hiệu điều gì?
- Tiếp theo sẽ là phần ôn lại ngắn gọn các ý chính.
- Một chủ đề hoàn toàn không liên quan sẽ bắt đầu.
- Mọi người phải lặp lại từng từ trong câu vừa rồi.
Xem đáp án
Tiếp theo sẽ là phần ôn lại ngắn gọn các ý chính.
which is used to emphasize how much someone enjoys something,
5:26được sử dụng để nhấn mạnh mức độ mà ai đó thích thú với một điều gì đó,
which describes a particular experience or activity that someone finds enjoyable.
5:32mô tả một trải nghiệm hoặc hoạt động cụ thể mà ai đó thấy thú vị.
A ton of something means a lot of something.
5:37'A ton of something' có nghĩa là rất nhiều thứ gì đó.
If you describe food as ...: cấu trúc describe A as B
Trong If you describe food as mushy, describe A as B có nghĩa là “dùng B làm phần miêu tả hoặc nhãn cho A”. Ở đây, food là A và mushy là B. Mệnh đề if mở đầu phần giải thích ý nghĩa của từ mushy. As dùng để dẫn vào phần miêu tả; ở đây nó không có nghĩa là “bởi vì”. Có thể dùng cùng cấu trúc này để miêu tả người, đồ vật, ý tưởng hoặc tình huống.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc describe A as B bằng một từ: The reviewer described the soup ____ rich and creamy.
Xem đáp án
as
the opposite of crunchy: diễn đạt khái niệm trái ngược với crunchy
Cụm the opposite of X chỉ sự vật hoặc ý tưởng đối lập trực tiếp với X. Ở đây, cụm này cho biết một kết cấu mềm hoặc nhão trái ngược với crunchy. Giới từ of dẫn ra điểm dùng để so sánh: the opposite of crunchy. Mẫu này giúp giải thích một từ chưa quen bằng cách liên hệ nó với một khái niệm trái nghĩa đã quen thuộc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “khái niệm đối lập trực tiếp”: In this vocabulary game, "noisy" is the ____ "quiet".
Xem đáp án
opposite of
A convert is a person who has changed their beliefs or way of living.
5:45Một 'convert' là một người đã thay đổi niềm tin hoặc cách sống của họ.
And finally, a snack is a small bit of food you eat between meals,
5:49Và cuối cùng, một 'snack' là một lượng nhỏ thức ăn bạn ăn giữa các bữa ăn,
our 6 minutes are up: nói rằng thời gian đã định đã kết thúc
Trong our 6 minutes are up, up có nghĩa là khoảng thời gian sáu phút đã định kết thúc. Từ này không chỉ hướng đi lên. Câu này dùng để khép lại chương trình vì không còn thời gian. once again cho biết việc này thường xảy ra vào cuối mỗi tập. Mẫu có thể áp dụng lại là “cụm từ chỉ thời gian + be + up”: Time is up, Our time is up hoặc Your ten minutes are up.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là không còn thời gian: Please stop writing. Your time ____.
Xem đáp án
is up
just head over to our website, bbclearningenglish.com, Cụm động từ
5:59chỉ cần truy cập trang web của chúng tôi, bbclearningenglish.com,
Just head over to + điểm đến: một lời chỉ dẫn thân thiện
Head over to + điểm đến có nghĩa là đi tới hoặc ghé thăm điểm đến đó. Ở đây, head là động từ mang nghĩa di chuyển hoặc đi tới, không phải bộ phận đầu trên cơ thể; over là một phần của cụm từ và tạo cảm giác thoải mái, tự nhiên trong hội thoại, chứ không chỉ một hướng riêng biệt. Just khiến bước này có vẻ đơn giản và dễ thực hiện. Just head over to... là cách thân thiện để hướng dẫn ai đó đi đến một địa điểm, trang web hoặc trang trực tuyến.
Luyện tập
Hoàn thành lời hướng dẫn thân thiện trong hội thoại bằng cụm từ của bài học mang nghĩa đơn giản là đi tới: To download the map, ____ our visitor page.
Xem đáp án
just head over to
for a quiz and worksheet for this program.
6:02để làm bài kiểm tra và lấy phiếu bài tập cho chương trình này.