Bật mí bí mật về câu điều kiện loại 2! - Bài học Tiếng Anh Mini: tài liệu học tiếng Anh

British Council | English

Độ khó học tập
567 từ 162 từ/phút

Tổng quan video: Một cuộc phỏng vấn mang bối cảnh khoa học viễn tưởng cho thấy câu điều kiện loại hai có thể diễn tả tương lai tưởng tượng bằng dạng tiếp diễn và hoàn thành, thay vì chỉ giới hạn ở công thức quen thuộc if + quá khứ đơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. would plus be plus -ing? — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết dạng tiếp diễn trong mệnh đề kết quả giả định và dùng nó để trình bày một hành động tưởng tượng đang kéo dài, không có điểm bắt đầu hay kết thúc rõ ràng, chẳng hạn như việc tìm kiếm dấu hiệu sự sống trong một khoảng thời gian dài. 2. If they were fighting wars and destroying the planet, — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng quá khứ tiếp diễn trong mệnh đề if để đặt các hoạt động đang diễn ra làm điều kiện nền cho một kịch bản không có thật, thay vì xem chiến tranh và sự hủy hoại hành tinh là những sự kiện riêng lẻ, đã hoàn tất. 3. the past perfect in the if clause. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách had + quá khứ phân từ lùi mốc thời gian trong một tình huống tưởng tượng, rồi dùng cấu trúc này khi kết quả giả định phụ thuộc vào một việc được xem là đã xảy ra, hoàn thành hoặc trở thành sự thật trước đó.

Nội dung bài học

Yusuf Ahmed has introduced us to a wild world of strange alien second conditional structures. Ghi chú

0:00

Yusuf Ahmed đã giới thiệu cho chúng ta một thế giới hoang dã của những cấu trúc câu điều kiện loại 2 kỳ lạ như người ngoài hành tinh.

Cụm từ

introduce someone to something: giới thiệu ai đó với một người hoặc một điều gì đó

Introduce someone to something có nghĩa là giúp một người gặp gỡ, khám phá hoặc làm quen với một người, địa điểm, hoạt động hay chủ đề. Trong câu này, us là nhóm được giới thiệu, còn thế giới của các cấu trúc ngữ pháp là điều được giới thiệu cho họ. To là một phần của mẫu introduce + người + to + người hoặc sự vật. Nó dẫn đến đối tượng được giới thiệu; ở đây nó không có nghĩa là “để làm gì đó”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của introduce và đại từ us: The museum guide ____ ancient tools.

Xem đáp án

introduced us to

Cách dùng từ

second conditional structures: cấu trúc câu điều kiện loại hai

Second conditional là tên ngữ pháp của một mẫu câu trình bày tình huống ở hiện tại hoặc tương lai như một điều tưởng tượng, không có thật hoặc xa rời thực tế. Một dạng thường gặp dùng if + quá khứ đơn trong mệnh đề điều kiện và would + động từ nguyên mẫu trong mệnh đề kết quả: If I had wings, I would fly. Ở đây, second là tên của một loại câu điều kiện; nó không có nghĩa là “điều kiện thứ hai”. Structures chỉ các mẫu cấu trúc câu, bao gồm những biến thể có thể có của dạng cơ bản.

Luyện tập

Câu nào là cấu trúc câu điều kiện loại hai nói về một tình huống tưởng tượng?

  1. If I had wings, I would fly.
  2. I ate breakfast before school.
  3. If it rains tomorrow, we will stay inside.
Xem đáp án

If I had wings, I would fly.

Watch my wild interview with him after the break. Văn hóa

0:07

Hãy xem cuộc phỏng vấn hoang dã của tôi với anh ấy sau giờ nghỉ.

Văn hóa

after the break dùng để chuyển đoạn chương trình

Trong chương trình truyền hình, phát thanh hoặc trực tuyến, after the break có nghĩa là “khi chương trình trở lại sau quảng cáo hoặc một khoảng nghỉ ngắn”. Cụm này báo cho khán giả hoặc người nghe biết nội dung nào sẽ xuất hiện tiếp theo. Ở đây, break có nghĩa là sự gián đoạn của chương trình, không phải một vật gì đó bị vỡ hay hỏng.

Luyện tập

Trong một chương trình, after the break báo cho khán giả biết điều gì?

  1. Ai đó sẽ sửa một thứ đã bị hỏng.
  2. Cuộc phỏng vấn diễn ra trước khi chương trình bắt đầu.
  3. Chương trình sẽ tiếp tục sau quảng cáo hoặc một khoảng nghỉ ngắn.
Xem đáp án

Chương trình sẽ tiếp tục sau quảng cáo hoặc một khoảng nghỉ ngắn.

You might think you know everything there is to know about the second conditional. Cụm từ

0:16

Bạn có thể nghĩ rằng mình biết mọi thứ cần biết về câu điều kiện loại 2.

Cụm từ

everything there is to know about: mọi điều có thể biết về một chủ đề

Everything there is to know about X có nghĩa là “tất cả thông tin có thể biết về X”. Các từ there is to know đứng sau everything và mô tả toàn bộ kiến thức hiện có; there ở đây không chỉ một địa điểm. Cụm này thường tạo ra một lời khẳng định có chủ ý rất mạnh hoặc phóng đại. Khi đi với You might think ..., nó có thể mở đường cho một điều bất ngờ: có lẽ vẫn còn nội dung mới để học.

Luyện tập

Hoàn thành cụm mục tiêu bằng chính xác các từ tiếng Anh còn thiếu: She knows everything ____ chess.

Xem đáp án

there is to know about

If I had a time machine, Ngữ pháp

0:20

Nếu tôi có một cỗ máy thời gian,

I'd go to the year 3024.

0:22

tôi sẽ đi đến năm 3024.

Ngữ pháp

If I had..., I'd go...: câu điều kiện loại 2

Trong If I had a time machine, dạng quá khứ had đánh dấu một tình huống tưởng tượng, không có thật, chứ không nói rằng người nói từng thật sự sở hữu cỗ máy thời gian trong quá khứ. Mệnh đề if đưa ra điều kiện. I'd go là dạng rút gọn của I would go và nêu kết quả tưởng tượng. Câu điều kiện loại 2 có cấu trúc if + quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫu; cấu trúc này thường dùng cho tình huống không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại hay tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu điều kiện loại 2 mang tính tưởng tượng bằng dạng đúng của have và visit: If I ____ a time machine, I ____ ancient Rome.

Xem đáp án

had · would visit

If I had a spaceship,

0:24

Nếu tôi có một con tàu vũ trụ,

I'd explore a distant planet.

0:25

tôi sẽ khám phá một hành tinh xa xôi.

You know,

0:27

Bạn biết đấy,

if plus the past simple and would plus the infinitive. Cách dùng từ

0:28

if cộng với thì quá khứ đơn và would cộng với động từ nguyên thể.

Cách dùng từ

if plus the past simple: plus trong công thức ngữ pháp

Trong phần giải thích ngữ pháp, plus có nghĩa là “kết hợp với” hoặc “theo sau bởi”, giống dấu + trong một công thức. Người nói đang mô tả hai phần của một cấu trúc: if + quá khứ đơn và would + động từ nguyên mẫu. Ở đây, infinitive chỉ dạng nguyên mẫu không có to sau would, như trong would go. Plus dùng để sắp xếp các thành phần ngữ pháp, không diễn tả phép tính toán học.

Luyện tập

Trong phần giải thích ngữ pháp, plus trong "a subject plus a verb" có nghĩa là gì?

  1. Nó có nghĩa là chủ ngữ quan trọng hơn động từ.
  2. Nó có nghĩa là chủ ngữ được kết hợp với một động từ.
  3. Nó có nghĩa là câu này là một bài toán.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là chủ ngữ được kết hợp với một động từ.

But watch this wild interview with Yusuf Ahmed.

0:31

Nhưng hãy xem cuộc phỏng vấn hoang dã này với Yusuf Ahmed.

He's going to show you three alternatives.

0:34

Anh ấy sẽ cho bạn thấy ba sự thay thế.

It's the second conditional as you've never seen it before. Mạch ý

0:37

Đó là câu điều kiện loại 2 mà bạn chưa từng thấy trước đây.

Mạch ý

as you've never seen it before như một câu dẫn quảng bá

as you've never seen it before bổ nghĩa cho chủ đề quen thuộc vừa được nhắc đến. Ở đây, cụm từ có nghĩa là “được trình bày theo một cách hoàn toàn mới mẻ”, chứ không chỉ là “trước đây chưa từng nhìn thấy bằng mắt”. Cụm từ đóng vai trò như một câu dẫn quảng bá: thông tin quen thuộc xuất hiện trước, sau đó cụm từ tạo sự háo hức về một phiên bản hoặc góc nhìn mới đầy bất ngờ. Đây thường là cách nói phóng đại vui vẻ, không phải lời cam kết theo nghĩa đen rằng chưa ai từng gặp điều đó.

Luyện tập

Chức năng chính của as you've never seen it before trong câu này là gì?

  1. Nó nói rằng chủ đề đó trước đây không thể nhìn thấy bằng mắt.
  2. Nó đưa ra định nghĩa trung lập cho thuật ngữ ngữ pháp.
  3. Nó hứa hẹn sẽ trình bày một chủ đề quen thuộc theo cách mới.
Xem đáp án

Nó hứa hẹn sẽ trình bày một chủ đề quen thuộc theo cách mới.

The one, Cụm từ

0:41

Người duy nhất,

the only Yusuf Ahmed.

0:42

một Yusuf Ahmed độc nhất vô nhị.

Cụm từ

The one, the only... để giới thiệu một cách long trọng

The one, the only + tên người là cách nói quen thuộc của người dẫn chương trình hoặc trên sân khấu để giới thiệu ai đó thật long trọng. Cụm từ miêu tả người đó là một nhân vật độc đáo và được ngưỡng mộ, chứ không chỉ nói rằng chỉ có một người hiện diện. Các từ này tạo thành một cụm danh từ được cố ý rút gọn, không phải câu hoàn chỉnh. Việc lặp lại the và ngừng trước tên tạo sự chờ đợi, đồng thời khiến màn xuất hiện mang cảm giác vui nhộn của giới biểu diễn.

Luyện tập

Một hợp đồng pháp lý giới thiệu người ký bằng câu “The one, the only Mr Patel.” Cách dùng này có tự nhiên trong bối cảnh đó không?

  1. Tự nhiên trong bối cảnh này
  2. Không tự nhiên trong bối cảnh này
Xem đáp án

Không tự nhiên trong bối cảnh này

You've just finished work on Silent Planet. Cụm từ

0:45

Bạn vừa hoàn thành công việc trong bộ phim Silent Planet.

Cụm từ

finished work on a project: hoàn thành công việc cho một dự án

Ở đây, finished work on Silent Planet có nghĩa là người đó đã hoàn thành công việc liên quan đến việc sản xuất bộ phim. Work là danh từ đứng sau finished, còn on giới thiệu dự án. Finish work on something nhấn mạnh việc hoàn tất quá trình làm việc cho dự án đó. Bản thân cụm từ này không có nghĩa là dự án đã hoàn thành cũng đã được phát hành hoặc công bố.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ mục tiêu finish work on: Rina finished work ____ her science project before dinner.

Xem đáp án

on

In that film,

0:47

Trong bộ phim đó,

you wake up 1,000 years in the future. Cụm động từ

0:48

bạn thức dậy vào 1.000 năm sau ở tương lai.

Cụm động từ

wake up: hết ngủ và tỉnh dậy

Wake up là cụm động từ có nghĩa là hết ngủ hoặc tỉnh lại. Ở đây, up là một phần của động từ, không diễn tả chuyển động đi lên. Trong truyện, wake up có thể đi cùng một thời điểm, địa điểm hoặc trạng thái cho biết tình huống được phát hiện khi tỉnh dậy. Ở đây, 1,000 years in the future cho biết người đó thấy mình ở thời điểm nào sau khi tỉnh dậy.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của wake up: Leo was asleep, but he ____ when the alarm rang.

Xem đáp án

woke up

You're the only man alive.

0:51

Bạn là người đàn ông duy nhất còn sống.

It's taken the world by storm. Thành ngữ

0:52

Nó đã làm rung chuyển thế giới.

Thành ngữ

taken the world by storm: nhanh chóng thành công trên toàn thế giới

Take the world by storm có nghĩa là trở nên cực kỳ nổi tiếng hoặc thành công rất nhanh. Trong câu này, taken là quá khứ phân từ đứng sau has trong It's (It's = It has): bộ phim đã nhanh chóng thu hút sự chú ý trên toàn thế giới. Storm được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Thành ngữ này mô tả thành công là điều đến bất ngờ và mạnh mẽ; nó không nói về thời tiết hay thiệt hại thật sự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ mục tiêu ở thì phù hợp: The small studio's first game became a worldwide hit within days; it ____.

Xem đáp án

took the world by storm

But tell me, Yusuf,

0:54

Nhưng nói cho tôi biết, Yusuf,

what would you do if you woke up 1,000 years in the future and you were the only man alive? Ngữ pháp

0:55

bạn sẽ làm gì nếu thức dậy vào 1.000 năm sau ở tương lai và bạn là người đàn ông duy nhất còn sống?

Ngữ pháp

What would you do if you woke up...?: hỏi về lựa chọn trong tình huống tưởng tượng

What would you do if...? dùng để hỏi một người sẽ lựa chọn làm gì trong một tình huống tưởng tượng. Câu hỏi chính dùng cấu trúc would + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu: What would you do...? Mệnh đề if dùng dạng quá khứ, ở đây là woke up, để cho biết tình huống chỉ là giả định. Điều này không có nghĩa là việc thức dậy đã xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc này thường được gọi là câu điều kiện loại hai.

Luyện tập

Dùng do và wake up để hoàn thành câu hỏi giả định: What ____ if you ____ on Mars tomorrow?

Xem đáp án

would you do · woke up

Well,

1:01

Chà,

if it were me, Cụm từ

1:01

nếu đó là tôi,

Cụm từ

if it were me: mở đầu câu trả lời giả định của cá nhân

If it were me có nghĩa là “nếu tôi là người ở trong tình huống đó”. Ở đây, it đại diện cho toàn bộ tình huống được tưởng tượng, chứ không phải một đồ vật. Cụm này mở đầu một câu trả lời giả định mang tính cá nhân. Theo sau thường là điều người nói sẽ làm: If it were me, I would...

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng cụm từ có nghĩa là “nếu tôi ở trong tình huống đó”: ____, I would ask for help.

Xem đáp án

If it were me

I would be searching high and low for any signs of intelligent life. Ghi chú

1:02

tôi sẽ tìm kiếm khắp mọi nơi mọi dấu hiệu của sự sống có trí tuệ.

Ngữ pháp

I would be searching: hoạt động đang tiếp diễn trong tình huống giả định

I would be searching theo cấu trúc would be + động từ-ing. Cấu trúc này thể hiện việc tìm kiếm như một hoạt động đang diễn ra trong tình huống được tưởng tượng. Dạng này nằm trong phần kết quả của một giả định: người nói hình dung điều gì sẽ đang xảy ra lúc đó, thay vì nêu một kế hoạch tương lai thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu với động từ search theo cấu trúc mục tiêu would be + -ing: If I were lost, I ____ for a safe path all afternoon.

Xem đáp án

would be searching

Thành ngữ

high and low: tìm kiếm khắp nơi

High and low là một thành ngữ có nghĩa là “ở mọi nơi có thể” hoặc “một cách rất kỹ lưỡng”. Trong câu này, searching high and low diễn tả việc quyết tâm tìm kiếm dấu hiệu của sự sống thông minh trên phạm vi rộng, chứ không phải chỉ kiểm tra một nơi cao và một nơi thấp. Cụm từ này thường đứng sau một động từ chỉ việc tìm kiếm như search hoặc look. Nó gợi hình ảnh kiểm tra đủ loại địa điểm và thường cho thấy người tìm đã bỏ ra nhiều công sức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài học: We searched ____ for the missing ticket.

Xem đáp án

high and low

You see,

1:06

Bạn thấy đấy,

my character gives up, Cụm động từ

1:07

nhân vật của tôi bỏ cuộc,

Cụm động từ

gives up: ngừng cố gắng

Give up là một cụm động từ có nghĩa là ngừng cố gắng hoặc bỏ cuộc. Ở đây, gives up cho biết nhân vật dừng việc tìm kiếm hoặc không cố gắng nữa; up là một phần của cụm động từ và không chỉ phương hướng. Chủ ngữ my character ở ngôi thứ ba số ít nên give đổi thành gives. Không cần có tân ngữ vì có thể hiểu từ ngữ cảnh rằng nhân vật ngừng làm việc gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ tạo từ give có nghĩa là “ngừng cố gắng”: The puzzle was hard, but Mia refused to ____.

Xem đáp án

give up

but I wouldn't. Ngữ pháp

1:09

nhưng tôi thì không.

Ngữ pháp

but I wouldn't: lược bỏ give up bị lặp

Trong but I wouldn't, wouldn't thay cho cụm động từ give up ở câu trước. Nghĩa đầy đủ là but I would not give up. Trong tiếng Anh, có thể lược bỏ một cụm động từ bị lặp lại sau trợ động từ như would. Đây là phép lược bỏ sau trợ động từ: người nghe dựa vào sự đối lập để hiểu hành động bị lược, nên câu này đã hoàn chỉnh chứ không phải bị bỏ dở.

Luyện tập

Dùng dạng rút gọn một từ của would not và không lặp lại touch the spider: Ben would touch the spider, but I ____.

Xem đáp án

wouldn't

What places would you want to explore?

1:10

Bạn muốn khám phá những nơi nào?

Oh,

1:12

Ồ,

my hometown.

1:12

quê hương của tôi.

If it hadn't been destroyed, Ngữ pháp

1:14

Nếu nó chưa bị phá hủy,

I'd stay days, months, even years there. Mạch ý

1:16

tôi sẽ ở đó nhiều ngày, nhiều tháng, thậm chí nhiều năm.

Ngữ pháp

If it hadn't been destroyed, I'd stay: điều kiện xảy ra trước, kết quả xảy ra sau

If it hadn't been destroyed dùng if + had not + been + destroyed, tức thì quá khứ hoàn thành ở thể bị động. Câu này tưởng tượng một khả năng khác, trong đó nơi ấy không bị phá hủy trước thời điểm người nói có thể ở lại; nó không khẳng định điều kiện phủ định đó là sự thật. I'd stay nghĩa là I would stay và nêu kết quả giả định xảy ra sau đó. Thì quá khứ hoàn thành trong mệnh đề if thêm một lớp thời gian sớm hơn, nên đây là giả định kết hợp nhiều mốc thời gian chứ không phải mẫu cơ bản if + quá khứ đơn.

Luyện tập

Câu nào coi việc con đường bị đóng trước đó là điều kiện không có thật và việc lái xe vào ngày mai là kết quả tưởng tượng xảy ra sau?

  1. If the road hadn't been closed, we'd have driven to the beach yesterday.
  2. If the road hadn't been closed, we'd drive to the beach tomorrow.
  3. If the road isn't closed, we'll drive to the beach tomorrow.
Xem đáp án

If the road hadn't been closed, we'd drive to the beach tomorrow.

Mạch ý

days, months, even years: liệt kê tăng tiến để nhấn mạnh

Cụm từ này sắp xếp các khoảng thời gian từ ngắn đến dài: đầu tiên là ngày, sau đó là tháng và cuối cùng là năm. Cách liệt kê tăng tiến này khiến độ dài thời gian tăng lên sau mỗi bước. Even giới thiệu bước cuối cùng mạnh và bất ngờ nhất. Thay vì chỉ nói một khoảng thời gian dài, người nói tăng dần đến years để nhấn mạnh rằng mình sẵn lòng ở lại trong một khoảng thời gian đặc biệt lâu.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cách liệt kê tăng tiến tự nhiên nhất để nhấn mạnh rằng một chuyến đi có thể rất dài?

  1. The journey might take days, weeks, even months.
  2. The journey might take months, even weeks, days.
  3. The journey might take even days, weeks, months.
Xem đáp án

The journey might take days, weeks, even months.

Eventually,

1:19

Cuối cùng,

you find a city full of strange alien beings.

1:19

bạn tìm thấy một thành phố đầy những sinh vật ngoài hành tinh kỳ lạ.

Would you stick around with them? Cụm động từ

1:23

Bạn có ở lại với họ không?

Cụm động từ

stick around: ở lại thay vì rời đi

Stick around là một cụm động từ thân mật, có nghĩa là ở lại một nơi hoặc trong một tình huống thay vì rời đi. Trong câu hỏi này, người nói hỏi liệu người nghe có tiếp tục ở lại cùng nhóm đó hay không. Hãy hiểu stick around là một đơn vị hoàn chỉnh; stick không mang nghĩa đen ở đây. Phần with them theo sau cho biết người nghe sẽ ở lại với ai và không phải là một phần của cụm động từ.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu: The café opens in five minutes, so let's ____ instead of leaving.

  1. stick with it
  2. stick to it
  3. stick around
Xem đáp án

stick around

If they were fighting wars and destroying the planet, Ngữ pháp

1:25

Nếu họ đang tiến hành các cuộc chiến tranh và phá hủy hành tinh,

Ngữ pháp

If they were fighting ... and destroying ...: hành động giả định đang diễn ra

Trong mệnh đề if này, were fighting và (were) destroying diễn tả hai hoạt động đang diễn ra trong một tình huống tưởng tượng. Chỉ một trợ động từ were được dùng chung cho cả hai dạng -ing. Thì quá khứ tiếp diễn ở đây không kể lại một sự việc có thật trong quá khứ. Khi đi cùng kết quả tưởng tượng I'd move on, nó tạo nên bối cảnh đang tiếp diễn dẫn đến quyết định đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu giả định này bằng dạng quá khứ tiếp diễn của argue: If the neighbors ____ loudly, I would stay somewhere else.

Xem đáp án

were arguing

I think I'd move on. Cụm động từ

1:28

tôi nghĩ tôi sẽ rời đi.

Cụm động từ

move on: rời khỏi điểm hiện tại và tiếp tục

Ở đây, move on có nghĩa là rời khỏi địa điểm hoặc tình huống hiện tại rồi tiếp tục ở nơi khác. Nó không có nghĩa là di chuyển lên trên một vật; on thêm ý tiếp tục tiến về phía trước. Nói rộng hơn, move on đánh dấu việc rời khỏi điểm hiện tại, chẳng hạn một nơi chốn, chủ đề, giai đoạn hoặc trải nghiệm trong quá khứ, để hướng tới điều tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài này có nghĩa là rời khỏi nơi đây và tiếp tục: The park was too crowded, so we decided to ____.

Xem đáp án

move on

But if they had found a way to live in harmony, Ghi chú

1:30

Nhưng nếu họ đã tìm ra cách để sống hòa hợp,

Ngữ pháp

if they had found: điều kiện tưởng tượng đã hoàn tất

Trong if they had found, had found là thì past perfect: had + quá khứ phân từ found. Cấu trúc này trình bày việc tìm ra cách như một hành động đã hoàn tất trong điều kiện tưởng tượng, chứ không phải một sự kiện quá khứ đã được xác nhận. Điều kiện đã hoàn tất xảy ra trước kết quả phụ thuộc vào nó. Trong những ngữ cảnh tương tự, if + had done cho phép ta hình dung một hành động trước đó như đã hoàn thành.

Luyện tập

Dùng dạng past perfect của find để hoàn thành điều kiện tưởng tượng: If they ____ the map earlier, they would not be lost now.

Xem đáp án

had found

Cụm từ

live in harmony: cùng chung sống hòa bình

Live in harmony có nghĩa là cùng chung sống một cách hòa bình trong mối quan hệ cân bằng và hợp tác. Ở đây, cụm từ này mô tả những sinh vật đã học cách cùng tồn tại thay vì chiến đấu hoặc làm hại nhau. Harmony không chỉ là một từ trong âm nhạc. Khi nói về gia đình, cộng đồng, quốc gia hoặc thiên nhiên, từ này có nghĩa là các bên khác nhau sống hoặc làm việc cùng nhau mà không có xung đột nghiêm trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ trong bài học này mang nghĩa “cùng tồn tại hòa bình”: People from different backgrounds can ____.

Xem đáp án

live in harmony

I think I might stick around for a while. Ngữ pháp

1:35

tôi nghĩ tôi có thể sẽ nán lại một thời gian.

Ngữ pháp

might stick around for a while: kết quả giả định được nói một cách thận trọng

Might + động từ nguyên mẫu diễn tả kết quả có thể xảy ra chứ không chắc chắn. Ở đây, might stick around có nghĩa là người nói có thể sẽ ở lại, nhưng không hứa chắc sẽ ở lại. Stick around là cách nói thân mật có nghĩa là “ở lại một nơi”, còn for a while nghĩa là “trong một khoảng thời gian”. Cả phần được nhấn mạnh diễn tả một kết quả tạm thời và chưa chắc chắn.

Luyện tập

Câu nào cho biết người nói có thể sẽ ở lại nhưng không chắc chắn?

  1. If the café stays quiet, I must stick around for a while.
  2. If the café stays quiet, I might stick around for a while.
  3. If the café stays quiet, I would definitely stick around for a while.
Xem đáp án

If the café stays quiet, I might stick around for a while.

Did you hear those wild conditionals?

1:37

Bạn có nghe thấy những câu điều kiện hoang dã đó không?

First,

1:40

Đầu tiên,

he says,

1:41

anh ấy nói,

"If it were me,

1:41

"Nếu đó là tôi,

I'd be searching high and low for any signs of life."

1:43

tôi sẽ tìm kiếm khắp nơi mọi dấu hiệu của sự sống."

Okay,

1:47

Được rồi,

if plus past simple,

1:47

if cộng quá khứ đơn,

now great, great.

1:49

đến nay vẫn tuyệt, rất tuyệt.

But would plus be plus -ing? Ngữ pháp

1:50

Nhưng would cộng be cộng V-ing?

Ngữ pháp

would + be + -ing: thể tiếp diễn trong kết quả giả định

Trong công thức được nói thành lời này, plus có nghĩa là “theo sau bởi”: would + be + động từ-ing, như trong would be searching. Sau would là dạng nguyên mẫu be, rồi be kết hợp với dạng -ing để tạo thành thể tiếp diễn. Trong một kết quả giả định, would be + động từ-ing cho thấy một hoạt động đang diễn ra tại thời điểm được tưởng tượng. Dạng -ing không đứng riêng với vai trò danh từ; nó là một phần của be + động từ-ing.

Luyện tập

Dùng study để hoàn thành would + be + động từ-ing: If I had a quiet room right now, I ____ for the test.

Xem đáp án

would be studying

It's wild.

1:53

Thật hoang dã.

You see,

1:54

Bạn thấy đấy,

Yusuf wants to show that this is an ongoing activity with no clear beginning or end, Cách dùng từ

1:55

Yusuf muốn cho thấy đây là một hoạt động đang diễn ra không có điểm bắt đầu hay kết thúc rõ ràng,

Cách dùng từ

ongoing activity with no clear beginning or end: hoạt động tiếp diễn không nhấn mạnh ranh giới thời gian

Cụm ongoing activity trình bày hoạt động như một quá trình vẫn đang tiếp diễn. with no clear beginning or end có nghĩa là người nói tập trung vào hoạt động trong lúc nó diễn ra, thay vì xác định chính xác lúc nó bắt đầu hoặc kết thúc. Ở đây, cách mô tả này giải thích tác dụng của would be searching: would be + động từ-ing trình bày việc tìm kiếm giả định như một quá trình diễn ra theo thời gian. Điều đó không có nghĩa là hoạt động này tồn tại vĩnh viễn hoặc thật sự không có điểm đầu và điểm cuối; những ranh giới thời gian ấy đơn giản là không phải trọng tâm.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với ongoing activity with no clear beginning or end trong phần giải thích ngữ pháp này?

  1. một hoạt động xảy ra thường xuyên nhưng hiện không diễn ra
  2. một hoạt động được trình bày là đã hoàn tất từ đầu đến cuối
  3. một hoạt động được xem là vẫn tiếp diễn mà không nhấn mạnh các ranh giới thời gian
Xem đáp án

một hoạt động được xem là vẫn tiếp diễn mà không nhấn mạnh các ranh giới thời gian

and the -ing form is perfect for this.

2:01

và dạng V-ing là hoàn hảo cho điều này.

He also uses the past continuous in the if clause. Cách dùng từ

2:04

Anh ấy cũng sử dụng thì quá khứ tiếp diễn trong mệnh đề if.

Cách dùng từ

the past continuous in the if clause: thì quá khứ tiếp diễn trong mệnh đề if

Thì quá khứ tiếp diễn có cấu trúc was/were + động từ-ing. In the if clause có nghĩa là cấu trúc này xuất hiện trong mệnh đề bắt đầu bằng if, như trong If they were fighting. Trong mẫu câu giả định này, thì quá khứ tiếp diễn trình bày một hành động tưởng tượng như đang diễn ra hoặc tiếp tục làm bối cảnh. Dạng quá khứ giúp đánh dấu tình huống là giả định, vì vậy bản thân nó không nói rằng hành động thật sự đã xảy ra trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề if bằng dạng quá khứ tiếp diễn của work: If they ____ all night, they would be tired.

Xem đáp án

were working

He says,

2:08

Anh ấy nói,

"If they were fighting wars and destroying the planet,

2:08

"Nếu họ đang tiến hành các cuộc chiến tranh và phá hủy hành tinh,

I'd move on."

2:12

tôi sẽ rời đi."

Again,

2:13

Một lần nữa,

he wants to show that these are ongoing activities with no clear beginning or end,

2:14

anh ấy muốn chỉ ra rằng đây là những hoạt động đang diễn ra không có sự bắt đầu hay kết thúc rõ ràng,

and the past continuous is ideal for that.

2:20

và thì quá khứ tiếp diễn là lý tưởng cho điều đó.

And here's another shocker. Mạch ý

2:24

Và đây là một điều gây sốc khác.

Mạch ý

here's another shocker: giới thiệu điểm bất ngờ tiếp theo

Here's another shocker giới thiệu thông tin tiếp theo như một điều gây bất ngờ. Here's là dạng rút gọn của here is, còn another cho biết trước đó đã có ít nhất một điểm bất ngờ khác. Trong câu này, shocker là cách nói phóng đại mang tính vui đùa, không nhất thiết là tin đáng sợ hay thảm họa. Câu nhận xét ngắn tạo sự chờ đợi rồi dẫn người nghe đến điểm chính tiếp theo.

Luyện tập

Hãy phán đoán: trong ví dụ, shocker nhất định phải có nghĩa là một tin thật sự đáng sợ hoặc mang tính thảm họa.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

He uses the past perfect in the if clause. Cách dùng từ

2:26

Anh ấy sử dụng thì quá khứ hoàn thành trong mệnh đề if.

Cách dùng từ

the past perfect in the if clause: if + had + past participle

Past perfect có cấu trúc had + past participle. In the if clause có nghĩa là cấu trúc này xuất hiện trong mệnh đề nêu điều kiện, như if they had found hoặc if it hadn't been destroyed. Ở đây, cấu trúc này trình bày điều kiện như một tình huống tưởng tượng và việc tìm thấy hoặc bị phá hủy như một việc đã hoàn tất trước kết quả có thể xảy ra. Không nên chỉ nhìn mệnh đề if rồi gọi cả câu là third conditional. Hãy kiểm tra mệnh đề chính và thời gian được nói đến; kết quả có thể hướng về quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề if bằng dạng past perfect của find: If the team ____ a sponsor, it could compete next month.

Xem đáp án

had found

He says,

2:29

Anh ấy nói,

"If it hadn't been destroyed,

2:30

"Nếu nó chưa bị phá hủy,

I'd stay there for days, months, or even years."

2:32

tôi sẽ ở đó nhiều ngày, nhiều tháng hoặc thậm chí nhiều năm."

In his imagination,

2:35

Trong tưởng tượng của mình,

Yusuf is in the future.

2:37

Yusuf đang ở tương lai.

And if his house has not been destroyed,

2:39

Và nếu ngôi nhà của anh ấy không bị phá hủy,

he will stay there for days, months, or years.

2:43

anh ấy sẽ ở đó nhiều ngày, nhiều tháng hoặc nhiều năm.

But why the past perfect,

2:47

Nhưng tại sao lại là quá khứ hoàn thành,

I hear you say. Ý định

2:49

tôi nghe các bạn hỏi vậy.

Ý định

I hear you say: đón trước câu hỏi của người nghe

Trong I hear you say, người nói không khẳng định rằng mình thực sự nghe thấy một người nào đó. Cụm này trình bày But why the past perfect? như một câu hỏi mà người nghe có lẽ đang nghĩ đến. Đây là một lời chen vào mang tính tu từ: người nói tạm thời nói thay phản ứng được hình dung của người nghe, tạo cảm giác đối thoại rồi chuyển sang phần giải thích một cách tự nhiên.

Luyện tập

I hear you say có chức năng gì trong câu này?

  1. Thuật lại lời mà người nói thực sự nghe từ một người ở gần.
  2. Trình bày một câu hỏi mà người nói hình dung người nghe sẽ hỏi.
  3. Yêu cầu người nghe nhắc lại câu hỏi thành tiếng.
Xem đáp án

Trình bày một câu hỏi mà người nói hình dung người nghe sẽ hỏi.

Well,

2:50

Chà,

it's because when we're talking about unreal or imaginary situations, Ngữ pháp

2:51

đó là bởi vì khi chúng ta đang nói về những tình huống không có thực hoặc tưởng tượng,

Ngữ pháp

when we're talking about unreal or imaginary situations: xác định phạm vi giải thích

When we're talking about X là một khung dùng để xác định phạm vi giải thích. Ở đây, X là unreal or imaginary situations, vì vậy mệnh đề này cho biết phần giải thích ngữ pháp tiếp theo áp dụng cho loại ý nghĩa nào. Những tình huống không có thật hoặc do tưởng tượng được trình bày như những điều không thực tế: chúng có thể là giả định, mong ước hoặc hư cấu. Chúng không chỉ đơn giản là các sự kiện trong quá khứ, vì vậy không nên coi phần giải thích tiếp theo về thì là quy tắc cho mọi sự kiện quá khứ.

Luyện tập

Mệnh đề được làm nổi bật có chức năng gì trong phần giải thích?

  1. Cho biết thời điểm chính xác người nói bắt đầu nói.
  2. Giới hạn phần giải thích tiếp theo trong các tình huống không có thật hoặc do tưởng tượng.
  3. Nói rằng mọi sự kiện trong quá khứ đều không có thật.
Xem đáp án

Giới hạn phần giải thích tiếp theo trong các tình huống không có thật hoặc do tưởng tượng.

often we shift the tense back. Cách dùng từ

2:56

chúng ta thường lùi thì lại.

Cách dùng từ

shift the tense back: dùng dạng mang tính quá khứ hơn để thể hiện điều không có thật

Shift the tense back có nghĩa là chọn một dạng động từ thường lùi thêm một bậc về phía quá khứ. Trong bài học này, sự thay đổi đó giúp đánh dấu một tình huống tưởng tượng hoặc không có thật. Back mô tả sự thay đổi của dạng ngữ pháp, chứ không phải thời gian thực sự quay ngược. Ví dụ, dạng hiện tại có thể chuyển thành dạng quá khứ, còn present perfect có thể chuyển thành past perfect. Cấu trúc được dùng sẽ quyết định cần lùi thì theo cách nào.

Luyện tập

Trong phần giải thích ngữ pháp này, shift the tense back có nghĩa là gì?

  1. đổi mọi động từ sang thể bị động
  2. chuyển sự việc đến một thời điểm thực sự sớm hơn
  3. dùng dạng động từ mang dấu hiệu quá khứ rõ hơn để thể hiện khoảng cách với thực tế
Xem đáp án

dùng dạng động từ mang dấu hiệu quá khứ rõ hơn để thể hiện khoảng cách với thực tế

So the present perfect becomes the past perfect. Ngữ pháp

2:59

Vì vậy, hiện tại hoàn thành trở thành quá khứ hoàn thành.

Ngữ pháp

present perfect chuyển thành past perfect: has/have done chuyển thành had done

Present perfect dùng has/have + quá khứ phân từ. Past perfect dùng had + quá khứ phân từ. Vì vậy, has found hoặc have found chuyển thành had found; quá khứ phân từ vẫn giữ nguyên. Trong ngữ cảnh tưởng tượng này, ý nghĩa “đã hoàn thành” vẫn được giữ lại, nhưng had đưa nó về dạng mang tính quá khứ hơn theo yêu cầu của mẫu câu không có thật. Đây là sự thay đổi dựa vào ngữ cảnh, không phải quy tắc rằng mọi present perfect đều luôn phải đổi.

Luyện tập

Đổi has finished sang past perfect: If she ____ the project on time, the team would have celebrated.

Xem đáp án

had finished

And he does it again because he says,

3:03

Và anh ấy lại làm điều đó một lần nữa vì anh ấy nói,

"If they had found a way to live in harmony,

3:05

"Nếu họ đã tìm ra cách để sống hòa hợp,

I'd stick around for a while,

3:09

tôi sẽ nán lại một lúc,

I think."

3:11

tôi nghĩ vậy."

In his imagination,

3:11

Trong trí tưởng tượng của anh ấy,

he is in the future.

3:12

anh ấy đang ở tương lai.

And if these strange beings have found a way to solve things like war and pollution,

3:14

Và nếu những sinh vật kỳ lạ này đã tìm ra cách để giải quyết những vấn đề như chiến tranh và ô nhiễm,

well,

3:21

chà,

you'll stick around.

3:22

bạn sẽ ở lại.

So,

3:23

Vậy,

back to you, interviewer. Mạch ý

3:23

trở lại với bạn, người phỏng vấn.

Mạch ý

back to you: chuyển lại lượt nói

Back to you là cách chuyển lượt nói: người đang nói đã kết thúc và trao lại lượt cho người đã nói hoặc dẫn dắt trước đó. Trong câu này, interviewer cho biết ai sẽ tiếp tục. Ở đây, back nói về việc dòng hội thoại hoặc chương trình quay lại người nói trước, chứ không phải sự di chuyển trong không gian. Cụm từ này giúp người nghe biết ai sẽ điều khiển cuộc trò chuyện tiếp theo.

Luyện tập

Một phóng viên đã kết thúc phần cập nhật trực tiếp và muốn Nina, người dẫn chương trình trong trường quay, tiếp tục. Câu nào là cách chuyển lượt tự nhiên?

  1. I am returning beside you, Nina.
  2. Go backwards, Nina.
  3. Back to you, Nina.
Xem đáp án

Back to you, Nina.

Well,

3:25

Vâng,

now it's time for you to boldly go where few have gone before. Văn hóa

3:25

bây giờ là lúc để bạn mạnh dạn đi đến nơi mà trước đây rất ít người từng đến.

Văn hóa

to boldly go where few have gone before: cách gợi nhắc khoa học viễn tưởng

Cụm to boldly go where few have gone before gợi lại một câu nổi tiếng gắn với Star Trek: to boldly go where no one has gone before. Mối liên hệ này tạo cho câu sắc thái khám phá không gian và khoa học viễn tưởng. Người nói vui vẻ biến bước tiếp theo của người nghe thành một cuộc phiêu lưu đến điều chưa biết. Cách nói này kịch tính và khích lệ hơn một lời chỉ dẫn đơn giản yêu cầu đi hoặc thử điều mới.

Luyện tập

To boldly go where few have gone before tạo ra hiệu ứng gì ở đây?

  1. Lời xin lỗi nhẹ nhàng vì đã kết thúc cuộc trò chuyện
  2. Cảm giác khoa học viễn tưởng vui vẻ về việc khám phá điều chưa biết
  3. Mệnh lệnh theo nghĩa đen yêu cầu đi bộ trở lại một nơi quen thuộc
Xem đáp án

Cảm giác khoa học viễn tưởng vui vẻ về việc khám phá điều chưa biết

Share your stories in the chat.

3:29

Chia sẻ những câu chuyện của bạn trong khung chat.

Answer the questions.

3:31

Trả lời các câu hỏi.

If you woke up 1,000 years in the future and you were the last person alive,

3:33

Nếu bạn thức dậy vào 1.000 năm sau ở tương lai và bạn là người cuối cùng còn sống,

what would you do?

3:38

bạn sẽ làm gì?

What places would you want to explore?

3:39

Bạn muốn khám phá những nơi nào?

If you found a city full of strange alien beings,

3:41

Nếu bạn tìm thấy một thành phố đầy những sinh vật ngoài hành tinh kỳ lạ,

would you stick around?

3:45

bạn có ở lại không?

Put your answers in the chat.

3:46

Đặt câu trả lời của bạn vào khung chat.

Let your imagination run wild. Thành ngữ

3:48

Hãy để trí tưởng tượng của bạn bay xa.

Thành ngữ

run wild: phát triển không bị giới hạn hay kiểm soát

Run wild là một thành ngữ có nghĩa là phát triển hoặc hành động mà không bị giới hạn hay kiểm soát. Ở đây, cụm từ này không nói đến việc chạy theo nghĩa đen. Khi đi với imagination, nó mang nghĩa tích cực: Let your imagination run wild khuyến khích ai đó suy nghĩ tự do và sáng tạo. Với các chủ ngữ khác, thành ngữ này có thể diễn tả một điều gì đó đang trở nên mất kiểm soát.

Luyện tập

Đọc câu này: “For this drawing, let your imagination run wild.” run wild có nghĩa là gì?

  1. suy nghĩ tự do và sáng tạo
  2. chạy thật nhanh ở ngoài trời
  3. kiểm soát chặt chẽ mọi ý tưởng
Xem đáp án

suy nghĩ tự do và sáng tạo