Năm Chiếc Xe Buýt Nhỏ + Xe Cứu Thương Siêu Đẳng|S1|Biệt Đội Cứu Hộ Siêu Cấp Pinkfong - Bài Hát & Hoạt Hình Cho Bé: tài liệu học tiếng Anh

Pinkfong Super Rescue Team - Kids Songs & Cartoons

Độ khó học tập
508 từ 127 từ/phút

Tổng quan video: Năm chiếc xe buýt nhỏ học được vì sao nhảy trên đường rất nguy hiểm, trong khi đội cứu hộ và xe cứu thương xử lý tai nạn, đồng thời minh họa cách yêu cầu và đề nghị giúp đỡ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. to the rescue. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Nhận biết đây là câu nói quen thuộc trong cảnh cứu hộ, dùng để hào hứng thông báo rằng ai đó đang đến giúp. Bạn cũng có thể dùng câu này theo lối vui đùa trong đời thường khi một người hoặc một vật hữu ích xuất hiện đúng lúc để giải quyết vấn đề, đồng thời hiểu sắc thái thiên về hành động của nó trong chương trình thiếu nhi. 2. jumping like that is dangerous. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách dạng -ing làm chủ ngữ của câu khi người nói đánh giá một hoạt động hoặc cảnh báo rủi ro. Bạn có thể thay hành động trong mẫu này để đưa ra lời nhắc an toàn rõ ràng, phù hợp với tình huống, chẳng hạn giải thích rằng chạy ở một địa điểm nhất định là nguy hiểm. 3. Call me when you're sick or hurt. — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách Call me when ... dùng mệnh đề when để nêu tình huống hoặc thời điểm cần liên lạc. Bạn có thể điều chỉnh cấu trúc này để chủ động đề nghị hỗ trợ đáng tin cậy hoặc đưa ra chỉ dẫn thiết thực, đồng thời phân biệt trạng thái bị bệnh với bị thương trong bối cảnh y tế hay cứu hộ.

Nội dung bài học

Pinkfong.

0:00

Pinkfong.

Super Rescue Team to the rescue. Cụm từ

0:03

Đội Cứu Hộ Siêu Đẳng đến đây.

Cụm từ

to the rescue: đến cứu hoặc giúp đỡ

To the rescue là một cách diễn đạt cố định, có nghĩa là “đến hoặc đứng ra để cứu ai đó hay giải quyết một vấn đề”. Trong câu này, nó đóng vai trò là khẩu hiệu xuất hiện đầy hào hứng sau tên đội: Đội Siêu Cứu Hộ đã xuất hiện và sẵn sàng hành động. Cụm này không chỉ một điểm đến thông thường. Mẫu X to the rescue! có thể đứng riêng như một lời thông báo đầy kịch tính, còn come to the rescue đặt cụm này vào một câu hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định trong lời thông báo vui nhộn này: Max ____!

Xem đáp án

to the rescue

Pinkfong Super Rescue Team.

0:08

Đội Cứu Hộ Siêu Đẳng Pinkfong.

Five little naughty buses. Cách dùng từ

0:13

Năm chiếc xe buýt nhỏ tinh nghịch.

Cách dùng từ

naughty buses: sự nghịch ngợm nhẹ và phép nhân hóa

Trong tiếng Anh dành cho trẻ em, naughty thường có nghĩa là “cư xử không ngoan hoặc không tuân theo quy tắc”, thường mang ý trách nhẹ chứ không phải phán xét đạo đức nghiêm trọng. Naughty buses miêu tả những chiếc xe buýt như các đứa trẻ nghịch ngợm. Đây là phép nhân hóa: một từ chỉ hành vi của con người được dùng cho các phương tiện hoạt hình, giúp người xem hiểu rằng các nhân vật xe buýt đang gây rắc rối.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định: Trong truyện thiếu nhi, a naughty puppy thường có nghĩa là một chú chó con cư xử không ngoan theo cách nghịch ngợm và bị trách nhẹ, chứ không phải một chú chó con xấu xa.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Đúng

Little buses, what is it today? Ý định

0:27

Các xe buýt nhỏ ơi, hôm nay là ngày gì nào?

Ý định

what is it today?: hỏi về vấn đề hiện tại

Trong câu hỏi này, it chỉ tình huống hoặc vấn đề mà các bạn xe buýt nhỏ mang đến cho người nói, chứ không phải một đồ vật cụ thể. What is it today? có nghĩa gần như “Lần này có chuyện gì?” hoặc “Hôm nay các bạn cần giúp việc gì?”. Today có thể nhẹ nhàng gợi ý rằng trước đây đã từng có chuyện và bây giờ lại có một vấn đề khác. Tùy giọng điệu, người nói có thể thể hiện sự quan tâm, tò mò hoặc hơi mệt mỏi.

Luyện tập

Trong ví dụ, it trong What is it today? chỉ điều gì?

  1. Một đồ vật cụ thể
  2. Tình huống hoặc vấn đề hiện tại
  3. Ngày hôm nay
Xem đáp án

Tình huống hoặc vấn đề hiện tại

Our first day on the road. Cụm từ

0:30

Ngày đầu tiên chúng ta ra đường.

Cụm từ

first day on the road: ngày đầu tiên thực sự lái xe hoặc lên đường

Our first day on the road có nghĩa là “ngày đầu tiên chúng tôi thực sự di chuyển hoặc lái xe trên đường”. Với các xe buýt trong cảnh này, on the road đặt chúng vào môi trường giao thông đường bộ; cụm này không chỉ đơn thuần nói rằng chúng đang đứng trên bề mặt đường. Câu thoại này là một câu trả lời ngắn. Ý đầy đủ là It's our first day on the road. Cụm từ này cũng có thể dùng để nói về tài xế, phương tiện hoặc những người bắt đầu một chuyến đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ có nghĩa là “ngày đầu tiên thực sự lái xe trên đường”: Tomorrow will be my ____ as a delivery driver.

Xem đáp án

first day on the road

Woohoo, I'm excited. Ý định

0:32

Woohoo, mình hào hứng quá.

Ý định

I'm excited: diễn tả cảm giác vui và háo hức

I'm excited nói trực tiếp cảm xúc của người nói: vui và háo hức vì một điều gì đó sắp xảy ra. Ở đây, excited mô tả cảm xúc của người nói, chứ không phải sự vật gây ra cảm xúc ấy. Có thể dùng riêng I'm excited, hoặc thêm about + danh từ hay to + động từ để nói rõ mình đang mong chờ điều gì.

Luyện tập

Maya sắp thử trượt băng lần đầu tiên và cảm thấy vui, háo hức. Cô ấy có thể nói câu nào một cách tự nhiên?

  1. I'm excited.
  2. It's exciting.
  3. I'm exciting.
Xem đáp án

I'm excited.

There are other cars on the road,

0:34

Có những chiếc xe khác trên đường,

so follow me carefully. Mạch ý

0:35

nên hãy theo sát cô cẩn thận nhé.

Mạch ý

so follow me carefully: dùng so để dẫn vào một lời chỉ dẫn

Trong câu này, so nối tình huống phía trước với lời chỉ dẫn theo sau. Việc có những xe khác trên đường là lý do cho lời chỉ dẫn follow me carefully. Đây là một cách sắp xếp thông tin phổ biến: trước tiên nêu lý do hoặc tình huống, sau đó dùng so để đưa ra kết quả, lời khuyên hoặc mệnh lệnh hợp lý.

Luyện tập

Trong 'The steps are icy, so hold the rail,' so có tác dụng gì?

  1. Nó có nghĩa là “rất”.
  2. Nó cho thấy người nói đang chuyển chủ đề.
  3. Nó nối tình trạng đóng băng với lời chỉ dẫn.
Xem đáp án

Nó nối tình trạng đóng băng với lời chỉ dẫn.

Yes, teacher.

0:37

Vâng ạ, thưa cô.

Oh,

0:46

Ồ,

everyone.

0:47

mọi người.

Oh.

0:58

Ồ.

My precious cars.

0:59

Những chiếc xe cưng của tôi.

They always look amazing. Ngữ pháp

1:02

Chúng luôn trông thật tuyệt vời.

Ngữ pháp

look amazing: look + tính từ

Trong look amazing, look là động từ nối, mang nghĩa “trông có vẻ như thế nào dựa trên điều nhìn thấy được”. Tính từ amazing mô tả vẻ ngoài của chủ ngữ hoặc ấn tượng mà chủ ngữ tạo ra. Cấu trúc có thể áp dụng là chủ ngữ + dạng thích hợp của look + tính từ. Cấu trúc này không có nghĩa là chủ ngữ đang nhìn một thứ tuyệt vời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của look để mô tả vẻ ngoài của chiếc bánh: The cake ____ amazing.

Xem đáp án

looks

Um?

1:05

Hửm?

Oh.

1:06

Ồ.

Super Rescue Team Headquarters.

1:07

Trụ sở Đội Cứu Hộ Siêu Đẳng.

Is there a problem? Cụm từ

1:09

Có vấn đề gì sao?

Cụm từ

Is there a problem?: kiểm tra xem có điều gì không ổn

Is there a problem? chuyển cấu trúc there is thành câu hỏi có-không. Câu này hỏi xem có vấn đề nào trong tình huống hiện tại hay không mà chưa vội nêu nguyên nhân. Ở đây, problem có nghĩa là rắc rối, lỗi hoặc điều gì đó cần được xử lý, không nhất thiết là bài tập ở trường. Câu hỏi này mở đầu cuộc trò chuyện và mời người kia giải thích.

Luyện tập

Một nhân viên nhận thấy khách hàng dừng lại trước quầy. Is there a problem? có chức năng tự nhiên nhất là gì?

  1. Câu này hỏi khách hàng đang làm bài tập nào ở trường.
  2. Câu này kiểm tra xem có điều gì không ổn hoặc cần được xử lý hay không.
  3. Câu này thông báo rằng chắc chắn có một vấn đề.
Xem đáp án

Câu này kiểm tra xem có điều gì không ổn hoặc cần được xử lý hay không.

The little buses are jumping on the road.

1:15

Các xe buýt nhỏ đang nhảy chồm chồm trên đường.

Oh, no more buses jumping on the road. Ngữ pháp

1:18

Ồ, không được nhảy trên đường nữa nhé các xe buýt.

Ngữ pháp

no more buses jumping on the road: mệnh lệnh dứt khoát yêu cầu dừng lại

Ở đây, no more + danh từ + -ing là một cách nói rút gọn để đưa ra chỉ thị. Cấu trúc này yêu cầu người hoặc vật được nhắc đến phải dừng hành động. No more buses jumping on the road có nghĩa là những chiếc xe buýt không được tiếp tục nhảy trên đường. no more cũng có thể nói về số lượng, nhưng hành động dạng -ing và ngữ cảnh cảnh báo cho thấy câu này có nghĩa là “hãy dừng hành vi này”, chứ không phải “không còn xe buýt nào khác”.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, No more buses jumping on the road. có nghĩa là gì?

  1. Những chiếc xe buýt phải ngừng nhảy trên đường.
  2. Không còn chiếc xe buýt nào khác trên đường.
  3. Những chiếc xe buýt nên nhảy cao hơn trên đường.
Xem đáp án

Những chiếc xe buýt phải ngừng nhảy trên đường.

To the rescue.

1:23

Đến cứu hộ thôi.

Five little buses jumping on the road.

1:25

Năm xe buýt nhỏ nhảy chồm chồm trên đường.

One fell off and bump, bump, bump. Ghi chú

1:29

Một chiếc ngã xuống và uỵch, uỵch, uỵch.

Cụm động từ

fell off: rơi khỏi một vị trí nâng đỡ

fell off là dạng quá khứ của fall off. Cụm này có nghĩa là một người hoặc vật rơi khỏi bề mặt, mép, phương tiện hoặc một vị trí nâng đỡ khác. off nhấn mạnh việc rời khỏi chỗ nâng đỡ ban đầu. Có thể đặt nơi bị rơi khỏi ngay sau cụm này, như trong fell off the bike hoặc fell off the shelf. Nếu người nghe đã biết nơi đó, ta có thể lược bỏ như trong One fell off.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của fall off: During the ride, Mia ____ her bike but wasn't hurt.

Xem đáp án

fell off

Cách dùng từ

bump, bump, bump: âm va chạm lặp lại

Ở đây, bump hoạt động như một từ gợi cả âm thanh lẫn chuyển động: nó gợi tiếng va trầm hoặc cú xóc khi đụng vào vật gì đó. Việc lặp bump ba lần khiến người nghe hình dung một chuỗi va chạm liên tiếp và tạo nhịp điệu như bài hát thiếu nhi cho câu hát. Ở đây bump không mang nghĩa của một danh từ đếm được thông thường, chẳng hạn “chỗ lồi”. Trong truyện và bài hát, việc lặp từ gợi âm có thể cho thấy hành động tiếp diễn theo từng nhịp.

Luyện tập

Việc lặp bump, bump, bump trong câu này chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Nó nói rằng con đường có đúng ba chỗ lồi.
  2. Nó tạo hiệu ứng của nhiều cú va hoặc cú xóc liên tiếp.
  3. Nó gọi tên ba vật đã rơi.
Xem đáp án

Nó tạo hiệu ứng của nhiều cú va hoặc cú xóc liên tiếp.

I called the police car and he said,

1:33

Tôi đã gọi xe cảnh sát và anh ấy nói,

"No more buses jumping on the road."

1:37

"Không được nhảy trên đường nữa nhé các xe buýt."

No more buses jumping on the road.

1:39

Không được nhảy trên đường nữa nhé các xe buýt.

I'm sorry.

1:41

Cháu xin lỗi.

Four little buses jumping on the road.

1:43

Bốn xe buýt nhỏ nhảy chồm chồm trên đường.

One fell off and bump, bump, bump.

1:47

Một chiếc ngã xuống và uỵch, uỵch, uỵch.

I called the police car and he said,

1:52

Tôi đã gọi xe cảnh sát và anh ấy nói,

"No more buses jumping on the road."

1:56

"Không được nhảy trên đường nữa nhé các xe buýt."

No more buses jumping on the road.

1:58

Không được nhảy trên đường nữa nhé các xe buýt.

Three little buses jumping on the road.

2:02

Ba xe buýt nhỏ nhảy chồm chồm trên đường.

One fell off and bump, bump, bump.

2:06

Một chiếc ngã xuống và uỵch, uỵch, uỵch.

I called the police car and he said,

2:10

Tôi đã gọi xe cảnh sát và anh ấy nói,

"No more buses jumping on the road."

2:14

"Không được nhảy trên đường nữa nhé các xe buýt."

No more buses jumping on the road.

2:16

Không được nhảy trên đường nữa nhé các xe buýt.

Oh, Ninimo,

2:21

Ồ, Ninimo,

jumping like that is dangerous. Ngữ pháp

2:23

nhảy như vậy là rất nguy hiểm.

Ngữ pháp

jumping like that is dangerous: cụm -ing làm chủ ngữ

Jumping like that gọi tên toàn bộ hành vi nhảy theo cách đó. Cụm -ing này là chủ ngữ của câu; nó không chỉ một người cụ thể đang nhảy. Động từ số ít is nối hành vi đó với nhận xét dangerous. Bạn có thể dùng cùng mẫu—cụm hành động -ing + is + lời đánh giá—để nói về an toàn hoặc quy tắc.

Luyện tập

Dùng động từ run ở dạng -ing để gọi tên hành vi: ____ by the pool is dangerous.

Xem đáp án

Running

Huh?

2:25

Hả?

Hello, this is ambulance. Ý định

2:27

Xin chào, đây là xe cứu thương.

Ý định

this is + tên hoặc vai trò: tự giới thiệu trong cuộc gọi

Trên điện thoại hoặc bộ đàm, this is + tên hoặc vai trò dùng để cho biết người đang nói là ai. Hello, this is Maya có nghĩa Maya là người đang nói, chứ không phải có người đang chỉ vào Maya. Trong bối cảnh phim hoạt hình này, Ambulance được dùng như tên hoặc thân phận của nhân vật xe cứu thương được nhân hóa. Trong tiếng Anh đời thường ngoài thực tế, một dịch vụ cấp cứu sẽ nói tự nhiên hơn là This is the ambulance service.

Luyện tập

Bạn trả lời điện thoại và muốn cho biết mình là Leo. Câu nào là lời giới thiệu qua điện thoại tự nhiên?

  1. Hello, this looks Leo.
  2. Hello, this has Leo.
  3. Hello, this is Leo.
Xem đáp án

Hello, this is Leo.

Hey, little bus is hurt.

2:30

Này, xe buýt nhỏ bị thương rồi.

Oh, no more buses jumping on the road.

2:33

Ồ, không được nhảy trên đường nữa nhé các xe buýt.

To the rescue.

2:37

Đến cứu hộ thôi.

Two little buses jumping on the road.

2:39

Hai xe buýt nhỏ nhảy chồm chồm trên đường.

One fell off and bump, bump, bump.

2:43

Một chiếc ngã xuống và uỵch, uỵch, uỵch.

I called the ambulance and he said, Cụm từ

2:47

Tôi đã gọi xe cứu thương và anh ấy nói,

Cụm từ

called the ambulance: liên lạc với trợ giúp y tế khẩn cấp

Trong called the ambulance, call có nghĩa là liên lạc qua điện thoại để có thể điều động trợ giúp y tế khẩn cấp. Nó không có nghĩa là hét to từ ambulance. Cụm này dùng the vì dịch vụ xe cứu thương hoặc nhân vật đó đã được xem là đối tượng mọi người biết trong câu chuyện. Khi chưa xác định một xe cứu thương cụ thể, call an ambulance là lời yêu cầu chung thường dùng.

Luyện tập

Trong câu “I called the ambulance after the accident,” called the ambulance có nghĩa là gì?

  1. Đã hét to từ ambulance
  2. Đã liên lạc với trợ giúp y tế khẩn cấp qua điện thoại
  3. Đã đặt tên cho một chiếc xe cứu thương
Xem đáp án

Đã liên lạc với trợ giúp y tế khẩn cấp qua điện thoại

"No more buses jumping on the road."

2:51

"Không được nhảy trên đường nữa nhé các xe buýt."

No more buses jumping on the road.

2:53

Không được nhảy trên đường nữa nhé các xe buýt.

Oh.

2:59

Ồ.

One little bus is jumping on the road.

2:59

Một xe buýt nhỏ đang nhảy chồm chồm trên đường.

One fell off and bump, bump, bump.

3:03

Cậu ấy ngã xuống và uỵch, uỵch, uỵch.

I called the ambulance and he said,

3:07

Tôi đã gọi xe cứu thương và anh ấy nói,

"No more buses jumping on the road."

3:11

"Không được nhảy trên đường nữa nhé các xe buýt."

No more buses jumping on the road.

3:13

Không được nhảy trên đường nữa nhé các xe buýt.

You see,

3:26

Các em thấy đó,

jumping on the road is dangerous and can cause an accident. Cụm từ

3:26

nhảy trên đường rất nguy hiểm và có thể gây tai nạn.

Cụm từ

can cause an accident: diễn đạt một hậu quả có thể xảy ra

“Can cause an accident” có nghĩa là một hành động hoặc tình trạng có thể làm xảy ra tai nạn. Trong cụm này, cause là động từ, theo sau là kết quả an accident. Chủ ngữ nêu nguồn gây rủi ro, còn can thể hiện khả năng chứ không phải sự chắc chắn. Mẫu X can cause Y dùng để giải thích những hậu quả nguy hiểm.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng sàn ướt có thể làm xảy ra tai nạn?

  1. A wet floor can cause accident.
  2. A wet floor can cause an accident.
  3. A wet floor can have an accident.
Xem đáp án

A wet floor can cause an accident.

You can get hurt too. Cụm từ

3:30

Các em cũng có thể bị thương nữa.

Cụm từ

get hurt: trở nên bị thương

“Get hurt” có nghĩa là bị thương hoặc trở nên bị thương. Trong cấu trúc này, get thể hiện sự chuyển sang một trạng thái, còn hurt mô tả trạng thái kết quả. Chủ ngữ là người bị thương; cụm từ này không nói ai hoặc điều gì gây ra thương tích. Khi đi với can, nó cảnh báo rằng có khả năng bị thương.

Luyện tập

Câu nào nói rằng người đang được nói tới có thể bị thương?

  1. You might get hurt.
  2. You might hurt someone.
  3. You might be hurting someone.
Xem đáp án

You might get hurt.

Let's be careful on the road, everyone. Ý định

3:32

Mọi người hãy cẩn thận khi đi trên đường nhé.

Ý định

Let's be careful: lời nhắc nhẹ nhàng dành cho cả nhóm

Let's be careful có nghĩa là mọi người trong nhóm đều nên cẩn thận. Let's + động từ nguyên mẫu biến lời cảnh báo thành một đề nghị chung, vì vậy nghe có tính hợp tác hơn một mệnh lệnh trực tiếp. Ở đây, người nói đang nhắc cả nhóm về an toàn đường bộ. Let's có thể làm lời nhắc dành cho nhóm nhẹ nhàng hơn ngay cả khi người nói chủ yếu đang hướng dẫn người khác chứ không thực hiện chính xác cùng một hành động.

Luyện tập

Câu nào trình bày lời nhắc an toàn như một việc mà cả nhóm nên cùng thực hiện?

  1. Let's be careful near the wet floor.
  2. Be careful near the wet floor.
  3. You must be careful near the wet floor.
Xem đáp án

Let's be careful near the wet floor.

Yes, teacher.

3:35

Vâng ạ, thưa cô.

I'm going to practice more to become a better bus. Ngữ pháp

3:37

Mình sẽ luyện tập nhiều hơn để trở thành một chiếc xe buýt tốt hơn.

Ngữ pháp

I'm going to ... to become ...: kế hoạch và mục đích

Trong I'm going to practice more, be going to + động từ nguyên mẫu diễn tả một kế hoạch. Người nói dự định luyện tập nhiều hơn. To xuất hiện sau đó trong to become giới thiệu mục đích của kế hoạch: lý do luyện tập là để trở nên tốt hơn. Hai từ to có chức năng khác nhau: từ thứ nhất thuộc cấu trúc be going to, còn từ thứ hai mở đầu một động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Có thể vận dụng mẫu be going to + hành động + to become + vai trò hoặc phẩm chất mong muốn.

Luyện tập

Dùng be going to cho kế hoạch và to + động từ nguyên mẫu cho mục đích: I'm ____ practice every day ____ become a better pianist.

Xem đáp án

going to · to

Me too.

3:40

Mình cũng vậy.

Super Duper Ambulance.

3:49

Xe Cứu Thương Siêu Phàm.

Hmm.

3:59

Hmm.

I love cleaning time. Cụm từ

4:01

Mình thích giờ dọn dẹp.

Cụm từ

cleaning time: gọi tên khoảng thời gian hoạt động

Cleaning time theo mẫu hoạt động + time. Cụm từ này gọi tên khoảng thời gian dành riêng cho việc dọn dẹp; time ở đây nghĩa là một khoảng thời gian hoạt động, không phải giờ cụ thể trên đồng hồ. Mẫu này thường dùng cho các hoạt động theo lịch hằng ngày: snack time, bath time và story time đều gọi tên khoảng thời gian dành cho những hoạt động đó.

Luyện tập

Một giáo viên đang gọi tên khoảng thời gian được sắp xếp để đọc truyện. Cụm nào phù hợp nhất?

  1. time story
  2. story clock
  3. story time
Xem đáp án

story time

Let's start cleaning. Cụm từ

4:03

Bắt đầu dọn dẹp thôi.

Cụm từ

Let's start cleaning: start + -ing

Start cleaning dùng start + dạng -ing để thể hiện sự bắt đầu của một hoạt động. Ở đây, cleaning gọi tên hoạt động làm cho một nơi trở nên sạch sẽ; nó không phải là tính từ. Let's có nghĩa là let us, vì vậy Let's start cleaning là lời đề nghị người nói và những người khác cùng bắt đầu.

Luyện tập

Dùng start + -ing với động từ pack để hoàn thành lời đề nghị: Let's ____ for the trip.

Xem đáp án

start packing

Oh, Minimo, you troublemaker. Cách dùng từ

4:06

Ồ, Minimo, đồ rắc rối này.

Cách dùng từ

troublemaker: cách gọi mang tính trêu đùa hoặc phê bình

Troublemaker là danh từ chỉ người gây rắc rối hoặc hay nghịch phá. Ở đây, từ này đứng sau you để gọi trực tiếp người đối diện: you troublemaker. Người nói đang trách nhẹ Minimo vì lại gây ra một rắc rối nhỏ. Trong mối quan hệ thân thiết, cách gọi này có thể mang sắc thái trêu đùa hoặc trìu mến thay vì thực sự thù địch. Mức độ nặng nhẹ phụ thuộc vào mối quan hệ, tình huống và giọng nói.

Luyện tập

Troublemaker truyền đạt sắc thái gì trong câu này?

  1. Cách gọi mang tính trêu đùa hoặc trách nhẹ dành cho người vừa gây thêm một rắc rối nhỏ
  2. Lời buộc tội nghiêm trọng rằng Minimo đã phạm tội
  3. Lời khen trang trọng dành cho người giải quyết được vấn đề khó
Xem đáp án

Cách gọi mang tính trêu đùa hoặc trách nhẹ dành cho người vừa gây thêm một rắc rối nhỏ

Dropped the bandages again. Ngữ pháp

4:09

Lại làm rơi băng gạc rồi.

Ngữ pháp

Dropped the bandages again: chủ ngữ được lược bỏ trong lời nói

Trong lời nhận xét ngắn này, chủ ngữ được lược bỏ vì người nói đang nói với chính người đã thực hiện hành động. Nghĩa đầy đủ là You dropped the bandages again. Again cho biết việc tương tự đã từng xảy ra và có thể thể hiện một chút bực mình. Dropped là động từ quá khứ ở thể chủ động, còn the bandages là tân ngữ của nó. Đây không phải câu bị động; dạng bị động cần một dạng của be, như trong The bandages were dropped again.

Luyện tập

Câu đầy đủ nào phù hợp nhất với nghĩa và kiểu câu của Dropped the bandages again. trong ngữ cảnh này?

  1. You dropped the bandages again.
  2. Did you drop the bandages again?
  3. The bandages were dropped again by someone unknown.
Xem đáp án

You dropped the bandages again.

Ha.

4:12

Ha.

Nice.

4:13

Tuyệt.

It's so shiny. Ngữ pháp

4:14

Thật sáng bóng.

Ngữ pháp

so shiny: dùng so để tăng mức độ của tính từ

Trong so shiny, so là trạng từ chỉ mức độ được đặt trước tính từ shiny. Nó mang nghĩa “rất” hoặc “đến mức nổi bật”, khiến lời nhận xét được nhấn mạnh hơn. Trong cấu trúc này, so trực tiếp tăng mức độ của tính từ: so + adjective. Ở đây, so không có nghĩa là “vì vậy” và không dùng để dẫn ra một kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc so + adjective: The new coin is ____ shiny.

Xem đáp án

so

Hmm.

4:17

Hmm.

Neat. Cụm từ

4:18

Gọn gàng.

And tidy.

4:20

Và ngăn nắp.

Cụm từ

neat and tidy: cặp tính từ mô tả sự ngăn nắp

Neat and tidy là một cặp tính từ thông dụng, mang nghĩa có trật tự và không bừa bộn. Hai tính từ có nghĩa gần nhau cùng nhấn mạnh một lời đánh giá tích cực. Các câu ngắn Neat. And tidy. tách hai lời đánh giá ra để nhấn mạnh từng từ. Trong câu thông thường, chúng thường đi cùng nhau: The room is neat and tidy.

Luyện tập

Hoàn thành cặp từ thông dụng: Please keep your desk neat and ____.

Xem đáp án

tidy

All done. Cụm từ

4:24

Xong hết rồi.

Cụm từ

All done. để báo một cách thân mật rằng đã xong

All done. là cách nói ngắn gọn, thân mật để cho biết một hoạt động hoặc nhiệm vụ nhỏ đã kết thúc. Trong câu này, cụm từ báo rằng việc dọn dẹp đã xong; all không nhất thiết nhấn mạnh từng đồ vật theo nghĩa đen. Có thể dùng cụm từ này độc lập hoặc đặt all done sau be, như trong The cleanup is all done. Trọng tâm là trạng thái đã hoàn thành, chứ không phải ai đã hoàn thành công việc.

Luyện tập

Hoàn thành lời thông báo thân mật bằng cụm từ trong bài có nghĩa là đã xong: The last plate is clean. ____!

Xem đáp án

All done

Now, I'll do some dusting. Cụm từ

4:26

Bây giờ, mình sẽ phủi chút bụi.

Cụm từ

do some dusting: cấu trúc do some + -ing cho hoạt động hằng ngày

Do some dusting nghĩa là dành một ít thời gian để loại bỏ bụi khỏi các bề mặt, thường bằng khăn hoặc chổi phủi bụi. Ở đây, dusting gọi tên một việc nhà; nó không có nghĩa là phủ bụi lên đồ vật. Cấu trúc do some + từ chỉ hoạt động kết thúc bằng -ing diễn tả một lượng công việc không xác định, thay vì một nhiệm vụ được đếm rõ ràng. Cấu trúc này cũng có trong do some cleaning và do some shopping.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là loại bỏ bụi khỏi các bề mặt: The shelves look dusty, so I'll ____.

Xem đáp án

do some dusting

Mhm.

4:27

Mhm.

Mhm.

4:30

Mhm.

Ha.

4:31

Ha.

Oh?

4:34

Ồ?

Oh, Mini Mo.

4:36

Ồ, Mini Mo.

I'm so glad you're well. Ý định

4:41

Mình rất vui vì bạn đã khỏe lại.

Ý định

so glad you're well: niềm vui và sự nhẹ nhõm khi biết ai đó vẫn ổn

I'm so glad you're well thể hiện cả niềm vui lẫn sự nhẹ nhõm khi biết hoặc thấy người kia vẫn ổn. So nhấn mạnh mức độ của glad, còn you're well nêu lý do cho cảm xúc đó. Ở đây, well là tính từ đứng sau be. Nó có nghĩa là khỏe mạnh hoặc ở trong tình trạng tốt, không phải trạng từ mang nghĩa làm việc gì đó một cách giỏi giang.

Luyện tập

I'm so glad you're well. truyền đạt điều gì trong trường hợp này?

  1. Niềm vui và sự nhẹ nhõm vì người kia vẫn ổn.
  2. Lời khen về việc người kia đã làm điều gì đó khéo léo như thế nào.
  3. Sự ngạc nhiên vì người kia sở hữu một cái giếng.
Xem đáp án

Niềm vui và sự nhẹ nhõm vì người kia vẫn ổn.

Ambulance.

4:45

Xe cứu thương.

Mhm.

4:48

Mhm.

Mobilize. Cách dùng từ

4:53

Lên đường.

Cách dùng từ

Mobilize: mệnh lệnh tổ chức và bắt đầu hành động

Mobilize là câu mệnh lệnh trực tiếp yêu cầu mọi người hoặc một đội tổ chức lực lượng và bắt đầu hành động. Trong cảnh cứu hộ, nó có nghĩa là chuẩn bị rồi điều động nhân sự, phương tiện hoặc các nguồn lực khác vào hoạt động. Chủ ngữ you được hiểu ngầm, vì vậy mệnh lệnh chỉ có một từ vẫn hoàn chỉnh. Mobilize là động từ, không phải tính từ mobile.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với mệnh lệnh Mobilize.?

  1. Một chỉ huy cứu hộ ra lệnh cho các đội và phương tiện bắt đầu hành động.
  2. Ai đó nói rằng một chiếc điện thoại dễ mang theo.
  3. Một người bạn thoải mái rủ đi bộ đến quán cà phê.
Xem đáp án

Một chỉ huy cứu hộ ra lệnh cho các đội và phương tiện bắt đầu hành động.

Ambulance.

4:55

Xe cứu thương.

Mhm.

4:57

Mhm.

Super-Duper.

4:59

Siêu phàm.

Super-Duper.

5:00

Siêu phàm.

I'm a Super-Duper Ambulance. Cách dùng từ

5:01

Mình là Xe Cứu Thương Siêu Phàm.

Cách dùng từ

Super-Duper: lời khen vui nhộn và phóng đại

Super-duper là từ nhấn mạnh mang sắc thái vui nhộn và không trang trọng, có nghĩa là cực kỳ tốt, ấn tượng hoặc thú vị. Trong câu này, nó đóng vai trò tính từ đứng trước Ambulance và khiến lời tự giới thiệu của nhân vật nghe đầy tự hào và cố ý phóng đại. Hình thức có vần tạo thêm giọng điệu vui vẻ, phù hợp với trẻ em. Điểm có thể áp dụng sang tình huống khác là sắc thái: từ này không chỉ có nghĩa như very mà còn khiến lời khen hoặc lời miêu tả nghe cố ý hài hước và đầy hào hứng.

Luyện tập

Super-Duper thêm sắc thái gì vào lời tự giới thiệu của chiếc xe cứu thương?

  1. Một lời cảnh báo giận dữ
  2. Lời khen vui nhộn và phóng đại
  3. Một cách phân loại y khoa trang trọng
Xem đáp án

Lời khen vui nhộn và phóng đại

Super-Duper.

5:03

Siêu phàm.

Super-Duper.

5:04

Siêu phàm.

Call me when you're sick or hurt. Ghi chú

5:05

Hãy gọi mình khi bạn bị ốm hoặc bị thương nhé.

Ngữ pháp

Call me when ...: nêu thời điểm cần liên lạc

Cấu trúc Call me when + mệnh đề dùng để bảo ai đó liên lạc hoặc gọi người nói khi một tình huống cụ thể xảy ra. Trong câu này, when you're sick or hurt nêu tình huống cần gọi xe cứu thương. Ở đây, when mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian hoặc tình huống; nó không dùng để hỏi vào lúc mấy giờ. Mẫu câu hữu ích là câu mệnh lệnh + when + mệnh đề ở thì hiện tại, như trong Call me when you arrive. Tiếng Anh thường dùng thì hiện tại trong mệnh đề này ngay cả khi sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.

Luyện tập

Dùng mẫu Call me when ... để hoàn thành câu: Call me ____ you arrive at the station.

Xem đáp án

when

Cách dùng từ

sick or hurt: bệnh tật và chấn thương

sick or hurt nối hai trạng thái có thể xảy ra bằng or. Sick có nghĩa là bị ốm hoặc không khỏe về thể chất, còn hurt có nghĩa là bị thương hoặc cảm thấy đau về thể chất. Cả hai từ đều đứng sau you're và mô tả tình trạng của một người. Khi đi cùng nhau, chúng bao quát hai lý do khác nhau khiến một người có thể cần được giúp đỡ: bệnh tật và chấn thương.

Luyện tập

Leo ngã xe đạp và bị thương ở đầu gối. Câu nào mô tả cậu ấy đúng nhất?

  1. Leo is sick.
  2. Leo is hurt.
  3. Leo is sleepy.
Xem đáp án

Leo is hurt.

Ow, ow, ow.

5:08

Á, á, á.

It hurts so much. Cụm từ

5:09

Đau quá đi mất.

Cụm từ

It hurts so much: diễn đạt cơn đau dữ dội

It hurts là cách nói thông dụng để cho biết một điều gì đó đang gây đau về thể chất. Tùy theo ngữ cảnh, it có thể chỉ một bộ phận cơ thể, vết thương hoặc vị trí đau đã được hiểu rõ, vì vậy thường không cần hiểu it là một vật riêng biệt. so much nhấn mạnh mức độ của hurts. Ở đây, cụm từ này cho biết cơn đau rất dữ dội, gần nghĩa với It hurts a lot.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của hurt để hoàn thành câu: It ____ so much.

Xem đáp án

hurts

Ambulance.

5:10

Xe cứu thương ơi.

Can you help me, please? Ý định

5:12

Bạn có thể giúp mình không?

Ý định

Can you help me, please? dùng để nhờ giúp đỡ lịch sự

Can you help me, please? là cách trực tiếp nhưng lịch sự để nhờ giúp đỡ. Can you + động từ nguyên mẫu tạo thành lời đề nghị, help me cho biết bạn cần được giúp và please ở cuối câu làm lời đề nghị nhẹ nhàng hơn. Dùng mẫu Can you + động từ nguyên mẫu + please? khi bạn muốn ai đó làm một việc. Mẫu này yêu cầu một hành động chứ không chỉ hỏi xem người kia có khả năng làm hay không.

Luyện tập

Câu nào là lời nhờ giúp đỡ tự nhiên và lịch sự?

  1. Can you help me, please?
  2. Can you helping me, please?
  3. You help me now.
Xem đáp án

Can you help me, please?

Super-Duper Ambulance to the rescue.

5:15

Xe Cứu Thương Siêu Phàm đến đây.

Mobilize.

5:21

Lên đường.

Ambulance.

5:24

Xe cứu thương.

Ambulance.

5:29

Xe cứu thương.

Super-Duper.

5:32

Siêu phàm.

Super-Duper.

5:33

Siêu phàm.

I'm a Super-Duper Ambulance.

5:34

Mình là Xe Cứu Thương Siêu Phàm.

Super-Duper.

5:36

Siêu phàm.

Super-Duper.

5:38

Siêu phàm.

Call me when you're sick or hurt.

5:39

Hãy gọi mình khi bạn bị ốm hoặc bị thương nhé.

Ow, ow, ow.

5:41

Á, á, á.

It hurts so much.

5:42

Đau quá đi mất.

Ambulance.

5:44

Xe cứu thương ơi.

Can you help me, please?

5:45

Bạn có thể giúp mình không?

Super-Duper Ambulance to the rescue.

5:48

Xe Cứu Thương Siêu Phàm đến đây.

Mobilize.

5:59

Lên đường.

Ambulance.

6:01

Xe cứu thương.

Super-Duper.

6:05

Siêu phàm.

Super-Duper.

6:06

Siêu phàm.

I'm a Super-Duper Ambulance.

6:07

Mình là Xe Cứu Thương Siêu Phàm.

Super-Duper.

6:10

Siêu phàm.

Super-Duper.

6:11

Siêu phàm.

Call me

6:12

Hãy gọi mình

ow, ow, ow.

6:12

á, á, á.

It hurts.

6:13

Đau quá.

You must be hurt.

6:16

Chắc hẳn bạn đang bị thương.

Ambulance.

6:17

Xe cứu thương đây.

I'll take care of you. Cụm từ

6:18

Mình sẽ chăm sóc cho bạn.

Cụm từ

take care of you: hứa chăm sóc và giúp đỡ

Take care of someone là một cụm động từ cố định, có nghĩa là chăm sóc người đó và đáp ứng những điều họ cần. Trong I'll take care of you, you là người nhận được sự chăm sóc. Câu này cũng giúp người nghe yên tâm: người nói hứa sẽ giúp đỡ và giữ cho họ an toàn. Hãy hiểu take care of như một cụm thống nhất, không ghép các nghĩa đen riêng lẻ của take, care và of.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm ba từ có nghĩa là "chăm sóc": The nurse will ____ you after the operation.

Xem đáp án

take care of

Super-Duper Ambulance to the rescue.

6:22

Xe Cứu Thương Siêu Phàm đến đây.

I'll take care of you.

6:35

Mình sẽ chăm sóc cho bạn.

Mission complete. Cụm từ

6:41

Nhiệm vụ hoàn thành.

Cụm từ

Mission complete: báo cáo một nhiệm vụ đã hoàn tất

“Mission complete.” là lời báo cáo trạng thái ngắn, có nghĩa là “The mission is complete” hoặc nhiệm vụ được giao đã hoàn tất. Câu này thông báo kết quả sau một chiến dịch, mục tiêu trong trò chơi, hoạt động cứu hộ hoặc nhiệm vụ của đội. Ở đây, complete mô tả trạng thái đã hoàn tất của mission. The và is được lược bỏ để tạo cách nói ngắn gọn kiểu trung tâm chỉ huy; complete không phải là động từ yêu cầu ai đó hoàn thành việc gì.

Luyện tập

Chức năng chính của “Mission complete.” là gì?

  1. Câu hỏi về việc nên chọn nhiệm vụ nào.
  2. Mệnh lệnh yêu cầu bắt đầu một nhiệm vụ.
  3. Lời báo cáo ngắn rằng nhiệm vụ được giao đã hoàn tất.
Xem đáp án

Lời báo cáo ngắn rằng nhiệm vụ được giao đã hoàn tất.

There.

6:46

Xong.

Huh?

6:51

Hả?

Ha.

6:53

Ha.

Yeah, we're the best team.

6:54

Yeah, chúng ta là đội tuyệt nhất.

Ready.

7:05

Sẵn sàng.

Roger. Cách dùng từ

7:06

Rõ.

Cách dùng từ

Roger: xác nhận đã nhận một thông điệp

Trong giao tiếp kiểu vô tuyến, Roger có nghĩa là “Tôi đã nhận và hiểu thông điệp của bạn”. Đây là lời xác nhận ngắn sau một chỉ dẫn hoặc báo cáo. Ở đây, Roger hoạt động như một câu trả lời hoàn chỉnh, không phải tên riêng Roger của một người đàn ông. Người nói đang xác nhận việc liên lạc chứ không giới thiệu hay gọi ai đó.

Luyện tập

Một trưởng nhóm nói: “Proceed to checkpoint two.” Một đồng đội đáp: “Roger.” Người đó đã trực tiếp xác nhận điều gì?

  1. Người đồng đội không đồng ý với chỉ dẫn.
  2. Thông điệp đã được nhận và hiểu.
  3. Người đồng đội tên là Roger.
Xem đáp án

Thông điệp đã được nhận và hiểu.

Forrest.

7:08

Forrest.

Cloudia.

7:09

Cloudia.

Pinkfong Super Rescue Team.

7:13

Đội Cứu Hộ Siêu Đẳng Pinkfong.

Are you ready? Ý định

7:20

Các bạn đã sẵn sàng chưa?

Yes, I'm ready.

7:22

Vâng, tôi đã sẵn sàng.

Ý định

Kiểm tra sự sẵn sàng bằng Are you ready? / Yes, I'm ready.

Are you ready? dùng để hỏi một người đã sẵn sàng bắt đầu, khởi hành hoặc hành động chưa. Yes, I'm ready. xác nhận rằng người đó có thể bắt đầu. Ready là tính từ diễn tả trạng thái, vì vậy nó được dùng với be: Are you ready? và I'm ready. Dùng ready for + danh từ để nói một người đã chuẩn bị cho điều gì, và ready to + động từ để nói hành động tiếp theo mà người đó sẵn sàng thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi và câu trả lời về trạng thái sẵn sàng bằng các dạng be còn thiếu. Dùng dạng rút gọn trong câu trả lời: ____ you ready? Yes, ____ ready.

Xem đáp án

Are · I'm

Roger.

7:24

Rõ.

Click the subscribe button.

7:28

Hãy nhấn nút đăng ký nhé.

Complete.

7:29

Hoàn tất.