Tên lửa lớn nhất chưa từng được phóng: tài liệu học tiếng Anh

Primal Space

Độ khó học tập
763 từ 170 từ/phút

Giới thiệu video: Sea Dragon, tên lửa biển khổng lồ có trước Saturn V, vượt qua thử nghiệm dưới nước nhưng không được chế tạo vì rủi ro ngân sách và kỹ thuật. Các điểm tiếng Anh chính: 1. would have shattered — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng would have với quá khứ phân từ cho tác động lịch sử không thành hiện thực và phân biệt giả định với sự kiện. 2. failed to leave the drawing boards. — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: Hiểu rằng dự án chỉ nằm trên bản thiết kế thay vì thành hiện thực dù thử nghiệm hứa hẹn. 3. From a technical standpoint, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Chuyển từ bối cảnh tài chính hoặc lịch sử sang đánh giá kỹ thuật mà không coi đó là góc nhìn duy nhất.

Nội dung bài học

In November, 1967,

0:00

Vào tháng 11 năm 1967,

NASA launched the iconic Saturn V rocket Văn hóa

0:02

NASA đã phóng tên lửa Saturn V mang tính biểu tượng

for the first time.

0:04

lần đầu tiên.

Văn hóa

Saturn V rocket: tên lửa đẩy hạng nặng thời Apollo của NASA

Saturn V rocket là tên lửa đẩy hạng nặng khổng lồ của NASA trong thời kỳ Apollo. Nó đưa các tàu Apollo hướng đến Mặt Trăng và trở nên nổi tiếng nhờ kích thước cùng lực đẩy cực lớn. Bối cảnh này giải thích vì sao câu gọi nó là một biểu tượng và vì sao các số liệu phía sau có thể dùng nó làm mốc để so sánh chiều cao và lực đẩy của tên lửa. Trong tên gọi này, V là số La Mã 5.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng tên Saturn V trong câu này?

  1. Đó là tên gọi chung cho mọi tên lửa có năm động cơ.
  2. Đó là tên riêng của tên lửa đẩy hạng nặng thời Apollo của NASA, trong đó V biểu thị số năm.
  3. Đó là một mã chữ cái được đọc là Saturn Vee.
Xem đáp án

Đó là tên riêng của tên lửa đẩy hạng nặng thời Apollo của NASA, trong đó V biểu thị số năm.

Standing 110 m tall

0:06

Với chiều cao 110 m

and producing 7.6 million pounds of thrust, Cách dùng từ

0:08

và tạo ra lực đẩy 7,6 triệu pound,

Cách dùng từ

pounds of thrust: cách đo lực động cơ bằng pound

Trong cụm pounds of thrust, pounds chỉ một đơn vị lực, tức lực đẩy do các động cơ tên lửa tạo ra. Trong kỹ thuật, cụm này có nghĩa là pound-lực, không phải khối lượng của tên lửa và cũng không phải tiền tệ Anh. Cấu trúc number + pounds of thrust cho biết động cơ hoặc tên lửa có thể tạo ra lực đẩy lớn đến mức nào. Ở đây, producing 7.6 million pounds of thrust mô tả lực do các động cơ tên lửa tạo ra.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành đúng câu kỹ thuật này? At full power, the engine produces 20,000 ___.

  1. pounds of thrust
  2. pounds sterling
  3. pounds in weight
Xem đáp án

pounds of thrust

the Saturn V still holds the record Cụm từ

0:12

Saturn V vẫn giữ kỷ lục

for the largest and most powerful rocket ever launched.

0:14

là tên lửa lớn nhất và mạnh nhất từng được phóng.

Cụm từ

holds the record for: giữ kỷ lục về

To hold the record for something có nghĩa là có kết quả tốt nhất, cao nhất, lớn nhất, nhanh nhất hoặc nổi bật nhất được công nhận trong một hạng mục. Ở đây, Saturn V vẫn là tên lửa lớn nhất và mạnh nhất từng được phóng; still cho biết không có tên lửa nào ra đời sau đó chiếm được vị trí này. Cấu trúc là chủ ngữ + hold/holds the record for + hạng mục hoặc thành tích. Record ở đây là danh từ “kỷ lục”, không phải động từ có nghĩa là “ghi âm hoặc ghi hình”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “hiện đang có kết quả cao nhất”: This bridge ____ the longest single span in the country.

Xem đáp án

holds the record for

But a rocket designed years before the Saturn V

0:18

Nhưng một tên lửa được thiết kế nhiều năm trước Saturn V

would have shattered the scale of rocket design Ngữ pháp

0:20

có thể đã phá vỡ quy mô thiết kế tên lửa

and altered the course of rocket technology. Thành ngữ

0:23

và thay đổi tiến trình của công nghệ tên lửa.

Ngữ pháp

would have shattered: hẳn đã vượt xa

Would have + quá khứ phân từ mô tả kết quả của một điều kiện trong quá khứ không có thật hoặc không được thực hiện. Trong câu này, tên lửa đã được thiết kế nhưng chưa bao giờ được chế tạo, vì vậy would have shattered diễn tả tác động to lớn mà người ta dự đoán nó sẽ tạo ra, chứ không phải một sự việc thực sự đã xảy ra. Shatter thường có nghĩa là “vỡ thành nhiều mảnh”, nhưng ở đây được dùng theo nghĩa bóng: tên lửa đó hẳn đã vượt xa quy mô thiết kế tên lửa hiện có. Cấu trúc này cho phép nhìn lại và tưởng tượng một kết quả trong quá khứ dưới một điều kiện đã không xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng đúng của shatter để diễn tả một kết quả quá khứ được tưởng tượng nhưng không xảy ra: The experiment was cancelled. If it had gone ahead, it ____ the previous energy record.

Xem đáp án

would have shattered

Thành ngữ

altered the course of: thay đổi hướng phát triển về sau

Trong câu này, altered the course of có nghĩa là “thay đổi đáng kể cách công nghệ tên lửa phát triển kể từ thời điểm đó”. Course là hình ảnh ẩn dụ về con đường hoặc hướng đi của một quá trình, không phải môn học hay đường bay theo nghĩa đen. Cấu trúc alter the course of + danh từ trình bày một sự kiện như bước ngoặt có ảnh hưởng lâu dài. Nó mạnh hơn cách nói rằng một việc chỉ gây ra thay đổi nhỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “thay đổi đáng kể hướng phát triển trong tương lai”: The discovery ____ medical research.

Xem đáp án

altered the course of

The rocket was known as the Sea Dragon.

0:25

Tên lửa này được biết đến với tên gọi Sea Dragon (Hải Long).

This was an enormous two-stage rocket

0:29

Đây là một tên lửa hai giai đoạn khổng lồ

aiming to cut costs Cụm từ

0:31

nhằm cắt giảm chi phí

and launch extremely heavy payloads into space.

0:32

và phóng các tải trọng cực nặng vào không gian.

Cụm từ

cut costs: giảm chi phí nói chung

Ở đây, cut costs có nghĩa là “giảm số tiền cần để chế tạo và phóng tên lửa”. Cut được dùng theo nghĩa bóng: nó có nghĩa là giảm, không phải cắt theo nghĩa vật lý. Danh từ số nhiều costs chỉ chung các khoản chi phí hoặc nhiều loại chi phí. Vì vậy, cut costs là một cụm từ ngắn gọn và phổ biến trong kinh doanh, kỹ thuật và lập ngân sách.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “giảm chi phí nói chung”: The company switched to LED lighting to ____.

Xem đáp án

cut costs

The idea for the Sea Dragon came from engineer Robert Truax

0:36

Ý tưởng về Sea Dragon xuất phát từ kỹ sư Robert Truax

in the early '60s.

0:39

vào đầu những năm 60.

Truax envisioned a semi-reusable two-stage launch vehicle

0:41

Truax đã hình dung ra một phương tiện phóng hai giai đoạn bán tái sử dụng

capable of delivering extreme payloads to the Moon and Mars. Ngữ pháp

0:45

có khả năng đưa các tải trọng cực lớn lên Mặt Trăng và Sao Hỏa.

Ngữ pháp

capable of delivering: cấu trúc capable of + dạng -ing

Capable of + dạng -ing cho biết một người hoặc vật có khả năng hay đặc điểm cần thiết để thực hiện một hành động. Trong câu này, capable of delivering bổ nghĩa cho launch vehicle và mô tả khả năng vận chuyển tải trọng rất lớn đến Mặt Trăng và Sao Hỏa của phương tiện đó. Ở đây, deliver có nghĩa là vận chuyển đến một nơi, không phải trao tận tay một người. Of là giới từ, vì vậy động từ theo sau dùng dạng -ing: capable of delivering. Capable to deliver không phải là cấu trúc chuẩn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng capable of theo sau là dạng -ing: This compact filter is ____ harmful particles from drinking water.

Xem đáp án

capable of removing

Simplicity, reusability,

0:49

Sự đơn giản, khả năng tái sử dụng,

and cost savings were the guiding principles

0:51

và tiết kiệm chi phí là những nguyên tắc định hướng

behind the rocket's design.

0:53

đằng sau thiết kế của tên lửa.

Sea Dragon's first stage consisted of a single engine Ngữ pháp

0:56

Giai đoạn đầu tiên của Sea Dragon bao gồm một động cơ duy nhất

rather than multiple smaller engines like the Saturn V.

0:59

thay vì nhiều động cơ nhỏ hơn như Saturn V.

Ngữ pháp

consisted of ... rather than: nêu cấu tạo thực tế

Consisted of cho biết những gì tạo nên một tổng thể: tổng thể đứng trước cụm từ này và thành phần đứng sau. Trong câu này, the first stage là tổng thể và a single engine là thành phần thực tế của nó. Rather than giới thiệu phương án không được sử dụng: multiple smaller engines. Mẫu X consisted of A rather than B tạo ra sự đối chiếu ngắn gọn giữa cấu tạo thực tế và phương án bị loại. A và B nên có cấu trúc song song; ở đây cả hai đều là cụm danh từ.

Luyện tập

Dùng consist of và rather than ở dạng chính xác: The course ____ weekly projects ____ a final exam.

Xem đáp án

consists of · rather than

Instead of using complex fuel pumps, Ngữ pháp

1:02

Thay vì sử dụng máy bơm nhiên liệu phức tạp,

it had liquid nitrogen tanks,

1:05

nó có các thùng chứa nitơ lỏng,

Ngữ pháp

Instead of using: instead of + dạng -ing

Instead of diễn tả sự thay thế: một hành động không được thực hiện và một phương án khác được chọn. Trong câu này, các máy bơm nhiên liệu phức tạp không được sử dụng; các bình nitơ lỏng thay thế chúng. Of là giới từ, nên một hành động đứng sau instead of thường được diễn đạt bằng dạng -ing: instead of using, không dùng trực tiếp động từ nguyên mẫu use. Cấu trúc có thể áp dụng là instead of + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng đúng của động từ trong ngoặc: Instead of ____ disposable cups, the café washes reusable mugs. (use)

Xem đáp án

using

which would pressurize the fuel tanks

1:07

dùng để tạo áp suất cho các thùng nhiên liệu

and push the propellants into the engine.

1:08

và đẩy chất đẩy vào động cơ.

Taking away the complex and unreliable fuel pumps

1:11

Việc loại bỏ các máy bơm nhiên liệu phức tạp và không đáng tin cậy

would make the engine cheaper to build Ngữ pháp

1:14

sẽ làm cho động cơ rẻ hơn để chế tạo

and easier to refurbish.

1:16

và dễ tân trang hơn.

Ngữ pháp

cheaper to build and easier to refurbish: các cụm so sánh song song

Cấu trúc là make + tân ngữ + bổ ngữ tính từ. Ở đây, tân ngữ là the engine, và make liên kết nó với hai kết quả song song: cheaper to build và easier to refurbish. Việc loại bỏ các máy bơm tạo ra cả hai kết quả. Mỗi cụm song song có một tính từ so sánh hơn, theo sau là động từ nguyên mẫu có to để xác định hoạt động: cheaper to build nghĩa là mọi người tốn ít chi phí hơn để chế tạo nó, còn easier to refurbish nghĩa là mọi người tân trang nó ít khó khăn hơn. Trong cả hai cụm, động cơ là thứ được con người chế tạo hoặc tân trang; nó không thực hiện những hành động đó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng hai cụm song song dạng tính từ so sánh hơn + động từ nguyên mẫu có to sau make + tân ngữ?

  1. The redesign makes the chair more cheaply to produce and more easily to repair.
  2. The redesign makes the chair cheaper to produce and easier to repair.
  3. The redesign makes the chair cheaper producing and easier repairing.
Xem đáp án

The redesign makes the chair cheaper to produce and easier to repair.

Since both stages of the rocket were designed to be refurbished and reused,

1:18

Vì cả hai giai đoạn của tên lửa đều được thiết kế để tân trang và tái sử dụng,

they had to be recovered carefully after each launch.

1:23

chúng phải được thu hồi cẩn thận sau mỗi lần phóng.

Once the rocket launched and reached an altitude of about 38 km,

1:26

Sau khi tên lửa được phóng và đạt độ cao khoảng 38 km,

the first stage engine would cut Cụm động từ

1:30

động cơ giai đoạn đầu tiên sẽ ngừng

out and separate from the second stage.

1:32

hoạt động và tách khỏi giai đoạn hai.

Cụm động từ

cut out: khi động cơ ngừng hoạt động

Ở đây, cut out có nghĩa là “ngừng hoạt động”. Động cơ tầng thứ nhất ngừng tạo lực đẩy trước khi tách ra; động cơ không bị cắt bỏ hay tháo ra. Trong cách dùng liên quan đến máy móc này, cut out là nội động từ: máy móc làm chủ ngữ, như trong The engine cut out. Trình tự sự việc xung quanh cho biết đây là sự cố bất ngờ hay, như trong câu này, việc tắt máy theo kế hoạch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cut out với nghĩa dùng cho máy móc: During the flight test, the engine suddenly ____, and the aircraft lost power.

Xem đáp án

cut out

It would continue to fall back to Earth using an inflatable flare.

1:35

Nó sẽ tiếp tục rơi trở lại Trái Đất bằng cách sử dụng một váy bơm hơi.

This would help to slow the stage down Cụm động từ

1:39

Điều này sẽ giúp làm chậm giai đoạn lại

and orient it in a way that wouldn't damage the engine once it hit the ocean.

1:41

và định hướng nó theo cách không làm hỏng động cơ khi chạm mặt đại dương.

Cụm động từ

slow the stage down: cấu trúc slow ... down có thể tách rời

Slow the stage down có nghĩa là “làm cho tầng tên lửa di chuyển chậm hơn”. Slow là động từ, the stage là tân ngữ và down là tiểu từ. Cụm động từ này có thể tách rời. Với danh từ, cả slow the stage down và slow down the stage đều dùng được. Với đại từ, hãy đặt đại từ giữa động từ và tiểu từ: slow it down, không phải slow down it.

Luyện tập

Dùng slow ... down với đại từ it: The steep ramp made the cart move too fast, so the brake had to ____.

Xem đáp án

slow it down

The second stage would follow a similar path back to Earth

1:46

Giai đoạn hai sẽ theo một con đường tương tự trở về Trái Đất

after delivering the payload into orbit.

1:49

sau khi đưa tải trọng vào quỹ đạo.

Given the sheer size of the Sea Dragon, Cụm từ

1:52

Với kích thước khổng lồ của Sea Dragon,

it would have been far too big to build and transport on land. Ngữ pháp

1:54

nó quá lớn để có thể chế tạo và vận chuyển trên đất liền.

Cụm từ

Given the sheer size of: dùng một sự thật làm cơ sở cho kết luận

Given + cụm danh từ có nghĩa là “khi xét đến sự thật này”. Cấu trúc này đặt một hoàn cảnh đã được chấp nhận trước mệnh đề chính và dùng hoàn cảnh đó làm cơ sở cho kết luận. Ở đây, sheer nhấn mạnh size: chỉ riêng kích thước thôi cũng đã lớn đến mức đáng kinh ngạc. Vì vậy, Given the sheer size of cho biết kích thước khổng lồ ấy đã đủ để giải thích nhận định theo sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mở đầu gồm năm từ, mang nghĩa rằng kích thước cực kỳ lớn đang được xét đến: ____ the hall, we installed two large screens.

Xem đáp án

Given the sheer size of

Ngữ pháp

far too big to: vượt xa giới hạn cho một hành động

Too + tính từ + to + động từ cho biết một đặc điểm đã vượt quá giới hạn cho phép thực hiện hành động. Trong too big to build and transport, kích thước khiến việc chế tạo và vận chuyển trở nên không thực tế hoặc không thể thực hiện. Far nhấn mạnh too: kích thước vượt xa giới hạn chứ không chỉ hơn một chút. Vì vậy, far too big to bao hàm một kết quả tiêu cực; nó không chỉ đơn giản có nghĩa là very big.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là kích thước của chiếc túi vượt xa giới hạn để có thể vừa vào tủ?

  1. The bag is far too big to fit in the locker.
  2. The bag is very big, and it fits in the locker.
  3. The bag is big enough to fit in the locker.
Xem đáp án

The bag is far too big to fit in the locker.

The incredible amount of sound generated during liftoff

1:58

Lượng âm thanh đáng kinh ngạc được tạo ra trong quá trình cất cánh

would have created shock waves strong enough to damage the launch pad and the rocket itself. Ngữ pháp

2:01

sẽ tạo ra các sóng xung kích đủ mạnh để làm hỏng bệ phóng và chính tên lửa.

Ngữ pháp

strong enough to damage: tính từ + enough + động từ nguyên mẫu có to

Strong enough to damage có nghĩa là các sóng xung kích sẽ đạt đến mức mạnh cần thiết để gây hư hại. Strong mô tả các sóng, còn to damage nêu kết quả có thể xảy ra do mức độ mạnh đó. Cấu trúc có thể áp dụng là tính từ + enough + to + động từ nguyên mẫu. Enough đứng sau tính từ: dùng strong enough to damage, không dùng enough strong to damage.

Luyện tập

Dùng các từ strong và enough để hoàn thành câu: The safety rope is ____ to hold two climbers.

Xem đáp án

strong enough

In order to overcome these issues, Ngữ pháp

2:06

Để vượt qua những vấn đề này,

the rocket would need to be built and launched at sea.

2:08

tên lửa sẽ cần được chế tạo và phóng trên biển.

Ngữ pháp

In order to overcome: nêu mục đích

In order to overcome giới thiệu mục đích của hành động theo sau. Việc chế tạo và phóng tên lửa trên biển được trình bày như một cách xử lý thành công các vấn đề. Overcome là động từ nguyên mẫu sau to và có nghĩa là xử lý thành công một vấn đề hoặc trở ngại. Cấu trúc có thể áp dụng là in order to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này trả lời câu hỏi Với mục đích gì? thay vì mô tả điều đã xảy ra như một kết quả.

Luyện tập

Dùng in order to và overcome để hoàn thành câu: ____ the language barrier, Maya practiced speaking every day.

Xem đáp án

In order to overcome

The rocket would be built in a shipyard

2:11

Tên lửa sẽ được chế tạo tại xưởng đóng tàu

and towed out to the launch site.

2:14

và kéo ra địa điểm phóng.

In order to orient the rocket vertically,

2:16

Để định hướng tên lửa theo chiều dọc,

six tanks near the base of the rocket would fill with water

2:18

sáu bể chứa gần đáy tên lửa sẽ chứa đầy nước

and sink the engine into the sea.

2:21

và đánh chìm động cơ xuống biển.

Although sea-launched rockets had already been used during the Second World War, Ngữ pháp

2:24

Mặc dù tên lửa phóng từ biển đã được sử dụng trong Chiến tranh thế giới thứ hai,

the technology had never been tested on such an enormous scale. Cụm từ

2:28

nhưng công nghệ này chưa bao giờ được thử nghiệm trên một quy mô khổng lồ như vậy.

Ngữ pháp

Cấu trúc Although ... had already been used ... had never been tested

Although mở đầu một ý nhượng bộ: trước hết thừa nhận một sự thật đã có, sau đó mệnh đề chính nêu ra một giới hạn trái ngược. Việc từng được sử dụng trong thời chiến không có nghĩa là công nghệ này đã được chứng minh ở quy mô lớn hơn rất nhiều đang được nói đến. had already been used và had never been tested đều là dạng bị động của thì quá khứ hoàn thành: had + been + past participle. Chúng nhìn lại một sự việc xảy ra trước một mốc khác trong quá khứ, còn thể bị động giữ trọng tâm ở tên lửa hoặc công nghệ thay vì những người sử dụng hay thử nghiệm chúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng Although và các dạng bị động quá khứ hoàn thành của use và test có chứa already và never: ____ similar devices ____ in earlier missions, this design ____ under extreme pressure.

Xem đáp án

Although · had already been used · had never been tested

Cụm từ

on such an enormous scale: ở quy mô lớn đến như vậy

On such an enormous scale có nghĩa là 'ở kích thước hoặc mức độ lớn đến như thế này'. Ở đây, scale chỉ quy mô hoặc phạm vi của một hoạt động, dự án hay cuộc thử nghiệm, chứ không phải cái cân hoặc các vạch đo. Cấu trúc là on + such + a/an + adjective + singular countable noun. Trong on such an enormous scale, dùng an vì enormous bắt đầu bằng một nguyên âm.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng chưa có dự án nào trước đây được thực hiện ở quy mô lớn đến mức này?

  1. No previous project had been carried out in such an enormous scale.
  2. No previous project had been carried out on such enormous a scale.
  3. No previous project had been carried out on such an enormous scale.
Xem đáp án

No previous project had been carried out on such an enormous scale.

In order to begin testing the Sea Dragon,

2:32

Để bắt đầu thử nghiệm Sea Dragon,

engineers modified a rocket from the US Navy nicknamed Seahorse.

2:35

các kỹ sư đã sửa đổi một tên lửa của Hải quân Hoa Kỳ có biệt danh là Seahorse.

Testing began in San Francisco Bay,

2:39

Quá trình thử nghiệm bắt đầu ở Vịnh San Francisco,

where engineers fired the rocket's engine Cách dùng từ

2:41

nơi các kỹ sư khai hỏa động cơ của tên lửa

on a barge above the water

2:43

trên một sà lan nổi trên mặt nước

and slowly lowered it into the water.

2:45

và từ từ hạ nó xuống nước.

Cách dùng từ

fired the rocket's engine: châm lửa cho động cơ tên lửa

Khi fire đi với engine làm tân ngữ, nó có nghĩa là châm lửa hoặc khởi động động cơ để động cơ hoạt động. Ở đây, các kỹ sư khởi động động cơ tên lửa để thử nghiệm; từ này không có nghĩa là bắn hoặc sa thải ai đó. Cách dùng này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật nói về động cơ, tên lửa và các máy móc dùng quá trình đốt cháy. Nó nhấn mạnh việc đánh lửa để động cơ bắt đầu hoạt động.

Luyện tập

Trong câu này, “fired the rocket's engine” có nghĩa là gì?

  1. khởi động và cho động cơ chạy
  2. sa thải động cơ khỏi công việc
  3. dùng vũ khí bắn vào động cơ
Xem đáp án

khởi động và cho động cơ chạy

The engineers found that once submerged, Ngữ pháp

2:48

Các kỹ sư phát hiện ra rằng một khi chìm dưới nước,

the engine continued to fire perfectly

2:50

động cơ vẫn tiếp tục khai hỏa hoàn hảo

and the sea dampened the shock waves substantially.

2:52

và biển đã làm giảm đáng kể các sóng xung kích.

Ngữ pháp

once submerged, — mệnh đề thời gian bị động rút gọn

Once submerged là mệnh đề rút gọn chỉ thời gian hoặc điều kiện, có nghĩa là “sau khi động cơ bị nhấn chìm” hoặc “sau khi động cơ được đưa xuống dưới nước”. Submerged là quá khứ phân từ mang nghĩa bị động, nên động cơ là đối tượng chịu tác động; nó không tự lặn xuống. Đặt ở đầu câu, mệnh đề này xác định thời điểm bắt đầu của kết quả trong mệnh đề chính: sau khi đạt đến điều kiện đó, động cơ vẫn tiếp tục hoạt động hoàn hảo. Cấu trúc rút gọn này ngắn gọn vì chủ ngữ được hiểu trong mệnh đề đó giống với chủ ngữ của mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề rút gọn để có nghĩa là “sau khi bộ lọc được thay”?

  1. Once it replaced, the filter worked normally.
  2. After replacing it, the filter worked normally.
  3. Once replaced, the filter worked normally.
Xem đáp án

Once replaced, the filter worked normally.

The success of this test opened the door Thành ngữ

2:56

Sự thành công của cuộc thử nghiệm này đã mở ra cánh cửa

for the Sea Dragon to become a reality.

2:58

để Sea Dragon trở thành hiện thực.

Thành ngữ

opened the door for: tạo ra một khả năng

Trong câu này, opened the door for được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cuộc thử nghiệm thành công đã tạo ra những điều kiện khiến Sea Dragon có nhiều khả năng trở thành hiện thực hơn; không có cánh cửa thật nào được mở. Cấu trúc có thể là open the door for + danh từ, hoặc open the door for + danh từ + động từ nguyên mẫu có to, như trong for the Sea Dragon to become. Chủ ngữ thường là một sự kiện, quyết định hoặc phát hiện tạo ra cơ hội cho điều xảy ra sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của cụm từ mục tiêu: The successful pilot program ____ smaller schools to join.

Xem đáp án

opened the door for

However,

3:00

Tuy nhiên,

like many other rocket designs,

3:01

giống như nhiều thiết kế tên lửa khác,

Sea Dragon failed to leave the drawing boards. Thành ngữ

3:03

Sea Dragon đã không thể rời khỏi bàn vẽ.

Thành ngữ

failed to leave the drawing boards: vẫn chỉ là một thiết kế

Trong failed to leave the drawing boards, leave được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Thiết kế tên lửa không bao giờ chuyển từ khâu lập kế hoạch sang xây dựng thực tế; failed to cho biết một bước vốn được mong đợi đã không xảy ra. Nói chung, leave the drawing board có nghĩa là chuyển từ thiết kế sang thực hiện. Dạng phủ định như fail to leave hoặc never leave cho biết một kế hoạch, sản phẩm hoặc dự án vẫn chỉ là ý tưởng.

Luyện tập

Trong câu 'The medical device failed to leave the drawing board,' điều gì đã xảy ra?

  1. Nó đã được ra mắt thành công sau khi thử nghiệm.
  2. Nó vẫn chỉ là một thiết kế và chưa bao giờ được sản xuất.
  3. Nó đã được sản xuất nhưng phải thiết kế lại.
Xem đáp án

Nó vẫn chỉ là một thiết kế và chưa bao giờ được sản xuất.

As the 1960s came to a close, Thành ngữ

3:06

Khi những năm 1960 khép lại,

Thành ngữ

came to a close: đi đến hồi kết

Trong “came to a close”, close là danh từ có nghĩa là “sự kết thúc”. Toàn bộ cụm từ cho biết một giai đoạn, sự kiện hoặc hoạt động đã kết thúc hoặc đi đến chặng cuối. Ở đây, cụm từ đánh dấu sự chuyển tiếp về thời gian: câu chuyện chuyển từ thập niên 1960 sang những gì xảy ra sau đó. Dạng quá khứ came phù hợp với một giai đoạn lịch sử đã kết thúc.

Luyện tập

Câu nào nói rằng hội nghị đã kết thúc lúc sáu giờ?

  1. The conference hall was close to the station.
  2. The conference came close to ending at six.
  3. The conference came to a close at six.
Xem đáp án

The conference came to a close at six.

NASA's budget was slashed Cách dùng từ

3:08

ngân sách của NASA đã bị cắt giảm

as the United States went to war with Vietnam.

3:10

khi Hoa Kỳ bước vào cuộc chiến với Việt Nam.

Cách dùng từ

budget was slashed: ngân sách bị cắt giảm mạnh

Ở đây, slashed có nghĩa là “bị cắt giảm một lượng lớn”. Đây là cách dùng ẩn dụ thường gặp với tiền, việc làm, giá cả, nguồn tài trợ và các đại lượng khác; nó không nói đến hành động cắt vật lý. Budget was slashed ở thể bị động: ngân sách là đối tượng chịu cắt giảm, còn người hoặc tổ chức đưa ra quyết định không được nêu tên. Cách diễn đạt này tập trung vào mức độ nghiêm trọng và tác động của việc cắt giảm.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt mạnh nhất rằng đã có một mức cắt giảm lớn?

  1. The council reduced funding for the program slightly.
  2. The council slashed funding for the program.
  3. The council reviewed funding for the program.
Xem đáp án

The council slashed funding for the program.

At the height of the decade, Thành ngữ

3:13

Ở đỉnh cao của thập kỷ,

NASA's annual budget peaked at $5.9 billion. Cụm từ

3:15

ngân sách hàng năm của NASA đạt đỉnh điểm ở mức 5,9 tỷ đô la.

Thành ngữ

At the height of: giai đoạn thành công hoặc căng thẳng nhất

At the height of + cụm danh từ có nghĩa là vào thời điểm một giai đoạn, tình huống hoặc sự nghiệp của ai đó ở mức mạnh nhất, bận rộn nhất, thành công nhất hoặc căng thẳng nhất. Trong câu này, cụm từ đặt ngân sách của NASA vào thời kỳ đỉnh cao của thập niên; height được dùng theo nghĩa bóng, không phải khoảng cách vật lý. Dùng cấu trúc này để nêu giai đoạn đỉnh cao trước, rồi cho biết tình trạng hoặc sự việc xảy ra trong giai đoạn đó.

Luyện tập

Câu nào dùng at the height of với nghĩa là “trong giai đoạn thành công hoặc căng thẳng nhất”?

  1. At the height of the shelf, the scientist stored three books.
  2. In the height of her career, the scientist led three major projects.
  3. At the height of her career, the scientist led three major projects.
Xem đáp án

At the height of her career, the scientist led three major projects.

Cụm từ

Peaked at + giá trị cao nhất

Peaked at giới thiệu giá trị cao nhất mà một đại lượng có thể đo lường đã đạt tới. Trong câu này, ngân sách hằng năm của NASA tăng lên mức tối đa 5,9 tỷ đô la; at chỉ trực tiếp vào giá trị đó. Cấu trúc thường gặp là subject + peak + at + number or level: Sales peaked at 10,000 units. Động từ peak vốn đã có nghĩa là “đạt đến điểm cao nhất”, vì vậy peaked at không đơn giản chỉ có nghĩa là “được đo ở mức”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ tiếng Anh gồm hai từ, thể hiện giá trị cao nhất đã đạt tới: Website traffic ____ 50,000 visits in one day.

Xem đáp án

peaked at

Over the next few years,

3:19

Trong vài năm tiếp theo,

their budget was reduced by 37%. Ngữ pháp

3:20

ngân sách của họ đã bị giảm 37%.

Ngữ pháp

was reduced by 37%: reduce by + tỷ lệ phần trăm

Trong cấu trúc reduce by + số lượng hoặc tỷ lệ phần trăm, by cho biết mức độ thay đổi. Ở đây, was reduced by 37% có nghĩa là ngân sách mới thấp hơn ngân sách ban đầu 37%. Câu này không nói ngân sách cuối cùng bằng 37% ngân sách ban đầu. Nếu ngân sách ban đầu là 100, giảm 37% thì sẽ còn 63.

Luyện tập

The monthly fee was reduced by 25%. Câu này có nghĩa là gì?

  1. Mức phí đã giảm một phần tư so với số tiền ban đầu.
  2. Mức phí đã giảm xuống còn không.
  3. Mức phí hiện bằng 25% số tiền ban đầu.
Xem đáp án

Mức phí đã giảm một phần tư so với số tiền ban đầu.

These cuts ended many of NASA's experimental research programs

3:24

Những lần cắt giảm này đã chấm dứt nhiều chương trình nghiên cứu thử nghiệm của NASA

along with the construction of the Sea Dragon.

3:27

cùng với việc chế tạo Sea Dragon.

In many ways,

3:30

Theo nhiều cách,

the sheer size of the rocket's design contributed Cụm từ

3:31

chính kích thước khổng lồ của thiết kế tên lửa đã góp phần

to the downfall of Sea Dragon.

3:34

vào sự sụp đổ của Sea Dragon.

Cụm từ

contributed to the downfall of: là một yếu tố dẫn đến thất bại

Trong cấu trúc contribute to + danh từ, to là giới từ, còn contribute có nghĩa là góp phần gây ra hoặc là một trong các yếu tố. Contributed to the downfall of Sea Dragon cho biết thiết kế tên lửa quá lớn đã góp phần dẫn đến sự thất bại hoặc sụp đổ của dự án. Cụm từ này không coi kích thước thiết kế là nguyên nhân duy nhất. Nó đặt yếu tố đó trong một lời giải thích rộng hơn về lý do dự án thất bại.

Luyện tập

Câu nào cho biết việc lập kế hoạch kém là một yếu tố dẫn đến sự sụp đổ của công ty mà không khẳng định đó là nguyên nhân trực tiếp hoặc duy nhất?

  1. Poor planning had nothing to do with the downfall of the company.
  2. Poor planning contributed to the downfall of the company.
  3. Poor planning caused the downfall of the company.
Xem đáp án

Poor planning contributed to the downfall of the company.

As the Saturn V rocket continued to develop,

3:36

Khi tên lửa Saturn V tiếp tục được phát triển,

NASA were reaping the benefits of having a rocket Thành ngữ

3:39

NASA đang gặt hái những lợi ích của việc sở hữu một tên lửa

much larger and more powerful than anything else that had come before.

3:41

lớn hơn và mạnh hơn nhiều so với bất kỳ loại tên lửa nào trước đây.

Thành ngữ

reaping the benefits of: kết quả từ nỗ lực trước đó

Reaping the benefits of something nghĩa là bắt đầu tận hưởng những kết quả tốt từ một nỗ lực, khoản đầu tư hoặc lợi thế trước đó. Ở đây, NASA đang hưởng lợi từ việc tiếp tục phát triển Saturn V; reaping là một ẩn dụ về thu hoạch, không phải đang thu hoạch nông sản theo nghĩa đen. Cụm từ này trình bày lợi ích như những kết quả phát triển từ công việc đã hoàn thành. Dùng nó khi giải thích vì sao một lựa chọn hoặc khoản đầu tư trước đây lại đem đến kết quả tốt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài: After years of careful research, the team is ____ its investment in the new medicine.

Xem đáp án

reaping the benefits of

Although Sea Dragon would have opened the door for even larger payloads,

3:46

Mặc dù Sea Dragon có thể đã mở ra cánh cửa cho các tải trọng lớn hơn nữa,

NASA couldn't justify the cost Cụm từ

3:50

NASA không thể biện minh cho chi phí

of developing the unproven technology

3:52

để phát triển công nghệ chưa được chứng minh

required to make Sea Dragon operational.

3:54

cần thiết để đưa Sea Dragon vào hoạt động.

Cụm từ

justify the cost of: cho thấy một khoản chi là xứng đáng

Cụm justify the cost of something nghĩa là chứng minh rằng giá hoặc khoản chi cho một việc là hợp lý, vì lợi ích, nhu cầu hoặc kết quả dự kiến xứng đáng với khoản tiền bỏ ra. Trong câu này, vấn đề không phải là đưa ra lời bào chữa; mà là NASA có thể đưa ra lý do thuyết phục để chi tiền phát triển Sea Dragon hay không. Justify + the cost of + danh từ tập trung vào quyết định chi tiêu. Thứ được chứng minh là xứng đáng chính là chi phí; căn cứ thường là giá trị, sự cần thiết hoặc khả năng thành công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài: Before buying the expensive equipment, the manager had to ____ the cost of the purchase.

Xem đáp án

justify the cost of

From a technical standpoint, Mạch ý

3:57

Từ góc độ kỹ thuật,

there were also concerns with combustion instability

3:58

cũng có những lo ngại về sự không ổn định trong quá trình đốt cháy

for a rocket this large.

4:01

đối với một tên lửa lớn như thế này.

Mạch ý

Dùng From a technical standpoint làm khung đánh giá

From a technical standpoint có nghĩa là “khi điều này được đánh giá từ phương diện kỹ thuật”. Cụm từ cho người nghe biết nhận định tiếp theo dựa trên loại bằng chứng hoặc mối lo ngại nào. Ở đây, cuộc thảo luận chuyển từ chi phí sang một rủi ro kỹ thuật: sự cháy không ổn định. Cấu trúc From a/an ... standpoint sắp xếp thông tin bằng cách nêu hoặc chuyển góc độ đánh giá. Khi đứng đầu câu, cấu trúc này thường được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc From a/an ... standpoint để xác định góc độ an toàn: ____, the new route needs better lighting.

Xem đáp án

From a safety standpoint

Sea Dragon would have generated more than 79 million pounds of thrust at liftoff,

4:03

Sea Dragon sẽ tạo ra lực đẩy hơn 79 triệu pound khi cất cánh,

10 times the amount of the Saturn V, Ngữ pháp

4:08

gấp 10 lần số lượng của Saturn V,

which had its own combustion instability problems.

4:11

vốn có những vấn đề bất ổn định khi đốt cháy của riêng nó.

Ngữ pháp

Dùng '10 times the amount of' cho đại lượng không đếm được

Cụm 10 times the amount of tạo ra phép so sánh theo bội số. Ở đây, đại lượng là lực đẩy và đối tượng so sánh là Saturn V; ý amount of thrust được lược bỏ vì đã được hiểu. Nhận định này có nghĩa là Sea Dragon lẽ ra tạo ra lực đẩy gấp khoảng mười lần Saturn V. Ten times không có nghĩa là “nhiều hơn 10%”. Dùng amount cho một đại lượng được xem là không đếm được, chẳng hạn lực đẩy, nhiên liệu hoặc công suất. Một dạng rõ ràng và có thể áp dụng lại là “bội số + times + the amount of + danh từ không đếm được”, thường theo sau bởi một mệnh đề nêu đối tượng so sánh: three times the amount of fuel that the old model uses. Ten times as much thrust as là một dạng phổ biến khác.

Luyện tập

Câu nào so sánh đúng một số đo không đếm được?

  1. The new engine produces three times the number of thrust that the old engine does.
  2. The new engine produces three times the amount of thrust that the old engine does.
  3. The new engine has three times the amount of nozzles that the old engine has.
Xem đáp án

The new engine produces three times the amount of thrust that the old engine does.

Either way, Mạch ý

4:14

Dù sao thì,

the Sea Dragon will go down in history Thành ngữ

4:15

Sea Dragon sẽ đi vào lịch sử

as one of the craziest rocket concepts

4:17

như một trong những khái niệm tên lửa điên rồ nhất

that almost happened.

4:19

gần như đã xảy ra.

Mạch ý

Either way: dấu hiệu dẫn đến một kết luận chung

Either way khép lại các khả năng vừa được nêu và dẫn đến một kết luận vẫn đúng bất kể cách giải thích nào chính xác. Ở đây, người nói không cần xác định nguyên nhân cụ thể trước khi đánh giá vị trí của Sea Dragon trong lịch sử. Khi đứng đầu câu, cụm này đóng vai trò là dấu hiệu diễn ngôn: khả năng A có thể đúng, hoặc khả năng B có thể đúng; dù trường hợp nào xảy ra, ý tiếp theo vẫn giữ nguyên. Nó không yêu cầu người nghe chọn một trong hai phương án.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu diễn ngôn gồm hai từ, cho biết hành động tiếp theo giống nhau trong cả hai khả năng: The delay may be caused by weather or by repairs. ____, we still need to call the passengers.

Xem đáp án

Either way

Thành ngữ

go down in history as: danh xưng được lịch sử ghi nhớ

Trong câu này, go down in history as có nghĩa là về sau được ghi nhớ với một vai trò hoặc đánh giá nào đó. Người nói dự đoán rằng dù chưa từng được chế tạo, Sea Dragon vẫn sẽ được nhớ đến với danh xưng một trong những ý tưởng tên lửa điên rồ nhất từng suýt thành hiện thực. Go down ở đây không nói về việc đi xuống hay bị đánh bại. Mẫu có thể tái sử dụng là chủ ngữ + go down in history as + cụm danh từ. Hãy đổi go theo thì và sự hòa hợp với chủ ngữ thành goes, went hoặc will go. Cụm này thường đưa ra một đánh giá lâu dài của công chúng thay vì chỉ mô tả tình trạng hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là được lịch sử ghi nhớ trong vai trò đã nêu: The scientist may ____ the person who made clean water affordable.

Xem đáp án

go down in history as

Since the retirement of the Saturn V in 1973,

4:20

Kể từ khi Saturn V nghỉ hưu vào năm 1973,

SpaceX's Starship rocket is the closest thing we have Cụm từ

4:24

tên lửa Starship của SpaceX là thứ gần nhất mà chúng ta có

to the Sea Dragon concept.

4:28

với khái niệm Sea Dragon.

Cụm từ

Ý nghĩa của the closest thing we have to X

“The closest thing we have to X” chỉ người, vật hoặc trải nghiệm hiện có giống X nhất, mặc dù bản thân nó không thực sự là X. Ở đây, Starship được xem là đối tượng hiện tại phù hợp nhất để so sánh với ý tưởng Sea Dragon. Closest diễn tả mức độ tương đồng chứ không phải khoảng cách vật lý, đồng thời vẫn thừa nhận hai bên có thể có những khác biệt quan trọng.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa rằng thiết bị mô phỏng không phải chuyến bay thật nhưng là trải nghiệm hiện có giống nhất?

  1. The simulator is the closest building we have to a real flight.
  2. The simulator is the closest thing we have to a real flight.
  3. The simulator is the same thing as a real flight.
Xem đáp án

The simulator is the closest thing we have to a real flight.

Starship is designed to be 118 m tall

4:30

Starship được thiết kế cao 118 m

and produce 16 million pounds of thrust.

4:33

và tạo ra 16 triệu pound lực đẩy.

So, although we never got to see

4:37

Vì vậy, mặc dù chúng ta chưa từng được thấy

what became of the incredibly ambitious Sea Dragon, Thành ngữ

4:38

Sea Dragon đầy tham vọng đó đã trở thành như thế nào,

Thành ngữ

Ý nghĩa của what became of

“What became of X” có nghĩa là “sau đó X đã xảy ra chuyện gì” hoặc “số phận cuối cùng của X ra sao”. Become of ở đây là một cách dùng thành ngữ, không phải cấu trúc thông thường become + danh từ hoặc tính từ. Trong câu này, toàn bộ mệnh đề what became of the incredibly ambitious Sea Dragon là điều mọi người không bao giờ được chứng kiến. Mệnh đề hỏi về kết cục sau này của ý tưởng đó, không hỏi nó được làm từ gì hoặc đã biến thành một hình dạng hay vai trò nào.

Luyện tập

Câu nào hỏi về số phận sau này của dự án nghiên cứu đã bị bỏ dở?

  1. Nobody knew what became of the abandoned research project.
  2. Nobody knew what happened during the abandoned research project.
  3. Nobody knew what the abandoned research project became.
Xem đáp án

Nobody knew what became of the abandoned research project.

we can look forward to the exciting future Cụm động từ

4:41

chúng ta có thể mong đợi một tương lai thú vị

that lies ahead in the world of spaceflight.

4:43

đang chờ đợi phía trước trong thế giới du hành vũ trụ.

Cụm động từ

look forward to + danh từ hoặc dạng -ing

Trong câu này, look forward to có nghĩa là cảm thấy vui và háo hức về một điều sẽ xảy ra trong tương lai. Người nói xem tương lai của ngành bay vào không gian là điều tích cực đáng mong đợi. Ở đây, to là giới từ, không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Theo sau nó là cụm danh từ the exciting future. Khi theo sau là một hành động, dùng dạng -ing: look forward to seeing it, không dùng look forward to see it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ trong bài học này. Dùng thì hiện tại đơn: I ____ meeting our new coach tomorrow.

Xem đáp án

look forward to

Thank you very much for watching

4:46

Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã xem

and I'll see you in the next video.

4:48

và hẹn gặp lại bạn trong video tiếp theo.