Tại sao ngáp lại lây? - Claudia Aguirre: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
591 từ 165 từ/phút

Tổng quan video: Phần giải thích khoa học này tìm hiểu vì sao việc nhìn hoặc nghe người khác ngáp có thể khiến ta ngáp theo. Nội dung đi từ phản xạ theo mô thức hành động cố định và sự bắt chước vô thức liên quan đến nơron gương đến giả thuyết về sự đồng cảm, được hỗ trợ bởi phản ứng thường xuyên hơn với người quen, đồng thời nhấn mạnh rằng nguyên nhân chính xác vẫn chưa được xác định. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. while scientists still don't fully understand why it happens, — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách dùng mệnh đề nhượng bộ với while để thừa nhận một giới hạn trước khi trình bày các giả thuyết hoặc bằng chứng hiện có. Mẫu này giúp bạn đưa ra nhận định thận trọng, cân bằng trong thảo luận học thuật, bài thuyết trình và phần giải thích khoa học. 2. which in turn causes — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cách which in turn nối một sự kiện với kết quả tiếp theo do nó tạo ra, chẳng hạn hoạt động của một vùng não dẫn đến việc lặp lại hành động đã quan sát. Bạn có thể dùng cấu trúc này để xây dựng chuỗi nhân quả rõ ràng mà không tách một cơ chế khoa học thành các phát biểu rời rạc. 3. more research is needed to shed light on — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu shed light on là làm sáng tỏ hoặc giúp giải thích một vấn đề còn chưa chắc chắn. Dùng toàn bộ khung diễn đạt này để nêu một cách có trách nhiệm rằng những phát hiện hiện tại chưa đủ và cần nghiên cứu thêm trước khi có thể đi đến kết luận vững chắc.

Nội dung bài học

Oh, excuse me.

0:07

Ồ, xin lỗi nhé.

Have you ever yawned because somebody else yawned? Ngữ pháp

0:10

Bạn đã bao giờ ngáp vì thấy người khác ngáp chưa?

Ngữ pháp

Have you ever yawned: hỏi về trải nghiệm từ trước đến nay

Have you ever + quá khứ phân từ dùng để hỏi liệu một trải nghiệm đã từng xảy ra ít nhất một lần từ trước đến nay hay chưa. Ở đây, yawned là quá khứ phân từ của yawn. Trong câu hỏi này, ever có nghĩa là “đã từng vào lúc nào đó trước hiện tại”, không phải “mãi mãi”. Câu hỏi không hỏi trải nghiệm xảy ra khi nào mà hỏi người nghe có từng trải qua hay không.

Luyện tập

Dùng Have you ever và quá khứ phân từ của try để hoàn thành câu hỏi: ____ sushi before?

Xem đáp án

Have you ever tried

You aren't especially tired,

0:13

Bạn không đặc biệt cảm thấy mệt mỏi,

yet suddenly your mouth opens wide Mạch ý

0:15

nhưng đột nhiên miệng bạn há rộng

and a big yawn comes out. Cụm từ

0:18

và một cái ngáp lớn phát ra.

Mạch ý

yet suddenly your mouth opens wide: dùng yet để nêu sự tương phản bất ngờ

Trong câu này, yet nối hai mệnh đề có ý tương phản; về mặt ngữ pháp, đây là một liên từ đẳng lập. Việc không đặc biệt mệt tạo ra dự đoán rằng người đó sẽ không ngáp, nhưng yet lại đưa vào kết quả bất ngờ là miệng đột nhiên há rộng. Cách dùng yet này sắp xếp thông tin theo thứ tự: dự đoán trước, sự việc bất ngờ sau. Ở đây, nó có nghĩa là “nhưng” hoặc “tuy nhiên”, không phải nghĩa thời gian “cho đến bây giờ”.

Luyện tập

Câu nào dùng yet để nối hai mệnh đề tương phản?

  1. Is dinner ready yet?
  2. The path was steep, yet we kept climbing.
  3. We haven't started yet.
Xem đáp án

The path was steep, yet we kept climbing.

Cụm từ

yawn comes out: một phản ứng tự nhiên xuất hiện

Trong câu này, a big yawn là chủ ngữ của comes out. Come out có nghĩa là phản ứng của cơ thể xuất hiện một cách tự nhiên, như thể tự bật ra; không có ai đang mang một vật gì ra ngoài. Cấu trúc này cũng có thể miêu tả âm thanh, lời nói hoặc một phản ứng khác trở nên rõ ràng, thường là khi người đó không hoàn toàn dự tính hoặc kiểm soát được.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của come out để hoàn thành câu: At first, no words ____ when Leo tried to answer.

Xem đáp án

came out

This phenomenon is known as contagious yawning. Cụm từ

0:24

Hiện tượng này được gọi là ngáp truyền nhiễm.

Cụm từ

is known as contagious yawning: giới thiệu tên của một thuật ngữ

Be known as + tên hoặc thuật ngữ có nghĩa là được gọi là. Ở đây, contagious yawning là tên được dùng cho hiện tượng này. Cụm danh từ sau as cho biết một sự vật được gọi là gì. Cấu trúc này thường gặp trong định nghĩa và phần giải thích: X is known as Y.

Luyện tập

Dùng be known as ở dạng đúng để hoàn thành câu: This writing system ____ Braille.

Xem đáp án

is known as

And while scientists still don't fully understand why it happens, Ngữ pháp

0:27

Và mặc dù các nhà khoa học vẫn chưa hoàn toàn hiểu tại sao nó lại xảy ra,

there are many hypotheses currently being researched. Ngữ pháp

0:30

có rất nhiều giả thuyết hiện đang được nghiên cứu.

Ngữ pháp

while mang nghĩa nhượng bộ trong while scientists still don't fully understand...

Trong câu này, while có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi” theo nghĩa thời gian. Nó mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: người nói trước hết thừa nhận rằng các nhà khoa học vẫn chưa có lời giải thích đầy đủ, rồi mệnh đề chính đưa ra một sự thật vẫn đúng—nhiều giả thuyết đang được nghiên cứu. Cấu trúc này giúp bạn thừa nhận một giới hạn trước khi trình bày ý chính: While + sự thật mang tính giới hạn, mệnh đề chính. Sự tương phản ở đây là về logic, không nhất thiết là hai điều hoàn toàn trái ngược nhau.

Luyện tập

Trong câu “While the evidence is incomplete, the team has several promising explanations,”, while thể hiện điều gì?

  1. Sự nhượng bộ: mệnh đề đầu thừa nhận một giới hạn
  2. Hai hành động xảy ra cùng lúc
  3. Một lý do trực tiếp gây ra kết quả chính
Xem đáp án

Sự nhượng bộ: mệnh đề đầu thừa nhận một giới hạn

Ngữ pháp

Cụm bị động đang diễn ra currently being researched

Currently being researched mô tả các giả thuyết đang nhận tác động ở thời điểm hiện tại; bản thân chúng không thực hiện việc nghiên cứu. Being + phân từ quá khứ tạo nghĩa bị động đang diễn ra, còn currently nhấn mạnh rằng công việc đang được tiến hành vào lúc này. Ở đây, các từ này tạo thành một mệnh đề rút gọn đứng sau hypotheses. Dạng đầy đủ là hypotheses that are currently being researched. Cần giữ being vì từ này thể hiện ý nghĩa hành động đang diễn ra.

Luyện tập

Hoàn thành dạng bị động đang diễn ra của research: Several possible causes are currently ____.

Xem đáp án

being researched

Let's take a look at a few of the most prevalent ones, Cụm từ

0:33

Hãy cùng xem qua một vài giả thuyết phổ biến nhất,

beginning with two physiological hypotheses Mạch ý

0:36

bắt đầu với hai giả thuyết sinh lý học

before moving to a psychological one.

0:39

trước khi chuyển sang một giả thuyết tâm lý học.

Cụm từ

Let's take a look: mời người nghe bước vào chủ đề tiếp theo

Let's take a look at... là lời mời thân thiện để cùng xem xét hoặc thảo luận về một điều gì đó. Trong câu này, cụm từ giới thiệu những giả thuyết mà người nói sắp giải thích; nó không chỉ có nghĩa là nhìn nhanh bằng mắt. Dùng cấu trúc Let's take a look at + danh từ hoặc chủ đề để dẫn người nghe sang phần tiếp theo của bài học, bài thuyết trình hoặc phần giải thích.

Luyện tập

Câu nào mời người nghe cùng xem xét kết quả một cách tự nhiên?

  1. Let's move on without discussing the results.
  2. Let's take a look at the results.
  3. Let's save the results for later.
Xem đáp án

Let's take a look at the results.

Mạch ý

beginning with A before moving to B: báo trước thứ tự nội dung

Beginning with A before moving to B cho người nghe một trình tự rõ ràng: A xuất hiện trước, sau đó đến B. Trong câu gốc, hai giả thuyết sinh lý học được giới thiệu trước giả thuyết tâm lý học. Trong ngữ cảnh này, moving to có nghĩa là chuyển chủ đề hoặc giai đoạn, không nhất thiết là di chuyển đến một nơi khác. Cấu trúc này giúp làm rõ thứ tự trong bài thuyết trình, dàn ý hoặc chuỗi hướng dẫn.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng nguyên nhân được trình bày trước và giải pháp được trình bày sau?

  1. We'll discuss the causes and solutions in no particular order.
  2. We'll begin with the causes before moving to the solutions.
  3. We'll begin with the solutions before moving to the causes.
Xem đáp án

We'll begin with the causes before moving to the solutions.

Our first physiological hypothesis states that contagious yawning is triggered by a specific stimulus, Ghi chú

0:42

Giả thuyết sinh lý học đầu tiên của chúng tôi nói rằng ngáp truyền nhiễm được kích hoạt bởi một kích thích cụ thể,

an initial yawn.

0:48

một cái ngáp ban đầu.

Cụm từ

states that: chính thức giới thiệu một nhận định

Trong câu này, states that có nghĩa là “chính thức trình bày nhận định rằng”. Chủ ngữ là một giả thuyết, còn mệnh đề bắt đầu bằng that nêu nội dung của giả thuyết đó: hiện tượng ngáp lây lan được một yếu tố nào đó kích hoạt. Ở đây, state là động từ có nghĩa là “trình bày rõ ràng hoặc chính thức”, không phải danh từ chỉ trạng thái, tiểu bang hoặc quốc gia. Cấu trúc này giúp bạn nhận ra một giả thuyết, báo cáo, quy tắc hay tài liệu đang khẳng định điều gì.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu kết luận từ một báo cáo chính thức một cách tự nhiên nhất?

  1. The report speaks that the test was successful.
  2. The report chats that the test was successful.
  3. The report states that the test was successful.
Xem đáp án

The report states that the test was successful.

Ngữ pháp

is triggered by a specific stimulus, an initial yawn: nguyên nhân và phần giải thích

Is triggered by là cấu trúc nguyên nhân ở thể bị động. Chủ ngữ contagious yawning là phản ứng bắt đầu xảy ra; cụm danh từ sau by, a specific stimulus, nêu yếu tố khiến phản ứng đó bắt đầu. Trigger gợi ý một sự kiện hoặc tín hiệu khởi động phản ứng. Cụm an initial yawn đồng vị với a specific stimulus: nó gọi lại và xác định rõ kích thích đó. Nói cách khác, cái ngáp ban đầu chính là kích thích cụ thể ấy, chứ không phải một nguyên nhân thứ hai tách biệt.

Luyện tập

Dùng dạng bị động quá khứ của trigger để hoàn thành câu: During yesterday's drill, the alarm ____ smoke from a machine.

Xem đáp án

was triggered by

This is called fixed action pattern. Cụm từ

0:50

Đây được gọi là mô hình hành động cố định.

Cụm từ

Dùng This is called ... để đặt tên cho một khái niệm

This is called ... giới thiệu tên của điều vừa được giải thích. Ở đây, This chỉ lại phản ứng tự động đã được nhắc đến trước đó, còn fixed action pattern được trình bày như tên gọi chuyên môn của phản ứng ấy. Cấu trúc là chủ ngữ + be + called + tên. Những từ sau called trực tiếp nêu tên gọi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu đặt tên gồm hai từ trong bài: The change from liquid water to water vapor ____ evaporation.

Xem đáp án

is called

Think of fixed action pattern like a reflex. Mạch ý

0:53

Hãy nghĩ về mô hình hành động cố định giống như một phản xạ.

Mạch ý

Dùng Think of A like B để xây dựng phép so sánh

Think of A like B hướng người nghe hiểu một ý tưởng A chưa quen thuộc bằng cách so sánh nó với B quen thuộc hơn. Trong câu này, fixed action pattern là ý tưởng mới, còn a reflex là mô hình quen thuộc. Cụm này định hướng cách hiểu thông tin tiếp theo: tập trung vào những điểm tương đồng hữu ích thay vì xem A và B hoàn toàn giống nhau. Ở đây, like là từ so sánh có nghĩa là tương tự; nó không phải động từ mang nghĩa thích.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng mẫu gồm hai phần trong bài: ____ the cell membrane ____ a security gate.

Xem đáp án

Think of · like

Your yawn makes me yawn. Ngữ pháp

0:56

Cái ngáp của bạn khiến tôi ngáp.

Ngữ pháp

Your yawn makes me yawn: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong Your yawn makes me yawn, makes biểu thị nguyên nhân: cái ngáp đó khiến người nói cũng ngáp. Cấu trúc là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Ở đây, me là tân ngữ và yawn thứ hai là động từ nguyên mẫu, vì vậy không có to đứng trước. Hai từ yawn có chức năng ngữ pháp khác nhau: từ đầu tiên là danh từ chỉ “cái ngáp”, còn từ thứ hai là động từ chỉ hành động ngáp.

Luyện tập

Hãy dùng dạng quá khứ của make cùng với me và laugh để hoàn thành câu: Yesterday, the silly joke ____ so hard that my stomach hurt.

Xem đáp án

made me laugh

Similar to a domino effect, Thành ngữ

0:58

Tương tự như hiệu ứng domino,

one person's yawn triggers a yawn in a person nearby that has observed the act. Ngữ pháp

1:00

cái ngáp của một người sẽ kích hoạt cái ngáp ở một người gần đó đã quan sát thấy hành động này.

Thành ngữ

Similar to a domino effect: một chuỗi hệ quả

A domino effect là một phép ẩn dụ cho chuỗi hệ quả: một sự việc khởi phát sự việc khác, rồi sự việc đó lại ảnh hưởng đến một điều khác nữa. Hình ảnh này bắt nguồn từ những quân domino dựng đứng đổ nối tiếp nhau. Ở đầu câu, Similar to a domino effect chỉ cho người đọc cách hiểu phần giải thích phía sau. Cái ngáp của một người dẫn đến cái ngáp của người khác, vì vậy cụm từ này nói về những phản ứng có liên hệ với nhau chứ không phải một trò chơi domino thật.

Luyện tập

Tình huống nào minh họa rõ nhất cho domino effect?

  1. Một sự cố mất điện làm một chuyến tàu dừng lại, khiến nhiều chuyến khác bị trễ và làm hành khách lỡ chuyến nối tiếp.
  2. Một người chọn bút xanh thay vì bút đen.
  3. Một đứa trẻ đóng một quyển sách rồi đặt nó lên kệ.
Xem đáp án

Một sự cố mất điện làm một chuyến tàu dừng lại, khiến nhiều chuyến khác bị trễ và làm hành khách lỡ chuyến nối tiếp.

Ngữ pháp

that has observed the act: xác định một người bằng mệnh đề quan hệ

That has observed the act bổ sung thông tin cần thiết cho a person nearby: nó cho biết người ở gần nào đang được nói tới, tức là người đã thấy cái ngáp. Phần cần thiết để xác định đối tượng như vậy được gọi là mệnh đề quan hệ xác định. Trong mệnh đề này, that chỉ người đó và làm chủ ngữ của has observed. Trong mệnh đề quan hệ xác định, that có thể chỉ người, nên who không phải là lựa chọn duy nhất. The act chỉ hành động ngáp đã được nhắc trước đó.

Luyện tập

Trong câu, that has observed the act bổ nghĩa cho phần nào?

  1. one person's yawn
  2. a domino effect
  3. a person nearby
Xem đáp án

a person nearby

Once this reflex is triggered, Ngữ pháp

1:05

Một khi phản xạ này được kích hoạt,

it must run its course. Thành ngữ

1:07

nó phải diễn ra trọn vẹn.

Ngữ pháp

Once this reflex is triggered: đưa ra một điều kiện

Once đưa ra điều kiện khởi đầu cho kết quả tiếp theo. Ở đây, Once this reflex is triggered có nghĩa là “ngay khi phản xạ này được kích hoạt”, chứ không phải “một lần”. Cấu trúc là Once + chủ ngữ + động từ, sau đó là mệnh đề chính cho biết điều gì xảy ra tiếp theo. Cấu trúc này thường dùng trong quy tắc và phần giải thích quy trình, nhất là khi đạt đến một giai đoạn sẽ dẫn sang giai đoạn tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng Once: ____ the password is accepted, the next screen will open.

Xem đáp án

Once

Thành ngữ

run its course: tiếp tục cho đến khi một quá trình kết thúc tự nhiên

Trong run its course, course chỉ diễn tiến tự nhiên của một quá trình. Thành ngữ này có nghĩa là “tiếp tục qua các giai đoạn cho đến khi kết thúc tự nhiên”, chứ không phải chạy theo một tuyến đường theo nghĩa đen. Ở đây, it chỉ phản xạ đã được kích hoạt. Must cho biết một khi bắt đầu, quá trình đó phải tiếp tục đến khi hoàn tất và khó dừng lại giữa chừng.

Luyện tập

Trong câu “The storm must run its course,” run its course có nghĩa là gì?

  1. Di chuyển nhanh theo một tuyến đường đã định
  2. Tiếp tục qua các giai đoạn tự nhiên cho đến khi kết thúc
  3. Tham dự mọi bài học trong một khóa học
Xem đáp án

Tiếp tục qua các giai đoạn tự nhiên cho đến khi kết thúc

Have you ever tried to stop a yawn once it has begun? Ngữ pháp

1:08

Bạn đã bao giờ cố nhịn một cái ngáp khi nó đã bắt đầu chưa?

Ngữ pháp

Have you ever tried to...?: hỏi liệu ai đó đã từng cố làm một việc hay chưa

Have you ever tried to + động từ nguyên mẫu hỏi liệu người nghe có từng cố làm điều gì vào bất kỳ lúc nào cho đến hiện tại hay không. Have...tried ở thì hiện tại hoàn thành, còn ever có nghĩa là “vào bất kỳ lúc nào cho đến hiện tại”. Tried to stop mô tả sự cố gắng, không phải kết quả. Cái ngáp vẫn có thể tiếp tục.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi ở thì hiện tại hoàn thành để hỏi một người về trải nghiệm cho đến hiện tại. Dùng try và có cả ever: ____ to grow tomatoes?

Xem đáp án

Have you ever tried

Basically impossible.

1:11

Về cơ bản là không thể.

Another physiological hypothesis is known as non-conscious mimicry or the chameleon effect. Ghi chú

1:15

Một giả thuyết sinh lý học khác được gọi là sự bắt chước vô thức hay hiệu ứng tắc kè hoa.

Cụm từ

be known as A or B: hai tên gọi cho cùng một khái niệm

Trong cấu trúc be known as A or B, be known as dùng để giới thiệu tên của một sự vật. Ở đây, non-conscious mimicry và the chameleon effect được trình bày như hai tên gọi của cùng một giả thuyết hoặc hiện tượng. Từ or có thể giới thiệu một tên gọi khác, với nghĩa gần như “còn được gọi là”. Trong câu này, nó không đưa ra hai lựa chọn loại trừ lẫn nhau.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định: Trong ví dụ, or trình bày non-conscious mimicry và the chameleon effect như hai giả thuyết loại trừ lẫn nhau.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Thành ngữ

the chameleon effect: sự bắt chước xã hội vô thức

the chameleon effect là một thuật ngữ tâm lý học chỉ sự bắt chước vô thức: một người có thể bắt chước tư thế, nét mặt, cử chỉ hoặc thói quen hành động của người khác mà không chủ ý làm như vậy. Tên gọi này mang tính ẩn dụ. Nó dùng hình ảnh quen thuộc về một con tắc kè hoa thay đổi vẻ ngoài theo môi trường để mô tả cách con người có thể âm thầm điều chỉnh hành vi cho phù hợp với những người ở gần. Nó không có nghĩa là con người thực sự đổi màu.

Luyện tập

Tình huống nào minh họa rõ nhất cho the chameleon effect?

  1. Một diễn viên cẩn thận luyện giọng của một người khác.
  2. Một con thằn lằn đổi màu khi đang nằm trên cành cây.
  3. Một người vô thức bắt đầu điều chỉnh tư thế giống với bạn mình.
Xem đáp án

Một người vô thức bắt đầu điều chỉnh tư thế giống với bạn mình.

This occurs when you imitate someone's behavior without knowing it, Ngữ pháp

1:22

Điều này xảy ra khi bạn bắt chước hành vi của ai đó mà không hề hay biết,

a subtle and unintentional copycat maneuver. Cụm từ

1:25

một thao tác sao chép tinh tế và không chủ ý.

Ngữ pháp

without knowing it: hành động mà không nhận ra

Ở đây, without knowing it có nghĩa là bạn bắt chước ai đó nhưng lúc ấy không nhận ra mình đang làm vậy. Đại từ it chỉ hành động bắt chước, không phải một vật mà bạn không biết. Cấu trúc without + dạng -ing cho biết một hành động hoặc trạng thái không xảy ra. Trong cụm này, knowing là nhận thức được hành động của chính mình, nên cả cụm cho thấy sự bắt chước diễn ra vô thức chứ không có kế hoạch.

Luyện tập

Noah did not realize he was doing it. Hoàn thành câu thứ hai bằng cụm từ mục tiêu: Noah began copying his brother's laugh ____.

Xem đáp án

without knowing it

Cụm từ

a subtle and unintentional copycat maneuver: một cụm danh từ dùng để tóm tắt

Những từ sau dấu phẩy tạo thành một cụm danh từ dùng để gọi lại và tóm tắt hành vi vừa được mô tả: bắt chước ai đó mà không nhận thức được. Đây là phần tóm tắt đồng vị, không phải một câu độc lập, nên nó phải dựa vào mệnh đề trước để có đủ nghĩa. Trong cụm này, subtle cho biết sự bắt chước khó nhận thấy, unintentional cho biết hành động đó không có chủ ý, copycat mô tả tính chất bắt chước, còn maneuver có nghĩa là một hành động hoặc động tác. Cả cụm nén một lời giải thích đầy đủ thành một tên gọi ngắn.

Luyện tập

Cụm danh từ được làm nổi bật có chức năng gì trong câu gốc?

  1. Nó nói rằng sự bắt chước rất rõ ràng và đã được lên kế hoạch cẩn thận.
  2. Nó đặt một tên ngắn cho hành vi vừa được giải thích.
  3. Nó giới thiệu một hành vi khác xảy ra sau đó.
Xem đáp án

Nó đặt một tên ngắn cho hành vi vừa được giải thích.

People tend to mimic each other's postures. Cụm từ

1:29

Mọi người có xu hướng bắt chước tư thế của nhau.

Cụm từ

People tend to + động từ nguyên mẫu: một xu hướng chung

People tend to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là mọi người thường làm một việc, nhưng không phải ai cũng luôn làm như vậy. Ở đây, mimic là động từ nguyên mẫu, nên câu này trình bày việc bắt chước tư thế như một xu hướng chung chứ không phải một quy luật tuyệt đối. Cấu trúc này hữu ích khi bằng chứng cho thấy một xu hướng nhưng vẫn có thể có ngoại lệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu tend to: Young children ____ ask many questions.

Xem đáp án

tend to

If you are seated across from someone that has their legs crossed, Ngữ pháp

1:31

Nếu bạn đang ngồi đối diện với một người đang bắt chéo chân,

you might cross your own legs.

1:34

bạn cũng có thể bắt chéo chân mình.

Ngữ pháp

If... might...: kết quả có thể xảy ra trong một điều kiện

Mệnh đề if đặt ra một điều kiện: ngồi đối diện với người đang bắt chéo chân. Mệnh đề chính dùng might + động từ nguyên mẫu để trình bày việc bạn bắt chéo chân mình như một kết quả có thể xảy ra. Might giúp lời khẳng định có tính thận trọng và không chắc chắn. Nếu thay bằng will, kết quả sẽ nghe có vẻ được dự đoán sẽ xảy ra hoặc chắc chắn hơn nhiều.

Luyện tập

Câu nào mô tả một kết quả có thể xảy ra nhưng không chắc chắn của một điều kiện?

  1. If Maya takes the shortcut, she must arrive early.
  2. If Maya takes the shortcut, she might arrive early.
  3. If Maya takes the shortcut, she will definitely arrive early.
Xem đáp án

If Maya takes the shortcut, she might arrive early.

This hypothesis suggests that we yawn when we see someone else yawn

1:37

Giả thuyết này cho thấy rằng chúng ta ngáp khi thấy người khác ngáp

because we're unconsciously copying his or her behavior. Ngữ pháp

1:41

vì chúng ta đang vô thức sao chép hành vi của họ.

Ngữ pháp

because we're unconsciously copying...: because + mệnh đề chỉ lý do

Because đưa ra lý do cho ý được nói trước đó. Trong because we're unconsciously copying his or her behavior, we're có nghĩa là we are, vì vậy sau because là một mệnh đề có chủ ngữ và động từ riêng. Unconsciously có nghĩa là “không nhận ra mình đang làm” hoặc “không cố ý”. Từ này không có nghĩa là người đó bất tỉnh. Cấu trúc because + mệnh đề có thể nối một điều quan sát được hoặc một kết quả với lời giải thích của nó.

Luyện tập

Câu nào dùng because đúng để mở đầu một mệnh đề chỉ lý do có chủ ngữ và động từ riêng?

  1. People sometimes copy a gesture because they do not realize they are doing it.
  2. People sometimes copy a gesture because not realizing they are doing it.
  3. People sometimes copy a gesture because of they do not realize they are doing it.
Xem đáp án

People sometimes copy a gesture because they do not realize they are doing it.

Scientists believe that this chameleon effect is possible

1:45

Các nhà khoa học tin rằng hiệu ứng tắc kè hoa này có thể xảy ra

because of a special set of neurons known as mirror neurons. Cụm từ

1:48

nhờ vào một tập hợp tế bào thần kinh đặc biệt được gọi là tế bào thần kinh phản gương.

Cụm từ

because of a special set of neurons: because of + cụm danh từ

Because of là một cụm giới từ đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ dùng để nêu lý do. Ở đây, a special set of neurons known as mirror neurons là cụm danh từ giải thích vì sao hiệu ứng này có thể xảy ra. Dù nhóm từ đó dài, toàn bộ vẫn là một cụm danh từ. Nếu lý do được viết thành một mệnh đề có chủ ngữ và động từ riêng, hãy dùng because.

Luyện tập

Hoàn thành bằng because hoặc because of: The outdoor concert was canceled ____ heavy rain.

Xem đáp án

because of

Cụm từ

a special set of ... known as ...: giới thiệu một nhóm và tên của nhóm

Ở đây, a special set of neurons giới thiệu một nhóm nơron cụ thể. Set là danh từ mang nghĩa “nhóm” hoặc “tập hợp”, không phải động từ set. Known as mirror neurons có nghĩa là “được gọi là nơron gương”. Đây là dạng rút gọn của that are known as mirror neurons và bổ sung tên của nhóm sau danh từ. Dùng mẫu a set of + danh từ + known as + tên gọi để giới thiệu một nhóm và cho biết nhóm đó được gọi là gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “được gọi là”: The computer uses a special set of commands ____ shortcuts.

Xem đáp án

known as

Mirror neurons are a type of brain cell that responds equally Ghi chú

1:53

Tế bào thần kinh phản gương là một loại tế bào não phản ứng như nhau

when we perform an action

1:56

khi chúng ta thực hiện một hành động

as when we see someone else perform the same action.

1:58

cũng như khi chúng ta thấy người khác thực hiện cùng một hành động đó.

Cụm từ

a type of brain cell: xếp một sự vật vào một loại

Trong a type of brain cell, cụm a type of xếp nơron gương vào loại rộng hơn là tế bào não: nơron gương là một loại tế bào não. Mẫu X is a type of Y hữu ích khi đưa ra định nghĩa ngắn. Sau a type of, đặt danh từ hoặc cụm danh từ chỉ tên loại; sau đó có thể bổ sung thêm chi tiết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ phân loại trong bài: A violin is ____ string instrument.

Xem đáp án

a type of

Ngữ pháp

that responds equally when... as when...: so sánh hai điều kiện

That responds equally... bổ sung thông tin cho a type of brain cell; về mặt ngữ pháp, đây là một mệnh đề quan hệ. That chỉ lại brain cell và làm chủ ngữ của responds, vì vậy động từ số ít responds hòa hợp với cell. Trong mệnh đề này, equally when A as when B so sánh hai điều kiện: tự mình thực hiện một hành động và nhìn người khác thực hiện cùng hành động đó. Ở đây, as nối mệnh đề when thứ hai với mệnh đề thứ nhất như vế còn lại của phép so sánh; nó không phải là giới từ as mang nghĩa “trong vai trò là”. Mẫu có thể áp dụng lại là X responds equally when A as when B.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mẫu để nói rằng một thiết bị phản ứng giống nhau trong hai điều kiện?

  1. The sensor responds when the door opens as the window.
  2. The sensor responds equally when the door opens as when the window opens.
  3. The sensor responds equally when the door opens than when the window opens.
Xem đáp án

The sensor responds equally when the door opens as when the window opens.

These neurons are important for learning and self-awareness.

2:01

Những tế bào thần kinh này rất quan trọng đối với việc học hỏi và tự nhận thức.

For example,

2:05

Ví dụ,

watching someone do something physical like knitting or putting on lipstick Ghi chú

2:05

quan sát ai đó làm điều gì đó liên quan đến thể chất như đan len hoặc tô son

can help you do those same actions more accurately.

2:11

có thể giúp bạn thực hiện những hành động tương tự đó chính xác hơn.

Cụm từ

like knitting or putting on lipstick: dùng like để giới thiệu ví dụ

Trong câu này, like có nghĩa là “như” hoặc “chẳng hạn như”. Nó giới thiệu knitting và putting on lipstick như hai ví dụ của ý rộng hơn là something physical; nó không có nghĩa là “thích”. Hai ví dụ đều dùng dạng -ing nên có cấu trúc song song. Mẫu “nhóm khái quát + like + ví dụ” giúp biến một ý chung thành điều cụ thể.

Luyện tập

Trong câu nào, like giới thiệu các ví dụ của một nhóm rộng hơn?

  1. The clouds look like animals.
  2. I like knitting after school.
  3. Activities like knitting and drawing require careful hand movements.
Xem đáp án

Activities like knitting and drawing require careful hand movements.

Ngữ pháp

watching someone do... can help you do...: cụm danh động từ làm chủ ngữ

Watching someone do... gọi tên hoạt động làm chủ ngữ của câu; về mặt ngữ pháp, đây là một cụm danh động từ. Watching không phải là một phần của động từ ở thì hiện tại tiếp diễn. Cụm động từ chính của câu là can help. Sau watch là mẫu watch + người + động từ nguyên mẫu, được thể hiện trong someone do. Mẫu thứ hai, help + người + động từ nguyên mẫu, xuất hiện trong help you do. Toàn bộ cấu trúc Doing A can help you do B giải thích cách một hoạt động có thể giúp cải thiện một hoạt động khác.

Luyện tập

Câu nào dùng một cụm danh động từ bắt đầu bằng watching làm chủ ngữ để giải thích một lợi ích?

  1. Watching a teacher solve one example can help you understand the next one.
  2. You are watching a teacher solve one example.
  3. The teacher watching you can help with the next example.
Xem đáp án

Watching a teacher solve one example can help you understand the next one.

Neuroimaging studies using fMRI,

2:14

Các nghiên cứu hình ảnh thần kinh sử dụng fMRI,

functional magnetic resonance imaging,

2:17

chụp cộng hưởng từ chức năng,

show us that when we see someone yawn or even hear their yawn, Ghi chú

2:20

cho chúng ta thấy rằng khi chúng ta thấy ai đó ngáp hoặc thậm chí nghe thấy tiếng ngáp của họ,

Cụm từ

show us that: giới thiệu một phát hiện nghiên cứu

Ở đây, show us that có nghĩa là “đưa ra bằng chứng cho kết luận theo sau”. Chủ ngữ là Neuroimaging studies using fMRI, còn that mở đầu mệnh đề mô tả điều mà các nghiên cứu chỉ ra. Mẫu có thể áp dụng là “nghiên cứu/dữ liệu/bằng chứng + show(s) (someone) that + mệnh đề”. Us chỉ những người nhận thông tin; có thể lược bỏ khi kết luận quan trọng hơn, như trong Studies show that sleep matters.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu của bài học này: The results ____ regular breaks improve focus.

Xem đáp án

show us that

Mạch ý

or even hear their yawn: mở rộng phạm vi điều kiện

Trong or even hear their yawn, or thêm một tác nhân có thể xảy ra khác sau see someone yawn. Hai hành động là các khả năng thay thế nhau; chỉ một trong hai cũng có thể đủ. Even đánh dấu việc nghe là trường hợp ít được mong đợi hơn hoặc có điều kiện dễ đạt hơn. Bước này mở rộng phạm vi của nhận định: phản ứng có thể xảy ra không chỉ sau khi nhìn thấy một cái ngáp mà còn sau khi chỉ nghe thấy nó.

Luyện tập

or even hear their yawn thực hiện chức năng tổ chức thông tin nào trong ví dụ?

  1. Nó biến yawn thành một từ có nghĩa là trung bình.
  2. Nó thêm một điều kiện ít được mong đợi hơn nhưng vẫn khiến nhận định đúng.
  3. Nó nói rằng việc nhìn và nghe phải xảy ra cùng lúc.
Xem đáp án

Nó thêm một điều kiện ít được mong đợi hơn nhưng vẫn khiến nhận định đúng.

a specific area of the brain housing these mirror neurons Ngữ pháp

2:24

một vùng cụ thể của não bộ chứa các tế bào thần kinh phản gương này

tends to light up, Cụm động từ

2:27

có xu hướng sáng lên,

Ngữ pháp

housing these mirror neurons như thành phần bổ nghĩa phân từ

Housing these mirror neurons là một mệnh đề phân từ -ing đứng sau a specific area of the brain và cho biết vùng đó chứa gì. Ở đây, house là động từ có nghĩa là “chứa hoặc cung cấp chỗ cho”, vì vậy housing có nghĩa là “đang chứa”, không phải danh từ chỉ “nhà ở”. Toàn bộ cụm danh từ a specific area of the brain housing these mirror neurons là chủ ngữ của tends to light up. Mệnh đề phân từ này rút gọn ý that houses these mirror neurons thành một thành phần bổ nghĩa ngắn gọn.

Luyện tập

Câu nào dùng housing sau một danh từ như thành phần bổ nghĩa ngắn gọn mang nghĩa “chứa”?

  1. The shelter is housing extra animals this week.
  2. The city is building more affordable housing.
  3. The cabinet housing the network equipment must stay locked.
Xem đáp án

The cabinet housing the network equipment must stay locked.

Cụm động từ

tends to light up trong báo cáo quét não

Trong báo cáo hình ảnh não, light up là cách nói sinh động để diễn tả một vùng não được kích hoạt hoặc cho thấy hoạt động tăng lên trên ảnh quét. Cụm này không có nghĩa là mô não thật sự phát ra ánh sáng nhìn thấy được. Việc dùng tends to làm cho nhận định bớt tuyệt đối: đây là một kiểu phản ứng thường gặp hoặc được dự đoán, chứ không phải điều chắc chắn xảy ra mọi lần. Vì vậy, tends to light up có nghĩa là vùng đó thường trở nên hoạt động mạnh hơn.

Luyện tập

Trong báo cáo quét não, the area tends to light up có nghĩa là gì?

  1. Vùng đó thường cho thấy hoạt động tăng lên.
  2. Thường có người bật một chiếc đèn trong vùng đó.
  3. Vùng đó luôn tạo ra ánh sáng nhìn thấy được.
Xem đáp án

Vùng đó thường cho thấy hoạt động tăng lên.

which in turn causes us to respond with the same action. Mạch ý

2:28

từ đó khiến chúng ta phản ứng lại bằng một hành động tương tự.

Mạch ý

which in turn causes... trong chuỗi nhân quả

Ở đây, which chỉ lại toàn bộ sự việc phía trước: vùng não trở nên hoạt động. Cụm in turn cho thấy kết quả đầu tiên này tiếp tục tạo ra kết quả thứ hai, còn causes us to respond nêu kết quả thứ hai đó. Mẫu có thể áp dụng lại là A happens, which in turn causes B. Mẫu này tổ chức phần giải thích thành một chuỗi: một bước xảy ra rồi chính bước đó trở thành nguyên nhân của bước tiếp theo. Ở đây, in turn có nghĩa là như một hệ quả tiếp theo, không phải lần lượt hay thay phiên nhau.

Luyện tập

Câu nào cho thấy rõ một kết quả trở thành nguyên nhân của kết quả tiếp theo?

  1. Maya lends Leo a book, and he helps her in return.
  2. The players take turns carrying the equipment.
  3. The cold air freezes the water, which in turn causes the pipe to crack.
Xem đáp án

The cold air freezes the water, which in turn causes the pipe to crack.

A yawn.

2:32

Một cái ngáp.

Our psychological hypothesis also involves the work of these mirror neurons.

2:34

Giả thuyết tâm lý học của chúng tôi cũng liên quan đến hoạt động của các tế bào thần kinh phản gương này.

We will call it the empathy yawn. Cụm từ

2:38

Chúng ta sẽ gọi đó là cái ngáp thấu cảm.

Cụm từ

We will call it + một tên gọi

Ở đây, We will call it giới thiệu tên mà người nói chọn cho một hiện tượng: the empathy yawn. It chỉ hiện tượng đã được đề cập, còn những từ theo sau là nhãn tên mới. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là call + tân ngữ + tên: We will call it X. Mẫu này hữu ích khi người nói hoặc người viết tạo một nhãn tên thuận tiện để tiếp tục dùng trong phần giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ dùng để đặt tên đã học trong bài: For this discussion, we will ____ the echo effect.

Xem đáp án

call it

Empathy is the ability to understand what someone else is feeling Ngữ pháp

2:42

Thấu cảm là khả năng hiểu được cảm giác của người khác

and partake in their emotion, Cách dùng từ

2:45

và chia sẻ cảm xúc của họ,

Cách dùng từ

partake in their emotion: cùng chia sẻ trải nghiệm cảm xúc của người khác

Trong câu này, partake in their emotion có nghĩa là cùng chia sẻ hoặc bước vào trải nghiệm cảm xúc của một người khác. Vì emotion là một điều trừu tượng, cụm từ này diễn tả sự đồng cảm chứ không phải việc tham gia một sự kiện thực tế. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là partake in + danh từ, nghĩa là cùng chia sẻ hoặc tham gia vào một trải nghiệm. Khi tân ngữ là cảm xúc của người khác, mẫu này gợi ý rằng ta cảm nhận được một phần điều người đó đang cảm thấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài này có nghĩa là “cùng chia sẻ một trải nghiệm”: Empathy can help us ____ another person's emotional experience.

Xem đáp án

partake in

a crucial ability for social animals like us.

2:46

một khả năng quan trọng đối với các loài động vật xã hội như chúng ta.

Ngữ pháp

Empathy is the ability to ... and ...: định nghĩa một năng lực

Empathy is the ability to... định nghĩa sự đồng cảm bằng cách nêu điều một người có thể làm. Sau the ability to, dùng động từ nguyên mẫu không to. Ở đây, một to giới thiệu hai hành động song song: understand what someone else is feeling và partake in their emotion. Hai hành động này cùng thể hiện rằng sự đồng cảm bao gồm cả việc hiểu cảm xúc của người khác và cùng chia sẻ cảm xúc đó.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa bằng đúng cấu trúc trong bài: Self-control is ____ pause and choose your response.

Xem đáp án

the ability to

Recently,

2:50

Gần đây,

neuroscientists have found that a subset of mirror neurons Cụm từ

2:51

các nhà thần kinh học đã phát hiện ra rằng một tập hợp con của các tế bào thần kinh phản gương

allows us to empathize with others' feelings at a deeper level. Cụm từ

2:54

cho phép chúng ta thấu cảm với cảm xúc của người khác ở mức độ sâu hơn.

Cụm từ

a subset of mirror neurons: một phần của tập hợp lớn hơn

Trong a subset of mirror neurons, subset có nghĩa là một nhóm nhỏ hơn thuộc về nhóm nơron gương lớn hơn. Nhận định này chỉ áp dụng cho phần đó, không nhất thiết áp dụng cho mọi nơron gương. Mẫu a subset of + danh từ số nhiều biểu thị chính xác mối quan hệ giữa một phần và toàn thể. Mẫu này thường gặp trong khoa học, dữ liệu và phân loại vì nó làm rõ phạm vi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “một nhóm nhỏ hơn nằm trong toàn thể”: The lab analyzed ____ the collected samples.

Xem đáp án

a subset of

Cụm từ

allows us to empathize ... at a deeper level: giúp ta có thể đồng cảm sâu sắc hơn

Trong câu này, allows có nghĩa là “làm cho điều gì đó trở nên khả thi”, không phải “cho phép”. Chủ ngữ a subset of mirror neurons là cơ chế giúp sự đồng cảm sâu sắc hơn trở thành khả thi. Cấu trúc là allow + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu. Trong allows us to empathize, us là tân ngữ và to empathize nêu hành động được tạo điều kiện thực hiện; with others' feelings và at a deeper level hoàn chỉnh ý nghĩa.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại đơn của allow cùng với users và hear để hoàn thành câu: A screen reader ____ online text.

Xem đáp án

allows users to hear

Scientists discovered this empathetic response to yawning

2:58

Các nhà khoa học đã phát hiện ra phản ứng thấu cảm này đối với việc ngáp

while testing the first hypothesis we mentioned, Ngữ pháp

3:01

trong khi kiểm tra giả thuyết đầu tiên mà chúng tôi đã đề cập,

fixed action pattern.

3:03

mô hình hành động cố định.

Ngữ pháp

while testing ...: mệnh đề thời gian rút gọn làm bối cảnh

while testing ... có nghĩa là “trong quá trình kiểm nghiệm” và cung cấp bối cảnh thời gian cho mệnh đề chính bắt đầu bằng Scientists discovered. Chủ ngữ được hiểu ngầm của testing là Scientists. Đây là mệnh đề thời gian rút gọn: while they were testing ... trở thành while testing ... vì hai hành động có cùng chủ ngữ. Ở đây while chỉ thời gian, không mang nghĩa nhượng bộ “mặc dù”.

Luyện tập

Điền chính xác cụm while testing để thể hiện rằng phát hiện xảy ra trong lúc kiểm tra: The engineers found a loose wire ____ the machine.

Xem đáp án

while testing

This study was set up to show that dogs would enact a yawn reflex Ghi chú

3:05

Nghiên cứu này được thiết lập để chỉ ra rằng loài chó sẽ tạo ra phản xạ ngáp

Cụm động từ

was set up to show: nêu mục đích của một nghiên cứu

Trong was set up to show, set up có nghĩa là “thiết kế hoặc sắp xếp”, còn thể bị động was set up đặt trọng tâm vào nghiên cứu thay vì những người thiết kế nó. Động từ nguyên mẫu có to nêu mục đích: nghiên cứu được thiết kế để cho thấy nhận định theo sau. Cấu trúc này chỉ mô tả mục tiêu dự kiến; bản thân nó không nói rằng nghiên cứu đã thành công hay đã chứng minh được nhận định đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh: The experiment ____ whether background music affects concentration.

Xem đáp án

was set up to show

Cách dùng từ

dogs would enact a yawn reflex: cách diễn đạt trang trọng trong nghiên cứu

Ở đây, dogs would enact a yawn reflex có nghĩa là những con chó sẽ thực hiện hoặc biểu hiện phản ứng ngáp thành một hành vi có thể quan sát được. Would trình bày phản ứng này như hành vi mà nghiên cứu dự kiến hoặc được thiết kế để quan sát. Enact là từ trang trọng và cách kết hợp với reflex không phổ biến. Tân ngữ quyết định nghĩa của từ: với a law, enact có nghĩa là “ban hành thành luật”, nhưng với một phản ứng hành vi ở đây, nó có nghĩa là “thể hiện phản ứng thành hành động”, chứ không phải lập pháp hay giả vờ.

Luyện tập

Trong câu văn nghiên cứu này, dogs would enact a yawn reflex có nghĩa là gì?

  1. Những con chó sẽ ban hành một đạo luật về việc ngáp.
  2. Những con chó sẽ giả vờ ngáp như một phần của vở kịch.
  3. Những con chó sẽ biểu hiện một phản ứng ngáp có thể quan sát được.
Xem đáp án

Những con chó sẽ biểu hiện một phản ứng ngáp có thể quan sát được.

at the mere sound of a human yawn. Cụm từ

3:09

chỉ bằng âm thanh ngáp của con người.

Cụm từ

at the mere sound of...: một âm thanh nhỏ cũng đủ gây phản ứng

At the mere sound of + cụm danh từ có nghĩa là chỉ nghe âm thanh đó thôi cũng đủ gây ra một phản ứng. Ở đây không cần tín hiệu hình ảnh hay kích thích mạnh hơn; chỉ riêng tiếng ngáp của con người đã kích hoạt phản ứng. Mere bổ nghĩa cho sound và nhấn mạnh rằng tác nhân kích hoạt rất nhỏ. Cấu trúc at the mere + danh từ + of... cũng có thể cho thấy một tín hiệu rất nhỏ gây ra phản ứng tức thì hoặc mạnh mẽ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa rằng chỉ âm thanh nhỏ đó đã gây ra phản ứng: The nervous horse jumped ____ a snapping twig.

Xem đáp án

at the mere sound of

While their study showed this to be true, Mạch ý

3:12

Trong khi nghiên cứu của họ cho thấy điều này là đúng,

Mạch ý

While... showed this to be true: thừa nhận rồi chuyển trọng tâm

Trong câu này, while mang ý nhượng bộ, nghĩa là “mặc dù”, chứ không phải “trong khi” theo nghĩa hai việc xảy ra cùng lúc. Mệnh đề mở đầu thừa nhận rằng nghiên cứu đã ủng hộ nhận định trước đó; showed this to be true nghĩa là chứng minh nhận định mà this nhắc đến là đúng. Đặt kết quả đã được chấp nhận trong mệnh đề while biến nó thành thông tin nền và chuẩn bị cho người đọc tiếp nhận ý chính theo sau — ở đây là một phát hiện bổ sung. Đây là cách tổ chức báo cáo phổ biến: thừa nhận A, rồi chuyển sự chú ý sang B.

Luyện tập

Trong câu “While the survey confirmed the main trend, it also revealed a surprising exception,” mệnh đề while mở đầu có chức năng gì?

  1. Nó cho biết xu hướng chính đã bị bác bỏ.
  2. Nó thừa nhận một kết quả có căn cứ trước khi chuyển sang một phát hiện khác.
  3. Nó cho biết hai phát hiện xảy ra chính xác cùng một lúc.
Xem đáp án

Nó thừa nhận một kết quả có căn cứ trước khi chuyển sang một phát hiện khác.

they found something else interesting.

3:14

họ đã phát hiện ra một điều thú vị khác.

Dogs yawned more frequently at familiar yawns, Ngữ pháp

3:16

Những con chó ngáp thường xuyên hơn trước những cái ngáp quen thuộc,

such as from their owners, Cụm từ

3:20

chẳng hạn như từ chủ nhân của chúng,

Cụm từ

such as from their owners: lược bỏ danh từ bị lặp

Such as giới thiệu một ví dụ thuộc nhóm được nhắc đến ngay trước đó là familiar yawns. From their owners cho biết nguồn của ví dụ ấy. Danh từ yawns bị lược bỏ vì đã rõ và không cần lặp lại. Cách viết đầy đủ hơn là such as yawns from their owners hoặc such as those from their owners. Bản thân owners không phải là ví dụ của yawns.

Luyện tập

Trong “familiar yawns, such as from their owners,” những từ nào được hiểu ngầm sau “such as”?

  1. yawns from their owners
  2. dogs from their owners
  3. owners who are familiar
Xem đáp án

yawns from their owners

than at unfamiliar yawns from strangers.

3:21

so với những cái ngáp không quen thuộc từ người lạ.

Ngữ pháp

more frequently at A than at B: so sánh tần suất phản ứng với hai tác nhân

Cấu trúc more frequently at A than at B so sánh mức độ thường xuyên của cùng một hành động khi phản ứng với hai tác nhân kích thích. A là những cái ngáp quen thuộc, gồm cả cái ngáp của chủ, còn B là những cái ngáp lạ từ người xa lạ. Kết quả cho biết chó ngáp trước A thường xuyên hơn trước B. Ở đây, at giới thiệu cái ngáp đóng vai trò là tác nhân kích thích phản ứng của chó; nó không chỉ địa điểm. Việc lặp lại at cũng giúp hai phần được so sánh có cấu trúc song song.

Luyện tập

Trong câu này, “more frequently at familiar yawns ... than at unfamiliar yawns” có nghĩa là gì?

  1. Chó ngáp thường xuyên hơn ở những nơi thuộc về người quen so với khi ở gần người lạ.
  2. Chó ngáp để phản ứng với những cái ngáp quen thuộc thường xuyên hơn với những cái ngáp không quen.
  3. Chó ngáp với tần suất như nhau trước những cái ngáp quen thuộc và không quen.
Xem đáp án

Chó ngáp để phản ứng với những cái ngáp quen thuộc thường xuyên hơn với những cái ngáp không quen.

Following this research, Mạch ý

3:24

Tiếp theo nghiên cứu này,

other studies on humans and primates have also shown that Cụm từ

3:25

các nghiên cứu khác trên người và linh trưởng cũng chỉ ra rằng

contagious yawning occurs more frequently among friends than strangers. Ngữ pháp

3:28

ngáp truyền nhiễm xảy ra thường xuyên hơn giữa những người bạn so với người lạ.

Mạch ý

Following this research: kết nối với các nghiên cứu tiếp theo

Ở đầu câu, Following this research có nghĩa là “sau nghiên cứu này”. Tại đây, Following hoạt động như một giới từ, còn this research chỉ lại nghiên cứu vừa được nhắc đến. Bằng cách mở đầu câu với cụm này, tác giả đặt các nghiên cứu tiếp theo vào giai đoạn sau trong trình tự phát triển nghiên cứu và giúp người đọc theo dõi tiến trình đó. Cụm này không diễn tả việc đi theo một người hay một hoạt động theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Following this research ở đầu câu có chức năng gì?

  1. Cụm này nói rằng các nhà nghiên cứu đã đi theo một nhóm khác theo nghĩa vật lý.
  2. Cụm này kết nối các nghiên cứu tiếp theo với một nghiên cứu trước đó và đặt chúng ở giai đoạn sau trong trình tự nghiên cứu.
  3. Cụm này nói rằng các nghiên cứu tiếp theo diễn ra trước nghiên cứu trước đó.
Xem đáp án

Cụm này kết nối các nghiên cứu tiếp theo với một nghiên cứu trước đó và đặt chúng ở giai đoạn sau trong trình tự nghiên cứu.

Cụm từ

have also shown that cho bằng chứng tích lũy

Have shown là dạng hiện tại hoàn thành của show: have + shown. Với chủ ngữ số nhiều other studies, cấu trúc này trình bày những phát hiện từ các nghiên cứu trong quá khứ như bằng chứng đã được tích lũy và vẫn còn liên quan ở hiện tại. Also bổ sung những nghiên cứu này vào phần bằng chứng đã được nhắc đến trước đó, còn that dẫn vào kết quả mà các nghiên cứu báo cáo.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành của show và also để hoàn thành câu tóm tắt bằng chứng: Other studies ____ regular sleep improves concentration.

Xem đáp án

have also shown that

Ngữ pháp

occurs more frequently among friends than strangers: xảy ra giữa bạn bè thường xuyên hơn giữa người lạ

Cấu trúc "occurs more frequently among A than B" cho biết một hiện tượng xảy ra trong nhóm A thường xuyên hơn trong nhóm B. Trong câu này, friends là nhóm A và strangers là nhóm B; more frequently bổ nghĩa cho occurs. Among chỉ nhóm hoặc mối quan hệ xã hội nơi hiện tượng xuất hiện, chứ không chỉ vị trí vật lý ở giữa. Sau than, among thứ hai được lược bỏ nhưng vẫn được hiểu là among friends than among strangers.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc occur more frequently among A than B: The report says password sharing ____ close friends than casual acquaintances.

Xem đáp án

occurs more frequently among

In fact, Mạch ý

3:33

Trên thực tế,

contagious yawning starts occurring when we are about 4 or 5 years old,

3:34

ngáp truyền nhiễm bắt đầu xảy ra khi chúng ta khoảng 4 hoặc 5 tuổi,

at the point when children develop the ability to identify others' emotions properly. Ngữ pháp

3:38

ở thời điểm trẻ em phát triển khả năng xác định chính xác cảm xúc của người khác.

Mạch ý

In fact dùng để báo hiệu chi tiết hỗ trợ có sức nặng hơn

In fact là một dấu hiệu diễn ngôn báo cho người nghe biết rằng câu tiếp theo đặc biệt liên quan, cụ thể hơn hoặc có sức nặng hơn điều đã nói trước đó. Ở đây, nó đẩy phần giải thích tiến lên bằng cách nêu một độ tuổi chính xác và liên hệ độ tuổi đó với khả năng nhận biết cảm xúc của trẻ. Nó không mở ra một chủ đề không liên quan. Trong đoạn này, In fact bổ sung chi tiết hỗ trợ chứ không sửa lại câu trước.

Luyện tập

Vai trò chính của In fact trong đoạn này là gì?

  1. Nó đưa ra một sự thật cụ thể để củng cố và phát triển ý trước đó.
  2. Nó cho biết câu trước đã cố ý nói sai.
  3. Nó chuyển sang một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án

Nó đưa ra một sự thật cụ thể để củng cố và phát triển ý trước đó.

Ngữ pháp

at the point when...: đánh dấu một giai đoạn trong quá trình

At the point when... có nghĩa là “ở giai đoạn hoặc thời điểm khi...”. Trong câu này, cụm từ liên kết việc hiện tượng ngáp lây bắt đầu xuất hiện vào khoảng bốn hoặc năm tuổi với giai đoạn trẻ phát triển khả năng nhận biết chính xác cảm xúc của người khác. Point chỉ một vị trí trừu tượng trong một quá trình, không phải một địa điểm thực tế. Mệnh đề với when cho biết điều gì xảy ra ở giai đoạn đó, vì vậy mẫu có thể áp dụng là at the point when + mệnh đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “đúng vào giai đoạn khi”: The seedlings need larger pots ____ their roots fill the containers.

Xem đáp án

at the point when

Still,

3:43

Mặc dù vậy,

while newer scientific studies aim to prove that Ngữ pháp

3:44

trong khi các nghiên cứu khoa học mới hơn nhằm chứng minh rằng

contagious yawning is based on this capacity for empathy,

3:46

ngáp truyền nhiễm dựa trên khả năng thấu cảm này,

Ngữ pháp

while... aims to prove that...: nhượng bộ nhưng chưa khẳng định chắc chắn

Ở đây, while mang nghĩa nhượng bộ như although, tức là “mặc dù”, chứ không có nghĩa “trong khoảng thời gian khi”. Mệnh đề này giới thiệu các nghiên cứu mới đang tìm cách ủng hộ cách giải thích dựa trên sự đồng cảm, nhưng mệnh đề chính theo sau giới hạn mức độ ủng hộ đó bằng cách nói rằng vẫn cần nghiên cứu thêm. Aims to prove that nêu mục tiêu của các nghiên cứu; nó không nói rằng họ đã chứng minh được nhận định. Toàn bộ cấu trúc vừa giới thiệu một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn vừa giữ thái độ thận trọng với kết luận.

Luyện tập

Cách hiểu nào giữ được cả nghĩa nhượng bộ của while và tính chưa chắc chắn trong aims to prove?

  1. Các nghiên cứu chỉ xem xét ý tưởng đó trong lúc mọi người đang ngáp.
  2. Các nghiên cứu đã xác lập ý tưởng đó mà không còn bất kỳ nghi ngờ nào.
  3. Các nghiên cứu tìm cách xác lập ý tưởng đó, nhưng kết luận vẫn chưa chắc chắn.
Xem đáp án

Các nghiên cứu tìm cách xác lập ý tưởng đó, nhưng kết luận vẫn chưa chắc chắn.

more research is needed to shed light on what exactly is going on. Thành ngữ

3:49

cần có nhiều nghiên cứu hơn để làm sáng tỏ chính xác những gì đang diễn ra.

Thành ngữ

more research is needed to shed light on: làm rõ một câu hỏi còn bỏ ngỏ

Trong câu này, shed light on là một cách nói ẩn dụ, có nghĩa là “cung cấp thông tin để giúp một điều gì đó trở nên dễ hiểu hơn”. Cụm này không nói về ánh sáng thật. Cấu trúc đầy đủ more research is needed to shed light on ... cho biết bằng chứng hiện có chưa đủ và cần nghiên cứu thêm để làm rõ câu hỏi còn bỏ ngỏ. Sau on có thể là một chủ đề hoặc một mệnh đề nghi vấn, như what exactly is going on trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “giúp giải thích”: New evidence may ____ why the bridge failed.

Xem đáp án

shed light on

It's possible that the answer lies in another hypothesis altogether. Ghi chú

3:53

Rất có thể câu trả lời hoàn toàn nằm ở một giả thuyết khác.

Ngữ pháp

It's possible that the answer lies ...: thận trọng nêu một khả năng

It's possible that trình bày toàn bộ mệnh đề theo sau như một khả năng, không phải một sự thật. Cấu trúc này cho phép người nói đề xuất một cách giải thích nhưng vẫn thể hiện rõ sự không chắc chắn. Trong mệnh đề đó, the answer lies in ... có nghĩa là “câu trả lời nằm ở...” hoặc “lời giải thích then chốt đến từ...”. Toàn bộ phần được nhấn mạnh thận trọng chỉ ra một nguồn có thể chứa câu trả lời thay vì tuyên bố kết luận.

Luyện tập

Hãy phán đoán: “It's possible that the answer lies in the schedule” trình bày lịch trình như một lời giải thích chắc chắn và đã được chứng minh.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Cụm từ

the answer lies in another hypothesis altogether: câu trả lời nằm trong một giả thuyết hoàn toàn khác

Trong cấu trúc the answer lies in X, lies có nghĩa là “nằm ở” hoặc “được tìm thấy trong”, không phải “nói dối”. Câu này cho biết lời giải thích có thể nằm trong một giả thuyết khác. Ở đây, altogether nhấn mạnh another. another hypothesis altogether có nghĩa là một giả thuyết hoàn toàn khác, chứ không chỉ là một thay đổi nhỏ đối với ý tưởng đầu tiên.

Luyện tập

Điền cụm từ gồm hai từ trong bài có nghĩa là “được tìm thấy trong”: The key to success ____ good preparation.

Xem đáp án

lies in

The next time you get caught in a yawn, Ghi chú

3:57

Lần tới khi bạn không thể nhịn được ngáp,

Cụm từ

The next time + chủ ngữ + động từ ở thì hiện tại

The next time + một mệnh đề có nghĩa là “vào lần tiếp theo khi một việc xảy ra”. Cấu trúc này tạo ra một tình huống trong tương lai và mời người nghe hình dung thời điểm đó. Ở đây, you get caught in a yawn có nghĩa là bạn chợt thấy mình đang ngáp và nêu ra tình huống tương lai ấy. Dấu phẩy cho biết sau đó sẽ có mệnh đề chính, thường là lời khuyên, lời nhắc hoặc kết quả.

Luyện tập

Điền cụm từ gồm ba từ, bắt đầu bằng The và có nghĩa là “vào lần tiếp theo”: ____ you visit the library, bring your card.

Xem đáp án

The next time

Thành ngữ

get caught in a yawn: chợt thấy mình đang ngáp

Trong get caught in a yawn, caught in khiến cái ngáp được hình dung như một sự việc tạm thời cuốn lấy bạn. Cụm từ này có nghĩa là bạn chợt thấy mình đang ngáp, thường là không hề có ý định từ trước. Đây là cách miêu tả vui và không theo nghĩa đen, chứ không nói rằng một người khác bắt hoặc giữ bạn.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với get caught in a yawn trong câu này?

  1. Một người khác nhận ra rằng bạn đang ngáp.
  2. Bạn đột nhiên thấy mình đang ngáp dở.
  3. Bạn quyết định ngăn mọi cái ngáp trước khi chúng bắt đầu.
Xem đáp án

Bạn đột nhiên thấy mình đang ngáp dở.

take a second to think about what just happened. Cụm từ

3:59

hãy dành một giây để nghĩ về những gì vừa xảy ra.

Cụm từ

take a second to think: dành một chút thời gian để suy nghĩ

Take a second to + động từ nguyên mẫu là cách nói mang tính hội thoại để đề nghị hoặc khuyên ai đó dành một khoảng thời gian ngắn làm việc gì. Ở đây, think là động từ nguyên mẫu, còn about what just happened nêu nội dung cần suy nghĩ. A second ở đây không phải là phép đo chính xác một giây. Cụm này khiến hành động có vẻ nhanh và dễ thực hiện, vì vậy lời đề nghị nghe nhẹ nhàng hơn một mệnh lệnh trực tiếp như Think about it.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc thân thiện bằng cụm từ mục tiêu: Before you submit the quiz, ____ check your answers.

Xem đáp án

take a second to

Were you thinking about a yawn?

4:02

Bạn có đang nghĩ về một cái ngáp không?

Did someone near you yawn?

4:05

Có ai đó gần bạn vừa ngáp không?

Was that person a stranger or someone close?

4:07

Người đó là người lạ hay một người thân thiết?

And are you yawning right now? Ý định

4:11

Và bạn có đang ngáp ngay lúc này không?

Ý định

And are you ... right now? như một câu hỏi kết thúc mang tính tương tác

Câu hỏi này nói trực tiếp với người xem và mời họ chú ý đến điều mình đang trải nghiệm ngay tại thời điểm đó. Nó không chỉ nhằm hỏi lấy thông tin mà còn biến chủ đề thành một bước tự kiểm tra nhanh, khiến phần kết có cảm giác tương tác. Ở đầu câu, And nối tiếp các câu hỏi trước và đưa ra một câu hỏi tiếp theo cuối cùng. You và right now hướng sự chú ý vào trải nghiệm tức thời của người xem. Có thể áp dụng cách này bằng việc kết thúc phần giải thích với một câu hỏi về hiện tại, có liên hệ với nội dung trước đó và để khán giả tự trả lời.

Luyện tập

Một video vừa giải thích cách ảo ảnh quang học ảnh hưởng đến nhận thức. Câu kết nào tiếp nối phần giải thích tốt nhất và mời người xem kiểm tra trải nghiệm của mình ngay lúc này?

  1. The experiment was completed several years ago.
  2. And are you seeing the image differently right now?
  3. Visual perception involves many processes.
Xem đáp án

And are you seeing the image differently right now?