Có Bao Nhiêu Châu Lục Trên Thế Giới?: tài liệu học tiếng Anh

CGP Grey

Độ khó học tập
732 từ 215 từ/phút

Giới thiệu: Video kiểm tra bốn định nghĩa lục địa và cho thấy vì sao số lượng thay đổi mà không có một đáp án hằng ngày duy nhất. Các điểm tiếng Anh chính: 1. not to be confused with — Cụm cố định và kết hợp từ: phân biệt Eurasia có thật với quốc gia hư cấu của Orwell và hai tên gọi gần giống nhau. 2. if it weren't for — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng điều kiện trái thực tế để nêu trở ngại của kết quả giả định, ở đây là rừng cản đường xuyên châu Mỹ. 3. hinged mostly on — Cụm động từ: nói tranh luận phụ thuộc vào vấn đề quyết định, liên hệ phân loại Sao Diêm Vương với kích thước lục địa.

Nội dung bài học

How many continents are there?

0:01

Có bao nhiêu châu lục trên thế giới?

If you grew up in the English-speaking world, Ngữ pháp

0:03

Nếu bạn lớn lên ở một nước nói tiếng Anh,

you might think that the answer is obvious.

0:04

bạn có thể nghĩ rằng câu trả lời đã quá rõ ràng.

Ngữ pháp

If you grew up ... you might: hoàn cảnh và khả năng

If you grew up mở đầu một điều kiện dựa trên môi trường thời thơ ấu của một người. Ở đây, grew up có nghĩa là trải qua thời thơ ấu và lớn lên trong một môi trường văn hóa cụ thể; nó không chỉ là một hành động xảy ra một lần rồi kết thúc. Mệnh đề chính you might think nêu một kết quả có thể có từ hoàn cảnh đó. Might giữ lại tính không chắc chắn: hoàn cảnh có thể ảnh hưởng đến quan điểm, nhưng không bảo đảm rằng mọi người đều sẽ nghĩ như vậy.

Luyện tập

Câu nào liên hệ hoàn cảnh thời thơ ấu với một cảm giác có thể xảy ra, chứ không phải chắc chắn?

  1. If you grew up around dogs, you will always feel comfortable with them.
  2. You might have grown up around dogs, so you definitely feel comfortable with them.
  3. If you grew up around dogs, you might feel comfortable with them.
Xem đáp án

If you grew up around dogs, you might feel comfortable with them.

1 2 3 4 5 6 7.

0:06

1 2 3 4 5 6 7.

But not everyone counts continents the same way. Ngữ pháp

0:08

Nhưng không phải ai cũng đếm số châu lục theo cùng một cách.

Ngữ pháp

not everyone: phủ định một phần

Not everyone là cách phủ định một phần: nó bác bỏ ý rằng một nhận định đúng với mọi thành viên trong một nhóm. Trong câu này, mọi người không cùng đếm các châu lục theo một hệ thống chung; ít nhất một người hoặc một nhóm sử dụng hệ thống khác. Nó không có nghĩa là không ai đếm các châu lục theo cùng một cách. Cấu trúc not everyone + động từ vẫn cho phép một số người thực hiện hành động còn những người khác thì không.

Luyện tập

Câu nào bác bỏ nhận định rằng tất cả khách đều ở lại đến cuối mà không nói rằng số khách ở lại bằng không?

  1. No one stayed until the end.
  2. Everyone stayed until the end.
  3. Not everyone stayed until the end.
Xem đáp án

Not everyone stayed until the end.

The usual definition,

0:10

Định nghĩa thông thường,

that they're large landmasses separated from others by oceans,

0:11

rằng chúng là những vùng đất rộng lớn bị ngăn cách với nhau bởi đại dương,

is fine until you actually start to think about it. Mạch ý

0:14

nghe thì ổn cho đến khi bạn thực sự bắt đầu suy nghĩ về nó.

Mạch ý

is fine until ...: một nhận định ban đầu có vẻ chấp nhận được nhưng sau đó không còn đứng vững

Trong câu này, is fine có nghĩa là “có vẻ chấp nhận được hoặc dùng được”, chứ không phải “xuất sắc”. Ban đầu, định nghĩa này có vẻ hữu ích. Mệnh đề với until đánh dấu thời điểm nhận định ban đầu không còn đứng vững: khi suy nghĩ kỹ, các điểm yếu xuất hiện. Cấu trúc này nêu một ý tưởng quen thuộc trước, rồi chuyển sang phép kiểm tra làm lộ ra giới hạn của nó.

Luyện tập

“The plan is fine until you look at the cost” ngụ ý điều gì?

  1. Kế hoạch rất xuất sắc và chi phí xác nhận điều đó.
  2. Kế hoạch chỉ trở nên khả thi sau khi có người kiểm tra chi phí.
  3. Ban đầu kế hoạch có vẻ khả thi, nhưng việc kiểm tra chi phí làm lộ ra một vấn đề.
Xem đáp án

Ban đầu kế hoạch có vẻ khả thi, nhưng việc kiểm tra chi phí làm lộ ra một vấn đề.

And then you run into problems. Cụm động từ

0:16

Và rồi bạn gặp phải những vấn đề.

Cụm động từ

run into problems: gặp phải những khó khăn bất ngờ

Ở đây, run into problems có nghĩa là “gặp khó khăn”, thường là những khó khăn xuất hiện bất ngờ khi một việc đang được xem xét hoặc thử thực hiện. Run into hoạt động như một cụm động từ và problems là tân ngữ của nó. Nghĩa này không liên quan đến hành động chạy theo nghĩa đen. Cụm từ cho biết khó khăn đã xuất hiện trong một quá trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của run into problems: After we tested the new app, we ____ with the login screen.

Xem đáp án

ran into problems

Problems like this.

0:17

Những vấn đề như thế này.

Here's Europe,

0:19

Đây là châu Âu,

here's Asia,

0:19

đây là châu Á,

and you'll notice a lack of ocean between them. Cụm từ

0:20

và bạn sẽ nhận ra giữa chúng chẳng có đại dương nào cả.

Cụm từ

notice a lack of + danh từ

notice a lack of + danh từ có nghĩa là quan sát và nhận thấy một thứ gì đó bị thiếu hoặc không đủ. Trong câu này, a lack of ocean cho biết không có đại dương ngăn cách châu Âu và châu Á. Ở đây, lack là danh từ trong cụm a lack of, còn of giới thiệu thứ bị thiếu. Cấu trúc này phù hợp khi trình bày sự thiếu hụt như một kết quả quan sát thay vì chỉ đưa ra lời khẳng định trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “quan sát thấy sự vắng mặt hoặc thiếu hụt”: After checking the file, you'll ____ supporting evidence.

Xem đáp án

notice a lack of

Then why are they two different continents?

0:22

Vậy tại sao chúng lại là hai châu lục khác nhau?

The usual reason for the split is a cultural one, Ngữ pháp

0:24

Lý do thông thường cho sự phân chia này là do văn hóa,

Ngữ pháp

Cấu trúc The usual reason for ... is ...

Cấu trúc The usual reason for + cụm danh từ + is + phần giải thích nêu một hiện tượng rồi đưa ra nguyên nhân thường gặp của hiện tượng đó. Ở đây, for the split xác định điều cần được giải thích, còn a cultural one đưa ra nguyên nhân. one thay cho danh từ đếm được reason: a cultural one có nghĩa là a cultural reason, không phải “một nền văn hóa”. Cách này tránh lặp lại reason.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ được dùng sau reason khi các từ tiếp theo nêu điều cần được giải thích: The usual reason ____ the delay is a technical one.

Xem đáp án

for

that Europe is so different from Asia that it's best to pretend it's a separate entity. Ngữ pháp

0:26

rằng châu Âu quá khác biệt so với châu Á nên tốt nhất là cứ vờ như nó là một thực thể riêng biệt.

Ngữ pháp

is so different from Asia that: cấu trúc kết quả so ... that

Cấu trúc so + tính từ + that nối một mức độ với kết quả do mức độ đó gây ra. Ở đây, so nhấn mạnh mức độ của different, còn that mở đầu cho hệ quả: sự khác biệt được trình bày là đủ lớn để dẫn đến kết luận rằng nên xem châu Âu là một thực thể tách biệt. Mệnh đề that ở đây là mệnh đề kết quả, không phải mệnh đề chỉ bổ sung thêm một mô tả. Cấu trúc có thể áp dụng lại là chủ ngữ + be + so + tính từ + that + kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mức độ-kết quả so ... that: The backpack was ____ heavy ____ Maya had to leave two books at home.

Xem đáp án

so · that

Okay,

0:30

Được thôi,

maybe.

0:31

có lẽ vậy.

But if the cultural argument is valid, Ngữ pháp

0:32

Nhưng nếu lý lẽ về văn hóa là hợp lý,

then surely it also applies to India and the Middle East.

0:33

thì chắc chắn nó cũng áp dụng cho Ấn Độ và Trung Đông.

Ngữ pháp

if ... then surely: một hệ quả logic được kỳ vọng mạnh mẽ

Mệnh đề if đặt ra một điều kiện hoặc giả định. Then đánh dấu kết luận theo sau, còn surely cho thấy người nói xem kết luận đó là điều khó phủ nhận: nếu chấp nhận lập luận về văn hóa, người ta sẽ kỳ vọng cùng một cách suy luận cũng áp dụng cho những nơi khác. Surely bổ sung sự tin chắc của người nói; nó không chứng minh kết luận. Cấu trúc này hữu ích khi kiểm tra xem một quy tắc hoặc lập luận có được áp dụng nhất quán hay không.

Luyện tập

Lựa chọn nào trình bày mệnh đề thứ hai rõ nhất như một hệ quả logic được kỳ vọng mạnh mẽ? If the rule applies to team leaders, ____ it applies to everyone.

  1. because surely
  2. but perhaps
  3. then surely
Xem đáp án

then surely

Now you have nine continents and a new problem.

0:36

Bây giờ bạn có chín châu lục và một vấn đề mới.

If culture defines continents,

0:38

Nếu văn hóa định nghĩa các châu lục,

then you'll never stop drawing increasingly unhelpful lines.

0:39

thì bạn sẽ không bao giờ ngừng vẽ ra những ranh giới ngày càng vô dụng.

So some places ditch the cultural division and combine Europe and Asia into Eurasia. Cách dùng từ

0:42

Vì vậy, một số nơi loại bỏ sự phân chia văn hóa và gộp châu Âu với châu Á thành lục địa Á-Âu.

Cách dùng từ

Ditch the cultural division: ditch là động từ thân mật

Ở đây, ditch là động từ có nghĩa là chủ động “ngừng sử dụng” hoặc “loại bỏ” một thứ gì đó. Câu này nói rằng một số nơi không dùng cách phân chia châu Âu và châu Á dựa trên văn hóa. Ditch mang tính thân mật và trực tiếp. Từ này thường mô tả một quy tắc, kế hoạch, thói quen hoặc hệ thống như một thứ có thể dứt khoát bỏ đi.

Luyện tập

Câu nào dùng ditch với nghĩa thân mật giống như trong video?

  1. We should ditch the outdated rule and choose a simpler one.
  2. We should keep the outdated rule exactly as it is.
  3. We should dig a ditch beside the road.
Xem đáp án

We should ditch the outdated rule and choose a simpler one.

This Eurasia is not to be confused with this Eurasia, Cụm từ

0:46

Đừng nhầm lẫn lục địa Á-Âu (Eurasia) này với Eurasia kia,

Cụm từ

Not to be confused with: phân biệt những sự vật tương tự

Not to be confused with là một cụm bị động cố định dùng để cảnh báo rằng một sự vật khác với một sự vật khác có vẻ ngoài, âm thanh hoặc tên gọi tương tự. Ở đây, cụm này phân biệt hai nghĩa khác nhau của Eurasia. Chủ ngữ được hiểu ngầm là sự vật vừa được nhắc đến: “This Eurasia is not to be confused with that Eurasia.” Cụm này không có nghĩa là Eurasia cảm thấy bối rối; nó nhắc người nghe không coi hai đối tượng là một.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định dùng để cảnh báo một cách trung tính về việc nhận nhầm: The African elephant is ____ the Asian elephant.

Xem đáp án

not to be confused with

which has always been at war with Eastasia. Văn hóa

0:48

một nước luôn gây chiến với Eastasia.

Văn hóa

Điển cố 1984 trong “has always been at war with Eastasia”

Trong tiểu thuyết 1984 của George Orwell, Eastasia là một trong những siêu quốc gia hư cấu. Chính quyền thay đổi quốc gia nào được mô tả là kẻ thù, rồi viết lại câu chuyện công khai như thể phiên bản mới luôn là sự thật. Ở đây, “has always been at war with Eastasia” gợi lại công thức tuyên truyền đó. Đây không phải là lời khẳng định về địa lý ngoài đời thực; sự nhắc đến đột ngột này hài hước ám chỉ rằng một thay đổi khó thừa nhận đang bị phủ nhận và quá khứ đang bị viết lại.

Luyện tập

Điển cố trong câu này gợi ra điều gì?

  1. Người nói đang giải thích trung lập về địa lý châu Á.
  2. Eastasia có lịch sử được ghi chép về một cuộc chiến vĩnh viễn.
  3. Câu chuyện chính thức đã thay đổi nhưng lại được trình bày như thể nó chưa từng thay đổi.
Xem đáp án

Câu chuyện chính thức đã thay đổi nhưng lại được trình bày như thể nó chưa từng thay đổi.

Making Eurasia gives a six-continent view of the world.

0:51

Việc gộp thành lục địa Á-Âu mang đến góc nhìn thế giới có sáu châu lục.

But what about over here?

0:53

Nhưng còn bên này thì sao?

North America and South America.

0:54

Bắc Mỹ và Nam Mỹ.

They're connected at Panama,

0:56

Chúng nối với nhau ở Panama,

or at least they used to be until Teddy Roosevelt decided that someone had to cut that country in half and it might as well be him. Ghi chú

0:57

hoặc ít nhất là đã từng như vậy cho đến khi Teddy Roosevelt quyết định rằng phải có ai đó cắt đôi đất nước ấy ra và đó có thể là ông.

Mạch ý

“or at least” để đính chính ngay lập tức

Or at least báo hiệu rằng người nói đang điều chỉnh lời khẳng định vừa đưa ra. Phần theo sau giữ lại một phần ý đầu tiên nhưng làm cho nó hẹp hơn, thận trọng hơn hoặc chính xác hơn. Trong câu này, lúc đầu người nói dường như chấp nhận lời khẳng định trước đó, rồi giới hạn tính đúng của nó vào một thời điểm trong quá khứ. Ở đây, at least không diễn tả số lượng tối thiểu; nó đánh dấu phần trong lời khẳng định trước mà người nói vẫn sẵn sàng bảo vệ.

Luyện tập

Câu nào dùng “or at least” để thu hẹp một lời khẳng định trước đó?

  1. She was tired, or she was hungry.
  2. The museum is free—or at least it is free for children.
  3. We need at least three volunteers for the event.
Xem đáp án

The museum is free—or at least it is free for children.

Ngữ pháp

they used to be: trạng thái quá khứ hiện không còn đúng

Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ mà hiện nay không còn đúng, hoặc được dùng để đối chiếu với hiện tại. Ở đây, be thay cho be connected: Bắc Mỹ và Nam Mỹ từng nối liền với nhau tại Panama trước khi có sự thay đổi sau đó. Từ until nêu sự kiện đã chấm dứt trạng thái trước đây. Vì vậy, they used to be không có nghĩa là chúng đã quen với điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng used to diễn tả trạng thái trong quá khứ: The two villages are separate now, but they ____ connected by one road.

Xem đáp án

used to be

Thành ngữ

it might as well be him: chọn một phương án có thể chấp nhận

Might as well có nghĩa là, xét theo tình huống, một lựa chọn có thể chấp nhận được hoặc thực tế như các lựa chọn khác. Trong it might as well be him, người được chọn là Roosevelt: nếu phải có ai đó làm việc ấy, thì không có lý do mạnh mẽ nào để người đó không thể là ông. Câu này dùng lối suy luận thoải mái đó theo cách hài hước, khiến một quyết định chính trị lớn nghe giống như lựa chọn bình thường kiểu “phải có ai đó làm”. Đây không phải là lời nói theo nghĩa đen về khả năng xảy ra, cũng không có nghĩa là ông sẽ làm công việc đó giỏi ngang người khác.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành câu tốt nhất nếu người nói muốn diễn đạt rằng đi bộ là lựa chọn có thể chấp nhận vì chuyến xe buýt cuối đã đi? The last bus has gone, so we ___ walk home.

  1. might
  2. should definitely
  3. might as well
Xem đáp án

might as well

But even still,

1:03

Nhưng dẫu vậy,

the canal's only 13 meters deep.

1:03

con kênh chỉ sâu 13 mét.

You could walk all the way from Northern Alaska across the narrow Panama Canal and, Cụm từ

1:05

Bạn có thể đi bộ suốt từ Bắc Alaska qua Kênh đào Panama hẹp và,

if it weren't for the deadly, Ngữ pháp

1:09

nếu không có sự chết chóc,

impenetrable,

1:10

không thể xuyên thủng,

poison-filled Brazilian rainforest,

1:10

rừng rậm nhiệt đới chứa đầy chất độc của Brazil,

make it all the way to the southern tip of Chile.

1:12

bạn sẽ đi đến tận mỏm cực nam của Chile.

Cụm từ

all the way from ... all the way to ...: nhấn mạnh toàn bộ khoảng cách từ đầu này đến đầu kia

Trong cả hai phần được làm nổi bật, all the way đều nhấn mạnh các điểm đầu và cuối. All the way from Northern Alaska ... all the way to the southern tip of Chile đặt ra hai điểm cách xa nhau và nhấn mạnh toàn bộ quãng đường dài giữa chúng. Việc lặp lại all the way ở cả hai đầu khiến khoảng cách khổng lồ này trở nên đặc biệt rõ ràng. Ở đây, way có nghĩa là khoảng cách hoặc phạm vi, không phải con đường. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là all the way from X ... all the way to Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai cụm từ nhấn mạnh toàn bộ quãng đường: The train runs ____ Glasgow ____ London.

Xem đáp án

all the way from · all the way to

Ngữ pháp

if it weren't for + một trở ngại có thật ở hiện tại

If it weren't for + cụm danh từ dùng để tưởng tượng rằng một trở ngại có thật ở hiện tại không tồn tại hoặc không có tác động. Cấu trúc này có nghĩa là “nếu không vì” hoặc “nếu không có trở ngại này”, rồi dẫn đến một kết quả chỉ có thể xảy ra trong tình huống tưởng tượng đó. Dù weren't trông giống dạng quá khứ, ở đây nó đánh dấu một điều kiện trái với thực tế hiện tại; nó không thể hiện sự nghi ngờ về việc khu rừng có tồn tại hay không. Phần kết quả thường dùng would hoặc could. Ở đây, make it dùng chung could đã xuất hiện trước đó trong câu đầy đủ.

Luyện tập

Gió mạnh là một trở ngại có thật ở hiện tại. Câu nào dùng đúng mẫu phản thực cho tình huống hiện tại này?

  1. If it hadn't been for the strong wind, we could have eaten outside.
  2. Because of the strong wind, we can't have lunch outside.
  3. If it weren't for the strong wind, we could have lunch outside.
Xem đáp án

If it weren't for the strong wind, we could have lunch outside.

So North and South America,

1:14

Vì vậy, Bắc và Nam Mỹ,

despite the canal, Ngữ pháp

1:15

bất chấp có con kênh,

aren't really divided,

1:16

không thực sự bị chia cắt,

Ngữ pháp

despite the canal: despite + cụm danh từ

Despite đưa vào ý nhượng bộ: con kênh có vẻ là một lý do để chia tách Bắc Mỹ và Nam Mỹ, nhưng nó không làm thay đổi kết luận của người nói rằng hai khu vực này không thật sự bị chia tách. Ở đây, despite đứng trước cụm danh từ the canal. Hãy dùng cấu trúc despite + cụm danh từ hoặc dạng -ing, không dùng despite of và không đặt ngay sau nó một mệnh đề hoàn chỉnh có động từ chia thì.

Luyện tập

Chọn câu sử dụng despite đúng.

  1. Despite it rained heavily, the match continued.
  2. Despite of the heavy rain, the match continued.
  3. Despite the heavy rain, the match continued.
Xem đáp án

Despite the heavy rain, the match continued.

which is why some places, Mạch ý

1:17

đó là lý do một số nơi,

particularly South America,

1:18

đặc biệt là ở Nam Mỹ,

treat America as a single continent,

1:19

coi châu Mỹ là một châu lục duy nhất,

not two,

1:21

không phải hai,

which brings the total number of continents down to five. Cụm từ

1:22

điều này làm giảm tổng số châu lục xuống còn năm.

Mạch ý

which is why: nối nguyên nhân với kết quả

Which is why quy chiếu lại toàn bộ ý đứng trước, chứ không chỉ danh từ gần nhất. Cụm này gói ý trước thành nguyên nhân rồi giới thiệu kết quả: một số nơi xem châu Mỹ là một châu lục. Mô hình thông tin là: tình huống trước đó, which is why + kết quả. Cách này giúp người nói tiếp tục giải thích mà không cần lặp lại nguyên nhân.

Luyện tập

Chọn từ nối dùng đúng sự việc đầu tiên làm nguyên nhân và giới thiệu kết quả của nó: The bridge is closed, ___ we have to take the ferry.

  1. although
  2. which is because
  3. which is why
Xem đáp án

which is why

Cụm từ

bring the total number of ... down to + giá trị cuối cùng

Bring the total number of continents down to five có nghĩa là “làm cho tổng số giảm xuống và đạt mức năm”. Chủ ngữ, ở đây chỉ cách đếm đã được nhắc đến trước đó, là yếu tố tạo ra kết quả này. Trong cấu trúc bring a number down to X, X là mức cuối cùng chứ không phải lượng đã giảm. Cấu trúc này dùng được với tổng số, chi phí, tỷ lệ và các đại lượng có thể đo đếm khác.

Luyện tập

Một cửa hàng giảm giá áo khoác từ £80 xuống £60. Câu nào nêu đúng giá cuối cùng?

  1. The discount brings the price down to £60.
  2. The discount brings the price up to £60.
  3. The discount brings the price down by £60.
Xem đáp án

The discount brings the price down to £60.

But if you disregard the Panama Canal, Ngữ pháp

1:25

Nhưng nếu bạn bỏ qua Kênh đào Panama,

then you also have to disregard the Suez Canal,

1:27

thì bạn cũng phải bỏ qua Kênh đào Suez,

Ngữ pháp

if you disregard ... then you also have to disregard ... để áp dụng tiêu chuẩn nhất quán

Cấu trúc if ... then ... liên kết một lựa chọn với một hệ quả song song bắt buộc. Ở đây, nếu một kênh đào nhân tạo bị loại khỏi lập luận, tiêu chuẩn tương tự cũng phải được áp dụng cho kênh đào còn lại. Also cho biết trường hợp thứ hai được thêm vào để bảo đảm tính nhất quán, còn have to thể hiện đây là yêu cầu về mặt logic chứ không chỉ là lời gợi ý. Disregard ở đây có nghĩa là “không đưa vào xem xét”, không phải “thiếu tôn trọng”.

Luyện tập

Giáo viên nói rằng bài nộp muộn sẽ bị trừ mười điểm. Bài của Mia và Leo đều nộp muộn như nhau. Câu trả lời nào sử dụng cùng kiểu lập luận về tính nhất quán?

  1. If you deduct ten points from Mia's work, then you also have to deduct ten points from Leo's work.
  2. You have to deduct ten points from Mia's work because Leo's work was late too.
  3. If you deduct ten points from Mia's work, you could give Leo a warning instead.
Xem đáp án

If you deduct ten points from Mia's work, then you also have to deduct ten points from Leo's work.

and you've just created the monstrously large Afro-Eurasian continent,

1:29

và bạn vừa tạo ra một siêu lục địa Phi-Á-Âu khổng lồ,

85 million square kilometers,

1:33

rộng 85 triệu km vuông,

home to 5.7 billion people. Cụm từ

1:34

là nhà của 5,7 tỷ người.

Cụm từ

be home to: nói điều gì sống hoặc tồn tại ở một nơi

Trong “home to 5.7 billion people”, home không có nghĩa là một ngôi nhà riêng. Trong cấu trúc be home to + danh từ, cụm này có nghĩa là “là nơi ai đó sinh sống hoặc nơi có thể tìm thấy một thứ gì đó”. Ở đây, câu cho biết có 5,7 tỷ người sống trên khối lục địa đó. Có thể dùng cấu trúc này để giới thiệu một địa điểm bằng cách nêu người dân, động vật, thực vật, tổ chức hoặc các đặc điểm ở đó: “The reef is home to hundreds of species.” Địa điểm đứng trước be home to, còn người hoặc vật sống hay tồn tại ở đó đứng sau to.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc be home to bằng cụm hai từ còn thiếu: The protected wetland is ____ thousands of migrating birds.

Xem đáp án

home to

With this four-continent view of the world,

1:37

Với góc nhìn thế giới bốn châu lục này,

we must surely be done because there are no more continents to merge

1:38

chúng ta chắc hẳn đã xong vì không còn châu lục nào để hợp nhất nữa

and our definition from the beginning is now consistent.

1:41

và định nghĩa ban đầu của chúng ta bây giờ đã nhất quán.

Except,

1:44

Trừ việc,

we're not done because of that troublesome word large.

1:44

chúng ta chưa xong vì cái từ "rộng lớn" phiền phức đó.

Exactly how large is continental large?

1:47

Rộng lớn cỡ châu lục thì chính xác là lớn đến mức nào?

Is Australia really a dinky continent or is it king of the islands? Thành ngữ

1:50

Úc thực sự là một châu lục tí hon hay nó là vua của các hòn đảo?

Thành ngữ

king of the islands: ẩn dụ vui về thành viên đứng đầu một nhóm

Trong king of the islands, king được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không phải một nhà cai trị chính trị. Cụm từ này giới thiệu Úc là thành viên lớn nhất hoặc nổi bật nhất trong nhóm “đảo”. Mẫu có thể áp dụng lại king of + nhóm hoặc thể loại dùng lối nói vui để đặt một người hay sự vật vào vị trí đứng đầu nhóm đó. Ở đây, nó tạo nên câu đùa: thay vì coi Úc là một châu lục nhỏ, người nói phân loại lại nơi này thành hòn đảo vĩ đại nhất.

Luyện tập

king of the islands trong câu gợi lên ý gì?

  1. Úc nhỏ hơn và kém quan trọng hơn mọi hòn đảo.
  2. Úc có một vị vua cai trị nhiều hòn đảo.
  3. Úc được giới thiệu một cách hài hước là hòn đảo lớn nhất hoặc nổi bật nhất.
Xem đáp án

Úc được giới thiệu một cách hài hước là hòn đảo lớn nhất hoặc nổi bật nhất.

Why not make Greenland the smallest continent?

1:53

Tại sao không coi Greenland là châu lục nhỏ nhất?

It's pretty big even if you took away its ice. Ngữ pháp

1:55

Nó khá lớn ngay cả khi bạn bỏ đi lớp băng của nó.

Ngữ pháp

even if: điều kiện giả định không làm thay đổi kết quả

Even if đặt ra một điều kiện tưởng tượng theo kiểu “nếu như... thì sao?” và cho biết kết luận chính vẫn đúng. Ở đây, việc loại bỏ băng của Greenland chỉ là tưởng tượng, nhưng Greenland vẫn sẽ khá lớn. Dạng quá khứ took giúp tình huống mang tính giả định thay vì có thật. Dùng even if khi điều kiện đó không làm thay đổi kết luận của người nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ cho biết mưa sẽ không làm thay đổi kế hoạch: "The outdoor concert will go ahead ____ it rains."

Xem đáp án

even if

And speaking of ice, Cụm từ

1:57

Và nhắc đến băng,

what about Antarctica?

1:58

còn Nam Cực thì sao?

Cụm từ

speaking of + chủ đề: chuyển sang một chủ đề liên quan

Speaking of + chủ đề là một cách chuyển ý: nó tiếp nối điều vừa được nhắc đến rồi dùng điều đó để giới thiệu một chủ đề liên quan. Ở đây, ice tạo mối liên hệ từ Greenland sang Nam Cực. Cụm này không có nghĩa đen là ai đó đang nói về băng. Nó báo hiệu rằng: “Điều đó làm tôi nhớ đến một chủ đề có liên quan.”

Luyện tập

Hoàn thành đoạn hội thoại bằng cụm chuyển ý cố định gồm hai từ dùng để giới thiệu một chủ đề liên quan: "You said you are free this weekend. ____ weekend plans, have you booked the campsite yet?"

Xem đáp án

Speaking of

The forgotten continent unfairly smushed against the bottom of maps just because no one lives there. Cách dùng từ

1:59

Châu lục bị lãng quên bị đẩy xuống dưới cùng của bản đồ một cách bất công chỉ vì không có ai sống ở đó.

Cách dùng từ

smushed against the bottom of maps: bị ép vào phía dưới bản đồ

Ở đây, smushed against có nghĩa là bị ép hoặc bị dồn vào một vị trí chật hẹp và trông khá khó chịu. Cụm từ này tạo ra hình ảnh vui nhộn, như thể bản đồ đẩy Nam Cực sát vào mép dưới; nó không có nghĩa là lục địa này thật sự bị làm cho dẹt đi. Smushed là từ thân mật và giàu hình ảnh, nên câu này nghe cường điệu và hài hước. Câu đang bình luận về cách lục địa xuất hiện trên bản đồ, chứ không mô tả một thay đổi vật lý có thật.

Luyện tập

Trong câu này, smushed against the bottom of maps gợi ra điều gì?

  1. Nam Cực được mô tả một cách vui nhộn như bị ép vào một chỗ chật hẹp.
  2. Các nhà bản đồ học đã thật sự làm phẳng Nam Cực.
  3. Nam Cực không xuất hiện trên phần lớn bản đồ.
  4. Smushed là thuật ngữ kỹ thuật và trang trọng chỉ phép chiếu bản đồ.
Xem đáp án

Nam Cực được mô tả một cách vui nhộn như bị ép vào một chỗ chật hẹp.

Remove the ice sheet that covers Antarctica and you reveal it for the archipelago it really is,

2:04

Bỏ đi dải băng bao phủ Nam Cực và bạn sẽ thấy thực chất nó là một quần đảo,

not the single landmass it pretends to be.

2:07

không phải là một khối đất liền duy nhất như người ta vẫn tưởng.

And to complicate matters, Mạch ý

2:10

Và làm mọi chuyện phức tạp hơn,

the largest of these Antarctic islands is smaller than Australia.

2:11

hòn đảo lớn nhất trong số các hòn đảo Nam Cực này còn nhỏ hơn Úc.

Mạch ý

to complicate matters,:dấu hiệu báo sự phức tạp tăng lên

To complicate matters là một dấu hiệu tổ chức diễn ngôn, báo cho người nghe biết rằng thông tin tiếp theo sẽ khiến vấn đề hoặc phần giải thích đang được bàn trở nên khó xử lý hơn. Ở đây, cụm từ này chuẩn bị cho người nghe đón nhận thêm một lớp phức tạp trong phần nói về các đảo của Nam Cực. Động từ nguyên mẫu to complicate mô tả tác động của sự việc mới, không phải mục đích của người nói. Dấu phẩy tách cụm từ này khỏi mệnh đề chính, vì vậy đừng hiểu nó là có ai đó cố tình muốn gây rắc rối.

Luyện tập

Lựa chọn nào mô tả đúng chức năng của to complicate matters, trong câu này?

  1. in contrast, — đưa ra một ý trái ngược
  2. for example, — đưa ra một ví dụ minh họa
  3. to complicate matters, — báo rằng sự việc tiếp theo làm tăng độ phức tạp
  4. to make matters worse, — báo rằng sự việc tiếp theo khiến một kết quả vốn đã tệ trở nên tệ hơn
Xem đáp án

to complicate matters, — báo rằng sự việc tiếp theo làm tăng độ phức tạp

So if you want to keep calling Antarctica a continent, Ngữ pháp

2:14

Vì vậy, nếu bạn muốn tiếp tục gọi Nam Cực là một châu lục,

then there's a bunch of other islands that might want to be continents too.

2:16

thì có một đống đảo khác có lẽ cũng muốn trở thành châu lục.

Ngữ pháp

keep calling Antarctica a continent: tiếp tục dùng một cách phân loại

Keep + dạng -ing diễn tả một hành động tiếp tục diễn ra. Ở đây, keep calling có nghĩa là “tiếp tục mô tả hoặc gọi một sự vật theo cùng một cách”. Call + tân ngữ + cụm danh từ có thể gán tên gọi, cách mô tả hoặc phân loại cho tân ngữ: call Antarctica a continent. A continent là bổ ngữ cho tân ngữ Antarctica, vì vậy calling ở đây không có nghĩa là gọi điện thoại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng keep + dạng -ing và call + tân ngữ + loại để cho thấy cách gọi đó vẫn tiếp tục được dùng: Some people ____ Pluto a planet even after its official classification changed.

Xem đáp án

keep calling

Islands like New Guinea,

2:19

Những hòn đảo như New Guinea,

Borneo,

2:20

Borneo,

Madagascar,

2:20

Madagascar,

Baffin Island,

2:21

Đảo Baffin,

Sumatra,

2:22

Sumatra,

and Honshu.

2:22

và Honshu.

While this seems inclusive to the point of silliness, Cụm từ

2:23

Dù điều này nghe có vẻ bao hàm đến mức ngớ ngẩn,

ultimately someone has to decide what large means and that's going to be an arbitrary line.

2:25

rốt cuộc phải có ai đó quyết định "rộng lớn" nghĩa là gì và đó sẽ là một ranh giới độc đoán.

Cụm từ

to the point of silliness: đạt đến mức độ cực đoan

To the point of + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là “đến mức đạt tới hoặc tạo ra kết quả này”. Ở đây, tính bao quát đã đạt đến mức mà người nói cho là ngớ ngẩn. Point ở đây có nghĩa là mức độ hoặc giới hạn, không phải ý kiến hay địa điểm thực tế. Cụm từ này chính xác hơn very vì nó nêu rõ hậu quả hoặc ngưỡng đạt tới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học này để cho thấy hành động đã đạt đến một kết quả cực đoan: She practiced the routine ____ exhaustion.

Xem đáp án

to the point of

This problem will be familiar to anyone who remembers the is Pluto a planet or not a planet fiasco, Văn hóa

2:29

Vấn đề này sẽ quen thuộc với bất kỳ ai nhớ về vụ lùm xùm sao Diêm Vương có phải là hành tinh hay không,

which hinged mostly on this same issue of size. Cụm động từ

2:33

vốn cũng chủ yếu xoay quanh cùng một vấn đề về kích thước.

Văn hóa

Vụ lùm xùm “Sao Diêm Vương là hành tinh hay không?”

Cụm từ này nói đến cuộc tranh cãi trong công chúng về địa vị của Sao Diêm Vương. Năm 2006, Hiệp hội Thiên văn Quốc tế đã thông qua một định nghĩa xếp Sao Diêm Vương vào loại hành tinh lùn thay vì là một trong tám hành tinh. Việc gọi sự việc này là fiasco cho thấy người nói có cái nhìn phê phán và hơi cường điệu về sự hỗn loạn cùng cuộc tranh cãi. Fiasco không phải tên chính thức của sự kiện này.

Luyện tập

Cụm từ được nhấn mạnh trong câu này nói đến điều gì?

  1. Tên chính thức của một hành tinh mới được phát hiện vào năm 2006
  2. Phát hiện khoa học rằng Sao Diêm Vương lớn hơn mọi hành tinh
  3. Cuộc tranh cãi trong công chúng về việc có nên coi Sao Diêm Vương là một hành tinh hay không
Xem đáp án

Cuộc tranh cãi trong công chúng về việc có nên coi Sao Diêm Vương là một hành tinh hay không

Cụm động từ

hinged mostly on: chủ yếu phụ thuộc vào

Hinged mostly on có nghĩa là “chủ yếu phụ thuộc vào”. Ở đây, cuộc tranh cãi về việc phân loại Sao Diêm Vương chủ yếu do cùng một vấn đề về kích thước quyết định, nhưng mostly vẫn để ngỏ khả năng có những yếu tố khác. Cấu trúc là hinge on + vấn đề hoặc điều kiện mang tính quyết định. Chủ ngữ là kết quả, quyết định, lập luận hoặc câu hỏi có kết quả phụ thuộc vào yếu tố đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh ở thì phù hợp: Last week, the committee's final decision ____ one safety report.

Xem đáp án

hinged mostly on

So now we're more confused than before we started. Ngữ pháp

2:37

Vì vậy, bây giờ chúng ta còn bối rối hơn trước khi bắt đầu.

Ngữ pháp

more confused than before we started: bối rối hơn trước khi bắt đầu

More confused là dạng so sánh, cho biết mức độ bối rối hiện tại cao hơn. Than before we started đưa ra mốc so sánh, tức là thời điểm ngay trước khi hoạt động hoặc cuộc thảo luận bắt đầu. Toàn bộ cấu trúc more + adjective + than before + clause dùng để đánh giá trạng thái sau đó đã tốt lên hay xấu đi. Ở đây, nó cho biết nỗ lực này làm mọi người khó hiểu hơn chứ không giúp họ hiểu rõ hơn.

Luyện tập

Dùng more confused và so sánh trạng thái hiện tại với thời điểm trước khi cuộc thảo luận bắt đầu: After two hours, we're ____.

Xem đáp án

more confused than before we started

There might be three continents or dozens.

2:39

Có thể có ba châu lục hoặc hàng chục châu lục.

You know what will sort this out? Cụm động từ

2:41

Bạn biết điều gì sẽ giải quyết chuyện này không?

Cụm động từ

sort this out: giải quyết hoặc làm rõ chuyện này

Ở đây, sort this out có nghĩa là giải quyết vấn đề khó hiểu này hoặc tìm cách làm cho tình hình trở nên rõ ràng. This chỉ toàn bộ tình huống, chứ không phải việc chia các đồ vật thành từng nhóm. Sort out là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ hoặc từ chỉ định ngắn như it hay this, trật tự tự nhiên là sort it out hoặc sort this out.

Luyện tập

Dùng sort out với it theo đúng trật tự từ: The printer keeps disconnecting, but Mia can ____.

Xem đáp án

sort it out

Science.

2:42

Khoa học.

Confusion plus science equals answers. Mạch ý

2:43

Sự bối rối cộng với khoa học bằng câu trả lời.

Mạch ý

Confusion plus science equals answers: một nhận định có hình thức phương trình

Câu này dùng mẫu X plus Y equals Z, mượn hình thức và từ ngữ của một phương trình toán học. Nó rút gọn một nhận định về nguyên nhân và kết quả: thêm khoa học vào sự bối rối thì được cho là sẽ tạo ra câu trả lời. Vì phương trình thường tạo cảm giác chính xác, câu này trình bày nhận định ấy với sự tự tin mang tính vui đùa. Đây là một khẩu hiệu tu từ chứ không phải phép tính, và vẻ chắc chắn quá gọn gàng của nó có thể tạo tiền đề cho sự tương phản khi khoa học về sau trở nên phức tạp hơn.

Luyện tập

Cách diễn đạt có hình thức phương trình chủ yếu làm gì trong câu này?

  1. Nó nói rằng sự bối rối và khoa học là cùng một thứ.
  2. Nó đưa ra một công thức theo nghĩa đen mà các nhà khoa học có thể tính toán.
  3. Nó rút gọn ý rằng khoa học sẽ biến sự bối rối thành câu trả lời.
Xem đáp án

Nó rút gọn ý rằng khoa học sẽ biến sự bối rối thành câu trả lời.

Let's ask a geologist what a continent is.

2:46

Hãy hỏi một nhà địa chất học châu lục là gì.

For them,

2:48

Đối với họ,

a continent is a tectonic plate, Văn hóa

2:49

một châu lục là một mảng kiến tạo,

parts of the Earth's crust that move together.

2:51

những phần của vỏ Trái đất chuyển động cùng nhau.

Văn hóa

tectonic plate: một phần chuyển động của lớp ngoài Trái Đất

Tectonic plate nghĩa là mảng kiến tạo, tức một phần lớn và cứng của lớp ngoài Trái Đất chuyển động như một khối thống nhất. Cụm parts of the Earth's crust that move together ngay sau đó giải thích thuật ngữ này bằng ngôn ngữ đơn giản hơn. Câu này tạm thời dùng các mảng làm cách phân loại châu lục theo góc nhìn địa chất. Đây là cách đơn giản hóa: một mảng kiến tạo có thể bao gồm cả đáy đại dương lẫn vỏ lục địa, nên các mảng kiến tạo và những châu lục quen thuộc không tương ứng một-một.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tectonic plate chính xác?

  1. Every tectonic plate is one country with fixed borders.
  2. Europe is a tectonic plate because it is shown as a continent on maps.
  3. The Pacific Plate is a tectonic plate that lies mostly beneath the ocean.
Xem đáp án

The Pacific Plate is a tectonic plate that lies mostly beneath the ocean.

So geologists,

2:53

Vậy các nhà địa chất học,

show us your continents.

2:54

hãy chỉ cho chúng tôi các châu lục của bạn.

The Antarctic plate,

2:55

Mảng Nam Cực,

the Australian plate,

2:56

mảng Úc,

the Eurasian plate,

2:57

mảng Á-Âu,

the South American plate,

2:58

mảng Nam Mỹ,

the African plate.

2:59

mảng châu Phi.

So far,

3:00

Cho đến nay,

this is looking pretty good.

3:00

mọi thứ có vẻ khá ổn.

The Middle Eastern plate,

3:01

Mảng Trung Đông,

the Indian plate,

3:03

mảng Ấn Độ,

the Caribbean plate,

3:04

mảng Caribe,

the Pacific plate.

3:06

mảng Thái Bình Dương.

There isn't even anything there.

3:07

Thậm chí chẳng có gì ở đó cả.

Well,

3:08

Ồ,

there's mostly nothing there.

3:08

hầu như chẳng có gì ở đó.

The Nazca plate,

3:10

Mảng Nazca,

the Scotia plate.

3:11

mảng Scotia.

Really?

3:12

Thật sao?

At least North America is still looking reasonable, Mạch ý

3:13

Ít nhất thì Bắc Mỹ trông vẫn hợp lý,

until you include a chunk of Russia,

3:15

cho đến khi bạn đưa vào một phần của Nga,

half of Japan,

3:17

một nửa Nhật Bản,

and half of Iceland.

3:17

và một nửa Iceland.

Mạch ý

At least ... until you include: trấn an tạm thời rồi đảo ngược

At least đưa ra trước một nhận định có giới hạn và có vẻ khiến người nghe yên tâm: Bắc Mỹ vẫn có vẻ hợp lý. Điều đó không có nghĩa là người nói đã đi đến một kết luận tích cực cuối cùng. Phần bắt đầu bằng until sau đó bổ sung thông tin khiến nhận định đầu tiên không còn thuyết phục. Ở đây, until không chủ yếu nói về thời gian trên đồng hồ; nó hoạt động giống như “nhưng mọi chuyện thay đổi khi tính đến...”. Hai phần kết hợp với nhau để tạo cảm giác yên tâm tạm thời rồi lập tức đảo ngược.

Luyện tập

Câu nào dùng At least ... until ... để trấn an trong chốc lát rồi đảo ngược nhận định ban đầu?

  1. At least the hotel looks cheap, until you add the service fees.
  2. Until the hotel opens, at least we can wait outside.
  3. The hotel is cheap, and the service fees are low too.
Xem đáp án

At least the hotel looks cheap, until you add the service fees.

Well,

3:19

Chà,

this is unhelpful.

3:19

điều này thật vô ích.

Thanks a lot, Ý định

3:20

Cảm ơn nhiều nhé,

geologists.

3:20

các nhà địa chất.

Ý định

Thanks a lot, geologists: lời cảm ơn mỉa mai dùng để phàn nàn

Thanks a lot thường thể hiện lòng biết ơn mạnh mẽ, nhưng ở đây nó mang nghĩa ngược lại. Sau khi các cách phân loại địa chất khiến lời giải thích trở nên rối hơn, người nói giả vờ cảm ơn các nhà địa chất nhưng thực ra đang bày tỏ sự khó chịu. Bối cảnh tiêu cực tạo ra sự mỉa mai. Một cách nhận biết hữu ích là: nếu thứ được gọi là “sự giúp đỡ” lại gây ra vấn đề, Thanks a lot có thể mang nghĩa “Việc đó chẳng giúp ích gì” hoặc “Tôi trách bạn về chuyện này”.

Luyện tập

Leo kể điều bất ngờ cho mọi người trước bữa tiệc. Mia nói: “Thanks a lot, Leo. Now the surprise is ruined.” Mia có ý gì?

  1. Cô ấy thật lòng biết ơn vì Leo đã kể cho mọi người.
  2. Cô ấy bực mình vì Leo đã gây ra vấn đề.
  3. Cô ấy không nghe thấy Leo nói gì.
Xem đáp án

Cô ấy bực mình vì Leo đã gây ra vấn đề.

The heart of the problem is that the word continent doesn't have a simple and consistent definition for everyday use. Ghi chú

3:21

Cốt lõi của vấn đề là từ châu lục không có một định nghĩa đơn giản và nhất quán để sử dụng hàng ngày.

Thành ngữ

The heart of the problem: nêu vấn đề trung tâm

The heart of the problem là một thành ngữ chỉ phần trung tâm và quan trọng nhất của một vấn đề khó khăn. Trong câu này, nó nêu ra trở ngại chính: từ continent không có một định nghĩa đơn giản và nhất quán cho cách dùng thông thường. Cấu trúc The heart of the problem is that + mệnh đề dùng để nêu vấn đề chính sau khi đã thảo luận chi tiết. Heart ở đây mang nghĩa ẩn dụ, không chỉ cơ quan cơ thể hay cảm xúc.

Luyện tập

Trong ví dụ, The heart of the problem giới thiệu điều gì?

  1. Cảm xúc của người nói về chủ đề này
  2. Vấn đề trung tâm và quan trọng nhất
  3. Một vấn đề thể chất ở tim của ai đó
Xem đáp án

Vấn đề trung tâm và quan trọng nhất

Cách dùng từ

for everyday use: giới hạn nhận định trong ngữ cảnh không chuyên môn

For everyday use giới hạn nhận định trong phạm vi giao tiếp thông thường, không mang tính chuyên môn. Người nói không cho rằng continent hoàn toàn không có định nghĩa; ý chính là ngôn ngữ hằng ngày không có một định nghĩa vừa đơn giản vừa được áp dụng nhất quán. Cụm giới từ for + loại hình sử dụng cho biết bối cảnh mà một thứ được xem là có thể hoạt động hoặc đủ phù hợp. Nó giúp nhận định không trở nên tuyệt đối hơn ý định ban đầu.

Luyện tập

Đúng hay sai: Câu này nói rằng continent không có định nghĩa trong bất kỳ lĩnh vực chuyên môn nào.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

So how many continents are there?

3:26

Vậy tóm lại có bao nhiêu châu lục?

Well,

3:28

Chà,

how many do you want there to be? Ý định

3:28

bạn muốn có bao nhiêu cái?

Ý định

Câu hỏi tu từ “how many do you want there to be?”

Ở đây, how many do you want there to be? là một câu hỏi tu từ, không phải câu hỏi thật để biết con số yêu thích của người nghe. Người nói đang thách thức quan niệm rằng chỉ có một đáp án tự động đúng. Câu hỏi gợi ý rằng số lượng phụ thuộc vào hệ thống phân loại đã được thống nhất mà ta chọn. Nó không có nghĩa là một cá nhân có thể tùy ý bịa ra các sự thật địa lý.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, người nói có ý gì khi nói how many do you want there to be?

  1. Người nói muốn biết con số yêu thích của người nghe.
  2. Người nghe có thể tự nghĩ ra bất kỳ số lượng châu lục nào.
  3. Số lượng phụ thuộc vào hệ thống phân loại được sử dụng.
  4. Người nói đã quên châu lục là gì.
Xem đáp án

Số lượng phụ thuộc vào hệ thống phân loại được sử dụng.

Six.

3:46

Sáu.

The answer is clearly six. Ý định

3:47

Câu trả lời rõ ràng là sáu.

Ý định

Ý mỉa mai trong “The answer is clearly six.”

Clearly thường trình bày một điều như thể nó hiển nhiên hoặc không còn lý do hợp lý nào để nghi ngờ. Ở đây, phần thảo luận trước đã cho thấy các hệ thống phân loại khác nhau đưa ra những tổng số khác nhau, nên việc nói sáu clearly là đáp án tạo ra sự mâu thuẫn với ngữ cảnh đó. Sự mâu thuẫn này tạo nên ý mỉa mai: người nói đùa bằng cách trình bày một lựa chọn còn gây tranh luận như thể nó chắc chắn đúng. Câu này không chứng minh rằng sáu là tổng số hợp lệ duy nhất.

Luyện tập

Sau khi đã thảo luận nhiều tổng số có thể có, clearly tạo ra hiệu ứng gì trong The answer is clearly six.?

  1. Nó chứng minh rằng mọi hệ thống phân loại đều có sáu châu lục.
  2. Nó lịch sự yêu cầu người nghe chọn một con số.
  3. Nó cho thấy người nói không thể phát âm số six.
  4. Nó tạo ra sự mỉa mai bằng cách trình bày một lựa chọn còn gây tranh luận như thể lựa chọn đó hiển nhiên.
Xem đáp án

Nó tạo ra sự mỉa mai bằng cách trình bày một lựa chọn còn gây tranh luận như thể lựa chọn đó hiển nhiên.