Bao nhiêu phần của những gì bạn nhìn thấy là ảo giác? - Elizabeth Cox: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
789 từ 145 từ/phút

Tổng quan video: Qua hội chứng Charles Bonnet, tình trạng mất đầu vào giác quan, chất gây ảo giác và tâm thần phân liệt, video giải thích rằng ảo giác huy động những hệ thống não vốn tham gia cảm nhận thật. Việc nghiên cứu chúng có thể cho thấy não kiến tạo thế giới tri giác chủ quan của mỗi người như thế nào. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Charles Bonnet Syndrome, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh đời thực: Học tên y khoa của hội chứng gây ảo giác thị giác sống động, có thể xuất hiện sau khi một người từng nhìn bình thường bị suy giảm thị lực hoặc mù hoàn toàn; đồng thời hiểu vì sao hội chứng này nối trường hợp mở đầu với phần giải thích về sự thiếu hụt thông tin giác quan. 2. none the wiser. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra đây là cụm cố định mang nghĩa vẫn không hay biết hoặc không nhận ra điều gì, chứ không phải “không khôn ngoan hơn” theo nghĩa đen. Trong video, cụm này cho biết vỏ não thị giác thường xuyên lấp chỗ trống của thông tin mà ta không nhận thấy quá trình tái dựng đó. 3. one theory is that — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Dùng khung diễn đạt thận trọng này để đưa ra một lời giải thích khoa học khả dĩ mà không coi đó là sự thật đã được xác lập. Ở đây, nó báo hiệu giả thuyết rằng sự gián đoạn tích hợp giác quan liên quan đến serotonin có thể gây ảo giác do thuốc, trong khi cơ chế vẫn chưa chắc chắn.

Nội dung bài học

An elderly woman named Rosalie was sitting in her nursing home when her room suddenly burst to life with twirling fabrics. Ghi chú

0:06

Một cụ bà tên là Rosalie đang ngồi trong viện dưỡng lão thì căn phòng của bà bỗng nhiên sống động với những dải lụa xoay tròn.

Ngữ pháp

woman named Rosalie: giới thiệu tên bằng named

Trong woman named Rosalie, named Rosalie đứng sau woman và cho biết tên của người phụ nữ. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ a woman who was named Rosalie. Ở đây, named không phải là động từ chính và không có nghĩa là người phụ nữ đặt tên Rosalie cho ai đó. Mẫu có thể áp dụng lại là danh từ + named + tên riêng, thường dùng để giới thiệu một người hoặc sự vật trong câu chuyện.

Luyện tập

Dùng quá khứ phân từ của name để hoàn thành lời giới thiệu nhân vật: A nurse ____ Clara helped the patient.

Xem đáp án

named

Thành ngữ

burst to life: đột nhiên trở nên sống động

Trong burst to life, burst diễn tả một sự thay đổi đột ngột và sống động, không phải một vụ nổ. Căn phòng nhanh chóng có vẻ tràn đầy hoạt động và chuyển động khi những dải vải bắt đầu xoay tròn. Mẫu có thể áp dụng lại X bursts/burst to life có nghĩa là X đột nhiên trở nên náo nhiệt, hoạt động, sáng hoặc sống động. Trong phụ đề, burst là dạng quá khứ; cách viết giống với dạng nguyên mẫu.

Luyện tập

burst to life có nghĩa gì trong câu này? When the band started playing, the quiet square burst to life.

  1. Quảng trường phát nổ thật sự.
  2. Quảng trường từ từ trở nên vắng vẻ.
  3. Quảng trường đột nhiên trở nên náo nhiệt.
Xem đáp án

Quảng trường đột nhiên trở nên náo nhiệt.

Through the elaborate drapings, she could make out animals, children, and costumed characters. Cụm động từ

0:14

Xuyên qua những tấm màn xếp nếp tinh xảo, bà có thể nhìn ra động vật, trẻ em và những nhân vật hóa trang.

Cụm động từ

make out: nhận ra một thứ khó nhìn thấy

Ở đây, make out có nghĩa là “cố gắng nhìn thấy hoặc phân biệt được một thứ không rõ ràng”. Những lớp rèm làm cản trở tầm nhìn, vì vậy could make out cho thấy cô vẫn nhận ra được các hình dáng đó. Trong câu này, hãy hiểu make out là một cụm động từ hoàn chỉnh. Nó không có nghĩa là cô đã làm ra hoặc tạo ra những con vật và nhân vật ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “khó khăn lắm mới phân biệt được”: In the heavy fog, we could barely ____ the road signs.

Xem đáp án

make out

Rosalie was alarmed,

0:20

Rosalie đã rất hoảng hốt,

not by the intrusion, Ngữ pháp

0:21

không phải vì sự xâm nhập này,

but because she knew this entourage was an extremely detailed hallucination. Cách dùng từ

0:22

mà vì bà biết sự xuất hiện này là một ảo giác cực kỳ chi tiết.

Ngữ pháp

not by ..., but because ...: đính chính nguyên nhân được dự đoán

Câu này trước hết bác bỏ nguyên nhân mà người nghe có thể dự đoán: not by the intrusion. Sau đó, câu đưa ra nguyên nhân thật sau but because: cô biết nhóm người ấy là một ảo giác. Cách đính chính theo mẫu not A, but B đặt thông tin mới quan trọng ở phần sau. Hai phần chỉ nguyên nhân dùng các hình thức ngữ pháp khác nhau. alarmed by + cụm danh từ nêu điều gây ra cảm xúc, còn because + mệnh đề đầy đủ đưa ra lý do có chủ ngữ và động từ riêng. Hai phần không cần giống hệt nhau về hình thức vì cả hai đều giải thích was alarmed.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu not by ..., but because ...: The coach was disappointed, ____ the loss, ____ the team stopped trying.

Xem đáp án

not by · but because

Cách dùng từ

this entourage: một nhóm người quanh nhân vật trung tâm

Entourage có nghĩa là một nhóm người đi theo hoặc tụ tập quanh một người đóng vai trò trung tâm, thường là người quan trọng hoặc nổi tiếng. Trong câu này, this entourage chỉ toàn bộ nhóm nhân vật trong ảo giác, chứ không phải một nhân vật riêng lẻ. Từ này khiến nhóm đó hiện lên như một đoàn người vây quanh ai đó, thay vì chỉ là một nhóm bất kỳ. Hình ảnh bổ sung ấy giúp thể hiện ảo giác phức tạp và chi tiết đến mức nào.

Luyện tập

Nhóm nào được miêu tả đúng nhất bằng entourage?

  1. Tất cả mọi người đang ngồi trong rạp chiếu phim
  2. Vài người lạ đang chờ ở trạm xe buýt
  3. Các trợ lý và nhân viên an ninh đi cùng một ngôi sao
Xem đáp án

Các trợ lý và nhân viên an ninh đi cùng một ngôi sao

Her cognitive function was excellent, Cách dùng từ

0:28

Chức năng nhận thức của bà vẫn rất tuyệt vời,

Cách dùng từ

cognitive function: các khả năng dùng để suy nghĩ

Cognitive function là thuật ngữ trang trọng chỉ các khả năng tinh thần như chú ý, ghi nhớ, hiểu, suy luận và phán đoán. Trong câu này, was excellent có nghĩa là những khả năng đó hoạt động rất tốt. Cụm từ này cho thấy cô ấy có thể suy nghĩ rõ ràng và hiểu điều mình đang trải qua. Cognitive ở đây liên quan đến quá trình xử lý thông tin trong tâm trí, không chỉ đơn giản là cô ấy có bao nhiêu kiến thức.

Luyện tập

Her cognitive function was excellent có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Cô ấy đã học được một lượng sự thật vô cùng lớn.
  2. Cơ bắp và khả năng giữ thăng bằng của cô ấy khỏe khác thường.
  3. Khả năng chú ý, ghi nhớ, hiểu và phán đoán của cô ấy hoạt động rất tốt.
Xem đáp án

Khả năng chú ý, ghi nhớ, hiểu và phán đoán của cô ấy hoạt động rất tốt.

and she had not taken any medications that might cause hallucinations. Ngữ pháp

0:30

và bà không dùng bất kỳ loại thuốc nào có thể gây ra ảo giác.

Ngữ pháp

medications that might cause hallucinations: mệnh đề quan hệ hạn định

Trong medications that might cause hallucinations, mệnh đề quan hệ that might cause hallucinations xác định loại thuốc nào đang được nói đến. That là chủ ngữ của cause và chỉ ngược lại medications. Might diễn tả khả năng chứ không phải một tác động đã được xác nhận. Vì mệnh đề chính nói rằng cô ấy không dùng loại thuốc nào như vậy, câu này loại trừ một nguyên nhân có thể xảy ra chứ không khẳng định thuốc đã gây ảo giác.

Luyện tập

Trong câu này, that might cause hallucinations có chức năng gì?

  1. Nó giải thích cô ấy đã dùng thuốc khi nào.
  2. Nó xác định những loại thuốc có thể là nguyên nhân.
  3. Nó nói rằng mọi loại thuốc chắc chắn đều gây ảo giác.
Xem đáp án

Nó xác định những loại thuốc có thể là nguyên nhân.

Strangest of all, Mạch ý

0:34

Điều kỳ lạ nhất là,

had a real-life crowd of circus performers burst into her room, Ngữ pháp

0:35

nếu có một đám đông nghệ sĩ xiếc thật xông vào phòng bà,

she wouldn't have been able to see them.

0:39

bà cũng sẽ không thể nhìn thấy họ.

Mạch ý

Strangest of all: giới thiệu điểm đáng ngạc nhiên nhất

Strangest of all là một khung so sánh bậc nhất được đặt ở đầu câu. Nó xếp sự việc tiếp theo là điều kỳ lạ nhất trong số những sự việc đã được nhắc đến và hướng sự chú ý của người nghe đến cao trào của câu chuyện. Cụm từ này nhận xét toàn bộ mệnh đề theo sau, chứ không chỉ tăng mức độ cho một động từ hay tính từ. Nó giúp câu chuyện hoặc phần giải thích chuyển từ những chi tiết bất thường trước đó sang điều đáng ngạc nhiên nhất.

Luyện tập

Người nói đã liệt kê hai sự việc kỳ lạ và bây giờ muốn giới thiệu sự việc đáng ngạc nhiên nhất. Cách mở đầu nào tổ chức câu tiếp theo tốt nhất?

  1. For example, the missing key was inside the locked drawer.
  2. Strangest of all, the missing key was inside the locked drawer.
  3. In other words, the missing key was inside the locked drawer.
Xem đáp án

Strangest of all, the missing key was inside the locked drawer.

Ngữ pháp

Had ... burst, she wouldn't have been able to ...: đảo ngữ của điều kiện trái thực tế trong quá khứ

Phần mở đầu Had a real-life crowd ... burst là dạng đảo ngữ lược bỏ if của If a real-life crowd ... had burst. Had là trợ động từ của thì quá khứ hoàn thành được chuyển lên trước chủ ngữ, còn burst là quá khứ phân từ. Cấu trúc này đưa ra một điều kiện không có thật trong quá khứ. Mệnh đề kết quả she wouldn't have been able to see them dùng would not have been able to + động từ để diễn tả kết quả quá khứ được tưởng tượng. Điều kiện cực đoan ở đây nhấn mạnh ý chính: ngay cả trong tình huống đó, cô ấy vẫn không thể nhìn thấy họ.

Luyện tập

Viết lại điều kiện bằng dạng đảo ngữ trang trọng. If Maya had checked the map, she wouldn't have gotten lost. ____ the map, Maya wouldn't have gotten lost.

Xem đáp án

Had Maya checked

She was completely blind.

0:42

Bà đã bị mù hoàn toàn.

Rosalie had developed a condition known as Charles Bonnet Syndrome, Ghi chú

0:44

Rosalie đã mắc phải một căn bệnh được gọi là Hội chứng Charles Bonnet,

Cụm từ

a condition known as: giới thiệu tên của một tình trạng

Trong a condition known as Charles Bonnet Syndrome, known as dùng để giới thiệu tên đã được công nhận của tình trạng đó. Đây là mệnh đề quan hệ rút gọn của a condition that is known as Charles Bonnet Syndrome. Mẫu có thể áp dụng lại là danh từ + known as + tên hoặc nhãn gọi. Nó xác định một sự vật bằng tên mọi người dùng để gọi sự vật đó, đặc biệt trong văn bản giải thích, khoa học và tin tức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ giới thiệu tên trong bài học: She was diagnosed with ____ narcolepsy.

Xem đáp án

a condition known as

Văn hóa

Charles Bonnet Syndrome: ảo giác thị giác liên quan đến mất thị lực

Charles Bonnet Syndrome là tên y khoa của hiện tượng ảo giác thị giác liên quan đến tình trạng mất thị lực đáng kể. Một người không thể nhìn bình thường vẫn có thể thấy những hình ảnh sống động dù chúng không thực sự tồn tại. Ở đây, Bonnet là họ nằm trong tên của hội chứng, không phải danh từ thông thường bonnet trong tiếng Anh, có nghĩa là một loại mũ.

Luyện tập

Trong câu này, Charles Bonnet Syndrome chỉ điều gì?

  1. Một tình trạng gây ảo giác thị giác liên quan đến mất thị lực
  2. Một loại mũ dùng để bảo vệ mắt bị tổn thương
  3. Một phương pháp điều trị giúp khôi phục thị lực bình thường
Xem đáp án

Một tình trạng gây ảo giác thị giác liên quan đến mất thị lực

in which patients with either impaired vision or total blindness Ngữ pháp

0:48

trong đó những bệnh nhân bị suy giảm thị lực hoặc mù lòa hoàn toàn

suddenly hallucinate whole scenes in vivid color. Cụm từ

0:52

đột nhiên gặp ảo giác về toàn bộ khung cảnh với màu sắc sống động.

Ngữ pháp

in which: giải thích điều xảy ra trong một tình trạng

In which mở đầu một mệnh đề quan hệ giải thích điều xảy ra trong tình trạng vừa được nhắc đến. Which chỉ ngược lại condition, còn in thể hiện mối quan hệ: bệnh nhân trải qua các triệu chứng này trong tình trạng đó. Cấu trúc này thường xuất hiện sau các danh từ trừu tượng như condition, situation, case, process và system. Nó có nghĩa là “trong đó” hoặc “nơi điều này xảy ra”, chứ không phải câu hỏi về một địa điểm vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa trang trọng bằng in theo sau bởi đại từ quan hệ thích hợp: A drought is a period ____ an area receives very little rain.

Xem đáp án

in which

Ngữ pháp

either impaired vision or total blindness: hai tình trạng có thể xảy ra

Trong câu này, either A or B đưa ra hai tình trạng có thể có của bệnh nhân: impaired vision và total blindness. Một bệnh nhân có thể thuộc một trong hai trường hợp; cả hai nhóm bệnh nhân đều được bao gồm trong phần mô tả. Either thường giới thiệu lựa chọn thứ nhất, còn or giới thiệu lựa chọn thứ hai. Ở đây, hai lựa chọn sau with là các cụm danh từ có cấu trúc song song.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc đi đôi để cho biết một trong hai giấy tờ đều được chấp nhận: You may bring ____ a passport ____ a driver's license.

Xem đáp án

either · or

Cụm từ

in vivid color: màu sắc rõ nét, đậm và sống động như thật

In vivid color có nghĩa là một hình ảnh hoặc cảnh vật xuất hiện với màu sắc rõ nét, đậm và sống động như thật. Vivid bổ sung nhiều hơn ý cơ bản rằng một thứ có màu sắc. Cụm giới từ in vivid color mô tả cách toàn bộ các cảnh xuất hiện. Nó cho thấy những cảnh này khác với hình ảnh tối, mơ hồ hoặc đen trắng.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất nếu hình ảnh được phục chế có màu sắc rõ nét, đậm và sống động như thật? The old photograph reappeared ____.

  1. in vivid color
  2. in black and white
  3. in color
Xem đáp án

in vivid color

These hallucinations appear suddenly and can last for mere minutes or recur for years. Cụm từ

0:55

Những ảo giác này xuất hiện bất ngờ và có thể chỉ kéo dài vài phút hoặc tái phát trong nhiều năm.

Cụm từ

last for mere minutes ... recur for years: kéo dài ngắn và tái diễn nhiều năm

last for mere minutes or recur for years đối chiếu hai kiểu thời gian. last for cho biết một lần xuất hiện liên tục kéo dài bao lâu; mere nhấn mạnh rằng vài phút là khoảng thời gian ngắn hơn nhiều so với dự đoán. recur có nghĩa là dừng lại rồi xảy ra lần nữa. recur for years không có nghĩa là một lần xuất hiện kéo dài liên tục nhiều năm, mà là các lần xuất hiện có thể lặp đi lặp lại trong khoảng thời gian đó.

Luyện tập

Hoàn thành sự đối chiếu bằng last for và recur: A single episode may ____ mere minutes, while the problem may ____ for years.

Xem đáp án

last for · recur

We still don't fully understand what causes them to come and go Cụm từ

1:02

Chúng ta vẫn chưa hoàn toàn hiểu được điều gì khiến chúng đến và đi

or why certain patients develop them when others don't. Ngữ pháp

1:05

hay tại sao một số bệnh nhân lại mắc phải trong khi những người khác thì không.

Cụm từ

come and go: xuất hiện gián đoạn

come and go được dùng theo nghĩa bóng ở đây: các ảo giác xuất hiện, biến mất rồi có thể xuất hiện lại. Cụm từ này mô tả một kiểu xảy ra gián đoạn, không phải sự di chuyển thực tế giữa các địa điểm. Cụm từ này cũng dùng được với triệu chứng, cảm xúc, suy nghĩ, vấn đề hoặc tín hiệu có mặt vào lúc này nhưng vắng mặt vào lúc khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “xuất hiện rồi biến mất một cách gián đoạn”: These worries ____ throughout the week.

Xem đáp án

come and go

Ngữ pháp

when others don't: dùng do thay cho develop them

Trong when others don't, don't thay cho do not develop them. Trợ động từ do mang thông tin về thì và phủ định, còn cụm động từ develop them bị lược bỏ để tránh lặp lại. Đây là phép thay thế bằng trợ động từ, một dạng tỉnh lược. Khi cụm động từ đã rõ từ ngữ cảnh, tiếng Anh có thể dùng do, does hoặc did, kể cả dạng phủ định, để tránh nhắc lại cụm đó. Ở đây, when tạo sự đối lập giữa một số bệnh nhân và những bệnh nhân khác; nó gần nghĩa với whereas hơn là một câu hỏi về thời gian.

Luyện tập

Trong câu Some batteries last all day when others don't, cụm động từ nào được hiểu ngầm sau don't?

  1. last all day
  2. charge quickly
  3. need replacing
Xem đáp án

last all day

We do know from fMRI studies that these hallucinations activate the same brain areas as sight, Ghi chú

1:09

Tuy nhiên, chúng ta biết từ các nghiên cứu fMRI rằng những ảo giác này kích hoạt các vùng não giống hệt như thị giác,

Văn hóa

from fMRI studies để chỉ nguồn bằng chứng

fMRI là viết tắt của functional magnetic resonance imaging, tức chụp cộng hưởng từ chức năng. Trong nghiên cứu, phương pháp này giúp lập bản đồ những thay đổi liên quan đến hoạt động ở các phần khác nhau của não. Trong câu này, from fMRI studies xác định nguồn của bằng chứng. Nhận định về những vùng não được kích hoạt đến từ nghiên cứu sử dụng phương pháp này, chứ không phải từ phỏng đoán.

Luyện tập

Trong câu này, from fMRI studies cho người đọc biết điều gì?

  1. Nhận định này dựa trên nghiên cứu dùng fMRI để lập bản đồ hoạt động não.
  2. Các ảo giác được tạo ra bằng cách luyện tập tưởng tượng.
  3. Người nói dùng fMRI làm tên gọi cho mọi xét nghiệm trong bệnh viện.
Xem đáp án

Nhận định này dựa trên nghiên cứu dùng fMRI để lập bản đồ hoạt động não.

areas that are not activated by imagination.

1:15

những vùng không được kích hoạt bởi trí tưởng tượng.

Ngữ pháp

We do know: do nhấn mạnh trong câu khẳng định

Trong We do know, do là trợ động từ nhấn mạnh trong câu khẳng định. Nó làm cho know mang nghĩa “thực sự biết” hoặc “quả thật biết”; nó không dùng để tạo câu hỏi. Sau khi nói về điều chưa chắc chắn, do nhấn mạnh tạo ra sự đối lập: một số điều vẫn chưa được biết, nhưng khẳng định này có bằng chứng hỗ trợ. Cấu trúc chung là do, does hoặc did theo sau bởi dạng nguyên mẫu của động từ chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nhấn mạnh của know: We still have questions, but we ____ the treatment is safe.

Xem đáp án

do know

Ngữ pháp

the same brain areas as sight: so sánh bằng the same ... as ...

Cấu trúc the same + danh từ + as + đối tượng so sánh cho biết hai sự vật giống nhau ở phương diện được nêu. Ở đây, cụm danh từ là brain areas, còn as sight xác định đối tượng so sánh: ảo giác kích hoạt chính những vùng não mà thị giác kích hoạt. Cần giữ as sight vì same trong câu này cần một mốc so sánh rõ ràng. Phép so sánh này củng cố ý rằng xét về hoạt động thần kinh, những ảo giác này gần với việc thực sự nhìn thấy hơn là chỉ tưởng tượng.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng một từ: This tablet uses the same charger ____ my phone.

Xem đáp án

as

Many other hallucinations,

1:20

Nhiều ảo giác khác,

including smells, sights, and sounds,

1:21

bao gồm cả mùi, hình ảnh và âm thanh,

also involve the same brain areas as real sensory experiences.

1:24

cũng liên quan đến các vùng não tương tự như những trải nghiệm giác quan thực sự.

Because of this, Mạch ý

1:29

Chính vì điều này,

the cerebral cortex is thought to play a part in hallucinations. Cụm từ

1:30

vỏ não được cho là đóng một vai trò trong các ảo giác.

Mạch ý

Because of this: nối bằng chứng với suy luận

Because of this chỉ lại một sự thật hoặc bằng chứng vừa được nêu trước đó và trình bày phát biểu tiếp theo như một kết quả hoặc suy luận. Ở đây, this chỉ quan sát trước đó rằng ảo giác kích hoạt các vùng não liên quan đến trải nghiệm giác quan thật. Khi đứng đầu câu, cụm từ này sắp xếp phần giải thích theo thứ tự: bằng chứng xuất hiện trước, sau đó là kết luận được bằng chứng ấy hỗ trợ. Nó không chỉ đơn thuần dùng để mở đầu một chủ đề mới.

Luyện tập

Trong phần giải thích ngắn sau, Because of this có chức năng gì? The first test found a leak. Because of this, the engineers inspected every pipe.

  1. Trình bày việc kiểm tra đường ống như kết quả của việc bài kiểm tra phát hiện ra chỗ rò rỉ.
  2. Giới thiệu một chủ đề không liên quan đến bài kiểm tra.
  3. Cho biết phát hiện của bài kiểm tra là sai.
Xem đáp án

Trình bày việc kiểm tra đường ống như kết quả của việc bài kiểm tra phát hiện ra chỗ rò rỉ.

Cụm từ

play a part in: góp phần tạo ra kết quả

play a part in có nghĩa là tác động hoặc góp phần vào một quá trình hay kết quả. Trong câu này, vỏ não được trình bày như một trong các yếu tố liên quan đến ảo giác; part không có nghĩa là một bộ phận vật lý. Cấu trúc là play a part in + danh từ hoặc dạng -ing. Cụm từ này thường để ngỏ khả năng còn có các yếu tố khác, vì vậy nó không trực tiếp bằng việc nói rằng một yếu tố tự mình gây ra kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học có nghĩa là “góp phần vào”: Regular exercise can ____ keeping your bones strong.

Xem đáp án

play a part in

This thin layer of gray matter covers the entire cerebrum, Cách dùng từ

1:35

Lớp chất xám mỏng này bao phủ toàn bộ đại não,

Cách dùng từ

thin layer of gray matter: cụm từ giải phẫu mô tả vỏ đại não

Trong cụm từ này, thin mô tả độ dày của lớp, còn of gray matter cho biết lớp đó được tạo nên từ chất gì. Toàn bộ cụm danh từ có nghĩa là một lớp mô thần kinh mỏng. Trong ngữ cảnh này, cụm từ mô tả vỏ đại não, tức lớp ngoài của đại não. Gray matter là thuật ngữ khoa học thần kinh chỉ mô chứa nhiều thân tế bào thần kinh; nó không đơn giản có nghĩa là bất kỳ vật liệu nào trông có màu xám.

Luyện tập

Trong một bài học giải phẫu, a thin layer of gray matter có nghĩa là gì?

  1. Một lớp mô thần kinh mỏng
  2. Một vùng não bị tổn thương
  3. Bất kỳ vật liệu nào tình cờ có màu xám
Xem đáp án

Một lớp mô thần kinh mỏng

with different areas processing information from each of our senses. Ngữ pháp

1:39

với các vùng khác nhau xử lý thông tin từ mỗi giác quan của chúng ta.

Ngữ pháp

with different areas processing information: cấu trúc with + danh từ + -ing

Ở đây, with đưa thêm thông tin chứ không chỉ đơn giản mang nghĩa và. Cụm danh từ là different areas, còn processing là dạng -ing cho biết các vùng đó làm gì. Cấu trúc with + danh từ + -ing bổ sung một hành động làm nền, một tình huống diễn ra đồng thời hoặc lời giải thích về cách một thứ hoạt động. Thông tin này được đặt ở vị trí thứ yếu so với mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc with + danh từ + -ing để thêm thông tin làm nền?

  1. The machine stayed on, with the fan cooling the motor.
  2. The machine stayed on, with the fan cooled the motor.
  3. The machine stayed on, with cooling the fan the motor.
Xem đáp án

The machine stayed on, with the fan cooling the motor.

But even in people with completely unimpaired senses, Mạch ý

1:44

Nhưng ngay cả ở những người có các giác quan hoàn toàn không bị suy giảm,

the brain constructs the world we perceive from incomplete information. Cách dùng từ

1:47

não bộ vẫn xây dựng thế giới mà chúng ta cảm nhận từ những thông tin không đầy đủ.

Mạch ý

But even in people with completely unimpaired senses: sự nhượng bộ giúp mở rộng phạm vi nhận định

Cụm từ này thể hiện sự nhượng bộ. But đánh dấu sự chuyển hướng, còn even in đưa vào một nhóm có vẻ ít phù hợp nhất với nhận định: những người có giác quan không bị suy giảm. Vai trò tổ chức thông tin của cụm từ này là mở rộng phạm vi của nhận định. Nội dung theo sau không chỉ giới hạn ở những người có vấn đề về giác quan; nó vẫn đúng khi các giác quan hoạt động bình thường.

Luyện tập

Cụm mở đầu “But even in people with completely unimpaired senses” có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm từ này cho thấy nhận định vẫn đúng khi giác quan của con người hoạt động bình thường.
  2. Cụm từ này nói rằng giác quan bình thường cung cấp thông tin đầy đủ.
  3. Cụm từ này giới hạn nhận định ở những người có giác quan bị tổn thương.
Xem đáp án

Cụm từ này cho thấy nhận định vẫn đúng khi giác quan của con người hoạt động bình thường.

Cách dùng từ

Constructs the world we perceive: tri giác như một quá trình kiến tạo chủ động

Ở đây, constructs có nghĩa là “chủ động hình thành bằng cách tổ chức và diễn giải thông tin,” chứ không phải “xây dựng về mặt vật lý.” Tân ngữ của nó là the world we perceive, tức thế giới mạch lạc như nó hiện ra với chúng ta. Cách diễn đạt này trình bày tri giác như một kết quả được hình thành từ dữ liệu đầu vào không đầy đủ. Nó không có nghĩa là não bộ bịa ra mọi thứ, mà là não bộ định hình thông tin giác quan hạn chế thành một trải nghiệm có thể sử dụng được.

Luyện tập

constructs có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Não bộ tiếp nhận một bản sao hoàn chỉnh của thế giới bên ngoài.
  2. Não bộ xây dựng các vật thể thật ở bên trong não.
  3. Não bộ chủ động tổ chức thông tin không đầy đủ thành một thế giới được tri giác.
Xem đáp án

Não bộ chủ động tổ chức thông tin không đầy đủ thành một thế giới được tri giác.

For example,

1:51

Ví dụ,

our eyes have blind spots where the optic nerve blocks part of the retina. Cách dùng từ

1:52

mắt của chúng ta có những điểm mù nơi dây thần kinh thị giác che lấp một phần võng mạc.

Cách dùng từ

blind spots: những vùng không nhìn thấy trong trường nhìn

Ở đây, blind spots là những vùng nhỏ trong trường nhìn mà mắt không nhận được thông tin thị giác. Mệnh đề bắt đầu bằng where giải thích rằng vị trí dây thần kinh thị giác nối với võng mạc tạo ra khoảng trống này. Nói rộng hơn, blind spot là thứ bạn không thể nhìn thấy hoặc không nhận ra. Trong ngữ cảnh không thuộc y khoa, cụm này có thể chỉ một điểm yếu chưa được nhận ra trong kiến thức, khả năng phán đoán hoặc kế hoạch của ai đó.

Luyện tập

Trong câu gốc, blind spots chỉ điều gì?

  1. Những vùng mà mắt không nhận được thông tin thị giác
  2. Những nơi được thiết kế cho người không nhìn thấy
  3. Những vết tối được vẽ trên võng mạc
Xem đáp án

Những vùng mà mắt không nhận được thông tin thị giác

When the visual cortex processes light into coherent images, Cụm từ

1:57

Khi vỏ não thị giác xử lý ánh sáng thành những hình ảnh rõ ràng,

Cụm từ

processes light into coherent images: cấu trúc process X into Y

Trong processes light into coherent images, process X into Y có nghĩa là xử lý hoặc sắp xếp X để nó trở thành Y. Ở đây, light là đầu vào được nêu trong câu và coherent images là kết quả. Coherent có nghĩa là các phần kết nối với nhau thành một tổng thể có ý nghĩa. Từ này diễn tả tính tổ chức và nhất quán, chứ không chỉ độ sắc nét hay độ sáng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của process và giới từ trong cấu trúc process X into Y: The app ____ spoken words ____ readable text.

Xem đáp án

processes · into

it fills in these blind spots with information from the surrounding area. Cụm động từ

2:01

nó lấp đầy những điểm mù này bằng thông tin từ các khu vực xung quanh.

Cụm động từ

fills in these blind spots: bổ sung thông tin còn thiếu

Trong câu này, fills in có nghĩa là “bổ sung phần còn thiếu”. Não sử dụng thông tin từ khu vực xung quanh để hoàn thiện những khoảng trống thị giác được gọi là blind spots. Cấu trúc fill in A with B có nghĩa là “hoàn thiện A bằng cách dùng B”. Ở đây, A là these blind spots và B là information from the surrounding area. Câu này không nói về việc điền biểu mẫu.

Luyện tập

Trong ví dụ, fills in these blind spots có nghĩa là gì?

  1. Bổ sung thông tin thị giác còn thiếu
  2. Làm cho khu vực xung quanh đầy hoàn toàn
  3. Viết câu trả lời vào biểu mẫu
Xem đáp án

Bổ sung thông tin thị giác còn thiếu

Occasionally,

2:05

Đôi khi,

we might notice a glitch,

2:06

chúng ta có thể nhận thấy một lỗi nhỏ,

but most of the time we're none the wiser. Thành ngữ

2:07

nhưng phần lớn thời gian chúng ta không hề hay biết.

Thành ngữ

none the wiser: vẫn không hay biết

None the wiser là một thành ngữ có nghĩa là “vẫn không hay biết” hoặc “không biết thêm được gì”. Cụm từ này thường hàm ý rằng một sự việc hoặc lời giải thích lẽ ra có thể tiết lộ điều gì đó, nhưng người đó không biết thêm hay nhận ra điều gì. Ở đây, đôi khi chúng ta có thể nhận thấy một trục trặc thị giác, nhưng thường không nhận ra rằng não đã bổ sung thông tin bị thiếu. Wiser nói đến việc biết nhiều hơn, không phải thông minh hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài có nghĩa là “vẫn không hay biết”: They fixed the cracked window before Maya returned, so she was ____.

Xem đáp án

none the wiser

When the visual cortex is deprived of input from the eyes, Cụm từ

2:10

Khi vỏ não thị giác bị tước đi các tín hiệu đầu vào từ mắt,

Cụm từ

is deprived of input: không nhận được nguồn đầu vào cần thiết

Cấu trúc bị động be deprived of + danh từ có nghĩa là một người hoặc một vật không nhận được thứ cần thiết hay thường phải có. Ở đây, is deprived of input có nghĩa là vỏ não thị giác không nhận được thông tin hình ảnh từ mắt. Deprived mạnh hơn việc chỉ không nhận được thứ gì đó một lần: nó gợi ý rằng một nguồn cung quan trọng đã bị lấy đi, bị chặn hoặc thiếu hụt nghiêm trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định gồm hai từ có nghĩa là 'không được cung cấp một nguồn lực cần thiết': When cells are ____ oxygen, they cannot work normally.

Xem đáp án

deprived of

even temporarily,

2:14

thậm chí chỉ là tạm thời,

the brain still tries to create a coherent picture,

2:15

não bộ vẫn cố gắng tạo ra một bức tranh hoàn chỉnh,

but the limits of its abilities become a lot more obvious.

2:19

nhưng giới hạn trong khả năng của nó trở nên rõ ràng hơn rất nhiều.

The full-blown hallucinations of Charles Bonnet Syndrome are one example. Cách dùng từ

2:23

Những ảo giác toàn diện của Hội chứng Charles Bonnet là một ví dụ.

Cách dùng từ

full-blown hallucinations: ảo giác đã phát triển đầy đủ

Full-blown là một tính từ có nghĩa là đã phát triển đầy đủ và hình thành rõ ràng. Trong full-blown hallucinations, từ này mô tả những ảo giác đã đạt đến dạng phát triển rõ rệt, chứ không phải những rối loạn thị giác nhẹ hoặc mới bắt đầu. Từ ghép này không nói đến việc thổi không khí vào một vật. Nó nhấn mạnh mạnh vào giai đoạn hoặc mức độ của một tình trạng.

Luyện tập

Trong câu này, full-blown hallucinations có nghĩa là gì?

  1. Hình ảnh chỉ xuất hiện trong những giấc mơ bình thường
  2. Rối loạn thị giác nhẹ chỉ mới bắt đầu
  3. Ảo giác ở dạng đã phát triển đầy đủ và biểu hiện rõ ràng
Xem đáp án

Ảo giác ở dạng đã phát triển đầy đủ và biểu hiện rõ ràng

Because Charles Bonnet Syndrome only occurs in people who had normal vision and then lost their sight, Ngữ pháp

2:28

Bởi vì Hội chứng Charles Bonnet chỉ xảy ra ở những người từng có thị lực bình thường và sau đó bị mất thị lực,

not those who were born blind,

2:33

chứ không phải ở những người bị mù bẩm sinh,

Ngữ pháp

only occurs in..., not those who...: giới hạn phạm vi và loại trừ một nhóm

Mẫu only occurs in X, not Y đặt ra một ranh giới rõ ràng: X được bao gồm còn Y bị loại trừ. Trong câu này, X là những người từng có thị lực bình thường rồi sau đó mất thị lực; người mù bẩm sinh không thuộc nhóm này. Those thay cho people, vì vậy not those who were born blind có nghĩa là không bao gồm những người mù bẩm sinh. Mẫu ngắn gọn này thường xuất hiện khi một định nghĩa cần phân biệt hai nhóm.

Luyện tập

Phần được nhấn mạnh đặt ra phạm vi nào cho hội chứng này?

  1. Chỉ bao gồm người mù bẩm sinh.
  2. Chỉ bao gồm những người mất thị lực sau khi từng có thị lực bình thường và loại trừ người mù bẩm sinh.
  3. Bao gồm tất cả người mù, dù họ mù bẩm sinh hay mất thị lực về sau.
Xem đáp án

Chỉ bao gồm những người mất thị lực sau khi từng có thị lực bình thường và loại trừ người mù bẩm sinh.

scientists think the brain uses remembered images to compensate for the lack of new visual input. Cụm từ

2:35

các nhà khoa học cho rằng não bộ sử dụng các hình ảnh được ghi nhớ để bù đắp cho sự thiếu hụt tín hiệu thị giác mới.

Cụm từ

compensate for the lack of new visual input: bù đắp việc thiếu thông tin thị giác mới

Compensate for the lack of something có nghĩa là làm giảm vấn đề do không có đủ một thứ gì đó. Trong câu này, những hình ảnh đã ghi nhớ là nguồn mà não sử dụng, còn việc thiếu thông tin thị giác mới là khoảng trống mà chúng giúp bù đắp. Cấu trúc là compensate for + một vấn đề hoặc sự thiếu hụt. Ở đây, for giới thiệu khoảng trống cần được bù đắp, chứ không phải người nhận tiền bồi thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa bù đắp vấn đề do không có đủ một thứ gì đó: Extra practice can ____ classroom time.

Xem đáp án

compensate for the lack of

And the same is true for other senses. Cụm từ

2:41

Và điều tương tự cũng đúng với các giác quan khác.

Cụm từ

And the same is true for ...: mở rộng một ý đã nêu

The same is true for ... cho biết một nhận định, quy tắc hoặc khuôn mẫu vừa được nhắc đến cũng áp dụng cho cụm danh từ đứng sau for. Đây là cách diễn đạt dùng để liên kết ý, không phải lời khẳng định theo nghĩa đen rằng một điều gì đó “đúng như nhau”. Trong câu này, And nối ý với nội dung trước đó, còn other senses chỉ phạm vi mới mà ý này áp dụng. Cấu trúc này giúp người nói mở rộng một ý mà không cần lặp lại toàn bộ phần giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “điều này cũng áp dụng cho”: This rule works for nouns, and ____ verbs.

Xem đáp án

the same is true for

People with hearing loss often hallucinate music or voices,

2:44

Những người bị mất thính lực thường ảo giác thấy âm nhạc hoặc giọng nói,

sometimes as elaborate as the cacophony of an entire marching band. Ghi chú

2:48

đôi khi phức tạp như âm thanh hỗn tạp của cả một ban nhạc diễu hành.

Ngữ pháp

as elaborate as: so sánh mức độ phức tạp

as elaborate as tuân theo cấu trúc as + tính từ + as. Cấu trúc này so sánh hai sự vật về một đặc điểm; elaborate ở đây có nghĩa là phức tạp và có nhiều chi tiết. Trong đoạn này, âm thanh kết hợp của cả một ban nhạc diễu hành được dùng làm mốc so sánh sinh động để cho thấy âm thanh đang được mô tả có thể trở nên phức tạp đến mức nào. Phép so sánh nhấn mạnh mức độ cao, chứ không khẳng định chính xác rằng hai âm thanh có độ phức tạp hoàn toàn bằng nhau.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh as ... as bằng elaborate: The model was ____ the real building.

Xem đáp án

as elaborate as

Cách dùng từ

cacophony of an entire marching band: tạp âm chói tai của cả một ban nhạc diễu hành

Cacophony có nghĩa là một hỗn hợp âm thanh chói tai và hỗn loạn, thường gồm nhiều âm thanh va vào nhau cùng lúc. Trong cụm từ này, an entire marching band gợi ra hình ảnh rất nhiều âm thanh lớn xuất hiện đồng thời, khiến âm thanh có vẻ đặc biệt dữ dội và phức tạp. Cách diễn đạt này mô tả chúng như tiếng ồn xung đột, chứ không đơn thuần là âm nhạc.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất để được mô tả là một cacophony?

  1. Căn phòng hoàn toàn im lặng.
  2. Một cây vĩ cầm chơi một âm thanh nhẹ nhàng và rõ ràng.
  3. Nhiều tiếng báo động, tiếng còi và tiếng la hét vang lên lẫn vào nhau cùng lúc.
Xem đáp án

Nhiều tiếng báo động, tiếng còi và tiếng la hét vang lên lẫn vào nhau cùng lúc.

In addition to sensory deprivation, Mạch ý

2:53

Ngoài sự tước đoạt giác quan,

Mạch ý

In addition to: bổ sung một mục khác

In addition to đưa một mục mới vào bên cạnh điều đã được nhắc đến hoặc đã được hiểu. Ở đây, sensory deprivation là nguyên nhân hoặc nhóm nguyên nhân đã có, và cụm từ này báo hiệu rằng những nguyên nhân hoặc nhóm khác sắp được bổ sung. Nó sắp xếp thông tin thành một danh sách gồm nhiều yếu tố, vì vậy không nên hiểu rằng thiếu kích thích giác quan là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ bắt đầu bằng In và dùng để thêm yêu cầu thứ hai: ____ the written test, applicants must complete an interview.

Xem đáp án

In addition to

recreational and therapeutic drugs, Cách dùng từ

2:55

các loại thuốc giải trí và điều trị,

Cách dùng từ

recreational drugs và therapeutic drugs: mục đích, không phải độ an toàn

Ở đây, recreational drugs là các chất được dùng để tạo cảm giác thích thú hoặc thay đổi trải nghiệm, chứ không phải để điều trị bệnh. Therapeutic drugs là thuốc được dùng để điều trị hoặc kiểm soát một tình trạng sức khỏe. Trong danh sách này, cả hai nhóm đều được nêu là những nguyên nhân có thể gây ảo giác. Hai tính từ phân loại thuốc và các chất theo mục đích sử dụng, chứ không đơn giản đối lập “thuốc xấu” với “thuốc an toàn”: thuốc dùng để điều trị vẫn có thể gây tác dụng phụ.

Luyện tập

Một người dùng thuốc kê đơn để điều trị bệnh, không phải để tìm cảm giác thích thú. Cụm nào phù hợp nhất với mục đích này?

  1. recreational drug use
  2. therapeutic drug use
  3. experimental drug use
Xem đáp án

therapeutic drug use

conditions like epilepsy and narcolepsy,

2:58

các tình trạng như động kinh và chứng rũ ngủ,

and psychiatric disorders like schizophrenia,

3:00

và các rối loạn tâm thần như tâm thần phân liệt,

are a few of the many known causes of hallucinations, Mạch ý

3:03

là một vài trong số nhiều nguyên nhân gây ảo giác đã được biết đến,

and we're still finding new ones.

3:06

và chúng ta vẫn đang tiếp tục tìm ra những nguyên nhân mới.

Mạch ý

a few of the many known causes: cho biết danh sách chưa đầy đủ

Trong are a few of the many known causes, a few chỉ lại những mục vừa được liệt kê, còn of the many known causes đặt những mục đó vào một tập hợp lớn hơn rất nhiều. Cách diễn đạt này khép lại phần liệt kê nhưng không trình bày nó như một danh sách đầy đủ. Phần tiếp theo and we're still finding new ones còn cho biết ngay cả tập hợp các nguyên nhân đã biết cũng có thể tiếp tục tăng lên.

Luyện tập

Dùng cấu trúc mục tiêu trong ví dụ để cho biết những mục được nêu chỉ là một phần nhỏ của tập hợp lớn hơn: These are ____ challenges facing the project.

Xem đáp án

a few of the many

Some of the most notorious hallucinations are associated with drugs like LSD and psilocybin. Ghi chú

3:09

Một số ảo giác khét tiếng nhất có liên quan đến các loại ma túy như LSD và psilocybin.

Cách dùng từ

most notorious hallucinations: nổi tiếng vì lý do tiêu cực

Trong most notorious hallucinations, notorious có nghĩa là được biết đến rộng rãi vì điều gì đó xấu, đáng lo ngại hoặc nguy hiểm. Từ này thêm sắc thái đánh giá tiêu cực mà famous không nhất thiết có. Most biến notorious thành dạng so sánh nhất. Vì vậy, cụm từ chỉ những ảo giác có tiếng xấu đặc biệt rõ, chứ không đơn thuần là những ảo giác được nhiều người biết nhất.

Luyện tập

Tính từ nào hoàn thành câu tốt nhất và thể hiện tiếng xấu? The website became ___ for spreading dangerous lies.

  1. well-known
  2. famous
  3. notorious
Xem đáp án

notorious

Cụm từ

are associated with: một mối liên hệ, không nhất thiết là nguyên nhân trực tiếp

Trong are associated with, cấu trúc bị động be associated with có nghĩa là “có liên quan đến” hoặc “có xu hướng xảy ra trong mối liên hệ với”. Ở đây, nó kết nối các ảo giác với những chất được nêu tên. Cụm từ này trình bày một mối liên hệ. Tự nó không chứng minh rằng một điều trực tiếp gây ra điều kia, nên thường xuất hiện trong ngôn ngữ khoa học và báo chí thận trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be associated with: In the report, longer screen time was ____ shorter sleep.

Xem đáp án

associated with

Their hallmark effects include the sensation that dry objects are wet Ghi chú

3:15

Tác dụng đặc trưng của chúng bao gồm cảm giác các vật khô lại bị ướt

and that surfaces are breathing.

3:20

và các bề mặt đang hô hấp.

Cách dùng từ

Their hallmark effects: những tác động đặc trưng nhất của chúng

Trong Their hallmark effects, hallmark bổ nghĩa cho effects và có nghĩa là “đặc trưng hoặc tiêu biểu nhất”. Their chỉ lại những điều đã được nhắc đến trước đó. Cụm từ này cho biết cách hiểu phần thông tin theo sau: những cảm giác được liệt kê được trình bày như các tác động thể hiện rõ đặc điểm của nhóm này, chứ không chỉ là những tác động bất kỳ có thể xảy ra. Hallmark ở đây là từ thông thường chỉ một đặc điểm mang tính xác định, không phải tên công ty Hallmark.

Luyện tập

Trong câu này, Their hallmark effects có nghĩa là gì?

  1. những tác động đặc trưng nhất của chúng
  2. những tác động luôn xảy ra
  3. những tác động do một thương hiệu tạo ra
Xem đáp án

những tác động đặc trưng nhất của chúng

Ngữ pháp

that ... and that ...: các mệnh đề song song nêu nội dung của sensation

Hai mệnh đề với that cho biết nội dung của sensation là gì: that dry objects are wet và that surfaces are breathing. Mỗi that mở đầu một điều dường như được cảm nhận, còn and nối hai mệnh đề song song. Về ngữ pháp, đây là hai mệnh đề nội dung song song gắn với danh từ sensation. Vì các mệnh đề này thể hiện nội dung của một cảm giác, chúng mô tả một trải nghiệm chứ không khẳng định rằng các vật thật sự bị ướt hoặc các bề mặt thật sự đang thở. Việc lặp lại that trước mệnh đề thứ hai làm cho cấu trúc song song rõ ràng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách lặp lại từ mở đầu mệnh đề nội dung trước mỗi điều được cảm nhận: She had the sensation ____ the floor was tilting and ____ the walls were moving.

Xem đáp án

that · that

At higher doses,

3:22

Ở liều lượng cao hơn,

the visual world can appear to melt, Cụm từ

3:24

thế giới thị giác có thể xuất hiện như đang tan chảy,

Cụm từ

can appear to melt: mô tả ấn tượng, không khẳng định sự thật

Can appear to melt có nghĩa là “có thể trông như đang tan chảy”. Cấu trúc can appear to + động từ nguyên mẫu mô tả một ấn tượng hoặc cảm nhận có thể có, thay vì khẳng định rằng sự việc thực sự đang xảy ra. Ở đây, melt tạo ra hình ảnh sinh động cho cảnh vật nhìn thấy. Câu này không nói rằng các vật thể thực sự biến thành chất lỏng.

Luyện tập

Câu nào chỉ mô tả một ấn tượng thị giác có thể có, chứ không phải một thay đổi vật lý đã được xác nhận?

  1. The ice sculpture melted completely yesterday.
  2. The ice sculpture can appear to melt under the moving lights.
  3. The ice sculpture is physically melting under the hot lamp.
Xem đáp án

The ice sculpture can appear to melt under the moving lights.

dissolve into swirls, Cụm từ

3:26

hòa tan thành những vòng xoáy,

Cụm từ

dissolve into swirls: biến thành một hình dạng thị giác mới

Dissolve into swirls có nghĩa là “dần mất đi hình dạng rõ ràng và biến thành các họa tiết xoáy”. Cấu trúc dissolve into + kết quả nêu hình dạng hoặc trạng thái mới sau một quá trình thay đổi từ từ. Trong phần miêu tả thị giác này, dissolve được dùng theo nghĩa hình tượng, không có nghĩa là một chất hòa vào chất lỏng. Swirls là những hình cong, cuộn hoặc xoắn lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của dissolve into: As the camera lost focus, the sharp image ____ a blur.

Xem đáp án

dissolved into

or burst into fractal-like patterns. Cụm từ

3:28

hoặc vỡ ra thành những hoa văn giống như phân dạng.

Cụm từ

burst into fractal-like patterns: một sự thay đổi hình ảnh đột ngột

Trong lời miêu tả hình ảnh này, burst into có nghĩa là “đột ngột biến thành hoặc tràn ngập một thứ gì đó”. Cụm từ diễn tả các hoa văn xuất hiện nhanh chóng và nổi bật, chứ không nói đến một vụ nổ vật lý. Fractal-like bổ nghĩa cho patterns. Hậu tố -like có nghĩa là “giống”, vì vậy các hoa văn trông giống hình fractal nhưng không được khẳng định là các fractal chính xác theo định nghĩa toán học.

Luyện tập

burst into fractal-like patterns có nghĩa là gì trong lời miêu tả hình ảnh này?

  1. Phát nổ thật sự và phá hủy các hoa văn.
  2. Từ từ xóa bỏ mọi hoa văn lặp lại.
  3. Đột ngột biến thành những hoa văn trông giống hình fractal.
Xem đáp án

Đột ngột biến thành những hoa văn trông giống hình fractal.

Evidence suggests these drugs also act on the cerebral cortex. Mạch ý

3:31

Bằng chứng cho thấy những loại thuốc này cũng tác động lên vỏ não.

Mạch ý

Evidence suggests: nhận định thận trọng dựa trên bằng chứng

Evidence suggests đặt nguồn của nhận định lên trước: đó là bằng chứng chứ không phải ý kiến cá nhân. Sau đó, cụm này đưa ra kết luận mà bằng chứng đang hướng tới. Suggests là từ làm giảm mức độ khẳng định ở đây. Kết luận có cơ sở, nhưng không được trình bày như điều đã được chứng minh hoàn toàn hoặc chắc chắn. Cách diễn đạt này giúp văn bản khoa học và cung cấp thông tin phân biệt một suy luận có căn cứ với một sự thật đã được xác lập.

Luyện tập

Câu nào trình bày một kết luận dựa trên bằng chứng nhưng vẫn để ngỏ khả năng chưa chắc chắn?

  1. I guess regular breaks improve concentration, but I have no evidence.
  2. Evidence proves that regular breaks improve concentration in every case.
  3. Evidence suggests that regular breaks may improve concentration.
Xem đáp án

Evidence suggests that regular breaks may improve concentration.

But while visual impairment typically only causes visual hallucinations Mạch ý

3:35

Nhưng trong khi suy giảm thị lực thường chỉ gây ra ảo giác thị giác

and hearing loss auditory ones, Ngữ pháp

3:39

và mất thính lực gây ra ảo giác thính giác,

Ngữ pháp

hearing loss auditory ones: phép lược bỏ và thay thế danh từ

Trong cụm song song hearing loss auditory ones, các từ được lặp lại typically only causes đã bị lược bỏ. Nghĩa đầy đủ là hearing loss typically only causes auditory hallucinations. Ones thay thế cho danh từ đếm được số nhiều hallucinations đã được nhắc đến. Hai cách rút gọn này giữ cho trường hợp thị giác và thính giác có cấu trúc song song mà không lặp lại cùng một cụm động từ và danh từ.

Luyện tập

Lựa chọn nào đưa ra dạng đầy đủ rõ ràng nhất của hearing loss auditory ones?

  1. hearing loss typically only causes auditory hallucinations
  2. hearing loss is caused by auditory hallucinations
  3. auditory hearing loss typically causes visual hallucinations
Xem đáp án

hearing loss typically only causes auditory hallucinations

substances like LSD cause perceptual disturbances across all the senses. Cụm từ

3:42

những chất như LSD gây ra rối loạn tri giác trên tất cả các giác quan.

Mạch ý

But while ...: mở ra sự tương phản

But while mở ra vế thứ nhất của một sự tương phản. Mệnh đề có while trình bày quy luật có phạm vi hẹp hơn: mỗi dạng suy giảm giác quan thường chỉ gây ảo giác ở chính giác quan đó. Ở đây, while có nghĩa là “trong khi/trái lại” hoặc “mặc dù”, chứ không phải “trong khoảng thời gian mà”. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra điểm đối lập: LSD có thể làm rối loạn tri giác ở tất cả các giác quan. But còn đánh dấu một bước chuyển rộng hơn so với phần trình bày trước đó.

Luyện tập

While có chức năng gì trong câu ví dụ?

  1. Nó cho biết các tác động xảy ra cùng lúc.
  2. Nó giải thích chính xác các tác động kéo dài bao lâu.
  3. Nó mở ra sự tương phản giữa tác động có giới hạn và tác động có phạm vi rộng.
Xem đáp án

Nó mở ra sự tương phản giữa tác động có giới hạn và tác động có phạm vi rộng.

Cụm từ

across all the senses: bao quát tất cả các giác quan

Ở đây, across all the senses có nghĩa là những rối loạn tri giác có thể liên quan đến mọi giác quan, chứ không chỉ một giác quan như thị giác hoặc thính giác. Across có thể diễn tả phạm vi, không chỉ chuyển động từ bên này sang bên kia. Trong cấu trúc across + một nhóm hoặc lĩnh vực, từ này có nghĩa là trải rộng khắp hoặc bao quát các phần khác nhau của nhóm đó; all làm cho phạm vi trở nên toàn bộ.

Luyện tập

Trong câu này, across all the senses có nghĩa là gì?

  1. di chuyển vật lý từ giác quan này sang giác quan khác
  2. liên quan đến mọi giác quan
  3. chỉ ảnh hưởng đến thị giác
Xem đáp án

liên quan đến mọi giác quan

That's likely because they activate receptors in a broad range of brain areas, Cụm từ

3:48

Đó có thể là do chúng kích hoạt các thụ thể ở nhiều vùng não bộ,

Cụm từ

a broad range of: phạm vi rộng và sự đa dạng

Ở đây, a broad range of brain areas có nghĩa là nhiều vùng não khác nhau trong một phạm vi rộng. Ý chính là tác động không chỉ giới hạn ở một vùng nhỏ. Cấu trúc là a broad range of + danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được. Broad diễn tả độ rộng hoặc sự đa dạng của phạm vi, không phải chiều rộng vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “nhiều loại khác nhau”: The science club explores ____ topics.

Xem đáp án

a broad range of

including the cortical regions for all the senses.

3:53

bao gồm các vùng vỏ não của tất cả các giác quan.

LSD and psilocybin both function like serotonin in the brain, Cách dùng từ

3:56

LSD và psilocybin đều có chức năng giống như serotonin trong não,

Cách dùng từ

both function like serotonin: function được dùng làm động từ

Trong both function like serotonin, function là động từ có nghĩa là “hoạt động” hoặc “tác động”. both chỉ lại LSD và psilocybin, cho biết nhận định này áp dụng cho cả hai chất. like serotonin so sánh cách các chất hoạt động, chứ không nói về vẻ ngoài hay thứ chúng thích. Mẫu X functions like Y có nghĩa là X hoạt động theo cách tương tự Y; không có nghĩa X và Y hoàn toàn giống nhau.

Luyện tập

Câu nào nói rằng hai công cụ hoạt động theo cách tương tự một chiếc la bàn?

  1. These two tools both look like a compass.
  2. These two tools both function as a compass.
  3. These two tools both function like a compass.
Xem đáp án

These two tools both function like a compass.

binding directly to one type of serotonin receptor in particular. Cụm từ

4:00

liên kết trực tiếp với một loại thụ thể serotonin cụ thể.

Cụm từ

one type of ... in particular: chọn riêng một loại

one type of serotonin receptor in particular chọn ra một loại cụ thể hoặc đặc biệt liên quan từ nhóm lớn hơn là các thụ thể serotonin. in particular đứng sau cụm danh từ và hướng sự chú ý trở lại cụm đó. Nó thu hẹp phạm vi: trọng tâm không phải các thụ thể serotonin nói chung mà là một loại quan trọng trong phần giải thích này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “đặc biệt là cái này”: Of all the examples, one ____ shows the pattern clearly.

Xem đáp án

in particular

While serotonin's role in the brain is complex and poorly understood, Mạch ý

4:05

Dù vai trò của serotonin trong não là phức tạp và chưa được hiểu rõ,

it likely plays an important part in integrating information from the eyes, Cách dùng từ

4:09

nó có khả năng đóng một phần quan trọng trong việc tích hợp thông tin từ mắt,

Mạch ý

While ... is complex and poorly understood: thừa nhận sự không chắc chắn

Ở đây, While có nghĩa là although, tức “mặc dù”, chứ không phải during the time that, tức “trong khi” theo nghĩa thời gian. Mệnh đề mở đầu thừa nhận một giới hạn: vai trò của serotonin rất phức tạp và vẫn chưa được hiểu rõ. Sự nhượng bộ này chuẩn bị cho người đọc tiếp nhận nhận định chính, còn likely làm cho nhận định ấy thận trọng hơn. Mẫu While + giới hạn, nhận định chính giúp văn bản khoa học thừa nhận sự không chắc chắn trước khi nêu điều mà bằng chứng có thể ủng hộ.

Luyện tập

Mệnh đề While ở đầu câu này có chức năng gì?

  1. Cho biết khi nào serotonin bắt đầu hoạt động.
  2. Liệt kê một số nguồn thông tin giác quan.
  3. Thừa nhận sự không chắc chắn trước khi nêu nhận định chính.
Xem đáp án

Thừa nhận sự không chắc chắn trước khi nêu nhận định chính.

nose, ears, and other sensory organs.

4:13

mũi, tai và các cơ quan cảm giác khác.

Cách dùng từ

integrating information from ...: kết hợp nhiều đầu vào

Integrating information from the eyes, nose, ears, and other sensory organs có nghĩa là kết hợp tín hiệu từ nhiều nguồn để chúng có thể cùng hoạt động như một bức tranh nhận thức hữu ích. Integrating không chỉ đơn giản là tiếp nhận hoặc thu thập thông tin. Giới từ from giới thiệu các nguồn của thông tin. Mẫu có thể áp dụng lại là integrate information from + một hoặc nhiều nguồn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “kết hợp đầu vào từ”: The dashboard helps drivers by ____ cameras and road sensors.

Xem đáp án

integrating information from

So one theory is that LSD and psilocybin cause hallucinations by disrupting the signaling involved in sensory integration. Ghi chú

4:16

Vì vậy, một giả thuyết là LSD và psilocybin gây ra ảo giác bằng cách phá vỡ các tín hiệu liên quan đến sự tích hợp giác quan.

Mạch ý

one theory is that: đưa ra một cách giải thích có thể đúng

One theory is that dùng để giới thiệu nội dung của một cách giải thích được đề xuất. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu điều mà lý thuyết đó khẳng định. Từ one sắp xếp thông tin bằng cách đặt cách giải thích này giữa những khả năng khác. Nó báo hiệu rằng không nên hiểu mệnh đề theo sau là câu trả lời duy nhất đã được xác lập.

Luyện tập

one theory is that báo hiệu điều gì trong câu khoa học này?

  1. Cách giải thích này là một khả năng, không phải kết luận chắc chắn cuối cùng.
  2. Cách giải thích này là câu trả lời duy nhất đã được chứng minh.
  3. Người nói đang đưa ra chỉ dẫn.
Xem đáp án

Cách giải thích này là một khả năng, không phải kết luận chắc chắn cuối cùng.

Ngữ pháp

by disrupting ...: diễn đạt cơ chế bằng by + -ing

By disrupting the signaling involved in sensory integration là một cụm có cấu trúc by + dạng -ing. Cụm này giải thích cơ chế được đề xuất đằng sau cause hallucinations: việc làm gián đoạn là cách tạo ra kết quả, chứ không cho biết kết quả xảy ra khi nào. Trong cụm này, involved in sensory integration bổ nghĩa cho signaling. Mẫu có thể áp dụng lại là kết quả hoặc hành động + by + -ing, trong đó hành động dạng -ing nêu phương thức hoặc cơ chế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by và dạng -ing của động từ trong ngoặc: The filter cleans the water ____ small particles. (remove)

Xem đáp án

by removing

Hallucinations associated with schizophrenia may share a similar mechanism with those caused by LSD and psilocybin. Cụm từ

4:25

Ảo giác liên quan đến tâm thần phân liệt có thể chia sẻ cơ chế tương tự với ảo giác do LSD và psilocybin gây ra.

Cụm từ

may share a similar mechanism with: một phép so sánh thận trọng

X may share a similar mechanism with Y có nghĩa là X và Y có thể hoạt động thông qua những quá trình nền tảng tương tự nhau. Ở đây, share có nghĩa là “có chung”, không phải “đưa một thứ cho người khác”. Động từ khuyết thiếu may làm cho nhận định mang tính thận trọng, còn similar cho biết hai cơ chế không nhất thiết phải hoàn toàn giống nhau. with Y giới thiệu hiện tượng được dùng để so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh khoa học thận trọng bằng cụm từ mục tiêu: The research suggests that this sleep pattern ____ a stress response.

Xem đáp án

may share a similar mechanism with

Patients with schizophrenia often have elevated levels of serotonin in the brain, Cụm từ

4:33

Bệnh nhân tâm thần phân liệt thường có mức serotonin cao trong não,

Cụm từ

elevated levels of serotonin: cách diễn đạt trang trọng cho giá trị đo cao

Cụm elevated levels of serotonin có nghĩa là lượng hoặc nồng độ serotonin đo được cao hơn phạm vi bình thường, dự kiến hoặc tham chiếu. Elevated bổ nghĩa cho levels; từ này không mô tả serotonin nằm ở vị trí cao hơn về mặt vật lý. Trong văn bản khoa học, cấu trúc levels of + chất trình bày chất đó như một đại lượng có thể đo được. Cách diễn đạt này cho biết giá trị cao nhưng không nêu con số chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo trang trọng bằng cụm từ mục tiêu: The lab report showed ____ glucose in the blood.

Xem đáp án

elevated levels of

and antipsychotic drugs relieve symptoms of schizophrenia by blocking the same serotonin receptors LSD and psilocybin bind to. Ghi chú

4:38

và thuốc chống loạn thần làm giảm các triệu chứng của bệnh tâm thần phân liệt bằng cách ngăn chặn chính các thụ thể serotonin mà LSD và psilocybin liên kết vào.

Cụm từ

relieve symptoms of schizophrenia: giảm triệu chứng, không phải chữa khỏi

Relieve symptoms of schizophrenia có nghĩa là làm cho các triệu chứng tâm thần phân liệt nhẹ hơn hoặc dễ kiểm soát hơn. Relieve diễn tả sự cải thiện, không có nghĩa là tâm thần phân liệt đã biến mất hoàn toàn. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là relieve symptoms of + bệnh hoặc tình trạng. Phần được làm giảm là symptoms, còn of schizophrenia cho biết những triệu chứng đó thuộc bệnh nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là làm giảm triệu chứng mà không khẳng định đã chữa khỏi: This medicine may ____ asthma.

Xem đáp án

relieve symptoms of

Ngữ pháp

by blocking ... receptors ... bind to: cách cơ chế kết nối với mệnh đề quan hệ

by blocking ... dùng by + -ing để chỉ cách thức hoặc cơ chế tạo ra kết quả được nói đến trước đó: thuốc làm giảm triệu chứng bằng cách chặn các thụ thể. Trong the same serotonin receptors LSD and psilocybin bind to, mệnh đề LSD and psilocybin bind to bổ nghĩa cho receptors. Cấu trúc này tương đương với the receptors that LSD and psilocybin bind to: từ quan hệ that được lược bỏ, nhưng to ở cuối vẫn phải giữ vì cấu trúc đầy đủ là bind to + tân ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu: dùng by trước blocking để chỉ cơ chế, sau đó thêm giới từ mà bind yêu cầu. The drug works ____ the receptors the molecule binds ____.

Xem đáp án

by blocking · to

And in some cases,

4:47

Và trong một số trường hợp,

these drugs can even relieve the hallucinations of patients with Charles Bonnet Syndrome.

4:49

những loại thuốc này thậm chí có thể làm giảm ảo giác ở những bệnh nhân mắc Hội chứng Charles Bonnet.

We're still a long way from understanding all the different causes and interconnected mechanisms of hallucinations, Cụm từ

4:54

Chúng ta vẫn còn một chặng đường dài mới hiểu được tất cả các nguyên nhân khác nhau và cơ chế liên kết của ảo giác,

Cụm từ

We're still a long way from understanding: vẫn còn lâu mới hiểu đầy đủ

We're still a long way from understanding... có nghĩa là sự hiểu biết của chúng ta còn lâu mới hoàn chỉnh và vẫn cần rất nhiều công sức. Ở đây, a long way mô tả mức độ tiến triển tới một mục tiêu, không phải khoảng cách vật lý. Cấu trúc là be a long way from + danh từ hoặc dạng -ing. Still cho biết tình trạng này đến giờ vẫn còn đúng, vì vậy dùng from understanding.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng a long way và giới từ đúng: We are still ____ understanding how the disease spreads.

Xem đáp án

a long way from

but it's clear that hallucinatory experiences are much more closely tied to ordinary perception than we once thought. Cụm từ

5:01

nhưng rõ ràng là những trải nghiệm ảo giác gắn liền với nhận thức thông thường chặt chẽ hơn chúng ta từng nghĩ.

Cụm từ

much more closely tied to ordinary perception: mối liên hệ mạnh hơn dự kiến

Closely tied to có nghĩa là “có liên hệ chặt chẽ với” hoặc “gắn kết mạnh với”. Tied ở đây được dùng theo nghĩa bóng, không phải bị buộc vào nhau theo nghĩa vật lý. More closely so sánh mức độ gắn kết, còn much nhấn mạnh phép so sánh đó thành much more closely. Khi đi với than we once thought, cụm này cho biết mối liên hệ với tri giác thông thường mạnh hơn đáng kể so với điều người ta từng tin.

Luyện tập

much more closely tied to ordinary perception than we once thought có nghĩa là gì trong câu này?

  1. có ít liên hệ với tri giác thông thường hơn so với điều từng được tin
  2. có liên hệ với tri giác thông thường mạnh hơn nhiều so với điều từng được tin
  3. chỉ bị buộc về mặt vật lý vào tri giác thông thường
Xem đáp án

có liên hệ với tri giác thông thường mạnh hơn nhiều so với điều từng được tin

Cụm từ

than we once thought: điều chỉnh một quan niệm cũ

Than we once thought hoàn chỉnh một phép so sánh. Cụm so sánh much more closely tied cho biết hiện nay mối liên hệ được xem là mạnh hơn điều mà niềm tin trước đây của chúng ta gợi ra. Ở đây, once có nghĩa là “trước đây” hoặc “trong quá khứ”, không phải “một lần”. Mệnh đề này dùng quan niệm cũ làm mốc so sánh và giúp cho thấy bằng chứng mới đã thay đổi cách mọi người hiểu vấn đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm có nghĩa là “so với niềm tin trước đây của chúng ta”: The cave is deeper ____.

Xem đáp án

than we once thought

And by studying hallucinations,

5:08

Và bằng cách nghiên cứu ảo giác,

we stand to learn a great deal about how our brains construct the world we see, Cụm từ

5:10

chúng ta có cơ hội tìm hiểu được rất nhiều về cách bộ não của chúng ta xây dựng thế giới mà chúng ta nhìn,

Cụm từ

stand to learn: một lợi ích có khả năng đạt được

Stand to learn có nghĩa là “có nhiều khả năng sẽ học được” hoặc “ở vị thế có thể thu nhận kiến thức”. Trong câu này, việc nghiên cứu ảo giác có thể mang lại một lợi ích quan trọng: hiểu rõ hơn cách bộ não tạo nên thế giới mà chúng ta nhận biết. Mẫu có thể áp dụng lại là stand to + động từ nguyên mẫu. Mẫu này trình bày một kết quả có khả năng xảy ra từ một tình huống hoặc hành động, đặc biệt là lợi ích hoặc tổn thất; stand không mang nghĩa đứng bằng chân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “có nhiều khả năng thu được kiến thức”: By reviewing the failed tests, we ____ why the design broke.

Xem đáp án

stand to learn

hear, smell, and touch.

5:14

nghe, ngửi và chạm.

As we learn more,

5:17

Khi chúng ta tìm hiểu được nhiều hơn,

we'll likely come to appreciate just how subjective and individual each person's island universe of perception really is. Ghi chú

5:18

chúng ta có thể sẽ đánh giá được thế giới nhận thức cô lập của mỗi người thực sự mang tính chủ quan và cá nhân như thế nào.

Ngữ pháp

we'll likely come to appreciate just how: có lẽ sẽ dần nhận ra mức độ

Trong câu này, we'll likely come to appreciate có nghĩa là chúng ta có lẽ sẽ dần hiểu hoặc nhận ra. Come to đánh dấu sự thay đổi trong nhận thức theo thời gian; nó không diễn tả việc di chuyển. Appreciate ở đây có nghĩa là hiểu được tầm quan trọng hoặc thực chất của một điều, chứ không phải cảm thấy biết ơn. Just how giới thiệu và nhấn mạnh mức độ: just how subjective and individual ... really is có nghĩa là điều đó thực sự chủ quan và mang tính cá nhân đến mức nào. Cả cấu trúc hữu ích khi muốn nói rằng việc có thêm kiến thức có thể dẫn đến một nhận thức sâu sắc hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc trong bài thể hiện khả năng dần nhận ra một mức độ: As you study the night sky, ____ vast it is.

Xem đáp án

you'll likely come to appreciate just how

Thành ngữ

island universe of perception: ẩn dụ về thế giới nhận thức riêng tư

Island universe of perception là một ẩn dụ sáng tạo cho thế giới riêng được hình thành bởi các giác quan và tâm trí của một người. Island gợi sự tách biệt với trải nghiệm của người khác, còn universe gợi một thế giới trọn vẹn và phức tạp. Trong câu này, ẩn dụ ấy củng cố ý tưởng rằng nhận thức mang tính chủ quan và cá nhân. Nó không chỉ một hòn đảo có thật hay không gian vũ trụ, đồng thời cũng không phải tên của một học thuyết khoa học.

Luyện tập

Trong câu này, each person's island universe of perception có nghĩa là gì?

  1. Mọi người nhận thức thế giới theo cách hoàn toàn giống nhau.
  2. Mỗi người trải nghiệm thực tại qua một thế giới nhận thức riêng tư và phần nào tách biệt.
  3. Mỗi người thực sự sống một mình trên một hòn đảo.
Xem đáp án

Mỗi người trải nghiệm thực tại qua một thế giới nhận thức riêng tư và phần nào tách biệt.

Want to keep exploring this subject?

5:27

Bạn muốn tiếp tục khám phá chủ đề này?

We recommend Oliver Sacks's Hallucinations. Văn hóa

5:29

Chúng tôi giới thiệu cuốn Ảo Giác (Hallucinations) của Oliver Sacks.

Văn hóa

Oliver Sacks's Hallucinations: tác giả và tên sách

Oliver Sacks's Hallucinations chỉ một cuốn sách: Hallucinations là tên sách, còn dạng sở hữu Sacks's cho biết Oliver Sacks là tác giả. Oliver Sacks là một bác sĩ thần kinh và nhà văn nổi tiếng với lối viết tự sự y khoa. Thông tin này giải thích vì sao tác phẩm được giới thiệu trong cuộc trò chuyện về những trải nghiệm cảm giác khác thường; cụm từ không có nghĩa là chính Sacks đang bị ảo giác vào lúc đó.

Luyện tập

Trong câu này, Oliver Sacks's Hallucinations chỉ điều gì?

  1. Đó là tên một khoa trong bệnh viện.
  2. Đó là tên một cuốn sách do Oliver Sacks viết.
  3. Nó mô tả những triệu chứng Oliver Sacks đang trải qua.
Xem đáp án

Đó là tên một cuốn sách do Oliver Sacks viết.

This book includes jaw-dropping personal accounts of a range of sensory disturbances, Cách dùng từ

5:32

Cuốn sách này bao gồm những lời kể cá nhân đáng kinh ngạc về một loạt các rối loạn giác quan,

Cách dùng từ

jaw-dropping personal accounts: những lời kể cá nhân gây kinh ngạc

Jaw-dropping là một tính từ giàu hình ảnh, có nghĩa là cực kỳ đáng ngạc nhiên hoặc ấn tượng; nó gợi hình ảnh một người há miệng vì sửng sốt. Personal accounts là những câu chuyện do người trong cuộc kể về điều họ đã tự mình trải qua. Gộp lại, jaw-dropping personal accounts có nghĩa là những câu chuyện trực tiếp gây kinh ngạc. Ở đây, accounts có nghĩa là lời kể hoặc bản tường thuật, không phải tài khoản ngân hàng hay tài khoản trực tuyến.

Luyện tập

jaw-dropping personal accounts có nghĩa là gì trong câu này?

  1. những câu chuyện trực tiếp gây kinh ngạc
  2. những hồ sơ ngân hàng đáng ngạc nhiên
  3. thông tin đăng nhập riêng tư
Xem đáp án

những câu chuyện trực tiếp gây kinh ngạc

including mysterious voices,

5:37

bao gồm những giọng nói bí ẩn,

non-existent visitors,

5:39

những vị khách không tồn tại,

and even Kermit the Frog. Văn hóa

5:41

và thậm chí cả chú Ếch Kermit.

Văn hóa

Kermit the Frog: nhân vật ếch hư cấu nổi tiếng

Kermit the Frog là một nhân vật con rối hình ếch hư cấu được biết đến rộng rãi trong văn hóa đại chúng Mỹ, nổi tiếng nhất với tư cách là một trong các nhân vật của The Muppets. Tên này chỉ nhân vật đó, không phải một con ếch bình thường. Việc đưa một nhân vật hư cấu quen thuộc như vậy vào ảo giác khiến trải nghiệm này trở nên đặc biệt phi lý và không có thật.

Luyện tập

Trong câu này, Kermit the Frog chỉ điều gì?

  1. Tên khoa học của một loài ếch có thật
  2. Biệt danh của một loại thuốc
  3. Một nhân vật con rối hình ếch hư cấu nổi tiếng
Xem đáp án

Một nhân vật con rối hình ếch hư cấu nổi tiếng

You can download an audiobook version for free at audible.com/ted-ed.

5:43

Bạn có thể tải xuống phiên bản sách nói miễn phí tại audible.com/teded.