Chúng ta thậm chí không thể thống nhất có bao nhiêu quốc gia đang tồn tại: tài liệu học tiếng Anh

CGP Grey

Độ khó học tập
1.044 từ 213 từ/phút

Giới thiệu video: Bản đồ, Liên Hợp Quốc, vùng tranh chấp, ngoại giao và luật Olympic cho số quốc gia khác nhau; “khoảng 200” trung thực hơn độ chính xác giả tạo. Các điểm tiếng Anh chính: 1. less a complete class roster than a club membership — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng less A than B để bác bỏ một cách phân loại rồi thay bằng phép so sánh chính xác hơn. 2. disinterested — Nghĩa từ vựng và sắc thái: phân biệt nghĩa trang trọng “vô tư” với uninterested là “không hứng thú”, đồng thời nhận ra lời mỉa mai về tính trung lập. 3. leave it at that. — Thành ngữ và cách nói hình tượng: kết thúc câu trả lời tự nhiên khi thêm chi tiết sẽ gợi ra sự chắc chắn hoặc đồng thuận không được bằng chứng hỗ trợ.

Nội dung bài học

How many countries are there?

0:00

Có bao nhiêu quốc gia?

Easy, just grab a map and start counting.

0:01

Dễ thôi, chỉ cần lấy một tấm bản đồ và bắt đầu đếm.

Yes?

0:03

Vậy sao?

No.

0:04

Không đâu.

Not all maps are created equal. Thành ngữ

0:05

Không phải mọi tấm bản đồ đều được tạo ra như nhau.

Thành ngữ

created equal trong “Not all ... are created equal”

Mẫu “not all X are created equal” có nghĩa là những thứ thuộc cùng một nhóm lớn không phải lúc nào cũng tốt, hữu ích, đáng tin cậy hoặc phù hợp như nhau. Ở đây, mẫu này dùng để đánh giá bản đồ: một số bản đồ có thể thể hiện đường biên giới đáng tin cậy hoặc trung lập hơn những bản đồ khác. “Created” không nói về quá trình vật lý để làm ra bản đồ. Cách diễn đạt này gợi lại quan niệm quen thuộc rằng con người “được sinh ra bình đẳng”, nhưng chuyển hình thức đó thành một phép so sánh: thuộc cùng một loại không bảo đảm có cùng giá trị hoặc hiệu quả.

Luyện tập

“Not all reviews are created equal” có nghĩa là gì?

  1. Không có bài đánh giá nào do con người tạo ra.
  2. Mọi bài đánh giá đều được viết theo cách hoàn toàn giống nhau.
  3. Một số bài đánh giá đáng tin cậy hoặc hữu ích hơn những bài khác.
Xem đáp án

Một số bài đánh giá đáng tin cậy hoặc hữu ích hơn những bài khác.

Borders will differ depending on who you got the map from. Ngữ pháp

0:06

Đường biên giới sẽ khác nhau tùy thuộc vào việc bạn lấy bản đồ từ ai.

Ngữ pháp

Cấu trúc “depending on who you got the map from”

“Depending on” giới thiệu điều kiện khiến kết quả thay đổi. Ở đây, đường biên giới được thể hiện có thể thay đổi tùy theo người hoặc tổ chức đã cung cấp bản đồ. “Who you got the map from” là câu hỏi gián tiếp nằm trong một câu lớn hơn, nên nó dùng trật tự của câu trần thuật: who + you got, chứ không dùng trật tự câu hỏi. Đặt giới từ “from” ở cuối mệnh đề là cách dùng tự nhiên trong tiếng Anh hằng ngày và trung tính.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng câu hỏi gián tiếp sau depending on?

  1. The price changes depending on from which shop do you buy it.
  2. The price changes depending on which shop you buy it from.
  3. The price changes depending on which shop do you buy it from.
Xem đáp án

The price changes depending on which shop you buy it from.

So if individuals disagree,

0:09

Vì vậy, nếu các cá nhân bất đồng ý kiến,

then surely a committee will save the day. Thành ngữ

0:10

thì chắc chắn một ủy ban sẽ giải quyết được vấn đề.

Thành ngữ

“save the day” như một thành ngữ mỉa mai

Save the day là một thành ngữ có nghĩa là giải quyết một vấn đề nghiêm trọng vào phút chót hoặc ngăn một tình huống kết thúc tồi tệ. Day ở đây không chỉ một ngày cụ thể trên lịch. Trong câu này, surely khiến lời nói nghe rất lạc quan và chắc chắn, nhưng ngữ cảnh lại dùng sự lạc quan đó theo cách mỉa mai. Người nói không hứa rằng một ủy ban sẽ giải quyết mọi thứ; sự tự tin quá mức cho thấy họ nghi ngờ khả năng ủy ban đưa ra một giải pháp đơn giản.

Luyện tập

Trong câu “Oh great—a twelve-person committee will save the day,” người nói rất có thể đang ngụ ý điều gì?

  1. Ủy ban sẽ họp vào một ngày cụ thể.
  2. Ủy ban chắc chắn sẽ giải quyết vấn đề nhanh chóng.
  3. Người nói nghi ngờ rằng ủy ban có thể đưa ra một giải pháp đơn giản.
Xem đáp án

Người nói nghi ngờ rằng ủy ban có thể đưa ra một giải pháp đơn giản.

Go to the United Nations,

0:12

Hãy đến Liên Hợp Quốc,

find the room where the countries sit,

0:13

tìm căn phòng nơi các quốc gia ngồi,

each with a little name tag,

0:14

mỗi quốc gia có một biển tên nhỏ,

start counting,

0:16

bắt đầu đếm,

and get an answer.

0:16

và sẽ có câu trả lời.

Now, of course,

0:17

Bây giờ, tất nhiên,

countries come and countries go,

0:18

các quốc gia đến rồi đi,

but at the time this video was made,

0:20

nhưng tại thời điểm video này được thực hiện,

the answer is 193.

0:21

câu trả lời là 193.

Fastest video ever, right?

0:23

Video ngắn nhất lịch sử, đúng không?

Except you know this isn't over.

0:24

Chỉ là bạn biết chuyện này chưa kết thúc đâu.

The United Nations list is less a complete class roster than a club membership that doesn't include everyone. Ngữ pháp

0:26

Danh sách của Liên Hợp Quốc không giống một danh sách lớp học đầy đủ mà giống như tư cách thành viên của một câu lạc bộ không bao gồm tất cả mọi người.

Ngữ pháp

“less A than B” để điều chỉnh cách phân loại

Cấu trúc less A than B cho biết A không phải là cách phù hợp nhất để mô tả một điều gì đó, còn B chính xác hơn. Cấu trúc này điều chỉnh cách phân loại chứ không chỉ so sánh số lượng. Ở đây, a complete class roster gợi ra một danh sách đầy đủ tất cả mọi người, còn a club membership gợi ra một nhóm có điều kiện gia nhập. Vì vậy, câu này mô tả danh sách của Liên Hợp Quốc là gần với ý thứ hai hơn. A và B thường phải có dạng ngữ pháp song song; trong câu này, cả hai đều là cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc điều chỉnh cách phân loại less A than B: The book is ____ a biography ____ a personal essay.

Xem đáp án

less · than

Take Vatican City,

0:30

Lấy Thành quốc Vatican làm ví dụ,

who is a country but is too cool for school when it comes to being a member of the United Nations. Ghi chú

0:31

đó là một quốc gia nhưng lại quá ngầu để tham gia khi nhắc đến việc trở thành thành viên của Liên Hợp Quốc.

Thành ngữ

Ý nghĩa và sắc thái của too cool for school

Too cool for school là thành ngữ thân mật, mang sắc thái trêu chọc, dùng cho người hành động như thể một nhóm hoặc hoạt động bình thường không xứng với mình. Thành ngữ này thường gợi ý thái độ tự cho mình hơn người, chứ không phải thật sự “rất ngầu”. Ở đây, quốc gia được nhân hóa và được miêu tả một cách hài hước như thể họ cho rằng việc gia nhập Liên Hợp Quốc quá bình thường đối với mình. Thành ngữ này không nói về trường học.

Luyện tập

Một nhà ngoại giao đang viết báo cáo trang trọng. Câu “The state is too cool for school when it comes to treaty meetings” có phù hợp với báo cáo đó không?

  1. Phù hợp với báo cáo trang trọng
  2. Không phù hợp với báo cáo trang trọng
Xem đáp án

Không phù hợp với báo cáo trang trọng

Cụm từ

when it comes to + danh từ hoặc dạng -ing

When it comes to dùng để giới thiệu chủ đề hoặc khía cạnh muốn bàn đến, gần nghĩa với regarding hoặc as for. Ở đây, cụm này thu hẹp lời nhận xét vào tư cách thành viên Liên Hợp Quốc; nó không diễn tả việc một thứ gì đó thật sự đi đến. Trong cụm cố định này, to là giới từ nên phía sau thường là một cụm danh từ hoặc dạng -ing: when it comes to safety; when it comes to being a member.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm mở đầu chủ đề đã học ở đây: ____ planning a class trip, safety comes first.

Xem đáp án

When it comes to

And while Vatican City's exact situation is complicated,

0:36

Và dù tình hình chính xác của Thành quốc Vatican rất phức tạp,

he's straightforward compared to other non-United Nations countries,

0:38

quốc gia này vẫn khá đơn giản so với các quốc gia không thuộc Liên Hợp Quốc khác,

or places.

0:41

hoặc các vùng lãnh thổ.

The terminology is going to have to be a bit unclear here. Ngữ pháp

0:42

Thuật ngữ ở đây sẽ phải hơi mơ hồ một chút.

Ngữ pháp

is going to have to: sự cần thiết trong tương lai được dự đoán

Ở đây, is going to chỉ một kết quả trong tương lai mà tình hình hiện tại đã khiến nó có khả năng xảy ra. Have to thêm ý nghĩa cần thiết, còn be là hành động trở nên cần thiết. Cả cụm is going to have to be có nghĩa là hoàn cảnh sẽ khiến việc dùng thuật ngữ chưa rõ ràng trở nên cần thiết. Các cấu trúc được xếp theo thứ tự: be + going to + have to + động từ nguyên mẫu. Is thuộc về be going to, còn have to là một cụm thống nhất; have ở đây không có nghĩa là sở hữu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng be going to + have to phù hợp với Maya: Because the bridge is closed, Maya ____ take another route.

Xem đáp án

is going to have to

Take Kosovo,

0:45

Lấy Kosovo làm ví dụ,

who wants to join the UN club,

0:45

họ muốn tham gia câu lạc bộ Liên Hợp Quốc,

but membership requires none of these five countries to reject you. Ngữ pháp

0:47

nhưng tư cách thành viên yêu cầu không có quốc gia nào trong số năm quốc gia này phủ quyết bạn.

Ngữ pháp

requires none of ... to reject: điều kiện không có sự từ chối

Trong cấu trúc require + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to, tân ngữ là người hoặc vật liên quan đến hành động được yêu cầu. Ở đây, none of these five countries là tân ngữ và to reject là hành động. None of these five countries có nghĩa là không có quốc gia nào trong số năm quốc gia. Vì tư cách thành viên phụ thuộc vào điều kiện đó, chỉ một sự từ chối cũng khiến điều kiện không được đáp ứng; câu này không có nghĩa là cả năm quốc gia đều phải từ chối bạn.

Luyện tập

Một cuộc thi quy định: "Advancing requires none of the three judges to vote against you." Tình huống nào đáp ứng điều kiện?

  1. Một giám khảo bỏ phiếu chống lại bạn.
  2. Không có giám khảo nào bỏ phiếu chống lại bạn.
  3. Cả ba giám khảo đều bỏ phiếu chống lại bạn.
Xem đáp án

Không có giám khảo nào bỏ phiếu chống lại bạn.

And while the United States,

0:50

Và trong khi Hoa Kỳ,

United Kingdom,

0:51

Vương quốc Anh,

and France think Kosovo is a country,

0:52

và Pháp coi Kosovo là một quốc gia,

Russia and China think she's just a rebellious part of Serbia

0:53

Nga và Trung Quốc lại coi đó chỉ là một phần nổi loạn của Serbia

and so veto her membership. Cách dùng từ

0:56

và do đó đã phủ quyết tư cách thành viên của cô ấy.

Cách dùng từ

veto her membership: quyền lực chính thức để ngăn phê duyệt

Ở đây, veto có nghĩa là dùng quyền lực chính thức để ngăn một đơn xin được phê duyệt. Nga và Trung Quốc không chỉ bày tỏ sự không đồng ý; câu này nói rằng họ dùng thẩm quyền chính thức để ngăn cô ấy trở thành thành viên. Động từ này có thể nhận trực tiếp đề xuất, quyết định hoặc đơn xin bị ngăn chặn làm tân ngữ: veto a bill, veto a resolution hoặc veto an application. Trong veto her membership, membership chỉ việc được kết nạp đang bị ngăn chặn.

Luyện tập

Trong tình huống nào veto là động từ chính xác nhất?

  1. Một vị khách nói rằng họ không thích một đề xuất.
  2. Một phóng viên đặt câu hỏi về một đề xuất.
  3. Một hội đồng dùng quyền lực chính thức để ngăn một đề xuất.
Xem đáp án

Một hội đồng dùng quyền lực chính thức để ngăn một đề xuất.

As for everyone else, Mạch ý

0:58

Đối với những quốc gia khác,

Mạch ý

As for everyone else: chuyển sang nhóm tiếp theo

As for X đánh dấu X là chủ đề tiếp theo. Ở đây, As for everyone else chuyển phần thảo luận từ những quốc gia đã được đề cập sang các quốc gia còn lại, trong khi vẫn giữ nguyên chủ đề lớn. Cụm này dùng để tổ chức thông tin chứ không nêu lý do: as ở đây không có nghĩa là because. Cấu trúc thường gặp là As for + cụm danh từ, sau đó là một lời nhận xét về người, vật hoặc nhóm đó.

Luyện tập

Dùng cụm chuyển chủ đề gồm hai từ trong bài học để hoàn thành câu: "The morning class starts at nine. ____ the afternoon class, it starts at two."

Xem đáp án

As for

just over half recognize Kosovo as independent, Cụm từ

0:59

chỉ hơn một nửa công nhận Kosovo độc lập,

Cụm từ

recognize Kosovo as independent: cấu trúc recognize A as B

Recognize A as B có nghĩa là thừa nhận A chính thức có địa vị, vai trò hoặc đặc điểm B. Trong câu này, các quốc gia liên quan thừa nhận địa vị của Kosovo là một quốc gia độc lập. Cấu trúc là recognize + tân ngữ + as + bổ ngữ. Kosovo là tân ngữ, còn independent là bổ ngữ nêu địa vị được thừa nhận; recognize ở đây không có nghĩa là nhận ra nhờ trí nhớ.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc recognize A as B bằng từ nối còn thiếu: The federation formally recognizes the new branch ____ an official member.

Xem đáp án

as

and Kosovo adorably has a website where she thanks each one in their own language.

1:01

và Kosovo có một trang web đáng yêu, nơi cô ấy cảm ơn từng quốc gia bằng chính ngôn ngữ của họ.

But Kosovo is not the only other place that wants to be considered a real country.

1:05

Nhưng Kosovo không phải là nơi duy nhất khác muốn được coi là một quốc gia thực sự.

There's Transnistria,

1:09

Có Transnistria,

the Nagorno-Karabakh Republic,

1:10

Cộng hòa Nagorno-Karabakh,

Abkhazia, and South Ossetia,

1:11

Abkhazia và Nam Ossetia,

which might or might not be part of Moldova, Ngữ pháp

1:13

có thể là hoặc không phải là một phần của Moldova,

Azerbaijan,

1:15

Azerbaijan,

or Georgia,

1:16

hoặc Gruzia,

depending on who you ask.

1:16

tùy thuộc vào việc bạn hỏi ai.

Ngữ pháp

might or might not be part of: để ngỏ cả hai khả năng

Dạng đi đôi might or might not + động từ nguyên mẫu đặt khả năng khẳng định và phủ định cạnh nhau. Nó có nghĩa là cả hai kết quả đều có thể xảy ra và người nói chưa khẳng định kết quả nào. Ở đây, mối quan hệ còn chưa chắc chắn là be part of. Vì câu trả lời thay đổi tùy theo người được hỏi, người nói để ngỏ cả khả năng thuộc về và không thuộc về; might not không phải là một lời phủ định chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cân bằng có might và để ngỏ rõ ràng cả hai kết quả: The school match ____ go ahead tomorrow; the field may be flooded.

Xem đáp án

might or might not

Two of these countries,

1:18

Hai trong số những quốc gia này,

no UN members recognize as countries,

1:19

không có thành viên Liên Hợp Quốc nào công nhận là quốc gia,

and the other two have only five supporters.

1:21

và hai quốc gia còn lại chỉ có năm bên ủng hộ.

Though all four of these places recognize each other as countries.

1:23

Mặc dù cả bốn nơi này đều tự công nhận lẫn nhau là các quốc gia.

There's also the Sahrawi Arab Democratic Republic and Northern Cyprus,

1:27

Ngoài ra còn có Cộng hòa Dân chủ Ả Rập Sahrawi và Bắc Síp,

each with their own supporters.

1:30

mỗi nơi đều có những bên ủng hộ riêng.

At this point,

1:32

Tại thời điểm này,

you might be thinking,

1:32

bạn có thể đang nghĩ,

okay,

1:33

được rồi,

seriously,

1:33

nghiêm túc đấy,

what's the deal? Ý định

1:34

chuyện này là sao?

Ý định

what's the deal?: cách thân mật để yêu cầu giải thích

Trong câu này, what's the deal? có nghĩa là “Chuyện gì đang xảy ra?” hoặc “Tại sao tình huống lại như vậy?”. Người nói muốn được giải thích vì tình huống có vẻ khó hiểu. Deal ở đây không chỉ việc mua bán hay một thỏa thuận. Toàn bộ câu hỏi là một cách nói cố định, thân mật; tùy giọng điệu, nó cũng có thể thể hiện sự thiếu kiên nhẫn.

Luyện tập

Trong câu này, người nói dùng what's the deal? để yêu cầu điều gì?

  1. Các điều khoản của một thỏa thuận
  2. Lời giải thích cho một tình huống khó hiểu
  3. Giá của một thứ gì đó
Xem đáp án

Lời giải thích cho một tình huống khó hiểu

I don't care who these guys think are countries.

1:35

Tôi không quan tâm những người này coi ai là quốc gia.

Are these places countries or not?

1:37

Vậy những nơi này có phải là quốc gia hay không?

If I fly to one for a holiday,

1:40

Nếu tôi bay đến một trong số đó để nghỉ lễ,

will it look like a country when I get there?

1:41

thì nơi đó có giống một quốc gia khi tôi đến đó không?

The answer is maybe.

1:43

Câu trả lời là có thể.

These countries are all autonomous to some extent, Cách dùng từ

1:45

Các quốc gia này đều tự trị ở một mức độ nào đó,

Cách dùng từ

autonomous to some extent: quyền tự trị có giới hạn

Autonomous có nghĩa là có khả năng tự quản lý hoặc kiểm soát một phần công việc của mình. Ở đây, từ này mô tả các quốc gia hoặc khu vực có quyền tự đưa ra quyết định. To some extent giới hạn mức độ của nhận định: quyền tự trị chỉ là một phần hoặc khác nhau về mức độ. Vì vậy, autonomous to some extent không khẳng định rằng các nơi này có chủ quyền hoặc hoàn toàn độc lập.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt thận trọng rằng các khu vực có một phần quyền tự quản nhưng không nhất thiết hoàn toàn độc lập?

  1. These regions have no power to govern themselves.
  2. These regions are autonomous to some extent.
  3. These regions are fully sovereign states.
Xem đáp án

These regions are autonomous to some extent.

with governments that issue passports,

1:47

với các chính phủ cấp hộ chiếu,

though these may be of rather limited use. Cụm từ

1:49

mặc dù những thứ này có thể sử dụng khá hạn chế.

Cụm từ

be of rather limited use: có công dụng khá hạn chế

Trong be of limited use, of use là một cụm danh từ trang trọng có nghĩa là “hữu ích” hoặc “có ích”; of không thể hiện quan hệ sở hữu. Limited cho biết vẫn có một mức giá trị thực tế nhất định, nhưng phạm vi tác dụng không lớn. Rather bổ nghĩa cho limited. Trong cách đánh giá có chừng mực, đặc biệt mang sắc thái tiếng Anh Anh này, rather có nghĩa là “khá” hoặc “tương đối nhiều”. Vì vậy, người nói nhận xét rằng tính hữu ích bị hạn chế rõ rệt nhưng không nói những thứ đó hoàn toàn vô dụng.

Luyện tập

Hoàn thành bằng đúng cụm từ mục tiêu trong bài học này: Without detailed maps, this guide may ____.

Xem đáp án

be of limited use

And depending on which ones you're visiting,

1:51

Và tùy thuộc vào việc bạn đến thăm nơi nào,

they may have more or less control of the territory they claim as theirs.

1:53

họ có thể kiểm soát nhiều hay ít vùng lãnh thổ mà họ tuyên bố là của mình.

You won't always find a clear border.

1:57

Bạn sẽ không phải lúc nào cũng tìm thấy một đường biên giới rõ ràng.

What makes many of these places fuzzy is that they're usually born of conflict in the recent-ish past. Ghi chú

1:59

Điều khiến nhiều nơi trong số này trở nên mờ nhạt là chúng thường sinh ra từ xung đột trong quá khứ không quá xa.

Ngữ pháp

What makes ... fuzzy is that ...: tập trung vào nguyên nhân

What makes many of these places fuzzy là một mệnh đề danh từ đóng vai trò chủ ngữ. Bên trong mệnh đề, many of these places là tân ngữ của makes, còn fuzzy là bổ ngữ cho tân ngữ: nó nêu trạng thái không rõ ràng hoặc khó xác định do một điều gì đó gây ra. Phần is that theo sau mở đầu mệnh đề xác định nguyên nhân chính. Khung đầy đủ What makes A B is that C đưa câu hỏi về nguyên nhân lên làm trọng tâm trước khi đưa ra lời giải thích, thay vì chỉ gắn một mệnh đề because vào A is B. Ở đây fuzzy được dùng theo nghĩa bóng: địa vị của những nơi này chưa được xác định rõ, chứ không phải chúng trông mờ nhòe.

Luyện tập

Hoàn thành khung tập trung vào nguyên nhân bằng hai phần còn thiếu: ____ this route difficult ____ it has no clear signs.

Xem đáp án

What makes · is that

Cụm từ

born of conflict: nêu một nguyên nhân trừu tượng

Trong born of conflict, be born of có nghĩa là bắt nguồn từ hoặc được gây ra bởi. Những địa điểm này không thực sự được sinh ra; địa vị không rõ ràng của chúng hình thành do xung đột. Cấu trúc be born of + danh từ trình bày danh từ đó như nguồn gốc của một ý tưởng, quy tắc, vấn đề, cảm xúc hoặc tình huống. Vì vậy, cấu trúc này có thể được dùng rộng hơn nghĩa sinh ra theo nghĩa đen của con người.

Luyện tập

Dùng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là “được gây ra bởi” để hoàn thành câu: The policy was ____ fear after the crisis.

Xem đáp án

born of

That answer is probably less helpful than you want.

2:05

Câu trả lời đó có lẽ ít hữu ích hơn bạn muốn.

So think of it like this.

2:06

Vì vậy, hãy nghĩ theo cách này.

While the United States is clearly a country now,

2:08

Mặc dù Hoa Kỳ hiện tại rõ ràng là một quốc gia,

in 1776,

2:10

nhưng vào năm 1776,

not so much. Ý định

2:11

lại không hẳn vậy.

Ý định

not so much: lời đính chính tỉnh lược

Khi là một câu đáp ngắn, not so much có nghĩa là một cách mô tả không thật sự phù hợp, hay đơn giản là không hẳn. Những từ bị lược bỏ được hiểu từ câu trước: ở đây, nó đặt nghi vấn cho ý kiến rằng Hoa Kỳ đã rõ ràng là một quốc gia vào năm 1776. Câu đáp tỉnh lược này nhẹ nhàng đính chính hoặc làm giảm sức nặng của điều vừa được nói. Sự ngắn gọn có thể tạo ra nét tương phản khô khan hoặc hài hước. Nó bác bỏ một nhận định chứ không trực tiếp mô tả số lượng nhỏ.

Luyện tập

Một người bạn nói: “That plan sounds simple.” Bạn đáp: “Not so much.” Bạn có ý gì?

  1. Kế hoạch đó thực ra không đơn giản.
  2. Tôi không nghe thấy kế hoạch đó.
  3. Không có nhiều kế hoạch.
Xem đáp án

Kế hoạch đó thực ra không đơn giản.

Then she was just an idea in the minds of rebel scum.

2:12

Khi đó, cô ấy chỉ là một ý tưởng trong tâm trí của những kẻ cặn bã nổi loạn.

She wasn't recognized as a country instantly and without diplomatic effort to change that,

2:14

Cô ấy không được công nhận là một quốc gia ngay lập tức và nếu không có nỗ lực ngoại giao để thay đổi điều đó,

young America would never have made it on her own. Thành ngữ

2:18

nước Mỹ non trẻ sẽ không bao giờ có thể tự mình làm được.

Thành ngữ

made it on her own: tự mình thành công

Trong make it, it là một phần của thành ngữ. Ở đây, make it có nghĩa là thành công, sống sót hoặc đạt được vị thế vững vàng, chứ không phải tạo ra một vật gì đó. Trong câu này, made it cho biết nước Mỹ non trẻ đã có thể tồn tại với tư cách một quốc gia. On her own có nghĩa là không có sự giúp đỡ, bằng sức của chính mình. America được nhân hóa thành nữ nên câu dùng her. Would never have made thể hiện nhận định về một quá khứ trái với thực tế: người nói cho rằng nếu không có sự trợ giúp từ bên ngoài, nước Mỹ đã không thể tự mình thành công.

Luyện tập

made it on her own có nghĩa gì ở đây? No one funded Sara's project, but she made it on her own.

  1. Cô ấy chế tạo một đồ vật khi ở một mình.
  2. Cô ấy đi cùng một đội.
  3. Cô ấy thành công mà không cần bất kỳ ai giúp đỡ.
Xem đáp án

Cô ấy thành công mà không cần bất kỳ ai giúp đỡ.

Much like what happened a century later when she got her own rebel,

2:21

Giống hệt như những gì đã xảy ra một thế kỷ sau khi cô có quân nổi dậy của riêng mình,

who,

2:23

người mà,

unlike elder sister,

2:24

không giống như người chị cả,

failed in the diplomacy department.

2:25

đã thất bại trong mảng ngoại giao.

So,

2:26

Vì vậy,

yeah.

2:27

ừ thì.

And so it goes today with many of the maybe countries in the world. Mạch ý

2:27

Và ngày nay cũng vậy, với nhiều nơi có thể coi là quốc gia trên thế giới.

Mạch ý

And so it goes: tóm tắt một mô hình lặp lại

And so it goes quay lại mô hình vừa được mô tả và cho biết quá trình cùng loại vẫn tiếp diễn hoặc cũng áp dụng cho trường hợp tiếp theo. And nối với phần trước, so có nghĩa là theo cách đó, còn it goes mô tả cách sự việc diễn biến chứ không phải sự di chuyển vật lý. Ở đây, cụm từ chuyển cuộc thảo luận từ một ví dụ lịch sử trước đó sang những quốc gia tương tự ngày nay. Nó tổ chức lập luận bằng cách đưa mô hình ấy sang trường hợp mới mà không lặp lại từng bước.

Luyện tập

Người kể chuyện giải thích rằng mỗi thế hệ đều truyền lại cùng một bài hát. Câu nào tóm tắt đúng nhất mô hình lặp lại này?

  1. The songbook goes on the shelf after class.
  2. And so it goes from one generation to the next.
  3. And then the book goes to Mia.
Xem đáp án

And so it goes from one generation to the next.

Maybe they're future United States

2:30

Có thể họ là Hợp chủng quốc Hoa Kỳ trong tương lai

and maybe they're future Confederacies,

2:32

và có thể họ là các Liên minh trong tương lai,

but in the moment it's hard to say

2:33

nhưng tại thời điểm này rất khó để nói trước

because these things can take decades to settle. Cụm từ

2:35

bởi vì những vấn đề này có thể mất hàng thập kỷ để giải quyết.

Cụm từ

take decades to settle: mất hàng chục năm mới giải quyết xong

Trong cấu trúc take + khoảng thời gian + to + động từ, take cho biết một hành động hoặc quá trình cần bao lâu để hoàn tất. Decades nằm ở vị trí chỉ thời gian, còn to settle nêu kết quả cần từng ấy thời gian mới đạt được. Ở đây, settle có nghĩa là “được giải quyết” hoặc “đạt đến kết quả ổn định”. Câu này nói rằng các vấn đề đang tranh chấp có thể chưa được giải quyết trong nhiều năm, chứ không nói về việc ai đó chuyển đến một nơi để định cư.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “cần nhiều năm mới được giải quyết”: Some legal cases can ____.

Xem đáp án

take decades to settle

By the way,

2:38

Nhân tiện,

these maybe countries are super awkward for countries to deal with.

2:38

những nơi có thể coi là quốc gia này cực kỳ khó xử để các quốc gia khác giao thiệp.

While your tiny island nation might not want to get involved in the affairs of distant lands, Cụm từ

2:42

Dù quốc đảo nhỏ bé của bạn có thể không muốn dính líu đến công việc của những vùng đất xa xôi,

Cụm từ

get involved in the affairs of: can dự vào công việc của

Get involved in có nghĩa là bắt đầu tham gia hoặc gây ảnh hưởng đến điều gì đó. The affairs of một người, tổ chức hoặc quốc gia là những công việc mà họ quản lý. Gộp lại, get involved in the affairs of có nghĩa là đi vào hoặc can thiệp vào công việc của bên khác. Ở đây, affairs không có nghĩa là “quan hệ tình cảm”, còn involved không có nghĩa là “phức tạp”.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng toàn bộ cụm từ mục tiêu: Some people prefer not to ____ their neighbors.

Xem đáp án

get involved in the affairs of

you still have to decide to send a diplomat or not,

2:45

bạn vẫn phải quyết định xem có cử một nhà ngoại giao đi hay không,

meaning even inaction forces you to pick a side Cụm từ

2:47

có nghĩa là ngay cả sự không hành động cũng buộc bạn phải chọn phe

in every territorial skirmish in the world.

2:50

trong mọi cuộc giao tranh tranh chấp lãnh thổ trên thế giới.

Cụm từ

pick a side trong một cuộc tranh chấp

Trong pick a side, side có nghĩa là một phe hoặc lập trường trong tranh chấp, chứ không phải một bên theo nghĩa không gian. To pick a side là chọn người, nhóm hoặc quan điểm mà mình ủng hộ. Ở đây, cụm từ này cho thấy ngay cả việc không làm gì cũng có thể bị xem là một lựa chọn đứng về phe nào đó. Ý có thể áp dụng sang các tình huống khác là sự trung lập hoặc không hành động vẫn có thể truyền đạt sự ủng hộ trong một cuộc xung đột.

Luyện tập

Câu nào dùng pick a side với nghĩa chọn người để ủng hộ trong một cuộc tranh cãi?

  1. Rina stood at the side of the stage.
  2. Rina picked a side of the box to paint.
  3. Rina would not pick a side in the argument.
Xem đáp án

Rina would not pick a side in the argument.

A notably awkward case being Taiwan,

2:52

Một trường hợp đặc biệt khó xử là Đài Loan,

er, Ý định

2:54

ờ,

sorry,

2:54

xin lỗi,

Chinese Taipei,

2:55

Đài Bắc Trung Hoa,

which is totally part of China

2:56

nơi hoàn toàn thuộc về Trung Quốc

and no one would ever think otherwise.

2:58

và không ai bao giờ nghĩ khác.

Ý định

Sự mỉa mai trong er, sorry ... and no one would ever think otherwise

Khoảng ngập ngừng er và từ sửa lời sorry tạo nên một màn tự sửa từ Taiwan thành Chinese Taipei. Nếu đứng riêng, các dấu hiệu này có thể cho thấy một lời sửa chân thành, nhưng ở đây chúng khiến cách diễn đạt có vẻ là điều người nói cảm thấy buộc phải dùng. Khẳng định bao quát totally part of China and no one would ever think otherwise được cố ý nói quá tuyệt đối. Khi kết hợp với màn sửa lời gượng gạo, nó báo hiệu sự mỉa mai: người nói có vẻ chấp nhận cách diễn đạt được phê chuẩn, nhưng thực ra đang thu hút sự chú ý đến áp lực chính trị đằng sau cách nói đó. Chinese Taipei là một tên gọi nhạy cảm về chính trị được dùng cho Đài Loan trong một số tổ chức và sự kiện quốc tế. Bối cảnh này giải thích vì sao lời sửa ở đây mang ý nghĩa lớn hơn một lựa chọn tên gọi đơn thuần.

Luyện tập

Sự kết hợp của er, sorry và no one would ever think otherwise ở đây gợi ý mạnh nhất điều gì?

  1. Một lời sửa trung lập cho lỗi sai sự thật ngoài ý muốn
  2. Một sự tỏ vẻ đồng ý đầy mỉa mai, ngụ ý có áp lực đằng sau cách diễn đạt
  3. Sự không chắc chắn vì người nói không nhớ được tên địa điểm
Xem đáp án

Một sự tỏ vẻ đồng ý đầy mỉa mai, ngụ ý có áp lực đằng sau cách diễn đạt

Is China gone?

3:01

Trung Quốc đi chưa?

Okay,

3:03

Được rồi,

by any reasonable definition,

3:03

theo bất kỳ định nghĩa hợp lý nào,

Taiwan is a separate country and has been for years,

3:04

Đài Loan là một quốc gia riêng biệt và đã như vậy trong nhiều năm,

but China won't let go Cụm động từ

3:07

nhưng Trung Quốc không chịu buông bỏ

Cụm động từ

Nghĩa bóng của let go

Ở đây, let go có nghĩa là “không tiếp tục bám vào một lập trường hay tuyên bố”, tức là “từ bỏ nó”. Không có vật thể nào thực sự được thả ra. Tân ngữ không được nói rõ nhưng có thể hiểu từ ngữ cảnh: tuyên bố chủ quyền của Trung Quốc đối với Đài Loan. Let go có thể đứng không có tân ngữ khi điều đang được giữ đã rõ trong ngữ cảnh. Trong tranh chấp, các mối quan hệ và tình huống cảm xúc, cụm này thường chỉ việc ngừng chống đối, kiểm soát hoặc bám chấp.

Luyện tập

Trong “but China won't let go”, let go có nghĩa là gì?

  1. Mở tay và thả một vật
  2. Cho phép một người rời đi
  3. Ngừng giữ lập trường của mình
Xem đáp án

Ngừng giữ lập trường của mình

and insists you call her Chinese Taipei. Ngữ pháp

3:08

và nhất quyết yêu cầu bạn gọi cô ấy là Đài Bắc Trung Hoa.

Ngữ pháp

Cấu trúc insists (that) you call A B

Insists đưa ra một yêu cầu mạnh. Ở đây, that được lược bỏ trước you call; cấu trúc đầy đủ là insist + (that) + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu không to. You call tạo thành một mệnh đề hoàn chỉnh, không phải tân ngữ theo sau bởi động từ nguyên mẫu. Bên trong mệnh đề đó, call theo cấu trúc call + tân ngữ + tên. Call her Chinese Taipei có nghĩa là “gọi cô ấy là Chinese Taipei”. Trong cách nhân hóa này, her chỉ Đài Loan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại của insist và động từ nguyên mẫu call: The coach ____ we ____ the team the Falcons.

Xem đáp án

insists · call

And don't forget who makes all your clothing and utensils and phones and computers and everything.

3:10

Và đừng quên ai sản xuất mọi quần áo, đồ dùng, điện thoại, máy tính và mọi thứ của bạn.

So almost all countries,

3:14

Vì vậy, hầu như tất cả các quốc gia,

including the mighty United States,

3:15

bao gồm cả cường quốc Hoa Kỳ,

play along Cụm động từ

3:16

đều hùa theo

Cụm động từ

play along: phối hợp mà không nhất thiết đồng ý

Ở đây, play along có nghĩa là tạm thời phối hợp với một câu chuyện, lập trường, kế hoạch hoặc màn diễn, ngay cả khi không hoàn toàn chấp nhận điều đó. Cụm từ diễn tả sự hợp tác thể hiện ra bên ngoài, chứ không nhất thiết là đồng tình trong lòng. Cụm từ này thường cho thấy một lựa chọn thực tế: ai đó làm theo điều được mong đợi vì việc đó hữu ích, lịch sự, an toàn hơn hoặc phù hợp với tình huống. Nó không mặc nhiên có nghĩa là nói dối và ở đây cũng không có nghĩa là cùng nhau chơi trò chơi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phrasal verb mục tiêu có nghĩa là “hành động như thể tạm thời chấp nhận tình huống”: The children said the sofa was a spaceship. Dad knew it was not, but he decided to ____ and asked where they were flying.

Xem đáp án

play along

even though they unofficially acknowledge Taiwan's independence

3:17

mặc dù họ công nhận không chính thức sự độc lập của Đài Loan

and do things that wouldn't make sense otherwise, Ngữ pháp

3:20

và làm những việc mà nếu không thì sẽ vô lý,

Ngữ pháp

wouldn't make sense otherwise: một điều kiện ngầm hiểu

Mệnh đề wouldn't make sense otherwise có nghĩa là hành động đó chỉ có vẻ hợp lý nhờ một điều kiện đã được nhắc đến trước đó hoặc được ngầm hiểu. Otherwise ở đây tương đương với “nếu không phải như vậy” hoặc “trong điều kiện khác”. Wouldn't khiến nhận định này mang tính giả định thay vì là một lời khẳng định trực tiếp về hiện tại. Cấu trúc này rút gọn một câu điều kiện dài hơn: nếu điều kiện đó không đúng, những hành động ấy sẽ không hợp lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một từ duy nhất có nghĩa là “nếu bạn không làm điều đó”: Keep the receipt; ____, you will not be able to return the game.

Xem đáp án

otherwise

like sending aircraft carriers to protect one part of China

3:22

như cử tàu sân bay để bảo vệ một phần của Trung Quốc

from another part of China.

3:25

khỏi một phần khác của Trung Quốc.

Thus the innocent question,

3:26

Do đó, câu hỏi ngây thơ,

how many countries,

3:27

có bao nhiêu quốc gia,

has led us straight to a big World War III press here to start button, Ghi chú

3:28

đã dẫn chúng ta đi thẳng đến một nút bấm lớn kiểu 'nhấn vào đây để bắt đầu Thế chiến thứ ba',

which is getting depressing.

3:31

điều này đang trở nên đáng buồn.

Cụm từ

has led us straight to: dẫn thẳng đến một kết quả

Ở đây, has led us straight to có nghĩa là câu hỏi đơn giản đã nhanh chóng đưa cuộc thảo luận đến một chủ đề nghiêm trọng hơn nhiều. Lead được dùng theo nghĩa ẩn dụ: không ai thực sự dẫn đường cho ai. Straight bổ sung ý rằng sự chuyển hướng diễn ra trực tiếp, hầu như không có khoảng dừng hay bước trung gian. Cấu trúc là lead + person + (straight) to + result or topic. Has led nối một nguyên nhân xảy ra trước đó với vị trí hiện tại của cuộc thảo luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được tô đậm và dùng thì hiện tại hoàn thành: The first clue ____ the answer.

Xem đáp án

has led us straight to

Thành ngữ

World War III press here to start button như một nhãn giao diện giả

Người nói tưởng tượng ra một nút có nhãn press here to start World War III. Không hề có nút thật nào như vậy. Phép ẩn dụ phóng đại việc một câu hỏi vô hại đã đưa cuộc thảo luận đến khả năng xảy ra xung đột toàn cầu, tạo nên kiểu hài đen mang phong cách internet. Về ngữ pháp, World War III và press here to start được nén lại trước button như một nhãn dài được ứng biến tại chỗ: gần tương đương với a “press here to start World War III” button. Cách diễn đạt cô đọng này mô phỏng những chỉ dẫn ngắn trên màn hình.

Luyện tập

World War III press here to start button có nghĩa gì trong câu này?

  1. Người nói đang hướng dẫn cách bắt đầu một bài đố lịch sử về Thế chiến III.
  2. Cuộc thảo luận đã đến một điểm giống như ngòi nổ có thể khởi phát chiến tranh toàn cầu một cách dễ dàng và nguy hiểm.
  3. Có một bảng điều khiển thật có thể chính thức bắt đầu Thế chiến III.
Xem đáp án

Cuộc thảo luận đã đến một điểm giống như ngòi nổ có thể khởi phát chiến tranh toàn cầu một cách dễ dàng và nguy hiểm.

So let's move on to

3:32

Vậy hãy chuyển sang

oh,

3:34

ồ,

right.

3:35

đúng rồi.

No more politics.

3:38

Không bàn chính trị nữa.

On to higher ideals.

3:38

Hướng tới những lý tưởng cao đẹp hơn.

The Olympics.

3:40

Thế vận hội Olympic.

Surely from their perch among the gods, Thành ngữ

3:41

Chắc chắn từ vị trí cao chót vót của họ giữa các vị thần,

Thành ngữ

từ vị trí cao giữa các vị thần

Ở đây, perch là một vị trí quan sát mang tính ẩn dụ, không phải chỗ đậu thật của một con chim. Giới chức Olympic được hình dung là ở rất cao phía trên các quốc gia bình thường, ngồi giữa các vị thần và nhìn thế giới từ trên xuống. Góc nhìn trên cao này gợi ra quyền lực, sự xa cách và cảm giác tự cho mình là vượt trội. Khi đi cùng Surely, hình ảnh hoành tráng ấy tạo tiền đề cho sự mỉa mai: người nói làm như những người quan sát ở vị trí cao như vậy đương nhiên phải trung lập, trong khi thực chất đang chuẩn bị chất vấn giả định đó.

Luyện tập

Trong câu này, from their perch among the gods gợi ra điều gì?

  1. Họ đang ngồi trên một cành cây thật bên cạnh các tượng thần.
  2. Họ được hình dung ở một vị trí cao và đầy quyền lực, nhìn xuống các quốc gia.
  3. Họ đang trốn bên dưới các quốc gia và không thể nhìn thấy chúng.
Xem đáp án

Họ được hình dung ở một vị trí cao và đầy quyền lực, nhìn xuống các quốc gia.

they have a disinterested view of the countries below. Cách dùng từ

3:43

họ có một cái nhìn khách quan đối với các quốc gia bên dưới.

Cách dùng từ

disinterested: vô tư, không phải chán

Trong câu này, disinterested có nghĩa là «vô tư, không thiên vị»: không bị chi phối bởi lợi ích cá nhân hoặc sự liên quan của chính mình. Từ này mô tả kiểu góc nhìn mà giới chức Olympic được cho là có thể có. Ở đây, nó không có nghĩa là «chán» hay «không quan tâm». Cách diễn đạt chung mang tính mỉa mai, nên người nói đưa sự trung lập ra như một lời khẳng định sắp bị chất vấn, chứ không đơn giản xác nhận đó là sự thật.

Luyện tập

disinterested trong phụ đề mang nghĩa nào?

  1. chán và không chú ý
  2. tức giận vì bị đối xử bất công
  3. vô tư và không bị lợi ích cá nhân chi phối
Xem đáp án

vô tư và không bị lợi ích cá nhân chi phối

How many are there,

3:45

Có bao nhiêu vậy,

Olympics?

3:46

Olympic?

204.

3:47

204.

Huh.

3:48

Hả.

So Olympics is a bit special.

3:49

Vì vậy, Olympic hơi đặc biệt một chút.

She defines Puerto Rico as a country

3:50

Cô ấy định nghĩa Puerto Rico là một quốc gia

even though it's unambiguously part of the United States,

3:52

mặc dù nó rõ ràng là một phần của Hoa Kỳ,

as well as Bermuda and Aruba,

3:54

cũng như Bermuda và Aruba,

which are connected to the UK and the Netherlands,

3:56

những nơi gắn liền với Vương quốc Anh và Hà Lan,

along with a bunch of other places

3:58

cùng với một loạt các địa điểm khác

that are happy to play in her Olympic games as nations,

3:59

rất vui khi được thi đấu trong thế vận hội Olympic của cô như những quốc gia,

but make no claims to independence.

4:02

nhưng không tuyên bố độc lập.

Presumably Olympics includes these to bump up the number so she can say more than 200 countries compete, Cụm động từ

4:04

Có lẽ Olympic bao gồm cả những nơi này để thổi phồng con số lên nhằm có thể nói hơn 200 quốc gia tranh tài,

Cụm động từ

bump up the number: chủ động đẩy tổng số lên

“Bump up the number” có nghĩa là làm cho tổng số cao hơn, thường thông qua một sự điều chỉnh có chủ ý. Bump up là cụm động từ mang tính hội thoại; trong câu này, việc tính thêm các đội làm tăng con số có thể được công bố. Cụm từ này tập trung vào việc đẩy một giá trị đo được lên cao. Nó thường gợi ý một mức tăng nhỏ hoặc mang tính thực tế, nhưng mức tăng chính xác phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài này: The organizer added a late session to ____ the total number of events.

Xem đáp án

bump up

though even her inflated list doesn't include Vatican City,

4:09

mặc dù ngay cả danh sách bị thổi phồng của cô ấy cũng không bao gồm Thành quốc Vatican,

because given his demographics,

4:11

bởi vì dựa trên đặc điểm nhân khẩu học của nó,

divine intervention would be required to take home a gold. Cụm từ

4:13

sẽ cần đến sự can thiệp của thần thánh để mang được huy chương vàng về nhà.

Cụm từ

take home a gold: giành huy chương vàng

Trong tin tức thể thao, “take home a gold” có nghĩa là “giành huy chương vàng”. Take home trình bày huy chương như thành quả mà vận động viên có được khi rời cuộc thi, chứ không phải một món đồ thông thường được mang về nhà. Ở đây, a gold là dạng rút gọn, thân mật của a gold medal. Cấu trúc này cũng dùng được với các kết quả thi đấu khác, chẳng hạn take home a silver, a bronze, a prize hoặc an award.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thể thao gồm bốn từ trong bài này: At the regional championships, Maya hopes to ____ in the 100 metres.

Xem đáp án

take home a gold

And Vatican City brings us right back to the core of the difficulty with this question.

4:16

Và Thành quốc Vatican đưa chúng ta quay trở lại cốt lõi của sự khó khăn đối với câu hỏi này.

A consistent definition of country is impossible

4:19

Một định nghĩa nhất quán về quốc gia là điều không thể

because your checklist needs to include both Vatican City,

4:22

bởi vì danh sách kiểm tra của bạn cần bao gồm cả Thành quốc Vatican,

the least country-like country that's still a country, Mạch ý

4:25

quốc gia ít giống quốc gia nhất nhưng vẫn là một quốc gia,

and also exclude the anti-Vatican City,

4:27

và cũng phải loại trừ nơi trái ngược với Thành quốc Vatican,

Hong Kong,

4:29

Hồng Kông,

the most country-like country that isn't.

4:30

nơi giống một quốc gia nhất nhưng lại không phải.

Mạch ý

quốc gia ít giống quốc gia nhất nhưng vẫn là quốc gia... nơi giống quốc gia nhất nhưng lại không phải quốc gia

Hai phần mô tả được nhấn mạnh dùng cùng một khuôn: cụm danh từ so sánh nhất the least/most country-like country, theo sau là mệnh đề quan hệ that's still a country/that isn't. Ở phần sau, a country được hiểu ngầm sau isn't. Việc đổi least thành most và still a country thành isn't khiến sự đảo ngược này rất dễ nhận ra. country-like nghĩa là có những đặc điểm mà mọi người thường liên hệ với một quốc gia; bản thân từ này không mang lại địa vị quốc gia về mặt pháp lý hay chính trị. Cách diễn đạt cân xứng làm lộ rõ vấn đề của một danh sách tiêu chí đơn giản: Thành Vatican trông ít giống một quốc gia điển hình nhưng vẫn được tính là quốc gia, còn Hồng Kông trông giống quốc gia hơn nhưng không được tính là một quốc gia độc lập.

Luyện tập

Cấu trúc song song này chủ yếu cho thấy điều gì?

  1. Mức độ giống một quốc gia và địa vị quốc gia chính thức có thể dẫn đến hai kết luận trái ngược.
  2. Thành Vatican và Hồng Kông có địa vị chính trị hoàn toàn giống nhau.
  3. Người nói chỉ đang xếp hạng các quốc gia theo diện tích.
Xem đáp án

Mức độ giống một quốc gia và địa vị quốc gia chính thức có thể dẫn đến hai kết luận trái ngược.

Also,

4:32

Ngoài ra,

don't forget from previous episodes the seemingly endless territories,

4:33

đừng quên từ các tập trước những vùng lãnh thổ dường như vô tận,

which look and act like independent countries

4:36

có vẻ ngoài và hoạt động như các quốc gia độc lập

but just sort of aren't.

4:38

nhưng thực ra lại không hẳn thế.

And this isn't even bringing up the various nutters who plant a flag on an island or an oil rig, Cụm động từ

4:40

Và điều này thậm chí còn chưa nhắc đến những kẻ dở hơi đủ loại, cắm cờ trên một hòn đảo hoặc giàn khoan dầu,

Cụm động từ

bringing up: đưa ra một chủ đề

Ở đây, bringing up có nghĩa là đưa ra hoặc đề cập đến một chủ đề để mọi người cân nhắc hay thảo luận. Chủ đề đó làm tân ngữ: bring up an issue, a question hoặc an example. This isn't even bringing up ... có nghĩa là cuộc thảo luận vẫn chưa bao gồm một điều nào đó. Even nhấn mạnh rằng người nói còn có thể thêm một nhóm ví dụ cực đoan hơn nữa, vì vậy vấn đề lớn hơn những gì đã được mô tả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “đưa ra một chủ đề để thảo luận”: At tomorrow's meeting, I need to ____ the delivery delay.

Xem đáp án

bring up

start printing currency on their fancy inkjet,

4:44

bắt đầu in tiền bằng máy in phun xịn xò của họ,

and declare Deludtopia a new nation.

4:46

và tuyên bố Deludtopia là một quốc gia mới.

So with no checklist to follow,

4:48

Vì vậy, khi không có danh sách kiểm tra nào để tuân theo,

where does that leave us? Mạch ý

4:49

điều đó đẩy chúng ta về đâu?

Mạch ý

“Where does that leave us?” để hỏi kết luận hiện tại

Dùng “Where does that leave us?” sau khi đã thảo luận một số sự việc, lựa chọn hoặc vấn đề. “That” gộp các thông tin trước đó lại với nhau. “Leave us” có nghĩa là “đặt chúng ta vào một tình thế” hoặc “dẫn chúng ta đến một kết luận”, chứ không phải rời khỏi một nơi. Câu hỏi này chuyển cuộc thảo luận từ thông tin sang kết quả của thông tin: bây giờ chúng ta có thể kết luận điều gì và đang ở trong tình thế nào?

Luyện tập

Một nhóm đã xem xét một số vấn đề trong kế hoạch. Khi nói “Where does that leave us?”, người nói đang hỏi điều gì?

  1. Chúng ta nên rời khỏi địa điểm nào ngay lập tức?
  2. Bây giờ chúng ta có kết luận gì hoặc đang ở tình thế nào?
  3. Sự việc nào chắc chắn sẽ xảy ra tiếp theo?
Xem đáp án

Bây giờ chúng ta có kết luận gì hoặc đang ở tình thế nào?

The best answer to the question,

4:51

Câu trả lời tốt nhất cho câu hỏi,

how many countries,

4:52

có bao nhiêu quốc gia,

for the foreseeable future Cụm từ

4:52

trong tương lai gần

is probably to say around 200 and leave it at that. Thành ngữ

4:54

có lẽ là nói khoảng 200 và để nguyên như vậy.

Cụm từ

“For the foreseeable future” để giới hạn thời gian một cách thận trọng

“For the foreseeable future” có nghĩa là trong khoảng thời gian sắp tới mà chúng ta có thể dự đoán hợp lý dựa trên những gì hiện biết. Cụm từ này giới hạn phạm vi của lời khẳng định: tình trạng được dự kiến sẽ tiếp tục, nhưng người nói không nói rằng nó sẽ kéo dài mãi mãi. Trong câu này, cụm từ biến “khoảng 200” thành một ước tính thận trọng cho tương lai. Những thay đổi sau này có thể khiến một ước tính khác phù hợp hơn.

Luyện tập

Câu nào nói rằng việc đóng cửa được dự kiến sẽ tiếp tục xa đến mức hiện tại có thể dự đoán, nhưng không khẳng định rằng nó sẽ kéo dài vĩnh viễn?

  1. The library is closed for now.
  2. The library will remain closed forever.
  3. The library will remain closed for the foreseeable future.
Xem đáp án

The library will remain closed for the foreseeable future.

Thành ngữ

leave it at that: dừng ở đó

Trong leave it at that, leave có nghĩa là để một việc giữ nguyên trạng thái hiện tại, còn that chỉ câu trả lời hoặc cuộc thảo luận đang diễn ra. Cả cụm có nghĩa là ngừng thêm chi tiết, tranh luận hoặc tìm hiểu sâu hơn về vấn đề đó. Ở đây, cụm từ này chốt con số ước tính ở around 200. Nó cho thấy việc đưa ra một con số chính xác hơn sẽ không làm câu trả lời đáng tin cậy hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng leave it at that một cách tự nhiên để kết thúc cuộc thảo luận mà không thêm chi tiết?

  1. We cannot know the exact cost, so let's say about £500 and leave it at that.
  2. She left the meeting and took the notes with her.
  3. Please leave the parcel at that door before noon.
Xem đáp án

We cannot know the exact cost, so let's say about £500 and leave it at that.

An answer with more significant figures implies more agreement than there really is Ghi chú

4:57

Một câu trả lời với những con số chi tiết hơn sẽ ngụ ý rằng có nhiều sự đồng thuận hơn thực tế

Cách dùng từ

significant figures: chữ số có nghĩa

Significant figures, hay chữ số có nghĩa, là các chữ số trong một số thể hiện độ chính xác được công bố, được đếm từ chữ số khác 0 đầu tiên theo các quy tắc chuẩn. Ví dụ, 200 có thể gây mơ hồ nếu cách viết không cho biết mức độ chính xác. Trong câu này, thuật ngữ kỹ thuật được dùng để phê phán độ chính xác giả tạo. Việc đưa thêm chữ số sẽ ngụ ý rằng có sự đồng thuận cao hơn về con số chính xác, dù sự đồng thuận đó không thực sự tồn tại.

Luyện tập

significant figures có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Các chữ số có ý nghĩa dùng để thể hiện độ chính xác, trong đó chữ số bổ sung ngụ ý sự đồng thuận không có căn cứ
  2. Những người quan trọng xuất hiện trong biểu đồ
  3. Các chữ số chỉ xuất hiện sau dấu thập phân
Xem đáp án

Các chữ số có ý nghĩa dùng để thể hiện độ chính xác, trong đó chữ số bổ sung ngụ ý sự đồng thuận không có căn cứ

Ngữ pháp

Hàm ý mức độ đồng thuận cao hơn thực tế

Cụm từ này cho biết các chữ số có nghĩa bổ sung tạo ra ấn tượng rằng mức độ đồng thuận cao hơn, trong khi mức độ đồng thuận thực tế lại thấp hơn. Mẫu more X than there really is so sánh lượng X có vẻ tồn tại hoặc được ngụ ý với lượng thực sự tồn tại. Trong there really is, there diễn tả sự tồn tại chứ không chỉ địa điểm; agreement được hiểu ngầm sau is và được lược bỏ để tránh lặp lại.

Luyện tập

Hãy dùng mẫu bốn từ đối chiếu lượng có vẻ tồn tại với lượng thực sự tồn tại để hoàn thành câu: The report's exact percentage suggests more certainty ____.

Xem đáp án

than there really is

because ultimately,

5:02

bởi vì cuối cùng,

what makes a country a country is Ngữ pháp

5:03

điều tạo nên một quốc gia là

if other countries think that country is a country.

5:05

nếu các quốc gia khác nghĩ quốc gia đó là một quốc gia.

Ngữ pháp

What makes A A is if B: tiêu chí xác định địa vị của A

Phần mở đầu what makes a country a country nói đến điều mang lại cho một đối tượng địa vị quốc gia. Phần sau is đưa ra tiêu chí quyết định: các quốc gia khác đối xử với đối tượng đó như một quốc gia. Việc lặp lại country là có chủ ý, giúp định nghĩa tập trung vào sự công nhận thay vì thêm một lời mô tả mới. Ở đây, if dùng để dẫn vào tiêu chí và có nghĩa gần với whether; nó không nêu một điều kiện giả định thông thường.

Luyện tập

Câu nào sử dụng khung câu này rõ ràng nhất trong văn viết tiếng Anh cẩn thận để nói rằng sự công nhận của nhà trường là tiêu chí quyết định?

  1. What makes a club official is if the school recognizes it.
  2. What makes a club official is whether the school recognizes it.
  3. The school recognizes the club because it is official.
Xem đáp án

What makes a club official is whether the school recognizes it.