Bạn có thể giải được câu đố về nguồn tiếp tế cho quân nổi dậy không? - Alex Gendler: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
779 từ 166 từ/phút

Mô tả video: Một câu đố kiểm tra bốn chiếc hộp cho thấy vì sao quy tắc chỉ có hiệu lực theo một chiều không cho phép ta suy ra mệnh đề đảo. Bằng cách đối chiếu bài toán trừu tượng về con số và nắp hộp với tình huống giao thực phẩm quen thuộc hơn, video giải thích cách lỗi khẳng định hệ quả đánh đồng điều kiện cần với điều kiện đủ, rồi khép lại bằng một lối chơi chữ liên quan đến chiếc hộp. Các điểm tiếng Anh chính: 1. only boxes with even numbers can have red tops, — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn sẽ hiểu vị trí của only tạo ra một điều kiện loại trừ, giới hạn quyền có nắp đỏ cho riêng những hộp mang số chẵn. Nhờ đó, bạn có thể phân biệt phát biểu mạnh hơn này với quy tắc một chiều ban đầu rằng hộp số chẵn phải có nắp đỏ, và tránh tự ý đảo ngược quan hệ logic. 2. fallacy of the converse. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Bạn sẽ nhận ra thuật ngữ chuẩn chỉ lỗi coi mệnh đề đảo của một phát biểu điều kiện cũng nhất thiết đúng. Điều này giúp bạn theo dõi các phần giải thích bằng tiếng Anh về lỗi khẳng định hệ quả, cũng như những thảo luận phân biệt điều kiện cần với điều kiện đủ. 3. both sides of it. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Bạn sẽ nhận thấy đoạn kết mở rộng thinking outside the box thành lời nhắc theo nghĩa đen đến việc xem cả hai mặt của chiếc hộp. Nhờ vậy, bạn có thể hiểu kiểu chơi chữ ở cuối bài, trong đó một chi tiết vật lý vừa gợi lại cơ chế của câu đố vừa tạo nét hài hước cho thành ngữ.

Nội dung bài học

You're overseeing the delivery of crucial supplies Cụm từ

0:06

Bạn đang giám sát việc giao các nguồn tiếp tế quan trọng

Cụm từ

overseeing the delivery of: giám sát việc giao

Ở đây, overseeing the delivery of có nghĩa là chịu trách nhiệm giám sát quá trình đưa các vật tư thiết yếu đến nơi nhận. Người đó quản lý và kiểm tra việc giao hàng; họ không nhất thiết phải tự mình mang hoặc vận chuyển các vật tư. Cấu trúc là oversee + the delivery of + sự vật. Trong You're overseeing, are + overseeing cho thấy trách nhiệm này là một hoạt động hoặc nhiệm vụ đang được thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là giám sát quá trình giao hàng: Maya is ____ the medical equipment.

Xem đáp án

overseeing the delivery of

to a rebel base deep in the heart of enemy territory. Thành ngữ

0:10

đến một căn cứ phiến quân nằm sâu trong trung tâm lãnh thổ địch.

Thành ngữ

deep in the heart of enemy territory: sâu trong lãnh thổ của kẻ thù

Ở đây, the heart of a place chỉ khu vực trung tâm hoặc sâu nhất của một nơi, chứ không phải cơ quan trong cơ thể. Vì vậy, deep in the heart of enemy territory cho biết căn cứ nằm sâu bên trong vùng đất do kẻ thù kiểm soát. Deep nhấn mạnh vị trí: nó gợi ý rằng nơi đó ở rất xa rìa hoặc biên giới, đồng thời có thể tạo cảm giác xa xôi hoặc khó tiếp cận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng chính xác cụm từ mục tiêu có nghĩa là nằm sâu trong phần trung tâm của: The cabin stands ____ the forest.

Xem đáp án

deep in the heart of

To get past Imperial customs, Cách dùng từ

0:14

Để qua được hải quan của Đế chế,

all packages must follow a strict protocol. Cụm từ

0:16

tất cả các kiện hàng phải tuân thủ một giao thức nghiêm ngặt.

Cách dùng từ

get past Imperial customs: vượt qua khâu kiểm tra hải quan

Trong câu này, get past Imperial customs có nghĩa là vượt qua thành công khâu kiểm tra biên giới hoặc hàng hóa của Đế quốc. Get past thể hiện trạm kiểm tra như một rào cản cần vượt qua, còn Imperial xác định chính quyền đang quản lý trạm đó. Ở đây, customs chỉ cơ quan nhà nước và quy trình kiểm tra hàng hóa ra vào một vùng lãnh thổ. Từ này không có nghĩa là phong tục văn hóa.

Luyện tập

Trong câu “The shipment must get past customs before delivery,” customs chỉ điều gì?

  1. Những người mua lô hàng
  2. Các phong tục văn hóa truyền thống
  3. Cơ quan kiểm soát biên giới và quy trình kiểm tra của cơ quan đó
Xem đáp án

Cơ quan kiểm soát biên giới và quy trình kiểm tra của cơ quan đó

Cụm từ

follow a strict protocol: thực hiện các quy trình bắt buộc

Follow a strict protocol có nghĩa là thực hiện một chuỗi bước đã được thiết lập đúng như yêu cầu. Ở đây, follow có nghĩa là tuân theo hoặc hành động theo một điều gì đó, chứ không phải đi phía sau nó. Protocol là một quy trình chính thức, còn strict cho biết các bước không được thay đổi, bỏ qua hoặc xem là không bắt buộc. Cụm từ này hữu ích khi một tổ chức kiểm soát cách thực hiện nhiệm vụ.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ có nghĩa là “thực hiện một quy trình được kiểm soát chặt chẽ”: Before entering the clean room, every technician must ____.

Xem đáp án

follow a strict protocol

If a box is marked with an even number on the bottom, Ghi chú

0:20

Nếu một hộp được đánh dấu bằng một số chẵn ở dưới đáy,

Cụm từ

marked with an even number: được đánh dấu bằng số chẵn

Cấu trúc be marked with + cụm danh từ có nghĩa là một vật có dấu hiệu, nhãn, biểu tượng hoặc chữ viết nhìn thấy được trên đó. Trong marked with an even number, dấu hiệu nhìn thấy được là một số chẵn xuất hiện trên hộp. Dạng bị động này tập trung vào thứ được hiển thị trên hộp chứ không nhấn mạnh ai đã thêm dấu hiệu đó. Trong câu, on the bottom cho biết vị trí xuất hiện của con số.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ marked with: The emergency exit is ____ a green sign.

Xem đáp án

marked with

it must be sealed with a red top. Ngữ pháp

0:23

thì hộp đó phải được dán kín bằng nắp màu đỏ.

Ngữ pháp

If ... must ...: kết quả bắt buộc theo điều kiện

Cấu trúc If A, B must C nêu một quy tắc. Mệnh đề if đưa ra điều kiện, còn must cho biết kết quả bắt buộc khi điều kiện đó được đáp ứng. Ở đây, hộp có số chẵn ở đáy bắt buộc phải được niêm phong bằng nắp màu đỏ. Quy tắc chỉ có tác dụng theo chiều đã nêu: số chẵn → nắp đỏ. Bản thân quy tắc không chứng minh được nắp đỏ → số chẵn, vì những hộp mang số khác cũng có thể dùng nắp đỏ.

Luyện tập

Hãy xác định kết luận sau có thể được suy ra từ quy tắc hay không. Quy tắc: If a box has an even number on the bottom, it must be sealed with a red top. Kết luận: Every box sealed with a red top has an even number on the bottom.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Ngữ pháp

be sealed with a red top: được niêm kín bằng nắp màu đỏ

Be sealed là thể bị động: vật được nêu làm chủ ngữ nhận hành động niêm kín chứ không thực hiện hành động đó. Trong must be sealed, must thể hiện yêu cầu, vì vậy vật đó phải được đóng thật kín. With a red top nêu bộ phận dùng để niêm kín. Cấu trúc có thể áp dụng be sealed with + vật liệu hoặc bộ phận đóng kín có nghĩa là “được niêm kín bằng một thứ gì đó”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, mang nghĩa “được đóng kín bằng một thứ gì đó”: The envelope must be ____ tape before mailing.

Xem đáp án

sealed with

The boxes are already being loaded onto the transport Ngữ pháp

0:27

Các hộp đã bắt đầu được chất lên phương tiện vận chuyển

when you receive an urgent message.

0:30

thì bạn nhận được một tin nhắn khẩn cấp.

Ngữ pháp

being loaded onto the transport: đang được chất lên phương tiện vận chuyển

Are being loaded là thể bị động của hiện tại tiếp diễn: are + being + quá khứ phân từ loaded. Cấu trúc này cho biết việc chất hàng đang diễn ra và các thùng hàng nhận hành động chứ không thực hiện hành động đó. Onto the transport diễn tả chuyển động từ một nơi khác lên phương tiện. Cấu trúc am/is/are + being + quá khứ phân từ mô tả một hành động đang xảy ra với chủ ngữ tại thời điểm đó.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu gồm ba từ để diễn tả hành động đang xảy ra với chủ ngữ: The medical supplies are ____ the helicopter.

Xem đáp án

being loaded onto

One of the four boxes was sealed incorrectly,

0:33

Một trong bốn chiếc hộp đã bị đóng nắp sai cách,

but they lost track of which one. Thành ngữ

0:36

nhưng họ không nhớ là chiếc hộp nào.

Thành ngữ

lost track of which one: không còn biết chính xác cái nào

To lose track of something có nghĩa là không còn biết, nhớ hoặc theo dõi chính xác một điều gì đó. Lost là dạng quá khứ của lose; ở đây, họ không còn biết chiếc hộp nào đã bị niêm phong sai. Which one cho biết thông tin bị thiếu là danh tính của một món cụ thể trong một nhóm đã biết. Cấu trúc lose track of which one, which person hoặc which file hữu ích khi bạn nhớ rằng có vấn đề nhưng không thể xác định lựa chọn chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của lose track of: We ____ which bag contained the tickets.

Xem đáp án

lost track of

All the boxes are still on the conveyor belt.

0:38

Tất cả các hộp vẫn còn trên băng chuyền.

Two are facing down, Cụm từ

0:42

Hai hộp đang úp xuống,

Cụm từ

facing down: mặt trước hướng xuống

Trong Two are facing down, facing down mô tả trạng thái định hướng: mặt trước, bề mặt hoặc phía quan trọng của hai vật hướng về một bề mặt hoặc mặt đất. Face ở đây là động từ có nghĩa là “hướng về”, không phải danh từ chỉ khuôn mặt của một người. Với be + facing + hướng, tiếng Anh mô tả cách một vật được đặt: is facing up, are facing left hoặc was facing the door. Ở đây, are facing không có nghĩa là các vật đang chuyển động; nó cho biết chúng được đặt theo hướng nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ hướng có dạng -ing giống trong ví dụ: The phone was ____ on the table, so the screen was hidden.

Xem đáp án

facing down

one marked with a four,

0:43

một hộp đánh số bốn,

and one with a seven.

0:45

và một hộp đánh số bảy.

The other two are facing up, Cụm từ

0:46

Hai hộp còn lại đang ngửa lên,

Cụm từ

facing up: hướng lên trên

Trong be facing up, facing miêu tả hướng hiện tại của một đồ vật: mặt trước, mặt có dấu hoặc mặt quan trọng hướng lên trên. Ở đây, are facing up cho biết hai vật còn lại được đặt theo hướng nào, chứ không có nghĩa là chúng đang chuyển động. Cụm này hữu ích khi một đồ vật có một mặt quan trọng, chẳng hạn như thẻ, màn hình, nhãn hoặc nắp. Danh từ và tình huống sẽ cho biết bề mặt nào được xem là "mặt trước".

Luyện tập

Câu nào cho biết mặt có hình của tấm thẻ đang hướng lên trên?

  1. The card is lying on the table with the picture side facing down.
  2. The card is lying on the table with the picture side facing up.
  3. The card is standing upright on its edge.
Xem đáp án

The card is lying on the table with the picture side facing up.

one with a black top,

0:48

một hộp có nắp đen,

another with a red one.

0:50

hộp kia có nắp đỏ.

You know that any violation of the protocol Cách dùng từ

0:52

Bạn biết rằng bất kỳ sự vi phạm giao thức nào

Cách dùng từ

any violation of the protocol: bất kỳ hành vi vi phạm quy trình nào

Any violation of the protocol có nghĩa là bất kỳ hành động hoặc việc không thực hiện điều bắt buộc nào làm trái quy trình đã quy định. Violation of liên kết hành vi vi phạm với quy tắc bị vi phạm, còn protocol ở đây chỉ một tập hợp các quy trình đã được thiết lập. Any mở rộng phạm vi: ngay cả một lần vi phạm cũng được tính. Cụm này xác định điều gì được xem là vi phạm; phần còn lại của câu nêu hậu quả hoặc cách xử lý.

Luyện tập

Trong sổ tay an toàn, "Any violation of the protocol must be reported" có nghĩa là gì?

  1. Chỉ những hành vi vi phạm quy trình nhiều lần mới phải được báo cáo.
  2. Mọi hành vi vi phạm quy trình bắt buộc, kể cả chỉ một lần, đều phải được báo cáo.
  3. Có thể tùy ý không làm theo quy trình nếu không có ai nhìn thấy.
Xem đáp án

Mọi hành vi vi phạm quy trình bắt buộc, kể cả chỉ một lần, đều phải được báo cáo.

will get the entire shipment confiscated Ngữ pháp

0:54

cũng sẽ khiến toàn bộ lô hàng bị tịch thu

Ngữ pháp

will get the entire shipment confiscated: sẽ khiến toàn bộ lô hàng bị tịch thu

Trong cấu trúc get + tân ngữ + quá khứ phân từ, get có nghĩa là khiến tân ngữ phải chịu một kết quả nào đó. Ở đây, shipment là đối tượng chịu hành động do confiscated diễn đạt, vì vậy get không có nghĩa là “nhận” hay “có được”. Will get the entire shipment confiscated dự báo một hậu quả và nhấn mạnh rằng một hành động nào đó sẽ dẫn đến việc tịch thu, thay vì chỉ nói rằng lô hàng sẽ bị tịch thu.

Luyện tập

get có nghĩa là gì trong “will get the entire shipment confiscated”?

  1. tự mình di chuyển lô hàng
  2. nhận lô hàng
  3. khiến lô hàng bị tịch thu
Xem đáp án

khiến lô hàng bị tịch thu

and put your allies in grave danger. Cụm từ

0:57

và đặt các đồng minh của bạn vào tình thế vô cùng nguy hiểm.

Cụm từ

put your allies in grave danger: đẩy các đồng minh vào tình thế cực kỳ nguy hiểm

Put + người + in danger có nghĩa là khiến người đó rơi vào một tình huống nguy hiểm. Ở đây, put diễn tả sự thay đổi về tình trạng, chứ không phải hành động đặt các đồng minh vào một vị trí cụ thể. Trong cụm này, grave có nghĩa là rất nghiêm trọng. Vì vậy, grave danger khiến lời cảnh báo mạnh và trang trọng hơn so với chỉ dùng danger.

Luyện tập

Dùng put ... in grave danger để hoàn thành câu: Sharing the secret route could ____ the rescue team ____.

Xem đáp án

put · in grave danger

But any boxes you pull off for inspection Cụm động từ

1:00

Nhưng bất kỳ chiếc hộp nào bạn kéo ra để kiểm tra

won't make it onto this delivery run, Cụm từ

1:03

cũng sẽ không kịp chuyến giao hàng này,

Cụm động từ

pull off for inspection: lấy một vật ra để kiểm tra

Ở đây, pull off có nghĩa là lấy các thùng ra khỏi vị trí hiện tại hoặc khỏi quy trình giao hàng. Tân ngữ boxes nằm giữa pull và off. For inspection cho biết mục đích của việc lấy ra. Mẫu pull + vật + off + for inspection diễn tả việc đưa một vật ra khỏi quy trình để có thể kiểm tra.

Luyện tập

Trong câu này, pull off for inspection có nghĩa là gì?

  1. Đưa xe giao hàng vào lề đường.
  2. Hoàn thành thành công một cuộc kiểm tra khó.
  3. Lấy các thùng ra khỏi quy trình giao hàng để có thể kiểm tra.
Xem đáp án

Lấy các thùng ra khỏi quy trình giao hàng để có thể kiểm tra.

Cụm từ

won't make it onto this delivery run: không kịp được đưa vào chuyến giao hàng này

Make it onto có nghĩa là kịp lên hoặc được đưa vào một thứ gì đó, thường là trước giới hạn về thời gian hoặc sức chứa. Ở đây, won't make it onto cho biết những thùng hàng sẽ không được đưa vào chuyến giao hàng cụ thể này. Delivery run là một chuyến đi hoặc tuyến đường được lên lịch để giao hàng. Ở đây, run có nghĩa là một chuyến đi có tổ chức, không phải hành động chạy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng make it onto: The parcel arrived after loading ended, so it won't ____ today's delivery truck.

Xem đáp án

make it onto

depriving the rebels of critically needed supplies. Cụm từ

1:05

tước đi của quân phiến loạn những nguồn tiếp tế vô cùng cần thiết.

Cụm từ

deprive someone of something: khiến ai đó mất hoặc không có thứ gì

Deprive someone of something có nghĩa là khiến một người hoặc một nhóm mất hay không thể có được một thứ quan trọng. Ở đây, depriving the rebels of supplies có nghĩa là ngăn quân nổi dậy nhận được những nhu yếu phẩm họ đang rất cần. Cấu trúc là deprive + người hoặc nhóm + of + thứ bị mất. Ở đây, depriving là dạng -ing của deprive; the rebels đứng trước of, còn supplies đứng sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của deprive và giới từ cần thiết: Yesterday's outage ____ the village ____ clean water.

Xem đáp án

deprived · of

The transport leaves in a few moments

1:09

Phương tiện vận chuyển sẽ rời đi trong vài phút nữa

with or without its cargo. Cụm từ

1:11

dù có hay không có hàng hóa.

Cụm từ

with or without its cargo: dù có hàng hóa hay không

With or without X có nghĩa là cùng một hành động hoặc kết quả sẽ xảy ra trong cả hai trường hợp: khi có X và khi không có X. Ở đây, phương tiện vận chuyển sẽ sớm khởi hành dù có chở hàng hay không. Hai giới từ đi thành cặp dùng chung một thành phần theo sau: with or without + danh từ hoặc đại từ. Cụm từ này đánh dấu một điều kiện không làm thay đổi quyết định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết cuộc họp sẽ bắt đầu dù người quản lý có mặt hay không: The meeting will start at nine, ____ the manager.

Xem đáp án

with or without

Which box or boxes should you grab off the conveyor belt?

1:14

Bạn nên lấy chiếc hộp hoặc những chiếc hộp nào ra khỏi băng chuyền?

It may seem like you need to inspect all four boxes Mạch ý

1:27

Có vẻ như bạn cần kiểm tra cả bốn chiếc hộp

to see what's on the other side of each,

1:30

để xem mặt bên kia của mỗi chiếc hộp có gì,

but in fact, only two of them matter. Mạch ý

1:33

nhưng thực ra, chỉ có hai chiếc là quan trọng.

Mạch ý

It may seem like: ấn tượng bề ngoài trước khi được đính chính

It may seem like đưa ra một ý tưởng thoạt đầu có vẻ hợp lý. May khiến nhận định mang tính dè dặt: người nói thừa nhận điều người nghe có thể tự nhiên nghĩ tới, chứ không xác nhận rằng điều đó là đúng. Trong phần giải thích, khung diễn đạt này sắp xếp thông tin bằng cách đặt cách nhìn bề ngoài trước một sự đính chính hoặc kết luận chính xác hơn, thường được mở đầu bằng but, however hoặc in fact.

Luyện tập

It may seem like có chức năng gì trong câu này? It may seem like the yearly plan costs more, but it saves money over time.

  1. Nó nêu kết luận cuối cùng của người nói như một sự thật chắc chắn.
  2. Nó đưa ra một ấn tượng ban đầu mà người nói sẽ giới hạn hoặc đính chính sau đó.
  3. Nó đưa ra chỉ dẫn trực tiếp cho người nghe.
Xem đáp án

Nó đưa ra một ấn tượng ban đầu mà người nói sẽ giới hạn hoặc đính chính sau đó.

Mạch ý

but in fact: đính chính một ấn tượng trước đó

But in fact kết hợp but, từ báo hiệu sự tương phản, với in fact, cụm từ cho biết nội dung tiếp theo là tình huống thực tế hoặc chính xác hơn. Ở đây, nó đưa người nghe từ cảm giác rằng cần kiểm tra cả bốn chiếc hộp đến kết luận rằng chỉ có hai chiếc là quan trọng. Với vai trò là từ nối tổ chức thông tin, nó báo cho người nghe rằng cần điều chỉnh ấn tượng trước đó và chú ý hơn đến nhận định theo sau.

Luyện tập

but in fact thể hiện mối quan hệ gì trong câu này? The route looks longer on the map, but in fact, it is the fastest way there.

  1. Mệnh đề thứ hai đính chính ấn tượng do mệnh đề thứ nhất tạo ra.
  2. Người nói không chắc mệnh đề nào là đúng.
  3. Mệnh đề thứ hai đưa ra một ví dụ khác cho cùng một ý tưởng.
Xem đáp án

Mệnh đề thứ hai đính chính ấn tượng do mệnh đề thứ nhất tạo ra.

Let's look at the protocol again. Mạch ý

1:36

Hãy xem lại giao thức một lần nữa.

Mạch ý

Let's look at ... again: quay lại bằng chứng đã xem

Let's look at the protocol again đưa sự chú ý của cả nhóm trở lại tài liệu đã được thảo luận. Let's bao gồm cả người nói lẫn người nghe, còn again cho biết mọi người đang quay lại tài liệu đó. Dùng mẫu Let's look at + nguồn thông tin + again để sắp xếp lời giải thích. Mẫu này tạm dừng các phỏng đoán hoặc kết luận và đưa cả nhóm trở lại một quy tắc, đoạn văn, biểu đồ hoặc bằng chứng khác trước khi tiếp tục thảo luận.

Luyện tập

Câu nào đưa cả nhóm trở lại bằng chứng họ đã xem một cách tự nhiên?

  1. The chart uses three colors.
  2. Let's look at the chart again before we decide.
  3. Let's make a new chart tomorrow.
Xem đáp án

Let's look at the chart again before we decide.

All it says is that even-numbered boxes Ghi chú

1:38

Giao thức chỉ nói rằng các hộp mang số chẵn

must have a red top.

1:41

phải có nắp màu đỏ.

Mạch ý

All it says is that: giới hạn nhận định trong nội dung văn bản

All it says is that + mệnh đề có nghĩa là toàn bộ nội dung được nguồn thông tin nêu rõ chỉ giới hạn ở mệnh đề theo sau. Ở đây, all không có nghĩa là nhiều điều; nó có nghĩa là toàn bộ nội dung chỉ có vậy, không hơn. Mẫu này sắp xếp cách suy luận bằng cách tách điều một quy tắc thực sự nêu ra khỏi những kết luận thêm mà người đọc có thể tự đưa vào. Trong ví dụ, quy tắc đưa ra một yêu cầu cho các hộp mang số chẵn; mẫu này nhắc rằng không nên coi những điều kiện không được nêu là một phần của quy tắc.

Luyện tập

Một biển báo chỉ có câu "Guests must sign in." Phát biểu nào không vượt quá nội dung thực tế của biển báo?

  1. All it says is that guests must sign in.
  2. All it says is that guests may enter every room.
  3. All it says is that guests must show identification.
Xem đáp án

All it says is that guests must sign in.

Ngữ pháp

even-numbered boxes must have...: yêu cầu chỉ theo một hướng

Even-numbered là tính từ ghép có gạch nối, nghĩa là “được đánh dấu bằng một số chẵn”. Cụm này bổ nghĩa cho boxes và mô tả số ghi trên từng hộp, chứ không nói có bao nhiêu hộp. Must have nêu một kết quả bắt buộc: mọi hộp mang số chẵn đều phải có nắp màu đỏ. Quy tắc chỉ có hiệu lực theo hướng đó. Nó không nói rằng mọi hộp có nắp đỏ đều phải mang số chẵn.

Luyện tập

Một quy tắc yêu cầu mọi thư mục mang số 2, 4, 6, v.v. phải có nhãn màu xanh lá. Câu nào diễn đạt đúng quy tắc đó?

  1. Folders with green labels must be even-numbered.
  2. An even number of folders must have a green label.
  3. Even-numbered folders must have a green label.
Xem đáp án

Even-numbered folders must have a green label.

It doesn't say anything about odd-numbered boxes, Cụm từ

1:42

Nó không nói gì về các hộp mang số lẻ,

so we can just ignore the box marked with a seven.

1:45

vì vậy chúng ta có thể phớt lờ chiếc hộp được đánh số bảy.

Cụm từ

It doesn't say anything about...: chủ đề mà văn bản không đề cập

Cấu trúc It doesn't say anything about + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là một văn bản, quy tắc, tin nhắn hay nguồn thông tin khác không cung cấp thông tin nào về chủ đề đó. Ở đây, quy tắc đã nêu không áp dụng cho những chiếc hộp mang số lẻ. Cụm này xác định giới hạn của bằng chứng hiện có. Nếu một nguồn không nói gì về một chủ đề, ta không thể tự thêm một quy tắc về chủ đề ấy. Tuy nhiên, riêng điều này cũng không chứng minh rằng điều ngược lại là đúng.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng thông báo không cung cấp thông tin nào về phí đỗ xe?

  1. The notice doesn't say that parking fees.
  2. The notice doesn't say anything parking fees.
  3. The notice doesn't say anything about parking fees.
Xem đáp án

The notice doesn't say anything about parking fees.

What about the box with a red top? Mạch ý

1:49

Thế còn chiếc hộp có nắp màu đỏ thì sao?

Mạch ý

What about ...? để nêu mục tiếp theo

What about + cụm danh từ đưa một mục mới hoặc chưa được xem xét vào cuộc thảo luận. Ở đây, cụm này chuyển sự chú ý sang chiếc hộp có nắp màu đỏ và hỏi nên xử lý chiếc hộp đó thế nào. Phần còn lại của câu hỏi được hiểu từ ngữ cảnh. What about the box...? có thể mang nghĩa “Chúng ta có nên kiểm tra nó nữa không?” hoặc “Chúng ta nên làm gì với nó?”, chứ không phải hỏi chiếc hộp là gì.

Luyện tập

Dùng What about để nêu mục tiếp theo: We have checked the title. ____ the date?

Xem đáp án

What about

Don't we need to check that the number on the bottom is even? Ý định

1:51

Chẳng phải chúng ta cần kiểm tra xem số ở dưới đáy có phải là số chẵn không ư?

Ý định

Don't we need to check that ...? trong câu hỏi dự đoán câu trả lời «có»

Don't we need to check that + mệnh đề là một câu hỏi phủ định. Người nói đã nghĩ rằng việc kiểm tra có lẽ là cần thiết và đề nghị người khác xác nhận hoặc cân nhắc lại. Trong câu này, cấu trúc đó nhẹ nhàng chỉ ra một bước có thể đã bị bỏ sót. So với một lời khẳng định trực tiếp, câu hỏi khiến quá trình suy luận có vẻ được cùng nhau thực hiện, dù nó vẫn có thể thể hiện sự chất vấn nhẹ.

Luyện tập

Bạn nghĩ việc kiểm tra ngày tháng có lẽ là cần thiết và muốn cả nhóm cùng cân nhắc lại. Câu nào thể hiện ý đó rõ nhất?

  1. We need to check that the date is correct.
  2. Do we need to check that the date is correct?
  3. Don't we need to check that the date is correct?
Xem đáp án

Don't we need to check that the date is correct?

As it turns out, we don't. Mạch ý

1:54

Hóa ra là không cần.

Mạch ý

As it turns out: giới thiệu một kết quả mới được phát hiện

As it turns out dùng để giới thiệu thông tin đã trở nên rõ ràng sau khi kiểm tra, tìm hiểu thêm hoặc xem điều gì xảy ra. Ở đây, cụm từ này dẫn vào we don't và đánh dấu những từ đó là kết quả thực tế. Cụm từ này thường giúp chuyển từ điều từng được dự đoán sang sự thật mới được phát hiện. Nó có thể thể hiện một chút bất ngờ, nhưng kết quả không nhất thiết lúc nào cũng phải gây bất ngờ.

Luyện tập

As it turns out có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó giới thiệu kết quả thực tế đã trở nên rõ ràng.
  2. Nó bảo ai đó xoay một vật theo nghĩa đen.
  3. Nó thông báo một kết quả vẫn chỉ là phỏng đoán.
Xem đáp án

Nó giới thiệu kết quả thực tế đã trở nên rõ ràng.

The protocol says that if a box has an even number, Ngữ pháp

1:56

Giao thức nói rằng nếu một hộp có số chẵn,

then it should have a red top.

2:00

thì nó phải có một chiếc nắp màu đỏ.

Ngữ pháp

if a box has an even number, then...: từ điều kiện đến kết quả

Trong if A, then B, mệnh đề if nêu điều kiện A, còn mệnh đề then nêu kết quả B. Trong câu này, việc chiếc hộp có số chẵn là điều kiện, còn phần trên màu đỏ là điều mà quy trình yêu cầu khi điều kiện đó được đáp ứng. Mối quan hệ chỉ đi từ A đến B. Bản thân câu này không nói rằng mọi chiếc hộp có phần trên màu đỏ đều mang số chẵn. Then giúp hai phần dễ theo dõi hơn, dù từ này thường có thể được lược bỏ trong các câu điều kiện thông thường.

Luyện tập

Quy tắc nói: "If a card has a star, then it belongs in the blue tray." Kết luận nào được hỗ trợ trực tiếp?

  1. Mọi tấm thẻ trong khay màu xanh đều có ngôi sao.
  2. Một tấm thẻ có ngôi sao thuộc về khay màu xanh.
  3. Một tấm thẻ không có ngôi sao không thể thuộc về khay màu xanh.
Xem đáp án

Một tấm thẻ có ngôi sao thuộc về khay màu xanh.

It doesn't say that only boxes with even numbers can have red tops, Ngữ pháp

2:02

Nó không nói rằng chỉ có hộp số chẵn mới được có nắp đỏ,

or that a box with a red top must have an even number. Ngữ pháp

2:07

hoặc một hộp có nắp đỏ thì phải là số chẵn.

Ngữ pháp

only boxes with even numbers can have red tops: phạm vi tác động của only

Ở đây, only bổ nghĩa cho boxes with even numbers. Từ này giới hạn cụm danh từ đó thành nhóm duy nhất được phép có nắp màu đỏ: một chiếc hộp nằm ngoài nhóm này không thể có nắp màu đỏ. Mệnh đề không nói rằng mọi hộp mang số chẵn đều thực sự có nắp màu đỏ; can biểu thị sự cho phép hoặc khả năng, chứ không phải nghĩa vụ. Vì mệnh đề đứng sau It doesn't say that, người nói đang bác bỏ điều kiện mang tính loại trừ và mạnh hơn này, chứ không nêu nó như một quy tắc.

Luyện tập

Câu "Only guests with wristbands can enter the pool" có nghĩa là gì?

  1. Những vị khách không đeo vòng tay bắt buộc phải vào hồ bơi.
  2. Mọi vị khách đeo vòng tay đều bắt buộc phải vào hồ bơi.
  3. Những vị khách không đeo vòng tay không được phép vào hồ bơi.
Xem đáp án

Những vị khách không đeo vòng tay không được phép vào hồ bơi.

Ngữ pháp

a box with a red top must have an even number: đảo ngược hướng của quy tắc

Trong a box with a red top must have an even number, chủ ngữ là a box with a red top. Sau đó, must have biến việc mang số chẵn thành yêu cầu bắt buộc đối với mọi chiếc hộp trong nhóm chủ ngữ này: có nắp màu đỏ dẫn đến kết luận rằng số trên hộp là số chẵn. Điều này không giống với việc nói rằng một chiếc hộp mang số chẵn phải có nắp màu đỏ, vì quy tắc đó đi theo hướng ngược lại. Một quy tắc một chiều không tự động chứng minh chiều đảo ngược, và It doesn't say that đang bác bỏ khẳng định đảo ngược đó ở đây.

Luyện tập

Một quy tắc nói: "Every library book with a blue label must be returned today." Hãy đánh giá suy luận này: "Every library book returned today must have a blue label."

  1. Suy luận không hợp lệ
  2. Suy luận hợp lệ
Xem đáp án

Suy luận không hợp lệ

The requirement only goes in one direction. Thành ngữ

2:11

Yêu cầu này chỉ áp dụng một chiều.

Thành ngữ

only goes in one direction: chỉ đúng theo một chiều

Ở đây, goes in one direction dùng hướng đi làm phép ẩn dụ cho một mối quan hệ logic. Yêu cầu này cho phép bạn suy luận từ A đến B, nhưng không tự động suy ngược từ B về A. Only giới hạn phép suy luận hợp lệ ở một chiều đó. Câu này không chứng minh rằng mệnh đề đảo là sai; nó chỉ cho biết yêu cầu này không hỗ trợ kết luận theo chiều ngược lại.

Luyện tập

Trong một lời giải thích logic, "The rule only goes in one direction" có nghĩa là gì?

  1. Chứng minh rằng cả A lẫn B đều không thể đúng.
  2. Mô tả một vật đang di chuyển trên đường một chiều.
  3. Cho phép suy luận từ A đến B, nhưng không tự động từ B về A.
Xem đáp án

Cho phép suy luận từ A đến B, nhưng không tự động từ B về A.

So we don't need to check the box with the red lid. Mạch ý

2:15

Vì vậy chúng ta không cần kiểm tra chiếc hộp có nắp đỏ.

Mạch ý

So we don't need to check ...: kết luận hành động từ một lý do

So ở đầu câu cho người nghe biết rằng mệnh đề theo sau là kết luận rút ra từ lý do trước đó. Nó sắp xếp lời giải thích theo trình tự lý do rồi đến kết quả. We don't need to check biến kết quả đó thành một quyết định hành động: việc kiểm tra là không cần thiết. Nó không có nghĩa là việc kiểm tra bị cấm.

Luyện tập

Ổ khóa đã được kiểm tra. Câu nào diễn đạt đúng quyết định hành động được rút ra?

  1. So we must not check it again.
  2. So we need to check it again.
  3. So we don't need to check it again.
Xem đáp án

So we don't need to check it again.

We do, however, need to check the one with the black lid Mạch ý

2:18

Tuy nhiên, chúng ta cần kiểm tra chiếc có nắp màu đen

to make sure it wasn't incorrectly placed on an even-numbered box. Cụm từ

2:21

để đảm bảo rằng nó không bị đặt nhầm vào một hộp mang số chẵn.

Mạch ý

do, however, need to check: chèn sự tương phản và nhấn mạnh tính cần thiết

Câu này đặt however vào bên trong cụm động từ, giữa do dùng để nhấn mạnh và need. However báo hiệu rằng kết luận này tương phản với điều được nói trước đó, còn do tăng sức nặng cho lời khẳng định: việc kiểm tra thực sự cần thiết. Mẫu có thể áp dụng lại là chủ ngữ + do/does/did, however, + động từ nguyên mẫu. Mẫu này giúp người nói trình bày một điểm như ngoại lệ hoặc lời đính chính mà vẫn giữ nguyên cấu trúc mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất hành động thứ hai là một điểm tương phản thực sự và nhấn mạnh rằng hành động đó cần thiết?

  1. We can skip the first report. However, we do not need to check the second one.
  2. We can skip the first report. We need to check the second one.
  3. We can skip the first report. We do, however, need to check the second one.
Xem đáp án

We can skip the first report. We do, however, need to check the second one.

Cụm từ

make sure it wasn't: make sure + mệnh đề

Make sure + mệnh đề có nghĩa là kiểm tra hoặc thực hiện các bước cần thiết để có thể xác nhận nội dung của mệnh đề là đúng. Trong đoạn này, to make sure nêu mục đích của việc kiểm tra, còn it wasn't incorrectly placed ... là tình huống cần được xác minh. Vì mệnh đề dùng dạng quá khứ wasn't và dạng bị động placed, người nói đang kiểm tra một hành động trong quá khứ tác động đến đồ vật mà không nêu ai đã đặt nó. Mẫu này cũng dùng được với các chủ ngữ và thì khác: make sure the door is locked; make sure they arrived.

Luyện tập

Hoàn thành bằng đúng cụm hai từ trong bài này: Before you leave, ____ the door is locked.

Xem đáp án

make sure

If you initially assumed the rules imply a symmetrical match Ghi chú

2:26

Nếu ban đầu bạn cho rằng các quy tắc ngụ ý một sự khớp nối đối xứng

between the number on the box and the type of lid,

2:29

giữa con số trên hộp và loại nắp,

Cách dùng từ

imply a symmetrical match: gián tiếp gợi ra một sự tương ứng đối xứng

Imply có nghĩa là gợi ý một cách gián tiếp thay vì nói rõ. Ở đây, chủ ngữ là the rules: cách diễn đạt hoặc mẫu hình của các quy tắc dẫn người đọc đến một ý không được viết ra trực tiếp. A symmetrical match là sự tương ứng cân bằng giữa hai phía được nêu trong câu: các con số trên hộp và các loại nắp. Khi kết hợp lại, imply a symmetrical match có nghĩa là các quy tắc dường như gợi ra một mẫu tương ứng đối xứng như vậy.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với imply a symmetrical match trong câu này?

  1. Các quy tắc trực tiếp liệt kê mọi cặp hộp và nắp được phép.
  2. Các quy tắc cho thấy hộp và nắp có cùng hình dạng vật lý.
  3. Các quy tắc gián tiếp gợi ý một sự tương ứng cân bằng.
Xem đáp án

Các quy tắc gián tiếp gợi ý một sự tương ứng cân bằng.

you're not alone. Ý định

2:32

thì bạn không phải người duy nhất đâu.

Ngữ pháp

If you initially assumed...: cách nhẹ nhàng đề cập đến giả định ban đầu

Cấu trúc If you initially assumed + mệnh đề đặt niềm tin trước đó của người nghe vào mệnh đề điều kiện với if. Initially cho biết đó là ấn tượng ban đầu có thể được điều chỉnh về sau, còn assumed cho thấy nó đã được chấp nhận khi chưa được xác nhận đầy đủ. Trong câu này, phần mở đầu thừa nhận một hiểu lầm có thể xảy ra trước khi you're not alone trấn an người nghe. Nhờ vậy, người nói có thể phản hồi hoặc sửa ý đó mà không nói thẳng You were wrong.

Luyện tập

Việc mở đầu câu này bằng If you initially assumed ... chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Nó nhẹ nhàng thừa nhận một niềm tin ban đầu có thể có trước khi phản hồi.
  2. Nó buộc tội người nghe cố tình phớt lờ các quy tắc.
  3. Nó xác nhận rằng niềm tin ban đầu chắc chắn vẫn đúng.
Xem đáp án

Nó nhẹ nhàng thừa nhận một niềm tin ban đầu có thể có trước khi phản hồi.

Ý định

you're not alone dùng để trấn an

Ở đây, you're not alone là lời trấn an. Câu này có nghĩa là nhiều người khác cũng mắc lỗi tương tự hoặc có cùng cảm giác, nên người nghe không cần thấy mình là người duy nhất. Cụm này cũng có thể mang nghĩa đen là có người ở bên, nhưng trong ngữ cảnh này, alone nói đến việc một mình trải qua điều gì đó. Người nói đang cho thấy lỗi này là chuyện thường gặp để lời sửa nghe bớt nặng nề.

Luyện tập

Ở đây, you're not alone chủ yếu truyền đạt điều gì?

  1. Có người đang đứng ngay bên cạnh bạn.
  2. Bạn phải giải quyết vấn đề mà không được giúp đỡ.
  3. Nhiều người khác cũng đã có trải nghiệm tương tự.
Xem đáp án

Nhiều người khác cũng đã có trải nghiệm tương tự.

That error is so common, we even have a name for it. Mạch ý

2:34

Lỗi này phổ biến đến mức chúng ta thậm chí có một tên gọi cho nó.

Mạch ý

so common, we even have a name for it dùng để dẫn vào một thuật ngữ

Phần đầu, so common, cho biết lỗi này xảy ra thường xuyên. Phần tiếp theo, we even have a name for it, bổ sung một dấu hiệu đáng ngạc nhiên cho thấy nó phổ biến đến mức nào: mọi người đã nhận ra kiểu lỗi này và đặt tên cho nó. Thứ tự này tổ chức lời giải thích từ một hiện tượng quen thuộc đến một tên gọi hoặc thuật ngữ. Even cho thấy sự thật thứ hai vượt xa điều người nghe có thể dự đoán và chuẩn bị cho họ nghe tên gọi cụ thể ngay sau đó.

Luyện tập

so common, we even have a name for it có vai trò gì trong lời giải thích?

  1. Nó chuyển chủ đề từ lỗi sang tên riêng của mọi người.
  2. Nó cho thấy lỗi này rất phổ biến và chuẩn bị cho người nghe biết tên gọi của lỗi.
  3. Nó nói rằng việc đặt tên cho lỗi khiến lỗi đó trở nên chấp nhận được.
Xem đáp án

Nó cho thấy lỗi này rất phổ biến và chuẩn bị cho người nghe biết tên gọi của lỗi.

Affirming the consequent, or the fallacy of the converse. Văn hóa

2:37

Khẳng định hệ quả, hay ngụy biện của điều ngược lại.

Văn hóa

Affirming the consequent: suy luận không hợp lệ từ B về A

Affirming the consequent là tên của dạng suy luận không hợp lệ sau: 'If A, then B. B is true. Therefore A.' Consequent là B, phần kết quả của câu điều kiện. B có thể do một nguyên nhân khác tạo ra, nên việc B đúng không chứng minh được A. Trong câu này, cụm từ đó đặt tên logic tiêu chuẩn cho phép suy ngược từ B về A. Ta vẫn có thể nhận ra lỗi này khi A và B được thay bằng những nhận định thực tế.

Luyện tập

Lập luận nào là một trường hợp affirming the consequent?

  1. If a file is encrypted, it requires a password. This file does not require a password, so it is not encrypted.
  2. If a file is encrypted, it requires a password. This file is encrypted, so it requires a password.
  3. If a file is encrypted, it requires a password. This file requires a password, so it must be encrypted.
Xem đáp án

If a file is encrypted, it requires a password. This file requires a password, so it must be encrypted.

Văn hóa

Fallacy of the converse: đảo ngược if A, then B

Mệnh đề đảo của 'If A, then B' là 'If B, then A.' Fallacy of the converse là việc coi mệnh đề đã đảo này như thể nó được câu điều kiện ban đầu bảo đảm, dù B có thể đúng vì một lý do khác. Ở đây, or giới thiệu một tên gọi khác của affirming the consequent. Hai tên gọi đều chỉ cùng một bước suy ngược từ B về A.

Luyện tập

Mệnh đề đảo của 'If a number is divisible by 4, then it is even' là câu nào?

  1. If a number is divisible by 4, then it is even.
  2. If a number is not even, then it is not divisible by 4.
  3. If a number is even, then it is divisible by 4.
Xem đáp án

If a number is even, then it is divisible by 4.

This fallacy wrongly assumes that just because a certain condition Ngữ pháp

2:42

Ngụy biện này giả định sai lầm rằng chỉ vì một điều kiện nhất định

is necessary for a given result, Cách dùng từ

2:46

là cần thiết cho một kết quả đã cho,

it must also be sufficient for it. Cách dùng từ

2:48

thì nó cũng phải đủ để tạo ra kết quả đó.

Ngữ pháp

just because: một sự thật riêng lẻ không chứng minh được kết luận

just because đưa ra một sự thật hoặc lý do, nhưng đồng thời báo hiệu rằng riêng điều đó chưa đủ để hỗ trợ kết luận theo sau. Ở đây, câu mô tả một suy luận sai: việc một điều kiện là cần thiết bị xem như bằng chứng rằng điều kiện đó là đủ. Ý bác bỏ nằm trong wrongly assumes, nên câu không cần dùng mẫu does not mean phổ biến hơn.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu phổ biến Just because A does not mean B: ____ the box is heavy does not mean it contains something valuable.

Xem đáp án

Just because

Cách dùng từ

necessary for a given result: cần thiết nhưng không tự động là đủ

Necessary for a given result có nghĩa là cần thiết cho kết quả cụ thể đó. Trong mẫu A is necessary for B, B không thể xảy ra hoặc đúng nếu không có A. Điều này không có nghĩa là A đủ để tạo ra B. Có thể vẫn cần thêm những điều kiện khác.

Luyện tập

“A is necessary for B” có nghĩa là gì?

  1. Nếu không có A, B không thể xảy ra.
  2. Riêng A bảo đảm B xảy ra.
  3. A làm cho B ít có khả năng xảy ra hơn.
Xem đáp án

Nếu không có A, B không thể xảy ra.

Cách dùng từ

sufficient for it: đủ để bảo đảm kết quả

Trong sufficient for it, it chỉ a given result đã được nhắc đến trước đó. Nếu một điều kiện is sufficient for a result, chỉ riêng điều kiện đó đã đủ để bảo đảm kết quả. Câu này chỉ ra một lỗi suy luận: một điều kiện cần phải có mặt, nhưng điều đó không có nghĩa là nó có thể tự mình bảo đảm kết quả.

Luyện tập

Một bảo tàng quy định rằng bất kỳ ai có vé ngày hợp lệ đều được vào. “A valid day pass is sufficient for entry” có nghĩa là gì?

  1. Có vé ngày hợp lệ là đủ để bảo đảm được vào theo quy tắc.
  2. Vé ngày hợp lệ là bắt buộc, nhưng không bao giờ bảo đảm được vào.
  3. Chỉ những người đã vào mới có thể nhận vé ngày hợp lệ.
Xem đáp án

Có vé ngày hợp lệ là đủ để bảo đảm được vào theo quy tắc.

For instance, having an atmosphere Ghi chú

2:51

Ví dụ, có bầu khí quyển

Mạch ý

For instance: giới thiệu một ví dụ cụ thể

For instance là dấu hiệu chuyển từ một nhận định chung sang một ví dụ cụ thể. Nó cho người nghe biết rằng thông tin tiếp theo minh họa cho ý trước đó chứ không đưa ra kết luận. Ở đây, cụm từ đứng ở đầu nên người nghe sẽ chờ câu tiếp theo cung cấp ví dụ.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu gồm hai từ trong phần ghi chú này để giới thiệu ví dụ: Many plants can grow indoors. ____, mint grows well near a sunny window.

Xem đáp án

For instance

is a necessary condition for being a habitable planet, Cách dùng từ

2:53

là điều kiện cần để trở thành một hành tinh có thể sinh sống,

Ngữ pháp

having an atmosphere: cụm danh động từ làm chủ ngữ

Having an atmosphere là một cụm danh động từ. Ở đây, cả cụm làm chủ ngữ và chỉ trạng thái có khí quyển; nó không có nghĩa là ai đó đang thực hiện hành động có một thứ gì đó ngay lúc này. Cụm danh động từ cho phép tiếng Anh xem một hành động hoặc trạng thái như một ý niệm. Cách này giúp diễn đạt sự thật chung, quy tắc và điều kiện một cách ngắn gọn, tự nhiên: Having X is + bổ ngữ.

Luyện tập

Trong “Having a backup plan reduces stress,”, “Having a backup plan” có chức năng ngữ pháp và ý nghĩa gì?

  1. Nó cho biết kế hoạch dự phòng nằm ở đâu.
  2. Đó là chủ ngữ và chỉ trạng thái có một kế hoạch dự phòng.
  3. Nó mô tả một hành động mà ai đó đang thực hiện đúng vào lúc này.
Xem đáp án

Đó là chủ ngữ và chỉ trạng thái có một kế hoạch dự phòng.

Cách dùng từ

necessary condition for being...: cần thiết nhưng tự nó chưa đủ

A necessary condition for being a habitable planet chỉ một điều kiện bắt buộc phải được đáp ứng để một hành tinh được xem là có thể sinh sống. Necessary không có nghĩa là chỉ riêng điều kiện này sẽ bảo đảm kết quả; có thể còn cần những điều kiện khác. Mẫu câu là a necessary condition for + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, for là giới từ, vì vậy being gọi tên trạng thái mà điều kiện đó áp dụng vào.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu trang trọng a necessary condition for being + tính từ: Under the program rules, passing the test is a necessary condition ____ eligible.

Xem đáp án

for being

but this doesn't mean that it's a sufficient condition. Mạch ý

2:56

nhưng điều này không có nghĩa đó là một điều kiện đủ.

Mạch ý

doesn't mean that...: bác bỏ một kết luận không có đủ căn cứ

Trong mẫu X, but this doesn't mean that Y, this chỉ lại một sự thật hoặc nhận định đã được nhắc đến. doesn't mean that đưa Y ra như một kết luận mà người nói bác bỏ, còn but báo hiệu sự điều chỉnh suy luận. Người nói không cho rằng sự thật trước đó là sai. Kết luận bị bác bỏ ở đây là sự thật ấy tự nó đã đủ để bảo đảm kết quả; nói cách khác, nó là một điều kiện đủ.

Luyện tập

Trong một lập luận, “This doesn't mean that Y” thường có chức năng gì?

  1. Nói rằng sự thật trước đó là sai.
  2. Nói rằng Y là kết luận duy nhất có thể có.
  3. Bác bỏ Y như một kết luận tự động được suy ra.
Xem đáp án

Bác bỏ Y như một kết luận tự động được suy ra.

Planets like Venus have atmospheres, Cách dùng từ

3:00

Các hành tinh như Sao Kim có bầu khí quyển,

but lack other criteria for habitability. Cách dùng từ

3:02

nhưng lại thiếu các tiêu chí khác để có thể ở được.

Cách dùng từ

Planets like Venus: like dùng để đưa ra ví dụ

Trong Planets like Venus, like là giới từ mang nghĩa such as, tức là “như” hoặc “chẳng hạn như”. Nó đưa Venus ra làm một ví dụ trong nhóm hành tinh lớn hơn đang được nói đến. Ở đây, like không phải là động từ mang nghĩa “thích”. Cấu trúc là danh từ chỉ loại + like + danh từ làm ví dụ: planets + like + Venus.

Luyện tập

Trong “Planets like Venus have atmospheres”, “like Venus” có chức năng gì?

  1. Nói rằng Sao Kim thích các hành tinh.
  2. Nói rằng các hành tinh thích Sao Kim.
  3. Đưa Sao Kim ra làm ví dụ về một hành tinh.
Xem đáp án

Đưa Sao Kim ra làm ví dụ về một hành tinh.

Cách dùng từ

lack other criteria for habitability: thiếu những tiêu chí khác về khả năng hỗ trợ sự sống

Trong câu này, lack là ngoại động từ mang nghĩa không có hoặc thiếu. Tân ngữ của nó là other criteria for habitability: criteria chỉ các tiêu chuẩn hoặc điều kiện, còn for habitability cho biết các tiêu chuẩn đó dùng để đánh giá điều gì. Ý của câu là chỉ có khí quyển thì chưa đủ. Những hành tinh như vậy còn thiếu các điều kiện khác dùng để đánh giá liệu một thế giới có thể hỗ trợ sự sống hay không. Habitability là danh từ trang trọng chỉ mức độ phù hợp cho sự sống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ được nhấn mạnh: Some planets may have water but still ____.

Xem đáp án

lack other criteria for habitability

If that still seems hard to wrap your head around, Thành ngữ

3:05

Nếu điều này vẫn còn có vẻ khó hiểu,

let's look at a slightly different problem. Mạch ý

3:08

hãy cùng xem xét một vấn đề hơi khác một chút.

Thành ngữ

hard to wrap your head around: khó hiểu

Hard to wrap your head around là thành ngữ có nghĩa là khó hiểu hoặc khó nắm bắt. Nó diễn tả một khó khăn trong suy nghĩ, không phải một hành động thể chất. Cấu trúc thường gặp là something is hard to wrap your head around. Điều đang được nói đến chính là điều khó hiểu. Ở đây, người nói thừa nhận sự khó hiểu trước khi đưa ra một ví dụ khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ được nhấn mạnh có nghĩa là khó hiểu: The instructions are ____ at first.

Xem đáp án

hard to wrap your head around

Mạch ý

let's look at a slightly different problem: chuyển sang một trường hợp có liên quan

“Let's look at...” là một cách chuyển ý có sự tham gia của người nghe: người nói mời mọi người cùng xem xét trường hợp tiếp theo. Ở đây, look at có nghĩa là “xem xét hoặc suy nghĩ về”, chứ không chỉ là nhìn một vật bằng mắt. “A slightly different problem” cho biết sự thay đổi không lớn. Bài toán mới vẫn liên quan đến bài toán trước, nên nó có thể làm rõ cùng một ý tưởng thay vì mở đầu một chủ đề hoàn toàn mới.

Luyện tập

Trong một lời giải thích, “Let's look at a slightly different problem” thể hiện rõ nhất điều gì?

  1. Người nói đang bỏ chủ đề hiện tại để chuyển sang một chủ đề không liên quan.
  2. Người nói chỉ muốn mọi người nhìn vào một vật thể.
  3. Người nói đang chuyển sang một biến thể có liên quan để làm rõ cùng một ý tưởng.
Xem đáp án

Người nói đang chuyển sang một biến thể có liên quan để làm rõ cùng một ý tưởng.

Imagine the boxes contain groceries.

3:11

Hãy tưởng tượng các hộp chứa thực phẩm.

You see one marked for shipment to a steakhouse Cụm từ

3:13

Bạn thấy một hộp được dán nhãn vận chuyển đến một quán bít tết

and one to a vegetarian restaurant.

3:16

và một hộp đến một nhà hàng chay.

Cụm từ

marked for shipment to: cho biết điểm đến dự kiến của lô hàng

“Marked for shipment to...” mô tả một nhãn hoặc dấu ghi rõ địa điểm giao hàng dự kiến. Cụm này cho biết món đồ được dự định chuyển đến đâu, nhưng bản thân nó không chứng minh rằng món đồ đã được gửi đi hoặc giao đến nơi. Về ngữ pháp, marked for shipment to... là một cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho one: one marked... có nghĩa là “one that is marked....”. Trong cụm này, for shipment nêu mục đích vận chuyển, còn to nêu điểm đến.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ trên nhãn vận chuyển bằng đúng cách diễn đạt mục tiêu: These crates are ____ the regional warehouse.

Xem đáp án

marked for shipment to

Then you see two more boxes turned upside down, Cụm từ

3:19

Sau đó bạn thấy hai chiếc hộp khác úp ngược,

one labeled as containing meat Cụm từ

3:22

một chiếc dán nhãn chứa thịt

and another as containing onions.

3:24

và một chiếc khác dán nhãn chứa hành tây.

Cụm từ

turned upside down: vị trí trên dưới bị đảo ngược

Trong câu này, turned upside down mô tả trạng thái của các chiếc hộp: có người đã lật chúng để mặt thường nằm ở trên quay xuống dưới. Turned là phân từ quá khứ, còn turned upside down đứng sau boxes để mô tả các chiếc hộp. Cụm từ này cho biết vị trí của chúng, không phải hành động mà các hộp tự thực hiện.

Luyện tập

Câu nào dùng upside down với nghĩa là mặt thường ở trên đang quay xuống dưới?

  1. The book is lying on its side.
  2. The meeting has been moved to Friday.
  3. The bowl is upside down on the drying rack.
Xem đáp án

The bowl is upside down on the drying rack.

Cụm từ

labeled as containing meat: thuật lại nội dung ghi trên nhãn

Trong labeled as containing meat, labeled là phân từ quá khứ mô tả one, tức là một trong các chiếc hộp. Nhãn xác định rằng hộp đó có thịt bên trong; containing meat cho biết nội dung được ghi trên nhãn. Cách diễn đạt này thuật lại thông tin trên nhãn. Bản thân nó không chứng minh rằng có người đã mở hộp và kiểm tra đồ bên trong thực tế.

Luyện tập

Câu nào cho thấy rõ rằng thông tin đến từ một chiếc nhãn?

  1. The jar is labeled as containing honey.
  2. The jar contains honey.
  3. Someone poured honey into the jar.
Xem đáp án

The jar is labeled as containing honey.

Which ones do you need to check?

3:27

Bạn cần kiểm tra những chiếc nào?

Well, it's easy.

3:28

Ồ, dễ thôi.

Make sure the meat isn't being shipped to the vegetarian restaurant Ngữ pháp

3:30

Hãy đảm bảo thịt không được chuyển đến nhà hàng chay

Ngữ pháp

Make sure the meat isn't being shipped to ...: yêu cầu kiểm tra

Make sure + mệnh đề đưa ra lời chỉ dẫn trực tiếp để kiểm tra một tình huống hoặc hành động sao cho tình huống đó đúng. Ở đây, mệnh đề hoàn chỉnh bắt đầu bằng the meat và cho biết thịt không được chuyển đến nhà hàng chay. Cấu trúc là Make sure + chủ ngữ + động từ. Từ to trong shipped to thuộc cụm mang nghĩa “gửi đến”; nó không phải dấu hiệu ngữ pháp đứng sau Make sure.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng Make sure + mệnh đề để đưa ra yêu cầu kiểm tra?

  1. Make sure the package is being shipped to the correct address.
  2. Make sure being shipped the package to the correct address.
  3. Make sure to the package is being shipped to the correct address.
Xem đáp án

Make sure the package is being shipped to the correct address.

and that the box going there doesn't contain meat. Ngữ pháp

3:33

và chiếc hộp đến đó không chứa thịt.

Ngữ pháp

going there sau danh từ: xác định điểm đến

going there là một cụm -ing đặt sau the box. Cụm này bổ nghĩa cho the box và xác định đó là chiếc hộp nào dựa trên điểm đến: chiếc hộp có điểm đến là nơi đó. Loại cụm phân từ hiện tại này là dạng rút gọn của the box that is going there. Với một đồ vật như chiếc hộp, going there thường có nghĩa là nó được gửi hoặc được mang đến đó, chứ không phải tự di chuyển.

Luyện tập

Chợ đã được nhắc đến trước đó. Trong câu The box going there doesn't contain meat, going there bổ nghĩa cho danh từ nào?

  1. meat
  2. the box
  3. the market
Xem đáp án

the box

The onions can go to either place, Ngữ pháp

3:37

Hành tây thì có thể được chuyển đến một trong hai nơi,

Ngữ pháp

can go to either place: một trong hai điểm đến đều phù hợp

Trong câu này, can go to either place có nghĩa là hành tây có thể được chuyển đến một trong hai địa điểm đã biết. Can diễn tả điều được phép hoặc có thể thực hiện, còn either bổ nghĩa cho danh từ số ít place và mang nghĩa một trong hai lựa chọn. Cụm từ này không có nghĩa là hành tây phải được chuyển đến cả hai nơi. Dùng either + danh từ số ít khi có hai lựa chọn và lựa chọn nào cũng được chấp nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa một trong hai điểm đến đều có thể được chọn: Both offices accept the form, so it ____.

Xem đáp án

can go to either place

and the box bound for the steakhouse can contain either product. Cách dùng từ

3:39

và hộp chuyển đến quán bít tết có thể chứa bất kỳ sản phẩm nào.

Cách dùng từ

bound for the steakhouse: hướng đến một điểm đến

Bound for the steakhouse có nghĩa là đang hướng đến hoặc được dự định gửi đến nhà hàng bít tết. Cấu trúc bound for + địa điểm mô tả một điểm đến. Ở đây, cụm từ đứng sau the box và mô tả chiếc hộp; cách nói đầy đủ hơn là the box that is bound for the steakhouse. Bound không có nghĩa là chiếc hộp bị buộc lại về mặt vật lý. Trong cấu trúc này, for giới thiệu nơi mà một người, phương tiện hoặc lô hàng đang hướng đến.

Luyện tập

Chọn cụm từ có nghĩa đang hướng đến một điểm đến: The ferry is ___ the island.

  1. bound to
  2. bound by
  3. bound for
Xem đáp án

bound for

Why does this scenario seem easier?

3:43

Tại sao kịch bản này có vẻ dễ dàng hơn?

Formally, it's the same problem. Mạch ý

3:45

Về mặt hình thức, đây là cùng một vấn đề.

Mạch ý

Formally, it's the same problem: so sánh cấu trúc trừu tượng

Formally có nghĩa là xem xét hình thức trừu tượng hoặc cấu trúc logic. Từ này báo hiệu cho người nghe tạm bỏ qua những điểm khác nhau trong câu chuyện hoặc các chi tiết bề ngoài. Sau đó, It's the same problem có nghĩa là hai trường hợp đòi hỏi cùng một kiểu suy luận, chứ không phải mọi chi tiết đều giống hệt nhau. Formally đóng vai trò như một dấu hiệu chuyển phần giải thích từ các ví dụ cụ thể sang khuôn mẫu chung của chúng.

Luyện tập

Trong Formally, it's the same problem, formally yêu cầu người nghe so sánh điều gì?

  1. Cấu trúc trừu tượng của các vấn đề
  2. Các vấn đề được mô tả lịch sự đến mức nào
  3. Các vấn đề được công bố chính thức đến mức nào
Xem đáp án

Cấu trúc trừu tượng của các vấn đề

Two possible conditions for the top of the box

3:47

Hai điều kiện có thể có cho mặt trên của hộp

and two for the bottom.

3:50

và hai cho mặt dưới.

But in this case, they're based on familiar real-world needs, Cụm từ

3:52

Nhưng trong trường hợp này, chúng dựa trên những nhu cầu quen thuộc trong thế giới thực,

Cụm từ

be based on familiar real-world needs: dựa trên những nhu cầu quen thuộc trong đời thực

Trong cấu trúc be based on + danh từ, be based on giới thiệu nền tảng, nguồn gốc hoặc nguyên tắc đứng sau một điều gì đó. Ở đây, cụm từ cho biết những điều đang được nhắc đến bắt nguồn từ hoặc được định hình bởi các nhu cầu mà mọi người đã quen thuộc. Real-world là tính từ ghép đứng trước needs nên được viết có dấu gạch nối. Từ này cho biết các nhu cầu mang tính thực tế và gắn với đời sống hằng ngày, chứ không hoàn toàn trừu tượng.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định bằng một từ: The project is based ____ a real-world need.

Xem đáp án

on

and we easily understand that while vegetarians only eat vegetables, Ngữ pháp

3:55

và chúng ta dễ dàng hiểu rằng mặc dù người ăn chay chỉ ăn rau,

they're not the only ones who do so. Ngữ pháp

3:59

họ không phải là những người duy nhất làm như vậy.

Ngữ pháp

while ... they're not the only ones who do: một đặc điểm đúng nhưng không phải là duy nhất

Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khoảng thời gian khi”. Câu này trước hết thừa nhận rằng người ăn chay có đặc điểm được nêu, rồi they're not the only ones who do giới hạn kết luận: những người khác cũng có thể có đặc điểm tương tự. Dùng mẫu while A does or has X, A is not the only one who does or has X để cho thấy X đúng với A nhưng không phải là dấu hiệu chỉ riêng A mới có.

Luyện tập

Cấu trúc được tô nổi bật truyền đạt ý gì?

  1. A có đặc điểm đó, nhưng những đối tượng khác cũng có thể có.
  2. A không có đặc điểm đó.
  3. Câu này chỉ cho biết khi nào A có đặc điểm đó.
  4. A có đặc điểm đó và không ai khác có.
Xem đáp án

A có đặc điểm đó, nhưng những đối tượng khác cũng có thể có.

Ngữ pháp

who do: dùng do để thay cho hành động đã được nhắc đến

Who do là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho the only ones, có nghĩa là “những người thực hiện hành động đó”, chứ không phải câu hỏi “ai làm việc đó?”. Trong cụm đầy đủ who do so, do so thay cho cụm động từ đã xuất hiện trước đó là only eat vegetables. Trong cách dùng này, do thay thế một cụm động từ có ý nghĩa đã rõ. Cách này tránh lặp lại only eat vegetables và giúp câu tập trung vào việc còn ai thực hiện cùng hành động đó.

Luyện tập

Trong câu gốc, do so thay cho nội dung nào?

  1. only eat vegetables
  2. be vegetarians
  3. be the only ones
  4. understand the sentence
Xem đáp án

only eat vegetables

In the original problem, the rules seemed more arbitrary, Mạch ý

4:02

Trong vấn đề ban đầu, các quy tắc có vẻ tùy tiện hơn,

and when they're abstracted that way, Cách dùng từ

4:05

và khi chúng được trừu tượng hóa theo cách đó,

the logical connections become harder to see. Cụm từ

4:08

các mối liên hệ logic trở nên khó nhìn thấy hơn.

Mạch ý

In the original problem, để chuyển lại về phiên bản ban đầu

In the original problem là một khung định vị chủ đề. Cụm này báo cho người nghe rằng phần giải thích đang chuyển từ một phép so sánh, phép loại suy hoặc cách diễn đạt lại về bài toán như lúc đầu được nêu ra. Khi đặt ở đầu câu, cụm này đánh dấu điểm tham chiếu cho mệnh đề theo sau. Nhờ vậy, ta có thể so sánh bài toán ban đầu với một phiên bản khác mà không phải lặp lại toàn bộ phần thiết lập.

Luyện tập

In the original problem chủ yếu có chức năng gì trong câu này?

  1. Chuyển trọng tâm trở lại phiên bản đầu tiên của bài toán.
  2. Mở đầu một câu chuyện không liên quan.
  3. Cho biết người nói đang sửa cách phát âm của mình.
  4. Thông báo rằng bài toán đã được giải.
Xem đáp án

Chuyển trọng tâm trở lại phiên bản đầu tiên của bài toán.

Cách dùng từ

when they're abstracted that way: điều kiện ở thể bị động

when they're abstracted that way là một mệnh đề thời gian hoặc điều kiện ở thể bị động. They chỉ rules; are abstracted có nghĩa là ai đó tách các quy tắc khỏi câu chuyện hoặc tình huống cụ thể rồi trình bày chúng dưới dạng khái quát hơn; that way chỉ lại phương pháp đã được nói đến. Ở đây, when mang nghĩa gần với trong tình huống mà hoặc một khi. Mệnh đề này giải thích vì sao các mối liên hệ logic trở nên khó nhận ra hơn. Abstracted không chỉ có nghĩa là được rút ngắn thành bản tóm tắt.

Luyện tập

Trong câu này, when they're abstracted that way có nghĩa là gì?

  1. Khi các quy tắc được sao chép mà không thay đổi gì
  2. Khi các quy tắc được rút gọn thành một bản tóm tắt đơn giản
  3. Khi các quy tắc được tách khỏi tình huống cụ thể và trình bày theo cách khái quát hơn
  4. Khi các quy tắc được thông báo cho tất cả mọi người
Xem đáp án

Khi các quy tắc được tách khỏi tình huống cụ thể và trình bày theo cách khái quát hơn

Cụm từ

logical connections become harder to see: see mang nghĩa “hiểu”

Ở đây, see có nghĩa là “nhận ra hoặc hiểu”, chứ không phải nhìn bằng mắt theo nghĩa đen. Các mối liên hệ logic vẫn tồn tại, nhưng cách trình bày trừu tượng khiến chúng kém rõ ràng hơn. Cấu trúc X becomes harder to see mô tả một mối quan hệ, quy luật, lý do hoặc cấu trúc trở nên khó nhận ra hơn. Động từ become thể hiện sự thay đổi từ trạng thái dễ hơn sang khó hơn.

Luyện tập

Đọc câu sau: “Without examples, the logic becomes harder to see.” harder to see có nghĩa là gì?

  1. Phần logic được in bằng chữ nhỏ hơn.
  2. Việc hiểu logic trở nên khó khăn hơn.
  3. Phần logic không còn tồn tại.
  4. Việc nhìn vào trang giấy trở nên khó chịu.
Xem đáp án

Việc hiểu logic trở nên khó khăn hơn.

In your case, you've managed to get enough supplies through Ghi chú

4:11

Trong trường hợp của bạn, bạn đã xoay sở để đưa đủ hàng tiếp tế qua

Cụm động từ

managed to get enough supplies through: xoay xở đưa đủ nhu yếu phẩm qua chướng ngại

Managed to cho biết người đó đã thành công sau khi nỗ lực hoặc gặp khó khăn; cụm này diễn tả kết quả thành công chứ không chỉ là một lần thử. Trong get enough supplies through, cấu trúc get + tân ngữ + through có nghĩa là làm cho số nhu yếu phẩm vượt qua một chướng ngại, trạm kiểm soát hoặc tuyến đường bị chặn đã được hiểu từ ngữ cảnh. Through nhấn mạnh việc vượt qua thành công, nên cụm này không chỉ có nghĩa là lấy được đủ nhu yếu phẩm.

Luyện tập

managed to get the medicine through the checkpoint có nghĩa là gì trong câu này: They managed to get the medicine through the checkpoint before dark?

  1. Họ tìm thấy thuốc sau khi trạm kiểm soát đóng cửa.
  2. Họ đã dùng hết thuốc tại trạm kiểm soát.
  3. Họ đã cố mua thêm thuốc nhưng không thành công.
  4. Họ đã đưa thuốc qua trạm kiểm soát thành công.
Xem đáp án

Họ đã đưa thuốc qua trạm kiểm soát thành công.

to enable the resistance to fight another day, Ghi chú

4:14

để giúp phe kháng chiến có thể tiếp tục chiến đấu,

Mạch ý

In your case: chuyển sang tình huống cụ thể của người nghe

In your case là một khung mở đầu câu, có nghĩa là “đối với tình huống cụ thể của bạn”. Nó cho người nghe biết rằng nội dung theo sau áp dụng riêng cho họ, thay vì cho mọi người hoặc mọi trường hợp nói chung. Ở đây, your chỉ vai trò của người nghe trong tình huống. Cụm từ này chuyển phần giải thích từ vấn đề chung trở lại những gì đã xảy ra trong phiên bản lấy người nghe làm trung tâm.

Luyện tập

Một huấn luyện viên đã giải thích kế hoạch tập luyện chung và giờ muốn đưa ra lời khuyên cho tình huống của một cầu thủ. Cách mở đầu nào thể hiện rõ nhất sự chuyển đổi đó?

  1. In general, a shorter session would be better.
  2. At the same time, a shorter session would be better.
  3. In your case, a shorter session would be better.
  4. For example, a shorter session would be better.
Xem đáp án

In your case, a shorter session would be better.

Ngữ pháp

enable the resistance to: cấu trúc enable + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Enable + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là làm cho một người hoặc một nhóm có thể làm điều gì đó. Tân ngữ cho biết ai có được khả năng hoặc cơ hội, còn động từ nguyên mẫu có to cho biết hành động. Ở đây, the resistance là nhóm có thể hành động, còn fight là hành động. Nhu yếu phẩm tạo ra điều kiện để họ tiếp tục chiến đấu; enable không có nghĩa là ép buộc.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc enable + tân ngữ + to: The new ramp ____ wheelchair users ____ enter the library.

Xem đáp án

enables · to

Thành ngữ

fight another day: giữ lại cơ hội tiếp tục

Ở đây, fight another day có nghĩa là vượt qua mối nguy trước mắt và giữ được khả năng tiếp tục đấu tranh về sau. Cụm này không hứa hẹn một trận chiến theo nghĩa đen vào ngày hôm sau. Cách nói này xem thất bại là tạm thời: người hoặc nhóm đó chưa thắng, nhưng cũng chưa bị đánh bại hoàn toàn. Trong câu này, enable ... to fight another day nghĩa là giúp lực lượng kháng chiến có thể tiếp tục hoạt động.

Luyện tập

Trong câu The emergency repairs let the ferry service fight another day, fight another day có nghĩa là gì?

  1. Lập tức giành chiến thắng trong toàn bộ cuộc đấu tranh
  2. Dừng vĩnh viễn sau hôm nay
  3. Vượt qua vấn đề hiện tại và giữ lại cơ hội tiếp tục
  4. Bắt đầu một cuộc chiến thật sự vào sáng hôm sau
Xem đáp án

Vượt qua vấn đề hiện tại và giữ lại cơ hội tiếp tục

and you did it by thinking outside the box, Thành ngữ

4:17

và bạn đã làm điều đó bằng cách suy nghĩ vượt ra ngoài chiếc hộp,

both sides of it. Thành ngữ

4:20

ở cả hai mặt của nó.

Thành ngữ

thinking outside the box: tư duy sáng tạo và lối chơi chữ với box

Thinking outside the box nghĩa là tiếp cận một vấn đề mà không bị giới hạn bởi những giả định hoặc phương pháp quen thuộc. Dạng cơ bản là think outside the box; sau by, động từ dùng dạng -ing: by thinking outside the box. Trong câu này, câu đố thực sự có những chiếc hộp, vì vậy box vừa mang nghĩa thành ngữ là khuôn khổ tư duy, vừa chỉ đồ vật theo nghĩa đen. Người nói khen cách giải sáng tạo đồng thời tạo ra một lối chơi chữ.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “dùng một cách tiếp cận khác thường”: The team reduced delivery time by ____.

Xem đáp án

thinking outside the box

Thành ngữ

both sides of it: lối chơi chữ nối chiếc hộp với hai mặt của một vấn đề

Trong câu kết này, both sides of it giữ lại đồng thời hai lớp nghĩa. Theo nghĩa đen, cụm từ gợi lại các mặt vật lý của chiếc hộp đang được hình dung. Theo nghĩa bóng, both sides có thể chỉ hai khía cạnh hoặc hai góc nhìn của vấn đề. Cụm từ khép lại câu đố bằng cách nhắc lại box trong thinking outside the box. Sự hài hước đến từ việc biến chiếc box mang nghĩa bóng trở lại thành một vật thể thật, chứ không phải vì both sides of it là một câu đùa hay thành ngữ cố định.

Luyện tập

Điều gì khiến both sides of it trở nên hài hước trong câu này?

  1. Cụm từ có nghĩa là người giải đố vẫn ở bên trong chiếc hộp.
  2. Cụm từ thông báo rằng người nói sắp chuyển sang một câu đố mới.
  3. Đây là một thành ngữ cố định có nghĩa là mọi chiếc hộp đều có đúng hai mặt.
  4. Cụm từ nhắc lại box và chỉ cả các mặt vật lý lẫn hai khía cạnh của vấn đề.
Xem đáp án

Cụm từ nhắc lại box và chỉ cả các mặt vật lý lẫn hai khía cạnh của vấn đề.

And now for a completely different riddle Mạch ý

4:22

Và bây giờ là một câu đố hoàn toàn khác

that also involves four boxes.

4:24

cũng liên quan đến bốn chiếc hộp.

Mạch ý

And now for a completely different riddle: giới thiệu phần tiếp theo

And now for + một cụm danh từ là cách chuyển đoạn theo phong cách người dẫn chương trình. Nó đánh dấu việc một phần đã kết thúc và nêu tên nội dung tiếp theo; ở đây, nội dung tiếp theo là một câu đố hoàn toàn khác. Đây là một mảnh câu giới thiệu được dùng theo quy ước, không phải một câu chủ ngữ-động từ hoàn chỉnh thông thường. Nghĩa đầy đủ của nó là And now it's time for the next item. Từ completely nhấn mạnh sự tương phản giữa câu đố mới và câu đố trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành cách chuyển đoạn kiểu người dẫn chương trình bằng cụm ba từ trong bài học: ____ our final question.

Xem đáp án

And now for

Each of these boxes contains a different type of food.

4:27

Mỗi chiếc hộp này chứa một loại thức ăn khác nhau.

The labels identify the correct foods,

4:30

Các nhãn dán xác định đúng loại thức ăn,

but exactly three of the four have been applied to the wrong box. Ngữ pháp

4:33

nhưng chính xác ba trong số bốn nhãn đã bị dán sai hộp.

Ngữ pháp

have been applied to the wrong box: thể bị động của thì hiện tại hoàn thành

Have been applied là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: have + been + quá khứ phân từ. Chủ ngữ three of the four labels là đối tượng nhận hành động, nên câu tập trung vào việc các nhãn đã bị đặt ở đâu chứ không phải ai đã dán chúng. Hành động xảy ra trước hiện tại và kết quả của nó vẫn quan trọng lúc này: hiện có ba nhãn nằm trên các hộp sai. Ở đây, apply a label to a box có nghĩa là “dán hoặc gắn nhãn lên hộp”, không phải “nộp đơn”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động hiện tại hoàn thành của apply: The discount ____ the wrong order.

Xem đáp án

has been applied to

How many boxes do you have to open to guarantee Cụm từ

4:38

Bạn phải mở bao nhiêu hộp để đảm bảo

that you can always identify the one that is correctly labeled?

4:40

rằng bạn luôn có thể xác định được chiếc hộp được dán nhãn đúng?

Cụm từ

have to open to guarantee: hành động bắt buộc để có kết quả chắc chắn

Have to open nêu một hành động bắt buộc. Động từ nguyên mẫu tiếp theo, to guarantee, cho biết mục đích của hành động đó. Vì vậy, have to do X to guarantee that Y có nghĩa là “X là điều cần thiết để bảo đảm Y chắc chắn xảy ra”. Trong câu hỏi logic, guarantee mạnh hơn help hoặc make likely. Phương pháp phải có hiệu quả trong mọi tình huống mà quy tắc cho phép, kể cả trường hợp khó nhất.

Luyện tập

Have to open to guarantee có nghĩa là gì trong câu hỏi này?

  1. Việc mở hộp là tùy chọn nhưng có thể hữu ích.
  2. Việc mở hộp là bắt buộc để làm cho kết quả chắc chắn.
  3. Các hộp đã được mở rồi.
Xem đáp án

Việc mở hộp là bắt buộc để làm cho kết quả chắc chắn.

This bonus riddle comes courtesy of our sponsor, Văn hóa

4:45

Câu đố bổ sung này được cung cấp bởi nhà tài trợ của chúng tôi,

brilliant.org.

4:48

brilliant.org.

Văn hóa

comes courtesy of our sponsor: ghi nhận bên cung cấp

Ở đây, comes courtesy of our sponsor có nghĩa là “do nhà tài trợ của chúng tôi cung cấp”. Cụm courtesy of ghi nhận cá nhân hoặc tổ chức đã cung cấp hay giúp một điều gì đó trở thành hiện thực; courtesy ở đây không có nghĩa là “sự lịch sự”. Cách diễn đạt này cũng được dùng như một lời giới thiệu nhà tài trợ ngắn gọn. Nó vừa cho khán giả biết câu đố đến từ đâu, vừa nêu tên nhà tài trợ.

Luyện tập

Hoàn thành thông báo bằng cụm từ kiểu truyền thông dùng để ghi nhận bên cung cấp: The science kit ____ our local sponsor.

Xem đáp án

comes courtesy of

It's just one of thousands of riddles Ngữ pháp

4:49

Đó chỉ là một trong hàng ngàn câu đố

Brilliant features to help you build mastery, Cách dùng từ

4:51

của Brilliant nhằm giúp bạn xây dựng sự thành thạo,

Ngữ pháp

one of thousands of riddles: một thành viên của nhóm lớn

Cấu trúc là one of + một nhóm ở dạng số nhiều. Trong one of thousands of riddles, one chọn một câu đố duy nhất từ nhóm lớn thousands of riddles. Danh từ sau thousands of ở dạng số nhiều: riddles. Từ one vẫn chỉ một thành viên, còn thousands of mô tả quy mô lớn của cả nhóm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc có nghĩa là “một thành viên duy nhất của một nhóm rất lớn”: This photo is ____ images in the archive.

Xem đáp án

one of thousands of

identify misconceptions, Cụm từ

4:54

nhận diện những quan niệm sai lầm,

and truly understand concepts like logical reasoning.

4:56

và thực sự hiểu được các khái niệm như suy luận logic.

Cách dùng từ

features ... to help: feature được dùng như động từ

Ở đây, features là dạng ngôi thứ ba số ít của động từ feature. Với Brilliant làm chủ ngữ, từ này có nghĩa là nền tảng đưa vào hoặc giới thiệu nội dung học tập; đây không phải danh từ số nhiều features mang nghĩa “tính năng hoặc đặc điểm”. Cụm động từ nguyên mẫu bắt đầu bằng to help cho biết mục đích của nội dung đó: nội dung được đưa vào để giúp người dùng đạt được sự thành thạo.

Luyện tập

Câu nào dùng features như một động từ mang nghĩa “đưa vào hoặc giới thiệu”?

  1. The app has several useful features.
  2. The app features short lessons for beginners.
  3. Users compare the new features.
Xem đáp án

The app features short lessons for beginners.

Cụm từ

identify misconceptions: nhận diện những quan niệm sai lầm

Identify misconceptions có nghĩa là nhận ra và xác định chính xác những ý tưởng dựa trên sự hiểu sai. Misconception là niềm tin hoặc mô hình tư duy sai lầm đằng sau một câu trả lời, chứ không chỉ là một lỗi bất kỳ. Trong câu này, identify misconceptions chỉ một bước chẩn đoán trong học tập: khi đã tìm ra chỗ hiểu sai, ta có thể sửa lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài học này có nghĩa là “nhận ra những ý tưởng không chính xác”: The diagnostic quiz helps teachers ____ about fractions.

Xem đáp án

identify misconceptions

To develop your intuition, visit brilliant.org/teded, Cụm từ

5:00

Để phát triển trực giác của bạn, hãy truy cập brilliant.org/ted-ed,

Cụm từ

To develop your intuition: diễn đạt mục đích và phát triển khả năng phán đoán

To develop your intuition là cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: nó giải thích vì sao người nghe nên thực hiện hành động theo sau. Cấu trúc To + động từ nguyên mẫu, ... thường giới thiệu mục tiêu của một lời khuyên hoặc hướng dẫn. Develop your intuition có nghĩa là dần phát triển khả năng phán đoán đáng tin cậy thông qua luyện tập và kinh nghiệm. Ở đây, intuition là cảm nhận nhanh về điều có khả năng hiệu quả, dựa trên những quy luật đã học.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật: To ____, make a prediction before you check the answer.

Xem đáp án

develop your intuition

and the first 833 of you to use that link

5:04

và 833 người đầu tiên sử dụng liên kết đó

will get a 20% discount off the annual subscription. Cụm từ

5:07

sẽ được giảm giá 20% phí đăng ký hàng năm.

Cụm từ

will get a 20% discount off: hiểu mức giảm giá theo phần trăm

Will get a 20% discount off có nghĩa là sẽ được giảm giá 20%. Ở đây, off giới thiệu mức giá hoặc gói dịch vụ mà khoản đó được trừ khỏi, tức là gói đăng ký hằng năm. Giảm giá 20% nghĩa là trừ 20% khỏi giá thông thường, nên người mua trả 80%. Will get trình bày quyền lợi này như kết quả trong tương lai dành cho những người đủ điều kiện.

Luyện tập

a 20% discount off the annual subscription có nghĩa là gì?

  1. Người mua trả 120% mức giá hằng năm thông thường.
  2. Người mua trả 20% mức giá hằng năm thông thường.
  3. Người mua trả 80% mức giá hằng năm thông thường.
Xem đáp án

Người mua trả 80% mức giá hằng năm thông thường.

And finally, you can find a link to the solution Cụm từ

5:11

Và cuối cùng, bạn có thể tìm thấy liên kết đến giải pháp

to Brilliant's mislabeled box riddle

5:13

cho câu đố về hộp dán nhãn sai của Brilliant

Cụm từ

can find a link to the solution: link to + đích đến

Trong câu này, can find a link to the solution có nghĩa là có thể tìm thấy một đường liên kết dẫn đến lời giải. Danh từ link đi với to để nêu đích đến hoặc mục tiêu của đường liên kết. Mẫu này có thể được áp dụng thành a link to + trang, tệp, câu trả lời hoặc tài nguyên trực tuyến khác. Ở đây, find có nghĩa là tìm thấy hoặc truy cập đường liên kết, không phải nối hai thứ với nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm danh từ đầy đủ được tạo từ a link to + the solution: You can find ____ on the class page.

Xem đáp án

a link to the solution

in the description below. Văn hóa

5:16

trong phần mô tả bên dưới.

Văn hóa

in the description below: phần thông tin bên dưới video

Trên nền tảng video, the description là phần thông tin do người sáng tạo viết, nơi thường có các đường liên kết, nguồn tham khảo và thông tin bổ sung. in the description below hướng người xem đến phần nằm dưới video này, chứ không phải một thứ nằm thấp trong hình ảnh của video. Below mô tả vị trí của phần đó so với video hoặc bài đăng hiện tại. Trên một số thiết bị, bạn có thể phải mở rộng phần này, nhưng đó vẫn là phần mô tả của video.

Luyện tập

Ở cuối một video trực tuyến, in the description below có khả năng cao nhất là chỉ điều gì?

  1. Phần thông tin đi kèm video, thường được hiển thị bên dưới video
  2. Một đồ vật nằm ở vị trí thấp trong hình ảnh của video
  3. Các bình luận do người xem đăng
Xem đáp án

Phần thông tin đi kèm video, thường được hiển thị bên dưới video