PHẢI LÀM GÌ NẾU CÓ VỤ NỔ HẠT NHÂN?!: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.437 từ 211 từ/phút

Giới thiệu video: Cách ứng phó với vụ nổ hạt nhân và bụi phóng xạ, từ trú ẩn, đánh giá nguy hiểm đến khử nhiễm, sơ tán và đề phòng đợt tấn công sau. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "in the event of" (Cụm từ cố định và kết hợp từ): Dùng cụm trang trọng này để nêu tình huống khẩn cấp có thể xảy ra trong quy định an toàn hoặc kế hoạch dự phòng. 2. "should this tragic event ever occur." (Ngữ pháp và mẫu câu): Nhận ra đảo ngữ điều kiện không có if trong cảnh báo và hướng dẫn viết. 3. "up sticks" (Thành ngữ và cách nói hình tượng): Hiểu đây là cách nói Anh-Anh thân mật chỉ việc rời đi hoặc chuyển chỗ nhanh, không phải nhấc gậy, và hợp với hội thoại hơn chỉ dẫn chính thức.

Nội dung bài học

This episode is brought to you by Dashlane. Cụm từ

0:00

Tập này được mang đến cho bạn bởi Dashlane.

Cụm từ

“is brought to you by” trong lời giới thiệu nhà tài trợ

“Is brought to you by” là công thức giới thiệu nhà tài trợ thường gặp trong truyền thông. Cụm này cho khán giả biết tên đứng sau by đã tài trợ kinh phí hoặc hỗ trợ tập nội dung đó theo cách khác. Ở đây, bring không diễn tả hành động mang đồ vật đến. Mẫu bị động “nội dung + be brought to you by + nhà tài trợ” thể hiện rằng nhà tài trợ góp phần giúp nội dung được thực hiện và cung cấp.

Luyện tập

Trong câu “This episode is brought to you by Dashlane,” Dashlane giữ vai trò gì?

  1. Dashlane tài trợ hoặc hỗ trợ tập này.
  2. Dashlane giao tập này dưới dạng vật lý đến từng người nghe.
  3. Dashlane sở hữu mọi sản phẩm được nhắc đến trong tập này.
Xem đáp án

Dashlane tài trợ hoặc hỗ trợ tập này.

Never forget another password and keep all your credentials

0:02

Không bao giờ quên một mật khẩu nào nữa và giữ mọi thông tin xác thực của bạn

secure by signing up for a free account today. Cụm động từ

0:04

an toàn bằng cách đăng ký một tài khoản miễn phí ngay hôm nay.

Cụm động từ

“signing up for”: đăng ký một dịch vụ hoặc hoạt động

“Signing up for” có nghĩa là đăng ký để tham gia, nhận hoặc sử dụng thứ được nêu sau for. Trong câu này, “a free account” là thứ mà người đó đăng ký. Dạng -ing xuất hiện vì cụm từ đứng sau by: “by signing up for ...”. Ở đây, sign là một phần của cụm động từ sign up, không phải hành động ký tên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của sign up for: You can try the fitness app by ____ a free account.

Xem đáp án

signing up for

Imagine this, Mạch ý

0:07

Hãy tưởng tượng điều này,

Mạch ý

Imagine this: giới thiệu cảnh tiếp theo

“Imagine this” là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để thiết lập bối cảnh. Cụm này mời người nghe hình dung trong đầu tình huống sắp được trình bày. Ở đây, “this” hướng tới toàn bộ cảnh sắp xuất hiện, chứ không quay lại chỉ một vật đã được nhắc đến. Cụm này chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận những chi tiết sinh động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mục tiêu gồm hai từ dùng để mở đầu một cảnh: “____: you wake up and find that the streets are covered in flowers.”

Xem đáp án

Imagine this

a sudden bright light followed by the sounds of the heavens opening. Thành ngữ

0:08

một luồng sáng chói lóa đột ngột theo sau là những âm thanh của bầu trời như nứt toác.

Thành ngữ

the heavens opening: hình ảnh kịch tính về một âm thanh choáng ngợp

“The heavens” là cách gọi bầu trời mang tính văn chương. Trong “the heavens opening”, bầu trời được hình dung như đang nứt ra và mở toang trên quy mô khổng lồ. Hình ảnh này là phép phóng đại, không phải lời kể về một sự kiện tôn giáo. Trong câu này, nó khiến âm thanh có vẻ lớn đến choáng ngợp, mang tầm vóc vũ trụ và gần như tận thế.

Luyện tập

Trong “The thunder made it sound as if the heavens were opening,”, cụm này có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Một cánh cổng trên thiên đường thực sự đang được mở ra.
  2. Bầu trời trở nên yên bình và im lặng.
  3. Tiếng động tạo cảm giác lớn đến choáng ngợp và đầy kịch tính.
Xem đáp án

Tiếng động tạo cảm giác lớn đến choáng ngợp và đầy kịch tính.

An intense heat blast smashes through the city

0:12

Một đợt sóng nhiệt dữ dội tàn phá xuyên qua thành phố

and a gigantic mushroom cloud slowly rises.

0:15

và một đám mây hình nấm khổng lồ từ từ bốc lên.

Cars swerve from the roads

0:17

Ô tô chệch hướng khỏi các con đường

amid the screams of fear, panic, and pain.

0:19

giữa những tiếng la hét của nỗi sợ hãi, hoảng loạn và đau đớn.

And that's only if you have enough time to see the spectacle Ngữ pháp

0:22

Và đó là chỉ khi bạn có đủ thời gian để nhìn thấy cảnh tượng đó

Ngữ pháp

only if: đánh dấu điều kiện cần

Only if đưa ra một điều kiện cần. Trong câu này, có đủ thời gian là điều bắt buộc để “việc đó” có thể xảy ra; nếu không đủ thời gian thì việc đó không thể xảy ra. Cụm từ này không nói rằng có đủ thời gian sẽ bảo đảm kết quả, mà chỉ làm cho kết quả trở nên khả thi. Only bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề if, chứ không chỉ riêng have hoặc time. Có thể hiểu cấu trúc này là “X chỉ có thể xảy ra với điều kiện Y đúng”.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Maya bắt buộc phải có vé thì mới được vào?

  1. If Maya has a ticket, she can enter.
  2. Maya can enter even if she does not have a ticket.
  3. Maya can enter only if she has a ticket.
Xem đáp án

Maya can enter only if she has a ticket.

before being blasted off the face of the Earth. Thành ngữ

0:25

trước khi bị thổi bay khỏi bề mặt Trái Đất.

Thành ngữ

blasted off the face of the Earth: sự hủy diệt hoàn toàn

Trong câu này, blasted off the face of the Earth là một cách diễn đạt bị động đầy kịch tính, có nghĩa là bị giết hoặc bị phá hủy hoàn toàn bởi một vụ nổ. Nó gợi ra hình ảnh một người bị xóa khỏi bề mặt hành tinh một cách dữ dội, chứ không phải vẫn nguyên vẹn khi bay vào không gian. Cấu trúc bị động be blasted off ... tập trung vào người chịu tác động, còn vụ nổ là nguyên nhân được ngầm hiểu. Hình ảnh rộng hơn off the face of the Earth nhấn mạnh ý hoàn toàn biến mất hoặc bị hủy diệt.

Luyện tập

Trong câu 'The shock wave could blast them off the face of the Earth,' cụm blast them off the face of the Earth có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Họ có thể quan sát vụ nổ từ xa.
  2. Họ có thể bay vào không gian an toàn với cơ thể còn nguyên vẹn.
  3. Họ có thể bị vụ nổ giết chết hoặc phá hủy hoàn toàn.
Xem đáp án

Họ có thể bị vụ nổ giết chết hoặc phá hủy hoàn toàn.

It's an apocalyptic image all right.

0:27

Đó thực sự là một hình ảnh tận thế.

But would a nuclear blast really spell the end of the world? Cách dùng từ

0:29

Nhưng một vụ nổ hạt nhân có thực sự đánh dấu ngày tận thế không?

Cách dùng từ

Ý nghĩa của spell the end of

Ở đây, spell có nghĩa là “báo hiệu hoặc gây ra một kết quả”, không phải “đọc hoặc viết các chữ cái của một từ”. Spell the end of something có nghĩa là một sự kiện hoặc thay đổi sẽ khiến điều gì đó kết thúc, hoặc cho thấy rõ rằng nó sẽ kết thúc. Cấu trúc này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của hậu quả. Câu hỏi đặt vấn đề liệu một vụ nổ hạt nhân có thực sự dẫn đến ngày tận thế hay không, thay vì mặc nhiên coi đó là kết quả chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “dẫn đến sự kết thúc của điều gì đó”: Losing its only source of funding could ____ the project.

Xem đáp án

spell the end of

Are there any steps that we could take in advance

0:32

Liệu có bất kỳ bước nào chúng ta có thể thực hiện trước

to avoid frying as the nuclear device is detonated in our home city?

0:34

để tránh bị thiêu rụi khi thiết bị hạt nhân được kích nổ trong thành phố của chúng ta?

That's what we'll find out in this episode of The Infographics Show,

0:38

Đó là những gì chúng ta sẽ tìm hiểu trong tập này của The Infographics Show,

How to Survive Nuclear Fallout.

0:42

Cách Sống Sót Sau Bụi Phóng Xạ Hạt Nhân.

The debate on whether or not we could survive a nuclear war Ngữ pháp

0:44

Cuộc tranh luận về việc liệu chúng ta có thể sống sót sau một cuộc chiến tranh hạt nhân hay không

Ngữ pháp

whether or not sau giới từ

Whether or not đưa ra cả hai câu trả lời cho một câu hỏi có/không: chúng ta có thể sống sót hoặc có thể không sống sót. Or not không phủ định khả năng đầu tiên; nó nêu rõ khả năng ngược lại. Ở đây, toàn bộ mệnh đề whether đứng sau giới từ on và cho biết chủ đề của cuộc tranh luận. Sau giới từ, dùng whether chứ không dùng if để dẫn loại câu hỏi có/không gián tiếp này.

Luyện tập

Chọn cách hoàn thành tự nhiên có nêu rõ cả hai kết quả có thể xảy ra: The committee argued about _____ the plan would work.

  1. if
  2. unless
  3. whether or not
Xem đáp án

whether or not

is still wide open. Thành ngữ

0:46

vẫn còn đang bỏ ngỏ.

Thành ngữ

wide open: kết quả vẫn chưa được quyết định

Ở đây, wide open mô tả cuộc tranh luận chứ không nói về một vật thể được mở ra. Cụm này có nghĩa là vấn đề vẫn chưa được kết luận và vẫn còn nhiều câu trả lời có thể đúng. Cách dùng ẩn dụ này cũng áp dụng khi kết quả hoặc hướng phát triển của một việc vẫn chưa chắc chắn, chẳng hạn như một cuộc đua, cuộc cạnh tranh hoặc câu hỏi còn bỏ ngỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài này có nghĩa là kết quả vẫn chưa được quyết định: With three teams tied for first place, the championship is still ____.

Xem đáp án

wide open

But one thing is for sure, Mạch ý

0:48

Nhưng có một điều chắc chắn,

Mạch ý

one thing is for sure: chuyển từ chưa chắc chắn sang chắc chắn

Cụm one thing is for sure đóng vai trò là dấu hiệu diễn ngôn, dùng để mở đầu một nhận định mà người nói xem là chắc chắn. Ở đây, but đối lập sự chắc chắn đó với cuộc tranh luận chưa có kết luận được nhắc đến ngay trước đó. Cụm này dẫn dắt người nghe theo lập luận: trước tiên thừa nhận điều chưa biết, sau đó hướng sự chú ý đến một kết luận đáng tin cậy. Ở đây, for sure có nghĩa là chắc chắn, không phải để bảo đảm một việc gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài này dùng để chuyển từ điều chưa chắc chắn sang một kết luận rõ ràng: The cause is still unclear, but ____: we need more data.

Xem đáp án

one thing is for sure

the weapons are getting darn right nastier.

0:49

các loại vũ khí đang trở nên tồi tệ hơn rất nhiều.

The nuclear warheads that the world has at its disposal right now Cụm từ

0:51

Các đầu đạn hạt nhân mà thế giới hiện đang sở hữu

Cụm từ

at its disposal: sẵn sàng để sử dụng

At its disposal có nghĩa là “sẵn sàng để chủ thể đó sử dụng hoặc kiểm soát khi cần”. Ở đây, its chỉ the world, nên cụm này nói rằng đó là những đầu đạn hạt nhân hiện đang nằm trong khả năng sử dụng của thế giới. Cấu trúc là have + vật hoặc nguồn lực + at + từ hạn định sở hữu + disposal. Từ sở hữu cho biết ai có thể sử dụng nguồn lực: at my disposal, at her disposal hoặc at their disposal.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm ba từ, mang nghĩa “sẵn sàng để cô ấy sử dụng”: Maya had a full research library ____.

Xem đáp án

at her disposal

are hundreds of times more deadly Ngữ pháp

0:55

chết chóc hơn gấp hàng trăm lần

than the bombs dropped on Hiroshima and Nagasaki at the end of the Second World War.

0:57

so với những quả bom được thả xuống Hiroshima và Nagasaki vào cuối Thế chiến thứ Hai.

Ngữ pháp

hundreds of times more deadly than: so sánh theo bội số

Mẫu số hoặc lượng + times + tính từ so sánh hơn + than cho biết độ lớn của một sự chênh lệch. Ở đây, hundreds of times more deadly than cho thấy các đầu đạn hiện tại nguy hiểm chết người hơn rất nhiều so với những quả bom trước đó; hundreds là một lượng lớn mang tính ước chừng, không phải số lần một sự việc xảy ra. Cùng một khung có thể dùng với các dạng so sánh hơn khác: ten times faster than, four times larger than hoặc fifty times more expensive than. Trong ngôn ngữ hằng ngày, dạng mục tiêu nhấn mạnh một khoảng cách rất lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng times + comparative + than và tính từ fast: This server is ten ____ the old one.

Xem đáp án

times faster than

We have no clear picture of the catastrophic effect

1:01

Chúng ta không có bức tranh rõ ràng nào về hậu quả thảm khốc

of all of these weapons being detonated at the same time.

1:04

khi tất cả những vũ khí này được kích nổ cùng một lúc.

And that's what is likely to happen in the event of a nuclear conflict. Cụm từ

1:07

Và đó là những gì có khả năng xảy ra trong trường hợp có xung đột hạt nhân.

Cụm từ

in the event of + cụm danh từ

In the event of có nghĩa là “nếu có điều gì xảy ra”. Trong câu này, cụm từ đưa ra một điều kiện: xung đột hạt nhân là tình huống có thể xảy ra mà dự đoán này áp dụng. Event ở đây có nghĩa là một sự việc hoặc tình huống xảy ra, không phải một buổi lễ hay hoạt động đã được lên kế hoạch. Cấu trúc là in the event of + danh từ hoặc cụm danh từ. Đây là cách trang trọng để sắp xếp thông tin về tình huống dự phòng, đặc biệt trong kế hoạch khẩn cấp, quy định, bảo hiểm và văn bản về rủi ro.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành đúng hướng dẫn trang trọng này: “_____ a power outage, use the stairs rather than the elevator.”

  1. During the event of
  2. In the event that
  3. In the event of
Xem đáp án

In the event of

One thing that's for sure is that those who are able to survive a massive nuclear attack

1:10

Một điều chắc chắn là những người có thể sống sót sau một cuộc tấn công hạt nhân quy mô lớn

would be those who have mentally and logistically prepared for such an event. Cụm từ

1:14

sẽ là những người đã chuẩn bị sẵn sàng về mặt tinh thần và hậu cần cho một sự kiện như vậy.

Cụm từ

mentally and logistically prepared for: chuẩn bị về tinh thần và hậu cần

Mentally và logistically là hai trạng từ song song cùng bổ nghĩa cho have prepared. Mentally diễn tả sự sẵn sàng về suy nghĩ và cảm xúc; logistically cho biết các nhu cầu thực tế như vật tư, phương tiện đi lại, thời gian và tổ chức đã được thu xếp. Prepare for + cụm danh từ có nghĩa là chuẩn bị để đối phó với tình huống hoặc thử thách đó. Ở đây, have prepared ở thì hiện tại hoàn thành: việc chuẩn bị đã diễn ra trước sự việc có thể xảy ra và vẫn còn liên quan đến hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu. The crew discussed the stress, booked transport, and checked all supplies. Before the expedition, the crew had ____ the journey.

Xem đáp án

mentally and logistically prepared for

So grab a pencil and a notebook

1:18

Vì vậy, hãy lấy một cây bút chì và một cuốn sổ tay

and jot down how to best survive should this tragic event ever occur. Ghi chú

1:20

và ghi chép lại cách để sống sót tốt nhất nếu sự kiện bi thảm này xảy ra.

Cụm động từ

jot down để ghi chú nhanh và ngắn

Jot down có nghĩa là “viết nhanh và ngắn gọn một điều gì đó”, thường để có thể nhớ hoặc sử dụng thông tin ấy sau này. Trong câu này, nội dung cần ghi là how to best survive, vì vậy cụm từ yêu cầu người nghe tạo một ghi chú thực tế, ngắn gọn chứ không phải viết chi tiết. Jot là động từ còn down là tiểu từ. Hai từ kết hợp thành cụm động từ jot down. Tân ngữ có thể đứng sau như trong jot down the address, hoặc đứng giữa hai từ nếu là đại từ như trong jot it down.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “viết nhanh và ngắn gọn một điều gì đó”: Please ____ the gate code before you leave.

Xem đáp án

jot down

Ngữ pháp

should this tragic event ever occur: đảo ngữ điều kiện trang trọng

Should this tragic event ever occur là một mệnh đề điều kiện trang trọng đã lược bỏ if. Đưa should lên trước chủ ngữ tạo thành cấu trúc đảo ngữ: should + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này có nghĩa là if this tragic event should ever occur hoặc, tự nhiên hơn, if this tragic event ever occurs. Ở đây, should không diễn tả nghĩa vụ hay lời khuyên. Nó đánh dấu một điều kiện có thể xảy ra, thường được xem là không chắc chắn hoặc ít có khả năng; ever bổ sung sắc thái “vào bất kỳ lúc nào, ngay cả trong trường hợp khó xảy ra”.

Luyện tập

Hoàn thành điều kiện đảo ngữ trang trọng bằng từ đúng: ____ the alarm sound, leave the building immediately.

Xem đáp án

Should

When the blast happens, you want to be indoors

1:24

Khi vụ nổ xảy ra, bạn cần phải ở trong nhà

or preferably in the depths of a nuclear fallout bunker for at least 48 hours.

1:26

hoặc tốt nhất là ở sâu dưới một hầm trú ẩn bụi phóng xạ ít nhất 48 giờ.

But in reality, it will only be the president, the very rich,

1:31

Nhưng thực tế, sẽ chỉ có tổng thống, những người rất giàu có,

and the political elite who will be safely tucked away underground. Cụm động từ

1:34

và giới tinh hoa chính trị mới được ẩn náu an toàn dưới lòng đất.

Cụm động từ

tucked away: được đặt an toàn và khuất khỏi tầm mắt

Tucked away là một cụm động từ, có nghĩa là đặt ai đó hoặc vật gì đó vào một nơi an toàn, được che chở hoặc khó nhìn thấy. Ở đây, giới tinh hoa chính trị là những người được đưa xuống dưới lòng đất; thể bị động nhấn mạnh việc họ được đặt ở đó chứ không nhấn mạnh ai là người thực hiện. Cụm từ này nghe nhẹ nhàng và trấn an hơn hidden hoặc confined, nhưng vẫn có thể gợi ý rằng ai đó được cố ý giữ khuất khỏi tầm mắt. Trong câu này, cách nói nhẹ nhàng ấy khiến nơi trú ẩn dưới lòng đất có vẻ an toàn và làm cho tình huống nghe như một việc bình thường.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất: The little café is ___ behind the library, so many visitors miss it.

  1. locked away
  2. tucked away
  3. given away
Xem đáp án

tucked away

You can fully supply your premises

1:38

Bạn có thể cung cấp đầy đủ cho cơ ngơi của mình

to make sure you won't be having to pop out to the shops Cụm động từ

1:40

để đảm bảo bạn sẽ không phải chạy ra cửa hàng

Cụm động từ

pop out to the shops: đi mua sắm một lát

Pop out to the shops có nghĩa là đi ra các cửa hàng gần đó trong một thời gian ngắn và với thái độ thoải mái, thường để mua nhanh một thứ gì đó. Pop out cho thấy chuyến đi ngắn và không trang trọng; the shops chỉ các cửa hàng địa phương hoặc khu mua sắm, không nhất thiết có nghĩa là phải đi nhiều cửa hàng riêng biệt. Trong câu này, người nói coi việc rời khỏi nơi trú ẩn để làm một việc vặt hằng ngày là điều lẽ ra không cần thiết. Cách nói đời thường đó tạo nên câu đùa, nhưng bản thân cụm từ chỉ đơn giản là đi mua sắm nhanh trong chốc lát.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất cho việc vặt ngắn và thoải mái này: I'm just going to ___ for some bread; I'll be back in ten minutes.

  1. go shopping
  2. stay in the house
  3. pop out to the shops
Xem đáp án

pop out to the shops

for a loaf of bread during that critical 48-hour fallout period.

1:42

để mua một ổ bánh mì trong suốt 48 giờ nguy cấp có bụi phóng xạ đó.

Be smart by supplying your home with lots of canned food. Cụm từ

1:46

Hãy thông minh bằng cách dự trữ nhà của bạn với nhiều thực phẩm đóng hộp.

Cụm từ

Cấu trúc supply A with B: supplying your home with

Trong cấu trúc supply A with B, A là người, địa điểm hoặc vật nhận được thứ gì đó, còn B là thứ được cung cấp. Ở đây, supplying your home with lots of canned food có nghĩa là dự trữ nhiều thực phẩm đóng hộp trong nhà để gia đình sẵn sàng ứng phó. Sau by, supplying là dạng -ing dùng để chỉ phương thức: sự chuẩn bị khôn ngoan được thực hiện bằng hành động này.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc supply A with B: The charity supplied the village ____ clean drinking water after the storm.

Xem đáp án

with

A good supply of fresh bottled water is also essential.

1:49

Một nguồn cung cấp nước đóng chai sạch dồi dào cũng là điều thiết yếu.

You'll need 1 gallon of fresh water per person per day.

1:52

Bạn sẽ cần 1 gallon nước sạch cho mỗi người mỗi ngày.

You will do well to have an old wireless radio Cụm từ

1:55

Sẽ rất tốt nếu bạn có một chiếc đài phát thanh không dây cũ

Cụm từ

do well to để đưa ra lời khuyên có chừng mực

Trong cấu trúc do well to + động từ nguyên mẫu, người nói khuyên thực hiện một hành động vì cho rằng hành động đó hợp lý hoặc có lợi. Ở đây, will do well to have có nghĩa là chuẩn bị một chiếc radio không dây kiểu cũ là biện pháp đề phòng khôn ngoan. Cấu trúc này nhận xét về lựa chọn hành động; nó không có nghĩa là thực hiện hành động theo sau một cách thành thạo.

Luyện tập

Câu nào dùng do well to như một lời khuyên có chừng mực?

  1. You would do well to back up your files tonight.
  2. You will do the work well if you practice.
  3. You did the presentation well yesterday.
Xem đáp án

You would do well to back up your files tonight.

powered by batteries to keep up to date with events. Cụm từ

1:57

chạy bằng pin để cập nhật kịp thời các sự kiện.

Cụm từ

keep up to date with: liên tục cập nhật thông tin mới nhất

Keep up to date with có nghĩa là tiếp tục nhận thông tin mới nhất về một chủ đề khi chủ đề đó thay đổi. Tân ngữ sau with cho biết điều được theo dõi. Ở đây, events chỉ những sự kiện đang diễn biến, vì vậy cụm từ này thể hiện sự chú ý liên tục chứ không phải chỉ biết một lần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài bắt đầu bằng keep và có nghĩa là “tiếp tục nhận thông tin mới nhất”: I read the industry newsletter to ____ new safety rules.

Xem đáp án

keep up to date with

A whistle for communicating across distance is super handy

2:00

Một chiếc còi để liên lạc ở khoảng cách xa là cực kỳ tiện dụng

and a cell phone with a solar charger is brilliant.

2:03

và một chiếc điện thoại di động với bộ sạc năng lượng mặt trời là rất tuyệt vời.

For those of you planning ahead,

2:06

Đối với những người có kế hoạch từ trước,

you'll want to keep in stock a basic first aid kit, Cụm từ

2:07

bạn sẽ muốn dự trữ một bộ sơ cứu cơ bản,

Cụm từ

keep in stock: luôn duy trì hàng dự trữ

Keep in stock có nghĩa là bảo đảm một món đồ luôn sẵn có để sử dụng hoặc bán. Ở đây, stock chỉ nguồn hàng hoặc vật tư dự trữ, không phải cổ phiếu của công ty. Trong phụ đề, a basic first aid kit đứng sau cả cụm từ. Tiếng Anh cũng thường đặt món đồ giữa keep và in stock: keep a basic first aid kit in stock. Cả hai cấu trúc đều thể hiện việc duy trì tình trạng sẵn có, chứ không chỉ đơn thuần sở hữu món đồ một lần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “duy trì ở trạng thái sẵn có”: The office tries to ____ enough printer paper for the whole month.

Xem đáp án

keep in stock

a medical instruction book, and a supply of required prescription medications.

2:10

một cuốn sách hướng dẫn y tế, và nguồn cung cấp các loại thuốc theo toa cần thiết.

You'll also need a flashlight with batteries

2:14

Bạn cũng sẽ cần một chiếc đèn pin có pin

and a map and compass for navigating your escape.

2:16

cùng một bản đồ và la bàn để điều hướng việc trốn thoát.

If you happen to be within a few miles of the initial detonation, Cụm từ

2:19

Nếu bạn tình cờ ở trong vòng vài dặm tính từ tâm vụ nổ ban đầu,

Cụm từ

happen to be: tình cờ ở trong một trạng thái hoặc địa điểm

Trong cấu trúc happen to + động từ nguyên mẫu, happen có nghĩa là tình cờ làm điều gì đó hoặc tình cờ ở trong một trạng thái. Ở đây, happen to be cho thấy vị trí của người đó là một tình huống ngẫu nhiên, không phải lựa chọn có chủ ý. Be vẫn giữ nguyên mẫu sau to. Trong mệnh đề điều kiện có if, cụm từ này khiến điều kiện mang tính tình cờ: hãy hình dung bạn vô tình ở trong khu vực đó. Cấu trúc này khác với happen mang nghĩa xảy ra, trong đó sự kiện là chủ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng toàn bộ cụm happen to be: If you ____ near the station at noon, call me.

Xem đáp án

happen to be

the chances are you're already dusted. Ghi chú

2:22

rất có khả năng bạn đã thành tro bụi.

Cụm từ

the chances are + mệnh đề: dự đoán có khả năng cao

The chances are + mệnh đề là một khuôn diễn đạt mang tính thành ngữ, cho biết tình huống theo sau có khả năng cao là đúng. Ở đây, chances chỉ xác suất chứ không phải cơ hội, và người nói đưa ra một dự đoán khá chắc chắn từ điều kiện đã nêu. Cấu trúc là the chances are (that) + mệnh đề. That thường được lược bỏ, như trong the chances are you're already dusted; mệnh đề sau are nêu kết quả được dự đoán.

Luyện tập

Bạn thấy những đám mây rất tối và nghĩ rằng trời có khả năng cao sẽ mưa. Câu nào diễn đạt dự đoán đó tốt nhất?

  1. The chances are it'll rain before the game ends.
  2. We have a chance to leave before it rains.
  3. There's a slight chance it'll rain before the game ends.
Xem đáp án

The chances are it'll rain before the game ends.

Cách dùng từ

already dusted: thiệt mạng hoặc bị phá hủy hoàn toàn

Trong câu này, already dusted là cách nói đen tối và cường điệu để diễn tả rằng người đó đã thiệt mạng hoặc bị vụ nổ phá hủy hoàn toàn. Dusted gợi hình ảnh một người bị biến thành bụi, chứ không chỉ đơn giản là bị bụi bám lên người. Already cho thấy kết quả này sẽ xảy ra trước những tác động được nói đến sau đó. Cụm từ khiến lời giải thích về thảm họa nghe thẳng thừng và mang sắc thái hài hước đen tối.

Luyện tập

Trong câu "After a blast that strong, you would already be dusted,", dusted có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Bị bám một ít bụi
  2. Được làm sạch cẩn thận
  3. Tạm thời không thể nhìn thấy
  4. Thiệt mạng hoặc bị phá hủy hoàn toàn
Xem đáp án

Thiệt mạng hoặc bị phá hủy hoàn toàn

The heat would rise to about 540,000 °F

2:25

Nhiệt độ sẽ tăng lên khoảng 540.000 °F

and at the epicenter of the blast,

2:28

và tại tâm chấn của vụ nổ,

almost everything would be totally flattened.

2:30

gần như mọi thứ sẽ hoàn toàn bị san phẳng.

The area 1 to 4 miles outside of the epicenter would be dangerous.

2:32

Khu vực cách tâm chấn 1 đến 4 dặm sẽ rất nguy hiểm.

You'd probably have burnt skin from the blast.

2:36

Bạn có thể sẽ bị bỏng da do vụ nổ.

Housing would be damaged,

2:39

Nhà cửa sẽ bị hư hại,

windows would shatter,

2:40

cửa sổ sẽ vỡ vụn,

and paint would peel from the buildings.

2:41

và sơn sẽ bong tróc khỏi các tòa nhà.

That means shelter is the main consideration.

2:43

Điều đó có nghĩa là nơi trú ẩn là ưu tiên hàng đầu.

Find somewhere safe.

2:46

Hãy tìm một nơi an toàn.

If you were looking in the direction of the blast, Ngữ pháp

2:47

Nếu bạn đang nhìn về hướng của vụ nổ,

you would probably suffer some form of temporary blindness

2:49

bạn có thể bị một dạng mù tạm thời nào đó

Ngữ pháp

If you were ... you would: điều kiện giả định và kết quả

If you were looking đặt ra một điều kiện được tưởng tượng, còn you would probably suffer nêu kết quả có khả năng xảy ra trong tình huống giả định đó. Dạng quá khứ tiếp diễn were looking cho thấy một hành động đang diễn ra trong sự kiện giả định; would đánh dấu hệ quả. Ở đây, were không nói rằng hành động nhìn chắc chắn đã xảy ra trong quá khứ. Dạng quá khứ tạo ra khoảng cách giả định: người nói đang suy luận về điều có thể xảy ra trong điều kiện đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu giả định bằng dạng quá khứ của be và từ đánh dấu kết quả would: If you ____ standing closer, you ____ see the screen more clearly.

Xem đáp án

were · would

and the fallout would remain hazardous up to 20 miles from detonation.

2:52

và bụi phóng xạ sẽ vẫn nguy hiểm ở khoảng cách lên đến 20 dặm tính từ vụ nổ.

Once a nuclear device is detonated,

2:56

Một khi thiết bị hạt nhân được kích nổ,

radioactive material are blasted up into the atmosphere

2:58

vật liệu phóng xạ bị thổi tung lên bầu khí quyển

before raining back down to Earth.

3:01

trước khi trút xuống lại Trái Đất.

This hazardous material literally falls out of the sky Cách dùng từ

3:03

Thứ vật liệu nguy hiểm này thực sự rơi từ trên trời xuống (falls out)

and that's why we use the term fallout.

3:07

và đó là lý do tại sao chúng ta sử dụng thuật ngữ bụi phóng xạ (fallout).

Cách dùng từ

falls out ... fallout: Cụm động từ hai từ và danh từ một từ

Ở đây, falls out là một cụm động từ gồm hai từ, nghĩa là vật chất nguy hiểm rơi xuống từ bầu trời. Literally cho biết đây là chuyển động rơi xuống theo nghĩa thực tế, không chỉ là cách nói ẩn dụ. Fallout là danh từ liên quan được viết liền thành một từ, chỉ vật chất rơi xuống và lắng lại sau một sự kiện hạt nhân. Câu này cho thấy hành động falls out giúp giải thích vì sao danh từ này được gọi là fallout.

Luyện tập

Chọn từ hoàn thành đúng câu sau: In a report about a nuclear accident, the radioactive ____ spread across the area.

  1. fallout
  2. fall out
  3. falls out
Xem đáp án

fallout

The material can travel for hundreds of miles

3:09

Vật liệu này có thể di chuyển hàng trăm dặm

adapting to wind patterns and human exposure to this fallout is extremely hazardous.

3:11

thay đổi theo các kiểu gió và con người tiếp xúc với bụi phóng xạ này là vô cùng nguy hiểm.

If contact is made with the fallout,

3:16

Nếu tiếp xúc với bụi phóng xạ,

you will suffer acute radiation sickness,

3:18

bạn sẽ bị bệnh bức xạ cấp tính,

cellular degradation, and radiation syndrome.

3:20

suy thoái tế bào và hội chứng bức xạ.

This could kill you up to 30 days after initial exposure.

3:23

Điều này có thể giết chết bạn lên đến 30 ngày sau khi tiếp xúc ban đầu.

Fallout does, however, decay at night.

3:26

Tuy nhiên, bụi phóng xạ phân rã vào ban đêm.

So areas that are contaminated by day

3:29

Vì vậy các khu vực bị ô nhiễm vào ban ngày

may be safer to patrol at night.

3:31

có thể an toàn hơn để đi tuần tra vào ban đêm.

If you survived the blast and have taken cover during the day, Cụm từ

3:33

Nếu bạn sống sót qua vụ nổ và đã ẩn nấp trong suốt cả ngày,

Cụm từ

taken cover:Dạng hoàn thành của cụm từ khẩn cấp

Taken cover nghĩa là đã di chuyển vào một nơi được che chắn để tránh nguy hiểm. Trong câu này, have taken cover cho biết bạn đã tìm được chỗ trú ẩn trước khi sự việc tiếp theo được mô tả; cover ở đây nghĩa là sự che chắn hoặc nơi trú ẩn, không phải bìa sách. Cấu trúc là have + quá khứ phân từ taken. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng hành động tìm chỗ an toàn đã hoàn tất và vẫn liên quan đến điều xảy ra sau đó.

Luyện tập

Chọn câu tiếng Anh tự nhiên dùng trong tình huống khẩn cấp.

  1. Take covering behind the concrete wall.
  2. Take cover behind the concrete wall.
  3. Take a cover behind the concrete wall.
Xem đáp án

Take cover behind the concrete wall.

your goal is to do whatever scavenging that may be required

3:37

mục tiêu của bạn là thực hiện bất kỳ việc nhặt nhạnh nào có thể cần thiết

at night while hatching an escape plan. Thành ngữ

3:40

vào ban đêm trong khi ấp ủ một kế hoạch trốn thoát.

Thành ngữ

Ẩn dụ hatching an escape plan

Ở đây, hatching an escape plan có nghĩa là từ từ xây dựng hoặc âm thầm tính toán một kế hoạch trốn thoát. Hatching là hình ảnh ẩn dụ từ việc con non nở ra khỏi trứng: kế hoạch được xem như một thứ cần thời gian và sự chăm chút để hình thành. Cụm từ này khiến kế hoạch trốn thoát mang sắc thái có chủ ý và có thể được giữ kín, chứ không có nghĩa là đặt kế hoạch vào lồng ấp theo nghĩa đen. Người nói nhấn mạnh quá trình suy tính để chuẩn bị trốn thoát.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng nhất việc một nhóm đang cẩn thận phát triển một cách bí mật để ra khỏi một tòa nhà bị khóa?

  1. They are announcing an escape plan.
  2. They are hatching an escape plan.
  3. They are following an escape plan.
Xem đáp án

They are hatching an escape plan.

But first up, Mạch ý

3:42

Nhưng trước hết,

Mạch ý

first up: đánh dấu mục đầu tiên

First up là một dấu hiệu chỉ thứ tự trong lời nói. Cụm này cho người nghe biết rằng điều sắp được nói, kiểm tra hoặc thực hiện là việc đầu tiên trong một chuỗi các việc. Trong câu này, first up chuyển từ tình huống tổng quát sang hành động đầu tiên. Up không mô tả chuyển động đi lên; nó là một phần của cụm từ cố định trong hội thoại.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để đánh dấu mục đầu tiên trong một danh sách nói thân mật?

  1. After that,
  2. First up,
  3. In the end,
Xem đáp án

First up,

you will need to evaluate the extent of your immediate danger.

3:43

bạn sẽ cần đánh giá mức độ nguy hiểm trước mắt của mình.

A literal rule of thumb comes into play here. Thành ngữ

3:46

Một quy tắc ngón tay cái theo đúng nghĩa đen sẽ được áp dụng ở đây.

Thành ngữ

literal rule of thumb: kích hoạt lại nghĩa đen của một thành ngữ

Rule of thumb thường có nghĩa là một nguyên tắc thực tế dựa trên kinh nghiệm, chứ không phải quy tắc yêu cầu dùng một bộ phận cơ thể. Ở đây, literal cố ý đưa thành ngữ trở lại hình ảnh theo nghĩa từng từ: phương pháp này thực sự yêu cầu dùng ngón tay cái. Cụm từ tạo ra lối chơi chữ, nên cần hiểu cả nghĩa thành ngữ thông thường lẫn nghĩa đen được kích hoạt lại.

Luyện tập

Trong một hướng dẫn an toàn, bạn được yêu cầu giơ ngón tay cái thật lên để ước lượng kích thước nhìn thấy của một vật. 'A literal rule of thumb' có nghĩa gì trong trường hợp đó?

  1. Một luật chính xác do người tên Thumb viết
  2. Một nguyên tắc tương đối thực sự yêu cầu dùng ngón tay cái
  3. Bất kỳ quy tắc nào dễ nhớ
  4. Một nguyên tắc tuyệt đối không được hiểu theo nghĩa đen
Xem đáp án

Một nguyên tắc tương đối thực sự yêu cầu dùng ngón tay cái

Find the position where you can observe that mushroom cloud of doom.

3:48

Hãy tìm vị trí nơi bạn có thể quan sát đám mây hình nấm của sự diệt vong đó.

Hold out your arm and extend your thumb.

3:51

Đưa cánh tay của bạn ra và giơ ngón tay cái lên.

Close one eye

3:54

Nhắm một mắt lại

and compare the size of your thumb to the size of the mushroom cloud.

3:55

và so sánh kích thước ngón tay cái của bạn với kích thước của đám mây hình nấm.

If that mushroom cloud is bigger than your thumb,

3:58

Nếu đám mây hình nấm đó lớn hơn ngón tay cái của bạn,

then you are in the radiation zone

4:01

thì bạn đang ở trong vùng bức xạ

and you have 15 minutes to escape.

4:03

và bạn có 15 phút để chạy thoát.

If, however,

4:05

Tuy nhiên, nếu

the cloud is smaller than your thumb,

4:05

đám mây nhỏ hơn ngón tay cái của bạn,

then you should be in a safe zone,

4:07

thì bạn nên ở trong vùng an toàn,

but you will probably want to be heading away from the cloud

4:09

nhưng bạn có thể vẫn muốn đi ra xa khỏi đám mây

if it is safe to do so. Ngữ pháp

4:12

nếu việc đó an toàn.

Ngữ pháp

do so: thay thế một hành động đã được nhắc đến

Do so là cụm thay thế cho một cụm động từ. Do mang chức năng hành động, còn so chỉ ngược lại hành động đã được nhắc đến, nhờ đó người nói không phải lặp lại toàn bộ cụm động từ. Trong câu này, so chỉ heading away from the cloud, tức là đi ra xa đám mây. Chủ ngữ của do so phải là người hoặc vật có thể thực hiện hành động đó; so ở đây không có nghĩa là “vì vậy”.

Luyện tập

Dùng cụm thay thế gồm hai từ để tránh lặp lại hành động: You may restart the router, but ____ only after the update is complete.

Xem đáp án

do so

The more distance you can put between yourself and the fallout, Ngữ pháp

4:13

Khoảng cách giữa bạn và bụi phóng xạ càng xa,

the better for your health.

4:16

thì càng tốt cho sức khỏe của bạn.

Ngữ pháp

Cấu trúc so sánh tương liên “the more ... the better”

“The more ..., the better ...” là cấu trúc so sánh tương liên, dùng để nối hai đại lượng thay đổi cùng nhau. Trong câu này, khoảng cách càng tăng thì lợi ích đối với sức khỏe càng tăng. Mỗi từ the mở đầu một mệnh đề so sánh và không phải là mạo từ. Có thể rút gọn phần sau khi ý nghĩa đã rõ: the better ở đây có nghĩa là the better it is for your health. Cần có cả hai phần để thể hiện mối quan hệ tương ứng này.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc so sánh tương liên: ____ carefully you plan, ____ smoothly the trip will go.

Xem đáp án

The more · the more

But remember to stay under cover for those first 48 hours.

4:17

Nhưng hãy nhớ ở trong nơi trú ẩn trong 48 giờ đầu tiên đó.

Areas such as office basements are safer than a first floor building.

4:20

Các khu vực như tầng hầm văn phòng an toàn hơn tòa nhà tầng một.

The heavier and denser the exterior of your shelter,

4:24

Bên ngoài nơi trú ẩn của bạn càng nặng và đặc,

the better.

4:26

thì càng tốt.

So you're looking for thick walls built from concrete or bricks.

4:27

Vì vậy, bạn nên tìm kiếm những bức tường dày được xây từ bê tông hoặc gạch.

The greatest threat from fallout is during the first 48 hours

4:30

Mối đe dọa lớn nhất từ bụi phóng xạ là trong 48 giờ đầu tiên

and then the next 2 weeks.

4:33

và sau đó là 2 tuần tiếp theo.

After this initial period,

4:35

Sau khoảng thời gian ban đầu này,

the fallout will lose its toxicity quite rapidly.

4:36

bụi phóng xạ sẽ mất đi độc tính khá nhanh.

So if you happen to have food and more importantly a water supply in your shelter,

4:39

Vì vậy, nếu bạn tình cờ có thức ăn và quan trọng hơn là nguồn nước trong hầm trú ẩn của mình,

you may be able to sit it out Cụm động từ

4:44

bạn có thể có khả năng trụ lại

Cụm động từ

“sit it out” để chờ mà không tham gia

“Sit it out” là một cụm động từ có nghĩa là không tham gia một hoạt động hoặc ở lại nơi an toàn cho đến khi giai đoạn khó khăn kết thúc. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là tránh phơi nhiễm và chờ cho đến khi giai đoạn bụi phóng xạ nguy hiểm nhất qua đi. Tân ngữ it chỉ sự kiện hoặc khoảng thời gian đang được tránh. Cụm từ này thường diễn tả việc tạm thời không tham gia, chứ không phải rời bỏ vĩnh viễn.

Luyện tập

Maya bị đau mắt cá chân nên sẽ bỏ qua một trận, nhưng có thể chơi ở trận tiếp theo. Câu nào diễn tả đúng nhất ý này?

  1. Maya will wait it out because the game is delayed.
  2. Maya will sit it out and try again next game.
  3. Maya will drop out of the league today.
Xem đáp án

Maya will sit it out and try again next game.

and perhaps catch up on a TV series or two. Cụm động từ

4:45

và có lẽ là xem nốt một hay hai bộ phim truyền hình.

Cụm động từ

catch up on: giải quyết việc tồn đọng

Trong câu này, catch up on có nghĩa là dành thời gian làm hoặc xem nội dung mà trước đó bạn chưa có thời gian hoàn thành. Tân ngữ sau on cho biết nội dung bị bỏ lỡ là gì: ở đây là một bộ phim truyền hình. Cấu trúc là catch up on + nhiệm vụ, thông tin hoặc nội dung. Nó xem điều đó như một phần việc tồn đọng mà bạn muốn giải quyết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng catch up theo đúng cấu trúc ba từ: After vacation, I need to ____ my email.

Xem đáp án

catch up on

But remember,

4:47

Nhưng hãy nhớ,

if you see a cloud of debris moving towards you,

4:48

nếu bạn thấy một đám mây mảnh vỡ đang di chuyển về phía bạn,

you may need to up sticks pretty fast. Thành ngữ

4:51

bạn có thể cần phải rời đi thật nhanh.

Thành ngữ

up sticks: đột ngột rời đi

Up sticks là một thành ngữ không trang trọng, có nghĩa là rời khỏi một nơi, thường là đột ngột, và đôi khi là chuyển đến nơi khác. Trong câu này, nó có nghĩa là nhanh chóng thoát đi khi các mảnh vỡ đang đến gần. Cụm từ này không nói đến việc nâng những chiếc gậy thật. Nó diễn tả việc rời đi như thể nhanh chóng thu dọn rồi chuyển đi.

Luyện tập

Up sticks có phù hợp để dùng trong một thông báo sơ tán chính thức của chính phủ không?

  1. Có, đó là một chỉ dẫn trang trọng tiêu chuẩn.
  2. Không, cụm này không trang trọng; evacuate hoặc leave sẽ rõ ràng hơn.
Xem đáp án

Không, cụm này không trang trọng; evacuate hoặc leave sẽ rõ ràng hơn.

You should only consider jumping in a vehicle

4:53

Bạn chỉ nên cân nhắc việc nhảy lên một chiếc xe

if you have the means to start it Cụm từ

4:55

nếu bạn có phương tiện để khởi động nó

Cụm từ

have the means to: có các nguồn lực cần thiết

Have the means to do something có nghĩa là có các nguồn lực hoặc điều kiện thực tế cần thiết để làm một việc. Ở đây, means chỉ những điều kiện thực tế cần có để khởi động chiếc xe, chẳng hạn như quyền tiếp cận, thiết bị hoặc các nguồn lực cần thiết khác, chứ không chỉ là biết cách làm. Trong cách diễn đạt này, means là danh từ. Dạng số ít và số nhiều đều là means, vì vậy đây không phải là dạng động từ means của mean.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng người đó có đủ tiền bạc, dụng cụ và các nguồn lực thực tế khác để sửa mái nhà?

  1. The person knows how to repair the roof.
  2. The person is allowed to repair the roof.
  3. The person has the means to repair the roof.
Xem đáp án

The person has the means to repair the roof.

and drive away within that crucial 15-minute time frame.

4:56

và lái đi trong khung thời gian 15 phút quan trọng đó.

Once you've established a base,

5:00

Một khi bạn đã thiết lập một căn cứ,

you will need to get clean.

5:01

bạn sẽ cần phải làm sạch bản thân.

Failure to clean away all that radioactive material Ngữ pháp

5:03

Việc không làm sạch hết vật liệu phóng xạ đó

could result in deadly levels of radiation on the skin.

5:05

có thể dẫn đến mức độ bức xạ chết người trên da.

Ngữ pháp

Failure to ... could result in ...: cấu trúc trang trọng để nêu rủi ro

Failure to + động từ nguyên mẫu biến một hành động không được thực hiện hoặc bị sao nhãng thành một cụm danh từ có thể làm chủ ngữ. Ở đây, Failure to clean away ... có nghĩa là “không làm sạch...”, chứ không mô tả một nỗ lực đã được thực hiện nhưng thất bại. Could result in + cụm danh từ đưa ra một hậu quả có thể xảy ra. Khi kết hợp, hai cấu trúc này tạo thành một lời cảnh báo trung tính và trang trọng: không làm X có thể dẫn đến Y.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc nguyên nhân–kết quả trang trọng để cảnh báo rằng không kiểm tra phanh có thể gây ra tai nạn?

  1. Failure to check the brakes could result from a crash.
  2. A crash could result in failure to check the brakes.
  3. Failure to check the brakes could result in a crash.
Xem đáp án

Failure to check the brakes could result in a crash.

If you are with a group,

5:08

Nếu bạn đi cùng một nhóm,

instruct everyone who was exposed to remove their clothing,

5:09

hãy hướng dẫn tất cả những người bị phơi nhiễm cởi bỏ quần áo của họ,

put the radioactive garments in a plastic bag,

5:12

đặt các bộ đồ nhiễm phóng xạ vào một túi nhựa,

tie the end,

5:15

buộc kín đầu túi,

and place it as far away as possible. Ngữ pháp

5:16

và đặt nó ra xa nhất có thể.

Ngữ pháp

“as far away as possible”: càng xa càng tốt

Cấu trúc as + tính từ hoặc trạng từ + as possible có nghĩa là “đến mức cao nhất mà hoàn cảnh cho phép”. Ở đây, far away mô tả khoảng cách, nên lời hướng dẫn yêu cầu tăng khoảng cách lên mức tối đa khi đặt vật đó. Possible không chỉ nói rằng việc đặt nó ở xa có thể xảy ra. Từ này đặt ra một giới hạn thực tế: hãy đặt nó xa hết mức bạn thực sự có thể. Cấu trúc tương tự cũng xuất hiện trong as quickly as possible và as carefully as possible.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng cụm từ có nghĩa là “ở khoảng cách xa nhất mà hoàn cảnh cho phép”: Keep the backup battery ____ from the campfire.

Xem đáp án

as far away as possible

Use running water to wash the body with lots of soap and water,

5:18

Sử dụng nước chảy để tắm rửa cơ thể với thật nhiều xà phòng và nước,

blow your nose,

5:21

xì mũi,

and make sure you clean behind those ears.

5:22

và đảm bảo bạn làm sạch phía sau đôi tai đó.

You will need to find new clothing for you and your party. Cách dùng từ

5:23

Bạn sẽ cần tìm quần áo mới cho bạn và nhóm của bạn.

Cách dùng từ

“party”: nhóm người cùng di chuyển hoặc hành động

Ở đây, party có nghĩa là một nhóm người cùng di chuyển hoặc hành động. Trong you and your party, từ này chỉ người nghe và những người đang đi cùng họ. Nghĩa này dựa trên một chuyến đi, hoạt động hoặc mục đích chung và thường gặp trong bối cảnh du lịch, cứu hộ, phiêu lưu và dịch vụ. Trong câu này, party không có nghĩa là một buổi tiệc hay một tổ chức chính trị.

Luyện tập

Trong câu “The guide waited for the last member of our party,” party có nghĩa là gì?

  1. Một nhóm người cùng đi du lịch
  2. Một tổ chức chính trị
  3. Một buổi tiệc giao lưu
Xem đáp án

Một nhóm người cùng đi du lịch

You will also need to attend to those radiation Cụm động từ

5:26

Bạn cũng sẽ cần chăm sóc những vết bức xạ

and thermal burns known as beta burns.

5:28

và bỏng nhiệt được gọi là bỏng beta.

Cụm động từ

attend to: xử lý hoặc chăm sóc

Trong câu này, attend to có nghĩa là xử lý hoặc chăm sóc một việc cần được chú ý. Tân ngữ của cụm này là burns, vì vậy lời hướng dẫn yêu cầu đánh giá hoặc điều trị các vết bỏng chứ không chỉ nhận thấy chúng. Cấu trúc là attend to + người, vấn đề hoặc nhiệm vụ. Ở đây, to là một phần của cụm từ và phải được giữ lại trước tân ngữ.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là nhân viên y tế sẽ xử lý chấn thương?

  1. The medic will attend the burn immediately.
  2. The medic will attend a safety briefing immediately.
  3. The medic will attend to the burn immediately.
Xem đáp án

The medic will attend to the burn immediately.

If the skin has blistered,

5:30

Nếu da bị phồng rộp,

immerse yourself in cold water

5:32

hãy ngâm mình trong nước lạnh

and then cover the area with a sterile compress or Vaseline.

5:33

và sau đó che phủ khu vực đó bằng một miếng gạc vô trùng hoặc Vaseline.

After you have managed all this,

5:36

Sau khi bạn đã giải quyết được tất cả những điều này,

you should be critically aware of subsequent attacks.

5:38

bạn nên đặc biệt cảnh giác với các cuộc tấn công tiếp theo.

Yep,

5:41

Đúng vậy,

most probably that nuclear blast

5:41

rất có thể vụ nổ hạt nhân đó

won't be the only rocket in this firework party. Thành ngữ

5:43

sẽ không phải là quả tên lửa duy nhất trong bữa tiệc pháo hoa này.

Thành ngữ

the only rocket in this firework party: ẩn dụ mở rộng mang tính đe dọa

Cụm từ được tô nổi tiếp tục một ẩn dụ mở rộng. Vụ nổ hạt nhân được hình dung như một quả tên lửa, còn chuỗi tấn công có thể xảy ra được hình dung như một bữa tiệc pháo hoa. Ngôn ngữ về tiệc tùng không mang nghĩa đen; hình ảnh vui vẻ của nó xung đột với sự hủy diệt hạt nhân và tạo ra chất hài đen. Từ only mang lời cảnh báo rằng vụ nổ này có lẽ chỉ là một trong nhiều vụ, nên có thể sẽ có thêm các cuộc tấn công. Nó không có nghĩa là vụ nổ nhỏ. Nói chung, khi nhiều từ thuộc cùng một hình ảnh, hãy hiểu chúng cùng nhau để suy ra tình huống thật và thái độ của người nói.

Luyện tập

Ẩn dụ được tô nổi truyền đạt lời cảnh báo nào trong câu này?

  1. Một lễ hội pháo hoa thật sự đang bắt đầu.
  2. Vụ nổ quá nhỏ để gây ra thiệt hại nghiêm trọng.
  3. Vụ nổ có thể sẽ được tiếp nối bằng nhiều cuộc tấn công khác.
Xem đáp án

Vụ nổ có thể sẽ được tiếp nối bằng nhiều cuộc tấn công khác.

Keep your shelter intact,

5:46

Giữ nguyên nơi trú ẩn của bạn,

but be prepared to move and take supplies with you.

5:47

nhưng hãy chuẩn bị sẵn sàng để di chuyển và mang theo vật tư.

You will generally be safer out of the cities,

5:50

Bạn thường sẽ an toàn hơn khi ở ngoài thành phố,

but make sure you aren't heading to any out of town military bases

5:52

nhưng hãy đảm bảo bạn không đi đến bất kỳ căn cứ quân sự nào ngoài thị trấn

that could well be the next target site. Ngữ pháp

5:55

những nơi đó rất có thể là địa điểm mục tiêu tiếp theo.

Ngữ pháp

could well be: khả năng thận trọng nhưng khá cao

Trong could well be, well làm mạnh thêm ý nghĩa khả năng của động từ tình thái could. Cụm này có nghĩa là “khá có khả năng là” hoặc “rất có thể trở thành”; well ở đây không có nghĩa là “một cách thành thạo”. Cụm này đưa ra dự đoán dựa trên căn cứ nhưng không khẳng định đó là sự thật. Trong câu này, người nói xem địa điểm đó là một mục tiêu tiếp theo khá có khả năng, đồng thời vẫn để ngỏ kết quả khác.

Luyện tập

Hoàn thành bằng could + well + be để thể hiện một khả năng thận trọng nhưng có cơ sở vững chắc: The delay ____ caused by heavy traffic.

Xem đáp án

could well be

Maybe heading to a network of deep underground caves

5:57

Có lẽ việc tiến tới một mạng lưới các hang động ngầm sâu

would be the best strategy

6:00

sẽ là chiến lược tốt nhất

seeing that the world is dead set Ghi chú

6:01

bởi thấy rằng thế giới đang kiên quyết

on blasting their way back to the Stone Age. Thành ngữ

6:03

dùng bom đạn để đưa bản thân trở lại Thời kỳ Đồ đá.

Cụm từ

seeing that: giới thiệu một lý do được chấp nhận

Seeing that giới thiệu một lý do mà người nói xem là đã rõ, đã biết hoặc dễ được chấp nhận. Cụm này có nghĩa là “xét rằng” hoặc “vì”; seeing ở đây không mô tả hành động nhìn. Sau cụm này là một mệnh đề đầy đủ, và mệnh đề đó trở thành cơ sở cho một nhận xét, kết luận hoặc đề xuất. Trong câu này, lý do được phóng đại với giọng mỉa mai, nhưng từ nối vẫn đánh dấu đó là lý do.

Luyện tập

Hoàn thành bằng seeing + that để giới thiệu mệnh đề đầy đủ sau như một lý do được chấp nhận: ____ the roads are icy, we should leave early.

Xem đáp án

Seeing that

Thành ngữ

dead set on: quyết tâm bằng được

Dead set on có nghĩa là hoàn toàn quyết tâm làm hoặc đạt được điều gì đó. Ở đây, world được nhân hóa như thể nó ngoan cố muốn tiếp tục sử dụng sức mạnh hủy diệt. Cấu trúc là be dead set on + danh từ hoặc dạng -ing. Dead dùng để nhấn mạnh set chứ không có nghĩa là «đã chết». Trong phụ đề, on đi với blasting.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là «hoàn toàn quyết tâm»: Despite the bad weather, Lena is ____ finishing the hike.

Xem đáp án

dead set on

Thành ngữ

blasting their way back to the Stone Age: dùng bom đạn phá hủy nền văn minh

Blasting their way back to the Stone Age là cách nói phóng đại mang tính châm biếm: bằng bom đạn và chiến tranh, nhân loại đang phá hủy nền văn minh hiện đại nghiêm trọng đến mức cuộc sống có thể trở lại trạng thái nguyên thủy. Cụm này không nói về việc du hành thời gian theo nghĩa đen. Cấu trúc blast + từ sở hữu + way + hướng diễn tả việc tiến lên bằng cách gây nổ. Their way chỉ con đường được tạo ra qua hành động đó, còn back to the Stone Age nêu kết quả và hướng đi được tưởng tượng. Nói rộng hơn, verb + one's way + direction cho biết một người di chuyển hoặc tiến lên bằng cách nào.

Luyện tập

blasting their way back to the Stone Age có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Họ đang dùng sức mạnh hủy diệt theo cách có thể đẩy nền văn minh trở lại trạng thái nguyên thủy.
  2. Họ đang du hành thời gian để đến thăm thời Đồ đá.
  3. Họ đang nghiên cứu cách con người sống trong thời tiền sử.
Xem đáp án

Họ đang dùng sức mạnh hủy diệt theo cách có thể đẩy nền văn minh trở lại trạng thái nguyên thủy.

And let's pretend for a second

6:05

Và hãy giả vờ trong một giây

you're in a shelter and you still have internet.

6:06

bạn đang ở trong một hầm trú ẩn và bạn vẫn có internet.

That means others have internet as well

6:09

Điều đó có nghĩa là những người khác cũng có internet

and you still have to worry about keeping your password safe and secure.

6:10

và bạn vẫn phải lo lắng về việc giữ cho mật khẩu của mình an toàn và bảo mật.

Both in this scenario and in real life,

6:14

Cả trong kịch bản này và trong đời thực,

you should totally use Dashlane.

6:16

bạn hoàn toàn nên sử dụng Dashlane.

Dashlane is a password manager

6:18

Dashlane là một trình quản lý mật khẩu

that makes it easy for you to control your digital identity. Ngữ pháp

6:19

giúp bạn dễ dàng kiểm soát danh tính kỹ thuật số của mình.

Ngữ pháp

makes it easy for you to...: make + it + adjective + for + person + to

Cấu trúc make + it + adjective + for + person + to-verb cho biết một điều làm giảm độ khó của một hành động. Trong câu này, hành động được đánh giá là control your digital identity, nên ý là dịch vụ giúp bạn quản lý danh tính số dễ dàng hơn. it ở đây là tân ngữ giả, không chỉ một vật cụ thể. For you cho biết ai là người thực hiện hành động to control.

Luyện tập

Chọn phương án hoàn thành đúng câu tiếng Anh, diễn đạt rằng công cụ mới làm giảm công sức cần thiết để sắp xếp các biên lai: The new tool ______ organize receipts。

  1. makes it easily for you to
  2. makes easy for you to
  3. makes it easy you to
  4. makes it easy for you to
Xem đáp án

makes it easy for you to

Try Dashlane completely free for 30 days

6:21

Dùng thử Dashlane hoàn toàn miễn phí trong 30 ngày

and discover how much easier your password life can be.

6:24

và khám phá xem cuộc sống mật khẩu của bạn có thể trở nên dễ dàng hơn bao nhiêu.

Anytime you have to come up with a new password, Cụm động từ

6:26

Bất cứ khi nào bạn phải nghĩ ra một mật khẩu mới,

Cụm động từ

come up with a new password: nghĩ ra một mật khẩu mới

come up with là một cụm động từ có nghĩa là nghĩ ra, tạo ra hoặc đưa ra một ý tưởng, câu trả lời, kế hoạch, tên gọi hay giải pháp. Trong câu này, a new password là kết quả được tạo ra, nên ý nghĩa là nghĩ ra một mật khẩu mới, không phải di chuyển lên trên. With giới thiệu kết quả được tạo ra: come up with + danh từ. Cụm động từ này thường được dùng khi ai đó dùng tư duy để tìm ra câu trả lời hoặc kế hoạch.

Luyện tập

Chọn cụm động từ hoàn thành đúng câu tiếng Anh để diễn đạt việc nghĩ ra hoặc tạo ra một giải pháp: For the school science fair, Maya had to ______ a way to filter the water。

  1. come up
  2. come up with
  3. go up with
  4. catch up with
Xem đáp án

come up with

you can use Dashlane to generate a super secure one.

6:28

bạn có thể sử dụng Dashlane để tạo ra một mật khẩu siêu an toàn.

You'll never have to log into another website again.

6:31

Bạn sẽ không bao giờ phải đăng nhập thủ công vào một trang web khác nữa.

Dashlane does it automatically for you.

6:33

Dashlane thực hiện việc đó tự động cho bạn.

And if you use Dashlane Premium,

6:35

Và nếu bạn sử dụng Dashlane Premium,

you can sync your passwords

6:36

bạn có thể đồng bộ hóa mật khẩu của mình

and secure login details across all your devices.

6:37

và các chi tiết đăng nhập an toàn trên tất cả các thiết bị của bạn.

Become more secure

6:40

Trở nên an toàn hơn

and support The Infographics Show at the same time

6:41

và đồng thời ủng hộ The Infographics Show

by using the code Infographics

6:44

bằng cách sử dụng mã Infographics

and get 10% off Dashlane Premium from the get-go Thành ngữ

6:46

và được giảm giá 10% cho Dashlane Premium ngay từ đầu

Thành ngữ

from the get-go: ngay từ đầu

From the get-go có nghĩa là “ngay từ đầu”. Trong câu này, cụm từ cho biết mức giảm giá có hiệu lực ngay khi bắt đầu đăng ký, chứ không phải về sau. Các từ này tạo thành một cụm trạng từ cố định: from the get-go. Ở đây, get-go không phải là địa điểm hay hành động và cũng hiếm khi được dùng riêng với nghĩa này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ cố định có chứa get-go: The app protected my data ____.

Xem đáp án

from the get-go

by going to dashlane.com/infographicshow

6:48

bằng cách truy cập dashlane.com/infographicshow

or clicking the link in the description.

6:51

hoặc nhấp vào liên kết trong phần mô tả.

So, do you think you could survive nuclear fallout?

6:53

Vậy, bạn có nghĩ mình có thể sống sót sau bụi phóng xạ hạt nhân không?

Let us know your thoughts in the comments.

6:55

Hãy cho chúng tôi biết suy nghĩ của bạn trong phần bình luận.

Also, be sure to watch our other video called

6:57

Ngoài ra, hãy nhớ xem video khác của chúng tôi có tên

How Long Do You Remain Conscious If Your Head Is Chopped Off.

6:59

Bạn Duy Trì Tỉnh Táo Được Bao Lâu Nếu Bị Cắt Đầu.

Thanks for watching

7:02

Cảm ơn vì đã theo dõi

and as always,

7:02

và như mọi khi,

don't forget to like, share, and subscribe.

7:03

đừng quên thích, chia sẻ và đăng ký.

See you next time.

7:06

Hẹn gặp lại lần sau.